Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100104387 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN TÀI NGUYÊN - MÔI TRƯỜNG VÀ BẢN ĐỒ VIỆT NAM |
1.326.681.794 VND | 1.326.681.794 VND | 60 ngày |
| 1 | Xây dựng đề án | Theo quy định tại Chương V | 0 | 489.745.440 | ||||
| 1.1 | Chủ trì đề án | Theo quy định tại Chương V | 1 | Đề án | 244.872.720 | 244.872.720 | ||
| 1.2 | Chuyên gia | Theo quy định tại Chương V | 1 | Đề án | 244.872.720 | 244.872.720 | ||
| 2 | Xây dựng bản đồ: | Theo quy định tại Chương V | 0 | 492.913.154 | ||||
| 2.1 | Bản đồ hiện trạng, phương án phục vụ công tác sắp xếp đơn vị hành chính | Theo quy định tại Chương V | 0 | 446.441.834 | ||||
| 2.1.1 | Bản đồ phục vụ đóng trong tập đề án trình các cấp: Xây dựng, biên tập bản đồ hiện trạng cấp huyện | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bản đồ Khổ A3 | 42.452.125 | 42.452.125 | ||
| 2.1.2 | Bản đồ phục vụ đóng trong tập đề án trình các cấp: Xây dựng, biên tập bản đồ phương án các xã, thị trấn dự kiến sắp xếp thuộc huyện Bến Lức | Theo quy định tại Chương V | 3 | Bản đồ Khổ A3 | 32.032.930 | 96.098.790 | ||
| 2.1.3 | Bản đồ phụ vụ báo cáo các cấp khổ A0: Bản đồ Hiện trạng cấp huyện | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bản đồ Khổ A0 | 94.338.055 | 94.338.055 | ||
| 2.1.4 | Bản đồ phụ vụ báo cáo các cấp khổ A0: Bản đồ phương án cấp xã | Theo quy định tại Chương V | 3 | Bản đồ Khổ | 71.184.288 | 213.552.864 | ||
| 2.2 | In bản đồ đóng trong đề án phục phục trình, báo cáo, thẩm đình các cấp | Theo quy định tại Chương V | 0 | 46.471.320 | ||||
| 2.2.1 | Kích thước bản đồ khổ A3 (hiện trạng và phương án) | Theo quy định tại Chương V | 1447 | Tờ A3 | 29.160 | 42.194.520 | ||
| 2.2.2 | Kích thước bản đồ khổ A0 | Theo quy định tại Chương V | 36 | Tờ A0 | 118.800 | 4.276.800 | ||
| 3 | Chí phí in ấn đóng quyển hồ sơ | Theo quy định tại Chương V | 0 | 302.443.200 | ||||
| 3.1 | Hồ sơ họp báo cáo tiến độ | Theo quy định tại Chương V | 120 | bộ | 129.600 | 15.552.000 | ||
| 3.2 | Hồ sơ trình họp HĐND các xã | Theo quy định tại Chương V | 120 | bộ | 129.600 | 15.552.000 | ||
| 3.3 | Hồ sơ trình cấp huyện | Theo quy định tại Chương V | 0 | 14.515.200 | ||||
| 3.3.1 | - Hồ sơ xin ý kiến các Phòng ban | Theo quy định tại Chương V | 12 | bộ | 129.600 | 1.555.200 | ||
| 3.3.2 | - Hồ sơ báo cáo UBND cấp huyện | Theo quy định tại Chương V | 25 | bộ | 129.600 | 3.240.000 | ||
| 3.3.3 | - Hồ sơ báo cáo Ban Thường vụ cấp huyện | Theo quy định tại Chương V | 25 | bộ | 129.600 | 3.240.000 | ||
| 3.3.4 | - Hồ sơ họp HĐND cấp huyện | Theo quy định tại Chương V | 50 | bộ | 129.600 | 6.480.000 | ||
| 3.4 | Hồ sơ trình cấp tỉnh | Theo quy định tại Chương V | 0 | 27.216.000 | ||||
| 3.4.1 | - Hồ sơ xin ý kiến các Sở ngành tại tỉnh | Theo quy định tại Chương V | 20 | bộ | 129.600 | 2.592.000 | ||
| 3.4.2 | - Hồ sơ họp thẩm định do Sở Nội vụ chủ trì | Theo quy định tại Chương V | 20 | bộ | 129.600 | 2.592.000 | ||
| 3.4.3 | - Hồ sơ báo cáo UBND tỉnh (2 lần họp: mỗi lần 25 bộ) | Theo quy định tại Chương V | 50 | bộ | 129.600 | 6.480.000 | ||
| 3.4.4 | - Hồ sơ báo cáo Ban Thường vụ tỉnh | Theo quy định tại Chương V | 20 | bộ | 129.600 | 2.592.000 | ||
| 3.4.5 | - Hồ sơ họp HĐND tỉnh | Theo quy định tại Chương V | 100 | bộ | 129.600 | 12.960.000 | ||
| 3.5 | Hồ sơ trình cấp Trung ương | Theo quy định tại Chương V | 0 | 198.072.000 | ||||
| 3.5.1 | - Hồ sơ họp khảo sát tại địa phương của Bộ Nội vụ | Theo quy định tại Chương V | 30 | bộ | 1.414.800 | 42.444.000 | ||
| 3.5.2 | - Hồ sơ họp thẩm định tại Bộ Nội vụ | Theo quy định tại Chương V | 30 | bộ | 1.414.800 | 42.444.000 | ||
| 3.5.3 | - Hồ sơ trình Chính phủ | Theo quy định tại Chương V | 30 | bộ | 1.414.800 | 42.444.000 | ||
| 3.5.4 | - Hồ sơ họp thẩm định của Ủy ban Pháp luật | Theo quy định tại Chương V | 30 | bộ | 1.414.800 | 42.444.000 | ||
| 3.5.5 | - Hồ sơ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội | Theo quy định tại Chương V | 20 | bộ | 1.414.800 | 28.296.000 | ||
| 3.6 | Hồ sơ hoàn thiện in lưu trữ | Theo quy định tại Chương V | 20 | bộ | 1.576.800 | 31.536.000 | ||
| 4 | Chi phí thuê xe phục vụ đi lại phục vụ báo cáo, thẩm định đề án sắp xếp ĐVHC | Theo quy định tại Chương V | 0 | 41.580.000 | ||||
| 4.1 | Xe 04 chỗ đi các cuộc họp báo cáo tiến độ hàng tháng (04 lần; mỗi lần 1 ngày) | Theo quy định tại Chương V | 4 | Xe/ ngày | 1.620.000 | 6.480.000 | ||
| 4.2 | Xe 04 chỗ đi các cuộc họp cấp huyện (03 lần; mỗi lần 1 ngày) | Theo quy định tại Chương V | 3 | Xe/ ngày | 1.620.000 | 4.860.000 | ||
| 4.3 | Xe 04 chỗ đi các cuộc họp ở tỉnh (05 lần; mỗi lần 1 ngày) | Theo quy định tại Chương V | 5 | Xe/ ngày | 2.160.000 | 10.800.000 | ||
| 4.4 | Xe 04 chỗ đi họp khảo sát tại địa phương của Bộ Nội vụ (04 lần; mỗi lần 1 ngày) | Theo quy định tại Chương V | 4 | Xe/ ngày | 2.700.000 | 10.800.000 | ||
| 4.5 | Xe 04 chỗ đi họp thẩm định tại Bộ Nội vụ (02 lần; mỗi lần 1 ngày) | Theo quy định tại Chương V | 2 | Xe/ ngày | 2.160.000 | 4.320.000 | ||
| 4.6 | Xe 04 chỗ đi họp thẩm định Ủy ban Pháp luật của Quốc hội (02 lần; mỗi lần 1 ngày) | Theo quy định tại Chương V | 2 | Xe/ ngày | 2.160.000 | 4.320.000 |