Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600324979 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, bằng polyurethane, phủ thuốc polyhexanide, 7Fr, dài 18-20cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 21.091.021 | 210 | 493.269.000 | 493.269.000 | 0 |
| 2 | PP2600324980 | Khăn phẫu thuật, cỡ 60 x 60cm (+/-05%) | vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 5.279.800 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.733.475 | 210 | 9.355.500 | 9.355.500 | 0 | |||
| 3 | PP2600324981 | Bơm tiêm đầu xoắn, không kim, 10ml | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 21.091.021 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 4 | PP2600324982 | Bơm tiêm đầu xoắn, không kim, 5ml | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 33.397.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 110.071.000 | 220 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600324983 | Quả lọc hấp phụ nội độc tố với dải hấp phụ từ 05-30kDa | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 180 | 5.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600324984 | Phim X-quang tương thích máy DryPix, cỡ 26 x 36cm | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 22.308.000 | 210 | 883.575.000 | 883.575.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 22.308.000 | 210 | 1.052.370.000 | 1.052.370.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600324985 | Co nối phun khí dung cho máy thở | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 2.776.000 | 210 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 |
| 8 | PP2600324986 | Phin lọc không khí cho máy HFNC AVOIR 2 | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 2.776.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600324987 | Gạc xốp (foam) 5 lớp, cỡ 15 x 20 cm (+/- 1cm) | vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 3.528.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 3.528.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600324988 | Gạc xốp (foam) 5 lớp, cỡ 7 x 7 cm (+/- 0.5cm) | vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 3.528.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 3.528.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600324989 | Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật, cỡ 600 - 700 ml | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 33.397.000 | 210 | 427.350.000 | 427.350.000 | 0 |
| 12 | PP2600324990 | Catheter đo pH và trở kháng thực quản 24 giờ, không sử dụng thuốc ức chế acid dạ dày | vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 180 | 12.336.600 | 210 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 |
| 13 | PP2600324991 | Catheter đo pH và trở kháng thực quản 24 giờ để chẩn đoán trào ngược họng thanh quản | vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 180 | 12.336.600 | 210 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600324992 | Catheter đo pH và trở kháng thực quản 24 giờ, có sử dụng thuốc ức chế acid dạ dày | vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 180 | 12.336.600 | 210 | 17.050.000 | 17.050.000 | 0 |
| 15 | PP2600324993 | Dung dịch đệm pH hiệu chuẩn cho đo pH, trở kháng 24 giờ | vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 180 | 12.336.600 | 210 | 7.830.000 | 7.830.000 | 0 |
| 16 | PP2600324994 | Đầu chiếu tia plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 14.400.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600324995 | Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da | vn0312286354 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG LAN | 180 | 5.349.120 | 210 | 267.456.000 | 267.456.000 | 0 |
| 18 | PP2600324996 | Keo sinh học vá mạch máu bằng hỗn hợp keo gelatin và chất đông máu thrombin, 10 ml | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 62.200.000 | 210 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600324997 | Dụng cụ thổi khí CO2 trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 180 | 9.336.600 | 210 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| vn0312739702 | CÔNG TY TNHH Y TẾ Q.T | 180 | 2.595.600 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600324998 | Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da, lá van làm bằng mô của màng ngoài tim bò, khung van: Nitinol, chiều cao 50 mm - 55 mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 42.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600324999 | Stent hỗ trợ điều trị túi phình mạch não và dùng trong hẹp nội sọ | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH | 180 | 8.712.000 | 210 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 |
| 22 | PP2600325000 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi, cỡ 4 Fr - 8 Fr, dài 7 cm - 10 cm | vn0315232276 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG HIẾU | 180 | 34.189.750 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 33.397.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 10.360.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600325001 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời và vĩnh viễn, bằng Nitinol hoặc hợp kim Nickel Titanium | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 33.397.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600325002 | Cannula truyền dung dịch liệt tim qua gốc động mạch chủ, cỡ 7 Fr - 9 Fr, dài >= 30 cm | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 180 | 9.336.600 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 25 | PP2600325003 | Ống hút mềm trực tiếp trong tim, cỡ 10 Fr - 20 Fr | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 180 | 9.336.600 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 26 | PP2600325004 | Miếng đệm khâu phẫu thuật khoảng 152 x 25 x 1.65 mm (+/- 05%) | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 5.445.000 | 210 | 272.250.000 | 272.250.000 | 0 |
| 27 | PP2600325005 | Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.315.200 | 210 | 115.760.000 | 115.760.000 | 0 |
| 28 | PP2600325006 | Ống thông (dây đốt) dùng điều trị trĩ kèm cannula | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 34.500.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600325007 | Ống thông (dây đốt) dùng điều trị rò hậu môn | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 34.500.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600325008 | Stent kim loại dùng dẫn lưu nang giả tụy dưới nội soi siêu âm | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 11.100.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 6.279.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600325009 | Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 8.082.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 32 | PP2600325010 | Ống nội soi đường mật loại nhỏ qua ống soi nghiêng | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 11.100.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600325011 | Dây dẫn đường dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng, đường kính ngoài khoảng 0.020 - 0.025 inch | vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 180 | 6.075.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 35.024.000 | 210 | 303.750.000 | 303.750.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600325012 | Kẹp cầm máu ngàm đôi | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 8.082.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 35 | PP2600325013 | Kẹp cầm máu điện dùng trong nội soi tiêu hóa | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 8.082.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600325014 | Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene chất phủ polyethylene glycol, số 5-0, dài tối thiểu 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 1/2 C | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 149.990.400 | 149.990.400 | 0 |
| 37 | PP2600325015 | Keo dán da 0.5 ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.108.202 | 210 | 200.874.300 | 200.874.300 | 0 |
| 38 | PP2600325016 | Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 6-0, dài tối thiểu 45 cm, 1 kim tam giác, dài 12 mm, 3/8 C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 21.091.021 | 210 | 9.525.600 | 9.525.600 | 0 |
| 39 | PP2600325017 | Khăn trải bàn mayo hai lớp | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.733.475 | 210 | 28.014.000 | 28.014.000 | 0 |
| 40 | PP2600325018 | Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.733.475 | 210 | 15.585.000 | 15.585.000 | 0 |
| 41 | PP2600325019 | Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, đơn sợi, số 4-0, dài tối thiểu 15 cm, 1 kim, dài 17 mm, 3/8 C | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 342.879.732 | 342.879.732 | 0 |
| 42 | PP2600325020 | Bao chụp đầu đèn | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.733.475 | 210 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 |
| 43 | PP2600325021 | Rọ lấy sỏi qua ống soi mềm, loại nhỏ | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 42.184.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 100.000.000 | 220 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 61.504.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600325022 | Stent kim loại đường mật không có màng bọc phủ bên ngoài stent, đường kính catheter khoảng 4 - 7 Fr | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 6.279.000 | 210 | 101.880.000 | 101.880.000 | 0 |
| 45 | PP2600325023 | Chỉ nâng đỡ mô, mạch máu, bằng silicon, màu đỏ | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 3.372.096 | 210 | 85.480.500 | 85.480.500 | 0 |
| 46 | PP2600325024 | Kẹp mạch máu, chiều cao kẹp khi mở khoảng 4.6 - 4.7 mm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.340.000 | 210 | 1.017.000.000 | 1.017.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600325025 | Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài khoảng 30 - 32 cm | vn0302912274 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY THÔNG | 180 | 21.787.500 | 210 | 1.089.375.000 | 1.089.375.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 32.066.856 | 210 | 874.991.250 | 874.991.250 | 0 | |||
| 48 | PP2600325026 | Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, đơn sợi, số 3-0, dài tối thiểu 30 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 21.091.021 | 210 | 225.892.800 | 225.892.800 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 314.798.400 | 314.798.400 | 0 | |||
| 49 | PP2600325027 | Rọ lấy sỏi dùng để lấy sỏi niệu quản bằng nitinol, khoảng 2 - 2.5 Fr | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 42.184.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 100.000.000 | 220 | 278.600.000 | 278.600.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 61.504.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600325028 | Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 8-0, dài tối thiểu 60 cm, 2 kim, dài 6 mm, 3/8 C | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 174.636.000 | 174.636.000 | 0 |
| 51 | PP2600325029 | Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 1, dài tối thiểu 75 cm, 1 kim tam giác, dài 30 mm, 3/8 C | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 3.372.096 | 210 | 78.109.920 | 78.109.920 | 0 |
| 52 | PP2600325030 | Dụng cụ bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật, đường kính vết mổ có thể banh 10 - 15 cm | vn0110115187 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SONG NGUYỄN | 180 | 7.200.000 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 180 | 7.200.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| vn0314705025 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 10.080.000 | 210 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600325031 | Vật liệu thay thế chỉ khâu | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 110.071.000 | 220 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 54 | PP2600325032 | Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 3-0, dài tối thiểu 80 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 72.930.564 | 72.930.564 | 0 |
| 55 | PP2600325033 | Dao mổ điện lưỡng cực dùng trong mổ mở, dài khoảng 20 - 21 cm | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 76.000.000 | 210 | 3.667.500.000 | 3.667.500.000 | 0 |
| 56 | PP2600325034 | Đầu dò SpO2 sử dụng một lần, dùng cho trẻ sơ sinh | vn0302940176 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y NHẬT | 180 | 1.383.480 | 210 | 69.174.000 | 69.174.000 | 0 |
| 57 | PP2600325035 | Bộ dây dẫn khí NO các cỡ | vn0109729129 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ANH | 180 | 2.112.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 58 | PP2600325036 | Bộ dây dẫn khí dùng cho trẻ sơ sinh có kiểm soát nhiệt kèm bình làm ấm tự động | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 2.776.000 | 210 | 31.125.000 | 31.125.000 | 0 |
| 59 | PP2600325037 | Van thở CPAP | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 2.776.000 | 210 | 29.875.000 | 29.875.000 | 0 |
| 60 | PP2600325038 | Kẹp mạch máu, chiều dài kẹp khi đóng khoảng 12 - 12.3 mm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 66.121.866 | 210 | 76.089.600 | 76.089.600 | 0 |
| 61 | PP2600325039 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 19.069.800 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 62 | PP2600325040 | Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45 mm, tương thích với dụng cụ khâu cắt nối thẳng bằng pin và cơ | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600325041 | Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, đầu móc, 30 mm, 45 mm, 60 mm, chiều cao ghim sau đóng khoảng 0.7 - 1.3 mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 1.059.960.000 | 1.059.960.000 | 0 |
| 64 | PP2600325042 | Bộ dây dẫn khí dùng cho máy gây mê, người lớn | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 19.364.464 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 7.820.000 | 210 | 389.907.500 | 389.907.500 | 0 | |||
| 65 | PP2600325043 | Miếng lau đầu đốt | vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 5.279.800 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600325044 | Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 10 - 11 mm, dài 50 - 60 mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0314705025 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 10.080.000 | 210 | 51.768.000 | 51.768.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600325045 | Hộp đựng kim phẫu thuật (29 - 30) x (8 - 10) x (4 -5) cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 21.091.021 | 210 | 43.375.500 | 43.375.500 | 0 |
| 68 | PP2600325046 | Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.733.475 | 210 | 164.146.500 | 164.146.500 | 0 |
| 69 | PP2600325047 | Stent kim loại đường mật có màng bọc permalume phủ 1 phần stent | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 5.440.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600325048 | Ống nội soi mềm, đường kính 3 - 3.5 mm | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 42.184.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 100.000.000 | 220 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 61.504.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600325049 | Ống nội soi mềm, đường kính khoảng 5 - 5.5 mm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 100.000.000 | 220 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 61.504.000 | 210 | 908.700.000 | 908.700.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600325050 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đơn tiêu kéo dài tiêu cự điều chỉnh được loạn thị | vn0110075713 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT PNC | 180 | 21.180.000 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600325052 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự | vn0110075713 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT PNC | 180 | 21.180.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600325053 | Bộ khăn phẫu thuật chi dưới | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 7.978.800 | 210 | 210.210.000 | 210.210.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 19.069.800 | 210 | 294.646.800 | 294.646.800 | 0 | |||
| 75 | PP2600325054 | Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da, cỡ 6 - 7 Fr | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 10.422.000 | 210 | 521.100.000 | 521.100.000 | 0 |
| 76 | PP2600325055 | Dụng cụ cắt bao quy đầu | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 42.184.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 11.880.000 | 210 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600325056 | Kim gây tê đám rối thần kinh 21G, dài khoảng 90 - 100 mm | vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 180 | 1.947.083 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 21.091.021 | 210 | 95.851.350 | 95.851.350 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 2.832.083 | 210 | 90.650.000 | 90.650.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600325057 | Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da, 19G, 20G, 22G | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 19.364.464 | 210 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 1.945.104 | 210 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 1.945.104 | 210 | 97.255.200 | 97.255.200 | 0 | |||
| 79 | PP2600325058 | Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 1, dài tối thiểu 45 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.108.202 | 210 | 204.535.800 | 204.535.800 | 0 |
| 80 | PP2600325059 | Bộ khăn phẫu thuật chi trên | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 7.978.800 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 19.069.800 | 210 | 76.372.800 | 76.372.800 | 0 | |||
| 81 | PP2600325061 | Dây thép buộc chỉnh nha (dạng sợi thẳng) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 4.092.000 | 4.092.000 | 0 |
| 82 | PP2600325062 | Mũi khoan kim cương dùng trong mài cùi răng, trám răng nội nha, các cỡ | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 11.289.000 | 11.289.000 | 0 |
| 83 | PP2600325063 | Mũi mài sửa, đánh bóng hàm giả, các cỡ | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 5.024.000 | 5.024.000 | 0 |
| 84 | PP2600325064 | Đĩa đánh bóng composite | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 5.260.000 | 5.260.000 | 0 |
| 85 | PP2600325065 | Mẫu hàm 3D trong phục hình có sử dụng máy in 3D, 1 hàm | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 86 | PP2600325066 | Mẫu hàm 3D trong phục hình có sử dụng máy in 3D, 2 hàm | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600325067 | Nẹp lớn cố định giữ chỗ 20 lỗ, trái và phải | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 5.053.000 | 210 | 4.540.000 | 4.540.000 | 0 |
| 88 | PP2600325068 | Miếng trám sứ zirconia | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600325069 | Lò xo kéo răng để tạo khoảng trống trên cung hàm, các cỡ | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 5.348.960 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600325070 | Keo quang trùng hợp trám răng | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 5.348.960 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 19.069.800 | 210 | 57.816.000 | 57.816.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600325071 | Lò xo kéo răng để đóng khoảng trống trên cung hàm, các cỡ | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| 92 | PP2600325072 | Hàm giả 3D trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600325074 | Máng hướng dẫn phẫu thuật gọt xương hàm | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 94 | PP2600325075 | Phục hình thân trụ răng trong cấy ghép chân răng có bắt vít (răng không liền kề) | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 95 | PP2600325076 | Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 6.374.700 | 6.374.700 | 0 |
| 96 | PP2600325077 | Nẹp nhỏ cố định xương gãy vùng hàm mặt, hình chữ X, dạng gấp, 4 lỗ | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 5.053.000 | 210 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| 97 | PP2600325078 | Máng hướng dẫn phẫu thuật cấy ghép 1 chân răng kế tiếp | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600325079 | Phục hình cắt thân trụ răng trong cấy ghép chân răng có bắt vít (răng liền kề) | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 99 | PP2600325080 | Mặt dán sứ | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600325081 | Thanh nâng đỡ trong cấy ghép 1 trụ chân răng | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600325083 | Mắc cài kim loại tự buộc | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 19.069.800 | 210 | 313.170.000 | 313.170.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600325084 | Khí cụ nong nhanh tạo khoảng cho cung răng | vn0304268351 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VIỆT TIÊN | 180 | 7.888.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600325085 | Mũi đánh bóng sứ | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 3.771.000 | 3.771.000 | 0 |
| 104 | PP2600325086 | Khâu răng các cỡ trong chỉnh nha | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 5.348.960 | 210 | 134.550.000 | 134.550.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 19.069.800 | 210 | 122.820.000 | 122.820.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600325087 | Sáp chỉnh nha | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 5.348.960 | 210 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 |
| 106 | PP2600325088 | Đai kim loại hỗ trợ tạo hình miếng trám răng | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 107 | PP2600325090 | Giấy kiểm tra khớp cắn | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 42.432.000 | 42.432.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 5.348.960 | 210 | 41.106.000 | 41.106.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600325091 | Dây cung chỉnh nha hợp kim Niken-Titan, vuông, cung oval hàm trên và hàm dưới, các cỡ | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 54.270.000 | 54.270.000 | 0 |
| 109 | PP2600325093 | Cọ tăm bông bôi keo trám răng | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 5.348.960 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| 110 | PP2600325094 | Kim gây tê nha khoa 27G, 30G | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 5.348.960 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600325096 | Chốt (Vít) nhỏ trong chỉnh nha | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 5.053.000 | 210 | 46.110.000 | 46.110.000 | 0 |
| 112 | PP2600325097 | Bộ bơm rửa trong phẫu thuật chỉnh hình, cột sống và làm sạch vết thương | vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 180 | 3.400.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600325098 | Bộ khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay, chuôi dài dạng rời | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 12.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600325099 | Vít khóa đường kính 2 - 3mm, đầu vít hình nón tối thiểu 2 độ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 16.416.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600325100 | Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu nghiêng trước 4 độ, mâm chày có chuôi nối dài | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 62.400.000 | 210 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600325101 | Bộ đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 85.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 68.862.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600325102 | Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 3.186.000 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 |
| 118 | PP2600325103 | Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 90 độ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 3.186.000 | 210 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| 119 | PP2600325104 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay và sụn viền tự tiêu, rộng 2.5 - 3mm | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 85.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600325105 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, cong 90 độ, đường kính khoảng 4 - 4.5mm | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 16.300.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600325106 | Trocar nội soi khớp | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 12.940.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 70.120.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 68.862.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600325107 | Vít chỉ khâu sụn chêm 2 neo | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 70.120.000 | 210 | 1.587.500.000 | 1.587.500.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 68.862.000 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 180 | 41.600.000 | 210 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600325108 | Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, bằng PLLA, 2 sợi siêu bền | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 70.120.000 | 210 | 1.445.000.000 | 1.445.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 68.862.000 | 210 | 1.560.600.000 | 1.560.600.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600325109 | Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, đường kính đầu neo khoảng 1.3 - 2.0mm, thân uốn cong, >= 1 sợi chỉ siêu bền | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 136.845.716 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 12.940.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 180 | 41.600.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600325110 | Xi măng hóa học có kháng sinh | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 5.279.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600325111 | Xi măng hóa học thành phần có kháng sinh Gentamycine, có chất chỉ thị màu | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 68.862.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600325112 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, lỗ khóa đơn hình tròn | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 180 | 3.220.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600325113 | Nẹp khoá xương gót, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 16.416.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 129 | PP2600325114 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít khóa đa hướng, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 12.940.000 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600325116 | Bộ dây dẫn dịch vào khớp, 2 kim đầu nhọn, áp lực tối đa 150mmHg | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 70.120.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 16.300.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600325117 | Dây dẫn dịch vào khớp, dài tối thiểu 3m, áp lực tối thiểu 200mmH | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 85.000.000 | 210 | 163.900.000 | 163.900.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 16.300.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600325118 | Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai tự tiêu, đường kính 2.0 - 2.7mm | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 85.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600325119 | Miếng ghép tạo hình khuyết sọ một bên bán cầu cỡ 174 x 133 x 5.0mm | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 85.208.000 | 210 | 1.116.800.000 | 1.116.800.000 | 0 |
| 134 | PP2600325120 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong 1.6 - 1.9mm | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 85.208.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600325121 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực từ bên ngoài | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 180 | 28.390.000 | 210 | 579.500.000 | 579.500.000 | 0 |
| 136 | PP2600325122 | Điện cực ghi và kích thích linh hoạt dùng trong phẫu thuật cột sống u tủy, ghi D-wave | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 |
| 137 | PP2600325123 | Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 8 điểm tiếp xúc | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 138 | PP2600325124 | Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 10 điểm tiếp xúc | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 139 | PP2600325125 | Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 12 điểm tiếp xúc | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 140 | PP2600325126 | Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 15 điểm tiếp xúc | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600325127 | Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 18 điểm tiếp xúc | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600325128 | Kim thăm dò dùng cho điện cực sâu nội sọ | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 143 | PP2600325129 | Vít dẫn hướng dùng cho điện cực sâu nội sọ | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 180 | 30.958.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 144 | PP2600325130 | Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 15mm, độ nghiêng 0 độ, 8 độ, 15 độ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 110.071.000 | 220 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600325131 | Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, cao 4 - 10mm | vn0317633266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM THANH | 180 | 5.732.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600325132 | Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít, cao 5 - 10mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 16.416.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 147 | PP2600325133 | Đĩa đệm cột sống cổ chuyển động sinh lý, cao 5 - 8mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 110.071.000 | 220 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600325134 | Vít cột sống lưng đầu dài ren đôi lõi hình nón, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 20 - 130mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 110.071.000 | 220 | 530.000.000 | 499.949.000 | 5.67 |
| 149 | PP2600325135 | Vít cột sống lưng bán động, phủ chất kích thích mọc xương, đường kính 5.5, 6.5, 7.5mm, dài 30 -> 55mm | vn0108784046 | CÔNG TY TNHH TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 23.752.800 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600325136 | Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 130mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 110.071.000 | 220 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600325137 | Vít khóa trong vít bán động cột sống lưng | vn0108784046 | CÔNG TY TNHH TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 23.752.800 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 152 | PP2600325138 | Van dẫn lưu từ não thất xuống ổ bụng có điều chỉnh áp lực, khóa chống từ trường kèm Catheter có phủ kháng sinh | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 31.248.000 | 210 | 682.000.000 | 682.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600325141 | Miếng ghép tái tạo sọ trán dạng lưới hỗ trợ mô cơ phát triển, không tiêu, có thể tùy chỉnh độ cong, cỡ 110mm x 97.5mm x 5.25mm (+/- 5%) | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 85.208.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600325142 | Miếng ghép tái tạo lỗ khoan xương sọ, hỗ trợ mô cơ phát triển, không tiêu, cỡ 24 mm x 13 mm x 6.5 mm (+/- 5%) | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 85.208.000 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 155 | PP2600325143 | Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 10 x 12.5cm (+/- 5%) | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 85.208.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600325144 | Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 2.5 x 2.5cm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 31.248.000 | 210 | 262.400.000 | 262.400.000 | 0 |
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 85.208.000 | 210 | 262.400.000 | 262.400.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600325145 | Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh thuốc 7.5 x 7.5cm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 31.248.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 85.208.000 | 210 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600325146 | Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh 2.5 x 7.5cm (+/- 5%) | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 85.208.000 | 210 | 962.000.000 | 962.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600325147 | Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 5 x 5cm/ 6 x 6cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 18.255.000 | 210 | 306.350.000 | 306.350.000 | 0 |
| 160 | PP2600325148 | Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 15 x 15cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 18.255.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600325149 | Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x 7.5cm (+/- 5%) | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 18.255.000 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 162 | PP2600325150 | Bộ nẹp vít sọ hình tròn, 6 lỗ vít | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 180 | 28.390.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600325151 | Kẹp cầm máu vết mổ trên da đầu | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 85.208.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 164 | PP2600325152 | Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 14mm, độ nghiêng 0 độ - 8 dộ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 110.071.000 | 220 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600325153 | Vít cột sống lưng đa trục có thể chuyển đổi thành đơn trục, mũ vít bước ren vuông | vn0108784046 | CÔNG TY TNHH TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 23.752.800 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600325154 | Vít khoá trong cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng | vn0108784046 | CÔNG TY TNHH TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 23.752.800 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600325155 | Kim chọc dò bơm xi măng thân sống, cỡ 11G, 13G, dài khoảng 100 - 130mm | vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 5.279.800 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 136.845.716 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn0317633266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM THANH | 180 | 5.732.000 | 210 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600325156 | Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài tối thiểu 60 cm, 2 kim, dài 10 mm, 1/2 C | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 149.574.600 | 149.574.600 | 0 |
| 169 | PP2600325157 | Dây truyền dung dịch xịt rửa của máy nha khoa | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 180 | 15.871.574 | 210 | 183.540.000 | 183.540.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 5.053.000 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600325158 | Dao mổ siêu âm dùng trong mổ mở | vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 98.030.000 | 220 | 1.967.850.000 | 1.967.850.000 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 66.121.866 | 210 | 3.230.003.700 | 3.230.003.700 | 0 | |||
| 171 | PP2600325159 | Bình đựng dịch dùng cho máy sinh thiết vú đi kèm máy sinh thiết có hỗ trợ lực hút chân không | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 62.200.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600325160 | Bộ cảm biến đo các thông số huyết động | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 32.648.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600325161 | Bộ cảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm và bộ cảm biến nhiệt | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 32.648.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 174 | PP2600325162 | Bộ cảm biến đo đường huyết liên tục thời gian thực | vn0101778163 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT | 180 | 3.270.000 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| 175 | PP2600325163 | Bộ dây dẫn đường dùng cho ống soi khí phế quản siêu âm, dùng 1 lần | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 35.024.000 | 210 | 399.450.000 | 399.450.000 | 0 |
| 176 | PP2600325164 | Bộ kit hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu | vn0312818591 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MEDIWORLD | 180 | 6.804.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 177 | PP2600325165 | Bộ lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc dùng cho bệnh lí rối loạn lipid máu | vn0314236648 | CÔNG TY TNHH HUTECTRA | 180 | 37.020.000 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600325166 | Bộ lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc dùng cho bệnh lí tự miễn | vn0314236648 | CÔNG TY TNHH HUTECTRA | 180 | 37.020.000 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600325167 | Bộ tấm dán đùi và ngực dùng trong liệu pháp hạ thân nhiệt chủ động cho người bệnh | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 32.648.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600325168 | Bóng dùng cho ống soi khí phế quản siêu âm | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 35.024.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600325169 | Buồng đệm hỗ trợ dùng thuốc giãn phế quản dạng xịt | vn0108479370 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CMS | 180 | 1.260.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600325170 | Catheter động mạch đùi có đầu cảm biến áp lực và nhiệt độ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 32.648.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600325171 | Dụng cụ cố định đầu xa khi sinh thiết dưới hướng dẫn của nhũ ảnh | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 62.200.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600325172 | Dụng cụ nâng cổ tử cung | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 180 | 4.788.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 185 | PP2600325173 | Dung dịch lọc máu I | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 136.845.716 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600325174 | Dung dịch lọc máu II | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 136.845.716 | 210 | 1.394.400.000 | 1.394.400.000 | 0 |
| 187 | PP2600325175 | Khẩu trang phòng ngừa qua đường không khí | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 3.701.376 | 210 | 185.068.800 | 185.068.800 | 0 |
| 188 | PP2600325176 | Kim dây định vị | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 62.200.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600325177 | Kim sinh thiết vú dưới hướng dẫn của nhũ ảnh | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 62.200.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 190 | PP2600325178 | Kim sinh thiết dùng 1 lần, dùng với ống soi khí phế quản siêu âm, cỡ 21G, 22G | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 35.024.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600325179 | Kim sinh thiết gai nhau dùng 1 lần, cỡ 18G | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 2.832.083 | 210 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 192 | PP2600325180 | Miếng đệm bảo vệ mắt tránh tia UV các cỡ | vn0105841680 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT NAM ẤN ĐỘ | 180 | 2.575.000 | 210 | 128.750.000 | 128.750.000 | 0 |
| 193 | PP2600325181 | Ống Cassette hút chân không và ống rửa đi kèm máy sinh thiết có hỗ trợ lực hút chân không | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 62.200.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600325182 | Ống thông chữ T giữ đường mở khí quản, Silicone mềm | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 3.600.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600325183 | Ống thông khí đường mũi | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 32.066.856 | 210 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 |
| 196 | PP2600325184 | Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.5 m2, hệ số siêu lọc 87 +/- 2 mL/h/mmHg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 136.845.716 | 210 | 366.750.000 | 366.750.000 | 0 |
| 197 | PP2600325185 | Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.6 m2, hệ số siêu lọc 85 +/- 2 mL/h/mmHg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 136.845.716 | 210 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600325186 | Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2, hệ số siêu lọc 99 +/- 2 mL/h/mmHg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 136.845.716 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600325187 | Quả lọc thận nhân tạo loại Lowflux, màng lọc 1.6 m2, hệ số siêu lọc 14 +/- 2 mL/h/mmHg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 136.845.716 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600325188 | Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ nhỏ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 32.648.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600325189 | Thiết bị định vị mô vú | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 62.200.000 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 202 | PP2600325190 | Thiết bị định vị mô vú đi cùng kim sinh thiết hút chân không | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 62.200.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600325191 | Túi làm ấm huyết tương, sử dụng 2 quả lọc | vn0314236648 | CÔNG TY TNHH HUTECTRA | 180 | 37.020.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600325192 | Dụng cụ tập hít thở hoạt động kép | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 57.780.193 | 210 | 84.240.000 | 84.240.000 | 0 |
| 205 | PP2600325193 | Ống cho ăn, bằng polyurethane, cỡ 14 - 16 Fr | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 19.364.464 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 98.030.000 | 220 | 406.400.000 | 406.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 32.066.856 | 210 | 436.128.000 | 436.128.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 9.599.360 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2600325194 | Ống thông thẩm phân phúc mạc, đầu cong, bằng silicone, cỡ 15Fr | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 3.770.000 | 210 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| 207 | PP2600325195 | Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van Y, kèm đồng hồ áp lực huỳnh quang | vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 98.030.000 | 220 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| vn0315232276 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG HIẾU | 180 | 34.189.750 | 210 | 466.650.000 | 466.650.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 23.829.750 | 210 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.829.750 | 210 | 1.191.487.500 | 1.191.487.500 | 0 |
1. PP2600325165 - Bộ lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc dùng cho bệnh lí rối loạn lipid máu
2. PP2600325166 - Bộ lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc dùng cho bệnh lí tự miễn
3. PP2600325191 - Túi làm ấm huyết tương, sử dụng 2 quả lọc
1. PP2600325100 - Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu nghiêng trước 4 độ, mâm chày có chuôi nối dài
1. PP2600325042 - Bộ dây dẫn khí dùng cho máy gây mê, người lớn
2. PP2600325057 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da, 19G, 20G, 22G
3. PP2600325193 - Ống cho ăn, bằng polyurethane, cỡ 14 - 16 Fr
1. PP2600325147 - Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 5 x 5cm/ 6 x 6cm
2. PP2600325148 - Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 15 x 15cm
3. PP2600325149 - Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x 7.5cm (+/- 5%)
1. PP2600325121 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực từ bên ngoài
2. PP2600325150 - Bộ nẹp vít sọ hình tròn, 6 lỗ vít
1. PP2600325030 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật, đường kính vết mổ có thể banh 10 - 15 cm
1. PP2600324985 - Co nối phun khí dung cho máy thở
2. PP2600324986 - Phin lọc không khí cho máy HFNC AVOIR 2
3. PP2600325036 - Bộ dây dẫn khí dùng cho trẻ sơ sinh có kiểm soát nhiệt kèm bình làm ấm tự động
4. PP2600325037 - Van thở CPAP
1. PP2600325175 - Khẩu trang phòng ngừa qua đường không khí
1. PP2600325004 - Miếng đệm khâu phẫu thuật khoảng 152 x 25 x 1.65 mm (+/- 05%)
1. PP2600325035 - Bộ dây dẫn khí NO các cỡ
1. PP2600325101 - Bộ đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay
2. PP2600325104 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay và sụn viền tự tiêu, rộng 2.5 - 3mm
3. PP2600325107 - Vít chỉ khâu sụn chêm 2 neo
4. PP2600325108 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, bằng PLLA, 2 sợi siêu bền
5. PP2600325117 - Dây dẫn dịch vào khớp, dài tối thiểu 3m, áp lực tối thiểu 200mmH
6. PP2600325118 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai tự tiêu, đường kính 2.0 - 2.7mm
1. PP2600325056 - Kim gây tê đám rối thần kinh 21G, dài khoảng 90 - 100 mm
1. PP2600325194 - Ống thông thẩm phân phúc mạc, đầu cong, bằng silicone, cỡ 15Fr
1. PP2600325162 - Bộ cảm biến đo đường huyết liên tục thời gian thực
1. PP2600324987 - Gạc xốp (foam) 5 lớp, cỡ 15 x 20 cm (+/- 1cm)
2. PP2600324988 - Gạc xốp (foam) 5 lớp, cỡ 7 x 7 cm (+/- 0.5cm)
1. PP2600325057 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da, 19G, 20G, 22G
1. PP2600325138 - Van dẫn lưu từ não thất xuống ổ bụng có điều chỉnh áp lực, khóa chống từ trường kèm Catheter có phủ kháng sinh
2. PP2600325144 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 2.5 x 2.5cm
3. PP2600325145 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh thuốc 7.5 x 7.5cm
1. PP2600325105 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, cong 90 độ, đường kính khoảng 4 - 4.5mm
2. PP2600325110 - Xi măng hóa học có kháng sinh
3. PP2600325116 - Bộ dây dẫn dịch vào khớp, 2 kim đầu nhọn, áp lực tối đa 150mmHg
4. PP2600325122 - Điện cực ghi và kích thích linh hoạt dùng trong phẫu thuật cột sống u tủy, ghi D-wave
5. PP2600325123 - Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 8 điểm tiếp xúc
6. PP2600325124 - Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 10 điểm tiếp xúc
7. PP2600325125 - Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 12 điểm tiếp xúc
8. PP2600325126 - Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 15 điểm tiếp xúc
9. PP2600325127 - Điện cực sâu nội sọ sEEG loại 18 điểm tiếp xúc
10. PP2600325128 - Kim thăm dò dùng cho điện cực sâu nội sọ
11. PP2600325129 - Vít dẫn hướng dùng cho điện cực sâu nội sọ
1. PP2600325158 - Dao mổ siêu âm dùng trong mổ mở
2. PP2600325193 - Ống cho ăn, bằng polyurethane, cỡ 14 - 16 Fr
3. PP2600325195 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van Y, kèm đồng hồ áp lực huỳnh quang
1. PP2600325065 - Mẫu hàm 3D trong phục hình có sử dụng máy in 3D, 1 hàm
2. PP2600325066 - Mẫu hàm 3D trong phục hình có sử dụng máy in 3D, 2 hàm
3. PP2600325068 - Miếng trám sứ zirconia
4. PP2600325072 - Hàm giả 3D trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt
5. PP2600325074 - Máng hướng dẫn phẫu thuật gọt xương hàm
6. PP2600325075 - Phục hình thân trụ răng trong cấy ghép chân răng có bắt vít (răng không liền kề)
7. PP2600325078 - Máng hướng dẫn phẫu thuật cấy ghép 1 chân răng kế tiếp
8. PP2600325079 - Phục hình cắt thân trụ răng trong cấy ghép chân răng có bắt vít (răng liền kề)
9. PP2600325080 - Mặt dán sứ
10. PP2600325081 - Thanh nâng đỡ trong cấy ghép 1 trụ chân răng
11. PP2600325084 - Khí cụ nong nhanh tạo khoảng cho cung răng
1. PP2600325034 - Đầu dò SpO2 sử dụng một lần, dùng cho trẻ sơ sinh
1. PP2600325025 - Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài khoảng 30 - 32 cm
1. PP2600325025 - Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài khoảng 30 - 32 cm
2. PP2600325183 - Ống thông khí đường mũi
3. PP2600325193 - Ống cho ăn, bằng polyurethane, cỡ 14 - 16 Fr
1. PP2600325038 - Kẹp mạch máu, chiều dài kẹp khi đóng khoảng 12 - 12.3 mm
2. PP2600325158 - Dao mổ siêu âm dùng trong mổ mở
1. PP2600325097 - Bộ bơm rửa trong phẫu thuật chỉnh hình, cột sống và làm sạch vết thương
1. PP2600325061 - Dây thép buộc chỉnh nha (dạng sợi thẳng)
2. PP2600325062 - Mũi khoan kim cương dùng trong mài cùi răng, trám răng nội nha, các cỡ
3. PP2600325063 - Mũi mài sửa, đánh bóng hàm giả, các cỡ
4. PP2600325064 - Đĩa đánh bóng composite
5. PP2600325069 - Lò xo kéo răng để tạo khoảng trống trên cung hàm, các cỡ
6. PP2600325071 - Lò xo kéo răng để đóng khoảng trống trên cung hàm, các cỡ
7. PP2600325076 - Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay
8. PP2600325083 - Mắc cài kim loại tự buộc
9. PP2600325085 - Mũi đánh bóng sứ
10. PP2600325086 - Khâu răng các cỡ trong chỉnh nha
11. PP2600325088 - Đai kim loại hỗ trợ tạo hình miếng trám răng
12. PP2600325090 - Giấy kiểm tra khớp cắn
13. PP2600325091 - Dây cung chỉnh nha hợp kim Niken-Titan, vuông, cung oval hàm trên và hàm dưới, các cỡ
14. PP2600325094 - Kim gây tê nha khoa 27G, 30G
15. PP2600325157 - Dây truyền dung dịch xịt rửa của máy nha khoa
1. PP2600325112 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, lỗ khóa đơn hình tròn
1. PP2600325033 - Dao mổ điện lưỡng cực dùng trong mổ mở, dài khoảng 20 - 21 cm
1. PP2600324998 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da, lá van làm bằng mô của màng ngoài tim bò, khung van: Nitinol, chiều cao 50 mm - 55 mm
1. PP2600325099 - Vít khóa đường kính 2 - 3mm, đầu vít hình nón tối thiểu 2 độ
2. PP2600325113 - Nẹp khoá xương gót, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
3. PP2600325132 - Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít, cao 5 - 10mm
1. PP2600325000 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi, cỡ 4 Fr - 8 Fr, dài 7 cm - 10 cm
2. PP2600325195 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van Y, kèm đồng hồ áp lực huỳnh quang
1. PP2600324984 - Phim X-quang tương thích máy DryPix, cỡ 26 x 36cm
1. PP2600324994 - Đầu chiếu tia plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương
1. PP2600324990 - Catheter đo pH và trở kháng thực quản 24 giờ, không sử dụng thuốc ức chế acid dạ dày
2. PP2600324991 - Catheter đo pH và trở kháng thực quản 24 giờ để chẩn đoán trào ngược họng thanh quản
3. PP2600324992 - Catheter đo pH và trở kháng thực quản 24 giờ, có sử dụng thuốc ức chế acid dạ dày
4. PP2600324993 - Dung dịch đệm pH hiệu chuẩn cho đo pH, trở kháng 24 giờ
1. PP2600324980 - Khăn phẫu thuật, cỡ 60 x 60cm (+/-05%)
2. PP2600325043 - Miếng lau đầu đốt
3. PP2600325110 - Xi măng hóa học có kháng sinh
4. PP2600325155 - Kim chọc dò bơm xi măng thân sống, cỡ 11G, 13G, dài khoảng 100 - 130mm
1. PP2600325021 - Rọ lấy sỏi qua ống soi mềm, loại nhỏ
2. PP2600325027 - Rọ lấy sỏi dùng để lấy sỏi niệu quản bằng nitinol, khoảng 2 - 2.5 Fr
3. PP2600325048 - Ống nội soi mềm, đường kính 3 - 3.5 mm
4. PP2600325055 - Dụng cụ cắt bao quy đầu
1. PP2600325008 - Stent kim loại dùng dẫn lưu nang giả tụy dưới nội soi siêu âm
2. PP2600325010 - Ống nội soi đường mật loại nhỏ qua ống soi nghiêng
1. PP2600324996 - Keo sinh học vá mạch máu bằng hỗn hợp keo gelatin và chất đông máu thrombin, 10 ml
2. PP2600325159 - Bình đựng dịch dùng cho máy sinh thiết vú đi kèm máy sinh thiết có hỗ trợ lực hút chân không
3. PP2600325171 - Dụng cụ cố định đầu xa khi sinh thiết dưới hướng dẫn của nhũ ảnh
4. PP2600325176 - Kim dây định vị
5. PP2600325177 - Kim sinh thiết vú dưới hướng dẫn của nhũ ảnh
6. PP2600325181 - Ống Cassette hút chân không và ống rửa đi kèm máy sinh thiết có hỗ trợ lực hút chân không
7. PP2600325189 - Thiết bị định vị mô vú
8. PP2600325190 - Thiết bị định vị mô vú đi cùng kim sinh thiết hút chân không
1. PP2600325050 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đơn tiêu kéo dài tiêu cự điều chỉnh được loạn thị
2. PP2600325052 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự
1. PP2600325109 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, đường kính đầu neo khoảng 1.3 - 2.0mm, thân uốn cong, >= 1 sợi chỉ siêu bền
2. PP2600325155 - Kim chọc dò bơm xi măng thân sống, cỡ 11G, 13G, dài khoảng 100 - 130mm
3. PP2600325173 - Dung dịch lọc máu I
4. PP2600325174 - Dung dịch lọc máu II
5. PP2600325184 - Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.5 m2, hệ số siêu lọc 87 +/- 2 mL/h/mmHg
6. PP2600325185 - Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.6 m2, hệ số siêu lọc 85 +/- 2 mL/h/mmHg
7. PP2600325186 - Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2, hệ số siêu lọc 99 +/- 2 mL/h/mmHg
8. PP2600325187 - Quả lọc thận nhân tạo loại Lowflux, màng lọc 1.6 m2, hệ số siêu lọc 14 +/- 2 mL/h/mmHg
1. PP2600324999 - Stent hỗ trợ điều trị túi phình mạch não và dùng trong hẹp nội sọ
1. PP2600325024 - Kẹp mạch máu, chiều cao kẹp khi mở khoảng 4.6 - 4.7 mm
1. PP2600325195 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van Y, kèm đồng hồ áp lực huỳnh quang
1. PP2600325057 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da, 19G, 20G, 22G
1. PP2600325069 - Lò xo kéo răng để tạo khoảng trống trên cung hàm, các cỡ
2. PP2600325070 - Keo quang trùng hợp trám răng
3. PP2600325086 - Khâu răng các cỡ trong chỉnh nha
4. PP2600325087 - Sáp chỉnh nha
5. PP2600325090 - Giấy kiểm tra khớp cắn
6. PP2600325093 - Cọ tăm bông bôi keo trám răng
7. PP2600325094 - Kim gây tê nha khoa 27G, 30G
1. PP2600325030 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật, đường kính vết mổ có thể banh 10 - 15 cm
1. PP2600325005 - Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát
1. PP2600325102 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ
2. PP2600325103 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 90 độ
1. PP2600325055 - Dụng cụ cắt bao quy đầu
1. PP2600325193 - Ống cho ăn, bằng polyurethane, cỡ 14 - 16 Fr
1. PP2600325008 - Stent kim loại dùng dẫn lưu nang giả tụy dưới nội soi siêu âm
2. PP2600325022 - Stent kim loại đường mật không có màng bọc phủ bên ngoài stent, đường kính catheter khoảng 4 - 7 Fr
1. PP2600324997 - Dụng cụ thổi khí CO2 trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
2. PP2600325002 - Cannula truyền dung dịch liệt tim qua gốc động mạch chủ, cỡ 7 Fr - 9 Fr, dài >= 30 cm
3. PP2600325003 - Ống hút mềm trực tiếp trong tim, cỡ 10 Fr - 20 Fr
1. PP2600325098 - Bộ khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay, chuôi dài dạng rời
1. PP2600325119 - Miếng ghép tạo hình khuyết sọ một bên bán cầu cỡ 174 x 133 x 5.0mm
2. PP2600325120 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong 1.6 - 1.9mm
3. PP2600325141 - Miếng ghép tái tạo sọ trán dạng lưới hỗ trợ mô cơ phát triển, không tiêu, có thể tùy chỉnh độ cong, cỡ 110mm x 97.5mm x 5.25mm (+/- 5%)
4. PP2600325142 - Miếng ghép tái tạo lỗ khoan xương sọ, hỗ trợ mô cơ phát triển, không tiêu, cỡ 24 mm x 13 mm x 6.5 mm (+/- 5%)
5. PP2600325143 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 10 x 12.5cm (+/- 5%)
6. PP2600325144 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 2.5 x 2.5cm
7. PP2600325145 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh thuốc 7.5 x 7.5cm
8. PP2600325146 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh 2.5 x 7.5cm (+/- 5%)
9. PP2600325151 - Kẹp cầm máu vết mổ trên da đầu
1. PP2600324982 - Bơm tiêm đầu xoắn, không kim, 5ml
2. PP2600324989 - Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật, cỡ 600 - 700 ml
3. PP2600325000 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi, cỡ 4 Fr - 8 Fr, dài 7 cm - 10 cm
4. PP2600325001 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời và vĩnh viễn, bằng Nitinol hoặc hợp kim Nickel Titanium
1. PP2600325106 - Trocar nội soi khớp
2. PP2600325109 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, đường kính đầu neo khoảng 1.3 - 2.0mm, thân uốn cong, >= 1 sợi chỉ siêu bền
3. PP2600325114 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít khóa đa hướng, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
1. PP2600325106 - Trocar nội soi khớp
2. PP2600325107 - Vít chỉ khâu sụn chêm 2 neo
3. PP2600325108 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, bằng PLLA, 2 sợi siêu bền
4. PP2600325116 - Bộ dây dẫn dịch vào khớp, 2 kim đầu nhọn, áp lực tối đa 150mmHg
1. PP2600325195 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van Y, kèm đồng hồ áp lực huỳnh quang
1. PP2600325023 - Chỉ nâng đỡ mô, mạch máu, bằng silicon, màu đỏ
2. PP2600325029 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 1, dài tối thiểu 75 cm, 1 kim tam giác, dài 30 mm, 3/8 C
1. PP2600324980 - Khăn phẫu thuật, cỡ 60 x 60cm (+/-05%)
2. PP2600325017 - Khăn trải bàn mayo hai lớp
3. PP2600325018 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
4. PP2600325020 - Bao chụp đầu đèn
5. PP2600325046 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
1. PP2600325011 - Dây dẫn đường dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng, đường kính ngoài khoảng 0.020 - 0.025 inch
1. PP2600325021 - Rọ lấy sỏi qua ống soi mềm, loại nhỏ
2. PP2600325027 - Rọ lấy sỏi dùng để lấy sỏi niệu quản bằng nitinol, khoảng 2 - 2.5 Fr
3. PP2600325048 - Ống nội soi mềm, đường kính 3 - 3.5 mm
4. PP2600325049 - Ống nội soi mềm, đường kính khoảng 5 - 5.5 mm
1. PP2600325000 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi, cỡ 4 Fr - 8 Fr, dài 7 cm - 10 cm
1. PP2600324979 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, bằng polyurethane, phủ thuốc polyhexanide, 7Fr, dài 18-20cm
2. PP2600324981 - Bơm tiêm đầu xoắn, không kim, 10ml
3. PP2600325016 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 6-0, dài tối thiểu 45 cm, 1 kim tam giác, dài 12 mm, 3/8 C
4. PP2600325026 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, đơn sợi, số 3-0, dài tối thiểu 30 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
5. PP2600325045 - Hộp đựng kim phẫu thuật (29 - 30) x (8 - 10) x (4 -5) cm
6. PP2600325056 - Kim gây tê đám rối thần kinh 21G, dài khoảng 90 - 100 mm
1. PP2600325014 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene chất phủ polyethylene glycol, số 5-0, dài tối thiểu 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 1/2 C
2. PP2600325019 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, đơn sợi, số 4-0, dài tối thiểu 15 cm, 1 kim, dài 17 mm, 3/8 C
3. PP2600325026 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, đơn sợi, số 3-0, dài tối thiểu 30 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
4. PP2600325028 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 8-0, dài tối thiểu 60 cm, 2 kim, dài 6 mm, 3/8 C
5. PP2600325032 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 3-0, dài tối thiểu 80 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C
6. PP2600325040 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45 mm, tương thích với dụng cụ khâu cắt nối thẳng bằng pin và cơ
7. PP2600325041 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, đầu móc, 30 mm, 45 mm, 60 mm, chiều cao ghim sau đóng khoảng 0.7 - 1.3 mm
8. PP2600325044 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 10 - 11 mm, dài 50 - 60 mm
9. PP2600325156 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài tối thiểu 60 cm, 2 kim, dài 10 mm, 1/2 C
10. PP2600325192 - Dụng cụ tập hít thở hoạt động kép
1. PP2600325011 - Dây dẫn đường dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng, đường kính ngoài khoảng 0.020 - 0.025 inch
2. PP2600325163 - Bộ dây dẫn đường dùng cho ống soi khí phế quản siêu âm, dùng 1 lần
3. PP2600325168 - Bóng dùng cho ống soi khí phế quản siêu âm
4. PP2600325178 - Kim sinh thiết dùng 1 lần, dùng với ống soi khí phế quản siêu âm, cỡ 21G, 22G
1. PP2600325172 - Dụng cụ nâng cổ tử cung
1. PP2600325101 - Bộ đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay
2. PP2600325106 - Trocar nội soi khớp
3. PP2600325107 - Vít chỉ khâu sụn chêm 2 neo
4. PP2600325108 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, bằng PLLA, 2 sợi siêu bền
5. PP2600325111 - Xi măng hóa học thành phần có kháng sinh Gentamycine, có chất chỉ thị màu
1. PP2600325054 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da, cỡ 6 - 7 Fr
1. PP2600325021 - Rọ lấy sỏi qua ống soi mềm, loại nhỏ
2. PP2600325027 - Rọ lấy sỏi dùng để lấy sỏi niệu quản bằng nitinol, khoảng 2 - 2.5 Fr
3. PP2600325048 - Ống nội soi mềm, đường kính 3 - 3.5 mm
4. PP2600325049 - Ống nội soi mềm, đường kính khoảng 5 - 5.5 mm
1. PP2600325135 - Vít cột sống lưng bán động, phủ chất kích thích mọc xương, đường kính 5.5, 6.5, 7.5mm, dài 30 -> 55mm
2. PP2600325137 - Vít khóa trong vít bán động cột sống lưng
3. PP2600325153 - Vít cột sống lưng đa trục có thể chuyển đổi thành đơn trục, mũ vít bước ren vuông
4. PP2600325154 - Vít khoá trong cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng
1. PP2600324984 - Phim X-quang tương thích máy DryPix, cỡ 26 x 36cm
1. PP2600325047 - Stent kim loại đường mật có màng bọc permalume phủ 1 phần stent
1. PP2600324987 - Gạc xốp (foam) 5 lớp, cỡ 15 x 20 cm (+/- 1cm)
2. PP2600324988 - Gạc xốp (foam) 5 lớp, cỡ 7 x 7 cm (+/- 0.5cm)
1. PP2600325169 - Buồng đệm hỗ trợ dùng thuốc giãn phế quản dạng xịt
1. PP2600325107 - Vít chỉ khâu sụn chêm 2 neo
2. PP2600325109 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, đường kính đầu neo khoảng 1.3 - 2.0mm, thân uốn cong, >= 1 sợi chỉ siêu bền
1. PP2600324995 - Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da
1. PP2600325164 - Bộ kit hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu
1. PP2600325105 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, cong 90 độ, đường kính khoảng 4 - 4.5mm
2. PP2600325116 - Bộ dây dẫn dịch vào khớp, 2 kim đầu nhọn, áp lực tối đa 150mmHg
3. PP2600325117 - Dây dẫn dịch vào khớp, dài tối thiểu 3m, áp lực tối thiểu 200mmH
1. PP2600325015 - Keo dán da 0.5 ml
2. PP2600325058 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 1, dài tối thiểu 45 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
1. PP2600325182 - Ống thông chữ T giữ đường mở khí quản, Silicone mềm
1. PP2600325030 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật, đường kính vết mổ có thể banh 10 - 15 cm
2. PP2600325044 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 10 - 11 mm, dài 50 - 60 mm
1. PP2600325009 - Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng
2. PP2600325012 - Kẹp cầm máu ngàm đôi
3. PP2600325013 - Kẹp cầm máu điện dùng trong nội soi tiêu hóa
1. PP2600325053 - Bộ khăn phẫu thuật chi dưới
2. PP2600325059 - Bộ khăn phẫu thuật chi trên
1. PP2600324982 - Bơm tiêm đầu xoắn, không kim, 5ml
2. PP2600325031 - Vật liệu thay thế chỉ khâu
3. PP2600325130 - Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 15mm, độ nghiêng 0 độ, 8 độ, 15 độ
4. PP2600325133 - Đĩa đệm cột sống cổ chuyển động sinh lý, cao 5 - 8mm
5. PP2600325134 - Vít cột sống lưng đầu dài ren đôi lõi hình nón, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 20 - 130mm
6. PP2600325136 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 130mm
7. PP2600325152 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 14mm, độ nghiêng 0 độ - 8 dộ
1. PP2600325160 - Bộ cảm biến đo các thông số huyết động
2. PP2600325161 - Bộ cảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm và bộ cảm biến nhiệt
3. PP2600325167 - Bộ tấm dán đùi và ngực dùng trong liệu pháp hạ thân nhiệt chủ động cho người bệnh
4. PP2600325170 - Catheter động mạch đùi có đầu cảm biến áp lực và nhiệt độ
5. PP2600325188 - Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ nhỏ
1. PP2600325006 - Ống thông (dây đốt) dùng điều trị trĩ kèm cannula
2. PP2600325007 - Ống thông (dây đốt) dùng điều trị rò hậu môn
1. PP2600325039 - Chỉ thép khâu xương bánh chè
2. PP2600325053 - Bộ khăn phẫu thuật chi dưới
3. PP2600325059 - Bộ khăn phẫu thuật chi trên
4. PP2600325070 - Keo quang trùng hợp trám răng
5. PP2600325083 - Mắc cài kim loại tự buộc
6. PP2600325086 - Khâu răng các cỡ trong chỉnh nha
1. PP2600325180 - Miếng đệm bảo vệ mắt tránh tia UV các cỡ
1. PP2600325056 - Kim gây tê đám rối thần kinh 21G, dài khoảng 90 - 100 mm
2. PP2600325179 - Kim sinh thiết gai nhau dùng 1 lần, cỡ 18G
1. PP2600324997 - Dụng cụ thổi khí CO2 trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
1. PP2600324983 - Quả lọc hấp phụ nội độc tố với dải hấp phụ từ 05-30kDa
1. PP2600325042 - Bộ dây dẫn khí dùng cho máy gây mê, người lớn
1. PP2600325131 - Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, cao 4 - 10mm
2. PP2600325155 - Kim chọc dò bơm xi măng thân sống, cỡ 11G, 13G, dài khoảng 100 - 130mm
1. PP2600325067 - Nẹp lớn cố định giữ chỗ 20 lỗ, trái và phải
2. PP2600325077 - Nẹp nhỏ cố định xương gãy vùng hàm mặt, hình chữ X, dạng gấp, 4 lỗ
3. PP2600325096 - Chốt (Vít) nhỏ trong chỉnh nha
4. PP2600325157 - Dây truyền dung dịch xịt rửa của máy nha khoa