Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
257
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
65.945.636.985 VND
Ngày đăng tải
17:40 16/08/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
177/QĐ-BVQ8
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN QUẬN 8
Ngày phê duyệt
15/08/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn1600699279
1600699279
2.441.378.000
3.463.838.000
31
Xem chi tiết
2
vn0302339800
0302339800
1.846.830.000
1.897.160.000
14
Xem chi tiết
3
vn0311051649
0311051649
577.356.000
621.376.000
7
Xem chi tiết
4
vn0315086882
0315086882
2.281.330.000
2.581.250.000
19
Xem chi tiết
5
vn0300523385
0300523385
211.310.000
235.816.000
10
Xem chi tiết
6
vn0104089394
0104089394
196.918.000
205.318.000
7
Xem chi tiết
7
vn0400102091
0400102091
471.677.500
657.415.000
7
Xem chi tiết
8
vn4100259564
4100259564
2.271.301.500
2.402.970.000
6
Xem chi tiết
9
vn4200562765
4200562765
542.467.000
711.273.000
17
Xem chi tiết
10
vn0311036601
0311036601
206.500.000
206.500.000
3
Xem chi tiết
11
vn0305706103
0305706103
508.150.000
597.920.000
8
Xem chi tiết
12
vn0313040113
0313040113
760.680.000
767.450.000
17
Xem chi tiết
13
vn0315269734
0315269734
84.000.000
84.000.000
1
Xem chi tiết
14
vn0313290748
0313290748
96.000.000
96.000.000
1
Xem chi tiết
15
vn1100707517
1100707517
2.099.750.000
2.161.560.000
22
Xem chi tiết
16
vn0301160832
0301160832
146.720.000
146.720.000
2
Xem chi tiết
17
vn6000460086
6000460086
161.100.000
251.500.000
2
Xem chi tiết
18
vn0303760507
0303760507
42.000.000
42.000.000
1
Xem chi tiết
19
vn3300101406
3300101406
142.515.000
230.465.000
6
Xem chi tiết
20
vn0302597576
0302597576
3.582.943.800
3.625.902.800
36
Xem chi tiết
21
vn0300483319
0300483319
1.843.799.250
1.873.800.000
12
Xem chi tiết
22
vn0312147840
0312147840
652.835.000
653.600.000
5
Xem chi tiết
23
vn0309588210
0309588210
29.500.000
30.975.000
1
Xem chi tiết
24
vn0304142207
0304142207
589.350.000
589.350.000
4
Xem chi tiết
25
vn0303923529
0303923529
742.010.000
776.250.000
9
Xem chi tiết
26
vn0301140748
0301140748
1.757.918.000
1.996.933.000
23
Xem chi tiết
27
vn0315579158
0315579158
1.807.200.000
1.908.000.000
7
Xem chi tiết
28
vn0304026070
0304026070
915.100.000
915.100.000
6
Xem chi tiết
29
vn0302375710
0302375710
432.324.000
438.724.000
11
Xem chi tiết
30
vn0303459402
0303459402
286.500.000
298.500.000
2
Xem chi tiết
31
vn1300382591
1300382591
330.076.000
356.379.000
6
Xem chi tiết
32
vn0310346262
0310346262
28.900.000
28.900.000
1
Xem chi tiết
33
vn0301329486
0301329486
1.334.500.000
1.611.860.000
14
Xem chi tiết
34
vn0100109699
0100109699
1.184.280.000
1.274.115.000
17
Xem chi tiết
35
vn0304164232
0304164232
548.900.000
610.200.000
5
Xem chi tiết
36
vn3301043531
3301043531
132.000.000
132.000.000
1
Xem chi tiết
37
vn0309379217
0309379217
481.900.000
488.000.000
4
Xem chi tiết
38
vn0316417470
0316417470
1.700.113.000
1.823.243.000
11
Xem chi tiết
39
vn0600337774
0600337774
313.855.400
403.288.000
9
Xem chi tiết
40
vn1400384433
1400384433
220.500.000
220.500.000
2
Xem chi tiết
41
vn1800156801
1800156801
2.029.328.000
2.158.865.000
18
Xem chi tiết
42
vn0303218830
0303218830
823.500.000
833.500.000
3
Xem chi tiết
43
vn0309988480
0309988480
431.844.000
440.625.000
4
Xem chi tiết
44
vn0302284069
0302284069
394.500.000
416.000.000
4
Xem chi tiết
45
vn4400116704
4400116704
339.400.000
355.900.000
3
Xem chi tiết
46
vn0100108536
0100108536
380.490.000
388.490.000
6
Xem chi tiết
47
vn0312108859
0312108859
203.850.000
211.920.000
4
Xem chi tiết
48
vn0310638120
0310638120
408.000.000
408.000.000
3
Xem chi tiết
49
vn0309829522
0309829522
3.318.135.000
3.379.400.000
23
Xem chi tiết
50
vn0303317510
0303317510
333.250.000
333.250.000
5
Xem chi tiết
51
vn0102195615
0102195615
683.025.000
717.685.000
14
Xem chi tiết
52
vn0313369758
0313369758
226.300.000
226.300.000
3
Xem chi tiết
53
vn0101400572
0101400572
329.200.000
339.100.000
7
Xem chi tiết
54
vn0312124321
0312124321
433.500.000
453.500.000
5
Xem chi tiết
55
vn0311813840
0311813840
101.400.000
105.000.000
1
Xem chi tiết
56
vnz000019802
3600275957
273.600.000
304.000.000
2
Xem chi tiết
57
vn3600510960
3600510960
615.375.000
1.087.570.000
6
Xem chi tiết
58
vn0304528578
0304528578
136.450.000
136.450.000
4
Xem chi tiết
59
vn0305483312
0305483312
303.000.000
307.600.000
3
Xem chi tiết
60
vn0301171961
0301171961
185.010.000
185.010.000
2
Xem chi tiết
61
vn0312461951
0312461951
428.300.000
435.440.000
3
Xem chi tiết
62
vn1801476924
1801476924
58.000.000
58.000.000
1
Xem chi tiết
63
vn0307159495
0307159495
498.681.600
515.749.600
5
Xem chi tiết
64
vn0314124567
0314124567
46.500.000
56.100.000
1
Xem chi tiết
65
vn0302408317
0302408317
82.355.000
83.370.000
4
Xem chi tiết
66
vn2100274872
2100274872
119.000.000
135.500.000
3
Xem chi tiết
67
vn0305925578
0305925578
324.600.000
325.200.000
6
Xem chi tiết
68
vn0311028713
0311028713
290.000.000
290.000.000
1
Xem chi tiết
69
vn0304747121
0304747121
149.500.000
152.000.000
2
Xem chi tiết
70
vn1500202535
1500202535
1.282.445.000
1.309.300.000
12
Xem chi tiết
71
vn0315688742
0315688742
509.700.000
510.540.000
7
Xem chi tiết
72
vn0310211515
0310211515
165.027.000
167.364.000
4
Xem chi tiết
73
vn0304123959
0304123959
21.595.000
23.500.000
1
Xem chi tiết
74
vn0313483718
0313483718
127.500.000
127.500.000
1
Xem chi tiết
75
vn0302366480
0302366480
189.298.000
190.000.000
1
Xem chi tiết
76
vn0304819721
0304819721
155.211.400
157.194.400
2
Xem chi tiết
77
vn0312401092
0312401092
81.500.000
82.500.000
1
Xem chi tiết
78
vn3701538659
3701538659
15.200.000
16.500.000
1
Xem chi tiết
79
vn0308966519
0308966519
378.000.000
392.000.000
2
Xem chi tiết
80
vn0315066082
0315066082
106.000.000
110.000.000
1
Xem chi tiết
81
vn0303646106
0303646106
58.518.000
58.518.000
3
Xem chi tiết
82
vn0310985237
0310985237
71.700.000
75.000.000
1
Xem chi tiết
83
vn0316814125
0316814125
84.000.000
84.000.000
1
Xem chi tiết
84
vn0304178796
0304178796
28.800.000
28.800.000
1
Xem chi tiết
85
vn0302533156
0302533156
17.620.000
17.640.000
1
Xem chi tiết
86
vn0100109032
0100109032
105.000.000
112.000.000
1
Xem chi tiết
87
vn0311557996
0311557996
169.750.000
251.250.000
3
Xem chi tiết
88
vn0301445281
0301445281
185.750.000
185.750.000
2
Xem chi tiết
89
vn1801589967
1801589967
176.400.000
176.400.000
1
Xem chi tiết
90
vn0305458789
0305458789
69.000.000
69.000.000
1
Xem chi tiết
91
vn0301018498
0301018498
62.000.000
62.000.000
1
Xem chi tiết
92
vn0313299130
0313299130
290.430.000
345.750.000
2
Xem chi tiết
93
vn0302064627
0302064627
81.900.000
81.900.000
1
Xem chi tiết
94
vn0312696382
0312696382
24.000.000
24.000.000
1
Xem chi tiết
95
vn0310838761
0310838761
172.500.000
172.500.000
1
Xem chi tiết
96
vn0316446873
0316446873
58.000.000
58.000.000
1
Xem chi tiết
97
vn0313743557
0313743557
28.800.000
28.850.000
1
Xem chi tiết
98
vn0312763053
0312763053
95.760.000
95.760.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 98 nhà thầu
52.759.985.450
57.269.191.800
570
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300112626
2200430001488.04
Hasanbose 100
Acarbose
100mg
VD-27512-17
Uống
viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.239
24.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
2
PP2300112627
2200430001488.02
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.864
15.456.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
3
PP2300112628
2200450001505.01
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696-17
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.900
88.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
4
PP2300112629
2200430001532.04
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
285
855.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
5
PP2300112630
2200450001550.04
ACETAZOLAMID
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.000
4.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
6
PP2300112631
2200450001567.04
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
7
PP2300112632
2200480001575.04
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
6.000
12.600
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
8
PP2300112634
2200470001585.04
Gikanin
Acetyl leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x10 viên
Viên
60.000
414
24.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
9
PP2300112635
2200470001585.02
SaViLeucin
Acetyl leucin
500mg
VD-29126-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
10
PP2300112636
2200410001606.01
Mucomucil
Acetylcystein
300mg
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
42.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
11
PP2300112637
2200410001606.04
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml
Ống
2.000
29.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
12
PP2300112639
2221000000687.04
Aspirin Tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
265
39.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
13
PP2300112640
2200410001651.04
ASPIRIN 81
Acid Acetyl salicylic
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
66
23.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
14
PP2300112641
2200400001661.04
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
100mg + 75mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.539
46.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
15
PP2300112642
2200440001676.04
Plavi-AS
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 75mg
893110065623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên. 5 vĩ x 10 viên. 10 vĩ x 10 viên
Viên
25.000
1.740
43.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
16
PP2300112643
2200400001753.04
Acyclovir
Aciclovir
5%; 5g
VD-24956-16
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
4.050
2.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
17
PP2300112644
2200420002082.01
Aminosteril N-Hepa 8%
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
8%, 250ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
300
102.000
30.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
18
PP2300112645
2200450002137.01
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
2.000
91.800
183.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
19
PP2300112646
2200440002147.04
Kidmin
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein."
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Túi 200ml
Túi
3.000
115.000
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
20
PP2300112647
2200470002292.04
Sunigam 100
Acid tiaprofenic
100mg
VD-28968-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
4.900
205.800.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
21
PP2300112648
2200460002301.04
Sunigam 300
Acid Tiaprofenic
300mg
VD-30405-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.800
98.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
22
PP2300112649
2200410002344.05
Tazoretin
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg
15mg
VD-30474-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15 g gel
Tuýp
500
59.000
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
23
PP2300112650
2200410002351.05
Akneyash
Adapalen
0,1%; 30g
VN-20743-17
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Yash Medicare Pvt. Ltd
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
300
74.500
22.350.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
24
PP2300112651
2200420002518.02
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
4.000
1.800
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
25
PP2300112653
2200480002602.02
Alsiful S.R. Tablets 10mg"
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Đài Loan
"2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.600
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
26
PP2300112654
2200470002612.01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
15.291
76.455.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
27
PP2300112655
2200470002612.02
Alsiful S.R. Tablets 10mg"
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Đài Loan
"2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.600
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
28
PP2300112656
2200410002627.04
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.500
550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
29
PP2300112657
2200400002682.01
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.750
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
30
PP2300112660
2200400002897.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
128
12.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
31
PP2300112661
2200400002897.02
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
viên nén
Đài Loan
"Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.050
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
32
PP2300112662
2200400002897.01
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.400
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
33
PP2300112663
2200470002957.01
Amikacin 125mg/ml
Amikacin
250mg/2ml; 2ml
VN-17406-13
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma PLC
Bulgaria
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
28.900
28.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
34
PP2300112665
2200420003072.03
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
335
20.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
35
PP2300112666
2200420003072.01
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin
10mg
VD-30105-18 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
652
32.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
36
PP2300112667
0170940001372.02
AMLODAC 5
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg Amlodipine
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén bao phim
India
Cadila Healthcare Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
200
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
37
PP2300112668
2200400003108.02
AMDEPIN DUO
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.600
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
38
PP2300112669
2200400003108.04
Zoamco- A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.300
132.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
39
PP2300112670
2200420003126.01
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
VN3-6-17
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
9.000
4.987
44.883.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
40
PP2300112671
2200480003142.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
9.000
4.987
44.883.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
41
PP2300112672
2200430003154.01
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.250
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
42
PP2300112673
2200450003189.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
India
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.200
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
43
PP2300112674
2200480003197.01
Twynsta 40mg + 5mg
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
12.482
187.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
44
PP2300112675
2200480003234.04
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
1.478
36.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
45
PP2300112676
2200440003274.04
Fabamox 1000DT
Amoxicilin
1000mg
VD-33183-19
Uống
Viên nén phân tán
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
4.300
103.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
46
PP2300112677
2200470027561.02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500 mg + 62,5mg
VD-31719-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
9.450
189.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
47
PP2300112678
2200450003394.04
Auclanityl 500mg/125mg
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid)
500mg/125mg
VD-34739-20
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3,8g
Gói
24.000
6.800
163.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
48
PP2300112679
0170900001589.02
Fleming
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
500mg; 125mg
VN-18933-15
Uống
Viên nén bao phim
Medreich Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.969
277.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
49
PP2300112682
0170920001620.03
Klamentin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
3.800
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
50
PP2300112683
2200420003577.01
Ama-Power
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
1.000
62.000
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
51
PP2300112684
2200420003577.02
Auropennz 1.5
Ampicillin + sulbactam
1g + 0.5g
890110068823
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
39.984
39.984.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
52
PP2300112685
2200410003587.04
Senitram 2g/1g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
VD-25215-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
55.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
53
PP2300112686
2200450003592.02
Nerusyn 750
Ampicilin + Sulbactam
500mg + 250mg
VD-26160-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.000
31.500
31.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
54
PP2300112687
2200470003626.04
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.000
120.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
55
PP2300112688
2200450003837.03
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
VD-24581-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
300.000
335
100.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
56
PP2300112689
2200450003837.04
Atorvastatin 10
Atorvastatin
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
300.000
112
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
57
PP2300112690
2210630000853.04
Atorpa 30
Atorvastatin
30mg
VD3-40-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Hôp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.800
280.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
58
PP2300112691
2200420003843.02
CADITOR 40
Atorvastatin
40mg
VN-17286-13
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.280
256.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
59
PP2300112692
2200420003904.04
ATROPIN SULPHAT
Atropin sulfat
0,25mg/1ml; 1ml
VD-24376-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
4.000
430
1.720.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
60
PP2300112693
2200430004038.03
Zaromax 250
Azithromycin
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
10.000
1.250
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
61
PP2300112694
2200400004075.04
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
40.000
2.898
115.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
62
PP2300112696
2200450004117.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
63
PP2300112697
2200460004176.02
Zabavnik
Baclofen
10mg
VD-29727-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.350
40.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
64
PP2300112698
2200450004223.04
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
310
24.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
65
PP2300112701
2200420004451.02
Betahistine Stella 16mg
Betahistin
16mg
VD-25487-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
620
93.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
66
PP2300112702
2200410004461.02
Divaserc
Betahistin
24mg
VD-30339-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 6vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
67
PP2300112703
2200410004461.01
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.962
298.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
68
PP2300112704
2200410004461.04
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
355
71.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
69
PP2300112706
2200450004476.04
Betahistin 8 A.T
Betahistin dihydrochlorid
8mg
VD-25651-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
165
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
70
PP2300112707
2221010000882.04
Cehitas 8
Betahistin
8mg
VD-30186-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.320
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
71
PP2300112708
2210530000304.04
Lobetasol
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
6,4mg + 100mg
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Hộp 01 tuýp x 10g
Tuýp
1.500
14.700
22.050.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
72
PP2300112709
2200440004622.01
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.500
202.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
73
PP2300112710
2200440004622.02
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
200mg
VD-21893-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.700
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
74
PP2300112711
2200410004645.02
Bilazin 20
Bilastin
20mg
893110110823 (VD3-94-20)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.000
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
75
PP2300112712
2200460004688.02
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
30.000
315
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
76
PP2300112713
2200450004698.04
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.950
98.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
77
PP2300112715
2200400004709.04
Domela
Bismuth
300mg
VD-29988-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP SX-TM DP Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
78
PP2300112716
2200460004725.04
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
262 mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.800
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
79
PP2300112717
2221020000902.04
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
525mg/15ml; 30ml
VD-26971-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Chai 30ml
Chai
1.000
30.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
80
PP2300112719
2200450004759.01
DIOPOLOL 2.5
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-19499-15 kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Ireland
Chanelle Medical
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
200.000
810
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
81
PP2300112720
2200450004759.03
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-24276-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
320
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
82
PP2300112721
2200440004769.02
SaVi Prolol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
375
112.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
83
PP2300112722
2200440004769.03
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
320
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
84
PP2300112723
2200470004777.04
Boreas
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2,5mg; 6,25mg
VD-34138-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
330
19.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
85
PP2300112724
2200470004777.02
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
VD-20806-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
60.000
2.200
132.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
86
PP2300112725
2200410004782.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-18530-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.400
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
87
PP2300112726
2200440004790.02
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.400
96.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
88
PP2300112727
2200480004903.04
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
89
PP2300112728
0170960002847.04
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
40.000
1.300
52.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
90
PP2300112729
2221060001358.04
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
VD-29284-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Siro
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Hộp 1 chai 30ml
Chai
2.000
29.900
59.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
91
PP2300112730
2200460005043.01
Pulmicort Respules
Budesonid
0,5mg/ml
VN-21666-19
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
8.000
24.906
199.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
92
PP2300112731
2200480005061.04
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1.500
90.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
93
PP2300112732
2200430005271.04
Kitno
Calci Carbonat
625mg
VD-27984-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty CP DP Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
94
PP2300112733
2200460005289.02
GONCAL
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.950
117.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
95
PP2300112734
2200440005292.04
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
60.000
1.785
107.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
96
PP2300112735
2200430005301.02
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
97
PP2300112736
2200450005343.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
840
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
98
PP2300112737
2200450005374.04
Calci D-Hasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 440UI
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
60.000
1.197
71.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
99
PP2300112738
2200480005481.04
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonate + Vitamin D3
750mg + 200UI
VD-30416-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
798
35.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
100
PP2300112741
2211150000026.02
GROWPONE 10%
Calci gluconat
95,5mg/ml; 10ml
VN-16410-13 (Công văn số 302/QĐ-QLD ngày 27/4/2023 gia hạn Visa tới 31/12/2024 - Phụ lục II)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10 ml
Lọ/ống/chai/túi
2.000
13.300
26.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
101
PP2300112742
2200420005625.01
Fatig
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
0,426g+ 0,456g
VN-20359-17
Uống
Dung dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống
Ống
15.000
5.163
77.445.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
102
PP2300112744
2200450005664.02
CLIPOXID-300
Calci lactat pentahydrat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.800
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
103
PP2300112745
2200460028127.04
Calsfull
Calci lactat pentahydrat
500mg
VD-28746-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.250
56.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
104
PP2300112746
2200470005729.04
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
94.000
18.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
105
PP2300112747
2200480005757.04
Trozimed-B
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg
1,5mg; 15mg
VD-31093-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
193.000
38.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
106
PP2300112749
2200480005801.04
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
798
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
107
PP2300112750
2221010000691.04
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.491
89.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
108
PP2300112752
2200460005838.01
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
16mg
VN-20455-17 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
6.700
134.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
109
PP2300112753
2200460005869.02
Candesartan STADA 8mg
Candesartan
8mg
VD-34961-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
3.380
101.400.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
110
PP2300112754
2200460005869.01
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
VN-20456-17 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
111
PP2300112755
2200440005872.04
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan + hydroclorothiazide
16mg + 12,5mg
VD-32322-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.407
56.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
112
PP2300112756
2200430005813.04
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.192
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
113
PP2300112757
2200460005937.01
GINKOR FORT
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.570
142.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
114
PP2300112758
2200450006074.04
MucousAPC 200
Carbocistein
200mg
VD3-102-21
Uống
Thuốc bột uống
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 10 gói, 30 gói, 100 gói; gói 1,5 g
Gói
20.000
1.495
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
115
PP2300112759
2200450006104.04
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
798
23.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
116
PP2300112760
2200460006200.01
Liposic Eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Đức
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
200
56.000
11.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
117
PP2300112761
2200400006260.01
Coryol 12.5mg
Carvedilol
12,5mg
VN-18273-14
Uống
Viên nén
Slovenia
KRKA, D.D., Novo Mesto
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
118
PP2300112762
2200430006384.02
Pyfaclor 500mg
Cefaclor
500mg
VD-23850-15
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/1vỉ x 12 viên nang cứng
Viên
24.000
7.950
190.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
119
PP2300112763
2200440006404.03
Droxicef 500mg
Cefadroxil
500mg
VD-23835-15
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
120
PP2300112765
2200430006759.01
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/túi/ống
3.000
54.000
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
121
PP2300112766
2200470006764.02
Cefopefast 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
2g
VD-35038-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.500
83.000
290.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
122
PP2300112767
2200440006787.02
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
78.500
471.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
123
PP2300112768
2200400006802.02
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ/ống/chai/túi
1.000
123.900
123.900.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
124
PP2300112769
2200470006818.02
FOTIMYD 500
Cefotiam
500mg
VD-34243-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
125
PP2300112770
0170950004196.01
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
2g
VN-20446-17
Tiêm
Thuốc tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.000
227.050
227.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
126
PP2300112772
2200420007148.04
Nabucox 400
Celecoxib
400mg
VD-32204-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
30.000
1.550
46.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
127
PP2300112773
2200480007164.02
Cetirizin 10mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19268-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 63/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hôpj 5 vỉ x 10 vien
Viên
20.000
380
7.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
128
PP2300112774
2200450007231.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
5.000
37
185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
129
PP2300112775
2200420007322.02
Esseil-5
Cilnidipin
5 mg
VD-28905-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
130
PP2300112776
2200430007343.02
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
VN-19705-16 (Công văn gia hạn số 12101e/QLD-ĐK, ngày 28/06/2021)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.877
14.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
131
PP2300112777
2200440007401.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
5.000
8.600
43.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
132
PP2300112778
2200420027573.04
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin
400mg/40ml
VD-27088-17
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 40ml
Chai/lọ/túi/ống
2.000
104.000
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
133
PP2300112780
2200420007605.04
β-SOL
Clobetasol Propionate
5mg/10g
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.500
9.200
13.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
134
PP2300112782
0170910005065.04
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
283
56.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
135
PP2300112784
2210510000621.04
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
6.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
136
PP2300112785
2200400008011.04
TERPIN - CODEIN HD
Codein + Terpin hydrat
10mg + 100mg
VD-32105-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
137
PP2300112786
2200480008024.04
Terpincold
Codein + Terpin hydrat
"15mg + 100mg "
VD-28955-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Hà Tây
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
610
61.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
138
PP2300112787
2200400008042.01
NEO-CODION
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.585
35.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
139
PP2300112788
2200400008059.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
5.200
15.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
140
PP2300112789
2200400008059.04
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
272
1.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
141
PP2300112790
2200400008059.02
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
1mg
VD-24573-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
142
PP2300112791
2200400008349.02
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.390
87.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
143
PP2300112792
2200470008416.04
Fentania 10
Dapagliflozin
10mg
VD3-119-21
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CP Dược Enlie
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
16.400
82.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
144
PP2300112793
2200460008679.04
Sosallergy syrup
Desloratadin
2,5mg; 5ml
VD-29679-18
Uống
Siro thuốc
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 12 ống x 5ml
Ống
10.000
1.480
14.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
145
PP2300112794
2200430008685.02
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
530
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
146
PP2300112795
2200470029565.04
DEXAMETHASONE
Dexamethason
3,33mg
VD-25856-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
20.000
730
14.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
147
PP2300112797
2200450008870.04
Amrfen 200
Dexibuprofen
200mg
VD-33234-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.950
59.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
148
PP2300112798
2221050001498.04
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr
30mg
VD-34982-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
896
17.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
149
PP2300112799
2200420009043.02
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.386
16.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
150
PP2300112802
2200470009130.05
DICLOFEN GEL
Diclofenac
1%; 30g
VN-21602-18
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.000
29.500
29.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 5
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
151
PP2300112803
2200450029509.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
152
PP2300112804
2200400009230.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
3.000
630
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
153
PP2300112805
2200460009256.04
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-27341-17
Uống
Viên nang mềm
Việt nam
Công ty CP SPM
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
154
PP2300112806
2200480009281.03
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.300
15.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
155
PP2300112807
2200400009315.02
GRAFORT
Dioctahedral smectite
3g
VN-18887-15
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
5.000
7.900
39.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
156
PP2300112808
2200460009324.04
Macfor
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-24062-16
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Hộp 20 gói x 20ml
Ống/gói
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
157
PP2300112810
2200430009347.02
ISAIAS
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
5.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
158
PP2300112811
2200410009350.02
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
924
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
159
PP2300112813
2200410009350.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.890
578.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
160
PP2300112814
2210500000693.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.320
126.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
161
PP2300112815
2210500000693.02
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
5.800
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
162
PP2300112816
2200400009360.04
DIMEDROL
Diphenhydramin hydroclorid
10mg
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
470
1.410.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
163
PP2300112817
2200450009495.02
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
270
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
164
PP2300112820
2200410009619.04
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/ 90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Chai nhựa PP 90ml
Chai
2.000
4.494
8.988.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
165
PP2300112821
2200450009648.02
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.400
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
166
PP2300112822
2200460009690.04
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
175
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
167
PP2300112823
2200460009690.03
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
546
27.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
168
PP2300112824
2200440009702.03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.050
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
169
PP2300112825
2200480009724.04
Kydheamo - 1B
Natri Hydrocarbonat
84g/1000ml
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch dùng thẩm phân máu
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
8.500
132.993
1.130.440.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
170
PP2300112826
2200410009763.04
Kydheamo - 2A
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
7.000
132.993
930.951.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
171
PP2300112827
2200400009865.04
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VD-33759-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
172
PP2300112828
2200530000145.02
Dutabit 0.5
Dutasterid
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited.
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
13.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
173
PP2300112830
2200470010037.04
Meyernazid
Enalapril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.596
127.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
174
PP2300112831
2200440010050.01
Gemapaxane 4000IU/0,4ml
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
4.000
70.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
175
PP2300112833
2200480010089.02
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
470
47.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
176
PP2300112834
2200400010106.01
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-19221-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01 ml
Ống
50
57.700
2.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
177
PP2300112835
2200420010148.04
Adrenalin 1mg/1ml
Adrenalin (Dưới dạng Adrenalin bitartrat)
1mg/ 1ml
VD-31774-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.000
1.286
6.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
178
PP2300112836
2200410010158.02
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-22320-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
900
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
179
PP2300112838
2200440010364.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
238
28.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
180
PP2300112839
2200440010364.03
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
20mg
VD-22345-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
2.720
217.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
181
PP2300112840
2221050000132.03
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40mg
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
6.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
182
PP2300112842
2200400010526.04
Etodolac DWP 300mg
Etodolac
300mg
VD-35357-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.276
49.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
183
PP2300112843
2200400010625.02
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
184
PP2300112844
2200430010633.03
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
185
PP2300112845
2210540000813.04
Eraxicox 60
Etoricoxib
60mg
VD-30187-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
186
PP2300112846
2200420010643.03
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
VD-29520-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
187
PP2300112847
2210540000844.04
Ridolip s 10/40
Ezetimib + Simvastatin
10mg + 40mg
VD-31407-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
188
PP2300112848
2200420010698.02
GON SA ATZETI
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.400
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
189
PP2300112849
2200480010706.02
Ezecept 20/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 20mg
893110064223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.500
137.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
190
PP2300112851
2200420010780.03
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
945
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
191
PP2300112853
2200440010807.04
FATFE
Fenofibrat
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.120
93.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
192
PP2300112854
2200440010807.02
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18 (Quyết định Gia hạn hiệu lực giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số 225/QLD-ĐK ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.600
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
193
PP2300112855
2200460010818.04
LIPAGIM 160
Fenofibrat
160mg
VD-29662-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
490
19.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
194
PP2300112856
2200440010821.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
VN-17451-13
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
5.267
126.408.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
195
PP2300112857
2200410010837.02
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
196
PP2300112858
2200410010837.04
LIPAGIM 200
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
200mg
VD-31571-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
390
39.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
197
PP2300112860
2200470010983.02
Fexodinefast 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-34225-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
815
65.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
198
PP2300112861
2200460010993.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
631
18.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
199
PP2300112863
2200410011018.02
SaViFexo 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-25775-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
735
26.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
200
PP2300112866
2200450011146.04
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
VD-24224-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
357
10.710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
201
PP2300112867
2200450011146.02
Oliveirim
Flunarizin (dưới dạng flunarizin.2HCl)
10mg
VD-21062-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.200
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
202
PP2300112868
2200430011159.03
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.250
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
203
PP2300112870
2200410011186.02
Hanlimfumeron eye drops
Fluorometholon
0,1%; 5ml
VN-12609-11
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
23.835
11.917.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
204
PP2300112871
2210520000925.04
NAVALDO
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
VD-30738-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
22.000
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
205
PP2300112872
2200430011241.04
Axofinen 100
Flurbiprofen
100mg
VD-32203-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
70.000
1.680
117.600.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
206
PP2300112873
2200410011254.04
Flurbiprofen 50
Flurbiprofen
50mg
VD-35016-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.402
42.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
207
PP2300112874
2200410011315.04
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
300
96.000
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
208
PP2300112875
2200480011321.04
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
20mg
VD-32857-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.515
270.900.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
209
PP2300112876
2200460011334.02
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
VD-27047-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.750
168.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
210
PP2300112878
2200470011546.04
Pesancidin
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2%; 15g
VD-16326-12
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
43.190
21.595.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
211
PP2300112879
2200400011578.04
Fudareus-B
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2% + 0,1%; 15g
VD-33639-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
42.210
21.105.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
212
PP2300112880
2200400011615.04
Corsidic H
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g; 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
400
54.000
21.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
213
PP2300112881
2200400011639.03
Leer 300
Gabapentin
300mg
VD-22620-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.793
111.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
214
PP2300112882
2200400011639.04
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
VD-27758-17
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
390
78.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
215
PP2300112883
2200400011639.02
Neubatel
Gabapentin
300mg
VD-28921-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
910
91.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
216
PP2300112884
2200410011650.02
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.800
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
217
PP2300112885
2200450011825.01
Ipolipid 300
Gemfibrozil
300mg
VN-19245-15 - GIA HẠN VISA ĐẾN 30/12/2027 THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 853/QĐ-QLD, NGÀY 30/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Cyprus
Medochemie LTD - Factory AZ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.200
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
218
PP2300112886
2200420011831.02
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
VD-28033-17
Uống
Viên
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.250
127.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
219
PP2300112887
0170900008649.03
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên;
Viên
200.000
660
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
220
PP2300112888
2200420011930.02
CADGLIM 2
Glimepirid
2mg
VN-18179-14
Uống
Viên nén
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
460
36.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
221
PP2300112889
2200420011930.01
Canzeal 2mg
Glimepiride
2mg
VN-11157-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.660
49.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
222
PP2300112890
2200420011930.03
Glumerif 2
Glimepirid
2mg
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.575
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
223
PP2300112891
2200400011943.04
FORCLAMIDE
Glimepiride
3mg
VD-19157-13
Uống
Viên nén dài
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
850
21.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
224
PP2300112892
2200470011959.01
Canzeal 4mg
Glimepiride
4mg
VN-11158-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.754
82.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
225
PP2300112893
2200470011959.03
Glumerif 4
Glimepirid
4mg
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
994
49.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
226
PP2300112894
2200400011967.02
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.950
88.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
227
PP2300112895
2200430012033.04
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
227
18.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
228
PP2300112897
2200430012156.04
GLUCOSE 30%
Glucose khan 30g/100ml
30%/250ml
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
1.000
11.760
11.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
229
PP2300112898
0170900008885.04
GLUCOSE 5%
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
5%/500ml
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
5.000
7.980
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
230
PP2300112899
2200410012282.01
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
20
150.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
231
PP2300112900
2210500000990.04
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.600
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
232
PP2300112904
2200420012838.04
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
1.500
24.400
36.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
233
PP2300112905
2200400012841.04
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.500
30.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
234
PP2300112907
2200470013069.04
IMIDAGI 10
Imidapril HCl
10 mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.330
26.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
235
PP2300112908
2200470013069.02
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
VD-28488-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.300
64.500.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
236
PP2300112909
2200450013072.04
IMIDAGI 5
Imidapril HCl
5mg
VD-14668-11
Uống
Viên nén
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
650
19.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
237
PP2300112910
2200450013072.02
Indopril 5
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-26574-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.850
55.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
238
PP2300112911
2200450013072.03
Idatril 5mg
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
239
PP2300112913
2220550000031.01
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
200
699.208
139.841.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
240
PP2300112914
2200410013197.01
Diuresin SR
Indapamide
1,5mg
VN-15794-12
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.050
61.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
241
PP2300112915
2200470013205.04
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
242
PP2300112916
2200450013218.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Pháp
Laboratoire Chauvin
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
500
68.000
34.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
243
PP2300112917
2200480013264.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
50
60.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
244
PP2300112918
2200410013296.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
10.000
55.200
552.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
245
PP2300112919
2200470029121.01
Mixtard 30 FlexPen
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/3ml
QLSP-1056-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
8.000
72.000
576.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
246
PP2300112921
2200460013437.01
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn (70/30)
100UI/ml; 3ml
QLSP-895-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml
catridges
2.000
94.649
189.298.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
247
PP2300112923
2210530001059.04
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân Tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
248
PP2300112924
2200410013579.03
Irbesartan Stella 150mg
Irbesartan
150mg
VD-19189-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.450
49.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
249
PP2300112925
2200410013579.04
IHYBES 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
365
21.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
250
PP2300112926
2200460013598.02
Hatlop-300
Irbesartan
300mg
VD-27441-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.080
52.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
251
PP2300112927
2200460013598.04
IHYBES 300
Irbesartan
300mg
VD-25125-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
850
25.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
252
PP2300112928
2200420013606.01
Irbefort tablet
Irbesartan
75mg
VN-22502-20
Uống
Viên nén
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
253
PP2300112929
2200420013606.02
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
VD-28034-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
254
PP2300112930
2200450013614.02
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-27039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.785
107.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
255
PP2300112931
2200450013614.03
Irzinex Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-26782-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.700
111.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
256
PP2300112932
2200410013692.01
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13 (Gia hạn đến ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
257
PP2300112934
2200430013740.02
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
VN-20347-17 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang mềm
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.800
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
258
PP2300112935
2200410013753.02
Nonzoli Soft capsule 20mg
Isotretinoin
20mg
VN-19029-15
Uống
Viên nang mềm
Hàn Quốc
Korean Drug Co., Ltd.
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
13.500
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
259
PP2300112936
2200410013753.04
Halfhuid-20
Isotretinoin
20mg
VD-20525-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
6.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
260
PP2300112937
2200450013775.04
ITOPAGI
Itoprid hydroclorid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
820
24.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
261
PP2300112938
2200450013775.03
Ibutop 50
Itoprid hydrochlorid
50mg
VD-25232-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.179
83.580.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
262
PP2300112939
2200450013775.02
Eltium 50
Itoprid
50mg
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.940
48.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
263
PP2300112940
2200460013789.01
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Janssen - Cilag S.p.A., Janssen Pharmaceutica NV
Ý
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
15.200
15.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
264
PP2300112941
2200460013789.02
Itranstad
Itraconazol
100mg
VD-22671-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
6.900
20.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
265
PP2300112942
2210540001070.02
Ivaswift 5
Ivabradin
5mg
VN-22118-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
2.450
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
266
PP2300112943
2210580001085.02
Ivaprex 7.5 tablet
Ivabradin
7,5mg
VN-22954-21
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.300
106.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
267
PP2300112945
2200440013853.01
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
12.000
2.100
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
268
PP2300112946
2200440013860.02
Posod eye drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-18428-14
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
28.980
86.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
269
PP2300112947
2200480013929.04
ZINC 10
Kẽm (dưới dạng gluconat)
10mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
138
16.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
270
PP2300112948
2200470013946.04
Zinbebe
Kẽm gluconat
10mg Kẽm/5ml; 50ml
VD-22887-15
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Chai/lọ
400
24.999
9.999.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
271
PP2300112949
2220930000026.04
Phuzibi
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
20mg
VD-34529-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
680
34.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
272
PP2300112950
2200480014018.02
Grazincure
Kẽm sulfat
10mg Kẽm/5ml; 100ml
VN-16776-13
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmacaeuticals Ltd
Italia
Hộp 1 chai 100ml
Chai/lọ
1.000
30.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
273
PP2300112951
2200400028941.04
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
274
PP2300112952
2200470014103.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
400
47.500
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
275
PP2300112955
2200400014296.02
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén dài bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
4.200
100.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
276
PP2300112956
2220780000030.04
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
40.000
819
32.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
277
PP2300112957
2200430014334.04
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
1x 10^8 CFU
VD-20517-14 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột uống
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Hộp 25 gói, 50 gói x 1g
Gói
40.000
1.400
56.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
278
PP2300112958
2200400014432.02
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323 (VD-21099-14) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.300
13.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
279
PP2300112959
2200400014432.04
Lamivudin 100
Lamivudin
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
390
2.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
280
PP2300112961
2200470014509.04
Lancid 15
Lansoprazol
15mg
VD-33270-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
36.000
1.400
50.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
281
PP2300112962
2200470014509.01
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Tây Ban Nha
Laboratorios Liconsa, S.A.
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
282
PP2300112963
2200450014512.01
Gastevin 30mg
Lansoprazol
30mg
VN-18275-14
Uống
Viên nang cứng
Slovenia
KRKA, D.D., Novo Mesto
Hộp 14 viên
Viên
20.000
9.500
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
283
PP2300112965
2200480014612.04
LERCANIPIN 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-30281-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
980
58.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
284
PP2300112966
2200440014638.04
LercaAPC 20
Lercanidipin hydroclorid
20mg
VD-34996-21
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.850
142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
285
PP2300112967
2200420014764.02
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.990
149.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
286
PP2300112968
2200440014799.02
Zibreno 5
Levocetirizin
5mg
VD-33534-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
480
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
287
PP2300112969
2200410014835.02
Philevomels eye drops
Levofloxacin
0,5%; 5ml
VN-11257-10
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
33.495
20.097.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
288
PP2300112970
2200410014835.01
Letdion
Levofloxacin
0,5%; 5ml
VN-22724-21
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.C. Rompharm Company S.r.l
Romani
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
289
PP2300112971
0170960010958.04
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
VD-33494-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
1.000
14.690
14.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
290
PP2300112972
2200470014851.04
LevoDHG 750
Levofloxacin
750mg
VD-30251-18
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
4.580
68.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
291
PP2300112973
2200450014895.02
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
viên nén
công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.390
71.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
292
PP2300112974
2200410014910.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
294
1.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
293
PP2300112975
2200410014910.01
BERLTHYROX 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
4.000
626
2.504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
294
PP2300112976
2200480014926.05
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.007
5.035.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
295
PP2300112977
2200450014956.01
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
30
159.000
4.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
296
PP2300112979
2200400015057.04
TRIDJANTAB
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.750
165.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
297
PP2300112980
2200460015110.04
IDOMAGI
Linezolid
600mg
VD-30280-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
8.850
13.275.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
298
PP2300112981
2200420015143.01
LISINOPRIL STELLA 10mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.300
69.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
299
PP2300112982
2200420015143.02
SAVI LISINOPRIL 10
Lisinopril
10mg
VD-29121-18
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
950
38.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
300
PP2300112983
2200400015156.02
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
20mg
VD-23343-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.400
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
301
PP2300112984
2200410015160.02
Auroliza 30
Lisinopril dihydrate
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
5.691
227.640.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
302
PP2300112985
2200420015181.02
Auroliza-H
Lisinopril + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17254-13
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ 14 viên
Viên
30.000
2.688
80.640.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
303
PP2300112986
2200420015181.01
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
304
PP2300112987
2200400015378.03
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
305
PP2300112988
2200400015378.04
AGILOSART 100
Losartan Kali
100mg
VD-28820-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
670
53.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
306
PP2300112989
2200400015378.02
Lostad T100
Losartan
100mg
VD-23973-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.100
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
307
PP2300112990
2200470015384.04
IMEPITAN 25
Losartan Kali
25mg
VD-19311-13
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
167
16.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
308
PP2300112992
2200460028851.04
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
VD-32775-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
309
PP2300112993
2200410015429.01
Colosar - Denk 50/ 12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VN-18888-15
Uống
Viên nén bao phim,
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
5.395
134.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
310
PP2300112994
2200410015429.04
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan Kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-29653-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
390
15.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
311
PP2300112995
2200410015429.03
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.480
44.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
312
PP2300112996
2200430027792.04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10 mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.260
88.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
313
PP2300112997
2200430015447.04
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
VD-30825-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
314
PP2300112998
2200430015447.01
Lowsta
Lovastatin
20mg
VN-17513-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
315
PP2300113000
2200480015527.01
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
10.000
1.800
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
316
PP2300113001
2200480015527.04
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
317
PP2300113002
2200410015542.01
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
400
22.890
9.156.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
318
PP2300113003
2200440015581.04
CHALME
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/15g
VD-24516-16 (Công văn gia hạn số 5195e/QLD-ĐK, ngày 12/04/2021)
Uống
Hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
60.000
3.200
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
319
PP2300113004
2210580001146.02
ALUMASTAD
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
400mg + 400mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên
Viên
60.000
1.890
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
320
PP2300113005
2210610000705.04
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
VD-26519-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
100.000
2.520
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
321
PP2300113006
2200420015617.04
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
40.000
2.394
95.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
322
PP2300113007
2200430015638.04
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(800,4mg + 3030,3mg)/15g
VD-26749-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
323
PP2300113008
2200410028863.04
Sinwell
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
200mg + 153mg + 25mg
VD-31746-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên;
Viên
100.000
700
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
324
PP2300113010
2200440015741.04
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg +300mg +30mg
VD-32408-19
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
100.000
2.900
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
325
PP2300113011
2200410015665.04
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
80.000
3.250
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
326
PP2300113012
2200400015682.04
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2.668mg + 4.596mg + 276mg
VD-18273-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
100.000
3.300
330.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
327
PP2300113014
2200430015799.04
Hamigel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 3.058,83mg + 80mg
VD-36243-22
Uống
hỗn dịch uống
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
45.000
3.255
146.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
328
PP2300113015
2200400015828.04
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
VD-28711-18
Uống
Hỗn dịch uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Ống/gói
40.000
1.610
64.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
329
PP2300113016
2200420027962.04
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
60.000
4.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
330
PP2300113017
2200420015884.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
1,5g/10ml
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
500
2.898
1.449.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
331
PP2300113018
2200420015938.04
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid
500mg + 250mg
VD-32566-19
Uống
Viên nén nhai
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
Lọ nhựa 10 viên, 30 viên
Viên
40.000
1.600
64.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
332
PP2300113020
2200470015957.04
MANNITOL
D-Mannitol 20g/100ml
20%/250ml
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
200
18.900
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
333
PP2300113021
2200430015997.01
VERIMED 135MG
Mebeverin hydroclorid
135mg
"VN-20559-17 - GIA HẠN VISA ĐẾN 23/09/2027 THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 573/QĐ-QLD, NGÀY 23/09/2022"
Uống
Viên nén bao phim
Cyprus
Medochemie Ltd - Central Factory
Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
334
PP2300113022
2200480016036.04
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
VD-28798-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.100
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
335
PP2300113024
0170900011991.04
Meropenem 1g
Meropenem
1g
VD-27083-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
52.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
336
PP2300113025
0170960012006.04
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
31.450
62.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
337
PP2300113026
2200480016302.04
Metformin
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
504
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
338
PP2300113027
2200470016312.04
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.754
350.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
339
PP2300113029
2200410016334.04
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
755
75.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
340
PP2300113030
2200410016334.05
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
755
75.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
341
PP2300113031
2200410016358.02
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.900
570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
342
PP2300113032
2200480016364.02
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
850mg
VD-27564-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
900.000
433
389.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
343
PP2300113033
2200480016364.01
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
500.000
700
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
344
PP2300113034
0170970012164.02
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.100
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
345
PP2300113035
2200430016390.03
Hasanbest 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
VD-32392-19
Uống
viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
2.184
327.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
346
PP2300113036
2200460016414.03
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
India
Micro Labs Limited
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.800
228.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
347
PP2300113037
2200460016438.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.499
112.455.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
348
PP2300113038
2200420016508.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.499
149.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
349
PP2300113039
2200400016511.04
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
302
9.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
350
PP2300113040
2200400016511.02
Methopil
Methocarbamol
500mg
VD-26679-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.650
79.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
351
PP2300113041
2200430016628.04
Thyperopa forte
Methyldopa
500mg
VD-26833-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.785
53.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
352
PP2300113042
2200420016676.01
ELITAN 10MG/2ML
Metoclopramid
10mg
"VN-19239-15 - GIA HẠN VISA ĐẾN 30/12/2027 THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 853/QĐ-QLD, NGÀY 30/12/2022"
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Cyprus
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3.000
14.200
42.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
353
PP2300113043
2200420016676.04
METOCLOPRAMID KABI 10MG
Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml
10mg/2ml
VD-27272-17 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
3.000
1.155
3.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
354
PP2300113044
0170920012480.01
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
50.000
1.585
79.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
355
PP2300113045
0170920012497.01
Carmotop 50mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.100
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
356
PP2300113047
2200460016759.01
NEO-TERGYNAN
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
11.800
70.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
357
PP2300113048
2200400016788.01
Micomedil
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
2%; 15g
VN-18018-14
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Medochemie Ltd (Cogols Facility).,
Cyprus
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
400
60.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
358
PP2300113049
2200410016792.01
MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML
Midazolam
5mg
VN-16993-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1 ml
Lọ/ống/chai/túi
200
18.900
3.780.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
359
PP2300113051
2200450029035.04
ADACAST
Mometasone furoate
50mcg/0,1ml, 0,05% (kl/tt)
VD-36193-22
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
200
130.000
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
360
PP2300113052
2200420016980.02
Momate
Mometason furoat
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
VN-19174-15
Nhỏ Mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 140 liều
Bình/chai/lọ
150
176.900
26.535.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
361
PP2300113053
2210540001254.04
Salitason
Acid salicylic + Mometason furoate
Mỗi 1g mỡ chứa Acid salicylic 50mg; Mometason furoate 1mg
VD-34775-20
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
250
75.000
18.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
362
PP2300113054
2200480017132.02
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
749
18.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
363
PP2300113055
2200480017156.04
Molukat 4
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4mg
VD-33303-19
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.140
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
364
PP2300113056
2200470017173.04
Usalukast 5
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5mg
VD-25141-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
605
9.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
365
PP2300113057
2200410017263.04
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
5mg/ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhựa 2ml
Lọ
2.000
23.000
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
366
PP2300113059
2200450017285.04
MOXIFLOXACIN KABI
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml
400mg/250ml
VD-34818-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
500
93.900
46.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
367
PP2300113060
2200450017285.01
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Moxifloxacin
400mg
VN-20929-18
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Demo S.A Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/lọ/túi/ống
1.000
325.000
325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
368
PP2300113061
2200480017323.02
Aipenxin Ointment
Mupirocin
2%; 10g
VN-22253-19
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
69.990
13.998.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
369
PP2300113062
2200440017363.02
Coxtone
Nabumeton
500mg
VD-28718-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên
Viên
30.000
3.200
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
370
PP2300113063
2200420017376.04
BUTOCOX 750
Nabumeton
750mg
VD-32779-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.150
47.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
371
PP2300113064
2200460017428.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
25.000
1.650
41.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
372
PP2300113066
2200480017477.04
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Hộp 30 gói x 2g
Gói
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
373
PP2300113067
2200470017531.01
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
150
43.995
6.599.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
374
PP2300113068
2200450027994.04
Philcotam
Naproxen
250mg
VD-29534-18
Uống
Viên nang
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.150
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
375
PP2300113069
2200470017593.02
SavNopain 500
Naproxen
500mg
VD-29130-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.000
120.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
376
PP2300113070
2200470017593.04
Meyerproxen 500
Naproxen
500mg
VD-31368-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.016
80.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
377
PP2300113072
2200410017737.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
2.000
10.080
20.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
378
PP2300113073
2200420017796.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/1000ml
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 9663/QLD-ĐK ngày 19/08/2021 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml
Chai nhựa
15.000
14.700
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
379
PP2300113074
2200460017770.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/100ml
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai nhựa
20.000
6.510
130.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
380
PP2300113076
2210620000931.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.000
7.140
14.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
381
PP2300113077
2200440017813.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/500ml
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
50.000
6.930
346.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
382
PP2300113078
2200430017878.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid 3g/100ml
3%/100ml
VD-23170-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 80 chai 100ml
Chai
400
8.190
3.276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
383
PP2300113080
2200470018125.02
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
0,1%; 5ml
VN-15585-12
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.500
30.715
46.072.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
384
PP2300113081
2200470018149.04
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
1.000
39.000
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
385
PP2300113082
2200460018265.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
200
19.740
3.948.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
386
PP2300113083
2200400018300.02
Nebicard-2.5
Nebivolol
2,5mg
VN-21141-18
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.500
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
387
PP2300113084
0170900013612.02
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.250
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
388
PP2300113085
2200410018314.01
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
1.000
27.170
27.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
389
PP2300113086
2200420018328.01
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd (Central Factory).
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.250
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
390
PP2300113087
2200410018345.01
POLYDEXA
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
200
66.000
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
391
PP2300113088
2200480018351.04
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ; Polymycin B sulfat ; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.200
37.000
44.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
392
PP2300113089
2200460018579.01
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
100
100.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
393
PP2300113090
2200440018582.01
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
100
145.000
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
394
PP2300113091
2200470018620.04
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml
Chai
50
81.900
4.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
395
PP2300113092
2200450018640.04
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.381
101.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
396
PP2300113093
2200460018654.02
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
viên nén
Đài Loan
"Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.400
238.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
397
PP2300113094
2200460018654.04
Meyericodil 5
Nicorandil
5mg
VD-34418-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.722
172.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
398
PP2300113095
2200420018670.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.070
184.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
399
PP2300113098
2200460018814.04
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) 1mg/ml
1mg/ml
VD-36179-22
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
25.750
5.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
400
PP2300113099
2200480018849.01
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
1.483
2.966.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
401
PP2300113100
2200400018867.04
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
1000ml
VD-29329-18 (Kèm QĐ số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
1.000
17.620
17.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
402
PP2300113102
2200410018963.01
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
VN-21788-19
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
6.000
9.500
57.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
403
PP2300113103
2200450019012.02
Ofcin
Ofloxacin
200mg
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
624
6.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
404
PP2300113104
0170960014284.04
Kagasdine
Omeprazol
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
400.000
142
56.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
405
PP2300113105
0170960014284.02
OCID
Omeprazole
20mg
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng
India
Cadila Healthcare Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
235
11.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
406
PP2300113106
2200450019111.01
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
VN-22239-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
Slovenia
Krka, D.D., Novo Mesto
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
30.000
5.880
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
407
PP2300113107
2200410019182.04
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CP Dược Enlie
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.330
66.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
408
PP2300113108
2200450027970.04
Pantostad 20
Pantoprazol
20mg
VD-18534-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.400
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
409
PP2300113110
2200440019602.01
Efferalgan 150mg Suppo
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.258
2.258.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
410
PP2300113112
2200480019686.01
Efferalgan 300mg Suppo
Paracetamol
300mg
VN-21217-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.641
2.641.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
411
PP2300113114
2200400019857.04
Effer-Paralmax Codein 10
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 10mg
VD-29694-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
412
PP2300113117
2200430019957.04
Relatab TT
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
400mg + 325mg
VD-35775-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên.
Viên
30.000
2.300
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
413
PP2300113118
2200430019957.02
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325mg + 400mg
VD-30501-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.050
45.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
414
PP2300113119
2200410019960.04
Mycemol
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.772
83.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
415
PP2300113120
2210570001460.04
NEW AMEFLU PM
Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin
325mg+ 5mg + 25mg
VD-25234-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
416
PP2300113122
2200410020003.04
Fafamol
Paracetamol+ diphenhydramin
500mg + 25mg
VD-34286-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
610
12.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
417
PP2300113123
2200440020264.04
Viritin plus 2/0,625
Perindopril + Indapamid
2mg + 0,625mg
VD-25977-16
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 30 viên;
Viên
40.000
1.500
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
418
PP2300113124
2200440020202.04
Opecosyl argin 5
Perindopril arginin
5mg
VD-25237-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.900
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
419
PP2300113125
2200400020280.01
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
10.123
151.845.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
420
PP2300113126
2200460020299.01
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
10.123
60.738.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
421
PP2300113127
2200440020301.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50.000
5.960
298.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
422
PP2300113128
2200470020319.01
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
6.589
98.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
423
PP2300113129
2200440020325.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
6.589
98.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
424
PP2300113130
2200420020338.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
60.000
6.589
395.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
425
PP2300113131
2200470020227.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
426
PP2300113132
2200470020227.04
Tovecor plus
Perindopril arginin + Indapamid
5mg + 1,25mg
VD-26298-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
427
PP2300113133
2200480020231.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
8.557
128.355.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
428
PP2300113134
2200410020164.01
Periloz 4mg
Perindopril erbumin 4mg
4mg
VN-18923-15
Uống
Viên nén
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.259
25.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
429
PP2300113135
2200430020250.03
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
India
USV Private Limited
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.945
78.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
430
PP2300113136
2200430020250.01
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.050
60.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
431
PP2300113137
2200420020277.02
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid
4mg + 1,25mg
VD-26260-17 (Gia hạn đến ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.100
52.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
432
PP2300113139
2200470020586.04
Vitamin K1 1mg/1ml
Vitamin K1
1mg/1ml; 1ml
VD-18908-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
500
1.155
577.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
433
PP2300113140
2200470020647.04
Piperacilin 2g
Piperacillin
2g
VD-24340-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
2.000
68.000
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
434
PP2300113141
2200400020631.02
Piperacillin 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
2g
VD-26851-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
69.500
139.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
435
PP2300113142
2200430020670.02
Zobacta 3,375g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
3g + 0,375g
VD-25700-16
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
104.500
313.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
436
PP2300113143
2200480020699.04
AGICETAM 1200
Piracetam
1200mg
VD-32772-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
650
130.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
437
PP2300113144
2200480020750.02
Neuropyl 400
Piracetam
400mg
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
795
63.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
438
PP2300113145
2200480020750.03
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.200
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
439
PP2300113146
2200480020750.01
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
40.000
1.550
62.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
440
PP2300113147
2200440020820.01
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
VN-21338-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
30.294
30.294.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
441
PP2300113148
2210620000719.04
Piroxicam od mds
Piroxicam
10mg
VD-35023-21
Uống
Viên nén phân tán
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.680
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
442
PP2300113149
2200460020879.01
Systane Ultra 5ml
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
60.100
12.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
443
PP2300113150
2200400020921.04
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
400
14.700
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
444
PP2300113151
2210650001472.04
Povidone-Api Gel
Povidon iod
10%
VD-34976-21
Dùng ngoài
Gel
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Hộp 1 tuýp nhôm 10g
Tuýp
500
16.000
8.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
445
PP2300113154
2200460021111.04
POVIDINE
Povidon Iodin
10%; 90ml
VS-4911-15
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 90ml
Chai/lọ
400
14.000
5.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
446
PP2300113155
2200460021258.02
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
447
PP2300113156
2200430021264.04
Hypevas 20
Pravastatin
20mg
VD-31108-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.365
81.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
448
PP2300113157
2200430021264.02
Fasthan 20
Pravastatin
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.888
68.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
449
PP2300113158
2221000000632.04
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
5 mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.134
68.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
450
PP2300113159
2200440021285.04
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
451
PP2300113160
2200460021371.04
Pregabalin 150
Pregabalin
150mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
835
83.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
452
PP2300113161
2200450021398.04
Antivic 50
Pregabalin
50mg
VD-26108-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
850
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
453
PP2300113162
2200420021403.04
Maxxneuro 75
Pregabalin
75mg
VD-23510-15
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
595
59.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
454
PP2300113163
2200420021557.01
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
400
15.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
455
PP2300113165
2200420021595.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol 1% (10mg/ml)
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
200
26.000
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
456
PP2300113166
2200460021630.04
Propranolol
Propranolol HCl
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
600
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
457
PP2300113167
2200420021656.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
10.000
735
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
458
PP2300113168
2200420021816.02
RANCIPHEX 10MG
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri 10mg)
9,42mg
VN-21132-18 kèm quyết định số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v công bố danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023-QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 3)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
1.360
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
459
PP2300113169
0170930016362.03
RABICAD 20
Rabeprazol
20mg
VN-16969-13 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 3
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
460
PP2300113170
0170930016362.02
Raxium 20
Rabeprazol
20mg
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
504
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
461
PP2300113171
2200420021915.04
Ramipril 2,5mg
Ramipril
2,5mg
VD-31783-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.815
72.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
462
PP2300113172
2200420021915.01
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.950
118.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
463
PP2300113173
2200450021923.02
Ramifix 5
Ramipril
5mg
VD-26254-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
464
PP2300113174
2200450021923.04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.890
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
465
PP2300113175
2200400021980.02
Damipid
Rebamipid
100mg
VD-30232-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
466
PP2300113176
2200400021980.03
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
467
PP2300113177
2200410022212.04
RINGER LACTATE
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g;
500ml
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
4.000
7.300
29.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
468
PP2300113178
2200440022312.02
Rivaxored
Rivaroxaban
10mg
VN-22641-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
21.500
43.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
469
PP2300113179
0170980016763.04
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-35415-21
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
285
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
470
PP2300113180
0170960016783.04
ROTINVAST 20
Rosuvastatin
20mg
VD-19837-13
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
530
31.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
471
PP2300113181
0170900016804.02
Ravastel-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5mg
VD-27450-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
475
28.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
472
PP2300113183
2200450022500.01
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
473
PP2300113184
2200450022500.04
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg
QLSP-910-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh ducowj phẩm Mebiphar- Austrapharm
Việt Nam
Gói 1g, Hộp 30 gói
Gói
8.000
3.600
28.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
474
PP2300113185
2200420022516.04
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
30.000
3.591
107.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
475
PP2300113186
2200400022611.04
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
4.000
4.410
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
476
PP2300113187
2200420022677.01
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
12.000
8.513
102.156.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
477
PP2300113188
2200420022745.04
BESALICYD
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
0,0075g + 0,45g
VD-22796-15
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
15.600
15.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
478
PP2300113189
2200470022771.02
Combiwave SF 125
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 20mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 125mcg fluticason propionat)
(25mcg + 125mcg)/ liều x 120 liều
VN-18897-15
Dạng hít
Thuốc hít định liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình xịt
200
92.100
18.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
479
PP2300113190
2200470022771.01
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
25mcg + 125mcg
VN-21286-18
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
200
210.176
42.035.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
480
PP2300113191
2200450022784.02
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều
VN-18898-15
Dạng hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình xịt
200
102.500
20.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
481
PP2300113192
2200450022784.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.200
278.090
333.708.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
482
PP2300113193
2200440022916.05
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 0,5mg
VN-14181-11
Uống
Viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.500
202.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 5
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
483
PP2300113194
2200430027778.04
GONSA SAFLIC
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
357mg + 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
484
PP2300113195
2200450022937.05
Ferium- XT
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
100mg + 1,5mg
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
India
Emcure Pharmaceuticals Ltd
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.300
159.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
485
PP2300113196
2200460022972.04
Prodertonic
Sắt fumarat + Acid folic
182mg + 0,5mg
VD-32294-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
670
33.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
486
PP2300113197
2200460023016.01
Folihem
Sắt fumarat + Acid folic
310mg + 350mcg
VN-19441-15 (CV gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.250
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
487
PP2300113198
2200480023003.04
Femancia
Sắt Fumarat + Acid folic
305mg + 350 mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
630
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
488
PP2300113199
2200460023061.04
Vigahom
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml
VD-28678-18
Uống
dung dịch uống
Công ty CP DP Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống/gói
20.000
3.780
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
489
PP2300113200
2200440023074.01
Tot'hema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống/gói
25.000
5.150
128.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
490
PP2300113201
2200400023106.04
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
100mg sắt
VD-27794-17
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ/ống/chai/túi
1.500
70.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
491
PP2300113202
2200480023126.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
441
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
492
PP2300113203
2210680000865.04
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.400
252.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
493
PP2300113204
2200450023316.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
90.000
3.980
358.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
494
PP2300113205
2200410023370.05
AIR-X 120
Simethicone
120mg
VN-19126-15 (CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén nhai
R.X.Manufacturing Co.,Ltd
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.365
81.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
495
PP2300113206
2200420028280.04
Gasless (CSNQ: Korea United Pharm.Inc; Địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Korea)
Simethicon
125mg
VD-33748-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
496
PP2300113207
2200470023389.01
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
30.000
838
25.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
497
PP2300113209
2200430023466.04
SITAGIBES 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
VD-29668-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300.000
2.550
765.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
498
PP2300113210
2200430023466.02
Sitagil 100
Sitagliptin
100mg
VN-21232-18 ( công văn bổ sung quy cách số : 20844/QLD-ĐK, ngày 02/11/2018 )
Uống
viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.500
172.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
NHÓM 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
499
PP2300113211
2200460023474.04
Meyersiliptin 25
Sitagliptin
25mg
VD-33836-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.932
579.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
500
PP2300113212
2200460023474.02
ZLATKO-25
Sitagliptin
25mg
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
6.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
501
PP2300113213
2200430023480.04
SITAGIBES 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-29669-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300.000
1.400
420.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
502
PP2300113215
2200480023713.03
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
3MUI
VD-22297-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
503
PP2300113216
2200460023726.02
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
0,75MUI + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.474
17.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
504
PP2300113217
2200410023745.04
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
VD-33888-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.533
7.665.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
505
PP2300113218
2200400023809.02
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g/10ml
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
Đài Loan
"2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
506
PP2300113220
2200440030119.04
Sucralfate
Sucralfat
1g
VD-29187-18 (CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
40.000
985
39.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
507
PP2300113221
2200430028911.04
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
20.000
483
9.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
508
PP2300113222
2200450024054.04
Tacropic 0,03%
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03%
VD-32813-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
48.000
9.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
509
PP2300113223
2200430024067.04
Thuốc mỡ Tacropic
Tacrolimus
10mg/10g
VD-20364-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
200
71.900
14.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
510
PP2300113224
0170900018181.04
Telmisartan 20 A.T
Telmisartan
20mg
VD-25661-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
415
103.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
511
PP2300113225
0170970018197.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.255
313.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
512
PP2300113226
2200480024222.02
TELI H
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-17662-14
Uống
Viên nén hai lớp
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.090
54.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
513
PP2300113227
2200480024222.04
PRUNITIL
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
530
95.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
514
PP2300113228
2200480024222.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.780
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
515
PP2300113229
2200420024237.04
Telzid 80/12.5
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23593-15
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.197
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
516
PP2300113230
2200480024352.01
Bart
Tenoxicam
20mg
VN-21793-19
Uống
Viên nén bao phim
Special Products line S.P.A
Italia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.840
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
517
PP2300113231
2210540001728.02
Terbisil 250mg Tablets
Terbinafine
250mg
VN-14091-11
Uống
Viên nén
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
13.860
27.720.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
518
PP2300113232
2210550001732.04
Fungafin
Terbinafin hydroclorid
10mg/1g
VD-33425-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
150
75.000
11.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
519
PP2300113233
2200440024613.04
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
VD-27216-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
525
4.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
520
PP2300113234
2200440024613.02
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
521
PP2300113235
2200440024613.01
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.241
11.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
522
PP2300113236
2200430024623.04
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
420
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
523
PP2300113237
2200450024641.04
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
892
8.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
524
PP2300113238
2200410024650.04
Degicosid 8
Thiocolchicosid
8mg
VD-30840-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.158
83.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
525
PP2300113239
2200400024691.01
Stablon 12.5mg
Tianeptin
12,5mg
VN-22165-19
Uống
Viên nén bao đường
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
3.835
23.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
526
PP2300113240
2200430024739.01
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
5mg/ml
VN-21434-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
500
42.200
21.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
527
PP2300113241
2200410024865.04
TIZANAD 4MG
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén
Cty CP DP 2/9 - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.780
35.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
528
PP2300113242
2221080001376.04
Muslexan 6
Tizanidin hydroclorid
6mg
VD-33916-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.633
108.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
529
PP2300113243
2200400024882.01
Eyetobrin 0.3%
Tobramycin
0,3%; 5ml
VN-21787-19
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ống
600
33.894
20.336.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
530
PP2300113244
2200400024882.04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
1.000
2.719
2.719.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
531
PP2300113246
2200430024920.04
A.T Tobramycine inj
Tobramycin
80mg/2ml
VD-25637-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
40.000
4.095
163.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
532
PP2300113249
2200470024942.04
TOBCOL - DEX
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
15mg; 5mg
VD-26086-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Chai
7.000
6.575
46.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
533
PP2300113250
2200480024994.01
GRANDAXIN
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
534
PP2300113251
2200480024994.04
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
7.700
15.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
535
PP2300113252
2200440025108.05
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg/5ml
VD-26911-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
800
1.598
1.278.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
536
PP2300113253
2200420025135.01
MEDSAMIC 500MG
Tranexamic acid
500mg
"VN-19497-15 - GIA HẠN VISA ĐẾN 31/12/2024 THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023"
Uống
Viên nang cứng
Cyprus
Medochemie Limited - Central Factory
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.800
7.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
537
PP2300113254
2200420025135.04
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.572
6.288.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
538
PP2300113255
2200400025261.01
ERYLIK
Tretinoin + Erythromycin
0,025% + 4%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
300
113.000
33.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
539
PP2300113256
2210540001773.04
A.T Calci sac
Tricalci phosphat
1650mg Tricalci phosphat/3g
VD-24725-16
Uống
Cốm pha hỗn dịch ướng
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
20.000
2.900
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
540
PP2300113257
2200470025338.04
AGI-CALCI
Calci (dưới dạng Tricalci phosphat)
600mg
VD-22789-15
Uống
Thuốc bột
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 30 gói 1,75g
Gói
20.000
805
16.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
541
PP2300113260
2200480025403.02
Arthur
Trimebutin maleat
200mg
VD-17746-12
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.480
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
542
PP2300113261
2200480025403.04
AGITRITINE 200
Trimebutine maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
590
23.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
543
PP2300113262
2200440025443.02
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
404
60.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
544
PP2300113263
2200440025443.03
Vaspycar MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
200.000
353
70.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
545
PP2300113264
2200440025443.01
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
60.000
2.600
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
546
PP2300113265
2221000001622.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.410
108.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
547
PP2300113268
2200440025535.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
0,5mg + 1,5mg + 1mg
VN-20293-17
Ngậm
Viên ngậm họng
Đức
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.400
12.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
548
PP2300113269
2200470025581.02
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
VD-19654-13 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
549
PP2300113270
2200460025614.01
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
16.300
81.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
550
PP2300113271
2200460025614.04
URDOC
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-24118-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.610
130.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
551
PP2300113272
2200410025824.02
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
552
PP2300113273
2200410025824.01
Angioblock 160mg
Valsartan
160mg
GC-340-21
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.181
185.430.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
553
PP2300113275
2200400025841.04
VALSGIM 80
Valsartan
80mg
VD-23495-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
210.000
695
145.950.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
554
PP2300113276
2200400025841.03
Valsartan Stella 80mg
Valsartan
80mg
893110050023 (VD-26571-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.920
115.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
555
PP2300113277
2221070000716.04
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
556
PP2300113278
2200440025870.04
VALSGIM-H 80
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23496-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
850
68.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
557
PP2300113280
2200470026021.02
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
558
PP2300113281
2200470026021.04
Usabetic VG 50
Vildagliptin
50mg
VD-27783-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.798
359.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
559
PP2300113282
2200420026170.04
Vina-AD
Vitamin A + D
2.000UI + 400UI
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
576
28.800.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
560
PP2300113283
2200440026310.02
SaVi 3B
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD)
100mg + 100mg + 150mcg
VD-30494-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.540
46.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
561
PP2300113284
2200400026367.04
Medtrivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-33345-19
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
265
26.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
562
PP2300113285
2200470026380.04
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Việt Nam
Armephaco
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.197
95.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
563
PP2300113286
2210630000211.04
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1mg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
564
PP2300113288
2200550000286.04
Debomin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
940mg + 10mg
VD-22507-15
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
565
PP2300113289
2200450026539.04
Magnesi B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-30758-18
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
125
18.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
566
PP2300113290
2200460026543.04
Pimagie
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-32073-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
567
PP2300113291
2200410026500.04
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-28552-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
30.000
1.785
53.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
568
PP2300113292
2200460026581.04
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
40.000
798
31.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
569
PP2300113293
2200460026581.02
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1000mg
VD-33526-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
30.000
1.750
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
570
PP2300113294
2200480026707.04
AGI-VITAC
Acid ascorbic
500mg
VD-24705-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
165
6.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177/QĐ-BVQ8
15/08/2023
BỆNH VIỆN QUẬN 8
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây