Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100108536 |
0100108536 |
202.345.500 |
202.345.500 |
2 |
||
2 |
vn0600206147 |
0600206147 |
679.945.000 |
981.160.000 |
5 |
||
3 |
vn0102936831 |
0102936831 |
126.000.000 |
167.580.000 |
1 |
||
4 |
vn0300523385 |
0300523385 |
8.100.000 |
8.100.000 |
1 |
||
5 |
vn0102667515 |
0102667515 |
139.200.000 |
139.200.000 |
1 |
||
6 |
vn0103053042 |
0103053042 |
356.352.000 |
356.352.000 |
1 |
||
7 |
vn0500465187 |
0500465187 |
741.800.000 |
741.800.000 |
2 |
||
8 |
vn0400102091 |
0400102091 |
200.900.000 |
352.800.000 |
1 |
||
9 |
vn0106231141 |
0106231141 |
1.417.500.000 |
1.417.500.000 |
2 |
||
Tổng cộng: 9 nhà thầu |
3.872.142.500 |
4.366.837.500 |
16 |
||||
1 |
PP2300374329 |
GE003 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
VD-24315-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Chai/ống/lọ/túi |
5.000 |
4.200 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
2 |
PP2300374331 |
GE005 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg /1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
4.950 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
3 |
PP2300374332 |
GE006 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
12.000 |
10.500 |
126.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
4 |
PP2300374333 |
GE007 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
10%/10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
600 |
13.500 |
8.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
5 |
PP2300374336 |
GE010 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
20g+3,505g+0,68g |
VN-20882-18 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai/ống/lọ/túi |
1.200 |
116.000 |
139.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
6 |
PP2300374339 |
GE013 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon iodin |
7,5% - 500ml |
VD-31199-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 500ml |
Chai/ống/lọ/túi |
10.000 |
59.900 |
599.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
7 |
PP2300374340 |
GE014 |
Danisetron |
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
893110241423 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
7.000 |
28.700 |
200.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
8 |
PP2300374341 |
GE015 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
45.000 |
28.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
9 |
PP2300374343 |
GE017 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
24.000 |
14.848 |
356.352.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
10 |
PP2300374344 |
GE018 |
Progesteron injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/ml |
VN-16898-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Panpharma Gmbh |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Chai/ống/lọ/túi |
9.000 |
20.149,5 |
181.345.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
11 |
PP2300374346 |
GE020 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol sulfat |
5mg/5ml |
VD-34122-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
105.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
12 |
PP2300374349 |
GE023 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-28252-17 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
30.000 |
7.980 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
13 |
PP2300374350 |
GE024 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%-250ml |
VD-23167-15 ((QĐ gia hạn GĐKLH số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
800 |
12.850 |
10.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
14 |
PP2300374352 |
GE026 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
893110039623 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
35.000 |
6.584 |
230.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
15 |
PP2300374353 |
GE027 |
TP Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
VD-31909-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/ống/lọ/túi |
20.000 |
7.140 |
142.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
|
16 |
PP2300374355 |
GE029 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
25.000 |
7.597 |
189.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
803/QĐ-BVPS |
09/11/2023 |
Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |