Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300112626 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300112627 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 |
| 3 | PP2300112628 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 4 | PP2300112629 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 855.000 | 855.000 | 0 |
| 5 | PP2300112630 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 6 | PP2300112631 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 7 | PP2300112632 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 8 | PP2300112634 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300112635 | Acetyl leucin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 10.690.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 10 | PP2300112636 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 11 | PP2300112637 | Acetylcystein | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300112639 | Acetylsalicylic acid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 13 | PP2300112640 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 14 | PP2300112641 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 1.440.000 | 0 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 3.120.000 | 0 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 1.440.000 | 0 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 46.170.000 | 46.170.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.860.000 | 0 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300112642 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.790.000 | 0 | 50.550.000 | 50.550.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 19.050.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 5.142.000 | 0 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.884.400 | 0 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2300112643 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.468.800 | 0 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300112644 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 18 | PP2300112645 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 19 | PP2300112646 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 20 | PP2300112647 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 20.010.200 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 21 | PP2300112648 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 20.010.200 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300112649 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 913.500 | 0 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 23 | PP2300112650 | Adapalen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 11.787.000 | 210 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 24 | PP2300112651 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 25 | PP2300112653 | Alfuzosin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300112654 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 76.455.000 | 76.455.000 | 0 |
| 27 | PP2300112655 | Alfuzosin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 28 | PP2300112656 | Alfuzosin hydroclorid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 44.880.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300112657 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 19.526.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 30 | PP2300112659 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 31 | PP2300112660 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 32 | PP2300112661 | Ambroxol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 33 | PP2300112662 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.970.000 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300112663 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 578.000 | 0 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| 35 | PP2300112664 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 3.631.000 | 3.631.000 | 0 |
| 36 | PP2300112665 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 37 | PP2300112666 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 |
| 38 | PP2300112667 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 39 | PP2300112668 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 13.702.400 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 40 | PP2300112669 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 2.640.000 | 0 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 41 | PP2300112670 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 44.883.000 | 44.883.000 | 0 |
| 42 | PP2300112671 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 44.883.000 | 44.883.000 | 0 |
| 43 | PP2300112672 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 44 | PP2300112673 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 9.760.000 | 0 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 45 | PP2300112674 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 187.230.000 | 187.230.000 | 0 |
| 46 | PP2300112675 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 36.950.000 | 36.950.000 | 0 |
| 47 | PP2300112676 | Amoxicilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 2.160.000 | 0 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| 48 | PP2300112677 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.050.000 | 0 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 49 | PP2300112678 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 44.880.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2300112679 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 277.830.000 | 277.830.000 | 0 |
| 51 | PP2300112682 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 52 | PP2300112683 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 18.200.000 | 212 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 53 | PP2300112684 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 8.812.500 | 0 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 54 | PP2300112685 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 55 | PP2300112686 | Ampicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.050.000 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 56 | PP2300112687 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 20.010.200 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 57 | PP2300112688 | Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 29.500.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300112689 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.468.800 | 0 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300112690 | Atorvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 60 | PP2300112691 | Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 13.702.400 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 259.600.000 | 259.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300112692 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| 62 | PP2300112693 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.893.800 | 0 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 | |||
| 63 | PP2300112694 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 64 | PP2300112696 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 65 | PP2300112697 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 66 | PP2300112698 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 67 | PP2300112699 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 2.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300112701 | Betahistin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 98.100.000 | 98.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| 69 | PP2300112702 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 70 | PP2300112703 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| 71 | PP2300112704 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 72 | PP2300112705 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 19.526.000 | 210 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 |
| 73 | PP2300112706 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 74 | PP2300112707 | Betahistin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 4.238.400 | 0 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 75 | PP2300112708 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 76 | PP2300112709 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.970.000 | 0 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 77 | PP2300112710 | Bezafibrat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 8.160.000 | 0 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 78 | PP2300112711 | Bilastin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 9.760.000 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 79 | PP2300112712 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 80 | PP2300112713 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 |
| 81 | PP2300112714 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300112715 | Bismuth | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 83 | PP2300112716 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 84 | PP2300112717 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 85 | PP2300112718 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 86 | PP2300112719 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2300112720 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 88 | PP2300112721 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 89 | PP2300112722 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2300112723 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.271.200 | 0 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300112724 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 8.160.000 | 0 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 92 | PP2300112725 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.860.000 | 0 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 93 | PP2300112726 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 13.325.000 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 94 | PP2300112727 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 95 | PP2300112728 | Bromhexin hydroclorid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.866.000 | 0 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 96 | PP2300112729 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300112730 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 199.248.000 | 199.248.000 | 0 |
| 98 | PP2300112731 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.782.000 | 0 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 99 | PP2300112732 | Calci Carbonat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 100 | PP2300112733 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 13.500.000 | 211 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 101 | PP2300112734 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 102 | PP2300112735 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 103 | PP2300112736 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 104 | PP2300112737 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 105 | PP2300112738 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 106 | PP2300112741 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 107 | PP2300112742 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 77.445.000 | 77.445.000 | 0 |
| 108 | PP2300112744 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 109 | PP2300112745 | Calci lactat pentahydrat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 110 | PP2300112746 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 111 | PP2300112747 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 38.600.000 | 38.600.000 | 0 |
| 112 | PP2300112749 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 113 | PP2300112750 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 114 | PP2300112751 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 4.200.000 | 0 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 115 | PP2300112752 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 19.526.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 116 | PP2300112753 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 4.200.000 | 0 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2300112754 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 19.526.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 118 | PP2300112755 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 9.154.400 | 0 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 | |||
| 119 | PP2300112756 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.866.000 | 0 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 120 | PP2300112757 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 121 | PP2300112758 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.050.000 | 0 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 122 | PP2300112759 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 123 | PP2300112760 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.081.000 | 0 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 124 | PP2300112761 | Carvedilol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.081.000 | 0 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 6.152.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2300112762 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.893.800 | 0 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 126 | PP2300112763 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.893.800 | 0 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 127 | PP2300112765 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.700.200 | 0 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 128 | PP2300112766 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 18.200.000 | 212 | 290.500.000 | 290.500.000 | 0 |
| 129 | PP2300112767 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 18.200.000 | 212 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| 130 | PP2300112768 | Cefotiam | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.708.800 | 0 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 131 | PP2300112769 | Cefotiam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 2.584.000 | 0 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 132 | PP2300112770 | Cefoxitin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 18.620.392 | 210 | 227.050.000 | 227.050.000 | 0 |
| 133 | PP2300112771 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.100.000 | 0 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 134 | PP2300112772 | Celecoxib | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 23.457.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 135 | PP2300112773 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 136 | PP2300112774 | Chlorpheniramin maleat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.931.100 | 0 | 185.000 | 185.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 185.000 | 185.000 | 0 | |||
| 137 | PP2300112775 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 44.880.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 138 | PP2300112776 | Cilostazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 14.385.000 | 14.385.000 | 0 | |||
| 139 | PP2300112777 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 140 | PP2300112778 | Ciprofloxacin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 18.620.392 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 141 | PP2300112780 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| 142 | PP2300112781 | Clobetasol propionat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 2.217.744 | 0 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| 143 | PP2300112782 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| 144 | PP2300112784 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 145 | PP2300112785 | Codein + Terpin hydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 146 | PP2300112786 | Codein + Terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 4.722.000 | 0 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| 147 | PP2300112787 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| 148 | PP2300112788 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 19.526.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 149 | PP2300112789 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 1.632.000 | 1.632.000 | 0 |
| 150 | PP2300112790 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 151 | PP2300112791 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 |
| 152 | PP2300112792 | Dapagliflozin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.504.000 | 0 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 153 | PP2300112793 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.866.000 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 6.140.000 | 0 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 154 | PP2300112794 | Desloratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 155 | PP2300112795 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 | |||
| 156 | PP2300112797 | Dexibuprofen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 157 | PP2300112798 | Dextromethorphan HBr | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 4.238.400 | 0 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 |
| 158 | PP2300112799 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 18.620.392 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2300112800 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 1.759.800 | 1.759.800 | 0 |
| 160 | PP2300112802 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 3.040.000 | 0 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 161 | PP2300112803 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 162 | PP2300112804 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.931.100 | 0 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 163 | PP2300112805 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.504.000 | 0 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 164 | PP2300112806 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 165 | PP2300112807 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 166 | PP2300112808 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.504.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 167 | PP2300112809 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.468.800 | 0 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 168 | PP2300112810 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 169 | PP2300112811 | Diosmin + Hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 10.690.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 170 | PP2300112813 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 19.526.000 | 210 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 171 | PP2300112814 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 |
| 172 | PP2300112815 | Diosmin + Hesperidin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 173 | PP2300112816 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| 174 | PP2300112817 | Domperidon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 20.010.200 | 210 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 | |||
| 175 | PP2300112820 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 8.988.000 | 8.988.000 | 0 |
| 176 | PP2300112821 | Doxazosin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.210.800 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 177 | PP2300112822 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 18.620.392 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 178 | PP2300112823 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 179 | PP2300112824 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 180 | PP2300112825 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.130.440.500 | 1.130.440.500 | 0 |
| 181 | PP2300112826 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 930.951.000 | 930.951.000 | 0 |
| 182 | PP2300112827 | Dutasterid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 183 | PP2300112828 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.504.000 | 0 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 184 | PP2300112830 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| 185 | PP2300112831 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 186 | PP2300112832 | Eperison hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 187 | PP2300112833 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2300112834 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.885.000 | 2.885.000 | 0 |
| 189 | PP2300112835 | Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 6.430.000 | 6.430.000 | 0 |
| 190 | PP2300112836 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 191 | PP2300112837 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 67.275.000 | 210 | 3.630.000.000 | 3.630.000.000 | 0 |
| 192 | PP2300112838 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 4.722.000 | 0 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 193 | PP2300112839 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 217.600.000 | 217.600.000 | 0 |
| 194 | PP2300112840 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 195 | PP2300112842 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 196 | PP2300112843 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 197 | PP2300112844 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 198 | PP2300112845 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300112846 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.884.400 | 0 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2300112847 | Ezetimib + Simvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 201 | PP2300112848 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 202 | PP2300112849 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2300112851 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.893.800 | 0 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 204 | PP2300112852 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 205 | PP2300112853 | Fenofibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 13.702.400 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 206 | PP2300112854 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 3.120.000 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 207 | PP2300112855 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 208 | PP2300112856 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 126.408.000 | 126.408.000 | 0 |
| 209 | PP2300112857 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 210 | PP2300112858 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 211 | PP2300112859 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 212 | PP2300112860 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 66.320.000 | 66.320.000 | 0 | |||
| 213 | PP2300112861 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 18.930.000 | 18.930.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 214 | PP2300112862 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 8.424.000 | 8.424.000 | 0 |
| 215 | PP2300112863 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 26.784.000 | 26.784.000 | 0 | |||
| 216 | PP2300112864 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 217 | PP2300112866 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 218 | PP2300112867 | Flunarizin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 219 | PP2300112868 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 220 | PP2300112870 | Fluorometholon | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.277.280 | 0 | 11.917.500 | 11.917.500 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.417.280 | 0 | 11.949.000 | 11.949.000 | 0 | |||
| 221 | PP2300112871 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.782.000 | 0 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 222 | PP2300112872 | Flurbiprofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.080.000 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 5.142.000 | 0 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 23.457.000 | 210 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| 223 | PP2300112873 | Flurbiprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 42.060.000 | 42.060.000 | 0 |
| 224 | PP2300112874 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.782.000 | 0 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 225 | PP2300112875 | Fluvastatin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.708.800 | 0 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 226 | PP2300112876 | Fluvastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 168.750.000 | 168.750.000 | 0 |
| 227 | PP2300112878 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.684.100 | 0 | 21.595.000 | 21.595.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.277.280 | 0 | 23.467.500 | 23.467.500 | 0 | |||
| 228 | PP2300112879 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 21.105.000 | 21.105.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.684.100 | 0 | 21.095.000 | 21.095.000 | 0 | |||
| 229 | PP2300112880 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.684.100 | 0 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 9.154.400 | 0 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 230 | PP2300112881 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.884.400 | 0 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 231 | PP2300112882 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2300112883 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 233 | PP2300112884 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 8.160.000 | 0 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 234 | PP2300112885 | Gemfibrozil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 235 | PP2300112886 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 2.550.000 | 0 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 236 | PP2300112887 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.271.200 | 0 | 136.600.000 | 136.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2300112888 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 13.702.400 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2300112889 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 239 | PP2300112890 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 240 | PP2300112891 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| 241 | PP2300112892 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 82.620.000 | 82.620.000 | 0 |
| 242 | PP2300112893 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 49.700.000 | 49.700.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.893.800 | 0 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| 243 | PP2300112894 | Glipizid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 244 | PP2300112895 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 18.160.000 | 18.160.000 | 0 |
| 245 | PP2300112897 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 246 | PP2300112898 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 247 | PP2300112899 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 248 | PP2300112900 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 249 | PP2300112901 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 9.633.960 | 9.633.960 | 0 |
| 250 | PP2300112903 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 72.607.500 | 72.607.500 | 0 |
| 251 | PP2300112904 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 252 | PP2300112905 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.782.000 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 253 | PP2300112907 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 254 | PP2300112908 | Imidapril hydroclorid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 10.690.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 255 | PP2300112909 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 256 | PP2300112910 | Imidapril hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.860.000 | 0 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 257 | PP2300112911 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 29.500.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 258 | PP2300112912 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| 259 | PP2300112913 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 139.841.600 | 139.841.600 | 0 |
| 260 | PP2300112914 | Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 13.325.000 | 220 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 261 | PP2300112915 | Indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 262 | PP2300112916 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.081.000 | 0 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 263 | PP2300112917 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 264 | PP2300112918 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 13.400.000 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2300112919 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 266 | PP2300112921 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.800.000 | 0 | 189.298.000 | 189.298.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 267 | PP2300112923 | Irbesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 268 | PP2300112924 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| 269 | PP2300112925 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 270 | PP2300112926 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| 271 | PP2300112927 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 272 | PP2300112928 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 273 | PP2300112929 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 274 | PP2300112930 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 275 | PP2300112931 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 11.787.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 276 | PP2300112932 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 13.325.000 | 220 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 277 | PP2300112934 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 278 | PP2300112935 | Isotretinoin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.504.000 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2300112936 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 913.500 | 0 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 280 | PP2300112937 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 281 | PP2300112938 | Itoprid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 8.812.500 | 0 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 |
| 282 | PP2300112939 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.288.388 | 0 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 | |||
| 283 | PP2300112940 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 1.980.000 | 0 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 330.000 | 0 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 284 | PP2300112941 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 285 | PP2300112942 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 7.840.000 | 0 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 286 | PP2300112943 | Ivabradin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 2.200.000 | 0 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 287 | PP2300112945 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 288 | PP2300112946 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.277.280 | 0 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.417.280 | 0 | 87.759.000 | 87.759.000 | 0 | |||
| 289 | PP2300112947 | Kẽm gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| 290 | PP2300112948 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 18.620.392 | 210 | 9.999.600 | 9.999.600 | 0 |
| 291 | PP2300112949 | Kẽm gluconat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 292 | PP2300112950 | Kẽm sulfat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 293 | PP2300112951 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 294 | PP2300112952 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 295 | PP2300112955 | Lacidipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 296 | PP2300112956 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 297 | PP2300112957 | Lactobacillus acidophilus | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 298 | PP2300112958 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 299 | PP2300112959 | Lamivudin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.468.800 | 0 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| 300 | PP2300112961 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 301 | PP2300112962 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 6.152.000 | 0 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 302 | PP2300112963 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 6.152.000 | 0 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 303 | PP2300112964 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 304 | PP2300112965 | Lercanidipin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 9.154.400 | 0 | 67.980.000 | 67.980.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| 305 | PP2300112966 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 306 | PP2300112967 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 307 | PP2300112968 | Levocetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 308 | PP2300112969 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.277.280 | 0 | 20.097.000 | 20.097.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.417.280 | 0 | 20.361.600 | 20.361.600 | 0 | |||
| 309 | PP2300112970 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.170.360 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 310 | PP2300112971 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 15.393.000 | 15.393.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 14.690.000 | 14.690.000 | 0 | |||
| 311 | PP2300112972 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.271.200 | 0 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 312 | PP2300112973 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.500.000 | 0 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 |
| 313 | PP2300112974 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 314 | PP2300112975 | Levothyroxin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 2.504.000 | 2.504.000 | 0 |
| 315 | PP2300112976 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 5.035.000 | 5.035.000 | 0 |
| 316 | PP2300112977 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 317 | PP2300112979 | Linagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 44.880.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 6.720.000 | 0 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| 318 | PP2300112980 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 13.275.000 | 13.275.000 | 0 |
| 319 | PP2300112981 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 13.500.000 | 211 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 320 | PP2300112982 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 13.702.400 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2300112983 | Lisinopril | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 29.500.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 322 | PP2300112984 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 8.812.500 | 0 | 227.640.000 | 227.640.000 | 0 |
| 323 | PP2300112985 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 8.812.500 | 0 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 324 | PP2300112986 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 44.880.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 325 | PP2300112987 | Losartan | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 1.680.000 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 326 | PP2300112988 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| 327 | PP2300112989 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 328 | PP2300112990 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 |
| 329 | PP2300112991 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 330 | PP2300112992 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 331 | PP2300112993 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.288.388 | 0 | 134.875.000 | 134.875.000 | 0 |
| 332 | PP2300112994 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 333 | PP2300112995 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 334 | PP2300112996 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 335 | PP2300112997 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.210.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 336 | PP2300112998 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 337 | PP2300113000 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 338 | PP2300113001 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 13.500.000 | 211 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 339 | PP2300113002 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 9.156.000 | 9.156.000 | 0 |
| 340 | PP2300113003 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 341 | PP2300113004 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 342 | PP2300113005 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 9.154.400 | 0 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 343 | PP2300113006 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 344 | PP2300113007 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.866.000 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 345 | PP2300113008 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.210.800 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 346 | PP2300113010 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 6.140.000 | 0 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 347 | PP2300113011 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 348 | PP2300113012 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 11.787.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 349 | PP2300113014 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 146.475.000 | 146.475.000 | 0 |
| 350 | PP2300113015 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 180 | 3.456.000 | 0 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.468.800 | 0 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| 351 | PP2300113016 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300113017 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 353 | PP2300113018 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 354 | PP2300113020 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.196.800 | 0 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 355 | PP2300113021 | Mebeverin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 356 | PP2300113022 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 4.238.400 | 0 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 357 | PP2300113024 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.532.600 | 0 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 108.990.000 | 108.990.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 106.300.000 | 106.300.000 | 0 | |||
| 358 | PP2300113025 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.532.600 | 0 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 64.596.000 | 64.596.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 | |||
| 359 | PP2300113026 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.271.200 | 0 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 4.722.000 | 0 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 360 | PP2300113027 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 350.800.000 | 350.800.000 | 0 |
| 361 | PP2300113029 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 5.025.000 | 0 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 362 | PP2300113030 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 5.025.000 | 0 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 363 | PP2300113031 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 364 | PP2300113032 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 389.700.000 | 389.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| 365 | PP2300113033 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 366 | PP2300113034 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 367 | PP2300113035 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 368 | PP2300113036 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 9.760.000 | 0 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 369 | PP2300113037 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 |
| 370 | PP2300113038 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 371 | PP2300113039 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 9.060.000 | 9.060.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 372 | PP2300113040 | Methocarbamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 373 | PP2300113041 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 374 | PP2300113042 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 375 | PP2300113043 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 376 | PP2300113044 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.081.000 | 0 | 79.250.000 | 79.250.000 | 0 |
| 377 | PP2300113045 | Metoprolol tartrat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 378 | PP2300113047 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 379 | PP2300113048 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 380 | PP2300113049 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 381 | PP2300113051 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.782.000 | 0 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 382 | PP2300113052 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 20.010.200 | 210 | 26.535.000 | 26.535.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 383 | PP2300113053 | Mometason furoat + Salicylic acid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 5.025.000 | 0 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 384 | PP2300113054 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 18.725.000 | 18.725.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| 385 | PP2300113055 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 386 | PP2300113056 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 9.075.000 | 9.075.000 | 0 |
| 387 | PP2300113057 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 388 | PP2300113058 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.277.280 | 0 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 389 | PP2300113059 | Moxifloxacin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 18.620.392 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 48.250.000 | 48.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 46.950.000 | 46.950.000 | 0 | |||
| 390 | PP2300113060 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 391 | PP2300113061 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.170.360 | 0 | 13.998.000 | 13.998.000 | 0 |
| 392 | PP2300113062 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| 393 | PP2300113063 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 394 | PP2300113064 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 395 | PP2300113066 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 396 | PP2300113067 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 6.599.250 | 6.599.250 | 0 |
| 397 | PP2300113068 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 11.787.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 398 | PP2300113069 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 10.690.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 399 | PP2300113070 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 400 | PP2300113072 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.931.100 | 0 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 401 | PP2300113073 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 402 | PP2300113074 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| 403 | PP2300113075 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 |
| 404 | PP2300113076 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.931.100 | 0 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 405 | PP2300113077 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 406 | PP2300113078 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 407 | PP2300113080 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.277.280 | 0 | 46.072.500 | 46.072.500 | 0 |
| 408 | PP2300113081 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.782.000 | 0 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 409 | PP2300113082 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 410 | PP2300113083 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 7.840.000 | 0 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 411 | PP2300113084 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 412 | PP2300113085 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 27.170.000 | 27.170.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 2.584.000 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2300113086 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 414 | PP2300113087 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 415 | PP2300113088 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.782.000 | 0 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 416 | PP2300113089 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 417 | PP2300113090 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 418 | PP2300113091 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| 419 | PP2300113092 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 420 | PP2300113093 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 421 | PP2300113094 | Nicorandil | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| 422 | PP2300113095 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 184.200.000 | 184.200.000 | 0 |
| 423 | PP2300113098 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 5.142.000 | 0 | 5.128.000 | 5.128.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| 424 | PP2300113099 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 2.966.000 | 2.966.000 | 0 |
| 425 | PP2300113100 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.196.800 | 0 | 17.620.000 | 17.620.000 | 0 |
| 426 | PP2300113102 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 3.715.000 | 0 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 427 | PP2300113103 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 428 | PP2300113104 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| 429 | PP2300113105 | Omeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 430 | PP2300113106 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 3.528.000 | 0 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 431 | PP2300113107 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.504.000 | 0 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 432 | PP2300113108 | Pantoprazol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 433 | PP2300113110 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 2.258.000 | 2.258.000 | 0 |
| 434 | PP2300113111 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 |
| 435 | PP2300113112 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 2.641.000 | 2.641.000 | 0 |
| 436 | PP2300113114 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.790.000 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 437 | PP2300113117 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.380.000 | 0 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 438 | PP2300113118 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 13.325.000 | 220 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 |
| 439 | PP2300113119 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.210.800 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 1.680.000 | 0 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 | |||
| 440 | PP2300113120 | Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 441 | PP2300113122 | Paracetamol+ Diphenhydramin HCl | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 4.722.000 | 0 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| 442 | PP2300113123 | Perindopril + Indapamid | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.210.800 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 443 | PP2300113124 | Perindopril arginine | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 44.880.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 29.500.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 444 | PP2300113125 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 151.845.000 | 151.845.000 | 0 |
| 445 | PP2300113126 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 60.738.000 | 60.738.000 | 0 |
| 446 | PP2300113127 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 447 | PP2300113128 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 448 | PP2300113129 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 449 | PP2300113130 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 450 | PP2300113131 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 451 | PP2300113132 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 44.880.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 452 | PP2300113133 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 128.355.000 | 128.355.000 | 0 |
| 453 | PP2300113134 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 25.180.000 | 25.180.000 | 0 |
| 454 | PP2300113135 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 9.760.000 | 0 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2300113136 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 6.444.000 | 0 | 62.055.000 | 62.055.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 2.217.744 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| 456 | PP2300113137 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 13.325.000 | 220 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 457 | PP2300113138 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 7.795.200 | 7.795.200 | 0 |
| 458 | PP2300113139 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 577.500 | 577.500 | 0 |
| 459 | PP2300113140 | Piperacillin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 460 | PP2300113141 | Piperacillin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 461 | PP2300113142 | Piperacillin + Tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| 462 | PP2300113143 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 132.800.000 | 132.800.000 | 0 | |||
| 463 | PP2300113144 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 464 | PP2300113145 | Piracetam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 465 | PP2300113146 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.240.000 | 0 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 466 | PP2300113147 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 30.294.000 | 30.294.000 | 0 |
| 467 | PP2300113148 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 468 | PP2300113149 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 12.020.000 | 12.020.000 | 0 |
| 469 | PP2300113150 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 470 | PP2300113151 | Povidon iodin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 471 | PP2300113154 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 472 | PP2300113155 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 473 | PP2300113156 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 474 | PP2300113157 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 |
| 475 | PP2300113158 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 476 | PP2300113159 | Prednisolon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 477 | PP2300113160 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 478 | PP2300113161 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 479 | PP2300113162 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.196.800 | 0 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 480 | PP2300113163 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 481 | PP2300113165 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 482 | PP2300113166 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 4.722.000 | 0 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 483 | PP2300113167 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 484 | PP2300113168 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2300113169 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 3.040.000 | 0 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 486 | PP2300113170 | Rabeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 487 | PP2300113171 | Ramipril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 | |||
| 488 | PP2300113172 | Ramipril | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 489 | PP2300113173 | Ramipril | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 490 | PP2300113174 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| 491 | PP2300113175 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 492 | PP2300113176 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 493 | PP2300113177 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 494 | PP2300113178 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 495 | PP2300113179 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.468.800 | 0 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 496 | PP2300113180 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.468.800 | 0 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 497 | PP2300113181 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 498 | PP2300113183 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 55.000.000 | 225 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 499 | PP2300113184 | Saccharomyces boulardii | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 180 | 3.456.000 | 0 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 500 | PP2300113185 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 501 | PP2300113186 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 502 | PP2300113187 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 102.156.000 | 102.156.000 | 0 |
| 503 | PP2300113188 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.684.100 | 0 | 15.590.000 | 15.590.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 504 | PP2300113189 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 18.420.000 | 18.420.000 | 0 |
| 505 | PP2300113190 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 42.035.200 | 42.035.200 | 0 |
| 506 | PP2300113191 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 507 | PP2300113192 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 333.708.000 | 333.708.000 | 0 |
| 508 | PP2300113193 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 20.010.200 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 509 | PP2300113194 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 510 | PP2300113195 | Sắt ascorbat + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 511 | PP2300113196 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.708.800 | 0 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 512 | PP2300113197 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 19.526.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 513 | PP2300113198 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 514 | PP2300113199 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 515 | PP2300113200 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 3.715.000 | 0 | 128.750.000 | 128.750.000 | 0 |
| 516 | PP2300113201 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 67.275.000 | 210 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 6.915.000 | 0 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2300113202 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.893.800 | 0 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 518 | PP2300113203 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 519 | PP2300113204 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 358.200.000 | 358.200.000 | 0 |
| 520 | PP2300113205 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.638.000 | 0 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 521 | PP2300113206 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 480.000 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 522 | PP2300113207 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 523 | PP2300113209 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2300113210 | Sitagliptin | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 3.450.000 | 0 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 525 | PP2300113211 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 19.050.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 526 | PP2300113212 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 527 | PP2300113213 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 60.000.000 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 29.500.000 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 | |||
| 528 | PP2300113214 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 529 | PP2300113215 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.884.400 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 530 | PP2300113216 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 17.688.000 | 17.688.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 41.327.320 | 210 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 | |||
| 531 | PP2300113217 | Spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 7.665.000 | 7.665.000 | 0 | |||
| 532 | PP2300113218 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 533 | PP2300113219 | Sucralfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300113220 | Sucralfate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| 535 | PP2300113221 | Sulpirid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 536 | PP2300113222 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 537 | PP2300113223 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.380.000 | 14.380.000 | 0 |
| 538 | PP2300113224 | Telmisartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 |
| 539 | PP2300113225 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 313.750.000 | 313.750.000 | 0 |
| 540 | PP2300113226 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 13.702.400 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 541 | PP2300113227 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 21.119.000 | 210 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| 542 | PP2300113228 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 543 | PP2300113229 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 49.840.000 | 49.840.000 | 0 | |||
| 544 | PP2300113230 | Tenoxicam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 545 | PP2300113231 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.170.360 | 0 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 546 | PP2300113232 | Terbinafin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.284.360 | 0 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 547 | PP2300113233 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 548 | PP2300113234 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.165.000 | 211 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 549 | PP2300113235 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 |
| 550 | PP2300113236 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 551 | PP2300113237 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 8.920.000 | 8.920.000 | 0 |
| 552 | PP2300113238 | Thiocolchicosid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 553 | PP2300113239 | Tianeptin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.700.200 | 0 | 23.010.000 | 23.010.000 | 0 |
| 554 | PP2300113240 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 21.100.000 | 21.100.000 | 0 |
| 555 | PP2300113241 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 556 | PP2300113242 | Tizanidin hydroclorid | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.210.800 | 210 | 108.990.000 | 108.990.000 | 0 |
| 557 | PP2300113243 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.288.388 | 0 | 20.336.400 | 20.336.400 | 0 |
| 558 | PP2300113244 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.751.000 | 2.751.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 2.719.000 | 2.719.000 | 0 | |||
| 559 | PP2300113246 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.622.400 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 560 | PP2300113249 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.931.100 | 0 | 46.025.000 | 46.025.000 | 0 | |||
| 561 | PP2300113250 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 562 | PP2300113251 | Tofisopam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 58.390.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 563 | PP2300113252 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 1.278.400 | 1.278.400 | 0 |
| 564 | PP2300113253 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 47.934.685 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 565 | PP2300113254 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 19.363.160 | 210 | 6.288.000 | 6.288.000 | 0 | |||
| 566 | PP2300113255 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 567 | PP2300113256 | Tricalci phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 1.160.000 | 0 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 568 | PP2300113257 | Tricalcium phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.931.100 | 0 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 569 | PP2300113260 | Trimebutin maleat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 18.620.392 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 570 | PP2300113261 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 571 | PP2300113262 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 215 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| 572 | PP2300113263 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.893.800 | 0 | 70.600.000 | 70.600.000 | 0 | |||
| 573 | PP2300113264 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 29.500.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 574 | PP2300113265 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 575 | PP2300113268 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.081.000 | 0 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 576 | PP2300113269 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 13.500.000 | 211 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 577 | PP2300113270 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 1.980.000 | 0 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| 578 | PP2300113271 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| 579 | PP2300113272 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 580 | PP2300113273 | Valsartan | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 6.444.000 | 0 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 13.325.000 | 220 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 6.915.000 | 0 | 185.430.000 | 185.430.000 | 0 | |||
| 581 | PP2300113275 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 145.950.000 | 145.950.000 | 0 |
| 582 | PP2300113276 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 60.968.200 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 583 | PP2300113277 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 21.960.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 584 | PP2300113278 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 585 | PP2300113280 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 44.880.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 586 | PP2300113281 | Vildagliptin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.080.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 23.457.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 75.000.000 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 359.600.000 | 359.600.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.000.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2300113282 | Vitamin A + D | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 577.000 | 0 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 588 | PP2300113283 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 589 | PP2300113284 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.468.800 | 0 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 590 | PP2300113285 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 1.915.200 | 0 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 591 | PP2300113286 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 13.500.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 592 | PP2300113287 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 18.620.392 | 210 | 101.975.000 | 101.975.000 | 0 |
| 593 | PP2300113288 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.500.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 594 | PP2300113289 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.468.800 | 0 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 595 | PP2300113290 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 53.200.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 4.238.400 | 0 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| 596 | PP2300113291 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.210.800 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 597 | PP2300113292 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 598 | PP2300113293 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 50.383.200 | 215 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 13.500.000 | 211 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 599 | PP2300113294 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 | |||
| 600 | PP2300113296 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.976.440 | 240 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 |
1. PP2300112751 - Candesartan
2. PP2300112753 - Candesartan
1. PP2300112771 - Ceftriaxon
1. PP2300112676 - Amoxicilin
1. PP2300112677 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300112686 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300112758 - Carbocistein
1. PP2300112628 - Aceclofenac
2. PP2300112636 - Acetylcystein
3. PP2300112715 - Bismuth
4. PP2300112732 - Calci Carbonat
5. PP2300112745 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2300112950 - Kẽm sulfat
7. PP2300112983 - Lisinopril
8. PP2300112998 - Lovastatin
9. PP2300113045 - Metoprolol tartrat
10. PP2300113048 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
11. PP2300113060 - Moxifloxacin
12. PP2300113086 - Nefopam hydroclorid
13. PP2300113108 - Pantoprazol
14. PP2300113140 - Piperacillin
15. PP2300113157 - Pravastatin
16. PP2300113172 - Ramipril
17. PP2300113199 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
18. PP2300113211 - Sitagliptin
19. PP2300113230 - Tenoxicam
20. PP2300113251 - Tofisopam
1. PP2300112666 - Amlodipin
2. PP2300112688 - Atorvastatin
3. PP2300112701 - Betahistin
4. PP2300112718 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300112773 - Cetirizin
6. PP2300112790 - Colchicin
7. PP2300112794 - Desloratadin
8. PP2300112806 - Diltiazem hydroclorid
9. PP2300112817 - Domperidon
10. PP2300112839 - Esomeprazol
11. PP2300112849 - Ezetimibe + Atorvastatin
12. PP2300112852 - Felodipin
13. PP2300112857 - Fenofibrat
14. PP2300112863 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2300112883 - Gabapentin
16. PP2300112888 - Glimepirid
17. PP2300112893 - Glimepirid
18. PP2300112910 - Imidapril hydroclorid
19. PP2300112924 - Irbesartan
20. PP2300112941 - Itraconazol
21. PP2300112958 - Lamivudin
22. PP2300112964 - Lansoprazol
23. PP2300112968 - Levocetirizin
24. PP2300112989 - Losartan
25. PP2300113033 - Metformin hydroclorid
26. PP2300113054 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
27. PP2300113055 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
28. PP2300113084 - Nebivolol
29. PP2300113105 - Omeprazol
30. PP2300113216 - Spiramycin + Metronidazol
31. PP2300113262 - Trimetazidin dihydroclorid
32. PP2300113263 - Trimetazidin dihydroclorid
33. PP2300113276 - Valsartan
1. PP2300113015 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2300113184 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300112872 - Flurbiprofen
2. PP2300113281 - Vildagliptin
1. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300112752 - Candesartan
2. PP2300112754 - Candesartan
3. PP2300112788 - Colchicin
4. PP2300112813 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2300112657 - Allopurinol
6. PP2300113197 - Sắt fumarat + Acid folic
7. PP2300112705 - Betahistin
1. PP2300112987 - Losartan
1. PP2300113136 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
2. PP2300113273 - Valsartan
1. PP2300113024 - Meropenem
2. PP2300113025 - Meropenem
1. PP2300112775 - Cilnidipin
2. PP2300112656 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2300112979 - Linagliptin
4. PP2300112986 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2300113124 - Perindopril arginine
6. PP2300113132 - Perindopril arginine + Indapamid
7. PP2300112678 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2300113280 - Vildagliptin
1. PP2300112792 - Dapagliflozin
2. PP2300112805 - Dihydro ergotamin mesylat
3. PP2300112808 - Dioctahedral smectit
4. PP2300112828 - Dutasterid
5. PP2300112935 - Isotretinoin
6. PP2300113107 - Otilonium bromid
1. PP2300113146 - Piracetam
1. PP2300112643 - Aciclovir
2. PP2300112689 - Atorvastatin
3. PP2300112809 - Diosmectit
4. PP2300112959 - Lamivudin
5. PP2300113015 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2300113179 - Rosuvastatin
7. PP2300113180 - Rosuvastatin
8. PP2300113284 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2300113289 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300112651 - Albendazol
2. PP2300112688 - Atorvastatin
3. PP2300112701 - Betahistin
4. PP2300112720 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300112721 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300112722 - Bisoprolol fumarat
7. PP2300112773 - Cetirizin
8. PP2300112833 - Eperison hydroclorid
9. PP2300112860 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2300112863 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2300112883 - Gabapentin
12. PP2300112888 - Glimepirid
13. PP2300112910 - Imidapril hydroclorid
14. PP2300112924 - Irbesartan
15. PP2300112968 - Levocetirizin
16. PP2300112991 - Losartan
17. PP2300112995 - Losartan + Hydroclorothiazid
18. PP2300113084 - Nebivolol
19. PP2300113225 - Telmisartan
20. PP2300113262 - Trimetazidin dihydroclorid
21. PP2300113293 - Vitamin C
1. PP2300112710 - Bezafibrat
2. PP2300112724 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2300112884 - Gabapentin
1. PP2300112726 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2300112914 - Indapamid
3. PP2300112932 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2300113118 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2300113137 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
6. PP2300113273 - Valsartan
1. PP2300113285 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300112854 - Fenofibrat
1. PP2300113029 - Metformin hydroclorid
2. PP2300113030 - Metformin hydroclorid
3. PP2300113053 - Mometason furoat + Salicylic acid
1. PP2300113106 - Omeprazol
1. PP2300112943 - Ivabradin
1. PP2300112659 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2300112757 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2300112787 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
4. PP2300112807 - Dioctahedral smectit
5. PP2300112899 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300112975 - Levothyroxin natri
7. PP2300112977 - Lidocain
8. PP2300113047 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
9. PP2300113087 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
10. PP2300113163 - Promethazin hydroclorid
11. PP2300113250 - Tofisopam
12. PP2300113255 - Tretinoin + Erythromycin
1. PP2300112817 - Domperidon
2. PP2300112844 - Etoricoxib
3. PP2300112846 - Etoricoxib
4. PP2300112860 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2300112863 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2300112890 - Glimepirid
7. PP2300112893 - Glimepirid
8. PP2300112939 - Itoprid
9. PP2300112972 - Levofloxacin
10. PP2300113029 - Metformin hydroclorid
11. PP2300113030 - Metformin hydroclorid
12. PP2300113031 - Metformin hydroclorid
13. PP2300113032 - Metformin hydroclorid
14. PP2300113034 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
15. PP2300113055 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2300113103 - Ofloxacin
17. PP2300113170 - Rabeprazol
18. PP2300112682 - Amoxicilin + Acid clavulanic
19. PP2300113216 - Spiramycin + Metronidazol
20. PP2300113262 - Trimetazidin dihydroclorid
21. PP2300112693 - Azithromycin
22. PP2300112701 - Betahistin
23. PP2300112712 - Bisacodyl
1. PP2300112940 - Itraconazol
2. PP2300113270 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300113117 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300112696 - Bacillus subtilis
2. PP2300112708 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
3. PP2300112827 - Dutasterid
4. PP2300112834 - Ephedrin hydroclorid
5. PP2300112845 - Etoricoxib
6. PP2300112859 - Fentanyl
7. PP2300112879 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
8. PP2300112928 - Irbesartan
9. PP2300113049 - Midazolam
10. PP2300113209 - Sitagliptin
11. PP2300113213 - Sitagliptin
1. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300113102 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
2. PP2300113200 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300112723 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2300112887 - Gliclazid
3. PP2300112972 - Levofloxacin
4. PP2300113026 - Metformin hydroclorid
1. PP2300112728 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300112756 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2300112793 - Desloratadin
4. PP2300113007 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300112631 - Acetyl leucin
2. PP2300112803 - Digoxin
3. PP2300112904 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2300112936 - Isotretinoin
5. PP2300112971 - Levofloxacin
6. PP2300113082 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
7. PP2300113091 - Nicardipin hydroclorid
8. PP2300113150 - Polystyren
9. PP2300113186 - Salbutamol (sulfat)
10. PP2300113232 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2300112802 - Diclofenac
2. PP2300113169 - Rabeprazol
1. PP2300112837 - Erythropoietin alpha
2. PP2300113201 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300112878 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2. PP2300112879 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
3. PP2300112880 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
4. PP2300113188 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2300112673 - Amlodipin + Losartan
2. PP2300112711 - Bilastin
3. PP2300113036 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
4. PP2300113135 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2300112634 - Acetyl leucin
2. PP2300112825 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
3. PP2300112826 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
4. PP2300112832 - Eperison hydroclorid
5. PP2300112851 - Felodipin
6. PP2300112887 - Gliclazid
7. PP2300112947 - Kẽm gluconat
8. PP2300112956 - Lactobacillus acidophilus
9. PP2300112971 - Levofloxacin
10. PP2300113024 - Meropenem
11. PP2300113025 - Meropenem
12. PP2300113180 - Rosuvastatin
13. PP2300113202 - Sắt sulfat + Folic acid
14. PP2300113244 - Tobramycin
15. PP2300113249 - Tobramycin + Dexamethason
16. PP2300113292 - Vitamin C
17. PP2300113294 - Vitamin C
1. PP2300112729 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300112642 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2300112797 - Dexibuprofen
5. PP2300112847 - Ezetimib + Simvastatin
6. PP2300112929 - Irbesartan
7. PP2300112949 - Kẽm gluconat
8. PP2300112955 - Lacidipin
9. PP2300112957 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2300112961 - Lansoprazol
11. PP2300113016 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2300113018 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
13. PP2300112665 - Amlodipin
14. PP2300113066 - N-acetylcystein
15. PP2300113108 - Pantoprazol
16. PP2300112676 - Amoxicilin
17. PP2300113151 - Povidon iodin
18. PP2300112678 - Amoxicilin + Acid clavulanic
19. PP2300113159 - Prednisolon
20. PP2300113173 - Ramipril
21. PP2300113195 - Sắt ascorbat + Folic acid
22. PP2300113203 - Saxagliptin
23. PP2300113220 - Sucralfate
24. PP2300112690 - Atorvastatin
25. PP2300113290 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
26. PP2300112702 - Betahistin
27. PP2300112708 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
1. PP2300112765 - Cefoperazon
2. PP2300113239 - Tianeptin
1. PP2300112642 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300113114 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2300112942 - Ivabradin
2. PP2300113083 - Nebivolol
1. PP2300112821 - Doxazosin
2. PP2300112997 - Lovastatin
3. PP2300113008 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300113119 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2300113123 - Perindopril + Indapamid
6. PP2300113242 - Tizanidin hydroclorid
7. PP2300113291 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300112642 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300113211 - Sitagliptin
1. PP2300113210 - Sitagliptin
1. PP2300112626 - Acarbose
2. PP2300112629 - Acenocoumarol
3. PP2300112640 - Acetylsalicylic acid
4. PP2300112689 - Atorvastatin
5. PP2300112698 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2300112729 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2300112746 - Calcipotriol
8. PP2300112780 - Clobetasol propionat
9. PP2300112820 - Đồng sulfat
10. PP2300112855 - Fenofibrat
11. PP2300112858 - Fenofibrat
12. PP2300112882 - Gabapentin
13. PP2300112907 - Imidapril hydroclorid
14. PP2300112909 - Imidapril hydroclorid
15. PP2300112925 - Irbesartan
16. PP2300112927 - Irbesartan
17. PP2300112937 - Itoprid
18. PP2300112947 - Kẽm gluconat
19. PP2300112959 - Lamivudin
20. PP2300112965 - Lercanidipin hydroclorid
21. PP2300112979 - Linagliptin
22. PP2300112980 - Linezolid
23. PP2300112988 - Losartan
24. PP2300112990 - Losartan
25. PP2300112994 - Losartan + Hydroclorothiazid
26. PP2300113063 - Nabumeton
27. PP2300113143 - Piracetam
28. PP2300113179 - Rosuvastatin
29. PP2300113180 - Rosuvastatin
30. PP2300113188 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
31. PP2300113209 - Sitagliptin
32. PP2300113213 - Sitagliptin
33. PP2300113257 - Tricalcium phosphat
34. PP2300113261 - Trimebutin maleat
35. PP2300113271 - Ursodeoxycholic acid
36. PP2300113275 - Valsartan
37. PP2300113278 - Valsartan + Hydroclorothiazid
38. PP2300113284 - Vitamin B1 + B6 + B12
39. PP2300113294 - Vitamin C
40. PP2300113296 - Vitamin PP
1. PP2300112768 - Cefotiam
2. PP2300112875 - Fluvastatin
3. PP2300113196 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2300112774 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2300112804 - Digoxin
3. PP2300113072 - Natri clorid
4. PP2300113076 - Natri clorid
5. PP2300113249 - Tobramycin + Dexamethason
6. PP2300113257 - Tricalcium phosphat
1. PP2300112668 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300112691 - Atorvastatin
3. PP2300112853 - Fenofibrat
4. PP2300112888 - Glimepirid
5. PP2300112982 - Lisinopril
6. PP2300113226 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300113119 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300113020 - Manitol
2. PP2300113100 - Nước cất pha tiêm
3. PP2300113162 - Pregabalin
1. PP2300112770 - Cefoxitin
2. PP2300112778 - Ciprofloxacin
3. PP2300112799 - Diacerein
4. PP2300112822 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300112948 - Kẽm gluconat
6. PP2300113059 - Moxifloxacin
7. PP2300113260 - Trimebutin maleat
8. PP2300113287 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300112693 - Azithromycin
2. PP2300112762 - Cefaclor
3. PP2300112763 - Cefadroxil
4. PP2300112851 - Felodipin
5. PP2300112893 - Glimepirid
6. PP2300113202 - Sắt sulfat + Folic acid
7. PP2300113263 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300112918 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2300112817 - Domperidon
2. PP2300112647 - Acid tiaprofenic
3. PP2300112648 - Acid Tiaprofenic
4. PP2300113052 - Mometason furoat
5. PP2300113193 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
6. PP2300112687 - Amylase + lipase + protease
1. PP2300112635 - Acetyl leucin
2. PP2300112811 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300112908 - Imidapril hydroclorid
4. PP2300113069 - Naproxen
1. PP2300112921 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2300112663 - Amikacin
1. PP2300112731 - Budesonid
2. PP2300112871 - Fluorometholon
3. PP2300112874 - Fluticason propionat
4. PP2300112905 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2300113051 - Mometason furoat
6. PP2300113081 - Natri hyaluronat
7. PP2300113088 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2300112646 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2300112653 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2300112655 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2300112661 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2300112758 - Carbocistein
6. PP2300112776 - Cilostazol
7. PP2300112786 - Codein + Terpin hydrat
8. PP2300112800 - Diazepam
9. PP2300112885 - Gemfibrozil
10. PP2300112898 - Glucose
11. PP2300112901 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
12. PP2300112903 - Huyết thanh kháng uốn ván
13. PP2300113021 - Mebeverin hydroclorid
14. PP2300113042 - Metoclopramid
15. PP2300113067 - Naloxon hydroclorid
16. PP2300113093 - Nicorandil
17. PP2300113138 - Pethidin hydroclorid
18. PP2300113218 - Sucralfat
19. PP2300113253 - Tranexamic acid
1. PP2300113256 - Tricalci phosphat
1. PP2300112642 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300112872 - Flurbiprofen
3. PP2300113098 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2300112772 - Celecoxib
2. PP2300112872 - Flurbiprofen
3. PP2300113281 - Vildagliptin
1. PP2300113206 - Simethicon
1. PP2300112684 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300112938 - Itoprid
3. PP2300112984 - Lisinopril
4. PP2300112985 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2300112707 - Betahistin
2. PP2300112798 - Dextromethorphan HBr
3. PP2300113022 - Mecobalamin
4. PP2300113290 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300112793 - Desloratadin
2. PP2300113010 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300113205 - Simethicon
1. PP2300112644 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2300112645 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2300112670 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2300112671 - Amlodipin + Indapamid
5. PP2300112703 - Betahistin
6. PP2300112719 - Bisoprolol fumarat
7. PP2300112730 - Budesonid
8. PP2300112742 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
9. PP2300112814 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2300112845 - Etoricoxib
11. PP2300112889 - Glimepirid
12. PP2300112892 - Glimepirid
13. PP2300112913 - Indacaterol + Glycopyrronium
14. PP2300112945 - Kali clorid
15. PP2300112952 - Ketoprofen
16. PP2300112976 - Levothyroxin natri
17. PP2300113064 - N-acetylcystein
18. PP2300113089 - Nhũ dịch lipid
19. PP2300113090 - Nhũ dịch lipid
20. PP2300113095 - Nifedipin
21. PP2300113099 - Norethisteron
22. PP2300113125 - Perindopril arginine + Amlodipin
23. PP2300113126 - Perindopril arginine + Amlodipin
24. PP2300113127 - Perindopril arginine + Amlodipin
25. PP2300113128 - Perindopril arginine + Amlodipin
26. PP2300113129 - Perindopril arginine + Amlodipin
27. PP2300113130 - Perindopril arginine + Amlodipin
28. PP2300113131 - Perindopril arginine + Indapamid
29. PP2300113133 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
30. PP2300113134 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
31. PP2300113165 - Propofol
32. PP2300113187 - Salbutamol (sulfat)
33. PP2300113190 - Salmeterol + Fluticason propionat
34. PP2300113192 - Salmeterol + Fluticason propionat
35. PP2300113207 - Simethicon
36. PP2300113235 - Thiamazol
37. PP2300113240 - Timolol
38. PP2300113265 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300112733 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2300112981 - Lisinopril
3. PP2300113001 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2300113269 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2300113286 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2300113293 - Vitamin C
1. PP2300112760 - Carbomer
2. PP2300112761 - Carvedilol
3. PP2300112916 - Indomethacin
4. PP2300113044 - Metoprolol tartrat
5. PP2300113268 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2300112683 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300112766 - Cefoperazon
3. PP2300112767 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300112649 - Adapalen
2. PP2300112936 - Isotretinoin
1. PP2300112662 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300112709 - Bezafibrat
1. PP2300112781 - Clobetasol propionat
2. PP2300113136 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2300112626 - Acarbose
2. PP2300112722 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300112734 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2300112736 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2300112737 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2300112851 - Felodipin
7. PP2300112853 - Fenofibrat
8. PP2300112959 - Lamivudin
9. PP2300112965 - Lercanidipin hydroclorid
10. PP2300112966 - Lercanidipin hydroclorid
11. PP2300113006 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2300113014 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2300113027 - Metformin hydroclorid
14. PP2300113029 - Metformin hydroclorid
15. PP2300113030 - Metformin hydroclorid
16. PP2300113035 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
17. PP2300113037 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
18. PP2300113185 - Saccharomyces boulardii
19. PP2300113217 - Spironolacton
20. PP2300113227 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
21. PP2300113228 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
22. PP2300113238 - Thiocolchicosid
23. PP2300113241 - Tizanidin hydroclorid
24. PP2300113254 - Tranexamic acid
25. PP2300113271 - Ursodeoxycholic acid
26. PP2300113281 - Vildagliptin
1. PP2300112727 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300112738 - Calci carbonate + Vitamin D3
3. PP2300112824 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300112992 - Losartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300113092 - Nicorandil
6. PP2300113148 - Piroxicam
7. PP2300113156 - Pravastatin
8. PP2300113158 - Pravastatin
9. PP2300113174 - Ramipril
10. PP2300113217 - Spironolacton
11. PP2300113229 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
12. PP2300113233 - Thiamazol
13. PP2300113236 - Thiamazol
14. PP2300113241 - Tizanidin hydroclorid
15. PP2300113257 - Tricalcium phosphat
16. PP2300113277 - Valsartan
1. PP2300112654 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300112679 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300112691 - Atorvastatin
4. PP2300112697 - Baclofen
5. PP2300112701 - Betahistin
6. PP2300112746 - Calcipotriol
7. PP2300112747 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
8. PP2300112753 - Candesartan
9. PP2300112776 - Cilostazol
10. PP2300112777 - Ciprofloxacin
11. PP2300112780 - Clobetasol propionat
12. PP2300112799 - Diacerein
13. PP2300112833 - Eperison hydroclorid
14. PP2300112836 - Eprazinon dihydroclorid
15. PP2300112856 - Fenofibrat
16. PP2300112883 - Gabapentin
17. PP2300112888 - Glimepirid
18. PP2300112910 - Imidapril hydroclorid
19. PP2300112926 - Irbesartan
20. PP2300112936 - Isotretinoin
21. PP2300112968 - Levocetirizin
22. PP2300113054 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
23. PP2300113062 - Nabumeton
24. PP2300113084 - Nebivolol
25. PP2300113170 - Rabeprazol
26. PP2300113178 - Rivaroxaban
27. PP2300113181 - Rosuvastatin
28. PP2300113189 - Salmeterol + Fluticason propionat
29. PP2300113191 - Salmeterol + Fluticason propionat
30. PP2300113204 - Silymarin
31. PP2300113222 - Tacrolimus
32. PP2300113223 - Tacrolimus
33. PP2300113260 - Trimebutin maleat
34. PP2300113272 - Valsartan
1. PP2300112973 - Levosulpirid
1. PP2300112630 - Acetazolamid
2. PP2300112643 - Aciclovir
3. PP2300112692 - Atropin sulfat
4. PP2300112698 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2300112741 - Calci gluconat
6. PP2300112751 - Candesartan
7. PP2300112755 - Candesartan + hydroclorothiazide
8. PP2300112780 - Clobetasol propionat
9. PP2300112785 - Codein + Terpin hydrat
10. PP2300112795 - Dexamethason
11. PP2300112816 - Diphenhydramin hydroclorid
12. PP2300112935 - Isotretinoin
13. PP2300112969 - Levofloxacin
14. PP2300112982 - Lisinopril
15. PP2300113049 - Midazolam
16. PP2300113052 - Mometason furoat
17. PP2300113059 - Moxifloxacin
18. PP2300113154 - Povidon Iodin
19. PP2300113168 - Rabeprazol
20. PP2300113174 - Ramipril
21. PP2300113213 - Sitagliptin
22. PP2300113241 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300112970 - Levofloxacin
2. PP2300113061 - Mupirocin
3. PP2300113231 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300112642 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300112846 - Etoricoxib
3. PP2300112881 - Gabapentin
4. PP2300113215 - Spiramycin
1. PP2300112634 - Acetyl leucin
2. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300112660 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2300112689 - Atorvastatin
5. PP2300112774 - Chlorpheniramin maleat
6. PP2300112782 - Clopidogrel
7. PP2300112789 - Colchicin
8. PP2300112822 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300112838 - Esomeprazol
10. PP2300112861 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2300112862 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2300112873 - Flurbiprofen
13. PP2300112882 - Gabapentin
14. PP2300112895 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
15. PP2300112925 - Irbesartan
16. PP2300113039 - Methocarbamol
17. PP2300113104 - Omeprazol
18. PP2300113160 - Pregabalin
19. PP2300113227 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
20. PP2300113237 - Thiocolchicosid
21. PP2300113294 - Vitamin C
1. PP2300112886 - Gemfibrozil
1. PP2300112674 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2300112719 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300112831 - Enoxaparin natri
4. PP2300112833 - Eperison hydroclorid
5. PP2300112917 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
6. PP2300112918 - Insulin người trộn (70/30)
7. PP2300112919 - Insulin người trộn (70/30)
8. PP2300112921 - Insulin trộn (70/30)
9. PP2300112995 - Losartan + Hydroclorothiazid
10. PP2300113029 - Metformin hydroclorid
11. PP2300113030 - Metformin hydroclorid
12. PP2300113085 - Nefopam hydroclorid
13. PP2300113110 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2300113112 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2300113147 - Pirenoxin
16. PP2300113149 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
17. PP2300113175 - Rebamipid
18. PP2300113183 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300112667 - Amlodipin
2. PP2300112701 - Betahistin
3. PP2300112719 - Bisoprolol fumarat
4. PP2300112888 - Glimepirid
5. PP2300112897 - Glucose
6. PP2300112898 - Glucose
7. PP2300112926 - Irbesartan
8. PP2300112934 - Isotretinoin
9. PP2300112935 - Isotretinoin
10. PP2300112943 - Ivabradin
11. PP2300112971 - Levofloxacin
12. PP2300113017 - Magnesi sulfat
13. PP2300113020 - Manitol
14. PP2300113043 - Metoclopramid
15. PP2300113054 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2300113059 - Moxifloxacin
17. PP2300113073 - Natri clorid
18. PP2300113074 - Natri clorid
19. PP2300113077 - Natri clorid
20. PP2300113078 - Natri clorid
21. PP2300113098 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
22. PP2300113105 - Omeprazol
23. PP2300113111 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2300113168 - Rabeprazol
25. PP2300113177 - Ringer lactat
26. PP2300113181 - Rosuvastatin
1. PP2300112691 - Atorvastatin
2. PP2300112713 - Bismuth
3. PP2300112716 - Bismuth subsalicylat
4. PP2300112717 - Bismuth subsalicylat
5. PP2300112735 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
6. PP2300112744 - Calci lactat pentahydrat
7. PP2300112759 - Carbocistein
8. PP2300112776 - Cilostazol
9. PP2300112791 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
10. PP2300112794 - Desloratadin
11. PP2300112810 - Diosmin
12. PP2300112833 - Eperison hydroclorid
13. PP2300112840 - Esomeprazol
14. PP2300112843 - Etoricoxib
15. PP2300112848 - Ezetimibe + Atorvastatin
16. PP2300112868 - Flunarizin
17. PP2300112900 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
18. PP2300112967 - Levocetirizin
19. PP2300113003 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
20. PP2300113004 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
21. PP2300113011 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
22. PP2300113032 - Metformin hydroclorid
23. PP2300113054 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
24. PP2300113120 - Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin
25. PP2300113122 - Paracetamol+ Diphenhydramin HCl
26. PP2300113176 - Rebamipid
27. PP2300113178 - Rivaroxaban
28. PP2300113194 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
29. PP2300113212 - Sitagliptin
30. PP2300113226 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
31. PP2300113234 - Thiamazol
1. PP2300112675 - Amoxicilin
2. PP2300112685 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300112795 - Dexamethason
4. PP2300112835 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
5. PP2300112912 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2300112971 - Levofloxacin
7. PP2300113024 - Meropenem
8. PP2300113025 - Meropenem
9. PP2300113039 - Methocarbamol
10. PP2300113075 - Natri clorid
11. PP2300113171 - Ramipril
12. PP2300113244 - Tobramycin
13. PP2300113246 - Tobramycin
14. PP2300113252 - Tranexamic acid
15. PP2300113254 - Tranexamic acid
1. PP2300112755 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2300112880 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
3. PP2300112965 - Lercanidipin hydroclorid
4. PP2300113005 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2300112870 - Fluorometholon
2. PP2300112878 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
3. PP2300112946 - Kali iodid + Natri iodid
4. PP2300112969 - Levofloxacin
5. PP2300113058 - Moxifloxacin
6. PP2300113080 - Natri hyaluronat
1. PP2300113282 - Vitamin A + D
1. PP2300112815 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2300112849 - Ezetimibe + Atorvastatin
3. PP2300112867 - Flunarizin
4. PP2300112876 - Fluvastatin
5. PP2300112894 - Glipizid
6. PP2300113040 - Methocarbamol
7. PP2300113057 - Moxifloxacin
8. PP2300113062 - Nabumeton
9. PP2300113091 - Nicardipin hydroclorid
10. PP2300113141 - Piperacillin
11. PP2300113142 - Piperacillin + Tazobactam
12. PP2300113145 - Piracetam
13. PP2300113155 - Pravastatin
14. PP2300113283 - Vitamin B1 + B6 + B12
15. PP2300113288 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300112870 - Fluorometholon
2. PP2300112946 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2300112969 - Levofloxacin
1. PP2300112669 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2300112761 - Carvedilol
2. PP2300112962 - Lansoprazol
3. PP2300112963 - Lansoprazol
1. PP2300112641 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300112725 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2300112910 - Imidapril hydroclorid
1. PP2300112627 - Acarbose
2. PP2300112691 - Atorvastatin
3. PP2300112755 - Candesartan + hydroclorothiazide
4. PP2300112784 - Clotrimazol
5. PP2300112793 - Desloratadin
6. PP2300112830 - Enalapril + Hydroclorothiazid
7. PP2300112930 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
8. PP2300112965 - Lercanidipin hydroclorid
9. PP2300113070 - Naproxen
10. PP2300113094 - Nicorandil
1. PP2300112939 - Itoprid
2. PP2300112993 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2300113243 - Tobramycin
1. PP2300112637 - Acetylcystein
2. PP2300112698 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2300112704 - Betahistin
4. PP2300112706 - Betahistin
5. PP2300112723 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
6. PP2300112780 - Clobetasol propionat
7. PP2300112947 - Kẽm gluconat
8. PP2300113161 - Pregabalin
9. PP2300113162 - Pregabalin
10. PP2300113219 - Sucralfat
11. PP2300113224 - Telmisartan
12. PP2300113246 - Tobramycin
1. PP2300112786 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2300112838 - Esomeprazol
3. PP2300113026 - Metformin hydroclorid
4. PP2300113122 - Paracetamol+ Diphenhydramin HCl
5. PP2300113166 - Propranolol hydroclorid
1. PP2300112650 - Adapalen
2. PP2300112931 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2300113012 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2300113068 - Naproxen
1. PP2300112688 - Atorvastatin
2. PP2300112911 - Imidapril hydroclorid
3. PP2300112983 - Lisinopril
4. PP2300113124 - Perindopril arginine
5. PP2300113213 - Sitagliptin
6. PP2300113264 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300112632 - Acetyl leucin
2. PP2300112773 - Cetirizin
3. PP2300112811 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300112883 - Gabapentin
5. PP2300112968 - Levocetirizin
6. PP2300113040 - Methocarbamol
7. PP2300113139 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
8. PP2300113144 - Piracetam
9. PP2300113175 - Rebamipid
10. PP2300113214 - Sorbitol
11. PP2300113216 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2300112758 - Carbocistein
2. PP2300112793 - Desloratadin
3. PP2300112861 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2300112965 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2300112966 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2300113056 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2300113143 - Piracetam
8. PP2300113160 - Pregabalin
9. PP2300113162 - Pregabalin
10. PP2300113227 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
11. PP2300113229 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
12. PP2300113271 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2300113281 - Vildagliptin
1. PP2300113201 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2300113273 - Valsartan
1. PP2300112979 - Linagliptin
1. PP2300112940 - Itraconazol
1. PP2300112699 - Beclometason dipropionat
2. PP2300112769 - Cefotiam
3. PP2300113085 - Nefopam hydroclorid
1. PP2300112639 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300112749 - Calcitriol
3. PP2300112750 - Candesartan
4. PP2300112759 - Carbocistein
5. PP2300112823 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300112842 - Etodolac
7. PP2300112864 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2300112866 - Flunarizin
9. PP2300112915 - Indapamid
10. PP2300112923 - Irbesartan
11. PP2300112951 - Ketoprofen
12. PP2300112974 - Levothyroxin natri
13. PP2300112996 - Lovastatin
14. PP2300113038 - Methocarbamol
15. PP2300113041 - Methyldopa
16. PP2300113167 - Propylthiouracil (PTU)
17. PP2300113171 - Ramipril
18. PP2300113198 - Sắt Fumarat + Acid folic
19. PP2300113221 - Sulpirid
20. PP2300113227 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300112662 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300112664 - Aminophylin
3. PP2300112672 - Amlodipin + Lisinopril
4. PP2300112694 - Bacillus claussii
5. PP2300112714 - Bismuth
6. PP2300112794 - Desloratadin
7. PP2300112891 - Glimepirid
8. PP2300113000 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
9. PP2300113002 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
10. PP2300113016 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2300113135 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
12. PP2300113136 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
13. PP2300113281 - Vildagliptin