Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0103053042 |
0103053042 |
2.683.129.120 |
2.742.329.520 |
5 |
||
2 |
vn0101370222 |
0101370222 |
207.000.000 |
303.156.000 |
1 |
||
3 |
vn1000801643 |
1000801643 |
1.680.000.000 |
1.680.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0107742614 |
0107742614 |
2.250.000.000 |
2.250.000.000 |
1 |
||
5 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.973.043.600 |
1.973.043.600 |
3 |
||
6 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.119.690.000 |
1.122.870.000 |
2 |
||
7 |
vn4100259564 |
4100259564 |
158.025.000 |
159.495.000 |
1 |
||
8 |
vn0104968941 |
0104968941 |
857.400.000 |
857.400.000 |
2 |
||
9 |
vn0309829522 |
0309829522 |
161.112.000 |
161.112.000 |
1 |
||
10 |
vn0301140748 |
0301140748 |
186.960.000 |
282.240.000 |
1 |
||
11 |
vn0601157291 |
0601157291 |
922.500.000 |
922.500.000 |
1 |
||
12 |
vn0107462871 |
0107462871 |
1.137.000.000 |
1.137.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0102159060 |
0102159060 |
650.000.000 |
650.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 13 nhà thầu |
13.985.859.720 |
14.241.146.120 |
21 |
||||
1 |
PP2600231410 |
GE095 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
23.072 |
1.107.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
2 |
PP2600231352 |
GE037 |
Zirabev |
Bevacizumab 25mg/ml |
25mg/ml |
001410322225 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmacia and Upjohn Company LLC |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
80 |
13.505.714 |
1.080.457.120 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
3 |
PP2600231454 |
GE139 |
Heradrea |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
893114375424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.690 |
281.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
4 |
PP2600231357 |
GE042 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
3.500 |
219.000 |
766.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
5 |
PP2600231578 |
GE263 |
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml |
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin |
0,2mg/ml x 5ml |
400110431625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) |
Đức |
Hộp 5 lọ tiêm x 5ml; Hộp 1 lọ tiêm x 5ml |
Lọ |
1.000 |
741.690 |
741.690.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
6 |
PP2600231407 |
GE092 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
500 |
380.640 |
190.320.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
7 |
PP2600231607 |
GE292 |
Zolimetax |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) |
4mg/100ml |
800110771324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
300 |
3.790.000 |
1.137.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
8 |
PP2600231492 |
GE177 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25.000 |
36.900 |
922.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
9 |
PP2600231366 |
GE051 |
Naproplat |
Carboplatin |
10mg/ml |
890114348425 (VN3-342-21) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ x15ml |
Lọ |
2.000 |
840.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
10 |
PP2600231462 |
GE147 |
Iritero 100mg/5ml |
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat) |
100mg/5ml |
890114030525 (VN3-234-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
233.700 |
186.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
11 |
PP2600231413 |
GE098 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.200 |
26.533 |
350.235.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
12 |
PP2600231498 |
GE183 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
42.946 |
515.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
13 |
PP2600231551 |
GE236 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
7.000 |
87.300 |
611.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
14 |
PP2600231388 |
GE073 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI |
Colistimethat Natri |
2.000.000IU |
840114767524 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
750.000 |
2.250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
15 |
PP2600231456 |
GE141 |
ZIMAGLIV 100 |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
100mg |
VN3-377-21 kèm QĐ số 309/QĐ-QLD ngày 09/06/2022 v/v sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược, QĐ số 13099e/QLD-ĐK ngày 01/04/2025 v/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã cấp GĐKLH |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
6.713 |
161.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
16 |
PP2600231363 |
GE048 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50IU/ml |
400110074323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
3.000 |
69.000 |
207.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
17 |
PP2600231453 |
GE138 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.800 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
18 |
PP2600231446 |
GE131 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) |
1g |
893114121525 (VD-21233-14) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
316.050 |
158.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
19 |
PP2600231608 |
GE293 |
Clastizol |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
6.500.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
20 |
PP2600231435 |
GE120 |
Fentanyl-hameln 50mcg/ml |
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) |
50mcg/ml x 10ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10 ml |
Ống |
9.000 |
42.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
|
21 |
PP2600231482 |
GE167 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24.000 |
1.448 |
34.752.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1257/QĐ-BV |
08/08/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |