Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400563125 | Acetyl leucin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 1.544.000 | 90 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 2 | PP2400563126 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 1.853.000 | 90 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400563127 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400563128 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| 5 | PP2400563129 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400563130 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 2.546.000 | 90 | 98.761.000 | 98.761.000 | 0 |
| 7 | PP2400563131 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 15.128.000 | 90 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 8 | PP2400563132 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 60 | 2.607.000 | 90 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400563133 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400563134 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 46.300.000 | 46.300.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 60 | 8.047.000 | 90 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400563135 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 1.544.000 | 90 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 12 | PP2400563136 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 60 | 2.607.000 | 90 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 13 | PP2400563137 | Ampicilin + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400563138 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 962.000 | 90 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 15 | PP2400563140 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 1.194.000 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400563141 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.931.000 | 90 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 17 | PP2400563142 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 962.000 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 18 | PP2400563143 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.931.000 | 90 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 19 | PP2400563144 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.931.000 | 90 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 20 | PP2400563145 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 21 | PP2400563146 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 962.000 | 90 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400563147 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 60 | 15.392.000 | 90 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400563148 | Cefpodoxime | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 60 | 2.607.000 | 90 | 15.940.000 | 15.940.000 | 0 |
| 24 | PP2400563149 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 60 | 2.607.000 | 90 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| 25 | PP2400563150 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 15.128.000 | 90 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400563151 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400563154 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 28 | PP2400563156 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.931.000 | 90 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 29 | PP2400563157 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 30 | PP2400563158 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 31 | PP2400563159 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 32 | PP2400563160 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 60 | 18.670.000 | 90 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400563161 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 60 | 18.670.000 | 90 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400563162 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 60 | 8.645.000 | 90 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400563163 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400563165 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.931.000 | 90 | 1.071.000 | 1.071.000 | 0 |
| 37 | PP2400563166 | Fluvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400563167 | Glibenclamid + metformin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 39 | PP2400563168 | Glibenclamid + metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 60 | 8.047.000 | 90 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 961.000 | 90 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400563169 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 9.224.000 | 90 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 23.292.000 | 23.292.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400563170 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 9.224.000 | 90 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400563172 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 278.050.000 | 278.050.000 | 0 |
| 43 | PP2400563173 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 2.181.000 | 90 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 44 | PP2400563174 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 2.546.000 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400563175 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 2.181.000 | 90 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400563177 | Kẽm gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 47 | PP2400563178 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 1.307.200 | 1.307.200 | 0 |
| 48 | PP2400563179 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 49.833.000 | 49.833.000 | 0 |
| 49 | PP2400563182 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 60 | 1.053.000 | 90 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400563183 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 2.546.000 | 90 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 |
| 51 | PP2400563184 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 2.546.000 | 90 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| 52 | PP2400563185 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 60 | 1.564.000 | 90 | 55.272.000 | 55.272.000 | 0 |
| 53 | PP2400563186 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 54 | PP2400563187 | Meclophenoxat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 60 | 8.047.000 | 90 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400563188 | Mequitazin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.931.000 | 90 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 56 | PP2400563189 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 57 | PP2400563190 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 60 | 1.564.000 | 90 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400563191 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 60 | 1.564.000 | 90 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400563192 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 60 | 2.607.000 | 90 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 60 | PP2400563194 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 61 | PP2400563195 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 60 | 4.875.000 | 90 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400563196 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 9.224.000 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 54.840.000 | 54.840.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400563197 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 9.224.000 | 90 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 649.300.000 | 649.300.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400563198 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 105.210.000 | 105.210.000 | 0 |
| 65 | PP2400563199 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 60 | 1.564.000 | 90 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400563200 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 67 | PP2400563201 | Natri montelukast | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400563203 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 2.105.500 | 2.105.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400563204 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400563205 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 66.720.000 | 66.720.000 | 0 |
| 71 | PP2400563206 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 4.755.000 | 4.755.000 | 0 |
| 72 | PP2400563207 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 73 | PP2400563208 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 60 | 2.607.000 | 90 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 |
| 74 | PP2400563209 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 60 | 18.670.000 | 90 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 75 | PP2400563211 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 76 | PP2400563212 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 |
| 77 | PP2400563213 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 |
| 78 | PP2400563214 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400563216 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 60 | 144.000 | 90 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 80 | PP2400563217 | Povidon iod | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 60 | 2.607.000 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 390.000 | 90 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400563218 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400563219 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 3.112.000 | 90 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 |
| 83 | PP2400563220 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| 84 | PP2400563221 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400563222 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 2.546.000 | 90 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 86 | PP2400563223 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 14.238.000 | 14.238.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 14.260.000 | 14.260.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400563224 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| 88 | PP2400563225 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 89 | PP2400563226 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400563227 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 962.000 | 90 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 91 | PP2400563228 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 962.000 | 90 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 92 | PP2400563229 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.931.000 | 90 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 93 | PP2400563230 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 15.128.000 | 90 | 76.177.500 | 76.177.500 | 0 |
| 94 | PP2400563231 | Simvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 18.761.000 | 90 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 95 | PP2400563232 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| 96 | PP2400563233 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 961.000 | 90 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 |
| 97 | PP2400563236 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400563237 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 15.128.000 | 90 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 99 | PP2400563238 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 100 | PP2400563239 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 5.684.000 | 90 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400563240 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 18.159.000 | 90 | 46.401.000 | 46.401.000 | 0 |
| 102 | PP2400563241 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 15.128.000 | 90 | 34.150.000 | 34.150.000 | 0 |
| 103 | PP2400563242 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 1.194.000 | 90 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 104 | PP2400563243 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 961.000 | 90 | 20.320.000 | 20.320.000 | 0 |
| 105 | PP2400563244 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 60 | 2.607.000 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400563245 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 107 | PP2400563246 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 60 | 2.607.000 | 90 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400563247 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 60 | 8.047.000 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400563248 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 60 | 1.755.000 | 90 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400563249 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 111 | PP2400563250 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 1.873.000 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 112 | PP2400563251 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 961.000 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
1. PP2400563126 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
1. PP2400563134 - Ambroxol
2. PP2400563145 - Carbetocin
3. PP2400563157 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400563158 - Eperison
5. PP2400563194 - Natri clorid
6. PP2400563203 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
7. PP2400563206 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400563225 - Rocuronium bromid
9. PP2400563232 - Sorbitol
10. PP2400563238 - Terbutalin
11. PP2400563245 - Vitamin B1
12. PP2400563249 - Vitamin B12
13. PP2400563250 - Vitamin B6
1. PP2400563185 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400563190 - Moxifloxacin
3. PP2400563191 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2400563199 - Natri hyaluronat
1. PP2400563160 - Erythropoietin
2. PP2400563161 - Erythropoietin
3. PP2400563209 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400563125 - Acetyl leucin
2. PP2400563135 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2400563140 - Bacillus subtilis
2. PP2400563242 - Tobramycin
1. PP2400563179 - Ketoprofen
2. PP2400563204 - Nhũ dịch lipid
3. PP2400563211 - Perindopril + amlodipin
4. PP2400563212 - Perindopril + amlodipin
5. PP2400563213 - Perindopril + amlodipin
6. PP2400563214 - Perindopril + indapamid
7. PP2400563220 - Progesteron
8. PP2400563221 - Propofol
9. PP2400563224 - Rocuronium bromid
10. PP2400563239 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2400563129 - Aescin
2. PP2400563137 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400563151 - Cloxacilin
4. PP2400563166 - Fluvastatin
5. PP2400563167 - Glibenclamid + metformin
6. PP2400563169 - Glucose
7. PP2400563177 - Kẽm gluconat
8. PP2400563197 - Natri clorid
9. PP2400563201 - Natri montelukast
10. PP2400563205 - Nicardipin
11. PP2400563218 - Pravastatin
12. PP2400563223 - Ringer lactat
13. PP2400563231 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2400563132 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400563136 - Amlodipin
3. PP2400563148 - Cefpodoxime
4. PP2400563149 - Cefdinir
5. PP2400563192 - N-acetylcystein
6. PP2400563208 - Omeprazol
7. PP2400563217 - Povidon iod
8. PP2400563244 - Trimetazidin
9. PP2400563246 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400563195 - Natri clorid
1. PP2400563134 - Ambroxol
2. PP2400563168 - Glibenclamid + metformin
3. PP2400563187 - Meclophenoxat
4. PP2400563247 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400563141 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400563143 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400563144 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2400563156 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400563165 - Flunarizin
6. PP2400563188 - Mequitazin
7. PP2400563229 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2400563162 - Erythropoietin
1. PP2400563147 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400563217 - Povidon iod
1. PP2400563131 - Alfuzosin
2. PP2400563150 - Cloxacilin
3. PP2400563230 - Sevofluran
4. PP2400563237 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2400563241 - Tobramycin
1. PP2400563169 - Glucose
2. PP2400563170 - Glucose
3. PP2400563196 - Natri clorid
4. PP2400563197 - Natri clorid
1. PP2400563133 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400563169 - Glucose
3. PP2400563170 - Glucose
4. PP2400563172 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2400563186 - Manitol
6. PP2400563196 - Natri clorid
7. PP2400563197 - Natri clorid
8. PP2400563198 - Natri clorid
9. PP2400563200 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2400563201 - Natri montelukast
11. PP2400563203 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
12. PP2400563223 - Ringer lactat
13. PP2400563226 - Saccharomyces boulardii
14. PP2400563236 - Tamsulosin hydroclorid
15. PP2400563240 - Tinidazol
1. PP2400563182 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2400563173 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2400563175 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400563127 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2400563128 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2400563154 - Diazepam
4. PP2400563159 - Ephedrin
5. PP2400563163 - Fentanyl
6. PP2400563178 - Ketamin
7. PP2400563189 - Morphin
8. PP2400563207 - Nước oxy già
9. PP2400563217 - Povidon iod
10. PP2400563219 - Progesteron
1. PP2400563130 - Albumin
2. PP2400563174 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400563183 - Lynestrenol
4. PP2400563184 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
5. PP2400563222 - Propofol
1. PP2400563168 - Glibenclamid + metformin
2. PP2400563233 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2400563243 - Trimetazidin
4. PP2400563251 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400563216 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2400563138 - Atosiban
2. PP2400563142 - Budesonid
3. PP2400563146 - Carboprost tromethamin
4. PP2400563227 - Salbutamol sulfat
5. PP2400563228 - Salbutamol sulfat
1. PP2400563248 - Vitamin B1 + B6 + B12