Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600035568 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.470.225 | 180 | 69.810.000 | 69.810.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.627.115 | 180 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600035569 | Aciclovir | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 3.019.500 | 180 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 3 | PP2600035571 | Brimonidin tartrat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 2.575.305 | 180 | 171.687.000 | 171.687.000 | 0 |
| 4 | PP2600035572 | Brinzolamide + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 5 | PP2600035573 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 13.410.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600035575 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.397.610 | 180 | 33.165.000 | 33.165.000 | 0 |
| 7 | PP2600035576 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.397.610 | 180 | 1.186.600 | 1.186.600 | 0 |
| 8 | PP2600035577 | Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 253.650.000 | 253.650.000 | 0 |
| 9 | PP2600035579 | Dorzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600035580 | Faricimab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.010.800 | 180 | 600.720.000 | 600.720.000 | 0 |
| 11 | PP2600035582 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.947.750 | 180 | 408.200.000 | 408.200.000 | 0 |
| 12 | PP2600035583 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 13.410.000 | 180 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600035584 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 698.625 | 180 | 15.525.000 | 15.525.000 | 0 |
| 14 | PP2600035585 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 420.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600035586 | Kali iodid+Natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 3.685.500 | 180 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 |
| 16 | PP2600035587 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 13.860.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600035588 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 6.840.000 | 180 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600035589 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 773.010 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.397.610 | 180 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600035590 | Levofloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 108.266.130 | 187 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600035591 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.839.090 | 180 | 28.280.000 | 28.280.000 | 0 |
| 21 | PP2600035592 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 108.266.130 | 187 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600035595 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.470.225 | 180 | 2.598.000 | 2.598.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.627.115 | 180 | 6.066.000 | 6.066.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.397.610 | 180 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600035596 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600035597 | Natri hyaluronat | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 8.580.000 | 180 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600035598 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.947.750 | 180 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600035599 | Natri hyaluronat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 9.457.500 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600035600 | Natri Carboxymethyl cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600035601 | Neomycin+Polymyxin B +Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.947.750 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600035602 | Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid dihydrat.(Ringer lactat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.627.115 | 180 | 39.660.000 | 39.660.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.839.090 | 180 | 41.046.000 | 41.046.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600035603 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.627.115 | 180 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.839.090 | 180 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600035604 | Ofloxacin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 3.019.500 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 2.901.000 | 180 | 187.320.000 | 187.320.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600035605 | Olopatadin hydroclorid | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 108.266.130 | 187 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600035606 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 11.250.000 | 180 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600035607 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 63.795.600 | 63.795.600 | 0 |
| 35 | PP2600035608 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 360.600.000 | 360.600.000 | 0 |
| 36 | PP2600035609 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 13.860.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600035610 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 135.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600035611 | Povidon iod | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.470.225 | 180 | 3.406.500 | 3.406.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.627.115 | 180 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600035613 | Tobramycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.960.875 | 180 | 130.725.000 | 130.725.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600035614 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.947.750 | 180 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 9.457.500 | 180 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600035615 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 9.180.000 | 180 | 585.984.000 | 585.984.000 | 0 |
| 42 | PP2600035616 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 30.375.000 | 30.375.000 | 0 |
| 43 | PP2600035617 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 190 | 1.312.502.300 | 1.312.502.300 | 0 |
| 44 | PP2600035619 | Vitamin A + D2 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 172.800 | 180 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 |
| 45 | PP2600035621 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 1.470.225 | 180 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
1. PP2600035584 - Itraconazol
1. PP2600035568 - Acetazolamid
2. PP2600035595 - Natri clorid
3. PP2600035611 - Povidon iod
4. PP2600035621 - Vitamin PP
1. PP2600035597 - Natri hyaluronat
1. PP2600035582 - Hydroxypropylmethylcellulose
2. PP2600035598 - Natri hyaluronat
3. PP2600035601 - Neomycin+Polymyxin B +Dexamethason
4. PP2600035614 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2600035589 - Levofloxacin
1. PP2600035586 - Kali iodid+Natri iodid
1. PP2600035610 - Pilocarpin
1. PP2600035568 - Acetazolamid
2. PP2600035595 - Natri clorid
3. PP2600035602 - Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid dihydrat.(Ringer lactat)
4. PP2600035603 - Nước cất pha tiêm
5. PP2600035611 - Povidon iod
1. PP2600035606 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2600035569 - Aciclovir
2. PP2600035604 - Ofloxacin
1. PP2600035580 - Faricimab
1. PP2600035575 - Ciprofloxacin
2. PP2600035576 - Dexamethason
3. PP2600035589 - Levofloxacin
4. PP2600035595 - Natri clorid
1. PP2600035615 - Travoprost + Timolol
1. PP2600035613 - Tobramycin
1. PP2600035599 - Natri hyaluronat
2. PP2600035614 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2600035572 - Brinzolamide + Timolol
2. PP2600035577 - Dexamethason
3. PP2600035579 - Dorzolamid + Timolol
4. PP2600035596 - Natri hyaluronat
5. PP2600035600 - Natri Carboxymethyl cellulose
6. PP2600035606 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
7. PP2600035607 - Proparacain hydroclorid
8. PP2600035608 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
9. PP2600035613 - Tobramycin
10. PP2600035616 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
11. PP2600035617 - Ranibizumab
1. PP2600035571 - Brimonidin tartrat
1. PP2600035585 - Kali clorid
1. PP2600035604 - Ofloxacin
1. PP2600035591 - Manitol
2. PP2600035602 - Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid dihydrat.(Ringer lactat)
3. PP2600035603 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600035619 - Vitamin A + D2
1. PP2600035573 - Carbomer
2. PP2600035583 - Indomethacin
1. PP2600035588 - Latanoprost
1. PP2600035587 - Ketotifen
2. PP2600035609 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
1. PP2600035590 - Levofloxacin
2. PP2600035592 - Moxifloxacin
3. PP2600035605 - Olopatadin hydroclorid