Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
28
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
7.863.469.500 VND
Publication date
22:57 15/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
803/QĐ-BVPS
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Maternity Hospital in Thai Binh Province
Approval date
09/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0100108536
0100108536
202.345.500
202.345.500
2
See details
2
vn0600206147
0600206147
679.945.000
981.160.000
5
See details
3
vn0102936831
0102936831
126.000.000
167.580.000
1
See details
4
vn0300523385
0300523385
8.100.000
8.100.000
1
See details
5
vn0102667515
0102667515
139.200.000
139.200.000
1
See details
6
vn0103053042
0103053042
356.352.000
356.352.000
1
See details
7
vn0500465187
0500465187
741.800.000
741.800.000
2
See details
8
vn0400102091
0400102091
200.900.000
352.800.000
1
See details
9
vn0106231141
0106231141
1.417.500.000
1.417.500.000
2
See details
Total: 9 contractors
3.872.142.500
4.366.837.500
16
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300374329
GE003
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
VD-24315-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Chai/ống/lọ/túi
5,000
4,200
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
2
PP2300374331
GE005
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
0,5mg /1ml
VD-34331-20
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2,000
4,950
9,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
3
PP2300374332
GE006
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
10mg/ml
VD-33956-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
12,000
10,500
126,000,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
4
PP2300374333
GE007
Growpone 10%
Calci gluconate
10%/10ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
600
13,500
8,100,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
5
PP2300374336
GE010
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
20g+3,505g+0,68g
VN-20882-18 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai/ống/lọ/túi
1,200
116,000
139,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
6
PP2300374339
GE013
TP Povidon iod 7,5%
Povidon iodin
7,5% - 500ml
VD-31199-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 500ml
Chai/ống/lọ/túi
10,000
59,900
599,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
7
PP2300374340
GE014
Danisetron
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid)
1mg/1ml
893110241423
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
7,000
28,700
200,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
8
PP2300374341
GE015
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml
Ống
45,000
28,000
1,260,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
9
PP2300374343
GE017
Utrogestan 200mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
200mg
VN-19020-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
24,000
14,848
356,352,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
10
PP2300374344
GE018
Progesteron injection BP 25mg
Progesteron
25mg/ml
VN-16898-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Panpharma Gmbh
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Chai/ống/lọ/túi
9,000
20,149.5
181,345,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
11
PP2300374346
GE020
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol sulfat
5mg/5ml
VD-34122-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml
Ống
1,500
105,000
157,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
12
PP2300374349
GE023
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
VD-28252-17 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
30,000
7,980
239,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
13
PP2300374350
GE024
Glucose 30%
Glucose
30%-250ml
VD-23167-15 ((QĐ gia hạn GĐKLH số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
800
12,850
10,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
14
PP2300374352
GE026
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 500ml
893110039623 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
35,000
6,584
230,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
15
PP2300374353
GE027
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 500ml
VD-31909-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/ống/lọ/túi
20,000
7,140
142,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
16
PP2300374355
GE029
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
25,000
7,597
189,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
803/QĐ-BVPS
09/11/2023
Maternity Hospital in Thai Binh Province
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second