Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600035996 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 6.210.975 | 150 | 256.020.000 | 256.020.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.294.100 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600035997 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 273.660.000 | 273.660.000 | 0 |
| 3 | PP2600035998 | Acetyl leucin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 2.091.975 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 4 | PP2600035999 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 5 | PP2600036001 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 258.000 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600036002 | Acetylsalicylic acid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600036003 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.445.495 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 8 | PP2600036004 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 84.400.000 | 84.400.000 | 0 |
| 9 | PP2600036006 | Aciclovir | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.204.500 | 150 | 47.180.000 | 47.180.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 1.907.226 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600036007 | Aciclovir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.578.076 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 11 | PP2600036008 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 12 | PP2600036009 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.578.076 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600036010 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.877.275 | 150 | 31.934.300 | 31.934.300 | 0 |
| 14 | PP2600036011 | Aescin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 6.210.975 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600036012 | Aescin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 12.796.553 | 150 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 16 | PP2600036013 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 22.836.000 | 22.836.000 | 0 |
| 17 | PP2600036014 | Alfuzosin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 52.950.000 | 52.950.000 | 0 |
| 18 | PP2600036015 | Natri Alginate + Natri bicarbonate+ Calci carbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 1.227.000 | 1.227.000 | 0 |
| 19 | PP2600036016 | Allopurinol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 1.907.226 | 150 | 19.148.400 | 19.148.400 | 0 |
| 20 | PP2600036018 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600036019 | Ambroxol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 22 | PP2600036020 | Ambroxol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 37.511.000 | 37.511.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600036021 | Amikacin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 317.775 | 150 | 21.175.000 | 21.175.000 | 0 |
| 24 | PP2600036022 | Amitriptylin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.418.655 | 150 | 20.930.000 | 20.930.000 | 0 |
| 25 | PP2600036023 | Amlodipin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 13.060.000 | 13.060.000 | 0 |
| 26 | PP2600036024 | Amlodipin + atorvastatin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600036025 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 34.909.000 | 34.909.000 | 0 |
| 28 | PP2600036026 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 29 | PP2600036027 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.685.535 | 150 | 48.780.000 | 48.780.000 | 0 |
| 30 | PP2600036028 | Amoxicilin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 27.440.000 | 27.440.000 | 0 |
| 31 | PP2600036029 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 818.325 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600036030 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 62.770.000 | 62.770.000 | 0 |
| 33 | PP2600036031 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 34 | PP2600036033 | Baclofen | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 2.697.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 35 | PP2600036039 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.069.560 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 36 | PP2600036040 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 |
| 37 | PP2600036042 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.445.495 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.578.076 | 150 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600036043 | Calci carbonat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.004.675 | 150 | 17.155.000 | 17.155.000 | 0 |
| 39 | PP2600036044 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 16.980.000 | 16.980.000 | 0 |
| 40 | PP2600036045 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600036046 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.977.750 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.431.408 | 150 | 959.000 | 959.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600036047 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 1.799.460 | 150 | 119.964.000 | 119.964.000 | 0 |
| 43 | PP2600036049 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 2.252.250 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 4.002.450 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600036051 | Celecoxib | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 293.700 | 150 | 13.660.000 | 13.660.000 | 0 |
| 45 | PP2600036052 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.004.675 | 150 | 5.973.000 | 5.973.000 | 0 |
| 46 | PP2600036053 | Chlorpheniramin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 47 | PP2600036054 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 48 | PP2600036055 | Cilnidipin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.599.345 | 150 | 31.025.000 | 31.025.000 | 0 |
| 49 | PP2600036056 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.445.495 | 150 | 27.048.000 | 27.048.000 | 0 |
| 50 | PP2600036058 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.004.675 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600036059 | Ciprofloxacin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 12.796.553 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.431.408 | 150 | 49.425.000 | 49.425.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600036060 | Ciprofloxacin | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 4.790.430 | 150 | 62.338.500 | 62.338.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600036061 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.004.675 | 150 | 33.456.000 | 33.456.000 | 0 |
| 54 | PP2600036062 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.294.100 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600036063 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 6.522.255 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600036065 | Citicolin | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 4.138.485 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600036066 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 6.522.255 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 4.790.430 | 150 | 245.070.000 | 245.070.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600036067 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.263.236 | 150 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 |
| 59 | PP2600036074 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.071.707 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600036075 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600036076 | Dexamethason phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.977.750 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 79.750.000 | 79.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.431.408 | 150 | 87.250.000 | 87.250.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600036077 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.977.750 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| 63 | PP2600036078 | Diacerein | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 1.907.226 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600036080 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.578.076 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600036081 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 806.463 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.977.750 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600036082 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.578.076 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 67 | PP2600036083 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.131.675 | 150 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| 68 | PP2600036084 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.977.750 | 150 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600036085 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600036088 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.685.535 | 150 | 4.082.000 | 4.082.000 | 0 |
| 71 | PP2600036089 | Diosmin + hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 233.700 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600036090 | Diosmin + hesperidin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 2.091.975 | 150 | 29.735.000 | 29.735.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.599.345 | 150 | 29.735.000 | 29.735.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600036091 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 1.786.000 | 1.786.000 | 0 |
| 74 | PP2600036093 | Donepezil | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.023.300 | 150 | 68.220.000 | 68.220.000 | 0 |
| 75 | PP2600036094 | Donepezil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.445.495 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 76 | PP2600036095 | Drotaverin clohydrat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 4.002.450 | 150 | 5.660.000 | 5.660.000 | 0 |
| 77 | PP2600036096 | Dutasterid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 |
| 78 | PP2600036097 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 38.448.000 | 38.448.000 | 0 |
| 79 | PP2600036098 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 26.533.000 | 26.533.000 | 0 |
| 80 | PP2600036099 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.599.345 | 150 | 24.880.000 | 24.880.000 | 0 |
| 81 | PP2600036100 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600036102 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 83 | PP2600036104 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 70.300.000 | 70.300.000 | 0 |
| 84 | PP2600036105 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.579.500 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600036106 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.578.076 | 150 | 22.764.000 | 22.764.000 | 0 |
| 86 | PP2600036107 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.294.100 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 87 | PP2600036108 | Flunarizin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 22.450.000 | 22.450.000 | 0 |
| 88 | PP2600036109 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 940.000 | 940.000 | 0 |
| 89 | PP2600036110 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 90 | PP2600036111 | Fusidic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 91 | PP2600036112 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 29.139.000 | 29.139.000 | 0 |
| 92 | PP2600036113 | Gabapentin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.877.275 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600036114 | Gabapentin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600036115 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.877.275 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 95 | PP2600036117 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 260.890.000 | 260.890.000 | 0 |
| 96 | PP2600036118 | Ginkgo biloba | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 1.574.325 | 150 | 104.955.000 | 104.955.000 | 0 |
| 97 | PP2600036119 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 98 | PP2600036120 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 16.996.000 | 16.996.000 | 0 |
| 99 | PP2600036121 | Glucosamin + Chondroitin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 382.875 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 100 | PP2600036122 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 38.240.000 | 38.240.000 | 0 |
| 101 | PP2600036123 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 9.539.000 | 9.539.000 | 0 |
| 102 | PP2600036124 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 8.062.200 | 8.062.200 | 0 |
| 103 | PP2600036125 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 14.246.000 | 14.246.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600036126 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600036127 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 1.225.965 | 150 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| 106 | PP2600036128 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.877.275 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 107 | PP2600036129 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.131.675 | 150 | 10.325.000 | 10.325.000 | 0 |
| 108 | PP2600036130 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.263.236 | 150 | 109.333.200 | 109.333.200 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 111.900.000 | 111.900.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.751.265 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600036131 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 |
| 110 | PP2600036132 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 215.145 | 150 | 13.830.000 | 13.830.000 | 0 |
| 111 | PP2600036133 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.877.275 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 112 | PP2600036134 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 2.996.000 | 2.996.000 | 0 |
| 113 | PP2600036135 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.131.675 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600036139 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 1.455.000 | 1.455.000 | 0 |
| 115 | PP2600036141 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 400.425 | 150 | 26.695.000 | 26.695.000 | 0 |
| 116 | PP2600036143 | Levodopa + carbidopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 2.091.975 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 15.590.000 | 15.590.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600036144 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.418.655 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 118 | PP2600036145 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.071.707 | 150 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 119 | PP2600036146 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600036147 | Linezolid | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 30.126.200 | 30.126.200 | 0 | |||
| 121 | PP2600036148 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.431.408 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 122 | PP2600036149 | Loratadin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| 123 | PP2600036150 | Lovastatin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 |
| 124 | PP2600036151 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 263.550 | 150 | 17.570.000 | 17.570.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.445.495 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600036152 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 618.750 | 150 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 126 | PP2600036153 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 4.138.485 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600036154 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 4.062.800 | 4.062.800 | 0 |
| 128 | PP2600036155 | Meclophenoxat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| 129 | PP2600036156 | Mecobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.877.275 | 150 | 72.612.000 | 72.612.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600036157 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 181.915.000 | 181.915.000 | 0 |
| 131 | PP2600036158 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.004.675 | 150 | 56.010.000 | 56.010.000 | 0 |
| 132 | PP2600036160 | Metformin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 133 | PP2600036162 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.445.495 | 150 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 |
| 134 | PP2600036163 | Methyl prednisolon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600036164 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 41.604.000 | 41.604.000 | 0 |
| 136 | PP2600036165 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 |
| 137 | PP2600036166 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 9.940.000 | 9.940.000 | 0 |
| 138 | PP2600036167 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.071.707 | 150 | 61.286.868 | 61.286.868 | 0 |
| 139 | PP2600036168 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| 140 | PP2600036170 | Midazolam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 806.463 | 150 | 21.991.200 | 21.991.200 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 21.991.200 | 21.991.200 | 0 | |||
| 141 | PP2600036171 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 52.320.000 | 52.320.000 | 0 |
| 142 | PP2600036172 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 39.174.400 | 39.174.400 | 0 |
| 143 | PP2600036175 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 455.550 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 30.370.000 | 30.370.000 | 0 | |||
| 144 | PP2600036176 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.445.495 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 145 | PP2600036177 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 19.230.600 | 19.230.600 | 0 |
| 146 | PP2600036178 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.877.275 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 147 | PP2600036179 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.431.408 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| 148 | PP2600036180 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600036181 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 32.370.000 | 32.370.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600036182 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 94.500 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 151 | PP2600036183 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 806.463 | 150 | 8.133.000 | 8.133.000 | 0 |
| 152 | PP2600036185 | Nebivolol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 829.440 | 150 | 55.296.000 | 55.296.000 | 0 |
| 153 | PP2600036186 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 31.475.700 | 31.475.700 | 0 |
| 154 | PP2600036187 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 24.998.800 | 24.998.800 | 0 |
| 155 | PP2600036189 | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600036190 | Nước cất pha tiêm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 157 | PP2600036191 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 11.376.000 | 11.376.000 | 0 |
| 158 | PP2600036193 | Pantoprazol | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 519.300 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.579.500 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600036194 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.294.100 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600036195 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 33.560.000 | 33.560.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.431.408 | 150 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600036196 | Paracetamol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 7.545.000 | 7.545.000 | 0 |
| 162 | PP2600036197 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 363.300 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600036198 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.599.345 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 164 | PP2600036199 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 11.090.000 | 11.090.000 | 0 |
| 165 | PP2600036200 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.599.345 | 150 | 10.465.000 | 10.465.000 | 0 |
| 166 | PP2600036202 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 17.645.000 | 17.645.000 | 0 |
| 167 | PP2600036203 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 168 | PP2600036204 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 2.334.204 | 150 | 63.616.000 | 63.616.000 | 0 |
| 169 | PP2600036205 | Perindopril + amlodipin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.685.535 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600036206 | Perindopril + indapamid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 2.334.204 | 150 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 |
| 171 | PP2600036207 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600036208 | Piracetam | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 |
| 173 | PP2600036209 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.445.495 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 174 | PP2600036210 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 11.125.000 | 11.125.000 | 0 |
| 175 | PP2600036212 | Pravastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 176 | PP2600036213 | Pregabalin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 4.002.450 | 150 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 177 | PP2600036214 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 161.400.000 | 161.400.000 | 0 |
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 4.189.950 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2600036217 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600036218 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 42.780.000 | 42.780.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 5.009.805 | 150 | 43.482.000 | 43.482.000 | 0 | |||
| 180 | PP2600036219 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.685.535 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 181 | PP2600036220 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 749.100 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 2.091.975 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 2.252.250 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600036221 | Rosuvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 715.950 | 150 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 715.950 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600036223 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 65.930.000 | 65.930.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600036224 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 185 | PP2600036225 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 25.176.000 | 25.176.000 | 0 |
| 186 | PP2600036227 | Salbutamol sulfat | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 7.650.183 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 187 | PP2600036228 | Salbutamol Sulfate | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 4.970.000 | 4.970.000 | 0 |
| 188 | PP2600036229 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 42.035.200 | 42.035.200 | 0 |
| 189 | PP2600036230 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 19.988.800 | 19.988.800 | 0 |
| 190 | PP2600036231 | Sắt hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.877.275 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 191 | PP2600036232 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 192 | PP2600036233 | Simvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.204.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600036234 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.977.750 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 194 | PP2600036235 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 195 | PP2600036237 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 749.100 | 150 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 2.091.975 | 150 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600036238 | Thiocolchicosid | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 6.210.975 | 150 | 132.545.000 | 132.545.000 | 0 |
| 197 | PP2600036239 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 31.690.800 | 150 | 483.960.000 | 483.960.000 | 0 |
| 198 | PP2600036240 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.179.659 | 150 | 3.553.200 | 3.553.200 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 3.553.200 | 3.553.200 | 0 | |||
| 199 | PP2600036241 | Tolperison | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 120 | 501.150 | 150 | 33.410.000 | 33.410.000 | 0 |
| 200 | PP2600036242 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 381.225 | 150 | 25.410.000 | 25.410.000 | 0 |
| 201 | PP2600036243 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.431.408 | 150 | 3.684.000 | 3.684.000 | 0 |
| 202 | PP2600036245 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 17.532.688 | 150 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 203 | PP2600036246 | Trimetazidin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 75.080.000 | 75.080.000 | 0 |
| 204 | PP2600036247 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.263.236 | 150 | 8.288.800 | 8.288.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600036249 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600036250 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 30.352.785 | 150 | 1.048.000.000 | 1.048.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600036252 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 12.796.553 | 150 | 742.210.000 | 742.210.000 | 0 |
| 208 | PP2600036253 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 1.464.760.000 | 1.464.760.000 | 0 |
| 209 | PP2600036254 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 31.690.800 | 150 | 1.628.760.000 | 1.628.760.000 | 0 |
| 210 | PP2600036255 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 211 | PP2600036256 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 39.788.843 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600036257 | Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.180.836 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 213 | PP2600036259 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 187.500 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 214 | PP2600036260 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 806.463 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.578.076 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
1. PP2600036239 - Thiocolchicosid
2. PP2600036254 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600036093 - Donepezil
1. PP2600036089 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600036121 - Glucosamin + Chondroitin
1. PP2600036152 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2600036151 - Loxoprofen
1. PP2600036141 - Ketoprofen
1. PP2600036220 - Rosuvastatin
2. PP2600036237 - Telmisartan
1. PP2600036193 - Pantoprazol
1. PP2600035998 - Acetyl leucin
2. PP2600036090 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600036143 - Levodopa + carbidopa
4. PP2600036220 - Rosuvastatin
5. PP2600036237 - Telmisartan
1. PP2600036002 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600036019 - Ambroxol
3. PP2600036024 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2600036040 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2600036125 - Glucose
6. PP2600036126 - Glucose
7. PP2600036155 - Meclophenoxat
8. PP2600036171 - Natri clorid
9. PP2600036180 - Natri clorid
10. PP2600036181 - Natri clorid
11. PP2600036203 - Paracetamol + diphenhydramin
12. PP2600036205 - Perindopril + amlodipin
13. PP2600036217 - Ringer lactat
14. PP2600036218 - Ringer lactat
15. PP2600036246 - Trimetazidin
16. PP2600036250 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600036027 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2600036088 - Diosmectite
3. PP2600036205 - Perindopril + amlodipin
4. PP2600036219 - Risedronat
1. PP2600036067 - Clindamycin
2. PP2600036130 - Human Albumin
3. PP2600036247 - Valproat natri
1. PP2600036051 - Celecoxib
1. PP2600036049 - Cefuroxim
2. PP2600036220 - Rosuvastatin
1. PP2600036022 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2600036144 - Levofloxacin
1. PP2600036006 - Aciclovir
2. PP2600036233 - Simvastatin
1. PP2600036175 - Naproxen
1. PP2600036241 - Tolperison
1. PP2600035996 - Acetyl leucin
2. PP2600036011 - Aescin
3. PP2600036238 - Thiocolchicosid
1. PP2600036006 - Aciclovir
2. PP2600036016 - Allopurinol
3. PP2600036078 - Diacerein
1. PP2600036083 - Diclofenac
2. PP2600036129 - Glyceryl trinitrat
3. PP2600036135 - Ibuprofen
1. PP2600036204 - Perindopril + amlodipin
2. PP2600036206 - Perindopril + indapamid
1. PP2600036127 - Glutathion
1. PP2600036132 - Hydrocortison
1. PP2600036185 - Nebivolol
1. PP2600036074 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2600036145 - Lidocain
3. PP2600036167 - Metoprolol
1. PP2600036182 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2600036221 - Rosuvastatin
1. PP2600036118 - Ginkgo biloba
1. PP2600036259 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim
1. PP2600036046 - Calci clorid
2. PP2600036076 - Dexamethason phosphat
3. PP2600036077 - Diacerein
4. PP2600036081 - Diazepam
5. PP2600036084 - Diclofenac
6. PP2600036234 - Sorbitol
1. PP2600036014 - Alfuzosin
2. PP2600036020 - Ambroxol
3. PP2600036028 - Amoxicilin
4. PP2600036044 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2600036114 - Gabapentin
6. PP2600036135 - Ibuprofen
7. PP2600036147 - Linezolid
8. PP2600036150 - Lovastatin
9. PP2600036163 - Methyl prednisolon
10. PP2600036208 - Piracetam
11. PP2600036227 - Salbutamol sulfat
1. PP2600036063 - Citicolin
2. PP2600036066 - Citicolin
1. PP2600036021 - Amikacin
1. PP2600035997 - Acetyl leucin
2. PP2600036020 - Ambroxol
3. PP2600036031 - Atropin sulfat
4. PP2600036076 - Dexamethason phosphat
5. PP2600036084 - Diclofenac
6. PP2600036091 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2600036102 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2600036109 - Furosemid
9. PP2600036110 - Furosemid
10. PP2600036131 - Hydrocortison
11. PP2600036134 - Hyoscin butylbromid
12. PP2600036139 - Kali clorid
13. PP2600036143 - Levodopa + carbidopa
14. PP2600036146 - Lidocain hydroclorid
15. PP2600036156 - Mecobalamin
16. PP2600036189 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
17. PP2600036191 - Omeprazol
18. PP2600036194 - Papaverin hydroclorid
19. PP2600036195 - Paracetamol
20. PP2600036225 - Salbutamol + ipratropium
21. PP2600036249 - Vitamin B1
22. PP2600036253 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2600036255 - Vitamin B12
24. PP2600036256 - Vitamin B6
1. PP2600036029 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2600036081 - Diazepam
2. PP2600036170 - Midazolam
3. PP2600036183 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
4. PP2600036260 - Morphin
1. PP2600036047 - Capsaicin
1. PP2600035996 - Acetyl leucin
2. PP2600036053 - Chlorpheniramin
3. PP2600036076 - Dexamethason phosphat
4. PP2600036084 - Diclofenac
5. PP2600036096 - Dutasterid
6. PP2600036146 - Lidocain hydroclorid
7. PP2600036166 - Metoclopramid
8. PP2600036170 - Midazolam
9. PP2600036172 - Morphin
10. PP2600036189 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
11. PP2600036190 - Nước cất pha tiêm
12. PP2600036199 - Paracetamol + chlorpheniramin
13. PP2600036207 - Piracetam
14. PP2600036212 - Pravastatin
15. PP2600036228 - Salbutamol Sulfate
16. PP2600036235 - Spiramycin + Metronidazol
17. PP2600036240 - Tobramycin
1. PP2600036043 - Calci carbonat
2. PP2600036052 - Cetirizin
3. PP2600036058 - Cinnarizin
4. PP2600036061 - Ciprofloxacin
5. PP2600036158 - Meloxicam
1. PP2600036049 - Cefuroxim
2. PP2600036095 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600036213 - Pregabalin
1. PP2600036012 - Aescin
2. PP2600036059 - Ciprofloxacin
3. PP2600036252 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600036010 - Adenosin triphosphat
2. PP2600036113 - Gabapentin
3. PP2600036115 - Galantamin
4. PP2600036128 - Glycerol
5. PP2600036133 - Hyoscin butylbromid
6. PP2600036156 - Mecobalamin
7. PP2600036178 - Natri clorid
8. PP2600036231 - Sắt hydroxyd polymaltose
1. PP2600036055 - Cilnidipin
2. PP2600036090 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600036099 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2600036198 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600036200 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2600036060 - Ciprofloxacin
2. PP2600036066 - Citicolin
1. PP2600036242 - Topiramat
1. PP2600036001 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600036003 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600036042 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600036056 - Cimetidin
4. PP2600036094 - Donepezil
5. PP2600036151 - Loxoprofen
6. PP2600036162 - Methocarbamol
7. PP2600036176 - Naproxen
8. PP2600036209 - Piroxicam
1. PP2600036039 - Bismuth
1. PP2600036197 - Paracetamol
1. PP2600035999 - Acetyl leucin
2. PP2600036004 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2600036008 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2600036013 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2600036015 - Natri Alginate + Natri bicarbonate+ Calci carbonat
6. PP2600036018 - Alverin citrat + simethicon
7. PP2600036045 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2600036060 - Ciprofloxacin
9. PP2600036085 - Diclofenac
10. PP2600036097 - Dutasterid
11. PP2600036098 - Empagliflozin
12. PP2600036100 - Enoxaparin
13. PP2600036104 - Etoricoxib
14. PP2600036111 - Fusidic acid
15. PP2600036112 - Fusidic acid + hydrocortison
16. PP2600036117 - Ginkgo biloba
17. PP2600036119 - Gliclazid
18. PP2600036120 - Glucosamin
19. PP2600036157 - Mecobalamin
20. PP2600036164 - Methyl prednisolon
21. PP2600036165 - Methyl prednisolon
22. PP2600036177 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
23. PP2600036187 - Nicardipin
24. PP2600036197 - Paracetamol
25. PP2600036202 - Paracetamol + Codein phosphat
26. PP2600036210 - Povidon iod
27. PP2600036214 - Pregabalin
28. PP2600036223 - Saccharomyces boulardii
29. PP2600036224 - Salbutamol + ipratropium
30. PP2600036232 - Sắt protein succinylat
31. PP2600036240 - Tobramycin
32. PP2600036247 - Valproat natri
33. PP2600036257 - Vitamin D3
1. PP2600036001 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600036023 - Amlodipin
3. PP2600036030 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2600036108 - Flunarizin
5. PP2600036122 - Glucose
6. PP2600036123 - Glucose
7. PP2600036124 - Glucose
8. PP2600036125 - Glucose
9. PP2600036149 - Loratadin
10. PP2600036154 - Manitol
11. PP2600036160 - Metformin
12. PP2600036168 - Metronidazol
13. PP2600036175 - Naproxen
14. PP2600036181 - Natri clorid
15. PP2600036196 - Paracetamol
16. PP2600036218 - Ringer lactat
1. PP2600036221 - Rosuvastatin
1. PP2600035996 - Acetyl leucin
2. PP2600036062 - Citicolin
3. PP2600036107 - Fexofenadin
4. PP2600036194 - Papaverin hydroclorid
1. PP2600036065 - Citicolin
2. PP2600036153 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600036007 - Aciclovir
2. PP2600036009 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2600036042 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2600036080 - Diazepam
5. PP2600036082 - Diazepam
6. PP2600036106 - Fentanyl
7. PP2600036260 - Morphin
1. PP2600036046 - Calci clorid
2. PP2600036059 - Ciprofloxacin
3. PP2600036076 - Dexamethason phosphat
4. PP2600036148 - Loperamid
5. PP2600036179 - Natri clorid
6. PP2600036195 - Paracetamol
7. PP2600036243 - Tranexamic acid
1. PP2600036009 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2600036025 - Amlodipin + indapamid
3. PP2600036026 - Amlodipin + indapamid + perindopril
4. PP2600036054 - Choline alfoscerat
5. PP2600036075 - Dapagliflozin
6. PP2600036130 - Human Albumin
7. PP2600036147 - Linezolid
8. PP2600036186 - Nhũ dịch lipid
9. PP2600036223 - Saccharomyces boulardii
10. PP2600036229 - Salmeterol + fluticason propionat
11. PP2600036230 - Salmeterol + fluticason propionat
12. PP2600036245 - Trimetazidin
1. PP2600036130 - Human Albumin
1. PP2600036214 - Pregabalin
1. PP2600036033 - Baclofen
1. PP2600036105 - Fenofibrat
2. PP2600036193 - Pantoprazol