Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 94.440.000 | 97.736.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 89.608.000 | 94.605.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 7.900.000 | 7.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 171.687.000 | 171.687.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 2.488.620.600 | 2.514.345.600 | 8 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 894.000.000 | 894.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 33.165.000 | 33.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 915.200.000 | 915.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 15.525.000 | 15.525.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 28.000.000 | 28.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 240.030.000 | 245.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 924.000.000 | 924.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 456.000.000 | 456.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 45.360.000 | 51.534.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 2.374.000.000 | 2.405.914.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 28.280.000 | 28.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 572.000.000 | 572.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 571.000.000 | 630.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 187.320.000 | 193.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 708.000.000 | 750.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 9.000.000 | 9.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 585.984.000 | 612.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 11.540.000 | 11.520.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 23 nhà thầu | 11.450.639.600 | 11.662.346.600 | 40 | |||
1 |
PP2600035587 |
20 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) |
0,05% (w/v); 3ml |
893110880124 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
8.000 |
25.500 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
2 |
PP2600035588 |
21 |
Latandrops |
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg) |
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg); 2.5ml |
520110022425 (SĐK cũ: VN-21244-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Vianex S.A. - Plant A’ |
Hy lạp |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
1.900 |
240.000 |
456.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
3 |
PP2600035585 |
18 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
800 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
4 |
PP2600035615 |
48 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Nhà sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD – Bulgaria; Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A. – Greece |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2.000 |
292.992 |
585.984.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
5 |
PP2600035569 |
2 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Acyclovir |
105mg/3,5g; 3,5g |
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 Tuýp x 3,5g |
Tuýp |
100 |
79.000 |
7.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
6 |
PP2600035595 |
28 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg |
893100060724 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
1.299 |
2.598.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
7 |
PP2600035606 |
39 |
Adelone |
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) |
1%; 5ml |
520110770624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15.000 |
47.200 |
708.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
8 |
PP2600035603 |
36 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
8.000 |
6.450 |
51.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
9 |
PP2600035611 |
44 |
Povidine |
Povidon iod |
1g |
893100020100 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
500 |
6.360 |
3.180.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
10 |
PP2600035602 |
35 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid dihydrat.(Ringer lactat) |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
6.000 |
6.610 |
39.660.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
11 |
PP2600035607 |
40 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.200 |
53.163 |
63.795.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
12 |
PP2600035597 |
30 |
Hyranplus |
Natri hyaluronat |
1,5mg/ml (0.15%); 5ml |
VN-22981-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samchundang Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
11.000 |
52.000 |
572.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
13 |
PP2600035577 |
10 |
Ozurdex |
Dexamethasone |
700mcg/implant |
539110075123 |
Tiêm |
Implant tiêm trong dịch kính |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy |
Hộp |
10 |
25.365.000 |
253.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
14 |
PP2600035598 |
31 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 12ml |
Lọ |
13.000 |
39.000 |
507.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
15 |
PP2600035590 |
23 |
Lesticom |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
499115326225 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc |
Chai/Lọ/Ống |
12.000 |
83.000 |
996.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
16 |
PP2600035571 |
4 |
BRIMOGAN |
Brimonidin tartrat |
2mg/ml; 5ml |
VN-23185-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
114.458 |
171.687.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
17 |
PP2600035609 |
42 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
4mg/ml+3mg/ml; 5ml |
893100212400 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
16.000 |
45.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
18 |
PP2600035596 |
29 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
13.000 |
57.000 |
741.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
19 |
PP2600035582 |
15 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
13.000 |
31.400 |
408.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
20 |
PP2600035575 |
8 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.000 |
495 |
33.165.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
21 |
PP2600035619 |
52 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000 IU + 400 IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
576 |
11.520.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
22 |
PP2600035605 |
38 |
Olatanol |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml; 5ml |
893110340200 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
2.600 |
80.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
23 |
PP2600035608 |
41 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.000 |
60.100 |
360.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
24 |
PP2600035591 |
24 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.400 |
20.200 |
28.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
25 |
PP2600035614 |
47 |
Tovidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% + Dexamethason Phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1% |
(0.3% +0.1%)/7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 7ml |
Lọ 7ml |
14.000 |
26.500 |
371.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
26 |
PP2600035600 |
33 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
6.000 |
78.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
27 |
PP2600035613 |
46 |
Tobrin 0.3% |
Tobramycin |
3mg/ml (0.3%) |
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
35.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
28 |
PP2600035583 |
16 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
12.000 |
68.000 |
816.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
29 |
PP2600035586 |
19 |
Xusod Drops |
Kali iodid+Natri iodid |
3mg/ml+3mg/ml; 5ml |
89311022 5024 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
9.000 |
26.670 |
240.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
24 THÁNG |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
30 |
PP2600035573 |
6 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.200 |
65.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
31 |
PP2600035568 |
1 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.074 |
69.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
32 |
PP2600035604 |
37 |
Quinovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g; 3.5g |
880115792224 (VN-22192-19) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
4.000 |
46.830 |
187.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
33 |
PP2600035584 |
17 |
Trifungi |
Itraconazol |
100mg |
893110042300 (VD-24453-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
4.500 |
3.450 |
15.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
34 |
PP2600035592 |
25 |
Moxsanti |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
499115300125 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc |
Chai/Lọ/Ống |
15.000 |
78.000 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
35 |
PP2600035616 |
49 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
450 |
67.500 |
30.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
36 |
PP2600035589 |
22 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg/5ml |
893115123725 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
6.000 |
7.560 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
37 |
PP2600035621 |
54 |
Vitamin PP 500 |
Nicotinamid |
500mg |
VD-22831-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
430 |
17.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
38 |
PP2600035610 |
43 |
Pilo Drop |
Pilocarpin hydroclorid (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v)) |
2% (w/v) |
893110735424 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
39 |
PP2600035599 |
32 |
Samaca |
Natri hyaluronat 0,1% (kl/tt) |
0,1%; 6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 6ml |
Lọ 6ml |
8.000 |
25.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
40 |
PP2600035572 |
5 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
310.800 |
466.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu |