Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
95.255.031.669 VND
Publication date
10:38 08/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1257/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh General Hospital
Approval date
08/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0103053042
0103053042
2.683.129.120
2.742.329.520
5
See details
2
vn0101370222
0101370222
207.000.000
303.156.000
1
See details
3
vn1000801643
1000801643
1.680.000.000
1.680.000.000
1
See details
4
vn0107742614
0107742614
2.250.000.000
2.250.000.000
1
See details
5
vn0100109699
0100109699
1.973.043.600
1.973.043.600
3
See details
6
vn0300523385
0300523385
1.119.690.000
1.122.870.000
2
See details
7
vn4100259564
4100259564
158.025.000
159.495.000
1
See details
8
vn0104968941
0104968941
857.400.000
857.400.000
2
See details
9
vn0309829522
0309829522
161.112.000
161.112.000
1
See details
10
vn0301140748
0301140748
186.960.000
282.240.000
1
See details
11
vn0601157291
0601157291
922.500.000
922.500.000
1
See details
12
vn0107462871
0107462871
1.137.000.000
1.137.000.000
1
See details
13
vn0102159060
0102159060
650.000.000
650.000.000
1
See details
Total: 13 contractors
13.985.859.720
14.241.146.120
21
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600231410
GE095
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
23,072
1,107,456,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
2
PP2600231352
GE037
Zirabev
Bevacizumab 25mg/ml
25mg/ml
001410322225
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Pharmacia and Upjohn Company LLC
Hoa Kỳ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
80
13,505,714
1,080,457,120
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
3
PP2600231454
GE139
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
500mg
893114375424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
4,690
281,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
N4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
4
PP2600231357
GE042
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
3,500
219,000
766,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
5
PP2600231578
GE263
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin
0,2mg/ml x 5ml
400110431625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany))
Đức
Hộp 5 lọ tiêm x 5ml; Hộp 1 lọ tiêm x 5ml
Lọ
1,000
741,690
741,690,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
6
PP2600231407
GE092
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
900114412423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
500
380,640
190,320,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
7
PP2600231607
GE292
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg)
4mg/100ml
800110771324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
300
3,790,000
1,137,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
8
PP2600231492
GE177
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
40mg
840110444723
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 1 lọ
Lọ
25,000
36,900
922,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
9
PP2600231366
GE051
Naproplat
Carboplatin
10mg/ml
890114348425 (VN3-342-21)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd
India
Hộp 1 lọ x15ml
Lọ
2,000
840,000
1,680,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
10
PP2600231462
GE147
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
100mg/5ml
890114030525 (VN3-234-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
233,700
186,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
11
PP2600231413
GE098
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13,200
26,533
350,235,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
12
PP2600231498
GE183
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
42,946
515,352,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
13
PP2600231551
GE236
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
7,000
87,300
611,100,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
14
PP2600231388
GE073
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri
2.000.000IU
840114767524
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
750,000
2,250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
15
PP2600231456
GE141
ZIMAGLIV 100
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
100mg
VN3-377-21 kèm QĐ số 309/QĐ-QLD ngày 09/06/2022 v/v sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược, QĐ số 13099e/QLD-ĐK ngày 01/04/2025 v/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã cấp GĐKLH
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
6,713
161,112,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
16
PP2600231363
GE048
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50IU/ml
400110074323
Tiêm
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1 ml
Ống
3,000
69,000
207,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
17
PP2600231453
GE138
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
500mg
880114031225 (VN-22158-19)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc
Korea
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
4,800
576,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
18
PP2600231446
GE131
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid)
1g
893114121525 (VD-21233-14)
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
500
316,050
158,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
19
PP2600231608
GE293
Clastizol
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
5mg/100ml
800110429423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Italy
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
100
6,500,000
650,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
20
PP2600231435
GE120
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate)
50mcg/ml x 10ml
VN-17325-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10 ml
Ống
9,000
42,000
378,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
21
PP2600231482
GE167
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
24,000
1,448
34,752,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1257/QĐ-BV
08/08/2026
Thai Binh General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second