Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500594546 | Bạch tiễn bì | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 92.988.000 | 92.988.000 | 0 |
| 2 | PP2500594547 | Bán chi liên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 28.612.500 | 28.612.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 23.362.500 | 23.362.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 | |||
| 3 | PP2500594549 | Chè dây | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 4 | PP2500594550 | Cỏ ngọt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 19.372.500 | 19.372.500 | 0 |
| 5 | PP2500594551 | Côn bố | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 39.249.000 | 39.249.000 | 0 |
| 6 | PP2500594552 | Đậu đen | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500594553 | Dây gắm (Vương tôn) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 |
| 8 | PP2500594554 | Địa du | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 13.062.000 | 13.062.000 | 0 |
| 9 | PP2500594556 | Khoản đông hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 49.927.500 | 49.927.500 | 0 |
| 10 | PP2500594557 | La bạc tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500594558 | Long não | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 24.937.500 | 24.937.500 | 0 |
| 12 | PP2500594560 | Phúc bồn tử ( Mâm xôi) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500594561 | Rau má | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500594562 | Râu ngô | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 4.147.500 | 4.147.500 | 0 |
| 15 | PP2500594563 | Tam lăng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 16 | PP2500594564 | Thạch cao (sống) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 17 | PP2500594565 | Thổ bối mẫu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500594566 | Trúc nhự | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 9.891.000 | 9.891.000 | 0 |
| 19 | PP2500594567 | Vông nem | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500594568 | Xà sàng tử | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 3.318.000 | 3.318.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500594569 | Ba kích | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 305.970.000 | 305.970.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 212.100.000 | 212.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500594570 | Bá tử nhân | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 84.789.600 | 84.789.600 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 139.040.000 | 139.040.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 105.280.000 | 105.280.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 108.864.000 | 108.864.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500594571 | Bạc hà | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500594572 | Bạch biển đậu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 |
| 25 | PP2500594573 | Bách bộ | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 11.791.500 | 11.791.500 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 13.755.000 | 13.755.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500594574 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 92.137.500 | 92.137.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 61.100.000 | 61.100.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 12.873.165 | 150 | 74.945.000 | 74.945.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500594575 | Bạch giới tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 6.258.000 | 6.258.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500594576 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 | |||
| 29 | PP2500594577 | Bách hợp | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 29.977.500 | 29.977.500 | 0 |
| 30 | PP2500594578 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 327.337.500 | 327.337.500 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 385.875.000 | 385.875.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 364.875.000 | 364.875.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 407.500.000 | 407.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 387.500.000 | 387.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500594579 | Bạch mao căn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500594580 | Bạch tật lê | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 53.109.000 | 53.109.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 50.274.000 | 50.274.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 50.463.000 | 50.463.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 41.130.000 | 41.130.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500594581 | Bạch thược | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 251.475.000 | 251.475.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 276.150.000 | 276.150.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500594582 | Bạch truật | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 577.395.000 | 577.395.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 644.175.000 | 644.175.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 642.000.000 | 642.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 477.225.000 | 477.225.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 297.675.000 | 297.675.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 297.675.000 | 297.675.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500594583 | Bán hạ nam (Củ chóc) | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500594584 | Bình vôi (Ngải tượng) | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 137.280.000 | 137.280.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500594585 | Bồ công anh | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500594586 | Cam thảo | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500594587 | Can khương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 29.662.500 | 29.662.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 33.862.500 | 33.862.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500594588 | Cát căn | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 12.873.165 | 150 | 28.020.000 | 28.020.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500594589 | Cát cánh | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 111.982.500 | 111.982.500 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 119.175.000 | 119.175.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500594590 | Câu đằng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 81.585.000 | 81.585.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 48.142.500 | 48.142.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 140.017.500 | 140.017.500 | 0 | |||
| 43 | PP2500594591 | Câu kỷ tử | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 311.976.000 | 311.976.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 338.400.000 | 338.400.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500594592 | Cẩu tích | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 107.415.000 | 107.415.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500594593 | Chỉ thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500594594 | Chi tử | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 34.230.000 | 34.230.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 59.010.000 | 59.010.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500594595 | Chỉ xác | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 66.990.000 | 66.990.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 68.145.000 | 68.145.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500594596 | Cỏ nhọ nồi | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500594597 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 50 | PP2500594598 | Cối xay | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500594599 | Cốt khí củ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500594600 | Cốt toái bổ | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 88.179.000 | 88.179.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 79.852.500 | 79.852.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 78.487.500 | 78.487.500 | 0 | |||
| 53 | PP2500594601 | Củ gai | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 3.612.000 | 3.612.000 | 0 |
| 54 | PP2500594602 | Cúc hoa | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 161.196.000 | 161.196.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 143.600.000 | 143.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500594603 | Đại hoàng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500594604 | Đại hồi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 |
| 57 | PP2500594605 | Đại táo | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 53.917.500 | 53.917.500 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 60.742.500 | 60.742.500 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 53.917.500 | 53.917.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 54.925.000 | 54.925.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500594606 | Dâm dương hoắc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 101.325.000 | 101.325.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 103.687.500 | 103.687.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 99.650.000 | 99.650.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500594607 | Đan sâm | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 148.512.000 | 148.512.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 156.744.000 | 156.744.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500594608 | Đảng sâm | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 925.344.000 | 925.344.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 1.020.600.000 | 1.020.600.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 895.860.000 | 895.860.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 827.820.000 | 827.820.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 882.630.000 | 882.630.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 979.200.000 | 979.200.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500594609 | Đăng tâm thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 16.002.000 | 16.002.000 | 0 |
| 62 | PP2500594610 | Đào nhân | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 667.947.000 | 667.947.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 635.460.000 | 635.460.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 754.800.000 | 754.800.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 544.425.000 | 544.425.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 517.650.000 | 517.650.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 589.050.000 | 589.050.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 531.930.000 | 531.930.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500594611 | Dây đau xương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500594612 | Địa cốt bì | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 38.010.000 | 38.010.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500594613 | Địa liền | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 21.991.200 | 21.991.200 | 0 |
| 66 | PP2500594614 | Địa long | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500594615 | Diên hồ sách (Huyền hồ) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 278.932.500 | 278.932.500 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 209.842.500 | 209.842.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500594616 | Diếp cá (Ngư tinh thảo) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500594617 | Diệp hạ châu | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500594618 | Diệp hạ châu đắng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 |
| 71 | PP2500594619 | Đinh hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 31.678.500 | 31.678.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 32.193.000 | 32.193.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500594620 | Đỗ trọng | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 181.927.200 | 181.927.200 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 183.183.000 | 183.183.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 199.290.000 | 199.290.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 180.180.000 | 180.180.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 193.830.000 | 193.830.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 185.640.000 | 185.640.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 185.640.000 | 185.640.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500594621 | Độc hoạt | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 71.379.000 | 71.379.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500594622 | Đương quy (Toàn quy) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 1.799.700.000 | 1.799.700.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 3.381.000.000 | 3.381.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 2.457.000.000 | 2.457.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 1.963.500.000 | 1.963.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 2.790.000.000 | 2.790.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 2.173.500.000 | 2.173.500.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 1.690.500.000 | 1.690.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 1.937.250.000 | 1.937.250.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500594623 | Hà diệp (Lá sen) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500594624 | Hạ khô thảo | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500594625 | Hà thủ ô đỏ | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 173.040.000 | 173.040.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 435.960.000 | 435.960.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500594626 | Hạnh nhân | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 32.838.750 | 32.838.750 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500594627 | Hậu phác | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 35.721.000 | 35.721.000 | 0 |
| 80 | PP2500594629 | Hoắc hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 24.393.600 | 24.393.600 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 29.094.450 | 29.094.450 | 0 | |||
| 81 | PP2500594630 | Hoài sơn | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 145.152.000 | 145.152.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 177.408.000 | 177.408.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 12.873.165 | 150 | 148.080.000 | 148.080.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500594631 | Hoàng bá | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500594632 | Hoàng bá nam (Núc nác) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 |
| 84 | PP2500594633 | Hoàng cầm | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 80.986.500 | 80.986.500 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 76.545.000 | 76.545.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 66.465.000 | 66.465.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500594634 | Hoàng đằng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500594635 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 409.920.000 | 409.920.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 350.700.000 | 350.700.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500594636 | Hoàng liên | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 325.843.350 | 325.843.350 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 321.993.000 | 321.993.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 456.057.000 | 456.057.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500594637 | Hòe hoa | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 47.512.500 | 47.512.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 60.112.500 | 60.112.500 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 64.312.500 | 64.312.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500594638 | Hồng hoa | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 1.320.900.000 | 1.320.900.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 1.022.805.000 | 1.022.805.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 985.320.000 | 985.320.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 1.017.450.000 | 1.017.450.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 1.035.300.000 | 1.035.300.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 821.100.000 | 821.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 1.019.235.000 | 1.019.235.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500594639 | Hương phụ | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500594640 | Huyền sâm | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500594641 | Huyết giác | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 62.643.000 | 62.643.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 78.204.000 | 78.204.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 77.805.000 | 77.805.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500594642 | Hy thiêm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500594643 | Ích mẫu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500594644 | Ích trí nhân | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500594645 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500594646 | Kê huyết đằng | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 24.843.000 | 24.843.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500594647 | Kê nội kim | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500594648 | Kha tử | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 1.774.500 | 1.774.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 2.441.250 | 2.441.250 | 0 | |||
| 100 | PP2500594649 | Khiếm thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500594650 | Khổ sâm | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500594651 | Khương hoàng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500594652 | Khương hoạt | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 473.172.000 | 473.172.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 403.620.000 | 403.620.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 434.400.000 | 434.400.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 480.060.000 | 480.060.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500594653 | Kim anh | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 42.420.000 | 42.420.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500594654 | Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 106 | PP2500594655 | Kim ngân hoa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 435.120.000 | 435.120.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 321.930.000 | 321.930.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 476.175.000 | 476.175.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 592.900.000 | 592.900.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 318.990.000 | 318.990.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 454.965.000 | 454.965.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500594656 | Kim tiền thảo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500594657 | Kinh giới | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 63.651.000 | 63.651.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500594658 | Lá khôi | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 44.793.000 | 44.793.000 | 0 |
| 110 | PP2500594659 | Lá lốt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500594660 | Lạc tiên | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 111.825.000 | 111.825.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500594661 | Liên kiều | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 232.575.000 | 232.575.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 222.075.000 | 222.075.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 225.225.000 | 225.225.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 207.375.000 | 207.375.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500594662 | Liên nhục | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 30.786.000 | 30.786.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500594663 | Liên tâm | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500594664 | Linh chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 4.142.250 | 4.142.250 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 3.391.500 | 3.391.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 4.147.500 | 4.147.500 | 0 | |||
| 116 | PP2500594665 | Long đởm thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 16.663.500 | 16.663.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 24.003.000 | 24.003.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500594666 | Long nhãn | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 26.197.500 | 26.197.500 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500594669 | Mạch nha | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500594670 | Mạn kinh tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 47.550.000 | 47.550.000 | 0 |
| 120 | PP2500594671 | Mật ong | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 359.625.000 | 359.625.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500594672 | Mẫu đơn bì | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 726.915.000 | 726.915.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 815.000.000 | 815.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500594673 | Mẫu lệ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| 123 | PP2500594674 | Mộc hương | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 84.997.500 | 84.997.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500594675 | Mộc qua | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500594676 | Một dược | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500594677 | Nga truật | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500594678 | Ngải cứu (Ngải diệp) | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 47.664.000 | 47.664.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500594679 | Ngô thù du | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 32.360.000 | 32.360.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 30.200.000 | 30.200.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500594680 | Ngọc trúc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 20.212.500 | 20.212.500 | 0 |
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 20.685.000 | 20.685.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 20.005.000 | 20.005.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500594681 | Ngũ gia bì chân chim | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 111.825.000 | 111.825.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500594682 | Ngũ vị tử | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 314.100.000 | 314.100.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 202.230.000 | 202.230.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500594683 | Ngưu bàng tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500594684 | Ngưu tất | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 663.000.000 | 663.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 500.850.000 | 500.850.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 437.850.000 | 437.850.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500594685 | Nhân sâm (Sâm nhị hồng) | vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 50.580.000 | 50.580.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 96.012.000 | 96.012.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 59.550.000 | 59.550.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500594686 | Nhân trần | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 38.955.000 | 38.955.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500594687 | Nhũ hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500594688 | Nhục thung dung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 114.187.500 | 114.187.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 100.950.000 | 100.950.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 60.007.650 | 60.007.650 | 0 | |||
| 138 | PP2500594689 | Ô dược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 139 | PP2500594690 | Ô tặc cốt | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 263.760.000 | 263.760.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500594691 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500594692 | Phòng phong | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 1.759.800.000 | 1.759.800.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500594693 | Phù bình | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 6.037.500 | 6.037.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500594695 | Phục thần | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 50.190.000 | 50.190.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500594696 | Qua lâu nhân | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 16.485.000 | 16.485.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 15.487.500 | 15.487.500 | 0 | |||
| 145 | PP2500594697 | Quế chi | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 28.392.000 | 28.392.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500594698 | Quế nhục | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 22.386.000 | 22.386.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500594699 | Sa nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 12.873.165 | 150 | 132.120.000 | 132.120.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 113.715.000 | 113.715.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 130.725.000 | 130.725.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500594700 | Sa sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 41.790.000 | 41.790.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500594701 | Sài đất | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500594702 | Sài hồ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500594703 | Sinh địa | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 507.780.000 | 507.780.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 432.600.000 | 432.600.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 458.400.000 | 458.400.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500594704 | Sinh khương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500594705 | Sơn thù | vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 280.350.000 | 280.350.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500594706 | Sơn tra | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500594707 | Tam thất | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 11.999.400 | 11.999.400 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 11.860.000 | 11.860.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 12.117.000 | 12.117.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 13.503.000 | 13.503.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500594708 | Tân di | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 38.997.000 | 38.997.000 | 0 |
| 157 | PP2500594709 | Tần giao | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 166.740.000 | 166.740.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 248.220.000 | 248.220.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 315.420.000 | 315.420.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 233.940.000 | 233.940.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 146.580.000 | 146.580.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500594710 | Tang bạch bì | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 5.810.000 | 5.810.000 | 0 |
| 159 | PP2500594711 | Tang chi | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500594713 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500594714 | Táo nhân | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 327.589.500 | 327.589.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 270.200.000 | 270.200.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 418.600.000 | 418.600.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 282.975.000 | 282.975.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 280.035.000 | 280.035.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 256.515.000 | 256.515.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500594715 | Tạo giác thích | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500594716 | Tế tân | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 75.022.500 | 75.022.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 78.225.000 | 78.225.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 76.125.000 | 76.125.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500594719 | Thạch xương bồ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 60.637.500 | 60.637.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 281.925.000 | 281.925.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 47.092.500 | 47.092.500 | 0 | |||
| 165 | PP2500594720 | Thăng ma | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 106.732.500 | 106.732.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 154.045.000 | 154.045.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 146.475.000 | 146.475.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 142.537.500 | 142.537.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 150.800.000 | 150.800.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500594722 | Thảo quyết minh | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 30.796.500 | 30.796.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 31.150.000 | 31.150.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500594723 | Thiên hoa phấn | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500594724 | Thiên ma | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500594725 | Thiên môn đông | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 113.820.000 | 113.820.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 80.010.000 | 80.010.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 63.630.000 | 63.630.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500594726 | Thiên niên kiện | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500594727 | Thổ phục linh | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 104.475.000 | 104.475.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500594728 | Thông thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 173 | PP2500594729 | Thương truật | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 125.475.000 | 125.475.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 253.101.760 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 212.625.000 | 212.625.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500594731 | Tiền hồ | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 9.954.000 | 9.954.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 9.849.000 | 9.849.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500594733 | Tô mộc | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 4.777.500 | 4.777.500 | 0 | |||
| 176 | PP2500594734 | Tô tử | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500594735 | Trắc bách diệp | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500594736 | Trạch tả | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 12.873.165 | 150 | 74.720.000 | 74.720.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500594737 | Trần bì | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 87.990.000 | 87.990.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500594738 | Tri mẫu | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500594739 | Trinh nữ hoàng cung | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 |
| 182 | PP2500594740 | Trư linh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 23.247.000 | 23.247.000 | 0 |
| 183 | PP2500594741 | Tử uyển | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 4.116.000 | 4.116.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500594742 | Tục đoạn | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 165.060.000 | 165.060.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500594743 | Tỳ giải | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 50.925.000 | 50.925.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500594744 | Uất kim | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 28.192.500 | 28.192.500 | 0 | |||
| 187 | PP2500594745 | Uy linh tiên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 185.325.000 | 185.325.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 245.175.000 | 245.175.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 183.225.000 | 183.225.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500594746 | Viễn chí | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 719.985.000 | 719.985.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 677.250.000 | 677.250.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 648.900.000 | 648.900.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 710.500.000 | 710.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 713.000.000 | 713.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 697.725.000 | 697.725.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 574.875.000 | 574.875.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500594747 | Xạ can (Rẻ quạt) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 21.021.000 | 21.021.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 14.332.500 | 14.332.500 | 0 | |||
| 190 | PP2500594748 | Xa tiền tử | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 32.697.000 | 32.697.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500594749 | Xích thược | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 613.683.000 | 613.683.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 455.600.000 | 455.600.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 473.025.000 | 473.025.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 584.800.000 | 584.800.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 546.210.000 | 546.210.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 373.065.000 | 373.065.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500594750 | Xuyên bối mẫu | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 134.914.680 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 90.500.000 | 90.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 299.681.495 | 150 | 112.875.000 | 112.875.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500594751 | Xuyên khung | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 410.760.000 | 410.760.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 437.850.000 | 437.850.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 305.242.560 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 287.975.978 | 150 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 470.582.537 | 150 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 305.550.000 | 305.550.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 450.000.000 | 150 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500594752 | Ý dĩ | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 151.023.970 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 364.000.000 | 150 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 1.270.473.963 | 150 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 120 | 196.060.014 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 120 | 915.000.000 | 150 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 435.491.703 | 160 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 462.541.078 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 641.851.066 | 150 | 82.950.000 | 82.950.000 | 0 |
1. PP2500594582 - Bạch truật
2. PP2500594583 - Bán hạ nam (Củ chóc)
3. PP2500594587 - Can khương
4. PP2500594588 - Cát căn
5. PP2500594592 - Cẩu tích
6. PP2500594594 - Chi tử
7. PP2500594600 - Cốt toái bổ
8. PP2500594607 - Đan sâm
9. PP2500594608 - Đảng sâm
10. PP2500594611 - Dây đau xương
11. PP2500594620 - Đỗ trọng
12. PP2500594621 - Độc hoạt
13. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
14. PP2500594637 - Hòe hoa
15. PP2500594640 - Huyền sâm
16. PP2500594641 - Huyết giác
17. PP2500594645 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
18. PP2500594646 - Kê huyết đằng
19. PP2500594650 - Khổ sâm
20. PP2500594651 - Khương hoàng
21. PP2500594660 - Lạc tiên
22. PP2500594662 - Liên nhục
23. PP2500594684 - Ngưu tất
24. PP2500594686 - Nhân trần
25. PP2500594695 - Phục thần
26. PP2500594697 - Quế chi
27. PP2500594704 - Sinh khương
28. PP2500594710 - Tang bạch bì
29. PP2500594711 - Tang chi
30. PP2500594715 - Tạo giác thích
31. PP2500594720 - Thăng ma
32. PP2500594722 - Thảo quyết minh
33. PP2500594729 - Thương truật
34. PP2500594733 - Tô mộc
35. PP2500594734 - Tô tử
36. PP2500594736 - Trạch tả
37. PP2500594737 - Trần bì
38. PP2500594738 - Tri mẫu
39. PP2500594742 - Tục đoạn
40. PP2500594744 - Uất kim
41. PP2500594751 - Xuyên khung
42. PP2500594752 - Ý dĩ
1. PP2500594568 - Xà sàng tử
2. PP2500594569 - Ba kích
3. PP2500594570 - Bá tử nhân
4. PP2500594573 - Bách bộ
5. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
6. PP2500594581 - Bạch thược
7. PP2500594582 - Bạch truật
8. PP2500594589 - Cát cánh
9. PP2500594591 - Câu kỷ tử
10. PP2500594602 - Cúc hoa
11. PP2500594605 - Đại táo
12. PP2500594607 - Đan sâm
13. PP2500594610 - Đào nhân
14. PP2500594611 - Dây đau xương
15. PP2500594617 - Diệp hạ châu
16. PP2500594620 - Đỗ trọng
17. PP2500594621 - Độc hoạt
18. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
19. PP2500594624 - Hạ khô thảo
20. PP2500594626 - Hạnh nhân
21. PP2500594630 - Hoài sơn
22. PP2500594633 - Hoàng cầm
23. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
24. PP2500594636 - Hoàng liên
25. PP2500594638 - Hồng hoa
26. PP2500594639 - Hương phụ
27. PP2500594645 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
28. PP2500594646 - Kê huyết đằng
29. PP2500594648 - Kha tử
30. PP2500594652 - Khương hoạt
31. PP2500594657 - Kinh giới
32. PP2500594658 - Lá khôi
33. PP2500594662 - Liên nhục
34. PP2500594663 - Liên tâm
35. PP2500594666 - Long nhãn
36. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
37. PP2500594674 - Mộc hương
38. PP2500594675 - Mộc qua
39. PP2500594681 - Ngũ gia bì chân chim
40. PP2500594684 - Ngưu tất
41. PP2500594686 - Nhân trần
42. PP2500594697 - Quế chi
43. PP2500594698 - Quế nhục
44. PP2500594703 - Sinh địa
45. PP2500594707 - Tam thất
46. PP2500594714 - Táo nhân
47. PP2500594720 - Thăng ma
48. PP2500594722 - Thảo quyết minh
49. PP2500594727 - Thổ phục linh
50. PP2500594729 - Thương truật
51. PP2500594736 - Trạch tả
52. PP2500594737 - Trần bì
53. PP2500594742 - Tục đoạn
54. PP2500594746 - Viễn chí
55. PP2500594747 - Xạ can (Rẻ quạt)
56. PP2500594748 - Xa tiền tử
57. PP2500594749 - Xích thược
58. PP2500594751 - Xuyên khung
59. PP2500594752 - Ý dĩ
1. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500594582 - Bạch truật
3. PP2500594586 - Cam thảo
4. PP2500594589 - Cát cánh
5. PP2500594605 - Đại táo
6. PP2500594608 - Đảng sâm
7. PP2500594620 - Đỗ trọng
8. PP2500594621 - Độc hoạt
9. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
10. PP2500594633 - Hoàng cầm
11. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
12. PP2500594638 - Hồng hoa
13. PP2500594652 - Khương hoạt
14. PP2500594655 - Kim ngân hoa
15. PP2500594684 - Ngưu tất
16. PP2500594692 - Phòng phong
17. PP2500594709 - Tần giao
18. PP2500594729 - Thương truật
1. PP2500594547 - Bán chi liên
2. PP2500594549 - Chè dây
3. PP2500594550 - Cỏ ngọt
4. PP2500594557 - La bạc tử
5. PP2500594558 - Long não
6. PP2500594561 - Rau má
7. PP2500594562 - Râu ngô
8. PP2500594568 - Xà sàng tử
9. PP2500594569 - Ba kích
10. PP2500594570 - Bá tử nhân
11. PP2500594571 - Bạc hà
12. PP2500594572 - Bạch biển đậu
13. PP2500594574 - Bạch chỉ
14. PP2500594575 - Bạch giới tử
15. PP2500594576 - Bạch hoa xà thiệt thảo
16. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
17. PP2500594579 - Bạch mao căn
18. PP2500594580 - Bạch tật lê
19. PP2500594583 - Bán hạ nam (Củ chóc)
20. PP2500594586 - Cam thảo
21. PP2500594587 - Can khương
22. PP2500594588 - Cát căn
23. PP2500594589 - Cát cánh
24. PP2500594590 - Câu đằng
25. PP2500594591 - Câu kỷ tử
26. PP2500594593 - Chỉ thực
27. PP2500594594 - Chi tử
28. PP2500594595 - Chỉ xác
29. PP2500594597 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
30. PP2500594598 - Cối xay
31. PP2500594599 - Cốt khí củ
32. PP2500594601 - Củ gai
33. PP2500594602 - Cúc hoa
34. PP2500594603 - Đại hoàng
35. PP2500594604 - Đại hồi
36. PP2500594606 - Dâm dương hoắc
37. PP2500594610 - Đào nhân
38. PP2500594611 - Dây đau xương
39. PP2500594613 - Địa liền
40. PP2500594614 - Địa long
41. PP2500594615 - Diên hồ sách (Huyền hồ)
42. PP2500594616 - Diếp cá (Ngư tinh thảo)
43. PP2500594617 - Diệp hạ châu
44. PP2500594618 - Diệp hạ châu đắng
45. PP2500594619 - Đinh hương
46. PP2500594620 - Đỗ trọng
47. PP2500594621 - Độc hoạt
48. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
49. PP2500594623 - Hà diệp (Lá sen)
50. PP2500594626 - Hạnh nhân
51. PP2500594629 - Hoắc hương
52. PP2500594631 - Hoàng bá
53. PP2500594632 - Hoàng bá nam (Núc nác)
54. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
55. PP2500594637 - Hòe hoa
56. PP2500594638 - Hồng hoa
57. PP2500594642 - Hy thiêm
58. PP2500594643 - Ích mẫu
59. PP2500594646 - Kê huyết đằng
60. PP2500594647 - Kê nội kim
61. PP2500594649 - Khiếm thực
62. PP2500594650 - Khổ sâm
63. PP2500594651 - Khương hoàng
64. PP2500594655 - Kim ngân hoa
65. PP2500594657 - Kinh giới
66. PP2500594660 - Lạc tiên
67. PP2500594661 - Liên kiều
68. PP2500594662 - Liên nhục
69. PP2500594664 - Linh chi
70. PP2500594665 - Long đởm thảo
71. PP2500594669 - Mạch nha
72. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
73. PP2500594673 - Mẫu lệ
74. PP2500594677 - Nga truật
75. PP2500594680 - Ngọc trúc
76. PP2500594683 - Ngưu bàng tử
77. PP2500594684 - Ngưu tất
78. PP2500594687 - Nhũ hương
79. PP2500594688 - Nhục thung dung
80. PP2500594693 - Phù bình
81. PP2500594695 - Phục thần
82. PP2500594697 - Quế chi
83. PP2500594698 - Quế nhục
84. PP2500594699 - Sa nhân
85. PP2500594700 - Sa sâm
86. PP2500594701 - Sài đất
87. PP2500594702 - Sài hồ
88. PP2500594703 - Sinh địa
89. PP2500594707 - Tam thất
90. PP2500594709 - Tần giao
91. PP2500594711 - Tang chi
92. PP2500594713 - Tang ký sinh
93. PP2500594714 - Táo nhân
94. PP2500594715 - Tạo giác thích
95. PP2500594719 - Thạch xương bồ
96. PP2500594720 - Thăng ma
97. PP2500594725 - Thiên môn đông
98. PP2500594729 - Thương truật
99. PP2500594733 - Tô mộc
100. PP2500594734 - Tô tử
101. PP2500594736 - Trạch tả
102. PP2500594737 - Trần bì
103. PP2500594741 - Tử uyển
104. PP2500594742 - Tục đoạn
105. PP2500594743 - Tỳ giải
106. PP2500594745 - Uy linh tiên
107. PP2500594748 - Xa tiền tử
108. PP2500594749 - Xích thược
109. PP2500594751 - Xuyên khung
110. PP2500594752 - Ý dĩ
1. PP2500594581 - Bạch thược
2. PP2500594586 - Cam thảo
3. PP2500594600 - Cốt toái bổ
4. PP2500594625 - Hà thủ ô đỏ
5. PP2500594630 - Hoài sơn
6. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
7. PP2500594638 - Hồng hoa
8. PP2500594640 - Huyền sâm
9. PP2500594652 - Khương hoạt
10. PP2500594666 - Long nhãn
11. PP2500594676 - Một dược
12. PP2500594684 - Ngưu tất
13. PP2500594702 - Sài hồ
14. PP2500594709 - Tần giao
15. PP2500594727 - Thổ phục linh
16. PP2500594746 - Viễn chí
17. PP2500594750 - Xuyên bối mẫu
1. PP2500594581 - Bạch thược
2. PP2500594582 - Bạch truật
3. PP2500594586 - Cam thảo
4. PP2500594589 - Cát cánh
5. PP2500594591 - Câu kỷ tử
6. PP2500594605 - Đại táo
7. PP2500594607 - Đan sâm
8. PP2500594610 - Đào nhân
9. PP2500594620 - Đỗ trọng
10. PP2500594626 - Hạnh nhân
11. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
12. PP2500594640 - Huyền sâm
13. PP2500594652 - Khương hoạt
14. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
15. PP2500594680 - Ngọc trúc
16. PP2500594685 - Nhân sâm (Sâm nhị hồng)
17. PP2500594702 - Sài hồ
18. PP2500594703 - Sinh địa
19. PP2500594705 - Sơn thù
20. PP2500594707 - Tam thất
21. PP2500594714 - Táo nhân
22. PP2500594742 - Tục đoạn
23. PP2500594749 - Xích thược
24. PP2500594751 - Xuyên khung
25. PP2500594752 - Ý dĩ
1. PP2500594569 - Ba kích
2. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500594585 - Bồ công anh
4. PP2500594586 - Cam thảo
5. PP2500594588 - Cát căn
6. PP2500594589 - Cát cánh
7. PP2500594594 - Chi tử
8. PP2500594595 - Chỉ xác
9. PP2500594596 - Cỏ nhọ nồi
10. PP2500594599 - Cốt khí củ
11. PP2500594605 - Đại táo
12. PP2500594607 - Đan sâm
13. PP2500594611 - Dây đau xương
14. PP2500594614 - Địa long
15. PP2500594615 - Diên hồ sách (Huyền hồ)
16. PP2500594620 - Đỗ trọng
17. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
18. PP2500594623 - Hà diệp (Lá sen)
19. PP2500594630 - Hoài sơn
20. PP2500594631 - Hoàng bá
21. PP2500594633 - Hoàng cầm
22. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
23. PP2500594637 - Hòe hoa
24. PP2500594638 - Hồng hoa
25. PP2500594640 - Huyền sâm
26. PP2500594642 - Hy thiêm
27. PP2500594647 - Kê nội kim
28. PP2500594655 - Kim ngân hoa
29. PP2500594657 - Kinh giới
30. PP2500594660 - Lạc tiên
31. PP2500594662 - Liên nhục
32. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
33. PP2500594678 - Ngải cứu (Ngải diệp)
34. PP2500594682 - Ngũ vị tử
35. PP2500594684 - Ngưu tất
36. PP2500594686 - Nhân trần
37. PP2500594690 - Ô tặc cốt
38. PP2500594695 - Phục thần
39. PP2500594697 - Quế chi
40. PP2500594698 - Quế nhục
41. PP2500594701 - Sài đất
42. PP2500594707 - Tam thất
43. PP2500594711 - Tang chi
44. PP2500594720 - Thăng ma
45. PP2500594737 - Trần bì
46. PP2500594742 - Tục đoạn
47. PP2500594749 - Xích thược
48. PP2500594751 - Xuyên khung
49. PP2500594752 - Ý dĩ
1. PP2500594547 - Bán chi liên
2. PP2500594574 - Bạch chỉ
3. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2500594582 - Bạch truật
5. PP2500594585 - Bồ công anh
6. PP2500594586 - Cam thảo
7. PP2500594587 - Can khương
8. PP2500594589 - Cát cánh
9. PP2500594590 - Câu đằng
10. PP2500594600 - Cốt toái bổ
11. PP2500594602 - Cúc hoa
12. PP2500594608 - Đảng sâm
13. PP2500594611 - Dây đau xương
14. PP2500594620 - Đỗ trọng
15. PP2500594621 - Độc hoạt
16. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
17. PP2500594631 - Hoàng bá
18. PP2500594637 - Hòe hoa
19. PP2500594642 - Hy thiêm
20. PP2500594643 - Ích mẫu
21. PP2500594645 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
22. PP2500594646 - Kê huyết đằng
23. PP2500594654 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
24. PP2500594655 - Kim ngân hoa
25. PP2500594660 - Lạc tiên
26. PP2500594674 - Mộc hương
27. PP2500594684 - Ngưu tất
28. PP2500594690 - Ô tặc cốt
29. PP2500594692 - Phòng phong
30. PP2500594697 - Quế chi
31. PP2500594698 - Quế nhục
32. PP2500594699 - Sa nhân
33. PP2500594703 - Sinh địa
34. PP2500594704 - Sinh khương
35. PP2500594709 - Tần giao
36. PP2500594714 - Táo nhân
37. PP2500594726 - Thiên niên kiện
38. PP2500594742 - Tục đoạn
39. PP2500594745 - Uy linh tiên
40. PP2500594746 - Viễn chí
41. PP2500594751 - Xuyên khung
1. PP2500594552 - Đậu đen
2. PP2500594561 - Rau má
3. PP2500594569 - Ba kích
4. PP2500594570 - Bá tử nhân
5. PP2500594571 - Bạc hà
6. PP2500594574 - Bạch chỉ
7. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
8. PP2500594579 - Bạch mao căn
9. PP2500594583 - Bán hạ nam (Củ chóc)
10. PP2500594585 - Bồ công anh
11. PP2500594586 - Cam thảo
12. PP2500594587 - Can khương
13. PP2500594588 - Cát căn
14. PP2500594589 - Cát cánh
15. PP2500594590 - Câu đằng
16. PP2500594591 - Câu kỷ tử
17. PP2500594593 - Chỉ thực
18. PP2500594595 - Chỉ xác
19. PP2500594596 - Cỏ nhọ nồi
20. PP2500594599 - Cốt khí củ
21. PP2500594600 - Cốt toái bổ
22. PP2500594603 - Đại hoàng
23. PP2500594605 - Đại táo
24. PP2500594607 - Đan sâm
25. PP2500594610 - Đào nhân
26. PP2500594611 - Dây đau xương
27. PP2500594614 - Địa long
28. PP2500594616 - Diếp cá (Ngư tinh thảo)
29. PP2500594617 - Diệp hạ châu
30. PP2500594620 - Đỗ trọng
31. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
32. PP2500594623 - Hà diệp (Lá sen)
33. PP2500594626 - Hạnh nhân
34. PP2500594631 - Hoàng bá
35. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
36. PP2500594637 - Hòe hoa
37. PP2500594640 - Huyền sâm
38. PP2500594642 - Hy thiêm
39. PP2500594643 - Ích mẫu
40. PP2500594645 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
41. PP2500594646 - Kê huyết đằng
42. PP2500594647 - Kê nội kim
43. PP2500594649 - Khiếm thực
44. PP2500594655 - Kim ngân hoa
45. PP2500594656 - Kim tiền thảo
46. PP2500594657 - Kinh giới
47. PP2500594659 - Lá lốt
48. PP2500594660 - Lạc tiên
49. PP2500594666 - Long nhãn
50. PP2500594670 - Mạn kinh tử
51. PP2500594671 - Mật ong
52. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
53. PP2500594675 - Mộc qua
54. PP2500594677 - Nga truật
55. PP2500594678 - Ngải cứu (Ngải diệp)
56. PP2500594681 - Ngũ gia bì chân chim
57. PP2500594682 - Ngũ vị tử
58. PP2500594684 - Ngưu tất
59. PP2500594686 - Nhân trần
60. PP2500594688 - Nhục thung dung
61. PP2500594693 - Phù bình
62. PP2500594698 - Quế nhục
63. PP2500594699 - Sa nhân
64. PP2500594700 - Sa sâm
65. PP2500594701 - Sài đất
66. PP2500594702 - Sài hồ
67. PP2500594704 - Sinh khương
68. PP2500594706 - Sơn tra
69. PP2500594707 - Tam thất
70. PP2500594709 - Tần giao
71. PP2500594719 - Thạch xương bồ
72. PP2500594722 - Thảo quyết minh
73. PP2500594726 - Thiên niên kiện
74. PP2500594727 - Thổ phục linh
75. PP2500594729 - Thương truật
76. PP2500594734 - Tô tử
77. PP2500594737 - Trần bì
78. PP2500594742 - Tục đoạn
79. PP2500594745 - Uy linh tiên
80. PP2500594746 - Viễn chí
81. PP2500594749 - Xích thược
82. PP2500594751 - Xuyên khung
83. PP2500594752 - Ý dĩ
1. PP2500594570 - Bá tử nhân
2. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500594581 - Bạch thược
4. PP2500594582 - Bạch truật
5. PP2500594586 - Cam thảo
6. PP2500594589 - Cát cánh
7. PP2500594602 - Cúc hoa
8. PP2500594621 - Độc hoạt
9. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
10. PP2500594653 - Kim anh
11. PP2500594655 - Kim ngân hoa
12. PP2500594661 - Liên kiều
13. PP2500594664 - Linh chi
14. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
15. PP2500594679 - Ngô thù du
16. PP2500594682 - Ngũ vị tử
17. PP2500594683 - Ngưu bàng tử
18. PP2500594684 - Ngưu tất
19. PP2500594692 - Phòng phong
20. PP2500594695 - Phục thần
21. PP2500594702 - Sài hồ
22. PP2500594703 - Sinh địa
23. PP2500594705 - Sơn thù
24. PP2500594709 - Tần giao
25. PP2500594714 - Táo nhân
26. PP2500594720 - Thăng ma
27. PP2500594725 - Thiên môn đông
28. PP2500594731 - Tiền hồ
29. PP2500594746 - Viễn chí
30. PP2500594748 - Xa tiền tử
31. PP2500594751 - Xuyên khung
1. PP2500594574 - Bạch chỉ
2. PP2500594588 - Cát căn
3. PP2500594630 - Hoài sơn
4. PP2500594699 - Sa nhân
5. PP2500594736 - Trạch tả
1. PP2500594547 - Bán chi liên
2. PP2500594568 - Xà sàng tử
3. PP2500594570 - Bá tử nhân
4. PP2500594573 - Bách bộ
5. PP2500594576 - Bạch hoa xà thiệt thảo
6. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
7. PP2500594580 - Bạch tật lê
8. PP2500594581 - Bạch thược
9. PP2500594582 - Bạch truật
10. PP2500594583 - Bán hạ nam (Củ chóc)
11. PP2500594585 - Bồ công anh
12. PP2500594586 - Cam thảo
13. PP2500594589 - Cát cánh
14. PP2500594590 - Câu đằng
15. PP2500594591 - Câu kỷ tử
16. PP2500594592 - Cẩu tích
17. PP2500594593 - Chỉ thực
18. PP2500594594 - Chi tử
19. PP2500594595 - Chỉ xác
20. PP2500594600 - Cốt toái bổ
21. PP2500594603 - Đại hoàng
22. PP2500594606 - Dâm dương hoắc
23. PP2500594607 - Đan sâm
24. PP2500594608 - Đảng sâm
25. PP2500594610 - Đào nhân
26. PP2500594611 - Dây đau xương
27. PP2500594621 - Độc hoạt
28. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
29. PP2500594623 - Hà diệp (Lá sen)
30. PP2500594630 - Hoài sơn
31. PP2500594633 - Hoàng cầm
32. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
33. PP2500594636 - Hoàng liên
34. PP2500594639 - Hương phụ
35. PP2500594640 - Huyền sâm
36. PP2500594641 - Huyết giác
37. PP2500594643 - Ích mẫu
38. PP2500594645 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
39. PP2500594646 - Kê huyết đằng
40. PP2500594647 - Kê nội kim
41. PP2500594649 - Khiếm thực
42. PP2500594652 - Khương hoạt
43. PP2500594655 - Kim ngân hoa
44. PP2500594656 - Kim tiền thảo
45. PP2500594660 - Lạc tiên
46. PP2500594661 - Liên kiều
47. PP2500594662 - Liên nhục
48. PP2500594664 - Linh chi
49. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
50. PP2500594674 - Mộc hương
51. PP2500594675 - Mộc qua
52. PP2500594681 - Ngũ gia bì chân chim
53. PP2500594682 - Ngũ vị tử
54. PP2500594684 - Ngưu tất
55. PP2500594686 - Nhân trần
56. PP2500594692 - Phòng phong
57. PP2500594699 - Sa nhân
58. PP2500594700 - Sa sâm
59. PP2500594701 - Sài đất
60. PP2500594702 - Sài hồ
61. PP2500594703 - Sinh địa
62. PP2500594705 - Sơn thù
63. PP2500594706 - Sơn tra
64. PP2500594707 - Tam thất
65. PP2500594709 - Tần giao
66. PP2500594713 - Tang ký sinh
67. PP2500594714 - Táo nhân
68. PP2500594719 - Thạch xương bồ
69. PP2500594720 - Thăng ma
70. PP2500594723 - Thiên hoa phấn
71. PP2500594725 - Thiên môn đông
72. PP2500594726 - Thiên niên kiện
73. PP2500594727 - Thổ phục linh
74. PP2500594729 - Thương truật
75. PP2500594735 - Trắc bách diệp
76. PP2500594736 - Trạch tả
77. PP2500594737 - Trần bì
78. PP2500594742 - Tục đoạn
79. PP2500594745 - Uy linh tiên
80. PP2500594746 - Viễn chí
81. PP2500594748 - Xa tiền tử
82. PP2500594751 - Xuyên khung
83. PP2500594752 - Ý dĩ
1. PP2500594569 - Ba kích
2. PP2500594570 - Bá tử nhân
3. PP2500594574 - Bạch chỉ
4. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
5. PP2500594581 - Bạch thược
6. PP2500594582 - Bạch truật
7. PP2500594585 - Bồ công anh
8. PP2500594586 - Cam thảo
9. PP2500594589 - Cát cánh
10. PP2500594590 - Câu đằng
11. PP2500594600 - Cốt toái bổ
12. PP2500594607 - Đan sâm
13. PP2500594608 - Đảng sâm
14. PP2500594610 - Đào nhân
15. PP2500594620 - Đỗ trọng
16. PP2500594621 - Độc hoạt
17. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
18. PP2500594624 - Hạ khô thảo
19. PP2500594630 - Hoài sơn
20. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
21. PP2500594637 - Hòe hoa
22. PP2500594638 - Hồng hoa
23. PP2500594640 - Huyền sâm
24. PP2500594652 - Khương hoạt
25. PP2500594655 - Kim ngân hoa
26. PP2500594662 - Liên nhục
27. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
28. PP2500594682 - Ngũ vị tử
29. PP2500594684 - Ngưu tất
30. PP2500594688 - Nhục thung dung
31. PP2500594699 - Sa nhân
32. PP2500594700 - Sa sâm
33. PP2500594703 - Sinh địa
34. PP2500594705 - Sơn thù
35. PP2500594709 - Tần giao
36. PP2500594724 - Thiên ma
37. PP2500594725 - Thiên môn đông
38. PP2500594729 - Thương truật
39. PP2500594742 - Tục đoạn
40. PP2500594745 - Uy linh tiên
41. PP2500594746 - Viễn chí
42. PP2500594749 - Xích thược
43. PP2500594751 - Xuyên khung
1. PP2500594546 - Bạch tiễn bì
2. PP2500594547 - Bán chi liên
3. PP2500594551 - Côn bố
4. PP2500594552 - Đậu đen
5. PP2500594553 - Dây gắm (Vương tôn)
6. PP2500594554 - Địa du
7. PP2500594556 - Khoản đông hoa
8. PP2500594557 - La bạc tử
9. PP2500594560 - Phúc bồn tử ( Mâm xôi)
10. PP2500594563 - Tam lăng
11. PP2500594565 - Thổ bối mẫu
12. PP2500594566 - Trúc nhự
13. PP2500594567 - Vông nem
14. PP2500594568 - Xà sàng tử
15. PP2500594569 - Ba kích
16. PP2500594570 - Bá tử nhân
17. PP2500594575 - Bạch giới tử
18. PP2500594576 - Bạch hoa xà thiệt thảo
19. PP2500594577 - Bách hợp
20. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
21. PP2500594580 - Bạch tật lê
22. PP2500594581 - Bạch thược
23. PP2500594582 - Bạch truật
24. PP2500594586 - Cam thảo
25. PP2500594589 - Cát cánh
26. PP2500594590 - Câu đằng
27. PP2500594591 - Câu kỷ tử
28. PP2500594594 - Chi tử
29. PP2500594602 - Cúc hoa
30. PP2500594603 - Đại hoàng
31. PP2500594605 - Đại táo
32. PP2500594606 - Dâm dương hoắc
33. PP2500594607 - Đan sâm
34. PP2500594608 - Đảng sâm
35. PP2500594609 - Đăng tâm thảo
36. PP2500594610 - Đào nhân
37. PP2500594611 - Dây đau xương
38. PP2500594612 - Địa cốt bì
39. PP2500594615 - Diên hồ sách (Huyền hồ)
40. PP2500594619 - Đinh hương
41. PP2500594620 - Đỗ trọng
42. PP2500594621 - Độc hoạt
43. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
44. PP2500594623 - Hà diệp (Lá sen)
45. PP2500594624 - Hạ khô thảo
46. PP2500594625 - Hà thủ ô đỏ
47. PP2500594626 - Hạnh nhân
48. PP2500594627 - Hậu phác
49. PP2500594629 - Hoắc hương
50. PP2500594630 - Hoài sơn
51. PP2500594631 - Hoàng bá
52. PP2500594633 - Hoàng cầm
53. PP2500594634 - Hoàng đằng
54. PP2500594635 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
55. PP2500594636 - Hoàng liên
56. PP2500594637 - Hòe hoa
57. PP2500594638 - Hồng hoa
58. PP2500594639 - Hương phụ
59. PP2500594640 - Huyền sâm
60. PP2500594641 - Huyết giác
61. PP2500594642 - Hy thiêm
62. PP2500594643 - Ích mẫu
63. PP2500594644 - Ích trí nhân
64. PP2500594645 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
65. PP2500594646 - Kê huyết đằng
66. PP2500594648 - Kha tử
67. PP2500594649 - Khiếm thực
68. PP2500594650 - Khổ sâm
69. PP2500594651 - Khương hoàng
70. PP2500594652 - Khương hoạt
71. PP2500594653 - Kim anh
72. PP2500594655 - Kim ngân hoa
73. PP2500594659 - Lá lốt
74. PP2500594660 - Lạc tiên
75. PP2500594661 - Liên kiều
76. PP2500594662 - Liên nhục
77. PP2500594663 - Liên tâm
78. PP2500594664 - Linh chi
79. PP2500594665 - Long đởm thảo
80. PP2500594666 - Long nhãn
81. PP2500594669 - Mạch nha
82. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
83. PP2500594674 - Mộc hương
84. PP2500594675 - Mộc qua
85. PP2500594678 - Ngải cứu (Ngải diệp)
86. PP2500594679 - Ngô thù du
87. PP2500594680 - Ngọc trúc
88. PP2500594681 - Ngũ gia bì chân chim
89. PP2500594682 - Ngũ vị tử
90. PP2500594683 - Ngưu bàng tử
91. PP2500594684 - Ngưu tất
92. PP2500594685 - Nhân sâm (Sâm nhị hồng)
93. PP2500594688 - Nhục thung dung
94. PP2500594689 - Ô dược
95. PP2500594690 - Ô tặc cốt
96. PP2500594691 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
97. PP2500594692 - Phòng phong
98. PP2500594695 - Phục thần
99. PP2500594696 - Qua lâu nhân
100. PP2500594697 - Quế chi
101. PP2500594700 - Sa sâm
102. PP2500594702 - Sài hồ
103. PP2500594703 - Sinh địa
104. PP2500594705 - Sơn thù
105. PP2500594707 - Tam thất
106. PP2500594708 - Tân di
107. PP2500594709 - Tần giao
108. PP2500594714 - Táo nhân
109. PP2500594716 - Tế tân
110. PP2500594719 - Thạch xương bồ
111. PP2500594720 - Thăng ma
112. PP2500594722 - Thảo quyết minh
113. PP2500594723 - Thiên hoa phấn
114. PP2500594725 - Thiên môn đông
115. PP2500594726 - Thiên niên kiện
116. PP2500594727 - Thổ phục linh
117. PP2500594728 - Thông thảo
118. PP2500594729 - Thương truật
119. PP2500594731 - Tiền hồ
120. PP2500594733 - Tô mộc
121. PP2500594735 - Trắc bách diệp
122. PP2500594736 - Trạch tả
123. PP2500594737 - Trần bì
124. PP2500594738 - Tri mẫu
125. PP2500594739 - Trinh nữ hoàng cung
126. PP2500594740 - Trư linh
127. PP2500594741 - Tử uyển
128. PP2500594742 - Tục đoạn
129. PP2500594743 - Tỳ giải
130. PP2500594745 - Uy linh tiên
131. PP2500594746 - Viễn chí
132. PP2500594747 - Xạ can (Rẻ quạt)
133. PP2500594748 - Xa tiền tử
134. PP2500594749 - Xích thược
135. PP2500594751 - Xuyên khung
136. PP2500594752 - Ý dĩ
1. PP2500594569 - Ba kích
2. PP2500594573 - Bách bộ
3. PP2500594580 - Bạch tật lê
4. PP2500594584 - Bình vôi (Ngải tượng)
5. PP2500594585 - Bồ công anh
6. PP2500594587 - Can khương
7. PP2500594591 - Câu kỷ tử
8. PP2500594599 - Cốt khí củ
9. PP2500594603 - Đại hoàng
10. PP2500594605 - Đại táo
11. PP2500594606 - Dâm dương hoắc
12. PP2500594608 - Đảng sâm
13. PP2500594614 - Địa long
14. PP2500594617 - Diệp hạ châu
15. PP2500594624 - Hạ khô thảo
16. PP2500594626 - Hạnh nhân
17. PP2500594631 - Hoàng bá
18. PP2500594633 - Hoàng cầm
19. PP2500594641 - Huyết giác
20. PP2500594644 - Ích trí nhân
21. PP2500594646 - Kê huyết đằng
22. PP2500594649 - Khiếm thực
23. PP2500594650 - Khổ sâm
24. PP2500594653 - Kim anh
25. PP2500594672 - Mẫu đơn bì
26. PP2500594675 - Mộc qua
27. PP2500594676 - Một dược
28. PP2500594679 - Ngô thù du
29. PP2500594680 - Ngọc trúc
30. PP2500594685 - Nhân sâm (Sâm nhị hồng)
31. PP2500594687 - Nhũ hương
32. PP2500594691 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
33. PP2500594692 - Phòng phong
34. PP2500594696 - Qua lâu nhân
35. PP2500594697 - Quế chi
36. PP2500594703 - Sinh địa
37. PP2500594707 - Tam thất
38. PP2500594716 - Tế tân
39. PP2500594720 - Thăng ma
40. PP2500594722 - Thảo quyết minh
41. PP2500594736 - Trạch tả
42. PP2500594737 - Trần bì
43. PP2500594743 - Tỳ giải
44. PP2500594750 - Xuyên bối mẫu
45. PP2500594751 - Xuyên khung
1. PP2500594564 - Thạch cao (sống)
2. PP2500594567 - Vông nem
3. PP2500594573 - Bách bộ
4. PP2500594576 - Bạch hoa xà thiệt thảo
5. PP2500594578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
6. PP2500594579 - Bạch mao căn
7. PP2500594582 - Bạch truật
8. PP2500594584 - Bình vôi (Ngải tượng)
9. PP2500594585 - Bồ công anh
10. PP2500594589 - Cát cánh
11. PP2500594592 - Cẩu tích
12. PP2500594595 - Chỉ xác
13. PP2500594596 - Cỏ nhọ nồi
14. PP2500594598 - Cối xay
15. PP2500594600 - Cốt toái bổ
16. PP2500594602 - Cúc hoa
17. PP2500594603 - Đại hoàng
18. PP2500594610 - Đào nhân
19. PP2500594612 - Địa cốt bì
20. PP2500594615 - Diên hồ sách (Huyền hồ)
21. PP2500594617 - Diệp hạ châu
22. PP2500594620 - Đỗ trọng
23. PP2500594622 - Đương quy (Toàn quy)
24. PP2500594624 - Hạ khô thảo
25. PP2500594626 - Hạnh nhân
26. PP2500594630 - Hoài sơn
27. PP2500594639 - Hương phụ
28. PP2500594641 - Huyết giác
29. PP2500594642 - Hy thiêm
30. PP2500594646 - Kê huyết đằng
31. PP2500594649 - Khiếm thực
32. PP2500594650 - Khổ sâm
33. PP2500594651 - Khương hoàng
34. PP2500594653 - Kim anh
35. PP2500594656 - Kim tiền thảo
36. PP2500594659 - Lá lốt
37. PP2500594660 - Lạc tiên
38. PP2500594661 - Liên kiều
39. PP2500594671 - Mật ong
40. PP2500594675 - Mộc qua
41. PP2500594678 - Ngải cứu (Ngải diệp)
42. PP2500594681 - Ngũ gia bì chân chim
43. PP2500594682 - Ngũ vị tử
44. PP2500594684 - Ngưu tất
45. PP2500594686 - Nhân trần
46. PP2500594691 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
47. PP2500594695 - Phục thần
48. PP2500594696 - Qua lâu nhân
49. PP2500594697 - Quế chi
50. PP2500594698 - Quế nhục
51. PP2500594699 - Sa nhân
52. PP2500594700 - Sa sâm
53. PP2500594701 - Sài đất
54. PP2500594705 - Sơn thù
55. PP2500594706 - Sơn tra
56. PP2500594709 - Tần giao
57. PP2500594714 - Táo nhân
58. PP2500594716 - Tế tân
59. PP2500594719 - Thạch xương bồ
60. PP2500594724 - Thiên ma
61. PP2500594725 - Thiên môn đông
62. PP2500594731 - Tiền hồ
63. PP2500594733 - Tô mộc
64. PP2500594735 - Trắc bách diệp
65. PP2500594737 - Trần bì
66. PP2500594742 - Tục đoạn
67. PP2500594743 - Tỳ giải
68. PP2500594744 - Uất kim
69. PP2500594745 - Uy linh tiên
70. PP2500594747 - Xạ can (Rẻ quạt)
71. PP2500594749 - Xích thược
72. PP2500594750 - Xuyên bối mẫu