Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2023 thực hiện tại Bệnh viện 19-8
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:30 02/11/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:59 02/11/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
147
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300375892
Acarbose
vn0107456483
180
923.800
210
1
PP2300375893
Acarbose
vn0105124972
180
8.180.000
210
2
PP2300375894
Aceclofenac
vn0108352261
180
9.290.700
210
3
PP2300375895
Acenocoumarol
vn2500228415
180
51.000.000
210
4
PP2300375896
Acetazolamid
vn0300523385
180
60.000.000
210
5
PP2300375897
Acetyl leucin
vn0100109699
180
185.000.000
210
6
PP2300375898
Acetyl leucin
vn0104067464
180
19.934.100
210
7
PP2300375899
Acetyl leucin
vn0400102091
180
20.152.155
210
8
PP2300375900
Acetylsalicylic acid
vn0500465187
180
23.596.000
220
vn0101153450
180
20.000.000
210
9
PP2300375901
Acetylsalicylic acid
vn0104867284
180
26.338.550
210
10
PP2300375902
Acetylsalicylic acid
vn0102195615
180
47.920.000
210
11
PP2300375903
Acetylsalicylic acid
vn0104067464
180
19.934.100
210
12
PP2300375904
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0100109699
180
185.000.000
210
13
PP2300375908
Aciclovir
vn0100531195
180
6.219.986
210
14
PP2300375909
Acid alendronic
vn0311683817
180
16.345.145
210
vn0100109699
180
185.000.000
210
vn2500573637
180
69.000.000
210
15
PP2300375910
Acid amin + Glucose + Điện giải
vn0103053042
180
350.000.000
210
16
PP2300375911
Acid amin*
vn0106778456
180
43.979.550
220
17
PP2300375912
Acid amin*
vn0100108536
180
26.442.414
210
18
PP2300375913
Acid amin*
vn0103053042
180
350.000.000
210
19
PP2300375914
Acid amin*
vn0100108536
180
26.442.414
210
20
PP2300375915
Acid amin* (đạm cho người suy gan)
vn0103053042
180
350.000.000
210
vn0106778456
180
43.979.550
220
21
PP2300375916
Acid amin* (đạm cho người suy gan)
vn0103053042
180
350.000.000
210
vn0106778456
180
43.979.550
220
22
PP2300375917
Acid amin* (đạm cho người suy gan)
vn0105383141
180
32.625.250
210
23
PP2300375918
Acid amin* (đạm cho người suy thận)
vn0106778456
180
43.979.550
220
24
PP2300375920
Adalimumab
vn0103053042
180
350.000.000
210
25
PP2300375922
Adenosine
vn0104089394
180
9.441.250
0
26
PP2300375923
Aescin
vn0107012015
180
37.610
0
27
PP2300375924
Aescin
vn0107733680
180
4.285.500
0
vn0102041728
180
36.740.500
210
28
PP2300375925
Aescinat natri
vn0106004068
180
45.128.129
210
29
PP2300375926
Aescinat natri
vn2500228415
180
51.000.000
210
30
PP2300375927
Aescinat natri
vn0300483319
180
18.694.490
210
31
PP2300375928
Albumin
vn0303114528
180
8.934.160
0
32
PP2300375930
Alendronat
vn0104234387
180
15.544.610
210
33
PP2300375931
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0105124972
180
8.180.000
210
34
PP2300375932
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0100109699
180
185.000.000
210
35
PP2300375933
Alfuzosin
vn0300523385
180
60.000.000
210
36
PP2300375934
Alfuzosin
vn0310349425
180
5.250.000
0
37
PP2300375935
Alfuzosin
vn0309829522
180
8.327.720
210
38
PP2300375936
Alfuzosin HCl
vn0100109699
180
185.000.000
210
39
PP2300375939
Almagate
vn0101048047
180
14.093.690
220
vn0313888658
180
136.440
210
40
PP2300375940
Almagate
vn0107378764
180
68.505
210
41
PP2300375941
Almagate
vn2500268633
180
30.000.000
210
42
PP2300375942
Alpha chymotrypsin
vn0104067464
180
19.934.100
210
43
PP2300375943
Alpha chymotrypsin
vn4100259564
180
8.920.843
210
vn0100531195
180
6.219.986
210
vn1400460395
180
777.670
210
44
PP2300375944
Alverin citrat
vn0109035096
180
18.720.000
210
vn0100531195
180
6.219.986
210
45
PP2300375945
Ambroxol
vn2500268633
180
30.000.000
210
46
PP2300375946
Ambroxol
vn0310349425
180
5.250.000
0
47
PP2300375947
Amikacin
vn2500573637
180
69.000.000
210
48
PP2300375948
Aminophylin
vn1300382591
180
15.300.000
210
49
PP2300375949
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
9.441.250
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 147
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300376041 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin +L-tryptophan + L-histidin + L tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)

2. PP2300376405 - Lisinopril

3. PP2300376609 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2300375895 - Acenocoumarol

2. PP2300375926 - Aescinat natri

3. PP2300375979 - Atropin sulfat

4. PP2300376032 - Calci clorid

5. PP2300376033 - Calci folinat

6. PP2300376139 - Deferoxamin

7. PP2300376145 - Dexamethason

8. PP2300376158 - Diclofenac

9. PP2300376171 - Diphenhydramin

10. PP2300376208 - Epinephrin (adrenalin)

11. PP2300376209 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2300376232 - Famotidin

13. PP2300376304 - Glucose

14. PP2300376367 - Kali clorid

15. PP2300376375 - Ketorolac

16. PP2300376383 - Levobupivacain

17. PP2300376398 - Lidocain

18. PP2300376433 - Meclofenoxat

19. PP2300376504 - Natri clorid

20. PP2300376507 - Natri clorid

21. PP2300376520 - Neostigmin metylsulfat

22. PP2300376535 - Nimodipin

23. PP2300376539 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

24. PP2300376544 - Octreotid

25. PP2300376573 - Papaverin hydroclorid

26. PP2300376575 - Paracetamol (acetaminophen)

27. PP2300376606 - Phytomenadion (vitamin K1)

28. PP2300376637 - Procain hydroclorid

29. PP2300376671 - Rocuronium bromid

30. PP2300376681 - Salbutamol (sulfat)

31. PP2300376718 - Sorbitol

32. PP2300376777 - Tobramycin

33. PP2300376784 - Tranexamic acid

34. PP2300376823 - Vitamin B1 + B6 + B12

35. PP2300376824 - Vitamin B12

36. PP2300376825 - Vitamin B6

37. PP2300376833 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300375894 - Aceclofenac

2. PP2300376020 - Bromhexine hydroclorid

3. PP2300376025 - Butamirat citrat

4. PP2300376087 - Cephalothin

5. PP2300376135 - Deferasirox

6. PP2300376136 - Deferasirox

7. PP2300376409 - L-Ornithin - L- aspartat

8. PP2300376535 - Nimodipin

9. PP2300376668 - Rivaroxaban

10. PP2300376669 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300376331 - Imatinib

2. PP2300376753 - Temozolomid

3. PP2300376838 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300376401 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300375940 - Almagate

2. PP2300375971 - Arginin hydroclorid

3. PP2300376035 - Calci glucoheptonat + Vitamin C+ Vitamin PP

4. PP2300376040 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2300376091 - Choline alfoscerat

6. PP2300376104 - Clarithromycin

7. PP2300376191 - Ebastin

8. PP2300376269 - Gabapentin

9. PP2300376296 - Glucosamin

10. PP2300376576 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2300376654 - Rabeprazol natri

12. PP2300376702 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300376092 - Cilnidipin

2. PP2300376739 - Tadalafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300375909 - Acid alendronic

2. PP2300376079 - Cefpodoxim

3. PP2300376081 - Cefprozil

4. PP2300376129 - Dapagliflozin

5. PP2300376296 - Glucosamin

6. PP2300376480 - Montelukast

7. PP2300376570 - Pantoprazol

8. PP2300376674 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300376412 - Lornoxicam

2. PP2300376674 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300375985 - Bacillus Claussi

2. PP2300376603 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300375976 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300376188 - Dutasterid

3. PP2300376674 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300376276 - Ganciclovir*

2. PP2300376302 - Glucose

3. PP2300376306 - Glucose

4. PP2300376501 - Natri clorid

5. PP2300376505 - Natri clorid

6. PP2300376661 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300375990 - Bambuterol

2. PP2300376033 - Calci folinat

3. PP2300376040 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2300376105 - Clobetasol propionat

5. PP2300376668 - Rivaroxaban

6. PP2300376777 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300375948 - Aminophylin

2. PP2300375956 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2300375985 - Bacillus Claussi

4. PP2300376291 - Glimepirid

5. PP2300376331 - Imatinib

6. PP2300376355 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

7. PP2300376423 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

8. PP2300376425 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

9. PP2300376552 - Olanzapin

10. PP2300376598 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

11. PP2300376722 - Spironolacton

12. PP2300376780 - Tolperison

13. PP2300376781 - Tolperison

14. PP2300376816 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300375969 - Amylase + lipase + protease

2. PP2300376021 - Bromhexine hydroclorid

3. PP2300376026 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyrodoxin hydrochlorid + Vitamin B5 + Cholecalciferon + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid

4. PP2300376070 - Cefditoren

5. PP2300376091 - Choline alfoscerat

6. PP2300376148 - Dexibuprofen

7. PP2300376264 - Fluvastatin

8. PP2300376361 - Isosorbid mononitrat

9. PP2300376387 - Levodopa + carbidopa

10. PP2300376388 - Levodopa + carbidopa

11. PP2300376402 - Linezolid*

12. PP2300376446 - Metformin

13. PP2300376521 - Neostigmin metylsulfat

14. PP2300376709 - Sitagliptin

15. PP2300376736 - Tacrolimus

16. PP2300376737 - Tacrolimus

17. PP2300376759 - Terlipressin acetat

18. PP2300376766 - Thymomodulin

19. PP2300376768 - Ticarcilin + Acid clavulanic

20. PP2300376770 - Tigecyclin

21. PP2300376804 - Valganciclovir*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300376011 - Bismuth

2. PP2300376412 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300375944 - Alverin citrat

2. PP2300375990 - Bambuterol

3. PP2300376047 - Candesartan

4. PP2300376049 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2300376058 - Carbocistein

6. PP2300376183 - Drotaverin clohydrat

7. PP2300376251 - Fexofenadin

8. PP2300376271 - Gabapentin

9. PP2300376395 - Levothyroxin (muối natri)

10. PP2300376417 - Lovastatin

11. PP2300376424 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

12. PP2300376458 - Methyldopa

13. PP2300376690 - Sắt fumarat + acid folic

14. PP2300376775 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300376155 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu: (Ngăn A: Calci chloride; Magie chlorid; Acid lactic Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300376081 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300375939 - Almagate

2. PP2300375962 - Amlodipin + valsartan

3. PP2300375963 - Amlodipin + valsartan

4. PP2300376050 - Canxi + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

5. PP2300376096 - Cinnarizin

6. PP2300376275 - Galantamin hydrobromid

7. PP2300376389 - Levofloxacin

8. PP2300376408 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin ; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

9. PP2300376703 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600424614
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300376302 - Glucose

2. PP2300376305 - Glucose

3. PP2300376306 - Glucose

4. PP2300376307 - Glucose

5. PP2300376500 - Natri clorid

6. PP2300376501 - Natri clorid

7. PP2300376503 - Natri clorid

8. PP2300376505 - Natri clorid

9. PP2300376661 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300375941 - Almagate

2. PP2300375945 - Ambroxol

3. PP2300375960 - Amlodipin + telmisartan

4. PP2300375982 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase + Simethicon

5. PP2300376034 - Calci glubionat + Calci lactobionat

6. PP2300376051 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol

7. PP2300376440 - Meropenem

8. PP2300376469 - Midazolam

9. PP2300376656 - Ramipril

10. PP2300376816 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300375960 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107733680
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375924 - Aescin

2. PP2300376615 - Piracetam

3. PP2300376636 - Pregabalin

4. PP2300376767 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300376000 - Betahistin

2. PP2300376030 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2300376042 - Calcipotriol + betamethason

4. PP2300376176 - Doripenem

5. PP2300376266 - Fosfomycin*

6. PP2300376333 - Imidapril

7. PP2300376448 - Metformin + glibenclamid

8. PP2300376492 - Mupirocin

9. PP2300376496 - Naproxen

10. PP2300376633 - Pregabalin

11. PP2300376707 - Simvastatin + ezetimibe

12. PP2300376733 - Tacrolimus

13. PP2300376735 - Tacrolimus

14. PP2300376807 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300375925 - Aescinat natri

2. PP2300375984 - Azithromycin

3. PP2300375988 - Baclofen

4. PP2300375996 - Benfotiamin

5. PP2300376156 - Dịch lọc máu/thẩm tách máu: ( Ngăn A: Calci chloride, Magie chlorid; Acid lactic, Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid)

6. PP2300376411 - L-Ornithin - L- aspartat

7. PP2300376533 - Nimodipin

8. PP2300376536 - Nimodipin

9. PP2300376548 - Ofloxacin

10. PP2300376585 - Perindopril arginin

11. PP2300376695 - Saxagliptin

12. PP2300376702 - Silymarin

13. PP2300376734 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300376022 - Budesonid + formoterol

2. PP2300376138 - Deferoxamin

3. PP2300376240 - Fenofibrat

4. PP2300376286 - Ginkgo biloba

5. PP2300376377 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2300376379 - Lansoprazol

7. PP2300376570 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300376660 - Rifaximin

2. PP2300376756 - Tenofovir (TAF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106062729
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300376118 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300376038 - Calci lactat

2. PP2300376177 - Doxazosin

3. PP2300376255 - Flunarizin

4. PP2300376287 - Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

5. PP2300376657 - Repaglinid

6. PP2300376726 - Sucralfat

7. PP2300376755 - Temozolomid

8. PP2300376812 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300376167 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300376267 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2300376437 - Meglumin natri succinat

3. PP2300376724 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300375986 - Bacillus subtilis

2. PP2300376427 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300376215 - Ertapenem*

2. PP2300376229 - Etoricoxib

3. PP2300376289 - Gliclazid

4. PP2300376365 - Ivabradin

5. PP2300376596 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

6. PP2300376651 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300375923 - Aescin

2. PP2300376040 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2300376081 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300376007 - Bevacizumab

2. PP2300376009 - Bevacizumab

3. PP2300376053 - Capecitabin

4. PP2300376566 - Palonosetron

5. PP2300376583 - Pemetrexed

6. PP2300376752 - Temozolomid

7. PP2300376786 - Trastuzumab

8. PP2300376788 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300376064 - Carvedilol

2. PP2300376065 - Carvedilol

3. PP2300376088 - Cetirizin

4. PP2300376102 - Citalopram

5. PP2300376137 - Deferipron

6. PP2300376157 - Diclofenac

7. PP2300376235 - Febuxostat

8. PP2300376294 - Glimepirid + metformin

9. PP2300376394 - Levothyroxin (muối natri)

10. PP2300376401 - Linezolid*

11. PP2300376459 - Metoclopramid

12. PP2300376465 - Metronidazol + neomycin + nystatin

13. PP2300376529 - Nicorandil

14. PP2300376538 - Nizatidin

15. PP2300376547 - Ofloxacin

16. PP2300376629 - Pravastatin

17. PP2300376653 - Rabeprazol

18. PP2300376700 - Silymarin

19. PP2300376834 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300376381 - Lenalidomid

2. PP2300376744 - Tegafur + Uracil

3. PP2300376761 - Thalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101660387
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300376814 - Vinorelbin

2. PP2300376815 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300375900 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300376064 - Carvedilol

3. PP2300376065 - Carvedilol

4. PP2300376283 - Ginkgo biloba

5. PP2300376328 - Ibuprofen

6. PP2300376385 - Levocetirizin

7. PP2300376426 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

8. PP2300376460 - Metoprolol

9. PP2300376461 - Metoprolol

10. PP2300376531 - Nicorandil

11. PP2300376610 - Piracetam

12. PP2300376822 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2300375960 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2300375991 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2300375993 - Benazepril hydroclorid

4. PP2300376060 - Carbomer

5. PP2300376093 - Cilostazol

6. PP2300376098 - Ciprofloxacin

7. PP2300376105 - Clobetasol propionat

8. PP2300376134 - Decitabin

9. PP2300376150 - Diacerein

10. PP2300376186 - Durvalumab

11. PP2300376187 - Durvalumab

12. PP2300376190 - Ebastin

13. PP2300376212 - Eprazinon

14. PP2300376230 - Etoricoxib

15. PP2300376237 - Felodipin + metoprolol tartrat

16. PP2300376250 - Fexofenadin

17. PP2300376270 - Gabapentin

18. PP2300376290 - Glimepirid

19. PP2300376317 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)

20. PP2300376342 - Indomethacin

21. PP2300376471 - Mirtazapin

22. PP2300376552 - Olanzapin

23. PP2300376572 - Pantoprazol

24. PP2300376635 - Pregabalin

25. PP2300376636 - Pregabalin

26. PP2300376651 - Rabeprazol

27. PP2300376652 - Rabeprazol

28. PP2300376664 - Risperidon

29. PP2300376665 - Rituximab

30. PP2300376666 - Rituximab

31. PP2300376667 - Rivaroxaban

32. PP2300376699 - Silymarin

33. PP2300376733 - Tacrolimus

34. PP2300376735 - Tacrolimus

35. PP2300376754 - Temozolomid

36. PP2300376800 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

37. PP2300376819 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300376840 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300376366 - Ivabradin

2. PP2300376597 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300376069 - Cefamandol

2. PP2300376567 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300375967 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300376001 - Betahistin

3. PP2300376002 - Betahistin

4. PP2300376010 - Bezafibrat

5. PP2300376013 - Bismuth

6. PP2300376014 - Bismuth subsalicylat

7. PP2300376037 - Calci lactat

8. PP2300376045 - Candesartan

9. PP2300376076 - Cefoxitin

10. PP2300376085 - Ceftizoxim

11. PP2300376117 - Colchicin

12. PP2300376168 - Diosmin + hesperidin

13. PP2300376173 - Docusate sodium

14. PP2300376235 - Febuxostat

15. PP2300376371 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

16. PP2300376392 - Levosulpirid

17. PP2300376416 - Lovastatin

18. PP2300376477 - Mometasone furoate

19. PP2300376524 - Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar

20. PP2300376650 - Rabeprazol

21. PP2300376675 - Saccharomyces boulardii

22. PP2300376704 - Simethicon

23. PP2300376721 - Spiramycin + metronidazol

24. PP2300376794 - Trimetazidin

25. PP2300376829 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 110

1. PP2300375897 - Acetyl leucin

2. PP2300375904 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2300375909 - Acid alendronic

4. PP2300375932 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2300375936 - Alfuzosin HCl

6. PP2300375957 - Amlodipin + Losartan

7. PP2300375959 - Amlodipin + telmisartan

8. PP2300375960 - Amlodipin + telmisartan

9. PP2300375961 - Amlodipin + telmisartan

10. PP2300375994 - Bendamustine

11. PP2300376019 - Bortezomib

12. PP2300376022 - Budesonid + formoterol

13. PP2300376023 - Budesonid + formoterol

14. PP2300376055 - Carbetocin

15. PP2300376095 - Cinnarizin

16. PP2300376099 - Ciprofloxacin

17. PP2300376114 - Clozapin

18. PP2300376141 - Desfluran

19. PP2300376143 - Desmopressin

20. PP2300376146 - Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate

21. PP2300376147 - Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate

22. PP2300376165 - Diosmectit

23. PP2300376174 - Domperidon

24. PP2300376193 - Empagliflozin + linagliptin

25. PP2300376194 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

26. PP2300376195 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

27. PP2300376196 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

28. PP2300376200 - Enoxaparin natri

29. PP2300376201 - Enoxaparin natri

30. PP2300376202 - Enoxaparin natri

31. PP2300376203 - Entecavir

32. PP2300376213 - Erlotinib

33. PP2300376230 - Etoricoxib

34. PP2300376243 - Fenoterol + ipratropium

35. PP2300376268 - Fusidic acid + betamethason

36. PP2300376290 - Glimepirid

37. PP2300376302 - Glucose

38. PP2300376303 - Glucose

39. PP2300376305 - Glucose

40. PP2300376306 - Glucose

41. PP2300376307 - Glucose

42. PP2300376312 - Glycerin + Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

43. PP2300376316 - Golimumab

44. PP2300376319 - Guselkumab

45. PP2300376325 - Hydroxy cloroquin

46. PP2300376330 - Ifosfamid

47. PP2300376331 - Imatinib

48. PP2300376332 - Imatinib

49. PP2300376343 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

50. PP2300376344 - Insulin degludec + Insulin aspart

51. PP2300376362 - Isotretinoin

52. PP2300376366 - Ivabradin

53. PP2300376368 - Kali clorid

54. PP2300376374 - Ketorolac

55. PP2300376404 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

56. PP2300376411 - L-Ornithin - L- aspartat

57. PP2300376420 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

58. PP2300376430 - Magnesi sulfat

59. PP2300376442 - Mesalazin (mesalamin)

60. PP2300376443 - Mesalazin (mesalamin)

61. PP2300376446 - Metformin

62. PP2300376464 - Metronidazol + Miconazol

63. PP2300376475 - Mometasone furoate

64. PP2300376498 - Natri carboxy methylcellulose+ glycerin

65. PP2300376499 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)

66. PP2300376500 - Natri clorid

67. PP2300376501 - Natri clorid

68. PP2300376503 - Natri clorid

69. PP2300376505 - Natri clorid

70. PP2300376506 - Natri clorid

71. PP2300376513 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

72. PP2300376514 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

73. PP2300376515 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

74. PP2300376519 - Nefopam (hydroclorid)

75. PP2300376520 - Neostigmin metylsulfat

76. PP2300376522 - Nepafenac

77. PP2300376523 - Nepidermin

78. PP2300376528 - Nicardipin

79. PP2300376539 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

80. PP2300376540 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

81. PP2300376564 - Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)

82. PP2300376577 - Paracetamol (acetaminophen)

83. PP2300376578 - Paracetamol + codein phosphat

84. PP2300376583 - Pemetrexed

85. PP2300376618 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

86. PP2300376619 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

87. PP2300376632 - Prednisolon acetat

88. PP2300376635 - Pregabalin

89. PP2300376636 - Pregabalin

90. PP2300376640 - Proparacain (hydroclorid)

91. PP2300376641 - Propofol

92. PP2300376642 - Propofol

93. PP2300376652 - Rabeprazol

94. PP2300376661 - Ringer lactat

95. PP2300376676 - Saccharomyces boulardii

96. PP2300376689 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

97. PP2300376691 - Sắt protein succinylat

98. PP2300376694 - Sắt sulfat + folic acid

99. PP2300376697 - Sevofluran

100. PP2300376715 - Solifenacin succinate

101. PP2300376741 - Tamsulosin hydroclorid

102. PP2300376758 - Terlipressin

103. PP2300376774 - Tiotropium + Olodaterol

104. PP2300376790 - Travoprost

105. PP2300376791 - Travoprost + timolol

106. PP2300376797 - Triptorelin

107. PP2300376798 - Triptorelin

108. PP2300376799 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

109. PP2300376805 - Valproat natri

110. PP2300376841 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300375989 - Bambuterol

2. PP2300376039 - Calci lactat

3. PP2300376107 - Clopidogrel

4. PP2300376595 - Perindopril tert-butylamin

5. PP2300376628 - Pravastatin

6. PP2300376706 - Simvastatin + ezetimibe

7. PP2300376751 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2300376810 - Valsartan + hydroclorothiazid

9. PP2300376817 - Vitamin A + D

10. PP2300376818 - Vitamin A + D2

11. PP2300376821 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2300376828 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375973 - Atorvastatin

2. PP2300376510 - Natri hyaluronat

3. PP2300376546 - Ofloxacin

4. PP2300376672 - Rosuvastatin

Đã xem: 16

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây