Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic (gồm 05 nhóm, 405 mặt hàng)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic (gồm 05 nhóm, 405 mặt hàng)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Tiểu Cần và Trung tâm Y tế huyện Tiểu Cần
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và dịch vụ tiêm phòng
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 31/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:18 31/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
70
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300211778
Amlodipin + indapamid
vn0302597576
180
7.948.509
0
1
PP2300211779
Amlodipin + valsartan
vn0302597576
180
7.948.509
0
vn1801589967
180
3.822.250
0
2
PP2300211780
Betahistin
vn0302597576
180
7.948.509
0
vn0304026070
180
4.425.500
0
3
PP2300211781
Betahistin
vn0302597576
180
7.948.509
0
vn0304026070
180
4.425.500
0
4
PP2300211782
Budesonid
vn0302597576
180
7.948.509
0
5
PP2300211783
Celecoxib
vn0301140748
180
15.000.000
210
6
PP2300211784
Cilostazol
vn0301140748
180
15.000.000
210
vn0303459402
180
284.500
0
7
PP2300211785
Diazepam
vn0300483319
180
7.428.020
0
8
PP2300211786
Diazepam
vn0100108536
180
1.987.800
0
9
PP2300211787
Diclofenac
vn0100109699
180
40.000.000
210
10
PP2300211789
Diosmectit
vn0100109699
180
40.000.000
210
11
PP2300211790
Diosmin + hesperidin
vn0302597576
180
7.948.509
0
vn0304026070
180
4.425.500
0
12
PP2300211791
Domperidon
vn0100109699
180
40.000.000
210
vn0300483319
180
7.428.020
0
vn0304026070
180
4.425.500
0
13
PP2300211792
Enoxaparin (natri)
vn0100109699
180
40.000.000
210
14
PP2300211793
Ephedrin
vn0100108536
180
1.987.800
0
15
PP2300211795
Etoricoxib
vn1801589967
180
3.822.250
0
16
PP2300211796
Fenofibrat
vn0301140748
180
15.000.000
210
17
PP2300211797
Fenofibrat
vn0302597576
180
7.948.509
0
18
PP2300211798
Fentanyl
vn0300483319
180
7.428.020
0
19
PP2300211800
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
vn0100109699
180
40.000.000
210
20
PP2300211801
Insulin người trộn, hỗn hợp
vn0100109699
180
40.000.000
210
21
PP2300211803
Iohexol
vn0302597576
180
7.948.509
0
22
PP2300211804
Iohexol
vn0302597576
180
7.948.509
0
23
PP2300211807
Kali clorid
vn0302597576
180
7.948.509
0
24
PP2300211810
Lisinopril
vn0312124321
180
2.240.000
0
25
PP2300211811
Losartan + hydroclorothiazid
vn0304026070
180
4.425.500
0
26
PP2300211812
Macrogol
vn0100109699
180
40.000.000
210
27
PP2300211813
Metoclopramid
vn0300483319
180
7.428.020
0
28
PP2300211814
Midazolam
vn0100108536
180
1.987.800
0
29
PP2300211815
Morphin
vn0300483319
180
7.428.020
0
30
PP2300211816
N-Acetylcystein
vn0302597576
180
7.948.509
0
31
PP2300211817
Natri montelukast
vn0100109699
180
40.000.000
210
vn0305925578
180
8.744.500
0
32
PP2300211818
Nicardipin
vn0100109699
180
40.000.000
210
33
PP2300211820
Paracetamol
vn0100109699
180
40.000.000
210
34
PP2300211821
Paracetamol
vn0100109699
180
40.000.000
210
35
PP2300211822
Paracetamol
vn0100109699
180
40.000.000
210
36
PP2300211823
Perindopril
vn0302597576
180
7.948.509
0
37
PP2300211824
Perindopril + amlodipin
vn0302597576
180
7.948.509
0
38
PP2300211825
Pethidin
vn0300483319
180
7.428.020
0
39
PP2300211826
Piracetam
vn0312124321
180
2.240.000
0
40
PP2300211827
Piracetam
vn0301018498
180
620.000
0
41
PP2300211828
Propofol
vn0100109699
180
40.000.000
210
vn0302597576
180
7.948.509
0
vn0310631333
180
354.504
0
42
PP2300211829
Risedronat
vn0100109699
180
40.000.000
210
43
PP2300211830
Rocuronium bromid
vn0302597576
180
7.948.509
0
44
PP2300211831
Saccharomyces boulardii
vn0100109699
180
40.000.000
210
45
PP2300211832
Salbutamol sulfat
vn0302597576
180
7.948.509
0
46
PP2300211833
Salbutamol sulfat
vn0302597576
180
7.948.509
0
47
PP2300211834
Salbutamol sulfat
vn0316417470
180
325.590
0
vn0302597576
180
7.948.509
0
48
PP2300211836
Sevofluran
vn0100109699
180
40.000.000
210
49
PP2300211837
Simethicon
vn0302597576
180
7.948.509
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 70
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300211827 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300211845 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300211956 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300211960 - Atropin sulfat

2. PP2300211986 - Cinnarizin

3. PP2300211992 - Clorpromazin

4. PP2300211996 - Dexamethason

5. PP2300212004 - Diclofenac

6. PP2300212011 - Diphenhydramin

7. PP2300212015 - Eperison

8. PP2300212046 - Kali clorid

9. PP2300212061 - Meloxicam

10. PP2300212065 - Metoclopramid

11. PP2300212086 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

12. PP2300212099 - Pantoprazol

13. PP2300212112 - Phytomenadion (vitamin K1)

14. PP2300212130 - Salbutamol + ipratropium

15. PP2300212131 - Salbutamol sulfat

16. PP2300212152 - Tranexamic acid

17. PP2300212169 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300212027 - Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml

2. PP2300212050 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng : - Chủng A/H1N1 - Chủng A/H3N2 - Chủng B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2300211931 - Piracetam

2. PP2300211938 - Acetyl leucin

3. PP2300211945 - Alimemazin

4. PP2300211946 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300211947 - Ambroxol

6. PP2300211949 - Amitriptylin hydroclorid

7. PP2300211950 - Amlodipin

8. PP2300211964 - Bambuterol

9. PP2300211965 - Betahistin

10. PP2300211968 - Bisoprolol

11. PP2300211984 - Celecoxib

12. PP2300211985 - Cetirizin

13. PP2300211986 - Cinnarizin

14. PP2300211987 - Ciprofloxacin

15. PP2300211989 - Clopidogrel

16. PP2300211991 - Chlorpheniramin

17. PP2300211992 - Clorpromazin

18. PP2300211995 - Colchicin

19. PP2300211997 - Dexchlorpheniramin

20. PP2300211998 - Dexchlorpheniramin

21. PP2300212008 - Dimenhydrinat

22. PP2300212013 - Domperidon

23. PP2300212016 - Esomeprazol

24. PP2300212019 - Fexofenadin

25. PP2300212020 - Fexofenadin

26. PP2300212026 - Gabapentin

27. PP2300212028 - Glimepirid

28. PP2300212029 - Glucosamin

29. PP2300212042 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

30. PP2300212053 - Losartan

31. PP2300212061 - Meloxicam

32. PP2300212066 - Metoclopramid

33. PP2300212070 - N-Acetylcystein

34. PP2300212072 - N-acetylcystein

35. PP2300212097 - Omeprazol

36. PP2300212103 - Paracetamol

37. PP2300212107 - Perindopril

38. PP2300212110 - Phenobarbital

39. PP2300212115 - Piracetam

40. PP2300212127 - Rotundin

41. PP2300212128 - Roxithromycin

42. PP2300212140 - Spiramycin + Metronidazol

43. PP2300212143 - Telmisartan

44. PP2300212146 - Tenoxicam

45. PP2300212153 - Trihexyphenidyl hydroclorid

46. PP2300212155 - Trimetazidin

47. PP2300212162 - Vitamin B1

48. PP2300212164 - Vitamin B6

49. PP2300212165 - Vitamin B6 + magnesi lactat

50. PP2300212167 - Vitamin C

51. PP2300212168 - Vitamin C

52. PP2300212170 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300211844 - Tobramycin

2. PP2300211866 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300211967 - Bisoprolol

2. PP2300212020 - Fexofenadin

3. PP2300212028 - Glimepirid

4. PP2300212040 - Irbesartan

5. PP2300212083 - Natri montelukast

6. PP2300212084 - Natri montelukast

7. PP2300212114 - Piracetam

8. PP2300212144 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

9. PP2300212157 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300211916 - Esomeprazol

2. PP2300211930 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300211972 - Carbocistein

2. PP2300212064 - Methocarbamol

3. PP2300212120 - Propylthiouracil (PTU)

4. PP2300212141 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300211886 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300211985 - Cetirizin

2. PP2300211991 - Chlorpheniramin

3. PP2300212000 - Dextromethorphan

4. PP2300212007 - Digoxin

5. PP2300212019 - Fexofenadin

6. PP2300212045 - Ivermectin

7. PP2300212067 - Metronidazol + neomycin + nystatin

8. PP2300212077 - Natri clorid

9. PP2300212078 - Natri clorid

10. PP2300212093 - Nystatin

11. PP2300212094 - Nystatin

12. PP2300212140 - Spiramycin + Metronidazol

13. PP2300212145 - Tetracain

14. PP2300212147 - Tetracain

15. PP2300212150 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300211948 - Ambroxol

2. PP2300212136 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300211908 - Cefixim

2. PP2300211912 - Cefuroxim

3. PP2300211913 - Cefuroxim

4. PP2300211954 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300211955 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300211957 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300211979 - Cefotaxim

8. PP2300211981 - Ceftazidim

9. PP2300211982 - Cefuroxim

10. PP2300211983 - Cefuroxim

11. PP2300211987 - Ciprofloxacin

12. PP2300212060 - Manitol

13. PP2300212078 - Natri clorid

14. PP2300212113 - Piracetam

15. PP2300212142 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

16. PP2300212149 - Tobramycin

17. PP2300212152 - Tranexamic acid

18. PP2300212171 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300211961 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

2. PP2300212045 - Ivermectin

3. PP2300212073 - Naftidrofuryl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300211999 - Dexibuprofen

2. PP2300212089 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300211834 - Salbutamol sulfat

2. PP2300211855 - Bisoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300211853 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2300211868 - Diosmin + hesperidin

3. PP2300211874 - Gabapentin

4. PP2300211891 - Perindopril

5. PP2300211918 - Fexofenadin

6. PP2300211919 - Fexofenadin

7. PP2300211937 - Acetyl leucin

8. PP2300211992 - Clorpromazin

9. PP2300212036 - Haloperidol

10. PP2300212065 - Metoclopramid

11. PP2300212068 - Midazolam

12. PP2300212137 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300212037 - Húng chanh, Núc nác, Cineol

2. PP2300212092 - Nước oxy già

3. PP2300212093 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300212163 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300212025 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2300212134 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313066866
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300212043 - Itraconazol

2. PP2300212045 - Ivermectin

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2300211939 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300211940 - Aciclovir

3. PP2300211945 - Alimemazin

4. PP2300211967 - Bisoprolol

5. PP2300211968 - Bisoprolol

6. PP2300211988 - Clobetasol propionat

7. PP2300211991 - Chlorpheniramin

8. PP2300212008 - Dimenhydrinat

9. PP2300212010 - Diosmin + hesperidin

10. PP2300212013 - Domperidon

11. PP2300212014 - Đồng sulfat

12. PP2300212017 - Fenofibrat

13. PP2300212018 - Fenofibrat

14. PP2300212026 - Gabapentin

15. PP2300212028 - Glimepirid

16. PP2300212035 - Griseofulvin

17. PP2300212039 - Imidapril

18. PP2300212040 - Irbesartan

19. PP2300212041 - Irbesartan + hydroclorothiazid

20. PP2300212043 - Itraconazol

21. PP2300212044 - Ivabradin

22. PP2300212049 - Kẽm gluconat

23. PP2300212051 - Lamivudin

24. PP2300212053 - Losartan

25. PP2300212054 - Losartan + hydroclorothiazid

26. PP2300212061 - Meloxicam

27. PP2300212067 - Metronidazol + neomycin + nystatin

28. PP2300212072 - N-acetylcystein

29. PP2300212087 - Nebivolol

30. PP2300212094 - Nystatin

31. PP2300212095 - Olanzapin

32. PP2300212103 - Paracetamol

33. PP2300212107 - Perindopril

34. PP2300212114 - Piracetam

35. PP2300212115 - Piracetam

36. PP2300212116 - Piracetam

37. PP2300212124 - Risedronat

38. PP2300212126 - Rosuvastatin

39. PP2300212128 - Roxithromycin

40. PP2300212136 - Simethicon

41. PP2300212139 - Spiramycin

42. PP2300212140 - Spiramycin + Metronidazol

43. PP2300212143 - Telmisartan

44. PP2300212154 - Trimebutin maleat

45. PP2300212157 - Ursodeoxycholic acid

46. PP2300212159 - Valsartan

47. PP2300212160 - Valsartan + hydroclorothiazid

48. PP2300212162 - Vitamin B1

49. PP2300212164 - Vitamin B6

50. PP2300212165 - Vitamin B6 + magnesi lactat

51. PP2300212168 - Vitamin C

52. PP2300212170 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300211909 - Cefpodoxim

2. PP2300211910 - Cefpodoxim

3. PP2300212022 - Fluticason propionat

4. PP2300212038 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2300212085 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2300212096 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2300211787 - Diclofenac

2. PP2300211789 - Diosmectit

3. PP2300211791 - Domperidon

4. PP2300211792 - Enoxaparin (natri)

5. PP2300211800 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

6. PP2300211801 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2300211812 - Macrogol

8. PP2300211817 - Natri montelukast

9. PP2300211818 - Nicardipin

10. PP2300211820 - Paracetamol

11. PP2300211821 - Paracetamol

12. PP2300211822 - Paracetamol

13. PP2300211828 - Propofol

14. PP2300211829 - Risedronat

15. PP2300211831 - Saccharomyces boulardii

16. PP2300211836 - Sevofluran

17. PP2300211839 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

18. PP2300211851 - Alverin citrat + simethicon

19. PP2300211873 - Eperison

20. PP2300211876 - Glimepirid

21. PP2300211881 - Isotretinoin

22. PP2300211889 - Natri montelukast

23. PP2300211890 - Natri montelukast

24. PP2300211895 - Salbutamol + ipratropium

25. PP2300211898 - Valsartan + hydroclorothiazid

26. PP2300211925 - Losartan + hydroclorothiazid

27. PP2300211927 - Metformin

28. PP2300211929 - Metformin + glimepirid

29. PP2300212173 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

30. PP2300212178 - Salmeterol + fluticason propionat

31. PP2300212179 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300211867 - Ceftizoxim

2. PP2300211869 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300211778 - Amlodipin + indapamid

2. PP2300211779 - Amlodipin + valsartan

3. PP2300211780 - Betahistin

4. PP2300211781 - Betahistin

5. PP2300211782 - Budesonid

6. PP2300211790 - Diosmin + hesperidin

7. PP2300211797 - Fenofibrat

8. PP2300211803 - Iohexol

9. PP2300211804 - Iohexol

10. PP2300211807 - Kali clorid

11. PP2300211816 - N-Acetylcystein

12. PP2300211823 - Perindopril

13. PP2300211824 - Perindopril + amlodipin

14. PP2300211828 - Propofol

15. PP2300211830 - Rocuronium bromid

16. PP2300211832 - Salbutamol sulfat

17. PP2300211833 - Salbutamol sulfat

18. PP2300211834 - Salbutamol sulfat

19. PP2300211837 - Simethicon

20. PP2300211843 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

21. PP2300211855 - Bisoprolol

22. PP2300211875 - Gelatin

23. PP2300211885 - Levothyroxin (muối natri)

24. PP2300211928 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300211841 - Tenoxicam

2. PP2300211859 - Calci gluconat

3. PP2300211893 - Phytomenadion (vitamin K1)

4. PP2300211936 - Acetazolamid

5. PP2300211940 - Aciclovir

6. PP2300212027 - Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml

7. PP2300212050 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng : - Chủng A/H1N1 - Chủng A/H3N2 - Chủng B

8. PP2300212078 - Natri clorid

9. PP2300212098 - Pantoprazol

10. PP2300212148 - Tizanidin hydroclorid

11. PP2300212153 - Trihexyphenidyl hydroclorid

12. PP2300212169 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300211785 - Diazepam

2. PP2300211791 - Domperidon

3. PP2300211798 - Fentanyl

4. PP2300211813 - Metoclopramid

5. PP2300211815 - Morphin

6. PP2300211825 - Pethidin

7. PP2300211936 - Acetazolamid

8. PP2300211942 - Acid amin

9. PP2300212027 - Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml

10. PP2300212030 - Glucose

11. PP2300212032 - Glucose

12. PP2300212050 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng : - Chủng A/H1N1 - Chủng A/H3N2 - Chủng B

13. PP2300212069 - Morphin

14. PP2300212079 - Natri clorid

15. PP2300212110 - Phenobarbital

16. PP2300212123 - Ringer lactat

17. PP2300212153 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300211882 - Kali Iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300211786 - Diazepam

2. PP2300211793 - Ephedrin

3. PP2300211814 - Midazolam

4. PP2300211963 - Bacillus subtilis

5. PP2300212088 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300211846 - Acetyl leucin

2. PP2300211847 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300211850 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300211855 - Bisoprolol

5. PP2300211868 - Diosmin + hesperidin

6. PP2300211869 - Domperidon

7. PP2300211874 - Gabapentin

8. PP2300211876 - Glimepirid

9. PP2300211877 - Glucosamin

10. PP2300211878 - Imidapril

11. PP2300211887 - Losartan

12. PP2300211888 - N-acetylcystein

13. PP2300211917 - Esomeprazol

14. PP2300211922 - Glimepirid

15. PP2300211923 - Irbesartan

16. PP2300212009 - Diosmectit

17. PP2300212103 - Paracetamol

18. PP2300212140 - Spiramycin + Metronidazol

19. PP2300212155 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300211860 - Cefaclor

2. PP2300211863 - Cefdinir

3. PP2300211864 - Cefixim

4. PP2300211918 - Fexofenadin

5. PP2300211922 - Glimepirid

6. PP2300211930 - Paracetamol + tramadol

7. PP2300211934 - Trimetazidin

8. PP2300212010 - Diosmin + hesperidin

9. PP2300212021 - Fexofenadin

10. PP2300212043 - Itraconazol

11. PP2300212156 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300211990 - Clopidogrel

2. PP2300212161 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300211783 - Celecoxib

2. PP2300211784 - Cilostazol

3. PP2300211796 - Fenofibrat

4. PP2300211873 - Eperison

5. PP2300211874 - Gabapentin

6. PP2300211876 - Glimepirid

7. PP2300211878 - Imidapril

8. PP2300211887 - Losartan

9. PP2300211889 - Natri montelukast

10. PP2300211896 - Salmeterol + fluticason propionat

11. PP2300211897 - Salmeterol + fluticason propionat

12. PP2300211898 - Valsartan + hydroclorothiazid

13. PP2300211988 - Clobetasol propionat

14. PP2300212124 - Risedronat

15. PP2300212179 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300212108 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300211872 - Enalapril + Hydrochlorothiazide

2. PP2300212151 - Tranexamic acid

3. PP2300212166 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300211984 - Celecoxib

2. PP2300212106 - Paracetamol + tramadol

3. PP2300212114 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300211828 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300211879 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2300211948 - Ambroxol

3. PP2300211962 - Bacillus clausii

4. PP2300212172 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300211779 - Amlodipin + valsartan

2. PP2300211795 - Etoricoxib

3. PP2300211839 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

4. PP2300211940 - Aciclovir

5. PP2300212009 - Diosmectit

6. PP2300212051 - Lamivudin

7. PP2300212107 - Perindopril

8. PP2300212126 - Rosuvastatin

9. PP2300212165 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300211883 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300211921 - Gliclazid

2. PP2300211923 - Irbesartan

3. PP2300211928 - Metformin

4. PP2300211982 - Cefuroxim

5. PP2300211984 - Celecoxib

6. PP2300211985 - Cetirizin

7. PP2300211994 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

8. PP2300212013 - Domperidon

9. PP2300212048 - Kẽm gluconat

10. PP2300212107 - Perindopril

11. PP2300212109 - Perindopril + indapamid

12. PP2300212119 - Propranolol hydroclorid

13. PP2300212140 - Spiramycin + Metronidazol

14. PP2300212155 - Trimetazidin

15. PP2300212162 - Vitamin B1

16. PP2300212164 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300211882 - Kali Iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300211921 - Gliclazid

2. PP2300211938 - Acetyl leucin

3. PP2300211946 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300211953 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300211976 - Cefalexin

6. PP2300212015 - Eperison

7. PP2300212019 - Fexofenadin

8. PP2300212020 - Fexofenadin

9. PP2300212029 - Glucosamin

10. PP2300212042 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

11. PP2300212049 - Kẽm gluconat

12. PP2300212071 - N-Acetylcystein

13. PP2300212100 - Paracetamol

14. PP2300212101 - Paracetamol

15. PP2300212115 - Piracetam

16. PP2300212126 - Rosuvastatin

17. PP2300212140 - Spiramycin + Metronidazol

18. PP2300212149 - Tobramycin

19. PP2300212150 - Tobramycin + dexamethason

20. PP2300212165 - Vitamin B6 + magnesi lactat

21. PP2300212168 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300211810 - Lisinopril

2. PP2300211826 - Piracetam

3. PP2300211900 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300211911 - Cefpodoxim

2. PP2300211912 - Cefuroxim

3. PP2300211928 - Metformin

4. PP2300211931 - Piracetam

5. PP2300211935 - Trimetazidin

6. PP2300211946 - Alpha chymotrypsin

7. PP2300211979 - Cefotaxim

8. PP2300211981 - Ceftazidim

9. PP2300211982 - Cefuroxim

10. PP2300211983 - Cefuroxim

11. PP2300211989 - Clopidogrel

12. PP2300212016 - Esomeprazol

13. PP2300212020 - Fexofenadin

14. PP2300212061 - Meloxicam

15. PP2300212104 - Paracetamol + codein phosphat

16. PP2300212119 - Propranolol hydroclorid

17. PP2300212143 - Telmisartan

18. PP2300212165 - Vitamin B6 + magnesi lactat

19. PP2300212170 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300211951 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300211959 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300212045 - Ivermectin

3. PP2300212133 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300211964 - Bambuterol

2. PP2300211965 - Betahistin

3. PP2300211966 - Betahistin

4. PP2300211967 - Bisoprolol

5. PP2300211968 - Bisoprolol

6. PP2300211988 - Clobetasol propionat

7. PP2300212012 - Domperidon

8. PP2300212049 - Kẽm gluconat

9. PP2300212095 - Olanzapin

10. PP2300212099 - Pantoprazol

Đã xem: 68

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây