Gói 02: Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 02: Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc tại Bệnh viện Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 06/04/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:22 06/04/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
66
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600087232 Acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 2.606.100 210 15.940.000 15.940.000 0
2 PP2600087233 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 69.180.000 69.180.000 0
3 PP2600087234 Acetyl leucin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 822.765 210 33.000.000 33.000.000 0
4 PP2600087235 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 159.264 210 5.750.000 5.750.000 0
5 PP2600087236 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 168.750 210 11.250.000 11.250.000 0
6 PP2600087237 Aspirin + Clopidogrel vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 180 2.666.760 210 10.000.000 10.000.000 0
7 PP2600087240 Acid amin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 159.000 210 10.600 10.600 0
8 PP2600087241 Acid amin + glucose + điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 80.934.000 80.934.000 0
9 PP2600087242 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
10 PP2600087243 Adapalen vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 822.765 210 3.800.000 3.800.000 0
11 PP2600087245 Alfuzosin vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 180 2.666.760 210 11.644.000 11.644.000 0
12 PP2600087246 Alfuzosin vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 180 2.356.935 210 20.664.000 20.664.000 0
13 PP2600087247 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 1.018.000 1.018.000 0
14 PP2600087248 Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 16.500.000 16.500.000 0
15 PP2600087249 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 14.565.000 210 744.944.000 744.944.000 0
16 PP2600087250 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 218.100.000 218.100.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 14.565.000 210 214.500.000 214.500.000 0
17 PP2600087251 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 3.921.675 210 12.800.000 12.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.377.375 210 12.900.000 12.900.000 0
18 PP2600087252 Ambroxol vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 180 2.666.760 210 7.500.000 7.500.000 0
19 PP2600087253 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 180 72.000 210 4.800.000 4.800.000 0
20 PP2600087255 Amiodaron hydroclorid vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 303.750 210 20.040.000 20.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 20.250.000 20.250.000 0
21 PP2600087256 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.226.250 210 61.000.000 61.000.000 0
22 PP2600087257 Amlodipin + losartan vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 2.340.000 210 156.000.000 156.000.000 0
23 PP2600087258 Amlodipin + losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 209.400.000 209.400.000 0
24 PP2600087259 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 8.262.000 210 176.000.000 176.000.000 0
25 PP2600087260 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 128.355.000 128.355.000 0
26 PP2600087261 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 13.300.200 210 45.360.000 45.360.000 0
27 PP2600087263 Amoxicillin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 180 892.800 210 43.470.000 43.470.000 0
28 PP2600087268 Azithromycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 23.197.600 23.197.600 0
29 PP2600087269 Bambuterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 28.195.000 28.195.000 0
30 PP2600087270 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 128.790.000 128.790.000 0
31 PP2600087271 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 216.600.000 216.600.000 0
32 PP2600087272 Beclometason (dipropionat) vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 167.700 210 11.180.000 11.180.000 0
33 PP2600087273 Betamethasone Dipropionat và salicylic acid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 2.853.195 210 2.600.000 2.600.000 0
34 PP2600087274 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 9.321.000 210 350.000.000 350.000.000 0
35 PP2600087276 Bismuth vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 2.853.195 210 16.275.000 16.275.000 0
36 PP2600087277 Bisoprolol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 6.040.000 6.040.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 6.040.000 6.040.000 0
37 PP2600087278 Bisoprolol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 719.775 210 4.150.000 4.150.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 3.300.000 3.300.000 0
vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 180 2.666.760 210 4.500.000 4.500.000 0
38 PP2600087279 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 2.098.500 210 22.000.000 22.000.000 0
39 PP2600087281 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 18.900.000 18.900.000 0
40 PP2600087282 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 939.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 6.450.000 6.450.000 0
41 PP2600087283 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 49.920.000 49.920.000 0
42 PP2600087285 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 4.200.000 4.200.000 0
43 PP2600087286 Calci carbonat + vitamin D3 vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 180 2.356.935 210 12.600.000 12.600.000 0
44 PP2600087287 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 180 2.666.760 210 52.500.000 52.500.000 0
45 PP2600087288 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 2.606.100 210 51.000.000 51.000.000 0
46 PP2600087289 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.857.000 210 80.000.000 80.000.000 0
47 PP2600087290 Capecitabin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 1.498.500 210 28.950.000 28.950.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 3.517.421 210 31.000.000 31.000.000 0
48 PP2600087291 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 142.800.000 142.800.000 0
49 PP2600087292 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 25.450.000 25.450.000 0
50 PP2600087294 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 29.000.000 29.000.000 0
51 PP2600087295 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 5.961.000 210 24.000.000 24.000.000 0
52 PP2600087297 Cefoxitin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 13.300.200 210 223.600.000 223.600.000 0
53 PP2600087298 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 11.172.000 11.172.000 0
54 PP2600087300 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 38.200.000 38.200.000 0
55 PP2600087302 Clarithromycin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 2.853.195 210 56.700.000 56.700.000 0
56 PP2600087303 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 18.600.000 18.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.377.375 210 21.500.000 21.500.000 0
57 PP2600087304 Cefoperazon vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 180 892.800 210 16.050.000 16.050.000 0
58 PP2600087305 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 2.730.000 210 182.000.000 182.000.000 0
59 PP2600087308 Celecoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 822.765 210 30.000.000 30.000.000 0
60 PP2600087309 Cetuximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 577.344.000 577.344.000 0
61 PP2600087310 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 7.035.000 7.035.000 0
62 PP2600087315 Cytarabin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 3.517.421 210 18.000.000 18.000.000 0
63 PP2600087316 Dacarbazin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 3.517.421 210 33.000.000 33.000.000 0
64 PP2600087319 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 19.725.000 19.725.000 0
65 PP2600087322 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 1.600.000 1.600.000 0
66 PP2600087323 Dextrose khan + kali clorid + natri bicarbonat + Natri clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 144.000 144.000 0
67 PP2600087324 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 8.000.000 8.000.000 0
68 PP2600087325 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 3.864.000 3.864.000 0
69 PP2600087326 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 375.000 375.000 0
70 PP2600087327 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 34.770.000 34.770.000 0
71 PP2600087328 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 20.410.000 20.410.000 0
72 PP2600087329 Diosmin + hesperidin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 719.775 210 20.220.000 20.220.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 2.098.500 210 24.600.000 24.600.000 0
73 PP2600087330 Diosmin + hesperidin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 720.000 210 48.000.000 48.000.000 0
74 PP2600087331 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 2.679.000 2.679.000 0
75 PP2600087332 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 1.050.000 1.050.000 0
76 PP2600087333 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 2.785.500 2.785.500 0
77 PP2600087334 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 4.586.400 4.586.400 0
78 PP2600087335 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 4.444.000 4.444.000 0
79 PP2600087337 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 21.000.000 21.000.000 0
80 PP2600087339 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 3.921.675 210 14.240.000 14.240.000 0
81 PP2600087341 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 28.875.000 28.875.000 0
82 PP2600087342 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 12.075.000 12.075.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 3.517.421 210 12.150.000 12.150.000 0
83 PP2600087343 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 64.260.000 64.260.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 3.517.421 210 64.200.000 64.200.000 0
84 PP2600087347 Esomeprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 3.921.675 210 83.500.000 83.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 84.000.000 84.000.000 0
85 PP2600087349 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 21.999.600 21.999.600 0
86 PP2600087350 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 47.250.000 47.250.000 0
87 PP2600087351 Etoricoxib vn0109722081 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN 180 525.000 210 35.000.000 35.000.000 0
88 PP2600087352 Ezetimibe vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 180 2.666.760 210 31.000.000 31.000.000 0
89 PP2600087353 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 290.000.000 290.000.000 0
90 PP2600087354 Fenofibrat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 8.262.000 210 140.000.000 140.000.000 0
91 PP2600087355 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 28.455.000 28.455.000 0
92 PP2600087356 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 7.291.470 210 6.249.500 6.249.500 0
93 PP2600087357 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.857.000 210 5.416.600 5.416.600 0
94 PP2600087358 Fenofibrat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 2.853.195 210 44.100.000 44.100.000 0
95 PP2600087359 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 3.921.675 210 4.895.000 4.895.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 719.775 210 4.510.000 4.510.000 0
96 PP2600087360 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 3.921.675 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 719.775 210 6.270.000 6.270.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 6.120.000 6.120.000 0
97 PP2600087361 Filgrastim vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 1.506.727 210 100.448.460 100.448.460 0
98 PP2600087362 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 891.000 210 59.400.000 59.400.000 0
99 PP2600087363 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 12.270.000 12.270.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 12.270.000 12.270.000 0
100 PP2600087364 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 939.000 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 13.300.200 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 393.300 210 23.000.000 23.000.000 0
101 PP2600087365 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 10.332.000 10.332.000 0
102 PP2600087366 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 11.970.000 11.970.000 0
103 PP2600087367 Fulvestrant vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 15.940.800 210 244.300.000 244.300.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 196.825.700 196.825.700 0
104 PP2600087368 Irbesartan vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 525.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 2.853.195 210 12.600.000 12.600.000 0
105 PP2600087369 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 590.000 590.000 0
106 PP2600087370 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 30.030.000 30.030.000 0
107 PP2600087371 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 19.668.000 19.668.000 0
108 PP2600087372 Nifedipine vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 1.800.000 1.800.000 0
109 PP2600087373 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 9.321.000 210 3.000.000 3.000.000 0
110 PP2600087374 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 119.480.000 119.480.000 0
111 PP2600087375 Gliclazid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 8.262.000 210 112.400.000 112.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 97.800.000 97.800.000 0
112 PP2600087377 Gliclazide vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 54.500.000 54.500.000 0
113 PP2600087378 Gliclazide vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 94.000.000 94.000.000 0
114 PP2600087379 Glimepirid + metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 180 5.192.250 210 249.900.000 249.900.000 0
115 PP2600087380 Glimepirid + metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 8.262.000 210 150.000.000 150.000.000 0
116 PP2600087381 Glucosamin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 30.000.000 30.000.000 0
117 PP2600087382 Glucosamin vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 180 765.000 210 51.000.000 51.000.000 0
118 PP2600087383 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.320.740 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 14.180.000 14.180.000 0
119 PP2600087384 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 15.240.000 15.240.000 0
120 PP2600087385 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 2.961.000 2.961.000 0
121 PP2600087386 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 3.900.000 3.900.000 0
122 PP2600087388 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 414.900 210 27.660.000 27.660.000 0
123 PP2600087390 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.857.000 210 8.235.000 8.235.000 0
124 PP2600087392 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 22.420.000 22.420.000 0
125 PP2600087394 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 939.000 210 9.840.000 9.840.000 0
126 PP2600087395 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 393.300 210 4.610.000 4.610.000 0
127 PP2600087396 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 1.198.000 1.198.000 0
128 PP2600087397 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 1.445.000 1.445.000 0
129 PP2600087400 Imatinib vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 1.498.500 210 8.652.000 8.652.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 3.517.421 210 11.400.000 11.400.000 0
130 PP2600087401 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 6.800.000 6.800.000 0
131 PP2600087402 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 111.000.000 111.000.000 0
132 PP2600087406 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) / Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 59.400.000 59.400.000 0
133 PP2600087407 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 2.910.000 210 57.500.000 57.500.000 0
134 PP2600087408 Ipratropium + Salbutamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 3.214.800 3.214.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 3.000.000 3.000.000 0
135 PP2600087409 Iode131 (I-131) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 180 33.000.000 210 2.240.000.000 2.240.000.000 0
136 PP2600087410 Irbesartan vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 180 2.356.935 210 119.650.000 119.650.000 0
137 PP2600087411 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 2.606.100 210 65.000.000 65.000.000 0
138 PP2600087412 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 9.900.000 9.900.000 0
139 PP2600087413 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.377.375 210 19.350.000 19.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 19.200.000 19.200.000 0
140 PP2600087414 Kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 7.291.470 210 3.939.500 3.939.500 0
141 PP2600087415 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 1.870.000 1.870.000 0
142 PP2600087416 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 2.257.500 210 1.690.000 1.690.000 0
143 PP2600087417 Kẽm gluconat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 13.300.200 210 5.000.000 5.000.000 0
144 PP2600087418 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 2.007.600 2.007.600 0
145 PP2600087419 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 39.050.000 39.050.000 0
146 PP2600087421 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 1.155.000 210 77.000.000 77.000.000 0
147 PP2600087422 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 180 2.666.760 210 60.000.000 60.000.000 0
148 PP2600087423 Losartan kali vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 2.098.500 210 33.600.000 33.600.000 0
149 PP2600087424 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 3.921.675 210 136.500.000 136.500.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 2.047.500 210 136.000.000 136.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 2.910.000 210 122.000.000 122.000.000 0
150 PP2600087425 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 17.000.000 17.000.000 0
151 PP2600087427 Iopromide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 220.500.000 220.500.000 0
152 PP2600087428 Iopromide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 127.339.000 127.339.000 0
153 PP2600087429 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 6.300.000 6.300.000 0
154 PP2600087431 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 3.200.000 3.200.000 0
155 PP2600087432 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 180 5.192.250 210 96.250.000 96.250.000 0
156 PP2600087433 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 1.193.940 210 62.000.000 62.000.000 0
157 PP2600087434 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 1.450.000 1.450.000 0
158 PP2600087435 Magnesi lactat + Vitamin B6 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 120.000.000 120.000.000 0
159 PP2600087436 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 2.257.500 210 148.500.000 148.500.000 0
160 PP2600087437 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 159.264 210 4.100.000 4.100.000 0
161 PP2600087438 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 7.182.000 7.182.000 0
162 PP2600087439 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 97.500.000 97.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 208.500.000 208.500.000 0
163 PP2600087441 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 2.060.000 2.060.000 0
164 PP2600087442 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 18.360.000 18.360.000 0
165 PP2600087443 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 4.915.000 4.915.000 0
166 PP2600087444 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 41.871.000 41.871.000 0
167 PP2600087445 Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 8.000.000 8.000.000 0
168 PP2600087447 Metoprolol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 9.321.000 210 95.000.000 95.000.000 0
169 PP2600087448 Metoprolol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 9.321.000 210 290.000.000 290.000.000 0
170 PP2600087449 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 6.195.000 6.195.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 3.517.421 210 6.150.000 6.150.000 0
171 PP2600087450 Methotrexat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
172 PP2600087451 Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 1.190.000 1.190.000 0
173 PP2600087453 Metronidazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 8.350.000 8.350.000 0
174 PP2600087454 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.857.000 210 59.000.000 59.000.000 0
175 PP2600087455 Miconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 29.925.000 29.925.000 0
176 PP2600087456 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 7.291.470 210 13.749.000 13.749.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 15.450.000 15.450.000 0
177 PP2600087458 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.857.000 210 8.347.500 8.347.500 0
178 PP2600087459 Natri montelukast vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 2.890.000 2.890.000 0
179 PP2600087460 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 8.925.000 8.925.000 0
180 PP2600087461 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 6.214.203 210 10.000.000 10.000.000 0
181 PP2600087463 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.320.740 210 15.250.000 15.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 15.832.500 15.832.500 0
182 PP2600087464 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.320.740 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 41.626.000 41.626.000 0
183 PP2600087465 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.320.740 210 4.294.000 4.294.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 4.294.000 4.294.000 0
184 PP2600087467 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 20.820.000 20.820.000 0
185 PP2600087468 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 939.000 210 15.600.000 15.600.000 0
186 PP2600087470 Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 939.000 210 7.960.000 7.960.000 0
187 PP2600087471 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 1.193.940 210 14.000.000 14.000.000 0
188 PP2600087472 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 2.606.100 210 30.600.000 30.600.000 0
189 PP2600087473 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 5.460.000 5.460.000 0
190 PP2600087474 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
191 PP2600087475 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.320.740 210 78.500.000 78.500.000 0
192 PP2600087478 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 158.700 210 10.580.000 10.580.000 0
193 PP2600087479 Olopatadin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 33.600.000 33.600.000 0
194 PP2600087481 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 1.160.000 1.160.000 0
195 PP2600087482 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.226.250 210 12.500.000 12.500.000 0
196 PP2600087483 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 6.489.000 6.489.000 0
197 PP2600087484 Pamidronat vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 907.200 210 60.480.000 60.480.000 0
198 PP2600087485 Pamidronat vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 945.000 210 63.000.000 63.000.000 0
199 PP2600087486 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 1.460.000 1.460.000 0
200 PP2600087487 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 1.450.000 1.450.000 0
201 PP2600087488 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 1.450.000 1.450.000 0
202 PP2600087489 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 18.400.000 18.400.000 0
203 PP2600087490 Paracetamol vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 180 60.000 210 3.875.000 3.875.000 0
204 PP2600087491 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 567.000 567.000 0
205 PP2600087492 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 831.900 831.900 0
206 PP2600087493 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 711.000 711.000 0
207 PP2600087494 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.548.672 210 47.660.000 47.660.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 47.460.000 47.460.000 0
208 PP2600087495 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 719.775 210 5.420.000 5.420.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 4.680.000 4.680.000 0
209 PP2600087497 Pantoprazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 44.900.000 44.900.000 0
210 PP2600087499 Perindopril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 2.683.800 210 161.280.000 161.280.000 0
211 PP2600087500 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 75.420.000 75.420.000 0
212 PP2600087501 Perindopril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.377.375 210 37.000.000 37.000.000 0
213 PP2600087502 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 149.000.000 149.000.000 0
214 PP2600087503 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 164.725.000 164.725.000 0
215 PP2600087504 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 98.835.000 98.835.000 0
216 PP2600087505 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 32.945.000 32.945.000 0
217 PP2600087506 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 5.961.000 210 360.000.000 360.000.000 0
218 PP2600087507 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 6.427.500 210 428.500.000 428.500.000 0
219 PP2600087508 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 5.961.000 210 28.400.000 28.400.000 0
220 PP2600087509 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
221 PP2600087510 Perindopril + indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 160.000.000 160.000.000 0
222 PP2600087511 Piracetam vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 61.250.000 61.250.000 0
223 PP2600087513 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 775.000 775.000 0
224 PP2600087516 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 127.200.000 127.200.000 0
225 PP2600087517 Povidon iodin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 2.853.195 210 43.470.000 43.470.000 0
226 PP2600087519 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 42.000 210 2.800.000 2.800.000 0
227 PP2600087520 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
228 PP2600087521 Risedronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 2.098.500 210 28.200.000 28.200.000 0
229 PP2600087522 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 69.840.000 69.840.000 0
230 PP2600087524 Ropivacain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 90.000.000 90.000.000 0
231 PP2600087526 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 4.410.000 4.410.000 0
232 PP2600087527 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.105.450 210 8.400.000 8.400.000 0
233 PP2600087529 Sắt fumarat + acid folic vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 180 2.356.935 210 4.165.000 4.165.000 0
234 PP2600087531 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 7.291.470 210 464.996.700 464.996.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 465.600.000 465.600.000 0
235 PP2600087532 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 9.870.000 9.870.000 0
236 PP2600087533 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 5.592.300 5.592.300 0
237 PP2600087534 Sorbitol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 7.800.000 7.800.000 0
238 PP2600087535 Sorafenib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 146.550.000 146.550.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 201.663.000 201.663.000 0
239 PP2600087536 Sorafenib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 12.929.765 210 83.070.000 83.070.000 0
240 PP2600087539 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 2.098.500 210 11.200.000 11.200.000 0
241 PP2600087542 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 296.250 210 19.750.000 19.750.000 0
242 PP2600087543 Temozolomid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 2.362.500 210 157.500.000 157.500.000 0
243 PP2600087545 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
244 PP2600087546 Thiamazol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 1.193.940 210 3.000.000 3.000.000 0
245 PP2600087547 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.226.250 210 8.250.000 8.250.000 0
246 PP2600087549 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 3.138.000 3.138.000 0
247 PP2600087550 Tolperison vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.312.995 210 15.500.000 15.500.000 0
248 PP2600087551 Tolperison vn1001224678 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc 180 373.500 210 24.900.000 24.900.000 0
249 PP2600087552 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 2.100.000 2.100.000 0
250 PP2600087553 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 470.295 210 900.000 900.000 0
251 PP2600087554 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 5.812.000 5.812.000 0
252 PP2600087556 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 81.150.000 81.150.000 0
253 PP2600087557 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 100.000.000 210 32.460.000 32.460.000 0
254 PP2600087558 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 28.187.000 210 255.700.000 255.700.000 0
255 PP2600087559 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.857.000 210 9.450.000 9.450.000 0
256 PP2600087561 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 7.774.500 210 165.000.000 165.000.000 0
257 PP2600087562 Vitamin C vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 2.853.195 210 4.620.000 4.620.000 0
258 PP2600087565 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 5.256.410 210 114.975.000 114.975.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 66
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087255 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087499 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087240 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087367 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600087291 - Carboplatin

2. PP2600087298 - Ceftriaxon

3. PP2600087310 - Cisplatin

4. PP2600087342 - Epirubicin hydroclorid

5. PP2600087343 - Epirubicin hydroclorid

6. PP2600087349 - Etoposid

7. PP2600087365 - Fluorouracil (5-FU)

8. PP2600087366 - Fluorouracil (5-FU)

9. PP2600087438 - Meropenem

10. PP2600087449 - Methotrexat

11. PP2600087565 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109250544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600087246 - Alfuzosin

2. PP2600087286 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2600087410 - Irbesartan

4. PP2600087529 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600087235 - Acetyl leucin

2. PP2600087253 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2600087281 - Budesonid

4. PP2600087285 - Cafein citrat

5. PP2600087294 - Carboprost tromethamin

6. PP2600087322 - Digoxin

7. PP2600087431 - Magnesi aspartat + kali aspartat

8. PP2600087473 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

9. PP2600087479 - Olopatadin hydroclorid

10. PP2600087524 - Ropivacain hydroclorid

11. PP2600087527 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087361 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105393703
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087409 - Iode131 (I-131)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001224678
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087551 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087388 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087368 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600087282 - Budesonide

2. PP2600087364 - Fluticason propionat

3. PP2600087394 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2600087468 - Natri hyaluronat

5. PP2600087470 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600087433 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2600087471 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2600087546 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600087251 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600087339 - Eperison

3. PP2600087347 - Esomeprazol

4. PP2600087359 - Fexofenadin

5. PP2600087360 - Fexofenadin

6. PP2600087424 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087421 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087330 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600087290 - Capecitabin

2. PP2600087400 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087236 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600087255 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2600087270 - Bacillus clausii

3. PP2600087271 - Bacillus clausii

4. PP2600087328 - Diosmectit

5. PP2600087333 - Drotaverin clohydrat

6. PP2600087334 - Drotaverin clohydrat

7. PP2600087359 - Fexofenadin

8. PP2600087396 - Hyoscin butylbromid

9. PP2600087401 - Indomethacin

10. PP2600087402 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

11. PP2600087521 - Risedronat

12. PP2600087532 - Silymarin

13. PP2600087535 - Sorafenib

14. PP2600087536 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087485 - Pamidronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087507 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087490 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600087290 - Capecitabin

2. PP2600087315 - Cytarabin

3. PP2600087316 - Dacarbazin

4. PP2600087342 - Epirubicin hydroclorid

5. PP2600087343 - Epirubicin hydroclorid

6. PP2600087400 - Imatinib

7. PP2600087449 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087272 - Beclometason (dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600087278 - Bisoprolol

2. PP2600087329 - Diosmin + hesperidin

3. PP2600087359 - Fexofenadin

4. PP2600087360 - Fexofenadin

5. PP2600087495 - Paracetamol + chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600087273 - Betamethasone Dipropionat và salicylic acid

2. PP2600087276 - Bismuth

3. PP2600087302 - Clarithromycin

4. PP2600087358 - Fenofibrat

5. PP2600087368 - Irbesartan

6. PP2600087517 - Povidon iodin

7. PP2600087562 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600087247 - Allopurinol

2. PP2600087251 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600087282 - Budesonide

4. PP2600087303 - Clarithromycin

5. PP2600087329 - Diosmin + hesperidin

6. PP2600087332 - Domperidon

7. PP2600087347 - Esomeprazol

8. PP2600087350 - Etoricoxib

9. PP2600087360 - Fexofenadin

10. PP2600087363 - Flunarizin

11. PP2600087377 - Gliclazide

12. PP2600087416 - Kẽm gluconat

13. PP2600087459 - Natri montelukast

14. PP2600087486 - Paracetamol

15. PP2600087487 - Paracetamol

16. PP2600087488 - Paracetamol

17. PP2600087489 - Paracetamol

18. PP2600087495 - Paracetamol + chlorpheniramin

19. PP2600087510 - Perindopril + indapamid

20. PP2600087550 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600087251 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600087303 - Clarithromycin

3. PP2600087413 - Isotretinoin

4. PP2600087501 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600087289 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

2. PP2600087357 - Fenticonazol nitrat

3. PP2600087390 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2600087454 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2600087458 - Lidocain hydroclodrid

6. PP2600087559 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600087259 - Amlodipin + valsartan

2. PP2600087354 - Fenofibrat

3. PP2600087375 - Gliclazid

4. PP2600087380 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107244785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087382 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600087234 - Acetyl leucin

2. PP2600087243 - Adapalen

3. PP2600087308 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087362 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600087383 - Glucose

2. PP2600087463 - Natri clorid

3. PP2600087464 - Natri clorid

4. PP2600087465 - Natri clorid

5. PP2600087475 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109722081
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087351 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600087263 - Amoxicillin

2. PP2600087304 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087257 - Amlodipin + losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600087416 - Kẽm gluconat

2. PP2600087436 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087484 - Pamidronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600087326 - Diclofenac

2. PP2600087331 - Diphenhydramin

3. PP2600087369 - Furosemid

4. PP2600087397 - Hyoscin butylbromid

5. PP2600087415 - Kali clorid

6. PP2600087445 - Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat)

7. PP2600087451 - Metronidazol

8. PP2600087481 - Omeprazol

9. PP2600087483 - Oxytocin

10. PP2600087513 - Phytomenadion (vitamin K1)

11. PP2600087526 - Salbutamol sulfat

12. PP2600087552 - Tranexamic acid

13. PP2600087553 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087424 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600087295 - Cefdinir

2. PP2600087506 - Perindopril + amlodipin

3. PP2600087508 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600087235 - Acetyl leucin

2. PP2600087437 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600087277 - Bisoprolol

2. PP2600087278 - Bisoprolol

3. PP2600087363 - Flunarizin

4. PP2600087372 - Nifedipine

5. PP2600087378 - Gliclazide

6. PP2600087381 - Glucosamin

7. PP2600087425 - Loratadin

8. PP2600087435 - Magnesi lactat + Vitamin B6

9. PP2600087511 - Piracetam

10. PP2600087534 - Sorbitol

11. PP2600087561 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600087407 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2600087424 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087478 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600087379 - Glimepirid + metformin

2. PP2600087432 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110919244
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600087237 - Aspirin + Clopidogrel

2. PP2600087245 - Alfuzosin

3. PP2600087252 - Ambroxol

4. PP2600087278 - Bisoprolol

5. PP2600087287 - Calci carbonat + calci gluconolactat

6. PP2600087352 - Ezetimibe

7. PP2600087422 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087253 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087305 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600087261 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600087297 - Cefoxitin

3. PP2600087364 - Fluticason propionat

4. PP2600087417 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600087356 - Fentanyl

2. PP2600087414 - Kali clorid

3. PP2600087456 - Midazolam

4. PP2600087531 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087542 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600087383 - Glucose

2. PP2600087384 - Glucose

3. PP2600087385 - Glucose

4. PP2600087386 - Glucose

5. PP2600087408 - Ipratropium + Salbutamol

6. PP2600087412 - Isotretinoin

7. PP2600087413 - Isotretinoin

8. PP2600087429 - Manitol

9. PP2600087434 - Magnesi sulfat

10. PP2600087439 - Saccharomyces boulardii

11. PP2600087463 - Natri clorid

12. PP2600087464 - Natri clorid

13. PP2600087465 - Natri clorid

14. PP2600087467 - Ringer lactat

15. PP2600087494 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087519 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2600087242 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2600087250 - Albumin

3. PP2600087260 - Amlodipin + indapamid + perindopril

4. PP2600087269 - Bambuterol

5. PP2600087277 - Bisoprolol

6. PP2600087283 - Bupivacain hydroclorid

7. PP2600087309 - Cetuximab

8. PP2600087335 - Dydrogesteron

9. PP2600087367 - Fulvestrant

10. PP2600087419 - Levothyroxin (muối natri)

11. PP2600087427 - Iopromide

12. PP2600087428 - Iopromide

13. PP2600087439 - Saccharomyces boulardii

14. PP2600087444 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)

15. PP2600087450 - Methotrexat

16. PP2600087474 - Nhũ dịch lipid

17. PP2600087500 - Perindopril

18. PP2600087502 - Perindopril + amlodipin

19. PP2600087503 - Perindopril + amlodipin

20. PP2600087504 - Perindopril + amlodipin

21. PP2600087505 - Perindopril + amlodipin

22. PP2600087509 - Perindopril + indapamid

23. PP2600087520 - Propofol

24. PP2600087522 - Rocuronium bromid

25. PP2600087533 - Simethicon

26. PP2600087535 - Sorafenib

27. PP2600087545 - Thiamazol

28. PP2600087556 - Trimetazidin

29. PP2600087557 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600087256 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2600087482 - Oxytocin

3. PP2600087547 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600087274 - Bezafibrat

2. PP2600087373 - Gabapentin

3. PP2600087447 - Metoprolol

4. PP2600087448 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600087543 - Temozolomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2600087233 - Acetyl leucin

2. PP2600087241 - Acid amin + glucose + điện giải

3. PP2600087248 - Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone

4. PP2600087258 - Amlodipin + losartan

5. PP2600087268 - Azithromycin

6. PP2600087292 - Carbetocin

7. PP2600087300 - Ciprofloxacin

8. PP2600087319 - Desloratadin

9. PP2600087323 - Dextrose khan + kali clorid + natri bicarbonat + Natri clorid

10. PP2600087327 - Diclofenac

11. PP2600087337 - Enoxaparin natri

12. PP2600087370 - Fusidic acid

13. PP2600087371 - Fusidic acid + betamethason

14. PP2600087374 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

15. PP2600087375 - Gliclazid

16. PP2600087406 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) / Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

17. PP2600087408 - Ipratropium + Salbutamol

18. PP2600087442 - Methyl prednisolon

19. PP2600087443 - Methyl prednisolon

20. PP2600087453 - Metronidazol

21. PP2600087455 - Miconazol

22. PP2600087491 - Paracetamol (acetaminophen)

23. PP2600087492 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2600087493 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2600087494 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2600087497 - Pantoprazol

27. PP2600087516 - Povidon iodin

28. PP2600087531 - Sevofluran

29. PP2600087549 - Tobramycin + dexamethason

30. PP2600087554 - Trimebutin maleat

31. PP2600087558 - Triptorelin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600087282 - Budesonide

2. PP2600087324 - Diazepam

3. PP2600087325 - Diazepam

4. PP2600087341 - Ephedrin

5. PP2600087353 - Fenofibrat

6. PP2600087355 - Fentanyl

7. PP2600087392 - Heparin (natri)

8. PP2600087418 - Ketamin

9. PP2600087441 - Methyl ergometrin maleat

10. PP2600087456 - Midazolam

11. PP2600087460 - Morphin

12. PP2600087461 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600087279 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2600087329 - Diosmin + hesperidin

3. PP2600087423 - Losartan kali

4. PP2600087521 - Risedronat

5. PP2600087539 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600087232 - Acetylcystein

2. PP2600087288 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2600087411 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2600087472 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600087249 - Albumin

2. PP2600087250 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600087364 - Fluticason propionat

2. PP2600087395 - Hydrocortison

Đã xem: 3
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây