Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300523385 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 94.440.000 | 97.736.000 | 3 | See details |
| 2 | vn0300483037 | PHARMEDIC PHARMACEUTICAL MEDICINAL JOINT STOCK COMPANY | 89.608.000 | 94.605.000 | 3 | See details |
| 3 | vn0107541097 | RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 7.900.000 | 7.900.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0316948792 | KIEN DAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES LIMITED LIABILITY COMPANY | 171.687.000 | 171.687.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 2.488.620.600 | 2.514.345.600 | 8 | See details |
| 6 | vn0304528578 | DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED | 894.000.000 | 894.000.000 | 2 | See details |
| 7 | vn0600337774 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 33.165.000 | 33.500.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0101400572 | MERAP GROUP CORPORATION | 915.200.000 | 915.200.000 | 2 | See details |
| 9 | vn4400116704 | PYMEPHARCO | 15.525.000 | 15.525.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0302848371 | HUY THINH PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 28.000.000 | 28.000.000 | 1 | See details |
| 11 | vn1500633676 | VINH LONG PHARMATICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY | 240.030.000 | 245.700.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0106915180 | NOVOPHARM COMPANY LIMITED | 924.000.000 | 924.000.000 | 2 | See details |
| 13 | vn0312000164 | TAM DAN PHARMACEUTICAL LIMITED LIABILITY COMPANY | 456.000.000 | 456.000.000 | 1 | See details |
| 14 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 45.360.000 | 51.534.000 | 1 | See details |
| 15 | vn0315292892 | 5A FARMA JOINT STOCK COMPANY | 2.374.000.000 | 2.405.914.000 | 3 | See details |
| 16 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 28.280.000 | 28.280.000 | 1 | See details |
| 17 | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 572.000.000 | 572.000.000 | 1 | See details |
| 18 | vn0316836760 | NGUYEN HOANG PHARMACEUTICALS & MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 571.000.000 | 630.500.000 | 2 | See details |
| 19 | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 187.320.000 | 193.400.000 | 1 | See details |
| 20 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 708.000.000 | 750.000.000 | 1 | See details |
| 21 | vn0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 9.000.000 | 9.000.000 | 1 | See details |
| 22 | vn0315086882 | GREEN BAMBOO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 585.984.000 | 612.000.000 | 1 | See details |
| 23 | vn0314967126 | NHAN PHUONG PHARMA | 11.540.000 | 11.520.000 | 1 | See details |
| Total: 23 contractors | 11.450.639.600 | 11.662.346.600 | 40 | |||
1 |
PP2600035587 |
20 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) |
0,05% (w/v); 3ml |
893110880124 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
8,000 |
25,500 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
2 |
PP2600035588 |
21 |
Latandrops |
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg) |
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg); 2.5ml |
520110022425 (SĐK cũ: VN-21244-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Vianex S.A. - Plant A’ |
Hy lạp |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
1,900 |
240,000 |
456,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
3 |
PP2600035585 |
18 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
800 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
4 |
PP2600035615 |
48 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Nhà sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD – Bulgaria; Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A. – Greece |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2,000 |
292,992 |
585,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
5 |
PP2600035569 |
2 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Acyclovir |
105mg/3,5g; 3,5g |
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 Tuýp x 3,5g |
Tuýp |
100 |
79,000 |
7,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
6 |
PP2600035595 |
28 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg |
893100060724 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
1,299 |
2,598,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
7 |
PP2600035606 |
39 |
Adelone |
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) |
1%; 5ml |
520110770624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15,000 |
47,200 |
708,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
8 |
PP2600035603 |
36 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
8,000 |
6,450 |
51,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
9 |
PP2600035611 |
44 |
Povidine |
Povidon iod |
1g |
893100020100 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
500 |
6,360 |
3,180,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
10 |
PP2600035602 |
35 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid dihydrat.(Ringer lactat) |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
6,000 |
6,610 |
39,660,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
11 |
PP2600035607 |
40 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,200 |
53,163 |
63,795,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
12 |
PP2600035597 |
30 |
Hyranplus |
Natri hyaluronat |
1,5mg/ml (0.15%); 5ml |
VN-22981-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samchundang Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
11,000 |
52,000 |
572,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
13 |
PP2600035577 |
10 |
Ozurdex |
Dexamethasone |
700mcg/implant |
539110075123 |
Tiêm |
Implant tiêm trong dịch kính |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy |
Hộp |
10 |
25,365,000 |
253,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
14 |
PP2600035598 |
31 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 12ml |
Lọ |
13,000 |
39,000 |
507,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
15 |
PP2600035590 |
23 |
Lesticom |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
499115326225 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc |
Chai/Lọ/Ống |
12,000 |
83,000 |
996,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
16 |
PP2600035571 |
4 |
BRIMOGAN |
Brimonidin tartrat |
2mg/ml; 5ml |
VN-23185-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
114,458 |
171,687,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
17 |
PP2600035609 |
42 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
4mg/ml+3mg/ml; 5ml |
893100212400 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
16,000 |
45,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
18 |
PP2600035596 |
29 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
13,000 |
57,000 |
741,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
19 |
PP2600035582 |
15 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
13,000 |
31,400 |
408,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
20 |
PP2600035575 |
8 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
495 |
33,165,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
21 |
PP2600035619 |
52 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000 IU + 400 IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
576 |
11,520,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
22 |
PP2600035605 |
38 |
Olatanol |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml; 5ml |
893110340200 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,600 |
80,000 |
208,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
23 |
PP2600035608 |
41 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,000 |
60,100 |
360,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
24 |
PP2600035591 |
24 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1,400 |
20,200 |
28,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
25 |
PP2600035614 |
47 |
Tovidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% + Dexamethason Phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1% |
(0.3% +0.1%)/7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 7ml |
Lọ 7ml |
14,000 |
26,500 |
371,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
26 |
PP2600035600 |
33 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
6,000 |
78,000 |
468,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
27 |
PP2600035613 |
46 |
Tobrin 0.3% |
Tobramycin |
3mg/ml (0.3%) |
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
35,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
28 |
PP2600035583 |
16 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
12,000 |
68,000 |
816,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
29 |
PP2600035586 |
19 |
Xusod Drops |
Kali iodid+Natri iodid |
3mg/ml+3mg/ml; 5ml |
89311022 5024 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
9,000 |
26,670 |
240,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
24 THÁNG |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
30 |
PP2600035573 |
6 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,200 |
65,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
31 |
PP2600035568 |
1 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
1,074 |
69,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
32 |
PP2600035604 |
37 |
Quinovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g; 3.5g |
880115792224 (VN-22192-19) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
4,000 |
46,830 |
187,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
33 |
PP2600035584 |
17 |
Trifungi |
Itraconazol |
100mg |
893110042300 (VD-24453-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
4,500 |
3,450 |
15,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
34 |
PP2600035592 |
25 |
Moxsanti |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
499115300125 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc |
Chai/Lọ/Ống |
15,000 |
78,000 |
1,170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
35 |
PP2600035616 |
49 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
450 |
67,500 |
30,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
36 |
PP2600035589 |
22 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg/5ml |
893115123725 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
6,000 |
7,560 |
45,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
37 |
PP2600035621 |
54 |
Vitamin PP 500 |
Nicotinamid |
500mg |
VD-22831-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
430 |
17,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
38 |
PP2600035610 |
43 |
Pilo Drop |
Pilocarpin hydroclorid (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v)) |
2% (w/v) |
893110735424 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
200 |
45,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
39 |
PP2600035599 |
32 |
Samaca |
Natri hyaluronat 0,1% (kl/tt) |
0,1%; 6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 6ml |
Lọ 6ml |
8,000 |
25,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |
|
40 |
PP2600035572 |
5 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
310,800 |
466,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
425/QĐ-BVM |
15/04/2026 |
Ba Ria - Vung Tau Eye Hospital |