Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600312712 | Acetazolamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 65 | 1.053.900 | 95 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 2 | PP2600312713 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 65 | 4.630.500 | 95 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 3 | PP2600312714 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600312716 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 65 | 10.650.000 | 95 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600312717 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 6 | PP2600312718 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600312719 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 65 | 27.042.750 | 95 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 8 | PP2600312720 | Amlodipin + indapamid + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 128.355.000 | 128.355.000 | 0 |
| 9 | PP2600312721 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 65 | 1.331.250 | 95 | 88.750.000 | 88.750.000 | 0 |
| 10 | PP2600312722 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 65 | 1.372.500 | 95 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600312723 | Amlodipin + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 12 | PP2600312724 | Amlodipin + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 13 | PP2600312725 | Amlodipin + Telmisartan | vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 65 | 22.209.300 | 95 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600312726 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 65 | 26.638.350 | 95 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 |
| 15 | PP2600312727 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 65 | 13.254.188 | 95 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 16 | PP2600312728 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 65 | 4.630.500 | 95 | 13.830.000 | 13.830.000 | 0 |
| 17 | PP2600312730 | Bacillus subtilis | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 65 | 6.750.000 | 95 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600312731 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 65 | 1.216.800 | 95 | 51.048.000 | 51.048.000 | 0 |
| 19 | PP2600312732 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 65 | 2.325.000 | 95 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 |
| 20 | PP2600312733 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 65 | 22.209.300 | 95 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600312734 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 65 | 13.254.188 | 95 | 362.500 | 362.500 | 0 |
| 22 | PP2600312735 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 65 | 2.864.976 | 95 | 180.222.000 | 180.222.000 | 0 |
| 23 | PP2600312736 | Cefaclor | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 65 | 5.160.000 | 95 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600312737 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600312738 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 65 | 16.312.500 | 95 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 |
| vn0318580183 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Phú Thành | 65 | 16.312.500 | 95 | 1.075.000.000 | 1.075.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600312739 | Cefotiam | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 65 | 27.042.750 | 95 | 157.250.000 | 157.250.000 | 0 |
| 27 | PP2600312740 | Cefotiam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600312741 | Cefoxitin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 689.990.000 | 689.990.000 | 0 |
| 29 | PP2600312742 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 65 | 56.250 | 95 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 30 | PP2600312743 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 2.375.000 | 2.375.000 | 0 |
| 31 | PP2600312744 | Chlorpheniramin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 65 | 21.440.633 | 95 | 770.000 | 770.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600312745 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 65 | 4.630.500 | 95 | 263.100.000 | 263.100.000 | 0 |
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 65 | 10.650.000 | 95 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 65 | 4.050.000 | 95 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600312746 | Cinnarizine | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 4.176.000 | 4.176.000 | 0 |
| 34 | PP2600312748 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 65 | 13.254.188 | 95 | 624.900.000 | 624.900.000 | 0 |
| 35 | PP2600312749 | Clindamycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 65 | 13.254.188 | 95 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 36 | PP2600312750 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 37 | PP2600312752 | Cyclophosphamid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 |
| 38 | PP2600312753 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 65 | 1.317.000 | 95 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 65 | 15.276.000 | 95 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600312754 | Desloratadin | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 65 | 1.680.000 | 95 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600312755 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 65 | 8.178.300 | 95 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 41 | PP2600312757 | Dimenhydrinat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 15.290.000 | 15.290.000 | 0 |
| 42 | PP2600312759 | Donepezil | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 65 | 411.000 | 95 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| 43 | PP2600312761 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 65 | 6.078.000 | 95 | 13.792.500 | 13.792.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 28.216.500 | 28.216.500 | 0 | |||
| 44 | PP2600312762 | Entecavir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600312764 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 65 | 6.078.000 | 95 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600312765 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600312766 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 65 | 8.178.300 | 95 | 299.600.000 | 299.600.000 | 0 |
| 48 | PP2600312767 | Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; (tương đương 4,8g iod/10ml) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 65 | 4.342.800 | 95 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600312768 | Etodolac | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 65 | 1.750.500 | 95 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 65 | 1.750.500 | 95 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600312769 | Etodolac | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600312770 | Famotidin | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 65 | 27.042.750 | 95 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600312771 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 65 | 35.289.000 | 95 | 575.400.000 | 575.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 65 | 26.638.350 | 95 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 65 | 27.042.750 | 95 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600312772 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 54 | PP2600312773 | Fluoxetin | vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 65 | 22.209.300 | 95 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 55 | PP2600312774 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 65 | 8.178.300 | 95 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 56 | PP2600312775 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| 57 | PP2600312777 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 65 | 16.673.640 | 95 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 58 | PP2600312778 | Glucose | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 65 | 18.676.920 | 95 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 59 | PP2600312780 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 65 | 44.100.000 | 95 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600312781 | Huyết thanh kháng dại | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 65 | 72.963.462 | 95 | 1.720.744.000 | 1.720.744.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 65 | 218.890.386 | 95 | 1.720.744.000 | 1.720.744.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600312782 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 65 | 72.963.462 | 95 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 65 | 218.890.386 | 95 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| 62 | PP2600312783 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 65 | 72.963.462 | 95 | 3.042.084.000 | 3.042.084.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 65 | 218.890.386 | 95 | 3.042.084.000 | 3.042.084.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600312784 | Hydroxychloroquin sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 65 | 16.673.640 | 95 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| 64 | PP2600312787 | Ibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 65 | 2.864.976 | 95 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600312788 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 65 | 13.254.188 | 95 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600312789 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 65 | 4.342.800 | 95 | 121.680.000 | 121.680.000 | 0 |
| 67 | PP2600312790 | Irbesartan | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600312791 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 65 | 26.638.350 | 95 | 149.340.000 | 149.340.000 | 0 |
| 69 | PP2600312792 | Lactat Ringer | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 65 | 18.676.920 | 95 | 56.344.000 | 56.344.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 65 | 12.822.000 | 95 | 56.448.000 | 56.448.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 65 | 21.440.633 | 95 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600312793 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 65 | 26.638.350 | 95 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 65 | 1.307.250 | 95 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600312794 | Levodopa + Carbidopa | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 65 | 212.625 | 95 | 14.170.000 | 14.170.000 | 0 |
| 72 | PP2600312797 | Linezolid* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 65 | 1.537.500 | 95 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 73 | PP2600312798 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 65 | 26.638.350 | 95 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 74 | PP2600312799 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 65 | 15.276.000 | 95 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 65 | 22.209.300 | 95 | 894.600.000 | 894.600.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600312800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 65 | 14.850.000 | 95 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600312801 | Meclophenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 65 | 8.178.300 | 95 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600312803 | Metformin + Glibenclamid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 78 | PP2600312804 | Metformin + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 65 | 2.818.500 | 95 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600312805 | Metformin + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 65 | 2.818.500 | 95 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600312806 | Metformin + Sitagliptin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 65 | 6.385.800 | 95 | 425.720.000 | 425.720.000 | 0 |
| 81 | PP2600312807 | Metformin + Vildagliptin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 65 | 4.788.000 | 95 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 82 | PP2600312808 | Methyl prednisolon | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 65 | 27.042.750 | 95 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600312809 | Methyldopa | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 65 | 22.209.300 | 95 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600312810 | Moxifloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 65 | 15.675.000 | 95 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600312811 | Natri Clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 65 | 2.812.500 | 95 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 65 | 21.440.633 | 95 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600312812 | Natri clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 65 | 18.676.920 | 95 | 309.900.000 | 309.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 65 | 21.440.633 | 95 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600312813 | Natri clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 65 | 18.676.920 | 95 | 646.300.000 | 646.300.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 65 | 12.822.000 | 95 | 615.300.000 | 615.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 65 | 21.440.633 | 95 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600312814 | Natri clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 65 | 18.676.920 | 95 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 65 | 21.440.633 | 95 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600312815 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 65 | 21.440.633 | 95 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 90 | PP2600312817 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 65 | 16.673.640 | 95 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600312818 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 65 | 15.891.750 | 95 | 1.059.450.000 | 1.059.450.000 | 0 |
| 92 | PP2600312819 | Neostigmin methylsulfat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 65 | 18.676.920 | 95 | 19.592.000 | 19.592.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 65 | 8.178.300 | 95 | 19.712.000 | 19.712.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600312820 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 65 | 2.520.000 | 95 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600312821 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 19.014.000 | 19.014.000 | 0 |
| 95 | PP2600312825 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 65 | 2.864.976 | 95 | 70.198.380 | 70.198.380 | 0 |
| 96 | PP2600312826 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 65 | 21.440.633 | 95 | 51.831.250 | 51.831.250 | 0 |
| 97 | PP2600312827 | Paracetamol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 65 | 35.289.000 | 95 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600312828 | Paracetamol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 65 | 7.425.000 | 95 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 65 | 22.209.300 | 95 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600312829 | Perindopril | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 248.000 | 248.000 | 0 |
| 100 | PP2600312830 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600312831 | Piracetam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 102 | PP2600312832 | Piracetam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 103 | PP2600312834 | Pravastatin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600312835 | Propranolol hydroclorid | vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 65 | 22.209.300 | 95 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600312836 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 65 | 4.342.800 | 95 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 106 | PP2600312837 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 98.490.000 | 98.490.000 | 0 |
| 107 | PP2600312838 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 65 | 4.342.800 | 95 | 5.001.000 | 5.001.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 65 | 2.818.500 | 95 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600312839 | Rivaroxaban | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 65 | 15.276.000 | 95 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600312840 | Rivaroxaban | vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 65 | 22.209.300 | 95 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 110 | PP2600312841 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 111 | PP2600312842 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600312843 | Telmisartan | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 23.240.000 | 23.240.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 23.240.000 | 23.240.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600312844 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 65 | 26.638.350 | 95 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 114 | PP2600312845 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 65 | 9.210.600 | 95 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600312846 | Tetracyclin hydroclorid | vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 65 | 22.209.300 | 95 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 116 | PP2600312847 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 65 | 1.053.900 | 95 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 65 | 4.452.450 | 95 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600312848 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 65 | 1.053.900 | 95 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 118 | PP2600312849 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 65 | 220.000.000 | 95 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600312851 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 65 | 27.622.785 | 95 | 270.500.000 | 270.500.000 | 0 |
| 120 | PP2600312852 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 65 | 2.235.000 | 95 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600312854 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 65 | 8.178.300 | 95 | 46.140.000 | 46.140.000 | 0 |
| 122 | PP2600312855 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 65 | 6.623.820 | 95 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600312856 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 65 | 8.178.300 | 95 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 124 | PP2600312858 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 65 | 8.178.300 | 95 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
1. PP2600312811 - Natri Clorid
1. PP2600312778 - Glucose
2. PP2600312792 - Lactat Ringer
3. PP2600312812 - Natri clorid
4. PP2600312813 - Natri clorid
5. PP2600312814 - Natri clorid
6. PP2600312819 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2600312792 - Lactat Ringer
2. PP2600312813 - Natri clorid
1. PP2600312712 - Acetazolamid
2. PP2600312847 - Thiamazol
3. PP2600312848 - Thiamazol
1. PP2600312771 - Felodipin
2. PP2600312827 - Paracetamol
1. PP2600312800 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600312794 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2600312713 - Aciclovir
2. PP2600312728 - Atenolol
3. PP2600312745 - Cilnidipin
1. PP2600312732 - Bisoprolol
1. PP2600312735 - Carboplatin
2. PP2600312787 - Ibuprofen
3. PP2600312825 - Oxaliplatin
1. PP2600312744 - Chlorpheniramin
2. PP2600312762 - Entecavir
3. PP2600312787 - Ibuprofen
4. PP2600312790 - Irbesartan
5. PP2600312809 - Methyldopa
6. PP2600312829 - Perindopril
7. PP2600312832 - Piracetam
8. PP2600312837 - Povidon iodin
9. PP2600312843 - Telmisartan
10. PP2600312855 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600312852 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600312845 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600312818 - Natri hyaluronat
1. PP2600312759 - Donepezil
1. PP2600312767 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; (tương đương 4,8g iod/10ml)
2. PP2600312789 - Iobitridol
3. PP2600312836 - Pyridostigmin bromid
4. PP2600312838 - Rivaroxaban
1. PP2600312716 - Alfuzosin
2. PP2600312745 - Cilnidipin
1. PP2600312804 - Metformin + Glimepirid
2. PP2600312805 - Metformin + Glimepirid
3. PP2600312838 - Rivaroxaban
1. PP2600312738 - Cefoperazon
1. PP2600312820 - Nicardipin
1. PP2600312753 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2600312797 - Linezolid*
1. PP2600312736 - Cefaclor
1. PP2600312807 - Metformin + Vildagliptin
1. PP2600312810 - Moxifloxacin
1. PP2600312768 - Etodolac
1. PP2600312726 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600312771 - Felodipin
3. PP2600312791 - Isosorbid
4. PP2600312793 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2600312798 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2600312844 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600312768 - Etodolac
1. PP2600312721 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2600312731 - Bevacizumab
1. PP2600312738 - Cefoperazon
1. PP2600312761 - Dutasterid
2. PP2600312764 - Enoxaparin
1. PP2600312745 - Cilnidipin
1. PP2600312755 - Dexamethason
2. PP2600312766 - Esomeprazol
3. PP2600312774 - Furosemid
4. PP2600312801 - Meclophenoxat hydroclorid
5. PP2600312819 - Neostigmin methylsulfat
6. PP2600312854 - Vancomycin
7. PP2600312856 - Vitamin B12
8. PP2600312858 - Vitamin B6
1. PP2600312714 - Acid amin
2. PP2600312720 - Amlodipin + indapamid + Perindopril
3. PP2600312723 - Amlodipin + Perindopril
4. PP2600312724 - Amlodipin + Perindopril
5. PP2600312761 - Dutasterid
6. PP2600312775 - Gadobutrol
7. PP2600312821 - Nifedipin
8. PP2600312830 - Perindopril + indapamid
9. PP2600312841 - Rivaroxaban
10. PP2600312851 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2600312806 - Metformin + Sitagliptin
1. PP2600312753 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2600312799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2600312839 - Rivaroxaban
1. PP2600312777 - Glucosamin
2. PP2600312784 - Hydroxychloroquin sulfate
3. PP2600312817 - Natri hyaluronat
1. PP2600312742 - Celecoxib
1. PP2600312744 - Chlorpheniramin
2. PP2600312792 - Lactat Ringer
3. PP2600312811 - Natri Clorid
4. PP2600312812 - Natri clorid
5. PP2600312813 - Natri clorid
6. PP2600312814 - Natri clorid
7. PP2600312815 - Natri clorid
8. PP2600312826 - Paclitaxel
1. PP2600312722 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2600312730 - Bacillus subtilis
1. PP2600312781 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600312782 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2600312783 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2600312828 - Paracetamol
1. PP2600312793 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2600312754 - Desloratadin
1. PP2600312781 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600312782 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2600312783 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2600312727 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600312734 - Calci clorid
3. PP2600312748 - Ciprofloxacin
4. PP2600312749 - Clindamycin
5. PP2600312788 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2600312725 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2600312733 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2600312773 - Fluoxetin
4. PP2600312799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2600312809 - Methyldopa
6. PP2600312828 - Paracetamol
7. PP2600312835 - Propranolol hydroclorid
8. PP2600312840 - Rivaroxaban
9. PP2600312846 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2600312780 - Heparin (natri)
1. PP2600312719 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600312739 - Cefotiam
3. PP2600312770 - Famotidin
4. PP2600312771 - Felodipin
5. PP2600312808 - Methyl prednisolon
1. PP2600312717 - Amlodipin
2. PP2600312743 - Cetirizin
3. PP2600312744 - Chlorpheniramin
4. PP2600312750 - Clopidogrel
5. PP2600312757 - Dimenhydrinat
6. PP2600312765 - Esomeprazol
7. PP2600312772 - Fexofenadin
8. PP2600312787 - Ibuprofen
9. PP2600312790 - Irbesartan
10. PP2600312842 - Rotundin
11. PP2600312843 - Telmisartan
12. PP2600312847 - Thiamazol
1. PP2600312718 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600312737 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600312740 - Cefotiam
4. PP2600312741 - Cefoxitin
5. PP2600312746 - Cinnarizine
6. PP2600312752 - Cyclophosphamid
7. PP2600312754 - Desloratadin
8. PP2600312769 - Etodolac
9. PP2600312803 - Metformin + Glibenclamid
10. PP2600312831 - Piracetam
11. PP2600312834 - Pravastatin
12. PP2600312849 - Ticarcilin + acid clavulanic