Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc năm 2025-2026 tại Bệnh viện Nam Thăng Long
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 20/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:12 20/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
26
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400563125 Acetyl leucin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 60 1.544.000 90 117.600.000 117.600.000 0
2 PP2400563126 Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 60 1.853.000 90 142.500.000 142.500.000 0
3 PP2400563127 Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 92.000.000 92.000.000 0
4 PP2400563128 Acid amin + glucose + lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 61.425.000 61.425.000 0
5 PP2400563129 Aescin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 126.000.000 126.000.000 0
6 PP2400563130 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 2.546.000 90 98.761.000 98.761.000 0
7 PP2400563131 Alfuzosin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 15.128.000 90 52.800.000 52.800.000 0
8 PP2400563132 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 60 2.607.000 90 11.000.000 11.000.000 0
9 PP2400563133 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 25.000.000 25.000.000 0
10 PP2400563134 Ambroxol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 46.300.000 46.300.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 60 8.047.000 90 54.000.000 54.000.000 0
11 PP2400563135 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 60 1.544.000 90 1.200.000 1.200.000 0
12 PP2400563136 Amlodipin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 60 2.607.000 90 15.600.000 15.600.000 0
13 PP2400563137 Ampicilin + sulbactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 81.000.000 81.000.000 0
14 PP2400563138 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 962.000 90 7.875.000 7.875.000 0
15 PP2400563140 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 1.194.000 90 80.000.000 80.000.000 0
16 PP2400563141 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 1.931.000 90 30.450.000 30.450.000 0
17 PP2400563142 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 962.000 90 12.600.000 12.600.000 0
18 PP2400563143 Calci carbonat + vitamin D3 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 1.931.000 90 23.940.000 23.940.000 0
19 PP2400563144 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 1.931.000 90 47.250.000 47.250.000 0
20 PP2400563145 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 17.325.000 17.325.000 0
21 PP2400563146 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 962.000 90 14.500.000 14.500.000 0
22 PP2400563147 Cefoperazon + sulbactam vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 60 15.392.000 90 1.184.000.000 1.184.000.000 0
23 PP2400563148 Cefpodoxime vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 60 2.607.000 90 15.940.000 15.940.000 0
24 PP2400563149 Cefdinir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 60 2.607.000 90 15.950.000 15.950.000 0
25 PP2400563150 Cloxacilin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 15.128.000 90 900.000.000 900.000.000 0
26 PP2400563151 Cloxacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 80.000.000 80.000.000 0
27 PP2400563154 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 525.000 525.000 0
28 PP2400563156 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 1.931.000 90 14.175.000 14.175.000 0
29 PP2400563157 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 17.600.000 17.600.000 0
30 PP2400563158 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 6.900.000 6.900.000 0
31 PP2400563159 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 5.775.000 5.775.000 0
32 PP2400563160 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 60 18.670.000 90 1.098.000.000 1.098.000.000 0
33 PP2400563161 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 60 18.670.000 90 315.000.000 315.000.000 0
34 PP2400563162 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 60 8.645.000 90 690.000.000 690.000.000 0
35 PP2400563163 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 18.000.000 18.000.000 0
36 PP2400563165 Flunarizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 1.931.000 90 1.071.000 1.071.000 0
37 PP2400563166 Fluvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 66.000.000 66.000.000 0
38 PP2400563167 Glibenclamid + metformin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 184.800.000 184.800.000 0
39 PP2400563168 Glibenclamid + metformin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 60 8.047.000 90 10.450.000 10.450.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 961.000 90 14.500.000 14.500.000 0
40 PP2400563169 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 23.814.000 23.814.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 60 9.224.000 90 22.050.000 22.050.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 23.292.000 23.292.000 0
41 PP2400563170 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 60 9.224.000 90 4.620.000 4.620.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 4.725.000 4.725.000 0
42 PP2400563172 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 278.050.000 278.050.000 0
43 PP2400563173 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 2.181.000 90 2.750.000 2.750.000 0
44 PP2400563174 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 2.546.000 90 48.000.000 48.000.000 0
45 PP2400563175 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 2.181.000 90 162.000.000 162.000.000 0
46 PP2400563177 Kẽm gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 1.360.000 1.360.000 0
47 PP2400563178 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 1.307.200 1.307.200 0
48 PP2400563179 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 49.833.000 49.833.000 0
49 PP2400563182 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 60 1.053.000 90 81.000.000 81.000.000 0
50 PP2400563183 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 2.546.000 90 3.540.000 3.540.000 0
51 PP2400563184 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 2.546.000 90 35.970.000 35.970.000 0
52 PP2400563185 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 60 1.564.000 90 55.272.000 55.272.000 0
53 PP2400563186 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 1.050.000 1.050.000 0
54 PP2400563187 Meclophenoxat vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 60 8.047.000 90 464.000.000 464.000.000 0
55 PP2400563188 Mequitazin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 1.931.000 90 22.050.000 22.050.000 0
56 PP2400563189 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 2.100.000 2.100.000 0
57 PP2400563190 Moxifloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 60 1.564.000 90 20.000.000 20.000.000 0
58 PP2400563191 Moxifloxacin + dexamethason vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 60 1.564.000 90 20.000.000 20.000.000 0
59 PP2400563192 N-acetylcystein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 60 2.607.000 90 14.700.000 14.700.000 0
60 PP2400563194 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 2.310.000 2.310.000 0
61 PP2400563195 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 60 4.875.000 90 375.000.000 375.000.000 0
62 PP2400563196 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 60 9.224.000 90 48.000.000 48.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 54.840.000 54.840.000 0
63 PP2400563197 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 623.700.000 623.700.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 60 9.224.000 90 620.000.000 620.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 649.300.000 649.300.000 0
64 PP2400563198 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 105.210.000 105.210.000 0
65 PP2400563199 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 60 1.564.000 90 25.000.000 25.000.000 0
66 PP2400563200 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 1.400.000 1.400.000 0
67 PP2400563201 Natri montelukast vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 55.000.000 55.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 51.000.000 51.000.000 0
68 PP2400563203 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 2.105.500 2.105.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 1.900.000 1.900.000 0
69 PP2400563204 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 2.000.000 2.000.000 0
70 PP2400563205 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 66.720.000 66.720.000 0
71 PP2400563206 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 4.755.000 4.755.000 0
72 PP2400563207 Nước oxy già vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 3.780.000 3.780.000 0
73 PP2400563208 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 60 2.607.000 90 23.360.000 23.360.000 0
74 PP2400563209 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 60 18.670.000 90 23.100.000 23.100.000 0
75 PP2400563211 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 89.400.000 89.400.000 0
76 PP2400563212 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 59.301.000 59.301.000 0
77 PP2400563213 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 59.301.000 59.301.000 0
78 PP2400563214 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 39.000.000 39.000.000 0
79 PP2400563216 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 60 144.000 90 11.025.000 11.025.000 0
80 PP2400563217 Povidon iod vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 60 2.607.000 90 21.000.000 21.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 60 390.000 90 30.000.000 30.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 25.200.000 25.200.000 0
81 PP2400563218 Pravastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 68.000.000 68.000.000 0
82 PP2400563219 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 3.112.000 90 24.180.000 24.180.000 0
83 PP2400563220 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 44.544.000 44.544.000 0
84 PP2400563221 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 54.000.000 54.000.000 0
85 PP2400563222 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 2.546.000 90 12.400.000 12.400.000 0
86 PP2400563223 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 14.238.000 14.238.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 14.260.000 14.260.000 0
87 PP2400563224 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 28.250.000 28.250.000 0
88 PP2400563225 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 12.750.000 12.750.000 0
89 PP2400563226 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 130.000.000 130.000.000 0
90 PP2400563227 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 962.000 90 22.050.000 22.050.000 0
91 PP2400563228 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 962.000 90 16.800.000 16.800.000 0
92 PP2400563229 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 1.931.000 90 9.072.000 9.072.000 0
93 PP2400563230 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 15.128.000 90 76.177.500 76.177.500 0
94 PP2400563231 Simvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 18.761.000 90 49.900.000 49.900.000 0
95 PP2400563232 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 1.740.000 1.740.000 0
96 PP2400563233 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 961.000 90 23.880.000 23.880.000 0
97 PP2400563236 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 24.000.000 24.000.000 0
98 PP2400563237 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 15.128.000 90 99.750.000 99.750.000 0
99 PP2400563238 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 8.400.000 8.400.000 0
100 PP2400563239 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 60 5.684.000 90 11.000.000 11.000.000 0
101 PP2400563240 Tinidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 18.159.000 90 46.401.000 46.401.000 0
102 PP2400563241 Tobramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 15.128.000 90 34.150.000 34.150.000 0
103 PP2400563242 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 1.194.000 90 27.500.000 27.500.000 0
104 PP2400563243 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 961.000 90 20.320.000 20.320.000 0
105 PP2400563244 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 60 2.607.000 90 48.000.000 48.000.000 0
106 PP2400563245 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 1.260.000 1.260.000 0
107 PP2400563246 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 60 2.607.000 90 24.000.000 24.000.000 0
108 PP2400563247 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 60 8.047.000 90 80.000.000 80.000.000 0
109 PP2400563248 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 60 1.755.000 90 135.000.000 135.000.000 0
110 PP2400563249 Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 6.800.000 6.800.000 0
111 PP2400563250 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 1.873.000 90 6.300.000 6.300.000 0
112 PP2400563251 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 961.000 90 6.300.000 6.300.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 26
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400563126 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400563134 - Ambroxol

2. PP2400563145 - Carbetocin

3. PP2400563157 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400563158 - Eperison

5. PP2400563194 - Natri clorid

6. PP2400563203 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

7. PP2400563206 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2400563225 - Rocuronium bromid

9. PP2400563232 - Sorbitol

10. PP2400563238 - Terbutalin

11. PP2400563245 - Vitamin B1

12. PP2400563249 - Vitamin B12

13. PP2400563250 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400563185 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400563190 - Moxifloxacin

3. PP2400563191 - Moxifloxacin + dexamethason

4. PP2400563199 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400563160 - Erythropoietin

2. PP2400563161 - Erythropoietin

3. PP2400563209 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400563125 - Acetyl leucin

2. PP2400563135 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400563140 - Bacillus subtilis

2. PP2400563242 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400563179 - Ketoprofen

2. PP2400563204 - Nhũ dịch lipid

3. PP2400563211 - Perindopril + amlodipin

4. PP2400563212 - Perindopril + amlodipin

5. PP2400563213 - Perindopril + amlodipin

6. PP2400563214 - Perindopril + indapamid

7. PP2400563220 - Progesteron

8. PP2400563221 - Propofol

9. PP2400563224 - Rocuronium bromid

10. PP2400563239 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400563129 - Aescin

2. PP2400563137 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400563151 - Cloxacilin

4. PP2400563166 - Fluvastatin

5. PP2400563167 - Glibenclamid + metformin

6. PP2400563169 - Glucose

7. PP2400563177 - Kẽm gluconat

8. PP2400563197 - Natri clorid

9. PP2400563201 - Natri montelukast

10. PP2400563205 - Nicardipin

11. PP2400563218 - Pravastatin

12. PP2400563223 - Ringer lactat

13. PP2400563231 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400563132 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400563136 - Amlodipin

3. PP2400563148 - Cefpodoxime

4. PP2400563149 - Cefdinir

5. PP2400563192 - N-acetylcystein

6. PP2400563208 - Omeprazol

7. PP2400563217 - Povidon iod

8. PP2400563244 - Trimetazidin

9. PP2400563246 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400563195 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400563134 - Ambroxol

2. PP2400563168 - Glibenclamid + metformin

3. PP2400563187 - Meclophenoxat

4. PP2400563247 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400563141 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400563143 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2400563144 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2400563156 - Drotaverin clohydrat

5. PP2400563165 - Flunarizin

6. PP2400563188 - Mequitazin

7. PP2400563229 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400563162 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400563147 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400563217 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400563131 - Alfuzosin

2. PP2400563150 - Cloxacilin

3. PP2400563230 - Sevofluran

4. PP2400563237 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2400563241 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400563169 - Glucose

2. PP2400563170 - Glucose

3. PP2400563196 - Natri clorid

4. PP2400563197 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400563133 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2400563169 - Glucose

3. PP2400563170 - Glucose

4. PP2400563172 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

5. PP2400563186 - Manitol

6. PP2400563196 - Natri clorid

7. PP2400563197 - Natri clorid

8. PP2400563198 - Natri clorid

9. PP2400563200 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

10. PP2400563201 - Natri montelukast

11. PP2400563203 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

12. PP2400563223 - Ringer lactat

13. PP2400563226 - Saccharomyces boulardii

14. PP2400563236 - Tamsulosin hydroclorid

15. PP2400563240 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400563182 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400563173 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

2. PP2400563175 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400563127 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)

2. PP2400563128 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2400563154 - Diazepam

4. PP2400563159 - Ephedrin

5. PP2400563163 - Fentanyl

6. PP2400563178 - Ketamin

7. PP2400563189 - Morphin

8. PP2400563207 - Nước oxy già

9. PP2400563217 - Povidon iod

10. PP2400563219 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400563130 - Albumin

2. PP2400563174 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2400563183 - Lynestrenol

4. PP2400563184 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

5. PP2400563222 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400563168 - Glibenclamid + metformin

2. PP2400563233 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2400563243 - Trimetazidin

4. PP2400563251 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400563216 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400563138 - Atosiban

2. PP2400563142 - Budesonid

3. PP2400563146 - Carboprost tromethamin

4. PP2400563227 - Salbutamol sulfat

5. PP2400563228 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400563248 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 18
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây