Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022 - 2023
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
08:00 08/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:32 08/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
112
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300112626
Acarbose
vn1600699279
180
78.976.440
240
vn0302339800
180
75.000.000
210
1
PP2300112627
Acarbose
vn0311051649
180
22.000.000
225
2
PP2300112628
Aceclofenac
vn0315086882
180
58.390.000
210
3
PP2300112629
Acenocoumarol
vn1600699279
180
78.976.440
240
4
PP2300112630
Acetazolamid
vn0300523385
180
35.000.000
210
5
PP2300112631
Acetyl leucin
vn0104089394
180
6.284.360
0
6
PP2300112632
Acetyl leucin
vn0400102091
180
41.327.320
210
7
PP2300112634
Acetyl leucin
vn4100259564
180
60.000.000
210
vn4200562765
180
20.000.000
210
8
PP2300112635
Acetyl leucin
vn0311036601
180
10.690.000
210
9
PP2300112636
Acetylcystein
vn0315086882
180
58.390.000
210
10
PP2300112637
Acetylcystein
vn0305706103
180
17.622.400
210
11
PP2300112639
Acetylsalicylic acid
vn0313040113
180
21.119.000
210
12
PP2300112640
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
78.976.440
240
13
PP2300112641
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0312552870
180
1.440.000
0
vn0315269734
180
3.120.000
0
vn0311068057
180
1.440.000
0
vn1100707517
180
53.200.000
210
vn4200562765
180
20.000.000
210
vn0313290748
180
4.860.000
0
14
PP2300112642
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn1100707517
180
53.200.000
210
vn0303760507
180
2.790.000
0
vn3900324838
180
19.050.000
210
vn6000460086
180
5.142.000
0
vn0301160832
180
6.884.400
0
15
PP2300112643
Aciclovir
vn3300101406
180
6.468.800
0
vn0300523385
180
35.000.000
210
16
PP2300112644
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0302597576
180
80.000.000
210
17
PP2300112645
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
80.000.000
210
18
PP2300112646
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
47.934.685
210
19
PP2300112647
Acid tiaprofenic
vn0312147840
180
20.010.200
210
20
PP2300112648
Acid Tiaprofenic
vn0312147840
180
20.010.200
210
21
PP2300112649
Adapalen
vn0309588210
180
913.500
0
22
PP2300112650
Adapalen
vn0304142207
180
11.787.000
210
23
PP2300112651
Albendazol
vn0303923529
180
50.383.200
215
24
PP2300112653
Alfuzosin hydroclorid
vn0300483319
180
47.934.685
210
25
PP2300112654
Alfuzosin hydroclorid
vn0301140748
180
60.000.000
210
26
PP2300112655
Alfuzosin hydroclorid
vn0300483319
180
47.934.685
210
27
PP2300112656
Alfuzosin hydroclorid
vn0315579158
180
44.880.000
210
28
PP2300112657
Allopurinol
vn0304026070
180
19.526.000
210
29
PP2300112659
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0302375710
180
11.000.000
220
30
PP2300112660
Ambroxol hydroclorid
vn4200562765
180
20.000.000
210
31
PP2300112661
Ambroxol hydroclorid
vn0300483319
180
47.934.685
210
32
PP2300112662
Ambroxol hydroclorid
vn0303459402
180
5.970.000
0
vn1300382591
180
39.000.000
210
33
PP2300112663
Amikacin
vn0310346262
180
578.000
0
34
PP2300112664
Aminophylin
vn1300382591
180
39.000.000
210
35
PP2300112665
Amlodipin
vn1100707517
180
53.200.000
210
36
PP2300112666
Amlodipin
vn0301329486
180
60.968.200
210
37
PP2300112667
Amlodipin
vn0100109699
180
45.000.000
212
38
PP2300112668
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
180
13.702.400
210
39
PP2300112669
Amlodipin + Atorvastatin
vn3301043531
180
2.640.000
0
40
PP2300112670
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
80.000.000
210
41
PP2300112671
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
80.000.000
210
42
PP2300112672
Amlodipin + Lisinopril
vn1300382591
180
39.000.000
210
43
PP2300112673
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
9.760.000
0
44
PP2300112674
Amlodipin + Telmisartan
vn0316417470
180
55.000.000
225
45
PP2300112675
Amoxicilin
vn0600337774
180
19.363.160
210
46
PP2300112676
Amoxicilin
vn0309938345
180
2.160.000
0
vn1100707517
180
53.200.000
210
47
PP2300112677
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
5.050.000
0
48
PP2300112678
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0315579158
180
44.880.000
210
vn1100707517
180
53.200.000
210
49
PP2300112679
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0301140748
180
60.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 112
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112751 - Candesartan

2. PP2300112753 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300112771 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300112676 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300112677 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300112686 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300112758 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300112628 - Aceclofenac

2. PP2300112636 - Acetylcystein

3. PP2300112715 - Bismuth

4. PP2300112732 - Calci Carbonat

5. PP2300112745 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2300112950 - Kẽm sulfat

7. PP2300112983 - Lisinopril

8. PP2300112998 - Lovastatin

9. PP2300113045 - Metoprolol tartrat

10. PP2300113048 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol

11. PP2300113060 - Moxifloxacin

12. PP2300113086 - Nefopam hydroclorid

13. PP2300113108 - Pantoprazol

14. PP2300113140 - Piperacillin

15. PP2300113157 - Pravastatin

16. PP2300113172 - Ramipril

17. PP2300113199 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

18. PP2300113211 - Sitagliptin

19. PP2300113230 - Tenoxicam

20. PP2300113251 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300112666 - Amlodipin

2. PP2300112688 - Atorvastatin

3. PP2300112701 - Betahistin

4. PP2300112718 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300112773 - Cetirizin

6. PP2300112790 - Colchicin

7. PP2300112794 - Desloratadin

8. PP2300112806 - Diltiazem hydroclorid

9. PP2300112817 - Domperidon

10. PP2300112839 - Esomeprazol

11. PP2300112849 - Ezetimibe + Atorvastatin

12. PP2300112852 - Felodipin

13. PP2300112857 - Fenofibrat

14. PP2300112863 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2300112883 - Gabapentin

16. PP2300112888 - Glimepirid

17. PP2300112893 - Glimepirid

18. PP2300112910 - Imidapril hydroclorid

19. PP2300112924 - Irbesartan

20. PP2300112941 - Itraconazol

21. PP2300112958 - Lamivudin

22. PP2300112964 - Lansoprazol

23. PP2300112968 - Levocetirizin

24. PP2300112989 - Losartan

25. PP2300113033 - Metformin hydroclorid

26. PP2300113054 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

27. PP2300113055 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

28. PP2300113084 - Nebivolol

29. PP2300113105 - Omeprazol

30. PP2300113216 - Spiramycin + Metronidazol

31. PP2300113262 - Trimetazidin dihydroclorid

32. PP2300113263 - Trimetazidin dihydroclorid

33. PP2300113276 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304178796
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300113015 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2300113184 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112872 - Flurbiprofen

2. PP2300113281 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300112752 - Candesartan

2. PP2300112754 - Candesartan

3. PP2300112788 - Colchicin

4. PP2300112813 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2300112657 - Allopurinol

6. PP2300113197 - Sắt fumarat + Acid folic

7. PP2300112705 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300112987 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300113136 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

2. PP2300113273 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300113024 - Meropenem

2. PP2300113025 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300112775 - Cilnidipin

2. PP2300112656 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2300112979 - Linagliptin

4. PP2300112986 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2300113124 - Perindopril arginine

6. PP2300113132 - Perindopril arginine + Indapamid

7. PP2300112678 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2300113280 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300112792 - Dapagliflozin

2. PP2300112805 - Dihydro ergotamin mesylat

3. PP2300112808 - Dioctahedral smectit

4. PP2300112828 - Dutasterid

5. PP2300112935 - Isotretinoin

6. PP2300113107 - Otilonium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300113146 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300112643 - Aciclovir

2. PP2300112689 - Atorvastatin

3. PP2300112809 - Diosmectit

4. PP2300112959 - Lamivudin

5. PP2300113015 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2300113179 - Rosuvastatin

7. PP2300113180 - Rosuvastatin

8. PP2300113284 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2300113289 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300112651 - Albendazol

2. PP2300112688 - Atorvastatin

3. PP2300112701 - Betahistin

4. PP2300112720 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300112721 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300112722 - Bisoprolol fumarat

7. PP2300112773 - Cetirizin

8. PP2300112833 - Eperison hydroclorid

9. PP2300112860 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2300112863 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2300112883 - Gabapentin

12. PP2300112888 - Glimepirid

13. PP2300112910 - Imidapril hydroclorid

14. PP2300112924 - Irbesartan

15. PP2300112968 - Levocetirizin

16. PP2300112991 - Losartan

17. PP2300112995 - Losartan + Hydroclorothiazid

18. PP2300113084 - Nebivolol

19. PP2300113225 - Telmisartan

20. PP2300113262 - Trimetazidin dihydroclorid

21. PP2300113293 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300112710 - Bezafibrat

2. PP2300112724 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2300112884 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300112726 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2300112914 - Indapamid

3. PP2300112932 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2300113118 - Paracetamol + Methocarbamol

5. PP2300113137 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

6. PP2300113273 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300113285 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300112854 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300113029 - Metformin hydroclorid

2. PP2300113030 - Metformin hydroclorid

3. PP2300113053 - Mometason furoat + Salicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300113106 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300112943 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300112659 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2300112757 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2300112787 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

4. PP2300112807 - Dioctahedral smectit

5. PP2300112899 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300112975 - Levothyroxin natri

7. PP2300112977 - Lidocain

8. PP2300113047 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

9. PP2300113087 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

10. PP2300113163 - Promethazin hydroclorid

11. PP2300113250 - Tofisopam

12. PP2300113255 - Tretinoin + Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300112817 - Domperidon

2. PP2300112844 - Etoricoxib

3. PP2300112846 - Etoricoxib

4. PP2300112860 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2300112863 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2300112890 - Glimepirid

7. PP2300112893 - Glimepirid

8. PP2300112939 - Itoprid

9. PP2300112972 - Levofloxacin

10. PP2300113029 - Metformin hydroclorid

11. PP2300113030 - Metformin hydroclorid

12. PP2300113031 - Metformin hydroclorid

13. PP2300113032 - Metformin hydroclorid

14. PP2300113034 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

15. PP2300113055 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2300113103 - Ofloxacin

17. PP2300113170 - Rabeprazol

18. PP2300112682 - Amoxicilin + Acid clavulanic

19. PP2300113216 - Spiramycin + Metronidazol

20. PP2300113262 - Trimetazidin dihydroclorid

21. PP2300112693 - Azithromycin

22. PP2300112701 - Betahistin

23. PP2300112712 - Bisacodyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112940 - Itraconazol

2. PP2300113270 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300113117 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300112696 - Bacillus subtilis

2. PP2300112708 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

3. PP2300112827 - Dutasterid

4. PP2300112834 - Ephedrin hydroclorid

5. PP2300112845 - Etoricoxib

6. PP2300112859 - Fentanyl

7. PP2300112879 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

8. PP2300112928 - Irbesartan

9. PP2300113049 - Midazolam

10. PP2300113209 - Sitagliptin

11. PP2300113213 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300113102 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat

2. PP2300113200 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300112723 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2300112887 - Gliclazid

3. PP2300112972 - Levofloxacin

4. PP2300113026 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300112728 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300112756 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2300112793 - Desloratadin

4. PP2300113007 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300112631 - Acetyl leucin

2. PP2300112803 - Digoxin

3. PP2300112904 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2300112936 - Isotretinoin

5. PP2300112971 - Levofloxacin

6. PP2300113082 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

7. PP2300113091 - Nicardipin hydroclorid

8. PP2300113150 - Polystyren

9. PP2300113186 - Salbutamol (sulfat)

10. PP2300113232 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112802 - Diclofenac

2. PP2300113169 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112837 - Erythropoietin alpha

2. PP2300113201 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300112878 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2300112879 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

3. PP2300112880 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

4. PP2300113188 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300112673 - Amlodipin + Losartan

2. PP2300112711 - Bilastin

3. PP2300113036 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

4. PP2300113135 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300112634 - Acetyl leucin

2. PP2300112825 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

3. PP2300112826 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

4. PP2300112832 - Eperison hydroclorid

5. PP2300112851 - Felodipin

6. PP2300112887 - Gliclazid

7. PP2300112947 - Kẽm gluconat

8. PP2300112956 - Lactobacillus acidophilus

9. PP2300112971 - Levofloxacin

10. PP2300113024 - Meropenem

11. PP2300113025 - Meropenem

12. PP2300113180 - Rosuvastatin

13. PP2300113202 - Sắt sulfat + Folic acid

14. PP2300113244 - Tobramycin

15. PP2300113249 - Tobramycin + Dexamethason

16. PP2300113292 - Vitamin C

17. PP2300113294 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300112729 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2300112642 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

4. PP2300112797 - Dexibuprofen

5. PP2300112847 - Ezetimib + Simvastatin

6. PP2300112929 - Irbesartan

7. PP2300112949 - Kẽm gluconat

8. PP2300112955 - Lacidipin

9. PP2300112957 - Lactobacillus acidophilus

10. PP2300112961 - Lansoprazol

11. PP2300113016 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

12. PP2300113018 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

13. PP2300112665 - Amlodipin

14. PP2300113066 - N-acetylcystein

15. PP2300113108 - Pantoprazol

16. PP2300112676 - Amoxicilin

17. PP2300113151 - Povidon iodin

18. PP2300112678 - Amoxicilin + Acid clavulanic

19. PP2300113159 - Prednisolon

20. PP2300113173 - Ramipril

21. PP2300113195 - Sắt ascorbat + Folic acid

22. PP2300113203 - Saxagliptin

23. PP2300113220 - Sucralfate

24. PP2300112690 - Atorvastatin

25. PP2300113290 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

26. PP2300112702 - Betahistin

27. PP2300112708 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112765 - Cefoperazon

2. PP2300113239 - Tianeptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112642 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300113114 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112942 - Ivabradin

2. PP2300113083 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300112821 - Doxazosin

2. PP2300112997 - Lovastatin

3. PP2300113008 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2300113119 - Paracetamol + Methocarbamol

5. PP2300113123 - Perindopril + Indapamid

6. PP2300113242 - Tizanidin hydroclorid

7. PP2300113291 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300112642 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300113211 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300113210 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2300112626 - Acarbose

2. PP2300112629 - Acenocoumarol

3. PP2300112640 - Acetylsalicylic acid

4. PP2300112689 - Atorvastatin

5. PP2300112698 - Bambuterol hydroclorid

6. PP2300112729 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2300112746 - Calcipotriol

8. PP2300112780 - Clobetasol propionat

9. PP2300112820 - Đồng sulfat

10. PP2300112855 - Fenofibrat

11. PP2300112858 - Fenofibrat

12. PP2300112882 - Gabapentin

13. PP2300112907 - Imidapril hydroclorid

14. PP2300112909 - Imidapril hydroclorid

15. PP2300112925 - Irbesartan

16. PP2300112927 - Irbesartan

17. PP2300112937 - Itoprid

18. PP2300112947 - Kẽm gluconat

19. PP2300112959 - Lamivudin

20. PP2300112965 - Lercanidipin hydroclorid

21. PP2300112979 - Linagliptin

22. PP2300112980 - Linezolid

23. PP2300112988 - Losartan

24. PP2300112990 - Losartan

25. PP2300112994 - Losartan + Hydroclorothiazid

26. PP2300113063 - Nabumeton

27. PP2300113143 - Piracetam

28. PP2300113179 - Rosuvastatin

29. PP2300113180 - Rosuvastatin

30. PP2300113188 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

31. PP2300113209 - Sitagliptin

32. PP2300113213 - Sitagliptin

33. PP2300113257 - Tricalcium phosphat

34. PP2300113261 - Trimebutin maleat

35. PP2300113271 - Ursodeoxycholic acid

36. PP2300113275 - Valsartan

37. PP2300113278 - Valsartan + Hydroclorothiazid

38. PP2300113284 - Vitamin B1 + B6 + B12

39. PP2300113294 - Vitamin C

40. PP2300113296 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300112768 - Cefotiam

2. PP2300112875 - Fluvastatin

3. PP2300113196 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300112774 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2300112804 - Digoxin

3. PP2300113072 - Natri clorid

4. PP2300113076 - Natri clorid

5. PP2300113249 - Tobramycin + Dexamethason

6. PP2300113257 - Tricalcium phosphat

Đã xem: 33

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây