Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400563132 |
BV.Gen.008 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
100,000 |
110 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
2 |
PP2400563224 |
BV.Gen.100 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
56,500 |
28,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
3 |
PP2400563174 |
BV.Gen.050 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
60,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
4 |
PP2400563129 |
BV.Gen.005 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 (VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,400 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
5 |
PP2400563206 |
BV.Gen.082 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
300 |
15,850 |
4,755,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
6 |
PP2400563179 |
BV.Gen.055 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1,000 |
49,833 |
49,833,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
7 |
PP2400563207 |
BV.Gen.083 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/60ml |
893100630624
(VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
2,000 |
1,890 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
8 |
PP2400563229 |
BV.Gen.105 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + acid folic |
152,1 mg + 0,5 mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
756 |
9,072,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
9 |
PP2400563157 |
BV.Gen.033 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
8,000 |
2,200 |
17,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
10 |
PP2400563156 |
BV.Gen.032 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
945 |
14,175,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
11 |
PP2400563226 |
BV.Gen.102 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
12 |
PP2400563161 |
BV.Gen.037 |
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml |
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp |
2000IU/0,5ml |
SĐK gia hạn: 880410110624
(SĐK đã cấp: VN-14503-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml |
Bơm tiêm |
1,800 |
175,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
13 |
PP2400563135 |
BV.Gen.011 |
Aharon 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
50 |
24,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
14 |
PP2400563150 |
BV.Gen.026 |
Syntarpen |
Cloxacillin |
1g |
590110006824 (VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
60,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
15 |
PP2400563170 |
BV.Gen.046 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
9,240 |
4,620,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
16 |
PP2400563165 |
BV.Gen.041 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110540424 (VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
357 |
1,071,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
17 |
PP2400563154 |
BV.Gen.030 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
5,250 |
525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
18 |
PP2400563195 |
BV.Gen.071 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai 500ml |
Chai |
30,000 |
12,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
19 |
PP2400563127 |
BV.Gen.003 |
Kidmin |
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
800 |
115,000 |
92,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
20 |
PP2400563217 |
BV.Gen.093 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iod |
10%/ 90ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
2,000 |
10,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
21 |
PP2400563204 |
BV.Gen.080 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
100,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
22 |
PP2400563201 |
BV.Gen.077 |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
10mg |
520110526824 kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 về việc ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
10,200 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
23 |
PP2400563142 |
BV.Gen.018 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
24 |
PP2400563133 |
BV.Gen.009 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
25 |
PP2400563136 |
BV.Gen.012 |
Amlobest |
Amlodipin |
5mg |
893110745824 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - vàng) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
156 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
26 |
PP2400563130 |
BV.Gen.006 |
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
987,610 |
98,761,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
27 |
PP2400563173 |
BV.Gen.049 |
Insunova -R (Regular) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
55,000 |
2,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
28 |
PP2400563227 |
BV.Gen.103 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5,000 |
4,410 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
29 |
PP2400563169 |
BV.Gen.045 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
7,350 |
22,050,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
30 |
PP2400563158 |
BV.Gen.034 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
230 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
31 |
PP2400563241 |
BV.Gen.117 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
VN-21787-19 gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
34,150 |
34,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
32 |
PP2400563191 |
BV.Gen.067 |
Quimodex |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
(0,5% + 0,1%)/6ml |
893115316900
(VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
33 |
PP2400563145 |
BV.Gen.021 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
50 |
346,500 |
17,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
34 |
PP2400563246 |
BV.Gen.122 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg |
893110271600
VD-16608-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
300 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
35 |
PP2400563167 |
BV.Gen.043 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,310 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
36 |
PP2400563232 |
BV.Gen.108 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
12 |
145,000 |
1,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
37 |
PP2400563209 |
BV.Gen.085 |
Luotai |
Saponin toàn
phần chiết
xuất từ rễ tam
thất (Panax
Notoginseng
Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông
khô pha
tiêm/truyền
tĩnh mạch |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Hộp 1 lọ
bột + 1 ống
dung môi.
Hộp lớn
chứa 6 hộp
nhỏ |
Lọ |
200 |
115,500 |
23,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
38 |
PP2400563244 |
BV.Gen.120 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
600 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
39 |
PP2400563242 |
BV.Gen.118 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
27,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
40 |
PP2400563197 |
BV.Gen.073 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
100,000 |
6,200 |
620,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
41 |
PP2400563190 |
BV.Gen.066 |
Quimoxi |
Moxifloxacin |
0,5%/6ml |
893115340523
(VD-29390-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
42 |
PP2400563148 |
BV.Gen.024 |
Cefpodoxim 200mg |
Cefpodoxime |
200mg |
893110301623
(VD-20866-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,594 |
15,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
43 |
PP2400563188 |
BV.Gen.064 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100257323 (VD-27750-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,470 |
22,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
44 |
PP2400563194 |
BV.Gen.070 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
2,310 |
2,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
45 |
PP2400563212 |
BV.Gen.088 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9,000 |
6,589 |
59,301,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
46 |
PP2400563205 |
BV.Gen.081 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
800 |
83,400 |
66,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
47 |
PP2400563146 |
BV.Gen.022 |
Hemastop |
Carboprost tromethamin |
332mcg/1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
50 |
290,000 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
48 |
PP2400563239 |
BV.Gen.115 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
49 |
PP2400563248 |
BV.Gen.124 |
Dubemin Injection |
Cyanocobalamin + Pyridoxin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid |
(1mg + 100mg + 100mg)/3ml |
894110784824 (VN-20721-17) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống |
10,000 |
13,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
50 |
PP2400563172 |
BV.Gen.048 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
670 |
415,000 |
278,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
51 |
PP2400563131 |
BV.Gen.007 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
6,600 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
52 |
PP2400563128 |
BV.Gen.004 |
MG - TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3% + 11% + 20%)/960ml |
VN-21330-18
Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
(Thẻ kho) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
100 |
614,250 |
61,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
53 |
PP2400563126 |
BV.Gen.002 |
Nephgold |
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chửa 10 túi x 250ml |
Túi |
1,500 |
95,000 |
142,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
54 |
PP2400563228 |
BV.Gen.104 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2,000 |
8,400 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
55 |
PP2400563192 |
BV.Gen.068 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
490 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
56 |
PP2400563137 |
BV.Gen.013 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g+1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
1,500 |
54,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
57 |
PP2400563222 |
BV.Gen.098 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
500 |
24,800 |
12,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
58 |
PP2400563189 |
BV.Gen.065 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
7,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
59 |
PP2400563233 |
BV.Gen.109 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,990 |
23,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
60 |
PP2400563240 |
BV.Gen.116 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
3,000 |
15,467 |
46,401,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
61 |
PP2400563243 |
BV.Gen.119 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
254 |
20,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
62 |
PP2400563236 |
BV.Gen.112 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
63 |
PP2400563151 |
BV.Gen.027 |
Urizatilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
893110945524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
64 |
PP2400563223 |
BV.Gen.099 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2,000 |
7,119 |
14,238,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
65 |
PP2400563144 |
BV.Gen.020 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
945 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
66 |
PP2400563149 |
BV.Gen.025 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
1,595 |
15,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
67 |
PP2400563178 |
BV.Gen.054 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024
(Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
20 |
65,360 |
1,307,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
68 |
PP2400563220 |
BV.Gen.096 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
3,000 |
14,848 |
44,544,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
69 |
PP2400563216 |
BV.Gen.092 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol |
(4mg+ 3mg)/ml; 2ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 2ml |
Ống |
300 |
36,750 |
11,025,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
70 |
PP2400563141 |
BV.Gen.017 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
609 |
30,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
71 |
PP2400563221 |
BV.Gen.097 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2,000 |
27,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
72 |
PP2400563211 |
BV.Gen.087 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
5,960 |
89,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
73 |
PP2400563238 |
BV.Gen.114 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
893115604124
(VD-33655-19 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2 ml |
Lọ |
200 |
42,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
74 |
PP2400563230 |
BV.Gen.106 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Dạng hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care |
Mỹ |
hộp 1 chai 250ml |
chai |
50 |
1,523,550 |
76,177,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
75 |
PP2400563175 |
BV.Gen.051 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
54,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
76 |
PP2400563159 |
BV.Gen.035 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22
(Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
57,750 |
5,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
77 |
PP2400563218 |
BV.Gen.094 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624 (VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
78 |
PP2400563185 |
BV.Gen.061 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223
(VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
14,000 |
3,948 |
55,272,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
79 |
PP2400563247 |
BV.Gen.123 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
100mg;
150µg (mcg);
100mg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
80 |
PP2400563182 |
BV.Gen.058 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924
(VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,700 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
81 |
PP2400563219 |
BV.Gen.095 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
(Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,200 |
20,150 |
24,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
82 |
PP2400563237 |
BV.Gen.113 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,990 |
99,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
83 |
PP2400563199 |
BV.Gen.075 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1%/6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
1,000 |
25,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
84 |
PP2400563163 |
BV.Gen.039 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
1,000 |
18,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
85 |
PP2400563166 |
BV.Gen.042 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,600 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
86 |
PP2400563168 |
BV.Gen.044 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,045 |
10,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
87 |
PP2400563214 |
BV.Gen.090 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6,000 |
6,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
88 |
PP2400563160 |
BV.Gen.036 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
4,000 |
274,500 |
1,098,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
89 |
PP2400563203 |
BV.Gen.079 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
3,800 |
1,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
90 |
PP2400563251 |
BV.Gen.127 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
630 |
10,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
91 |
PP2400563250 |
BV.Gen.126 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
630 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
92 |
PP2400563245 |
BV.Gen.121 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
630 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
93 |
PP2400563208 |
BV.Gen.084 |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol |
40mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
292 |
23,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
94 |
PP2400563196 |
BV.Gen.072 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
10,000 |
4,800 |
48,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
95 |
PP2400563183 |
BV.Gen.059 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,500 |
2,360 |
3,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
96 |
PP2400563213 |
BV.Gen.089 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9,000 |
6,589 |
59,301,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
97 |
PP2400563138 |
BV.Gen.014 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
7,5mg/ml x 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
5 |
1,575,000 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
98 |
PP2400563143 |
BV.Gen.019 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
798 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
99 |
PP2400563198 |
BV.Gen.074 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
15,000 |
7,014 |
105,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
100 |
PP2400563231 |
BV.Gen.107 |
Bfavits 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg+10mg |
893110157823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,990 |
49,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
101 |
PP2400563147 |
BV.Gen.023 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
74,000 |
1,184,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
102 |
PP2400563187 |
BV.Gen.063 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat hydrochlorid |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
8,000 |
58,000 |
464,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
103 |
PP2400563177 |
BV.Gen.053 |
Phuzibi |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
680 |
1,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
104 |
PP2400563134 |
BV.Gen.010 |
Vinbroxol kid |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml |
893100282724 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
2,000 |
23,150 |
46,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |
|
105 |
PP2400563225 |
BV.Gen.101 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
42,500 |
12,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký Hợp đồng |
KQ2500010785_2502241003 |
24/02/2025 |
Nam Thang Long Hospital |