Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300375892 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 923.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300375893 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 8.180.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300375894 | Aceclofenac | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300375895 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300375896 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300375897 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300375898 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300375899 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300375900 | Acetylsalicylic acid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300375901 | Acetylsalicylic acid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 26.338.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300375902 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300375903 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300375904 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300375908 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300375909 | Acid alendronic | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 16.345.145 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 69.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300375910 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300375911 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.979.550 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300375912 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300375913 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300375914 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300375915 | Acid amin* (đạm cho người suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.979.550 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300375916 | Acid amin* (đạm cho người suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.979.550 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300375917 | Acid amin* (đạm cho người suy gan) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300375918 | Acid amin* (đạm cho người suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.979.550 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300375920 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300375922 | Adenosine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300375923 | Aescin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 37.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300375924 | Aescin | vn0107733680 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH | 180 | 4.285.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300375925 | Aescinat natri | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300375926 | Aescinat natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300375927 | Aescinat natri | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300375928 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.934.160 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300375930 | Alendronat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300375931 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 8.180.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300375932 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300375933 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300375934 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300375935 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300375936 | Alfuzosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300375939 | Almagate | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.093.690 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 136.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300375940 | Almagate | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300375941 | Almagate | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300375942 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300375943 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 777.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300375944 | Alverin citrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300375945 | Ambroxol | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300375946 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300375947 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 69.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300375948 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300375949 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300375950 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300375951 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300375953 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 26.338.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300375954 | Amlodipin + atorvastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300375955 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300375956 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300375957 | Amlodipin + Losartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300375959 | Amlodipin + telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300375960 | Amlodipin + telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 2.496.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 2.496.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300375961 | Amlodipin + telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300375962 | Amlodipin + valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.093.690 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300375963 | Amlodipin + valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.093.690 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300375964 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300375965 | Amoxicillin+ Acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300375967 | Ampicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300375968 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300375969 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300375970 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300375971 | Arginin hydroclorid | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300375972 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300375973 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 2.215.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 1.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300375974 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300375975 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300375976 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.040.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300375977 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300375978 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 2.029.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300375979 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300375980 | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300375982 | Azintamide + Pancreatin + Cellulase + Simethicon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300375983 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 13.009.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300375984 | Azithromycin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300375985 | Bacillus Claussi | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 685.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300375986 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 1.094.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300375987 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.877.950 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300375988 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300375989 | Bambuterol | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300375990 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.329.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300375991 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.591.940 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 222.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 24.918.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300375993 | Benazepril hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300375994 | Bendamustine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 2.109.120 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300375996 | Benfotiamin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300375997 | Benfotiamin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 225.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300375999 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300376000 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300376001 | Betahistin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300376002 | Betahistin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300376003 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300376006 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300376007 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 52.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300376008 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300376009 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 52.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300376010 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300376011 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 403.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300376012 | Bismuth | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 13.223.700 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300376013 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300376014 | Bismuth subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300376015 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 8.180.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300376016 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300376017 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300376019 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.408.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300376020 | Bromhexine hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300376021 | Bromhexine hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300376022 | Budesonid + formoterol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 35.356.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300376023 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300376024 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300376025 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300376026 | Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyrodoxin hydrochlorid + Vitamin B5 + Cholecalciferon + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 25.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300376027 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300376028 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300376029 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 4.092.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300376030 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300376031 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300376032 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 124 | PP2300376033 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.329.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300376034 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300376035 | Calci glucoheptonat + Vitamin C+ Vitamin PP | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300376036 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300376037 | Calci lactat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300376038 | Calci lactat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.137.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300376039 | Calci lactat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300376040 | Calci lactat pentahydrat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.329.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 37.610 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 4.092.610 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300376041 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin +L-tryptophan + L-histidin + L tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 4.970.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300376042 | Calcipotriol + betamethason | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300376044 | Calcium (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobinat) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 69.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300376045 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300376046 | Candesartan | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 9.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300376047 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300376048 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300376049 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300376050 | Canxi + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.093.690 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300376051 | Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300376052 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300376053 | Capecitabin | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 52.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 10.915.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300376054 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300376055 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300376056 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300376057 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300376058 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300376059 | Carbocistein | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300376060 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300376061 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300376062 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300376063 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300376064 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300376065 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300376067 | Cefalothin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300376068 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300376069 | Cefamandol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 8.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300376070 | Cefditoren | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300376071 | Cefoperazon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300376072 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 15.897.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300376073 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 7.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 15.897.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.979.550 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300376074 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 26.338.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300376075 | Cefotiam | vn0101803765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP | 180 | 15.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300376076 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300376077 | Cefoxitin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300376078 | Cefpirom | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 69.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300376079 | Cefpodoxim | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 16.345.145 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 136.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 69.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300376081 | Cefprozil | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 16.345.145 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 28.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 37.610 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 136.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300376084 | Ceftazidime + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300376085 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300376086 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300376087 | Cephalothin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300376088 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300376090 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300376091 | Choline alfoscerat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300376092 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 657.261 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300376093 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 125.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300376094 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300376095 | Cinnarizin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300376096 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.093.690 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300376097 | Ciprofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 312.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300376098 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300376099 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300376101 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300376102 | Citalopram | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300376103 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.077.675 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300376104 | Clarithromycin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 46.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 22.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 189 | PP2300376105 | Clobetasol propionat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.329.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300376107 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2300376108 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300376109 | Clotrimazol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 2.029.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300376110 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 312.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300376112 | Cloxacillin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 9.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300376114 | Clozapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300376115 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300376116 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.077.675 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300376117 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300376118 | Colistin* | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 11.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300376119 | Colistin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300376120 | Colistin* | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300376121 | Colistin* | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300376125 | Cytarabine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300376126 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.077.675 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300376127 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300376128 | Daclatasvir | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 564.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2300376129 | Dapagliflozin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 16.345.145 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 24.918.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300376130 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300376131 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300376132 | Dầu đậu nành; Lecithin trứng, Glycerol | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 24.918.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300376134 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300376135 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300376136 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300376137 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300376138 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 35.356.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300376139 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300376141 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300376142 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300376143 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300376144 | Dexamethason | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 26.338.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300376145 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300376146 | Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300376147 | Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300376148 | Dexibuprofen | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300376150 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 225.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300376152 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300376153 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300376154 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300376155 | Dịch lọc máu/ thẩm tách máu: (Ngăn A: Calci chloride; Magie chlorid; Acid lactic Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300376156 | Dịch lọc máu/thẩm tách máu: ( Ngăn A: Calci chloride, Magie chlorid; Acid lactic, Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300376157 | Diclofenac | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300376158 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300376159 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300376160 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300376161 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 13.009.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300376162 | Diltiazem | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300376164 | Dioctahedral smectit | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 22.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300376165 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300376166 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300376167 | Diosmin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 2.205.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300376168 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300376169 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300376170 | Diosmin + hesperidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300376171 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300376172 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300376173 | Docusate sodium | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300376174 | Domperidon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300376176 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300376177 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.137.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300376178 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300376181 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300376182 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 777.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300376183 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300376185 | Duloxetin (dưới dạng 168,5mg vi hạt bao tan trong ruột Duloxetin HCl) | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 176.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300376186 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300376187 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300376188 | Dutasterid | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.040.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300376189 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300376190 | Ebastin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300376191 | Ebastin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 25.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300376192 | Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300376193 | Empagliflozin + linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300376194 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300376195 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300376196 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300376197 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.637.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300376198 | Enalapril maleat+ Lercanidipin hydrchlorid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300376199 | Enalapril maleat+ Lercanidipin hydrchlorid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300376200 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300376201 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300376202 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300376203 | Entecavir | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300376204 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 2.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300376205 | Entecavir | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 222.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 176.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300376206 | Ephedrin (hydrochlorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300376207 | Ephedrin (hydrochlorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300376208 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300376209 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300376210 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300376211 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300376212 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300376213 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300376214 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 10.915.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300376215 | Ertapenem* | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 16.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300376216 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300376217 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 9.038.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300376218 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 24.039.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300376219 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300376220 | Erythropoietin beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 9.038.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300376221 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300376222 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300376223 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300376227 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300376228 | Etoricoxib | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300376229 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 16.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300376230 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.591.940 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 297 | PP2300376231 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300376232 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300376233 | Famotidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300376234 | Famotidin | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300376235 | Febuxostat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 15.897.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 114.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300376236 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300376237 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300376238 | Fenofibrat | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300376239 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300376240 | Fenofibrat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 35.356.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300376241 | Fenofibrat | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300376242 | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300376243 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300376244 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300376245 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300376246 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300376247 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300376248 | Fenticonazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.084.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300376249 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.077.675 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300376250 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.591.940 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.082.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 317 | PP2300376251 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300376252 | Filgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300376253 | Fluconazol | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 26.338.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300376255 | Flunarizin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.137.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300376256 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300376257 | Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 33.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300376259 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300376261 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.082.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 325 | PP2300376262 | Fluvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300376263 | Fluvastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300376264 | Fluvastatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300376265 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300376266 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300376267 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 2.622.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300376268 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300376269 | Gabapentin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300376270 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.082.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 334 | PP2300376271 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300376272 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300376273 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300376274 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300376275 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.093.690 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300376276 | Ganciclovir* | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.242.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300376277 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300376279 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300376280 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300376282 | Gemfibrozil | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300376283 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300376284 | Ginkgo biloba | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 69.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300376285 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300376286 | Ginkgo biloba | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 35.356.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300376287 | Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.137.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300376288 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 10.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300376289 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 16.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300376290 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.082.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300376291 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 26.338.550 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 353 | PP2300376292 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 2.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300376293 | Glimepirid + metformin | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300376294 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300376295 | Glipizid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300376296 | Glucosamin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 16.345.145 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 358 | PP2300376297 | Glucosamin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300376299 | Glucosamin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300376300 | Glucosamin | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 22.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300376301 | Glucosamin sulfate | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300376302 | Glucose | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.242.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 43.815.740 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 46.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 363 | PP2300376303 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300376304 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300376305 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 43.815.740 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 366 | PP2300376306 | Glucose | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.242.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 43.815.740 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 367 | PP2300376307 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 43.815.740 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 368 | PP2300376308 | Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300376309 | Glucose + Amino acid + Nhũ dịch lipid* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300376310 | Glucose + Amino acid + Nhũ dịch lipid* | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300376311 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300376312 | Glycerin + Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300376313 | Glyceryl trinitrat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.934.160 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300376314 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300376315 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.077.675 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300376316 | Golimumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300376317 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300376318 | Granisetron hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.934.160 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 379 | PP2300376319 | Guselkumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300376320 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300376321 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300376322 | Heptaminol (hydrochlorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 46.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 777.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 383 | PP2300376325 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300376326 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300376327 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300376328 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300376329 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 13.009.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300376330 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300376331 | Imatinib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 16.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 390 | PP2300376332 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 27.745.678 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300376333 | Imidapril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300376334 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 1.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300376335 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300376336 | Indapamid | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 180 | 885.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300376337 | Indapamid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300376338 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300376339 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300376340 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300376341 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300376342 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300376343 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300376344 | Insulin degludec + Insulin aspart | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300376345 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300376346 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 31.310.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300376347 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300376348 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300376349 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 31.310.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300376351 | Insulin trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300376352 | Insulin trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 31.310.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300376353 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300376354 | Irbesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300376355 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300376356 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.637.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300376357 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300376358 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300376361 | Isosorbid mononitrat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300376362 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300376364 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300376365 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 16.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300376366 | Ivabradin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 2.118.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 421 | PP2300376367 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300376368 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300376370 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300376371 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300376373 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300376374 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300376375 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 428 | PP2300376376 | Ketorolac | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 26.338.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300376377 | Lactobacillus acidophilus | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 35.356.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300376378 | Lamivudin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300376379 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 35.356.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300376381 | Lenalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 7.806.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300376383 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300376384 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300376385 | Levocetirizin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300376387 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300376388 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300376389 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.093.690 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300376390 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300376391 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300376392 | Levosulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300376393 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.077.675 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300376394 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300376395 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300376396 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300376397 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.077.675 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300376398 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300376401 | Linezolid* | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 8.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 8.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300376402 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300376403 | Linezolid* | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 24.918.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300376404 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300376405 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 4.970.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300376406 | Lisinopril | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300376407 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300376408 | L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin ; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.093.690 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300376409 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300376410 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300376411 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 459 | PP2300376412 | Lornoxicam | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 858.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 403.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 24.918.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 460 | PP2300376413 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 8.180.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300376414 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 5.008.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300376415 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0101791220 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP | 180 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300376416 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300376417 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300376418 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300376419 | Loxoprofen natri | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 69.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300376420 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300376421 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300376422 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300376423 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300376424 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300376425 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300376426 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 621.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 474 | PP2300376427 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 1.094.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300376428 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 13.223.700 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300376429 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 2.029.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300376430 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300376431 | Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 777.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300376433 | Meclofenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300376434 | Meclofenoxat | vn0101520894 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH | 180 | 10.738.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300376436 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300376437 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 2.622.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300376440 | Meropenem | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 69.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 15.897.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 484 | PP2300376442 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300376443 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300376445 | Metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 13.223.700 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300376446 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.591.940 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 488 | PP2300376447 | Metformin | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.979.550 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 489 | PP2300376448 | Metformin + glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300376449 | Metformin + glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.591.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 13.223.700 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 491 | PP2300376450 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300376452 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300376453 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300376454 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300376455 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300376456 | Methyl prednisolon | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300376458 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300376459 | Metoclopramid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300376460 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300376461 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300376462 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300376463 | Metronidazol + Miconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300376464 | Metronidazol + Miconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300376465 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300376466 | Miconazol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300376467 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 507 | PP2300376468 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300376469 | Midazolam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.934.160 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300376471 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 510 | PP2300376472 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300376473 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 450.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 512 | PP2300376474 | Mometason furoat | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 222.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300376475 | Mometasone furoate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 514 | PP2300376476 | Mometasone furoate | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 222.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300376477 | Mometasone furoate | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300376478 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300376480 | Montelukast | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 16.345.145 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 518 | PP2300376481 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300376482 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300376483 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300376484 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300376485 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300376486 | Moxifloxacin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300376487 | Moxifloxacin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300376488 | Moxifloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300376489 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 2.029.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 714.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 527 | PP2300376491 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300376492 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300376494 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300376496 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300376497 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300376498 | Natri carboxy methylcellulose+ glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300376499 | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300376500 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 43.815.740 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 535 | PP2300376501 | Natri clorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.242.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 43.815.740 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 46.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 536 | PP2300376502 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 537 | PP2300376503 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 43.815.740 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 46.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 538 | PP2300376504 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300376505 | Natri clorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.242.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 43.815.740 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 540 | PP2300376506 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300376507 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300376508 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.442.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300376509 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300376510 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 2.215.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300376511 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 546 | PP2300376513 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300376514 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300376515 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300376516 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 13.009.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300376517 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300376518 | Nebivolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 2.280.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 552 | PP2300376519 | Nefopam (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.979.550 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 553 | PP2300376520 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 554 | PP2300376521 | Neostigmin metylsulfat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300376522 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300376523 | Nepidermin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300376524 | Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300376525 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300376526 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300376527 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300376528 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300376529 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 563 | PP2300376530 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300376531 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300376532 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300376533 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300376534 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.408.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300376535 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 569 | PP2300376536 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300376538 | Nizatidin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 571 | PP2300376539 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 572 | PP2300376540 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300376541 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300376544 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300376546 | Ofloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 2.215.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300376547 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300376548 | Ofloxacin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300376549 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300376550 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300376551 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300376552 | Olanzapin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 582 | PP2300376553 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300376554 | Ondansetron | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 13.009.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2300376556 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300376557 | Oxacilin | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 15.897.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300376558 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 9.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300376559 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300376560 | Oxcarbazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300376561 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 27.745.678 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300376564 | Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300376565 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300376566 | Palonosetron | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 52.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300376567 | Palonosetron | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 8.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300376568 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.408.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300376569 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 24.039.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300376570 | Pantoprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 16.345.145 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 35.356.985 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 597 | PP2300376571 | Pantoprazol | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 22.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300376572 | Pantoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 599 | PP2300376573 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 600 | PP2300376574 | Paracetamol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300376575 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300376576 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 25.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 603 | PP2300376577 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300376578 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300376579 | Paracetamol + methocarbamol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 13.223.700 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 606 | PP2300376580 | Pembrolizumab 100mg/4ml | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300376581 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 27.745.678 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300376582 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 27.745.678 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300376583 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 52.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.408.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 610 | PP2300376584 | Pentoxifyllin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300376585 | Perindopril arginin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300376586 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300376587 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300376588 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300376589 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300376590 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300376591 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300376592 | Perindopril arginine + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300376593 | Perindopril arginine + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300376594 | Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 8.180.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300376595 | Perindopril tert-butylamin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300376596 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 16.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300376597 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 2.118.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300376598 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 625 | PP2300376599 | Pethidine Hydrochloride | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.694.490 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300376603 | Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 685.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300376604 | Phospholipid đậu nành | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300376605 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300376606 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 630 | PP2300376607 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300376609 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 4.970.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300376610 | Piracetam | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300376611 | Piracetam | vn0102643634 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ALPHA PHÁP | 180 | 307.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300376612 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 367.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300376613 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300376614 | Piracetam | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300376615 | Piracetam | vn0107733680 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH | 180 | 4.285.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300376616 | Piracetam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 9.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300376617 | Piroxicam | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2300376618 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300376619 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300376620 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300376621 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300376622 | Povidon iodin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300376623 | Povidon iodin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300376624 | Povidon iodin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300376626 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300376627 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 29.012.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300376628 | Pravastatin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300376629 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300376630 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300376631 | Praziquanttel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 621.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300376632 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300376633 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300376634 | Pregabalin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300376635 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 657 | PP2300376636 | Pregabalin | vn0107733680 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH | 180 | 4.285.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 25.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 658 | PP2300376637 | Procain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300376638 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300376639 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300376640 | Proparacain (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300376641 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 663 | PP2300376642 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 664 | PP2300376643 | Propranolol (hydrochlorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 777.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300376644 | Propranolol (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300376645 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300376646 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 31.310.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300376647 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.740.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300376648 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 8.180.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 13.009.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 670 | PP2300376649 | Quinapril | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300376650 | Rabeprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300376651 | Rabeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 16.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.084.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 673 | PP2300376652 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.591.940 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 674 | PP2300376653 | Rabeprazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300376654 | Rabeprazol natri | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300376655 | Ramipril | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300376656 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300376657 | Repaglinid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.137.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300376658 | Repaglinid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 680 | PP2300376659 | Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300376660 | Rifaximin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 1.943.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300376661 | Ringer lactat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.242.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 43.815.740 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 46.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 683 | PP2300376663 | Risedronate | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 69.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 8.180.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 684 | PP2300376664 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 685 | PP2300376665 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300376666 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300376667 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.591.940 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 688 | PP2300376668 | Rivaroxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.329.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.877.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 2.438.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 689 | PP2300376669 | Rivaroxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 9.290.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300376670 | Rivaroxaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 2.438.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.327.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 691 | PP2300376671 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300376672 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 2.215.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300376674 | Rupatadin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 16.345.145 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 858.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.040.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 694 | PP2300376675 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300376676 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300376677 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300376678 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300376679 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300376680 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300376681 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300376682 | Salbutamol (sulfat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 13.009.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300376683 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300376684 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300376685 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 705 | PP2300376686 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300376687 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300376688 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 4.092.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300376689 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300376690 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300376691 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300376692 | Sắt protein succinylat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 9.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300376693 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300376694 | Sắt sulfat + folic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300376695 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300376696 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300376697 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300376698 | Silymarin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300376699 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300376700 | Silymarin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300376701 | Silymarin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300376702 | Silymarin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 68.505 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 722 | PP2300376703 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.093.690 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300376704 | Simethicon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300376705 | Simethicone + Alverine citrate | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300376706 | Simvastatin + ezetimibe | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300376707 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300376708 | Simvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300376709 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300376710 | Sitagliptin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 730 | PP2300376711 | Sitagliptin + metformin | vn0101671075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 3.150.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300376712 | Sofosbuvir | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 564.480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300376714 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 3.492.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300376715 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.637.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 734 | PP2300376717 | Sorafenib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300376718 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300376720 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.591.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.152.155 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 737 | PP2300376721 | Spiramycin + metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300376722 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2300376723 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300376724 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 2.622.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300376725 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300376726 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.137.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300376729 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300376730 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300376731 | Sulpirid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300376733 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 747 | PP2300376734 | Tacrolimus | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 45.128.129 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300376735 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 749 | PP2300376736 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300376737 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300376739 | Tadalafil | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 657.261 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300376741 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300376744 | Tegafur + Uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 7.806.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300376745 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.934.160 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300376747 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300376748 | Telmisartan + Hydrochlorothiazide | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.877.950 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.219.986 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.625.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 757 | PP2300376749 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 1.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300376750 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300376751 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300376752 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 52.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300376753 | Temozolomid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 16.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300376754 | Temozolomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300376755 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.137.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300376756 | Tenofovir (TAF) | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 1.943.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 3.492.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 765 | PP2300376757 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 13.009.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300376758 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300376759 | Terlipressin acetat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.441.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 768 | PP2300376760 | Tetracyclin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 46.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 777.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 769 | PP2300376761 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 7.806.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300376763 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300376764 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300376766 | Thymomodulin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300376767 | Thymomodulin | vn0107733680 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH | 180 | 4.285.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300376768 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300376769 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300376770 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300376772 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300376773 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.591.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300376774 | Tiotropium + Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300376775 | Tizanidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300376776 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300376777 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.329.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 783 | PP2300376778 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.920.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300376779 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300376780 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300376781 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300376783 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300376784 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 789 | PP2300376785 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 27.745.678 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300376786 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 52.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300376787 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 27.745.678 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2300376788 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 52.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300376789 | Trastuzumab emtansine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300376790 | Travoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 24.918.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 795 | PP2300376791 | Travoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 2.109.120 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 796 | PP2300376793 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300376794 | Trimetazidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300376796 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300376797 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300376798 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300376799 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300376800 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300376802 | Urea C-13 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300376803 | Ursodeoxycholic acid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 24.918.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300376804 | Valganciclovir* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 60.248.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300376805 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300376806 | Valproat natri | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 13.223.700 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300376807 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 26.636.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300376808 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 47.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300376809 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 8.180.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300376810 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300376811 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.077.675 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300376812 | Vildagliptin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.137.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300376814 | Vinorelbin | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 180 | 5.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 815 | PP2300376815 | Vinorelbin | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 180 | 5.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300376816 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 817 | PP2300376817 | Vitamin A + D | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2300376818 | Vitamin A + D2 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300376819 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 820 | PP2300376820 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300376821 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300376822 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.596.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300376823 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 824 | PP2300376824 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2300376825 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 826 | PP2300376826 | Vitamin B6 | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2300376827 | Vitamin B6 + magnesi | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300376828 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2300376829 | Vitamin C | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 92.924.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 830 | PP2300376830 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 19.934.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 831 | PP2300376833 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.931.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 832 | PP2300376834 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 46.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300376835 | Vitamin PP | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.750.645 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 834 | PP2300376836 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.408.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 835 | PP2300376837 | Voriconazol* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 15.544.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 836 | PP2300376838 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 16.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2300376839 | Zoledronic acid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 525.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 838 | PP2300376840 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 6.761.489 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 839 | PP2300376841 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300376842 | Zopiclon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 26.338.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300376041 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin +L-tryptophan + L-histidin + L tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
2. PP2300376405 - Lisinopril
3. PP2300376609 - Piracetam
1. PP2300375895 - Acenocoumarol
2. PP2300375926 - Aescinat natri
3. PP2300375979 - Atropin sulfat
4. PP2300376032 - Calci clorid
5. PP2300376033 - Calci folinat
6. PP2300376139 - Deferoxamin
7. PP2300376145 - Dexamethason
8. PP2300376158 - Diclofenac
9. PP2300376171 - Diphenhydramin
10. PP2300376208 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2300376209 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2300376232 - Famotidin
13. PP2300376304 - Glucose
14. PP2300376367 - Kali clorid
15. PP2300376375 - Ketorolac
16. PP2300376383 - Levobupivacain
17. PP2300376398 - Lidocain
18. PP2300376433 - Meclofenoxat
19. PP2300376504 - Natri clorid
20. PP2300376507 - Natri clorid
21. PP2300376520 - Neostigmin metylsulfat
22. PP2300376535 - Nimodipin
23. PP2300376539 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2300376544 - Octreotid
25. PP2300376573 - Papaverin hydroclorid
26. PP2300376575 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2300376606 - Phytomenadion (vitamin K1)
28. PP2300376637 - Procain hydroclorid
29. PP2300376671 - Rocuronium bromid
30. PP2300376681 - Salbutamol (sulfat)
31. PP2300376718 - Sorbitol
32. PP2300376777 - Tobramycin
33. PP2300376784 - Tranexamic acid
34. PP2300376823 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2300376824 - Vitamin B12
36. PP2300376825 - Vitamin B6
37. PP2300376833 - Vitamin E
1. PP2300375894 - Aceclofenac
2. PP2300376020 - Bromhexine hydroclorid
3. PP2300376025 - Butamirat citrat
4. PP2300376087 - Cephalothin
5. PP2300376135 - Deferasirox
6. PP2300376136 - Deferasirox
7. PP2300376409 - L-Ornithin - L- aspartat
8. PP2300376535 - Nimodipin
9. PP2300376668 - Rivaroxaban
10. PP2300376669 - Rivaroxaban
1. PP2300376331 - Imatinib
2. PP2300376753 - Temozolomid
3. PP2300376838 - Zoledronic acid
1. PP2300376401 - Linezolid*
1. PP2300375940 - Almagate
2. PP2300375971 - Arginin hydroclorid
3. PP2300376035 - Calci glucoheptonat + Vitamin C+ Vitamin PP
4. PP2300376040 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2300376091 - Choline alfoscerat
6. PP2300376104 - Clarithromycin
7. PP2300376191 - Ebastin
8. PP2300376269 - Gabapentin
9. PP2300376296 - Glucosamin
10. PP2300376576 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300376654 - Rabeprazol natri
12. PP2300376702 - Silymarin
1. PP2300376092 - Cilnidipin
2. PP2300376739 - Tadalafil
1. PP2300375909 - Acid alendronic
2. PP2300376079 - Cefpodoxim
3. PP2300376081 - Cefprozil
4. PP2300376129 - Dapagliflozin
5. PP2300376296 - Glucosamin
6. PP2300376480 - Montelukast
7. PP2300376570 - Pantoprazol
8. PP2300376674 - Rupatadin
1. PP2300376412 - Lornoxicam
2. PP2300376674 - Rupatadin
1. PP2300375985 - Bacillus Claussi
2. PP2300376603 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
1. PP2300375976 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300376188 - Dutasterid
3. PP2300376674 - Rupatadin
1. PP2300376276 - Ganciclovir*
2. PP2300376302 - Glucose
3. PP2300376306 - Glucose
4. PP2300376501 - Natri clorid
5. PP2300376505 - Natri clorid
6. PP2300376661 - Ringer lactat
1. PP2300375990 - Bambuterol
2. PP2300376033 - Calci folinat
3. PP2300376040 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2300376105 - Clobetasol propionat
5. PP2300376668 - Rivaroxaban
6. PP2300376777 - Tobramycin
1. PP2300375948 - Aminophylin
2. PP2300375956 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2300375985 - Bacillus Claussi
4. PP2300376291 - Glimepirid
5. PP2300376331 - Imatinib
6. PP2300376355 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2300376423 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
8. PP2300376425 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
9. PP2300376552 - Olanzapin
10. PP2300376598 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
11. PP2300376722 - Spironolacton
12. PP2300376780 - Tolperison
13. PP2300376781 - Tolperison
14. PP2300376816 - Vinpocetin
1. PP2300375969 - Amylase + lipase + protease
2. PP2300376021 - Bromhexine hydroclorid
3. PP2300376026 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyrodoxin hydrochlorid + Vitamin B5 + Cholecalciferon + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
4. PP2300376070 - Cefditoren
5. PP2300376091 - Choline alfoscerat
6. PP2300376148 - Dexibuprofen
7. PP2300376264 - Fluvastatin
8. PP2300376361 - Isosorbid mononitrat
9. PP2300376387 - Levodopa + carbidopa
10. PP2300376388 - Levodopa + carbidopa
11. PP2300376402 - Linezolid*
12. PP2300376446 - Metformin
13. PP2300376521 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2300376709 - Sitagliptin
15. PP2300376736 - Tacrolimus
16. PP2300376737 - Tacrolimus
17. PP2300376759 - Terlipressin acetat
18. PP2300376766 - Thymomodulin
19. PP2300376768 - Ticarcilin + Acid clavulanic
20. PP2300376770 - Tigecyclin
21. PP2300376804 - Valganciclovir*
1. PP2300376011 - Bismuth
2. PP2300376412 - Lornoxicam
1. PP2300375944 - Alverin citrat
2. PP2300375990 - Bambuterol
3. PP2300376047 - Candesartan
4. PP2300376049 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2300376058 - Carbocistein
6. PP2300376183 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300376251 - Fexofenadin
8. PP2300376271 - Gabapentin
9. PP2300376395 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2300376417 - Lovastatin
11. PP2300376424 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
12. PP2300376458 - Methyldopa
13. PP2300376690 - Sắt fumarat + acid folic
14. PP2300376775 - Tizanidin
1. PP2300376155 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu: (Ngăn A: Calci chloride; Magie chlorid; Acid lactic Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid)
1. PP2300376081 - Cefprozil
1. PP2300375939 - Almagate
2. PP2300375962 - Amlodipin + valsartan
3. PP2300375963 - Amlodipin + valsartan
4. PP2300376050 - Canxi + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
5. PP2300376096 - Cinnarizin
6. PP2300376275 - Galantamin hydrobromid
7. PP2300376389 - Levofloxacin
8. PP2300376408 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin ; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
9. PP2300376703 - Silymarin
1. PP2300376302 - Glucose
2. PP2300376305 - Glucose
3. PP2300376306 - Glucose
4. PP2300376307 - Glucose
5. PP2300376500 - Natri clorid
6. PP2300376501 - Natri clorid
7. PP2300376503 - Natri clorid
8. PP2300376505 - Natri clorid
9. PP2300376661 - Ringer lactat
1. PP2300375941 - Almagate
2. PP2300375945 - Ambroxol
3. PP2300375960 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2300375982 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase + Simethicon
5. PP2300376034 - Calci glubionat + Calci lactobionat
6. PP2300376051 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol
7. PP2300376440 - Meropenem
8. PP2300376469 - Midazolam
9. PP2300376656 - Ramipril
10. PP2300376816 - Vinpocetin
1. PP2300375960 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2300375924 - Aescin
2. PP2300376615 - Piracetam
3. PP2300376636 - Pregabalin
4. PP2300376767 - Thymomodulin
1. PP2300376000 - Betahistin
2. PP2300376030 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2300376042 - Calcipotriol + betamethason
4. PP2300376176 - Doripenem
5. PP2300376266 - Fosfomycin*
6. PP2300376333 - Imidapril
7. PP2300376448 - Metformin + glibenclamid
8. PP2300376492 - Mupirocin
9. PP2300376496 - Naproxen
10. PP2300376633 - Pregabalin
11. PP2300376707 - Simvastatin + ezetimibe
12. PP2300376733 - Tacrolimus
13. PP2300376735 - Tacrolimus
14. PP2300376807 - Valsartan
1. PP2300375925 - Aescinat natri
2. PP2300375984 - Azithromycin
3. PP2300375988 - Baclofen
4. PP2300375996 - Benfotiamin
5. PP2300376156 - Dịch lọc máu/thẩm tách máu: ( Ngăn A: Calci chloride, Magie chlorid; Acid lactic, Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid)
6. PP2300376411 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2300376533 - Nimodipin
8. PP2300376536 - Nimodipin
9. PP2300376548 - Ofloxacin
10. PP2300376585 - Perindopril arginin
11. PP2300376695 - Saxagliptin
12. PP2300376702 - Silymarin
13. PP2300376734 - Tacrolimus
1. PP2300376022 - Budesonid + formoterol
2. PP2300376138 - Deferoxamin
3. PP2300376240 - Fenofibrat
4. PP2300376286 - Ginkgo biloba
5. PP2300376377 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2300376379 - Lansoprazol
7. PP2300376570 - Pantoprazol
1. PP2300376660 - Rifaximin
2. PP2300376756 - Tenofovir (TAF)
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300376118 - Colistin*
1. PP2300376038 - Calci lactat
2. PP2300376177 - Doxazosin
3. PP2300376255 - Flunarizin
4. PP2300376287 - Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
5. PP2300376657 - Repaglinid
6. PP2300376726 - Sucralfat
7. PP2300376755 - Temozolomid
8. PP2300376812 - Vildagliptin
1. PP2300376167 - Diosmin
1. PP2300376267 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2300376437 - Meglumin natri succinat
3. PP2300376724 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2300375986 - Bacillus subtilis
2. PP2300376427 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300376215 - Ertapenem*
2. PP2300376229 - Etoricoxib
3. PP2300376289 - Gliclazid
4. PP2300376365 - Ivabradin
5. PP2300376596 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
6. PP2300376651 - Rabeprazol
1. PP2300375923 - Aescin
2. PP2300376040 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2300376081 - Cefprozil
1. PP2300376007 - Bevacizumab
2. PP2300376009 - Bevacizumab
3. PP2300376053 - Capecitabin
4. PP2300376566 - Palonosetron
5. PP2300376583 - Pemetrexed
6. PP2300376752 - Temozolomid
7. PP2300376786 - Trastuzumab
8. PP2300376788 - Trastuzumab
1. PP2300376064 - Carvedilol
2. PP2300376065 - Carvedilol
3. PP2300376088 - Cetirizin
4. PP2300376102 - Citalopram
5. PP2300376137 - Deferipron
6. PP2300376157 - Diclofenac
7. PP2300376235 - Febuxostat
8. PP2300376294 - Glimepirid + metformin
9. PP2300376394 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2300376401 - Linezolid*
11. PP2300376459 - Metoclopramid
12. PP2300376465 - Metronidazol + neomycin + nystatin
13. PP2300376529 - Nicorandil
14. PP2300376538 - Nizatidin
15. PP2300376547 - Ofloxacin
16. PP2300376629 - Pravastatin
17. PP2300376653 - Rabeprazol
18. PP2300376700 - Silymarin
19. PP2300376834 - Vitamin E
1. PP2300376381 - Lenalidomid
2. PP2300376744 - Tegafur + Uracil
3. PP2300376761 - Thalidomid
1. PP2300376814 - Vinorelbin
2. PP2300376815 - Vinorelbin
1. PP2300375900 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300376064 - Carvedilol
3. PP2300376065 - Carvedilol
4. PP2300376283 - Ginkgo biloba
5. PP2300376328 - Ibuprofen
6. PP2300376385 - Levocetirizin
7. PP2300376426 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
8. PP2300376460 - Metoprolol
9. PP2300376461 - Metoprolol
10. PP2300376531 - Nicorandil
11. PP2300376610 - Piracetam
12. PP2300376822 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300375960 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2300375991 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2300375993 - Benazepril hydroclorid
4. PP2300376060 - Carbomer
5. PP2300376093 - Cilostazol
6. PP2300376098 - Ciprofloxacin
7. PP2300376105 - Clobetasol propionat
8. PP2300376134 - Decitabin
9. PP2300376150 - Diacerein
10. PP2300376186 - Durvalumab
11. PP2300376187 - Durvalumab
12. PP2300376190 - Ebastin
13. PP2300376212 - Eprazinon
14. PP2300376230 - Etoricoxib
15. PP2300376237 - Felodipin + metoprolol tartrat
16. PP2300376250 - Fexofenadin
17. PP2300376270 - Gabapentin
18. PP2300376290 - Glimepirid
19. PP2300376317 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
20. PP2300376342 - Indomethacin
21. PP2300376471 - Mirtazapin
22. PP2300376552 - Olanzapin
23. PP2300376572 - Pantoprazol
24. PP2300376635 - Pregabalin
25. PP2300376636 - Pregabalin
26. PP2300376651 - Rabeprazol
27. PP2300376652 - Rabeprazol
28. PP2300376664 - Risperidon
29. PP2300376665 - Rituximab
30. PP2300376666 - Rituximab
31. PP2300376667 - Rivaroxaban
32. PP2300376699 - Silymarin
33. PP2300376733 - Tacrolimus
34. PP2300376735 - Tacrolimus
35. PP2300376754 - Temozolomid
36. PP2300376800 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
37. PP2300376819 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300376840 - Zoledronic acid
1. PP2300376366 - Ivabradin
2. PP2300376597 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
1. PP2300376069 - Cefamandol
2. PP2300376567 - Palonosetron
1. PP2300375967 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300376001 - Betahistin
3. PP2300376002 - Betahistin
4. PP2300376010 - Bezafibrat
5. PP2300376013 - Bismuth
6. PP2300376014 - Bismuth subsalicylat
7. PP2300376037 - Calci lactat
8. PP2300376045 - Candesartan
9. PP2300376076 - Cefoxitin
10. PP2300376085 - Ceftizoxim
11. PP2300376117 - Colchicin
12. PP2300376168 - Diosmin + hesperidin
13. PP2300376173 - Docusate sodium
14. PP2300376235 - Febuxostat
15. PP2300376371 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
16. PP2300376392 - Levosulpirid
17. PP2300376416 - Lovastatin
18. PP2300376477 - Mometasone furoate
19. PP2300376524 - Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
20. PP2300376650 - Rabeprazol
21. PP2300376675 - Saccharomyces boulardii
22. PP2300376704 - Simethicon
23. PP2300376721 - Spiramycin + metronidazol
24. PP2300376794 - Trimetazidin
25. PP2300376829 - Vitamin C
1. PP2300375897 - Acetyl leucin
2. PP2300375904 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2300375909 - Acid alendronic
4. PP2300375932 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2300375936 - Alfuzosin HCl
6. PP2300375957 - Amlodipin + Losartan
7. PP2300375959 - Amlodipin + telmisartan
8. PP2300375960 - Amlodipin + telmisartan
9. PP2300375961 - Amlodipin + telmisartan
10. PP2300375994 - Bendamustine
11. PP2300376019 - Bortezomib
12. PP2300376022 - Budesonid + formoterol
13. PP2300376023 - Budesonid + formoterol
14. PP2300376055 - Carbetocin
15. PP2300376095 - Cinnarizin
16. PP2300376099 - Ciprofloxacin
17. PP2300376114 - Clozapin
18. PP2300376141 - Desfluran
19. PP2300376143 - Desmopressin
20. PP2300376146 - Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate
21. PP2300376147 - Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate
22. PP2300376165 - Diosmectit
23. PP2300376174 - Domperidon
24. PP2300376193 - Empagliflozin + linagliptin
25. PP2300376194 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
26. PP2300376195 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
27. PP2300376196 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
28. PP2300376200 - Enoxaparin natri
29. PP2300376201 - Enoxaparin natri
30. PP2300376202 - Enoxaparin natri
31. PP2300376203 - Entecavir
32. PP2300376213 - Erlotinib
33. PP2300376230 - Etoricoxib
34. PP2300376243 - Fenoterol + ipratropium
35. PP2300376268 - Fusidic acid + betamethason
36. PP2300376290 - Glimepirid
37. PP2300376302 - Glucose
38. PP2300376303 - Glucose
39. PP2300376305 - Glucose
40. PP2300376306 - Glucose
41. PP2300376307 - Glucose
42. PP2300376312 - Glycerin + Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
43. PP2300376316 - Golimumab
44. PP2300376319 - Guselkumab
45. PP2300376325 - Hydroxy cloroquin
46. PP2300376330 - Ifosfamid
47. PP2300376331 - Imatinib
48. PP2300376332 - Imatinib
49. PP2300376343 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
50. PP2300376344 - Insulin degludec + Insulin aspart
51. PP2300376362 - Isotretinoin
52. PP2300376366 - Ivabradin
53. PP2300376368 - Kali clorid
54. PP2300376374 - Ketorolac
55. PP2300376404 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
56. PP2300376411 - L-Ornithin - L- aspartat
57. PP2300376420 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
58. PP2300376430 - Magnesi sulfat
59. PP2300376442 - Mesalazin (mesalamin)
60. PP2300376443 - Mesalazin (mesalamin)
61. PP2300376446 - Metformin
62. PP2300376464 - Metronidazol + Miconazol
63. PP2300376475 - Mometasone furoate
64. PP2300376498 - Natri carboxy methylcellulose+ glycerin
65. PP2300376499 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
66. PP2300376500 - Natri clorid
67. PP2300376501 - Natri clorid
68. PP2300376503 - Natri clorid
69. PP2300376505 - Natri clorid
70. PP2300376506 - Natri clorid
71. PP2300376513 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
72. PP2300376514 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
73. PP2300376515 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
74. PP2300376519 - Nefopam (hydroclorid)
75. PP2300376520 - Neostigmin metylsulfat
76. PP2300376522 - Nepafenac
77. PP2300376523 - Nepidermin
78. PP2300376528 - Nicardipin
79. PP2300376539 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
80. PP2300376540 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
81. PP2300376564 - Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
82. PP2300376577 - Paracetamol (acetaminophen)
83. PP2300376578 - Paracetamol + codein phosphat
84. PP2300376583 - Pemetrexed
85. PP2300376618 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
86. PP2300376619 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
87. PP2300376632 - Prednisolon acetat
88. PP2300376635 - Pregabalin
89. PP2300376636 - Pregabalin
90. PP2300376640 - Proparacain (hydroclorid)
91. PP2300376641 - Propofol
92. PP2300376642 - Propofol
93. PP2300376652 - Rabeprazol
94. PP2300376661 - Ringer lactat
95. PP2300376676 - Saccharomyces boulardii
96. PP2300376689 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
97. PP2300376691 - Sắt protein succinylat
98. PP2300376694 - Sắt sulfat + folic acid
99. PP2300376697 - Sevofluran
100. PP2300376715 - Solifenacin succinate
101. PP2300376741 - Tamsulosin hydroclorid
102. PP2300376758 - Terlipressin
103. PP2300376774 - Tiotropium + Olodaterol
104. PP2300376790 - Travoprost
105. PP2300376791 - Travoprost + timolol
106. PP2300376797 - Triptorelin
107. PP2300376798 - Triptorelin
108. PP2300376799 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
109. PP2300376805 - Valproat natri
110. PP2300376841 - Zoledronic acid
1. PP2300375989 - Bambuterol
2. PP2300376039 - Calci lactat
3. PP2300376107 - Clopidogrel
4. PP2300376595 - Perindopril tert-butylamin
5. PP2300376628 - Pravastatin
6. PP2300376706 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2300376751 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2300376810 - Valsartan + hydroclorothiazid
9. PP2300376817 - Vitamin A + D
10. PP2300376818 - Vitamin A + D2
11. PP2300376821 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2300376828 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300375973 - Atorvastatin
2. PP2300376510 - Natri hyaluronat
3. PP2300376546 - Ofloxacin
4. PP2300376672 - Rosuvastatin
1. PP2300376003 - Betamethason
2. PP2300376683 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300376057 - Carbocistein
2. PP2300376115 - Codein + terpin hydrat
3. PP2300376456 - Methyl prednisolon
4. PP2300376579 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300376129 - Dapagliflozin
2. PP2300376668 - Rivaroxaban
1. PP2300376346 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300376349 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300376352 - Insulin trộn, hỗn hợp
4. PP2300376646 - Propylthiouracil
1. PP2300375991 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300376230 - Etoricoxib
3. PP2300376250 - Fexofenadin
4. PP2300376446 - Metformin
5. PP2300376449 - Metformin + glibenclamid
6. PP2300376652 - Rabeprazol
7. PP2300376667 - Rivaroxaban
8. PP2300376720 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2300376773 - Tinidazol
1. PP2300376093 - Cilostazol
1. PP2300375987 - Baclofen
2. PP2300376668 - Rivaroxaban
3. PP2300376748 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
1. PP2300376336 - Indapamid
1. PP2300376238 - Fenofibrat
2. PP2300376293 - Glimepirid + metformin
3. PP2300376301 - Glucosamin sulfate
4. PP2300376447 - Metformin
5. PP2300376604 - Phospholipid đậu nành
6. PP2300376705 - Simethicone + Alverine citrate
1. PP2300376029 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300376040 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2300376688 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300375924 - Aescin
2. PP2300376053 - Capecitabin
3. PP2300376063 - Carboplatin
4. PP2300376127 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2300376285 - Ginkgo biloba
6. PP2300376297 - Glucosamin
7. PP2300376338 - Indapamid
8. PP2300376466 - Miconazol
9. PP2300376532 - Nifedipin
10. PP2300376550 - Ofloxacin
11. PP2300376598 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
12. PP2300376626 - Pramipexol
13. PP2300376647 - Quetiapin
1. PP2300376228 - Etoricoxib
2. PP2300376698 - Silymarin
1. PP2300376203 - Entecavir
1. PP2300376714 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2300376756 - Tenofovir (TAF)
1. PP2300376332 - Imatinib
2. PP2300376561 - Paclitaxel
3. PP2300376581 - Pemetrexed
4. PP2300376582 - Pemetrexed
5. PP2300376785 - Trastuzumab
6. PP2300376787 - Trastuzumab
1. PP2300375939 - Almagate
2. PP2300376079 - Cefpodoxim
3. PP2300376081 - Cefprozil
1. PP2300375997 - Benfotiamin
2. PP2300376150 - Diacerein
1. PP2300375983 - Azithromycin
2. PP2300376161 - Digoxin
3. PP2300376329 - Ibuprofen + Codein
4. PP2300376516 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2300376554 - Ondansetron
6. PP2300376648 - Quetiapin
7. PP2300376682 - Salbutamol (sulfat)
8. PP2300376757 - Tenoxicam
1. PP2300375943 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300376061 - Carboplatin
3. PP2300376062 - Carboplatin
4. PP2300376101 - Cisplatin
5. PP2300376119 - Colistin*
6. PP2300376178 - Doxorubicin
7. PP2300376181 - Doxorubicin
8. PP2300376210 - Epirubicin hydroclorid
9. PP2300376211 - Epirubicin hydroclorid
10. PP2300376227 - Etoposid
11. PP2300376259 - Fluorouracil
12. PP2300376279 - Gemcitabin
13. PP2300376280 - Gemcitabin
14. PP2300376357 - Irinotecan
15. PP2300376358 - Irinotecan
16. PP2300376453 - Methotrexat
17. PP2300376559 - Oxaliplatin
18. PP2300376778 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300376257 - Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)
1. PP2300375977 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300376235 - Febuxostat
1. PP2300375991 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300376205 - Entecavir
3. PP2300376474 - Mometason furoat
4. PP2300376476 - Mometasone furoate
1. PP2300375910 - Acid amin + Glucose + Điện giải
2. PP2300375913 - Acid amin*
3. PP2300375915 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
4. PP2300375916 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
5. PP2300375920 - Adalimumab
6. PP2300375955 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
7. PP2300375970 - Amylase + lipase + protease
8. PP2300375972 - Atezolizumab
9. PP2300375999 - Betahistin
10. PP2300376006 - Bevacizumab
11. PP2300376008 - Bevacizumab
12. PP2300376024 - Bupivacain
13. PP2300376084 - Ceftazidime + Avibactam
14. PP2300376090 - Choline alfoscerat
15. PP2300376125 - Cytarabine
16. PP2300376130 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
17. PP2300376131 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
18. PP2300376169 - Diosmin + hesperidin
19. PP2300376172 - Docetaxel
20. PP2300376189 - Dydrogesteron
21. PP2300376192 - Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine)
22. PP2300376219 - Erythropoietin beta
23. PP2300376223 - Estradiol valerate
24. PP2300376228 - Etoricoxib
25. PP2300376272 - Gadobutrol
26. PP2300376277 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
27. PP2300376308 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*
28. PP2300376318 - Granisetron hydroclorid
29. PP2300376335 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
30. PP2300376340 - Indapamide + Amlodipin
31. PP2300376341 - Indapamide + Amlodipin
32. PP2300376365 - Ivabradin
33. PP2300376370 - Kali clorid
34. PP2300376373 - Ketoprofen
35. PP2300376396 - Levothyroxin (muối natri)
36. PP2300376401 - Linezolid*
37. PP2300376418 - Loxoprofen
38. PP2300376452 - Methotrexat
39. PP2300376454 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
40. PP2300376455 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
41. PP2300376475 - Mometasone furoate
42. PP2300376518 - Nebivolol
43. PP2300376525 - Nhũ dịch lipid
44. PP2300376526 - Nhũ dịch lipid
45. PP2300376554 - Ondansetron
46. PP2300376556 - Oseltamivir
47. PP2300376560 - Oxcarbazepine
48. PP2300376565 - Palbociclib
49. PP2300376580 - Pembrolizumab 100mg/4ml
50. PP2300376586 - Perindopril arginine + amlodipin
51. PP2300376587 - Perindopril arginine + amlodipin
52. PP2300376588 - Perindopril arginine + amlodipin
53. PP2300376589 - Perindopril arginine + amlodipin
54. PP2300376590 - Perindopril arginine + amlodipin
55. PP2300376591 - Perindopril arginine + amlodipin
56. PP2300376592 - Perindopril arginine + indapamid
57. PP2300376593 - Perindopril arginine + indapamid
58. PP2300376622 - Povidon iodin
59. PP2300376624 - Povidon iodin
60. PP2300376638 - Progesteron
61. PP2300376639 - Progesteron
62. PP2300376641 - Propofol
63. PP2300376642 - Propofol
64. PP2300376659 - Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
65. PP2300376677 - Sacubitril + Valsartan
66. PP2300376678 - Sacubitril + Valsartan
67. PP2300376679 - Sacubitril + Valsartan
68. PP2300376685 - Salmeterol + fluticason propionat
69. PP2300376686 - Salmeterol+ fluticason propionat
70. PP2300376687 - Salmeterol+ fluticason propionat
71. PP2300376696 - Secukinumab
72. PP2300376763 - Thiamazol
73. PP2300376764 - Thiamazol
74. PP2300376772 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
75. PP2300376779 - Tocilizumab
76. PP2300376789 - Trastuzumab emtansine
77. PP2300376796 - Trimetazidin dihydrochloride
78. PP2300376840 - Zoledronic acid
1. PP2300375978 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300376109 - Clotrimazol
3. PP2300376429 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300376489 - Moxifloxacin
1. PP2300376473 - Mometason furoat
1. PP2300375994 - Bendamustine
2. PP2300376791 - Travoprost + timolol
1. PP2300376128 - Daclatasvir
1. PP2300375934 - Alfuzosin
2. PP2300375946 - Ambroxol
3. PP2300376530 - Nicorandil
4. PP2300376725 - Sucralfat
1. PP2300376250 - Fexofenadin
2. PP2300376261 - Fluoxetin
3. PP2300376270 - Gabapentin
4. PP2300376290 - Glimepirid
1. PP2300375960 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2300375927 - Aescinat natri
2. PP2300375954 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300375965 - Amoxicillin+ Acid clavulanic
4. PP2300376073 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300376096 - Cinnarizin
6. PP2300376152 - Diazepam
7. PP2300376174 - Domperidon
8. PP2300376244 - Fentanyl
9. PP2300376245 - Fentanyl
10. PP2300376467 - Midazolam
11. PP2300376482 - Morphin sulfat
12. PP2300376483 - Morphin sulfat
13. PP2300376599 - Pethidine Hydrochloride
1. PP2300375909 - Acid alendronic
2. PP2300375947 - Amikacin
3. PP2300376044 - Calcium (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobinat)
4. PP2300376078 - Cefpirom
5. PP2300376079 - Cefpodoxim
6. PP2300376284 - Ginkgo biloba
7. PP2300376419 - Loxoprofen natri
8. PP2300376440 - Meropenem
9. PP2300376663 - Risedronate
1. PP2300376185 - Duloxetin (dưới dạng 168,5mg vi hạt bao tan trong ruột Duloxetin HCl)
2. PP2300376205 - Entecavir
1. PP2300375893 - Acarbose
2. PP2300375931 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2300376015 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2300376413 - Losartan
5. PP2300376594 - Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat
6. PP2300376648 - Quetiapin
7. PP2300376663 - Risedronate
8. PP2300376809 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300375991 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300376129 - Dapagliflozin
3. PP2300376132 - Dầu đậu nành; Lecithin trứng, Glycerol
4. PP2300376403 - Linezolid*
5. PP2300376412 - Lornoxicam
6. PP2300376790 - Travoprost
7. PP2300376803 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300376073 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300376128 - Daclatasvir
2. PP2300376712 - Sofosbuvir
1. PP2300376415 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300376072 - Cefoperazon
2. PP2300376073 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300376235 - Febuxostat
4. PP2300376440 - Meropenem
5. PP2300376557 - Oxacilin
1. PP2300375979 - Atropin sulfat
2. PP2300376071 - Cefoperazon
3. PP2300376145 - Dexamethason
4. PP2300376171 - Diphenhydramin
5. PP2300376234 - Famotidin
6. PP2300376398 - Lidocain
7. PP2300376502 - Natri clorid
8. PP2300376509 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
9. PP2300376511 - Natri hyaluronat
10. PP2300376826 - Vitamin B6
11. PP2300376833 - Vitamin E
1. PP2300376068 - Cefamandol
1. PP2300376075 - Cefotiam
1. PP2300376103 - Citicolin
2. PP2300376116 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
3. PP2300376126 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
4. PP2300376249 - Fenticonazol nitrat
5. PP2300376315 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300376393 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2300376397 - Lidocain
8. PP2300376811 - Venlafaxin
1. PP2300376401 - Linezolid*
1. PP2300375973 - Atorvastatin
2. PP2300376334 - Imidapril
3. PP2300376749 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300375898 - Acetyl leucin
2. PP2300375903 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300375942 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300375975 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2300376162 - Diltiazem
6. PP2300376236 - Felodipin
7. PP2300376239 - Fenofibrat
8. PP2300376256 - Flunarizin
9. PP2300376282 - Gemfibrozil
10. PP2300376378 - Lamivudin
11. PP2300376471 - Mirtazapin
12. PP2300376720 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2300376729 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
14. PP2300376731 - Sulpirid
15. PP2300376827 - Vitamin B6 + magnesi
16. PP2300376830 - Vitamin C
1. PP2300375951 - Amitriptylin (hydroclorid)
2. PP2300376390 - Levofloxacin
3. PP2300376634 - Pregabalin
1. PP2300375901 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300375953 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300376074 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300376144 - Dexamethason
5. PP2300376253 - Fluconazol
6. PP2300376291 - Glimepirid
7. PP2300376376 - Ketorolac
8. PP2300376842 - Zopiclon
1. PP2300376204 - Entecavir
1. PP2300376104 - Clarithromycin
2. PP2300376302 - Glucose
3. PP2300376322 - Heptaminol (hydrochlorid)
4. PP2300376501 - Natri clorid
5. PP2300376503 - Natri clorid
6. PP2300376661 - Ringer lactat
7. PP2300376760 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2300376489 - Moxifloxacin
1. PP2300375902 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300375980 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
3. PP2300375987 - Baclofen
4. PP2300376017 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5. PP2300376031 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2300376094 - Cimetidin
7. PP2300376142 - Desloratadin
8. PP2300376339 - Indapamid
9. PP2300376353 - Irbesartan
10. PP2300376450 - Methocarbamol
11. PP2300376497 - Naproxen
12. PP2300376529 - Nicorandil
13. PP2300376551 - Ofloxacin
14. PP2300376630 - Pravastatin
15. PP2300376645 - Propylthiouracil
16. PP2300376658 - Repaglinid
17. PP2300376723 - Spironolacton
18. PP2300376730 - Sulpirid
19. PP2300376747 - Telmisartan
20. PP2300376750 - Telmisartan + hydroclorothiazid
21. PP2300376808 - Valsartan
1. PP2300375908 - Aciclovir
2. PP2300375943 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300375944 - Alverin citrat
4. PP2300376104 - Clarithromycin
5. PP2300376105 - Clobetasol propionat
6. PP2300376256 - Flunarizin
7. PP2300376337 - Indapamid
8. PP2300376364 - Itraconazol
9. PP2300376658 - Repaglinid
10. PP2300376684 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2300376748 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
1. PP2300376366 - Ivabradin
1. PP2300375912 - Acid amin*
2. PP2300375914 - Acid amin*
3. PP2300376153 - Diazepam
4. PP2300376154 - Diazepam
5. PP2300376206 - Ephedrin (hydrochlorid)
6. PP2300376207 - Ephedrin (hydrochlorid)
7. PP2300376222 - Ester etylic của acid béo iod hóa
8. PP2300376246 - Fentanyl
9. PP2300376247 - Fentanyl
10. PP2300376273 - Gadoteric acid
11. PP2300376309 - Glucose + Amino acid + Nhũ dịch lipid*
12. PP2300376467 - Midazolam
13. PP2300376481 - Morphin
14. PP2300376484 - Morphin sulfat
15. PP2300376508 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2300376012 - Bismuth
2. PP2300376428 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2300376445 - Metformin
4. PP2300376449 - Metformin + glibenclamid
5. PP2300376579 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2300376806 - Valproat natri
1. PP2300376217 - Erythropoietin
2. PP2300376220 - Erythropoietin beta
1. PP2300375911 - Acid amin*
2. PP2300375915 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
3. PP2300375916 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
4. PP2300375918 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)
5. PP2300376073 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300376447 - Metformin
7. PP2300376519 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2300375974 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300376048 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2300376077 - Cefoxitin
4. PP2300376120 - Colistin*
5. PP2300376198 - Enalapril maleat+ Lercanidipin hydrchlorid
6. PP2300376199 - Enalapril maleat+ Lercanidipin hydrchlorid
7. PP2300376263 - Fluvastatin
8. PP2300376295 - Glipizid
9. PP2300376410 - L-Ornithin - L- aspartat
10. PP2300376627 - Pravastatin
1. PP2300376129 - Dapagliflozin
1. PP2300376218 - Erythropoietin
2. PP2300376569 - Panax notoginseng saponins
1. PP2300376241 - Fenofibrat
2. PP2300376710 - Sitagliptin
1. PP2300376668 - Rivaroxaban
2. PP2300376670 - Rivaroxaban
1. PP2300376027 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300376097 - Ciprofibrat
2. PP2300376110 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2300375896 - Acetazolamid
2. PP2300375933 - Alfuzosin
3. PP2300375964 - Amoxicilin
4. PP2300376036 - Calci gluconat
5. PP2300376067 - Cefalothin
6. PP2300376086 - Ceftizoxim
7. PP2300376170 - Diosmin + hesperidin
8. PP2300376214 - Erlotinib
9. PP2300376216 - Erythropoietin
10. PP2300376247 - Fentanyl
11. PP2300376252 - Filgrastim
12. PP2300376262 - Fluvastatin
13. PP2300376345 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
14. PP2300376347 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2300376348 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian
16. PP2300376351 - Insulin trộn, hỗn hợp
17. PP2300376354 - Irbesartan
18. PP2300376407 - Lisinopril + hydroclorothiazid
19. PP2300376467 - Midazolam
20. PP2300376471 - Mirtazapin
21. PP2300376472 - Misoprostol
22. PP2300376572 - Pantoprazol
23. PP2300376664 - Risperidon
24. PP2300376670 - Rivaroxaban
25. PP2300376685 - Salmeterol + fluticason propionat
26. PP2300376693 - Sắt sucrose (hay dextran)
27. PP2300376708 - Simvastatin + ezetimibe
28. PP2300376717 - Sorafenib
1. PP2300376288 - Gliclazid
1. PP2300376235 - Febuxostat
1. PP2300375935 - Alfuzosin
2. PP2300376107 - Clopidogrel
3. PP2300376166 - Diosmin
4. PP2300376221 - Esomeprazol
5. PP2300376230 - Etoricoxib
6. PP2300376231 - Ezetimibe
7. PP2300376290 - Glimepirid
8. PP2300376384 - Levocetirizin
9. PP2300376668 - Rivaroxaban
10. PP2300376670 - Rivaroxaban
1. PP2300376518 - Nebivolol
1. PP2300376426 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
2. PP2300376631 - Praziquanttel
1. PP2300376019 - Bortezomib
2. PP2300376534 - Nimodipin
3. PP2300376568 - Pamidronat
4. PP2300376583 - Pemetrexed
5. PP2300376836 - Voriconazol
1. PP2300375892 - Acarbose
1. PP2300376511 - Natri hyaluronat
1. PP2300376612 - Piracetam
1. PP2300376839 - Zoledronic acid
1. PP2300376046 - Candesartan
2. PP2300376112 - Cloxacillin
3. PP2300376558 - Oxacilin
4. PP2300376616 - Piracetam
5. PP2300376692 - Sắt protein succinylat
1. PP2300376016 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300376119 - Colistin*
3. PP2300376121 - Colistin*
4. PP2300376229 - Etoricoxib
5. PP2300376233 - Famotidin
6. PP2300376314 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2300376375 - Ketorolac
8. PP2300376406 - Lisinopril
9. PP2300376574 - Paracetamol
10. PP2300376613 - Piracetam
11. PP2300376710 - Sitagliptin
12. PP2300376793 - Trimetazidin
13. PP2300376820 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300376611 - Piracetam
1. PP2300376292 - Glimepirid + metformin
1. PP2300375900 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300376064 - Carvedilol
3. PP2300376065 - Carvedilol
4. PP2300376379 - Lansoprazol
5. PP2300376486 - Moxifloxacin
6. PP2300376487 - Moxifloxacin
7. PP2300376617 - Piroxicam
1. PP2300375917 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
2. PP2300375965 - Amoxicillin+ Acid clavulanic
3. PP2300375976 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300376059 - Carbocistein
5. PP2300376167 - Diosmin
6. PP2300376299 - Glucosamin
7. PP2300376310 - Glucose + Amino acid + Nhũ dịch lipid*
8. PP2300376421 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
9. PP2300376473 - Mometason furoat
10. PP2300376488 - Moxifloxacin
11. PP2300376538 - Nizatidin
12. PP2300376549 - Ofloxacin
13. PP2300376584 - Pentoxifyllin
14. PP2300376614 - Piracetam
15. PP2300376655 - Ramipril
16. PP2300376748 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
1. PP2300376026 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyrodoxin hydrochlorid + Vitamin B5 + Cholecalciferon + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
2. PP2300376191 - Ebastin
3. PP2300376576 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300376636 - Pregabalin
1. PP2300376028 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300376434 - Meclofenoxat
1. PP2300375899 - Acetyl leucin
2. PP2300375950 - Amitriptylin (hydroclorid)
3. PP2300376054 - Carbamazepin
4. PP2300376108 - Clorpromazin (hydroclorid)
5. PP2300376114 - Clozapin
6. PP2300376261 - Fluoxetin
7. PP2300376270 - Gabapentin
8. PP2300376320 - Haloperidol
9. PP2300376321 - Haloperidol
10. PP2300376391 - Levomepromazin
11. PP2300376468 - Midazolam
12. PP2300376553 - Olanzapin
13. PP2300376573 - Papaverin hydroclorid
14. PP2300376623 - Povidon iodin
15. PP2300376720 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300375930 - Alendronat
2. PP2300376159 - Digoxin
3. PP2300376242 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)
4. PP2300376253 - Fluconazol
5. PP2300376265 - Fosfomycin
6. PP2300376311 - Glutathion
7. PP2300376366 - Ivabradin
8. PP2300376463 - Metronidazol + Miconazol
9. PP2300376480 - Montelukast
10. PP2300376605 - Phospholipid đậu nành
11. PP2300376668 - Rivaroxaban
12. PP2300376701 - Silymarin
13. PP2300376802 - Urea C-13
14. PP2300376836 - Voriconazol
15. PP2300376837 - Voriconazol*
1. PP2300376331 - Imatinib
1. PP2300376104 - Clarithromycin
2. PP2300376164 - Dioctahedral smectit
3. PP2300376300 - Glucosamin
4. PP2300376571 - Pantoprazol
1. PP2300376711 - Sitagliptin + metformin
1. PP2300376052 - Capecitabin
2. PP2300376327 - Hydroxyurea
1. PP2300375943 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300376182 - Doxycyclin
3. PP2300376322 - Heptaminol (hydrochlorid)
4. PP2300376431 - Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
5. PP2300376643 - Propranolol (hydrochlorid)
6. PP2300376760 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2300376248 - Fenticonazol
2. PP2300376651 - Rabeprazol
1. PP2300375922 - Adenosine
2. PP2300375949 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2300376056 - Carbetocin
4. PP2300376160 - Digoxin
5. PP2300376274 - Galantamin
6. PP2300376326 - Hydroxypropyl methylcellulose
7. PP2300376422 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
8. PP2300376436 - Mecobalamin
9. PP2300376478 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
10. PP2300376491 - Moxifloxacin + dexamethason
11. PP2300376494 - Naloxon (hydroclorid)
12. PP2300376517 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
13. PP2300376527 - Nicardipin
14. PP2300376541 - Nước cất pha tiêm
15. PP2300376607 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2300376620 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
17. PP2300376621 - Polystyren
18. PP2300376644 - Propranolol (hydroclorid)
19. PP2300376680 - Salbutamol (sulfat)
20. PP2300376759 - Terlipressin acetat
1. PP2300376053 - Capecitabin
2. PP2300376214 - Erlotinib
1. PP2300376197 - Enalapril + hydroclorothiazid
2. PP2300376356 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2300376715 - Solifenacin succinate
1. PP2300375928 - Albumin
2. PP2300376313 - Glyceryl trinitrat
3. PP2300376318 - Granisetron hydroclorid
4. PP2300376469 - Midazolam
5. PP2300376745 - Teicoplanin*
1. PP2300376414 - Losartan + hydroclorothiazid