Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600236748 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 2 | PP2600236749 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600236750 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 351.280.000 | 351.280.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 316.801.000 | 316.801.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 308.900.000 | 308.900.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600236752 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 569.100.000 | 569.100.000 | 0 |
| 5 | PP2600236753 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 62.835.000 | 210 | 104.990.000 | 104.990.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600236755 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600236756 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 50.190.000 | 50.190.000 | 0 |
| 8 | PP2600236757 | Levobupivacain | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 9.855.000 | 210 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600236758 | Lidocain hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.053.325 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 10 | PP2600236759 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.166.650 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600236760 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600236761 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600236762 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 14 | PP2600236763 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 53.163.000 | 53.163.000 | 0 |
| 15 | PP2600236764 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600236765 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600236766 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 1.509.984.000 | 1.509.984.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600236767 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 78.958.000 | 78.958.000 | 0 |
| 19 | PP2600236769 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 59.760.000 | 59.760.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 59.472.000 | 59.472.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600236770 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600236771 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 2.619.000.000 | 2.619.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600236773 | Natri aescinat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 14.700.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 180 | 25.770.000 | 210 | 969.990.000 | 969.990.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600236774 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 38.841.000 | 210 | 184.600.000 | 184.600.000 | 0 |
| 24 | PP2600236776 | Ibuprofen + Codein (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 94.799.940 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600236777 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 697.662.000 | 697.662.000 | 0 |
| 26 | PP2600236778 | Ketorolac (dạng muối) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 39.037.500 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600236779 | Ketorolac (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 28 | PP2600236780 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 29 | PP2600236781 | Morphin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 48.968.000 | 48.968.000 | 0 |
| 30 | PP2600236782 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 144.807.000 | 220 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 1.645.000.000 | 1.645.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600236783 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.053.325 | 210 | 883.500.000 | 883.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600236784 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 33 | PP2600236785 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 |
| 34 | PP2600236786 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 14.155.000 | 14.155.000 | 0 |
| 35 | PP2600236787 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 378.880.000 | 378.880.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 379.520.000 | 379.520.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600236788 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 72.270.000 | 72.270.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600236789 | Paracetamol + methocarbamol | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 124.682.040 | 220 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600236790 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 94.799.940 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600236791 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 40 | PP2600236792 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 47.640.000 | 47.640.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600236793 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 121.059.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600236795 | Glucosamin (dạng muối) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 3.822.000.000 | 3.822.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600236796 | Acid alendronic+Cholecalciferol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.526.850 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600236797 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.861.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600236798 | Cetirizin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 415.161.000 | 220 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 835.500.000 | 835.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600236799 | Cinnarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 34.575.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 8.235.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600236800 | Chlorpheniramin (dạng muối) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 52.542.420 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 12.724.200 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600236801 | Desloratadin | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 150.000.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600236803 | Fexofenadin (dạng muối) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.861.500 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.729.750 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600236804 | Rupatadine (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600236805 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 22.704.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600236806 | Deferoxamin (dạng muối) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 14.325.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600236807 | Ephedrin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 54 | PP2600236808 | Glutathione | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 140.340.000 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600236809 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.486.800 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 56 | PP2600236810 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 57 | PP2600236811 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 52.542.420 | 210 | 116.280.000 | 116.280.000 | 0 |
| 58 | PP2600236812 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 94.799.940 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600236813 | Nor-adrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 464.800.000 | 464.800.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 44.359.500 | 210 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600236814 | Nor-adrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600236815 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 |
| 62 | PP2600236816 | Polystyren (dạng muối) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 78.652.500 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 63 | PP2600236817 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600236818 | Sugammadex | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 62.835.000 | 210 | 2.516.000.000 | 2.516.000.000 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 94.799.940 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600236819 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600236820 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.861.500 | 210 | 132.800.000 | 132.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.800.000 | 210 | 125.800.000 | 125.800.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600236821 | Lamotrigine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600236822 | Oxcarbazepin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600236823 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 70 | PP2600236824 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 71 | PP2600236825 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 72 | PP2600236826 | Topiramate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 93.000.000 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600236827 | Valproat natri | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 35.607.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600236828 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 161.392.000 | 161.392.000 | 0 |
| 75 | PP2600236829 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 148.740.000 | 148.740.000 | 0 |
| 76 | PP2600236830 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 132.750.000 | 210 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600236831 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 9.090.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 566.400.000 | 566.400.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600236832 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 141.435.000 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 253.440.000 | 253.440.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600236833 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 32.019.000 | 210 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 |
| 80 | PP2600236834 | Ampicilin + sulbactam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 141.435.000 | 210 | 6.900.000.000 | 6.900.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600236835 | Ampicilin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 78.652.500 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600236836 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.053.325 | 210 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 |
| 83 | PP2600236837 | Cefamandol | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 49.200.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600236839 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 132.750.000 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600236840 | Cefoperazon | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 140.340.000 | 210 | 5.160.000.000 | 5.160.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600236841 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 162.000.000 | 210 | 10.800.000.000 | 10.800.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600236842 | Cefoperazon + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 140.340.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600236843 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 285.547.470 | 215 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600236844 | Ceftizoxim | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 23.820.000 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600236845 | Ceftolozan + tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.631.000.000 | 1.631.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600236846 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 35.607.000 | 210 | 397.000.000 | 397.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600236847 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 42.840.000 | 210 | 2.168.000.000 | 2.168.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600236848 | Amikacin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 153.179.820 | 215 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600236849 | Neomycin (dạng muối) + polymyxin B (dạng muối) + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 |
| 95 | PP2600236850 | Neomycin (dạng muối) + polymyxin B (dạng muối) + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 234.080.000 | 234.080.000 | 0 |
| 96 | PP2600236851 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 44.359.500 | 210 | 899.640.000 | 899.640.000 | 0 |
| 97 | PP2600236852 | Metronidazol | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 23.260.350 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600236853 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.861.500 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600236854 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 810.240.000 | 810.240.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600236855 | Azithromycin | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 7.200.000 | 210 | 394.400.000 | 394.400.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 8.235.000 | 210 | 401.520.000 | 401.520.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600236856 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 94.799.940 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600236857 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 518.216.000 | 518.216.000 | 0 |
| 103 | PP2600236858 | Spiramycin+ Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600236859 | Spiramycin+ Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 12.724.200 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600236860 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 240.800.000 | 240.800.000 | 0 |
| 106 | PP2600236861 | Levofloxacin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 347.997.000 | 347.997.000 | 0 |
| 107 | PP2600236862 | Levofloxacin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.156.700.000 | 2.156.700.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 415.161.000 | 220 | 2.145.780.000 | 2.145.780.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600236863 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 39.037.500 | 210 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 |
| 109 | PP2600236864 | Ofloxacin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 153.179.820 | 215 | 3.556.000.000 | 3.556.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600236865 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 99.192.000 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600236866 | Sulfadiazin bạc | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 23.260.350 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600236867 | Sulfadiazin bạc | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 23.260.350 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600236868 | Sulfasalazine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 121.059.000 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 |
| 114 | PP2600236869 | Minocyclin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 9.831.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 115 | PP2600236870 | Colistin (dạng muối) | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 120.103.200 | 210 | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600236871 | Colistin (dạng muối) | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 52.883.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600236872 | Fosfomycin (dạng muối) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 35.607.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600236873 | Fosfomycin (dạng muối) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 72.342.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 119 | PP2600236874 | Linezolid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600236875 | Linezolid | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 150.000.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600236876 | Vancomycin (dạng muối) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 63.919.800 | 210 | 1.899.660.000 | 1.899.660.000 | 0 |
| 122 | PP2600236877 | Vancomycin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600236878 | Lamivudin + tenofovir (dạng muối) | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 61.787.400 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600236879 | Sofosbuvir+ Velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 34.492.500 | 210 | 2.299.500.000 | 2.299.500.000 | 0 |
| 125 | PP2600236880 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.053.325 | 210 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.526.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600236881 | Aciclovir | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 52.883.000 | 210 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600236882 | Aciclovir | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 23.260.350 | 210 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 128 | PP2600236883 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 3.520.000.000 | 3.520.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600236884 | Gancyclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 7.859.943 | 210 | 145.996.200 | 145.996.200 | 0 |
| 130 | PP2600236885 | Ciclopiroxolamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600236886 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 58.260.000 | 58.260.000 | 0 |
| 132 | PP2600236887 | Fluconazol | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 52.883.000 | 210 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| 133 | PP2600236888 | Itraconazol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 62.835.000 | 210 | 32.622.000 | 32.622.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 585.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600236890 | Terbinafin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600236891 | Neomycin (dạng muối) + polymyxin B (dạng muối) + nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 105.600.000 | 220 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 |
| 136 | PP2600236892 | Hydroxy cloroquin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.164.800.000 | 1.164.800.000 | 0 |
| 137 | PP2600236893 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.861.500 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600236894 | Hydroxyurea | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 1.407.000 | 210 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 |
| 139 | PP2600236895 | Methotrexate | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 121.059.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600236896 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 12.785.000.000 | 12.785.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600236897 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.232.000.000 | 1.232.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600236898 | Anti thymocyte globulin/ Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 477.600.000 | 477.600.000 | 0 |
| 143 | PP2600236899 | Azathioprin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 61.787.400 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600236900 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 2.968.212.300 | 2.968.212.300 | 0 |
| 145 | PP2600236901 | Mycophenolat mofetil | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 52.883.000 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600236902 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 4.208.800.000 | 4.208.800.000 | 0 |
| 147 | PP2600236903 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 39.600.000 | 210 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600236904 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 144.807.000 | 220 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600236905 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600236906 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 104.902.000 | 104.902.000 | 0 |
| 151 | PP2600236907 | Solifenacin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 93.000.000 | 210 | 113.120.000 | 113.120.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600236908 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 35.607.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600236910 | Levodopa + benserazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600236911 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 99.192.000 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600236912 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 12.724.200 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| 156 | PP2600236913 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 72.342.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600236914 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 39.037.500 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 158 | PP2600236915 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 3.384.000 | 210 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 |
| 159 | PP2600236916 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 122.422.800 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 160 | PP2600236917 | Sắt sulfate + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 227.920.000 | 227.920.000 | 0 |
| 161 | PP2600236919 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 162 | PP2600236920 | Etamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 180 | 7.500.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600236921 | Etamsylat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 9.831.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 164 | PP2600236922 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600236923 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 118.945.000 | 210 | 4.248.000.000 | 4.248.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 4.750.200.000 | 4.750.200.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 4.230.000.000 | 4.230.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600236924 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 5.925.660.000 | 5.925.660.000 | 0 |
| 167 | PP2600236925 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 118.945.000 | 210 | 1.682.745.600 | 1.682.745.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.689.600.000 | 1.689.600.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600236927 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 52.542.420 | 210 | 1.433.760.000 | 1.433.760.000 | 0 |
| 169 | PP2600236928 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 170 | PP2600236929 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 80.640.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600236930 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 1.774.500.000 | 1.774.500.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 63.919.800 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600236931 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 7.320.000 | 210 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600236932 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 275.226.000 | 275.226.000 | 0 |
| 174 | PP2600236933 | Diltiazem hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 175 | PP2600236934 | Nitroglycerin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 285.547.470 | 215 | 116.498.000 | 116.498.000 | 0 |
| 176 | PP2600236935 | Nitroglycerin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 276.377.400 | 210 | 188.320.000 | 188.320.000 | 0 |
| 177 | PP2600236936 | Nitroglycerin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.166.650 | 210 | 49.410.000 | 49.410.000 | 0 |
| 178 | PP2600236937 | Isosorbid dinitrat | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 124.682.040 | 220 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600236938 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 122.422.800 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600236939 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 80.640.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600236940 | Adenosine | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 80.640.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600236941 | Amiodarone hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 48.076.800 | 48.076.800 | 0 |
| 183 | PP2600236942 | Propranolol hydroclorid | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 2.100.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0109923172 | CÔNG TY TNHH TH3 PHARMA | 180 | 2.100.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600236943 | Verapamil hydrochlorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 2.400.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600236944 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 9.990.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600236945 | Amlodipin + Losartan (dạng muối) | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 124.682.040 | 220 | 4.160.000.000 | 4.160.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600236946 | Amlodipin + Losartan (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 314.100.000 | 314.100.000 | 0 |
| 188 | PP2600236947 | Amlodipin + Losartan (dạng muối) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 162.000.000 | 210 | 3.920.000.000 | 3.920.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600236948 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 1.196.880.000 | 1.196.880.000 | 0 |
| 190 | PP2600236949 | Amlodipin + indapamid + perindopril (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 2.224.820.000 | 2.224.820.000 | 0 |
| 191 | PP2600236950 | Telmisartan + Amlodipine | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 20.940.000 | 210 | 1.396.000.000 | 1.396.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600236951 | Telmisartan + Amlodipine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.397.984.000 | 1.397.984.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 20.969.760 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2600236952 | Telmisartan + Amlodipine | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 22.704.000 | 210 | 733.600.000 | 733.600.000 | 0 |
| 194 | PP2600236953 | Amlodipine + Valsartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 46.800.000 | 210 | 2.544.000.000 | 2.544.000.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 415.161.000 | 220 | 2.284.800.000 | 2.284.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 46.800.000 | 210 | 2.560.000.000 | 2.560.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600236954 | Bisoprolol fumarate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600236955 | Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 78.652.500 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600236956 | Candesartan (dạng muối) | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600236957 | Clonidin (dạng muối) | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 61.787.400 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600236958 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 61.787.400 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600236959 | Enalapril (dạng muối) + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 132.750.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600236961 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 443.760.000 | 443.760.000 | 0 |
| 202 | PP2600236962 | Indapamid | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 180 | 25.770.000 | 210 | 287.040.000 | 287.040.000 | 0 |
| 203 | PP2600236963 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 132.750.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600236964 | Losartan (dạng muối) + Hydroclorothiazid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 61.787.400 | 210 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600236965 | Metoprolol (dạng muối) | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 23.400.000 | 210 | 1.227.000.000 | 1.227.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 1.259.400.000 | 1.259.400.000 | 0 | |||
| 206 | PP2600236966 | Nebivolol | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 32.019.000 | 210 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600236967 | Nicardipin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.499.988.000 | 1.499.988.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 153.179.820 | 215 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600236968 | Nicardipin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.749.986.000 | 1.749.986.000 | 0 |
| 209 | PP2600236969 | Perindopril (dạng muối) +Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 1.907.200.000 | 1.907.200.000 | 0 |
| 210 | PP2600236970 | Perindopril (dạng muối) +Amlodipine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 99.192.000 | 210 | 908.800.000 | 908.800.000 | 0 |
| 211 | PP2600236971 | Perindopril (dạng muối) +Amlodipine | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 141.435.000 | 210 | 2.272.000.000 | 2.272.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600236972 | Perindopril (dạng muối) +Indapamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 35.607.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600236973 | Perindopril (dạng muối) +Indapamid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 23.820.000 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600236974 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 44.359.500 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 215 | PP2600236975 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 561.960.000 | 561.960.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 8.429.400 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2600236976 | Carvedilol | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 150.000.000 | 210 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 80.640.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600236977 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.729.750 | 210 | 70.600.000 | 70.600.000 | 0 | |||
| 218 | PP2600236979 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 94.799.940 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600236980 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.240.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 |
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 12.240.000 | 210 | 407.880.000 | 407.880.000 | 0 | |||
| vn0110905516 | Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT | 180 | 12.240.000 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600236982 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 221 | PP2600236983 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 5.250.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600236984 | Acetylsalicylic acid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 124.682.040 | 220 | 1.172.000.000 | 1.172.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600236985 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 224 | PP2600236986 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.800.000 | 210 | 157.800.000 | 157.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 93.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2600236987 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 93.000.000 | 210 | 5.340.000.000 | 5.340.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600236988 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 114.753.600 | 220 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600236989 | Ezetimibe | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 78.652.500 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 228 | PP2600236990 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600236991 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 13.200.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600236992 | Gemfibrozil | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 114.753.600 | 220 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600236993 | Lovastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 12.724.200 | 210 | 421.800.000 | 421.800.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 122.422.800 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600236994 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 80.640.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600236995 | Pravastatin (dạng muối) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 41.400.000 | 210 | 1.659.200.000 | 1.659.200.000 | 0 |
| 234 | PP2600236996 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 61.787.400 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600236997 | Prostaglandin E1/Alprostadil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 236 | PP2600236998 | Nimodipin | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 120.103.200 | 210 | 446.880.000 | 446.880.000 | 0 |
| 237 | PP2600236999 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 214.202.800 | 214.202.800 | 0 |
| 238 | PP2600237000 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 35.607.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600237001 | Clotrimazol | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 23.260.350 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 240 | PP2600237002 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.539.000 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 23.260.350 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| 241 | PP2600237003 | Fusidic acid + betamethason | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 9.831.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600237004 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 116.556.000 | 116.556.000 | 0 |
| 243 | PP2600237006 | Mometason furoat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 6.900.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 244 | PP2600237007 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 23.260.350 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 245 | PP2600237008 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 7.859.943 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 242.256.000 | 242.256.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 35.607.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 246 | PP2600237009 | Tacrolimus | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 444.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 35.607.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| 247 | PP2600237010 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 248 | PP2600237011 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 4.144.000.000 | 4.144.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600237012 | Povidon iod | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 52.542.420 | 210 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 |
| 250 | PP2600237013 | Povidon iod | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 251 | PP2600237014 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 542.640.000 | 542.640.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 539.600.000 | 539.600.000 | 0 | |||
| 252 | PP2600237015 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.729.750 | 210 | 140.850.000 | 140.850.000 | 0 |
| 253 | PP2600237016 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 1.204.200.000 | 1.204.200.000 | 0 |
| 254 | PP2600237017 | Bismuth subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 121.059.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600237018 | Bismuth oxyd | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 52.883.000 | 210 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| 256 | PP2600237019 | Famotidin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 34.575.000 | 210 | 2.236.000.000 | 2.236.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600237020 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 162.000.000 | 210 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600237021 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.861.500 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 38.841.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 121.059.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 441.200.000 | 441.200.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.729.750 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2600237022 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 180 | 25.770.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 260 | PP2600237023 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 261 | PP2600237024 | Sucralfat | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 78.652.500 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 262 | PP2600237025 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 |
| 263 | PP2600237026 | Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 4.800.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 264 | PP2600237027 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 235.474.000 | 235.474.000 | 0 |
| 265 | PP2600237028 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 863.280.000 | 863.280.000 | 0 |
| 266 | PP2600237029 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 14.325.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 4.425.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2600237030 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 153.179.820 | 215 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2600237031 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 23.250.000 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 12.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600237032 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 23.250.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 270 | PP2600237033 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 164.592.000 | 164.592.000 | 0 |
| 271 | PP2600237034 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 72.342.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 272 | PP2600237035 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 273 | PP2600237036 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600237037 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 105.600.000 | 220 | 5.452.800.000 | 5.452.800.000 | 0 |
| 275 | PP2600237038 | Diosmin+ Hesperidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 122.422.800 | 210 | 4.116.000.000 | 4.116.000.000 | 0 |
| 276 | PP2600237039 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 41.400.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 277 | PP2600237040 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 237.480.000 | 237.480.000 | 0 |
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 150.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2600237041 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 44.517.000 | 44.517.000 | 0 |
| 279 | PP2600237042 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 552.780.000 | 552.780.000 | 0 |
| 280 | PP2600237043 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 63.919.800 | 210 | 587.160.000 | 587.160.000 | 0 |
| 281 | PP2600237044 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 134.215.200 | 134.215.200 | 0 |
| 282 | PP2600237045 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 415.161.000 | 220 | 4.586.400.000 | 4.586.400.000 | 0 |
| 283 | PP2600237046 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 521.409.000 | 521.409.000 | 0 |
| 284 | PP2600237047 | Ursodeoxycholic acid | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 4.785.000 | 210 | 317.000.000 | 317.000.000 | 0 |
| 285 | PP2600237048 | Beclometason dipropionat | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 153.179.820 | 215 | 728.000.000 | 728.000.000 | 0 |
| 286 | PP2600237049 | Betamethason dipropionat | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 23.260.350 | 210 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 |
| 287 | PP2600237050 | Dexamethason phosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 5.715.000 | 5.715.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.053.325 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| 288 | PP2600237051 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 22.704.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 289 | PP2600237052 | Methylprednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 151.420.000 | 151.420.000 | 0 |
| 290 | PP2600237053 | Somatropin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 9.017.505.000 | 9.017.505.000 | 0 |
| 291 | PP2600237054 | Dydrogesterone | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 415.161.000 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 292 | PP2600237055 | Acarbose | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 124.682.040 | 220 | 380.100.000 | 380.100.000 | 0 |
| 293 | PP2600237057 | Empagliflozin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 294 | PP2600237058 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 43.200.000 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| 295 | PP2600237059 | Gliclazid + metformin (dạng muối) | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 114.753.600 | 220 | 3.040.000.000 | 3.040.000.000 | 0 |
| 296 | PP2600237060 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 38.841.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.729.750 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 297 | PP2600237061 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600237062 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 5.810.000.000 | 5.810.000.000 | 0 |
| 299 | PP2600237063 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 641.248.000 | 641.248.000 | 0 |
| 300 | PP2600237064 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.233.747.000 | 1.233.747.000 | 0 |
| 301 | PP2600237065 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 728.000.000 | 728.000.000 | 0 |
| 302 | PP2600237066 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600237067 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 304 | PP2600237068 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 110.400.000 | 210 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2600237069 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 306 | PP2600237070 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 110.400.000 | 210 | 5.750.000.000 | 5.750.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 | |||
| 307 | PP2600237071 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 59.400.000 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| 308 | PP2600237072 | Vildagliptin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 71.400.000 | 220 | 3.941.000.000 | 3.941.000.000 | 0 |
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 71.400.000 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 150.000.000 | 210 | 3.953.600.000 | 3.953.600.000 | 0 | |||
| 309 | PP2600237073 | Vildagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 415.161.000 | 220 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 310 | PP2600237074 | Vildagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 415.161.000 | 220 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 311 | PP2600237075 | Vildagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 556.440.000 | 556.440.000 | 0 |
| 312 | PP2600237076 | Levothyroxin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 293.760.000 | 293.760.000 | 0 |
| 313 | PP2600237077 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 533.120.000 | 533.120.000 | 0 |
| 314 | PP2600237078 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| 315 | PP2600237079 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 118.945.000 | 210 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 |
| 316 | PP2600237080 | Immune globulin | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 180 | 54.337.500 | 210 | 3.622.500.000 | 3.622.500.000 | 0 |
| 317 | PP2600237081 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 3.136.680 | 210 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 9.410.040 | 210 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| 318 | PP2600237082 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 739.330.200 | 739.330.200 | 0 |
| 319 | PP2600237083 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.020.699.680 | 1.020.699.680 | 0 |
| 320 | PP2600237084 | Eperison (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.729.750 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2600237085 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.185.470 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 322 | PP2600237086 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.185.470 | 210 | 13.818.000 | 13.818.000 | 0 |
| 323 | PP2600237087 | Bimatoprost + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 76.797.000 | 76.797.000 | 0 |
| 324 | PP2600237088 | Brinzolamid + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 325 | PP2600237089 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 326 | PP2600237091 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 327 | PP2600237092 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.053.325 | 210 | 31.392.000 | 31.392.000 | 0 | |||
| 328 | PP2600237093 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 329 | PP2600237094 | Pirenoxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 162.120.000 | 162.120.000 | 0 |
| 330 | PP2600237095 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 721.200.000 | 721.200.000 | 0 |
| 331 | PP2600237096 | Tafluprost | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 293.758.800 | 293.758.800 | 0 |
| 332 | PP2600237097 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 333 | PP2600237098 | Betahistin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 38.841.000 | 210 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.729.750 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.800.000 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| 334 | PP2600237099 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.166.650 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 335 | PP2600237100 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 691.200.000 | 691.200.000 | 0 |
| 336 | PP2600237101 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 2.436.000.000 | 2.436.000.000 | 0 |
| 337 | PP2600237102 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 |
| 338 | PP2600237103 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 105.000.000 | 210 | 7.000.000.000 | 7.000.000.000 | 0 |
| 339 | PP2600237104 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 340 | PP2600237105 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 154.560.000 | 154.560.000 | 0 |
| 341 | PP2600237106 | Etifoxine (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 342 | PP2600237107 | Zopiclon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 99.192.000 | 210 | 732.480.000 | 732.480.000 | 0 | |||
| 343 | PP2600237108 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 344 | PP2600237109 | Clorpromazin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 345 | PP2600237110 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 61.787.400 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 346 | PP2600237111 | Donepezil (dạng muối) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.526.850 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.185.470 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 23.260.350 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 347 | PP2600237113 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 348 | PP2600237114 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 112.080.000 | 112.080.000 | 0 |
| 349 | PP2600237115 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 99.192.000 | 210 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 350 | PP2600237116 | Tofisopam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 153.179.820 | 215 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 351 | PP2600237117 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 42.840.000 | 210 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 352 | PP2600237118 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2600237119 | Methylphenidat hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 232.041.750 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 354 | PP2600237122 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| 355 | PP2600237123 | Paroxetin | vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 180 | 934.500 | 210 | 55.566.000 | 55.566.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 121.059.000 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 122.763.390 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| 356 | PP2600237124 | Sertraline | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 162.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 357 | PP2600237125 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 |
| 358 | PP2600237126 | Acetyl leucin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 114.753.600 | 220 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 359 | PP2600237127 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 461.200.000 | 461.200.000 | 0 |
| 360 | PP2600237128 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 361 | PP2600237129 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| 362 | PP2600237130 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 |
| 363 | PP2600237131 | Galantamin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 415.161.000 | 220 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 364 | PP2600237132 | Ginkgo biloba | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 11.205.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 365 | PP2600237133 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 49.200.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 366 | PP2600237134 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 11.205.000 | 210 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 367 | PP2600237135 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 44.359.500 | 210 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 43.800.000 | 210 | 619.600.000 | 619.600.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 9.300.000 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2600237136 | Bambuterol (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.861.500 | 210 | 289.280.000 | 289.280.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 41.965.500 | 210 | 289.600.000 | 289.600.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600237137 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 370 | PP2600237138 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.750.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 371 | PP2600237139 | Fenoterol (dạng muối) + ipratropium (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 581.220.000 | 581.220.000 | 0 |
| 372 | PP2600237140 | Indacatero + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 349.604.000 | 349.604.000 | 0 |
| 373 | PP2600237141 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 162.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 374 | PP2600237142 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 94.799.940 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 375 | PP2600237143 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 11.907.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 376 | PP2600237144 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 1.196.800.000 | 1.196.800.000 | 0 |
| 377 | PP2600237145 | Salbutamol (dạng muối) + ipratropium (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 409.800.000 | 409.800.000 | 0 |
| 378 | PP2600237146 | Terbutalin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 379 | PP2600237147 | Ambroxol (dạng muối) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 276.377.400 | 210 | 353.400.000 | 353.400.000 | 0 |
| 380 | PP2600237148 | Ambroxol (dạng muối) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 162.000.000 | 210 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 381 | PP2600237149 | Ambroxol (dạng muối) | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 9.090.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 2.340.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.340.000 | 210 | 104.970.000 | 104.970.000 | 0 | |||
| 382 | PP2600237150 | Bromhexin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 1.391.000.000 | 1.391.000.000 | 0 |
| 383 | PP2600237152 | Acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 105.600.000 | 220 | 637.600.000 | 637.600.000 | 0 |
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 150.000.000 | 210 | 635.600.000 | 635.600.000 | 0 | |||
| 384 | PP2600237153 | Acetylcystein | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 27.820.650 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 385 | PP2600237154 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 11.781.000 | 210 | 785.400.000 | 785.400.000 | 0 |
| 386 | PP2600237155 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 276.377.400 | 210 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 387 | PP2600237156 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 388 | PP2600237157 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 389 | PP2600237158 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 390 | PP2600237159 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 391 | PP2600237160 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 144.807.000 | 220 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| 392 | PP2600237161 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.510.488.000 | 1.510.488.000 | 0 |
| 393 | PP2600237162 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 144.807.000 | 220 | 5.376.000.000 | 5.376.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600237163 | Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 395 | PP2600237165 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 74.173.000 | 74.173.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 74.140.000 | 74.140.000 | 0 | |||
| 396 | PP2600237166 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 54.512.000 | 54.512.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 54.336.000 | 54.336.000 | 0 | |||
| 397 | PP2600237167 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 35.160.000 | 35.160.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| 398 | PP2600237168 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 399 | PP2600237169 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 586.720.000 | 586.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 584.000.000 | 584.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 205.189.500 | 210 | 584.000.000 | 584.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2600237170 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 89.940.000 | 89.940.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 205.189.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2600237171 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 25.380.000 | 25.380.000 | 0 |
| 402 | PP2600237172 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 239.520.000 | 239.520.000 | 0 | |||
| 403 | PP2600237173 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 404 | PP2600237174 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 405 | PP2600237175 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.367.360.000 | 1.367.360.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 1.321.600.000 | 1.321.600.000 | 0 | |||
| 406 | PP2600237176 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 984.960.000 | 984.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 | |||
| 407 | PP2600237177 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.141.500.000 | 3.141.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 3.071.000.000 | 3.071.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 205.189.500 | 210 | 3.085.000.000 | 3.085.000.000 | 0 | |||
| 408 | PP2600237178 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.511.360.000 | 2.511.360.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 2.524.800.000 | 2.524.800.000 | 0 | |||
| 409 | PP2600237179 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 |
| 410 | PP2600237180 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 411 | PP2600237181 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 628.740.000 | 628.740.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| 412 | PP2600237182 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 324.974.000 | 324.974.000 | 0 |
| 413 | PP2600237183 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 394.680.000 | 394.680.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 303.017.640 | 210 | 378.600.000 | 378.600.000 | 0 | |||
| 414 | PP2600237184 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 105.600.000 | 220 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 415 | PP2600237185 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 2.216.000.000 | 2.216.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 43.800.000 | 210 | 2.299.600.000 | 2.299.600.000 | 0 | |||
| 416 | PP2600237186 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 122.422.800 | 210 | 859.320.000 | 859.320.000 | 0 |
| 417 | PP2600237187 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 52.542.420 | 210 | 25.788.000 | 25.788.000 | 0 |
| 418 | PP2600237188 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 8.985.000 | 210 | 599.000.000 | 599.000.000 | 0 |
| 419 | PP2600237189 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.766.800 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| 420 | PP2600237190 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 78.652.500 | 210 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 |
| 421 | PP2600237191 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 52.542.420 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 422 | PP2600237192 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 339.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 423 | PP2600237193 | Vitamin B6 + magnesi lactat (dạng muối) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.861.500 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 31.607.325 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 38.841.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2600237194 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 162.355.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.729.750 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 425 | PP2600237195 | Vitamin E (dạng muối) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 80.640.000 | 210 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| 426 | PP2600237196 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.486.800 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 427 | PP2600237197 | Voriconazol | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 52.883.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 428 | PP2600237198 | Histamin (dạng muối) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 429 | PP2600237199 | Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 1.256.000.000 | 1.256.000.000 | 0 |
| 430 | PP2600237200 | Adapalen + Benzoyl peroxide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 90.227.400 | 90.227.400 | 0 |
| 431 | PP2600237201 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 569.208.000 | 569.208.000 | 0 |
| 432 | PP2600237202 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 433 | PP2600237204 | Cilastatin+ Imipenem+ Relebactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 320.212.300 | 320.212.300 | 0 |
| 434 | PP2600237205 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 435 | PP2600237208 | Zofenopril calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 4.389.600 | 4.389.600 | 0 |
| 436 | PP2600237209 | Zofenopril calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 820.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 437 | PP2600237210 | Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 438 | PP2600237211 | Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 439 | PP2600237212 | Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 440 | PP2600237218 | Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta Americana | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 44.472.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
1. PP2600236991 - Fenofibrat
1. PP2600236800 - Chlorpheniramin (dạng muối)
2. PP2600236859 - Spiramycin+ Metronidazol
3. PP2600236912 - Trihexyphenidyl hydroclorid
4. PP2600236993 - Lovastatin
1. PP2600236769 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2600236817 - Sorbitol
3. PP2600236859 - Spiramycin+ Metronidazol
4. PP2600237023 - Esomeprazol
5. PP2600237050 - Dexamethason phosphat
6. PP2600237109 - Clorpromazin (dạng muối)
7. PP2600237146 - Terbutalin (dạng muối)
8. PP2600237172 - Kali clorid
9. PP2600237180 - Natri clorid
10. PP2600237189 - Vitamin B1
1. PP2600236903 - Alfuzosin (dạng muối)
1. PP2600237058 - Gliclazid
1. PP2600237068 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2600237070 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2600236931 - Erythropoietin
1. PP2600236923 - Albumin
2. PP2600236925 - Albumin
3. PP2600237079 - Immune globulin
1. PP2600236749 - Desflurane
2. PP2600236763 - Proparacain hydroclorid
3. PP2600236764 - Propofol
4. PP2600236766 - Sevofluran
5. PP2600236769 - Neostigmin methylsulfat
6. PP2600236770 - Rocuronium bromid
7. PP2600236779 - Ketorolac (dạng muối)
8. PP2600236783 - Paracetamol
9. PP2600236784 - Paracetamol
10. PP2600236785 - Paracetamol
11. PP2600236786 - Paracetamol
12. PP2600236787 - Paracetamol
13. PP2600236788 - Paracetamol + codein phosphat
14. PP2600236810 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
15. PP2600236813 - Nor-adrenalin
16. PP2600236814 - Nor-adrenalin
17. PP2600236815 - Phenylephrin
18. PP2600236826 - Topiramate
19. PP2600236849 - Neomycin (dạng muối) + polymyxin B (dạng muối) + dexamethason
20. PP2600236850 - Neomycin (dạng muối) + polymyxin B (dạng muối) + dexamethason
21. PP2600236854 - Tinidazol
22. PP2600236862 - Levofloxacin (dạng muối)
23. PP2600236885 - Ciclopiroxolamin
24. PP2600236886 - Dequalinium clorid
25. PP2600236892 - Hydroxy cloroquin (dạng muối)
26. PP2600236896 - Triptorelin
27. PP2600236897 - Triptorelin
28. PP2600236906 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
29. PP2600236907 - Solifenacin (dạng muối)
30. PP2600236917 - Sắt sulfate + Acid folic
31. PP2600236919 - Enoxaparin (natri)
32. PP2600236923 - Albumin
33. PP2600236924 - Albumin
34. PP2600236925 - Albumin
35. PP2600236946 - Amlodipin + Losartan (dạng muối)
36. PP2600236951 - Telmisartan + Amlodipine
37. PP2600236967 - Nicardipin (dạng muối)
38. PP2600236968 - Nicardipin (dạng muối)
39. PP2600236975 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
40. PP2600236996 - Bosentan
41. PP2600236999 - Adapalen
42. PP2600237004 - Fusidic acid + hydrocortison
43. PP2600237040 - Mesalazin (mesalamin)
44. PP2600237041 - Mesalazin (mesalamin)
45. PP2600237042 - Mesalazin (mesalamin)
46. PP2600237046 - Terlipressin
47. PP2600237061 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
48. PP2600237062 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
49. PP2600237063 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
50. PP2600237064 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
51. PP2600237066 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
52. PP2600237068 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
53. PP2600237070 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
54. PP2600237082 - Botulinum toxin
55. PP2600237083 - Botulinum toxin
56. PP2600237087 - Bimatoprost + Timolol
57. PP2600237088 - Brinzolamid + Timolol
58. PP2600237093 - Natri hyaluronat
59. PP2600237095 - Polyethylen glycol + propylen glycol
60. PP2600237127 - Acetyl leucin
61. PP2600237128 - Acetyl leucin
62. PP2600237139 - Fenoterol (dạng muối) + ipratropium (dạng muối)
63. PP2600237161 - Acid amin + glucose + điện giải
64. PP2600237163 - Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid
65. PP2600237165 - Glucose
66. PP2600237166 - Glucose
67. PP2600237167 - Glucose
68. PP2600237168 - Glucose
69. PP2600237169 - Glucose
70. PP2600237170 - Glucose
71. PP2600237171 - Glucose
72. PP2600237172 - Kali clorid
73. PP2600237173 - Magnesi sulfat
74. PP2600237174 - Manitol
75. PP2600237175 - Natri clorid
76. PP2600237176 - Natri clorid
77. PP2600237177 - Natri clorid
78. PP2600237178 - Natri clorid
79. PP2600237181 - Ringer lactat
80. PP2600237182 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
81. PP2600237183 - Nước cất pha tiêm
82. PP2600237200 - Adapalen + Benzoyl peroxide
83. PP2600237205 - Insulin glargine + Lixisenatide
1. PP2600236750 - Dexmedetomidin
2. PP2600236819 - Xanh methylen
3. PP2600236898 - Anti thymocyte globulin/ Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
4. PP2600236997 - Prostaglandin E1/Alprostadil
5. PP2600237078 - Desmopressin
6. PP2600237125 - Venlafaxin
7. PP2600237198 - Histamin (dạng muối)
8. PP2600237199 - Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
9. PP2600237210 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus
10. PP2600237211 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae
11. PP2600237212 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis
12. PP2600237218 - Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta Americana
1. PP2600236788 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2600236822 - Oxcarbazepin
3. PP2600236922 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2600236953 - Amlodipine + Valsartan
5. PP2600237014 - Natri clorid
6. PP2600237065 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2600237067 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
8. PP2600237069 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
9. PP2600237165 - Glucose
10. PP2600237166 - Glucose
11. PP2600237167 - Glucose
12. PP2600237169 - Glucose
13. PP2600237175 - Natri clorid
14. PP2600237176 - Natri clorid
15. PP2600237177 - Natri clorid
16. PP2600237178 - Natri clorid
17. PP2600237179 - Natri clorid
18. PP2600237181 - Ringer lactat
19. PP2600237183 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600236809 - Naloxon hydroclorid
2. PP2600237196 - Vitamin H (B8)
1. PP2600237002 - Clobetasol propionat
1. PP2600237026 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
1. PP2600236942 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600236831 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600237149 - Ambroxol (dạng muối)
1. PP2600237081 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600237072 - Vildagliptin
1. PP2600237072 - Vildagliptin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2600236891 - Neomycin (dạng muối) + polymyxin B (dạng muối) + nystatin
2. PP2600237037 - Diosmin
3. PP2600237152 - Acetylcystein
4. PP2600237184 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600236951 - Telmisartan + Amlodipine
1. PP2600236773 - Natri aescinat
1. PP2600237188 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600236847 - Ertapenem
2. PP2600237117 - Amitriptylin
1. PP2600237031 - Bacillus subtilis
2. PP2600237032 - Bacillus subtilis
1. PP2600236792 - Colchicin
2. PP2600236804 - Rupatadine (dạng muối)
3. PP2600236828 - Valproat natri
4. PP2600236829 - Valproat natri
5. PP2600236860 - Ciprofloxacin
6. PP2600236903 - Alfuzosin (dạng muối)
7. PP2600236930 - Erythropoietin
8. PP2600236941 - Amiodarone hydroclorid
9. PP2600236961 - Felodipin + metoprolol tartrat
10. PP2600236977 - Carvedilol
11. PP2600236982 - Acenocoumarol
12. PP2600236986 - Rivaroxaban
13. PP2600237016 - Aluminum phosphat
14. PP2600237027 - Macrogol
15. PP2600237028 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
16. PP2600237033 - Diosmectit
17. PP2600237060 - Glimepirid
18. PP2600237084 - Eperison (dạng muối)
19. PP2600237089 - Carbomer
20. PP2600237091 - Indomethacin
21. PP2600237098 - Betahistin (dạng muối)
22. PP2600237100 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium (dạng muối)
23. PP2600237108 - Acid thioctic
24. PP2600237114 - Olanzapin
25. PP2600237122 - Mirtazapin
26. PP2600237136 - Bambuterol (dạng muối)
27. PP2600237150 - Bromhexin (dạng muối)
28. PP2600237192 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600236935 - Nitroglycerin
2. PP2600237147 - Ambroxol (dạng muối)
3. PP2600237155 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600236789 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2600236937 - Isosorbid dinitrat
3. PP2600236945 - Amlodipin + Losartan (dạng muối)
4. PP2600236984 - Acetylsalicylic acid
5. PP2600237055 - Acarbose
1. PP2600236980 - Ivabradin
1. PP2600237031 - Bacillus subtilis
1. PP2600236876 - Vancomycin (dạng muối)
2. PP2600236930 - Erythropoietin
3. PP2600237043 - Octreotid
1. PP2600236832 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600236834 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2600236971 - Perindopril (dạng muối) +Amlodipine
1. PP2600237169 - Glucose
2. PP2600237170 - Glucose
3. PP2600237177 - Natri clorid
1. PP2600236855 - Azithromycin
1. PP2600236797 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600236803 - Fexofenadin (dạng muối)
3. PP2600236820 - Gabapentin
4. PP2600236853 - Tinidazol
5. PP2600236893 - Flunarizin
6. PP2600237021 - Lansoprazol
7. PP2600237136 - Bambuterol (dạng muối)
8. PP2600237193 - Vitamin B6 + magnesi lactat (dạng muối)
1. PP2600236848 - Amikacin
2. PP2600236864 - Ofloxacin
3. PP2600236967 - Nicardipin (dạng muối)
4. PP2600237030 - Sorbitol
5. PP2600237048 - Beclometason dipropionat
6. PP2600237116 - Tofisopam
1. PP2600236773 - Natri aescinat
2. PP2600236962 - Indapamid
3. PP2600237022 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600236873 - Fosfomycin (dạng muối)
2. PP2600236913 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2600237034 - Kẽm gluconat
1. PP2600236980 - Ivabradin
1. PP2600236761 - Midazolam
2. PP2600236820 - Gabapentin
3. PP2600236823 - Phenobarbital
4. PP2600236824 - Phenobarbital
5. PP2600236825 - Phenobarbital
6. PP2600237109 - Clorpromazin (dạng muối)
7. PP2600237113 - Levomepromazin
8. PP2600237118 - Fluoxetin
9. PP2600237129 - Acetyl leucin
10. PP2600237193 - Vitamin B6 + magnesi lactat (dạng muối)
1. PP2600236774 - Etoricoxib
2. PP2600237021 - Lansoprazol
3. PP2600237060 - Glimepirid
4. PP2600237098 - Betahistin (dạng muối)
5. PP2600237193 - Vitamin B6 + magnesi lactat (dạng muối)
1. PP2600237080 - Immune globulin
1. PP2600237123 - Paroxetin
1. PP2600236995 - Pravastatin (dạng muối)
2. PP2600237039 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600236884 - Gancyclovir
2. PP2600237008 - Tacrolimus
1. PP2600236988 - Atorvastatin +Ezetimibe
2. PP2600236992 - Gemfibrozil
3. PP2600237059 - Gliclazid + metformin (dạng muối)
4. PP2600237126 - Acetyl leucin
1. PP2600236806 - Deferoxamin (dạng muối)
2. PP2600237029 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600236869 - Minocyclin
2. PP2600236921 - Etamsylat
3. PP2600237003 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2600236793 - Colchicin
2. PP2600236868 - Sulfasalazine
3. PP2600236895 - Methotrexate
4. PP2600237017 - Bismuth subsalicylat
5. PP2600237021 - Lansoprazol
6. PP2600237123 - Paroxetin
1. PP2600237008 - Tacrolimus
2. PP2600237057 - Empagliflozin
3. PP2600237193 - Vitamin B6 + magnesi lactat (dạng muối)
1. PP2600236878 - Lamivudin + tenofovir (dạng muối)
2. PP2600236899 - Azathioprin
3. PP2600236957 - Clonidin (dạng muối)
4. PP2600236958 - Doxazosin
5. PP2600236964 - Losartan (dạng muối) + Hydroclorothiazid
6. PP2600236996 - Bosentan
7. PP2600237110 - Clozapin
1. PP2600237103 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
1. PP2600236792 - Colchicin
2. PP2600236797 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600236799 - Cinnarizin
4. PP2600236853 - Tinidazol
5. PP2600236893 - Flunarizin
6. PP2600236942 - Propranolol hydroclorid
7. PP2600236991 - Fenofibrat
8. PP2600237021 - Lansoprazol
9. PP2600237060 - Glimepirid
10. PP2600237136 - Bambuterol (dạng muối)
1. PP2600236748 - Atropin sulfat
2. PP2600236791 - Allopurinol
3. PP2600236796 - Acid alendronic+Cholecalciferol
4. PP2600236880 - Aciclovir
5. PP2600237002 - Clobetasol propionat
6. PP2600237013 - Povidon iod
7. PP2600237014 - Natri clorid
8. PP2600237050 - Dexamethason phosphat
9. PP2600237092 - Natri clorid
10. PP2600237111 - Donepezil (dạng muối)
11. PP2600237129 - Acetyl leucin
12. PP2600237153 - Acetylcystein
1. PP2600236782 - Nefopam hydroclorid
2. PP2600236904 - Alfuzosin (dạng muối)
3. PP2600237160 - Acid amin
4. PP2600237162 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2600236753 - Fentanyl
2. PP2600236818 - Sugammadex
3. PP2600236888 - Itraconazol
1. PP2600236915 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600236813 - Nor-adrenalin
2. PP2600236851 - Tobramycin
3. PP2600236974 - Ramipril
4. PP2600237135 - Vinpocetin
1. PP2600236841 - Cefoperazon
1. PP2600236795 - Glucosamin (dạng muối)
2. PP2600236890 - Terbinafin hydroclorid
3. PP2600236893 - Flunarizin
4. PP2600236933 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2600236991 - Fenofibrat
6. PP2600237021 - Lansoprazol
7. PP2600237030 - Sorbitol
8. PP2600237107 - Zopiclon
9. PP2600237118 - Fluoxetin
10. PP2600237122 - Mirtazapin
11. PP2600237153 - Acetylcystein
12. PP2600237185 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
13. PP2600237194 - Vitamin C
1. PP2600236830 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600236839 - Cefixim
3. PP2600236959 - Enalapril (dạng muối) + hydrochlorothiazid
4. PP2600236963 - Lisinopril
1. PP2600237149 - Ambroxol (dạng muối)
1. PP2600236879 - Sofosbuvir+ Velpatasvir
1. PP2600236965 - Metoprolol (dạng muối)
1. PP2600236803 - Fexofenadin (dạng muối)
2. PP2600236977 - Carvedilol
3. PP2600237015 - Furosemid + spironolacton
4. PP2600237021 - Lansoprazol
5. PP2600237060 - Glimepirid
6. PP2600237084 - Eperison (dạng muối)
7. PP2600237098 - Betahistin (dạng muối)
8. PP2600237194 - Vitamin C
1. PP2600236953 - Amlodipine + Valsartan
1. PP2600237081 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600236820 - Gabapentin
2. PP2600236986 - Rivaroxaban
3. PP2600237098 - Betahistin (dạng muối)
1. PP2600236980 - Ivabradin
1. PP2600236752 - Fentanyl
2. PP2600236756 - Ketamin
3. PP2600236760 - Midazolam
4. PP2600236762 - Midazolam
5. PP2600236780 - Morphin (dạng muối)
6. PP2600236807 - Ephedrin (dạng muối)
7. PP2600236990 - Fenofibrat
8. PP2600237010 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
9. PP2600237011 - Iobitridol
10. PP2600237104 - Diazepam
11. PP2600237105 - Diazepam
12. PP2600237119 - Methylphenidat hydroclorid
1. PP2600236826 - Topiramate
2. PP2600236907 - Solifenacin (dạng muối)
3. PP2600236986 - Rivaroxaban
4. PP2600236987 - Atorvastatin +Ezetimibe
1. PP2600237135 - Vinpocetin
2. PP2600237185 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
1. PP2600236800 - Chlorpheniramin (dạng muối)
2. PP2600236811 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2600236927 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
4. PP2600237012 - Povidon iod
5. PP2600237187 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
6. PP2600237191 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600236837 - Cefamandol
2. PP2600237133 - Piracetam
1. PP2600236801 - Desloratadin
2. PP2600236875 - Linezolid
3. PP2600236956 - Candesartan (dạng muối)
4. PP2600236976 - Carvedilol
5. PP2600237040 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2600237072 - Vildagliptin
7. PP2600237152 - Acetylcystein
1. PP2600237149 - Ambroxol (dạng muối)
1. PP2600236947 - Amlodipin + Losartan (dạng muối)
2. PP2600237020 - Lansoprazol
3. PP2600237124 - Sertraline
4. PP2600237141 - Montelukast
5. PP2600237148 - Ambroxol (dạng muối)
1. PP2600236808 - Glutathione
2. PP2600236840 - Cefoperazon
3. PP2600236842 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600236888 - Itraconazol
1. PP2600236871 - Colistin (dạng muối)
2. PP2600236881 - Aciclovir
3. PP2600236887 - Fluconazol
4. PP2600236901 - Mycophenolat mofetil
5. PP2600237018 - Bismuth oxyd
6. PP2600237197 - Voriconazol
1. PP2600237132 - Ginkgo biloba
2. PP2600237134 - Piracetam
1. PP2600236758 - Lidocain hydroclorid
2. PP2600236783 - Paracetamol
3. PP2600236836 - Benzylpenicilin
4. PP2600236880 - Aciclovir
5. PP2600237050 - Dexamethason phosphat
6. PP2600237092 - Natri clorid
1. PP2600236798 - Cetirizin (dạng muối)
2. PP2600236862 - Levofloxacin (dạng muối)
3. PP2600236953 - Amlodipine + Valsartan
4. PP2600237045 - Silymarin
5. PP2600237054 - Dydrogesterone
6. PP2600237073 - Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
7. PP2600237074 - Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
8. PP2600237131 - Galantamin (dạng muối)
1. PP2600236796 - Acid alendronic+Cholecalciferol
2. PP2600236880 - Aciclovir
3. PP2600237111 - Donepezil (dạng muối)
1. PP2600236787 - Paracetamol
2. PP2600236845 - Ceftolozan + tazobactam
3. PP2600236883 - Entecavir
4. PP2600236888 - Itraconazol
5. PP2600236902 - Mycophenolat mofetil
6. PP2600236905 - Dutasterid
7. PP2600236985 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2600237025 - Domperidon
9. PP2600237061 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
10. PP2600237137 - Budesonid
11. PP2600237145 - Salbutamol (dạng muối) + ipratropium (dạng muối)
12. PP2600237204 - Cilastatin+ Imipenem+ Relebactam
1. PP2600237135 - Vinpocetin
1. PP2600236759 - Lidocain
2. PP2600236936 - Nitroglycerin
3. PP2600237099 - Rifamycin
1. PP2600237085 - Thiocolchicosid
2. PP2600237086 - Acetazolamid
3. PP2600237111 - Donepezil (dạng muối)
1. PP2600236983 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600236805 - Acetylcystein
2. PP2600236952 - Telmisartan + Amlodipine
3. PP2600237051 - Hydrocortison
1. PP2600236750 - Dexmedetomidin
2. PP2600236753 - Fentanyl
3. PP2600236755 - Fentanyl
4. PP2600236760 - Midazolam
5. PP2600236766 - Sevofluran
6. PP2600236767 - Sufentanil
7. PP2600236781 - Morphin (dạng muối)
8. PP2600236858 - Spiramycin+ Metronidazol
9. PP2600236877 - Vancomycin (dạng muối)
10. PP2600237123 - Paroxetin
1. PP2600237009 - Tacrolimus
1. PP2600237047 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600236799 - Cinnarizin
2. PP2600237019 - Famotidin
1. PP2600237138 - Budesonid
1. PP2600237143 - Salbutamol sulfat
1. PP2600236944 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2600237154 - Kali clorid
1. PP2600236854 - Tinidazol
2. PP2600237035 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2600237101 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2600237102 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
5. PP2600237129 - Acetyl leucin
6. PP2600237156 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2600236844 - Ceftizoxim
2. PP2600236973 - Perindopril (dạng muối) +Indapamid
1. PP2600236852 - Metronidazol
2. PP2600236866 - Sulfadiazin bạc
3. PP2600236867 - Sulfadiazin bạc
4. PP2600236882 - Aciclovir
5. PP2600237001 - Clotrimazol
6. PP2600237002 - Clobetasol propionat
7. PP2600237007 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2600237049 - Betamethason dipropionat
9. PP2600237111 - Donepezil (dạng muối)
1. PP2600236833 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600236966 - Nebivolol
1. PP2600236975 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2600236916 - Sắt fumarat + Acid folic
2. PP2600236938 - Nicorandil
3. PP2600236993 - Lovastatin
4. PP2600237038 - Diosmin+ Hesperidin
5. PP2600237186 - Calcitriol
1. PP2600236843 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600236934 - Nitroglycerin
1. PP2600236870 - Colistin (dạng muối)
2. PP2600236998 - Nimodipin
1. PP2600236827 - Valproat natri
2. PP2600236846 - Doripenem
3. PP2600236872 - Fosfomycin (dạng muối)
4. PP2600236908 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2600236972 - Perindopril (dạng muối) +Indapamid
6. PP2600237000 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
7. PP2600237008 - Tacrolimus
8. PP2600237009 - Tacrolimus
1. PP2600236757 - Levobupivacain
1. PP2600236816 - Polystyren (dạng muối)
2. PP2600236835 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2600236955 - Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid
4. PP2600236989 - Ezetimibe
5. PP2600237024 - Sucralfat
6. PP2600237190 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600236750 - Dexmedetomidin
2. PP2600236765 - Propofol
3. PP2600236771 - Rocuronium bromid
4. PP2600236777 - Ketoprofen
5. PP2600236782 - Nefopam hydroclorid
6. PP2600236798 - Cetirizin (dạng muối)
7. PP2600236821 - Lamotrigine
8. PP2600236831 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2600236832 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2600236857 - Clarithromycin
11. PP2600236861 - Levofloxacin (dạng muối)
12. PP2600236874 - Linezolid
13. PP2600236900 - Basiliximab
14. PP2600236910 - Levodopa + benserazid
15. PP2600236923 - Albumin
16. PP2600236928 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
17. PP2600236930 - Erythropoietin
18. PP2600236932 - Erythropoietin beta
19. PP2600236948 - Amlodipin + indapamid
20. PP2600236949 - Amlodipin + indapamid + perindopril (dạng muối)
21. PP2600236954 - Bisoprolol fumarate
22. PP2600236965 - Metoprolol (dạng muối)
23. PP2600236969 - Perindopril (dạng muối) +Amlodipine
24. PP2600236973 - Perindopril (dạng muối) +Indapamid
25. PP2600237036 - Saccharomyces boulardii
26. PP2600237044 - Simethicon
27. PP2600237052 - Methylprednisolon
28. PP2600237053 - Somatropin
29. PP2600237075 - Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
30. PP2600237076 - Levothyroxin (dạng muối)
31. PP2600237077 - Thiamazol
32. PP2600237094 - Pirenoxin
33. PP2600237096 - Tafluprost
34. PP2600237097 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
35. PP2600237106 - Etifoxine (dạng muối)
36. PP2600237130 - Choline alfoscerat
37. PP2600237140 - Indacatero + Glycopyrronium
38. PP2600237144 - Salbutamol sulfat
39. PP2600237157 - Acid amin
40. PP2600237158 - Acid amin
41. PP2600237159 - Acid amin
42. PP2600237201 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối)
43. PP2600237202 - Ceftaroline fosamil
44. PP2600237208 - Zofenopril calci
45. PP2600237209 - Zofenopril calci
1. PP2600236953 - Amlodipine + Valsartan
1. PP2600237029 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600237006 - Mometason furoat
1. PP2600236778 - Ketorolac (dạng muối)
2. PP2600236863 - Moxifloxacin
3. PP2600236914 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600236929 - Deferipron
2. PP2600236939 - Nicorandil
3. PP2600236940 - Adenosine
4. PP2600236976 - Carvedilol
5. PP2600236994 - Lovastatin
6. PP2600237195 - Vitamin E (dạng muối)
1. PP2600236865 - Ofloxacin
2. PP2600236911 - Pramipexol
3. PP2600236970 - Perindopril (dạng muối) +Amlodipine
4. PP2600237107 - Zopiclon
5. PP2600237115 - Quetiapin
1. PP2600236799 - Cinnarizin
2. PP2600236855 - Azithromycin
1. PP2600236920 - Etamsylat
1. PP2600236950 - Telmisartan + Amlodipine
1. PP2600236894 - Hydroxyurea
1. PP2600237071 - Sitagliptin
1. PP2600236942 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600236776 - Ibuprofen + Codein (dạng muối)
2. PP2600236790 - Tenoxicam
3. PP2600236812 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2600236818 - Sugammadex
5. PP2600236856 - Azithromycin
6. PP2600236979 - Digoxin
7. PP2600237142 - Salbutamol sulfat
1. PP2600236943 - Verapamil hydrochlorid