Thuốc generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.134.686.800 VND
Ngày đăng tải
11:22 14/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2320/QĐ-BVTD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Từ Dũ
Ngày phê duyệt
14/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn2500228415
2500228415
33.885.000
38.385.000
3
Xem chi tiết
2
vn0302339800
0302339800
103.670.700
143.045.700
4
Xem chi tiết
3
vn1400384433
1400384433
31.710.000
31.710.000
2
Xem chi tiết
4
vn0301140748
0301140748
65.373.600
65.373.600
2
Xem chi tiết
5
vn0101400572
0101400572
74.520.000
74.520.000
2
Xem chi tiết
6
vn0310985237
0310985237
1.800.000
1.800.000
1
Xem chi tiết
7
vn0300523385
0300523385
9.650.600
15.340.000
3
Xem chi tiết
8
vn1600699279
1600699279
44.736.000
45.184.000
5
Xem chi tiết
9
vn4200562765
4200562765
85.384.750
116.072.250
5
Xem chi tiết
10
vn0304528578
0304528578
3.400.000
3.400.000
1
Xem chi tiết
11
vn0302597576
0302597576
15.179.350
15.179.350
2
Xem chi tiết
12
vn0109035096
0109035096
5.701.500
9.661.500
2
Xem chi tiết
13
vn0104089394
0104089394
44.990.000
44.990.000
3
Xem chi tiết
14
vn0310638120
0310638120
12.636.000
20.800.000
1
Xem chi tiết
15
vn0312460161
0312460161
34.386.000
34.496.400
4
Xem chi tiết
16
vn0109874415
0109874415
65.724.750
73.095.750
1
Xem chi tiết
17
vn0108950712
0108950712
2.880.000
2.880.000
1
Xem chi tiết
18
vn0316417470
0316417470
242.740.950
242.740.950
8
Xem chi tiết
19
vn0309829522
0309829522
7.250.000
7.450.000
2
Xem chi tiết
20
vn0314119045
0314119045
6.080.000
7.999.800
1
Xem chi tiết
21
vn0303923529
0303923529
38.250.000
38.250.000
1
Xem chi tiết
22
vn3700843113
3700843113
2.700.000
2.700.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 22 nhà thầu
932.649.200
1.035.074.300
55
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hoạt chất: Cefaclor
-
1.200
Gói
Việt Nam
3.675
2
Hoạt chất: Topiramate
-
1.200
Viên
Ấn Độ
2.800
3
Hoạt chất: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
-
1.000
Bút tiêm
Pháp
162.500
4
Hoạt chất: Natri hyaluronat
-
2.100
Chai/lọ/ống
Việt Nam
8.000
5
Hoạt chất: Eperison hydrochlorid
-
42.000
Viên
Việt Nam
210
6
Hoạt chất: Indomethacin
-
50
Chai/lọ/ống
Pháp
68.000
7
Hoạt chất: Isosorbid-5-mononitrat
-
1.500
Viên
Việt Nam
1.932
8
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa)
-
2.700
Viên
Việt Nam
4.500
9
Hoạt chất: Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
-
600
Gói
Thụy Điển
22.456
10
Hoạt chất: Hydroxypropyl methylcellulose
-
900
Chai/lọ/ống
Việt Nam
32.800
11
Hoạt chất: Acid Ascorbic
-
9.350
Viên
Việt Nam
335
12
Hoạt chất: Griseofulvin
-
200
Viên
Việt Nam
2.100
13
Hoạt chất: Lidocain; Prilocain
-
60
Tuýp
Việt Nam
36.500
14
Hoạt chất: Amoxicilin + Acid clavulanic
-
4.000
Gói
Việt Nam
6.825
15
Hoạt chất: Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg
-
600
Viên
Ấn Độ
4.100
16
Hoạt chất: Methocarbamol
-
29.250
Viên
Việt Nam
2.247
17
Hoạt chất: Povidone Iodine
-
25
Chai/lọ
Cyprus
60.464
18
Hoạt chất: Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
-
300
Chai/lọ/ống
Pakistan
173.000
19
Hoạt chất: Mỗi lọ 250ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg
-
200
Chai/lọ/túi/ống
Việt Nam
30.400
20
Hoạt chất: Topiramate
-
720
Viên
Ấn Độ
5.300
21
Hoạt chất: Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
-
300
Tuýp
Bỉ
51.900
22
Hoạt chất: Paracetamol
-
1.000
Viên
Việt Nam
195
23
Hoạt chất: Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
-
25
Chai/lọ/túi/ống
Bỉ
320.000
24
Hoạt chất: Oxcarbazepine
-
1.500
Viên
Ấn Độ
2.700
25
Hoạt chất: Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
-
840
Lọ
Mỹ
60.100
26
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan
-
8.750
Viên
Việt Nam
8.400
27
Hoạt chất: Terbinafin hydroclorid
-
50
Tuýp
Việt Nam
43.912
28
Hoạt chất: Clobetasol propionat
-
350
Tuýp
Việt Nam
7.800
29
Hoạt chất: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
-
50
Tuýp
Việt Nam
54.000
30
Hoạt chất: Pregabalin
-
39.000
Viên
Việt Nam
588
31
Hoạt chất: Methotrexate
-
600
Viên
India
4.800
32
Hoạt chất: Pantoprazol
-
45.000
Viên
Việt Nam
850
33
Hoạt chất: Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
-
2.000
Viên
Việt Nam
3.650
34
Hoạt chất: Nicorandil
-
3.000
Viên
Việt Nam
1.680
35
Hoạt chất: Paroxetin
-
2.100
Viên
Việt Nam
987
36
Hoạt chất: Diclofenac natri
-
150
Lọ/ống/chai/túi
Việt Nam
900
37
Hoạt chất: Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
-
75
Chai/lọ/ống
Tây Ban Nha
41.800
38
Hoạt chất: Citalopram
-
400
Viên
Việt Nam
4.500
39
Hoạt chất: Mesalazin
-
2.600
Viên
Việt Nam
4.860
40
Hoạt chất: Tobramycin + Dexamethasone
-
15
Chai/lọ/ống
Bỉ
51.450
41
Hoạt chất: Trimetazidine dihydrochloride
-
2.250
Viên
Hungary
5.410
42
Hoạt chất: Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
-
500
Chai/lọ
Việt Nam
90.000
43
Hoạt chất: Diosmin; Hesperidin
-
47.250
Viên
Việt Nam
1.350
44
Hoạt chất: Meloxicam
-
27.000
Viên
Việt Nam
350
45
Hoạt chất: Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
-
900
Lọ/ống/chai/túi
Việt Nam
24.000
46
Hoạt chất: Levothyroxin natri
-
2.250
Viên
Việt Nam
294
47
Hoạt chất: Losartan
-
15.000
Viên
Việt Nam
315
48
Hoạt chất: Glimepiride + Metformin hydrochloride
-
8.250
Viên
India
3.000
49
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa
-
8.400
Viên
Việt Nam
3.000
50
Hoạt chất: Moxifloxacin (Dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
-
400
Chai/lọ/ống
Việt Nam
65.000
51
Hoạt chất: Piracetam
-
28.000
Viên
Việt Nam
314
52
Hoạt chất: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
-
400
Viên
Ấn Độ
8.000
53
Hoạt chất: Levothyroxine sodium 0,05mg
-
3.850
Viên
Đức
781
54
Hoạt chất: Povidon iod
-
15
Tuýp
Cyprus
51.240
55
Hoạt chất: Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
-
12.600
Viên
Việt Nam
420
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây