Thuốc Generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
9
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.988.300.910 VND
Ngày đăng tải
15:23 29/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
417/QĐ-BVĐKCH
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng
Ngày phê duyệt
29/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0302597576
0302597576
1.069.060.980
1.069.060.980
8
Xem chi tiết
2
vn0301140748
0301140748
55.820.680
55.820.680
3
Xem chi tiết
3
vn0400459581
0400459581
118.800.000
118.800.000
1
Xem chi tiết
4
vn0316417470
0316417470
647.860.950
647.860.950
5
Xem chi tiết
5
vn0102756236
0102756236
6.795.600
6.795.600
1
Xem chi tiết
6
vn0304373099
0304373099
12.902.400
12.902.400
1
Xem chi tiết
7
vn0310631333
0310631333
69.521.800
69.521.800
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu
1.980.762.410
1.980.762.410
20
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Varivax
Không yêu cầu
50
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Mỹ
915.805
2
Boostrix
Không yêu cầu
60
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
598.000
3
Gardasil 9
Không yêu cầu
180
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Hoa Kỳ
2.726.850
4
INFLUVAC TETRA
Không yêu cầu
450
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Hà Lan
264.000
5
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Không yêu cầu
160
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Việt Nam
80.640
6
Typhim Vi
Không yêu cầu
80
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Pháp
174.379
7
Vaxneuvance
Không yêu cầu
40
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Ireland
1.400.000
8
M-M-R II
Không yêu cầu
100
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Hoa Kỳ
391.781
9
Shingrix
Không yêu cầu
100
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ
3.395.385
10
Imojev
Không yêu cầu
100
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Thái Lan
695.218
11
Qdenga
Không yêu cầu
150
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Bỉ; 2. Hoa Kỳ
960.336
12
Arexvy
Không yêu cầu
20
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Bỉ/Ý/Bỉ
4.426.406
13
Menquadfi
Không yêu cầu
20
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Hoa Kỳ
1.653.750
14
Rotavin
Không yêu cầu
20
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Việt Nam
339.780
15
Prevenar 20
Không yêu cầu
120
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
1.400.490
16
Bexsero
Không yêu cầu
100
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Ý
1.529.926
17
Twinrix
Không yêu cầu
200
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
510.922
18
Infanrix Hexa
Không yêu cầu
40
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
945.704
19
RotaTeq
Không yêu cầu
30
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Hoa Kỳ
535.320
20
Tetraxim
Không yêu cầu
20
Hộp/Lọ/Ống/Tuýp/Bơm tiêm/ Liều
Pháp
439.768
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây