Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600262053 | Hộp hủy bơm tiêm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 1.900.800 | 1.900.800 | 0 |
| 2 | PP2600262054 | Phụ kiện , bộ bo điện cực tim bằng cao su | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600262058 | Điện cực tim | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 4 | PP2600262059 | Giấy điện tim 12 cần | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| 5 | PP2600262060 | Que thử đường huyết | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.010.600 | 150 | 20.430.000 | 20.430.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 4.877.760 | 150 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 120 | 751.000 | 150 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 120 | 498.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600262061 | Test chẩn đoán nhiễm siêu vi B (HBsAg) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 120 | 751.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn3801235827 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN LỘC | 120 | 1.715.900 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600262062 | Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.010.600 | 150 | 399.900.000 | 399.900.000 | 0 |
| 8 | PP2600262063 | Quả lọc thận | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.010.600 | 150 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 4.877.760 | 150 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600262064 | Kim chạy thận nhân tạo | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.399.440 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.010.600 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600262065 | Dây thở oxy hai nhánh | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600262066 | Găng tay khám các size | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.399.440 | 150 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn3801235827 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN LỘC | 120 | 1.715.900 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600262067 | Bơm tiêm 5ml | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
| 13 | PP2600262068 | Kim tiêm các số | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 14 | PP2600262069 | Kim châm cứu các size | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 650.000 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600262070 | Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.010.600 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600262071 | Gạc phẫu thuật | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 55.700.000 | 55.700.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600262072 | Dung dịch sát khuẩn rửa tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 18 | PP2600262073 | Dung dịch Ethanol 70% | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 19 | PP2600262074 | Dung dịch Ethanol 90% | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 3.996.000 | 3.996.000 | 0 |
| 20 | PP2600262076 | Giấy in nhiệt | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600262079 | Tấm trải ni lon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600262080 | Ga trải giường bệnh | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600262084 | Test xét nghiệm định tính vết máu (Hemoglobin) FOB | vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 120 | 751.000 | 150 | 4.746.000 | 4.746.000 | 0 |
| vn3801235827 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN LỘC | 120 | 1.715.900 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600262085 | Test nhanh chẩn đoán phát hiện nhồi máu cơ tim (Tropponin I) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 3.726.150 | 150 | 7.749.000 | 7.749.000 | 0 |
| 25 | PP2600262086 | Ống nghiệm Citrate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn3801235827 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN LỘC | 120 | 1.715.900 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600262087 | Ống nghiệm EDTA K2, | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 578.700 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn3801235827 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN LỘC | 120 | 1.715.900 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600262088 | Ống nghiệm Heparin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 578.700 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn3801235827 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN LỘC | 120 | 1.715.900 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600262089 | Ống nghiệm Serum | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| vn3801235827 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN LỘC | 120 | 1.715.900 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600262090 | Lọ đựng mẫu nước tiểu | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.890.900 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 578.700 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 4.016.250 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn3801235827 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN LỘC | 120 | 1.715.900 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
1. PP2600262054 - Phụ kiện , bộ bo điện cực tim bằng cao su
2. PP2600262059 - Giấy điện tim 12 cần
3. PP2600262060 - Que thử đường huyết
4. PP2600262061 - Test chẩn đoán nhiễm siêu vi B (HBsAg)
5. PP2600262066 - Găng tay khám các size
6. PP2600262069 - Kim châm cứu các size
7. PP2600262079 - Tấm trải ni lon
8. PP2600262080 - Ga trải giường bệnh
9. PP2600262086 - Ống nghiệm Citrate
10. PP2600262087 - Ống nghiệm EDTA K2,
11. PP2600262088 - Ống nghiệm Heparin
12. PP2600262089 - Ống nghiệm Serum
13. PP2600262090 - Lọ đựng mẫu nước tiểu
1. PP2600262064 - Kim chạy thận nhân tạo
2. PP2600262066 - Găng tay khám các size
1. PP2600262069 - Kim châm cứu các size
1. PP2600262087 - Ống nghiệm EDTA K2,
2. PP2600262088 - Ống nghiệm Heparin
3. PP2600262090 - Lọ đựng mẫu nước tiểu
1. PP2600262060 - Que thử đường huyết
2. PP2600262062 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo
3. PP2600262063 - Quả lọc thận
4. PP2600262064 - Kim chạy thận nhân tạo
5. PP2600262070 - Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo
1. PP2600262060 - Que thử đường huyết
2. PP2600262063 - Quả lọc thận
1. PP2600262060 - Que thử đường huyết
2. PP2600262061 - Test chẩn đoán nhiễm siêu vi B (HBsAg)
3. PP2600262084 - Test xét nghiệm định tính vết máu (Hemoglobin) FOB
1. PP2600262059 - Giấy điện tim 12 cần
2. PP2600262065 - Dây thở oxy hai nhánh
3. PP2600262066 - Găng tay khám các size
4. PP2600262067 - Bơm tiêm 5ml
5. PP2600262068 - Kim tiêm các số
6. PP2600262069 - Kim châm cứu các size
7. PP2600262070 - Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo
8. PP2600262071 - Gạc phẫu thuật
9. PP2600262072 - Dung dịch sát khuẩn rửa tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
10. PP2600262076 - Giấy in nhiệt
11. PP2600262086 - Ống nghiệm Citrate
12. PP2600262087 - Ống nghiệm EDTA K2,
13. PP2600262088 - Ống nghiệm Heparin
14. PP2600262089 - Ống nghiệm Serum
15. PP2600262090 - Lọ đựng mẫu nước tiểu
1. PP2600262060 - Que thử đường huyết
1. PP2600262053 - Hộp hủy bơm tiêm
2. PP2600262058 - Điện cực tim
3. PP2600262059 - Giấy điện tim 12 cần
4. PP2600262060 - Que thử đường huyết
5. PP2600262061 - Test chẩn đoán nhiễm siêu vi B (HBsAg)
6. PP2600262065 - Dây thở oxy hai nhánh
7. PP2600262066 - Găng tay khám các size
8. PP2600262069 - Kim châm cứu các size
9. PP2600262071 - Gạc phẫu thuật
10. PP2600262073 - Dung dịch Ethanol 70%
11. PP2600262074 - Dung dịch Ethanol 90%
12. PP2600262076 - Giấy in nhiệt
13. PP2600262079 - Tấm trải ni lon
14. PP2600262085 - Test nhanh chẩn đoán phát hiện nhồi máu cơ tim (Tropponin I)
1. PP2600262061 - Test chẩn đoán nhiễm siêu vi B (HBsAg)
2. PP2600262066 - Găng tay khám các size
3. PP2600262084 - Test xét nghiệm định tính vết máu (Hemoglobin) FOB
4. PP2600262086 - Ống nghiệm Citrate
5. PP2600262087 - Ống nghiệm EDTA K2,
6. PP2600262088 - Ống nghiệm Heparin
7. PP2600262089 - Ống nghiệm Serum
8. PP2600262090 - Lọ đựng mẫu nước tiểu