Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400146489 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 129.964.100 | 210 | 2.780.000.000 | 2.780.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400146490 | Acid amin* (dành cho bệnh lý gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400146491 | Acid Amin+ Glucose + Lipid + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.496.000 | 210 | 921.375.000 | 921.375.000 | 0 |
| 4 | PP2400146492 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 5 | PP2400146493 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 6 | PP2400146494 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400146495 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 16.800.000.000 | 16.800.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 367.871.600 | 210 | 16.880.000.000 | 16.880.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 18.393.580.000 | 18.393.580.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 367.872.000 | 210 | 16.960.000.000 | 16.960.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400146496 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.372.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400146497 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.597.600 | 210 | 329.880.000 | 329.880.000 | 0 |
| 10 | PP2400146499 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 294.940.800 | 294.940.800 | 0 |
| 11 | PP2400146501 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 38.084.200 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 12 | PP2400146502 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 164.160.000 | 164.160.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 3.990.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400146503 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.771.200 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 |
| 14 | PP2400146505 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 15 | PP2400146506 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn0316112140 | CÔNG TY TNHH APEXPHARM | 180 | 1.200.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400146507 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 281.820 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400146508 | Cefalothin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 18.288.000 | 210 | 779.880.000 | 779.880.000 | 0 |
| 18 | PP2400146509 | Cefixim | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 18.288.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400146510 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.400.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400146511 | Cefoperazon+sulbactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 49.899.924 | 210 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400146512 | Cefoperazon+sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 20.060.000 | 210 | 1.003.000.000 | 1.003.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400146514 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 16.560.000 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400146515 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 95.360.000 | 95.360.000 | 0 |
| 24 | PP2400146516 | Ceftizoxim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 13.440.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400146520 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.138.800 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.254.400 | 210 | 6.320.000 | 6.320.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400146521 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 578.400.000 | 578.400.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 36.741.600 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400146522 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 24.494.400 | 210 | 1.224.720.000 | 1.224.720.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.156.800.000 | 1.156.800.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 36.741.600 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400146523 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 2.502.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 29 | PP2400146524 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 2.502.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 30 | PP2400146525 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.712.464 | 210 | 20.626.200 | 20.626.200 | 0 |
| 31 | PP2400146526 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.974.400 | 210 | 198.720.000 | 198.720.000 | 0 |
| 32 | PP2400146527 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.280.000 | 210 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 |
| 33 | PP2400146528 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.126.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 34 | PP2400146529 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400146530 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400146533 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 129.964.100 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.496.000 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400146535 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 650.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 38 | PP2400146536 | Dioctahedral smectit | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 18.288.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 39 | PP2400146538 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 146.952.000 | 146.952.000 | 0 |
| 40 | PP2400146539 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 41 | PP2400146540 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 7.533.360 | 7.533.360 | 0 |
| 42 | PP2400146541 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 16.042.536 | 16.042.536 | 0 |
| 43 | PP2400146542 | Doripenem* | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 44.982.000 | 220 | 2.054.367.000 | 2.054.367.000 | 0 |
| 44 | PP2400146543 | Dutasterid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.440.000 | 210 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 |
| 45 | PP2400146544 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 60.831.000 | 60.831.000 | 0 |
| 46 | PP2400146545 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 2.520.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400146546 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 38.084.200 | 210 | 1.730.960.000 | 1.730.960.000 | 0 |
| 48 | PP2400146547 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 28.498.900 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400146548 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 28.498.900 | 210 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400146549 | Esomeprazol | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 8.160.000 | 210 | 347.400.000 | 347.400.000 | 0 |
| 51 | PP2400146550 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 3.126.720 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 52 | PP2400146551 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 129.964.100 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400146552 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 129.964.100 | 210 | 790.300.000 | 790.300.000 | 0 |
| 54 | PP2400146553 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 167.414.100 | 167.414.100 | 0 |
| 55 | PP2400146554 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 36.145.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400146555 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 36.145.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400146556 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 213.780.000 | 213.780.000 | 0 |
| 58 | PP2400146557 | Foscarnet trisodium hexahydrate | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 11.390.000 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 59 | PP2400146558 | Furosemid + Spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.079.940 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 60 | PP2400146559 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 756.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 61 | PP2400146560 | Ganciclovir | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 49.899.924 | 210 | 145.996.200 | 145.996.200 | 0 |
| 62 | PP2400146561 | Glibenclamid + metformin | vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 180 | 443.520 | 210 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 |
| 63 | PP2400146562 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 3.990.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 64 | PP2400146563 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.659.400 | 210 | 219.870.000 | 219.870.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.129.280 | 210 | 216.270.000 | 216.270.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400146564 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.129.280 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400146565 | Glyceryl trinitrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.138.800 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 67 | PP2400146566 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 129.964.100 | 210 | 802.830.000 | 802.830.000 | 0 |
| 68 | PP2400146567 | Granisetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 920.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400146568 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 1.872.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 70 | PP2400146569 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400146570 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.372.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400146571 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.712.464 | 210 | 27.499.500 | 27.499.500 | 0 |
| 73 | PP2400146572 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.712.464 | 210 | 137.497.500 | 137.497.500 | 0 |
| 74 | PP2400146575 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.771.200 | 210 | 13.080.000 | 13.080.000 | 0 |
| 75 | PP2400146576 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.771.200 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 76 | PP2400146578 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 22.040.000 | 22.040.000 | 0 |
| 77 | PP2400146579 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 3.392.400 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 78 | PP2400146580 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 36.145.000 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400146581 | Lisinopril + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.657.400 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 80 | PP2400146582 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.280.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400146583 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.138.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.360.000 | 210 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400146584 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.771.200 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400146585 | Macrogol 4000 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 245.712.000 | 245.712.000 | 0 |
| 84 | PP2400146586 | Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 215.820.000 | 215.820.000 | 0 |
| 85 | PP2400146587 | Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 6.114.900 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400146588 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.079.940 | 210 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 |
| 87 | PP2400146589 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 17.115.000 | 210 | 855.750.000 | 855.750.000 | 0 |
| 88 | PP2400146590 | Magnesium sulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.129.280 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400146591 | Mannitol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.129.280 | 210 | 290.985.000 | 290.985.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 5.820.000 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400146592 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 36.145.000 | 210 | 332.250.000 | 332.250.000 | 0 |
| 91 | PP2400146595 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 21.552.000 | 21.552.000 | 0 |
| 92 | PP2400146596 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 84.168.000 | 84.168.000 | 0 |
| 93 | PP2400146597 | Metformin hydroclorid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 4.392.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.544.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 6.114.900 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.372.000 | 210 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400146598 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.544.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 95 | PP2400146599 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.126.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 96 | PP2400146600 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 129.964.100 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400146602 | Moxifloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.660.000 | 210 | 75.550.000 | 75.550.000 | 0 |
| 98 | PP2400146604 | Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 45.916.000 | 45.916.000 | 0 |
| 99 | PP2400146605 | Natri bicarbonat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.129.280 | 210 | 63.994.000 | 63.994.000 | 0 |
| 100 | PP2400146606 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 1.440.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 101 | PP2400146607 | Natri valproat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.659.400 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 102 | PP2400146611 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 216.817.200 | 216.817.200 | 0 |
| 103 | PP2400146612 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 538.123.680 | 538.123.680 | 0 |
| 104 | PP2400146613 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 317.289.600 | 317.289.600 | 0 |
| 105 | PP2400146614 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 85.867.020 | 85.867.020 | 0 |
| 106 | PP2400146615 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 35.656.020 | 35.656.020 | 0 |
| 107 | PP2400146616 | Papaverin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.864.320 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 108 | PP2400146617 | Perindopril + Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.079.940 | 210 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| 109 | PP2400146618 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 129.964.100 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| 110 | PP2400146623 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.287.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400146624 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.352.240 | 210 | 267.372.000 | 267.372.000 | 0 |
| 112 | PP2400146625 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 648.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400146626 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 65.340.000 | 65.340.000 | 0 |
| 114 | PP2400146627 | Prednison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.254.400 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 840.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400146628 | Prednison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.138.800 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.254.400 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400146629 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.496.000 | 210 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 |
| 117 | PP2400146630 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.864.320 | 210 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 118 | PP2400146631 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 116.700.000 | 116.700.000 | 0 |
| 119 | PP2400146632 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.864.320 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400146633 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 3.126.720 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 131.376.000 | 131.376.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400146634 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 3.126.720 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 122 | PP2400146635 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.280.000 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| 123 | PP2400146637 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 2.250.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 124 | PP2400146638 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.079.940 | 210 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 |
| 125 | PP2400146639 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.138.800 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400146640 | Sắt sulfat + folic acid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 1.320.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400146641 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.822.400 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 128 | PP2400146642 | Sitagliptin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400146644 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.657.400 | 210 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 |
| 130 | PP2400146645 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 530.000.000 | 210 | 3.628.680.000 | 3.628.680.000 | 0 |
| 131 | PP2400146648 | Teicoplanin | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 7.355.880 | 210 | 359.940.000 | 359.940.000 | 0 |
| 132 | PP2400146649 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.138.800 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 133 | PP2400146651 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 500.000.000 | 225 | 11.352.000 | 11.352.000 | 0 |
| 134 | PP2400146654 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 129.964.100 | 210 | 1.117.200.000 | 1.117.200.000 | 0 |
| 135 | PP2400146655 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.864.320 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 136 | PP2400146656 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 1.940.000 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
1. PP2400146510 - Cefoperazon
1. PP2400146563 - Glucose
2. PP2400146607 - Natri valproat
1. PP2400146489 - Acid amin*
2. PP2400146533 - Diazepam
3. PP2400146551 - Fentanyl
4. PP2400146552 - Fentanyl
5. PP2400146566 - Glyceryl trinitrat
6. PP2400146600 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2400146618 - Pethidin
8. PP2400146654 - Tramadol
1. PP2400146527 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
2. PP2400146582 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400146635 - Rebamipid
1. PP2400146520 - Cinnarizin
2. PP2400146565 - Glyceryl trinitrat
3. PP2400146583 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2400146628 - Prednison
5. PP2400146639 - Salbutamol sulfat
6. PP2400146649 - Terbutalin sulfat
1. PP2400146542 - Doripenem*
1. PP2400146640 - Sắt sulfat + folic acid
1. PP2400146597 - Metformin hydroclorid
1. PP2400146559 - Gabapentin
1. PP2400146563 - Glucose
2. PP2400146564 - Glucose
3. PP2400146590 - Magnesium sulfat
4. PP2400146591 - Mannitol
5. PP2400146605 - Natri bicarbonat
1. PP2400146528 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
2. PP2400146599 - Methyldopa
1. PP2400146490 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)
2. PP2400146495 - Albumin
3. PP2400146499 - Anidulafungin
4. PP2400146502 - Bisoprolol
5. PP2400146505 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
6. PP2400146506 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
7. PP2400146515 - Ceftaroline fosamil
8. PP2400146529 - Dapagliflozin
9. PP2400146530 - Dapagliflozin
10. PP2400146539 - Diosmin + hesperidin
11. PP2400146540 - Docetaxel
12. PP2400146541 - Docetaxel
13. PP2400146553 - Filgrastim
14. PP2400146556 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
15. PP2400146578 - Levothyroxin (muối natri)
16. PP2400146595 - Metformin hydroclorid
17. PP2400146596 - Metformin hydroclorid
18. PP2400146604 - Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
19. PP2400146611 - Oxaliplatin
20. PP2400146612 - Oxaliplatin
21. PP2400146613 - Oxaliplatin
22. PP2400146614 - Paclitaxel
23. PP2400146615 - Paclitaxel
24. PP2400146645 - Sugammadex
1. PP2400146558 - Furosemid + Spironolacton
2. PP2400146588 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2400146617 - Perindopril + Indapamid
4. PP2400146638 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400146597 - Metformin hydroclorid
2. PP2400146598 - Metformin hydroclorid
1. PP2400146616 - Papaverin
2. PP2400146630 - Phenobarbital
3. PP2400146632 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2400146655 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
1. PP2400146545 - Epirubicin hydroclorid
1. PP2400146503 - Bisoprolol
2. PP2400146575 - Lamivudin
3. PP2400146576 - Lansoprazol
4. PP2400146584 - Losartan
1. PP2400146623 - Piracetam
1. PP2400146495 - Albumin
1. PP2400146497 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400146583 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400146624 - Povidon iodin
1. PP2400146567 - Granisetron
1. PP2400146522 - Ciprofloxacin
1. PP2400146508 - Cefalothin
2. PP2400146509 - Cefixim
3. PP2400146536 - Dioctahedral smectit
1. PP2400146587 - Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
2. PP2400146597 - Metformin hydroclorid
1. PP2400146656 - Valganciclovir
1. PP2400146581 - Lisinopril + Amlodipin
2. PP2400146644 - Spironolacton
1. PP2400146511 - Cefoperazon+sulbactam
2. PP2400146560 - Ganciclovir
1. PP2400146520 - Cinnarizin
2. PP2400146627 - Prednison
3. PP2400146628 - Prednison
1. PP2400146549 - Esomeprazol
1. PP2400146642 - Sitagliptin
1. PP2400146495 - Albumin
2. PP2400146521 - Ciprofloxacin
3. PP2400146522 - Ciprofloxacin
4. PP2400146538 - Diosmectit
5. PP2400146544 - Empagliflozin + Linagliptin
6. PP2400146585 - Macrogol 4000
7. PP2400146586 - Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
8. PP2400146626 - Prednisolon acetat
9. PP2400146631 - Phenylephrin
10. PP2400146651 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400146495 - Albumin
1. PP2400146554 - Fluconazol
2. PP2400146555 - Fluconazol
3. PP2400146580 - Linezolid*
4. PP2400146592 - Meloxicam
1. PP2400146502 - Bisoprolol
2. PP2400146562 - Glucosamin
1. PP2400146501 - Betamethason
2. PP2400146546 - Erythropoietin alpha
1. PP2400146491 - Acid Amin+ Glucose + Lipid + điện giải (*)
2. PP2400146533 - Diazepam
3. PP2400146629 - Progesteron
1. PP2400146516 - Ceftizoxim
1. PP2400146637 - Rosuvastatin
1. PP2400146507 - Carbomer
1. PP2400146550 - Exemestan
2. PP2400146633 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
3. PP2400146634 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
1. PP2400146526 - Clopidogrel
1. PP2400146625 - Pralidoxim
1. PP2400146557 - Foscarnet trisodium hexahydrate
1. PP2400146547 - Erythropoietin alpha
2. PP2400146548 - Erythropoietin alpha
1. PP2400146496 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400146570 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400146597 - Metformin hydroclorid
1. PP2400146525 - Cisplatin
2. PP2400146571 - Irinotecan
3. PP2400146572 - Irinotecan
1. PP2400146579 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2400146512 - Cefoperazon+sulbactam
1. PP2400146514 - Cefoxitin
1. PP2400146523 - Cisplatin
2. PP2400146524 - Cisplatin
1. PP2400146535 - Digoxin
1. PP2400146602 - Moxifloxacin
1. PP2400146543 - Dutasterid
1. PP2400146521 - Ciprofloxacin
2. PP2400146522 - Ciprofloxacin
1. PP2400146589 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400146506 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2400146627 - Prednison
1. PP2400146568 - Hydroxyurea
1. PP2400146492 - Afatinib dimaleate
2. PP2400146493 - Afatinib dimaleate
3. PP2400146494 - Afatinib dimaleate
4. PP2400146569 - Insulin glargine
5. PP2400146633 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
1. PP2400146591 - Mannitol
1. PP2400146606 - Natri hyaluronat
1. PP2400146648 - Teicoplanin
1. PP2400146641 - Silymarin
1. PP2400146561 - Glibenclamid + metformin