Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300195207 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 2 | PP2300195210 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 3 | PP2300195211 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.526.990 | 0 | 3.816.000 | 3.816.000 | 0 |
| 4 | PP2300195213 | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300195216 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.214.455 | 0 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 6 | PP2300195223 | Alendronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 427.500 | 0 | 612.000 | 612.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 612.000 | 612.000 | 0 | |||
| 7 | PP2300195227 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 804.060 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300195230 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.526.990 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 9 | PP2300195234 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 10 | PP2300195236 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 2.242.200 | 0 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 11 | PP2300195237 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 790.590 | 0 | 15.245.000 | 15.245.000 | 0 |
| 12 | PP2300195241 | Phenobarbital | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 4.221.000 | 4.221.000 | 0 |
| 13 | PP2300195242 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 804.060 | 0 | 19.704.000 | 19.704.000 | 0 |
| 14 | PP2300195243 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 1.159.265 | 0 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 |
| 15 | PP2300195246 | Ampicilin + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 8.994.300 | 0 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 16 | PP2300195247 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 17.257.500 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300195249 | Cefoperazon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 4.840.500 | 0 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 |
| 18 | PP2300195250 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 8.994.300 | 0 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 19 | PP2300195251 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 5.334.975 | 0 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 20 | PP2300195253 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 33.348.000 | 33.348.000 | 0 |
| 21 | PP2300195255 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 5.334.975 | 0 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300195257 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 404.964.000 | 404.964.000 | 0 |
| 23 | PP2300195259 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 193.998.000 | 193.998.000 | 0 |
| 24 | PP2300195260 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 50.160.000 | 50.160.000 | 0 |
| 25 | PP2300195269 | Linezolid* | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 8.994.300 | 0 | 358.000.000 | 358.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300195270 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 8.775.000 | 0 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 27 | PP2300195272 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 790.590 | 0 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 575.100 | 0 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300195273 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 2.242.200 | 0 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2300195275 | Ribavirin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 30 | PP2300195276 | Amphotericin B* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 48.600 | 0 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 145.800 | 0 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300195283 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 130.195.800 | 130.195.800 | 0 |
| 32 | PP2300195285 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 33.717.600 | 33.717.600 | 0 |
| 33 | PP2300195286 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 20.134.800 | 20.134.800 | 0 |
| 34 | PP2300195287 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 35 | PP2300195288 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 36 | PP2300195289 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 37 | PP2300195292 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 38 | PP2300195293 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 41.399.820 | 41.399.820 | 0 |
| 39 | PP2300195297 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 790.590 | 0 | 13.910.000 | 13.910.000 | 0 |
| 40 | PP2300195298 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 399.900.000 | 399.900.000 | 0 |
| 41 | PP2300195299 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 17.257.500 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 42 | PP2300195303 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.526.990 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 43 | PP2300195304 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 171.000 | 0 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 44 | PP2300195306 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 427.500 | 0 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 |
| 45 | PP2300195308 | Amlodipin + telmisartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 6.241.000 | 6.241.000 | 0 |
| 46 | PP2300195309 | Atenolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 47 | PP2300195311 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 1.587.600 | 0 | 103.080.000 | 103.080.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.590.100 | 0 | 105.780.000 | 105.780.000 | 0 | |||
| 48 | PP2300195315 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 804.060 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 49 | PP2300195318 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 134.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300195319 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 145.800 | 0 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 51 | PP2300195320 | Acitretin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 52 | PP2300195321 | Benzoyl peroxid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 53 | PP2300195322 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 84.744.000 | 84.744.000 | 0 |
| 54 | PP2300195331 | Urea | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 1.159.265 | 0 | 70.079.100 | 70.079.100 | 0 |
| 55 | PP2300195336 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 535.500 | 0 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 4.840.500 | 0 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| 56 | PP2300195339 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 57 | PP2300195341 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 790.590 | 0 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 58 | PP2300195345 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 427.500 | 0 | 6.564.000 | 6.564.000 | 0 |
| 59 | PP2300195347 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.606.500 | 0 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 60 | PP2300195348 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.526.990 | 0 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 61 | PP2300195355 | Methyl prednisolon | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 575.100 | 0 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 62 | PP2300195356 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.590.100 | 0 | 333.500.000 | 333.500.000 | 0 | |||
| 63 | PP2300195357 | Gliclazid + metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 232.500 | 0 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 64 | PP2300195358 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.526.990 | 0 | 14.398.000 | 14.398.000 | 0 |
| 65 | PP2300195362 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 804.060 | 0 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 66 | PP2300195363 | Etifoxin chlohydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 67 | PP2300195366 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.526.990 | 0 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 68 | PP2300195367 | Sertralin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 8.994.300 | 0 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 69 | PP2300195368 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.526.990 | 0 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 70 | PP2300195369 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.526.990 | 0 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 71 | PP2300195371 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.214.455 | 0 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 72 | PP2300195373 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.214.455 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300195374 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 427.500 | 0 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 74 | PP2300195376 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 75 | PP2300195378 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 17.257.500 | 150 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 |
| 76 | PP2300195380 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.559.470 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300195386 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 790.590 | 0 | 760.000 | 760.000 | 0 |
| 78 | PP2300195387 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300195392 | Vitamin PP | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 7.267.455 | 0 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
1. PP2300195276 - Amphotericin B*
1. PP2300195251 - Ceftazidim
2. PP2300195255 - Imipenem + cilastatin*
1. PP2300195357 - Gliclazid + metformin
1. PP2300195270 - Linezolid*
1. PP2300195276 - Amphotericin B*
2. PP2300195319 - Nimodipin
1. PP2300195211 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300195230 - Promethazin hydroclorid
3. PP2300195303 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300195348 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
5. PP2300195358 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2300195366 - Tofisopam
7. PP2300195368 - Venlafaxin
8. PP2300195369 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2300195253 - Cefuroxim
2. PP2300195257 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2300195259 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2300195283 - Bleomycin
5. PP2300195285 - Docetaxel
6. PP2300195286 - Doxorubicin
7. PP2300195287 - Epirubicin hydroclorid
8. PP2300195288 - Fluorouracil (5-FU)
9. PP2300195289 - Gemcitabin
10. PP2300195292 - Paclitaxel
11. PP2300195293 - Paclitaxel
12. PP2300195356 - Gliclazid
1. PP2300195304 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2300195311 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2300195236 - Glutathion
2. PP2300195273 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2300195216 - Rocuronium bromid
2. PP2300195371 - Mecobalamin
3. PP2300195373 - Budesonid
1. PP2300195336 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2300195311 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2300195356 - Gliclazid
1. PP2300195237 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300195272 - Vancomycin
3. PP2300195297 - Etamsylat
4. PP2300195341 - Hyoscin butylbromid
5. PP2300195386 - Vitamin B1
1. PP2300195223 - Alendronat
2. PP2300195306 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2300195345 - Bacillus clausii
4. PP2300195374 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300195207 - Diazepam
2. PP2300195210 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
3. PP2300195213 - Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
4. PP2300195234 - Ephedrin
5. PP2300195241 - Phenobarbital
6. PP2300195273 - Lamivudin + tenofovir
7. PP2300195298 - Heparin (natri)
8. PP2300195320 - Acitretin
9. PP2300195321 - Benzoyl peroxid
10. PP2300195380 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2300195247 - Cefepim
2. PP2300195299 - Heparin (natri)
3. PP2300195378 - Acid amin*
1. PP2300195243 - Ivermectin
2. PP2300195331 - Urea
1. PP2300195249 - Cefoperazon
2. PP2300195336 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2300195227 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2300195242 - Albendazol
3. PP2300195315 - Digoxin
4. PP2300195362 - Cồn boric
1. PP2300195223 - Alendronat
2. PP2300195227 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2300195260 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2300195275 - Ribavirin
5. PP2300195308 - Amlodipin + telmisartan
6. PP2300195309 - Atenolol
7. PP2300195322 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
8. PP2300195339 - Ondansetron
9. PP2300195363 - Etifoxin chlohydrat
10. PP2300195376 - Acid amin*
11. PP2300195387 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2300195392 - Vitamin PP
1. PP2300195272 - Vancomycin
2. PP2300195355 - Methyl prednisolon
1. PP2300195246 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300195250 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300195269 - Linezolid*
4. PP2300195367 - Sertralin
1. PP2300195347 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300195318 - Naftidrofuryl