Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
30
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
15.160.759.120 VND
Ngày đăng tải
15:08 02/01/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2056/QĐ-BVC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
Ngày phê duyệt
25/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 466.641.000 466.641.000 5 Xem chi tiết
2 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 146.666.000 148.066.000 6 Xem chi tiết
3 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 93.600.000 93.600.000 1 Xem chi tiết
4 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 349.717.000 358.497.000 11 Xem chi tiết
5 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 27.888.000 27.888.000 3 Xem chi tiết
6 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 149.480.000 149.480.000 2 Xem chi tiết
7 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 50.951.000 52.706.000 5 Xem chi tiết
8 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 41.754.000 41.754.000 3 Xem chi tiết
9 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 77.166.600 77.284.300 2 Xem chi tiết
10 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 155.900.000 155.900.000 2 Xem chi tiết
11 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 1.150.500.000 1.150.500.000 3 Xem chi tiết
12 vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 321.400.000 322.700.000 2 Xem chi tiết
13 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 349.000.000 355.665.000 2 Xem chi tiết
14 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.076.667.600 1.080.167.600 6 Xem chi tiết
15 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 585.000.000 585.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 21.840.000 21.840.000 1 Xem chi tiết
17 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.240.000 3.240.000 1 Xem chi tiết
18 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 6.480.000 6.480.000 1 Xem chi tiết
19 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 11.400.000 11.400.000 1 Xem chi tiết
20 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 103.080.000 105.840.000 1 Xem chi tiết
21 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 107.100.000 107.100.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 21 nhà thầu 5.295.471.200 5.321.748.900 60
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300195207
GE.L1.23.03
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 (Gia hạn theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Viên
12.000
1.260
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
2
PP2300195211
GE.L1.23.07
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
24
159.000
3.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
3
PP2300195216
GE.L1.23.12
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-26775-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.800
52.000
93.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
4
PP2300195223
GE.L1.23.19
Ostagi 70
Alendronat
70mg
VD-24709-16 (Công văn gia hạn SĐK số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
300
2.040
612.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
5
PP2300195227
GE.L1.23.23
Allermine
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
VD-30275-18 (Cam kết + thẻ kho + hóa đơn)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
210
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
6
PP2300195230
GE.L1.23.26
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
2.400
15.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
7
PP2300195236
GE.L1.23.32
A.T Glutathione 900 Inj
Glutathion
900mg
VD-25630-16( Có Công văn gia hạn SĐK của Cục Quản lý Dược )
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi
Chai/lọ
1.000
134.000
134.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
24
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
8
PP2300195237
GE.L1.23.33
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg/10ml
VD -29224 -18 (Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
500
30.490
15.245.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
9
PP2300195241
GE.L1.23.37
Barbit injection 1ml
Phenobarbital
200mg/ml
01/2023-P ngày 01/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 5 ống thủy tinh 1ml
Ống
300
14.070
4.221.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
10
PP2300195242
GE.L1.23.38
ADAZOL
Albendazol
400mg
VD-22783-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 1viên
Viên
12.000
1.642
19.704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
11
PP2300195243
GE.L1.23.39
Ivermectin 6 A.T
Ivermectin
6mg
VD-26110-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 4 viên
Viên
300
23.625
7.087.500
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
12
PP2300195247
GE.L1.23.43
Emipexim 2g
Cefepim
2g
VD-34844-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Lọ
5.000
44.000
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
13
PP2300195249
GE.L1.23.45
Kocepo Inj.
Cefoperazon
1g
VN-18677-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Hankook Korus pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Chai/lọ
7.000
41.000
287.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
N2
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
14
PP2300195250
GE.L1.23.46
Basultam
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ
800
184.000
147.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
15
PP2300195251
GE.L1.23.47
Cetachit 1g
Ceftazidim
1g
VD-20829-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
9.800
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
16
PP2300195253
GE.L1.23.49
Bifumax 750
Cefuroxim
750mg
VD-24934-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
8.337
33.348.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
17
PP2300195255
GE.L1.23.51
Bimesta
Imipenem + cilastatin*
0,5g + 0,5g
VD-19019-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
50.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
18
PP2300195257
GE.L1.23.53
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
67.494
404.964.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
19
PP2300195259
GE.L1.23.55
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-33722-19
Truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
96.999
193.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
20
PP2300195260
GE.L1.23.56
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
1.200
41.800
50.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
21
PP2300195270
GE.L1.23.66
Inlezone 600
Linezolid*
600mg/ 300ml
VD-32784-19
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
3.000
195.000
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
22
PP2300195272
GE.L1.23.68
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
33.000
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
23
PP2300195273
GE.L1.23.69
Temivir
Lamivudin + tenofovir
300mg + 100mg
VD3- 90-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
12.900
15.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
24
PP2300195275
GE.L1.23.71
Ribatagin 500
Ribavirin
500mg
VD-28833-18 (Cam kết + thẻ kho + hóa đơn)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.570
3.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
25
PP2300195276
GE.L1.23.72
AMPHOTRET
Amphotericin B
50mg
VN-18166-14 kèm công văn số 3589/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Lọ
20
162.000
3.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
26
PP2300195285
GE.L1.23.81
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/ml - lọ 1ml
893114114823 (QLĐB-766-19)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
120
280.980
33.717.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
27
PP2300195289
GE.L1.23.85
Bigemax 1g
Gemcitabin
1000mg
VD-21233-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
240
336.000
80.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
28
PP2300195297
GE.L1.23.93
Vincynon
Etamsylat
500mg/4ml
VD-31255-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
500
27.820
13.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
29
PP2300195298
GE.L1.23.94
Heparine Sodique Panpharma 5 000 U.I./ml
Heparin (natri)
25000 IU/5ml
VN-15617-12 (Gia hạn theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Chai/lọ
2.000
199.950
399.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
30
PP2300195299
GE.L1.23.95
Paringold injection
Heparin (natri)
25000 IU/5ml
QLSP-1064-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
6.000
145.000
870.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
31
PP2300195303
GE.L1.23.99
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
100
150.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
32
PP2300195304
GE.L1.23.100
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.900
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
33
PP2300195306
GE.L1.23.102
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
500
30.048
15.024.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
34
PP2300195308
GE.L1.23.104
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
500
12.482
6.241.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
35
PP2300195309
GE.L1.23.105
Aginolol 50
Atenolol
50mg
VD-24704-16 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
600.000
97
58.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
36
PP2300195311
GE.L1.23.107
Maxxcardio-L 20 Plus
Lisinopril + hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-27768-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.718
103.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
37
PP2300195315
GE.L1.23.111
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
30.000
630
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
38
PP2300195319
GE.L1.23.115
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
24
270.000
6.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
N2
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
39
PP2300195320
GE.L1.23.116
Fellaini
Acitretin
25mg
VD-28983-18 (Gia hạn theo Quyết định số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023; Hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
17.000
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
40
PP2300195321
GE.L1.23.117
Vinoyl-10
Benzoyl peroxid
0.1
VD-31149-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
90.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
41
PP2300195322
GE.L1.23.118
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
300
282.480
84.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
42
PP2300195331
GE.L1.23.127
A.T Urea 20%
Urea
4g/20g
VD-33398-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 20g
Tuýp
1.300
53.907
70.079.100
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
43
PP2300195336
GE.L1.23.132
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-23151-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Thephaco
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
20.000
1.720
34.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
44
PP2300195339
GE.L1.23.135
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2.000
7.200
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
45
PP2300195341
GE.L1.23.137
Vincopane
Hyoscin-N-butylbromid
20mg/1ml
VD-20892-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.200
3.780
4.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
46
PP2300195345
GE.L1.23.141
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
1.000
6.564
6.564.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
47
PP2300195347
GE.L1.23.143
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc Bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
30.000
3.570
107.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
48
PP2300195355
GE.L1.23.151
Medrokort 125
Methyl prednisolon
125mg
VD-35124-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
1.000
21.840
21.840.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
49
PP2300195356
GE.L1.23.152
Lazibet MR 60
Gliclazid
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
500.000
660
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
50
PP2300195362
GE.L1.23.158
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
500
6.300
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
51
PP2300195363
GE.L1.23.159
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
12.000
3.300
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
52
PP2300195366
GE.L1.23.162
GRANDAXIN
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
8.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
53
PP2300195367
GE.L1.23.163
Asentra 50mg
Sertralin
50mg
383110025323 (VN-19911-16)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
8.700
8.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N1
60 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
54
PP2300195368
GE.L1.23.164
VELAXIN
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride)
75mg
VN-21018-18
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
15.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
48 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
55
PP2300195369
GE.L1.23.165
NUCLEO CMP FORTE
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
500
56.700
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
56
PP2300195374
GE.L1.23.170
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều
VN-18898-15
Dạng hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình xịt
70
90.000
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
57
PP2300195376
GE.L1.23.172
Amiparen-10
Acid amin*
10%/200ml
VD-15932-11 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
1.000
63.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
58
PP2300195378
GE.L1.23.174
Hepagold
Acid amin*
8% - 500ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Túi
500
121.000
60.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
59
PP2300195386
GE.L1.23.182
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/ ml
VD-25834-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.000
760
760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
60
PP2300195392
GE.L1.23.188
VitPP
Vitamin PP
500mg
VD-23497-15 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
217
26.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây