Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600329552 | Glimepirid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 562.000 | 120 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 2 | PP2600329555 | Attapulgit mormoiron hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 5.594.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 3 | PP2600329556 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 5.594.000 | 120 | 40.698.000 | 40.698.000 | 0 |
| 4 | PP2600329557 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 5.594.000 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 5 | PP2600329558 | Telmisartan+ Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 5.594.000 | 120 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 6 | PP2600329559 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 5.594.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 7 | PP2600329561 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.332.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 8 | PP2600329562 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.332.000 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 9 | PP2600329563 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.332.000 | 120 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 |
| 10 | PP2600329564 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.332.000 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 11 | PP2600329565 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.332.000 | 120 | 1.045.000 | 1.045.000 | 0 |
| 12 | PP2600329566 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.332.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600329567 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.332.000 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 14 | PP2600329568 | Ambroxol HCl | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 270.000 | 120 | 17.620.000 | 17.620.000 | 0 |
| 15 | PP2600329569 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 2.575.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600329570 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 2.575.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600329571 | Magnesi + Vitamin B6 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 2.575.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600329572 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 2.575.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600329573 | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.612.000 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 20 | PP2600329574 | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.612.000 | 120 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 21 | PP2600329575 | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.612.000 | 120 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 22 | PP2600329576 | Amlodipine( dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg+ Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 90 | 532.000 | 120 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.582.000 | 120 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600329577 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.582.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600329579 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 731.000 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 147.000 | 120 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600329580 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.612.000 | 120 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 26 | PP2600329581 | Diosmin+hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 3.612.000 | 120 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 27 | PP2600329582 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.000 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 28 | PP2600329583 | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 852.000 | 120 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| 29 | PP2600329585 | Abacavir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 12.085.000 | 120 | 66.368.700 | 66.368.700 | 0 |
| 30 | PP2600329587 | Lamivudin-Tenofovir-Dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 12.085.000 | 120 | 630.803.040 | 630.803.040 | 0 |
| 31 | PP2600329592 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 191.000 | 120 | 12.757.500 | 12.757.500 | 0 |
| 32 | PP2600329593 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 153.000 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 33 | PP2600329595 | Drotaverin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 5.594.000 | 120 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 34 | PP2600329596 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 731.000 | 120 | 38.760.000 | 38.760.000 | 0 |
1. PP2600329579 - Flunarizin
2. PP2600329596 - Gliclazid
1. PP2600329582 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2600329592 - Ethambutol
1. PP2600329576 - Amlodipine( dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg+ Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
1. PP2600329583 - Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
1. PP2600329593 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2600329555 - Attapulgit mormoiron hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
2. PP2600329556 - Nicorandil
3. PP2600329557 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2600329558 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid
5. PP2600329559 - Fluvastatin
6. PP2600329595 - Drotaverin
1. PP2600329569 - Felodipin
2. PP2600329570 - Glucosamin sulfat
3. PP2600329571 - Magnesi + Vitamin B6
4. PP2600329572 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600329585 - Abacavir
2. PP2600329587 - Lamivudin-Tenofovir-Dolutegravir
1. PP2600329561 - Phenobarbital
2. PP2600329562 - Phenytoin
3. PP2600329563 - Natri valproat
4. PP2600329564 - Clorpromazin hydroclorid
5. PP2600329565 - Haloperidol
6. PP2600329566 - Levomepromazin
7. PP2600329567 - Olanzapin
1. PP2600329552 - Glimepirid
1. PP2600329579 - Flunarizin
1. PP2600329568 - Ambroxol HCl
1. PP2600329576 - Amlodipine( dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg+ Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
2. PP2600329577 - Enalapril + hydroclorothiazid
1. PP2600329573 - Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
2. PP2600329574 - Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
3. PP2600329575 - Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
4. PP2600329580 - Trimetazidine dihydrochloride
5. PP2600329581 - Diosmin+hesperidin