Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600087232 | Acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.606.100 | 210 | 15.940.000 | 15.940.000 | 0 |
| 2 | PP2600087233 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 69.180.000 | 69.180.000 | 0 |
| 3 | PP2600087234 | Acetyl leucin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 822.765 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600087235 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 159.264 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600087236 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 168.750 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 6 | PP2600087237 | Aspirin + Clopidogrel | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 2.666.760 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600087240 | Acid amin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 159.000 | 210 | 10.600 | 10.600 | 0 |
| 8 | PP2600087241 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 80.934.000 | 80.934.000 | 0 |
| 9 | PP2600087242 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600087243 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 822.765 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 11 | PP2600087245 | Alfuzosin | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 2.666.760 | 210 | 11.644.000 | 11.644.000 | 0 |
| 12 | PP2600087246 | Alfuzosin | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 2.356.935 | 210 | 20.664.000 | 20.664.000 | 0 |
| 13 | PP2600087247 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 1.018.000 | 1.018.000 | 0 |
| 14 | PP2600087248 | Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600087249 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 14.565.000 | 210 | 744.944.000 | 744.944.000 | 0 |
| 16 | PP2600087250 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 218.100.000 | 218.100.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 14.565.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600087251 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.921.675 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.377.375 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600087252 | Ambroxol | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 2.666.760 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600087253 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 72.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600087255 | Amiodaron hydroclorid | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 303.750 | 210 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600087256 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.226.250 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600087257 | Amlodipin + losartan | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 2.340.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600087258 | Amlodipin + losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 209.400.000 | 209.400.000 | 0 |
| 24 | PP2600087259 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 8.262.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600087260 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 128.355.000 | 128.355.000 | 0 |
| 26 | PP2600087261 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 13.300.200 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 27 | PP2600087263 | Amoxicillin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 892.800 | 210 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 28 | PP2600087268 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 23.197.600 | 23.197.600 | 0 |
| 29 | PP2600087269 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 28.195.000 | 28.195.000 | 0 |
| 30 | PP2600087270 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 31 | PP2600087271 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 |
| 32 | PP2600087272 | Beclometason (dipropionat) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 167.700 | 210 | 11.180.000 | 11.180.000 | 0 |
| 33 | PP2600087273 | Betamethasone Dipropionat và salicylic acid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.853.195 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 34 | PP2600087274 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.321.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600087276 | Bismuth | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.853.195 | 210 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| 36 | PP2600087277 | Bisoprolol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 6.040.000 | 6.040.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 6.040.000 | 6.040.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600087278 | Bisoprolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 719.775 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 2.666.760 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600087279 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 2.098.500 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600087281 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 40 | PP2600087282 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 939.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600087283 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| 42 | PP2600087285 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 43 | PP2600087286 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 2.356.935 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 44 | PP2600087287 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 2.666.760 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600087288 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.606.100 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600087289 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.857.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600087290 | Capecitabin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 1.498.500 | 210 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.517.421 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600087291 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 49 | PP2600087292 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 25.450.000 | 25.450.000 | 0 |
| 50 | PP2600087294 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600087295 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 5.961.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600087297 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 13.300.200 | 210 | 223.600.000 | 223.600.000 | 0 |
| 53 | PP2600087298 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 11.172.000 | 11.172.000 | 0 |
| 54 | PP2600087300 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 |
| 55 | PP2600087302 | Clarithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.853.195 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 56 | PP2600087303 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.377.375 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600087304 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 892.800 | 210 | 16.050.000 | 16.050.000 | 0 |
| 58 | PP2600087305 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 2.730.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600087308 | Celecoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 822.765 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600087309 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 577.344.000 | 577.344.000 | 0 |
| 61 | PP2600087310 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 7.035.000 | 7.035.000 | 0 |
| 62 | PP2600087315 | Cytarabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.517.421 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600087316 | Dacarbazin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.517.421 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600087319 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 19.725.000 | 19.725.000 | 0 |
| 65 | PP2600087322 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 66 | PP2600087323 | Dextrose khan + kali clorid + natri bicarbonat + Natri clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 144.000 | 144.000 | 0 |
| 67 | PP2600087324 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600087325 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| 69 | PP2600087326 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 70 | PP2600087327 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 34.770.000 | 34.770.000 | 0 |
| 71 | PP2600087328 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 20.410.000 | 20.410.000 | 0 |
| 72 | PP2600087329 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 719.775 | 210 | 20.220.000 | 20.220.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 2.098.500 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600087330 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 720.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600087331 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 2.679.000 | 2.679.000 | 0 |
| 75 | PP2600087332 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 76 | PP2600087333 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 2.785.500 | 2.785.500 | 0 |
| 77 | PP2600087334 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 4.586.400 | 4.586.400 | 0 |
| 78 | PP2600087335 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.444.000 | 4.444.000 | 0 |
| 79 | PP2600087337 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600087339 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.921.675 | 210 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 |
| 81 | PP2600087341 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 82 | PP2600087342 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.517.421 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600087343 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.517.421 | 210 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600087347 | Esomeprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.921.675 | 210 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600087349 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 21.999.600 | 21.999.600 | 0 |
| 86 | PP2600087350 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 87 | PP2600087351 | Etoricoxib | vn0109722081 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | 180 | 525.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600087352 | Ezetimibe | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 2.666.760 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600087353 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600087354 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 8.262.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600087355 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 28.455.000 | 28.455.000 | 0 |
| 92 | PP2600087356 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.291.470 | 210 | 6.249.500 | 6.249.500 | 0 |
| 93 | PP2600087357 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.857.000 | 210 | 5.416.600 | 5.416.600 | 0 |
| 94 | PP2600087358 | Fenofibrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.853.195 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 95 | PP2600087359 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.921.675 | 210 | 4.895.000 | 4.895.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 719.775 | 210 | 4.510.000 | 4.510.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600087360 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.921.675 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 719.775 | 210 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600087361 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 1.506.727 | 210 | 100.448.460 | 100.448.460 | 0 |
| 98 | PP2600087362 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 891.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 99 | PP2600087363 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 12.270.000 | 12.270.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 12.270.000 | 12.270.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600087364 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 939.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 13.300.200 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 393.300 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600087365 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 |
| 102 | PP2600087366 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 103 | PP2600087367 | Fulvestrant | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 15.940.800 | 210 | 244.300.000 | 244.300.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 196.825.700 | 196.825.700 | 0 | |||
| 104 | PP2600087368 | Irbesartan | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 525.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.853.195 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600087369 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 590.000 | 590.000 | 0 |
| 106 | PP2600087370 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| 107 | PP2600087371 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 108 | PP2600087372 | Nifedipine | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 109 | PP2600087373 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.321.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600087374 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 119.480.000 | 119.480.000 | 0 |
| 111 | PP2600087375 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 8.262.000 | 210 | 112.400.000 | 112.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600087377 | Gliclazide | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 113 | PP2600087378 | Gliclazide | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600087379 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 5.192.250 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 115 | PP2600087380 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 8.262.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600087381 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600087382 | Glucosamin | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 180 | 765.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600087383 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.320.740 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 14.180.000 | 14.180.000 | 0 | |||
| 119 | PP2600087384 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 |
| 120 | PP2600087385 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 121 | PP2600087386 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 122 | PP2600087388 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 414.900 | 210 | 27.660.000 | 27.660.000 | 0 |
| 123 | PP2600087390 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.857.000 | 210 | 8.235.000 | 8.235.000 | 0 |
| 124 | PP2600087392 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 22.420.000 | 22.420.000 | 0 |
| 125 | PP2600087394 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 939.000 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 126 | PP2600087395 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 393.300 | 210 | 4.610.000 | 4.610.000 | 0 |
| 127 | PP2600087396 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 1.198.000 | 1.198.000 | 0 |
| 128 | PP2600087397 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 1.445.000 | 1.445.000 | 0 |
| 129 | PP2600087400 | Imatinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 1.498.500 | 210 | 8.652.000 | 8.652.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.517.421 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600087401 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 131 | PP2600087402 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600087406 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) / Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 133 | PP2600087407 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.910.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 134 | PP2600087408 | Ipratropium + Salbutamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 3.214.800 | 3.214.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600087409 | Iode131 (I-131) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 33.000.000 | 210 | 2.240.000.000 | 2.240.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600087410 | Irbesartan | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 2.356.935 | 210 | 119.650.000 | 119.650.000 | 0 |
| 137 | PP2600087411 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.606.100 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600087412 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 139 | PP2600087413 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.377.375 | 210 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600087414 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.291.470 | 210 | 3.939.500 | 3.939.500 | 0 |
| 141 | PP2600087415 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 1.870.000 | 1.870.000 | 0 |
| 142 | PP2600087416 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.257.500 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600087417 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 13.300.200 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600087418 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 2.007.600 | 2.007.600 | 0 |
| 145 | PP2600087419 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 39.050.000 | 39.050.000 | 0 |
| 146 | PP2600087421 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 1.155.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 147 | PP2600087422 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 2.666.760 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600087423 | Losartan kali | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 2.098.500 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 149 | PP2600087424 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.921.675 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.047.500 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.910.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600087425 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600087427 | Iopromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 152 | PP2600087428 | Iopromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 127.339.000 | 127.339.000 | 0 |
| 153 | PP2600087429 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 154 | PP2600087431 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 155 | PP2600087432 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 5.192.250 | 210 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 |
| 156 | PP2600087433 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 1.193.940 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600087434 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 158 | PP2600087435 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600087436 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.257.500 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 160 | PP2600087437 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 159.264 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 161 | PP2600087438 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| 162 | PP2600087439 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600087441 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 |
| 164 | PP2600087442 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 165 | PP2600087443 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 4.915.000 | 4.915.000 | 0 |
| 166 | PP2600087444 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 41.871.000 | 41.871.000 | 0 |
| 167 | PP2600087445 | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600087447 | Metoprolol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.321.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600087448 | Metoprolol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.321.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600087449 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 6.195.000 | 6.195.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 3.517.421 | 210 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600087450 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600087451 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 |
| 173 | PP2600087453 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 8.350.000 | 8.350.000 | 0 |
| 174 | PP2600087454 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.857.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 175 | PP2600087455 | Miconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 176 | PP2600087456 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.291.470 | 210 | 13.749.000 | 13.749.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600087458 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.857.000 | 210 | 8.347.500 | 8.347.500 | 0 |
| 178 | PP2600087459 | Natri montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 |
| 179 | PP2600087460 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 180 | PP2600087461 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.214.203 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600087463 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.320.740 | 210 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 15.832.500 | 15.832.500 | 0 | |||
| 182 | PP2600087464 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.320.740 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 41.626.000 | 41.626.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600087465 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.320.740 | 210 | 4.294.000 | 4.294.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 4.294.000 | 4.294.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600087467 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 20.820.000 | 20.820.000 | 0 |
| 185 | PP2600087468 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 939.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 186 | PP2600087470 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 939.000 | 210 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 187 | PP2600087471 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 1.193.940 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600087472 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.606.100 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 189 | PP2600087473 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 190 | PP2600087474 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 191 | PP2600087475 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.320.740 | 210 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| 192 | PP2600087478 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 158.700 | 210 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 |
| 193 | PP2600087479 | Olopatadin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 194 | PP2600087481 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 195 | PP2600087482 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.226.250 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 196 | PP2600087483 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| 197 | PP2600087484 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 907.200 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 198 | PP2600087485 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 945.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600087486 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 1.460.000 | 1.460.000 | 0 |
| 200 | PP2600087487 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 201 | PP2600087488 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 202 | PP2600087489 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 203 | PP2600087490 | Paracetamol | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 60.000 | 210 | 3.875.000 | 3.875.000 | 0 |
| 204 | PP2600087491 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 205 | PP2600087492 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 831.900 | 831.900 | 0 |
| 206 | PP2600087493 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 711.000 | 711.000 | 0 |
| 207 | PP2600087494 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.548.672 | 210 | 47.660.000 | 47.660.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600087495 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 719.775 | 210 | 5.420.000 | 5.420.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600087497 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 |
| 210 | PP2600087499 | Perindopril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.683.800 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| 211 | PP2600087500 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 75.420.000 | 75.420.000 | 0 |
| 212 | PP2600087501 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.377.375 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600087502 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600087503 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 164.725.000 | 164.725.000 | 0 |
| 215 | PP2600087504 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 216 | PP2600087505 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 32.945.000 | 32.945.000 | 0 |
| 217 | PP2600087506 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 5.961.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 218 | PP2600087507 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 6.427.500 | 210 | 428.500.000 | 428.500.000 | 0 |
| 219 | PP2600087508 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 5.961.000 | 210 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 220 | PP2600087509 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 221 | PP2600087510 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600087511 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| 223 | PP2600087513 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 775.000 | 775.000 | 0 |
| 224 | PP2600087516 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 225 | PP2600087517 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.853.195 | 210 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 226 | PP2600087519 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 42.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 227 | PP2600087520 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 228 | PP2600087521 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 2.098.500 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 229 | PP2600087522 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 69.840.000 | 69.840.000 | 0 |
| 230 | PP2600087524 | Ropivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600087526 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 232 | PP2600087527 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.105.450 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 233 | PP2600087529 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 2.356.935 | 210 | 4.165.000 | 4.165.000 | 0 |
| 234 | PP2600087531 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.291.470 | 210 | 464.996.700 | 464.996.700 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 465.600.000 | 465.600.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600087532 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 236 | PP2600087533 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 5.592.300 | 5.592.300 | 0 |
| 237 | PP2600087534 | Sorbitol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 238 | PP2600087535 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 146.550.000 | 146.550.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 201.663.000 | 201.663.000 | 0 | |||
| 239 | PP2600087536 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.929.765 | 210 | 83.070.000 | 83.070.000 | 0 |
| 240 | PP2600087539 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 2.098.500 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 241 | PP2600087542 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 296.250 | 210 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| 242 | PP2600087543 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 2.362.500 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 243 | PP2600087545 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 244 | PP2600087546 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 1.193.940 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 245 | PP2600087547 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.226.250 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 246 | PP2600087549 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 3.138.000 | 3.138.000 | 0 |
| 247 | PP2600087550 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.312.995 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 248 | PP2600087551 | Tolperison | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 180 | 373.500 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 249 | PP2600087552 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 250 | PP2600087553 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 470.295 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 251 | PP2600087554 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 5.812.000 | 5.812.000 | 0 |
| 252 | PP2600087556 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 81.150.000 | 81.150.000 | 0 |
| 253 | PP2600087557 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 |
| 254 | PP2600087558 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.187.000 | 210 | 255.700.000 | 255.700.000 | 0 |
| 255 | PP2600087559 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.857.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 256 | PP2600087561 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.774.500 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600087562 | Vitamin C | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.853.195 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 258 | PP2600087565 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.256.410 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 |
1. PP2600087255 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2600087499 - Perindopril
1. PP2600087240 - Acid amin
1. PP2600087367 - Fulvestrant
1. PP2600087291 - Carboplatin
2. PP2600087298 - Ceftriaxon
3. PP2600087310 - Cisplatin
4. PP2600087342 - Epirubicin hydroclorid
5. PP2600087343 - Epirubicin hydroclorid
6. PP2600087349 - Etoposid
7. PP2600087365 - Fluorouracil (5-FU)
8. PP2600087366 - Fluorouracil (5-FU)
9. PP2600087438 - Meropenem
10. PP2600087449 - Methotrexat
11. PP2600087565 - Vinorelbin
1. PP2600087246 - Alfuzosin
2. PP2600087286 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2600087410 - Irbesartan
4. PP2600087529 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600087235 - Acetyl leucin
2. PP2600087253 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600087281 - Budesonid
4. PP2600087285 - Cafein citrat
5. PP2600087294 - Carboprost tromethamin
6. PP2600087322 - Digoxin
7. PP2600087431 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2600087473 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
9. PP2600087479 - Olopatadin hydroclorid
10. PP2600087524 - Ropivacain hydroclorid
11. PP2600087527 - Salbutamol sulfat
1. PP2600087361 - Filgrastim
1. PP2600087409 - Iode131 (I-131)
1. PP2600087551 - Tolperison
1. PP2600087388 - Glutathion
1. PP2600087368 - Irbesartan
1. PP2600087282 - Budesonide
2. PP2600087364 - Fluticason propionat
3. PP2600087394 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2600087468 - Natri hyaluronat
5. PP2600087470 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
1. PP2600087433 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600087471 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2600087546 - Thiamazol
1. PP2600087251 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600087339 - Eperison
3. PP2600087347 - Esomeprazol
4. PP2600087359 - Fexofenadin
5. PP2600087360 - Fexofenadin
6. PP2600087424 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600087421 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2600087330 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600087290 - Capecitabin
2. PP2600087400 - Imatinib
1. PP2600087236 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2600087255 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600087270 - Bacillus clausii
3. PP2600087271 - Bacillus clausii
4. PP2600087328 - Diosmectit
5. PP2600087333 - Drotaverin clohydrat
6. PP2600087334 - Drotaverin clohydrat
7. PP2600087359 - Fexofenadin
8. PP2600087396 - Hyoscin butylbromid
9. PP2600087401 - Indomethacin
10. PP2600087402 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2600087521 - Risedronat
12. PP2600087532 - Silymarin
13. PP2600087535 - Sorafenib
14. PP2600087536 - Sorafenib
1. PP2600087485 - Pamidronat
1. PP2600087507 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600087490 - Paracetamol
1. PP2600087290 - Capecitabin
2. PP2600087315 - Cytarabin
3. PP2600087316 - Dacarbazin
4. PP2600087342 - Epirubicin hydroclorid
5. PP2600087343 - Epirubicin hydroclorid
6. PP2600087400 - Imatinib
7. PP2600087449 - Methotrexat
1. PP2600087272 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2600087278 - Bisoprolol
2. PP2600087329 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600087359 - Fexofenadin
4. PP2600087360 - Fexofenadin
5. PP2600087495 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2600087273 - Betamethasone Dipropionat và salicylic acid
2. PP2600087276 - Bismuth
3. PP2600087302 - Clarithromycin
4. PP2600087358 - Fenofibrat
5. PP2600087368 - Irbesartan
6. PP2600087517 - Povidon iodin
7. PP2600087562 - Vitamin C
1. PP2600087247 - Allopurinol
2. PP2600087251 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600087282 - Budesonide
4. PP2600087303 - Clarithromycin
5. PP2600087329 - Diosmin + hesperidin
6. PP2600087332 - Domperidon
7. PP2600087347 - Esomeprazol
8. PP2600087350 - Etoricoxib
9. PP2600087360 - Fexofenadin
10. PP2600087363 - Flunarizin
11. PP2600087377 - Gliclazide
12. PP2600087416 - Kẽm gluconat
13. PP2600087459 - Natri montelukast
14. PP2600087486 - Paracetamol
15. PP2600087487 - Paracetamol
16. PP2600087488 - Paracetamol
17. PP2600087489 - Paracetamol
18. PP2600087495 - Paracetamol + chlorpheniramin
19. PP2600087510 - Perindopril + indapamid
20. PP2600087550 - Tolperison
1. PP2600087251 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600087303 - Clarithromycin
3. PP2600087413 - Isotretinoin
4. PP2600087501 - Perindopril
1. PP2600087289 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2600087357 - Fenticonazol nitrat
3. PP2600087390 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600087454 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2600087458 - Lidocain hydroclodrid
6. PP2600087559 - Trolamin
1. PP2600087259 - Amlodipin + valsartan
2. PP2600087354 - Fenofibrat
3. PP2600087375 - Gliclazid
4. PP2600087380 - Glimepirid + metformin
1. PP2600087382 - Glucosamin
1. PP2600087234 - Acetyl leucin
2. PP2600087243 - Adapalen
3. PP2600087308 - Celecoxib
1. PP2600087362 - Filgrastim
1. PP2600087383 - Glucose
2. PP2600087463 - Natri clorid
3. PP2600087464 - Natri clorid
4. PP2600087465 - Natri clorid
5. PP2600087475 - Nicardipin
1. PP2600087351 - Etoricoxib
1. PP2600087263 - Amoxicillin
2. PP2600087304 - Cefoperazon
1. PP2600087257 - Amlodipin + losartan
1. PP2600087416 - Kẽm gluconat
2. PP2600087436 - Meloxicam
1. PP2600087484 - Pamidronat
1. PP2600087326 - Diclofenac
2. PP2600087331 - Diphenhydramin
3. PP2600087369 - Furosemid
4. PP2600087397 - Hyoscin butylbromid
5. PP2600087415 - Kali clorid
6. PP2600087445 - Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat)
7. PP2600087451 - Metronidazol
8. PP2600087481 - Omeprazol
9. PP2600087483 - Oxytocin
10. PP2600087513 - Phytomenadion (vitamin K1)
11. PP2600087526 - Salbutamol sulfat
12. PP2600087552 - Tranexamic acid
13. PP2600087553 - Tranexamic acid
1. PP2600087424 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600087295 - Cefdinir
2. PP2600087506 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600087508 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600087235 - Acetyl leucin
2. PP2600087437 - Meloxicam
1. PP2600087277 - Bisoprolol
2. PP2600087278 - Bisoprolol
3. PP2600087363 - Flunarizin
4. PP2600087372 - Nifedipine
5. PP2600087378 - Gliclazide
6. PP2600087381 - Glucosamin
7. PP2600087425 - Loratadin
8. PP2600087435 - Magnesi lactat + Vitamin B6
9. PP2600087511 - Piracetam
10. PP2600087534 - Sorbitol
11. PP2600087561 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600087407 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2600087424 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600087478 - Ofloxacin
1. PP2600087379 - Glimepirid + metformin
2. PP2600087432 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600087237 - Aspirin + Clopidogrel
2. PP2600087245 - Alfuzosin
3. PP2600087252 - Ambroxol
4. PP2600087278 - Bisoprolol
5. PP2600087287 - Calci carbonat + calci gluconolactat
6. PP2600087352 - Ezetimibe
7. PP2600087422 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2600087253 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2600087305 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600087261 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600087297 - Cefoxitin
3. PP2600087364 - Fluticason propionat
4. PP2600087417 - Kẽm gluconat
1. PP2600087356 - Fentanyl
2. PP2600087414 - Kali clorid
3. PP2600087456 - Midazolam
4. PP2600087531 - Sevofluran
1. PP2600087542 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2600087383 - Glucose
2. PP2600087384 - Glucose
3. PP2600087385 - Glucose
4. PP2600087386 - Glucose
5. PP2600087408 - Ipratropium + Salbutamol
6. PP2600087412 - Isotretinoin
7. PP2600087413 - Isotretinoin
8. PP2600087429 - Manitol
9. PP2600087434 - Magnesi sulfat
10. PP2600087439 - Saccharomyces boulardii
11. PP2600087463 - Natri clorid
12. PP2600087464 - Natri clorid
13. PP2600087465 - Natri clorid
14. PP2600087467 - Ringer lactat
15. PP2600087494 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600087519 - Progesteron
1. PP2600087242 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2600087250 - Albumin
3. PP2600087260 - Amlodipin + indapamid + perindopril
4. PP2600087269 - Bambuterol
5. PP2600087277 - Bisoprolol
6. PP2600087283 - Bupivacain hydroclorid
7. PP2600087309 - Cetuximab
8. PP2600087335 - Dydrogesteron
9. PP2600087367 - Fulvestrant
10. PP2600087419 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2600087427 - Iopromide
12. PP2600087428 - Iopromide
13. PP2600087439 - Saccharomyces boulardii
14. PP2600087444 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
15. PP2600087450 - Methotrexat
16. PP2600087474 - Nhũ dịch lipid
17. PP2600087500 - Perindopril
18. PP2600087502 - Perindopril + amlodipin
19. PP2600087503 - Perindopril + amlodipin
20. PP2600087504 - Perindopril + amlodipin
21. PP2600087505 - Perindopril + amlodipin
22. PP2600087509 - Perindopril + indapamid
23. PP2600087520 - Propofol
24. PP2600087522 - Rocuronium bromid
25. PP2600087533 - Simethicon
26. PP2600087535 - Sorafenib
27. PP2600087545 - Thiamazol
28. PP2600087556 - Trimetazidin
29. PP2600087557 - Trimetazidin
1. PP2600087256 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2600087482 - Oxytocin
3. PP2600087547 - Tobramycin
1. PP2600087274 - Bezafibrat
2. PP2600087373 - Gabapentin
3. PP2600087447 - Metoprolol
4. PP2600087448 - Metoprolol
1. PP2600087543 - Temozolomid
1. PP2600087233 - Acetyl leucin
2. PP2600087241 - Acid amin + glucose + điện giải
3. PP2600087248 - Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone
4. PP2600087258 - Amlodipin + losartan
5. PP2600087268 - Azithromycin
6. PP2600087292 - Carbetocin
7. PP2600087300 - Ciprofloxacin
8. PP2600087319 - Desloratadin
9. PP2600087323 - Dextrose khan + kali clorid + natri bicarbonat + Natri clorid
10. PP2600087327 - Diclofenac
11. PP2600087337 - Enoxaparin natri
12. PP2600087370 - Fusidic acid
13. PP2600087371 - Fusidic acid + betamethason
14. PP2600087374 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
15. PP2600087375 - Gliclazid
16. PP2600087406 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) / Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
17. PP2600087408 - Ipratropium + Salbutamol
18. PP2600087442 - Methyl prednisolon
19. PP2600087443 - Methyl prednisolon
20. PP2600087453 - Metronidazol
21. PP2600087455 - Miconazol
22. PP2600087491 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2600087492 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2600087493 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2600087494 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2600087497 - Pantoprazol
27. PP2600087516 - Povidon iodin
28. PP2600087531 - Sevofluran
29. PP2600087549 - Tobramycin + dexamethason
30. PP2600087554 - Trimebutin maleat
31. PP2600087558 - Triptorelin
1. PP2600087282 - Budesonide
2. PP2600087324 - Diazepam
3. PP2600087325 - Diazepam
4. PP2600087341 - Ephedrin
5. PP2600087353 - Fenofibrat
6. PP2600087355 - Fentanyl
7. PP2600087392 - Heparin (natri)
8. PP2600087418 - Ketamin
9. PP2600087441 - Methyl ergometrin maleat
10. PP2600087456 - Midazolam
11. PP2600087460 - Morphin
12. PP2600087461 - Morphin
1. PP2600087279 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2600087329 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600087423 - Losartan kali
4. PP2600087521 - Risedronat
5. PP2600087539 - Tacrolimus
1. PP2600087232 - Acetylcystein
2. PP2600087288 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2600087411 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2600087472 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2600087249 - Albumin
2. PP2600087250 - Albumin
1. PP2600087364 - Fluticason propionat
2. PP2600087395 - Hydrocortison