Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300375892 |
GE001 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
VN-20393-17 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,619 |
92,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
2 |
PP2300375893 |
GE002 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
3 |
PP2300375894 |
GE003 |
Sofenac |
Aceclofenac |
100mg |
VD-25507-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
4,500 |
450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
4 |
PP2300375895 |
GE004 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
520 |
260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
5 |
PP2300375897 |
GE006 |
Tanganil 500 mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
4,612 |
142,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
6 |
PP2300375898 |
GE007 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823
(VD-27543-17); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,200 |
44,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
7 |
PP2300375899 |
GE008 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
20,000 |
13,750 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
8 |
PP2300375900 |
GE009 |
Dekasiam |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-22510-15 (CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK, đến 31/12/2022, CÓ TỒN KHO) |
Uống |
Thuốc cốm chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 725mg |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
40,000 |
2,490 |
99,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
9 |
PP2300375901 |
GE010 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
10 |
PP2300375902 |
GE011 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
265 |
42,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
11 |
PP2300375903 |
GE012 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
140,000 |
340 |
47,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
12 |
PP2300375904 |
GE013 |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic |
75 mg + 100 mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
20,828 |
208,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
13 |
PP2300375908 |
GE017 |
Acyclovir |
Aciclovir |
250mg/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
330 |
4,095 |
1,351,350 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
14 |
PP2300375909 |
GE018 |
Alovell |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) |
70mg |
VN-21155-18 (Có QĐ gia hạn số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
50 |
15,750 |
787,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
15 |
PP2300375910 |
GE019 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
1,200 |
404,600 |
485,520,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
16 |
PP2300375911 |
GE020 |
Amigold 10% |
Acid amin* |
10%, 250ml |
VN-22917-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1,500 |
99,800 |
149,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
17 |
PP2300375912 |
GE021 |
Amiparen - 10 |
Acid amin* |
10%; 200ml |
VD-15932-11
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
2,500 |
63,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
18 |
PP2300375914 |
GE023 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2,000 |
115,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
19 |
PP2300375915 |
GE024 |
Hepagold |
Acid amin* (đạm cho người suy gan) |
8%; 250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
2,500 |
88,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
20 |
PP2300375916 |
GE025 |
Hepagold |
Acid amin* (đạm cho người suy gan) |
8%; 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
1,000 |
119,000 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
21 |
PP2300375917 |
GE026 |
JW Amigold 8,5% Injection |
Acid amin* (đạm cho người suy gan) |
8,5%; 500ml |
VN-18341-14
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Hộp 10 túi x 500ml |
Túi |
1,000 |
127,990 |
127,990,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
22 |
PP2300375918 |
GE027 |
Nephgold |
Acid amin* (đạm cho người suy thận) |
5,4%; 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1,000 |
95,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
23 |
PP2300375920 |
GE029 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
60 |
9,210,573 |
552,634,380 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
24 |
PP2300375922 |
GE031 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
40 |
800,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
25 |
PP2300375923 |
GE032 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
5,960 |
596,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
26 |
PP2300375924 |
GE033 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa (Tương đương aescin 50mg) |
263,2 mg |
VN-14566-12 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,500 |
425,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
27 |
PP2300375925 |
GE034 |
Aescinat natri 10 mg |
Aescinat natri |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
20,000 |
98,000 |
1,960,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
28 |
PP2300375926 |
GE035 |
Vinsinat 10mg |
Aescinat natri |
10mg |
VD-36171-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
10,000 |
84,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
29 |
PP2300375927 |
GE036 |
Aeneas 5 |
Aescinat natri |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm
đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml;Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
5,000 |
61,600 |
308,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
30 |
PP2300375930 |
GE039 |
Savi Alendronate |
Alendronat |
10mg |
VD-25266-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên, hộp 1 vỉ xé x 4 viên, hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
200 |
4,040 |
808,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
31 |
PP2300375931 |
GE040 |
SaViDrinate |
Acid alendronic + Colecalciferol |
70mg+2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
400 |
57,500 |
23,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
32 |
PP2300375932 |
GE041 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
200 |
114,180 |
22,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
33 |
PP2300375933 |
GE042 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,200 |
364,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
34 |
PP2300375934 |
GE043 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
35 |
PP2300375936 |
GE045 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
15,291 |
152,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
36 |
PP2300375939 |
GE048 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
50 |
5,880 |
294,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
37 |
PP2300375940 |
GE049 |
Amalgel 1,5g |
Almagate |
1,5g/15ml |
VD-36203-22 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15ml |
Gói |
50 |
6,500 |
325,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
38 |
PP2300375941 |
GE050 |
Aluantine Tablet |
Almagate |
500mg |
VN-21118-18 |
Uống |
Viên nén |
Aprogen Pharmaceuticals, Inc |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50 |
7,980 |
399,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
39 |
PP2300375942 |
GE051 |
Statripsine |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110352523
(VD-21117-14); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
680 |
47,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
40 |
PP2300375943 |
GE052 |
Chymotrypsin |
Chymotrypsin |
4200IU |
VD-20980-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
207.9 |
2,079,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
41 |
PP2300375944 |
GE053 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh-Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
588 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
42 |
PP2300375945 |
GE054 |
Ambromed |
Ambroxol |
0,9g/150ml |
VN-17476-13 |
Uống |
Si rô |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
50 |
80,724 |
4,036,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
43 |
PP2300375946 |
GE055 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,050 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
44 |
PP2300375947 |
GE056 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
880110409323 (VN-19684-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
6,000 |
50,484 |
302,904,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
45 |
PP2300375948 |
GE057 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
300 |
17,500 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
46 |
PP2300375949 |
GE058 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
200 |
24,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
47 |
PP2300375950 |
GE059 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin HCl |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
10,000 |
700 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
48 |
PP2300375951 |
GE060 |
Teperinep 25mg film-coated tablets |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,200 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
49 |
PP2300375953 |
GE062 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,600 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
50 |
PP2300375954 |
GE063 |
Zoamco - A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,150 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
51 |
PP2300375955 |
GE064 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
35,000 |
8,557 |
299,495,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
52 |
PP2300375956 |
GE065 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
5,250 |
183,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
53 |
PP2300375957 |
GE066 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,470 |
104,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
54 |
PP2300375959 |
GE068 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
12,482 |
499,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
55 |
PP2300375960 |
GE069 |
Telmiam |
Amlodipin + telmisartan |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
56 |
PP2300375961 |
GE070 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-16590-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,024 |
13,122 |
131,534,928 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
57 |
PP2300375962 |
GE071 |
Actelno |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,760 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
58 |
PP2300375963 |
GE072 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
59 |
PP2300375964 |
GE073 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1.000 mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,300 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
60 |
PP2300375965 |
GE074 |
Iba-Mentin
1000mg/62,5mg |
Amoxicillin+ Acid clavulanic |
1000mg+ 62,5mg |
VD-28065-17,
gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ
phần dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
15,800 |
158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
61 |
PP2300375967 |
GE076 |
Ama - Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
25,000 |
61,702 |
1,542,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
62 |
PP2300375968 |
GE077 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
23,685 |
236,850,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
63 |
PP2300375969 |
GE078 |
Pancres |
Pancreatin (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
64 |
PP2300375970 |
GE079 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
13,703 |
13,703,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
65 |
PP2300375971 |
GE080 |
A.T Arginin 800 |
Mỗi 10ml chứa Arginin hydroclorid 800mg |
800mg/10ml |
VD-24128-16
|
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30 |
7,000 |
210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
66 |
PP2300375972 |
GE081 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
30 |
55,544,064 |
1,666,321,920 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
67 |
PP2300375973 |
GE082 |
Lipotatin 10 mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
VD-24581-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
100,000 |
325 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
68 |
PP2300375974 |
GE083 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg; ezetimib 10mg |
10mg + 10mg |
VD-30484-18
Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,600 |
448,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
69 |
PP2300375975 |
GE084 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg+ 10mg |
893110064223; Hiệu lực đến 24/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,500 |
975,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
70 |
PP2300375976 |
GE085 |
Azimedi Fort |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-34705-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,380 |
71,400,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
71 |
PP2300375977 |
GE086 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
72 |
PP2300375978 |
GE087 |
Diovenor Plus 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-35086-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
73 |
PP2300375979 |
GE088 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114045723
|
Tiêm |
Thuốc tiêm
|
HD pharma |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml
|
Chai/Lọ/Ống |
14,000 |
430 |
6,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
74 |
PP2300375980 |
GE089 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
130,000 |
1,638 |
212,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
75 |
PP2300375982 |
GE091 |
Azintal Forte Tab |
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon |
75mg + 100mg + 10mg + 50mg |
VN-22460-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Il Yang Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
7,497 |
749,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
76 |
PP2300375983 |
GE092 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
260,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
77 |
PP2300375984 |
GE093 |
Aziphar |
Azithromycin |
900mg/22,5ml |
VD-23799-15 (gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar. |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 22,5ml |
Chai |
10 |
115,000 |
1,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
78 |
PP2300375985 |
GE094 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
100 |
3,700 |
370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
79 |
PP2300375986 |
GE095 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/ 250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Vắc Xin và Sinh Phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
80 |
PP2300375987 |
GE096 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
777 |
19,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
81 |
PP2300375988 |
GE097 |
Bacfenz 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-30488-18 (gia hạn 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,700 |
55,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
82 |
PP2300375989 |
GE098 |
Ocetebu
|
Bambuterol |
10mg |
VD-32185-19
|
Uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2,000 |
3,600 |
7,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
83 |
PP2300375990 |
GE099 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,015 |
3,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
84 |
PP2300375991 |
GE100 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
1,680 |
168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
85 |
PP2300375993 |
GE102 |
Lavezzi-5 |
Benazepril hydroclorid |
5mg |
VD-28471-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
86 |
PP2300375994 |
GE103 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
16 |
6,980,000 |
111,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
87 |
PP2300375996 |
GE105 |
Milgamma mono 150 |
Benfotiamin |
150mg |
VN-18480-14 (Gia hạn 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60 |
11,550 |
693,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
88 |
PP2300375997 |
GE106 |
Datviron |
Benfotiamin |
150mg |
VD-35647-22 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,250 |
21,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
89 |
PP2300375999 |
GE108 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,962 |
298,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
90 |
PP2300376000 |
GE109 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VD-27033-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
91 |
PP2300376001 |
GE110 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-20143-16 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
1,650 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
92 |
PP2300376002 |
GE111 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistine.2HCl |
16mg |
840110404323 (VN-19865-16) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
93 |
PP2300376003 |
GE112 |
Asbesone
|
Betamethason |
0,5mg/1g; 30g |
VN-20447-17 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng Hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
1,000 |
61,500 |
61,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
94 |
PP2300376006 |
GE115 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
150 |
4,756,087 |
713,413,050 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
95 |
PP2300376007 |
GE116 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
SP3-1202-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
400 |
3,780,000 |
1,512,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
96 |
PP2300376008 |
GE117 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
40 |
17,372,828 |
694,913,120 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
97 |
PP2300376009 |
GE118 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
SP3-1203-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
80 |
14,490,000 |
1,159,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
98 |
PP2300376010 |
GE119 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,700 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
99 |
PP2300376011 |
GE120 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,948 |
39,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
100 |
PP2300376012 |
GE121 |
Domela |
Bismuth tripotassium dicitrat |
300mg |
VD-29988-18, CVGH số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
101 |
PP2300376013 |
GE122 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylat |
Mỗi 15ml chứa: 525mg |
VD-26971-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
200 |
58,000 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
102 |
PP2300376014 |
GE123 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,969 |
59,535,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
103 |
PP2300376015 |
GE124 |
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20806-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
104 |
PP2300376016 |
GE125 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
105 |
PP2300376017 |
GE126 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
945 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
106 |
PP2300376019 |
GE128 |
BORTESUN |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 (VN3-66-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
1,350,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
107 |
PP2300376020 |
GE129 |
Batiwell |
Bromhexine hydroclorid |
2mg/2,5ml |
VD-31011-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
10,000 |
3,300 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
108 |
PP2300376021 |
GE130 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
VD-32241-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
50,000 |
3,150 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
109 |
PP2300376022 |
GE131 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
VN-20171-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
500 |
248,000 |
124,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
110 |
PP2300376023 |
GE132 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
200 |
148,450 |
29,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
111 |
PP2300376024 |
GE133 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
VN-19785-16 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch thuốc tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3,500 |
41,600 |
145,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
112 |
PP2300376025 |
GE134 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat |
(7,5mg/5ml)/200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro uống |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
1,000 |
114,500 |
114,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
113 |
PP2300376026 |
GE135 |
Pezypex |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid |
(65mg + 1,5mg + 1,75mg + 10mg + 3mg + 5mg + 200IU + 7,5mg + 150mg)/ 7,5ml |
VD-34046-20 |
Uống |
Siro |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
100 |
12,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
114 |
PP2300376027 |
GE136 |
Briozcal |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + Vitamin D3 |
500mg (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + 125IU |
VN-22339-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,700 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
115 |
PP2300376028 |
GE137 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 400IU |
VN-19910-16 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 4 tube x 15 viên nhai |
Viên |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
116 |
PP2300376029 |
GE138 |
Calci carbonat +
Vitamin D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+ 440IU |
VD-31105-18 (Công văn gia hạn số 758/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
15,000 |
5,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
117 |
PP2300376030 |
GE139 |
Savprocal D |
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) |
300mg + 200IU |
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,400 |
140,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
118 |
PP2300376031 |
GE140 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
798 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
119 |
PP2300376032 |
GE141 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
838 |
3,352,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
120 |
PP2300376033 |
GE142 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
29,150 |
58,300,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
121 |
PP2300376034 |
GE143 |
Polcalmex (vị cam) |
Calci glubionat + Calci lactobionat |
44,1g+ 9,6g |
VN-21644-18 |
Uống |
Si rô |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
20 |
249,984 |
4,999,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
122 |
PP2300376035 |
GE144 |
A.T Calcium cort |
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Calci glucoheptonat 1100 mg; Vitamin C 100 mg; Vitamin PP 50 mg |
1100mg+ 100mg+ 50mg |
VD-28849-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20 |
10,500 |
210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
123 |
PP2300376036 |
GE145 |
Growpone 10% |
Calci gluconate 95,5mg/ml |
10%/10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
13,300 |
1,330,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
124 |
PP2300376037 |
GE146 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
125 |
PP2300376038 |
GE147 |
Clipoxid-300
|
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
1,800 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
126 |
PP2300376039 |
GE148 |
Ocetamin 300
|
Calci lactat |
300mg |
VD-28285-17
|
Uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
55,000 |
2,199 |
120,945,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
127 |
PP2300376040 |
GE149 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
VD-24726-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
30 |
4,500 |
135,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
128 |
PP2300376041 |
GE150 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat +
calci-4-methyl-2-oxo-valerat +
calci-2-oxo-3-phenyl-propionat
+ calci-3-methyl-2-oxo-butyrat +
calci-DL-2-hydroxy-4-
(methylthio)butyrat+ L-lysin acetat
+ L-threonin +L-tryptophan +
L-histidin + L
tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) |
67mg +101mg +68mg +86mg +59mg +105mg +53mg +23mg +38mg +30mg (50mg +36mg) |
VD-27523-17 ( Công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục Quản lý Dược) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x10 viên |
Việt Nam |
4,000 |
11,500 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
129 |
PP2300376042 |
GE151 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
VD-29755-18 + QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hôp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
150,000 |
30,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
130 |
PP2300376044 |
GE153 |
Polcalmex (vị dâu) |
Calcium (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat) |
114mg/5ml; 150ml |
VN-22266-19 |
Uống |
Si rô |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
30 |
249,984 |
7,499,520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
131 |
PP2300376045 |
GE154 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VN-20455-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
6,600 |
660,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
132 |
PP2300376046 |
GE155 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
VN-20456-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
4,560 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
133 |
PP2300376047 |
GE156 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,491 |
44,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
134 |
PP2300376048 |
GE157 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg |
16mg + 12,5mg |
VD-28027-17
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,750 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
135 |
PP2300376049 |
GE158 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg +12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
100,000 |
2,877 |
287,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
136 |
PP2300376050 |
GE159 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
100 |
5,250 |
525,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
137 |
PP2300376051 |
GE160 |
Remotiv 500 |
Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57,9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] |
500mg |
VN3-334-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Max Zeller Söhne AG |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
20,664 |
2,066,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
138 |
PP2300376052 |
GE161 |
Capelodine |
Capecitabin |
150mg |
QLĐB-724-18 (có thẻ kho kèm theo) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
13,000 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
139 |
PP2300376053 |
GE162 |
Pecabine 500mg |
Capecitabin |
500mg |
840114035023 (VN3-53-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
24,150 |
724,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
140 |
PP2300376054 |
GE163 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
16,000 |
924 |
14,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
141 |
PP2300376055 |
GE164 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
358,233 |
179,116,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
142 |
PP2300376056 |
GE165 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 (VD-26774-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
100 |
346,500 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
143 |
PP2300376057 |
GE166 |
Ausmuco 200 mg |
Carbocistein |
200mg |
VD-29743-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g |
Gói |
30,000 |
1,350 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
144 |
PP2300376058 |
GE167 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
145 |
PP2300376059 |
GE168 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
VD-22730-15
Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
146 |
PP2300376060 |
GE169 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel nhỏ mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
56,000 |
22,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
147 |
PP2300376061 |
GE170 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/ 15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
420 |
259,980 |
109,191,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
148 |
PP2300376062 |
GE171 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/ 5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
128,898 |
51,559,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
149 |
PP2300376063 |
GE172 |
Naprolat |
Carboplatin |
10mg/ml x 45ml |
VN3-282-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 45ml |
Lọ |
400 |
722,000 |
288,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
150 |
PP2300376064 |
GE173 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
2,650 |
5,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
151 |
PP2300376065 |
GE174 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
1,650 |
4,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
152 |
PP2300376067 |
GE176 |
Tenafathin 1000 |
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) |
1000mg |
VD-23661-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
78,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
153 |
PP2300376068 |
GE177 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
63,000 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
154 |
PP2300376069 |
GE178 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
120,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
155 |
PP2300376070 |
GE179 |
Zusdof |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
200mg |
VD-32237-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
31,000 |
3,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
156 |
PP2300376071 |
GE180 |
Kocepo Inj.
|
Cefoperazon |
1g |
VN-18677-15
|
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Hankook Korus pharm. Co., Ltd.
|
Korea |
Hộp 10 lọ
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
41,800 |
83,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
157 |
PP2300376072 |
GE181 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
80,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
158 |
PP2300376073 |
GE182 |
Metmintex 1.5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
890110012523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 1,5g |
Lọ |
10,000 |
50,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
159 |
PP2300376074 |
GE183 |
BASULTAM |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Medochemie Ltd - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
10,000 |
184,500 |
1,845,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
160 |
PP2300376075 |
GE184 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
25,000 |
62,000 |
1,550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
161 |
PP2300376076 |
GE185 |
Cefoxitin Panpharma 2g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
VN-21111-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ (lọ 17ml chứa 2g cefoxitin) |
Lọ |
6,000 |
226,800 |
1,360,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
162 |
PP2300376077 |
GE186 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g |
2g |
VD-23020-15
Gia hạn SĐK số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt
Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
99,750 |
498,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
163 |
PP2300376078 |
GE187 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
VN-22459-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50,000 |
128,982 |
6,449,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
164 |
PP2300376079 |
GE188 |
Taxetil Powder for suspension |
Cefpodoxim |
40mg/5ml; 50ml |
VN-15717-12 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 lọ 50ml chứa bột pha hỗn dịch uống |
Lọ |
100 |
105,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
165 |
PP2300376081 |
GE190 |
Cefprozil 500-US |
Cefprozil |
500mg |
VD-27638-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
26,000 |
2,600,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 5 |
36 Tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
166 |
PP2300376084 |
GE193 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) |
2g; 0,5g |
VN3-319-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: Glaxo Operations (UK) Ltd. |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Anh |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
2,772,000 |
2,217,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
167 |
PP2300376085 |
GE194 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
64,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
168 |
PP2300376086 |
GE195 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
VD-30505-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
93,000 |
279,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
169 |
PP2300376087 |
GE196 |
Crystacef 0,5 g |
Cephalothin |
0,5g |
VD-31582-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm
Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
43,000 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
170 |
PP2300376088 |
GE197 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
171 |
PP2300376090 |
GE199 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
69,300 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
172 |
PP2300376091 |
GE200 |
Vinocerate |
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat ) |
1000mg/4ml |
VD-20894-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml |
Ống |
10 |
56,850 |
568,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
173 |
PP2300376092 |
GE201 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
VD-28904-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
174 |
PP2300376093 |
GE202 |
Noclaud 100mg |
Cilostazol |
100mg |
VN-21016-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
5,800 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
175 |
PP2300376094 |
GE203 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,381 |
152,145,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
176 |
PP2300376095 |
GE204 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
55,000 |
742 |
40,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
177 |
PP2300376096 |
GE205 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
100,000 |
680 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
178 |
PP2300376097 |
GE206 |
Miticiprat |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-35260-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,460 |
22,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
179 |
PP2300376098 |
GE207 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
200 |
8,600 |
1,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
180 |
PP2300376099 |
GE208 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
VN-18952-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
2,000 |
39,500 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
181 |
PP2300376101 |
GE210 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/ 20ml |
QLĐB-736-18 (893114093023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
1,500 |
63,882 |
95,823,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
182 |
PP2300376102 |
GE211 |
Pramital |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VN-21205-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,400 |
9,900 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
183 |
PP2300376103 |
GE212 |
Somazina 1000mg |
Citicolin |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
81,900 |
163,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
184 |
PP2300376104 |
GE213 |
Kalecin 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-8941-09 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50 |
4,800 |
240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
185 |
PP2300376105 |
GE214 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0.0005 |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,500 |
8,900 |
31,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
186 |
PP2300376107 |
GE216 |
Ediwel
|
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14
|
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,000 |
1,950 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
187 |
PP2300376108 |
GE217 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCl |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
200 |
2,100 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
188 |
PP2300376109 |
GE218 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
VN-18623-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Pharmaceuticals. Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,000 |
50,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
189 |
PP2300376110 |
GE219 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
100mg + 6,4mg; 10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
600 |
14,700 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
190 |
PP2300376112 |
GE221 |
Clotral |
Cloxacillin |
500mg |
VD-35628-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,600 |
224,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
191 |
PP2300376114 |
GE223 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
1,620 |
1,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
192 |
PP2300376115 |
GE224 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
610 |
61,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
193 |
PP2300376116 |
GE225 |
Neo-Codion |
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
3,585 |
12,547,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
194 |
PP2300376117 |
GE226 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
5,200 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
195 |
PP2300376118 |
GE227 |
Colistin TZF |
Colistin* |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm/truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
3,000 |
378,000 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
196 |
PP2300376119 |
GE228 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
600 |
163,800 |
98,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
197 |
PP2300376120 |
GE229 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) 1.000.000 IU |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt
Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
300,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
198 |
PP2300376121 |
GE230 |
Aciste 2MIU |
Colistimethate natri |
2.000.000 IU |
VD-17552-12 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
415,000 |
415,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
199 |
PP2300376125 |
GE234 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
56 |
185,000 |
10,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
200 |
PP2300376126 |
GE235 |
Nucleo CMP forte |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
10mg + 2,66mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 dung môi 2ml |
Ống |
3,000 |
56,700 |
170,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
201 |
PP2300376127 |
GE236 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat + uridin-5'-trisodium triphosphat |
5mg + 3mg |
VD-24814-16 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,200 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
202 |
PP2300376128 |
GE237 |
Dactasvir |
Daclatasvir |
60mg |
VD3-33-19 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
210 |
120,500 |
25,305,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
Nhóm 5 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
203 |
PP2300376129 |
GE238 |
Glafogin 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110209323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
12,810 |
640,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
204 |
PP2300376130 |
GE239 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,120 |
21,470 |
24,046,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
205 |
PP2300376131 |
GE240 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,120 |
21,470 |
24,046,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
206 |
PP2300376132 |
GE241 |
Nirpid 10% |
Dầu đậu nành + Lecithin trứng + Glycerol |
(25g+ 3g+ 5,625g)/250ml |
VN-19283-15 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
5,000 |
120,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
207 |
PP2300376134 |
GE243 |
Thuốc tiêm Decitabine 50mg/lọ |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
890110407223 (VN3-57-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
8,833,500 |
795,015,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
208 |
PP2300376135 |
GE244 |
Jasirox Tab 180 |
Deferasirox |
180mg |
VD-34546-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
48,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
209 |
PP2300376136 |
GE245 |
Jasirox Tab 360 |
Deferasirox |
360mg |
VD-34547-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
85,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
210 |
PP2300376137 |
GE246 |
Savi Deferipron 500 |
Deferipron |
500mg |
893110293223
(VD-24270-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,350 |
207,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
211 |
PP2300376138 |
GE247 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VN-21008-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
165,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
212 |
PP2300376139 |
GE248 |
Vinroxamin |
Deferoxamine mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
127,000 |
1,016,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
213 |
PP2300376141 |
GE250 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
5 |
2,700,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
214 |
PP2300376142 |
GE251 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,491 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
215 |
PP2300376143 |
GE252 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) |
60mcg |
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên đông khô dạng uống |
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
450 |
22,133 |
9,959,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
216 |
PP2300376144 |
GE253 |
Depaxan |
Dexamethason |
4mg/1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
8,000 |
24,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
217 |
PP2300376145 |
GE254 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
7,000 |
710 |
4,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
218 |
PP2300376146 |
GE255 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
2,500 |
51,900 |
129,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
219 |
PP2300376147 |
GE256 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
4,000 |
41,800 |
167,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
220 |
PP2300376148 |
GE257 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400 mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Viên |
100 |
10,500 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
221 |
PP2300376150 |
GE259 |
SaViDirein 50 |
Diacerein |
50mg |
VD-18346-13 (Gia hạn đến 31/12/2024,Số CV: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
6,495 |
649,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
222 |
PP2300376152 |
GE261 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
VN-19414-15 gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried
Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1,500 |
8,800 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
223 |
PP2300376153 |
GE262 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
5,250 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
224 |
PP2300376154 |
GE263 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15
Gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
1,260 |
195,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
225 |
PP2300376155 |
GE264 |
Prismasol B0 |
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu: (Ngăn A: Calci chloride; Magie chlorid; Acid lactic Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid) |
((Ngăn A: 5,145g+ 2,033g+ 5,4g)+ (Ngăn B: 3,09g+ 6,45g))/1 lít; 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
3,000 |
700,000 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
226 |
PP2300376156 |
GE265 |
Buggol B0 |
Dịch lọc máu/thẩm tách máu: ( Ngăn A: Calci chloride, Magie chlorid; Acid lactic, Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid) |
( Ngăn A: 5,145g+ 2,033g+ 5,4g)+( Ngăn B: 3,09g+ 6,45g)/1 lít; 5 lít |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
1,000 |
650,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
227 |
PP2300376157 |
GE266 |
Traulen |
Diclofenac natri |
1g/25g |
VN-22826-21 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch xịt ngoài da |
Cơ sở sản xuất: Pharbil
Waltrop GmbH
Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Doppel Farmaceutici S.r.l. |
Germany |
Hộp 1 chai xịt 25g |
Chai |
10 |
368,000 |
3,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
228 |
PP2300376158 |
GE267 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023 (VD-25829-16) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
300 |
800 |
240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
229 |
PP2300376159 |
GE268 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
630 |
1,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
230 |
PP2300376160 |
GE269 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
16,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
231 |
PP2300376161 |
GE270 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
200 |
27,250 |
5,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
232 |
PP2300376162 |
GE271 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem |
60mg |
893110337323
(VD-27522-17); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,200 |
2,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
233 |
PP2300376164 |
GE273 |
Macfor |
Dioctahedral smectit |
3000mg |
VD-24062-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
50 |
7,100 |
355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
234 |
PP2300376165 |
GE274 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
10,000 |
3,753 |
37,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
235 |
PP2300376166 |
GE275 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
236 |
PP2300376167 |
GE276 |
Biviven |
Diosmin |
600mg |
VD-31013-18
CVGH số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,750 |
187,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
237 |
PP2300376168 |
GE277 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
238 |
PP2300376169 |
GE278 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,320 |
94,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
239 |
PP2300376171 |
GE280 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
16,000 |
470 |
7,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
240 |
PP2300376172 |
GE281 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
600 |
314,668 |
188,800,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
241 |
PP2300376173 |
GE282 |
Ausagel 100 |
Docusate sodium |
100mg |
VD-30766-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,980 |
158,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
242 |
PP2300376174 |
GE283 |
Benzilum 10mg |
Domperidon |
10mg |
VN-20803-17,
Gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd-Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
3,000 |
1,250 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
243 |
PP2300376176 |
GE285 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
VD-29168-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
615,000 |
1,230,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
244 |
PP2300376177 |
GE286 |
Schaaf
|
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2,000 |
4,300 |
8,600,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
245 |
PP2300376178 |
GE287 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/ 5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
42,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
246 |
PP2300376181 |
GE290 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/ 25ml |
QLĐB-693-18 (893114093323) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
120 |
167,790 |
20,134,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
247 |
PP2300376182 |
GE291 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VD-28382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
525 |
5,250,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
248 |
PP2300376183 |
GE292 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,050 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
249 |
PP2300376185 |
GE294 |
Yawin 30 |
Duloxetin (dưới dạng 168,5mg vi hạt bao tan trong ruột Duloxetin HCl) |
30mg |
QLĐB-656-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
11,900 |
14,280,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
250 |
PP2300376186 |
GE295 |
Imfinzi |
Durvalumab |
120mg/2,4ml |
SP3-1219-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 2,4ml |
Lọ |
12 |
10,467,686 |
125,612,232 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
251 |
PP2300376187 |
GE296 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
12 |
41,870,745 |
502,448,940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
252 |
PP2300376188 |
GE297 |
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
253 |
PP2300376189 |
GE298 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,500 |
7,728 |
11,592,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
254 |
PP2300376190 |
GE299 |
Wolske |
Ebastin |
10mg |
893110283423
(VD-27455-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,949 |
7,898,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
255 |
PP2300376191 |
GE300 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
20 |
5,950 |
119,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
256 |
PP2300376192 |
GE301 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) |
25mg |
VN2-526-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.; Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
CSSX: Anh; CSĐG: Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
840 |
311,025 |
261,261,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
257 |
PP2300376193 |
GE302 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
40,554 |
40,554,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
258 |
PP2300376194 |
GE303 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
16,800 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
259 |
PP2300376195 |
GE304 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
16,800 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
260 |
PP2300376196 |
GE305 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
11,865 |
17,797,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
261 |
PP2300376197 |
GE306 |
Enaboston 10 plus |
Enalapril + hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-34149-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
262 |
PP2300376198 |
GE307 |
Elernap 10mg/10mg |
Enalapril maleat+ 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril);
Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) |
10mg + 10mg |
383110006523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
11,450 |
1,145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
263 |
PP2300376199 |
GE308 |
Elernap 20mg/10mg |
Enalapril maleat+ 20mg (tương đương với 15,29mg Enalapril);
Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) |
20mg + 10mg |
383110006623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
13,100 |
1,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
264 |
PP2300376200 |
GE309 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
VN-16311-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
50 |
60,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
265 |
PP2300376201 |
GE310 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
300 |
70,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
266 |
PP2300376202 |
GE311 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
50 |
95,000 |
4,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
267 |
PP2300376203 |
GE312 |
Entecavir Teva 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0.5mg |
529114143023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
41,950 |
209,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
268 |
PP2300376204 |
GE313 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
VD3-44-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
15,000 |
14,500 |
217,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
269 |
PP2300376205 |
GE314 |
Rafivyr |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg) |
0,5mg |
893114066323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
25,000 |
2,500,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
270 |
PP2300376206 |
GE315 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin (hydrochlorid) |
30mg/10ml |
VN-20793-17
Gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
78,750 |
118,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
271 |
PP2300376207 |
GE316 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin (hydrochlorid) |
30mg/ml; 1ml |
VN-19221-15
Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
2,000 |
57,750 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
272 |
PP2300376208 |
GE317 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
VD-32031-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
5,040 |
10,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
273 |
PP2300376209 |
GE318 |
Adrenalin 5 mg/5 ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml |
Ống |
1,000 |
22,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
274 |
PP2300376210 |
GE319 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrocloride |
10mg/ 5ml |
QLĐB-636-17 (893114092723) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
60 |
121,737 |
7,304,220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
275 |
PP2300376211 |
GE320 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrocloride |
50mg/ 25ml |
QLĐB-666-18 (893114115023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
50 |
323,988 |
16,199,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
276 |
PP2300376212 |
GE321 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
900 |
5,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
277 |
PP2300376213 |
GE322 |
ERLOTINIB TABLETS 150MG |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) |
150mg |
890114016723 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420 |
254,000 |
106,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
278 |
PP2300376214 |
GE323 |
HYYR |
Erlotinib |
150mg |
VD-28913-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
750 |
73,900 |
55,425,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
279 |
PP2300376215 |
GE324 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
520,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
280 |
PP2300376216 |
GE325 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2.000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
3,000 |
122,000 |
366,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
281 |
PP2300376217 |
GE326 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
QLSP-1017-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
145,000 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
282 |
PP2300376218 |
GE327 |
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml |
Erythropoietin tái tổ hợp |
2000IU/ 0,5ml |
VN-14503-12 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 syringe |
Bơm tiêm |
8,000 |
159,300 |
1,274,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
283 |
PP2300376219 |
GE328 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1,700 |
229,355 |
389,903,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
284 |
PP2300376220 |
GE329 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
3,500 |
216,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
285 |
PP2300376221 |
GE330 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
286 |
PP2300376222 |
GE331 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ester etylic của acid béo iod hóa |
480mgI/ml ; 10ml |
VN-19673-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
30 |
6,200,000 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
287 |
PP2300376223 |
GE332 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1,400 |
3,275 |
4,585,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
288 |
PP2300376227 |
GE336 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/ 5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
350 |
109,893 |
38,462,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
289 |
PP2300376228 |
GE337 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-30187-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
290 |
PP2300376229 |
GE338 |
Roticox 90 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
VN-21718-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
13,500 |
202,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
291 |
PP2300376230 |
GE339 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,174 |
2,348,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
292 |
PP2300376231 |
GE340 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 (QĐ số 225/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
293 |
PP2300376232 |
GE341 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
4,000 |
34,650 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
294 |
PP2300376233 |
GE342 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-24728-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
70,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
295 |
PP2300376234 |
GE343 |
Tidinject
|
Famotidin |
10mg/ml; 4ml |
893110056423
|
Tiêm |
Thuốc tiêm |
HD pharma |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
|
Chai/Lọ/Ống |
500 |
70,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
296 |
PP2300376235 |
GE344 |
Friburine 80mg |
Febuxostat |
80mg |
QLĐB-686-18
Gia hạn đến 24/08/2028 theo QĐ số 617/QĐ-QLD ngày 24/08/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
8,300 |
4,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
297 |
PP2300376236 |
GE345 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
298 |
PP2300376237 |
GE346 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
11,000 |
7,396 |
81,356,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
299 |
PP2300376238 |
GE347 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 (VN-18373-14) kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, Quyết định số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
300 |
PP2300376239 |
GE348 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
301 |
PP2300376240 |
GE349 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,390 |
539,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
302 |
PP2300376241 |
GE350 |
Mibefent NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,150 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
303 |
PP2300376242 |
GE351 |
Trifilip |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) |
67mg |
VD-35324-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
304 |
PP2300376243 |
GE352 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
96,870 |
9,687,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
305 |
PP2300376244 |
GE353 |
Thuốc tiêm
Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14, gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp,
tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
11,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
306 |
PP2300376245 |
GE354 |
Thuốc tiêm
Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14, gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp,
tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống
x 10ml, hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
21,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
307 |
PP2300376246 |
GE355 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0.1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
8,000 |
13,650 |
109,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
308 |
PP2300376247 |
GE356 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
4,000 |
24,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
309 |
PP2300376248 |
GE357 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol |
600mg |
VD-32719-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên nén đặt âm đạo |
Viên |
2,100 |
46,900 |
98,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
310 |
PP2300376249 |
GE358 |
Lomexin |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
VN-20873-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
120 |
21,000 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
311 |
PP2300376250 |
GE359 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-34226-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,110 |
39,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
312 |
PP2300376251 |
GE360 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
313 |
PP2300376252 |
GE361 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5 ml |
QLSP-1003-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
600 |
330,000 |
198,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
314 |
PP2300376253 |
GE362 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazol |
200mg |
VN-21828-19 |
Uống |
Viên nang |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50 |
40,500 |
2,025,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
315 |
PP2300376255 |
GE364 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
VD-21062-14 + Thẻ kho
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,000 |
1,940 |
58,200,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
316 |
PP2300376256 |
GE365 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-25479-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
970 |
29,100,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
317 |
PP2300376257 |
GE366 |
Vinatom FDG |
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) |
5-200 mCi/ml |
VD-35893-22 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội |
Việt Nam |
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml |
mCi |
7,000 |
475,000 |
3,325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 5 |
12 giờ |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
318 |
PP2300376259 |
GE368 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/ 10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
39,984 |
31,987,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
319 |
PP2300376261 |
GE370 |
Nufotin |
Fluoxetin HCl |
20mg |
VD-31043-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,010 |
9,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
320 |
PP2300376262 |
GE371 |
Mitifive |
Fluvastatin ( dưới dạng Fluvastatin natri) |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,300 |
344,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
321 |
PP2300376263 |
GE372 |
Savi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40mg |
40mg |
VD-27047-17
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,600 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
322 |
PP2300376264 |
GE373 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27804-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,750 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
323 |
PP2300376265 |
GE374 |
Solufos |
Fosfomycin |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
3,000 |
18,500 |
55,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
324 |
PP2300376266 |
GE375 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
79,000 |
79,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
325 |
PP2300376267 |
GE376 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g/50ml |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
60 |
264,600 |
15,876,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
326 |
PP2300376268 |
GE377 |
Fucicort |
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) |
2% kl/kl + 0,1% kl/kl |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
98,340 |
59,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
327 |
PP2300376269 |
GE378 |
Atineuro |
Mỗi 5 ml có chứa Gabapentin 250mg |
250mg/5ml |
VD-31597-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30 |
13,500 |
405,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
328 |
PP2300376270 |
GE379 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
875 |
43,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
329 |
PP2300376271 |
GE380 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-27886-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
330 |
PP2300376272 |
GE381 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
700 |
546,000 |
382,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
331 |
PP2300376274 |
GE383 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
63,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
332 |
PP2300376275 |
GE384 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin Hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,000 |
21,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
333 |
PP2300376276 |
GE385 |
Atiganci |
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri) |
500mg |
QLĐB-652-18
(CV gia hạn
Số: 277/QĐ-QLD
ngày 23/05/2022
Hiệu lực: 22/05/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Lọ |
20 |
729,981 |
14,599,620 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
334 |
PP2300376277 |
GE386 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
30 |
110,000 |
3,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
335 |
PP2300376279 |
GE388 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000 mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
250 |
336,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
336 |
PP2300376280 |
GE389 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200 mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
150 |
126,000 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
337 |
PP2300376282 |
GE391 |
Gemfibstad 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-24561-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 30/12/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,800 |
5,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
338 |
PP2300376283 |
GE392 |
PM Remem |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
25,000 |
8,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
339 |
PP2300376284 |
GE393 |
Gintecin Injection |
Cao Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml |
VN-17785-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
100 |
69,993 |
6,999,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
340 |
PP2300376285 |
GE394 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17
(gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Úc |
Hộp 06 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
341 |
PP2300376286 |
GE395 |
Galobar Tab. |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-18538-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,800 |
76,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
342 |
PP2300376287 |
GE396 |
Dopolys
|
Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin |
7mg+150mg+150mg |
VD3-172-22
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15,000 |
2,410 |
36,150,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
343 |
PP2300376288 |
GE397 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523
(VN-18660-15) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lam San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
400,000 |
2,600 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
344 |
PP2300376289 |
GE398 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
70,000 |
4,800 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
345 |
PP2300376290 |
GE399 |
GREGORY-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-20523-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
460 |
3,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
346 |
PP2300376291 |
GE400 |
Apiryl 3 |
Glimepirid |
3mg |
VD-31030-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
815 |
2,445,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
347 |
PP2300376292 |
GE401 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
348 |
PP2300376293 |
GE402 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
150,000 |
3,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
349 |
PP2300376294 |
GE403 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,900 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
350 |
PP2300376295 |
GE404 |
Savi Glipizide 5 |
Glipizid 5mg |
5mg |
VD-29120-18
Gia hạn SĐK số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,950 |
8,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
351 |
PP2300376296 |
GE405 |
Atigluco 1500 sac |
Mỗi 3g chứa: Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) 1500mg |
1500mg/3g |
VD-25643-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
30 |
7,150 |
214,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
352 |
PP2300376297 |
GE406 |
Glupain |
Glucosamin sulphat |
250mg |
VN-19635-16 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Úc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,352 |
235,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
353 |
PP2300376299 |
GE408 |
Cisse |
Glucosamin |
750mg |
VD-27448-17;
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,350 |
235,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
354 |
PP2300376302 |
GE411 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu
hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số
80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
7,000 |
8,925 |
62,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
355 |
PP2300376303 |
GE412 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
200 |
15,750 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
356 |
PP2300376304 |
GE413 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
1,000 |
966 |
966,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
357 |
PP2300376305 |
GE414 |
Glucose 5% |
Glucose |
5g/100ml (5%) - 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
3,000 |
7,800 |
23,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
358 |
PP2300376306 |
GE415 |
Glucose 5% |
Glucose
(dưới dạng Glucose monohydrat) |
5% ; 500ml |
VD-35954-22
Hiệu lực: 08/12/2027 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml.
Thùng 20 chai |
Chai |
35,000 |
7,665 |
268,275,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
359 |
PP2300376307 |
GE416 |
Glucose 5% |
Glucose |
5g/100ml (5%) - 100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
500 |
7,500 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
360 |
PP2300376308 |
GE417 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
1,000 |
630,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
361 |
PP2300376309 |
GE418 |
MG - TAN Inj. |
Glucose + Amino acid + Nhũ dịch lipid* |
(11% + 11,3% + 20%)/ 960ml |
VN-21330-18
Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
1,500 |
577,500 |
866,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
362 |
PP2300376310 |
GE419 |
Compilipid MCT Peri Injection |
Glucose + Amino acid + Nhũ dịch lipid* |
(16%+ 8%+20%)/375ml |
VN-21297-18
CVGH số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng Carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
1,000 |
560,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
363 |
PP2300376311 |
GE420 |
Pomulin |
Glutathion |
600mg |
VN-15511-12 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
2,000 |
129,000 |
258,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
364 |
PP2300376312 |
GE421 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 30 ống đơn liều 0,4ml |
Ống |
600 |
6,200 |
3,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
365 |
PP2300376313 |
GE422 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat |
10mg/10ml |
VN-18846-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
100 |
80,300 |
8,030,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
366 |
PP2300376314 |
GE423 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
1,200 |
50,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
367 |
PP2300376315 |
GE424 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Phun dưới lưỡi |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
30 |
150,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
368 |
PP2300376317 |
GE426 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
VN3-331-21 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
20 |
6,405,000 |
128,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
369 |
PP2300376318 |
GE427 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
300 |
27,850 |
8,355,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
370 |
PP2300376320 |
GE429 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
1,500 |
105 |
157,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
371 |
PP2300376321 |
GE430 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
700 |
2,100 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
372 |
PP2300376322 |
GE431 |
Heptaminol |
Heptaminol HCl |
187,8mg |
VD-23802-15 (Kèm QĐ 854/QĐ-QLD, 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
2,000 |
1,080 |
2,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
373 |
PP2300376325 |
GE434 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,300 |
4,480 |
14,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
374 |
PP2300376326 |
GE435 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0.3%; 10ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
50 |
24,400 |
1,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
375 |
PP2300376328 |
GE437 |
Goldprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VN-20987-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,200 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
376 |
PP2300376329 |
GE438 |
Antarene codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
377 |
PP2300376330 |
GE439 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
100 |
385,000 |
38,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
378 |
PP2300376331 |
GE440 |
Imatinib Mesylate tablets 100 mg |
Imatinib (dưới dạng
Imatinib mesylat) |
100mg |
VN3-414-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Shilpa Medicare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
22,500 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
379 |
PP2300376332 |
GE441 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,100 |
121,000 |
254,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
380 |
PP2300376333 |
GE442 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-28488-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,300 |
43,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
381 |
PP2300376335 |
GE444 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
300 |
699,208 |
209,762,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
382 |
PP2300376336 |
GE445 |
Diuresin SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-15794-12 (Số ĐK gia hạn theo QĐ số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023: 590110403123) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
2,950 |
88,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
383 |
PP2300376337 |
GE446 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,398.2 |
95,928,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
384 |
PP2300376338 |
GE447 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
3,600 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
385 |
PP2300376339 |
GE448 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,365 |
68,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
386 |
PP2300376340 |
GE449 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,000 |
4,987 |
19,948,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
387 |
PP2300376341 |
GE450 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
8,000 |
4,987 |
39,896,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
388 |
PP2300376343 |
GE452 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml x 1,5ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
50 |
415,000 |
20,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
389 |
PP2300376344 |
GE453 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
240 |
411,249 |
98,699,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
390 |
PP2300376345 |
GE454 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623
(QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml |
Ống |
1,500 |
209,000 |
313,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
391 |
PP2300376346 |
GE455 |
Scilin R |
Regular human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
4,600 |
104,000 |
478,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
392 |
PP2300376347 |
GE456 |
Wosulin-R |
Insulin human |
40IU/ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
89,900 |
179,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
393 |
PP2300376348 |
GE457 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40IU/ml x 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,500 |
89,900 |
134,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
394 |
PP2300376349 |
GE458 |
Scilin N |
Isophane human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0649-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
3,500 |
104,000 |
364,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
395 |
PP2300376351 |
GE460 |
Wosulin- 30/70 |
Insulin người (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan) |
40IU/ml x 10ml |
SP3-1224-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
7,000 |
90,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
396 |
PP2300376352 |
GE461 |
Scilin M30 (30/70) |
Recombinant human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
22,000 |
104,000 |
2,288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
397 |
PP2300376353 |
GE462 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
398 |
PP2300376354 |
GE463 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,200 |
186,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
399 |
PP2300376355 |
GE464 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg+12,5mg |
VN-15748-12 |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,780 |
17,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
400 |
PP2300376356 |
GE465 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg+ 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,465 |
103,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 3 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
401 |
PP2300376357 |
GE466 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
QLĐB-637-17 (893114093523) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
549,990 |
164,997,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
402 |
PP2300376358 |
GE467 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
QLĐB-695-18 (893114115123) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
250 |
274,995 |
68,748,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
403 |
PP2300376362 |
GE471 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 (VN-20347-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
6,900 |
27,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
404 |
PP2300376364 |
GE473 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
3,360 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
405 |
PP2300376365 |
GE474 |
Ivabran 5mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochroride) |
5 mg |
VN-22427-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
7,200 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
406 |
PP2300376366 |
GE475 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,640 |
139,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
407 |
PP2300376367 |
GE476 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
18,000 |
1,248 |
22,464,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
408 |
PP2300376368 |
GE477 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
4,000 |
5,800 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
409 |
PP2300376370 |
GE479 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
410 |
PP2300376371 |
GE480 |
Silverzinc 50 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
50mg |
VD-27002-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
411 |
PP2300376373 |
GE482 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
200 |
47,500 |
9,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
412 |
PP2300376374 |
GE483 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20 |
67,245 |
1,344,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
413 |
PP2300376375 |
GE484 |
Vinrolac 30mg |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/2ml |
VD-32941-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
8,000 |
8,400 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
414 |
PP2300376376 |
GE485 |
Algesin-N |
Ketorolac |
30mg/ml; 1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
35,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
415 |
PP2300376377 |
GE486 |
L-bio |
Lactobacillus acidophilus |
10mg |
VD-21035-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Viên |
50,000 |
1,700 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
416 |
PP2300376378 |
GE487 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 25/05/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,200 |
2,200,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
417 |
PP2300376379 |
GE488 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
418 |
PP2300376383 |
GE492 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
Ống |
300 |
84,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
419 |
PP2300376384 |
GE493 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,990 |
14,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
420 |
PP2300376385 |
GE494 |
Pollezin |
Levocetirizin |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
4,795 |
71,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
421 |
PP2300376387 |
GE496 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
422 |
PP2300376388 |
GE497 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
423 |
PP2300376389 |
GE498 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L.( Tên cũ: S.C. Rompharm Company S.r.l) |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
84,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
424 |
PP2300376390 |
GE499 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
20,000 |
245,700 |
4,914,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
425 |
PP2300376391 |
GE500 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,000 |
700 |
700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
426 |
PP2300376392 |
GE501 |
Medi-Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-31765-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3,300 |
330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
427 |
PP2300376393 |
GE502 |
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berlin) |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
535 |
16,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
428 |
PP2300376394 |
GE503 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
490 |
9,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
429 |
PP2300376395 |
GE504 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
294 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
430 |
PP2300376396 |
GE505 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,007 |
35,245,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
431 |
PP2300376397 |
GE506 |
Lidocain |
Lidocain |
10%; 38 g |
VN-20499-17 |
Khí dung |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
150 |
159,000 |
23,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
432 |
PP2300376398 |
GE507 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
|
Lidocain |
2% x 2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm |
HD pharma |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml
|
Chai/Lọ/Ống |
50,000 |
416 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
433 |
PP2300376401 |
GE510 |
Linezan |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
1,200 |
495,000 |
594,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
434 |
PP2300376402 |
GE511 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
1,500 |
195,000 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
435 |
PP2300376403 |
GE512 |
Nirzolid |
Linezolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: 200mg |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai 300ml |
Chai |
1,000 |
175,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
436 |
PP2300376404 |
GE513 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
7,493 |
224,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
437 |
PP2300376405 |
GE514 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-26417-17 ( Công văn gia hạn SĐK 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục Quản lý Dược) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Việt Nam |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
438 |
PP2300376406 |
GE515 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
439 |
PP2300376407 |
GE516 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10 mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Danh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
440 |
PP2300376408 |
GE517 |
Branchamine |
L-leucin +
L-isoleucin +
L-Lysin HCl +
L-Phenylalanin +
L-threonin +
L-valin +
L-tryptophan +
L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin |
320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg; 145,7mg; 233mg; 72,9mg; 216,2mg; 320,3mg |
VD-34552-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
50 |
14,998.2 |
749,910 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
441 |
PP2300376409 |
GE518 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2000mg |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
42,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
442 |
PP2300376410 |
GE519 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat 5g/10ml |
5g/10ml |
VN-17364-13
Gia hạn SĐK số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
3,000 |
115,000 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
443 |
PP2300376411 |
GE520 |
Briz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
VN-18995-15 ( gia hạn 62/QĐ-QLD 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Swiss Parentals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
20 |
78,600 |
1,572,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
444 |
PP2300376412 |
GE521 |
Sozfax 8 |
Lornoxicam |
8mg |
VD-34449-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
6,584 |
658,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
445 |
PP2300376413 |
GE522 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-27048-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,800 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
446 |
PP2300376414 |
GE523 |
Sastan - H |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
2,504 |
500,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
447 |
PP2300376415 |
GE524 |
Goldmedi |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-20986-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A ( Fab.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
5,400 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
448 |
PP2300376416 |
GE525 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
449 |
PP2300376417 |
GE526 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
450 |
PP2300376418 |
GE527 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
3,000 |
4,620 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
451 |
PP2300376419 |
GE528 |
Loxorox |
Loxoprofen natri |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,885 |
58,275,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
452 |
PP2300376420 |
GE529 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
1,500 |
32,999 |
49,498,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
453 |
PP2300376421 |
GE530 |
Coliet |
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g +1,68g +1,46g +0,75g |
VD-32852-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
5,000 |
27,930 |
139,650,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
454 |
PP2300376422 |
GE531 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
(400mg + 452mg); 10ml |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
500 |
16,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
455 |
PP2300376423 |
GE532 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg) /10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
22,890 |
45,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
456 |
PP2300376424 |
GE533 |
Dipartate |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,050 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
457 |
PP2300376426 |
GE535 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
20,000 |
2,850 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
458 |
PP2300376427 |
GE536 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(2668mg + 4596mg + 276mg)/ 10g |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
10,000 |
3,444 |
34,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
459 |
PP2300376428 |
GE537 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd +
simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
VD-33910-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
460 |
PP2300376429 |
GE538 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
VD-31443- 19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
461 |
PP2300376430 |
GE539 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,400 |
2,900 |
4,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
462 |
PP2300376431 |
GE540 |
Domitazol |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg+25mg+20mg |
VD-22627-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,079 |
6,237,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
463 |
PP2300376433 |
GE542 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
VD3-139-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) |
Lọ |
7,000 |
58,000 |
406,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
464 |
PP2300376434 |
GE543 |
Tarviluci |
Meclofenoxat |
500mg |
VN-19410-15 (gia hạn đến ngày 31/12/2024)
|
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Reyoung Pharmaceutical Ltd
|
Trung Quốc
|
Hộp 01 lọ |
Lọ |
20,000 |
52,900 |
1,058,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
465 |
PP2300376436 |
GE545 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
500mcg/1ml |
VD-28872-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml |
Lọ |
5,000 |
12,550 |
62,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
466 |
PP2300376437 |
GE546 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g; 400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
600 |
152,700 |
91,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
467 |
PP2300376440 |
GE549 |
Q-Pem Injection 1g |
Meropenem |
1g |
VN-22462-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10 |
529,998 |
5,299,980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
468 |
PP2300376442 |
GE551 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
200 |
39,725 |
7,945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
469 |
PP2300376443 |
GE552 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
VN-19946-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
11,874 |
11,874,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
470 |
PP2300376445 |
GE554 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17, CVGH số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
1,650 |
825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
471 |
PP2300376446 |
GE555 |
Glumeform 500 XR |
Metformin |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
746 |
149,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
472 |
PP2300376447 |
GE556 |
MetSwift XR 750 |
Metformin |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
300,000 |
900 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
473 |
PP2300376448 |
GE557 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,325 |
116,250,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
474 |
PP2300376449 |
GE558 |
Hasanbest 500/5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-32392-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
2,098 |
209,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
475 |
PP2300376450 |
GE559 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,499 |
12,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
476 |
PP2300376452 |
GE561 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
VN2-634-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20 |
540,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
477 |
PP2300376453 |
GE562 |
Methotrexat |
Methotrexate |
50mg/ 2ml |
893114 226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
50 |
65,982 |
3,299,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
478 |
PP2300376454 |
GE563 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
60 |
3,291,750 |
197,505,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
479 |
PP2300376455 |
GE564 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
10 |
1,695,750 |
16,957,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
480 |
PP2300376458 |
GE567 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,890 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
481 |
PP2300376459 |
GE568 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramide hydrochloride |
10mg/ 2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
300 |
14,200 |
4,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
482 |
PP2300376460 |
GE569 |
Egilok |
Metoprolol |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
400,000 |
1,582 |
632,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
483 |
PP2300376461 |
GE570 |
Egilok |
Metoprolol |
50mg |
VN-18891-15 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100,000 |
2,322 |
232,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
484 |
PP2300376462 |
GE571 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazol |
750mg/150ml |
VD-30437-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
3,000 |
28,300 |
84,900,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
485 |
PP2300376463 |
GE572 |
Gynocaps |
Metronidazol + Miconazol |
100mg + 100mg |
VN-22017-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Minskinterrcaps U.V |
Belarus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
100 |
11,900 |
1,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
486 |
PP2300376466 |
GE575 |
Micomedil |
Miconazol nitrat |
2% (kl/kl) - tuýp 15g |
VN-18018-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Medochemie LTD. - Cogols Falcility |
Cyprus |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
487 |
PP2300376467 |
GE576 |
Midazolam - hameln 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg/1 ml x 1ml |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
15,000 |
18,900 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
488 |
PP2300376469 |
GE578 |
Paciflam |
Midazolam |
5mg/5ml |
VN-20432-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
5,000 |
36,500 |
182,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
489 |
PP2300376471 |
GE580 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
490 |
PP2300376472 |
GE581 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
VD-29544-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,440 |
6,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
491 |
PP2300376473 |
GE582 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg, Lọ 60 liều xịt |
VD-32495-19 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
400 |
94,500 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
492 |
PP2300376474 |
GE583 |
MOME - AIR |
Mometasone furoat |
3mg/6ml; 12ml |
VN-21255-18. CV gia hạn ngày 24/7/2023 số 528/ QĐ-QLD |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Sava Healthcare Limited
|
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ 12ml |
Chai/Lọ/Ống |
50 |
215,000 |
10,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
493 |
PP2300376475 |
GE584 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
VN-19174-15 (Có QĐ gia hạn số 487/QĐ-QLD ngày 13/07/2023) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 60 liều |
Lọ |
500 |
145,000 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
494 |
PP2300376476 |
GE585 |
MOME - AIR |
Mometasone furoat |
3mg/6ml; 6ml |
VN-21255-18. CV gia hạn ngày 24/7/2023 số 528/ QĐ-QLD |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Sava Healthcare Limited
|
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ 6ml |
Chai/Lọ/Ống |
50 |
141,000 |
7,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
495 |
PP2300376477 |
GE586 |
Catioma cream |
Mometason furoat |
Mỗi 10g chứa: 10mg |
VN-21592-18 |
Dùng ngoài |
Cream bôi da |
Korea Pharma Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
56,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
496 |
PP2300376480 |
GE589 |
Opesinkast 5 |
Montelukast |
5mg |
VD-24247-16 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
4,090 |
122,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
497 |
PP2300376481 |
GE590 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/1ml |
VD-24315-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
13,000 |
4,200 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
498 |
PP2300376482 |
GE591 |
Morphin
Hydrochloride 10mg Tablets |
Morphin sulfat |
10mg |
VN-22992-21 |
Uống |
Viên nén |
ExtractumPharma Co.Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
11,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
499 |
PP2300376483 |
GE592 |
Morphin
Hydrochloride 30mg Tablets |
Morphin sulfat |
30mg |
VN-22967-21 |
Uống |
Viên nén |
ExtractumPharma Co.Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
22,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
500 |
PP2300376484 |
GE593 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13
Gia hạn SĐK số 574/QLD-ĐK ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
7,150 |
35,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
501 |
PP2300376485 |
GE594 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
9,650 |
1,930,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
502 |
PP2300376486 |
GE595 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
48,300 |
96,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
503 |
PP2300376487 |
GE596 |
Ratida 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-22380-19 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 chai x 250mL |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,600 |
294,000 |
470,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
504 |
PP2300376488 |
GE597 |
Moveloxin Injection 400mg |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
880115191623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml |
Túi |
1,500 |
236,250 |
354,375,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
505 |
PP2300376489 |
GE598 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/1ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
900 |
78,900 |
71,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
506 |
PP2300376491 |
GE600 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
0.5% + 0.1%; 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
200 |
22,000 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
507 |
PP2300376492 |
GE601 |
Derimucin |
Mupirocin |
0,1g/5g |
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,000 |
35,000 |
70,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
508 |
PP2300376494 |
GE603 |
BFS-Naloxone |
Naloxon (hydroclorid) |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29,400 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
509 |
PP2300376496 |
GE605 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-29129-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
510 |
PP2300376497 |
GE606 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
511 |
PP2300376498 |
GE607 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
150 |
82,850 |
12,427,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
512 |
PP2300376499 |
GE608 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
400 |
64,102 |
25,640,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
513 |
PP2300376500 |
GE609 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 9663/QLD-ĐK ngày 19/08/2021 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai nhựa |
20,000 |
13,580 |
271,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
514 |
PP2300376501 |
GE610 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
130,000 |
5,880 |
764,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
515 |
PP2300376502 |
GE611 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
12,000 |
1,320 |
15,840,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
516 |
PP2300376503 |
GE612 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số 198 /QĐ-QLD ngày 24/03/2023, công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai nhựa |
90,000 |
7,245 |
652,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
517 |
PP2300376504 |
GE613 |
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml |
893100375123 (VD-30953-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
25,000 |
5,979 |
149,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
518 |
PP2300376505 |
GE614 |
Natri clorid 0,9% |
Natriclorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22
Hiệu lực: 08/12/2027 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml.
Thùng 20 chai |
Chai |
170,000 |
6,258 |
1,063,860,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
519 |
PP2300376506 |
GE615 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
11,897 |
23,794,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
520 |
PP2300376507 |
GE616 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09 tháng 10 năm 2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
2,310 |
4,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
521 |
PP2300376508 |
GE617 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
(1,955g+0,375+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+37,5g)/500ml |
VD-25376-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2,500 |
17,000 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
522 |
PP2300376509 |
GE618 |
Theresol |
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan |
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g |
VD-20942-14
|
Uống |
Bột pha uống |
Thephaco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
110,000 |
1,650 |
181,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
523 |
PP2300376510 |
GE619 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml
x 6ml |
VD-30745-18
|
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
2,000 |
25,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
524 |
PP2300376511 |
GE620 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 (số đăng ký gia hạn theo quyết định 137/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, hiệu lực đến 01/03/2028; số đăng ký đã cấp: VN-16906-13 còn hiệu lực đến 01/03/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Ống (Bơm tiêm) |
200 |
540,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
525 |
PP2300376513 |
GE622 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
300 |
32,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
526 |
PP2300376514 |
GE623 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
4,000 |
40,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
527 |
PP2300376515 |
GE624 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
1,500 |
94,500 |
141,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
528 |
PP2300376516 |
GE625 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
23,000 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
529 |
PP2300376517 |
GE626 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%; 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
300 |
19,740 |
5,922,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
530 |
PP2300376518 |
GE627 |
Asbivolon |
Nebivolol |
5mg |
380110182623 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,200 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
531 |
PP2300376519 |
GE628 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
15,000 |
24,600 |
369,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
532 |
PP2300376520 |
GE629 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
4,900 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
533 |
PP2300376521 |
GE630 |
Pinadine Inj |
Neostigmine methylsulfate |
0,5mg/ml |
VN-20064-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,000 |
9,200 |
18,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
534 |
PP2300376522 |
GE631 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
152,999 |
7,649,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
535 |
PP2300376523 |
GE632 |
EASYEF |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
10 |
2,300,000 |
23,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
536 |
PP2300376524 |
GE633 |
Moxydar |
Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar |
500mg + 500mg + 300mg + 200mg |
VN-17950-14 |
Uống |
Viên nén |
Laboratoires Grimberg S.A. |
France |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
100 |
8,000 |
800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
537 |
PP2300376525 |
GE634 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
3,000 |
97,000 |
291,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
538 |
PP2300376526 |
GE635 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
2,000 |
150,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
539 |
PP2300376527 |
GE636 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
800 |
84,000 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
540 |
PP2300376528 |
GE637 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
541 |
PP2300376529 |
GE638 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
2,950 |
339,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
542 |
PP2300376530 |
GE639 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,300 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
543 |
PP2300376531 |
GE640 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
544 |
PP2300376532 |
GE641 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited compamy |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,500 |
1,260 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
545 |
PP2300376533 |
GE642 |
Nereid |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VD-35660-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Chai |
2,000 |
318,000 |
636,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
546 |
PP2300376534 |
GE643 |
Nimodin
|
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
Swiss Parenterals Ltd.
|
India
|
Hộp 1 chai 50ml
|
Chai |
1,000 |
270,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
547 |
PP2300376535 |
GE644 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,180 |
6,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
548 |
PP2300376536 |
GE645 |
Gimision |
Nimodipin |
60mg |
VD-28879-18 (gia hạn 136/QĐ-QLD 01/03/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x15 viên |
Viên |
100 |
20,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
549 |
PP2300376538 |
GE647 |
Nitidine |
Nizatidin |
300mg |
VD-34404-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,940 |
197,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
550 |
PP2300376539 |
GE648 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
40,000 |
17,500 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
551 |
PP2300376540 |
GE649 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
1,000 |
37,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
552 |
PP2300376541 |
GE650 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-21551-14 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
25,000 |
441 |
11,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
553 |
PP2300376544 |
GE653 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng
Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
80,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
554 |
PP2300376546 |
GE655 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
3mg/1ml x 6ml |
893115046423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
1,000 |
9,500 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
555 |
PP2300376547 |
GE656 |
Menazin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VN-20313-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,200 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
556 |
PP2300376548 |
GE657 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Túi |
2,000 |
135,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
557 |
PP2300376549 |
GE658 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VN-21606-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4,000 |
51,500 |
206,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
558 |
PP2300376550 |
GE659 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
5,000 |
154,500 |
772,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
559 |
PP2300376551 |
GE660 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
300mg |
VD-35347-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,491 |
44,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
560 |
PP2300376552 |
GE661 |
EGOLANZA |
Olanzapine |
10mg |
VN-19639-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
2,850 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
561 |
PP2300376553 |
GE662 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
VD-26068-17. Gia hạn đến 25/05/2024. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,310 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
562 |
PP2300376554 |
GE663 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
4,000 |
17,700 |
70,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
563 |
PP2300376556 |
GE665 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
200 |
44,877 |
8,975,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
564 |
PP2300376557 |
GE666 |
Omeusa |
Oxacilin |
1g |
VN-20402-17
Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
4,000 |
72,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
565 |
PP2300376558 |
GE667 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
46,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
566 |
PP2300376559 |
GE668 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
QLĐB-613-17 (893114115223) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
243,789 |
73,136,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
567 |
PP2300376560 |
GE669 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,064 |
16,128,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
568 |
PP2300376561 |
GE670 |
Paclitaxelum Actavis
|
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
VN-11619-10
|
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
S.C Sindan-Pharma SRL
|
Romania
|
Hộp 1 lọ 43,33ml
|
Lọ |
350 |
1,470,000 |
514,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
569 |
PP2300376564 |
GE673 |
PAXUS PM |
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) |
30mg |
VN2-396-15 kèm công văn số 2649e/QLD-ĐK ngày 10/5/2022 V/v duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Biopharmaceuticals Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
1,250,000 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
570 |
PP2300376565 |
GE674 |
Ibrance |
Palbociclib |
75mg |
VN3-297-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
105 |
682,500 |
71,662,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
571 |
PP2300376566 |
GE675 |
Sendatron 250 microgram |
Palonosetron |
0,25mg |
VN-22374-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
630,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
572 |
PP2300376567 |
GE676 |
Accord
Palonosetron |
Palonosetron |
0,25mg/5ml |
VN-22800-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Intas
Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
450,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
573 |
PP2300376568 |
GE677 |
Idrona 30
|
Pamidronat |
30mg |
VN-20328-17
|
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
80 |
619,500 |
49,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
574 |
PP2300376569 |
GE678 |
Luotai |
Panax notoginseng saponins |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Chai/Lọ/Ống |
8,000 |
115,500 |
924,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
575 |
PP2300376570 |
GE679 |
Panto-denk 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
6,100 |
610,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
576 |
PP2300376571 |
GE680 |
Reprat |
Pantoprazol |
40mg |
VN-18128-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50 |
15,000 |
750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
577 |
PP2300376573 |
GE682 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (VD-20485-14) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
2,030 |
3,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
578 |
PP2300376574 |
GE683 |
Partamol eff |
Paracetamol |
500mg |
VD-24570-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
75,000 |
1,400 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
579 |
PP2300376575 |
GE684 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
25,000 |
16,345 |
408,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
580 |
PP2300376576 |
GE685 |
Pallas 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
50 |
7,450 |
372,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
581 |
PP2300376577 |
GE686 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
300 |
1,938 |
581,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
582 |
PP2300376578 |
GE687 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
80,000 |
3,758 |
300,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
583 |
PP2300376579 |
GE688 |
Clopidmeyer |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-32583-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,058 |
20,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
584 |
PP2300376581 |
GE690 |
Pemetrexed biovagen
|
Pemetrexed |
100mg |
859114086023 (VN3-55-18)
|
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
|
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha.
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
50 |
3,900,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
585 |
PP2300376582 |
GE691 |
Pemetrexed biovagen
|
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21
|
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
|
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha.
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
30 |
16,747,500 |
502,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
586 |
PP2300376583 |
GE692 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
1,070,000 |
53,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
587 |
PP2300376584 |
GE693 |
Jinmigit |
Pentoxifyllin |
200mg/100ml |
VN-19038-15
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Belarusian-Dutch Joint Venture Pharmland LLC |
Belarus |
Hộp 10 túi lớn x 10 túi nhỏ x gói 100ml |
Túi |
300 |
152,000 |
45,600,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
588 |
PP2300376585 |
GE694 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
589 |
PP2300376586 |
GE695 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
10,123 |
151,845,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
590 |
PP2300376587 |
GE696 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
10,123 |
151,845,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
591 |
PP2300376588 |
GE697 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
5,960 |
1,192,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
592 |
PP2300376589 |
GE698 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
6,589 |
329,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
593 |
PP2300376590 |
GE699 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120,000 |
6,589 |
790,680,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
594 |
PP2300376591 |
GE700 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
240,000 |
6,589 |
1,581,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
595 |
PP2300376592 |
GE701 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4,000 |
9,096 |
36,384,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
596 |
PP2300376593 |
GE702 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
22,000 |
6,500 |
143,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
597 |
PP2300376594 |
GE703 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,600 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
598 |
PP2300376595 |
GE704 |
Oceperido
|
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-32181-19
|
Uống |
Viên phân tán
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
2,559 |
51,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
599 |
PP2300376596 |
GE705 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipine |
4mg + 10mg |
VN-22311-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,680 |
284,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
600 |
PP2300376597 |
GE706 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin + amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,980 |
49,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
601 |
PP2300376598 |
GE707 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
3,850 |
500,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
602 |
PP2300376603 |
GE712 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol |
(40mg+ 0,04mg)/ 4ml |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống x 4ml |
Chai/Lọ/Ống |
800 |
81,000 |
64,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
603 |
PP2300376604 |
GE713 |
LIVOLIN - H |
Phospholipid đậu nành 300mg |
300mg |
885100077823 (VN-18935-15) theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,170 |
10,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
604 |
PP2300376605 |
GE714 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskinterrcaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
9,300 |
930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
605 |
PP2300376606 |
GE715 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
1,410 |
8,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
606 |
PP2300376607 |
GE716 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/ml; 2ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
100 |
88,200 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
607 |
PP2300376609 |
GE718 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 ( VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Việt Nam |
200,000 |
2,150 |
430,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
608 |
PP2300376610 |
GE719 |
Stasamin |
Piracetam |
1200mg/6ml |
VD-21301-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
609 |
PP2300376611 |
GE720 |
Quibay |
Piracetam |
1g/5ml |
VN - 15822 - 12 (gia hạn visa QĐ 62/QĐ QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o
|
Slovakia
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
10,250 |
30,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ALPHA PHÁP |
Nhóm 1 |
48 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
610 |
PP2300376612 |
GE721 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
30,000 |
1,220 |
36,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
611 |
PP2300376613 |
GE722 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
VD-25554-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
980 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
612 |
PP2300376614 |
GE723 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
VD-25760-16
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml |
Ống |
25,000 |
4,390 |
109,750,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
613 |
PP2300376615 |
GE724 |
Solpirac 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-35854-22 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
50 |
10,000 |
500,000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
614 |
PP2300376616 |
GE725 |
Piracetam 800mg |
Piracetam |
800mg |
VD-32044-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
615 |
PP2300376617 |
GE726 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 (QĐ gia hạn: 302/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
5,140 |
246,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
616 |
PP2300376618 |
GE727 |
Systane |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml |
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
50 |
74,700 |
3,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
617 |
PP2300376619 |
GE728 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,500 |
60,100 |
390,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
618 |
PP2300376620 |
GE729 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg+ 3mg)/ml; 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
1,500 |
45,000 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
619 |
PP2300376621 |
GE730 |
Kalira |
Polystyren |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
1,200 |
14,700 |
17,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
620 |
PP2300376622 |
GE731 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidon iod |
1% kl/tt |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
100 |
56,508 |
5,650,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
621 |
PP2300376623 |
GE732 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon Iod |
10,0g/100ml |
VD-30239-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
30,000 |
14,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
622 |
PP2300376626 |
GE735 |
Mariprax |
Pramipexol
(dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
8,500 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
623 |
PP2300376627 |
GE736 |
Pravastatin Savi 10 |
Pravastatin natri 10mg |
10mg |
VD-25265-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
250,000 |
4,150 |
1,037,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
624 |
PP2300376628 |
GE737 |
Oceprava 10
|
Pravastatin |
10mg |
VD-30702-18
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
3,100 |
155,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
625 |
PP2300376629 |
GE738 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
6,450 |
1,290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
626 |
PP2300376630 |
GE739 |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,709 |
812,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
627 |
PP2300376631 |
GE740 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
VD-23933-15 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
300 |
8,400 |
2,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
628 |
PP2300376632 |
GE741 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
300 |
33,349 |
10,004,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
629 |
PP2300376633 |
GE742 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,500 |
425,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
630 |
PP2300376634 |
GE743 |
Pregabakern 50mg |
Pregabalin |
50mg |
VN-22832-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 04 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
11,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
631 |
PP2300376635 |
GE744 |
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland) |
Pregabalin |
75mg |
VN-21928-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
5,250 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
632 |
PP2300376636 |
GE745 |
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland) |
Pregabalin |
75mg |
VN-21928-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50 |
5,250 |
262,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
633 |
PP2300376638 |
GE747 |
Utrogestan 100mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
100mg |
VN-19019-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,500 |
7,424 |
11,136,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
634 |
PP2300376639 |
GE748 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
300 |
14,848 |
4,454,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
635 |
PP2300376640 |
GE749 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
39,380 |
7,876,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
636 |
PP2300376641 |
GE750 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
11,000 |
25,270 |
277,970,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
637 |
PP2300376642 |
GE751 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
25,270 |
5,054,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
638 |
PP2300376643 |
GE752 |
Dorocardyl 40mg |
Propranolol hydrochlorid |
40mg |
VD-25425-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10,000 |
990 |
9,900,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
639 |
PP2300376644 |
GE753 |
Cardio-BFS |
Propranolol (hydroclorid) |
1mg/ml; 1ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
100 |
25,000 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
640 |
PP2300376645 |
GE754 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2,000 |
735 |
1,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
641 |
PP2300376646 |
GE755 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil |
50mg |
VD-31138-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
2,000 |
315 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
642 |
PP2300376647 |
GE756 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
VN-20259-17 (gia hạn đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
643 |
PP2300376648 |
GE757 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin |
100mg |
VD-30498-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
644 |
PP2300376649 |
GE758 |
Quinapril 10mg |
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCL) |
10mg |
VD-30439-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
2,499 |
274,890,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
645 |
PP2300376650 |
GE759 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023 (VN-19509-15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp chứa 1 lọ 20mg bột |
Lọ |
10,000 |
112,000 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
646 |
PP2300376651 |
GE760 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
10,800 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
647 |
PP2300376652 |
GE761 |
Raxium 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VD-28574-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
504 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
648 |
PP2300376653 |
GE762 |
Rapeed 20 |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21577-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Alkem Laboratories Ltd. |
India |
Lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
649 |
PP2300376654 |
GE763 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-25327-16 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
20 |
78,000 |
1,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
650 |
PP2300376655 |
GE764 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-26254-17
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,450 |
24,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
651 |
PP2300376656 |
GE765 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
400,000 |
6,048 |
2,419,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
652 |
PP2300376657 |
GE766 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20
|
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto
|
Slovenia
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 Tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
653 |
PP2300376658 |
GE767 |
Dimobas 1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-33378-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
1,050 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
654 |
PP2300376659 |
GE768 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) |
200mg |
VN3-318-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH |
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ 21 viên |
Viên |
105 |
333,000 |
34,965,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
655 |
PP2300376660 |
GE769 |
Refix 550mg |
Rifaximin |
550mg |
VN3-264-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
23,000 |
23,000,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
656 |
PP2300376661 |
GE770 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
25,000 |
7,300 |
182,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
657 |
PP2300376663 |
GE772 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
50 |
32,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
658 |
PP2300376664 |
GE773 |
Sernal |
Risperidon |
2mg |
VD-26503-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
800 |
800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
659 |
PP2300376665 |
GE774 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
25 |
2,232,518 |
55,812,950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
660 |
PP2300376666 |
GE775 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
15 |
9,643,200 |
144,648,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
661 |
PP2300376667 |
GE776 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
20,700 |
20,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
662 |
PP2300376668 |
GE777 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
12,595 |
100,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
663 |
PP2300376669 |
GE778 |
Ritaxaban 2.5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
VD3-97-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
14,500 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
664 |
PP2300376670 |
GE779 |
Cledigis |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36219-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
17,178 |
13,742,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
665 |
PP2300376671 |
GE780 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
666 |
PP2300376672 |
GE781 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VD-35479-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
630 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 3 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
667 |
PP2300376674 |
GE783 |
Fartudin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
10mg |
VD-33591-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,850 |
77,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
668 |
PP2300376675 |
GE784 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg, ≥ 10^8 CFU |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR - AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
3,600 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
669 |
PP2300376676 |
GE785 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
670 |
PP2300376677 |
GE786 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
VN3-50-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
560 |
20,000 |
11,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
671 |
PP2300376678 |
GE787 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
VN3-48-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
560 |
20,000 |
11,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
672 |
PP2300376679 |
GE788 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
VN3-49-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
280 |
20,000 |
5,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
673 |
PP2300376680 |
GE789 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1,000 |
8,400 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
674 |
PP2300376681 |
GE790 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
99,000 |
297,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
675 |
PP2300376682 |
GE791 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
4,000 |
115,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
676 |
PP2300376683 |
GE792 |
Asosalic
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg/g+0,5mg/g); 30g |
VN-20961-18 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng Hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30 g
|
Tuýp |
1,000 |
95,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
677 |
PP2300376684 |
GE793 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 g |
Tuýp |
300 |
38,052 |
11,415,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
678 |
PP2300376685 |
GE794 |
Fludalt Duo 250mcg/50mcg |
Salmeterol + fluticason propionat |
50mcg + 250mcg; 60 liều |
VN-21055-18 |
Khí dung, dạng hít |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
300 |
196,000 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
679 |
PP2300376686 |
GE795 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
VN-21286-18 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
10 |
210,176 |
2,101,760 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
680 |
PP2300376687 |
GE796 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
300 |
278,090 |
83,427,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
681 |
PP2300376688 |
GE797 |
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/5ml |
VD-26830-17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
50,000 |
6,680 |
334,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
682 |
PP2300376689 |
GE798 |
Saferon |
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose + Folic acid. |
100mg + 500mcg |
VN-14181-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
683 |
PP2300376690 |
GE799 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
588 |
17,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
684 |
PP2300376691 |
GE800 |
Ferlatum (Đóng gói thứ cấp: CIT S.r.l. Đ/c: Via Primo Villa, 17-20875 Burago di Molgora (MB), Italy) |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
5,000 |
18,500 |
92,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
685 |
PP2300376692 |
GE801 |
Greenramin |
Sắt protein succinylat |
800mg/15ml; 15ml |
VD-27884-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
15,000 |
18,200 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
686 |
PP2300376693 |
GE802 |
Necrovi |
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose) |
100 mg/5ml |
VD-28439-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml, hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
70,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
687 |
PP2300376694 |
GE803 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,849 |
56,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
688 |
PP2300376695 |
GE804 |
Sazasuger 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-36162-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
8,400 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
689 |
PP2300376696 |
GE805 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
200 |
7,820,000 |
1,564,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
690 |
PP2300376697 |
GE806 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
130 |
1,552,000 |
201,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
691 |
PP2300376698 |
GE807 |
Medi-Silymarin |
Silymarin |
100mg |
VD-21321-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,100 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
692 |
PP2300376699 |
GE808 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100,000 |
3,980 |
398,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
693 |
PP2300376700 |
GE809 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
VD-33988-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
50 |
10,500 |
525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
694 |
PP2300376701 |
GE810 |
Legalon 70 Protect Madaus |
Silymarin |
70mg |
VN-19329-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Madaus GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3,980 |
398,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
695 |
PP2300376702 |
GE811 |
Silymarin |
Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg |
70mg/10ml; 125ml |
VD-32912-19 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125 ml + cốc đong |
Lọ |
10 |
145,000 |
1,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
696 |
PP2300376703 |
GE812 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
300,000 |
3,360 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
697 |
PP2300376704 |
GE813 |
Airflat |
Simethicon |
Mỗi gói 1,2ml chứa: 80mg |
VD-34405-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml |
Gói |
40,000 |
2,400 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
698 |
PP2300376706 |
GE815 |
Ocevytor 10/10
|
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-33765-19
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
4,800 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
699 |
PP2300376707 |
GE816 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
14,500 |
290,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
700 |
PP2300376708 |
GE817 |
Bfavits 10/40 |
Ezetimibe; Simvastatin |
10mg; 40mg |
893110157823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,900 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
701 |
PP2300376710 |
GE819 |
Zlatko-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
702 |
PP2300376711 |
GE820 |
Stradiras 50/1000 |
Sitagliptin + metformin |
50mg + 1000mg |
893110238723 |
Uống |
viên |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
9,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
703 |
PP2300376712 |
GE821 |
Cgovir |
Sofosbuvir |
400mg |
QLĐB-712-18 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
210 |
132,000 |
27,720,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
704 |
PP2300376714 |
GE823 |
MYVELPA |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823
(VN3-242-19)
Quyết định số 489/QĐ-QLD, duy trì hiệu lực số đăng ký đến ngày 13/07/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited
F4 & F12, MIDC, Malegaon, Tal. Sinnar, Nashik 422113, Maharashtra state - India |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
720 |
245,910 |
177,055,200 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
705 |
PP2300376715 |
GE824 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
16,900 |
33,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
706 |
PP2300376717 |
GE826 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng SoravenibTosylate forrm II) |
200mg |
QLĐB-773-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
345,000 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
707 |
PP2300376718 |
GE827 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/ 5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
1,500 |
140,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
708 |
PP2300376720 |
GE829 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 I.U + 125mg |
VD-28562-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,395 |
83,700,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
709 |
PP2300376721 |
GE830 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115051923 (VD-23681-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
3,400 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
710 |
PP2300376722 |
GE831 |
VEROSPIRON 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
60,000 |
2,499 |
149,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
711 |
PP2300376723 |
GE832 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,512 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
712 |
PP2300376724 |
GE833 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
1,200 |
129,000 |
154,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
713 |
PP2300376725 |
GE834 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
714 |
PP2300376726 |
GE835 |
Gellux
|
Sucralfat |
1g/15g |
VD-27438-17; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g
|
Gói |
70,000 |
2,720 |
190,400,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
715 |
PP2300376729 |
GE838 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23965-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 25/05/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
540 |
10,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
716 |
PP2300376730 |
GE839 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
441 |
17,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
717 |
PP2300376731 |
GE840 |
Sulpiride Stella 50mg |
Sulpirid |
50mg |
VD-25028-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; |
Viên |
20,000 |
430 |
8,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
718 |
PP2300376733 |
GE842 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
47,500 |
4,750,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
719 |
PP2300376734 |
GE843 |
Atilimus 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%, 20g |
VD-34135-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
5 |
460,000 |
2,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
720 |
PP2300376735 |
GE844 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
69,000 |
6,900,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
721 |
PP2300376736 |
GE845 |
CKDTacrobell 0.5mg |
Tacrolimus |
0,5mg |
VN-22020-19 |
Uống |
Viên nang |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp |
Korea |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
28,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
722 |
PP2300376737 |
GE846 |
Tacrocend 1.0 |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) |
1mg |
VN-23060-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Alkem Laboratories Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
44,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
723 |
PP2300376739 |
GE848 |
Meyerafil |
Tadalafil |
20mg |
VD-31364-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
50 |
14,000 |
700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
724 |
PP2300376741 |
GE850 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
12,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
725 |
PP2300376744 |
GE853 |
Ufur capsule |
Tegafur - Uracil |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Chungli Factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
39,500 |
316,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
726 |
PP2300376745 |
GE854 |
Fyranco |
Teicoplanin* |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền. |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 3 ml |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
379,680 |
75,936,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
727 |
PP2300376747 |
GE856 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,260 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
728 |
PP2300376748 |
GE857 |
Agimstan-H 80/25 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
893110256623 (VD-30274-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
2,142 |
42,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
729 |
PP2300376749 |
GE858 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21654-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
8,700 |
87,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
730 |
PP2300376750 |
GE859 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,990 |
997,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
731 |
PP2300376751 |
GE860 |
Oceritec 40/12,5
|
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-34359-20
|
Uống |
Viên phân tán
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
732 |
PP2300376752 |
GE861 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomid |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
600 |
1,575,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
733 |
PP2300376753 |
GE862 |
Temorel 100mg |
Temozolomide |
100mg |
890114089123 (VN3-87-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ chứa 5 viên |
Viên |
600 |
1,150,000 |
690,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
734 |
PP2300376755 |
GE864 |
Venutel
|
Temozolomid |
50mg |
VD-30908-18; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên
|
Viên |
532 |
310,000 |
164,920,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
735 |
PP2300376756 |
GE865 |
HEPBEST |
Tenofovir (TAF) |
25mg |
890110087223
(VN3-251-19)
Quyết định số 241/QĐ-QLD, duy trì hiệu lực số đăng kí đến ngày 04/04/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited
Plot No. 11, 12 & 13, Indore Special Economic Zone, Pharma Zone, Phase-II, Sector-III, Pithampur 454775, Dist. Dhar, Madhya Pradesh,India |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
28,560 |
171,360,000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
736 |
PP2300376757 |
GE866 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,500 |
52,000 |
182,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
737 |
PP2300376758 |
GE867 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
100 |
744,870 |
74,487,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
738 |
PP2300376759 |
GE868 |
Telisin 0,2 mg/ml |
Terlipressin acetat |
1mg |
893110233123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 Lọ x 5 ml |
Lọ |
1,000 |
514,920 |
514,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
739 |
PP2300376760 |
GE869 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
850 |
51,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
740 |
PP2300376761 |
GE870 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
VN2-243-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Chungli Factory |
Đài Loan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
59,200 |
355,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
60 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
741 |
PP2300376763 |
GE872 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,241 |
44,820,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
742 |
PP2300376764 |
GE873 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
743 |
PP2300376766 |
GE875 |
Thytodux |
Thymomodulin |
60mg/10ml |
VD-12939-10 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cônng ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
19,800 |
1,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
744 |
PP2300376767 |
GE876 |
Antikans |
Thymomodulin |
80mg |
QLSP-976-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4,500 |
2,250,000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
745 |
PP2300376768 |
GE877 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
90,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
746 |
PP2300376769 |
GE878 |
Combikit 3,1g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,1g |
VD-26898-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
98,000 |
196,000,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
747 |
PP2300376770 |
GE879 |
Imatig |
Tigecyclin |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
720,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
748 |
PP2300376772 |
GE881 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
86,000 |
43,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
749 |
PP2300376773 |
GE882 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
VD-24623-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
750 |
PP2300376774 |
GE883 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrat) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydroclorid) |
2,5mcg + 2,5mcg |
VN3-51-18 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023) |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
20 |
800,100 |
16,002,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
751 |
PP2300376775 |
GE884 |
Suztine 4 |
Tizanidin |
4mg |
893110289823
(VD-28996-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,554 |
7,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
752 |
PP2300376776 |
GE885 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
2,719 |
1,359,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
753 |
PP2300376777 |
GE886 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/ 2ml |
893110345923 (VD-25637-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
500 |
4,090 |
2,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
754 |
PP2300376778 |
GE887 |
Tobidex |
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
6,300 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
755 |
PP2300376779 |
GE888 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
5,190,699 |
259,534,950 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
756 |
PP2300376783 |
GE892 |
Tranexamic acid 1000mg/10ml |
Acid Tranexamic |
1000mg/10ml |
VD-29014-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
24,000 |
120,000,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
757 |
PP2300376784 |
GE893 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,505 |
15,050,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
758 |
PP2300376785 |
GE894 |
Hertraz 150
|
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03- 1174-19)
|
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Biocon Biologics Limited
|
Ấn độ
|
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
|
Lọ |
40 |
10,332,000 |
413,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
759 |
PP2300376786 |
GE895 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 (QLSP-H03-1176-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
8,295,000 |
165,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
760 |
PP2300376787 |
GE896 |
Hertraz 440
|
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03- 1175-19)
|
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Biocon Biologics Limited
|
Ấn độ
|
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
|
Lọ |
20 |
26,271,000 |
525,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
761 |
PP2300376788 |
GE897 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 (QLSP-H03-1177-19) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
10 |
22,995,000 |
229,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
762 |
PP2300376789 |
GE898 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
SP3-1217-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
31,773,840 |
1,588,692,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
763 |
PP2300376790 |
GE899 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
241,000 |
48,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
764 |
PP2300376791 |
GE900 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
-CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
- CSXX: Pharmathen SA |
- Nước SX: Bulgari
- Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
300 |
296,000 |
88,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
765 |
PP2300376793 |
GE902 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
1,890 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
766 |
PP2300376794 |
GE903 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin hydroclorid |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (Alu-alu) x 10 viên; Hộp 2 vỉ (Alu-PVC) x 30 viên |
Viên |
30,000 |
600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
767 |
PP2300376796 |
GE905 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
5,410 |
486,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
768 |
PP2300376797 |
GE906 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm |
Lọ |
12 |
7,699,999 |
92,399,988 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
769 |
PP2300376798 |
GE907 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
5 |
2,556,999 |
12,784,995 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
770 |
PP2300376799 |
GE908 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
67,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
771 |
PP2300376800 |
GE909 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
VN-20293-17 |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,400 |
384,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
772 |
PP2300376802 |
GE911 |
Oza - 100 |
Urea C-13 |
100mg |
893110005723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10 |
529,000 |
5,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
773 |
PP2300376803 |
GE912 |
Ursomaxe Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-21742-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,200 |
410,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
774 |
PP2300376804 |
GE913 |
Becacyte |
Valganciclovir HCl |
450mg |
VD3-80-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
160 |
485,000 |
77,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
775 |
PP2300376805 |
GE914 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
25,000 |
2,479 |
61,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
776 |
PP2300376806 |
GE915 |
Milepsy 200 |
Natri valproat |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
1,260 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
777 |
PP2300376808 |
GE917 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,995 |
239,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
778 |
PP2300376809 |
GE918 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan+Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,200 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
779 |
PP2300376810 |
GE919 |
Ocedio 80/12,5
|
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-29339-18
|
Uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,000 |
5,100 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
780 |
PP2300376811 |
GE920 |
Velaxin |
Venlafaxin |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
15,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
781 |
PP2300376812 |
GE921 |
Vigorito
|
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
782 |
PP2300376814 |
GE923 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbin |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
1,100,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
783 |
PP2300376815 |
GE924 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbin |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
4,100,000 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
784 |
PP2300376816 |
GE925 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
3,297 |
65,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
785 |
PP2300376817 |
GE926 |
Vitamin AD
|
Vitamin A + D |
4000IU+ 400IU |
VD-29467-18
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
80,000 |
599 |
47,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
786 |
PP2300376818 |
GE927 |
Vina-AD
|
Vitamin A + D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
576 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
787 |
PP2300376819 |
GE928 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
VN-17798-14 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
ống |
4,000 |
21,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
788 |
PP2300376820 |
GE929 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 50mg + 0,5mg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,150 |
402,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
789 |
PP2300376821 |
GE930 |
Setblood
|
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg +100mg + 50mcg |
VD-18955-13
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
350,000 |
1,050 |
367,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
790 |
PP2300376822 |
GE931 |
Stavimin |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+125mcg |
VD-30648-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
895 |
134,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
791 |
PP2300376823 |
GE932 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
15,000 |
6,780 |
101,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
792 |
PP2300376824 |
GE933 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
500mcg/1ml |
VD-25835-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
630 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
793 |
PP2300376826 |
GE935 |
Vitamin B6-HD
|
Vitamin B6 |
50mg |
VD-29947-18
|
Uống |
Viên nang mềm
|
HD pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên
|
Viên |
30,000 |
600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
794 |
PP2300376827 |
GE936 |
Magne - B6 Stella Tablet |
Magnesi +
Vitamin B6 |
470mg +
5mg |
VD-23355-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
780 |
78,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
795 |
PP2300376828 |
GE937 |
Obibebe
|
Vitamin B6 + magnesi (lactat) |
(5mg + 470mg); 10ml |
VD-21297-14
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
20,000 |
4,070 |
81,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
796 |
PP2300376829 |
GE938 |
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C |
100mg |
VD-21330-14 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
25,000 |
798 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
797 |
PP2300376830 |
GE939 |
Vitamin C Stella 1g |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
798 |
PP2300376833 |
GE942 |
Vitamin E 400IU
|
Vitamin E |
400IU |
VD-18448-13
|
Uống |
Viên nang mềm
|
HD pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
450 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
799 |
PP2300376834 |
GE943 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetat |
400mg |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,800 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
800 |
PP2300376835 |
GE944 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
91 |
455,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
801 |
PP2300376836 |
GE945 |
Voriole IV
|
Voriconazol |
200mg |
VN-21912-19
|
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
MSN Laboratories Private Limited
|
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
30 |
940,000 |
28,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
802 |
PP2300376837 |
GE946 |
Voriole 200 |
Voriconazol* |
200mg |
VN-22440-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
MSN Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
391,500 |
391,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
803 |
PP2300376838 |
GE947 |
Ledrobon - 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
4mg/ 100ml |
VN-20610-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
160 |
3,790,000 |
606,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
804 |
PP2300376839 |
GE948 |
Zolexati 4mg |
Zoledronic acid |
4mg/5ml |
VD-36211-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
100 |
525,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
805 |
PP2300376840 |
GE949 |
Clastizol |
Zoledronic acid |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
6,606,600 |
660,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
806 |
PP2300376841 |
GE950 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 (VN-20562-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
50 |
4,950,000 |
247,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |
|
807 |
PP2300376842 |
GE951 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
VN-18734-15 |
Uống |
Viên |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
5,000 |
2,400 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
Quyết định số 53/QĐ-BV19-8 |
11/01/2024 |
Hospital August 19 |