Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc bổ sung năm 2023 của Bệnh viện C Đà Nẵng
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh ( bao gồm nguồn thu BHYT) và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 01/08/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:17 01/08/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
25
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300195207
Diazepam
vn0100108536
120
15.559.470
150
1
PP2300195210
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
vn0100108536
120
15.559.470
150
2
PP2300195211
Lidocain hydroclodrid
vn0302375710
120
2.526.990
0
3
PP2300195213
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
vn0100108536
120
15.559.470
150
4
PP2300195216
Rocuronium bromid
vn0104089394
120
6.214.455
0
5
PP2300195223
Alendronat
vn0301140748
120
427.500
0
vn0400101404
120
7.267.455
0
6
PP2300195227
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
vn0302408317
120
804.060
0
vn0400101404
120
7.267.455
0
7
PP2300195230
Promethazin hydroclorid
vn0302375710
120
2.526.990
0
8
PP2300195234
Ephedrin
vn0100108536
120
15.559.470
150
9
PP2300195236
Glutathion
vn0102005670
120
2.242.200
0
10
PP2300195237
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
vn2500228415
120
790.590
0
11
PP2300195241
Phenobarbital
vn0100108536
120
15.559.470
150
12
PP2300195242
Albendazol
vn0302408317
120
804.060
0
13
PP2300195243
Ivermectin
vn0312461951
120
1.159.265
0
14
PP2300195246
Ampicilin + sulbactam
vn0400533877
120
8.994.300
0
15
PP2300195247
Cefepim
vn0106778456
120
17.257.500
150
16
PP2300195249
Cefoperazon
vn0104827637
120
4.840.500
0
17
PP2300195250
Cefoperazon + sulbactam
vn0400533877
120
8.994.300
0
18
PP2300195251
Ceftazidim
vn0100109032
120
5.334.975
0
19
PP2300195253
Cefuroxim
vn4100259564
120
25.000.000
150
20
PP2300195255
Imipenem + cilastatin*
vn0100109032
120
5.334.975
0
21
PP2300195257
Piperacilin + tazobactam
vn4100259564
120
25.000.000
150
22
PP2300195259
Ticarcillin + acid clavulanic
vn4100259564
120
25.000.000
150
23
PP2300195260
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
vn0400101404
120
7.267.455
0
24
PP2300195269
Linezolid*
vn0400533877
120
8.994.300
0
25
PP2300195270
Linezolid*
vn0302975997
120
8.775.000
0
26
PP2300195272
Vancomycin
vn2500228415
120
790.590
0
vn0301046079
120
575.100
0
27
PP2300195273
Lamivudin + tenofovir
vn0102005670
120
2.242.200
0
vn0100108536
120
15.559.470
150
28
PP2300195275
Ribavirin
vn0400101404
120
7.267.455
0
29
PP2300195276
Amphotericin B*
vn0100109699
120
48.600
0
vn0106785340
120
145.800
0
30
PP2300195283
Bleomycin
vn4100259564
120
25.000.000
150
31
PP2300195285
Docetaxel
vn4100259564
120
25.000.000
150
32
PP2300195286
Doxorubicin
vn4100259564
120
25.000.000
150
33
PP2300195287
Epirubicin hydroclorid
vn4100259564
120
25.000.000
150
34
PP2300195288
Fluorouracil (5-FU)
vn4100259564
120
25.000.000
150
35
PP2300195289
Gemcitabin
vn4100259564
120
25.000.000
150
36
PP2300195292
Paclitaxel
vn4100259564
120
25.000.000
150
37
PP2300195293
Paclitaxel
vn4100259564
120
25.000.000
150
38
PP2300195297
Etamsylat
vn2500228415
120
790.590
0
39
PP2300195298
Heparin (natri)
vn0100108536
120
15.559.470
150
40
PP2300195299
Heparin (natri)
vn0106778456
120
17.257.500
150
41
PP2300195303
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
vn0302375710
120
2.526.990
0
42
PP2300195304
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
vn0500465187
120
171.000
0
43
PP2300195306
Amiodaron hydroclorid
vn0301140748
120
427.500
0
44
PP2300195308
Amlodipin + telmisartan
vn0400101404
120
7.267.455
0
45
PP2300195309
Atenolol
vn0400101404
120
7.267.455
0
46
PP2300195311
Lisinopril + hydroclorothiazid
vn3600510960
120
1.587.600
0
vn1400460395
120
6.590.100
0
47
PP2300195315
Digoxin
vn0302408317
120
804.060
0
48
PP2300195318
Naftidrofuryl
vn0313515938
120
134.400
0
49
PP2300195319
Nimodipin
vn0106785340
120
145.800
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 25
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300195276 - Amphotericin B*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300195251 - Ceftazidim

2. PP2300195255 - Imipenem + cilastatin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300195357 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300195270 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300195276 - Amphotericin B*

2. PP2300195319 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300195211 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300195230 - Promethazin hydroclorid

3. PP2300195303 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2300195348 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

5. PP2300195358 - Levothyroxin (muối natri)

6. PP2300195366 - Tofisopam

7. PP2300195368 - Venlafaxin

8. PP2300195369 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300195253 - Cefuroxim

2. PP2300195257 - Piperacilin + tazobactam

3. PP2300195259 - Ticarcillin + acid clavulanic

4. PP2300195283 - Bleomycin

5. PP2300195285 - Docetaxel

6. PP2300195286 - Doxorubicin

7. PP2300195287 - Epirubicin hydroclorid

8. PP2300195288 - Fluorouracil (5-FU)

9. PP2300195289 - Gemcitabin

10. PP2300195292 - Paclitaxel

11. PP2300195293 - Paclitaxel

12. PP2300195356 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300195304 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300195311 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300195236 - Glutathion

2. PP2300195273 - Lamivudin + tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300195216 - Rocuronium bromid

2. PP2300195371 - Mecobalamin

3. PP2300195373 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300195336 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300195311 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2300195356 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300195237 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2300195272 - Vancomycin

3. PP2300195297 - Etamsylat

4. PP2300195341 - Hyoscin butylbromid

5. PP2300195386 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300195223 - Alendronat

2. PP2300195306 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2300195345 - Bacillus clausii

4. PP2300195374 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300195207 - Diazepam

2. PP2300195210 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)

3. PP2300195213 - Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)

4. PP2300195234 - Ephedrin

5. PP2300195241 - Phenobarbital

6. PP2300195273 - Lamivudin + tenofovir

7. PP2300195298 - Heparin (natri)

8. PP2300195320 - Acitretin

9. PP2300195321 - Benzoyl peroxid

10. PP2300195380 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300195247 - Cefepim

2. PP2300195299 - Heparin (natri)

3. PP2300195378 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300195243 - Ivermectin

2. PP2300195331 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300195249 - Cefoperazon

2. PP2300195336 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300195227 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2300195242 - Albendazol

3. PP2300195315 - Digoxin

4. PP2300195362 - Cồn boric

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300195223 - Alendronat

2. PP2300195227 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2300195260 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2300195275 - Ribavirin

5. PP2300195308 - Amlodipin + telmisartan

6. PP2300195309 - Atenolol

7. PP2300195322 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

8. PP2300195339 - Ondansetron

9. PP2300195363 - Etifoxin chlohydrat

10. PP2300195376 - Acid amin*

11. PP2300195387 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2300195392 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300195272 - Vancomycin

2. PP2300195355 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300195246 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300195250 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300195269 - Linezolid*

4. PP2300195367 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300195347 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300195318 - Naftidrofuryl

Đã xem: 8

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây