Gói thầu số 19: Cung cấp thuốc Generic, gồm 147 mặt hàng, mỗi thuốc Generic là một phần của gói thầu

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 19: Cung cấp thuốc Generic, gồm 147 mặt hàng, mỗi thuốc Generic là một phần của gói thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc Thuộc dự toán mua sắm: Thuốc Generic phục vụ nhu cầu điều trị năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Phú Yên (đợt 6)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 24/08/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:46 24/08/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
53
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600312712 Acetazolamid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 65 1.053.900 95 3.276.000 3.276.000 0
2 PP2600312713 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 65 4.630.500 95 24.600.000 24.600.000 0
3 PP2600312714 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 896.000.000 896.000.000 0
4 PP2600312716 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 65 10.650.000 95 440.000.000 440.000.000 0
5 PP2600312717 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 26.400.000 26.400.000 0
6 PP2600312718 Amlodipin + Atorvastatin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 780.000.000 780.000.000 0
7 PP2600312719 Amlodipin + Atorvastatin vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 65 27.042.750 95 140.400.000 140.400.000 0
8 PP2600312720 Amlodipin + indapamid + Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 128.355.000 128.355.000 0
9 PP2600312721 Amlodipin + Lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 65 1.331.250 95 88.750.000 88.750.000 0
10 PP2600312722 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 65 1.372.500 95 91.500.000 91.500.000 0
11 PP2600312723 Amlodipin + Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 119.200.000 119.200.000 0
12 PP2600312724 Amlodipin + Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 65.890.000 65.890.000 0
13 PP2600312725 Amlodipin + Telmisartan vn4401090914 CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA 65 22.209.300 95 65.500.000 65.500.000 0
14 PP2600312726 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 65 26.638.350 95 6.384.000 6.384.000 0
15 PP2600312727 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 65 13.254.188 95 39.750.000 39.750.000 0
16 PP2600312728 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 65 4.630.500 95 13.830.000 13.830.000 0
17 PP2600312730 Bacillus subtilis vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 65 6.750.000 95 450.000.000 450.000.000 0
18 PP2600312731 Bevacizumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 65 1.216.800 95 51.048.000 51.048.000 0
19 PP2600312732 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 65 2.325.000 95 137.250.000 137.250.000 0
20 PP2600312733 Calci carbonat + vitamin D3 vn4401090914 CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA 65 22.209.300 95 280.000.000 280.000.000 0
21 PP2600312734 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 65 13.254.188 95 362.500 362.500 0
22 PP2600312735 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 65 2.864.976 95 180.222.000 180.222.000 0
23 PP2600312736 Cefaclor vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 65 5.160.000 95 344.000.000 344.000.000 0
24 PP2600312737 Cefoperazon + Sulbactam vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 507.500.000 507.500.000 0
25 PP2600312738 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 65 16.312.500 95 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0318580183 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Phú Thành 65 16.312.500 95 1.075.000.000 1.075.000.000 0
26 PP2600312739 Cefotiam vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 65 27.042.750 95 157.250.000 157.250.000 0
27 PP2600312740 Cefotiam vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 575.000.000 575.000.000 0
28 PP2600312741 Cefoxitin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 689.990.000 689.990.000 0
29 PP2600312742 Celecoxib vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 65 56.250 95 3.750.000 3.750.000 0
30 PP2600312743 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 2.375.000 2.375.000 0
31 PP2600312744 Chlorpheniramin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 735.000 735.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 65 21.440.633 95 770.000 770.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 420.000 420.000 0
32 PP2600312745 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 65 4.630.500 95 263.100.000 263.100.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 65 10.650.000 95 264.000.000 264.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 65 4.050.000 95 220.800.000 220.800.000 0
33 PP2600312746 Cinnarizine vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 4.176.000 4.176.000 0
34 PP2600312748 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 65 13.254.188 95 624.900.000 624.900.000 0
35 PP2600312749 Clindamycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 65 13.254.188 95 8.900.000 8.900.000 0
36 PP2600312750 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 152.500.000 152.500.000 0
37 PP2600312752 Cyclophosphamid vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 3.690.000 3.690.000 0
38 PP2600312753 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 65 1.317.000 95 74.000.000 74.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 65 15.276.000 95 87.800.000 87.800.000 0
39 PP2600312754 Desloratadin vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 65 1.680.000 95 112.000.000 112.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 107.200.000 107.200.000 0
40 PP2600312755 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 65 8.178.300 95 9.450.000 9.450.000 0
41 PP2600312757 Dimenhydrinat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 15.290.000 15.290.000 0
42 PP2600312759 Donepezil vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 65 411.000 95 27.400.000 27.400.000 0
43 PP2600312761 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 65 6.078.000 95 13.792.500 13.792.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 28.216.500 28.216.500 0
44 PP2600312762 Entecavir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 63.000.000 63.000.000 0
45 PP2600312764 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 65 6.078.000 95 380.000.000 380.000.000 0
46 PP2600312765 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 12.000.000 12.000.000 0
47 PP2600312766 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 65 8.178.300 95 299.600.000 299.600.000 0
48 PP2600312767 Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; (tương đương 4,8g iod/10ml) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 65 4.342.800 95 62.000.000 62.000.000 0
49 PP2600312768 Etodolac vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 65 1.750.500 95 78.900.000 78.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 65 1.750.500 95 82.200.000 82.200.000 0
50 PP2600312769 Etodolac vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 465.000.000 465.000.000 0
51 PP2600312770 Famotidin vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 65 27.042.750 95 559.000.000 559.000.000 0
52 PP2600312771 Felodipin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 65 35.289.000 95 575.400.000 575.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 65 26.638.350 95 705.600.000 705.600.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 65 27.042.750 95 592.200.000 592.200.000 0
53 PP2600312772 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 650.000 650.000 0
54 PP2600312773 Fluoxetin vn4401090914 CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA 65 22.209.300 95 4.200.000 4.200.000 0
55 PP2600312774 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 65 8.178.300 95 11.400.000 11.400.000 0
56 PP2600312775 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 196.560.000 196.560.000 0
57 PP2600312777 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 65 16.673.640 95 61.200.000 61.200.000 0
58 PP2600312778 Glucose vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 65 18.676.920 95 38.400.000 38.400.000 0
59 PP2600312780 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 65 44.100.000 95 2.940.000.000 2.940.000.000 0
60 PP2600312781 Huyết thanh kháng dại vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 65 72.963.462 95 1.720.744.000 1.720.744.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 65 218.890.386 95 1.720.744.000 1.720.744.000 0
61 PP2600312782 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 65 72.963.462 95 101.402.800 101.402.800 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 65 218.890.386 95 101.402.800 101.402.800 0
62 PP2600312783 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 65 72.963.462 95 3.042.084.000 3.042.084.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 65 218.890.386 95 3.042.084.000 3.042.084.000 0
63 PP2600312784 Hydroxychloroquin sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 65 16.673.640 95 5.376.000 5.376.000 0
64 PP2600312787 Ibuprofen vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 65 2.864.976 95 1.470.000 1.470.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 3.200.000 3.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 2.600.000 2.600.000 0
65 PP2600312788 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 65 13.254.188 95 240.000.000 240.000.000 0
66 PP2600312789 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 65 4.342.800 95 121.680.000 121.680.000 0
67 PP2600312790 Irbesartan vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 15.960.000 15.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 16.000.000 16.000.000 0
68 PP2600312791 Isosorbid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 65 26.638.350 95 149.340.000 149.340.000 0
69 PP2600312792 Lactat Ringer vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 65 18.676.920 95 56.344.000 56.344.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 65 12.822.000 95 56.448.000 56.448.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 65 21.440.633 95 54.400.000 54.400.000 0
70 PP2600312793 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 65 26.638.350 95 84.000.000 84.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 65 1.307.250 95 87.000.000 87.000.000 0
71 PP2600312794 Levodopa + Carbidopa vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 65 212.625 95 14.170.000 14.170.000 0
72 PP2600312797 Linezolid* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 65 1.537.500 95 97.500.000 97.500.000 0
73 PP2600312798 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 65 26.638.350 95 478.800.000 478.800.000 0
74 PP2600312799 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 65 15.276.000 95 825.000.000 825.000.000 0
vn4401090914 CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA 65 22.209.300 95 894.600.000 894.600.000 0
75 PP2600312800 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 65 14.850.000 95 990.000.000 990.000.000 0
76 PP2600312801 Meclophenoxat hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 65 8.178.300 95 135.000.000 135.000.000 0
77 PP2600312803 Metformin + Glibenclamid vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 409.500.000 409.500.000 0
78 PP2600312804 Metformin + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 65 2.818.500 95 91.000.000 91.000.000 0
79 PP2600312805 Metformin + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 65 2.818.500 95 90.000.000 90.000.000 0
80 PP2600312806 Metformin + Sitagliptin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 65 6.385.800 95 425.720.000 425.720.000 0
81 PP2600312807 Metformin + Vildagliptin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 65 4.788.000 95 319.200.000 319.200.000 0
82 PP2600312808 Methyl prednisolon vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 65 27.042.750 95 228.000.000 228.000.000 0
83 PP2600312809 Methyldopa vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 50.400.000 50.400.000 0
vn4401090914 CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA 65 22.209.300 95 50.400.000 50.400.000 0
84 PP2600312810 Moxifloxacin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 65 15.675.000 95 1.045.000.000 1.045.000.000 0
85 PP2600312811 Natri Clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 65 2.812.500 95 151.200.000 151.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 65 21.440.633 95 187.500.000 187.500.000 0
86 PP2600312812 Natri clorid vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 65 18.676.920 95 309.900.000 309.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 65 21.440.633 95 312.000.000 312.000.000 0
87 PP2600312813 Natri clorid vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 65 18.676.920 95 646.300.000 646.300.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 65 12.822.000 95 615.300.000 615.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 65 21.440.633 95 610.000.000 610.000.000 0
88 PP2600312814 Natri clorid vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 65 18.676.920 95 13.140.000 13.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 65 21.440.633 95 13.140.000 13.140.000 0
89 PP2600312815 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 65 21.440.633 95 5.500.000 5.500.000 0
90 PP2600312817 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 65 16.673.640 95 1.045.000.000 1.045.000.000 0
91 PP2600312818 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 65 15.891.750 95 1.059.450.000 1.059.450.000 0
92 PP2600312819 Neostigmin methylsulfat vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 65 18.676.920 95 19.592.000 19.592.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 65 8.178.300 95 19.712.000 19.712.000 0
93 PP2600312820 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 65 2.520.000 95 168.000.000 168.000.000 0
94 PP2600312821 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 19.014.000 19.014.000 0
95 PP2600312825 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 65 2.864.976 95 70.198.380 70.198.380 0
96 PP2600312826 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 65 21.440.633 95 51.831.250 51.831.250 0
97 PP2600312827 Paracetamol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 65 35.289.000 95 57.000.000 57.000.000 0
98 PP2600312828 Paracetamol vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 65 7.425.000 95 165.000.000 165.000.000 0
vn4401090914 CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA 65 22.209.300 95 165.000.000 165.000.000 0
99 PP2600312829 Perindopril vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 248.000 248.000 0
100 PP2600312830 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 65.000.000 65.000.000 0
101 PP2600312831 Piracetam vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 100.800.000 100.800.000 0
102 PP2600312832 Piracetam vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 27.600.000 27.600.000 0
103 PP2600312834 Pravastatin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 273.000.000 273.000.000 0
104 PP2600312835 Propranolol hydroclorid vn4401090914 CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA 65 22.209.300 95 7.000.000 7.000.000 0
105 PP2600312836 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 65 4.342.800 95 7.500.000 7.500.000 0
106 PP2600312837 Povidon iodin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 98.490.000 98.490.000 0
107 PP2600312838 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 65 4.342.800 95 5.001.000 5.001.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 65 2.818.500 95 6.900.000 6.900.000 0
108 PP2600312839 Rivaroxaban vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 65 15.276.000 95 36.000.000 36.000.000 0
109 PP2600312840 Rivaroxaban vn4401090914 CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA 65 22.209.300 95 5.400.000 5.400.000 0
110 PP2600312841 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 39.900.000 39.900.000 0
111 PP2600312842 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 35.000.000 35.000.000 0
112 PP2600312843 Telmisartan vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 23.240.000 23.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 23.240.000 23.240.000 0
113 PP2600312844 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 65 26.638.350 95 302.400.000 302.400.000 0
114 PP2600312845 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 65 9.210.600 95 592.000.000 592.000.000 0
115 PP2600312846 Tetracyclin hydroclorid vn4401090914 CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA 65 22.209.300 95 4.320.000 4.320.000 0
116 PP2600312847 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 65 1.053.900 95 37.800.000 37.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 65 4.452.450 95 39.600.000 39.600.000 0
117 PP2600312848 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 65 1.053.900 95 27.300.000 27.300.000 0
118 PP2600312849 Ticarcilin + acid clavulanic vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 65 220.000.000 95 840.000.000 840.000.000 0
119 PP2600312851 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 65 27.622.785 95 270.500.000 270.500.000 0
120 PP2600312852 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 65 2.235.000 95 149.000.000 149.000.000 0
121 PP2600312854 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 65 8.178.300 95 46.140.000 46.140.000 0
122 PP2600312855 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 65 6.623.820 95 135.000.000 135.000.000 0
123 PP2600312856 Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 65 8.178.300 95 10.800.000 10.800.000 0
124 PP2600312858 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 65 8.178.300 95 4.125.000 4.125.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 53
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312811 - Natri Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300213253
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600312778 - Glucose

2. PP2600312792 - Lactat Ringer

3. PP2600312812 - Natri clorid

4. PP2600312813 - Natri clorid

5. PP2600312814 - Natri clorid

6. PP2600312819 - Neostigmin methylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300369033
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600312792 - Lactat Ringer

2. PP2600312813 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600312712 - Acetazolamid

2. PP2600312847 - Thiamazol

3. PP2600312848 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600312771 - Felodipin

2. PP2600312827 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312800 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312794 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600312713 - Aciclovir

2. PP2600312728 - Atenolol

3. PP2600312745 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312732 - Bisoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600312735 - Carboplatin

2. PP2600312787 - Ibuprofen

3. PP2600312825 - Oxaliplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600312744 - Chlorpheniramin

2. PP2600312762 - Entecavir

3. PP2600312787 - Ibuprofen

4. PP2600312790 - Irbesartan

5. PP2600312809 - Methyldopa

6. PP2600312829 - Perindopril

7. PP2600312832 - Piracetam

8. PP2600312837 - Povidon iodin

9. PP2600312843 - Telmisartan

10. PP2600312855 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312852 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312845 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312818 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312759 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600312767 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; (tương đương 4,8g iod/10ml)

2. PP2600312789 - Iobitridol

3. PP2600312836 - Pyridostigmin bromid

4. PP2600312838 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600312716 - Alfuzosin

2. PP2600312745 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600312804 - Metformin + Glimepirid

2. PP2600312805 - Metformin + Glimepirid

3. PP2600312838 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312738 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312820 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312753 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312797 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312736 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312807 - Metformin + Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301633273
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312810 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312768 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600312726 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600312771 - Felodipin

3. PP2600312791 - Isosorbid

4. PP2600312793 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2600312798 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2600312844 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312768 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312721 - Amlodipin + Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312731 - Bevacizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318580183
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312738 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600312761 - Dutasterid

2. PP2600312764 - Enoxaparin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312745 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600312755 - Dexamethason

2. PP2600312766 - Esomeprazol

3. PP2600312774 - Furosemid

4. PP2600312801 - Meclophenoxat hydroclorid

5. PP2600312819 - Neostigmin methylsulfat

6. PP2600312854 - Vancomycin

7. PP2600312856 - Vitamin B12

8. PP2600312858 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600312714 - Acid amin

2. PP2600312720 - Amlodipin + indapamid + Perindopril

3. PP2600312723 - Amlodipin + Perindopril

4. PP2600312724 - Amlodipin + Perindopril

5. PP2600312761 - Dutasterid

6. PP2600312775 - Gadobutrol

7. PP2600312821 - Nifedipin

8. PP2600312830 - Perindopril + indapamid

9. PP2600312841 - Rivaroxaban

10. PP2600312851 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312806 - Metformin + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600312753 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

2. PP2600312799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

3. PP2600312839 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600312777 - Glucosamin

2. PP2600312784 - Hydroxychloroquin sulfate

3. PP2600312817 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312742 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600312744 - Chlorpheniramin

2. PP2600312792 - Lactat Ringer

3. PP2600312811 - Natri Clorid

4. PP2600312812 - Natri clorid

5. PP2600312813 - Natri clorid

6. PP2600312814 - Natri clorid

7. PP2600312815 - Natri clorid

8. PP2600312826 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312722 - Amlodipin + Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400396149
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312730 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400459581
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600312781 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2600312782 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2600312783 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312828 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312793 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312754 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102325568
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600312781 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2600312782 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2600312783 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600312727 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600312734 - Calci clorid

3. PP2600312748 - Ciprofloxacin

4. PP2600312749 - Clindamycin

5. PP2600312788 - Imipenem + Cilastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401090914
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600312725 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2600312733 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2600312773 - Fluoxetin

4. PP2600312799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2600312809 - Methyldopa

6. PP2600312828 - Paracetamol

7. PP2600312835 - Propranolol hydroclorid

8. PP2600312840 - Rivaroxaban

9. PP2600312846 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600312780 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401112861
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600312719 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2600312739 - Cefotiam

3. PP2600312770 - Famotidin

4. PP2600312771 - Felodipin

5. PP2600312808 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600312717 - Amlodipin

2. PP2600312743 - Cetirizin

3. PP2600312744 - Chlorpheniramin

4. PP2600312750 - Clopidogrel

5. PP2600312757 - Dimenhydrinat

6. PP2600312765 - Esomeprazol

7. PP2600312772 - Fexofenadin

8. PP2600312787 - Ibuprofen

9. PP2600312790 - Irbesartan

10. PP2600312842 - Rotundin

11. PP2600312843 - Telmisartan

12. PP2600312847 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
65 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600312718 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2600312737 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2600312740 - Cefotiam

4. PP2600312741 - Cefoxitin

5. PP2600312746 - Cinnarizine

6. PP2600312752 - Cyclophosphamid

7. PP2600312754 - Desloratadin

8. PP2600312769 - Etodolac

9. PP2600312803 - Metformin + Glibenclamid

10. PP2600312831 - Piracetam

11. PP2600312834 - Pravastatin

12. PP2600312849 - Ticarcilin + acid clavulanic

Đã xem: 5
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây