Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1600699279 |
1600699279 |
2.441.378.000 |
3.463.838.000 |
31 |
||
2 |
vn0302339800 |
0302339800 |
1.846.830.000 |
1.897.160.000 |
14 |
||
3 |
vn0311051649 |
0311051649 |
577.356.000 |
621.376.000 |
7 |
||
4 |
vn0315086882 |
0315086882 |
2.281.330.000 |
2.581.250.000 |
19 |
||
5 |
vn0300523385 |
0300523385 |
211.310.000 |
235.816.000 |
10 |
||
6 |
vn0104089394 |
0104089394 |
196.918.000 |
205.318.000 |
7 |
||
7 |
vn0400102091 |
0400102091 |
471.677.500 |
657.415.000 |
7 |
||
8 |
vn4100259564 |
4100259564 |
2.271.301.500 |
2.402.970.000 |
6 |
||
9 |
vn4200562765 |
4200562765 |
542.467.000 |
711.273.000 |
17 |
||
10 |
vn0311036601 |
0311036601 |
206.500.000 |
206.500.000 |
3 |
||
11 |
vn0305706103 |
0305706103 |
508.150.000 |
597.920.000 |
8 |
||
12 |
vn0313040113 |
0313040113 |
760.680.000 |
767.450.000 |
17 |
||
13 |
vn0315269734 |
0315269734 |
84.000.000 |
84.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0313290748 |
0313290748 |
96.000.000 |
96.000.000 |
1 |
||
15 |
vn1100707517 |
1100707517 |
2.099.750.000 |
2.161.560.000 |
22 |
||
16 |
vn0301160832 |
0301160832 |
146.720.000 |
146.720.000 |
2 |
||
17 |
vn6000460086 |
6000460086 |
161.100.000 |
251.500.000 |
2 |
||
18 |
vn0303760507 |
0303760507 |
42.000.000 |
42.000.000 |
1 |
||
19 |
vn3300101406 |
3300101406 |
142.515.000 |
230.465.000 |
6 |
||
20 |
vn0302597576 |
0302597576 |
3.582.943.800 |
3.625.902.800 |
36 |
||
21 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.843.799.250 |
1.873.800.000 |
12 |
||
22 |
vn0312147840 |
0312147840 |
652.835.000 |
653.600.000 |
5 |
||
23 |
vn0309588210 |
0309588210 |
29.500.000 |
30.975.000 |
1 |
||
24 |
vn0304142207 |
0304142207 |
589.350.000 |
589.350.000 |
4 |
||
25 |
vn0303923529 |
0303923529 |
742.010.000 |
776.250.000 |
9 |
||
26 |
vn0301140748 |
0301140748 |
1.757.918.000 |
1.996.933.000 |
23 |
||
27 |
vn0315579158 |
0315579158 |
1.807.200.000 |
1.908.000.000 |
7 |
||
28 |
vn0304026070 |
0304026070 |
915.100.000 |
915.100.000 |
6 |
||
29 |
vn0302375710 |
0302375710 |
432.324.000 |
438.724.000 |
11 |
||
30 |
vn0303459402 |
0303459402 |
286.500.000 |
298.500.000 |
2 |
||
31 |
vn1300382591 |
1300382591 |
330.076.000 |
356.379.000 |
6 |
||
32 |
vn0310346262 |
0310346262 |
28.900.000 |
28.900.000 |
1 |
||
33 |
vn0301329486 |
0301329486 |
1.334.500.000 |
1.611.860.000 |
14 |
||
34 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.184.280.000 |
1.274.115.000 |
17 |
||
35 |
vn0304164232 |
0304164232 |
548.900.000 |
610.200.000 |
5 |
||
36 |
vn3301043531 |
3301043531 |
132.000.000 |
132.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0309379217 |
0309379217 |
481.900.000 |
488.000.000 |
4 |
||
38 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.700.113.000 |
1.823.243.000 |
11 |
||
39 |
vn0600337774 |
0600337774 |
313.855.400 |
403.288.000 |
9 |
||
40 |
vn1400384433 |
1400384433 |
220.500.000 |
220.500.000 |
2 |
||
41 |
vn1800156801 |
1800156801 |
2.029.328.000 |
2.158.865.000 |
18 |
||
42 |
vn0303218830 |
0303218830 |
823.500.000 |
833.500.000 |
3 |
||
43 |
vn0309988480 |
0309988480 |
431.844.000 |
440.625.000 |
4 |
||
44 |
vn0302284069 |
0302284069 |
394.500.000 |
416.000.000 |
4 |
||
45 |
vn4400116704 |
4400116704 |
339.400.000 |
355.900.000 |
3 |
||
46 |
vn0100108536 |
0100108536 |
380.490.000 |
388.490.000 |
6 |
||
47 |
vn0312108859 |
0312108859 |
203.850.000 |
211.920.000 |
4 |
||
48 |
vn0310638120 |
0310638120 |
408.000.000 |
408.000.000 |
3 |
||
49 |
vn0309829522 |
0309829522 |
3.318.135.000 |
3.379.400.000 |
23 |
||
50 |
vn0303317510 |
0303317510 |
333.250.000 |
333.250.000 |
5 |
||
51 |
vn0102195615 |
0102195615 |
683.025.000 |
717.685.000 |
14 |
||
52 |
vn0313369758 |
0313369758 |
226.300.000 |
226.300.000 |
3 |
||
53 |
vn0101400572 |
0101400572 |
329.200.000 |
339.100.000 |
7 |
||
54 |
vn0312124321 |
0312124321 |
433.500.000 |
453.500.000 |
5 |
||
55 |
vn0311813840 |
0311813840 |
101.400.000 |
105.000.000 |
1 |
||
56 |
vnz000019802 |
3600275957 |
273.600.000 |
304.000.000 |
2 |
||
57 |
vn3600510960 |
3600510960 |
615.375.000 |
1.087.570.000 |
6 |
||
58 |
vn0304528578 |
0304528578 |
136.450.000 |
136.450.000 |
4 |
||
59 |
vn0305483312 |
0305483312 |
303.000.000 |
307.600.000 |
3 |
||
60 |
vn0301171961 |
0301171961 |
185.010.000 |
185.010.000 |
2 |
||
61 |
vn0312461951 |
0312461951 |
428.300.000 |
435.440.000 |
3 |
||
62 |
vn1801476924 |
1801476924 |
58.000.000 |
58.000.000 |
1 |
||
63 |
vn0307159495 |
0307159495 |
498.681.600 |
515.749.600 |
5 |
||
64 |
vn0314124567 |
0314124567 |
46.500.000 |
56.100.000 |
1 |
||
65 |
vn0302408317 |
0302408317 |
82.355.000 |
83.370.000 |
4 |
||
66 |
vn2100274872 |
2100274872 |
119.000.000 |
135.500.000 |
3 |
||
67 |
vn0305925578 |
0305925578 |
324.600.000 |
325.200.000 |
6 |
||
68 |
vn0311028713 |
0311028713 |
290.000.000 |
290.000.000 |
1 |
||
69 |
vn0304747121 |
0304747121 |
149.500.000 |
152.000.000 |
2 |
||
70 |
vn1500202535 |
1500202535 |
1.282.445.000 |
1.309.300.000 |
12 |
||
71 |
vn0315688742 |
0315688742 |
509.700.000 |
510.540.000 |
7 |
||
72 |
vn0310211515 |
0310211515 |
165.027.000 |
167.364.000 |
4 |
||
73 |
vn0304123959 |
0304123959 |
21.595.000 |
23.500.000 |
1 |
||
74 |
vn0313483718 |
0313483718 |
127.500.000 |
127.500.000 |
1 |
||
75 |
vn0302366480 |
0302366480 |
189.298.000 |
190.000.000 |
1 |
||
76 |
vn0304819721 |
0304819721 |
155.211.400 |
157.194.400 |
2 |
||
77 |
vn0312401092 |
0312401092 |
81.500.000 |
82.500.000 |
1 |
||
78 |
vn3701538659 |
3701538659 |
15.200.000 |
16.500.000 |
1 |
||
79 |
vn0308966519 |
0308966519 |
378.000.000 |
392.000.000 |
2 |
||
80 |
vn0315066082 |
0315066082 |
106.000.000 |
110.000.000 |
1 |
||
81 |
vn0303646106 |
0303646106 |
58.518.000 |
58.518.000 |
3 |
||
82 |
vn0310985237 |
0310985237 |
71.700.000 |
75.000.000 |
1 |
||
83 |
vn0316814125 |
0316814125 |
84.000.000 |
84.000.000 |
1 |
||
84 |
vn0304178796 |
0304178796 |
28.800.000 |
28.800.000 |
1 |
||
85 |
vn0302533156 |
0302533156 |
17.620.000 |
17.640.000 |
1 |
||
86 |
vn0100109032 |
0100109032 |
105.000.000 |
112.000.000 |
1 |
||
87 |
vn0311557996 |
0311557996 |
169.750.000 |
251.250.000 |
3 |
||
88 |
vn0301445281 |
0301445281 |
185.750.000 |
185.750.000 |
2 |
||
89 |
vn1801589967 |
1801589967 |
176.400.000 |
176.400.000 |
1 |
||
90 |
vn0305458789 |
0305458789 |
69.000.000 |
69.000.000 |
1 |
||
91 |
vn0301018498 |
0301018498 |
62.000.000 |
62.000.000 |
1 |
||
92 |
vn0313299130 |
0313299130 |
290.430.000 |
345.750.000 |
2 |
||
93 |
vn0302064627 |
0302064627 |
81.900.000 |
81.900.000 |
1 |
||
94 |
vn0312696382 |
0312696382 |
24.000.000 |
24.000.000 |
1 |
||
95 |
vn0310838761 |
0310838761 |
172.500.000 |
172.500.000 |
1 |
||
96 |
vn0316446873 |
0316446873 |
58.000.000 |
58.000.000 |
1 |
||
97 |
vn0313743557 |
0313743557 |
28.800.000 |
28.850.000 |
1 |
||
98 |
vn0312763053 |
0312763053 |
95.760.000 |
95.760.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 98 nhà thầu |
52.759.985.450 |
57.269.191.800 |
570 |
||||
1 |
PP2300112626 |
2200430001488.04 |
Hasanbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-27512-17 |
Uống |
viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.239 |
24.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
2 |
PP2300112627 |
2200430001488.02 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.864 |
15.456.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
3 |
PP2300112628 |
2200450001505.01 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.900 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
4 |
PP2300112629 |
2200430001532.04 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
285 |
855.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
5 |
PP2300112630 |
2200450001550.04 |
ACETAZOLAMID |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
6 |
PP2300112631 |
2200450001567.04 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml
|
Lọ |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
7 |
PP2300112632 |
2200480001575.04 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
12.600 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
8 |
PP2300112634 |
2200470001585.04 |
Gikanin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x10 viên |
Viên |
60.000 |
414 |
24.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
9 |
PP2300112635 |
2200470001585.02 |
SaViLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-29126-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
10 |
PP2300112636 |
2200410001606.01 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
42.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
11 |
PP2300112637 |
2200410001606.04 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcysteine |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml |
Ống |
2.000 |
29.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
12 |
PP2300112639 |
2221000000687.04 |
Aspirin Tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150.000 |
265 |
39.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
13 |
PP2300112640 |
2200410001651.04 |
ASPIRIN 81 |
Acid Acetyl salicylic |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
66 |
23.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
14 |
PP2300112641 |
2200400001661.04 |
Kaclocide plus |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.539 |
46.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
15 |
PP2300112642 |
2200440001676.04 |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên. 5 vĩ x 10 viên. 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.740 |
43.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
16 |
PP2300112643 |
2200400001753.04 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-24956-16 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
4.050 |
2.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
17 |
PP2300112644 |
2200420002082.01 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
300 |
102.000 |
30.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
18 |
PP2300112645 |
2200450002137.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
91.800 |
183.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
19 |
PP2300112646 |
2200440002147.04 |
Kidmin |
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein." |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Túi 200ml
|
Túi |
3.000 |
115.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
20 |
PP2300112647 |
2200470002292.04 |
Sunigam 100 |
Acid tiaprofenic |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
4.900 |
205.800.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
21 |
PP2300112648 |
2200460002301.04 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
VD-30405-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
22 |
PP2300112649 |
2200410002344.05 |
Tazoretin |
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg |
15mg |
VD-30474-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15 g gel |
Tuýp |
500 |
59.000 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
23 |
PP2300112650 |
2200410002351.05 |
Akneyash |
Adapalen |
0,1%; 30g |
VN-20743-17 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Yash Medicare Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
74.500 |
22.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
24 |
PP2300112651 |
2200420002518.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
4.000 |
1.800 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
25 |
PP2300112653 |
2200480002602.02 |
Alsiful S.R. Tablets
10mg" |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Đài Loan |
"2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd" |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
6.600 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
26 |
PP2300112654 |
2200470002612.01 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
15.291 |
76.455.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
27 |
PP2300112655 |
2200470002612.02 |
Alsiful S.R. Tablets
10mg" |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Đài Loan |
"2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd" |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
6.600 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
28 |
PP2300112656 |
2200410002627.04 |
Gourcuff-5
|
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.500 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
29 |
PP2300112657 |
2200400002682.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.750 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
30 |
PP2300112660 |
2200400002897.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
128 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
31 |
PP2300112661 |
2200400002897.02 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
viên nén |
Đài Loan |
"Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd" |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
1.050 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
32 |
PP2300112662 |
2200400002897.01 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
33 |
PP2300112663 |
2200470002957.01 |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin |
250mg/2ml; 2ml |
VN-17406-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
28.900 |
28.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
34 |
PP2300112665 |
2200420003072.03 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
335 |
20.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
35 |
PP2300112666 |
2200420003072.01 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin |
10mg |
VD-30105-18 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
652 |
32.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
36 |
PP2300112667 |
0170940001372.02 |
AMLODAC 5 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg Amlodipine |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Cadila Healthcare Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
200 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
37 |
PP2300112668 |
2200400003108.02 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
38 |
PP2300112669 |
2200400003108.04 |
Zoamco- A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.300 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
39 |
PP2300112670 |
2200420003126.01 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
VN3-6-17 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
9.000 |
4.987 |
44.883.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
40 |
PP2300112671 |
2200480003142.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
9.000 |
4.987 |
44.883.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
41 |
PP2300112672 |
2200430003154.01 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
5.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
42 |
PP2300112673 |
2200450003189.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5 mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.200 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
43 |
PP2300112674 |
2200480003197.01 |
Twynsta 40mg + 5mg |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên
|
Viên |
15.000 |
12.482 |
187.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
44 |
PP2300112675 |
2200480003234.04 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
1.478 |
36.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
45 |
PP2300112676 |
2200440003274.04 |
Fabamox 1000DT |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
24.000 |
4.300 |
103.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
46 |
PP2300112677 |
2200470027561.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
9.450 |
189.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
47 |
PP2300112678 |
2200450003394.04 |
Auclanityl 500mg/125mg
|
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid) |
500mg/125mg |
VD-34739-20 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,8g |
Gói |
24.000 |
6.800 |
163.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
48 |
PP2300112679 |
0170900001589.02 |
Fleming |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg; 125mg |
VN-18933-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.969 |
277.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
49 |
PP2300112682 |
0170920001620.03 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
3.800 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
50 |
PP2300112683 |
2200420003577.01 |
Ama-Power |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.000 |
62.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
51 |
PP2300112684 |
2200420003577.02 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin + sulbactam |
1g + 0.5g |
890110068823 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
39.984 |
39.984.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
52 |
PP2300112685 |
2200410003587.04 |
Senitram 2g/1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-25215-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
55.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
53 |
PP2300112686 |
2200450003592.02 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-26160-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
31.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
54 |
PP2300112687 |
2200470003626.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
55 |
PP2300112688 |
2200450003837.03 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
VD-24581-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
300.000 |
335 |
100.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
56 |
PP2300112689 |
2200450003837.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300.000 |
112 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
57 |
PP2300112690 |
2210630000853.04 |
Atorpa 30 |
Atorvastatin |
30mg |
VD3-40-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Hôp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.800 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
58 |
PP2300112691 |
2200420003843.02 |
CADITOR 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VN-17286-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.280 |
256.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
59 |
PP2300112692 |
2200420003904.04 |
ATROPIN SULPHAT |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml; 1ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
4.000 |
430 |
1.720.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
60 |
PP2300112693 |
2200430004038.03 |
Zaromax 250 |
Azithromycin |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
1.250 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
61 |
PP2300112694 |
2200400004075.04 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
|
Viên |
40.000 |
2.898 |
115.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
62 |
PP2300112696 |
2200450004117.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
63 |
PP2300112697 |
2200460004176.02 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
VD-29727-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.350 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
64 |
PP2300112698 |
2200450004223.04 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
310 |
24.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
65 |
PP2300112701 |
2200420004451.02 |
Betahistine Stella 16mg |
Betahistin |
16mg |
VD-25487-16 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
620 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
66 |
PP2300112702 |
2200410004461.02 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 6vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
67 |
PP2300112703 |
2200410004461.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.962 |
298.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
68 |
PP2300112704 |
2200410004461.04 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
355 |
71.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
69 |
PP2300112706 |
2200450004476.04 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
VD-25651-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
165 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
70 |
PP2300112707 |
2221010000882.04 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.320 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
71 |
PP2300112708 |
2210530000304.04 |
Lobetasol |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol |
6,4mg + 100mg |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.500 |
14.700 |
22.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
72 |
PP2300112709 |
2200440004622.01 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.500 |
202.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
73 |
PP2300112710 |
2200440004622.02 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
2.700 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
74 |
PP2300112711 |
2200410004645.02 |
Bilazin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110110823 (VD3-94-20) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
75 |
PP2300112712 |
2200460004688.02 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
315 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
76 |
PP2300112713 |
2200450004698.04 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.950 |
98.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
77 |
PP2300112715 |
2200400004709.04 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP SX-TM DP Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
78 |
PP2300112716 |
2200460004725.04 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
79 |
PP2300112717 |
2221020000902.04 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
525mg/15ml; 30ml |
VD-26971-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Chai 30ml |
Chai |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
80 |
PP2300112719 |
2200450004759.01 |
DIOPOLOL 2.5 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-19499-15 kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ireland |
Chanelle Medical |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200.000 |
810 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
81 |
PP2300112720 |
2200450004759.03 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-24276-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
320 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
82 |
PP2300112721 |
2200440004769.02 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
375 |
112.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
83 |
PP2300112722 |
2200440004769.03 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
320 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
84 |
PP2300112723 |
2200470004777.04 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
330 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
85 |
PP2300112724 |
2200470004777.02 |
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20806-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
|
Viên |
60.000 |
2.200 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
86 |
PP2300112725 |
2200410004782.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-18530-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.400 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
87 |
PP2300112726 |
2200440004790.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.400 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
88 |
PP2300112727 |
2200480004903.04 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
89 |
PP2300112728 |
0170960002847.04 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
40.000 |
1.300 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
90 |
PP2300112729 |
2221060001358.04 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-29284-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Siro |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.000 |
29.900 |
59.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
91 |
PP2300112730 |
2200460005043.01 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
8.000 |
24.906 |
199.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
92 |
PP2300112731 |
2200480005061.04 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.500 |
90.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
93 |
PP2300112732 |
2200430005271.04 |
Kitno |
Calci Carbonat |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CP DP Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
94 |
PP2300112733 |
2200460005289.02 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.950 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
95 |
PP2300112734 |
2200440005292.04 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
60.000 |
1.785 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
96 |
PP2300112735 |
2200430005301.02 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
97 |
PP2300112736 |
2200450005343.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
840 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
98 |
PP2300112737 |
2200450005374.04 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
60.000 |
1.197 |
71.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
99 |
PP2300112738 |
2200480005481.04 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonate + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-30416-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
798 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
100 |
PP2300112741 |
2211150000026.02 |
GROWPONE 10% |
Calci gluconat |
95,5mg/ml; 10ml |
VN-16410-13 (Công văn số 302/QĐ-QLD ngày 27/4/2023 gia hạn Visa tới 31/12/2024 - Phụ lục II) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.000 |
13.300 |
26.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
101 |
PP2300112742 |
2200420005625.01 |
Fatig |
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat |
0,426g+ 0,456g |
VN-20359-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống |
Ống |
15.000 |
5.163 |
77.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
102 |
PP2300112744 |
2200450005664.02 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
103 |
PP2300112745 |
2200460028127.04 |
Calsfull |
Calci lactat pentahydrat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.250 |
56.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
104 |
PP2300112746 |
2200470005729.04 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
94.000 |
18.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
105 |
PP2300112747 |
2200480005757.04 |
Trozimed-B |
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg |
1,5mg; 15mg |
VD-31093-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
193.000 |
38.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
106 |
PP2300112749 |
2200480005801.04 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
798 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
107 |
PP2300112750 |
2221010000691.04 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
1.491 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
108 |
PP2300112752 |
2200460005838.01 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan |
16mg |
VN-20455-17 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
6.700 |
134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
109 |
PP2300112753 |
2200460005869.02 |
Candesartan STADA 8mg |
Candesartan |
8mg |
VD-34961-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
3.380 |
101.400.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
110 |
PP2300112754 |
2200460005869.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
VN-20456-17 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
111 |
PP2300112755 |
2200440005872.04 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.407 |
56.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
112 |
PP2300112756 |
2200430005813.04 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.192 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
113 |
PP2300112757 |
2200460005937.01 |
GINKOR FORT |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.570 |
142.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
114 |
PP2300112758 |
2200450006074.04 |
MucousAPC 200 |
Carbocistein |
200mg |
VD3-102-21 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Việt Nam |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Hộp 10 gói, 30 gói, 100 gói; gói 1,5 g
|
Gói |
20.000 |
1.495 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
115 |
PP2300112759 |
2200450006104.04 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
798 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
116 |
PP2300112760 |
2200460006200.01 |
Liposic Eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Đức |
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
56.000 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
117 |
PP2300112761 |
2200400006260.01 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-18273-14 |
Uống |
Viên nén |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
118 |
PP2300112762 |
2200430006384.02 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/1vỉ x 12 viên nang cứng |
Viên |
24.000 |
7.950 |
190.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
119 |
PP2300112763 |
2200440006404.03 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-23835-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
120 |
PP2300112765 |
2200430006759.01 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
54.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
121 |
PP2300112766 |
2200470006764.02 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
83.000 |
290.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
122 |
PP2300112767 |
2200440006787.02 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
78.500 |
471.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
123 |
PP2300112768 |
2200400006802.02 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
123.900 |
123.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
124 |
PP2300112769 |
2200470006818.02 |
FOTIMYD 500 |
Cefotiam |
500mg |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
125 |
PP2300112770 |
0170950004196.01 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
VN-20446-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
227.050 |
227.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
126 |
PP2300112772 |
2200420007148.04 |
Nabucox 400 |
Celecoxib |
400mg |
VD-32204-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
30.000 |
1.550 |
46.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
127 |
PP2300112773 |
2200480007164.02 |
Cetirizin 10mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19268-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 63/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hôpj 5 vỉ x 10 vien |
Viên |
20.000 |
380 |
7.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
128 |
PP2300112774 |
2200450007231.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5.000 |
37 |
185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
129 |
PP2300112775 |
2200420007322.02 |
Esseil-5
|
Cilnidipin |
5 mg |
VD-28905-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
130 |
PP2300112776 |
2200430007343.02 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
VN-19705-16 (Công văn gia hạn số 12101e/QLD-ĐK, ngày 28/06/2021) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.877 |
14.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
131 |
PP2300112777 |
2200440007401.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
5.000 |
8.600 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
132 |
PP2300112778 |
2200420027573.04 |
Quinrox 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg/40ml |
VD-27088-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 40ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
104.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
133 |
PP2300112780 |
2200420007605.04 |
β-SOL |
Clobetasol Propionate |
5mg/10g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.500 |
9.200 |
13.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
134 |
PP2300112782 |
0170910005065.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
283 |
56.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
135 |
PP2300112784 |
2210510000621.04 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
6.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
136 |
PP2300112785 |
2200400008011.04 |
TERPIN - CODEIN HD |
Codein + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-32105-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
137 |
PP2300112786 |
2200480008024.04 |
Terpincold |
Codein + Terpin hydrat |
"15mg + 100mg
" |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CPDP Hà Tây |
Hộp 6 vỉ x 15 viên
|
Viên |
100.000 |
610 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
138 |
PP2300112787 |
2200400008042.01 |
NEO-CODION |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.585 |
35.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
139 |
PP2300112788 |
2200400008059.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
5.200 |
15.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
140 |
PP2300112789 |
2200400008059.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
272 |
1.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
141 |
PP2300112790 |
2200400008059.02 |
Colchicine Stella 1mg |
Colchicin |
1mg |
VD-24573-16 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
142 |
PP2300112791 |
2200400008349.02 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.390 |
87.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
143 |
PP2300112792 |
2200470008416.04 |
Fentania 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
VD3-119-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CP Dược Enlie |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
16.400 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
144 |
PP2300112793 |
2200460008679.04 |
Sosallergy syrup |
Desloratadin |
2,5mg; 5ml |
VD-29679-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Việt Nam |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Hộp 12 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
1.480 |
14.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
145 |
PP2300112794 |
2200430008685.02 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
530 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
146 |
PP2300112795 |
2200470029565.04 |
DEXAMETHASONE |
Dexamethason |
3,33mg |
VD-25856-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
20.000 |
730 |
14.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
147 |
PP2300112797 |
2200450008870.04 |
Amrfen 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
VD-33234-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.950 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
148 |
PP2300112798 |
2221050001498.04 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan HBr |
30mg |
VD-34982-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
896 |
17.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
149 |
PP2300112799 |
2200420009043.02 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.386 |
16.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
150 |
PP2300112802 |
2200470009130.05 |
DICLOFEN GEL |
Diclofenac |
1%; 30g |
VN-21602-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
29.500 |
29.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
151 |
PP2300112803 |
2200450029509.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml
|
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
152 |
PP2300112804 |
2200400009230.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
3.000 |
630 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
153 |
PP2300112805 |
2200460009256.04 |
Timmak |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-27341-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Việt nam |
Công ty CP SPM |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
154 |
PP2300112806 |
2200480009281.03 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.300 |
15.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
155 |
PP2300112807 |
2200400009315.02 |
GRAFORT |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
5.000 |
7.900 |
39.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
156 |
PP2300112808 |
2200460009324.04 |
Macfor |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-24062-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Hộp 20 gói x 20ml |
Ống/gói |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
157 |
PP2300112810 |
2200430009347.02 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
158 |
PP2300112811 |
2200410009350.02 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
924 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
159 |
PP2300112813 |
2200410009350.01 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.890 |
578.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
160 |
PP2300112814 |
2210500000693.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.320 |
126.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
161 |
PP2300112815 |
2210500000693.02 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
5.800 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
162 |
PP2300112816 |
2200400009360.04 |
DIMEDROL |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
470 |
1.410.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
163 |
PP2300112817 |
2200450009495.02 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
270 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
164 |
PP2300112820 |
2200410009619.04 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/ 90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
2.000 |
4.494 |
8.988.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
165 |
PP2300112821 |
2200450009648.02 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.400 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
166 |
PP2300112822 |
2200460009690.04 |
Drotaverin |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
175 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
167 |
PP2300112823 |
2200460009690.03 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
546 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
168 |
PP2300112824 |
2200440009702.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
169 |
PP2300112825 |
2200480009724.04 |
Kydheamo - 1B |
Natri Hydrocarbonat |
84g/1000ml |
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng thẩm phân máu |
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
8.500 |
132.993 |
1.130.440.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
170 |
PP2300112826 |
2200410009763.04 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml |
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
7.000 |
132.993 |
930.951.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
171 |
PP2300112827 |
2200400009865.04 |
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
172 |
PP2300112828 |
2200530000145.02 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Ấn Độ |
Aurobindo Pharma Limited. |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
13.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
173 |
PP2300112830 |
2200470010037.04 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.596 |
127.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
174 |
PP2300112831 |
2200440010050.01 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm
|
Bơm tiêm |
4.000 |
70.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
175 |
PP2300112833 |
2200480010089.02 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
470 |
47.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
176 |
PP2300112834 |
2200400010106.01 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01 ml |
Ống |
50 |
57.700 |
2.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
177 |
PP2300112835 |
2200420010148.04 |
Adrenalin 1mg/1ml |
Adrenalin (Dưới dạng Adrenalin bitartrat) |
1mg/ 1ml |
VD-31774-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
1.286 |
6.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
178 |
PP2300112836 |
2200410010158.02 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
900 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
179 |
PP2300112838 |
2200440010364.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
238 |
28.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
180 |
PP2300112839 |
2200440010364.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
VD-22345-15 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
2.720 |
217.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
181 |
PP2300112840 |
2221050000132.03 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
6.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
182 |
PP2300112842 |
2200400010526.04 |
Etodolac DWP 300mg |
Etodolac |
300mg |
VD-35357-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15.000 |
3.276 |
49.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
183 |
PP2300112843 |
2200400010625.02 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
184 |
PP2300112844 |
2200430010633.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
185 |
PP2300112845 |
2210540000813.04 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-30187-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
186 |
PP2300112846 |
2200420010643.03 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
187 |
PP2300112847 |
2210540000844.04 |
Ridolip s 10/40 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 40mg |
VD-31407-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
188 |
PP2300112848 |
2200420010698.02 |
GON SA ATZETI |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.400 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
189 |
PP2300112849 |
2200480010706.02 |
Ezecept 20/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 20mg |
893110064223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.500 |
137.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
190 |
PP2300112851 |
2200420010780.03 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Việt Nam |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
945 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
191 |
PP2300112853 |
2200440010807.04 |
FATFE |
Fenofibrat |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.120 |
93.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
192 |
PP2300112854 |
2200440010807.02 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 (Quyết định Gia hạn hiệu lực giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số 225/QLD-ĐK ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.600 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
193 |
PP2300112855 |
2200460010818.04 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
VD-29662-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
490 |
19.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
194 |
PP2300112856 |
2200440010821.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
VN-17451-13 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
5.267 |
126.408.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
195 |
PP2300112857 |
2200410010837.02 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
196 |
PP2300112858 |
2200410010837.04 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
390 |
39.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
197 |
PP2300112860 |
2200470010983.02 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-34225-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
815 |
65.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
198 |
PP2300112861 |
2200460010993.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
631 |
18.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
199 |
PP2300112863 |
2200410011018.02 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-25775-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
735 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
200 |
PP2300112866 |
2200450011146.04 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
357 |
10.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
201 |
PP2300112867 |
2200450011146.02 |
Oliveirim |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin.2HCl) |
10mg |
VD-21062-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.200 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
202 |
PP2300112868 |
2200430011159.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.250 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
203 |
PP2300112870 |
2200410011186.02 |
Hanlimfumeron eye drops |
Fluorometholon |
0,1%; 5ml |
VN-12609-11 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
23.835 |
11.917.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
204 |
PP2300112871 |
2210520000925.04 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
22.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
205 |
PP2300112872 |
2200430011241.04 |
Axofinen 100 |
Flurbiprofen |
100mg |
VD-32203-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.680 |
117.600.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
206 |
PP2300112873 |
2200410011254.04 |
Flurbiprofen 50 |
Flurbiprofen |
50mg |
VD-35016-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.402 |
42.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
207 |
PP2300112874 |
2200410011315.04 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
300 |
96.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
208 |
PP2300112875 |
2200480011321.04 |
Fluvastatin 20 mg |
Fluvastatin |
20mg |
VD-32857-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.515 |
270.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
209 |
PP2300112876 |
2200460011334.02 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.750 |
168.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
210 |
PP2300112878 |
2200470011546.04 |
Pesancidin |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
2%; 15g |
VD-16326-12 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
43.190 |
21.595.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
211 |
PP2300112879 |
2200400011578.04 |
Fudareus-B |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
2% + 0,1%; 15g |
VD-33639-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
42.210 |
21.105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
212 |
PP2300112880 |
2200400011615.04 |
Corsidic H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
54.000 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
213 |
PP2300112881 |
2200400011639.03 |
Leer 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-22620-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.793 |
111.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
214 |
PP2300112882 |
2200400011639.04 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
390 |
78.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
215 |
PP2300112883 |
2200400011639.02 |
Neubatel |
Gabapentin |
300mg |
VD-28921-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
910 |
91.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
216 |
PP2300112884 |
2200410011650.02 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
3.800 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
217 |
PP2300112885 |
2200450011825.01 |
Ipolipid 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VN-19245-15
- GIA HẠN VISA ĐẾN 30/12/2027 THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 853/QĐ-QLD, NGÀY 30/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cyprus |
Medochemie LTD - Factory AZ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
3.200 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
218 |
PP2300112886 |
2200420011831.02 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-28033-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.250 |
127.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
219 |
PP2300112887 |
0170900008649.03 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; |
Viên |
200.000 |
660 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
220 |
PP2300112888 |
2200420011930.02 |
CADGLIM 2 |
Glimepirid |
2mg |
VN-18179-14 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
460 |
36.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
221 |
PP2300112889 |
2200420011930.01 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.660 |
49.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
222 |
PP2300112890 |
2200420011930.03 |
Glumerif 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.575 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
223 |
PP2300112891 |
2200400011943.04 |
FORCLAMIDE |
Glimepiride |
3mg |
VD-19157-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
25.000 |
850 |
21.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
224 |
PP2300112892 |
2200470011959.01 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.754 |
82.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
225 |
PP2300112893 |
2200470011959.03 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
994 |
49.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
226 |
PP2300112894 |
2200400011967.02 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.950 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
227 |
PP2300112895 |
2200430012033.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
227 |
18.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
228 |
PP2300112897 |
2200430012156.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan 30g/100ml |
30%/250ml |
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
11.760 |
11.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
229 |
PP2300112898 |
0170900008885.04 |
GLUCOSE 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5%/500ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
5.000 |
7.980 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
230 |
PP2300112899 |
2200410012282.01 |
NITROMINT |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
20 |
150.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
231 |
PP2300112900 |
2210500000990.04 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.600 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
232 |
PP2300112904 |
2200420012838.04 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl
methylcellulose |
3mg/1ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml
|
Ống |
1.500 |
24.400 |
36.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
233 |
PP2300112905 |
2200400012841.04 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.500 |
30.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
234 |
PP2300112907 |
2200470013069.04 |
IMIDAGI 10 |
Imidapril HCl |
10 mg |
VD-33380-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.330 |
26.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
235 |
PP2300112908 |
2200470013069.02 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-28488-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.300 |
64.500.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
236 |
PP2300112909 |
2200450013072.04 |
IMIDAGI 5 |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-14668-11 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
650 |
19.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
237 |
PP2300112910 |
2200450013072.02 |
Indopril 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-26574-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.850 |
55.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
238 |
PP2300112911 |
2200450013072.03 |
Idatril 5mg |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
239 |
PP2300112913 |
2220550000031.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
200 |
699.208 |
139.841.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
240 |
PP2300112914 |
2200410013197.01 |
Diuresin SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.050 |
61.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
241 |
PP2300112915 |
2200470013205.04 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
242 |
PP2300112916 |
2200450013218.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Pháp |
Laboratoire Chauvin |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
243 |
PP2300112917 |
2200480013264.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
50 |
60.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
244 |
PP2300112918 |
2200410013296.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
10.000 |
55.200 |
552.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
245 |
PP2300112919 |
2200470029121.01 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
|
Bút tiêm |
8.000 |
72.000 |
576.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
246 |
PP2300112921 |
2200460013437.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml |
catridges |
2.000 |
94.649 |
189.298.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
247 |
PP2300112923 |
2210530001059.04 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân Tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
248 |
PP2300112924 |
2200410013579.03 |
Irbesartan Stella 150mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-19189-13 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
2.450 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
249 |
PP2300112925 |
2200410013579.04 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
365 |
21.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
250 |
PP2300112926 |
2200460013598.02 |
Hatlop-300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-27441-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.080 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
251 |
PP2300112927 |
2200460013598.04 |
IHYBES 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
850 |
25.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
252 |
PP2300112928 |
2200420013606.01 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
253 |
PP2300112929 |
2200420013606.02 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
254 |
PP2300112930 |
2200450013614.02 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.785 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
255 |
PP2300112931 |
2200450013614.03 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.700 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
256 |
PP2300112932 |
2200410013692.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
257 |
PP2300112934 |
2200430013740.02 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
VN-20347-17 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
India |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.800 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
258 |
PP2300112935 |
2200410013753.02 |
Nonzoli Soft capsule 20mg |
Isotretinoin |
20mg |
VN-19029-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Hàn Quốc |
Korean Drug Co., Ltd. |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
259 |
PP2300112936 |
2200410013753.04 |
Halfhuid-20 |
Isotretinoin |
20mg |
VD-20525-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
260 |
PP2300112937 |
2200450013775.04 |
ITOPAGI |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
820 |
24.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
261 |
PP2300112938 |
2200450013775.03 |
Ibutop 50 |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VD-25232-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm OPV
|
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.179 |
83.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
262 |
PP2300112939 |
2200450013775.02 |
Eltium 50 |
Itoprid |
50mg |
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.940 |
48.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
263 |
PP2300112940 |
2200460013789.01 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Janssen - Cilag S.p.A., Janssen Pharmaceutica NV |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 4 viên
|
Viên |
1.000 |
15.200 |
15.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
264 |
PP2300112941 |
2200460013789.02 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
VD-22671-15 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
6.900 |
20.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
265 |
PP2300112942 |
2210540001070.02 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
2.450 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
266 |
PP2300112943 |
2210580001085.02 |
Ivaprex 7.5 tablet |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22954-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.300 |
106.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
267 |
PP2300112945 |
2200440013853.01 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
12.000 |
2.100 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
268 |
PP2300112946 |
2200440013860.02 |
Posod eye drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
28.980 |
86.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
269 |
PP2300112947 |
2200480013929.04 |
ZINC 10 |
Kẽm (dưới dạng gluconat) |
10mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
138 |
16.560.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
270 |
PP2300112948 |
2200470013946.04 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm/5ml; 50ml |
VD-22887-15 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Chai/lọ |
400 |
24.999 |
9.999.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
271 |
PP2300112949 |
2220930000026.04 |
Phuzibi |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
680 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
272 |
PP2300112950 |
2200480014018.02 |
Grazincure |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm/5ml; 100ml |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmacaeuticals Ltd |
Italia |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
273 |
PP2300112951 |
2200400028941.04 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
274 |
PP2300112952 |
2200470014103.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
400 |
47.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
275 |
PP2300112955 |
2200400014296.02 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
24.000 |
4.200 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
276 |
PP2300112956 |
2220780000030.04 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
819 |
32.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
277 |
PP2300112957 |
2200430014334.04 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
1x 10^8 CFU |
VD-20517-14 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Việt Nam |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Hộp 25 gói, 50 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
1.400 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
278 |
PP2300112958 |
2200400014432.02 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323 (VD-21099-14) (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.300 |
13.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
279 |
PP2300112959 |
2200400014432.04 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
390 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
280 |
PP2300112961 |
2200470014509.04 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
36.000 |
1.400 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
281 |
PP2300112962 |
2200470014509.01 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Tây Ban Nha |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
282 |
PP2300112963 |
2200450014512.01 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 14 viên |
Viên |
20.000 |
9.500 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
283 |
PP2300112965 |
2200480014612.04 |
LERCANIPIN 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-30281-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
980 |
58.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
284 |
PP2300112966 |
2200440014638.04 |
LercaAPC 20 |
Lercanidipin hydroclorid |
20mg |
VD-34996-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.850 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
285 |
PP2300112967 |
2200420014764.02 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.990 |
149.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
286 |
PP2300112968 |
2200440014799.02 |
Zibreno 5 |
Levocetirizin |
5mg |
VD-33534-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
480 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
287 |
PP2300112969 |
2200410014835.02 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-11257-10 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
33.495 |
20.097.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
288 |
PP2300112970 |
2200410014835.01 |
Letdion |
Levofloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Romani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
289 |
PP2300112971 |
0170960010958.04 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
1.000 |
14.690 |
14.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
290 |
PP2300112972 |
2200470014851.04 |
LevoDHG 750 |
Levofloxacin |
750mg |
VD-30251-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
4.580 |
68.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
291 |
PP2300112973 |
2200450014895.02 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
viên nén |
công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.390 |
71.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
292 |
PP2300112974 |
2200410014910.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên
|
Viên |
5.000 |
294 |
1.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
293 |
PP2300112975 |
2200410014910.01 |
BERLTHYROX 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
4.000 |
626 |
2.504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
294 |
PP2300112976 |
2200480014926.05 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.007 |
5.035.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
295 |
PP2300112977 |
2200450014956.01 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
30 |
159.000 |
4.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
296 |
PP2300112979 |
2200400015057.04 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.750 |
165.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
297 |
PP2300112980 |
2200460015110.04 |
IDOMAGI |
Linezolid |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
8.850 |
13.275.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
298 |
PP2300112981 |
2200420015143.01 |
LISINOPRIL STELLA 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.300 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
299 |
PP2300112982 |
2200420015143.02 |
SAVI LISINOPRIL 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-29121-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
950 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
300 |
PP2300112983 |
2200400015156.02 |
Lisinopril Stella 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
VD-23343-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
301 |
PP2300112984 |
2200410015160.02 |
Auroliza 30 |
Lisinopril dihydrate |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd.
|
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
5.691 |
227.640.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
302 |
PP2300112985 |
2200420015181.02 |
Auroliza-H |
Lisinopril + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17254-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ 14 viên |
Viên |
30.000 |
2.688 |
80.640.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
303 |
PP2300112986 |
2200420015181.01 |
Lisiplus HCT 10/12.5
|
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
304 |
PP2300112987 |
2200400015378.03 |
Bivitanpo 100
|
Losartan |
100mg |
VD-31444-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 3 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
305 |
PP2300112988 |
2200400015378.04 |
AGILOSART 100 |
Losartan Kali |
100mg |
VD-28820-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
670 |
53.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
306 |
PP2300112989 |
2200400015378.02 |
Lostad T100 |
Losartan |
100mg |
VD-23973-15 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.100 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
307 |
PP2300112990 |
2200470015384.04 |
IMEPITAN 25 |
Losartan Kali |
25mg |
VD-19311-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
167 |
16.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
308 |
PP2300112992 |
2200460028851.04 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
VD-32775-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
309 |
PP2300112993 |
2200410015429.01 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim, |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
5.395 |
134.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
310 |
PP2300112994 |
2200410015429.04 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan Kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
390 |
15.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
311 |
PP2300112995 |
2200410015429.03 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.480 |
44.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
312 |
PP2300112996 |
2200430027792.04 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10 mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
70.000 |
1.260 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
313 |
PP2300112997 |
2200430015447.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
VD-30825-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
314 |
PP2300112998 |
2200430015447.01 |
Lowsta |
Lovastatin |
20mg |
VN-17513-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
315 |
PP2300113000 |
2200480015527.01 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên
|
Viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
316 |
PP2300113001 |
2200480015527.04 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
317 |
PP2300113002 |
2200410015542.01 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml
|
Ống |
400 |
22.890 |
9.156.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
318 |
PP2300113003 |
2200440015581.04 |
CHALME |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/15g |
VD-24516-16 (Công văn gia hạn số 5195e/QLD-ĐK, ngày 12/04/2021) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
60.000 |
3.200 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
319 |
PP2300113004 |
2210580001146.02 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel |
400mg + 400mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.890 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
320 |
PP2300113005 |
2210610000705.04 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
VD-26519-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
100.000 |
2.520 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
321 |
PP2300113006 |
2200420015617.04 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
40.000 |
2.394 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
322 |
PP2300113007 |
2200430015638.04 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 3030,3mg)/15g |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
323 |
PP2300113008 |
2200410028863.04 |
Sinwell |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 153mg + 25mg |
VD-31746-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; |
Viên |
100.000 |
700 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
324 |
PP2300113010 |
2200440015741.04 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg +300mg +30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
2.900 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
325 |
PP2300113011 |
2200410015665.04 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
80.000 |
3.250 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
326 |
PP2300113012 |
2200400015682.04 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
2.668mg + 4.596mg + 276mg |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
100.000 |
3.300 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
327 |
PP2300113014 |
2200430015799.04 |
Hamigel-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 3.058,83mg + 80mg |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
45.000 |
3.255 |
146.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
328 |
PP2300113015 |
2200400015828.04 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
VD-28711-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Ống/gói |
40.000 |
1.610 |
64.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
329 |
PP2300113016 |
2200420027962.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
330 |
PP2300113017 |
2200420015884.04 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat 1,5g/10ml |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2.898 |
1.449.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
331 |
PP2300113018 |
2200420015938.04 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid |
500mg + 250mg |
VD-32566-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Lọ nhựa 10 viên, 30 viên |
Viên |
40.000 |
1.600 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
332 |
PP2300113020 |
2200470015957.04 |
MANNITOL |
D-Mannitol 20g/100ml |
20%/250ml |
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
200 |
18.900 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
333 |
PP2300113021 |
2200430015997.01 |
VERIMED 135MG |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
"VN-20559-17
- GIA HẠN VISA ĐẾN 23/09/2027 THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 573/QĐ-QLD, NGÀY 23/09/2022" |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cyprus |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
334 |
PP2300113022 |
2200480016036.04 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
335 |
PP2300113024 |
0170900011991.04 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-27083-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
52.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
336 |
PP2300113025 |
0170960012006.04 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
31.450 |
62.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
337 |
PP2300113026 |
2200480016302.04 |
Metformin |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
504 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
338 |
PP2300113027 |
2200470016312.04 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.754 |
350.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
339 |
PP2300113029 |
2200410016334.04 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
755 |
75.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
340 |
PP2300113030 |
2200410016334.05 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
755 |
75.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
341 |
PP2300113031 |
2200410016358.02 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.900 |
570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
342 |
PP2300113032 |
2200480016364.02 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
900.000 |
433 |
389.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
343 |
PP2300113033 |
2200480016364.01 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
700 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
344 |
PP2300113034 |
0170970012164.02 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.100 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
345 |
PP2300113035 |
2200430016390.03 |
Hasanbest 500/5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-32392-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
2.184 |
327.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
346 |
PP2300113036 |
2200460016414.03 |
Melanov-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
India |
Micro Labs Limited |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.800 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
347 |
PP2300113037 |
2200460016438.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.499 |
112.455.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
348 |
PP2300113038 |
2200420016508.04 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
2.499 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
349 |
PP2300113039 |
2200400016511.04 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
302 |
9.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
350 |
PP2300113040 |
2200400016511.02 |
Methopil |
Methocarbamol |
500mg |
VD-26679-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.650 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
351 |
PP2300113041 |
2200430016628.04 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
352 |
PP2300113042 |
2200420016676.01 |
ELITAN 10MG/2ML |
Metoclopramid |
10mg |
"VN-19239-15
- GIA HẠN VISA ĐẾN 30/12/2027 THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 853/QĐ-QLD, NGÀY 30/12/2022" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Cyprus |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml
|
Ống |
3.000 |
14.200 |
42.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
353 |
PP2300113043 |
2200420016676.04 |
METOCLOPRAMID KABI 10MG |
Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml |
10mg/2ml |
VD-27272-17 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
1.155 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
354 |
PP2300113044 |
0170920012480.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Hungary |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
50.000 |
1.585 |
79.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
355 |
PP2300113045 |
0170920012497.01 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
356 |
PP2300113047 |
2200460016759.01 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
11.800 |
70.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
357 |
PP2300113048 |
2200400016788.01 |
Micomedil |
Miconazol nitrat hoặc Miconazol |
2%; 15g |
VN-18018-14 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Medochemie Ltd (Cogols Facility)., |
Cyprus |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
60.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
358 |
PP2300113049 |
2200410016792.01 |
MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML |
Midazolam |
5mg |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
200 |
18.900 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
359 |
PP2300113051 |
2200450029035.04 |
ADACAST |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml, 0,05% (kl/tt) |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
200 |
130.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
360 |
PP2300113052 |
2200420016980.02 |
Momate |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt |
VN-19174-15 |
Nhỏ Mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 140 liều |
Bình/chai/lọ |
150 |
176.900 |
26.535.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
361 |
PP2300113053 |
2210540001254.04 |
Salitason |
Acid salicylic + Mometason furoate |
Mỗi 1g mỡ chứa Acid salicylic 50mg; Mometason furoate 1mg |
VD-34775-20 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
250 |
75.000 |
18.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
362 |
PP2300113054 |
2200480017132.02 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
749 |
18.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
363 |
PP2300113055 |
2200480017156.04 |
Molukat 4 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
VD-33303-19 |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.140 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
364 |
PP2300113056 |
2200470017173.04 |
Usalukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
VD-25141-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15.000 |
605 |
9.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
365 |
PP2300113057 |
2200410017263.04 |
Moxieye |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhựa 2ml |
Lọ |
2.000 |
23.000 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
366 |
PP2300113059 |
2200450017285.04 |
MOXIFLOXACIN KABI |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
500 |
93.900 |
46.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
367 |
PP2300113060 |
2200450017285.01 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-20929-18 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
325.000 |
325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
368 |
PP2300113061 |
2200480017323.02 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
2%; 10g |
VN-22253-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
69.990 |
13.998.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
369 |
PP2300113062 |
2200440017363.02 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
VD-28718-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
370 |
PP2300113063 |
2200420017376.04 |
BUTOCOX 750 |
Nabumeton |
750mg |
VD-32779-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.150 |
47.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
371 |
PP2300113064 |
2200460017428.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
25.000 |
1.650 |
41.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
372 |
PP2300113066 |
2200480017477.04 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
373 |
PP2300113067 |
2200470017531.01 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
150 |
43.995 |
6.599.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
374 |
PP2300113068 |
2200450027994.04 |
Philcotam |
Naproxen |
250mg |
VD-29534-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.150 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
375 |
PP2300113069 |
2200470017593.02 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-29130-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
376 |
PP2300113070 |
2200470017593.04 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-31368-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.016 |
80.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
377 |
PP2300113072 |
2200410017737.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
2.000 |
10.080 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
378 |
PP2300113073 |
2200420017796.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/1000ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 9663/QLD-ĐK ngày 19/08/2021 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai nhựa |
15.000 |
14.700 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
379 |
PP2300113074 |
2200460017770.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/100ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
20.000 |
6.510 |
130.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
380 |
PP2300113076 |
2210620000931.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
7.140 |
14.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
381 |
PP2300113077 |
2200440017813.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/500ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
50.000 |
6.930 |
346.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
382 |
PP2300113078 |
2200430017878.04 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid 3g/100ml |
3%/100ml |
VD-23170-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml |
Chai |
400 |
8.190 |
3.276.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
383 |
PP2300113080 |
2200470018125.02 |
Hameron eye drops |
Natri hyaluronat |
0,1%; 5ml |
VN-15585-12 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
30.715 |
46.072.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
384 |
PP2300113081 |
2200470018149.04 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
1.000 |
39.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
385 |
PP2300113082 |
2200460018265.04 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
|
Lọ |
200 |
19.740 |
3.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
386 |
PP2300113083 |
2200400018300.02 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.500 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
387 |
PP2300113084 |
0170900013612.02 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.250 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
388 |
PP2300113085 |
2200410018314.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml
|
Ống |
1.000 |
27.170 |
27.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
389 |
PP2300113086 |
2200420018328.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd (Central Factory). |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
390 |
PP2300113087 |
2200410018345.01 |
POLYDEXA |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
200 |
66.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
391 |
PP2300113088 |
2200480018351.04 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ;
Polymycin B sulfat ;
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.200 |
37.000 |
44.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
392 |
PP2300113089 |
2200460018579.01 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
100 |
100.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
393 |
PP2300113090 |
2200440018582.01 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
100 |
145.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
394 |
PP2300113091 |
2200470018620.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
50 |
81.900 |
4.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
395 |
PP2300113092 |
2200450018640.04 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.381 |
101.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
396 |
PP2300113093 |
2200460018654.02 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
viên nén |
Đài Loan |
"Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd" |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
70.000 |
3.400 |
238.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
397 |
PP2300113094 |
2200460018654.04 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.722 |
172.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
398 |
PP2300113095 |
2200420018670.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.070 |
184.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
399 |
PP2300113098 |
2200460018814.04 |
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML |
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) 1mg/ml |
1mg/ml |
VD-36179-22 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
25.750 |
5.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
400 |
PP2300113099 |
2200480018849.01 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
1.483 |
2.966.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
401 |
PP2300113100 |
2200400018867.04 |
Nước vô khuẩn MKP |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
VD-29329-18 (Kèm QĐ số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
1.000 |
17.620 |
17.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
402 |
PP2300113102 |
2200410018963.01 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VN-21788-19 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
9.500 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
403 |
PP2300113103 |
2200450019012.02 |
Ofcin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
624 |
6.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
404 |
PP2300113104 |
0170960014284.04 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400.000 |
142 |
56.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
405 |
PP2300113105 |
0170960014284.02 |
OCID |
Omeprazole |
20mg |
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
India |
Cadila Healthcare Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
235 |
11.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
406 |
PP2300113106 |
2200450019111.01 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
Slovenia |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Hộp 1 lọ 28 viên
|
Viên |
30.000 |
5.880 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
407 |
PP2300113107 |
2200410019182.04 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CP Dược Enlie |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.330 |
66.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
408 |
PP2300113108 |
2200450027970.04 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-18534-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.400 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
409 |
PP2300113110 |
2200440019602.01 |
Efferalgan 150mg Suppo |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
1.000 |
2.258 |
2.258.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
410 |
PP2300113112 |
2200480019686.01 |
Efferalgan 300mg Suppo |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
1.000 |
2.641 |
2.641.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
411 |
PP2300113114 |
2200400019857.04 |
Effer-Paralmax Codein 10 |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
412 |
PP2300113117 |
2200430019957.04 |
Relatab TT
|
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
|
400mg + 325mg
|
VD-35775-22
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên.
|
Viên |
30.000 |
2.300 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
413 |
PP2300113118 |
2200430019957.02 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
VD-30501-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.050 |
45.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
414 |
PP2300113119 |
2200410019960.04 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.772 |
83.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
415 |
PP2300113120 |
2210570001460.04 |
NEW AMEFLU PM |
Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin |
325mg+ 5mg + 25mg |
VD-25234-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
416 |
PP2300113122 |
2200410020003.04 |
Fafamol |
Paracetamol+ diphenhydramin |
500mg + 25mg |
VD-34286-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
610 |
12.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
417 |
PP2300113123 |
2200440020264.04 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
VD-25977-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 30 viên; |
Viên |
40.000 |
1.500 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
418 |
PP2300113124 |
2200440020202.04 |
Opecosyl argin 5
|
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
1.900 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
419 |
PP2300113125 |
2200400020280.01 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
10.123 |
151.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
420 |
PP2300113126 |
2200460020299.01 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
10.123 |
60.738.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
421 |
PP2300113127 |
2200440020301.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
5.960 |
298.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
422 |
PP2300113128 |
2200470020319.01 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
6.589 |
98.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
423 |
PP2300113129 |
2200440020325.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
6.589 |
98.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
424 |
PP2300113130 |
2200420020338.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
6.589 |
395.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
425 |
PP2300113131 |
2200470020227.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
426 |
PP2300113132 |
2200470020227.04 |
Tovecor plus
|
Perindopril arginin + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VD-26298-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
427 |
PP2300113133 |
2200480020231.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
8.557 |
128.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
428 |
PP2300113134 |
2200410020164.01 |
Periloz 4mg |
Perindopril erbumin 4mg |
4mg |
VN-18923-15 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.259 |
25.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
429 |
PP2300113135 |
2200430020250.03 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
India |
USV Private Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.945 |
78.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
430 |
PP2300113136 |
2200430020250.01 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15.000 |
4.050 |
60.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
431 |
PP2300113137 |
2200420020277.02 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.100 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
432 |
PP2300113139 |
2200470020586.04 |
Vitamin K1 1mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/1ml; 1ml |
VD-18908-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
1.155 |
577.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
433 |
PP2300113140 |
2200470020647.04 |
Piperacilin 2g |
Piperacillin |
2g |
VD-24340-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
68.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
434 |
PP2300113141 |
2200400020631.02 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
69.500 |
139.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
435 |
PP2300113142 |
2200430020670.02 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
104.500 |
313.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
436 |
PP2300113143 |
2200480020699.04 |
AGICETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
650 |
130.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
437 |
PP2300113144 |
2200480020750.02 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
795 |
63.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
438 |
PP2300113145 |
2200480020750.03 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.200 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
439 |
PP2300113146 |
2200480020750.01 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 60 viên
|
Viên |
40.000 |
1.550 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
440 |
PP2300113147 |
2200440020820.01 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
VN-21338-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
1.000 |
30.294 |
30.294.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
441 |
PP2300113148 |
2210620000719.04 |
Piroxicam od mds |
Piroxicam |
10mg |
VD-35023-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.680 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
442 |
PP2300113149 |
2200460020879.01 |
Systane Ultra 5ml |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
200 |
60.100 |
12.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
443 |
PP2300113150 |
2200400020921.04 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g
|
Gói |
400 |
14.700 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
444 |
PP2300113151 |
2210650001472.04 |
Povidone-Api Gel |
Povidon iod |
10% |
VD-34976-21 |
Dùng ngoài |
Gel |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Hộp 1 tuýp nhôm 10g |
Tuýp |
500 |
16.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
445 |
PP2300113154 |
2200460021111.04 |
POVIDINE |
Povidon Iodin |
10%; 90ml |
VS-4911-15 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai/lọ |
400 |
14.000 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
446 |
PP2300113155 |
2200460021258.02 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
447 |
PP2300113156 |
2200430021264.04 |
Hypevas 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-31108-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.365 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
448 |
PP2300113157 |
2200430021264.02 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.888 |
68.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
449 |
PP2300113158 |
2221000000632.04 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5 mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.134 |
68.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
450 |
PP2300113159 |
2200440021285.04 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
451 |
PP2300113160 |
2200460021371.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
835 |
83.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
452 |
PP2300113161 |
2200450021398.04 |
Antivic 50 |
Pregabalin |
50mg |
VD-26108-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
850 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
453 |
PP2300113162 |
2200420021403.04 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
595 |
59.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
454 |
PP2300113163 |
2200420021557.01 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
400 |
15.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
455 |
PP2300113165 |
2200420021595.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol 1% (10mg/ml) |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
26.000 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
456 |
PP2300113166 |
2200460021630.04 |
Propranolol |
Propranolol HCl |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
457 |
PP2300113167 |
2200420021656.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên
|
Viên |
10.000 |
735 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
458 |
PP2300113168 |
2200420021816.02 |
RANCIPHEX 10MG |
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri 10mg) |
9,42mg |
VN-21132-18 kèm quyết định số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v công bố danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023-QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 3) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
India |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Hộp 2 vỉ x 7 viên;
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
1.360 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
459 |
PP2300113169 |
0170930016362.03 |
RABICAD 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16969-13
(CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa
10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
460 |
PP2300113170 |
0170930016362.02 |
Raxium 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
504 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
461 |
PP2300113171 |
2200420021915.04 |
Ramipril 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
VD-31783-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.815 |
72.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
462 |
PP2300113172 |
2200420021915.01 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.950 |
118.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
463 |
PP2300113173 |
2200450021923.02 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-26254-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
464 |
PP2300113174 |
2200450021923.04 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.890 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
465 |
PP2300113175 |
2200400021980.02 |
Damipid |
Rebamipid |
100mg |
VD-30232-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
466 |
PP2300113176 |
2200400021980.03 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
467 |
PP2300113177 |
2200410022212.04 |
RINGER LACTATE |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
4.000 |
7.300 |
29.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
468 |
PP2300113178 |
2200440022312.02 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên |
Viên |
2.000 |
21.500 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
469 |
PP2300113179 |
0170980016763.04 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
285 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
470 |
PP2300113180 |
0170960016783.04 |
ROTINVAST 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
530 |
31.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
471 |
PP2300113181 |
0170900016804.02 |
Ravastel-5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VD-27450-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
475 |
28.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
472 |
PP2300113183 |
2200450022500.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói
|
Gói |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
473 |
PP2300113184 |
2200450022500.04 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh ducowj phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, Hộp 30 gói |
Gói |
8.000 |
3.600 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
474 |
PP2300113185 |
2200420022516.04 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Việt Nam |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
30.000 |
3.591 |
107.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
475 |
PP2300113186 |
2200400022611.04 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml
|
Ống |
4.000 |
4.410 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
476 |
PP2300113187 |
2200420022677.01 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
12.000 |
8.513 |
102.156.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
477 |
PP2300113188 |
2200420022745.04 |
BESALICYD |
Betamethason dipropionat + Acid salicylic |
0,0075g + 0,45g |
VD-22796-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
15.600 |
15.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
478 |
PP2300113189 |
2200470022771.02 |
Combiwave SF 125 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 20mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 125mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 125mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18897-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
200 |
92.100 |
18.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
479 |
PP2300113190 |
2200470022771.01 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
VN-21286-18 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
200 |
210.176 |
42.035.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
480 |
PP2300113191 |
2200450022784.02 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18898-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
200 |
102.500 |
20.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
481 |
PP2300113192 |
2200450022784.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.200 |
278.090 |
333.708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
482 |
PP2300113193 |
2200440022916.05 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 0,5mg |
VN-14181-11 |
Uống |
Viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.500 |
202.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 5 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
483 |
PP2300113194 |
2200430027778.04 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
484 |
PP2300113195 |
2200450022937.05 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.300 |
159.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
485 |
PP2300113196 |
2200460022972.04 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + Acid folic |
182mg + 0,5mg |
VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
670 |
33.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
486 |
PP2300113197 |
2200460023016.01 |
Folihem |
Sắt fumarat + Acid folic |
310mg + 350mcg |
VN-19441-15 (CV gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.250 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
487 |
PP2300113198 |
2200480023003.04 |
Femancia |
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg + 350 mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
630 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
488 |
PP2300113199 |
2200460023061.04 |
Vigahom |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml |
VD-28678-18 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty CP DP Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/gói |
20.000 |
3.780 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
489 |
PP2300113200 |
2200440023074.01 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15
(CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/gói |
25.000 |
5.150 |
128.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
490 |
PP2300113201 |
2200400023106.04 |
Antifix |
Sắt sucrose (hay dextran) |
100mg sắt |
VD-27794-17 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.500 |
70.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
491 |
PP2300113202 |
2200480023126.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
441 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
492 |
PP2300113203 |
2210680000865.04 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
493 |
PP2300113204 |
2200450023316.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
90.000 |
3.980 |
358.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
494 |
PP2300113205 |
2200410023370.05 |
AIR-X 120 |
Simethicone |
120mg |
VN-19126-15 (CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X.Manufacturing Co.,Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.365 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
495 |
PP2300113206 |
2200420028280.04 |
Gasless (CSNQ: Korea United Pharm.Inc; Địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Korea) |
Simethicon |
125mg |
VD-33748-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
496 |
PP2300113207 |
2200470023389.01 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
838 |
25.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
497 |
PP2300113209 |
2200430023466.04 |
SITAGIBES 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
VD-29668-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300.000 |
2.550 |
765.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
498 |
PP2300113210 |
2200430023466.02 |
Sitagil 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VN-21232-18 ( công văn bổ sung quy cách số : 20844/QLD-ĐK, ngày 02/11/2018 ) |
Uống |
viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
499 |
PP2300113211 |
2200460023474.04 |
Meyersiliptin 25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-33836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.932 |
579.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
500 |
PP2300113212 |
2200460023474.02 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
501 |
PP2300113213 |
2200430023480.04 |
SITAGIBES 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-29669-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300.000 |
1.400 |
420.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
502 |
PP2300113215 |
2200480023713.03 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22297-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
503 |
PP2300113216 |
2200460023726.02 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
0,75MUI + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.474 |
17.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
504 |
PP2300113217 |
2200410023745.04 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
VD-33888-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.533 |
7.665.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
505 |
PP2300113218 |
2200400023809.02 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Đài Loan |
"2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd" |
Hộp 20 gói x 10ml
|
Gói |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
506 |
PP2300113220 |
2200440030119.04 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 (CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
40.000 |
985 |
39.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
507 |
PP2300113221 |
2200430028911.04 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
|
Viên |
20.000 |
483 |
9.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
508 |
PP2300113222 |
2200450024054.04 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
48.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
509 |
PP2300113223 |
2200430024067.04 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
200 |
71.900 |
14.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
510 |
PP2300113224 |
0170900018181.04 |
Telmisartan 20 A.T |
Telmisartan |
20mg |
VD-25661-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
415 |
103.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
511 |
PP2300113225 |
0170970018197.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.255 |
313.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
512 |
PP2300113226 |
2200480024222.02 |
TELI H |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-17662-14 |
Uống |
Viên nén hai lớp |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.090 |
54.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
513 |
PP2300113227 |
2200480024222.04 |
PRUNITIL |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
530 |
95.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
514 |
PP2300113228 |
2200480024222.03 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.780 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
515 |
PP2300113229 |
2200420024237.04 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23593-15 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.197 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
516 |
PP2300113230 |
2200480024352.01 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Italia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.840 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
517 |
PP2300113231 |
2210540001728.02 |
Terbisil 250mg Tablets |
Terbinafine |
250mg |
VN-14091-11 |
Uống |
Viên nén |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
13.860 |
27.720.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
518 |
PP2300113232 |
2210550001732.04 |
Fungafin |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/1g |
VD-33425-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml
|
Lọ |
150 |
75.000 |
11.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
519 |
PP2300113233 |
2200440024613.04 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
525 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
520 |
PP2300113234 |
2200440024613.02 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
521 |
PP2300113235 |
2200440024613.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.241 |
11.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
522 |
PP2300113236 |
2200430024623.04 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
420 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
523 |
PP2300113237 |
2200450024641.04 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
892 |
8.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
524 |
PP2300113238 |
2200410024650.04 |
Degicosid 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-30840-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.158 |
83.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
525 |
PP2300113239 |
2200400024691.01 |
Stablon 12.5mg |
Tianeptin |
12,5mg |
VN-22165-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
3.835 |
23.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
526 |
PP2300113240 |
2200430024739.01 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
42.200 |
21.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
527 |
PP2300113241 |
2200410024865.04 |
TIZANAD 4MG |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP 2/9 - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.780 |
35.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
528 |
PP2300113242 |
2221080001376.04 |
Muslexan 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg |
VD-33916-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.633 |
108.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
529 |
PP2300113243 |
2200400024882.01 |
Eyetobrin 0.3% |
Tobramycin |
0,3%; 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống |
600 |
33.894 |
20.336.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
530 |
PP2300113244 |
2200400024882.04 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
2.719 |
2.719.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
531 |
PP2300113246 |
2200430024920.04 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
VD-25637-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
40.000 |
4.095 |
163.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
532 |
PP2300113249 |
2200470024942.04 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat |
15mg;
5mg |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
7.000 |
6.575 |
46.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
533 |
PP2300113250 |
2200480024994.01 |
GRANDAXIN |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
534 |
PP2300113251 |
2200480024994.04 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.700 |
15.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
535 |
PP2300113252 |
2200440025108.05 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
1.598 |
1.278.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
536 |
PP2300113253 |
2200420025135.01 |
MEDSAMIC 500MG |
Tranexamic acid |
500mg |
"VN-19497-15
- GIA HẠN VISA ĐẾN 31/12/2024 THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023" |
Uống |
Viên nang cứng |
Cyprus |
Medochemie Limited - Central Factory |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.000 |
3.800 |
7.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
537 |
PP2300113254 |
2200420025135.04 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.572 |
6.288.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
538 |
PP2300113255 |
2200400025261.01 |
ERYLIK |
Tretinoin + Erythromycin |
0,025% + 4% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
300 |
113.000 |
33.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
539 |
PP2300113256 |
2210540001773.04 |
A.T Calci sac |
Tricalci phosphat |
1650mg Tricalci phosphat/3g |
VD-24725-16 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch ướng |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
20.000 |
2.900 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
540 |
PP2300113257 |
2200470025338.04 |
AGI-CALCI |
Calci (dưới dạng Tricalci phosphat) |
600mg |
VD-22789-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 30 gói 1,75g |
Gói |
20.000 |
805 |
16.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
541 |
PP2300113260 |
2200480025403.02 |
Arthur |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-17746-12 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.480 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
542 |
PP2300113261 |
2200480025403.04 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutine maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
590 |
23.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
543 |
PP2300113262 |
2200440025443.02 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
404 |
60.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
544 |
PP2300113263 |
2200440025443.03 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
200.000 |
353 |
70.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
545 |
PP2300113264 |
2200440025443.01 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ * 10 viên
|
Viên |
60.000 |
2.600 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
546 |
PP2300113265 |
2221000001622.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.410 |
108.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
547 |
PP2300113268 |
2200440025535.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
VN-20293-17 |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Đức |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.400 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
548 |
PP2300113269 |
2200470025581.02 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-19654-13 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
549 |
PP2300113270 |
2200460025614.01 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
16.300 |
81.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
550 |
PP2300113271 |
2200460025614.04 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.610 |
130.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
551 |
PP2300113272 |
2200410025824.02 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
VD-31636-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
552 |
PP2300113273 |
2200410025824.01 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.181 |
185.430.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
553 |
PP2300113275 |
2200400025841.04 |
VALSGIM 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
210.000 |
695 |
145.950.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
554 |
PP2300113276 |
2200400025841.03 |
Valsartan Stella 80mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 (VD-26571-17) (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.920 |
115.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
555 |
PP2300113277 |
2221070000716.04 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
556 |
PP2300113278 |
2200440025870.04 |
VALSGIM-H 80 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
850 |
68.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
557 |
PP2300113280 |
2200470026021.02 |
Vigorito
|
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150.000 |
5.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
558 |
PP2300113281 |
2200470026021.04 |
Usabetic VG 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-27783-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.798 |
359.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
559 |
PP2300113282 |
2200420026170.04 |
Vina-AD |
Vitamin A + D |
2.000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
576 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
560 |
PP2300113283 |
2200440026310.02 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD) |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.540 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
561 |
PP2300113284 |
2200400026367.04 |
Medtrivit - B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-33345-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
265 |
26.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
562 |
PP2300113285 |
2200470026380.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Armephaco |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.197 |
95.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
563 |
PP2300113286 |
2210630000211.04 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
564 |
PP2300113288 |
2200550000286.04 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
940mg + 10mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
565 |
PP2300113289 |
2200450026539.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
125 |
18.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
566 |
PP2300113290 |
2200460026543.04 |
Pimagie |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-32073-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
567 |
PP2300113291 |
2200410026500.04 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-28552-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
568 |
PP2300113292 |
2200460026581.04 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
40.000 |
798 |
31.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
569 |
PP2300113293 |
2200460026581.02 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.750 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |
|
570 |
PP2300113294 |
2200480026707.04 |
AGI-VITAC |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
165 |
6.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
177/QĐ-BVQ8 |
15/08/2023 |
BỆNH VIỆN QUẬN 8 |