Gói thầu số 1 - Cung ứng thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1 - Cung ứng thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc tại Bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2026-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
20 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 03/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:02 03/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
63
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600035996 Acetyl leucin vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 6.210.975 150 256.020.000 256.020.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 142.800.000 142.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.294.100 150 136.000.000 136.000.000 0
2 PP2600035997 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 273.660.000 273.660.000 0
3 PP2600035998 Acetyl leucin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 2.091.975 150 44.100.000 44.100.000 0
4 PP2600035999 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 92.240.000 92.240.000 0
5 PP2600036001 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 258.000 150 17.200.000 17.200.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 17.200.000 17.200.000 0
6 PP2600036002 Acetylsalicylic acid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 29.000.000 29.000.000 0
7 PP2600036003 Acetylsalicylic acid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.445.495 150 13.200.000 13.200.000 0
8 PP2600036004 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 84.400.000 84.400.000 0
9 PP2600036006 Aciclovir vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 1.204.500 150 47.180.000 47.180.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 1.907.226 150 48.000.000 48.000.000 0
10 PP2600036007 Aciclovir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.578.076 150 3.850.000 3.850.000 0
11 PP2600036008 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 139.300.000 139.300.000 0
12 PP2600036009 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.578.076 150 138.600.000 138.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 130.000.000 130.000.000 0
13 PP2600036010 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.877.275 150 31.934.300 31.934.300 0
14 PP2600036011 Aescin vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 6.210.975 150 25.500.000 25.500.000 0
15 PP2600036012 Aescin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 12.796.553 150 22.365.000 22.365.000 0
16 PP2600036013 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 22.836.000 22.836.000 0
17 PP2600036014 Alfuzosin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 52.950.000 52.950.000 0
18 PP2600036015 Natri Alginate + Natri bicarbonate+ Calci carbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 1.227.000 1.227.000 0
19 PP2600036016 Allopurinol vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 1.907.226 150 19.148.400 19.148.400 0
20 PP2600036018 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 25.000.000 25.000.000 0
21 PP2600036019 Ambroxol vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 25.200.000 25.200.000 0
22 PP2600036020 Ambroxol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 37.511.000 37.511.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 23.200.000 23.200.000 0
23 PP2600036021 Amikacin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 317.775 150 21.175.000 21.175.000 0
24 PP2600036022 Amitriptylin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 1.418.655 150 20.930.000 20.930.000 0
25 PP2600036023 Amlodipin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 13.060.000 13.060.000 0
26 PP2600036024 Amlodipin + atorvastatin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 76.000.000 76.000.000 0
27 PP2600036025 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 34.909.000 34.909.000 0
28 PP2600036026 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 42.785.000 42.785.000 0
29 PP2600036027 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.685.535 150 48.780.000 48.780.000 0
30 PP2600036028 Amoxicilin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 27.440.000 27.440.000 0
31 PP2600036029 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 818.325 150 54.000.000 54.000.000 0
32 PP2600036030 Atorvastatin + ezetimibe vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 62.770.000 62.770.000 0
33 PP2600036031 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 390.000 390.000 0
34 PP2600036033 Baclofen vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 2.697.000 150 149.100.000 149.100.000 0
35 PP2600036039 Bismuth vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 1.069.560 150 23.400.000 23.400.000 0
36 PP2600036040 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 23.980.000 23.980.000 0
37 PP2600036042 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.445.495 150 10.920.000 10.920.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.578.076 150 13.150.000 13.150.000 0
38 PP2600036043 Calci carbonat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 2.004.675 150 17.155.000 17.155.000 0
39 PP2600036044 Calci carbonat + vitamin D3 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 16.980.000 16.980.000 0
40 PP2600036045 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 20.000.000 20.000.000 0
41 PP2600036046 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.977.750 150 840.000 840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.431.408 150 959.000 959.000 0
42 PP2600036047 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 1.799.460 150 119.964.000 119.964.000 0
43 PP2600036049 Cefuroxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 2.252.250 150 19.250.000 19.250.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 4.002.450 150 15.750.000 15.750.000 0
44 PP2600036051 Celecoxib vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 293.700 150 13.660.000 13.660.000 0
45 PP2600036052 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 2.004.675 150 5.973.000 5.973.000 0
46 PP2600036053 Chlorpheniramin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 4.100.000 4.100.000 0
47 PP2600036054 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 346.500.000 346.500.000 0
48 PP2600036055 Cilnidipin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 1.599.345 150 31.025.000 31.025.000 0
49 PP2600036056 Cimetidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.445.495 150 27.048.000 27.048.000 0
50 PP2600036058 Cinnarizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 2.004.675 150 21.000.000 21.000.000 0
51 PP2600036059 Ciprofloxacin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 12.796.553 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.431.408 150 49.425.000 49.425.000 0
52 PP2600036060 Ciprofloxacin vn2902134943 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT 120 4.790.430 150 62.338.500 62.338.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 53.550.000 53.550.000 0
53 PP2600036061 Ciprofloxacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 2.004.675 150 33.456.000 33.456.000 0
54 PP2600036062 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.294.100 150 160.000.000 160.000.000 0
55 PP2600036063 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 6.522.255 150 162.000.000 162.000.000 0
56 PP2600036065 Citicolin vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 4.138.485 150 396.000.000 396.000.000 0
57 PP2600036066 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 6.522.255 150 219.000.000 219.000.000 0
vn2902134943 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT 120 4.790.430 150 245.070.000 245.070.000 0
58 PP2600036067 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 2.263.236 150 24.444.000 24.444.000 0
59 PP2600036074 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.071.707 150 45.000.000 45.000.000 0
60 PP2600036075 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 190.000.000 190.000.000 0
61 PP2600036076 Dexamethason phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.977.750 150 84.000.000 84.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 79.750.000 79.750.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 81.250.000 81.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.431.408 150 87.250.000 87.250.000 0
62 PP2600036077 Diacerein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.977.750 150 16.065.000 16.065.000 0
63 PP2600036078 Diacerein vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 1.907.226 150 60.000.000 60.000.000 0
64 PP2600036080 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.578.076 150 8.000.000 8.000.000 0
65 PP2600036081 Diazepam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 806.463 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.977.750 150 16.380.000 16.380.000 0
66 PP2600036082 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.578.076 150 38.640.000 38.640.000 0
67 PP2600036083 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.131.675 150 35.250.000 35.250.000 0
68 PP2600036084 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.977.750 150 2.362.500 2.362.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 2.220.000 2.220.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 2.250.000 2.250.000 0
69 PP2600036085 Diclofenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 137.000.000 137.000.000 0
70 PP2600036088 Diosmectite vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.685.535 150 4.082.000 4.082.000 0
71 PP2600036089 Diosmin + hesperidin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 120 233.700 150 13.000.000 13.000.000 0
72 PP2600036090 Diosmin + hesperidin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 2.091.975 150 29.735.000 29.735.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 1.599.345 150 29.735.000 29.735.000 0
73 PP2600036091 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 1.786.000 1.786.000 0
74 PP2600036093 Donepezil vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 1.023.300 150 68.220.000 68.220.000 0
75 PP2600036094 Donepezil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.445.495 150 3.990.000 3.990.000 0
76 PP2600036095 Drotaverin clohydrat vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 4.002.450 150 5.660.000 5.660.000 0
77 PP2600036096 Dutasterid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 25.704.000 25.704.000 0
78 PP2600036097 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 38.448.000 38.448.000 0
79 PP2600036098 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 26.533.000 26.533.000 0
80 PP2600036099 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 1.599.345 150 24.880.000 24.880.000 0
81 PP2600036100 Enoxaparin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 35.000.000 35.000.000 0
82 PP2600036102 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 7.200.000 7.200.000 0
83 PP2600036104 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 70.300.000 70.300.000 0
84 PP2600036105 Fenofibrat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 1.579.500 150 70.000.000 70.000.000 0
85 PP2600036106 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.578.076 150 22.764.000 22.764.000 0
86 PP2600036107 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.294.100 150 7.560.000 7.560.000 0
87 PP2600036108 Flunarizin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 22.450.000 22.450.000 0
88 PP2600036109 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 940.000 940.000 0
89 PP2600036110 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 1.230.000 1.230.000 0
90 PP2600036111 Fusidic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 22.522.500 22.522.500 0
91 PP2600036112 Fusidic acid + hydrocortison vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 29.139.000 29.139.000 0
92 PP2600036113 Gabapentin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.877.275 150 270.000.000 270.000.000 0
93 PP2600036114 Gabapentin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 62.000.000 62.000.000 0
94 PP2600036115 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.877.275 150 157.500.000 157.500.000 0
95 PP2600036117 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 260.890.000 260.890.000 0
96 PP2600036118 Ginkgo biloba vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 1.574.325 150 104.955.000 104.955.000 0
97 PP2600036119 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 2.400.000 2.400.000 0
98 PP2600036120 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 16.996.000 16.996.000 0
99 PP2600036121 Glucosamin + Chondroitin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 382.875 150 25.200.000 25.200.000 0
100 PP2600036122 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 38.240.000 38.240.000 0
101 PP2600036123 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 9.539.000 9.539.000 0
102 PP2600036124 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 8.062.200 8.062.200 0
103 PP2600036125 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 14.200.000 14.200.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 14.246.000 14.246.000 0
104 PP2600036126 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 42.000.000 42.000.000 0
105 PP2600036127 Glutathion vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 1.225.965 150 81.500.000 81.500.000 0
106 PP2600036128 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.877.275 150 13.860.000 13.860.000 0
107 PP2600036129 Glyceryl trinitrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.131.675 150 10.325.000 10.325.000 0
108 PP2600036130 Human Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 2.263.236 150 109.333.200 109.333.200 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 111.900.000 111.900.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.751.265 150 112.500.000 112.500.000 0
109 PP2600036131 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 12.978.000 12.978.000 0
110 PP2600036132 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 215.145 150 13.830.000 13.830.000 0
111 PP2600036133 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.877.275 150 7.350.000 7.350.000 0
112 PP2600036134 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 2.996.000 2.996.000 0
113 PP2600036135 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.131.675 150 24.500.000 24.500.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 22.000.000 22.000.000 0
114 PP2600036139 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 1.455.000 1.455.000 0
115 PP2600036141 Ketoprofen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 400.425 150 26.695.000 26.695.000 0
116 PP2600036143 Levodopa + carbidopa vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 2.091.975 150 15.540.000 15.540.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 15.590.000 15.590.000 0
117 PP2600036144 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 1.418.655 150 73.500.000 73.500.000 0
118 PP2600036145 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.071.707 150 33.390.000 33.390.000 0
119 PP2600036146 Lidocain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 4.700.000 4.700.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 5.000.000 5.000.000 0
120 PP2600036147 Linezolid vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 30.126.200 30.126.200 0
121 PP2600036148 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.431.408 150 2.760.000 2.760.000 0
122 PP2600036149 Loratadin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 2.580.000 2.580.000 0
123 PP2600036150 Lovastatin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 34.900.000 34.900.000 0
124 PP2600036151 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 263.550 150 17.570.000 17.570.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.445.495 150 17.430.000 17.430.000 0
125 PP2600036152 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 618.750 150 41.250.000 41.250.000 0
126 PP2600036153 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 4.138.485 150 30.000.000 30.000.000 0
127 PP2600036154 Manitol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 4.062.800 4.062.800 0
128 PP2600036155 Meclophenoxat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 344.400.000 344.400.000 0
129 PP2600036156 Mecobalamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.877.275 150 72.612.000 72.612.000 0
130 PP2600036157 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 181.915.000 181.915.000 0
131 PP2600036158 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 2.004.675 150 56.010.000 56.010.000 0
132 PP2600036160 Metformin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 1.300.000 1.300.000 0
133 PP2600036162 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.445.495 150 23.730.000 23.730.000 0
134 PP2600036163 Methyl prednisolon vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 80.000.000 80.000.000 0
135 PP2600036164 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 41.604.000 41.604.000 0
136 PP2600036165 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 44.064.000 44.064.000 0
137 PP2600036166 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 9.940.000 9.940.000 0
138 PP2600036167 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.071.707 150 61.286.868 61.286.868 0
139 PP2600036168 Metronidazol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 20.286.000 20.286.000 0
140 PP2600036170 Midazolam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 806.463 150 21.991.200 21.991.200 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 21.991.200 21.991.200 0
141 PP2600036171 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 52.320.000 52.320.000 0
142 PP2600036172 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 39.174.400 39.174.400 0
143 PP2600036175 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 455.550 150 30.000.000 30.000.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 30.370.000 30.370.000 0
144 PP2600036176 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.445.495 150 22.680.000 22.680.000 0
145 PP2600036177 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 19.230.600 19.230.600 0
146 PP2600036178 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.877.275 150 1.260.000 1.260.000 0
147 PP2600036179 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.431.408 150 1.390.000 1.390.000 0
148 PP2600036180 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 117.000.000 117.000.000 0
149 PP2600036181 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 30.300.000 30.300.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 32.370.000 32.370.000 0
150 PP2600036182 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 94.500 150 6.300.000 6.300.000 0
151 PP2600036183 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 806.463 150 8.133.000 8.133.000 0
152 PP2600036185 Nebivolol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 829.440 150 55.296.000 55.296.000 0
153 PP2600036186 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 31.475.700 31.475.700 0
154 PP2600036187 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 24.998.800 24.998.800 0
155 PP2600036189 Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 5.600.000 5.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 6.000.000 6.000.000 0
156 PP2600036190 Nước cất pha tiêm vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 7.800.000 7.800.000 0
157 PP2600036191 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 11.376.000 11.376.000 0
158 PP2600036193 Pantoprazol vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 519.300 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 1.579.500 150 34.000.000 34.000.000 0
159 PP2600036194 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 1.300.000 1.300.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.294.100 150 1.350.000 1.350.000 0
160 PP2600036195 Paracetamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 33.560.000 33.560.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.431.408 150 40.600.000 40.600.000 0
161 PP2600036196 Paracetamol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 7.545.000 7.545.000 0
162 PP2600036197 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 363.300 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 23.730.000 23.730.000 0
163 PP2600036198 Paracetamol (acetaminophen) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 1.599.345 150 10.500.000 10.500.000 0
164 PP2600036199 Paracetamol + chlorpheniramin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 11.090.000 11.090.000 0
165 PP2600036200 Paracetamol + codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 1.599.345 150 10.465.000 10.465.000 0
166 PP2600036202 Paracetamol + Codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 17.645.000 17.645.000 0
167 PP2600036203 Paracetamol + diphenhydramin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 3.300.000 3.300.000 0
168 PP2600036204 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 2.334.204 150 63.616.000 63.616.000 0
169 PP2600036205 Perindopril + amlodipin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.685.535 150 31.000.000 31.000.000 0
170 PP2600036206 Perindopril + indapamid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 2.334.204 150 91.740.000 91.740.000 0
171 PP2600036207 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 24.000.000 24.000.000 0
172 PP2600036208 Piracetam vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 150.750.000 150.750.000 0
173 PP2600036209 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.445.495 150 31.920.000 31.920.000 0
174 PP2600036210 Povidon iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 11.125.000 11.125.000 0
175 PP2600036212 Pravastatin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 31.000.000 31.000.000 0
176 PP2600036213 Pregabalin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 4.002.450 150 241.500.000 241.500.000 0
177 PP2600036214 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 161.400.000 161.400.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 4.189.950 150 204.000.000 204.000.000 0
178 PP2600036217 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 63.000.000 63.000.000 0
179 PP2600036218 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 42.780.000 42.780.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 5.009.805 150 43.482.000 43.482.000 0
180 PP2600036219 Risedronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.685.535 150 15.400.000 15.400.000 0
181 PP2600036220 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 749.100 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 2.091.975 150 30.800.000 30.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 2.252.250 150 29.500.000 29.500.000 0
182 PP2600036221 Rosuvastatin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 715.950 150 41.800.000 41.800.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 715.950 150 45.000.000 45.000.000 0
183 PP2600036223 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 65.930.000 65.930.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 139.000.000 139.000.000 0
184 PP2600036224 Salbutamol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 28.400.000 28.400.000 0
185 PP2600036225 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 25.176.000 25.176.000 0
186 PP2600036227 Salbutamol sulfat vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 7.650.183 150 22.050.000 22.050.000 0
187 PP2600036228 Salbutamol Sulfate vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 4.970.000 4.970.000 0
188 PP2600036229 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 42.035.200 42.035.200 0
189 PP2600036230 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 19.988.800 19.988.800 0
190 PP2600036231 Sắt hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 8.877.275 150 37.500.000 37.500.000 0
191 PP2600036232 Sắt protein succinylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 18.500.000 18.500.000 0
192 PP2600036233 Simvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 1.204.500 150 30.000.000 30.000.000 0
193 PP2600036234 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.977.750 150 6.300.000 6.300.000 0
194 PP2600036235 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 18.060.000 18.060.000 0
195 PP2600036237 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 749.100 150 19.140.000 19.140.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 2.091.975 150 19.110.000 19.110.000 0
196 PP2600036238 Thiocolchicosid vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 6.210.975 150 132.545.000 132.545.000 0
197 PP2600036239 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 120 31.690.800 150 483.960.000 483.960.000 0
198 PP2600036240 Tobramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.179.659 150 3.553.200 3.553.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 3.553.200 3.553.200 0
199 PP2600036241 Tolperison vn1001224678 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc 120 501.150 150 33.410.000 33.410.000 0
200 PP2600036242 Topiramat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 381.225 150 25.410.000 25.410.000 0
201 PP2600036243 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.431.408 150 3.684.000 3.684.000 0
202 PP2600036245 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 17.532.688 150 108.200.000 108.200.000 0
203 PP2600036246 Trimetazidin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 75.080.000 75.080.000 0
204 PP2600036247 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 2.263.236 150 8.288.800 8.288.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 9.500.000 9.500.000 0
205 PP2600036249 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 380.000.000 380.000.000 0
206 PP2600036250 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 30.352.785 150 1.048.000.000 1.048.000.000 0
207 PP2600036252 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 12.796.553 150 742.210.000 742.210.000 0
208 PP2600036253 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 1.464.760.000 1.464.760.000 0
209 PP2600036254 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 120 31.690.800 150 1.628.760.000 1.628.760.000 0
210 PP2600036255 Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 21.750.000 21.750.000 0
211 PP2600036256 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.788.843 150 210.000.000 210.000.000 0
212 PP2600036257 Vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 29.180.836 150 12.400.000 12.400.000 0
213 PP2600036259 Sulfamethoxazole + Trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 187.500 150 12.500.000 12.500.000 0
214 PP2600036260 Morphin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 806.463 150 7.140.000 7.140.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.578.076 150 7.140.000 7.140.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 63
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036239 - Thiocolchicosid

2. PP2600036254 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036093 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036089 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036121 - Glucosamin + Chondroitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036152 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036151 - Loxoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036141 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036220 - Rosuvastatin

2. PP2600036237 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036193 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600035998 - Acetyl leucin

2. PP2600036090 - Diosmin + hesperidin

3. PP2600036143 - Levodopa + carbidopa

4. PP2600036220 - Rosuvastatin

5. PP2600036237 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600036002 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600036019 - Ambroxol

3. PP2600036024 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2600036040 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2600036125 - Glucose

6. PP2600036126 - Glucose

7. PP2600036155 - Meclophenoxat

8. PP2600036171 - Natri clorid

9. PP2600036180 - Natri clorid

10. PP2600036181 - Natri clorid

11. PP2600036203 - Paracetamol + diphenhydramin

12. PP2600036205 - Perindopril + amlodipin

13. PP2600036217 - Ringer lactat

14. PP2600036218 - Ringer lactat

15. PP2600036246 - Trimetazidin

16. PP2600036250 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600036027 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2600036088 - Diosmectite

3. PP2600036205 - Perindopril + amlodipin

4. PP2600036219 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600036067 - Clindamycin

2. PP2600036130 - Human Albumin

3. PP2600036247 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036051 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036049 - Cefuroxim

2. PP2600036220 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036022 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2600036144 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036006 - Aciclovir

2. PP2600036233 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036175 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001224678
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036241 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600035996 - Acetyl leucin

2. PP2600036011 - Aescin

3. PP2600036238 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600036006 - Aciclovir

2. PP2600036016 - Allopurinol

3. PP2600036078 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600036083 - Diclofenac

2. PP2600036129 - Glyceryl trinitrat

3. PP2600036135 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036204 - Perindopril + amlodipin

2. PP2600036206 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036127 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036132 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036185 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600036074 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

2. PP2600036145 - Lidocain

3. PP2600036167 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036182 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036221 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036118 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036259 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600036046 - Calci clorid

2. PP2600036076 - Dexamethason phosphat

3. PP2600036077 - Diacerein

4. PP2600036081 - Diazepam

5. PP2600036084 - Diclofenac

6. PP2600036234 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600036014 - Alfuzosin

2. PP2600036020 - Ambroxol

3. PP2600036028 - Amoxicilin

4. PP2600036044 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2600036114 - Gabapentin

6. PP2600036135 - Ibuprofen

7. PP2600036147 - Linezolid

8. PP2600036150 - Lovastatin

9. PP2600036163 - Methyl prednisolon

10. PP2600036208 - Piracetam

11. PP2600036227 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036063 - Citicolin

2. PP2600036066 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036021 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2600035997 - Acetyl leucin

2. PP2600036020 - Ambroxol

3. PP2600036031 - Atropin sulfat

4. PP2600036076 - Dexamethason phosphat

5. PP2600036084 - Diclofenac

6. PP2600036091 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2600036102 - Epinephrin (adrenalin)

8. PP2600036109 - Furosemid

9. PP2600036110 - Furosemid

10. PP2600036131 - Hydrocortison

11. PP2600036134 - Hyoscin butylbromid

12. PP2600036139 - Kali clorid

13. PP2600036143 - Levodopa + carbidopa

14. PP2600036146 - Lidocain hydroclorid

15. PP2600036156 - Mecobalamin

16. PP2600036189 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)

17. PP2600036191 - Omeprazol

18. PP2600036194 - Papaverin hydroclorid

19. PP2600036195 - Paracetamol

20. PP2600036225 - Salbutamol + ipratropium

21. PP2600036249 - Vitamin B1

22. PP2600036253 - Vitamin B1 + B6 + B12

23. PP2600036255 - Vitamin B12

24. PP2600036256 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901833000
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036029 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600036081 - Diazepam

2. PP2600036170 - Midazolam

3. PP2600036183 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

4. PP2600036260 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036047 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600035996 - Acetyl leucin

2. PP2600036053 - Chlorpheniramin

3. PP2600036076 - Dexamethason phosphat

4. PP2600036084 - Diclofenac

5. PP2600036096 - Dutasterid

6. PP2600036146 - Lidocain hydroclorid

7. PP2600036166 - Metoclopramid

8. PP2600036170 - Midazolam

9. PP2600036172 - Morphin

10. PP2600036189 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)

11. PP2600036190 - Nước cất pha tiêm

12. PP2600036199 - Paracetamol + chlorpheniramin

13. PP2600036207 - Piracetam

14. PP2600036212 - Pravastatin

15. PP2600036228 - Salbutamol Sulfate

16. PP2600036235 - Spiramycin + Metronidazol

17. PP2600036240 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600036043 - Calci carbonat

2. PP2600036052 - Cetirizin

3. PP2600036058 - Cinnarizin

4. PP2600036061 - Ciprofloxacin

5. PP2600036158 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600036049 - Cefuroxim

2. PP2600036095 - Drotaverin clohydrat

3. PP2600036213 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600036012 - Aescin

2. PP2600036059 - Ciprofloxacin

3. PP2600036252 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600036010 - Adenosin triphosphat

2. PP2600036113 - Gabapentin

3. PP2600036115 - Galantamin

4. PP2600036128 - Glycerol

5. PP2600036133 - Hyoscin butylbromid

6. PP2600036156 - Mecobalamin

7. PP2600036178 - Natri clorid

8. PP2600036231 - Sắt hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600036055 - Cilnidipin

2. PP2600036090 - Diosmin + hesperidin

3. PP2600036099 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2600036198 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600036200 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902134943
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036060 - Ciprofloxacin

2. PP2600036066 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036242 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036001 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600036003 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600036042 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2600036056 - Cimetidin

4. PP2600036094 - Donepezil

5. PP2600036151 - Loxoprofen

6. PP2600036162 - Methocarbamol

7. PP2600036176 - Naproxen

8. PP2600036209 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036039 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036197 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2600035999 - Acetyl leucin

2. PP2600036004 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2600036008 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2600036013 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2600036015 - Natri Alginate + Natri bicarbonate+ Calci carbonat

6. PP2600036018 - Alverin citrat + simethicon

7. PP2600036045 - Calci carbonat + vitamin D3

8. PP2600036060 - Ciprofloxacin

9. PP2600036085 - Diclofenac

10. PP2600036097 - Dutasterid

11. PP2600036098 - Empagliflozin

12. PP2600036100 - Enoxaparin

13. PP2600036104 - Etoricoxib

14. PP2600036111 - Fusidic acid

15. PP2600036112 - Fusidic acid + hydrocortison

16. PP2600036117 - Ginkgo biloba

17. PP2600036119 - Gliclazid

18. PP2600036120 - Glucosamin

19. PP2600036157 - Mecobalamin

20. PP2600036164 - Methyl prednisolon

21. PP2600036165 - Methyl prednisolon

22. PP2600036177 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

23. PP2600036187 - Nicardipin

24. PP2600036197 - Paracetamol

25. PP2600036202 - Paracetamol + Codein phosphat

26. PP2600036210 - Povidon iod

27. PP2600036214 - Pregabalin

28. PP2600036223 - Saccharomyces boulardii

29. PP2600036224 - Salbutamol + ipratropium

30. PP2600036232 - Sắt protein succinylat

31. PP2600036240 - Tobramycin

32. PP2600036247 - Valproat natri

33. PP2600036257 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600036001 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600036023 - Amlodipin

3. PP2600036030 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2600036108 - Flunarizin

5. PP2600036122 - Glucose

6. PP2600036123 - Glucose

7. PP2600036124 - Glucose

8. PP2600036125 - Glucose

9. PP2600036149 - Loratadin

10. PP2600036154 - Manitol

11. PP2600036160 - Metformin

12. PP2600036168 - Metronidazol

13. PP2600036175 - Naproxen

14. PP2600036181 - Natri clorid

15. PP2600036196 - Paracetamol

16. PP2600036218 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036221 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600035996 - Acetyl leucin

2. PP2600036062 - Citicolin

3. PP2600036107 - Fexofenadin

4. PP2600036194 - Papaverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036065 - Citicolin

2. PP2600036153 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600036007 - Aciclovir

2. PP2600036009 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2600036042 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2600036080 - Diazepam

5. PP2600036082 - Diazepam

6. PP2600036106 - Fentanyl

7. PP2600036260 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600036046 - Calci clorid

2. PP2600036059 - Ciprofloxacin

3. PP2600036076 - Dexamethason phosphat

4. PP2600036148 - Loperamid

5. PP2600036179 - Natri clorid

6. PP2600036195 - Paracetamol

7. PP2600036243 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600036009 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2600036025 - Amlodipin + indapamid

3. PP2600036026 - Amlodipin + indapamid + perindopril

4. PP2600036054 - Choline alfoscerat

5. PP2600036075 - Dapagliflozin

6. PP2600036130 - Human Albumin

7. PP2600036147 - Linezolid

8. PP2600036186 - Nhũ dịch lipid

9. PP2600036223 - Saccharomyces boulardii

10. PP2600036229 - Salmeterol + fluticason propionat

11. PP2600036230 - Salmeterol + fluticason propionat

12. PP2600036245 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036130 - Human Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106194549
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036214 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600036033 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600036105 - Fenofibrat

2. PP2600036193 - Pantoprazol

Đã xem: 10
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây