Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300195207 |
GE.L1.23.03 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 (Gia hạn theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
12.000 |
1.260 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
2 |
PP2300195211 |
GE.L1.23.07 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
24 |
159.000 |
3.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
3 |
PP2300195216 |
GE.L1.23.12 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-26775-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.800 |
52.000 |
93.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
4 |
PP2300195223 |
GE.L1.23.19 |
Ostagi 70 |
Alendronat |
70mg |
VD-24709-16 (Công văn gia hạn SĐK số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
300 |
2.040 |
612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
5 |
PP2300195227 |
GE.L1.23.23 |
Allermine |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-30275-18 (Cam kết + thẻ kho + hóa đơn) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
210 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
6 |
PP2300195230 |
GE.L1.23.26 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
2.400 |
15.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
7 |
PP2300195236 |
GE.L1.23.32 |
A.T Glutathione 900 Inj |
Glutathion |
900mg |
VD-25630-16( Có Công văn gia hạn SĐK của Cục Quản lý Dược ) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi |
Chai/lọ |
1.000 |
134.000 |
134.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
24 |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
8 |
PP2300195237 |
GE.L1.23.33 |
Calci Folinat 10ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml |
VD -29224 -18 (Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
30.490 |
15.245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
9 |
PP2300195241 |
GE.L1.23.37 |
Barbit injection 1ml |
Phenobarbital |
200mg/ml |
01/2023-P ngày 01/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 5 ống thủy tinh 1ml |
Ống |
300 |
14.070 |
4.221.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N5 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
10 |
PP2300195242 |
GE.L1.23.38 |
ADAZOL |
Albendazol |
400mg |
VD-22783-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 1viên |
Viên |
12.000 |
1.642 |
19.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
11 |
PP2300195243 |
GE.L1.23.39 |
Ivermectin 6 A.T |
Ivermectin |
6mg |
VD-26110-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 4 viên |
Viên |
300 |
23.625 |
7.087.500 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
12 |
PP2300195247 |
GE.L1.23.43 |
Emipexim 2g |
Cefepim |
2g |
VD-34844-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
5.000 |
44.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
13 |
PP2300195249 |
GE.L1.23.45 |
Kocepo Inj. |
Cefoperazon |
1g |
VN-18677-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Hankook Korus pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ |
7.000 |
41.000 |
287.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
14 |
PP2300195250 |
GE.L1.23.46 |
Basultam |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
800 |
184.000 |
147.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
15 |
PP2300195251 |
GE.L1.23.47 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-20829-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
16 |
PP2300195253 |
GE.L1.23.49 |
Bifumax 750 |
Cefuroxim |
750mg |
VD-24934-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
8.337 |
33.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
17 |
PP2300195255 |
GE.L1.23.51 |
Bimesta |
Imipenem + cilastatin* |
0,5g + 0,5g |
VD-19019-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
50.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
18 |
PP2300195257 |
GE.L1.23.53 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
67.494 |
404.964.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
19 |
PP2300195259 |
GE.L1.23.55 |
Bidicarlin 3,2g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-33722-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
96.999 |
193.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
20 |
PP2300195260 |
GE.L1.23.56 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1.200 |
41.800 |
50.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
21 |
PP2300195270 |
GE.L1.23.66 |
Inlezone 600 |
Linezolid* |
600mg/ 300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
3.000 |
195.000 |
585.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
22 |
PP2300195272 |
GE.L1.23.68 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
33.000 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
23 |
PP2300195273 |
GE.L1.23.69 |
Temivir |
Lamivudin + tenofovir |
300mg + 100mg |
VD3- 90-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
12.900 |
15.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
24 |
PP2300195275 |
GE.L1.23.71 |
Ribatagin 500 |
Ribavirin |
500mg |
VD-28833-18 (Cam kết + thẻ kho + hóa đơn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.570 |
3.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
25 |
PP2300195276 |
GE.L1.23.72 |
AMPHOTRET |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 kèm công văn số 3589/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
20 |
162.000 |
3.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
26 |
PP2300195285 |
GE.L1.23.81 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/ml - lọ 1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
120 |
280.980 |
33.717.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
27 |
PP2300195289 |
GE.L1.23.85 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
240 |
336.000 |
80.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
28 |
PP2300195297 |
GE.L1.23.93 |
Vincynon |
Etamsylat |
500mg/4ml |
VD-31255-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
27.820 |
13.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
29 |
PP2300195298 |
GE.L1.23.94 |
Heparine Sodique Panpharma
5 000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25000
IU/5ml |
VN-15617-12 (Gia hạn theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Chai/lọ |
2.000 |
199.950 |
399.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
30 |
PP2300195299 |
GE.L1.23.95 |
Paringold injection |
Heparin (natri) |
25000
IU/5ml |
QLSP-1064-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
6.000 |
145.000 |
870.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
31 |
PP2300195303 |
GE.L1.23.99 |
NITROMINT |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
32 |
PP2300195304 |
GE.L1.23.100 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.900 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
33 |
PP2300195306 |
GE.L1.23.102 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
500 |
30.048 |
15.024.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
34 |
PP2300195308 |
GE.L1.23.104 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
12.482 |
6.241.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
35 |
PP2300195309 |
GE.L1.23.105 |
Aginolol 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24704-16 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
600.000 |
97 |
58.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
36 |
PP2300195311 |
GE.L1.23.107 |
Maxxcardio-L 20 Plus |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-27768-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.718 |
103.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
37 |
PP2300195315 |
GE.L1.23.111 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
38 |
PP2300195319 |
GE.L1.23.115 |
Nimodin
|
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
Swiss Parenterals Ltd.
|
India |
Hộp 1 chai 50ml
|
Chai |
24 |
270.000 |
6.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
39 |
PP2300195320 |
GE.L1.23.116 |
Fellaini |
Acitretin |
25mg |
VD-28983-18 (Gia hạn theo Quyết định số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023; Hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
17.000 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
40 |
PP2300195321 |
GE.L1.23.117 |
Vinoyl-10 |
Benzoyl peroxid |
0.1 |
VD-31149-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
41 |
PP2300195322 |
GE.L1.23.118 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
300 |
282.480 |
84.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
42 |
PP2300195331 |
GE.L1.23.127 |
A.T Urea 20% |
Urea |
4g/20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 20g |
Tuýp |
1.300 |
53.907 |
70.079.100 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
43 |
PP2300195336 |
GE.L1.23.132 |
Asigastrogit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-23151-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Thephaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
20.000 |
1.720 |
34.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
44 |
PP2300195339 |
GE.L1.23.135 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2.000 |
7.200 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
45 |
PP2300195341 |
GE.L1.23.137 |
Vincopane |
Hyoscin-N-butylbromid |
20mg/1ml |
VD-20892-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
3.780 |
4.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
46 |
PP2300195345 |
GE.L1.23.141 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
1.000 |
6.564 |
6.564.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
47 |
PP2300195347 |
GE.L1.23.143 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc Bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
30.000 |
3.570 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
48 |
PP2300195355 |
GE.L1.23.151 |
Medrokort 125 |
Methyl prednisolon |
125mg |
VD-35124-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
1.000 |
21.840 |
21.840.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
49 |
PP2300195356 |
GE.L1.23.152 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
660 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
50 |
PP2300195362 |
GE.L1.23.158 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
VD-23481-15 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
500 |
6.300 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
51 |
PP2300195363 |
GE.L1.23.159 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.000 |
3.300 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
52 |
PP2300195366 |
GE.L1.23.162 |
GRANDAXIN |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
8.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
53 |
PP2300195367 |
GE.L1.23.163 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
383110025323
(VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
8.700 |
8.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N1 |
60 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
54 |
PP2300195368 |
GE.L1.23.164 |
VELAXIN |
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride) |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
48 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
55 |
PP2300195369 |
GE.L1.23.165 |
NUCLEO CMP FORTE |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
500 |
56.700 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
56 |
PP2300195374 |
GE.L1.23.170 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18898-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
70 |
90.000 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
57 |
PP2300195376 |
GE.L1.23.172 |
Amiparen-10 |
Acid amin* |
10%/200ml |
VD-15932-11 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
1.000 |
63.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
58 |
PP2300195378 |
GE.L1.23.174 |
Hepagold |
Acid amin* |
8% - 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
500 |
121.000 |
60.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
59 |
PP2300195386 |
GE.L1.23.182 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/ ml |
VD-25834-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
760 |
760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |
|
60 |
PP2300195392 |
GE.L1.23.188 |
VitPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
217 |
26.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT |
2056/QĐ-BVC |
25/12/2023 |
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG |