Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xây dựng đề án |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Chủ trì đề án |
1 |
Đề án |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
3 |
Chuyên gia |
1 |
Đề án |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
4 |
Xây dựng bản đồ: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
5 |
Bản đồ hiện trạng, phương án phục vụ công tác sắp xếp đơn vị hành chính |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
6 |
Bản đồ phục vụ đóng trong tập đề án trình các cấp: Xây dựng, biên tập bản đồ hiện trạng cấp huyện |
1 |
Bản đồ Khổ A3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
7 |
Bản đồ phục vụ đóng trong tập đề án trình các cấp: Xây dựng, biên tập bản đồ phương án các xã, thị trấn dự kiến sắp xếp thuộc huyện Bến Lức |
3 |
Bản đồ Khổ A3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
8 |
Bản đồ phụ vụ báo cáo các cấp khổ A0: Bản đồ Hiện trạng cấp huyện |
1 |
Bản đồ Khổ A0 |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
9 |
Bản đồ phụ vụ báo cáo các cấp khổ A0: Bản đồ phương án cấp xã |
3 |
Bản đồ Khổ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
10 |
In bản đồ đóng trong đề án phục phục trình, báo cáo, thẩm đình các cấp |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
11 |
Kích thước bản đồ khổ A3 (hiện trạng và phương án) |
1447 |
Tờ A3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
12 |
Kích thước bản đồ khổ A0 |
36 |
Tờ A0 |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
13 |
Chí phí in ấn đóng quyển hồ sơ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
14 |
Hồ sơ họp báo cáo tiến độ |
120 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
15 |
Hồ sơ trình họp HĐND các xã |
120 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
16 |
Hồ sơ trình cấp huyện |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
17 |
- Hồ sơ xin ý kiến các Phòng ban |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
18 |
- Hồ sơ báo cáo UBND cấp huyện |
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
19 |
- Hồ sơ báo cáo Ban Thường vụ cấp huyện |
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
20 |
- Hồ sơ họp HĐND cấp huyện |
50 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
21 |
Hồ sơ trình cấp tỉnh |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
22 |
- Hồ sơ xin ý kiến các Sở ngành tại tỉnh |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
23 |
- Hồ sơ họp thẩm định do Sở Nội vụ chủ trì |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
24 |
- Hồ sơ báo cáo UBND tỉnh (2 lần họp: mỗi lần 25 bộ) |
50 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
25 |
- Hồ sơ báo cáo Ban Thường vụ tỉnh |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
26 |
- Hồ sơ họp HĐND tỉnh |
100 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
27 |
Hồ sơ trình cấp Trung ương |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
28 |
- Hồ sơ họp khảo sát tại địa phương của Bộ Nội vụ |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
29 |
- Hồ sơ họp thẩm định tại Bộ Nội vụ |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
30 |
- Hồ sơ trình Chính phủ |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
31 |
- Hồ sơ họp thẩm định của Ủy ban Pháp luật |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
32 |
- Hồ sơ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
33 |
Hồ sơ hoàn thiện in lưu trữ |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
34 |
Chi phí thuê xe phục vụ đi lại phục vụ báo cáo, thẩm định đề án sắp xếp ĐVHC |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
35 |
Xe 04 chỗ đi các cuộc họp báo cáo tiến độ hàng tháng (04 lần; mỗi lần 1 ngày) |
4 |
Xe/ ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện bến Lức |
60 ngày |
||
36 |
Xe 04 chỗ đi các cuộc họp cấp huyện (03 lần; mỗi lần 1 ngày) |
3 |
Xe/ ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện bến Lức |
60 ngày |
||
37 |
Xe 04 chỗ đi các cuộc họp ở tỉnh (05 lần; mỗi lần 1 ngày) |
5 |
Xe/ ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
38 |
Xe 04 chỗ đi họp khảo sát tại địa phương của Bộ Nội vụ (04 lần; mỗi lần 1 ngày) |
4 |
Xe/ ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Long An |
60 ngày |
||
39 |
Xe 04 chỗ đi họp thẩm định tại Bộ Nội vụ (02 lần; mỗi lần 1 ngày) |
2 |
Xe/ ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 ngày |
||
40 |
Xe 04 chỗ đi họp thẩm định Ủy ban Pháp luật của Quốc hội (02 lần; mỗi lần 1 ngày) |
2 |
Xe/ ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 ngày |