Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
21
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
15.160.759.120 VND
Publication date
15:08 02/01/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
2056/QĐ-BVC
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Da Nang C Hospital
Approval date
25/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 466.641.000 466.641.000 5 See details
2 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 146.666.000 148.066.000 6 See details
3 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 93.600.000 93.600.000 1 See details
4 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 349.717.000 358.497.000 11 See details
5 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 27.888.000 27.888.000 3 See details
6 vn0102005670 DAT VIET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 149.480.000 149.480.000 2 See details
7 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 50.951.000 52.706.000 5 See details
8 vn0302408317 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD 41.754.000 41.754.000 3 See details
9 vn0312461951 SOUTHEAST ASIA PHARMA IMPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED 77.166.600 77.284.300 2 See details
10 vn0400533877 ANH NGUYEN DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 155.900.000 155.900.000 2 See details
11 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.150.500.000 1.150.500.000 3 See details
12 vn0104827637 SANTA VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 321.400.000 322.700.000 2 See details
13 vn0100109032 PHARBACO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO1 349.000.000 355.665.000 2 See details
14 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 1.076.667.600 1.080.167.600 6 See details
15 vn0302975997 HIEP BACH NIEN PHARMA JOINT STOCK COMPANY 585.000.000 585.000.000 1 See details
16 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 21.840.000 21.840.000 1 See details
17 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 3.240.000 3.240.000 1 See details
18 vn0106785340 VILOGI JOINT STOCK COMPANY 6.480.000 6.480.000 1 See details
19 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 11.400.000 11.400.000 1 See details
20 vn3600510960 AMPHARCO U.S.A PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 103.080.000 105.840.000 1 See details
21 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 107.100.000 107.100.000 1 See details
Total: 21 contractors 5.295.471.200 5.321.748.900 60
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300195207
GE.L1.23.03
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 (Gia hạn theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Viên
12,000
1,260
15,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
2
PP2300195211
GE.L1.23.07
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
24
159,000
3,816,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
3
PP2300195216
GE.L1.23.12
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-26775-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1,800
52,000
93,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
4
PP2300195223
GE.L1.23.19
Ostagi 70
Alendronat
70mg
VD-24709-16 (Công văn gia hạn SĐK số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
300
2,040
612,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
5
PP2300195227
GE.L1.23.23
Allermine
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
VD-30275-18 (Cam kết + thẻ kho + hóa đơn)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
15,000
210
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
6
PP2300195230
GE.L1.23.26
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
2,400
15,000
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
7
PP2300195236
GE.L1.23.32
A.T Glutathione 900 Inj
Glutathion
900mg
VD-25630-16( Có Công văn gia hạn SĐK của Cục Quản lý Dược )
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi
Chai/lọ
1,000
134,000
134,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
24
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
8
PP2300195237
GE.L1.23.33
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg/10ml
VD -29224 -18 (Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
500
30,490
15,245,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
9
PP2300195241
GE.L1.23.37
Barbit injection 1ml
Phenobarbital
200mg/ml
01/2023-P ngày 01/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 5 ống thủy tinh 1ml
Ống
300
14,070
4,221,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
10
PP2300195242
GE.L1.23.38
ADAZOL
Albendazol
400mg
VD-22783-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 1viên
Viên
12,000
1,642
19,704,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
11
PP2300195243
GE.L1.23.39
Ivermectin 6 A.T
Ivermectin
6mg
VD-26110-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 4 viên
Viên
300
23,625
7,087,500
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
12
PP2300195247
GE.L1.23.43
Emipexim 2g
Cefepim
2g
VD-34844-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Lọ
5,000
44,000
220,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
13
PP2300195249
GE.L1.23.45
Kocepo Inj.
Cefoperazon
1g
VN-18677-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Hankook Korus pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Chai/lọ
7,000
41,000
287,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
N2
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
14
PP2300195250
GE.L1.23.46
Basultam
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ
800
184,000
147,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
15
PP2300195251
GE.L1.23.47
Cetachit 1g
Ceftazidim
1g
VD-20829-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
9,800
49,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
16
PP2300195253
GE.L1.23.49
Bifumax 750
Cefuroxim
750mg
VD-24934-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
8,337
33,348,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
17
PP2300195255
GE.L1.23.51
Bimesta
Imipenem + cilastatin*
0,5g + 0,5g
VD-19019-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
6,000
50,000
300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
18
PP2300195257
GE.L1.23.53
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
6,000
67,494
404,964,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
19
PP2300195259
GE.L1.23.55
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-33722-19
Truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
96,999
193,998,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
20
PP2300195260
GE.L1.23.56
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
1,200
41,800
50,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
21
PP2300195270
GE.L1.23.66
Inlezone 600
Linezolid*
600mg/ 300ml
VD-32784-19
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
3,000
195,000
585,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
22
PP2300195272
GE.L1.23.68
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
33,000
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
23
PP2300195273
GE.L1.23.69
Temivir
Lamivudin + tenofovir
300mg + 100mg
VD3- 90-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1,200
12,900
15,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
24
PP2300195275
GE.L1.23.71
Ribatagin 500
Ribavirin
500mg
VD-28833-18 (Cam kết + thẻ kho + hóa đơn)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,570
3,570,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
25
PP2300195276
GE.L1.23.72
AMPHOTRET
Amphotericin B
50mg
VN-18166-14 kèm công văn số 3589/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Lọ
20
162,000
3,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
26
PP2300195285
GE.L1.23.81
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/ml - lọ 1ml
893114114823 (QLĐB-766-19)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
120
280,980
33,717,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
27
PP2300195289
GE.L1.23.85
Bigemax 1g
Gemcitabin
1000mg
VD-21233-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
240
336,000
80,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
28
PP2300195297
GE.L1.23.93
Vincynon
Etamsylat
500mg/4ml
VD-31255-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
500
27,820
13,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
29
PP2300195298
GE.L1.23.94
Heparine Sodique Panpharma 5 000 U.I./ml
Heparin (natri)
25000 IU/5ml
VN-15617-12 (Gia hạn theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Chai/lọ
2,000
199,950
399,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
30
PP2300195299
GE.L1.23.95
Paringold injection
Heparin (natri)
25000 IU/5ml
QLSP-1064-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
6,000
145,000
870,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
31
PP2300195303
GE.L1.23.99
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
100
150,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
32
PP2300195304
GE.L1.23.100
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,900
11,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
33
PP2300195306
GE.L1.23.102
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
500
30,048
15,024,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
34
PP2300195308
GE.L1.23.104
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
500
12,482
6,241,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
35
PP2300195309
GE.L1.23.105
Aginolol 50
Atenolol
50mg
VD-24704-16 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
600,000
97
58,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
36
PP2300195311
GE.L1.23.107
Maxxcardio-L 20 Plus
Lisinopril + hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-27768-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,718
103,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
37
PP2300195315
GE.L1.23.111
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
30,000
630
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
38
PP2300195319
GE.L1.23.115
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
24
270,000
6,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
N2
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
39
PP2300195320
GE.L1.23.116
Fellaini
Acitretin
25mg
VD-28983-18 (Gia hạn theo Quyết định số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023; Hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,200
17,000
20,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
40
PP2300195321
GE.L1.23.117
Vinoyl-10
Benzoyl peroxid
0.1
VD-31149-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
90,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
41
PP2300195322
GE.L1.23.118
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
300
282,480
84,744,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
42
PP2300195331
GE.L1.23.127
A.T Urea 20%
Urea
4g/20g
VD-33398-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 20g
Tuýp
1,300
53,907
70,079,100
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
43
PP2300195336
GE.L1.23.132
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-23151-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Thephaco
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
20,000
1,720
34,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
44
PP2300195339
GE.L1.23.135
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2,000
7,200
14,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
45
PP2300195341
GE.L1.23.137
Vincopane
Hyoscin-N-butylbromid
20mg/1ml
VD-20892-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,200
3,780
4,536,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
46
PP2300195345
GE.L1.23.141
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
1,000
6,564
6,564,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
47
PP2300195347
GE.L1.23.143
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc Bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
30,000
3,570
107,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
48
PP2300195355
GE.L1.23.151
Medrokort 125
Methyl prednisolon
125mg
VD-35124-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
1,000
21,840
21,840,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
49
PP2300195356
GE.L1.23.152
Lazibet MR 60
Gliclazid
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
500,000
660
330,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
50
PP2300195362
GE.L1.23.158
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
500
6,300
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
51
PP2300195363
GE.L1.23.159
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
12,000
3,300
39,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
52
PP2300195366
GE.L1.23.162
GRANDAXIN
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
8,000
56,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
53
PP2300195367
GE.L1.23.163
Asentra 50mg
Sertralin
50mg
383110025323 (VN-19911-16)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
8,700
8,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N1
60 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
54
PP2300195368
GE.L1.23.164
VELAXIN
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride)
75mg
VN-21018-18
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
15,000
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
48 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
55
PP2300195369
GE.L1.23.165
NUCLEO CMP FORTE
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
500
56,700
28,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
56
PP2300195374
GE.L1.23.170
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều
VN-18898-15
Dạng hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình xịt
70
90,000
6,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
57
PP2300195376
GE.L1.23.172
Amiparen-10
Acid amin*
10%/200ml
VD-15932-11 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
1,000
63,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
58
PP2300195378
GE.L1.23.174
Hepagold
Acid amin*
8% - 500ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Túi
500
121,000
60,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
59
PP2300195386
GE.L1.23.182
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/ ml
VD-25834-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1,000
760
760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
60
PP2300195392
GE.L1.23.188
VitPP
Vitamin PP
500mg
VD-23497-15 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
217
26,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
24 tháng
Theo mục 1, chương V, phần 2 của HSMT
2056/QĐ-BVC
25/12/2023
Da Nang C Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second