Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600108028 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 431.846.850 | 431.846.850 | 0 |
| 2 | PP2600108029 | Bupivacain hydroclorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 27.482.000 | 27.482.000 | 0 |
| 3 | PP2600108030 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.221.168.000 | 1.221.168.000 | 0 |
| 4 | PP2600108031 | Bupivacain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 150.968.000 | 150.968.000 | 0 |
| 5 | PP2600108032 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 32.498.200 | 32.498.200 | 0 |
| 6 | PP2600108034 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600108036 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 132.816.000 | 132.816.000 | 0 |
| 8 | PP2600108037 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 276.069.276 | 276.069.276 | 0 |
| 9 | PP2600108038 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 31.854.900 | 31.854.900 | 0 |
| 10 | PP2600108039 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 166.787.400 | 166.787.400 | 0 |
| 11 | PP2600108041 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.276.890.000 | 1.276.890.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 936.386.000 | 936.386.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.276.890.000 | 1.276.890.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 936.386.000 | 936.386.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600108044 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 13 | PP2600108045 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 352.598.400 | 352.598.400 | 0 |
| 14 | PP2600108047 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 455.040.920 | 455.040.920 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 450.317.150 | 450.317.150 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 455.040.920 | 455.040.920 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 450.317.150 | 450.317.150 | 0 | |||
| 15 | PP2600108048 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 435.930.000 | 435.930.000 | 0 |
| 16 | PP2600108049 | Lidocain hydroclodrid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 201.093.880 | 201.093.880 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 309.375.200 | 309.375.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 181.757.930 | 181.757.930 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 201.093.880 | 201.093.880 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 309.375.200 | 309.375.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 181.757.930 | 181.757.930 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 201.093.880 | 201.093.880 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 309.375.200 | 309.375.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 181.757.930 | 181.757.930 | 0 | |||
| 17 | PP2600108050 | Lidocain hydroclodrid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 16.016.000 | 16.016.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 14.476.000 | 14.476.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 16.016.000 | 16.016.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 14.476.000 | 14.476.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 16.016.000 | 16.016.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 14.476.000 | 14.476.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600108051 | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 61.301.156 | 210 | 3.065.057.800 | 3.065.057.800 | 0 |
| 19 | PP2600108053 | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 75.411.000 | 75.411.000 | 0 |
| 20 | PP2600108056 | Lidocain + Prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 584.000 | 584.000 | 0 |
| 21 | PP2600108058 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 2.430.964.800 | 2.430.964.800 | 0 |
| 22 | PP2600108060 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 680.636.250 | 680.636.250 | 0 |
| 23 | PP2600108061 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 268.568.000 | 268.568.000 | 0 |
| 24 | PP2600108062 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600108063 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.574.125.000 | 1.574.125.000 | 0 |
| 26 | PP2600108064 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 169.251.200 | 169.251.200 | 0 |
| 27 | PP2600108066 | Ropivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 28 | PP2600108067 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 2.075.435.271 | 2.075.435.271 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.078.128.000 | 2.078.128.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 2.075.435.271 | 2.075.435.271 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.078.128.000 | 2.078.128.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600108069 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 30 | PP2600108071 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600108072 | Cis Atracurium | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 17.980.000 | 17.980.000 | 0 |
| 32 | PP2600108073 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 27.518.400 | 27.518.400 | 0 |
| 33 | PP2600108075 | Neostigmin metylsulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 100.747.130 | 100.747.130 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 100.747.130 | 100.747.130 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 100.747.130 | 100.747.130 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 100.747.130 | 100.747.130 | 0 | |||
| 34 | PP2600108076 | Neostigmin metylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 10.411.800 | 10.411.800 | 0 |
| 35 | PP2600108078 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 36 | PP2600108079 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.062.528.300 | 1.062.528.300 | 0 |
| 37 | PP2600108081 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 264.020.200 | 264.020.200 | 0 |
| 38 | PP2600108082 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 574.575.000 | 574.575.000 | 0 |
| 39 | PP2600108083 | Aceclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600108084 | Aceclofenac | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 51.602.880 | 210 | 644.176.000 | 644.176.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 649.040.000 | 649.040.000 | 0 | |||
| vn1801733829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | 180 | 14.521.600 | 210 | 652.080.000 | 652.080.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 51.602.880 | 210 | 644.176.000 | 644.176.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 649.040.000 | 649.040.000 | 0 | |||
| vn1801733829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | 180 | 14.521.600 | 210 | 652.080.000 | 652.080.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 51.602.880 | 210 | 644.176.000 | 644.176.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 649.040.000 | 649.040.000 | 0 | |||
| vn1801733829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | 180 | 14.521.600 | 210 | 652.080.000 | 652.080.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600108085 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600108086 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 3.957.196 | 210 | 116.399.000 | 116.399.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 124.916.000 | 124.916.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 3.957.196 | 210 | 116.399.000 | 116.399.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 124.916.000 | 124.916.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600108087 | Aescin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 186.120.000 | 186.120.000 | 0 |
| 44 | PP2600108088 | Aescin (dưới dạng natri aescinat) | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 180 | 19.920.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600108089 | Aescin (dưới dạng natri aescinat) | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 180 | 19.920.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600108090 | Celecoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 |
| 47 | PP2600108091 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 67.787.500 | 67.787.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 64.090.000 | 64.090.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 67.787.500 | 67.787.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 64.090.000 | 64.090.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600108092 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 118.300.000 | 118.300.000 | 0 |
| 49 | PP2600108093 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 452.529.000 | 452.529.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 481.979.300 | 481.979.300 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 452.529.000 | 452.529.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 481.979.300 | 481.979.300 | 0 | |||
| 50 | PP2600108094 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 236.943.000 | 236.943.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 252.363.100 | 252.363.100 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 236.943.000 | 236.943.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 252.363.100 | 252.363.100 | 0 | |||
| 51 | PP2600108095 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.533.823.948 | 1.533.823.948 | 0 |
| 52 | PP2600108096 | Celecoxib | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 1.776.632.700 | 1.776.632.700 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 1.828.129.300 | 1.828.129.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.611.843.580 | 1.611.843.580 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 1.776.632.700 | 1.776.632.700 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 1.828.129.300 | 1.828.129.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.611.843.580 | 1.611.843.580 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 1.776.632.700 | 1.776.632.700 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 1.828.129.300 | 1.828.129.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.611.843.580 | 1.611.843.580 | 0 | |||
| 53 | PP2600108097 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 54 | PP2600108098 | Dexibuprofen | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 130.720.000 | 130.720.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 138.320.000 | 138.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 130.872.000 | 130.872.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 130.720.000 | 130.720.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 138.320.000 | 138.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 130.872.000 | 130.872.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 130.720.000 | 130.720.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 138.320.000 | 138.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 130.872.000 | 130.872.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 130.720.000 | 130.720.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 138.320.000 | 138.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 130.872.000 | 130.872.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600108099 | Dexibuprofen | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 2.554.960 | 210 | 127.748.000 | 127.748.000 | 0 |
| 56 | PP2600108100 | Dexibuprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 342.686.400 | 342.686.400 | 0 |
| 57 | PP2600108101 | Dexibuprofen | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 146.282.400 | 146.282.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 186.177.600 | 186.177.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 142.957.800 | 142.957.800 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 146.282.400 | 146.282.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 186.177.600 | 186.177.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 142.957.800 | 142.957.800 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 146.282.400 | 146.282.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 186.177.600 | 186.177.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 142.957.800 | 142.957.800 | 0 | |||
| 58 | PP2600108102 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 59 | PP2600108103 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 226.665.000 | 226.665.000 | 0 |
| 60 | PP2600108104 | Dexibuprofen | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 61 | PP2600108105 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.080.172.800 | 1.080.172.800 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 142.579.200 | 142.579.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 992.640.000 | 992.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 172.538.880 | 172.538.880 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.080.172.800 | 1.080.172.800 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 142.579.200 | 142.579.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 992.640.000 | 992.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 172.538.880 | 172.538.880 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.080.172.800 | 1.080.172.800 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 142.579.200 | 142.579.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 992.640.000 | 992.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 172.538.880 | 172.538.880 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.080.172.800 | 1.080.172.800 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 142.579.200 | 142.579.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 992.640.000 | 992.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 172.538.880 | 172.538.880 | 0 | |||
| 62 | PP2600108106 | Diclofenac diethylamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 358.255.000 | 358.255.000 | 0 |
| 63 | PP2600108107 | Diclofenac diethylamine | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 5.644.000 | 5.644.000 | 0 |
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 11.390.625 | 210 | 5.640.600 | 5.640.600 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 5.644.000 | 5.644.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 11.390.625 | 210 | 5.640.600 | 5.640.600 | 0 | |||
| 64 | PP2600108108 | Diclofenac natri | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 222.210.400 | 222.210.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 163.324.644 | 163.324.644 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 143.783.200 | 143.783.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 222.210.400 | 222.210.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 163.324.644 | 163.324.644 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 143.783.200 | 143.783.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 222.210.400 | 222.210.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 163.324.644 | 163.324.644 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 143.783.200 | 143.783.200 | 0 | |||
| 65 | PP2600108109 | Diclofenac natri | vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 1.337.600 | 1.337.600 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 2.067.200 | 2.067.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.519.392 | 1.519.392 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 1.337.600 | 1.337.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 2.067.200 | 2.067.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.519.392 | 1.519.392 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 1.337.600 | 1.337.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 2.067.200 | 2.067.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.519.392 | 1.519.392 | 0 | |||
| 66 | PP2600108110 | Diclofenac natri | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 377.972.900 | 210 | 1.723.480.000 | 1.723.480.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 1.535.464.000 | 1.535.464.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.629.472.000 | 1.629.472.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 377.972.900 | 210 | 1.723.480.000 | 1.723.480.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 1.535.464.000 | 1.535.464.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.629.472.000 | 1.629.472.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 377.972.900 | 210 | 1.723.480.000 | 1.723.480.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 1.535.464.000 | 1.535.464.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.629.472.000 | 1.629.472.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600108112 | Diclofenac natri | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 249.988.500 | 249.988.500 | 0 |
| 68 | PP2600108113 | Diclofenac natri | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600108114 | Diclofenac natri | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600108115 | Diclofenac natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 169.683.075 | 169.683.075 | 0 |
| 71 | PP2600108116 | Diclofenac natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| 72 | PP2600108117 | Diclofenac natri | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 557.851.660 | 557.851.660 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 436.579.560 | 436.579.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 533.597.240 | 533.597.240 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 557.851.660 | 557.851.660 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 436.579.560 | 436.579.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 533.597.240 | 533.597.240 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 557.851.660 | 557.851.660 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 436.579.560 | 436.579.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 533.597.240 | 533.597.240 | 0 | |||
| 73 | PP2600108118 | Diclofenac natri | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.857.212.700 | 1.857.212.700 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 1.642.433.000 | 1.642.433.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.831.944.500 | 1.831.944.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.857.212.700 | 1.857.212.700 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 1.642.433.000 | 1.642.433.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.831.944.500 | 1.831.944.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.857.212.700 | 1.857.212.700 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 1.642.433.000 | 1.642.433.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.831.944.500 | 1.831.944.500 | 0 | |||
| 74 | PP2600108119 | Diclofenac natri | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 540.144.000 | 540.144.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.074.722.880 | 1.074.722.880 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 540.144.000 | 540.144.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.074.722.880 | 1.074.722.880 | 0 | |||
| 75 | PP2600108121 | Diclofenac natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 154.593.750 | 154.593.750 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 150.471.250 | 150.471.250 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 154.593.750 | 154.593.750 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 150.471.250 | 150.471.250 | 0 | |||
| 76 | PP2600108122 | Diclofenac natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 12.161.800 | 12.161.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 12.161.800 | 12.161.800 | 0 | |||
| 77 | PP2600108123 | Etodolac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 916.067.100 | 916.067.100 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 773.752.000 | 773.752.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 773.752.000 | 773.752.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.077.726.000 | 1.077.726.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 916.067.100 | 916.067.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 773.752.000 | 773.752.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 773.752.000 | 773.752.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.077.726.000 | 1.077.726.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 916.067.100 | 916.067.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 773.752.000 | 773.752.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 773.752.000 | 773.752.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.077.726.000 | 1.077.726.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 916.067.100 | 916.067.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 773.752.000 | 773.752.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 773.752.000 | 773.752.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.077.726.000 | 1.077.726.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600108124 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 40.362.000 | 40.362.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 66.650.000 | 66.650.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 38.285.000 | 38.285.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 38.409.000 | 38.409.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 40.362.000 | 40.362.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 66.650.000 | 66.650.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 38.285.000 | 38.285.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 38.409.000 | 38.409.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 40.362.000 | 40.362.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 66.650.000 | 66.650.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 38.285.000 | 38.285.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 38.409.000 | 38.409.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 40.362.000 | 40.362.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 66.650.000 | 66.650.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 38.285.000 | 38.285.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 38.409.000 | 38.409.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 40.362.000 | 40.362.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 66.650.000 | 66.650.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 38.285.000 | 38.285.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 38.409.000 | 38.409.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600108125 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600108126 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 862.105.020 | 862.105.020 | 0 |
| 81 | PP2600108127 | Etoricoxib | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 460.680.000 | 460.680.000 | 0 |
| 82 | PP2600108128 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 147.095.000 | 147.095.000 | 0 |
| 83 | PP2600108129 | Etoricoxib | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600108130 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 2.323.314.000 | 2.323.314.000 | 0 |
| 85 | PP2600108131 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 204.808.500 | 204.808.500 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 237.679.000 | 237.679.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 196.211.600 | 196.211.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 204.808.500 | 204.808.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 237.679.000 | 237.679.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 196.211.600 | 196.211.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 204.808.500 | 204.808.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 237.679.000 | 237.679.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 196.211.600 | 196.211.600 | 0 | |||
| 86 | PP2600108133 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 471.112.000 | 471.112.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 471.112.000 | 471.112.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 471.112.000 | 471.112.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 471.112.000 | 471.112.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600108134 | Etoricoxib | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 635.236.800 | 635.236.800 | 0 |
| 88 | PP2600108135 | Flurbiprofen natri | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 441.200.000 | 441.200.000 | 0 |
| 89 | PP2600108136 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 90 | PP2600108137 | Ibuprofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| 91 | PP2600108138 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 10.625.600 | 10.625.600 | 0 |
| 92 | PP2600108139 | Ibuprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 192.726.576 | 192.726.576 | 0 |
| 93 | PP2600108140 | Ibuprofen | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 445.120.000 | 445.120.000 | 0 |
| 94 | PP2600108141 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600108142 | Ibuprofen | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 124.768.000 | 124.768.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 146.602.400 | 146.602.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 124.768.000 | 124.768.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 146.602.400 | 146.602.400 | 0 | |||
| 96 | PP2600108143 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 226.994.400 | 226.994.400 | 0 |
| 97 | PP2600108144 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 |
| 98 | PP2600108145 | Ibuprofen | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 748.065.500 | 748.065.500 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 620.347.000 | 620.347.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 748.065.500 | 748.065.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 620.347.000 | 620.347.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600108146 | Ibuprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 100 | PP2600108148 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 944.347.520 | 944.347.520 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 348.228.148 | 348.228.148 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 348.228.148 | 348.228.148 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 944.347.520 | 944.347.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 348.228.148 | 348.228.148 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 348.228.148 | 348.228.148 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 944.347.520 | 944.347.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 348.228.148 | 348.228.148 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 348.228.148 | 348.228.148 | 0 | |||
| 101 | PP2600108149 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 102 | PP2600108150 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 154.605.000 | 154.605.000 | 0 |
| 103 | PP2600108151 | Ibuprofen | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 104 | PP2600108152 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 14.504.400 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 14.504.400 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600108153 | Ibuprofen | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600108154 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.097.824.000 | 1.097.824.000 | 0 |
| 107 | PP2600108155 | Dexketoprofen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 4.152.000 | 4.152.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 4.152.000 | 4.152.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 4.152.000 | 4.152.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600108156 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 251.934.000 | 251.934.000 | 0 |
| 109 | PP2600108157 | Dexketoprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 368.929.080 | 368.929.080 | 0 |
| 110 | PP2600108158 | Ketoprofen | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 109.600.000 | 109.600.000 | 0 |
| 111 | PP2600108159 | Ketoprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 255.312.000 | 255.312.000 | 0 |
| 112 | PP2600108160 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 1.491.258.720 | 1.491.258.720 | 0 |
| 113 | PP2600108161 | Ketoprofen | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600108162 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 598.560.000 | 598.560.000 | 0 |
| 115 | PP2600108163 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.467.581.850 | 1.467.581.850 | 0 |
| 116 | PP2600108164 | Ketoprofen | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 762.762.000 | 762.762.000 | 0 |
| 117 | PP2600108165 | Ketorolac tromethamin | vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 118 | PP2600108166 | Ketorolac tromethamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 119 | PP2600108167 | Ketorolac tromethamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 552.636.000 | 552.636.000 | 0 |
| 120 | PP2600108168 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 376.775.000 | 376.775.000 | 0 |
| 121 | PP2600108169 | Ketorolac tromethamin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 49.536.000 | 49.536.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 49.536.000 | 49.536.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600108170 | Ketorolac tromethamin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600108171 | Loxoprofen natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 810.810.000 | 810.810.000 | 0 |
| 124 | PP2600108172 | Loxoprofen natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.126.544.430 | 1.126.544.430 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.340.813.400 | 4.340.813.400 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 100.778.028 | 210 | 1.005.339.900 | 1.005.339.900 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 1.052.318.400 | 1.052.318.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.126.544.430 | 1.126.544.430 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.340.813.400 | 4.340.813.400 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 100.778.028 | 210 | 1.005.339.900 | 1.005.339.900 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 1.052.318.400 | 1.052.318.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.126.544.430 | 1.126.544.430 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.340.813.400 | 4.340.813.400 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 100.778.028 | 210 | 1.005.339.900 | 1.005.339.900 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 1.052.318.400 | 1.052.318.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.126.544.430 | 1.126.544.430 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.340.813.400 | 4.340.813.400 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 100.778.028 | 210 | 1.005.339.900 | 1.005.339.900 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 1.052.318.400 | 1.052.318.400 | 0 | |||
| 125 | PP2600108173 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 1.390.079.460 | 1.390.079.460 | 0 |
| 126 | PP2600108174 | Meloxicam | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 365.557.500 | 365.557.500 | 0 |
| 127 | PP2600108175 | Meloxicam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 797.308.250 | 797.308.250 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 19.684.245 | 210 | 383.706.750 | 383.706.750 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 797.308.250 | 797.308.250 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 19.684.245 | 210 | 383.706.750 | 383.706.750 | 0 | |||
| 128 | PP2600108176 | Meloxicam | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 129 | PP2600108177 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 279.753.600 | 279.753.600 | 0 |
| 130 | PP2600108178 | Meloxicam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 643.641.240 | 643.641.240 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 206.745.368 | 206.745.368 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 643.641.240 | 643.641.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 206.745.368 | 206.745.368 | 0 | |||
| 131 | PP2600108179 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 508.924.500 | 508.924.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 374.997.000 | 374.997.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 465.557.500 | 465.557.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 508.924.500 | 508.924.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 374.997.000 | 374.997.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 465.557.500 | 465.557.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 508.924.500 | 508.924.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 374.997.000 | 374.997.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 465.557.500 | 465.557.500 | 0 | |||
| 132 | PP2600108180 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600108181 | Meloxicam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 242.858.000 | 242.858.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 201.026.000 | 201.026.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 174.067.600 | 174.067.600 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 220.838.100 | 220.838.100 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 242.858.000 | 242.858.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 201.026.000 | 201.026.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 174.067.600 | 174.067.600 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 220.838.100 | 220.838.100 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 242.858.000 | 242.858.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 201.026.000 | 201.026.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 174.067.600 | 174.067.600 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 220.838.100 | 220.838.100 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 242.858.000 | 242.858.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 201.026.000 | 201.026.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 174.067.600 | 174.067.600 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 220.838.100 | 220.838.100 | 0 | |||
| 134 | PP2600108182 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 712.154.500 | 712.154.500 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 679.222.500 | 679.222.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 616.651.700 | 616.651.700 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 712.154.500 | 712.154.500 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 679.222.500 | 679.222.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 616.651.700 | 616.651.700 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 712.154.500 | 712.154.500 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 679.222.500 | 679.222.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 616.651.700 | 616.651.700 | 0 | |||
| 135 | PP2600108183 | Meloxicam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 198.529.100 | 198.529.100 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 181.720.000 | 181.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 198.529.100 | 198.529.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 181.720.000 | 181.720.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600108184 | Meloxicam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 4.999.280 | 4.999.280 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 4.576.000 | 4.576.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 4.999.280 | 4.999.280 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 4.576.000 | 4.576.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600108185 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.843.776.000 | 1.843.776.000 | 0 |
| 138 | PP2600108186 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 154.153.800 | 154.153.800 | 0 |
| 139 | PP2600108187 | Meloxicam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 859.665.350 | 859.665.350 | 0 |
| 140 | PP2600108188 | Meloxicam | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 395.520.000 | 395.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 721.824.000 | 721.824.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 308.505.600 | 308.505.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 338.169.600 | 338.169.600 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 395.520.000 | 395.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 721.824.000 | 721.824.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 308.505.600 | 308.505.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 338.169.600 | 338.169.600 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 395.520.000 | 395.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 721.824.000 | 721.824.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 308.505.600 | 308.505.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 338.169.600 | 338.169.600 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 395.520.000 | 395.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 721.824.000 | 721.824.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 308.505.600 | 308.505.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 338.169.600 | 338.169.600 | 0 | |||
| 141 | PP2600108189 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 318.845.000 | 318.845.000 | 0 |
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 226.157.500 | 226.157.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 253.593.000 | 253.593.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 318.845.000 | 318.845.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 318.845.000 | 318.845.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 226.157.500 | 226.157.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 253.593.000 | 253.593.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 318.845.000 | 318.845.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 318.845.000 | 318.845.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 226.157.500 | 226.157.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 253.593.000 | 253.593.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 318.845.000 | 318.845.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 318.845.000 | 318.845.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 226.157.500 | 226.157.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 253.593.000 | 253.593.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 318.845.000 | 318.845.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600108191 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 608.908.125 | 608.908.125 | 0 |
| 143 | PP2600108192 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 604.358.160 | 604.358.160 | 0 |
| 144 | PP2600108194 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 996.890.544 | 996.890.544 | 0 |
| 145 | PP2600108195 | Nabumeton | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 54.948.800 | 54.948.800 | 0 |
| 146 | PP2600108196 | Nabumeton | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.231.000 | 210 | 123.760.000 | 123.760.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.231.000 | 210 | 123.760.000 | 123.760.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600108197 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 374.720.000 | 374.720.000 | 0 |
| 148 | PP2600108198 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 68.672.308 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600108200 | Naproxen | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 1.122.765.000 | 1.122.765.000 | 0 |
| 150 | PP2600108201 | Naproxen | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 151 | PP2600108203 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 519.158.340 | 519.158.340 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 21.602.863 | 210 | 519.558.000 | 519.558.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 599.490.000 | 599.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 539.541.000 | 539.541.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 519.158.340 | 519.158.340 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 21.602.863 | 210 | 519.558.000 | 519.558.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 599.490.000 | 599.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 539.541.000 | 539.541.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 519.158.340 | 519.158.340 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 21.602.863 | 210 | 519.558.000 | 519.558.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 599.490.000 | 599.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 539.541.000 | 539.541.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 519.158.340 | 519.158.340 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 21.602.863 | 210 | 519.558.000 | 519.558.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 599.490.000 | 599.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 539.541.000 | 539.541.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600108204 | Naproxen + Esomeprazol | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 319.620.000 | 319.620.000 | 0 |
| 153 | PP2600108205 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 1.022.112.000 | 1.022.112.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.026.480.000 | 1.026.480.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 1.022.112.000 | 1.022.112.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.026.480.000 | 1.026.480.000 | 0 | |||
| 154 | PP2600108206 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 183.549.450 | 183.549.450 | 0 |
| 155 | PP2600108208 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 2.665.846.990 | 2.665.846.990 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 2.772.290.225 | 2.772.290.225 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 2.665.846.990 | 2.665.846.990 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 2.772.290.225 | 2.772.290.225 | 0 | |||
| 156 | PP2600108209 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 820.432.930 | 820.432.930 | 0 |
| 157 | PP2600108210 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.166.725.000 | 1.166.725.000 | 0 |
| 158 | PP2600108212 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 181.730.000 | 181.730.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 144.315.000 | 144.315.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 164.626.000 | 164.626.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 181.730.000 | 181.730.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 144.315.000 | 144.315.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 164.626.000 | 164.626.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 181.730.000 | 181.730.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 144.315.000 | 144.315.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 164.626.000 | 164.626.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600108213 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 2.144.000 | 2.144.000 | 0 |
| 160 | PP2600108214 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 20.588.444 | 20.588.444 | 0 |
| 161 | PP2600108215 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 247.458.800 | 247.458.800 | 0 |
| 162 | PP2600108216 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 234.471.500 | 234.471.500 | 0 |
| 163 | PP2600108218 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 71.674.740 | 71.674.740 | 0 |
| 164 | PP2600108219 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 133.268.100 | 133.268.100 | 0 |
| 165 | PP2600108220 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 89.720.580 | 240 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 |
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 50.130.620 | 210 | 3.042.900 | 3.042.900 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 2.873.850 | 2.873.850 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 89.720.580 | 240 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 50.130.620 | 210 | 3.042.900 | 3.042.900 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 2.873.850 | 2.873.850 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 89.720.580 | 240 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 50.130.620 | 210 | 3.042.900 | 3.042.900 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 2.873.850 | 2.873.850 | 0 | |||
| 166 | PP2600108221 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 311.062.500 | 311.062.500 | 0 |
| 167 | PP2600108222 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 168 | PP2600108223 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 303.287.580 | 303.287.580 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 223.093.134 | 223.093.134 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 418.648.500 | 418.648.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 303.287.580 | 303.287.580 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 223.093.134 | 223.093.134 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 418.648.500 | 418.648.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 303.287.580 | 303.287.580 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 223.093.134 | 223.093.134 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 418.648.500 | 418.648.500 | 0 | |||
| 169 | PP2600108224 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 1.219.372.900 | 1.219.372.900 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.234.808.000 | 1.234.808.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 1.219.372.900 | 1.219.372.900 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.234.808.000 | 1.234.808.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600108227 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 296.520.000 | 296.520.000 | 0 |
| 171 | PP2600108228 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 283.080.000 | 283.080.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 300.772.500 | 300.772.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 283.080.000 | 283.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 300.772.500 | 300.772.500 | 0 | |||
| 172 | PP2600108229 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 185.955.000 | 185.955.000 | 0 |
| 173 | PP2600108230 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 13.781.308 | 13.781.308 | 0 |
| 174 | PP2600108231 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 92.362.410 | 92.362.410 | 0 |
| 175 | PP2600108232 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 176 | PP2600108233 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 95.508.000 | 95.508.000 | 0 |
| 177 | PP2600108234 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 232.094.120 | 232.094.120 | 0 |
| 178 | PP2600108235 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 165.541.464 | 165.541.464 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 154.407.330 | 154.407.330 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 165.541.464 | 165.541.464 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 154.407.330 | 154.407.330 | 0 | |||
| 179 | PP2600108236 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 203.923.920 | 203.923.920 | 0 |
| 180 | PP2600108237 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600108239 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 7.407.330 | 7.407.330 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 48.374.400 | 48.374.400 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 7.407.330 | 7.407.330 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 48.374.400 | 48.374.400 | 0 | |||
| 182 | PP2600108240 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 2.169.909.500 | 2.169.909.500 | 0 |
| 183 | PP2600108241 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 2.255.639.400 | 2.255.639.400 | 0 |
| 184 | PP2600108242 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 148.948.800 | 148.948.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 146.176.800 | 146.176.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 148.948.800 | 148.948.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 146.176.800 | 146.176.800 | 0 | |||
| 185 | PP2600108243 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.378.142.390 | 1.378.142.390 | 0 |
| 186 | PP2600108244 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 1.015.224.000 | 1.015.224.000 | 0 |
| 187 | PP2600108245 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 413.494.400 | 413.494.400 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 740.530.880 | 740.530.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 432.289.600 | 432.289.600 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 639.036.800 | 639.036.800 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 413.494.400 | 413.494.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 740.530.880 | 740.530.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 432.289.600 | 432.289.600 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 639.036.800 | 639.036.800 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 413.494.400 | 413.494.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 740.530.880 | 740.530.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 432.289.600 | 432.289.600 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 639.036.800 | 639.036.800 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 413.494.400 | 413.494.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 740.530.880 | 740.530.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 432.289.600 | 432.289.600 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 639.036.800 | 639.036.800 | 0 | |||
| 188 | PP2600108247 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 5.142.900 | 5.142.900 | 0 |
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 5.142.900 | 5.142.900 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 5.142.900 | 5.142.900 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 5.142.900 | 5.142.900 | 0 | |||
| 189 | PP2600108248 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.386.592.775 | 2.386.592.775 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 845.535.726 | 845.535.726 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.500.144.030 | 1.500.144.030 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.663.796.106 | 1.663.796.106 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.431.955.665 | 1.431.955.665 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.581.970.068 | 1.581.970.068 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.386.592.775 | 2.386.592.775 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 845.535.726 | 845.535.726 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.500.144.030 | 1.500.144.030 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.663.796.106 | 1.663.796.106 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.431.955.665 | 1.431.955.665 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.581.970.068 | 1.581.970.068 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.386.592.775 | 2.386.592.775 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 845.535.726 | 845.535.726 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.500.144.030 | 1.500.144.030 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.663.796.106 | 1.663.796.106 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.431.955.665 | 1.431.955.665 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.581.970.068 | 1.581.970.068 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.386.592.775 | 2.386.592.775 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 845.535.726 | 845.535.726 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.500.144.030 | 1.500.144.030 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.663.796.106 | 1.663.796.106 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.431.955.665 | 1.431.955.665 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.581.970.068 | 1.581.970.068 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.386.592.775 | 2.386.592.775 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 845.535.726 | 845.535.726 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.500.144.030 | 1.500.144.030 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.663.796.106 | 1.663.796.106 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.431.955.665 | 1.431.955.665 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.581.970.068 | 1.581.970.068 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.386.592.775 | 2.386.592.775 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 845.535.726 | 845.535.726 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.500.144.030 | 1.500.144.030 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.663.796.106 | 1.663.796.106 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.431.955.665 | 1.431.955.665 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.581.970.068 | 1.581.970.068 | 0 | |||
| 190 | PP2600108249 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 371.420.664 | 371.420.664 | 0 |
| 191 | PP2600108250 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 61.380.000 | 61.380.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 68.076.000 | 68.076.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 64.728.000 | 64.728.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 61.380.000 | 61.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 68.076.000 | 68.076.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 64.728.000 | 64.728.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 61.380.000 | 61.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 68.076.000 | 68.076.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 64.728.000 | 64.728.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 61.380.000 | 61.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 68.076.000 | 68.076.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 64.728.000 | 64.728.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600108251 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 308.574.000 | 308.574.000 | 0 |
| 193 | PP2600108252 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 51.320.380 | 210 | 1.723.965.000 | 1.723.965.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.487.985.000 | 1.487.985.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.717.410.000 | 1.717.410.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 51.320.380 | 210 | 1.723.965.000 | 1.723.965.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.487.985.000 | 1.487.985.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.717.410.000 | 1.717.410.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 51.320.380 | 210 | 1.723.965.000 | 1.723.965.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.487.985.000 | 1.487.985.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.717.410.000 | 1.717.410.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600108253 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 1.232.160.000 | 1.232.160.000 | 0 |
| 195 | PP2600108254 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 9.994.388.250 | 9.994.388.250 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 5.539.746.630 | 5.539.746.630 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 4.645.010.920 | 4.645.010.920 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 7.195.959.540 | 7.195.959.540 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 9.994.388.250 | 9.994.388.250 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 5.539.746.630 | 5.539.746.630 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 4.645.010.920 | 4.645.010.920 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 7.195.959.540 | 7.195.959.540 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 9.994.388.250 | 9.994.388.250 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 5.539.746.630 | 5.539.746.630 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 4.645.010.920 | 4.645.010.920 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 7.195.959.540 | 7.195.959.540 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 9.994.388.250 | 9.994.388.250 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 5.539.746.630 | 5.539.746.630 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 4.645.010.920 | 4.645.010.920 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 7.195.959.540 | 7.195.959.540 | 0 | |||
| 196 | PP2600108255 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 498.324.400 | 498.324.400 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 670.016.000 | 670.016.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 498.324.400 | 498.324.400 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 670.016.000 | 670.016.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600108256 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 188.500.000 | 210 | 3.141.192.000 | 3.141.192.000 | 0 |
| 198 | PP2600108257 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.553.590.906 | 2.553.590.906 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 5.998.367.900 | 5.998.367.900 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.485.038.130 | 2.485.038.130 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.256.256.860 | 3.256.256.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.690.696.458 | 2.690.696.458 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.553.590.906 | 2.553.590.906 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 5.998.367.900 | 5.998.367.900 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.485.038.130 | 2.485.038.130 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.256.256.860 | 3.256.256.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.690.696.458 | 2.690.696.458 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.553.590.906 | 2.553.590.906 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 5.998.367.900 | 5.998.367.900 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.485.038.130 | 2.485.038.130 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.256.256.860 | 3.256.256.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.690.696.458 | 2.690.696.458 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.553.590.906 | 2.553.590.906 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 5.998.367.900 | 5.998.367.900 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.485.038.130 | 2.485.038.130 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.256.256.860 | 3.256.256.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.690.696.458 | 2.690.696.458 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.553.590.906 | 2.553.590.906 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 5.998.367.900 | 5.998.367.900 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.485.038.130 | 2.485.038.130 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.256.256.860 | 3.256.256.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.690.696.458 | 2.690.696.458 | 0 | |||
| 199 | PP2600108258 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 1.983.000.000 | 1.983.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600108259 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 854.306.880 | 854.306.880 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 847.187.656 | 847.187.656 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 854.306.880 | 854.306.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 847.187.656 | 847.187.656 | 0 | |||
| 201 | PP2600108260 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 137.750.000 | 137.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 180.500.000 | 180.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 149.150.000 | 149.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 141.550.000 | 141.550.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 137.750.000 | 137.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 180.500.000 | 180.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 149.150.000 | 149.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 141.550.000 | 141.550.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 137.750.000 | 137.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 180.500.000 | 180.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 149.150.000 | 149.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 141.550.000 | 141.550.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 137.750.000 | 137.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 180.500.000 | 180.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 149.150.000 | 149.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 141.550.000 | 141.550.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600108261 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 |
| 203 | PP2600108262 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 9.011.700 | 9.011.700 | 0 |
| 204 | PP2600108263 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 3.682.200 | 3.682.200 | 0 |
| 205 | PP2600108264 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 |
| 206 | PP2600108265 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 23.790.000 | 23.790.000 | 0 |
| 207 | PP2600108267 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600108268 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 209 | PP2600108269 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 60.732.150 | 60.732.150 | 0 |
| 210 | PP2600108270 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 281.523.000 | 281.523.000 | 0 |
| 211 | PP2600108271 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 69.126.400 | 69.126.400 | 0 |
| 212 | PP2600108272 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 54.101.250 | 54.101.250 | 0 |
| 213 | PP2600108273 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 551.161.800 | 551.161.800 | 0 |
| 214 | PP2600108274 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 418.005.000 | 418.005.000 | 0 |
| 215 | PP2600108275 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600108276 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 217 | PP2600108277 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.647.988.000 | 1.647.988.000 | 0 |
| 218 | PP2600108280 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 264.162.600 | 264.162.600 | 0 |
| 219 | PP2600108281 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600108282 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 143.909.750 | 143.909.750 | 0 |
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 11.390.625 | 210 | 142.612.400 | 142.612.400 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 143.909.750 | 143.909.750 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 11.390.625 | 210 | 142.612.400 | 142.612.400 | 0 | |||
| 221 | PP2600108283 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 7.264.950 | 210 | 363.247.500 | 363.247.500 | 0 |
| 222 | PP2600108284 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 223 | PP2600108285 | Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 80.801.000 | 80.801.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 80.801.000 | 80.801.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600108288 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 15.019.902 | 210 | 74.708.000 | 74.708.000 | 0 |
| 225 | PP2600108289 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 315.200.000 | 315.200.000 | 0 |
| 226 | PP2600108290 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 8.469.300 | 8.469.300 | 0 |
| 227 | PP2600108291 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 198.086.000 | 198.086.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 237.703.200 | 237.703.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 297.129.000 | 297.129.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 198.086.000 | 198.086.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 237.703.200 | 237.703.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 297.129.000 | 297.129.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 198.086.000 | 198.086.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 237.703.200 | 237.703.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 297.129.000 | 297.129.000 | 0 | |||
| 228 | PP2600108292 | Paracetamol + Ibuprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| 229 | PP2600108293 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 157.109.400 | 157.109.400 | 0 |
| 230 | PP2600108294 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 184.475.000 | 184.475.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 152.985.000 | 152.985.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 155.100.000 | 155.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 184.475.000 | 184.475.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 152.985.000 | 152.985.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 155.100.000 | 155.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 184.475.000 | 184.475.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 152.985.000 | 152.985.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 155.100.000 | 155.100.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600108295 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 15.019.902 | 210 | 99.360.000 | 99.360.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 99.360.000 | 99.360.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 15.019.902 | 210 | 99.360.000 | 99.360.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 99.360.000 | 99.360.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600108296 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 1.281.075.000 | 1.281.075.000 | 0 |
| 233 | PP2600108297 | Paracetamol + methocarbamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 7.290.000 | 7.290.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 7.290.000 | 7.290.000 | 0 | |||
| 234 | PP2600108298 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 423.950.000 | 423.950.000 | 0 |
| 235 | PP2600108299 | Paracetamol + methocarbamol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 236 | PP2600108300 | Paracetamol + Tramadol hydrochlorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 55.566.000 | 55.566.000 | 0 |
| 237 | PP2600108301 | Paracetamol + Tramadol hydrochlorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 621.495.000 | 621.495.000 | 0 |
| 238 | PP2600108303 | Paracetamol + Diphenhydramin hydroclorid + Phenylephrin hydroclorid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600108304 | Paracetamol+phenylephrin+dextromethorphan | vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600108305 | Paracetamol+phenylephrin+dextromethorphan | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 14.087.650 | 210 | 17.480.000 | 17.480.000 | 0 |
| 241 | PP2600108309 | Piroxicam | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 211.975.200 | 211.975.200 | 0 |
| 242 | PP2600108310 | Piroxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| 243 | PP2600108311 | Piroxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 375.332.000 | 375.332.000 | 0 |
| 244 | PP2600108312 | Piroxicam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 351.543.000 | 351.543.000 | 0 |
| 245 | PP2600108313 | Piroxicam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 246 | PP2600108314 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 28.487.000 | 28.487.000 | 0 |
| 247 | PP2600108315 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 58.265.980 | 58.265.980 | 0 |
| 248 | PP2600108316 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 134.745.800 | 134.745.800 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 148.344.000 | 148.344.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 134.745.800 | 134.745.800 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 148.344.000 | 148.344.000 | 0 | |||
| 249 | PP2600108317 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 250 | PP2600108319 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 44.221.200 | 44.221.200 | 0 |
| 251 | PP2600108320 | Acid tiaprofenic | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 354.200.000 | 354.200.000 | 0 |
| 252 | PP2600108321 | Acid tiaprofenic | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 253 | PP2600108323 | Tramadol hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 254.258.256 | 254.258.256 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 274.708.800 | 274.708.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 254.258.256 | 254.258.256 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 274.708.800 | 274.708.800 | 0 | |||
| 254 | PP2600108324 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 352.572.500 | 352.572.500 | 0 |
| 255 | PP2600108325 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 256 | PP2600108326 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 112.412.500 | 112.412.500 | 0 |
| 257 | PP2600108327 | Allopurinol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 390.975.000 | 390.975.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 649.620.000 | 649.620.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 646.612.500 | 646.612.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 348.870.000 | 348.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 390.975.000 | 390.975.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 649.620.000 | 649.620.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 646.612.500 | 646.612.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 348.870.000 | 348.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 390.975.000 | 390.975.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 649.620.000 | 649.620.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 646.612.500 | 646.612.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 348.870.000 | 348.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 390.975.000 | 390.975.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 649.620.000 | 649.620.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 646.612.500 | 646.612.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 348.870.000 | 348.870.000 | 0 | |||
| 258 | PP2600108328 | Allopurinol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 612.981.200 | 612.981.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 320.636.320 | 320.636.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 323.465.464 | 323.465.464 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 612.981.200 | 612.981.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 320.636.320 | 320.636.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 323.465.464 | 323.465.464 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 612.981.200 | 612.981.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 320.636.320 | 320.636.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 323.465.464 | 323.465.464 | 0 | |||
| 259 | PP2600108329 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.984.000 | 3.984.000 | 0 |
| 260 | PP2600108330 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 105.982.800 | 105.982.800 | 0 |
| 261 | PP2600108331 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 41.910.500 | 41.910.500 | 0 |
| 262 | PP2600108334 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 23.808.000 | 23.808.000 | 0 |
| 263 | PP2600108336 | Diacerein | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 510.403.480 | 510.403.480 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 559.207.000 | 559.207.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 510.403.480 | 510.403.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 559.207.000 | 559.207.000 | 0 | |||
| 264 | PP2600108337 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 213.900.000 | 213.900.000 | 0 |
| 265 | PP2600108338 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 32.366.752 | 210 | 268.755.000 | 268.755.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 269.065.500 | 269.065.500 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 32.366.752 | 210 | 268.755.000 | 268.755.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 269.065.500 | 269.065.500 | 0 | |||
| 266 | PP2600108339 | Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 579.402.430 | 579.402.430 | 0 |
| 267 | PP2600108340 | Glucosamin hydroclorid | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 176.778.940 | 210 | 1.228.725.000 | 1.228.725.000 | 0 |
| 268 | PP2600108341 | Glucosamin sulfat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 382.777.500 | 382.777.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 359.835.000 | 359.835.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 382.777.500 | 382.777.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 359.835.000 | 359.835.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600108342 | Glucosamin sulfat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 47.905.000 | 47.905.000 | 0 |
| 270 | PP2600108343 | Glucosamin sulfat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 25.111.360 | 210 | 548.268.000 | 548.268.000 | 0 |
| 271 | PP2600108344 | Glucosamin sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 410.728.584 | 410.728.584 | 0 |
| 272 | PP2600108345 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 586.713.456 | 586.713.456 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 902.636.154 | 902.636.154 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 586.713.456 | 586.713.456 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 902.636.154 | 902.636.154 | 0 | |||
| 273 | PP2600108346 | Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 66.340.000 | 66.340.000 | 0 |
| 274 | PP2600108347 | Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 275 | PP2600108348 | Alendronic acid (dưới dạng Natri Alendronat trihydrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 |
| 276 | PP2600108350 | Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.396.858.400 | 2.396.858.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 1.248.363.750 | 1.248.363.750 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.216.405.638 | 1.216.405.638 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.396.858.400 | 2.396.858.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 1.248.363.750 | 1.248.363.750 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.216.405.638 | 1.216.405.638 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.396.858.400 | 2.396.858.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 1.248.363.750 | 1.248.363.750 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.216.405.638 | 1.216.405.638 | 0 | |||
| 277 | PP2600108351 | Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 307.287.264 | 307.287.264 | 0 |
| 278 | PP2600108352 | Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 178.020.000 | 178.020.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 178.020.000 | 178.020.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 | |||
| 279 | PP2600108353 | Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 |
| 280 | PP2600108354 | Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600108355 | Calcitonin salmon | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.187.520 | 210 | 86.190.000 | 86.190.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 133.994.952 | 133.994.952 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.187.520 | 210 | 86.190.000 | 86.190.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 133.994.952 | 133.994.952 | 0 | |||
| 282 | PP2600108356 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 95.986.072 | 95.986.072 | 0 |
| 283 | PP2600108357 | Methocarbamol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 2.653.654.710 | 2.653.654.710 | 0 |
| 284 | PP2600108359 | Methocarbamol | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 2.239.614.000 | 2.239.614.000 | 0 |
| 285 | PP2600108360 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 269.514.000 | 269.514.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 269.514.000 | 269.514.000 | 0 | |||
| 286 | PP2600108361 | Methocarbamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 109.417.700 | 109.417.700 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 59.958.100 | 59.958.100 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 58.908.250 | 58.908.250 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 109.417.700 | 109.417.700 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 59.958.100 | 59.958.100 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 58.908.250 | 58.908.250 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 109.417.700 | 109.417.700 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 59.958.100 | 59.958.100 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 58.908.250 | 58.908.250 | 0 | |||
| 287 | PP2600108362 | Zoledronic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 41.340.000 | 41.340.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.079.840 | 210 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 41.340.000 | 41.340.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.079.840 | 210 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 41.340.000 | 41.340.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.079.840 | 210 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| 288 | PP2600108363 | Zoledronic acid | vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 114.996.000 | 114.996.000 | 0 |
| 289 | PP2600108364 | Zoledronic acid | vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 137.995.200 | 137.995.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 137.995.200 | 137.995.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 137.995.200 | 137.995.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2600108365 | Zoledronic acid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 173.254.800 | 173.254.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 173.254.800 | 173.254.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2600108367 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 6.355.799.660 | 6.355.799.660 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 6.110.000.000 | 6.110.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 6.355.799.660 | 6.355.799.660 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 6.110.000.000 | 6.110.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2600108368 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 3.843.000.000 | 3.843.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 3.835.800.000 | 3.835.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 3.843.000.000 | 3.843.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 3.835.800.000 | 3.835.800.000 | 0 | |||
| 293 | PP2600108369 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 240.691.500 | 240.691.500 | 0 |
| 294 | PP2600108370 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 450.194.456 | 450.194.456 | 0 |
| 295 | PP2600108371 | Alimemazin tartrat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 666.194.760 | 666.194.760 | 0 |
| 296 | PP2600108372 | Bilastine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 45.322.000 | 45.322.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 40.683.160 | 40.683.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 45.322.000 | 45.322.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 40.683.160 | 40.683.160 | 0 | |||
| 297 | PP2600108373 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 26.403.414 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 26.403.414 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600108374 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 25.597.320 | 25.597.320 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 29.490.000 | 29.490.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 26.010.180 | 26.010.180 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 37.354.000 | 37.354.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 25.597.320 | 25.597.320 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 29.490.000 | 29.490.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 26.010.180 | 26.010.180 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 37.354.000 | 37.354.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 25.597.320 | 25.597.320 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 29.490.000 | 29.490.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 26.010.180 | 26.010.180 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 37.354.000 | 37.354.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 25.597.320 | 25.597.320 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 29.490.000 | 29.490.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 26.010.180 | 26.010.180 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 37.354.000 | 37.354.000 | 0 | |||
| 299 | PP2600108375 | Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 586.520.000 | 586.520.000 | 0 |
| 300 | PP2600108376 | Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 68.025.420 | 68.025.420 | 0 |
| 301 | PP2600108377 | Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 44.815.000 | 44.815.000 | 0 |
| 302 | PP2600108378 | Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 137.478.968 | 137.478.968 | 0 |
| 303 | PP2600108379 | Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 365.242.500 | 365.242.500 | 0 |
| 304 | PP2600108380 | Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 200.520.000 | 200.520.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 196.182.000 | 196.182.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 200.520.000 | 200.520.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 196.182.000 | 196.182.000 | 0 | |||
| 305 | PP2600108381 | Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 306 | PP2600108382 | Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 |
| 307 | PP2600108383 | Cinnarizin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 512.281.000 | 512.281.000 | 0 |
| 308 | PP2600108384 | Cinnarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 400.660.000 | 400.660.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 504.562.500 | 504.562.500 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 396.175.000 | 396.175.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 500.825.000 | 500.825.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 400.660.000 | 400.660.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 504.562.500 | 504.562.500 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 396.175.000 | 396.175.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 500.825.000 | 500.825.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 400.660.000 | 400.660.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 504.562.500 | 504.562.500 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 396.175.000 | 396.175.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 500.825.000 | 500.825.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 400.660.000 | 400.660.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 504.562.500 | 504.562.500 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 396.175.000 | 396.175.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 500.825.000 | 500.825.000 | 0 | |||
| 309 | PP2600108385 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 409.795.596 | 409.795.596 | 0 |
| 310 | PP2600108386 | Chlorpheniramin maleat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 245.224.000 | 245.224.000 | 0 |
| 311 | PP2600108387 | Chlorpheniramin maleat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.167.770.780 | 1.167.770.780 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 860.462.680 | 860.462.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.094.016.836 | 1.094.016.836 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 454.815.988 | 454.815.988 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 307.308.100 | 307.308.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.167.770.780 | 1.167.770.780 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 860.462.680 | 860.462.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.094.016.836 | 1.094.016.836 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 454.815.988 | 454.815.988 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 307.308.100 | 307.308.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.167.770.780 | 1.167.770.780 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 860.462.680 | 860.462.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.094.016.836 | 1.094.016.836 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 454.815.988 | 454.815.988 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 307.308.100 | 307.308.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.167.770.780 | 1.167.770.780 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 860.462.680 | 860.462.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.094.016.836 | 1.094.016.836 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 454.815.988 | 454.815.988 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 307.308.100 | 307.308.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.167.770.780 | 1.167.770.780 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 860.462.680 | 860.462.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.094.016.836 | 1.094.016.836 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 454.815.988 | 454.815.988 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 307.308.100 | 307.308.100 | 0 | |||
| 312 | PP2600108388 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600108389 | Chlorpheniramin maleat+Dextromethorphan hydrobromid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 682.774.400 | 682.774.400 | 0 |
| 314 | PP2600108390 | Desloratadin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 322.168.000 | 322.168.000 | 0 |
| 315 | PP2600108391 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 26.260.000 | 26.260.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 26.260.000 | 26.260.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 26.260.000 | 26.260.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 316 | PP2600108392 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 6.039.900 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600108393 | Desloratadin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| 318 | PP2600108394 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 154.946.100 | 154.946.100 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 154.099.400 | 154.099.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 155.454.120 | 155.454.120 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 154.946.100 | 154.946.100 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 154.099.400 | 154.099.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 155.454.120 | 155.454.120 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 154.946.100 | 154.946.100 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 154.099.400 | 154.099.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 155.454.120 | 155.454.120 | 0 | |||
| 319 | PP2600108395 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 45.450.000 | 45.450.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 45.450.000 | 45.450.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 45.450.000 | 45.450.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 45.450.000 | 45.450.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600108396 | Desloratadin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 |
| 321 | PP2600108397 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 26.403.414 | 210 | 43.520.000 | 43.520.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 26.403.414 | 210 | 43.520.000 | 43.520.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 26.403.414 | 210 | 43.520.000 | 43.520.000 | 0 | |||
| 322 | PP2600108398 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 1.188.328.050 | 1.188.328.050 | 0 |
| 323 | PP2600108399 | Desloratadin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 10.021.500 | 10.021.500 | 0 |
| 324 | PP2600108400 | Desloratadin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 269.250.000 | 269.250.000 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 269.250.000 | 269.250.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 276.430.000 | 276.430.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 269.250.000 | 269.250.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 269.250.000 | 269.250.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 276.430.000 | 276.430.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 269.250.000 | 269.250.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 269.250.000 | 269.250.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 276.430.000 | 276.430.000 | 0 | |||
| 325 | PP2600108401 | Desloratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 111.095.600 | 111.095.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 111.095.600 | 111.095.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 111.095.600 | 111.095.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 111.095.600 | 111.095.600 | 0 | |||
| 326 | PP2600108402 | Desloratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 320.320.000 | 320.320.000 | 0 |
| 327 | PP2600108403 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 22.312.500 | 22.312.500 | 0 |
| 328 | PP2600108404 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 8.553.258 | 210 | 121.335.900 | 121.335.900 | 0 |
| 329 | PP2600108405 | Diphenhydramin hydroclorid | vn1501107651 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | 180 | 34.622.422 | 210 | 78.939.414 | 78.939.414 | 0 |
| 330 | PP2600108406 | Ebastin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 496.981.650 | 496.981.650 | 0 |
| 331 | PP2600108407 | Ebastin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 46.562.670 | 46.562.670 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 26.204.100 | 26.204.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 26.204.100 | 26.204.100 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 46.562.670 | 46.562.670 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 26.204.100 | 26.204.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 26.204.100 | 26.204.100 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 46.562.670 | 46.562.670 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 26.204.100 | 26.204.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 26.204.100 | 26.204.100 | 0 | |||
| 332 | PP2600108408 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.411.200 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 333 | PP2600108409 | Ebastin | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 4.142.000 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.835.000 | 1.835.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 4.142.000 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.835.000 | 1.835.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 4.142.000 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.835.000 | 1.835.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 4.142.000 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.835.000 | 1.835.000 | 0 | |||
| 334 | PP2600108410 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 298.141.578 | 298.141.578 | 0 |
| 335 | PP2600108411 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 168.889.000 | 168.889.000 | 0 |
| 336 | PP2600108412 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 167.656.500 | 167.656.500 | 0 |
| 337 | PP2600108414 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| 338 | PP2600108415 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 107.463.300 | 107.463.300 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 107.463.300 | 107.463.300 | 0 | |||
| 339 | PP2600108416 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.180.886.700 | 1.180.886.700 | 0 |
| 340 | PP2600108417 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 263.840.130 | 263.840.130 | 0 |
| 341 | PP2600108418 | Fexofenadin hydroclorid | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 5.988.000 | 5.988.000 | 0 |
| 342 | PP2600108419 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 160.560.000 | 160.560.000 | 0 |
| 343 | PP2600108420 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 162.350.000 | 162.350.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 405.875.000 | 405.875.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 158.940.650 | 158.940.650 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 143.842.100 | 143.842.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 162.350.000 | 162.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 405.875.000 | 405.875.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 158.940.650 | 158.940.650 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 143.842.100 | 143.842.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 162.350.000 | 162.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 405.875.000 | 405.875.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 158.940.650 | 158.940.650 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 143.842.100 | 143.842.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 162.350.000 | 162.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 405.875.000 | 405.875.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 158.940.650 | 158.940.650 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 143.842.100 | 143.842.100 | 0 | |||
| 344 | PP2600108421 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 330.298.500 | 330.298.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 322.150.000 | 322.150.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 662.681.500 | 662.681.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 316.465.000 | 316.465.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 330.298.500 | 330.298.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 322.150.000 | 322.150.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 662.681.500 | 662.681.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 316.465.000 | 316.465.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 330.298.500 | 330.298.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 322.150.000 | 322.150.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 662.681.500 | 662.681.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 316.465.000 | 316.465.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 330.298.500 | 330.298.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 322.150.000 | 322.150.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 662.681.500 | 662.681.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 316.465.000 | 316.465.000 | 0 | |||
| 345 | PP2600108422 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 411.913.020 | 411.913.020 | 0 |
| 346 | PP2600108423 | Fexofenadin hydroclorid | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 347 | PP2600108424 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 520.125.000 | 520.125.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 536.367.500 | 536.367.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 520.125.000 | 520.125.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 536.367.500 | 536.367.500 | 0 | |||
| 348 | PP2600108425 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 378.307.800 | 378.307.800 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 155.773.800 | 155.773.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 153.919.350 | 153.919.350 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 146.130.660 | 146.130.660 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 378.307.800 | 378.307.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 155.773.800 | 155.773.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 153.919.350 | 153.919.350 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 146.130.660 | 146.130.660 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 378.307.800 | 378.307.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 155.773.800 | 155.773.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 153.919.350 | 153.919.350 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 146.130.660 | 146.130.660 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 378.307.800 | 378.307.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 155.773.800 | 155.773.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 153.919.350 | 153.919.350 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 146.130.660 | 146.130.660 | 0 | |||
| 349 | PP2600108426 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 532.980.000 | 532.980.000 | 0 |
| 350 | PP2600108427 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 598.652.160 | 598.652.160 | 0 |
| 351 | PP2600108428 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 1.283.908.185 | 1.283.908.185 | 0 |
| 352 | PP2600108429 | Fexofenadin hydroclorid | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 219.700.400 | 219.700.400 | 0 |
| 353 | PP2600108430 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 354 | PP2600108431 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| 355 | PP2600108432 | Ketotifen | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 43.360.000 | 43.360.000 | 0 |
| 356 | PP2600108433 | Ketotifen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 1.059.348.150 | 1.059.348.150 | 0 |
| 357 | PP2600108434 | Ketotifen Hydrogen Fumarate | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 1.087.548.000 | 1.087.548.000 | 0 |
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 1.311.640.000 | 1.311.640.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 1.087.548.000 | 1.087.548.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 1.311.640.000 | 1.311.640.000 | 0 | |||
| 358 | PP2600108435 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 359 | PP2600108436 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 95.949.100 | 95.949.100 | 0 |
| 360 | PP2600108437 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 385.065.000 | 385.065.000 | 0 |
| 361 | PP2600108438 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 3.957.196 | 210 | 48.578.000 | 48.578.000 | 0 |
| 362 | PP2600108439 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 1.840.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 1.840.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 1.840.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2600108441 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| 364 | PP2600108442 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 28.229.300 | 28.229.300 | 0 |
| 365 | PP2600108443 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 366 | PP2600108444 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 29.274.000 | 29.274.000 | 0 |
| 367 | PP2600108445 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 95.133.150 | 95.133.150 | 0 |
| 368 | PP2600108446 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 43.579.500 | 43.579.500 | 0 |
| 369 | PP2600108447 | Loratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 130.320.132 | 130.320.132 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 154.359.768 | 154.359.768 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 130.320.132 | 130.320.132 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 154.359.768 | 154.359.768 | 0 | |||
| 370 | PP2600108448 | Loratadin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 50.313.000 | 50.313.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 45.173.500 | 45.173.500 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 50.313.000 | 50.313.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 45.173.500 | 45.173.500 | 0 | |||
| 371 | PP2600108449 | Loratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 36.065.280 | 36.065.280 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 36.981.000 | 36.981.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 36.065.280 | 36.065.280 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 36.981.000 | 36.981.000 | 0 | |||
| 372 | PP2600108451 | Mequitazin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 200.928.000 | 200.928.000 | 0 |
| 373 | PP2600108452 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 374 | PP2600108453 | Mequitazin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 321.160.000 | 321.160.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 197.284.000 | 197.284.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 216.783.000 | 216.783.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 235.823.200 | 235.823.200 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 321.160.000 | 321.160.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 197.284.000 | 197.284.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 216.783.000 | 216.783.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 235.823.200 | 235.823.200 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 321.160.000 | 321.160.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 197.284.000 | 197.284.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 216.783.000 | 216.783.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 235.823.200 | 235.823.200 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 321.160.000 | 321.160.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 197.284.000 | 197.284.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 216.783.000 | 216.783.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 235.823.200 | 235.823.200 | 0 | |||
| 375 | PP2600108454 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 138.060.000 | 138.060.000 | 0 |
| 376 | PP2600108455 | Promethazin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 377 | PP2600108456 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.120.800 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 378 | PP2600108457 | Rupatadine | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 377.972.900 | 210 | 3.048.965.000 | 3.048.965.000 | 0 |
| 379 | PP2600108458 | Rupatadine | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 88.218.900 | 88.218.900 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 38.847.270 | 38.847.270 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 88.218.900 | 88.218.900 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 38.847.270 | 38.847.270 | 0 | |||
| 380 | PP2600108459 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.120.800 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 381 | PP2600108462 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 382 | PP2600108463 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 383 | PP2600108464 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 45.045.596 | 210 | 1.204.193.400 | 1.204.193.400 | 0 |
| 384 | PP2600108465 | Deferoxamin mesylate | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 469.440.000 | 469.440.000 | 0 |
| 385 | PP2600108466 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 382.536.000 | 382.536.000 | 0 |
| 386 | PP2600108467 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 1.359.608.250 | 1.359.608.250 | 0 |
| 387 | PP2600108468 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 65.394.000 | 65.394.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 65.394.000 | 65.394.000 | 0 | |||
| 388 | PP2600108469 | Glutathion | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 6.520.000 | 6.520.000 | 0 |
| 389 | PP2600108472 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 44.338.000 | 44.338.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 44.240.000 | 44.240.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 44.338.000 | 44.338.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 44.240.000 | 44.240.000 | 0 | |||
| 390 | PP2600108473 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 391 | PP2600108475 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 8.164.000 | 8.164.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 8.128.000 | 8.128.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 8.164.000 | 8.164.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 8.128.000 | 8.128.000 | 0 | |||
| 392 | PP2600108477 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 80.379.600 | 80.379.600 | 0 |
| 393 | PP2600108478 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 59.302.800 | 59.302.800 | 0 |
| 394 | PP2600108479 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 63.072.000 | 63.072.000 | 0 |
| 395 | PP2600108480 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 11.664.000 | 11.664.000 | 0 |
| 396 | PP2600108481 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 171.764.000 | 171.764.000 | 0 |
| 397 | PP2600108482 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 384.535.200 | 384.535.200 | 0 |
| 398 | PP2600108484 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 10.804.200 | 210 | 540.210.000 | 540.210.000 | 0 |
| 399 | PP2600108485 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 65.019.900 | 65.019.900 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 61.597.800 | 61.597.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 65.019.900 | 65.019.900 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 61.597.800 | 61.597.800 | 0 | |||
| 400 | PP2600108486 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 483.615.000 | 483.615.000 | 0 |
| 401 | PP2600108487 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 363.375.180 | 363.375.180 | 0 |
| 402 | PP2600108488 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 154.274.600 | 154.274.600 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 166.099.240 | 166.099.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 154.274.600 | 154.274.600 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 166.099.240 | 166.099.240 | 0 | |||
| 403 | PP2600108489 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 199.362.500 | 199.362.500 | 0 |
| 404 | PP2600108490 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 397.649.700 | 397.649.700 | 0 |
| 405 | PP2600108491 | Calci polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 146.706.000 | 146.706.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 66.961.000 | 210 | 146.706.000 | 146.706.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 146.706.000 | 146.706.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 66.961.000 | 210 | 146.706.000 | 146.706.000 | 0 | |||
| 406 | PP2600108492 | Natri polystyren sulfonat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 9.161.788 | 210 | 217.300.000 | 217.300.000 | 0 |
| 407 | PP2600108493 | Pralidoxim chloride | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 74.720.000 | 74.720.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 73.786.000 | 73.786.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 74.720.000 | 74.720.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 73.786.000 | 73.786.000 | 0 | |||
| 408 | PP2600108494 | Pralidoxim chloride | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| 409 | PP2600108495 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 410 | PP2600108496 | Sorbitol | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 511.000.000 | 511.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 511.000.000 | 511.000.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 511.000.000 | 511.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 511.000.000 | 511.000.000 | 0 | |||
| 411 | PP2600108497 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 508.882.500 | 508.882.500 | 0 |
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 508.882.500 | 508.882.500 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 508.882.500 | 508.882.500 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 508.882.500 | 508.882.500 | 0 | |||
| 412 | PP2600108498 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 407.826.003 | 407.826.003 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 381.239.560 | 381.239.560 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 407.826.003 | 407.826.003 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 381.239.560 | 381.239.560 | 0 | |||
| 413 | PP2600108499 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.284.230.000 | 1.284.230.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 1.204.254.000 | 1.204.254.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 2.307.000.000 | 2.307.000.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 1.205.792.000 | 1.205.792.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.790.454.920 | 2.790.454.920 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.284.230.000 | 1.284.230.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 1.204.254.000 | 1.204.254.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 2.307.000.000 | 2.307.000.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 1.205.792.000 | 1.205.792.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.790.454.920 | 2.790.454.920 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.284.230.000 | 1.284.230.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 1.204.254.000 | 1.204.254.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 2.307.000.000 | 2.307.000.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 1.205.792.000 | 1.205.792.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.790.454.920 | 2.790.454.920 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.284.230.000 | 1.284.230.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 1.204.254.000 | 1.204.254.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 2.307.000.000 | 2.307.000.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 1.205.792.000 | 1.205.792.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.790.454.920 | 2.790.454.920 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.284.230.000 | 1.284.230.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 1.204.254.000 | 1.204.254.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 2.307.000.000 | 2.307.000.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 1.205.792.000 | 1.205.792.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.790.454.920 | 2.790.454.920 | 0 | |||
| 414 | PP2600108500 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 4.774.000.000 | 4.774.000.000 | 0 |
| 415 | PP2600108501 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 416 | PP2600108502 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
| 417 | PP2600108503 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 10.022.400 | 10.022.400 | 0 |
| 418 | PP2600108504 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 68.014.000 | 68.014.000 | 0 |
| 419 | PP2600108505 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 45.730.028 | 210 | 286.140.000 | 286.140.000 | 0 |
| 420 | PP2600108506 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 120.147.000 | 120.147.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 131.885.500 | 131.885.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 108.408.500 | 108.408.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 91.698.400 | 91.698.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 120.147.000 | 120.147.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 131.885.500 | 131.885.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 108.408.500 | 108.408.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 91.698.400 | 91.698.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 120.147.000 | 120.147.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 131.885.500 | 131.885.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 108.408.500 | 108.408.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 91.698.400 | 91.698.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 120.147.000 | 120.147.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 131.885.500 | 131.885.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 108.408.500 | 108.408.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 91.698.400 | 91.698.400 | 0 | |||
| 421 | PP2600108507 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 81.780.000 | 81.780.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 62.416.000 | 62.416.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 81.780.000 | 81.780.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 62.416.000 | 62.416.000 | 0 | |||
| 422 | PP2600108508 | Gabapentin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 340.861.500 | 340.861.500 | 0 |
| vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 340.861.500 | 340.861.500 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 340.861.500 | 340.861.500 | 0 | |||
| vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 340.861.500 | 340.861.500 | 0 | |||
| 423 | PP2600108509 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 653.454.240 | 653.454.240 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 401.602.085 | 401.602.085 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 653.454.240 | 653.454.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 401.602.085 | 401.602.085 | 0 | |||
| 424 | PP2600108510 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 54.360.000 | 54.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 33.408.750 | 33.408.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 54.360.000 | 54.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 33.408.750 | 33.408.750 | 0 | |||
| 425 | PP2600108512 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 426 | PP2600108513 | Gabapentin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 430.053.750 | 430.053.750 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 403.383.750 | 403.383.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 458.787.500 | 458.787.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 349.250.000 | 349.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 430.053.750 | 430.053.750 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 403.383.750 | 403.383.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 458.787.500 | 458.787.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 349.250.000 | 349.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 430.053.750 | 430.053.750 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 403.383.750 | 403.383.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 458.787.500 | 458.787.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 349.250.000 | 349.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 430.053.750 | 430.053.750 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 403.383.750 | 403.383.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 458.787.500 | 458.787.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 349.250.000 | 349.250.000 | 0 | |||
| 427 | PP2600108514 | Gabapentin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 392.561.190 | 392.561.190 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 391.257.000 | 391.257.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 318.802.000 | 318.802.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 392.561.190 | 392.561.190 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 391.257.000 | 391.257.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 318.802.000 | 318.802.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 392.561.190 | 392.561.190 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 391.257.000 | 391.257.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 318.802.000 | 318.802.000 | 0 | |||
| 428 | PP2600108515 | Gabapentin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 6.594.000 | 6.594.000 | 0 |
| 429 | PP2600108517 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 305.733.750 | 305.733.750 | 0 |
| 430 | PP2600108519 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 431 | PP2600108520 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 432 | PP2600108521 | Levetiracetam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 25.452.000 | 25.452.000 | 0 |
| 433 | PP2600108522 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 434 | PP2600108523 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 336.510.720 | 336.510.720 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 295.833.600 | 295.833.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 336.510.720 | 336.510.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 295.833.600 | 295.833.600 | 0 | |||
| 435 | PP2600108524 | Phenobarbital natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| 436 | PP2600108525 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 83.378.400 | 83.378.400 | 0 |
| 437 | PP2600108526 | Pregabalin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 74.718.000 | 74.718.000 | 0 |
| 438 | PP2600108527 | Pregabalin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| 439 | PP2600108528 | Pregabalin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 55.666.800 | 55.666.800 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 55.666.800 | 55.666.800 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| 440 | PP2600108529 | Pregabalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 27.660.000 | 27.660.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 22.220.200 | 22.220.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 22.220.200 | 22.220.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 27.660.000 | 27.660.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 22.220.200 | 22.220.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 22.220.200 | 22.220.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 27.660.000 | 27.660.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 22.220.200 | 22.220.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 22.220.200 | 22.220.200 | 0 | |||
| 441 | PP2600108531 | Pregabalin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 142.182.000 | 142.182.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 142.164.000 | 142.164.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 142.182.000 | 142.182.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 142.164.000 | 142.164.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 142.182.000 | 142.182.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 142.164.000 | 142.164.000 | 0 | |||
| 442 | PP2600108532 | Pregabalin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 114.255.000 | 114.255.000 | 0 |
| 443 | PP2600108533 | Pregabalin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 444 | PP2600108534 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 166.780.000 | 166.780.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.526.400 | 210 | 258.323.000 | 258.323.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 272.645.000 | 272.645.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 166.780.000 | 166.780.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.526.400 | 210 | 258.323.000 | 258.323.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 272.645.000 | 272.645.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 166.780.000 | 166.780.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.526.400 | 210 | 258.323.000 | 258.323.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 272.645.000 | 272.645.000 | 0 | |||
| 445 | PP2600108535 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.601.955.200 | 1.601.955.200 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 1.586.064.000 | 1.586.064.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.601.955.200 | 1.601.955.200 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 1.586.064.000 | 1.586.064.000 | 0 | |||
| 446 | PP2600108536 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 133.600.000 | 133.600.000 | 0 |
| 447 | PP2600108537 | Pregabalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 973.616.350 | 973.616.350 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 736.348.500 | 736.348.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 638.168.700 | 638.168.700 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 778.893.080 | 778.893.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 973.616.350 | 973.616.350 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 736.348.500 | 736.348.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 638.168.700 | 638.168.700 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 778.893.080 | 778.893.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 973.616.350 | 973.616.350 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 736.348.500 | 736.348.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 638.168.700 | 638.168.700 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 778.893.080 | 778.893.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 973.616.350 | 973.616.350 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 736.348.500 | 736.348.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 638.168.700 | 638.168.700 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 778.893.080 | 778.893.080 | 0 | |||
| 448 | PP2600108538 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 72.540.000 | 72.540.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 62.868.000 | 62.868.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 72.540.000 | 72.540.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 62.868.000 | 62.868.000 | 0 | |||
| 449 | PP2600108539 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 450 | PP2600108540 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 3.779.000 | 3.779.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 3.779.000 | 3.779.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 3.779.000 | 3.779.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 3.779.000 | 3.779.000 | 0 | |||
| 451 | PP2600108542 | Topiramat | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 392.360 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 19.618.000 | 19.618.000 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 392.360 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 19.618.000 | 19.618.000 | 0 | |||
| 452 | PP2600108543 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 4.905.000 | 4.905.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 4.409.100 | 4.409.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 4.905.000 | 4.905.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 4.409.100 | 4.409.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 4.905.000 | 4.905.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 4.409.100 | 4.409.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 4.905.000 | 4.905.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 4.409.100 | 4.409.100 | 0 | |||
| 453 | PP2600108544 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 |
| 454 | PP2600108545 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 32.524.480 | 32.524.480 | 0 |
| 455 | PP2600108546 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 456 | PP2600108547 | Valproat natri | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 4.193.732.928 | 4.193.732.928 | 0 |
| 457 | PP2600108549 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 1.157.100.000 | 1.157.100.000 | 0 |
| 458 | PP2600108550 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 38.611.000 | 38.611.000 | 0 |
| 459 | PP2600108551 | Valproat natri | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 861.600.000 | 861.600.000 | 0 |
| 460 | PP2600108552 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 461 | PP2600108553 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 680.467.200 | 680.467.200 | 0 |
| 462 | PP2600108554 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 163.842.000 | 163.842.000 | 0 |
| 463 | PP2600108555 | Valproat natri + Valproic acid | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 21.467.840 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 464 | PP2600108556 | Valproic acid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 41.997.720 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 465 | PP2600108557 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 128.282.400 | 128.282.400 | 0 |
| 466 | PP2600108558 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 125.813.520 | 125.813.520 | 0 |
| 467 | PP2600108559 | Albendazol | vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 143.982.000 | 143.982.000 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 143.982.000 | 143.982.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 468 | PP2600108560 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 54.977.760 | 54.977.760 | 0 |
| 469 | PP2600108561 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 168.524.700 | 168.524.700 | 0 |
| 470 | PP2600108562 | Ivermectin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 97.355.664 | 97.355.664 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 97.827.120 | 97.827.120 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 97.434.240 | 97.434.240 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 97.355.664 | 97.355.664 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 97.827.120 | 97.827.120 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 97.434.240 | 97.434.240 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 97.355.664 | 97.355.664 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 97.827.120 | 97.827.120 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 97.434.240 | 97.434.240 | 0 | |||
| 471 | PP2600108563 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 472 | PP2600108564 | Mebendazol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 217.929.600 | 217.929.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 228.715.200 | 228.715.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 217.929.600 | 217.929.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 228.715.200 | 228.715.200 | 0 | |||
| 473 | PP2600108565 | Mebendazol | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 101.606.400 | 101.606.400 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 101.606.400 | 101.606.400 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 | |||
| 474 | PP2600108566 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 540.096.375 | 540.096.375 | 0 |
| 475 | PP2600108567 | Amoxicilin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 57.793.061 | 210 | 715.327.200 | 715.327.200 | 0 |
| 476 | PP2600108568 | Amoxicilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 500.973.000 | 500.973.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 487.220.800 | 487.220.800 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 57.793.061 | 210 | 742.618.800 | 742.618.800 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 500.973.000 | 500.973.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 487.220.800 | 487.220.800 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 57.793.061 | 210 | 742.618.800 | 742.618.800 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 500.973.000 | 500.973.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 487.220.800 | 487.220.800 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 57.793.061 | 210 | 742.618.800 | 742.618.800 | 0 | |||
| 477 | PP2600108569 | Amoxicilin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 882.707.800 | 882.707.800 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 127.800.000 | 212 | 858.429.000 | 858.429.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 882.707.800 | 882.707.800 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 127.800.000 | 212 | 858.429.000 | 858.429.000 | 0 | |||
| 478 | PP2600108570 | Amoxicilin | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 8.928.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 8.928.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| 479 | PP2600108571 | Amoxicilin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 357.357.000 | 357.357.000 | 0 |
| 480 | PP2600108572 | Amoxicilin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 57.793.061 | 210 | 222.987.072 | 222.987.072 | 0 |
| 481 | PP2600108573 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 19.072.000 | 19.072.000 | 0 |
| 482 | PP2600108574 | Amoxicilin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 57.793.061 | 210 | 66.906.000 | 66.906.000 | 0 |
| 483 | PP2600108576 | Amoxicilin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 47.393.100 | 210 | 776.205.000 | 776.205.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 733.266.000 | 733.266.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 47.393.100 | 210 | 776.205.000 | 776.205.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 733.266.000 | 733.266.000 | 0 | |||
| 484 | PP2600108577 | Amoxicilin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 567.149.000 | 567.149.000 | 0 |
| 485 | PP2600108578 | Amoxicilin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 684.199.700 | 684.199.700 | 0 |
| 486 | PP2600108579 | Amoxicilin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 66.961.000 | 210 | 1.326.640.000 | 1.326.640.000 | 0 |
| 487 | PP2600108580 | Amoxicilin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 546.759.600 | 546.759.600 | 0 |
| 488 | PP2600108581 | Amoxicilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 489 | PP2600108582 | Amoxicilin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 716.100.000 | 716.100.000 | 0 |
| 490 | PP2600108583 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 133.737.654 | 210 | 188.367.700 | 188.367.700 | 0 |
| 491 | PP2600108584 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| 492 | PP2600108585 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 30.400 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 1.352.000 | 1.352.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 30.400 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 1.352.000 | 1.352.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 30.400 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 1.352.000 | 1.352.000 | 0 | |||
| 493 | PP2600108586 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 265.215.300 | 265.215.300 | 0 |
| 494 | PP2600108587 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 |
| 495 | PP2600108588 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.273.200 | 210 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 |
| 496 | PP2600108591 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 26.196.460 | 210 | 1.308.993.000 | 1.308.993.000 | 0 |
| 497 | PP2600108592 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 498 | PP2600108593 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 6.690.000 | 210 | 251.100.000 | 251.100.000 | 0 |
| 499 | PP2600108594 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 1.043.685.000 | 1.043.685.000 | 0 |
| 500 | PP2600108595 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 3.246.493.236 | 3.246.493.236 | 0 |
| 501 | PP2600108596 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 3.637.683.000 | 3.637.683.000 | 0 |
| vn1402186642 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | 180 | 155.901.960 | 210 | 3.430.909.440 | 3.430.909.440 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 3.430.909.440 | 3.430.909.440 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 3.637.683.000 | 3.637.683.000 | 0 | |||
| vn1402186642 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | 180 | 155.901.960 | 210 | 3.430.909.440 | 3.430.909.440 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 3.430.909.440 | 3.430.909.440 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 3.637.683.000 | 3.637.683.000 | 0 | |||
| vn1402186642 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | 180 | 155.901.960 | 210 | 3.430.909.440 | 3.430.909.440 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 3.430.909.440 | 3.430.909.440 | 0 | |||
| 502 | PP2600108597 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.008.735.000 | 1.008.735.000 | 0 |
| 503 | PP2600108598 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 |
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| 504 | PP2600108599 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 237.920.000 | 237.920.000 | 0 |
| 505 | PP2600108600 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 734.671.200 | 734.671.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 756.289.600 | 756.289.600 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 734.671.200 | 734.671.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 756.289.600 | 756.289.600 | 0 | |||
| 506 | PP2600108601 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 655.650.000 | 655.650.000 | 0 |
| 507 | PP2600108602 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 171.626.000 | 171.626.000 | 0 |
| 508 | PP2600108603 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.759.808.000 | 1.759.808.000 | 0 |
| 509 | PP2600108604 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 632.653.280 | 632.653.280 | 0 |
| 510 | PP2600108605 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.312.861.000 | 6.312.861.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 6.308.652.426 | 6.308.652.426 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.312.861.000 | 6.312.861.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 6.308.652.426 | 6.308.652.426 | 0 | |||
| 511 | PP2600108606 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.154.790.000 | 1.154.790.000 | 0 |
| 512 | PP2600108607 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 1.338.194.700 | 1.338.194.700 | 0 |
| 513 | PP2600108608 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.157.394.000 | 1.157.394.000 | 0 |
| 514 | PP2600108609 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 6.818.742.000 | 6.818.742.000 | 0 |
| 515 | PP2600108610 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 226.300.000 | 226.300.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 212.350.000 | 212.350.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 226.300.000 | 226.300.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 212.350.000 | 212.350.000 | 0 | |||
| 516 | PP2600108611 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 792.800.000 | 792.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.086.136.000 | 1.086.136.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 792.800.000 | 792.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.086.136.000 | 1.086.136.000 | 0 | |||
| 517 | PP2600108612 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 161.472.800 | 215 | 5.423.890.000 | 5.423.890.000 | 0 |
| 518 | PP2600108613 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 1.078.400 | 1.078.400 | 0 |
| 519 | PP2600108615 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 29.742.134.400 | 29.742.134.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 28.720.687.360 | 28.720.687.360 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 29.742.134.400 | 29.742.134.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 28.720.687.360 | 28.720.687.360 | 0 | |||
| 520 | PP2600108616 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 10.582.491.500 | 10.582.491.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 5.578.484.805 | 5.578.484.805 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 5.572.437.667 | 5.572.437.667 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 12.698.989.800 | 12.698.989.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 10.582.491.500 | 10.582.491.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 5.578.484.805 | 5.578.484.805 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 5.572.437.667 | 5.572.437.667 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 12.698.989.800 | 12.698.989.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 10.582.491.500 | 10.582.491.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 5.578.484.805 | 5.578.484.805 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 5.572.437.667 | 5.572.437.667 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 12.698.989.800 | 12.698.989.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 10.582.491.500 | 10.582.491.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 5.578.484.805 | 5.578.484.805 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 5.572.437.667 | 5.572.437.667 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 12.698.989.800 | 12.698.989.800 | 0 | |||
| 521 | PP2600108617 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 2.822.000.000 | 2.822.000.000 | 0 |
| 522 | PP2600108618 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 11.390.625 | 210 | 191.200.000 | 191.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 11.390.625 | 210 | 191.200.000 | 191.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 11.390.625 | 210 | 191.200.000 | 191.200.000 | 0 | |||
| 523 | PP2600108619 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 1.243.200.000 | 1.243.200.000 | 0 |
| 524 | PP2600108620 | Amoxicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 4.843.630.680 | 4.843.630.680 | 0 |
| 525 | PP2600108621 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 296.800.000 | 296.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 290.440.000 | 290.440.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 296.800.000 | 296.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 290.440.000 | 290.440.000 | 0 | |||
| 526 | PP2600108622 | Amoxicilin + Sulbactam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 527 | PP2600108623 | Ampicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 528 | PP2600108624 | Ampicilin + Sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 287.345.325 | 220 | 787.860.000 | 787.860.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 110.000.000 | 225 | 943.506.120 | 943.506.120 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 287.345.325 | 220 | 787.860.000 | 787.860.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 110.000.000 | 225 | 943.506.120 | 943.506.120 | 0 | |||
| 529 | PP2600108625 | Ampicilin + Sulbactam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 5.291.328.294 | 5.291.328.294 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 287.345.325 | 220 | 4.810.590.000 | 4.810.590.000 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 5.291.328.294 | 5.291.328.294 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 287.345.325 | 220 | 4.810.590.000 | 4.810.590.000 | 0 | |||
| 530 | PP2600108626 | Ampicilin + Sulbactam | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 118.791.736 | 210 | 1.999.111.800 | 1.999.111.800 | 0 |
| 531 | PP2600108627 | Ampicilin + Sulbactam | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 669.360.000 | 669.360.000 | 0 |
| 532 | PP2600108628 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 1.305.652.530 | 1.305.652.530 | 0 |
| 533 | PP2600108629 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 2.565.703.350 | 2.565.703.350 | 0 |
| 534 | PP2600108630 | Ampicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 768.600.000 | 768.600.000 | 0 |
| 535 | PP2600108631 | Ampicilin + Sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 156.480.400 | 156.480.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 134.946.400 | 134.946.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 117.575.640 | 117.575.640 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 156.480.400 | 156.480.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 134.946.400 | 134.946.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 117.575.640 | 117.575.640 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 156.480.400 | 156.480.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 134.946.400 | 134.946.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 117.575.640 | 117.575.640 | 0 | |||
| 536 | PP2600108633 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.120.051.800 | 1.120.051.800 | 0 |
| 537 | PP2600108635 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 144.936.000 | 144.936.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 144.936.000 | 144.936.000 | 0 | |||
| 538 | PP2600108636 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 142.514.400 | 142.514.400 | 0 |
| 539 | PP2600108637 | Cefaclor | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 1.557.100.440 | 1.557.100.440 | 0 |
| 540 | PP2600108638 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 264.607.200 | 264.607.200 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 342.185.220 | 342.185.220 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 340.782.000 | 340.782.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 264.607.200 | 264.607.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 342.185.220 | 342.185.220 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 340.782.000 | 340.782.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 264.607.200 | 264.607.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 342.185.220 | 342.185.220 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 340.782.000 | 340.782.000 | 0 | |||
| 541 | PP2600108639 | Cefaclor | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 172.640.000 | 172.640.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 177.528.000 | 177.528.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 172.640.000 | 172.640.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 177.528.000 | 177.528.000 | 0 | |||
| 542 | PP2600108641 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 642.772.000 | 642.772.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 654.503.200 | 654.503.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 642.772.000 | 642.772.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 654.503.200 | 654.503.200 | 0 | |||
| 543 | PP2600108642 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 854.964.000 | 854.964.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 587.248.000 | 587.248.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 854.964.000 | 854.964.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 587.248.000 | 587.248.000 | 0 | |||
| 544 | PP2600108643 | Cefaclor | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 545 | PP2600108644 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 718.729.230 | 718.729.230 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 693.226.340 | 693.226.340 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 954.788.000 | 954.788.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 718.729.230 | 718.729.230 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 693.226.340 | 693.226.340 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 954.788.000 | 954.788.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 718.729.230 | 718.729.230 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 693.226.340 | 693.226.340 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 954.788.000 | 954.788.000 | 0 | |||
| 546 | PP2600108645 | Cefaclor | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 66.961.000 | 210 | 1.152.400.000 | 1.152.400.000 | 0 |
| 547 | PP2600108646 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 859.500.000 | 859.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 744.900.000 | 744.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 783.100.000 | 783.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 859.500.000 | 859.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 744.900.000 | 744.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 783.100.000 | 783.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 859.500.000 | 859.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 744.900.000 | 744.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 783.100.000 | 783.100.000 | 0 | |||
| 548 | PP2600108647 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.101.600.000 | 1.101.600.000 | 0 |
| 549 | PP2600108648 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 557.403.000 | 557.403.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 880.110.000 | 880.110.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 557.403.000 | 557.403.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 880.110.000 | 880.110.000 | 0 | |||
| 550 | PP2600108649 | Cefadroxil | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 181.963.731 | 210 | 255.444.000 | 255.444.000 | 0 |
| 551 | PP2600108650 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 248.407.520 | 248.407.520 | 0 |
| 552 | PP2600108651 | Cefadroxil | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 114.500.000 | 114.500.000 | 0 |
| 553 | PP2600108652 | Cefadroxil | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 4.112.250 | 210 | 205.612.500 | 205.612.500 | 0 |
| 554 | PP2600108653 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 695.898.000 | 695.898.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 779.216.400 | 779.216.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 752.706.000 | 752.706.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.135.686.600 | 1.135.686.600 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 695.898.000 | 695.898.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 779.216.400 | 779.216.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 752.706.000 | 752.706.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.135.686.600 | 1.135.686.600 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 695.898.000 | 695.898.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 779.216.400 | 779.216.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 752.706.000 | 752.706.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.135.686.600 | 1.135.686.600 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 695.898.000 | 695.898.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 779.216.400 | 779.216.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 752.706.000 | 752.706.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.135.686.600 | 1.135.686.600 | 0 | |||
| 555 | PP2600108654 | Cefadroxil | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 1.113.378.825 | 1.113.378.825 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.094.760.450 | 1.094.760.450 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 1.113.378.825 | 1.113.378.825 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.094.760.450 | 1.094.760.450 | 0 | |||
| 556 | PP2600108655 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 632.680.800 | 632.680.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 658.492.800 | 658.492.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 632.680.800 | 632.680.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 658.492.800 | 658.492.800 | 0 | |||
| 557 | PP2600108656 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 372.814.000 | 372.814.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 388.024.000 | 388.024.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 372.814.000 | 372.814.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 388.024.000 | 388.024.000 | 0 | |||
| 558 | PP2600108657 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.718.788.500 | 1.718.788.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.842.990.000 | 1.842.990.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.718.788.500 | 1.718.788.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.842.990.000 | 1.842.990.000 | 0 | |||
| 559 | PP2600108658 | Cefalexin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 560 | PP2600108659 | Cefalexin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 225.260.070 | 225.260.070 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 224.970.160 | 224.970.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 224.970.160 | 224.970.160 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 225.260.070 | 225.260.070 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 224.970.160 | 224.970.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 224.970.160 | 224.970.160 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 225.260.070 | 225.260.070 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 224.970.160 | 224.970.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 224.970.160 | 224.970.160 | 0 | |||
| 561 | PP2600108660 | Cefalexin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 562 | PP2600108662 | Cefalexin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 581.280.000 | 581.280.000 | 0 |
| 563 | PP2600108663 | Cefalexin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 2.491.548.864 | 2.491.548.864 | 0 |
| 564 | PP2600108664 | Cefalexin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 61.470.000 | 61.470.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 89.970.000 | 89.970.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 61.470.000 | 61.470.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 89.970.000 | 89.970.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 61.470.000 | 61.470.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 89.970.000 | 89.970.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2600108665 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 127.823.807 | 220 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 566 | PP2600108666 | Cefalothin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 766.882.000 | 766.882.000 | 0 |
| 567 | PP2600108667 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 127.800.000 | 212 | 1.336.472.000 | 1.336.472.000 | 0 |
| 568 | PP2600108668 | Cefamandol | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 321.840.000 | 321.840.000 | 0 |
| 569 | PP2600108669 | Cefamandol | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 27.616.000 | 210 | 561.200.000 | 561.200.000 | 0 |
| 570 | PP2600108670 | Cefamandol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 571 | PP2600108671 | Cefamandol | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 811.415.000 | 212 | 1.021.734.000 | 1.021.734.000 | 0 |
| 572 | PP2600108672 | Cefamandol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 1.304.730.000 | 1.304.730.000 | 0 |
| 573 | PP2600108673 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 574 | PP2600108674 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 181.963.731 | 210 | 1.741.810.140 | 1.741.810.140 | 0 |
| 575 | PP2600108676 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 159.092.400 | 159.092.400 | 0 |
| 576 | PP2600108677 | Cefazolin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 777.840.000 | 777.840.000 | 0 |
| 577 | PP2600108678 | Cefdinir | vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 578 | PP2600108679 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 300.960.000 | 300.960.000 | 0 |
| 579 | PP2600108680 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 195.972.000 | 195.972.000 | 0 |
| 580 | PP2600108681 | Cefdinir | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 581 | PP2600108682 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 703.290.000 | 703.290.000 | 0 |
| 582 | PP2600108683 | Cefdinir | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 479.808.000 | 479.808.000 | 0 |
| 583 | PP2600108684 | Cefdinir | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 533.520.000 | 533.520.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 634.608.000 | 634.608.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 982.706.400 | 982.706.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 533.520.000 | 533.520.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 634.608.000 | 634.608.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 982.706.400 | 982.706.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 533.520.000 | 533.520.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 634.608.000 | 634.608.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 982.706.400 | 982.706.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 533.520.000 | 533.520.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 634.608.000 | 634.608.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 982.706.400 | 982.706.400 | 0 | |||
| 584 | PP2600108685 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 104.614.200 | 210 | 1.131.030.000 | 1.131.030.000 | 0 |
| 585 | PP2600108686 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 104.614.200 | 210 | 3.535.280.000 | 3.535.280.000 | 0 |
| 586 | PP2600108687 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 557.760.000 | 557.760.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 553.776.000 | 553.776.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 557.760.000 | 557.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 553.776.000 | 553.776.000 | 0 | |||
| 587 | PP2600108688 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 155.198.400 | 155.198.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 154.089.840 | 154.089.840 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 155.198.400 | 155.198.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 154.089.840 | 154.089.840 | 0 | |||
| 588 | PP2600108689 | Cefepim | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 548.775.000 | 548.775.000 | 0 |
| 589 | PP2600108690 | Cefepim | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 591.360.000 | 591.360.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 66.961.000 | 210 | 591.360.000 | 591.360.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 591.360.000 | 591.360.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 66.961.000 | 210 | 591.360.000 | 591.360.000 | 0 | |||
| 590 | PP2600108691 | Cefepim | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 994.560.000 | 994.560.000 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 1.031.264.000 | 1.031.264.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 994.560.000 | 994.560.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 1.031.264.000 | 1.031.264.000 | 0 | |||
| 591 | PP2600108692 | Cefixim | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.458.006.154 | 1.458.006.154 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.089.613.140 | 1.089.613.140 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.433.701.500 | 1.433.701.500 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.458.006.154 | 1.458.006.154 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.089.613.140 | 1.089.613.140 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.433.701.500 | 1.433.701.500 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.458.006.154 | 1.458.006.154 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.089.613.140 | 1.089.613.140 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.433.701.500 | 1.433.701.500 | 0 | |||
| 592 | PP2600108693 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 9.618.600 | 9.618.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 9.618.600 | 9.618.600 | 0 | |||
| 593 | PP2600108694 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 7.100.100 | 210 | 352.107.000 | 352.107.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 331.676.100 | 331.676.100 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 7.100.100 | 210 | 352.107.000 | 352.107.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 331.676.100 | 331.676.100 | 0 | |||
| 594 | PP2600108695 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 379.906.410 | 379.906.410 | 0 |
| 595 | PP2600108697 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 652.050.000 | 652.050.000 | 0 |
| 596 | PP2600108698 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 3.714.480.000 | 3.714.480.000 | 0 |
| 597 | PP2600108699 | Cefixim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 598 | PP2600108700 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 661.092.600 | 661.092.600 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.999.666.230 | 1.999.666.230 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.333.296.000 | 1.333.296.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.908.002.130 | 1.908.002.130 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 649.981.800 | 649.981.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.944.390.000 | 1.944.390.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.388.850.000 | 1.388.850.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.166.634.000 | 1.166.634.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 661.092.600 | 661.092.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.999.666.230 | 1.999.666.230 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.333.296.000 | 1.333.296.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.908.002.130 | 1.908.002.130 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 649.981.800 | 649.981.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.944.390.000 | 1.944.390.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.388.850.000 | 1.388.850.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.166.634.000 | 1.166.634.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 661.092.600 | 661.092.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.999.666.230 | 1.999.666.230 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.333.296.000 | 1.333.296.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.908.002.130 | 1.908.002.130 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 649.981.800 | 649.981.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.944.390.000 | 1.944.390.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.388.850.000 | 1.388.850.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.166.634.000 | 1.166.634.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 661.092.600 | 661.092.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.999.666.230 | 1.999.666.230 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.333.296.000 | 1.333.296.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.908.002.130 | 1.908.002.130 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 649.981.800 | 649.981.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.944.390.000 | 1.944.390.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.388.850.000 | 1.388.850.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.166.634.000 | 1.166.634.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 661.092.600 | 661.092.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.999.666.230 | 1.999.666.230 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.333.296.000 | 1.333.296.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.908.002.130 | 1.908.002.130 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 649.981.800 | 649.981.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.944.390.000 | 1.944.390.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.388.850.000 | 1.388.850.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.166.634.000 | 1.166.634.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 661.092.600 | 661.092.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.999.666.230 | 1.999.666.230 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.333.296.000 | 1.333.296.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.908.002.130 | 1.908.002.130 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 649.981.800 | 649.981.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.944.390.000 | 1.944.390.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.388.850.000 | 1.388.850.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.166.634.000 | 1.166.634.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 661.092.600 | 661.092.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.999.666.230 | 1.999.666.230 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.333.296.000 | 1.333.296.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.908.002.130 | 1.908.002.130 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 649.981.800 | 649.981.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.944.390.000 | 1.944.390.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.388.850.000 | 1.388.850.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.166.634.000 | 1.166.634.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 661.092.600 | 661.092.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 1.999.666.230 | 1.999.666.230 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.333.296.000 | 1.333.296.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 1.908.002.130 | 1.908.002.130 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 649.981.800 | 649.981.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.944.390.000 | 1.944.390.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.388.850.000 | 1.388.850.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.166.634.000 | 1.166.634.000 | 0 | |||
| 599 | PP2600108701 | Cefixim | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 32.971.200 | 32.971.200 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 35.995.200 | 35.995.200 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 32.971.200 | 32.971.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 35.995.200 | 35.995.200 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 32.971.200 | 32.971.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 89.128.603 | 210 | 35.995.200 | 35.995.200 | 0 | |||
| 600 | PP2600108702 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 742.054.800 | 742.054.800 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 2.123.539.800 | 2.123.539.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 2.238.005.700 | 2.238.005.700 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.878.819.600 | 1.878.819.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 742.054.800 | 742.054.800 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 2.123.539.800 | 2.123.539.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 2.238.005.700 | 2.238.005.700 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.878.819.600 | 1.878.819.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 742.054.800 | 742.054.800 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 2.123.539.800 | 2.123.539.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 2.238.005.700 | 2.238.005.700 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.878.819.600 | 1.878.819.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 742.054.800 | 742.054.800 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 2.123.539.800 | 2.123.539.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 2.238.005.700 | 2.238.005.700 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.878.819.600 | 1.878.819.600 | 0 | |||
| 601 | PP2600108703 | Cefixim | vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 25.591.716 | 210 | 1.120.117.900 | 1.120.117.900 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 1.033.659.400 | 1.033.659.400 | 0 | |||
| vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 180 | 25.591.716 | 210 | 1.106.668.800 | 1.106.668.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.268.058.000 | 1.268.058.000 | 0 | |||
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 25.591.716 | 210 | 1.120.117.900 | 1.120.117.900 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 1.033.659.400 | 1.033.659.400 | 0 | |||
| vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 180 | 25.591.716 | 210 | 1.106.668.800 | 1.106.668.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.268.058.000 | 1.268.058.000 | 0 | |||
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 25.591.716 | 210 | 1.120.117.900 | 1.120.117.900 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 1.033.659.400 | 1.033.659.400 | 0 | |||
| vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 180 | 25.591.716 | 210 | 1.106.668.800 | 1.106.668.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.268.058.000 | 1.268.058.000 | 0 | |||
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 25.591.716 | 210 | 1.120.117.900 | 1.120.117.900 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 1.033.659.400 | 1.033.659.400 | 0 | |||
| vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 180 | 25.591.716 | 210 | 1.106.668.800 | 1.106.668.800 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 1.268.058.000 | 1.268.058.000 | 0 | |||
| 602 | PP2600108704 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 1.740.072.000 | 1.740.072.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 1.363.056.400 | 1.363.056.400 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 1.740.072.000 | 1.740.072.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 1.363.056.400 | 1.363.056.400 | 0 | |||
| 603 | PP2600108706 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 2.125.530.000 | 2.125.530.000 | 0 |
| 604 | PP2600108707 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 605 | PP2600108708 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 467.613.390 | 467.613.390 | 0 |
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 537.339.600 | 537.339.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 467.613.390 | 467.613.390 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 537.339.600 | 537.339.600 | 0 | |||
| 606 | PP2600108709 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 194.112.560 | 194.112.560 | 0 |
| 607 | PP2600108710 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 188.946.520 | 188.946.520 | 0 |
| 608 | PP2600108711 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| 609 | PP2600108712 | Cefmetazol | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 4.559.900 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 610 | PP2600108713 | Cefmetazol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 611 | PP2600108714 | Cefmetazol | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 612 | PP2600108715 | Cefmetazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 |
| 613 | PP2600108716 | Cefmetazol | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 782.500.000 | 782.500.000 | 0 |
| 614 | PP2600108717 | Cefoperazon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 2.782.535.000 | 2.782.535.000 | 0 |
| 615 | PP2600108718 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 811.415.000 | 212 | 1.096.200.000 | 1.096.200.000 | 0 |
| 616 | PP2600108719 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 181.963.731 | 210 | 2.243.460.000 | 2.243.460.000 | 0 |
| 617 | PP2600108721 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 811.415.000 | 212 | 2.816.000.000 | 2.816.000.000 | 0 |
| 618 | PP2600108722 | Cefoperazon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 6.401.850.000 | 6.401.850.000 | 0 |
| 619 | PP2600108723 | Cefoperazon | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 59.791.512 | 210 | 444.600.000 | 444.600.000 | 0 |
| 620 | PP2600108724 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 181.963.731 | 210 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 |
| 621 | PP2600108725 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 811.415.000 | 212 | 8.098.250.000 | 8.098.250.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 7.975.380.000 | 7.975.380.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 811.415.000 | 212 | 8.098.250.000 | 8.098.250.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 7.975.380.000 | 7.975.380.000 | 0 | |||
| 622 | PP2600108727 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 2.024.000.000 | 2.024.000.000 | 0 |
| 623 | PP2600108728 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 5.367.000.000 | 5.367.000.000 | 0 |
| 624 | PP2600108729 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 1.020.800.000 | 1.020.800.000 | 0 |
| 625 | PP2600108730 | Cefoperazon + Sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 3.800.000.000 | 3.800.000.000 | 0 |
| 626 | PP2600108731 | Cefotaxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 360.575.600 | 360.575.600 | 0 |
| 627 | PP2600108732 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 4.991.428.250 | 4.991.428.250 | 0 |
| 628 | PP2600108733 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.164.666.000 | 1.164.666.000 | 0 |
| 629 | PP2600108734 | Cefotiam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 630 | PP2600108735 | Cefotiam | vn1402186642 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | 180 | 155.901.960 | 210 | 3.394.800.000 | 3.394.800.000 | 0 |
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 3.394.800.000 | 3.394.800.000 | 0 | |||
| vn1402186642 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | 180 | 155.901.960 | 210 | 3.394.800.000 | 3.394.800.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 3.394.800.000 | 3.394.800.000 | 0 | |||
| 631 | PP2600108736 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 110.000.000 | 225 | 3.382.000.000 | 3.382.000.000 | 0 |
| 632 | PP2600108737 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 |
| 633 | PP2600108738 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 127.823.807 | 220 | 2.676.000.000 | 2.676.000.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 2.667.080.000 | 2.667.080.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 127.823.807 | 220 | 2.676.000.000 | 2.676.000.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 2.667.080.000 | 2.667.080.000 | 0 | |||
| 634 | PP2600108739 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 1.611.000.000 | 1.611.000.000 | 0 |
| 635 | PP2600108740 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 161.472.800 | 215 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 |
| 636 | PP2600108741 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 287.345.325 | 220 | 1.983.431.800 | 1.983.431.800 | 0 |
| 637 | PP2600108742 | Cefoxitin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 1.150.368.000 | 1.150.368.000 | 0 |
| 638 | PP2600108743 | Cefoxitin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 1.424.000.000 | 1.424.000.000 | 0 |
| 639 | PP2600108744 | Cefpirom | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 287.345.325 | 220 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| 640 | PP2600108745 | Cefpirom | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 1.198.978.200 | 1.198.978.200 | 0 |
| 641 | PP2600108746 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 695.595.000 | 695.595.000 | 0 |
| 642 | PP2600108747 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.187.520 | 210 | 512.710.000 | 512.710.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 647.800.000 | 647.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 381.570.000 | 381.570.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 401.320.000 | 401.320.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.187.520 | 210 | 512.710.000 | 512.710.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 647.800.000 | 647.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 381.570.000 | 381.570.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 401.320.000 | 401.320.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.187.520 | 210 | 512.710.000 | 512.710.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 647.800.000 | 647.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 381.570.000 | 381.570.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 401.320.000 | 401.320.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.187.520 | 210 | 512.710.000 | 512.710.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 647.800.000 | 647.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 381.570.000 | 381.570.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 401.320.000 | 401.320.000 | 0 | |||
| 643 | PP2600108748 | Cefpodoxim | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 7.544.040 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 644 | PP2600108749 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 80.239.680 | 80.239.680 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 80.601.120 | 80.601.120 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 80.239.680 | 80.239.680 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 80.601.120 | 80.601.120 | 0 | |||
| 645 | PP2600108750 | Cefpodoxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 646 | PP2600108751 | Cefpodoxim | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 647 | PP2600108752 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 2.038.200.000 | 2.038.200.000 | 0 |
| 648 | PP2600108753 | Cefpodoxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 191.940.000 | 191.940.000 | 0 |
| 649 | PP2600108754 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 156.477.200 | 156.477.200 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 200.446.000 | 200.446.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 156.477.200 | 156.477.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 200.446.000 | 200.446.000 | 0 | |||
| 650 | PP2600108755 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| 651 | PP2600108756 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 27.998.400 | 210 | 801.104.220 | 801.104.220 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 846.951.600 | 846.951.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.032.441.000 | 1.032.441.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 27.998.400 | 210 | 801.104.220 | 801.104.220 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 846.951.600 | 846.951.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.032.441.000 | 1.032.441.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 27.998.400 | 210 | 801.104.220 | 801.104.220 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 846.951.600 | 846.951.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.032.441.000 | 1.032.441.000 | 0 | |||
| 652 | PP2600108757 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 1.603.900.000 | 1.603.900.000 | 0 |
| 653 | PP2600108758 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 332.925.500 | 332.925.500 | 0 |
| 654 | PP2600108759 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 655 | PP2600108760 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 220.200.000 | 220.200.000 | 0 |
| 656 | PP2600108761 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 153.715.120 | 153.715.120 | 0 |
| 657 | PP2600108762 | Cefradin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| 658 | PP2600108763 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 43.045.026 | 210 | 399.990.000 | 399.990.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 437.402.000 | 437.402.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 43.045.026 | 210 | 399.990.000 | 399.990.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 437.402.000 | 437.402.000 | 0 | |||
| 659 | PP2600108764 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 9.477.264.000 | 9.477.264.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 9.477.264.000 | 9.477.264.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 9.477.264.000 | 9.477.264.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 9.477.264.000 | 9.477.264.000 | 0 | |||
| 660 | PP2600108765 | Ceftazidim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 643.566.000 | 643.566.000 | 0 |
| 661 | PP2600108767 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 4.882.944.108 | 4.882.944.108 | 0 |
| 662 | PP2600108768 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 221.184.000 | 221.184.000 | 0 |
| 663 | PP2600108769 | Ceftazidim | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 800.800.000 | 800.800.000 | 0 |
| 664 | PP2600108770 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.162.160.000 | 2.162.160.000 | 0 |
| 665 | PP2600108771 | Ceftazidim + avibactam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 1.656.000.000 | 1.656.000.000 | 0 |
| 666 | PP2600108773 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 1.158.165.000 | 1.158.165.000 | 0 |
| 667 | PP2600108774 | Ceftizoxim | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 181.963.731 | 210 | 2.722.050.000 | 2.722.050.000 | 0 |
| 668 | PP2600108775 | Ceftizoxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 3.792.820.500 | 3.792.820.500 | 0 |
| 669 | PP2600108776 | Ceftizoxim | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 4.131.000.000 | 4.131.000.000 | 0 |
| 670 | PP2600108777 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.666.711.374 | 1.666.711.374 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.655.160.210 | 1.655.160.210 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.691.637.570 | 1.691.637.570 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.666.711.374 | 1.666.711.374 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.655.160.210 | 1.655.160.210 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.691.637.570 | 1.691.637.570 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.666.711.374 | 1.666.711.374 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.655.160.210 | 1.655.160.210 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.691.637.570 | 1.691.637.570 | 0 | |||
| 671 | PP2600108778 | Ceftriaxon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 537.020.000 | 537.020.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 756.710.000 | 756.710.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 781.120.000 | 781.120.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 668.834.000 | 668.834.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 671.275.000 | 671.275.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 537.020.000 | 537.020.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 756.710.000 | 756.710.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 781.120.000 | 781.120.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 668.834.000 | 668.834.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 671.275.000 | 671.275.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 537.020.000 | 537.020.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 756.710.000 | 756.710.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 781.120.000 | 781.120.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 668.834.000 | 668.834.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 671.275.000 | 671.275.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 537.020.000 | 537.020.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 756.710.000 | 756.710.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 781.120.000 | 781.120.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 668.834.000 | 668.834.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 671.275.000 | 671.275.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 537.020.000 | 537.020.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 756.710.000 | 756.710.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 781.120.000 | 781.120.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 668.834.000 | 668.834.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 671.275.000 | 671.275.000 | 0 | |||
| 672 | PP2600108779 | Ceftriaxon | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.923.480.000 | 1.923.480.000 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 1.846.260.000 | 1.846.260.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.923.480.000 | 1.923.480.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 1.846.260.000 | 1.846.260.000 | 0 | |||
| 673 | PP2600108781 | Cefuroxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 146.041.500 | 146.041.500 | 0 |
| 674 | PP2600108782 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 688.826.270 | 688.826.270 | 0 |
| 675 | PP2600108783 | Cefuroxim | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 1.192.000 | 1.192.000 | 0 |
| 676 | PP2600108784 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 159.264.000 | 159.264.000 | 0 |
| 677 | PP2600108785 | Cefuroxim | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 38.561.280 | 210 | 1.907.427.690 | 1.907.427.690 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 51.602.880 | 210 | 1.902.456.900 | 1.902.456.900 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.928.064.000 | 1.928.064.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 38.561.280 | 210 | 1.907.427.690 | 1.907.427.690 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 51.602.880 | 210 | 1.902.456.900 | 1.902.456.900 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.928.064.000 | 1.928.064.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 38.561.280 | 210 | 1.907.427.690 | 1.907.427.690 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 51.602.880 | 210 | 1.902.456.900 | 1.902.456.900 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.928.064.000 | 1.928.064.000 | 0 | |||
| 678 | PP2600108786 | Cefuroxim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 401.533.500 | 401.533.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 347.995.700 | 347.995.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 411.327.000 | 411.327.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 401.533.500 | 401.533.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 347.995.700 | 347.995.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 411.327.000 | 411.327.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 401.533.500 | 401.533.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 347.995.700 | 347.995.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 411.327.000 | 411.327.000 | 0 | |||
| 679 | PP2600108787 | Cefuroxim | vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.273.200 | 210 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.273.200 | 210 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 680 | PP2600108788 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.110.659.004 | 1.110.659.004 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.312.786.440 | 1.312.786.440 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.110.659.004 | 1.110.659.004 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.312.786.440 | 1.312.786.440 | 0 | |||
| 681 | PP2600108789 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| 682 | PP2600108790 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 131.894.800 | 131.894.800 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 103.704.000 | 103.704.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 131.894.800 | 131.894.800 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 103.704.000 | 103.704.000 | 0 | |||
| 683 | PP2600108791 | Cefuroxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 3.553.380.000 | 3.553.380.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 3.813.130.000 | 3.813.130.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 7.636.650.000 | 7.636.650.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 3.272.850.000 | 3.272.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 3.553.380.000 | 3.553.380.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 3.813.130.000 | 3.813.130.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 7.636.650.000 | 7.636.650.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 3.272.850.000 | 3.272.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 3.553.380.000 | 3.553.380.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 3.813.130.000 | 3.813.130.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 7.636.650.000 | 7.636.650.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 3.272.850.000 | 3.272.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 3.553.380.000 | 3.553.380.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 3.813.130.000 | 3.813.130.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 7.636.650.000 | 7.636.650.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 3.272.850.000 | 3.272.850.000 | 0 | |||
| 684 | PP2600108792 | Cefuroxim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 2.457.572.480 | 2.457.572.480 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 2.339.985.280 | 2.339.985.280 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 2.091.876.288 | 2.091.876.288 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 2.124.800.704 | 2.124.800.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.128.328.320 | 2.128.328.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.114.217.856 | 2.114.217.856 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 2.457.572.480 | 2.457.572.480 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 2.339.985.280 | 2.339.985.280 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 2.091.876.288 | 2.091.876.288 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 2.124.800.704 | 2.124.800.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.128.328.320 | 2.128.328.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.114.217.856 | 2.114.217.856 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 2.457.572.480 | 2.457.572.480 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 2.339.985.280 | 2.339.985.280 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 2.091.876.288 | 2.091.876.288 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 2.124.800.704 | 2.124.800.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.128.328.320 | 2.128.328.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.114.217.856 | 2.114.217.856 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 2.457.572.480 | 2.457.572.480 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 2.339.985.280 | 2.339.985.280 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 2.091.876.288 | 2.091.876.288 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 2.124.800.704 | 2.124.800.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.128.328.320 | 2.128.328.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.114.217.856 | 2.114.217.856 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 2.457.572.480 | 2.457.572.480 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 2.339.985.280 | 2.339.985.280 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 2.091.876.288 | 2.091.876.288 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 2.124.800.704 | 2.124.800.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.128.328.320 | 2.128.328.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.114.217.856 | 2.114.217.856 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 2.457.572.480 | 2.457.572.480 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 2.339.985.280 | 2.339.985.280 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 2.091.876.288 | 2.091.876.288 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 2.124.800.704 | 2.124.800.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.128.328.320 | 2.128.328.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.114.217.856 | 2.114.217.856 | 0 | |||
| 685 | PP2600108793 | Cefuroxim | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 262.972.000 | 262.972.000 | 0 |
| 686 | PP2600108794 | Cefuroxim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 8.081.883.700 | 8.081.883.700 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 6.879.268.470 | 6.879.268.470 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.987.542.510 | 6.987.542.510 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 6.999.143.300 | 6.999.143.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 6.952.740.140 | 6.952.740.140 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 8.081.883.700 | 8.081.883.700 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 6.879.268.470 | 6.879.268.470 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.987.542.510 | 6.987.542.510 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 6.999.143.300 | 6.999.143.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 6.952.740.140 | 6.952.740.140 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 8.081.883.700 | 8.081.883.700 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 6.879.268.470 | 6.879.268.470 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.987.542.510 | 6.987.542.510 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 6.999.143.300 | 6.999.143.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 6.952.740.140 | 6.952.740.140 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 8.081.883.700 | 8.081.883.700 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 6.879.268.470 | 6.879.268.470 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.987.542.510 | 6.987.542.510 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 6.999.143.300 | 6.999.143.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 6.952.740.140 | 6.952.740.140 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 8.081.883.700 | 8.081.883.700 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 6.879.268.470 | 6.879.268.470 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.987.542.510 | 6.987.542.510 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 6.999.143.300 | 6.999.143.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 6.952.740.140 | 6.952.740.140 | 0 | |||
| 687 | PP2600108795 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 32.598.720 | 32.598.720 | 0 |
| 688 | PP2600108796 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 5.785.920.000 | 5.785.920.000 | 0 |
| 689 | PP2600108797 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 698.100.000 | 698.100.000 | 0 |
| 690 | PP2600108798 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 734.400.000 | 734.400.000 | 0 |
| 691 | PP2600108799 | Cloxacilin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 429.800.000 | 429.800.000 | 0 |
| 692 | PP2600108800 | Cloxacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 693 | PP2600108801 | Doripenem | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 694 | PP2600108802 | Doripenem | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 695 | PP2600108803 | Ertapenem | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 137.844.000 | 137.844.000 | 0 |
| 696 | PP2600108804 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 1.920.880.000 | 1.920.880.000 | 0 |
| 697 | PP2600108805 | Imipenem + Cilastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 210.800.000 | 210.800.000 | 0 |
| 698 | PP2600108806 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 157.841.509 | 210 | 4.666.630.000 | 4.666.630.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 4.095.712.500 | 4.095.712.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 157.841.509 | 210 | 4.666.630.000 | 4.666.630.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 4.095.712.500 | 4.095.712.500 | 0 | |||
| 699 | PP2600108807 | Imipenem + Cilastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 3.124.440.000 | 3.124.440.000 | 0 |
| 700 | PP2600108808 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 157.841.509 | 210 | 2.002.717.500 | 2.002.717.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.583.100.500 | 1.583.100.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.632.615.306 | 1.632.615.306 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 157.841.509 | 210 | 2.002.717.500 | 2.002.717.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.583.100.500 | 1.583.100.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.632.615.306 | 1.632.615.306 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 157.841.509 | 210 | 2.002.717.500 | 2.002.717.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.583.100.500 | 1.583.100.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.632.615.306 | 1.632.615.306 | 0 | |||
| 701 | PP2600108809 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 157.841.509 | 210 | 566.100.000 | 566.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 469.863.000 | 469.863.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 503.262.900 | 503.262.900 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 157.841.509 | 210 | 566.100.000 | 566.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 469.863.000 | 469.863.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 503.262.900 | 503.262.900 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 157.841.509 | 210 | 566.100.000 | 566.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 469.863.000 | 469.863.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 503.262.900 | 503.262.900 | 0 | |||
| 702 | PP2600108810 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 2.749.477.500 | 2.749.477.500 | 0 |
| 703 | PP2600108811 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 704 | PP2600108812 | Oxacilin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 391.954.080 | 391.954.080 | 0 |
| 705 | PP2600108813 | Oxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 706 | PP2600108815 | Oxacilin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 627.200.000 | 627.200.000 | 0 |
| 707 | PP2600108816 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 704.718.000 | 704.718.000 | 0 |
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 690.900.000 | 690.900.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 704.718.000 | 704.718.000 | 0 | |||
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 690.900.000 | 690.900.000 | 0 | |||
| 708 | PP2600108817 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 1.958.000.000 | 1.958.000.000 | 0 |
| 709 | PP2600108818 | Piperacilin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 584.955.000 | 584.955.000 | 0 |
| 710 | PP2600108819 | Piperacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 5.947.464.600 | 5.947.464.600 | 0 |
| 711 | PP2600108820 | Piperacilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 1.031.948.400 | 1.031.948.400 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 1.031.948.400 | 1.031.948.400 | 0 | |||
| 712 | PP2600108821 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 525.745.500 | 525.745.500 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 494.490.000 | 494.490.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 489.825.000 | 489.825.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 525.745.500 | 525.745.500 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 494.490.000 | 494.490.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 489.825.000 | 489.825.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 525.745.500 | 525.745.500 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 494.490.000 | 494.490.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 489.825.000 | 489.825.000 | 0 | |||
| 713 | PP2600108822 | Piperacilin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 287.345.325 | 220 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 287.345.325 | 220 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 714 | PP2600108824 | Piperacilin + Tazobactam | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 519.960.000 | 519.960.000 | 0 |
| 715 | PP2600108825 | Piperacilin + Tazobactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 716 | PP2600108826 | Piperacilin + Tazobactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 2.941.560.000 | 2.941.560.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 132.248.800 | 210 | 3.080.000.000 | 3.080.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 2.941.560.000 | 2.941.560.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 132.248.800 | 210 | 3.080.000.000 | 3.080.000.000 | 0 | |||
| 717 | PP2600108827 | Piperacilin + Tazobactam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 15.934.606.380 | 15.934.606.380 | 0 |
| 718 | PP2600108828 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 719 | PP2600108829 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 720 | PP2600108830 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 721 | PP2600108831 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 722 | PP2600108832 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 116.640.000 | 116.640.000 | 0 |
| 723 | PP2600108833 | Amikacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 27.616.000 | 210 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 |
| 724 | PP2600108836 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 650.160.000 | 650.160.000 | 0 |
| 725 | PP2600108837 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 101.185.000 | 101.185.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 102.483.000 | 102.483.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 111.510.000 | 111.510.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 101.185.000 | 101.185.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 102.483.000 | 102.483.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 111.510.000 | 111.510.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 101.185.000 | 101.185.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 102.483.000 | 102.483.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 111.510.000 | 111.510.000 | 0 | |||
| 726 | PP2600108838 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 291.170.100 | 291.170.100 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 292.893.000 | 292.893.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 291.170.100 | 291.170.100 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 292.893.000 | 292.893.000 | 0 | |||
| 727 | PP2600108839 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 110.985.000 | 110.985.000 | 0 |
| 728 | PP2600108840 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 444.808.000 | 444.808.000 | 0 |
| 729 | PP2600108842 | Gentamicin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 111.200.400 | 111.200.400 | 0 |
| 730 | PP2600108844 | Gentamicin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 1.693.764.000 | 1.693.764.000 | 0 |
| 731 | PP2600108845 | Neomycin + Polymyxin B sulphat + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 1.093.863.200 | 1.093.863.200 | 0 |
| 732 | PP2600108846 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 20.241.000 | 20.241.000 | 0 |
| 733 | PP2600108847 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 458.948.000 | 458.948.000 | 0 |
| 734 | PP2600108848 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 30.514.000 | 30.514.000 | 0 |
| 735 | PP2600108849 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulphat + Dexamethason natri metasulphobenzoat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 736 | PP2600108850 | Netilmicin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 7.544.040 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 737 | PP2600108851 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 387.600.000 | 387.600.000 | 0 |
| 738 | PP2600108852 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 739 | PP2600108853 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 150.349.500 | 150.349.500 | 0 |
| 740 | PP2600108854 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 707.097.706 | 707.097.706 | 0 |
| 741 | PP2600108855 | Tobramycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 1.726.080.000 | 1.726.080.000 | 0 |
| 742 | PP2600108856 | Tobramycin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 196.098.000 | 196.098.000 | 0 |
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 51.320.380 | 210 | 196.098.000 | 196.098.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 196.098.000 | 196.098.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 51.320.380 | 210 | 196.098.000 | 196.098.000 | 0 | |||
| 743 | PP2600108857 | Tobramycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 622.101.060 | 622.101.060 | 0 |
| 744 | PP2600108859 | Tobramycin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 7.544.040 | 210 | 51.410.000 | 51.410.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 53.253.000 | 53.253.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 | |||
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 7.544.040 | 210 | 51.410.000 | 51.410.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 53.253.000 | 53.253.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 | |||
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 7.544.040 | 210 | 51.410.000 | 51.410.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 53.253.000 | 53.253.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 | |||
| 745 | PP2600108860 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 121.422.000 | 121.422.000 | 0 |
| 746 | PP2600108861 | Tobramycin + Dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 549.675.000 | 549.675.000 | 0 |
| 747 | PP2600108862 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 748 | PP2600108864 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 437.710.000 | 437.710.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 331.409.000 | 331.409.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 437.710.000 | 437.710.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 331.409.000 | 331.409.000 | 0 | |||
| 749 | PP2600108865 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 750 | PP2600108866 | Metronidazol | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 751 | PP2600108867 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 179.313.120 | 179.313.120 | 0 |
| 752 | PP2600108868 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 168.919.452 | 168.919.452 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 145.662.426 | 145.662.426 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 143.214.318 | 143.214.318 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 168.919.452 | 168.919.452 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 145.662.426 | 145.662.426 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 143.214.318 | 143.214.318 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 168.919.452 | 168.919.452 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 145.662.426 | 145.662.426 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 143.214.318 | 143.214.318 | 0 | |||
| 753 | PP2600108869 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 3.927.000 | 3.927.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 3.861.000 | 3.861.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 3.927.000 | 3.927.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 3.861.000 | 3.861.000 | 0 | |||
| 754 | PP2600108870 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 152.145.000 | 152.145.000 | 0 |
| 755 | PP2600108871 | Metronidazol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 157.040.000 | 157.040.000 | 0 |
| 756 | PP2600108872 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 17.836.000 | 17.836.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 17.680.000 | 17.680.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 17.836.000 | 17.836.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 17.680.000 | 17.680.000 | 0 | |||
| 757 | PP2600108873 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 855.457.500 | 855.457.500 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 870.825.000 | 870.825.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 855.457.500 | 855.457.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 870.825.000 | 870.825.000 | 0 | |||
| 758 | PP2600108874 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 217.100.000 | 217.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 71.279.000 | 71.279.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 217.100.000 | 217.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 71.279.000 | 71.279.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 217.100.000 | 217.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 71.279.000 | 71.279.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 217.100.000 | 217.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 71.279.000 | 71.279.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| 759 | PP2600108875 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 906.875.200 | 906.875.200 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 887.927.986 | 887.927.986 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 906.875.200 | 906.875.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 887.927.986 | 887.927.986 | 0 | |||
| 760 | PP2600108877 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.181.808.000 | 1.181.808.000 | 0 |
| 761 | PP2600108879 | Metronidazol+neomycin+nystatin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 417.810.900 | 417.810.900 | 0 |
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 431.400.000 | 431.400.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 417.810.900 | 417.810.900 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 431.400.000 | 431.400.000 | 0 | |||
| 762 | PP2600108880 | Tinidazol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 763 | PP2600108881 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 764 | PP2600108882 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 169.917.000 | 169.917.000 | 0 |
| 765 | PP2600108883 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.288.000 | 2.288.000 | 0 |
| 766 | PP2600108884 | Tinidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 767 | PP2600108886 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 7.030.800 | 7.030.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 7.030.800 | 7.030.800 | 0 | |||
| 768 | PP2600108888 | Clindamycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 769 | PP2600108890 | Azithromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| 770 | PP2600108891 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 |
| 771 | PP2600108892 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 772 | PP2600108893 | Azithromycin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 94.976.700 | 94.976.700 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 73.255.000 | 73.255.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 94.976.700 | 94.976.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 73.255.000 | 73.255.000 | 0 | |||
| 773 | PP2600108894 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 774 | PP2600108895 | Azithromycin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 14.178.000 | 14.178.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 20.294.000 | 20.294.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 14.567.200 | 14.567.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 33.026.400 | 33.026.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 14.178.000 | 14.178.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 20.294.000 | 20.294.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 14.567.200 | 14.567.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 33.026.400 | 33.026.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 14.178.000 | 14.178.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 20.294.000 | 20.294.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 14.567.200 | 14.567.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 33.026.400 | 33.026.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 14.178.000 | 14.178.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 20.294.000 | 20.294.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 14.567.200 | 14.567.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 33.026.400 | 33.026.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 14.178.000 | 14.178.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 20.294.000 | 20.294.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 14.567.200 | 14.567.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 33.026.400 | 33.026.400 | 0 | |||
| 775 | PP2600108896 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 1.272.320.000 | 1.272.320.000 | 0 |
| 776 | PP2600108897 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 172.462.500 | 172.462.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 172.462.500 | 172.462.500 | 0 | |||
| 777 | PP2600108898 | Azithromycin | vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.273.200 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 778 | PP2600108899 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 93.216.000 | 93.216.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 93.216.000 | 93.216.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 93.216.000 | 93.216.000 | 0 | |||
| 779 | PP2600108900 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 780 | PP2600108901 | Clarithromycin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 1.025.000 | 1.025.000 | 0 |
| 781 | PP2600108902 | Clarithromycin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 2.639.280.000 | 2.639.280.000 | 0 |
| 782 | PP2600108903 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 244.725.000 | 244.725.000 | 0 |
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 7.410.000 | 210 | 349.700.000 | 349.700.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 240.825.000 | 240.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 244.725.000 | 244.725.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 7.410.000 | 210 | 349.700.000 | 349.700.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 240.825.000 | 240.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 244.725.000 | 244.725.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 7.410.000 | 210 | 349.700.000 | 349.700.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 240.825.000 | 240.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 244.725.000 | 244.725.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 7.410.000 | 210 | 349.700.000 | 349.700.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 240.825.000 | 240.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 244.725.000 | 244.725.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 7.410.000 | 210 | 349.700.000 | 349.700.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 240.825.000 | 240.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 244.725.000 | 244.725.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 7.410.000 | 210 | 349.700.000 | 349.700.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 240.825.000 | 240.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| 783 | PP2600108904 | Clarithromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 1.160.250.500 | 1.160.250.500 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 958.633.200 | 958.633.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.049.931.600 | 1.049.931.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 1.160.250.500 | 1.160.250.500 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 958.633.200 | 958.633.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.049.931.600 | 1.049.931.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 1.160.250.500 | 1.160.250.500 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 958.633.200 | 958.633.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.049.931.600 | 1.049.931.600 | 0 | |||
| 784 | PP2600108905 | Clarithromycin dạng micronised) | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 |
| 785 | PP2600108906 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 82.016.600 | 82.016.600 | 0 |
| 786 | PP2600108907 | Erythromycin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 787 | PP2600108908 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 601.133.400 | 601.133.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 506.987.640 | 506.987.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 601.133.400 | 601.133.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 506.987.640 | 506.987.640 | 0 | |||
| 788 | PP2600108909 | Erythromycin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 |
| 789 | PP2600108910 | Erythromycin base | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 15.839.880 | 15.839.880 | 0 |
| 790 | PP2600108911 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.774.000 | 3.774.000 | 0 |
| 791 | PP2600108912 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 953.894.000 | 953.894.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 809.910.000 | 809.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 953.894.000 | 953.894.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 809.910.000 | 809.910.000 | 0 | |||
| 792 | PP2600108913 | Spiramycin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 125.244.000 | 125.244.000 | 0 |
| 793 | PP2600108914 | Spiramycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 1.698.975.000 | 1.698.975.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.664.995.500 | 1.664.995.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 1.698.975.000 | 1.698.975.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.664.995.500 | 1.664.995.500 | 0 | |||
| 794 | PP2600108915 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 882.840.000 | 882.840.000 | 0 |
| 795 | PP2600108916 | Spiramycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 3.000.240.000 | 3.000.240.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 2.562.705.000 | 2.562.705.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.718.967.500 | 2.718.967.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 3.000.240.000 | 3.000.240.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 2.562.705.000 | 2.562.705.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.718.967.500 | 2.718.967.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 3.000.240.000 | 3.000.240.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 2.562.705.000 | 2.562.705.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.718.967.500 | 2.718.967.500 | 0 | |||
| 796 | PP2600108917 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 237.915.000 | 237.915.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 228.818.250 | 228.818.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 237.915.000 | 237.915.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 228.818.250 | 228.818.250 | 0 | |||
| 797 | PP2600108919 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 330.128.800 | 330.128.800 | 0 |
| 798 | PP2600108920 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 316.764.000 | 316.764.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 222.908.000 | 222.908.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 224.584.000 | 224.584.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 316.764.000 | 316.764.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 222.908.000 | 222.908.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 224.584.000 | 224.584.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 316.764.000 | 316.764.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 222.908.000 | 222.908.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 224.584.000 | 224.584.000 | 0 | |||
| 799 | PP2600108921 | Spiramycin + Metronidazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 683.881.600 | 683.881.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 807.835.140 | 807.835.140 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 705.252.900 | 705.252.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 530.008.240 | 530.008.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 508.636.940 | 508.636.940 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 683.881.600 | 683.881.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 807.835.140 | 807.835.140 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 705.252.900 | 705.252.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 530.008.240 | 530.008.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 508.636.940 | 508.636.940 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 683.881.600 | 683.881.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 807.835.140 | 807.835.140 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 705.252.900 | 705.252.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 530.008.240 | 530.008.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 508.636.940 | 508.636.940 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 683.881.600 | 683.881.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 807.835.140 | 807.835.140 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 705.252.900 | 705.252.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 530.008.240 | 530.008.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 508.636.940 | 508.636.940 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 683.881.600 | 683.881.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 807.835.140 | 807.835.140 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 705.252.900 | 705.252.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 530.008.240 | 530.008.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 508.636.940 | 508.636.940 | 0 | |||
| 800 | PP2600108923 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 144.265.000 | 144.265.000 | 0 |
| 801 | PP2600108925 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 82.016.450 | 82.016.450 | 0 |
| 802 | PP2600108926 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.559.400.000 | 1.559.400.000 | 0 |
| 803 | PP2600108927 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.014.338.000 | 2.014.338.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 2.033.946.600 | 2.033.946.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.014.338.000 | 2.014.338.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 2.033.946.600 | 2.033.946.600 | 0 | |||
| 804 | PP2600108928 | Ciprofloxacin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 1.367.100.900 | 1.367.100.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.498.693.500 | 1.498.693.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.526.912.802 | 1.526.912.802 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 1.367.100.900 | 1.367.100.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.498.693.500 | 1.498.693.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.526.912.802 | 1.526.912.802 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 1.367.100.900 | 1.367.100.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.498.693.500 | 1.498.693.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.526.912.802 | 1.526.912.802 | 0 | |||
| 805 | PP2600108929 | Ciprofloxacin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 206.648.200 | 206.648.200 | 0 |
| 806 | PP2600108930 | Ciprofloxacin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.550.939.750 | 1.550.939.750 | 0 |
| 807 | PP2600108931 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 808 | PP2600108932 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 293.299.600 | 293.299.600 | 0 |
| 809 | PP2600108933 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 216.380.000 | 216.380.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 240.479.400 | 240.479.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 216.380.000 | 216.380.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 240.479.400 | 240.479.400 | 0 | |||
| 810 | PP2600108934 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 921.875.000 | 921.875.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.144.216.500 | 1.144.216.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 921.875.000 | 921.875.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 1.144.216.500 | 1.144.216.500 | 0 | |||
| 811 | PP2600108935 | Ciprofloxacin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 812 | PP2600108936 | Ciprofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 364.338.000 | 364.338.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 192.818.880 | 192.818.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.901.740 | 195.901.740 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 364.338.000 | 364.338.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 192.818.880 | 192.818.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.901.740 | 195.901.740 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 364.338.000 | 364.338.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 192.818.880 | 192.818.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.901.740 | 195.901.740 | 0 | |||
| 813 | PP2600108937 | Ciprofloxacin | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 1.194.668.800 | 1.194.668.800 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.120.002.000 | 1.120.002.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 843.734.840 | 843.734.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 713.814.608 | 713.814.608 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.043.841.864 | 1.043.841.864 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 1.194.668.800 | 1.194.668.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.120.002.000 | 1.120.002.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 843.734.840 | 843.734.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 713.814.608 | 713.814.608 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.043.841.864 | 1.043.841.864 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 1.194.668.800 | 1.194.668.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.120.002.000 | 1.120.002.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 843.734.840 | 843.734.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 713.814.608 | 713.814.608 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.043.841.864 | 1.043.841.864 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 1.194.668.800 | 1.194.668.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.120.002.000 | 1.120.002.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 843.734.840 | 843.734.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 713.814.608 | 713.814.608 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.043.841.864 | 1.043.841.864 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 1.194.668.800 | 1.194.668.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.120.002.000 | 1.120.002.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 843.734.840 | 843.734.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 713.814.608 | 713.814.608 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.043.841.864 | 1.043.841.864 | 0 | |||
| 814 | PP2600108938 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 815 | PP2600108939 | Levofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 816 | PP2600108940 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 817 | PP2600108941 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 818 | PP2600108944 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 819 | PP2600108945 | Levofloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 1.038.330.000 | 1.038.330.000 | 0 |
| 820 | PP2600108946 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 431.253.900 | 431.253.900 | 0 |
| 821 | PP2600108947 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 245.390.985 | 245.390.985 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 280.834.533 | 280.834.533 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 223.157.025 | 223.157.025 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 245.390.985 | 245.390.985 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 280.834.533 | 280.834.533 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 223.157.025 | 223.157.025 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 245.390.985 | 245.390.985 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 280.834.533 | 280.834.533 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 223.157.025 | 223.157.025 | 0 | |||
| 822 | PP2600108948 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 41.877.900 | 41.877.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 38.083.500 | 38.083.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 41.877.900 | 41.877.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 38.083.500 | 38.083.500 | 0 | |||
| 823 | PP2600108949 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 208.653.380 | 208.653.380 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.055.744 | 195.055.744 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 208.653.380 | 208.653.380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.055.744 | 195.055.744 | 0 | |||
| 824 | PP2600108950 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 331.732.370 | 331.732.370 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 254.576.639 | 254.576.639 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 331.732.370 | 331.732.370 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 254.576.639 | 254.576.639 | 0 | |||
| 825 | PP2600108951 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 875.862.000 | 875.862.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 903.520.800 | 903.520.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 875.862.000 | 875.862.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 903.520.800 | 903.520.800 | 0 | |||
| 826 | PP2600108952 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 827 | PP2600108953 | Levofloxacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 560.800.000 | 560.800.000 | 0 |
| 828 | PP2600108954 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 39.650.000 | 39.650.000 | 0 |
| 829 | PP2600108955 | Levofloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 771.130.000 | 771.130.000 | 0 |
| 830 | PP2600108956 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 90.825.000 | 90.825.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 72.660.000 | 72.660.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 199.036.500 | 199.036.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 90.825.000 | 90.825.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 72.660.000 | 72.660.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 199.036.500 | 199.036.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 90.825.000 | 90.825.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 72.660.000 | 72.660.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 199.036.500 | 199.036.500 | 0 | |||
| 831 | PP2600108957 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 5.460.000.000 | 5.460.000.000 | 0 |
| 832 | PP2600108958 | Levofloxacin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 1.355.200.000 | 1.355.200.000 | 0 |
| 833 | PP2600108959 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 257.593.000 | 257.593.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 268.107.000 | 268.107.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 255.565.300 | 255.565.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 257.593.000 | 257.593.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 268.107.000 | 268.107.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 255.565.300 | 255.565.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 257.593.000 | 257.593.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 268.107.000 | 268.107.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 255.565.300 | 255.565.300 | 0 | |||
| 834 | PP2600108960 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 133.770.000 | 133.770.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 139.230.000 | 139.230.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 132.717.000 | 132.717.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 133.770.000 | 133.770.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 139.230.000 | 139.230.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 132.717.000 | 132.717.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 133.770.000 | 133.770.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 139.230.000 | 139.230.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 132.717.000 | 132.717.000 | 0 | |||
| 835 | PP2600108961 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 179.728.000 | 179.728.000 | 0 |
| 836 | PP2600108962 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 837 | PP2600108963 | Moxifloxacin | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 14.336.000 | 210 | 668.800.000 | 668.800.000 | 0 |
| 838 | PP2600108964 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 197.432.800 | 197.432.800 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 195.689.760 | 195.689.760 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 197.432.800 | 197.432.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 195.689.760 | 195.689.760 | 0 | |||
| 839 | PP2600108965 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 8.805.550 | 8.805.550 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 8.727.810 | 8.727.810 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 8.805.550 | 8.805.550 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 8.727.810 | 8.727.810 | 0 | |||
| 840 | PP2600108966 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 841 | PP2600108967 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 293.800.000 | 293.800.000 | 0 |
| 842 | PP2600108968 | Moxifloxacin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 255.300.000 | 255.300.000 | 0 |
| 843 | PP2600108969 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 596.055.000 | 596.055.000 | 0 |
| 844 | PP2600108970 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 679.608.930 | 679.608.930 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 673.242.570 | 673.242.570 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 679.608.930 | 679.608.930 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 673.242.570 | 673.242.570 | 0 | |||
| 845 | PP2600108971 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 61.984.000 | 61.984.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 62.293.920 | 62.293.920 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 61.984.000 | 61.984.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 62.293.920 | 62.293.920 | 0 | |||
| 846 | PP2600108973 | Ofloxacin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 2.417.220 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 51.513.000 | 51.513.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 2.417.220 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 51.513.000 | 51.513.000 | 0 | |||
| 847 | PP2600108975 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 302.588.000 | 302.588.000 | 0 |
| 848 | PP2600108976 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 282.452.625 | 282.452.625 | 0 |
| 849 | PP2600108977 | Ofloxacin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 850 | PP2600108978 | Ofloxacin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 446.512.000 | 446.512.000 | 0 |
| 851 | PP2600108979 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 170.243.200 | 170.243.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 175.563.300 | 175.563.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 170.243.200 | 170.243.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 175.563.300 | 175.563.300 | 0 | |||
| 852 | PP2600108980 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| 853 | PP2600108981 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 798.201.000 | 798.201.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 807.748.200 | 807.748.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 798.201.000 | 798.201.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 807.748.200 | 807.748.200 | 0 | |||
| 854 | PP2600108982 | Ofloxacin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 176.778.940 | 210 | 4.118.611.392 | 4.118.611.392 | 0 |
| 855 | PP2600108983 | Ofloxacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 27.616.000 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 856 | PP2600108984 | Ofloxacin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 283.290.000 | 283.290.000 | 0 |
| 857 | PP2600108985 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 63.560.000 | 63.560.000 | 0 |
| 858 | PP2600108987 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 20.155.200 | 20.155.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 8.447.400 | 8.447.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 20.155.200 | 20.155.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 8.447.400 | 8.447.400 | 0 | |||
| 859 | PP2600108988 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 1.128.720 | 210 | 6.036.000 | 6.036.000 | 0 |
| 860 | PP2600108989 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 131.300.000 | 131.300.000 | 0 |
| 861 | PP2600108990 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 23.261.700 | 23.261.700 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.015.600 | 31.015.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 20.603.220 | 20.603.220 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 23.261.700 | 23.261.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.015.600 | 31.015.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 20.603.220 | 20.603.220 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 23.261.700 | 23.261.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.015.600 | 31.015.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 20.603.220 | 20.603.220 | 0 | |||
| 862 | PP2600108991 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 326.886.000 | 326.886.000 | 0 |
| 863 | PP2600108994 | Doxycyclin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 87.676.600 | 87.676.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 84.053.600 | 84.053.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 95.357.360 | 95.357.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 135.500.200 | 135.500.200 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 87.676.600 | 87.676.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 84.053.600 | 84.053.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 95.357.360 | 95.357.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 135.500.200 | 135.500.200 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 87.676.600 | 87.676.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 84.053.600 | 84.053.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 95.357.360 | 95.357.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 135.500.200 | 135.500.200 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 87.676.600 | 87.676.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 84.053.600 | 84.053.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 95.357.360 | 95.357.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 135.500.200 | 135.500.200 | 0 | |||
| 864 | PP2600108995 | Minocyclin | vn1801733829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | 180 | 14.521.600 | 210 | 72.445.000 | 72.445.000 | 0 |
| 865 | PP2600108996 | Minocyclin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 140.070.000 | 140.070.000 | 0 |
| 866 | PP2600108997 | Tigecyclin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 60.720.000 | 60.720.000 | 0 |
| 867 | PP2600108998 | Tetracyclin hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 15.533.000 | 15.533.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 18.506.460 | 18.506.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 13.291.810 | 13.291.810 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 15.533.000 | 15.533.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 18.506.460 | 18.506.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 13.291.810 | 13.291.810 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 15.533.000 | 15.533.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 18.506.460 | 18.506.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 13.291.810 | 13.291.810 | 0 | |||
| 868 | PP2600108999 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 9.292.800 | 9.292.800 | 0 |
| 869 | PP2600109000 | Colistimethat Natri | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 14.114.880 | 210 | 705.744.000 | 705.744.000 | 0 |
| 870 | PP2600109001 | Colistimethat Natri | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 217.300.000 | 217.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 237.800.000 | 237.800.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 217.300.000 | 217.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 237.800.000 | 237.800.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 217.300.000 | 217.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 237.800.000 | 237.800.000 | 0 | |||
| 871 | PP2600109002 | Colistimethat Natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 |
| 872 | PP2600109003 | Colistimethat Natri | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 1.855.224.000 | 1.855.224.000 | 0 |
| 873 | PP2600109004 | Colistimethat Natri | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 627.480.000 | 627.480.000 | 0 |
| 874 | PP2600109005 | Colistimethat Natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 847.014.000 | 847.014.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 555.660.000 | 555.660.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 847.014.000 | 847.014.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 555.660.000 | 555.660.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 847.014.000 | 847.014.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 555.660.000 | 555.660.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 875 | PP2600109007 | Fosfomycin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 723.760.000 | 723.760.000 | 0 |
| 876 | PP2600109008 | Fosfomycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 877 | PP2600109009 | Fosfomycin natri | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 6.039.900 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 878 | PP2600109010 | Fosfomycin natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 879 | PP2600109011 | Linezolid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 880 | PP2600109012 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 881 | PP2600109013 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 882 | PP2600109014 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.909.286.080 | 2.909.286.080 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 817.760.000 | 817.760.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.909.286.080 | 2.909.286.080 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 817.760.000 | 817.760.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.909.286.080 | 2.909.286.080 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 817.760.000 | 817.760.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 | |||
| 883 | PP2600109015 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.915.280.000 | 1.915.280.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 2.456.400.000 | 2.456.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.915.280.000 | 1.915.280.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 2.456.400.000 | 2.456.400.000 | 0 | |||
| 884 | PP2600109017 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 77.310.000 | 77.310.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 77.310.000 | 77.310.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 885 | PP2600109018 | Teicoplanin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 226.100.000 | 226.100.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 226.100.000 | 226.100.000 | 0 | |||
| 886 | PP2600109020 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 391.840.000 | 391.840.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 132.248.800 | 210 | 391.840.000 | 391.840.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 391.840.000 | 391.840.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 132.248.800 | 210 | 391.840.000 | 391.840.000 | 0 | |||
| 887 | PP2600109021 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 |
| 888 | PP2600109024 | Vancomycin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| 889 | PP2600109025 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 340.449.600 | 340.449.600 | 0 |
| 890 | PP2600109026 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 380.182.400 | 380.182.400 | 0 |
| 891 | PP2600109027 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 892 | PP2600109028 | Lamivudin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 199.710.000 | 199.710.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 265.614.300 | 265.614.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 251.634.600 | 251.634.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 83.878.200 | 83.878.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 199.710.000 | 199.710.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 265.614.300 | 265.614.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 251.634.600 | 251.634.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 83.878.200 | 83.878.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 199.710.000 | 199.710.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 265.614.300 | 265.614.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 251.634.600 | 251.634.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 83.878.200 | 83.878.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 199.710.000 | 199.710.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 265.614.300 | 265.614.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 251.634.600 | 251.634.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 83.878.200 | 83.878.200 | 0 | |||
| 893 | PP2600109029 | Lamivudin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 894 | PP2600109030 | Tenofovir alafenamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 236.456.400 | 236.456.400 | 0 |
| 895 | PP2600109031 | Tenofovir alafenamid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 852.000 | 210 | 29.007.000 | 29.007.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 852.000 | 210 | 29.007.000 | 29.007.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 852.000 | 210 | 29.007.000 | 29.007.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 896 | PP2600109032 | Tenofovir alafenamid | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 630.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.890.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| 897 | PP2600109033 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| 898 | PP2600109034 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 381.017.000 | 381.017.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 339.680.250 | 339.680.250 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 381.017.000 | 381.017.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 339.680.250 | 339.680.250 | 0 | |||
| 899 | PP2600109035 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.625.541.800 | 1.625.541.800 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.127.144.550 | 1.127.144.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 697.756.150 | 697.756.150 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 716.925.275 | 716.925.275 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 919.351.235 | 919.351.235 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.449.185.850 | 1.449.185.850 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.625.541.800 | 1.625.541.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.127.144.550 | 1.127.144.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 697.756.150 | 697.756.150 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 716.925.275 | 716.925.275 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 919.351.235 | 919.351.235 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.449.185.850 | 1.449.185.850 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.625.541.800 | 1.625.541.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.127.144.550 | 1.127.144.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 697.756.150 | 697.756.150 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 716.925.275 | 716.925.275 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 919.351.235 | 919.351.235 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.449.185.850 | 1.449.185.850 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.625.541.800 | 1.625.541.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.127.144.550 | 1.127.144.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 697.756.150 | 697.756.150 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 716.925.275 | 716.925.275 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 919.351.235 | 919.351.235 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.449.185.850 | 1.449.185.850 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.625.541.800 | 1.625.541.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.127.144.550 | 1.127.144.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 697.756.150 | 697.756.150 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 716.925.275 | 716.925.275 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 919.351.235 | 919.351.235 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.449.185.850 | 1.449.185.850 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.625.541.800 | 1.625.541.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.127.144.550 | 1.127.144.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 697.756.150 | 697.756.150 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 716.925.275 | 716.925.275 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 919.351.235 | 919.351.235 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.449.185.850 | 1.449.185.850 | 0 | |||
| 900 | PP2600109036 | Lamivudin + tenofovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 901 | PP2600109037 | Lamivudin + tenofovir | vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 902 | PP2600109038 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 939.093.750 | 939.093.750 | 0 |
| 903 | PP2600109040 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 9.804.000 | 9.804.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 10.184.000 | 10.184.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 9.804.000 | 9.804.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 10.184.000 | 10.184.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 9.804.000 | 9.804.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 10.184.000 | 10.184.000 | 0 | |||
| 904 | PP2600109041 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 122.328.000 | 122.328.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 45.873.000 | 45.873.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 35.882.880 | 35.882.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 90.726.600 | 90.726.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 122.328.000 | 122.328.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 45.873.000 | 45.873.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 35.882.880 | 35.882.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 90.726.600 | 90.726.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 122.328.000 | 122.328.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 45.873.000 | 45.873.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 35.882.880 | 35.882.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 90.726.600 | 90.726.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 122.328.000 | 122.328.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 45.873.000 | 45.873.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 35.882.880 | 35.882.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 90.726.600 | 90.726.600 | 0 | |||
| 905 | PP2600109042 | Aciclovir | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 117.975.000 | 117.975.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 74.778.000 | 74.778.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 82.280.000 | 82.280.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 117.975.000 | 117.975.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 74.778.000 | 74.778.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 82.280.000 | 82.280.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 117.975.000 | 117.975.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 74.778.000 | 74.778.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 82.280.000 | 82.280.000 | 0 | |||
| 906 | PP2600109043 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 331.740.000 | 331.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 333.450.000 | 333.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 109.098.000 | 109.098.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 331.740.000 | 331.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 333.450.000 | 333.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 109.098.000 | 109.098.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 331.740.000 | 331.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 333.450.000 | 333.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 109.098.000 | 109.098.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 331.740.000 | 331.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 333.450.000 | 333.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 109.098.000 | 109.098.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 331.740.000 | 331.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 333.450.000 | 333.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 109.098.000 | 109.098.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 331.740.000 | 331.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 333.450.000 | 333.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 109.098.000 | 109.098.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| 907 | PP2600109044 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 908 | PP2600109045 | Aciclovir | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 542.800.000 | 542.800.000 | 0 |
| 909 | PP2600109046 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 114.920.000 | 114.920.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 114.920.000 | 114.920.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| 910 | PP2600109047 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 20.017.500 | 20.017.500 | 0 |
| 911 | PP2600109048 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 296.632.735 | 296.632.735 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 297.509.482 | 297.509.482 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 296.632.735 | 296.632.735 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 297.509.482 | 297.509.482 | 0 | |||
| 912 | PP2600109049 | Aciclovir | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 447.602.400 | 447.602.400 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 444.906.000 | 444.906.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 447.602.400 | 447.602.400 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 444.906.000 | 444.906.000 | 0 | |||
| 913 | PP2600109050 | Aciclovir | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 247.506.000 | 247.506.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 246.015.000 | 246.015.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 247.506.000 | 247.506.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 246.015.000 | 246.015.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 247.506.000 | 247.506.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 246.015.000 | 246.015.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| 914 | PP2600109051 | Entecavir | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 1.576.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 16.888.000 | 16.888.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 1.576.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 16.888.000 | 16.888.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 1.576.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 16.888.000 | 16.888.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 915 | PP2600109052 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 916 | PP2600109053 | Amphotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 19.998.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 19.998.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 917 | PP2600109054 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 666.489.600 | 666.489.600 | 0 |
| 918 | PP2600109055 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 195.930.000 | 195.930.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 195.930.000 | 195.930.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 195.930.000 | 195.930.000 | 0 | |||
| 919 | PP2600109056 | Caspofungin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 82.887.000 | 82.887.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 82.887.000 | 82.887.000 | 0 | |||
| 920 | PP2600109057 | Ciclopirox olamin | vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 921 | PP2600109058 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 922 | PP2600109059 | Clotrimazol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 923 | PP2600109060 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 91.580.000 | 91.580.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 445.850.000 | 445.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 91.580.000 | 91.580.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 445.850.000 | 445.850.000 | 0 | |||
| 924 | PP2600109061 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 52.879.050 | 52.879.050 | 0 |
| 925 | PP2600109062 | Clotrimazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 42.654.400 | 42.654.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 42.654.400 | 42.654.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 42.654.400 | 42.654.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 42.654.400 | 42.654.400 | 0 | |||
| 926 | PP2600109063 | Clotrimazol | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 16.464.228 | 16.464.228 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 15.826.800 | 15.826.800 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 16.464.228 | 16.464.228 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 15.826.800 | 15.826.800 | 0 | |||
| 927 | PP2600109064 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 412.144.110 | 412.144.110 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 371.301.000 | 371.301.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 348.227.295 | 348.227.295 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 412.144.110 | 412.144.110 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 371.301.000 | 371.301.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 348.227.295 | 348.227.295 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 412.144.110 | 412.144.110 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 371.301.000 | 371.301.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 348.227.295 | 348.227.295 | 0 | |||
| 928 | PP2600109065 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 929 | PP2600109066 | Dequalinium clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 930 | PP2600109068 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 931 | PP2600109069 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 64.294.000 | 64.294.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 51.850.000 | 51.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 47.702.000 | 47.702.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 50.916.700 | 50.916.700 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 70.516.000 | 70.516.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 64.294.000 | 64.294.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 51.850.000 | 51.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 47.702.000 | 47.702.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 50.916.700 | 50.916.700 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 70.516.000 | 70.516.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 64.294.000 | 64.294.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 51.850.000 | 51.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 47.702.000 | 47.702.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 50.916.700 | 50.916.700 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 70.516.000 | 70.516.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 64.294.000 | 64.294.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 51.850.000 | 51.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 47.702.000 | 47.702.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 50.916.700 | 50.916.700 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 70.516.000 | 70.516.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 64.294.000 | 64.294.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 51.850.000 | 51.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 47.702.000 | 47.702.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 50.916.700 | 50.916.700 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 70.516.000 | 70.516.000 | 0 | |||
| 932 | PP2600109070 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 52.622.640 | 52.622.640 | 0 |
| 933 | PP2600109072 | Fluconazol | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 934 | PP2600109073 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 935 | PP2600109074 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 936 | PP2600109075 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 736.000 | 210 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 4.559.900 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 736.000 | 210 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 4.559.900 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 736.000 | 210 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 4.559.900 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 937 | PP2600109076 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 483.399.840 | 483.399.840 | 0 |
| 938 | PP2600109077 | Itraconazol | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 47.393.100 | 210 | 11.835.000 | 11.835.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 47.393.100 | 210 | 11.835.000 | 11.835.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| 939 | PP2600109078 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 101.728.000 | 101.728.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 101.728.000 | 101.728.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 101.728.000 | 101.728.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 101.728.000 | 101.728.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| 940 | PP2600109079 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 679.320.180 | 679.320.180 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 586.025.000 | 586.025.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 567.272.200 | 567.272.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 564.928.100 | 564.928.100 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.054.845.000 | 1.054.845.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 679.320.180 | 679.320.180 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 586.025.000 | 586.025.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 567.272.200 | 567.272.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 564.928.100 | 564.928.100 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.054.845.000 | 1.054.845.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 679.320.180 | 679.320.180 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 586.025.000 | 586.025.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 567.272.200 | 567.272.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 564.928.100 | 564.928.100 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.054.845.000 | 1.054.845.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 679.320.180 | 679.320.180 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 586.025.000 | 586.025.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 567.272.200 | 567.272.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 564.928.100 | 564.928.100 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.054.845.000 | 1.054.845.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 679.320.180 | 679.320.180 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 586.025.000 | 586.025.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 567.272.200 | 567.272.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 564.928.100 | 564.928.100 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.054.845.000 | 1.054.845.000 | 0 | |||
| 941 | PP2600109080 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 191.557.800 | 191.557.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 165.250.000 | 165.250.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 159.962.000 | 159.962.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 191.557.800 | 191.557.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 165.250.000 | 165.250.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 159.962.000 | 159.962.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 191.557.800 | 191.557.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 165.250.000 | 165.250.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 159.962.000 | 159.962.000 | 0 | |||
| 942 | PP2600109081 | Itraconazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 329.868.000 | 329.868.000 | 0 |
| 943 | PP2600109082 | Ketoconazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 73.328.500 | 73.328.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 73.328.500 | 73.328.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 73.328.500 | 73.328.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 73.328.500 | 73.328.500 | 0 | |||
| 944 | PP2600109083 | Ketoconazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 11.599.700 | 11.599.700 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 11.599.700 | 11.599.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 11.599.700 | 11.599.700 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 11.599.700 | 11.599.700 | 0 | |||
| 945 | PP2600109085 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 137.328.295 | 137.328.295 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 218.891.400 | 218.891.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 140.715.900 | 140.715.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 138.110.050 | 138.110.050 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 240.780.540 | 240.780.540 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 137.328.295 | 137.328.295 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 218.891.400 | 218.891.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 140.715.900 | 140.715.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 138.110.050 | 138.110.050 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 240.780.540 | 240.780.540 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 137.328.295 | 137.328.295 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 218.891.400 | 218.891.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 140.715.900 | 140.715.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 138.110.050 | 138.110.050 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 240.780.540 | 240.780.540 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 137.328.295 | 137.328.295 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 218.891.400 | 218.891.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 140.715.900 | 140.715.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 138.110.050 | 138.110.050 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 240.780.540 | 240.780.540 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 137.328.295 | 137.328.295 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 218.891.400 | 218.891.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 140.715.900 | 140.715.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 138.110.050 | 138.110.050 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 240.780.540 | 240.780.540 | 0 | |||
| 946 | PP2600109087 | Miconazol nitrat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 32.928.000 | 32.928.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 32.928.000 | 32.928.000 | 0 | |||
| 947 | PP2600109088 | Miconazol nitrat | vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 216.678.000 | 216.678.000 | 0 |
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 4.337.200 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 216.678.000 | 216.678.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 4.337.200 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 948 | PP2600109089 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 85.093.400 | 85.093.400 | 0 |
| 949 | PP2600109090 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 446.767.200 | 446.767.200 | 0 |
| 950 | PP2600109091 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| 951 | PP2600109092 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 18.421.000 | 18.421.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 18.421.000 | 18.421.000 | 0 | |||
| 952 | PP2600109093 | Terbinafin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 203.918.400 | 203.918.400 | 0 |
| 953 | PP2600109094 | Terbinafin hydroclorid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 18.795.000 | 18.795.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 18.475.000 | 18.475.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 18.795.000 | 18.795.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 18.475.000 | 18.475.000 | 0 | |||
| 954 | PP2600109095 | Terbinafin hydroclorid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 33.831.000 | 33.831.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 33.255.000 | 33.255.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 33.831.000 | 33.831.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 33.255.000 | 33.255.000 | 0 | |||
| 955 | PP2600109098 | Metronidazol+neomycin+nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 |
| 956 | PP2600109099 | Metronidazol+neomycin+nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 87.396.474 | 87.396.474 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 81.613.224 | 81.613.224 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 87.396.474 | 87.396.474 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 81.613.224 | 81.613.224 | 0 | |||
| 957 | PP2600109100 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.905.276 | 210 | 197.220.000 | 197.220.000 | 0 |
| 958 | PP2600109101 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 959 | PP2600109102 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 8.678.400 | 8.678.400 | 0 |
| 960 | PP2600109105 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 138.121.200 | 138.121.200 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 130.447.800 | 130.447.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 138.121.200 | 138.121.200 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 130.447.800 | 130.447.800 | 0 | |||
| 961 | PP2600109106 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 202.056.000 | 202.056.000 | 0 |
| 962 | PP2600109107 | Flunarizin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 446.622.000 | 446.622.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 432.005.280 | 432.005.280 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 446.622.000 | 446.622.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 432.005.280 | 432.005.280 | 0 | |||
| 963 | PP2600109109 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 51.098.250 | 51.098.250 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 39.905.300 | 39.905.300 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 51.098.250 | 51.098.250 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 39.905.300 | 39.905.300 | 0 | |||
| 964 | PP2600109110 | Flunarizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 272.791.500 | 272.791.500 | 0 |
| 965 | PP2600109111 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 149.435.520 | 149.435.520 | 0 |
| 966 | PP2600109112 | Sumatriptan | vn0310863574 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA | 180 | 920.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 967 | PP2600109113 | Bendamustin hydrochlorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 9.398.880.000 | 9.398.880.000 | 0 |
| 968 | PP2600109115 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 21.609.200 | 21.609.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 21.609.200 | 21.609.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 21.609.200 | 21.609.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 969 | PP2600109116 | Capecitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.009.800.000 | 1.009.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.009.800.000 | 1.009.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 | |||
| 970 | PP2600109118 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 22.330.084 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 971 | PP2600109119 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 174.850.000 | 174.850.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 232.050.000 | 232.050.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 174.850.000 | 174.850.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 232.050.000 | 232.050.000 | 0 | |||
| 972 | PP2600109120 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 22.330.084 | 210 | 2.106.800.000 | 2.106.800.000 | 0 |
| 973 | PP2600109121 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 38.682.000 | 38.682.000 | 0 |
| 974 | PP2600109122 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 17.745.000 | 17.745.000 | 0 |
| 975 | PP2600109123 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 976 | PP2600109124 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 385.014.000 | 385.014.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 338.870.000 | 338.870.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 385.014.000 | 385.014.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 338.870.000 | 338.870.000 | 0 | |||
| 977 | PP2600109128 | Cytarabin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 978 | PP2600109129 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 649.659.500 | 649.659.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 110.133.800 | 110.133.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 649.659.500 | 649.659.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 110.133.800 | 110.133.800 | 0 | |||
| 979 | PP2600109130 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 56.994.000 | 56.994.000 | 0 |
| 980 | PP2600109131 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.259.772.800 | 1.259.772.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 133.687.800 | 133.687.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.259.772.800 | 1.259.772.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 133.687.800 | 133.687.800 | 0 | |||
| 981 | PP2600109132 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 59.398.920 | 59.398.920 | 0 |
| 982 | PP2600109133 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 90.285.000 | 90.285.000 | 0 |
| 983 | PP2600109134 | Doxorubicin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 33.244.380 | 33.244.380 | 0 |
| 984 | PP2600109135 | Doxorubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 985 | PP2600109136 | Doxorubicin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 986 | PP2600109137 | Doxorubicin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 53.289.600 | 53.289.600 | 0 |
| 987 | PP2600109138 | Doxorubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 82.391.400 | 82.391.400 | 0 |
| 988 | PP2600109139 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 75.476.940 | 75.476.940 | 0 |
| 989 | PP2600109140 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 19.998.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 990 | PP2600109141 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 |
| 991 | PP2600109142 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 92.316.000 | 92.316.000 | 0 |
| 992 | PP2600109143 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 36.439.200 | 36.439.200 | 0 |
| 993 | PP2600109144 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 |
| 994 | PP2600109145 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 995 | PP2600109146 | Gemcitabin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 327.168.000 | 327.168.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 327.168.000 | 327.168.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 996 | PP2600109147 | Gemcitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.829.400 | 1.829.400 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.829.400 | 1.829.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| 997 | PP2600109148 | Gemcitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 307.965.000 | 307.965.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 307.965.000 | 307.965.000 | 0 | |||
| 998 | PP2600109149 | Gemcitabin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 147.100.000 | 147.100.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 147.100.000 | 147.100.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 | |||
| 999 | PP2600109150 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 1000 | PP2600109151 | Gemcitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 174.480.000 | 174.480.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 166.410.300 | 166.410.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 174.480.000 | 174.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 166.410.300 | 166.410.300 | 0 | |||
| 1001 | PP2600109153 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 72.756.000 | 72.756.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 76.799.520 | 76.799.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 72.756.000 | 72.756.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 76.799.520 | 76.799.520 | 0 | |||
| 1002 | PP2600109154 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 74.328.000 | 74.328.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 74.328.000 | 74.328.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| 1003 | PP2600109155 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 118.228.500 | 118.228.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 120.783.000 | 120.783.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 115.050.000 | 115.050.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 124.799.220 | 124.799.220 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 118.228.500 | 118.228.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 120.783.000 | 120.783.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 115.050.000 | 115.050.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 124.799.220 | 124.799.220 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 118.228.500 | 118.228.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 120.783.000 | 120.783.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 115.050.000 | 115.050.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 124.799.220 | 124.799.220 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 118.228.500 | 118.228.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 120.783.000 | 120.783.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 115.050.000 | 115.050.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 124.799.220 | 124.799.220 | 0 | |||
| 1004 | PP2600109156 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 72.118.750 | 72.118.750 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 74.266.500 | 74.266.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 72.118.750 | 72.118.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 74.266.500 | 74.266.500 | 0 | |||
| 1005 | PP2600109157 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 36.210.000 | 36.210.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 36.210.000 | 36.210.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 1006 | PP2600109158 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 122.733.000 | 122.733.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 112.975.200 | 112.975.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 116.064.000 | 116.064.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 126.388.080 | 126.388.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 122.733.000 | 122.733.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 112.975.200 | 112.975.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 116.064.000 | 116.064.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 126.388.080 | 126.388.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 122.733.000 | 122.733.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 112.975.200 | 112.975.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 116.064.000 | 116.064.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 126.388.080 | 126.388.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 122.733.000 | 122.733.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 112.975.200 | 112.975.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 116.064.000 | 116.064.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 126.388.080 | 126.388.080 | 0 | |||
| 1007 | PP2600109160 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 269.062.500 | 269.062.500 | 0 |
| 1008 | PP2600109161 | Methotrexat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 11.730.000 | 11.730.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 11.730.000 | 11.730.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 1009 | PP2600109162 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 85.924.200 | 85.924.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 87.969.000 | 87.969.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 85.924.200 | 85.924.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 87.969.000 | 87.969.000 | 0 | |||
| 1010 | PP2600109163 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 351.274.240 | 351.274.240 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 456.840.000 | 456.840.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 351.274.240 | 351.274.240 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 456.840.000 | 456.840.000 | 0 | |||
| 1011 | PP2600109164 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 1012 | PP2600109165 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 379.430.100 | 379.430.100 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 493.290.000 | 493.290.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 379.430.100 | 379.430.100 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 493.290.000 | 493.290.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2600109166 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 821.205.000 | 821.205.000 | 0 |
| 1014 | PP2600109167 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.303.900.000 | 1.303.900.000 | 0 |
| 1015 | PP2600109168 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 105.617.500 | 105.617.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 105.617.500 | 105.617.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 1016 | PP2600109169 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 1017 | PP2600109170 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 136.522.500 | 136.522.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 140.962.500 | 140.962.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 136.522.500 | 136.522.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 140.962.500 | 140.962.500 | 0 | |||
| 1018 | PP2600109171 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 91.015.000 | 91.015.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 121.700.000 | 121.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 93.975.000 | 93.975.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 91.015.000 | 91.015.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 121.700.000 | 121.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 93.975.000 | 93.975.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 91.015.000 | 91.015.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 121.700.000 | 121.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 93.975.000 | 93.975.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 91.015.000 | 91.015.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 121.700.000 | 121.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 93.975.000 | 93.975.000 | 0 | |||
| 1019 | PP2600109172 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 15.096.900 | 210 | 315.315.000 | 315.315.000 | 0 |
| 1020 | PP2600109173 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 283.589.120 | 283.589.120 | 0 |
| 1021 | PP2600109174 | Tegafur+Uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 1022 | PP2600109175 | Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 84.999.600 | 84.999.600 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 84.999.600 | 84.999.600 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| 1023 | PP2600109176 | Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 188.570.400 | 188.570.400 | 0 |
| 1024 | PP2600109177 | Temozolomid | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 5.750.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 1025 | PP2600109178 | Temozolomid | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 1026 | PP2600109180 | Vincristin sulfat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.237.280 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 |
| 1027 | PP2600109181 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 |
| 1028 | PP2600109182 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 1029 | PP2600109183 | Vinorelbin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 216.252.960 | 216.252.960 | 0 |
| 1030 | PP2600109184 | Vinorelbin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 243.251.640 | 243.251.640 | 0 |
| 1031 | PP2600109185 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 412.000.000 | 412.000.000 | 0 |
| 1032 | PP2600109186 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 1033 | PP2600109187 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 104.670.000 | 104.670.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 104.670.000 | 104.670.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 1034 | PP2600109188 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 621.006.000 | 621.006.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 621.006.000 | 621.006.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 | |||
| 1035 | PP2600109189 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 672.860.000 | 672.860.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 1.155.049.530 | 1.155.049.530 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 672.860.000 | 672.860.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 1.155.049.530 | 1.155.049.530 | 0 | |||
| 1036 | PP2600109190 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 925.100.000 | 925.100.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 934.380.000 | 934.380.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 925.100.000 | 925.100.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 934.380.000 | 934.380.000 | 0 | |||
| 1037 | PP2600109191 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 2.642.640.000 | 2.642.640.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 2.642.640.000 | 2.642.640.000 | 0 | |||
| 1038 | PP2600109192 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 127.591.200 | 127.591.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 127.591.200 | 127.591.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 127.591.200 | 127.591.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 127.591.200 | 127.591.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 1039 | PP2600109193 | Gefitinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 298.220.000 | 298.220.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 295.740.000 | 295.740.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 298.220.000 | 298.220.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 295.740.000 | 295.740.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 298.220.000 | 298.220.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 295.740.000 | 295.740.000 | 0 | |||
| 1040 | PP2600109194 | Imatinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 1041 | PP2600109195 | Imatinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 69.072.000 | 69.072.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 69.072.000 | 69.072.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| 1042 | PP2600109196 | Nilotinib | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 1043 | PP2600109197 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 344.280.000 | 344.280.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 344.280.000 | 344.280.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 1044 | PP2600109198 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 509.280.000 | 509.280.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 535.804.320 | 535.804.320 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 509.280.000 | 509.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 535.804.320 | 535.804.320 | 0 | |||
| 1045 | PP2600109199 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.513.080.486 | 4.513.080.486 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 4.412.800.000 | 4.412.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.513.080.486 | 4.513.080.486 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 4.412.800.000 | 4.412.800.000 | 0 | |||
| 1046 | PP2600109200 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 1.455.496.000 | 1.455.496.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.523.625.600 | 1.523.625.600 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 1.455.496.000 | 1.455.496.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.523.625.600 | 1.523.625.600 | 0 | |||
| 1047 | PP2600109201 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 879.300.000 | 879.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 879.300.000 | 879.300.000 | 0 | |||
| 1048 | PP2600109202 | Sorafenib | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 1049 | PP2600109203 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 2.098.740.000 | 2.098.740.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 2.457.000.000 | 2.457.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 2.098.740.000 | 2.098.740.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 2.457.000.000 | 2.457.000.000 | 0 | |||
| 1050 | PP2600109204 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 1.145.360.000 | 1.145.360.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 1.268.000.000 | 1.268.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 1.145.360.000 | 1.145.360.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 1.268.000.000 | 1.268.000.000 | 0 | |||
| 1051 | PP2600109205 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.995.080 | 5.995.080 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 3.584.880 | 3.584.880 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 4.586.400 | 4.586.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 3.588.000 | 3.588.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.995.080 | 5.995.080 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 3.584.880 | 3.584.880 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 4.586.400 | 4.586.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 3.588.000 | 3.588.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.995.080 | 5.995.080 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 3.584.880 | 3.584.880 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 4.586.400 | 4.586.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 3.588.000 | 3.588.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.995.080 | 5.995.080 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 3.584.880 | 3.584.880 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 4.586.400 | 4.586.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 3.588.000 | 3.588.000 | 0 | |||
| 1052 | PP2600109206 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 45.960.000 | 45.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 45.960.000 | 45.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 45.960.000 | 45.960.000 | 0 | |||
| 1053 | PP2600109207 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 79.632.000 | 79.632.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 79.632.000 | 79.632.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 1054 | PP2600109208 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 90.060.000 | 90.060.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 82.831.500 | 82.831.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 90.060.000 | 90.060.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 82.831.500 | 82.831.500 | 0 | |||
| 1055 | PP2600109209 | Anastrozol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 39.996.000 | 39.996.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 52.520.000 | 52.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 39.592.000 | 39.592.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 39.996.000 | 39.996.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 52.520.000 | 52.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 39.592.000 | 39.592.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 39.996.000 | 39.996.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 52.520.000 | 52.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 39.592.000 | 39.592.000 | 0 | |||
| 1056 | PP2600109210 | Bicalutamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 4.142.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 1057 | PP2600109211 | Bicalutamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 201.692.400 | 201.692.400 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 191.724.000 | 191.724.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 201.692.400 | 201.692.400 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 191.724.000 | 191.724.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 201.692.400 | 201.692.400 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 191.724.000 | 191.724.000 | 0 | |||
| 1058 | PP2600109212 | Bicalutamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 308.880.000 | 308.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 332.792.460 | 332.792.460 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 308.880.000 | 308.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 332.792.460 | 332.792.460 | 0 | |||
| 1059 | PP2600109213 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 29.347.500 | 29.347.500 | 0 |
| 1060 | PP2600109214 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 41.472.000 | 41.472.000 | 0 |
| 1061 | PP2600109215 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 172.130.000 | 172.130.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 17.715.600 | 210 | 173.810.000 | 173.810.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 172.130.000 | 172.130.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 17.715.600 | 210 | 173.810.000 | 173.810.000 | 0 | |||
| 1062 | PP2600109216 | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 5.124.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 5.124.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| 1063 | PP2600109217 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 6.425.000 | 6.425.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.716.250 | 5.716.250 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 10.118.750 | 10.118.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 6.425.000 | 6.425.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.716.250 | 5.716.250 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 10.118.750 | 10.118.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 6.425.000 | 6.425.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.716.250 | 5.716.250 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 10.118.750 | 10.118.750 | 0 | |||
| 1064 | PP2600109218 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 7.401.600 | 7.401.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 6.585.120 | 6.585.120 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 11.656.800 | 11.656.800 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 7.401.600 | 7.401.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 6.585.120 | 6.585.120 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 11.656.800 | 11.656.800 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 7.401.600 | 7.401.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 6.585.120 | 6.585.120 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 11.656.800 | 11.656.800 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 7.401.600 | 7.401.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 6.585.120 | 6.585.120 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 11.656.800 | 11.656.800 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 1065 | PP2600109219 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 10.660.000 | 10.660.000 | 0 |
| 1066 | PP2600109220 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 1067 | PP2600109221 | Azathioprin | vn0317619134 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | 180 | 5.024.950 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 1068 | PP2600109222 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 2.417.220 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 1069 | PP2600109223 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 20.070.000 | 20.070.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 20.070.000 | 20.070.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 20.070.000 | 20.070.000 | 0 | |||
| 1070 | PP2600109224 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 1071 | PP2600109225 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 238.610.000 | 238.610.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 238.610.000 | 238.610.000 | 0 | |||
| 1072 | PP2600109226 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 791.462.160 | 791.462.160 | 0 |
| 1073 | PP2600109227 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 877.557.000 | 877.557.000 | 0 |
| 1074 | PP2600109228 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 7.246.889.370 | 7.246.889.370 | 0 |
| 1075 | PP2600109229 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 299.220.330 | 299.220.330 | 0 |
| 1076 | PP2600109230 | Alfuzosin hydroclorid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 329.574.000 | 329.574.000 | 0 |
| 1077 | PP2600109231 | Alfuzosin hydroclorid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 17.249.600 | 210 | 254.982.000 | 254.982.000 | 0 |
| 1078 | PP2600109232 | Alfuzosin hydroclorid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 |
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 17.249.600 | 210 | 465.505.600 | 465.505.600 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 17.249.600 | 210 | 465.505.600 | 465.505.600 | 0 | |||
| 1079 | PP2600109233 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.735.363.920 | 1.735.363.920 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 41.427.279 | 210 | 909.565.200 | 909.565.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 915.096.000 | 915.096.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.735.363.920 | 1.735.363.920 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 41.427.279 | 210 | 909.565.200 | 909.565.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 915.096.000 | 915.096.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.735.363.920 | 1.735.363.920 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 41.427.279 | 210 | 909.565.200 | 909.565.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 915.096.000 | 915.096.000 | 0 | |||
| 1080 | PP2600109234 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 215.730.000 | 215.730.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 155.115.000 | 155.115.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 174.150.000 | 174.150.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 215.730.000 | 215.730.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 155.115.000 | 155.115.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 174.150.000 | 174.150.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 215.730.000 | 215.730.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 155.115.000 | 155.115.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 174.150.000 | 174.150.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 215.730.000 | 215.730.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 155.115.000 | 155.115.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 174.150.000 | 174.150.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 215.730.000 | 215.730.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 155.115.000 | 155.115.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 174.150.000 | 174.150.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 1081 | PP2600109235 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 641.277.400 | 641.277.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 517.677.000 | 517.677.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 438.219.600 | 438.219.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 730.366.000 | 730.366.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 21.467.840 | 210 | 448.653.400 | 448.653.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 641.277.400 | 641.277.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 517.677.000 | 517.677.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 438.219.600 | 438.219.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 730.366.000 | 730.366.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 21.467.840 | 210 | 448.653.400 | 448.653.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 641.277.400 | 641.277.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 517.677.000 | 517.677.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 438.219.600 | 438.219.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 730.366.000 | 730.366.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 21.467.840 | 210 | 448.653.400 | 448.653.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 641.277.400 | 641.277.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 517.677.000 | 517.677.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 438.219.600 | 438.219.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 730.366.000 | 730.366.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 21.467.840 | 210 | 448.653.400 | 448.653.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 641.277.400 | 641.277.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 517.677.000 | 517.677.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 438.219.600 | 438.219.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 730.366.000 | 730.366.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 21.467.840 | 210 | 448.653.400 | 448.653.400 | 0 | |||
| 1082 | PP2600109236 | Dutasterid | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.884.240 | 210 | 227.186.000 | 227.186.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 195.850.000 | 195.850.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 274.738.380 | 274.738.380 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.884.240 | 210 | 227.186.000 | 227.186.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 195.850.000 | 195.850.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 274.738.380 | 274.738.380 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.884.240 | 210 | 227.186.000 | 227.186.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 195.850.000 | 195.850.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 274.738.380 | 274.738.380 | 0 | |||
| 1083 | PP2600109237 | Dutasterid | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.884.240 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 5.260.500 | 5.260.500 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.884.240 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 5.260.500 | 5.260.500 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.884.240 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 5.260.500 | 5.260.500 | 0 | |||
| 1084 | PP2600109238 | Flavoxat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 204.228.000 | 204.228.000 | 0 |
| 1085 | PP2600109239 | Flavoxat hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 20.760.000 | 20.760.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 20.760.000 | 20.760.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2600109240 | Flavoxat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 229.824.000 | 229.824.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 231.321.600 | 231.321.600 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 215.308.800 | 215.308.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 229.824.000 | 229.824.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 231.321.600 | 231.321.600 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 215.308.800 | 215.308.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 229.824.000 | 229.824.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 231.321.600 | 231.321.600 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 215.308.800 | 215.308.800 | 0 | |||
| 1087 | PP2600109241 | Flavoxat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 90.360.000 | 90.360.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 90.360.000 | 90.360.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 90.360.000 | 90.360.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| 1088 | PP2600109242 | Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 1.782.240 | 210 | 89.112.000 | 89.112.000 | 0 |
| 1089 | PP2600109243 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.214.510 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 1090 | PP2600109244 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.214.510 | 210 | 21.218.000 | 21.218.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 52.993.500 | 52.993.500 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 28.840.000 | 28.840.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.214.510 | 210 | 21.218.000 | 21.218.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 52.993.500 | 52.993.500 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 28.840.000 | 28.840.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.214.510 | 210 | 21.218.000 | 21.218.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 52.993.500 | 52.993.500 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 28.840.000 | 28.840.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.214.510 | 210 | 21.218.000 | 21.218.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 52.993.500 | 52.993.500 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 28.840.000 | 28.840.000 | 0 | |||
| 1091 | PP2600109245 | Solifenacin succinate | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.214.510 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.214.510 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.214.510 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.214.510 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 1092 | PP2600109246 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 261.660.000 | 261.660.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 261.660.000 | 261.660.000 | 0 | |||
| 1093 | PP2600109247 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 1094 | PP2600109248 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 598.819.200 | 598.819.200 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 531.846.000 | 531.846.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 598.819.200 | 598.819.200 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 531.846.000 | 531.846.000 | 0 | |||
| 1095 | PP2600109249 | Levodopa + Carbidopa | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 744.700.000 | 744.700.000 | 0 |
| 1096 | PP2600109250 | Levodopa + Carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 570.867.360 | 570.867.360 | 0 |
| 1097 | PP2600109251 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 593.886.200 | 593.886.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 585.727.380 | 585.727.380 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 593.886.200 | 593.886.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 585.727.380 | 585.727.380 | 0 | |||
| 1098 | PP2600109252 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 1099 | PP2600109253 | Levodopa + Benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 26.838.000 | 26.838.000 | 0 |
| 1100 | PP2600109254 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 80.280.000 | 80.280.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 80.280.000 | 80.280.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 80.280.000 | 80.280.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 | |||
| 1101 | PP2600109256 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 212.232.000 | 212.232.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.253.440 | 195.253.440 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 212.232.000 | 212.232.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.253.440 | 195.253.440 | 0 | |||
| 1102 | PP2600109257 | Acid folic (Vitamin B9) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 3.448.800 | 3.448.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.353.000 | 3.353.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 3.448.800 | 3.448.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.353.000 | 3.353.000 | 0 | |||
| 1103 | PP2600109258 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 1104 | PP2600109259 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 1105 | PP2600109260 | Sắt protein succinylat | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 27.616.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 1106 | PP2600109261 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 158.175.000 | 158.175.000 | 0 |
| 1107 | PP2600109262 | Sắt protein succinylat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 1108 | PP2600109263 | Sắt Hydroxide sucrose (tương đương Sắt (III)) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.187.520 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 1109 | PP2600109264 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 407.952.720 | 407.952.720 | 0 |
| 1110 | PP2600109265 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 232.680.000 | 232.680.000 | 0 |
| 1111 | PP2600109267 | Sắt fumarat + Acid folic | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 273.212.400 | 273.212.400 | 0 |
| 1112 | PP2600109268 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 35.028.000 | 35.028.000 | 0 |
| 1113 | PP2600109269 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 195.565.600 | 195.565.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 188.231.890 | 188.231.890 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 195.565.600 | 195.565.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 188.231.890 | 188.231.890 | 0 | |||
| 1114 | PP2600109270 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 73.597.650 | 73.597.650 | 0 |
| 1115 | PP2600109271 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 276.570.000 | 276.570.000 | 0 |
| 1116 | PP2600109272 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 85.114.680 | 85.114.680 | 0 |
| 1117 | PP2600109273 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 6.250.104 | 210 | 46.683.000 | 46.683.000 | 0 |
| 1118 | PP2600109274 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 6.250.104 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 1119 | PP2600109275 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 52.416.000 | 52.416.000 | 0 |
| 1120 | PP2600109276 | Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 189.462.000 | 189.462.000 | 0 |
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 273.436.000 | 273.436.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 189.462.000 | 189.462.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 273.436.000 | 273.436.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2600109277 | Sắt II sulfat khan + Acid folic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 392.769.930 | 392.769.930 | 0 |
| 1122 | PP2600109279 | Carbazochrom natri sulfonat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 217.489.440 | 217.489.440 | 0 |
| 1123 | PP2600109280 | Carbazochrom natri sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 1124 | PP2600109281 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 11.648.000 | 11.648.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 11.648.000 | 11.648.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 | |||
| 1125 | PP2600109282 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 19.228.950 | 19.228.950 | 0 |
| 1126 | PP2600109283 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 1127 | PP2600109284 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.739.500.000 | 1.739.500.000 | 0 |
| 1128 | PP2600109285 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 790.908.300 | 790.908.300 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 790.908.300 | 790.908.300 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| 1129 | PP2600109287 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 |
| 1130 | PP2600109292 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 2.238.390.000 | 2.238.390.000 | 0 |
| 1131 | PP2600109293 | Heparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 2.845.920.000 | 2.845.920.000 | 0 |
| 1132 | PP2600109294 | Heparin natri | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 5.371.389.500 | 5.371.389.500 | 0 |
| 1133 | PP2600109295 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 17.208.000 | 17.208.000 | 0 |
| 1134 | PP2600109296 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 1135 | PP2600109297 | Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 45.045.596 | 210 | 118.080.000 | 118.080.000 | 0 |
| 1136 | PP2600109298 | Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 37.851.800 | 37.851.800 | 0 |
| 1137 | PP2600109299 | Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 1138 | PP2600109300 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 217.814.026 | 217.814.026 | 0 |
| 1139 | PP2600109302 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 131.097.540 | 131.097.540 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 128.948.400 | 128.948.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 131.097.540 | 131.097.540 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 128.948.400 | 128.948.400 | 0 | |||
| 1140 | PP2600109304 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 172.068.800 | 172.068.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 176.070.400 | 176.070.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 172.068.800 | 172.068.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 176.070.400 | 176.070.400 | 0 | |||
| 1141 | PP2600109305 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 186.800.250 | 186.800.250 | 0 |
| 1142 | PP2600109306 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 118.104.000 | 118.104.000 | 0 |
| 1143 | PP2600109308 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 53.383.920 | 53.383.920 | 0 |
| 1144 | PP2600109309 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 11.557.458.800 | 11.557.458.800 | 0 |
| 1145 | PP2600109310 | Human Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 13.843.380.000 | 13.843.380.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 13.984.523.568 | 13.984.523.568 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 13.843.380.000 | 13.843.380.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 13.984.523.568 | 13.984.523.568 | 0 | |||
| 1146 | PP2600109311 | Human Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.211.670.000 | 4.211.670.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 4.254.611.112 | 4.254.611.112 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.211.670.000 | 4.211.670.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 4.254.611.112 | 4.254.611.112 | 0 | |||
| 1147 | PP2600109312 | Human Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.397.000.000 | 2.397.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 2.421.439.200 | 2.421.439.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.397.000.000 | 2.397.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 2.421.439.200 | 2.421.439.200 | 0 | |||
| 1148 | PP2600109313 | Human Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 3.654.157.000 | 3.654.157.000 | 0 |
| 1149 | PP2600109314 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 421.500.000 | 421.500.000 | 0 |
| 1150 | PP2600109315 | Gelatin succinylated + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 1151 | PP2600109316 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| 1152 | PP2600109317 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 1153 | PP2600109318 | Erythropoietin alfa | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 346.900.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 1154 | PP2600109319 | Erythropoietin alfa | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 48.839.100 | 210 | 2.682.600.000 | 2.682.600.000 | 0 |
| 1155 | PP2600109320 | Erythropoietin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 133.737.654 | 210 | 2.707.100.000 | 2.707.100.000 | 0 |
| 1156 | PP2600109321 | Erythropoietin alfa | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 7.952.500.000 | 7.952.500.000 | 0 |
| 1157 | PP2600109322 | Erythropoietin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 133.737.654 | 210 | 3.461.920.000 | 3.461.920.000 | 0 |
| 1158 | PP2600109323 | Erythropoietin alfa | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 346.900.000 | 210 | 16.470.000.000 | 16.470.000.000 | 0 |
| 1159 | PP2600109324 | Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 6.757.002.000 | 6.757.002.000 | 0 |
| 1160 | PP2600109325 | Erythropoietin alfa | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 1161 | PP2600109326 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 3.661.652.575 | 3.661.652.575 | 0 |
| 1162 | PP2600109327 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 1.744.000.000 | 1.744.000.000 | 0 |
| 1163 | PP2600109328 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 646.684.395 | 646.684.395 | 0 |
| 1164 | PP2600109329 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 396.213.370 | 396.213.370 | 0 |
| 1165 | PP2600109330 | Filgrastim | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.079.840 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 1166 | PP2600109331 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 240.683.040 | 210 | 1.834.140.000 | 1.834.140.000 | 0 |
| 1167 | PP2600109332 | Pegfilgrastim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 83.020.000 | 83.020.000 | 0 |
| 1168 | PP2600109333 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.454.690.000 | 1.454.690.000 | 0 |
| 1169 | PP2600109334 | Diltiazem hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 245.122.500 | 245.122.500 | 0 |
| 1170 | PP2600109335 | Diltiazem hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 |
| 1171 | PP2600109336 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 314.600.000 | 314.600.000 | 0 |
| 1172 | PP2600109337 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.204.072.800 | 1.204.072.800 | 0 |
| 1173 | PP2600109338 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 77.409.000 | 77.409.000 | 0 |
| 1174 | PP2600109339 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 147.537.500 | 147.537.500 | 0 |
| 1175 | PP2600109341 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.103.130.000 | 1.103.130.000 | 0 |
| 1176 | PP2600109342 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 91.632.000 | 91.632.000 | 0 |
| 1177 | PP2600109343 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 327.400.000 | 327.400.000 | 0 |
| 1178 | PP2600109344 | Isosorbid mononitrat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 615.165.600 | 615.165.600 | 0 |
| 1179 | PP2600109345 | Isosorbid mononitrat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 482.077.680 | 482.077.680 | 0 |
| 1180 | PP2600109346 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 365.560.000 | 365.560.000 | 0 |
| 1181 | PP2600109347 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 609.603.960 | 609.603.960 | 0 |
| 1182 | PP2600109348 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 109.491.268 | 220 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 1183 | PP2600109349 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 172.382.000 | 172.382.000 | 0 |
| 1184 | PP2600109350 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 109.491.268 | 220 | 238.728.000 | 238.728.000 | 0 |
| 1185 | PP2600109351 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 254.789.400 | 254.789.400 | 0 |
| 1186 | PP2600109352 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 186.200.000 | 186.200.000 | 0 |
| 1187 | PP2600109353 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.083.511.480 | 1.083.511.480 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.060.439.520 | 1.060.439.520 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.083.511.480 | 1.083.511.480 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.060.439.520 | 1.060.439.520 | 0 | |||
| 1188 | PP2600109355 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.435.754.760 | 1.435.754.760 | 0 |
| 1189 | PP2600109356 | Isosorbid mononitrat/dinitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.781.352.410 | 1.781.352.410 | 0 |
| 1190 | PP2600109357 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 505.800.000 | 505.800.000 | 0 |
| 1191 | PP2600109358 | Nicorandil | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 15.019.902 | 210 | 425.801.040 | 425.801.040 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 380.618.000 | 380.618.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 15.019.902 | 210 | 425.801.040 | 425.801.040 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 380.618.000 | 380.618.000 | 0 | |||
| 1192 | PP2600109359 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 684.684.000 | 684.684.000 | 0 |
| 1193 | PP2600109360 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 538.517.700 | 538.517.700 | 0 |
| 1194 | PP2600109361 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 519.400.000 | 519.400.000 | 0 |
| 1195 | PP2600109362 | Nicorandil | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 1.791.031.200 | 1.791.031.200 | 0 |
| 1196 | PP2600109363 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 605.640.000 | 605.640.000 | 0 |
| 1197 | PP2600109365 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 715.480.740 | 715.480.740 | 0 |
| 1198 | PP2600109366 | Trimetazidin dihydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.776.956.000 | 2.776.956.000 | 0 |
| 1199 | PP2600109367 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 864.788.500 | 864.788.500 | 0 |
| 1200 | PP2600109368 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 1.838.272.990 | 1.838.272.990 | 0 |
| 1201 | PP2600109369 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 2.974.421.520 | 2.974.421.520 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 1.342.199.280 | 1.342.199.280 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.396.157.040 | 1.396.157.040 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 2.974.421.520 | 2.974.421.520 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 1.342.199.280 | 1.342.199.280 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.396.157.040 | 1.396.157.040 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 2.974.421.520 | 2.974.421.520 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 1.342.199.280 | 1.342.199.280 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.396.157.040 | 1.396.157.040 | 0 | |||
| 1202 | PP2600109370 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 3.380.781.852 | 3.380.781.852 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.586.897.604 | 1.586.897.604 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 3.380.781.852 | 3.380.781.852 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.586.897.604 | 1.586.897.604 | 0 | |||
| 1203 | PP2600109371 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.942.190.000 | 1.942.190.000 | 0 |
| 1204 | PP2600109372 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 1205 | PP2600109373 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 1206 | PP2600109374 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 560.560.000 | 560.560.000 | 0 |
| 1207 | PP2600109376 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 302.523.264 | 302.523.264 | 0 |
| 1208 | PP2600109377 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 66.961.000 | 210 | 130.944.000 | 130.944.000 | 0 |
| 1209 | PP2600109378 | Amiodaron hydroclorid | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 214.737.600 | 214.737.600 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 218.788.000 | 218.788.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 214.737.600 | 214.737.600 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 218.788.000 | 218.788.000 | 0 | |||
| 1210 | PP2600109379 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 207.546.950 | 207.546.950 | 0 |
| 1211 | PP2600109380 | Amiodaron hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 134.863.680 | 134.863.680 | 0 |
| 1212 | PP2600109382 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 116.820.000 | 116.820.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 114.224.000 | 114.224.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 116.820.000 | 116.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 114.224.000 | 114.224.000 | 0 | |||
| 1213 | PP2600109383 | Verapamil hydroclorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 1214 | PP2600109385 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| 1215 | PP2600109386 | Amlodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.934.315.460 | 1.934.315.460 | 0 |
| 1216 | PP2600109387 | Amlodipin | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 2.612.537.220 | 2.612.537.220 | 0 |
| 1217 | PP2600109388 | Amlodipin | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.641.444.800 | 2.641.444.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.764.876.800 | 2.764.876.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 2.641.444.800 | 2.641.444.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.764.876.800 | 2.764.876.800 | 0 | |||
| 1218 | PP2600109389 | Amlodipin | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| 1219 | PP2600109390 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 51.320.380 | 210 | 599.456.000 | 599.456.000 | 0 |
| 1220 | PP2600109391 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 198.480.000 | 198.480.000 | 0 |
| 1221 | PP2600109392 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 59.791.512 | 210 | 1.384.910.000 | 1.384.910.000 | 0 |
| 1222 | PP2600109393 | Amlodipin + Atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.007.662.500 | 1.007.662.500 | 0 |
| 1223 | PP2600109394 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 1224 | PP2600109395 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 758.176.000 | 758.176.000 | 0 |
| 1225 | PP2600109396 | Amlodipin + Losartan kali | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 161.472.800 | 215 | 582.750.000 | 582.750.000 | 0 |
| 1226 | PP2600109398 | Amlodipin + Losartan kali | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 666.120.000 | 666.120.000 | 0 |
| 1227 | PP2600109399 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 1.124.169.000 | 1.124.169.000 | 0 |
| 1228 | PP2600109400 | Amlodipin + Lisinopril | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 626.930.000 | 626.930.000 | 0 |
| 1229 | PP2600109401 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 163.374.120 | 163.374.120 | 0 |
| 1230 | PP2600109402 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.596.727.686 | 1.596.727.686 | 0 |
| 1231 | PP2600109403 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 521.121.300 | 521.121.300 | 0 |
| 1232 | PP2600109404 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 997.575.060 | 997.575.060 | 0 |
| 1233 | PP2600109405 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 33.494.120 | 210 | 1.068.606.000 | 1.068.606.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.283.149.600 | 1.283.149.600 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 33.494.120 | 210 | 1.068.606.000 | 1.068.606.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.283.149.600 | 1.283.149.600 | 0 | |||
| 1234 | PP2600109406 | Amlodipin + Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 2.956.800.000 | 2.956.800.000 | 0 |
| 1235 | PP2600109407 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 13.122.000 | 13.122.000 | 0 |
| 1236 | PP2600109408 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 960.395.280 | 960.395.280 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 822.120.000 | 822.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 960.395.280 | 960.395.280 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 822.120.000 | 822.120.000 | 0 | |||
| 1237 | PP2600109409 | Amlodipin + Valsartan | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 |
| 1238 | PP2600109410 | Amlodipin + Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 181.560.000 | 181.560.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 103.020.000 | 103.020.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 180.784.800 | 180.784.800 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 181.560.000 | 181.560.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 103.020.000 | 103.020.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 180.784.800 | 180.784.800 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 181.560.000 | 181.560.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 103.020.000 | 103.020.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 180.784.800 | 180.784.800 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 181.560.000 | 181.560.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 103.020.000 | 103.020.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 180.784.800 | 180.784.800 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 181.560.000 | 181.560.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 103.020.000 | 103.020.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 180.784.800 | 180.784.800 | 0 | |||
| 1239 | PP2600109411 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 945.200.000 | 945.200.000 | 0 |
| 1240 | PP2600109412 | Amlodipin + Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 294.300.000 | 294.300.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 294.300.000 | 294.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 | |||
| 1241 | PP2600109413 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.253.322.000 | 1.253.322.000 | 0 |
| 1242 | PP2600109414 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.143.736.000 | 1.143.736.000 | 0 |
| 1243 | PP2600109415 | Amlodipin + Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 203.670.000 | 203.670.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 220.875.000 | 220.875.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 141.360.000 | 141.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 203.670.000 | 203.670.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 220.875.000 | 220.875.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 141.360.000 | 141.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 203.670.000 | 203.670.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 220.875.000 | 220.875.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 141.360.000 | 141.360.000 | 0 | |||
| 1244 | PP2600109416 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 573.574.400 | 573.574.400 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 743.872.000 | 743.872.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 573.952.000 | 573.952.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 573.574.400 | 573.574.400 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 743.872.000 | 743.872.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 573.952.000 | 573.952.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 573.574.400 | 573.574.400 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 743.872.000 | 743.872.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 573.952.000 | 573.952.000 | 0 | |||
| 1245 | PP2600109418 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 22.330.084 | 210 | 32.781.350 | 32.781.350 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 50.494.500 | 50.494.500 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 22.330.084 | 210 | 32.781.350 | 32.781.350 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 50.494.500 | 50.494.500 | 0 | |||
| 1246 | PP2600109419 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 28.386.600 | 28.386.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 28.386.600 | 28.386.600 | 0 | |||
| 1247 | PP2600109420 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 448.519.320 | 448.519.320 | 0 |
| 1248 | PP2600109421 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 985.865.700 | 985.865.700 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 984.426.480 | 984.426.480 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 441.840.540 | 441.840.540 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 908.147.820 | 908.147.820 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 985.865.700 | 985.865.700 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 984.426.480 | 984.426.480 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 441.840.540 | 441.840.540 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 908.147.820 | 908.147.820 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 985.865.700 | 985.865.700 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 984.426.480 | 984.426.480 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 441.840.540 | 441.840.540 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 908.147.820 | 908.147.820 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 985.865.700 | 985.865.700 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 984.426.480 | 984.426.480 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 441.840.540 | 441.840.540 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 908.147.820 | 908.147.820 | 0 | |||
| 1249 | PP2600109423 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 641.425.314 | 641.425.314 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 381.972.378 | 381.972.378 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 641.425.314 | 641.425.314 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 381.972.378 | 381.972.378 | 0 | |||
| 1250 | PP2600109424 | Bisoprolol fumarat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 224.042.700 | 224.042.700 | 0 |
| 1251 | PP2600109425 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 559.035.750 | 559.035.750 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 559.035.750 | 559.035.750 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 559.035.750 | 559.035.750 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 559.035.750 | 559.035.750 | 0 | |||
| 1252 | PP2600109426 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 452.366.060 | 452.366.060 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 249.991.770 | 249.991.770 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 452.366.060 | 452.366.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 249.991.770 | 249.991.770 | 0 | |||
| 1253 | PP2600109427 | Bisoprolol fumarat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 1254 | PP2600109429 | Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 111.155.000 | 111.155.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 111.155.000 | 111.155.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 111.155.000 | 111.155.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 111.155.000 | 111.155.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2600109430 | Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 52.705.800 | 52.705.800 | 0 |
| 1256 | PP2600109431 | Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 1257 | PP2600109432 | Candesartan cilexetil | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 671.528.000 | 671.528.000 | 0 |
| 1258 | PP2600109433 | Candesartan cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 1.545.331.200 | 1.545.331.200 | 0 |
| 1259 | PP2600109434 | Candesartan cilexetil | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 43.045.026 | 210 | 1.031.275.000 | 1.031.275.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 1.322.389.200 | 1.322.389.200 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 43.045.026 | 210 | 1.031.275.000 | 1.031.275.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 1.322.389.200 | 1.322.389.200 | 0 | |||
| 1260 | PP2600109435 | Candesartan cilexetil | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 498.375.000 | 498.375.000 | 0 |
| 1261 | PP2600109436 | Candesartan cilexetil | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 56.337.800 | 210 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 |
| 1262 | PP2600109437 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 55.725.600 | 55.725.600 | 0 |
| 1263 | PP2600109438 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 131.202.000 | 131.202.000 | 0 |
| 1264 | PP2600109439 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 222.173.000 | 222.173.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 196.035.000 | 196.035.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 219.372.500 | 219.372.500 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 222.173.000 | 222.173.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 196.035.000 | 196.035.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 219.372.500 | 219.372.500 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 222.173.000 | 222.173.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 196.035.000 | 196.035.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 219.372.500 | 219.372.500 | 0 | |||
| 1265 | PP2600109440 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 128.375.000 | 128.375.000 | 0 |
| 1266 | PP2600109441 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 100.640.000 | 100.640.000 | 0 |
| 1267 | PP2600109442 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 846.275.100 | 846.275.100 | 0 |
| 1268 | PP2600109443 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 651.571.200 | 651.571.200 | 0 |
| 1269 | PP2600109446 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 532.159.200 | 532.159.200 | 0 |
| 1270 | PP2600109447 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 285.750.200 | 285.750.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 291.465.204 | 291.465.204 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 285.750.200 | 285.750.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 291.465.204 | 291.465.204 | 0 | |||
| 1271 | PP2600109448 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 218.118.600 | 218.118.600 | 0 |
| 1272 | PP2600109449 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 |
| 1273 | PP2600109450 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 15.019.902 | 210 | 93.323.450 | 93.323.450 | 0 |
| 1274 | PP2600109451 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 145.020.000 | 145.020.000 | 0 |
| 1275 | PP2600109452 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 465.255.000 | 465.255.000 | 0 |
| 1276 | PP2600109453 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 12.544.000 | 12.544.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 18.326.000 | 18.326.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 11.701.200 | 11.701.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 12.544.000 | 12.544.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 18.326.000 | 18.326.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 11.701.200 | 11.701.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 12.544.000 | 12.544.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 18.326.000 | 18.326.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 11.701.200 | 11.701.200 | 0 | |||
| 1277 | PP2600109454 | Carvedilol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 1278 | PP2600109455 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 27.146.100 | 27.146.100 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 27.146.100 | 27.146.100 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 27.146.100 | 27.146.100 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 27.146.100 | 27.146.100 | 0 | |||
| 1279 | PP2600109456 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 14.575.000 | 14.575.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 9.354.500 | 9.354.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 14.575.000 | 14.575.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 9.354.500 | 9.354.500 | 0 | |||
| 1280 | PP2600109457 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 17.249.600 | 210 | 44.629.200 | 44.629.200 | 0 |
| 1281 | PP2600109458 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 17.249.600 | 210 | 37.177.200 | 37.177.200 | 0 |
| 1282 | PP2600109459 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 907.620.000 | 907.620.000 | 0 |
| 1283 | PP2600109460 | Doxazosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 1284 | PP2600109461 | Doxazosin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 1285 | PP2600109463 | Enalapril maleate | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 337.710.000 | 337.710.000 | 0 |
| 1286 | PP2600109464 | Enalapril maleate | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 17.545.000 | 17.545.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 12.470.000 | 12.470.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 17.545.000 | 17.545.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 12.470.000 | 12.470.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 17.545.000 | 17.545.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 12.470.000 | 12.470.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| 1287 | PP2600109465 | Enalapril maleate | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 1288 | PP2600109467 | Enalapril maleate | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 829.824.330 | 829.824.330 | 0 |
| 1289 | PP2600109468 | Enalapril maleate | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 375.851.025 | 375.851.025 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 242.974.400 | 242.974.400 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 311.310.950 | 311.310.950 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 249.808.055 | 249.808.055 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 375.851.025 | 375.851.025 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 242.974.400 | 242.974.400 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 311.310.950 | 311.310.950 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 249.808.055 | 249.808.055 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 375.851.025 | 375.851.025 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 242.974.400 | 242.974.400 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 311.310.950 | 311.310.950 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 249.808.055 | 249.808.055 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 375.851.025 | 375.851.025 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 242.974.400 | 242.974.400 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 311.310.950 | 311.310.950 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 249.808.055 | 249.808.055 | 0 | |||
| 1290 | PP2600109469 | Enalapril maleate | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 992.252.800 | 992.252.800 | 0 |
| 1291 | PP2600109470 | Enalapril maleate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 409.901.360 | 409.901.360 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 386.611.510 | 386.611.510 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 409.901.360 | 409.901.360 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 386.611.510 | 386.611.510 | 0 | |||
| 1292 | PP2600109471 | Enalapril maleate | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 1293 | PP2600109472 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1294 | PP2600109473 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 245.560.650 | 245.560.650 | 0 |
| 1295 | PP2600109474 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 363.202.740 | 363.202.740 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 296.035.110 | 296.035.110 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 365.690.430 | 365.690.430 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 363.202.740 | 363.202.740 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 296.035.110 | 296.035.110 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 365.690.430 | 365.690.430 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 363.202.740 | 363.202.740 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 296.035.110 | 296.035.110 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 365.690.430 | 365.690.430 | 0 | |||
| 1296 | PP2600109475 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 127.800.000 | 212 | 2.057.341.800 | 2.057.341.800 | 0 |
| 1297 | PP2600109476 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 1.686.789.600 | 1.686.789.600 | 0 |
| 1298 | PP2600109477 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1299 | PP2600109478 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 418.020.750 | 418.020.750 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 411.827.850 | 411.827.850 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 418.020.750 | 418.020.750 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 411.827.850 | 411.827.850 | 0 | |||
| 1300 | PP2600109479 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 |
| 1301 | PP2600109480 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 1302 | PP2600109481 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 25.440.800 | 25.440.800 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 36.220.800 | 36.220.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 16.730.560 | 16.730.560 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 25.440.800 | 25.440.800 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 36.220.800 | 36.220.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 16.730.560 | 16.730.560 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 25.440.800 | 25.440.800 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 36.220.800 | 36.220.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 16.730.560 | 16.730.560 | 0 | |||
| 1303 | PP2600109482 | Felodipin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 14.504.400 | 210 | 325.220.000 | 325.220.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 325.220.000 | 325.220.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 14.504.400 | 210 | 325.220.000 | 325.220.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 325.220.000 | 325.220.000 | 0 | |||
| 1304 | PP2600109483 | Felodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 208.734.000 | 208.734.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 207.635.400 | 207.635.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 193.902.900 | 193.902.900 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 208.734.000 | 208.734.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 207.635.400 | 207.635.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 193.902.900 | 193.902.900 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 208.734.000 | 208.734.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 207.635.400 | 207.635.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 193.902.900 | 193.902.900 | 0 | |||
| 1305 | PP2600109484 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.714.000 | 3.714.000 | 0 |
| 1306 | PP2600109485 | Imidapril hydroclorid | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 387.242.000 | 387.242.000 | 0 |
| 1307 | PP2600109486 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 11.356.000 | 11.356.000 | 0 |
| 1308 | PP2600109487 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 43.045.026 | 210 | 344.640.000 | 344.640.000 | 0 |
| 1309 | PP2600109488 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 396.960.000 | 396.960.000 | 0 |
| 1310 | PP2600109489 | Indapamid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 118.920.000 | 118.920.000 | 0 |
| 1311 | PP2600109490 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 1.156.391.040 | 1.156.391.040 | 0 |
| 1312 | PP2600109491 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 922.868.700 | 922.868.700 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 919.162.400 | 919.162.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 922.868.700 | 922.868.700 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 919.162.400 | 919.162.400 | 0 | |||
| 1313 | PP2600109492 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 436.815.690 | 436.815.690 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 436.815.690 | 436.815.690 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 436.815.690 | 436.815.690 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 436.815.690 | 436.815.690 | 0 | |||
| 1314 | PP2600109493 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 304.850.000 | 304.850.000 | 0 |
| 1315 | PP2600109494 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 364.522.875 | 364.522.875 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 359.388.750 | 359.388.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 364.522.875 | 364.522.875 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 359.388.750 | 359.388.750 | 0 | |||
| 1316 | PP2600109495 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 527.881.200 | 527.881.200 | 0 |
| 1317 | PP2600109496 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 750.040.200 | 750.040.200 | 0 |
| 1318 | PP2600109497 | Irbesartan | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 1319 | PP2600109498 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 394.030.350 | 394.030.350 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 330.485.138 | 330.485.138 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 378.269.136 | 378.269.136 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 319.227.128 | 319.227.128 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 449.069.510 | 449.069.510 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 394.030.350 | 394.030.350 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 330.485.138 | 330.485.138 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 378.269.136 | 378.269.136 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 319.227.128 | 319.227.128 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 449.069.510 | 449.069.510 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 394.030.350 | 394.030.350 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 330.485.138 | 330.485.138 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 378.269.136 | 378.269.136 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 319.227.128 | 319.227.128 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 449.069.510 | 449.069.510 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 394.030.350 | 394.030.350 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 330.485.138 | 330.485.138 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 378.269.136 | 378.269.136 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 319.227.128 | 319.227.128 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 449.069.510 | 449.069.510 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 394.030.350 | 394.030.350 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 330.485.138 | 330.485.138 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 378.269.136 | 378.269.136 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 319.227.128 | 319.227.128 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 449.069.510 | 449.069.510 | 0 | |||
| 1320 | PP2600109499 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 68.672.308 | 210 | 605.500.000 | 605.500.000 | 0 |
| 1321 | PP2600109500 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 407.458.800 | 407.458.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 436.563.000 | 436.563.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 407.458.800 | 407.458.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 436.563.000 | 436.563.000 | 0 | |||
| 1322 | PP2600109502 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 |
| 1323 | PP2600109503 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 1324 | PP2600109504 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 117.306.000 | 117.306.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 117.306.000 | 117.306.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| 1325 | PP2600109505 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 535.057.600 | 535.057.600 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 505.120.000 | 505.120.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 504.873.600 | 504.873.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 535.057.600 | 535.057.600 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 505.120.000 | 505.120.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 504.873.600 | 504.873.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 535.057.600 | 535.057.600 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 505.120.000 | 505.120.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 504.873.600 | 504.873.600 | 0 | |||
| 1326 | PP2600109506 | Lacidipin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 216.216.000 | 216.216.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 170.352.000 | 170.352.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 153.185.760 | 153.185.760 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 216.216.000 | 216.216.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 170.352.000 | 170.352.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 153.185.760 | 153.185.760 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 216.216.000 | 216.216.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 170.352.000 | 170.352.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 153.185.760 | 153.185.760 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 216.216.000 | 216.216.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 170.352.000 | 170.352.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 153.185.760 | 153.185.760 | 0 | |||
| 1327 | PP2600109507 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 1.759.580.000 | 1.759.580.000 | 0 |
| 1328 | PP2600109508 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 1329 | PP2600109509 | Lercanidipin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 178.309.040 | 178.309.040 | 0 |
| 1330 | PP2600109510 | Lercanidipin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 30.001.600 | 30.001.600 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 30.266.320 | 30.266.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 30.222.200 | 30.222.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 30.001.600 | 30.001.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 30.266.320 | 30.266.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 30.222.200 | 30.222.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 30.001.600 | 30.001.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 30.266.320 | 30.266.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 30.222.200 | 30.222.200 | 0 | |||
| 1331 | PP2600109511 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 1332 | PP2600109512 | Lisinopril | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 1333 | PP2600109513 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 59.791.512 | 210 | 162.099.200 | 162.099.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 84.595.520 | 84.595.520 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 93.840.240 | 93.840.240 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 99.412.400 | 99.412.400 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 59.791.512 | 210 | 162.099.200 | 162.099.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 84.595.520 | 84.595.520 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 93.840.240 | 93.840.240 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 99.412.400 | 99.412.400 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 59.791.512 | 210 | 162.099.200 | 162.099.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 84.595.520 | 84.595.520 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 93.840.240 | 93.840.240 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 99.412.400 | 99.412.400 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 59.791.512 | 210 | 162.099.200 | 162.099.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 84.595.520 | 84.595.520 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 93.840.240 | 93.840.240 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 99.412.400 | 99.412.400 | 0 | |||
| 1334 | PP2600109514 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 1335 | PP2600109515 | Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 562.456.500 | 562.456.500 | 0 |
| 1336 | PP2600109516 | Lisinopril | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| 1337 | PP2600109518 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 19.820.000 | 19.820.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 20.315.500 | 20.315.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 19.820.000 | 19.820.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 20.315.500 | 20.315.500 | 0 | |||
| 1338 | PP2600109519 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2600109520 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 68.470.920 | 68.470.920 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 71.640.870 | 71.640.870 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 115.929.600 | 115.929.600 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 68.470.920 | 68.470.920 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 71.640.870 | 71.640.870 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 115.929.600 | 115.929.600 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 103.395.068 | 220 | 68.470.920 | 68.470.920 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 71.640.870 | 71.640.870 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 115.929.600 | 115.929.600 | 0 | |||
| 1340 | PP2600109521 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 146.572.300 | 146.572.300 | 0 |
| 1341 | PP2600109522 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 245.877.786 | 245.877.786 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 170.457.018 | 170.457.018 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 152.058.000 | 152.058.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 135.331.620 | 135.331.620 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 245.877.786 | 245.877.786 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 170.457.018 | 170.457.018 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 152.058.000 | 152.058.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 135.331.620 | 135.331.620 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 245.877.786 | 245.877.786 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 170.457.018 | 170.457.018 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 152.058.000 | 152.058.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 135.331.620 | 135.331.620 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 245.877.786 | 245.877.786 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 170.457.018 | 170.457.018 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 152.058.000 | 152.058.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 135.331.620 | 135.331.620 | 0 | |||
| 1342 | PP2600109524 | Losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.638.142.000 | 1.638.142.000 | 0 |
| 1343 | PP2600109525 | Losartan kali | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 774.564.200 | 774.564.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 937.431.000 | 937.431.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 696.918.400 | 696.918.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 946.900.000 | 946.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 774.564.200 | 774.564.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 937.431.000 | 937.431.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 696.918.400 | 696.918.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 946.900.000 | 946.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 774.564.200 | 774.564.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 937.431.000 | 937.431.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 696.918.400 | 696.918.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 946.900.000 | 946.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 774.564.200 | 774.564.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 937.431.000 | 937.431.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 696.918.400 | 696.918.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 946.900.000 | 946.900.000 | 0 | |||
| 1344 | PP2600109526 | Losartan kali | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 936.002.620 | 936.002.620 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 873.940.200 | 873.940.200 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.165.253.600 | 1.165.253.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 936.002.620 | 936.002.620 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 873.940.200 | 873.940.200 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.165.253.600 | 1.165.253.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 936.002.620 | 936.002.620 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 873.940.200 | 873.940.200 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.165.253.600 | 1.165.253.600 | 0 | |||
| 1345 | PP2600109527 | Losartan kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 798.373.030 | 798.373.030 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 522.013.135 | 522.013.135 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 798.373.030 | 798.373.030 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 522.013.135 | 522.013.135 | 0 | |||
| 1346 | PP2600109528 | Losartan kali | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 5.326.828.000 | 5.326.828.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 7.182.240.000 | 7.182.240.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 5.326.828.000 | 5.326.828.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 7.182.240.000 | 7.182.240.000 | 0 | |||
| 1347 | PP2600109529 | Losartan kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.953.858.580 | 3.953.858.580 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.811.632.768 | 2.811.632.768 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.953.858.580 | 3.953.858.580 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.811.632.768 | 2.811.632.768 | 0 | |||
| 1348 | PP2600109530 | Losartan kali | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 1.647.229.080 | 1.647.229.080 | 0 |
| 1349 | PP2600109531 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 482.688.000 | 482.688.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 442.464.000 | 442.464.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 241.344.000 | 241.344.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 482.688.000 | 482.688.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 442.464.000 | 442.464.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 241.344.000 | 241.344.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 482.688.000 | 482.688.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 442.464.000 | 442.464.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 241.344.000 | 241.344.000 | 0 | |||
| 1350 | PP2600109532 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 415.357.800 | 415.357.800 | 0 |
| 1351 | PP2600109533 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 472.829.360 | 472.829.360 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 472.829.360 | 472.829.360 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 472.829.360 | 472.829.360 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 472.829.360 | 472.829.360 | 0 | |||
| 1352 | PP2600109534 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 1353 | PP2600109535 | Methyldopa | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 809.242.392 | 809.242.392 | 0 |
| 1354 | PP2600109537 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 376.791.660 | 376.791.660 | 0 |
| 1355 | PP2600109538 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.496.649.000 | 1.496.649.000 | 0 |
| 1356 | PP2600109539 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.953.067.500 | 1.953.067.500 | 0 |
| 1357 | PP2600109540 | Metoprolol tartrate | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 45.730.028 | 210 | 885.169.500 | 885.169.500 | 0 |
| 1358 | PP2600109542 | Metoprolol tartrate | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 45.730.028 | 210 | 306.240.000 | 306.240.000 | 0 |
| 1359 | PP2600109543 | Metoprolol tartrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 170.190.000 | 170.190.000 | 0 |
| 1360 | PP2600109545 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1361 | PP2600109546 | Nebivolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 428.260.000 | 428.260.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 426.006.000 | 426.006.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 428.260.000 | 428.260.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 426.006.000 | 426.006.000 | 0 | |||
| 1362 | PP2600109547 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 168.340.000 | 168.340.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 157.043.500 | 157.043.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 168.340.000 | 168.340.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 157.043.500 | 157.043.500 | 0 | |||
| 1363 | PP2600109548 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 166.793.000 | 166.793.000 | 0 |
| 1364 | PP2600109549 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 216.240.000 | 216.240.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 214.880.000 | 214.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 216.240.000 | 216.240.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 214.880.000 | 214.880.000 | 0 | |||
| 1365 | PP2600109550 | Nebivolol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 377.376.600 | 377.376.600 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 425.645.700 | 425.645.700 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 377.376.600 | 377.376.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 425.645.700 | 425.645.700 | 0 | |||
| 1366 | PP2600109551 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 277.776.000 | 277.776.000 | 0 |
| 1367 | PP2600109552 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 911.250.000 | 911.250.000 | 0 |
| 1368 | PP2600109553 | Nicardipin hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.014.972.000 | 1.014.972.000 | 0 |
| 1369 | PP2600109554 | Nicardipin hydrochlorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 3.265.600 | 210 | 163.280.000 | 163.280.000 | 0 |
| 1370 | PP2600109557 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 223.587.000 | 223.587.000 | 0 |
| 1371 | PP2600109558 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 843.644.992 | 843.644.992 | 0 |
| 1372 | PP2600109559 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 2.284.045.575 | 2.284.045.575 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.892.494.905 | 1.892.494.905 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 2.284.045.575 | 2.284.045.575 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.892.494.905 | 1.892.494.905 | 0 | |||
| 1373 | PP2600109560 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.780.327.113 | 1.780.327.113 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.542.274.839 | 1.542.274.839 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.780.327.113 | 1.780.327.113 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.542.274.839 | 1.542.274.839 | 0 | |||
| 1374 | PP2600109561 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 157.368.000 | 157.368.000 | 0 |
| 1375 | PP2600109562 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 221.200.000 | 221.200.000 | 0 |
| 1376 | PP2600109563 | Perindopril arginine | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 227.000.000 | 227.000.000 | 0 |
| 1377 | PP2600109564 | Perindopril arginine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 352.506.000 | 352.506.000 | 0 |
| 1378 | PP2600109565 | Perindopril arginine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 131.208.000 | 131.208.000 | 0 |
| 1379 | PP2600109566 | Perindopril arginine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 182.962.500 | 182.962.500 | 0 |
| 1380 | PP2600109567 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.771.113.000 | 1.771.113.000 | 0 |
| 1381 | PP2600109568 | Perindopril arginine | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 749.466.720 | 749.466.720 | 0 |
| 1382 | PP2600109569 | Perindopril arginine | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 144.747.000 | 144.747.000 | 0 |
| 1383 | PP2600109570 | Perindopril erbumin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 61.440.000 | 61.440.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 60.672.000 | 60.672.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 61.440.000 | 61.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 60.672.000 | 60.672.000 | 0 | |||
| 1384 | PP2600109571 | Perindopril tert-butylamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 165.873.600 | 165.873.600 | 0 |
| 1385 | PP2600109572 | Perindopril tert-butylamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 286.780.208 | 286.780.208 | 0 |
| 1386 | PP2600109573 | Perindopril tert-butylamin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 |
| 1387 | PP2600109574 | Perindopril tert-butylamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 51.833.000 | 51.833.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 91.470.000 | 91.470.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 51.833.000 | 51.833.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 91.470.000 | 91.470.000 | 0 | |||
| 1388 | PP2600109576 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 1389 | PP2600109577 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 122.200.000 | 122.200.000 | 0 |
| 1390 | PP2600109578 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 158.100.000 | 158.100.000 | 0 |
| 1391 | PP2600109579 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 3.751.224.000 | 3.751.224.000 | 0 |
| 1392 | PP2600109580 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 33.494.120 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 1393 | PP2600109581 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 1394 | PP2600109582 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 174.150.000 | 174.150.000 | 0 |
| 1395 | PP2600109583 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 |
| 1396 | PP2600109584 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.200.566.568 | 4.200.566.568 | 0 |
| 1397 | PP2600109585 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 2.220.000.000 | 2.220.000.000 | 0 |
| 1398 | PP2600109586 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 2.503.252.000 | 2.503.252.000 | 0 |
| 1399 | PP2600109587 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 3.524.008.048 | 3.524.008.048 | 0 |
| 1400 | PP2600109588 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 957.897.600 | 957.897.600 | 0 |
| 1401 | PP2600109589 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 64.740.000 | 64.740.000 | 0 |
| 1402 | PP2600109590 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 1403 | PP2600109591 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 175.015.000 | 175.015.000 | 0 |
| 1404 | PP2600109592 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 166.850.000 | 166.850.000 | 0 |
| 1405 | PP2600109593 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 187.921.700 | 187.921.700 | 0 |
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 183.802.000 | 183.802.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 187.921.700 | 187.921.700 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 183.802.000 | 183.802.000 | 0 | |||
| 1406 | PP2600109594 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 330.631.600 | 330.631.600 | 0 |
| 1407 | PP2600109596 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.937.480.000 | 2.937.480.000 | 0 |
| 1408 | PP2600109597 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 155.610.420 | 155.610.420 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 148.988.700 | 148.988.700 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 170.272.800 | 170.272.800 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 155.610.420 | 155.610.420 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 148.988.700 | 148.988.700 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 170.272.800 | 170.272.800 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 155.610.420 | 155.610.420 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 148.988.700 | 148.988.700 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 170.272.800 | 170.272.800 | 0 | |||
| 1409 | PP2600109598 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 462.808.080 | 462.808.080 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 249.769.440 | 249.769.440 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 576.480.240 | 576.480.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 462.808.080 | 462.808.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 249.769.440 | 249.769.440 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 576.480.240 | 576.480.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 462.808.080 | 462.808.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 249.769.440 | 249.769.440 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 576.480.240 | 576.480.240 | 0 | |||
| 1410 | PP2600109599 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 522.810.000 | 522.810.000 | 0 |
| 1411 | PP2600109600 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 376.740.000 | 376.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 338.560.000 | 338.560.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 376.740.000 | 376.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 338.560.000 | 338.560.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 376.740.000 | 376.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 338.560.000 | 338.560.000 | 0 | |||
| 1412 | PP2600109601 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 68.718.300 | 68.718.300 | 0 |
| 1413 | PP2600109602 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 43.575.840 | 43.575.840 | 0 |
| 1414 | PP2600109603 | Ramipril | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 95.882.500 | 95.882.500 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 96.430.400 | 96.430.400 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 95.882.500 | 95.882.500 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 96.430.400 | 96.430.400 | 0 | |||
| 1415 | PP2600109604 | Ramipril | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 |
| 1416 | PP2600109605 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 124.687.500 | 124.687.500 | 0 |
| 1417 | PP2600109606 | Ramipril | vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 127.803.600 | 127.803.600 | 0 |
| 1418 | PP2600109607 | Ramipril | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 30.976.000 | 30.976.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 31.702.000 | 31.702.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 29.766.000 | 29.766.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 30.976.000 | 30.976.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 31.702.000 | 31.702.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 29.766.000 | 29.766.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 30.976.000 | 30.976.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 31.702.000 | 31.702.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 29.766.000 | 29.766.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 30.976.000 | 30.976.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 31.702.000 | 31.702.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 29.766.000 | 29.766.000 | 0 | |||
| 1419 | PP2600109608 | Ramipril | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 280.222.866 | 280.222.866 | 0 |
| 1420 | PP2600109609 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 326.119.500 | 326.119.500 | 0 |
| 1421 | PP2600109610 | Ramipril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 247.182.300 | 247.182.300 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 178.686.000 | 178.686.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 247.182.300 | 247.182.300 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 178.686.000 | 178.686.000 | 0 | |||
| 1422 | PP2600109611 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| 1423 | PP2600109612 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 119.549.430 | 119.549.430 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 189.761.000 | 189.761.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 119.031.900 | 119.031.900 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 190.278.530 | 190.278.530 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 134.557.800 | 134.557.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 119.549.430 | 119.549.430 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 189.761.000 | 189.761.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 119.031.900 | 119.031.900 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 190.278.530 | 190.278.530 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 134.557.800 | 134.557.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 119.549.430 | 119.549.430 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 189.761.000 | 189.761.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 119.031.900 | 119.031.900 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 190.278.530 | 190.278.530 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 134.557.800 | 134.557.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 119.549.430 | 119.549.430 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 189.761.000 | 189.761.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 119.031.900 | 119.031.900 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 190.278.530 | 190.278.530 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 134.557.800 | 134.557.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 119.549.430 | 119.549.430 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 189.761.000 | 189.761.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 119.031.900 | 119.031.900 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 190.278.530 | 190.278.530 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 134.557.800 | 134.557.800 | 0 | |||
| 1424 | PP2600109613 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 503.764.800 | 503.764.800 | 0 |
| 1425 | PP2600109614 | Ramipril | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 214.536.200 | 214.536.200 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 110.301.198 | 110.301.198 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 214.536.200 | 214.536.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 110.301.198 | 110.301.198 | 0 | |||
| 1426 | PP2600109615 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 1427 | PP2600109616 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 695.760.000 | 695.760.000 | 0 |
| 1428 | PP2600109617 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 992.925.000 | 992.925.000 | 0 |
| 1429 | PP2600109618 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.585.402.800 | 1.585.402.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 657.942.162 | 657.942.162 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.585.402.800 | 1.585.402.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 657.942.162 | 657.942.162 | 0 | |||
| 1430 | PP2600109619 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 1.918.682.640 | 1.918.682.640 | 0 |
| 1431 | PP2600109620 | Telmisartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 936.900.000 | 936.900.000 | 0 |
| 1432 | PP2600109621 | Telmisartan | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 134.320.000 | 134.320.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 150.880.000 | 150.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 273.203.200 | 273.203.200 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 134.320.000 | 134.320.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 150.880.000 | 150.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 273.203.200 | 273.203.200 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 134.320.000 | 134.320.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 150.880.000 | 150.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 273.203.200 | 273.203.200 | 0 | |||
| 1433 | PP2600109622 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 12.276.000 | 12.276.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 12.229.500 | 12.229.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 12.276.000 | 12.276.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 12.229.500 | 12.229.500 | 0 | |||
| 1434 | PP2600109623 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 192.222.270 | 192.222.270 | 0 |
| 1435 | PP2600109624 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 408.430.000 | 408.430.000 | 0 |
| 1436 | PP2600109625 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 328.624.000 | 328.624.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 291.475.200 | 291.475.200 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 328.624.000 | 328.624.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 291.475.200 | 291.475.200 | 0 | |||
| 1437 | PP2600109626 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 4.922.996.400 | 4.922.996.400 | 0 |
| 1438 | PP2600109627 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 384.874.000 | 384.874.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 340.888.400 | 340.888.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 325.493.440 | 325.493.440 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 384.874.000 | 384.874.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 340.888.400 | 340.888.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 325.493.440 | 325.493.440 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 384.874.000 | 384.874.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 340.888.400 | 340.888.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 325.493.440 | 325.493.440 | 0 | |||
| 1439 | PP2600109628 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 127.838.240 | 127.838.240 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 154.855.600 | 154.855.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 127.838.240 | 127.838.240 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 154.855.600 | 154.855.600 | 0 | |||
| 1440 | PP2600109629 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 1.010.303.070 | 1.010.303.070 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 859.101.250 | 859.101.250 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 1.010.303.070 | 1.010.303.070 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 859.101.250 | 859.101.250 | 0 | |||
| 1441 | PP2600109630 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 494.400.000 | 494.400.000 | 0 |
| 1442 | PP2600109632 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 435.750.000 | 435.750.000 | 0 |
| 1443 | PP2600109633 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 231.663.000 | 231.663.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 142.057.500 | 142.057.500 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 138.415.000 | 138.415.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 231.663.000 | 231.663.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 142.057.500 | 142.057.500 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 138.415.000 | 138.415.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 231.663.000 | 231.663.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 142.057.500 | 142.057.500 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 138.415.000 | 138.415.000 | 0 | |||
| 1444 | PP2600109634 | Valsartan | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 623.857.650 | 623.857.650 | 0 |
| 1445 | PP2600109635 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 674.002.000 | 674.002.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 959.489.990 | 959.489.990 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 238.307.850 | 238.307.850 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 233.493.550 | 233.493.550 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 674.002.000 | 674.002.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 959.489.990 | 959.489.990 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 238.307.850 | 238.307.850 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 233.493.550 | 233.493.550 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 674.002.000 | 674.002.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 959.489.990 | 959.489.990 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 238.307.850 | 238.307.850 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 233.493.550 | 233.493.550 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 674.002.000 | 674.002.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 959.489.990 | 959.489.990 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 238.307.850 | 238.307.850 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 233.493.550 | 233.493.550 | 0 | |||
| 1446 | PP2600109636 | Valsartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 999.096.000 | 999.096.000 | 0 |
| 1447 | PP2600109637 | Valsartan | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 1.008.714.000 | 1.008.714.000 | 0 |
| 1448 | PP2600109638 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 794.009.412 | 794.009.412 | 0 |
| 1449 | PP2600109639 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 129.124.800 | 129.124.800 | 0 |
| 1450 | PP2600109640 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 173.673.930 | 173.673.930 | 0 |
| 1451 | PP2600109641 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 11.676.000 | 11.676.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 11.751.600 | 11.751.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 11.676.000 | 11.676.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 11.751.600 | 11.751.600 | 0 | |||
| 1452 | PP2600109642 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 96.850.000 | 96.850.000 | 0 |
| 1453 | PP2600109643 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 74.329.080 | 74.329.080 | 0 |
| 1454 | PP2600109644 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 117.214.944 | 117.214.944 | 0 |
| 1455 | PP2600109645 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 |
| 1456 | PP2600109646 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 |
| 1457 | PP2600109652 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 488.235.000 | 488.235.000 | 0 |
| 1458 | PP2600109653 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 12.152.000 | 12.152.000 | 0 |
| 1459 | PP2600109654 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| 1460 | PP2600109655 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 1461 | PP2600109657 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 86.744.700 | 86.744.700 | 0 |
| 1462 | PP2600109658 | Ivabradin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 175.607.250 | 175.607.250 | 0 |
| 1463 | PP2600109659 | Ivabradin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 813.225.600 | 813.225.600 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 384.120.000 | 384.120.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 299.376.000 | 299.376.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 649.440.000 | 649.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 813.225.600 | 813.225.600 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 384.120.000 | 384.120.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 299.376.000 | 299.376.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 649.440.000 | 649.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 813.225.600 | 813.225.600 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 384.120.000 | 384.120.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 299.376.000 | 299.376.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 649.440.000 | 649.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 813.225.600 | 813.225.600 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 384.120.000 | 384.120.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 299.376.000 | 299.376.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 649.440.000 | 649.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 813.225.600 | 813.225.600 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 384.120.000 | 384.120.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 299.376.000 | 299.376.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 649.440.000 | 649.440.000 | 0 | |||
| 1464 | PP2600109660 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 56.494.620 | 56.494.620 | 0 |
| 1465 | PP2600109661 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 151.552.800 | 151.552.800 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 153.357.000 | 153.357.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 160.393.380 | 160.393.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 151.552.800 | 151.552.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 153.357.000 | 153.357.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 160.393.380 | 160.393.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 151.552.800 | 151.552.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 153.357.000 | 153.357.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 160.393.380 | 160.393.380 | 0 | |||
| 1466 | PP2600109662 | Ivabradin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 69.550.000 | 69.550.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 83.460.000 | 83.460.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 112.842.200 | 112.842.200 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 68.480.000 | 68.480.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.336.206 | 210 | 65.163.000 | 65.163.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 69.550.000 | 69.550.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 83.460.000 | 83.460.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 112.842.200 | 112.842.200 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 68.480.000 | 68.480.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.336.206 | 210 | 65.163.000 | 65.163.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 69.550.000 | 69.550.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 83.460.000 | 83.460.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 112.842.200 | 112.842.200 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 68.480.000 | 68.480.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.336.206 | 210 | 65.163.000 | 65.163.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 69.550.000 | 69.550.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 83.460.000 | 83.460.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 112.842.200 | 112.842.200 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 68.480.000 | 68.480.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.336.206 | 210 | 65.163.000 | 65.163.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 69.550.000 | 69.550.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 83.460.000 | 83.460.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 112.842.200 | 112.842.200 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 23.443.012 | 210 | 68.480.000 | 68.480.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.336.206 | 210 | 65.163.000 | 65.163.000 | 0 | |||
| 1467 | PP2600109663 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 437.730.100 | 437.730.100 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 451.378.700 | 451.378.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 360.713.000 | 360.713.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 348.039.300 | 348.039.300 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 437.730.100 | 437.730.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 451.378.700 | 451.378.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 360.713.000 | 360.713.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 348.039.300 | 348.039.300 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 437.730.100 | 437.730.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 451.378.700 | 451.378.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 360.713.000 | 360.713.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 348.039.300 | 348.039.300 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 437.730.100 | 437.730.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 451.378.700 | 451.378.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 360.713.000 | 360.713.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 348.039.300 | 348.039.300 | 0 | |||
| 1468 | PP2600109664 | Ivabradin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 353.329.200 | 353.329.200 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 245.167.200 | 245.167.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 297.806.040 | 297.806.040 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 324.486.000 | 324.486.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 353.329.200 | 353.329.200 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 245.167.200 | 245.167.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 297.806.040 | 297.806.040 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 324.486.000 | 324.486.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 353.329.200 | 353.329.200 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 245.167.200 | 245.167.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 297.806.040 | 297.806.040 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 324.486.000 | 324.486.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 353.329.200 | 353.329.200 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 245.167.200 | 245.167.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 297.806.040 | 297.806.040 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 324.486.000 | 324.486.000 | 0 | |||
| 1469 | PP2600109665 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 16.660.500 | 16.660.500 | 0 |
| 1470 | PP2600109667 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.125.000 | 31.125.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 33.615.000 | 33.615.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.125.000 | 31.125.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 33.615.000 | 33.615.000 | 0 | |||
| 1471 | PP2600109671 | Acetylsalicylic Acid (Aspirin) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 1472 | PP2600109672 | Acetylsalicylic Acid (Aspirin) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 459.656.200 | 459.656.200 | 0 |
| 1473 | PP2600109673 | Acetylsalicylic Acid (Aspirin) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.931.933.380 | 1.931.933.380 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 830.469.100 | 830.469.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 900.403.340 | 900.403.340 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.931.933.380 | 1.931.933.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 830.469.100 | 830.469.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 900.403.340 | 900.403.340 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.931.933.380 | 1.931.933.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 830.469.100 | 830.469.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 900.403.340 | 900.403.340 | 0 | |||
| 1474 | PP2600109674 | Acetylsalicylic Acid (Aspirin) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 19.249.100 | 19.249.100 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 8.274.500 | 8.274.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 8.971.300 | 8.971.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 19.249.100 | 19.249.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 8.274.500 | 8.274.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 8.971.300 | 8.971.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 19.249.100 | 19.249.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 8.274.500 | 8.274.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 8.971.300 | 8.971.300 | 0 | |||
| 1475 | PP2600109675 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.663.880.000 | 2.663.880.000 | 0 |
| 1476 | PP2600109676 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 963.300.000 | 963.300.000 | 0 |
| 1477 | PP2600109677 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 56.337.800 | 210 | 799.849.350 | 799.849.350 | 0 |
| 1478 | PP2600109678 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 180 | 13.638.940 | 210 | 175.550.000 | 175.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 193.456.100 | 193.456.100 | 0 | |||
| vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 180 | 13.638.940 | 210 | 175.550.000 | 175.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 193.456.100 | 193.456.100 | 0 | |||
| 1479 | PP2600109679 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 111.294.500 | 111.294.500 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 136.304.500 | 136.304.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 95.038.000 | 95.038.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 137.555.000 | 137.555.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 111.294.500 | 111.294.500 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 136.304.500 | 136.304.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 95.038.000 | 95.038.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 137.555.000 | 137.555.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 111.294.500 | 111.294.500 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 136.304.500 | 136.304.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 95.038.000 | 95.038.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 137.555.000 | 137.555.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 111.294.500 | 111.294.500 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 136.304.500 | 136.304.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 95.038.000 | 95.038.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 137.555.000 | 137.555.000 | 0 | |||
| 1480 | PP2600109680 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 375.160.000 | 375.160.000 | 0 |
| vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 180 | 13.638.940 | 210 | 377.420.000 | 377.420.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 415.840.000 | 415.840.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 375.160.000 | 375.160.000 | 0 | |||
| vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 180 | 13.638.940 | 210 | 377.420.000 | 377.420.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 415.840.000 | 415.840.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 375.160.000 | 375.160.000 | 0 | |||
| vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 180 | 13.638.940 | 210 | 377.420.000 | 377.420.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 415.840.000 | 415.840.000 | 0 | |||
| 1481 | PP2600109681 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.664.180.000 | 2.664.180.000 | 0 |
| 1482 | PP2600109682 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 1483 | PP2600109683 | Apixaban | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 15.657.000 | 15.657.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 15.657.000 | 15.657.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 15.657.000 | 15.657.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 33.174.624 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 15.657.000 | 15.657.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 1484 | PP2600109684 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 1485 | PP2600109685 | Apixaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 1486 | PP2600109686 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 574.560.000 | 574.560.000 | 0 |
| 1487 | PP2600109687 | Clopidogrel | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 3.570.171.360 | 3.570.171.360 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 4.506.466.300 | 4.506.466.300 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 3.885.186.480 | 3.885.186.480 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 3.570.171.360 | 3.570.171.360 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 4.506.466.300 | 4.506.466.300 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 3.885.186.480 | 3.885.186.480 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 3.570.171.360 | 3.570.171.360 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 4.506.466.300 | 4.506.466.300 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 3.885.186.480 | 3.885.186.480 | 0 | |||
| 1488 | PP2600109688 | Clopidogrel | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 12.857.314.698 | 12.857.314.698 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 5.689.077.300 | 5.689.077.300 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 4.589.189.022 | 4.589.189.022 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 4.778.824.932 | 4.778.824.932 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 12.857.314.698 | 12.857.314.698 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 5.689.077.300 | 5.689.077.300 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 4.589.189.022 | 4.589.189.022 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 4.778.824.932 | 4.778.824.932 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 12.857.314.698 | 12.857.314.698 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 5.689.077.300 | 5.689.077.300 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 4.589.189.022 | 4.589.189.022 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 4.778.824.932 | 4.778.824.932 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 12.857.314.698 | 12.857.314.698 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 5.689.077.300 | 5.689.077.300 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 4.589.189.022 | 4.589.189.022 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 4.778.824.932 | 4.778.824.932 | 0 | |||
| 1489 | PP2600109689 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 683.534.880 | 683.534.880 | 0 |
| 1490 | PP2600109690 | Dabigatran etexilat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 60.776.000 | 60.776.000 | 0 |
| 1491 | PP2600109691 | Dabigatran etexilat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 1492 | PP2600109692 | Dabigatran etexilat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 1493 | PP2600109693 | Dabigatran etexilat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 30.388.000 | 30.388.000 | 0 |
| 1494 | PP2600109694 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 1495 | PP2600109695 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 1496 | PP2600109696 | Rivaroxaban | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 71.575.000 | 71.575.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 32.655.000 | 32.655.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 71.575.000 | 71.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 32.655.000 | 32.655.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 71.575.000 | 71.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 32.655.000 | 32.655.000 | 0 | |||
| 1497 | PP2600109697 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 129.549.000 | 129.549.000 | 0 |
| 1498 | PP2600109698 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 1499 | PP2600109699 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 26.573.400 | 26.573.400 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 15.384.600 | 15.384.600 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 29.304.000 | 29.304.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 18.514.800 | 18.514.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 26.573.400 | 26.573.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 15.384.600 | 15.384.600 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 29.304.000 | 29.304.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 18.514.800 | 18.514.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 26.573.400 | 26.573.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 15.384.600 | 15.384.600 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 29.304.000 | 29.304.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 18.514.800 | 18.514.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 26.573.400 | 26.573.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 15.384.600 | 15.384.600 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 29.304.000 | 29.304.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 18.514.800 | 18.514.800 | 0 | |||
| 1500 | PP2600109700 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 58.386.600 | 58.386.600 | 0 |
| 1501 | PP2600109701 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 17.556.000 | 17.556.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 10.102.400 | 10.102.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 17.556.000 | 17.556.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 10.102.400 | 10.102.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 17.556.000 | 17.556.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 10.102.400 | 10.102.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 17.556.000 | 17.556.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 10.102.400 | 10.102.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 17.556.000 | 17.556.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 10.102.400 | 10.102.400 | 0 | |||
| 1502 | PP2600109702 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 37.142.820 | 37.142.820 | 0 |
| 1503 | PP2600109703 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 153.968.100 | 153.968.100 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.336.206 | 210 | 144.530.000 | 144.530.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 153.968.100 | 153.968.100 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.336.206 | 210 | 144.530.000 | 144.530.000 | 0 | |||
| 1504 | PP2600109704 | Ticagrelor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 120.640.000 | 120.640.000 | 0 |
| 1505 | PP2600109705 | Ticagrelor | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 191.438.720 | 191.438.720 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 148.952.320 | 148.952.320 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 115.962.880 | 115.962.880 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 124.410.176 | 124.410.176 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 191.438.720 | 191.438.720 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 148.952.320 | 148.952.320 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 115.962.880 | 115.962.880 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 124.410.176 | 124.410.176 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 191.438.720 | 191.438.720 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 148.952.320 | 148.952.320 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 115.962.880 | 115.962.880 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 124.410.176 | 124.410.176 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 191.438.720 | 191.438.720 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 148.952.320 | 148.952.320 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 115.962.880 | 115.962.880 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 124.410.176 | 124.410.176 | 0 | |||
| 1506 | PP2600109706 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 319.916.800 | 319.916.800 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 308.800.000 | 308.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 319.916.800 | 319.916.800 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 308.800.000 | 308.800.000 | 0 | |||
| 1507 | PP2600109707 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 609.895.000 | 609.895.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 422.235.000 | 422.235.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 370.628.500 | 370.628.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 609.895.000 | 609.895.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 422.235.000 | 422.235.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 370.628.500 | 370.628.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 609.895.000 | 609.895.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 422.235.000 | 422.235.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 370.628.500 | 370.628.500 | 0 | |||
| 1508 | PP2600109708 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 1.160.460.000 | 1.160.460.000 | 0 |
| 1509 | PP2600109709 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.455.366.000 | 1.455.366.000 | 0 |
| 1510 | PP2600109710 | Atorvastatin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 2.151.740.700 | 2.151.740.700 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 2.063.313.000 | 2.063.313.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.610.797.750 | 3.610.797.750 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 2.151.740.700 | 2.151.740.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 2.063.313.000 | 2.063.313.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.610.797.750 | 3.610.797.750 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 2.151.740.700 | 2.151.740.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 2.063.313.000 | 2.063.313.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.610.797.750 | 3.610.797.750 | 0 | |||
| 1511 | PP2600109711 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.881.859.750 | 2.881.859.750 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.177.803.550 | 1.177.803.550 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.315.631.625 | 1.315.631.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.881.859.750 | 2.881.859.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.177.803.550 | 1.177.803.550 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.315.631.625 | 1.315.631.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.881.859.750 | 2.881.859.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.177.803.550 | 1.177.803.550 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.315.631.625 | 1.315.631.625 | 0 | |||
| 1512 | PP2600109712 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 168.360.000 | 168.360.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 68.808.000 | 68.808.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 168.360.000 | 168.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 68.808.000 | 68.808.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 168.360.000 | 168.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 68.808.000 | 68.808.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| 1513 | PP2600109713 | Atorvastatin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 1514 | PP2600109714 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 1515 | PP2600109715 | Atorvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 133.193.025 | 133.193.025 | 0 |
| 1516 | PP2600109717 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 1517 | PP2600109718 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 554.600.000 | 554.600.000 | 0 |
| vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 554.600.000 | 554.600.000 | 0 | |||
| vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 | |||
| 1518 | PP2600109719 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 278.350.000 | 278.350.000 | 0 |
| 1519 | PP2600109720 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 1520 | PP2600109721 | Bezafibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 59.791.512 | 210 | 842.450.000 | 842.450.000 | 0 |
| 1521 | PP2600109722 | Ciprofibrat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 140.880.000 | 140.880.000 | 0 |
| 1522 | PP2600109723 | Ezetimibe | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 109.491.268 | 220 | 21.966.000 | 21.966.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 109.491.268 | 220 | 21.966.000 | 21.966.000 | 0 | |||
| 1523 | PP2600109724 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| 1524 | PP2600109725 | Ezetimibe | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 3.315.291.000 | 3.315.291.000 | 0 |
| 1525 | PP2600109726 | Fenofibrat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 34.017.000 | 34.017.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 34.017.000 | 34.017.000 | 0 | |||
| 1526 | PP2600109727 | Fenofibrat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 14.790.000 | 14.790.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 14.790.000 | 14.790.000 | 0 | |||
| 1527 | PP2600109728 | Fenofibrat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 1528 | PP2600109729 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 1529 | PP2600109730 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 221.844.000 | 221.844.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 221.844.000 | 221.844.000 | 0 | |||
| 1530 | PP2600109731 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 309.418.800 | 309.418.800 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 224.517.300 | 224.517.300 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 276.716.000 | 276.716.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 309.418.800 | 309.418.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 224.517.300 | 224.517.300 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 276.716.000 | 276.716.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 309.418.800 | 309.418.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 224.517.300 | 224.517.300 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 276.716.000 | 276.716.000 | 0 | |||
| 1531 | PP2600109732 | Fenofibrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.127.280.000 | 1.127.280.000 | 0 |
| 1532 | PP2600109733 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 1533 | PP2600109734 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| 1534 | PP2600109735 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 896.875.000 | 896.875.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 868.750.000 | 868.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 799.375.000 | 799.375.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 896.875.000 | 896.875.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 868.750.000 | 868.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 799.375.000 | 799.375.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 896.875.000 | 896.875.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 868.750.000 | 868.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 799.375.000 | 799.375.000 | 0 | |||
| 1535 | PP2600109736 | Fenofibrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| 1536 | PP2600109737 | Fenofibrat | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 324.737.679 | 324.737.679 | 0 |
| 1537 | PP2600109738 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 238.038.750 | 238.038.750 | 0 |
| 1538 | PP2600109739 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 144.420.000 | 144.420.000 | 0 |
| 1539 | PP2600109740 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 290.329.160 | 290.329.160 | 0 |
| 1540 | PP2600109741 | Fenofibrat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| 1541 | PP2600109742 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 1542 | PP2600109743 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 76.629.000 | 76.629.000 | 0 |
| 1543 | PP2600109744 | Fenofibrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 1544 | PP2600109745 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 996.534.000 | 996.534.000 | 0 |
| 1545 | PP2600109746 | Fluvastatin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 127.875.000 | 127.875.000 | 0 |
| 1546 | PP2600109747 | Fluvastatin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 2.888.340.000 | 2.888.340.000 | 0 |
| 1547 | PP2600109748 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 1.326.000.000 | 1.326.000.000 | 0 |
| 1548 | PP2600109749 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 49.033.440 | 210 | 829.422.000 | 829.422.000 | 0 |
| 1549 | PP2600109750 | Gemfibrozil | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 250.600.000 | 250.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 250.600.000 | 250.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 1550 | PP2600109751 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 434.910.000 | 434.910.000 | 0 |
| 1551 | PP2600109752 | Gemfibrozil | vn1801714294 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ | 180 | 26.521.710 | 210 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| 1552 | PP2600109753 | Lovastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.292.879.700 | 1.292.879.700 | 0 |
| 1553 | PP2600109754 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 1.092.108.570 | 1.092.108.570 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 933.970.400 | 933.970.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 1.092.108.570 | 1.092.108.570 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 933.970.400 | 933.970.400 | 0 | |||
| 1554 | PP2600109755 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 931.560.000 | 931.560.000 | 0 |
| 1555 | PP2600109756 | Lovastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 877.200.000 | 877.200.000 | 0 |
| 1556 | PP2600109757 | Lovastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 1557 | PP2600109758 | Pravastatin natri | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 120.350.000 | 120.350.000 | 0 |
| 1558 | PP2600109759 | Pravastatin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 354.690.000 | 354.690.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 354.690.000 | 354.690.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 354.690.000 | 354.690.000 | 0 | |||
| 1559 | PP2600109760 | Pravastatin natri | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 1560 | PP2600109761 | Pravastatin natri | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 3.182.431.000 | 3.182.431.000 | 0 |
| 1561 | PP2600109762 | Pravastatin natri | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 1.773.114.000 | 1.773.114.000 | 0 |
| 1562 | PP2600109763 | Pravastatin natri | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 601.524.000 | 601.524.000 | 0 |
| 1563 | PP2600109764 | Rosuvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.207.231.200 | 1.207.231.200 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 816.656.400 | 816.656.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 710.136.000 | 710.136.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.153.971.000 | 1.153.971.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.207.231.200 | 1.207.231.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 816.656.400 | 816.656.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 710.136.000 | 710.136.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.153.971.000 | 1.153.971.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.207.231.200 | 1.207.231.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 816.656.400 | 816.656.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 710.136.000 | 710.136.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.153.971.000 | 1.153.971.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.207.231.200 | 1.207.231.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 816.656.400 | 816.656.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 710.136.000 | 710.136.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.153.971.000 | 1.153.971.000 | 0 | |||
| 1564 | PP2600109765 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.440.608.300 | 2.440.608.300 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.669.061.160 | 1.669.061.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.440.608.300 | 2.440.608.300 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.669.061.160 | 1.669.061.160 | 0 | |||
| 1565 | PP2600109766 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 1.943.865.000 | 1.943.865.000 | 0 |
| 1566 | PP2600109767 | Rosuvastatin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 1567 | PP2600109768 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 210.346.500 | 210.346.500 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 197.788.500 | 197.788.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 210.346.500 | 210.346.500 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 197.788.500 | 197.788.500 | 0 | |||
| 1568 | PP2600109769 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 179.428.400 | 179.428.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 217.202.800 | 217.202.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 195.954.700 | 195.954.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 179.428.400 | 179.428.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 217.202.800 | 217.202.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 195.954.700 | 195.954.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 179.428.400 | 179.428.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 217.202.800 | 217.202.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 195.954.700 | 195.954.700 | 0 | |||
| 1569 | PP2600109770 | Rosuvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 621.404.400 | 621.404.400 | 0 |
| 1570 | PP2600109771 | Rosuvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 45.045.596 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 45.045.596 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 | |||
| 1571 | PP2600109772 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| 1572 | PP2600109773 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.574.579.160 | 1.574.579.160 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 959.046.000 | 959.046.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.574.579.160 | 1.574.579.160 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 959.046.000 | 959.046.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.574.579.160 | 1.574.579.160 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 959.046.000 | 959.046.000 | 0 | |||
| 1573 | PP2600109774 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 55.276.700 | 55.276.700 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 49.396.200 | 49.396.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 55.276.700 | 55.276.700 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 49.396.200 | 49.396.200 | 0 | |||
| 1574 | PP2600109775 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 250.572.000 | 250.572.000 | 0 |
| 1575 | PP2600109776 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 101.062.500 | 101.062.500 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 103.565.000 | 103.565.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 101.062.500 | 101.062.500 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 103.565.000 | 103.565.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 101.062.500 | 101.062.500 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 103.565.000 | 103.565.000 | 0 | |||
| 1576 | PP2600109777 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 92.693.400 | 92.693.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 92.693.400 | 92.693.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 99.523.440 | 99.523.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 92.693.400 | 92.693.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 92.693.400 | 92.693.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 99.523.440 | 99.523.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 92.693.400 | 92.693.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 92.693.400 | 92.693.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 99.523.440 | 99.523.440 | 0 | |||
| 1577 | PP2600109778 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 301.662.000 | 301.662.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 177.310.220 | 177.310.220 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 175.969.500 | 175.969.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 301.662.000 | 301.662.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 177.310.220 | 177.310.220 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 175.969.500 | 175.969.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 301.662.000 | 301.662.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 177.310.220 | 177.310.220 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 175.969.500 | 175.969.500 | 0 | |||
| 1578 | PP2600109779 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 128.775.270 | 128.775.270 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 118.869.480 | 118.869.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 128.775.270 | 128.775.270 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 118.869.480 | 118.869.480 | 0 | |||
| 1579 | PP2600109780 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 491.012.760 | 491.012.760 | 0 |
| 1580 | PP2600109781 | Simvastatin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 1581 | PP2600109782 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 431.997.300 | 431.997.300 | 0 |
| 1582 | PP2600109783 | Simvastatin + Ezetimib | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 156.129.050 | 156.129.050 | 0 |
| 1583 | PP2600109784 | Simvastatin + Ezetimib | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 199.020.000 | 199.020.000 | 0 |
| 1584 | PP2600109785 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 50.641.500 | 50.641.500 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 50.641.500 | 50.641.500 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 50.641.500 | 50.641.500 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 1585 | PP2600109787 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 19.998.000 | 210 | 147.294.000 | 147.294.000 | 0 |
| 1586 | PP2600109791 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 12.642.000 | 210 | 632.100.000 | 632.100.000 | 0 |
| 1587 | PP2600109793 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 61.200.800 | 61.200.800 | 0 |
| 1588 | PP2600109794 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 187.050.000 | 187.050.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 187.050.000 | 187.050.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| 1589 | PP2600109795 | Calcipotriol + Betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 1590 | PP2600109796 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1591 | PP2600109797 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 125.067.600 | 125.067.600 | 0 |
| 1592 | PP2600109798 | Capsaicin toàn phần | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 14.087.650 | 210 | 584.902.500 | 584.902.500 | 0 |
| 1593 | PP2600109799 | Clotrimazol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 |
| 1594 | PP2600109800 | Clobetasol propionat | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 1595 | PP2600109801 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 150.552.600 | 150.552.600 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 122.038.850 | 122.038.850 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 155.114.800 | 155.114.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 141.428.200 | 141.428.200 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 150.552.600 | 150.552.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 122.038.850 | 122.038.850 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 155.114.800 | 155.114.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 141.428.200 | 141.428.200 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 150.552.600 | 150.552.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 122.038.850 | 122.038.850 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 155.114.800 | 155.114.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 141.428.200 | 141.428.200 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 150.552.600 | 150.552.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 122.038.850 | 122.038.850 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 155.114.800 | 155.114.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 141.428.200 | 141.428.200 | 0 | |||
| 1596 | PP2600109802 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 191.835.000 | 191.835.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 232.333.500 | 232.333.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 247.254.000 | 247.254.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 191.835.000 | 191.835.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 232.333.500 | 232.333.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 247.254.000 | 247.254.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 191.835.000 | 191.835.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 232.333.500 | 232.333.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 247.254.000 | 247.254.000 | 0 | |||
| 1597 | PP2600109803 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 1598 | PP2600109805 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 1599 | PP2600109806 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 |
| 1600 | PP2600109807 | Fusidic acid | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 19.240.000 | 19.240.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 19.519.500 | 19.519.500 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 19.240.000 | 19.240.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 19.519.500 | 19.519.500 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 19.240.000 | 19.240.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 19.519.500 | 19.519.500 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 | |||
| 1601 | PP2600109808 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 177.425.000 | 177.425.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 246.545.250 | 246.545.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 166.477.500 | 166.477.500 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 177.425.000 | 177.425.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 246.545.250 | 246.545.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 166.477.500 | 166.477.500 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 177.425.000 | 177.425.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 246.545.250 | 246.545.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 166.477.500 | 166.477.500 | 0 | |||
| 1602 | PP2600109809 | Fusidic acid + Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1603 | PP2600109810 | Fusidic acid + Betamethason | vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 261.250.000 | 261.250.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 261.250.000 | 261.250.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 261.250.000 | 261.250.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| 1604 | PP2600109811 | Fusidic acid + Betamethason | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 88.244.100 | 88.244.100 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 88.244.100 | 88.244.100 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 88.244.100 | 88.244.100 | 0 | |||
| 1605 | PP2600109812 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 118.008.000 | 118.008.000 | 0 |
| 1606 | PP2600109813 | Fusidic acid + Betamethason | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 530.145.000 | 530.145.000 | 0 |
| 1607 | PP2600109814 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 233.112.000 | 233.112.000 | 0 |
| 1608 | PP2600109815 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 1609 | PP2600109816 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 87.528.000 | 87.528.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 108.966.900 | 108.966.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 87.528.000 | 87.528.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 108.966.900 | 108.966.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 87.528.000 | 87.528.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 108.966.900 | 108.966.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 | |||
| 1610 | PP2600109817 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 |
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 84.870.000 | 84.870.000 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 | |||
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 84.870.000 | 84.870.000 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 | |||
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 84.870.000 | 84.870.000 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | 180 | 6.222.190 | 210 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 | |||
| 1611 | PP2600109818 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 100.113.800 | 100.113.800 | 0 |
| 1612 | PP2600109819 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 46.460.000 | 46.460.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 46.460.000 | 46.460.000 | 0 | |||
| 1613 | PP2600109820 | Kẽm oxid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 20.448.000 | 20.448.000 | 0 |
| 1614 | PP2600109821 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 8.490.000 | 8.490.000 | 0 |
| 1615 | PP2600109822 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 13.960.000 | 13.960.000 | 0 |
| 1616 | PP2600109823 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 277.270.000 | 277.270.000 | 0 |
| 1617 | PP2600109824 | Mometason furoat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 72.517.600 | 210 | 2.598.000.000 | 2.598.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 3.337.800.000 | 3.337.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 72.517.600 | 210 | 2.598.000.000 | 2.598.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 3.337.800.000 | 3.337.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 72.517.600 | 210 | 2.598.000.000 | 2.598.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 3.337.800.000 | 3.337.800.000 | 0 | |||
| 1618 | PP2600109825 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 1.427.800.000 | 1.427.800.000 | 0 |
| 1619 | PP2600109826 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 945.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 1620 | PP2600109827 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 201.282.400 | 201.282.400 | 0 |
| vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 180 | 8.522.880 | 210 | 200.717.000 | 200.717.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 201.282.400 | 201.282.400 | 0 | |||
| vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 180 | 8.522.880 | 210 | 200.717.000 | 200.717.000 | 0 | |||
| 1621 | PP2600109828 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 |
| vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 180 | 8.522.880 | 210 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 7.182.270 | 210 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 180 | 8.522.880 | 210 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 | |||
| 1622 | PP2600109829 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 573.770.400 | 573.770.400 | 0 |
| 1623 | PP2600109834 | Salicylic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 617.500.000 | 617.500.000 | 0 |
| 1624 | PP2600109836 | Acid salicylic + Betamethason dipropionat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 | |||
| 1625 | PP2600109837 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| 1626 | PP2600109838 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 178.778.600 | 178.778.600 | 0 |
| 1627 | PP2600109839 | Tacrolimus | vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 74.130.210 | 74.130.210 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 73.387.050 | 73.387.050 | 0 | |||
| vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 26.451.300 | 210 | 74.130.210 | 74.130.210 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 73.387.050 | 73.387.050 | 0 | |||
| 1628 | PP2600109840 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| 1629 | PP2600109841 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 2.384.000 | 2.384.000 | 0 |
| 1630 | PP2600109842 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| 1631 | PP2600109843 | Urea | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 1632 | PP2600109844 | Urea | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 291.011.490 | 291.011.490 | 0 |
| 1633 | PP2600109845 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 537.810.000 | 537.810.000 | 0 |
| 1634 | PP2600109846 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.785.784.000 | 1.785.784.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.511.204.100 | 1.511.204.100 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 1.507.926.000 | 1.507.926.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.785.784.000 | 1.785.784.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.511.204.100 | 1.511.204.100 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 1.507.926.000 | 1.507.926.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.785.784.000 | 1.785.784.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.511.204.100 | 1.511.204.100 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 1.507.926.000 | 1.507.926.000 | 0 | |||
| 1635 | PP2600109847 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.801.600.000 | 5.801.600.000 | 0 |
| 1636 | PP2600109848 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 452.920.000 | 452.920.000 | 0 |
| 1637 | PP2600109849 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 236.155.500 | 236.155.500 | 0 |
| 1638 | PP2600109850 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 6.319.437.768 | 6.319.437.768 | 0 |
| 1639 | PP2600109851 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 993.808.512 | 993.808.512 | 0 |
| 1640 | PP2600109852 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 181.912.500 | 181.912.500 | 0 |
| 1641 | PP2600109854 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.768.410.000 | 1.768.410.000 | 0 |
| 1642 | PP2600109855 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 25.467.800 | 25.467.800 | 0 |
| 1643 | PP2600109858 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 259.936.800 | 259.936.800 | 0 |
| 1644 | PP2600109859 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 42.880.000 | 42.880.000 | 0 |
| 1645 | PP2600109861 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 7.544.040 | 210 | 83.352.000 | 83.352.000 | 0 |
| 1646 | PP2600109862 | Povidon iodin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 51.296.000 | 51.296.000 | 0 |
| vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 51.296.000 | 51.296.000 | 0 | |||
| vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 | |||
| 1647 | PP2600109863 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 455.376.000 | 455.376.000 | 0 |
| 1648 | PP2600109864 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.352.860.000 | 1.352.860.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.352.860.000 | 1.352.860.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.352.860.000 | 1.352.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.352.860.000 | 1.352.860.000 | 0 | |||
| 1649 | PP2600109865 | Povidon iodin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 1650 | PP2600109866 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 74.188.800 | 74.188.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 73.728.000 | 73.728.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 63.744.000 | 63.744.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 74.188.800 | 74.188.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 73.728.000 | 73.728.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 63.744.000 | 63.744.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 74.188.800 | 74.188.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 73.728.000 | 73.728.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 63.744.000 | 63.744.000 | 0 | |||
| 1651 | PP2600109867 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 100.533.000 | 100.533.000 | 0 |
| 1652 | PP2600109868 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 47.861.100 | 47.861.100 | 0 |
| 1653 | PP2600109869 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 753.388.000 | 753.388.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 696.065.000 | 696.065.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 753.388.000 | 753.388.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 696.065.000 | 696.065.000 | 0 | |||
| 1654 | PP2600109870 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 596.553.750 | 596.553.750 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 593.494.500 | 593.494.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 596.553.750 | 596.553.750 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 593.494.500 | 593.494.500 | 0 | |||
| 1655 | PP2600109871 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 1656 | PP2600109873 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 5.568.000 | 5.568.000 | 0 |
| 1657 | PP2600109874 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 1658 | PP2600109875 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 435.575.500 | 435.575.500 | 0 |
| 1659 | PP2600109876 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 927.697.800 | 927.697.800 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 895.147.000 | 895.147.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 881.270.080 | 881.270.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 927.697.800 | 927.697.800 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 895.147.000 | 895.147.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 881.270.080 | 881.270.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 927.697.800 | 927.697.800 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 895.147.000 | 895.147.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 881.270.080 | 881.270.080 | 0 | |||
| 1660 | PP2600109877 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 4.342.800.000 | 4.342.800.000 | 0 |
| 1661 | PP2600109878 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 3.508.016.400 | 3.508.016.400 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 3.424.492.200 | 3.424.492.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 3.610.751.166 | 3.610.751.166 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 3.508.016.400 | 3.508.016.400 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 3.424.492.200 | 3.424.492.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 3.610.751.166 | 3.610.751.166 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 3.508.016.400 | 3.508.016.400 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 3.424.492.200 | 3.424.492.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 3.610.751.166 | 3.610.751.166 | 0 | |||
| 1662 | PP2600109879 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 156.512.400 | 156.512.400 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 151.888.170 | 151.888.170 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 156.512.400 | 156.512.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 151.888.170 | 151.888.170 | 0 | |||
| 1663 | PP2600109880 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 11.225.280 | 11.225.280 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 10.893.624 | 10.893.624 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 11.437.880 | 11.437.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 11.225.280 | 11.225.280 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 10.893.624 | 10.893.624 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 11.437.880 | 11.437.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 11.225.280 | 11.225.280 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 10.893.624 | 10.893.624 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 11.437.880 | 11.437.880 | 0 | |||
| 1664 | PP2600109881 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 15.576.000 | 15.576.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 15.115.800 | 15.115.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 15.576.000 | 15.576.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 15.115.800 | 15.115.800 | 0 | |||
| 1665 | PP2600109882 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 24.070.000 | 24.070.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 24.070.000 | 24.070.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 23.613.500 | 23.613.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 24.070.000 | 24.070.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 24.070.000 | 24.070.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 23.613.500 | 23.613.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 24.070.000 | 24.070.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 24.070.000 | 24.070.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 23.613.500 | 23.613.500 | 0 | |||
| 1666 | PP2600109883 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 766.160.000 | 766.160.000 | 0 |
| 1667 | PP2600109884 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 1.842.237.810 | 1.842.237.810 | 0 |
| 1668 | PP2600109885 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 296.244.480 | 296.244.480 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 369.152.000 | 369.152.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 311.472.000 | 311.472.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 296.244.480 | 296.244.480 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 369.152.000 | 369.152.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 311.472.000 | 311.472.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 296.244.480 | 296.244.480 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 369.152.000 | 369.152.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 311.472.000 | 311.472.000 | 0 | |||
| 1669 | PP2600109886 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 9.707.926.800 | 9.707.926.800 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 9.627.696.000 | 9.627.696.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 10.418.771.688 | 10.418.771.688 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 9.707.926.800 | 9.707.926.800 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 9.627.696.000 | 9.627.696.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 10.418.771.688 | 10.418.771.688 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 9.707.926.800 | 9.707.926.800 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 9.627.696.000 | 9.627.696.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 10.418.771.688 | 10.418.771.688 | 0 | |||
| 1670 | PP2600109888 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 366.708.300 | 366.708.300 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 369.186.820 | 369.186.820 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 366.708.300 | 366.708.300 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 369.186.820 | 369.186.820 | 0 | |||
| 1671 | PP2600109889 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 45.045.596 | 210 | 114.934.400 | 114.934.400 | 0 |
| 1672 | PP2600109890 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 47.292.000 | 47.292.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.079.840 | 210 | 47.292.000 | 47.292.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 47.292.000 | 47.292.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.079.840 | 210 | 47.292.000 | 47.292.000 | 0 | |||
| 1673 | PP2600109891 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 108.410.100 | 108.410.100 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 100.366.770 | 100.366.770 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 108.410.100 | 108.410.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 100.366.770 | 100.366.770 | 0 | |||
| 1674 | PP2600109892 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 11.284.000 | 11.284.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 10.446.800 | 10.446.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 11.284.000 | 11.284.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 10.446.800 | 10.446.800 | 0 | |||
| 1675 | PP2600109893 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 88.452.000 | 88.452.000 | 0 |
| 1676 | PP2600109894 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 1677 | PP2600109895 | Furosemid | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 180 | 11.737.600 | 210 | 483.520.000 | 483.520.000 | 0 |
| 1678 | PP2600109896 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 133.914.240 | 133.914.240 | 0 |
| 1679 | PP2600109897 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 |
| 1680 | PP2600109898 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 15.480.400 | 15.480.400 | 0 |
| 1681 | PP2600109899 | Furosemid + Spironolacton | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 440.089.200 | 440.089.200 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 380.547.720 | 380.547.720 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 440.089.200 | 440.089.200 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 380.547.720 | 380.547.720 | 0 | |||
| 1682 | PP2600109900 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 537.933.375 | 537.933.375 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 537.933.375 | 537.933.375 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 537.933.375 | 537.933.375 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 537.933.375 | 537.933.375 | 0 | |||
| 1683 | PP2600109901 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 274.616.532 | 274.616.532 | 0 |
| 1684 | PP2600109902 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 439.215.000 | 439.215.000 | 0 |
| 1685 | PP2600109903 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 256.386.900 | 256.386.900 | 0 |
| 1686 | PP2600109904 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 350.811.720 | 350.811.720 | 0 |
| 1687 | PP2600109905 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 1688 | PP2600109907 | Aluminum phosphat gel 20% | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 955.332.000 | 955.332.000 | 0 |
| 1689 | PP2600109908 | Aluminum phosphat gel 20% | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.068.560.000 | 1.068.560.000 | 0 |
| 1690 | PP2600109909 | Attapulgite hoạt hóa+Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| 1691 | PP2600109910 | Attapulgite mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat+Nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 456.991.500 | 456.991.500 | 0 |
| 1692 | PP2600109911 | Attapulgite mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 1.011.724.350 | 1.011.724.350 | 0 |
| 1693 | PP2600109912 | Bismuth oxyd (Bismuth trioxid) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 60.040.000 | 60.040.000 | 0 |
| 1694 | PP2600109913 | Bismuth oxyd (Bismuth trioxid) | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 148.540.000 | 148.540.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 111.405.000 | 111.405.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 148.540.000 | 148.540.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 111.405.000 | 111.405.000 | 0 | |||
| 1695 | PP2600109914 | Bismuth oxyd (Bismuth trioxid) | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 62.685.000 | 62.685.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 80.595.000 | 80.595.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 62.685.000 | 62.685.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 80.595.000 | 80.595.000 | 0 | |||
| 1696 | PP2600109915 | Bismuth subsalicylat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 260.920.000 | 260.920.000 | 0 |
| 1697 | PP2600109916 | Bismuth subsalicylat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 55.255.200 | 55.255.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 60.568.200 | 60.568.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 63.250.000 | 63.250.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 55.255.200 | 55.255.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 60.568.200 | 60.568.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 63.250.000 | 63.250.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 55.255.200 | 55.255.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 60.568.200 | 60.568.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 63.250.000 | 63.250.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 55.255.200 | 55.255.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 60.568.200 | 60.568.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 63.250.000 | 63.250.000 | 0 | |||
| 1698 | PP2600109917 | Bismuth subsalicylat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 278.530.000 | 278.530.000 | 0 |
| 1699 | PP2600109918 | Cimetidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 16.317.500 | 16.317.500 | 0 |
| 1700 | PP2600109919 | Cimetidin | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 26.125.000 | 26.125.000 | 0 |
| 1701 | PP2600109920 | Cimetidin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 |
| 1702 | PP2600109921 | Famotidin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 1703 | PP2600109922 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 640.710.000 | 640.710.000 | 0 |
| 1704 | PP2600109923 | Famotidin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 713.535.900 | 713.535.900 | 0 |
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 713.575.000 | 713.575.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 711.620.000 | 711.620.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 713.535.900 | 713.535.900 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 713.575.000 | 713.575.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 711.620.000 | 711.620.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 713.535.900 | 713.535.900 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 713.575.000 | 713.575.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 711.620.000 | 711.620.000 | 0 | |||
| 1705 | PP2600109924 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 1706 | PP2600109925 | Famotidin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1707 | PP2600109926 | Famotidin | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 22.955.400 | 210 | 1.032.993.000 | 1.032.993.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.147.770.000 | 1.147.770.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.071.252.000 | 1.071.252.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 22.955.400 | 210 | 1.032.993.000 | 1.032.993.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.147.770.000 | 1.147.770.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.071.252.000 | 1.071.252.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 22.955.400 | 210 | 1.032.993.000 | 1.032.993.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.147.770.000 | 1.147.770.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 1.071.252.000 | 1.071.252.000 | 0 | |||
| 1708 | PP2600109927 | Famotidin | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 17.194.600 | 17.194.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 17.829.300 | 17.829.300 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 17.194.600 | 17.194.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 17.829.300 | 17.829.300 | 0 | |||
| 1709 | PP2600109929 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| 1710 | PP2600109930 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.237.280 | 210 | 141.361.000 | 141.361.000 | 0 |
| 1711 | PP2600109931 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 980.896.000 | 980.896.000 | 0 |
| 1712 | PP2600109932 | Lansoprazol | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 |
| 1713 | PP2600109934 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 4.893.068.250 | 4.893.068.250 | 0 |
| 1714 | PP2600109935 | Lansoprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 |
| 1715 | PP2600109936 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 573.742.000 | 573.742.000 | 0 |
| 1716 | PP2600109937 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 559.956.600 | 559.956.600 | 0 |
| 1717 | PP2600109938 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 826.650.000 | 826.650.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 796.590.000 | 796.590.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 826.650.000 | 826.650.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 796.590.000 | 796.590.000 | 0 | |||
| 1718 | PP2600109939 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 12.404.694.540 | 12.404.694.540 | 0 |
| 1719 | PP2600109940 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 1.210.431.600 | 1.210.431.600 | 0 |
| 1720 | PP2600109941 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 656.040.000 | 656.040.000 | 0 |
| 1721 | PP2600109942 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 254.079.000 | 254.079.000 | 0 |
| 1722 | PP2600109943 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| 1723 | PP2600109944 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô | vn1402186642 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | 180 | 155.901.960 | 210 | 762.615.000 | 762.615.000 | 0 |
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 762.615.000 | 762.615.000 | 0 | |||
| vn1402186642 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | 180 | 155.901.960 | 210 | 762.615.000 | 762.615.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 762.615.000 | 762.615.000 | 0 | |||
| 1724 | PP2600109945 | Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 8.553.258 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 1725 | PP2600109946 | Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 631.794.700 | 631.794.700 | 0 |
| 1726 | PP2600109947 | Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 127.800.000 | 212 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 1727 | PP2600109948 | Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 2.101.680.000 | 2.101.680.000 | 0 |
| 1728 | PP2600109949 | Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 1729 | PP2600109950 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 377.972.900 | 210 | 11.190.000.000 | 11.190.000.000 | 0 |
| 1730 | PP2600109951 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 377.972.900 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 1731 | PP2600109952 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 4.788.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 4.788.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 4.788.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 1732 | PP2600109953 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 1.431.972.000 | 1.431.972.000 | 0 |
| 1733 | PP2600109954 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 95.445.000 | 95.445.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 76.356.000 | 76.356.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 95.445.000 | 95.445.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 76.356.000 | 76.356.000 | 0 | |||
| 1734 | PP2600109955 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 296.459.880 | 296.459.880 | 0 |
| 1735 | PP2600109956 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 88.591.800 | 88.591.800 | 0 |
| 1736 | PP2600109957 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 89.720.580 | 240 | 3.186.114.000 | 3.186.114.000 | 0 |
| 1737 | PP2600109958 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 363.150.000 | 363.150.000 | 0 |
| 1738 | PP2600109959 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 906.097.500 | 906.097.500 | 0 |
| 1739 | PP2600109960 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 7.986.462.000 | 7.986.462.000 | 0 |
| 1740 | PP2600109961 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 180 | 11.940.000 | 210 | 246.510.000 | 246.510.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 272.250.000 | 272.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 180 | 11.940.000 | 210 | 246.510.000 | 246.510.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 272.250.000 | 272.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 180 | 11.940.000 | 210 | 246.510.000 | 246.510.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 272.250.000 | 272.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 1741 | PP2600109962 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 180 | 11.940.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 180 | 11.940.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 1742 | PP2600109963 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 4.411.450.000 | 4.411.450.000 | 0 |
| 1743 | PP2600109964 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| vn0317953611 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT | 180 | 24.000.000 | 210 | 1.184.400.000 | 1.184.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| vn0317953611 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT | 180 | 24.000.000 | 210 | 1.184.400.000 | 1.184.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| vn0317953611 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT | 180 | 24.000.000 | 210 | 1.184.400.000 | 1.184.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| 1744 | PP2600109965 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 533.448.000 | 533.448.000 | 0 |
| 1745 | PP2600109966 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 8.553.258 | 210 | 79.020.000 | 79.020.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 8.553.258 | 210 | 79.020.000 | 79.020.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 1746 | PP2600109967 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 341.000.000 | 341.000.000 | 0 |
| 1747 | PP2600109968 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 860.139.000 | 860.139.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 520.290.000 | 520.290.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 860.139.000 | 860.139.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 520.290.000 | 520.290.000 | 0 | |||
| 1748 | PP2600109969 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 292.300.000 | 292.300.000 | 0 |
| 1749 | PP2600109970 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 1.336.638.600 | 1.336.638.600 | 0 |
| 1750 | PP2600109971 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 |
| 1751 | PP2600109972 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 2.082.740.100 | 2.082.740.100 | 0 |
| 1752 | PP2600109973 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 1753 | PP2600109974 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel + Simethicon | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 2.354.202.500 | 2.354.202.500 | 0 |
| 1754 | PP2600109975 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 4.329.995.250 | 4.329.995.250 | 0 |
| 1755 | PP2600109976 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 68.672.308 | 210 | 861.000.000 | 861.000.000 | 0 |
| 1756 | PP2600109977 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 3.248.115.360 | 3.248.115.360 | 0 |
| 1757 | PP2600109978 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 4.047.969.000 | 4.047.969.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 5.064.267.600 | 5.064.267.600 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 4.047.969.000 | 4.047.969.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 5.064.267.600 | 5.064.267.600 | 0 | |||
| 1758 | PP2600109979 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 1.381.604.000 | 1.381.604.000 | 0 |
| 1759 | PP2600109980 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 964.788.000 | 964.788.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 906.316.000 | 906.316.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 920.934.000 | 920.934.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 964.788.000 | 964.788.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 906.316.000 | 906.316.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 920.934.000 | 920.934.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 964.788.000 | 964.788.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 39.375.472 | 210 | 906.316.000 | 906.316.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 920.934.000 | 920.934.000 | 0 | |||
| 1760 | PP2600109981 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 5.010.012.000 | 5.010.012.000 | 0 |
| 1761 | PP2600109982 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 457.350.400 | 457.350.400 | 0 |
| 1762 | PP2600109983 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 1.565.639.460 | 1.565.639.460 | 0 |
| 1763 | PP2600109984 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 |
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 199.966.600 | 199.966.600 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 199.966.600 | 199.966.600 | 0 | |||
| 1764 | PP2600109985 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.071.688.000 | 1.071.688.000 | 0 |
| 1765 | PP2600109987 | Nizatidin | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 184.000 | 184.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 19.684.245 | 210 | 184.000 | 184.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 184.000 | 184.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 19.684.245 | 210 | 184.000 | 184.000 | 0 | |||
| 1766 | PP2600109988 | Nizatidin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 710.220.000 | 710.220.000 | 0 |
| 1767 | PP2600109989 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.868.957.329 | 2.868.957.329 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.960.694.456 | 1.960.694.456 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.868.957.329 | 2.868.957.329 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.960.694.456 | 1.960.694.456 | 0 | |||
| 1768 | PP2600109990 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 65.280.000 | 65.280.000 | 0 |
| 1769 | PP2600109991 | Omeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 940.725.000 | 940.725.000 | 0 |
| 1770 | PP2600109993 | Omeprazol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 14.720.000 | 14.720.000 | 0 |
| 1771 | PP2600109994 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.053.662.200 | 1.053.662.200 | 0 |
| 1772 | PP2600109995 | Omeprazol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 779.833.340 | 779.833.340 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 788.013.410 | 788.013.410 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 779.833.340 | 779.833.340 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 788.013.410 | 788.013.410 | 0 | |||
| 1773 | PP2600109996 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 378.367.250 | 378.367.250 | 0 |
| 1774 | PP2600109997 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 3.419.488.600 | 3.419.488.600 | 0 |
| 1775 | PP2600109998 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 2.915.367.000 | 2.915.367.000 | 0 |
| 1776 | PP2600109999 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 178.866.520 | 178.866.520 | 0 |
| 1777 | PP2600110000 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.871.960.678 | 1.871.960.678 | 0 |
| 1778 | PP2600110001 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 |
| 1779 | PP2600110002 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 56.337.800 | 210 | 419.775.000 | 419.775.000 | 0 |
| 1780 | PP2600110003 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 56.337.800 | 210 | 1.511.190.000 | 1.511.190.000 | 0 |
| 1781 | PP2600110004 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.926.981.000 | 1.926.981.000 | 0 |
| 1782 | PP2600110005 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 932.575.000 | 932.575.000 | 0 |
| 1783 | PP2600110006 | Esomeprazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 1.938.215.000 | 1.938.215.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 568.097.500 | 568.097.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 537.353.400 | 537.353.400 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 1.938.215.000 | 1.938.215.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 568.097.500 | 568.097.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 537.353.400 | 537.353.400 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 1.938.215.000 | 1.938.215.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 568.097.500 | 568.097.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 537.353.400 | 537.353.400 | 0 | |||
| 1784 | PP2600110007 | Esomeprazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 1.119.640.950 | 1.119.640.950 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.057.438.675 | 1.057.438.675 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.000.212.582 | 1.000.212.582 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 1.119.640.950 | 1.119.640.950 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.057.438.675 | 1.057.438.675 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.000.212.582 | 1.000.212.582 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 136.466.139 | 210 | 1.119.640.950 | 1.119.640.950 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.057.438.675 | 1.057.438.675 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.000.212.582 | 1.000.212.582 | 0 | |||
| 1785 | PP2600110008 | Esomeprazol | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 104.520.000 | 104.520.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 104.520.000 | 104.520.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 104.520.000 | 104.520.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 104.520.000 | 104.520.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 104.520.000 | 104.520.000 | 0 | |||
| 1786 | PP2600110009 | Pantoprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 1787 | PP2600110010 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.594.695.500 | 1.594.695.500 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 109.491.268 | 220 | 1.570.500.120 | 1.570.500.120 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 1.501.213.350 | 1.501.213.350 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.484.716.500 | 1.484.716.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.594.695.500 | 1.594.695.500 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 109.491.268 | 220 | 1.570.500.120 | 1.570.500.120 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 1.501.213.350 | 1.501.213.350 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.484.716.500 | 1.484.716.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.594.695.500 | 1.594.695.500 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 109.491.268 | 220 | 1.570.500.120 | 1.570.500.120 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 1.501.213.350 | 1.501.213.350 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.484.716.500 | 1.484.716.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.594.695.500 | 1.594.695.500 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 109.491.268 | 220 | 1.570.500.120 | 1.570.500.120 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 1.501.213.350 | 1.501.213.350 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.484.716.500 | 1.484.716.500 | 0 | |||
| 1788 | PP2600110011 | Pantoprazol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 618.664.000 | 618.664.000 | 0 |
| 1789 | PP2600110012 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 468.115.500 | 468.115.500 | 0 |
| 1790 | PP2600110013 | Pantoprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 181.963.731 | 210 | 11.642.760.000 | 11.642.760.000 | 0 |
| 1791 | PP2600110014 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 143.456.600 | 143.456.600 | 0 |
| 1792 | PP2600110015 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 393.858.500 | 393.858.500 | 0 |
| 1793 | PP2600110016 | Rabeprazol natri | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 27.140.000 | 27.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.280.000 | 31.280.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 27.140.000 | 27.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.280.000 | 31.280.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 27.140.000 | 27.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.280.000 | 31.280.000 | 0 | |||
| 1794 | PP2600110017 | Rabeprazol natri | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.237.280 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 1795 | PP2600110018 | Rabeprazol natri | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 4.161.000.000 | 4.161.000.000 | 0 |
| 1796 | PP2600110019 | Rabeprazol natri | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 292.464.000 | 292.464.000 | 0 |
| 1797 | PP2600110020 | Rabeprazol natri | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 377.972.900 | 210 | 1.862.080.000 | 1.862.080.000 | 0 |
| 1798 | PP2600110022 | Rabeprazol natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 317.800.400 | 317.800.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 356.451.800 | 356.451.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 317.800.400 | 317.800.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 356.451.800 | 356.451.800 | 0 | |||
| 1799 | PP2600110023 | Rebamipid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 |
| 1800 | PP2600110025 | Rebamipid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 242.400.000 | 242.400.000 | 0 |
| 1801 | PP2600110026 | Rebamipid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 195.360.000 | 195.360.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 195.360.000 | 195.360.000 | 0 | |||
| 1802 | PP2600110027 | Rebamipid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 223.392.000 | 223.392.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 197.616.000 | 197.616.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 204.060.000 | 204.060.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 223.392.000 | 223.392.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 197.616.000 | 197.616.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 204.060.000 | 204.060.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 223.392.000 | 223.392.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 197.616.000 | 197.616.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 204.060.000 | 204.060.000 | 0 | |||
| 1803 | PP2600110028 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 471.240.000 | 471.240.000 | 0 |
| 1804 | PP2600110029 | Sucralfat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 367.333.000 | 367.333.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 335.391.000 | 335.391.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 367.333.000 | 367.333.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 367.333.000 | 367.333.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 335.391.000 | 335.391.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 367.333.000 | 367.333.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 367.333.000 | 367.333.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 335.391.000 | 335.391.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 367.333.000 | 367.333.000 | 0 | |||
| 1805 | PP2600110030 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 391.347.000 | 391.347.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 466.454.000 | 466.454.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 391.347.000 | 391.347.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 466.454.000 | 466.454.000 | 0 | |||
| 1806 | PP2600110031 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| 1807 | PP2600110032 | Sucralfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 1808 | PP2600110033 | Sucralfat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 25.111.360 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 1809 | PP2600110034 | Sucralfat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 85.622.400 | 85.622.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 83.244.000 | 83.244.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 91.172.000 | 91.172.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 85.622.400 | 85.622.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 83.244.000 | 83.244.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 91.172.000 | 91.172.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 85.622.400 | 85.622.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 83.244.000 | 83.244.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 91.172.000 | 91.172.000 | 0 | |||
| 1810 | PP2600110035 | Sucralfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 340.080.000 | 340.080.000 | 0 |
| 1811 | PP2600110036 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 59.670.000 | 59.670.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 59.670.000 | 59.670.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 59.670.000 | 59.670.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 1812 | PP2600110037 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| 1813 | PP2600110038 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 492.825.000 | 492.825.000 | 0 |
| 1814 | PP2600110039 | Domperidon | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 187.930.520 | 187.930.520 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 179.148.720 | 179.148.720 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 187.930.520 | 187.930.520 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 179.148.720 | 179.148.720 | 0 | |||
| 1815 | PP2600110040 | Domperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 962.482.500 | 962.482.500 | 0 |
| 1816 | PP2600110041 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 253.400.950 | 253.400.950 | 0 |
| 1817 | PP2600110042 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 392.812.550 | 392.812.550 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 618.196.800 | 618.196.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 392.812.550 | 392.812.550 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 618.196.800 | 618.196.800 | 0 | |||
| 1818 | PP2600110043 | Domperidon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 10.208.000 | 10.208.000 | 0 |
| 1819 | PP2600110044 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 207.560.000 | 207.560.000 | 0 |
| 1820 | PP2600110045 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 1821 | PP2600110046 | Domperidon | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 88.225.200 | 88.225.200 | 0 |
| 1822 | PP2600110047 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 170.543.600 | 170.543.600 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 174.703.200 | 174.703.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 170.543.600 | 170.543.600 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 174.703.200 | 174.703.200 | 0 | |||
| 1823 | PP2600110048 | Granisetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 287.300.000 | 287.300.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 287.300.000 | 287.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 287.300.000 | 287.300.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 287.300.000 | 287.300.000 | 0 | |||
| 1824 | PP2600110049 | Granisetron | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 75.033.000 | 75.033.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 85.513.800 | 85.513.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 70.269.000 | 70.269.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 75.747.600 | 75.747.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 75.033.000 | 75.033.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 85.513.800 | 85.513.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 70.269.000 | 70.269.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 75.747.600 | 75.747.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 75.033.000 | 75.033.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 85.513.800 | 85.513.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 70.269.000 | 70.269.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 75.747.600 | 75.747.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 75.033.000 | 75.033.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 85.513.800 | 85.513.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 70.269.000 | 70.269.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 75.747.600 | 75.747.600 | 0 | |||
| 1825 | PP2600110050 | Metoclopramid hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 96.380.000 | 96.380.000 | 0 |
| 1826 | PP2600110051 | Metoclopramid hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 388.512.000 | 388.512.000 | 0 |
| 1827 | PP2600110052 | Metoclopramid hydroclorid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 |
| 1828 | PP2600110056 | Ondansetron | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 501.200.000 | 501.200.000 | 0 |
| 1829 | PP2600110057 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 5.602.800 | 5.602.800 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 5.795.678 | 5.795.678 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 5.602.800 | 5.602.800 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 5.795.678 | 5.795.678 | 0 | |||
| 1830 | PP2600110058 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 1831 | PP2600110059 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 190.682.800 | 190.682.800 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.237.280 | 210 | 139.524.000 | 139.524.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 190.682.800 | 190.682.800 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.237.280 | 210 | 139.524.000 | 139.524.000 | 0 | |||
| 1832 | PP2600110060 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 1833 | PP2600110062 | Ondansetron | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 22.224.000 | 22.224.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 29.632.000 | 29.632.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 23.150.000 | 23.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 38.892.000 | 38.892.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 22.224.000 | 22.224.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 29.632.000 | 29.632.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 23.150.000 | 23.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 38.892.000 | 38.892.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 22.224.000 | 22.224.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 29.632.000 | 29.632.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 23.150.000 | 23.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 38.892.000 | 38.892.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 22.224.000 | 22.224.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 29.632.000 | 29.632.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 23.150.000 | 23.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 38.892.000 | 38.892.000 | 0 | |||
| 1834 | PP2600110064 | Palonosetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 | |||
| 1835 | PP2600110065 | Alverin citrat | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 268.580.360 | 268.580.360 | 0 |
| 1836 | PP2600110066 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 946.179.180 | 946.179.180 | 0 |
| 1837 | PP2600110067 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 |
| 1838 | PP2600110068 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 375.648.000 | 375.648.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 612.320.000 | 612.320.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 375.648.000 | 375.648.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 612.320.000 | 612.320.000 | 0 | |||
| 1839 | PP2600110069 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 1840 | PP2600110070 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 1841 | PP2600110071 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| 1842 | PP2600110073 | Alverin citrat + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 6.250.104 | 210 | 211.722.000 | 211.722.000 | 0 |
| 1843 | PP2600110074 | Drotaverin clohydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 162.631.220 | 162.631.220 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 205.952.200 | 205.952.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 159.080.320 | 159.080.320 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 162.631.220 | 162.631.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 205.952.200 | 205.952.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 159.080.320 | 159.080.320 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 162.631.220 | 162.631.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 205.952.200 | 205.952.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 159.080.320 | 159.080.320 | 0 | |||
| 1844 | PP2600110075 | Drotaverin clohydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 66.622.500 | 66.622.500 | 0 |
| 1845 | PP2600110076 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 433.788.800 | 433.788.800 | 0 |
| 1846 | PP2600110077 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 244.344.060 | 244.344.060 | 0 |
| 1847 | PP2600110079 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 2.533.135.500 | 2.533.135.500 | 0 |
| 1848 | PP2600110080 | Drotaverin clohydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 107.631.720 | 107.631.720 | 0 |
| 1849 | PP2600110081 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 32.082.440 | 32.082.440 | 0 |
| 1850 | PP2600110082 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 61.153.806 | 61.153.806 | 0 |
| 1851 | PP2600110083 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 671.517.000 | 671.517.000 | 0 |
| 1852 | PP2600110084 | Hyoscin butylbromid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 235.786.000 | 235.786.000 | 0 |
| 1853 | PP2600110085 | Hyoscin butylbromid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 501.983.000 | 501.983.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 469.597.000 | 469.597.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 501.983.000 | 501.983.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 469.597.000 | 469.597.000 | 0 | |||
| 1854 | PP2600110086 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 |
| 1855 | PP2600110087 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 |
| 1856 | PP2600110088 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 705.543.300 | 705.543.300 | 0 |
| 1857 | PP2600110089 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 18.490.500 | 18.490.500 | 0 |
| 1858 | PP2600110091 | Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 249.200.000 | 249.200.000 | 0 |
| 1859 | PP2600110092 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 1860 | PP2600110093 | Bisacodyl | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 1861 | PP2600110094 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 1862 | PP2600110095 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 |
| 1863 | PP2600110099 | Docusate natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 101.388.000 | 101.388.000 | 0 |
| 1864 | PP2600110100 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 1865 | PP2600110101 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.158.304.000 | 1.158.304.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 1.137.620.000 | 1.137.620.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.158.304.000 | 1.158.304.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 1.137.620.000 | 1.137.620.000 | 0 | |||
| 1866 | PP2600110103 | Lactulose | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 893.025.000 | 893.025.000 | 0 |
| 1867 | PP2600110104 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| 1868 | PP2600110105 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 493.881.120 | 493.881.120 | 0 |
| 1869 | PP2600110106 | Macrogol 4000 | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 220.698.000 | 220.698.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 354.105.000 | 354.105.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 220.698.000 | 220.698.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 354.105.000 | 354.105.000 | 0 | |||
| 1870 | PP2600110107 | Macrogol 4000 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 1871 | PP2600110108 | Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 644.350.000 | 644.350.000 | 0 |
| 1872 | PP2600110109 | Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 515.090.400 | 515.090.400 | 0 |
| 1873 | PP2600110110 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 79.747.100 | 79.747.100 | 0 |
| 1874 | PP2600110111 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 38.998.000 | 38.998.000 | 0 |
| 1875 | PP2600110112 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 1876 | PP2600110113 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 487.930.000 | 487.930.000 | 0 |
| 1877 | PP2600110114 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 276.801.000 | 276.801.000 | 0 |
| 1878 | PP2600110115 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 1879 | PP2600110116 | Attapulgite hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| 1880 | PP2600110117 | Attapulgite hoạt hóa | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 68.672.308 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 1881 | PP2600110118 | Bacillus subtilis | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 26.885.847 | 210 | 960.330.000 | 960.330.000 | 0 |
| 1882 | PP2600110119 | Bacillus subtilis | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 218.300.000 | 218.300.000 | 0 |
| 1883 | PP2600110120 | Bacillus subtilis | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 721.850.850 | 721.850.850 | 0 |
| 1884 | PP2600110121 | Bacillus subtilis | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 487.424.000 | 487.424.000 | 0 |
| 1885 | PP2600110122 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 2.177.337.000 | 2.177.337.000 | 0 |
| 1886 | PP2600110123 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 148.295.000 | 210 | 1.883.560.000 | 1.883.560.000 | 0 |
| 1887 | PP2600110124 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 1.003.170.000 | 1.003.170.000 | 0 |
| 1888 | PP2600110125 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 274.360.000 | 274.360.000 | 0 |
| 1889 | PP2600110126 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 41.453.320 | 210 | 2.072.666.000 | 2.072.666.000 | 0 |
| 1890 | PP2600110127 | Bacillus clausii | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 148.295.000 | 210 | 5.450.355.540 | 5.450.355.540 | 0 |
| 1891 | PP2600110128 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 180 | 11.737.600 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 180 | 11.737.600 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| 1892 | PP2600110130 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 1893 | PP2600110131 | Dioctahedral smectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 139.665.540 | 139.665.540 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 246.636.000 | 246.636.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 139.665.540 | 139.665.540 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 246.636.000 | 246.636.000 | 0 | |||
| 1894 | PP2600110132 | Dioctahedral smectit | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 150.280.000 | 150.280.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 169.260.000 | 169.260.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 150.280.000 | 150.280.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 169.260.000 | 169.260.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 150.280.000 | 150.280.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 169.260.000 | 169.260.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 150.280.000 | 150.280.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 169.260.000 | 169.260.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| 1895 | PP2600110133 | Dioctahedral smectit | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 203.011.200 | 203.011.200 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 149.841.600 | 149.841.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 155.883.600 | 155.883.600 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 203.011.200 | 203.011.200 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 149.841.600 | 149.841.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 155.883.600 | 155.883.600 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 203.011.200 | 203.011.200 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 149.841.600 | 149.841.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 155.883.600 | 155.883.600 | 0 | |||
| 1896 | PP2600110134 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 905.220.000 | 905.220.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 905.220.000 | 905.220.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 905.220.000 | 905.220.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 905.220.000 | 905.220.000 | 0 | |||
| 1897 | PP2600110135 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.259.174.540 | 1.259.174.540 | 0 |
| 1898 | PP2600110136 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 1.095.731.500 | 1.095.731.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 760.342.380 | 760.342.380 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 1.095.731.500 | 1.095.731.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 760.342.380 | 760.342.380 | 0 | |||
| 1899 | PP2600110138 | Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 231.360.000 | 231.360.000 | 0 |
| 1900 | PP2600110139 | Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 1901 | PP2600110140 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 1902 | PP2600110142 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 252.870.750 | 252.870.750 | 0 |
| 1903 | PP2600110143 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 8.553.258 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| 1904 | PP2600110145 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 319.201.470 | 319.201.470 | 0 |
| 1905 | PP2600110146 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| 1906 | PP2600110147 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 83.864.996 | 83.864.996 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 81.115.324 | 81.115.324 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 83.864.996 | 83.864.996 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 81.115.324 | 81.115.324 | 0 | |||
| 1907 | PP2600110148 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 1908 | PP2600110151 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 766.869.012 | 766.869.012 | 0 |
| 1909 | PP2600110153 | Lactobacillus acidophilus | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.382.408.370 | 1.382.408.370 | 0 |
| 1910 | PP2600110155 | Loperamid hydrochlorid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 1911 | PP2600110157 | Loperamid hydrochlorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 24.503.226 | 24.503.226 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 25.110.744 | 25.110.744 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 24.503.226 | 24.503.226 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 25.110.744 | 25.110.744 | 0 | |||
| 1912 | PP2600110158 | Nifuroxazid | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 1913 | PP2600110159 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 112.268.360 | 112.268.360 | 0 |
| 1914 | PP2600110160 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 144.373.000 | 144.373.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 142.544.000 | 142.544.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 144.373.000 | 144.373.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 142.544.000 | 142.544.000 | 0 | |||
| 1915 | PP2600110161 | Racecadotril | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 187.810.000 | 187.810.000 | 0 |
| 1916 | PP2600110162 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 21.416.000 | 21.416.000 | 0 |
| 1917 | PP2600110163 | Racecadotril | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 31.137.600 | 31.137.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 31.137.600 | 31.137.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 31.137.600 | 31.137.600 | 0 | |||
| 1918 | PP2600110164 | Racecadotril | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 1919 | PP2600110165 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 89.720.580 | 240 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 |
| 1920 | PP2600110166 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 89.720.580 | 240 | 155.067.000 | 155.067.000 | 0 |
| 1921 | PP2600110167 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 6.672.206.205 | 6.672.206.205 | 0 |
| 1922 | PP2600110168 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 486.720.000 | 486.720.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.040.832.000 | 1.040.832.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 486.720.000 | 486.720.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.040.832.000 | 1.040.832.000 | 0 | |||
| 1923 | PP2600110169 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 815.540.000 | 815.540.000 | 0 |
| 1924 | PP2600110170 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 1925 | PP2600110171 | Cao khô lá Bạch quả + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.327.863.600 | 1.327.863.600 | 0 |
| 1926 | PP2600110172 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 292.401.000 | 292.401.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 308.952.000 | 308.952.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 250.104.000 | 250.104.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 205.968.000 | 205.968.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 292.401.000 | 292.401.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 308.952.000 | 308.952.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 250.104.000 | 250.104.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 205.968.000 | 205.968.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 292.401.000 | 292.401.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 308.952.000 | 308.952.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 250.104.000 | 250.104.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 205.968.000 | 205.968.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 292.401.000 | 292.401.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 308.952.000 | 308.952.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 250.104.000 | 250.104.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 205.968.000 | 205.968.000 | 0 | |||
| 1927 | PP2600110173 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 45.045.596 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 1928 | PP2600110174 | Diosmin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 1929 | PP2600110175 | Diosmin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 1930 | PP2600110176 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.905.276 | 210 | 163.584.000 | 163.584.000 | 0 |
| 1931 | PP2600110177 | Diosmin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 807.904.800 | 807.904.800 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 801.172.260 | 801.172.260 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 807.904.800 | 807.904.800 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 801.172.260 | 801.172.260 | 0 | |||
| 1932 | PP2600110178 | Diosmin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 364.062.600 | 364.062.600 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 377.301.240 | 377.301.240 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 378.036.720 | 378.036.720 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 364.062.600 | 364.062.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 377.301.240 | 377.301.240 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 378.036.720 | 378.036.720 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 364.062.600 | 364.062.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 377.301.240 | 377.301.240 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 378.036.720 | 378.036.720 | 0 | |||
| 1933 | PP2600110179 | Diosmin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 72.517.600 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 129.320.000 | 129.320.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 72.517.600 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 129.320.000 | 129.320.000 | 0 | |||
| 1934 | PP2600110180 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 1.442.240.000 | 1.442.240.000 | 0 |
| 1935 | PP2600110181 | Diosmin + Hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.732.923.480 | 2.732.923.480 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 1.660.171.520 | 1.660.171.520 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.630.047.440 | 1.630.047.440 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.732.923.480 | 2.732.923.480 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 1.660.171.520 | 1.660.171.520 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.630.047.440 | 1.630.047.440 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.732.923.480 | 2.732.923.480 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 1.660.171.520 | 1.660.171.520 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.630.047.440 | 1.630.047.440 | 0 | |||
| 1936 | PP2600110182 | Diosmin + Hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 3.545.932.880 | 3.545.932.880 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 4.356.777.600 | 4.356.777.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 4.229.704.920 | 4.229.704.920 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 3.545.932.880 | 3.545.932.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 4.356.777.600 | 4.356.777.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 4.229.704.920 | 4.229.704.920 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 3.545.932.880 | 3.545.932.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 4.356.777.600 | 4.356.777.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 4.229.704.920 | 4.229.704.920 | 0 | |||
| 1937 | PP2600110183 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.823.698.000 | 2.823.698.000 | 0 |
| 1938 | PP2600110184 | Diosmin + Hesperidin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 584.902.500 | 584.902.500 | 0 |
| 1939 | PP2600110185 | Diosmin + Hesperidin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 105.462.000 | 105.462.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 89.056.800 | 89.056.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 119.970.000 | 119.970.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 105.462.000 | 105.462.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 89.056.800 | 89.056.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 119.970.000 | 119.970.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 105.462.000 | 105.462.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 89.056.800 | 89.056.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 119.970.000 | 119.970.000 | 0 | |||
| 1940 | PP2600110186 | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng: Diosmin 90%; Các flavonoid (Hesperidin 10%) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.068.906.400 | 2.068.906.400 | 0 |
| 1941 | PP2600110187 | Amylase + Lipase + Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 4.110.195.000 | 4.110.195.000 | 0 |
| 1942 | PP2600110188 | Citrullin malat | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 3.470.700 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 3.942.816 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 3.470.700 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 3.942.816 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 3.470.700 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 3.942.816 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| 1943 | PP2600110189 | L-Citrulline DL-Malate | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| 1944 | PP2600110190 | Itoprid hydrochlorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.237.280 | 210 | 149.075.000 | 149.075.000 | 0 |
| 1945 | PP2600110191 | Itoprid hydrochlorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 110.100.000 | 110.100.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 111.675.000 | 111.675.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 75.825.000 | 75.825.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 76.050.000 | 76.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 72.375.000 | 72.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 110.100.000 | 110.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 111.675.000 | 111.675.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 75.825.000 | 75.825.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 76.050.000 | 76.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 72.375.000 | 72.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 110.100.000 | 110.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 111.675.000 | 111.675.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 75.825.000 | 75.825.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 76.050.000 | 76.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 72.375.000 | 72.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 110.100.000 | 110.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 111.675.000 | 111.675.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 75.825.000 | 75.825.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 76.050.000 | 76.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 72.375.000 | 72.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 110.100.000 | 110.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 111.675.000 | 111.675.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 75.825.000 | 75.825.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 76.050.000 | 76.050.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 72.375.000 | 72.375.000 | 0 | |||
| 1946 | PP2600110192 | Itoprid hydrochlorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 224.950.000 | 224.950.000 | 0 |
| 1947 | PP2600110193 | Itoprid hydrochlorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 576.523.200 | 576.523.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 552.895.200 | 552.895.200 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 576.523.200 | 576.523.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 552.895.200 | 552.895.200 | 0 | |||
| 1948 | PP2600110194 | L-Ornithine L-Aspartate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 1949 | PP2600110195 | L-Ornithine L-Aspartate | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| 1950 | PP2600110196 | L-Ornithine L-Aspartate | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 809.750.000 | 809.750.000 | 0 |
| 1951 | PP2600110198 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 9.481.500 | 9.481.500 | 0 |
| 1952 | PP2600110199 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 333.690.000 | 333.690.000 | 0 |
| 1953 | PP2600110200 | Mesalazin (mesalamin) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 396.704.000 | 396.704.000 | 0 |
| 1954 | PP2600110201 | Mesalazin (mesalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 149.525.760 | 149.525.760 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 179.289.600 | 179.289.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 143.961.600 | 143.961.600 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 149.525.760 | 149.525.760 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 179.289.600 | 179.289.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 143.961.600 | 143.961.600 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 149.525.760 | 149.525.760 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 179.289.600 | 179.289.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 143.961.600 | 143.961.600 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 149.525.760 | 149.525.760 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 179.289.600 | 179.289.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 143.961.600 | 143.961.600 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| 1955 | PP2600110202 | Mesalazin (mesalamin) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 131.834.400 | 131.834.400 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 148.280.000 | 148.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 136.929.840 | 136.929.840 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 186.024.000 | 186.024.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 131.834.400 | 131.834.400 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 148.280.000 | 148.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 136.929.840 | 136.929.840 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 186.024.000 | 186.024.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 131.834.400 | 131.834.400 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 148.280.000 | 148.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 136.929.840 | 136.929.840 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 186.024.000 | 186.024.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 131.834.400 | 131.834.400 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 148.280.000 | 148.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 136.929.840 | 136.929.840 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 186.024.000 | 186.024.000 | 0 | |||
| 1956 | PP2600110203 | Mesalazin (mesalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 25.395.000 | 25.395.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 25.395.000 | 25.395.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 25.395.000 | 25.395.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 25.395.000 | 25.395.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 1957 | PP2600110204 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 17.460.168 | 210 | 777.008.400 | 777.008.400 | 0 |
| 1958 | PP2600110205 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 1959 | PP2600110206 | Octreotid | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 |
| 1960 | PP2600110207 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 |
| 1961 | PP2600110208 | Simethicon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 1.947.400.000 | 1.947.400.000 | 0 |
| 1962 | PP2600110209 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 18.221.467 | 210 | 911.073.345 | 911.073.345 | 0 |
| 1963 | PP2600110210 | Simethicon | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 1.264.103.820 | 1.264.103.820 | 0 |
| 1964 | PP2600110211 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 122.201.100 | 122.201.100 | 0 |
| 1965 | PP2600110212 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 847.004.400 | 847.004.400 | 0 |
| 1966 | PP2600110213 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 318.721.200 | 318.721.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 318.721.200 | 318.721.200 | 0 | |||
| 1967 | PP2600110214 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 846.384.000 | 846.384.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 804.870.880 | 804.870.880 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 846.384.000 | 846.384.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 804.870.880 | 804.870.880 | 0 | |||
| 1968 | PP2600110215 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 171.948.000 | 171.948.000 | 0 |
| 1969 | PP2600110216 | Simethicon | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| 1970 | PP2600110217 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 399.737.604 | 399.737.604 | 0 |
| 1971 | PP2600110218 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 492.293.150 | 492.293.150 | 0 |
| 1972 | PP2600110219 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 67.035.000 | 67.035.000 | 0 |
| 1973 | PP2600110220 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 155.520.000 | 155.520.000 | 0 |
| 1974 | PP2600110221 | Silymarin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 486.360.000 | 486.360.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 548.856.000 | 548.856.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 486.360.000 | 486.360.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 548.856.000 | 548.856.000 | 0 | |||
| 1975 | PP2600110222 | Silymarin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 762.157.000 | 762.157.000 | 0 |
| 1976 | PP2600110223 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 92.284.500 | 92.284.500 | 0 |
| 1977 | PP2600110224 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 1978 | PP2600110226 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 297.948.000 | 297.948.000 | 0 |
| 1979 | PP2600110227 | Terlipressin acetate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 102.984.000 | 102.984.000 | 0 |
| 1980 | PP2600110228 | Terlipressin acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.094.958.900 | 1.094.958.900 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 1.094.415.000 | 1.094.415.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.094.958.900 | 1.094.958.900 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 1.094.415.000 | 1.094.415.000 | 0 | |||
| 1981 | PP2600110229 | Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 1982 | PP2600110230 | Trimebutin maleat | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 168.280.000 | 168.280.000 | 0 |
| 1983 | PP2600110231 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 69.288.960 | 69.288.960 | 0 |
| 1984 | PP2600110232 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 340.274.480 | 340.274.480 | 0 |
| 1985 | PP2600110233 | Trimebutin maleat | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 180.110.000 | 180.110.000 | 0 |
| 1986 | PP2600110234 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 251.496.000 | 251.496.000 | 0 |
| 1987 | PP2600110235 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 577.514.500 | 577.514.500 | 0 |
| 1988 | PP2600110236 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 60.726.000 | 60.726.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 63.492.600 | 63.492.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 60.726.000 | 60.726.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 63.492.600 | 63.492.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 60.726.000 | 60.726.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 63.492.600 | 63.492.600 | 0 | |||
| 1989 | PP2600110237 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 98.076.000 | 98.076.000 | 0 |
| 1990 | PP2600110239 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 122.287.200 | 122.287.200 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 115.460.000 | 115.460.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 122.488.000 | 122.488.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 122.287.200 | 122.287.200 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 115.460.000 | 115.460.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 122.488.000 | 122.488.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 122.287.200 | 122.287.200 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 115.460.000 | 115.460.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 122.488.000 | 122.488.000 | 0 | |||
| 1991 | PP2600110240 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 1992 | PP2600110241 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 49.608.000 | 49.608.000 | 0 |
| 1993 | PP2600110242 | Ursodeoxycholic acid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 133.737.654 | 210 | 33.495.000 | 33.495.000 | 0 |
| 1994 | PP2600110243 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 335.825.000 | 335.825.000 | 0 |
| 1995 | PP2600110244 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 1996 | PP2600110245 | Beclometason dipropionat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 1997 | PP2600110246 | Betamethason | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.394.280.000 | 1.394.280.000 | 0 |
| 1998 | PP2600110249 | Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 842.969.050 | 842.969.050 | 0 |
| 1999 | PP2600110250 | Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 280.980.000 | 280.980.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 217.291.200 | 217.291.200 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 280.980.000 | 280.980.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 217.291.200 | 217.291.200 | 0 | |||
| 2000 | PP2600110251 | Dexamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 2001 | PP2600110252 | Dexamethason | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 |
| 2002 | PP2600110253 | Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 | |||
| 2003 | PP2600110254 | Dexamethason phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 120.384.300 | 120.384.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 111.311.860 | 111.311.860 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 120.384.300 | 120.384.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 111.311.860 | 111.311.860 | 0 | |||
| 2004 | PP2600110255 | Dexamethason phosphat | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 1.576.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 2005 | PP2600110257 | Betamethasone + Dexchlorpheniramin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 15.019.902 | 210 | 55.592.550 | 55.592.550 | 0 |
| 2006 | PP2600110258 | Betamethasone + Dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 296.339.400 | 296.339.400 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 301.692.000 | 301.692.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 296.339.400 | 296.339.400 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 301.692.000 | 301.692.000 | 0 | |||
| 2007 | PP2600110259 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 2.011.635.423 | 2.011.635.423 | 0 |
| 2008 | PP2600110260 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 |
| 2009 | PP2600110261 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 1.777.000.000 | 1.777.000.000 | 0 |
| 2010 | PP2600110262 | Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 63.516.975 | 63.516.975 | 0 |
| 2011 | PP2600110263 | Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 83.781.000 | 83.781.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 80.878.100 | 80.878.100 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 83.781.000 | 83.781.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 80.878.100 | 80.878.100 | 0 | |||
| 2012 | PP2600110264 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 2013 | PP2600110265 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 498.510.720 | 498.510.720 | 0 |
| 2014 | PP2600110266 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 253.720.960 | 253.720.960 | 0 |
| 2015 | PP2600110267 | Methyl prednisolon | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 761.806.584 | 761.806.584 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 672.764.256 | 672.764.256 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 761.806.584 | 761.806.584 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 672.764.256 | 672.764.256 | 0 | |||
| 2016 | PP2600110268 | Methyl prednisolon | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 1.579.223.250 | 1.579.223.250 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.123.177.925 | 2.123.177.925 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.579.223.250 | 1.579.223.250 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 1.579.223.250 | 1.579.223.250 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.123.177.925 | 2.123.177.925 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.579.223.250 | 1.579.223.250 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 1.579.223.250 | 1.579.223.250 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.123.177.925 | 2.123.177.925 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.579.223.250 | 1.579.223.250 | 0 | |||
| 2017 | PP2600110269 | Methyl prednisolon | vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 535.107.000 | 535.107.000 | 0 |
| 2018 | PP2600110270 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 26.412.000 | 26.412.000 | 0 |
| 2019 | PP2600110271 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 268.407.398 | 268.407.398 | 0 |
| 2020 | PP2600110272 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.043.304.800 | 2.043.304.800 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 1.800.720.000 | 1.800.720.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.043.304.800 | 2.043.304.800 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 1.800.720.000 | 1.800.720.000 | 0 | |||
| 2021 | PP2600110273 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.055.254.000 | 2.055.254.000 | 0 |
| 2022 | PP2600110274 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 5.466.748.000 | 5.466.748.000 | 0 |
| 2023 | PP2600110275 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 39.320.000 | 39.320.000 | 0 |
| 2024 | PP2600110276 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 562.017.008 | 562.017.008 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 523.914.160 | 523.914.160 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 562.017.008 | 562.017.008 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 523.914.160 | 523.914.160 | 0 | |||
| 2025 | PP2600110277 | Methyl prednisolon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 110.395.662 | 110.395.662 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 184.895.802 | 184.895.802 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 110.621.420 | 110.621.420 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 110.395.662 | 110.395.662 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 184.895.802 | 184.895.802 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 110.621.420 | 110.621.420 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 110.395.662 | 110.395.662 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 184.895.802 | 184.895.802 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 110.621.420 | 110.621.420 | 0 | |||
| 2026 | PP2600110278 | Methyl prednisolon | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 794.735.727 | 794.735.727 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 941.534.046 | 941.534.046 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 794.735.727 | 794.735.727 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 941.534.046 | 941.534.046 | 0 | |||
| 2027 | PP2600110279 | Methyl prednisolon | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.886.766.000 | 1.886.766.000 | 0 |
| 2028 | PP2600110280 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 137.002.140 | 137.002.140 | 0 |
| 2029 | PP2600110281 | Methyl prednisolon | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 1.875.120 | 210 | 90.150.000 | 90.150.000 | 0 |
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 91.352.000 | 91.352.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 87.746.000 | 87.746.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 1.875.120 | 210 | 90.150.000 | 90.150.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 91.352.000 | 91.352.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 87.746.000 | 87.746.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 1.875.120 | 210 | 90.150.000 | 90.150.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 91.352.000 | 91.352.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 87.746.000 | 87.746.000 | 0 | |||
| 2030 | PP2600110282 | Prednisolon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 811.538.070 | 811.538.070 | 0 |
| 2031 | PP2600110283 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 2032 | PP2600110284 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 374.400 | 374.400 | 0 |
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 373.920 | 373.920 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 374.400 | 374.400 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 373.920 | 373.920 | 0 | |||
| 2033 | PP2600110286 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 764.866.070 | 764.866.070 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 792.848.975 | 792.848.975 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 615.623.910 | 615.623.910 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 764.866.070 | 764.866.070 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 792.848.975 | 792.848.975 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 615.623.910 | 615.623.910 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 764.866.070 | 764.866.070 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 792.848.975 | 792.848.975 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 615.623.910 | 615.623.910 | 0 | |||
| 2034 | PP2600110287 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 204.714.400 | 204.714.400 | 0 |
| 2035 | PP2600110288 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 177.302.400 | 177.302.400 | 0 |
| 2036 | PP2600110289 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 575.169.660 | 575.169.660 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 571.046.580 | 571.046.580 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 575.169.660 | 575.169.660 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 571.046.580 | 571.046.580 | 0 | |||
| 2037 | PP2600110291 | Triamcinolon acetonid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 2038 | PP2600110292 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 2039 | PP2600110293 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.117.843.760 | 1.117.843.760 | 0 |
| 2040 | PP2600110294 | Dydrogesteron | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 108.990.000 | 108.990.000 | 0 |
| 2041 | PP2600110295 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 119.628.400 | 119.628.400 | 0 |
| 2042 | PP2600110296 | Progesteron | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 23.827.200 | 23.827.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 23.963.856 | 23.963.856 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 25.228.800 | 25.228.800 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 23.827.200 | 23.827.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 23.963.856 | 23.963.856 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 25.228.800 | 25.228.800 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 23.827.200 | 23.827.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 23.963.856 | 23.963.856 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 25.228.800 | 25.228.800 | 0 | |||
| 2043 | PP2600110297 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 228.240.000 | 228.240.000 | 0 |
| 2044 | PP2600110299 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 458.080.000 | 458.080.000 | 0 |
| 2045 | PP2600110300 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 309.680.000 | 309.680.000 | 0 |
| 2046 | PP2600110301 | Progesteron | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 175.770.000 | 175.770.000 | 0 |
| 2047 | PP2600110302 | Progesteron | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 231.048.800 | 231.048.800 | 0 |
| 2048 | PP2600110303 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 32.520.000 | 32.520.000 | 0 |
| 2049 | PP2600110304 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 43.360.000 | 43.360.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 43.360.000 | 43.360.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 31.887.920 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| 2050 | PP2600110305 | Progesteron | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 2051 | PP2600110307 | Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 32.366.752 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 |
| 2052 | PP2600110308 | Acarbose | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 2053 | PP2600110309 | Acarbose | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 32.366.752 | 210 | 797.042.400 | 797.042.400 | 0 |
| 2054 | PP2600110310 | Acarbose | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 798.080.400 | 798.080.400 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 701.219.360 | 701.219.360 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 798.080.400 | 798.080.400 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 701.219.360 | 701.219.360 | 0 | |||
| 2055 | PP2600110311 | Acarbose | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 261.100.000 | 261.100.000 | 0 |
| 2056 | PP2600110312 | Acarbose | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 2057 | PP2600110313 | Acarbose | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 2058 | PP2600110314 | Acarbose | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 687.680.000 | 687.680.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 590.115.400 | 590.115.400 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 670.488.000 | 670.488.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 687.680.000 | 687.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 590.115.400 | 590.115.400 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 670.488.000 | 670.488.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 687.680.000 | 687.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 590.115.400 | 590.115.400 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 670.488.000 | 670.488.000 | 0 | |||
| 2059 | PP2600110315 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 200.991.600 | 200.991.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 197.965.920 | 197.965.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 200.991.600 | 200.991.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 197.965.920 | 197.965.920 | 0 | |||
| 2060 | PP2600110316 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 7.820.400.000 | 7.820.400.000 | 0 |
| 2061 | PP2600110317 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 225.990.000 | 225.990.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 455.625.000 | 455.625.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 121.196.250 | 121.196.250 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 225.990.000 | 225.990.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 455.625.000 | 455.625.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 121.196.250 | 121.196.250 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 225.990.000 | 225.990.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 455.625.000 | 455.625.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 121.196.250 | 121.196.250 | 0 | |||
| 2062 | PP2600110318 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 3.511.558.400 | 3.511.558.400 | 0 |
| 2063 | PP2600110319 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.783.017.600 | 1.783.017.600 | 0 |
| 2064 | PP2600110320 | Empagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 2065 | PP2600110321 | Glibenclamid + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 |
| 2066 | PP2600110322 | Glibenclamid + Metformin hydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.445.514.700 | 1.445.514.700 | 0 |
| 2067 | PP2600110323 | Glibenclamid + Metformin hydrochlorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 545.826.330 | 545.826.330 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 730.710.900 | 730.710.900 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 769.943.700 | 769.943.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 545.826.330 | 545.826.330 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 730.710.900 | 730.710.900 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 769.943.700 | 769.943.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 545.826.330 | 545.826.330 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 730.710.900 | 730.710.900 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 769.943.700 | 769.943.700 | 0 | |||
| 2068 | PP2600110324 | Glibenclamid + Metformin hydrochlorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 4.002.041.925 | 4.002.041.925 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 5.645.288.250 | 5.645.288.250 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 4.002.041.925 | 4.002.041.925 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 5.645.288.250 | 5.645.288.250 | 0 | |||
| 2069 | PP2600110325 | Glibenclamid + Metformin hydrochlorid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 109.491.268 | 220 | 3.174.516.450 | 3.174.516.450 | 0 |
| 2070 | PP2600110326 | Glibenclamid + Metformin hydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.641.024.000 | 1.641.024.000 | 0 |
| 2071 | PP2600110327 | Glibenclamid + Metformin hydrochlorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 395.103.870 | 395.103.870 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 299.966.550 | 299.966.550 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 395.103.870 | 395.103.870 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 299.966.550 | 299.966.550 | 0 | |||
| 2072 | PP2600110328 | Glibenclamid + Metformin hydrochlorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 374.762.682 | 374.762.682 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 284.523.330 | 284.523.330 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 374.762.682 | 374.762.682 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 284.523.330 | 284.523.330 | 0 | |||
| 2073 | PP2600110329 | Gliclazid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.014.910.000 | 1.014.910.000 | 0 |
| 2074 | PP2600110330 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 3.455.264.400 | 3.455.264.400 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.974.436.800 | 1.974.436.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.576.258.712 | 1.576.258.712 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 3.455.264.400 | 3.455.264.400 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.974.436.800 | 1.974.436.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.576.258.712 | 1.576.258.712 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 3.455.264.400 | 3.455.264.400 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.974.436.800 | 1.974.436.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.576.258.712 | 1.576.258.712 | 0 | |||
| 2075 | PP2600110331 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 3.209.829.000 | 3.209.829.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.464.293.420 | 1.464.293.420 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.189.165.220 | 1.189.165.220 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.186.108.240 | 1.186.108.240 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.604.914.500 | 1.604.914.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 3.209.829.000 | 3.209.829.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.464.293.420 | 1.464.293.420 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.189.165.220 | 1.189.165.220 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.186.108.240 | 1.186.108.240 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.604.914.500 | 1.604.914.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 3.209.829.000 | 3.209.829.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.464.293.420 | 1.464.293.420 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.189.165.220 | 1.189.165.220 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.186.108.240 | 1.186.108.240 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.604.914.500 | 1.604.914.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 3.209.829.000 | 3.209.829.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.464.293.420 | 1.464.293.420 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.189.165.220 | 1.189.165.220 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.186.108.240 | 1.186.108.240 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.604.914.500 | 1.604.914.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 3.209.829.000 | 3.209.829.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.464.293.420 | 1.464.293.420 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.189.165.220 | 1.189.165.220 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 1.186.108.240 | 1.186.108.240 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 1.604.914.500 | 1.604.914.500 | 0 | |||
| 2076 | PP2600110333 | Gliclazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 2077 | PP2600110334 | Gliclazid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 1.520.208.000 | 1.520.208.000 | 0 |
| 2078 | PP2600110336 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.040.144.000 | 2.040.144.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 2.176.153.600 | 2.176.153.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.040.144.000 | 2.040.144.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 2.176.153.600 | 2.176.153.600 | 0 | |||
| 2079 | PP2600110337 | Gliclazid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 268.160.000 | 268.160.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 246.372.000 | 246.372.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 268.160.000 | 268.160.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 246.372.000 | 246.372.000 | 0 | |||
| 2080 | PP2600110338 | Gliclazid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 1.521.747.840 | 1.521.747.840 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.398.105.828 | 1.398.105.828 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 1.521.747.840 | 1.521.747.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.398.105.828 | 1.398.105.828 | 0 | |||
| 2081 | PP2600110339 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 260.130.000 | 260.130.000 | 0 |
| 2082 | PP2600110340 | Gliclazid + Metformin hydroclorid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 1.573.580.000 | 1.573.580.000 | 0 |
| 2083 | PP2600110341 | Gliclazid + Metformin hydroclorid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 135.200.000 | 210 | 2.542.400.000 | 2.542.400.000 | 0 |
| 2084 | PP2600110342 | Glimepirid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 190.080.000 | 190.080.000 | 0 |
| 2085 | PP2600110343 | Glimepirid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 |
| 2086 | PP2600110344 | Glimepirid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 2087 | PP2600110345 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.905.276 | 210 | 11.178.000 | 11.178.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 13.662.000 | 13.662.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.905.276 | 210 | 11.178.000 | 11.178.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 13.662.000 | 13.662.000 | 0 | |||
| 2088 | PP2600110346 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 11.124.000 | 11.124.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 10.692.000 | 10.692.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 11.124.000 | 11.124.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 10.692.000 | 10.692.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 11.124.000 | 11.124.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 10.692.000 | 10.692.000 | 0 | |||
| 2089 | PP2600110347 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 962.214.750 | 962.214.750 | 0 |
| 2090 | PP2600110348 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 127.499.400 | 127.499.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 137.213.640 | 137.213.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 127.499.400 | 127.499.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 137.213.640 | 137.213.640 | 0 | |||
| 2091 | PP2600110349 | Glimepirid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 437.190.000 | 437.190.000 | 0 |
| 2092 | PP2600110350 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 66.123.540 | 66.123.540 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 148.295.000 | 210 | 67.872.840 | 67.872.840 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 66.123.540 | 66.123.540 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 148.295.000 | 210 | 67.872.840 | 67.872.840 | 0 | |||
| 2093 | PP2600110351 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 420.226.800 | 420.226.800 | 0 |
| 2094 | PP2600110352 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 63.535.000 | 63.535.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 60.140.000 | 60.140.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 63.535.000 | 63.535.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 60.140.000 | 60.140.000 | 0 | |||
| 2095 | PP2600110353 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 607.176.000 | 607.176.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 384.544.800 | 384.544.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 306.961.200 | 306.961.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 607.176.000 | 607.176.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 384.544.800 | 384.544.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 306.961.200 | 306.961.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 607.176.000 | 607.176.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 384.544.800 | 384.544.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 306.961.200 | 306.961.200 | 0 | |||
| 2096 | PP2600110354 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 128.161.875 | 128.161.875 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 109.600.500 | 109.600.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 128.161.875 | 128.161.875 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 109.600.500 | 109.600.500 | 0 | |||
| 2097 | PP2600110355 | Glimepirid + Metformin hydrochlorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 747.968.000 | 747.968.000 | 0 |
| 2098 | PP2600110356 | Glimepirid + Metformin hydrochlorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.877.160.000 | 1.877.160.000 | 0 |
| 2099 | PP2600110357 | Glimepirid + Metformin hydrochlorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.245.180.000 | 1.245.180.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 1.245.180.000 | 1.245.180.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 1.245.180.000 | 1.245.180.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 1.245.180.000 | 1.245.180.000 | 0 | |||
| 2100 | PP2600110358 | Glimepirid + Metformin hydrochlorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 12.150.880.056 | 12.150.880.056 | 0 |
| 2101 | PP2600110359 | Glimepirid + Metformin hydrochlorid | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 749.772.000 | 749.772.000 | 0 |
| 2102 | PP2600110360 | Glipizid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 613.620.000 | 613.620.000 | 0 |
| 2103 | PP2600110361 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 874.970.000 | 874.970.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 859.546.800 | 859.546.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 874.970.000 | 874.970.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 859.546.800 | 859.546.800 | 0 | |||
| 2104 | PP2600110362 | Glipizid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 483.298.500 | 483.298.500 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 982.980.000 | 982.980.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 894.511.800 | 894.511.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 483.298.500 | 483.298.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 982.980.000 | 982.980.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 894.511.800 | 894.511.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 483.298.500 | 483.298.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 982.980.000 | 982.980.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 894.511.800 | 894.511.800 | 0 | |||
| 2105 | PP2600110363 | Insulin aspart (rDNA) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 2106 | PP2600110364 | Insulin lispro | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 887.040.000 | 887.040.000 | 0 |
| 2107 | PP2600110365 | Insulin degludec | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 967.001.984 | 967.001.984 | 0 |
| 2108 | PP2600110366 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 4.009.750.500 | 4.009.750.500 | 0 |
| 2109 | PP2600110367 | Insulin glargine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 7.151.144.000 | 7.151.144.000 | 0 |
| 2110 | PP2600110368 | Insulin glargine | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 8.445.690.000 | 8.445.690.000 | 0 |
| 2111 | PP2600110369 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 4.980.000.000 | 4.980.000.000 | 0 |
| 2112 | PP2600110370 | Insulin Glargine (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 3.158.616.000 | 3.158.616.000 | 0 |
| 2113 | PP2600110371 | Insulin aspart biphasic (rDNA) (trong đó 30 % là insulin aspart hòa tan và 70% là insulin aspart kết tinh với protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 8.206.792.440 | 8.206.792.440 | 0 |
| 2114 | PP2600110372 | Insulin degludec+Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 6.098.822.670 | 6.098.822.670 | 0 |
| 2115 | PP2600110373 | Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.325.724.800 | 2.325.724.800 | 0 |
| 2116 | PP2600110374 | Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.446.009.600 | 1.446.009.600 | 0 |
| 2117 | PP2600110377 | Insulin người (20% insulin hòa tan và 80% insulin isophane) | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 57.760.000 | 270 | 2.888.000.000 | 2.888.000.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 132.248.800 | 210 | 2.888.000.000 | 2.888.000.000 | 0 | |||
| vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 57.760.000 | 270 | 2.888.000.000 | 2.888.000.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 132.248.800 | 210 | 2.888.000.000 | 2.888.000.000 | 0 | |||
| 2118 | PP2600110380 | Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.901.927.500 | 1.901.927.500 | 0 |
| 2119 | PP2600110381 | Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 8.157.418.714 | 8.157.418.714 | 0 |
| 2120 | PP2600110382 | Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 5.830.378.400 | 5.830.378.400 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 5.236.000.000 | 5.236.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 5.830.378.400 | 5.830.378.400 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 5.236.000.000 | 5.236.000.000 | 0 | |||
| 2121 | PP2600110383 | Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 5.970.816.000 | 5.970.816.000 | 0 |
| 2122 | PP2600110384 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 121.977.800 | 121.977.800 | 0 |
| 2123 | PP2600110385 | Linagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 40.230.000 | 40.230.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 40.230.000 | 40.230.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 40.230.000 | 40.230.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 40.230.000 | 40.230.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 2124 | PP2600110386 | Linagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 2125 | PP2600110387 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 495.965.400 | 495.965.400 | 0 |
| 2126 | PP2600110388 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.397.285.000 | 2.397.285.000 | 0 |
| 2127 | PP2600110389 | Metformin hydrochlorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 414.402.160 | 414.402.160 | 0 |
| 2128 | PP2600110390 | Metformin hydrochlorid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 3.880.370.000 | 3.880.370.000 | 0 |
| 2129 | PP2600110391 | Metformin hydrochlorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.039.654.720 | 1.039.654.720 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 918.219.640 | 918.219.640 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 57.793.061 | 210 | 916.089.200 | 916.089.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.039.654.720 | 1.039.654.720 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 918.219.640 | 918.219.640 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 57.793.061 | 210 | 916.089.200 | 916.089.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.039.654.720 | 1.039.654.720 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 918.219.640 | 918.219.640 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 57.793.061 | 210 | 916.089.200 | 916.089.200 | 0 | |||
| 2130 | PP2600110392 | Metformin hydrochlorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 5.953.623.600 | 5.953.623.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 5.526.515.820 | 5.526.515.820 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 5.979.508.920 | 5.979.508.920 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 5.953.623.600 | 5.953.623.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 5.526.515.820 | 5.526.515.820 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 5.979.508.920 | 5.979.508.920 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 5.953.623.600 | 5.953.623.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 5.526.515.820 | 5.526.515.820 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 5.979.508.920 | 5.979.508.920 | 0 | |||
| 2131 | PP2600110393 | Metformin hydrochlorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.881.112.144 | 1.881.112.144 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.661.392.078 | 1.661.392.078 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.881.112.144 | 1.881.112.144 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.661.392.078 | 1.661.392.078 | 0 | |||
| 2132 | PP2600110394 | Metformin hydrochlorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 7.866.159.840 | 7.866.159.840 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 8.510.927.040 | 8.510.927.040 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 7.866.159.840 | 7.866.159.840 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 8.510.927.040 | 8.510.927.040 | 0 | |||
| 2133 | PP2600110395 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 278.835.000 | 278.835.000 | 0 |
| 2134 | PP2600110396 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.012.082.800 | 2.012.082.800 | 0 |
| 2135 | PP2600110397 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 168.385.000 | 168.385.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 166.005.000 | 166.005.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 168.385.000 | 168.385.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 166.005.000 | 166.005.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 168.385.000 | 168.385.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 166.005.000 | 166.005.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 168.385.000 | 168.385.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 166.005.000 | 166.005.000 | 0 | |||
| 2136 | PP2600110398 | Metformin hydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 2.220.150.400 | 2.220.150.400 | 0 |
| 2137 | PP2600110399 | Metformin hydrochlorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 2138 | PP2600110400 | Metformin hydrochlorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.489.225.920 | 1.489.225.920 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 2.260.432.200 | 2.260.432.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.489.225.920 | 1.489.225.920 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 2.260.432.200 | 2.260.432.200 | 0 | |||
| 2139 | PP2600110401 | Metformin hydrochlorid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 506.841.435 | 506.841.435 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 551.894.007 | 551.894.007 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 506.841.435 | 506.841.435 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 551.894.007 | 551.894.007 | 0 | |||
| 2140 | PP2600110402 | Metformin hydrochlorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.692.742.192 | 2.692.742.192 | 0 |
| 2141 | PP2600110403 | Metformin hydrochlorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 56.337.800 | 210 | 10.180.000 | 10.180.000 | 0 |
| 2142 | PP2600110404 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.789.078.040 | 2.789.078.040 | 0 |
| 2143 | PP2600110405 | Metformin hydrochlorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.628.177.600 | 1.628.177.600 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 1.859.202.800 | 1.859.202.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.737.089.480 | 1.737.089.480 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.628.177.600 | 1.628.177.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 1.859.202.800 | 1.859.202.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.737.089.480 | 1.737.089.480 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 1.628.177.600 | 1.628.177.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 1.859.202.800 | 1.859.202.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.737.089.480 | 1.737.089.480 | 0 | |||
| 2144 | PP2600110406 | Metformin hydrochlorid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 441.408.000 | 441.408.000 | 0 |
| 2145 | PP2600110408 | Metformin hydrochlorid | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 3.659.031.360 | 3.659.031.360 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 3.826.957.920 | 3.826.957.920 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 3.659.031.360 | 3.659.031.360 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 3.826.957.920 | 3.826.957.920 | 0 | |||
| 2146 | PP2600110409 | Metformin hydrochlorid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 557.229.780 | 557.229.780 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 718.895.210 | 718.895.210 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 557.229.780 | 557.229.780 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 718.895.210 | 718.895.210 | 0 | |||
| 2147 | PP2600110410 | Metformin hydrochlorid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 1.975.656.096 | 1.975.656.096 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.548.840.272 | 2.548.840.272 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 1.975.656.096 | 1.975.656.096 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.548.840.272 | 2.548.840.272 | 0 | |||
| 2148 | PP2600110411 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 |
| 2149 | PP2600110412 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 151.268.880 | 151.268.880 | 0 |
| 2150 | PP2600110413 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 28.106.250 | 28.106.250 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 27.187.500 | 27.187.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 28.106.250 | 28.106.250 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 27.187.500 | 27.187.500 | 0 | |||
| 2151 | PP2600110414 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 | |||
| 2152 | PP2600110415 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 25.111.360 | 210 | 446.880.000 | 446.880.000 | 0 |
| 2153 | PP2600110416 | Saxagliptin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 2154 | PP2600110417 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 92.632.000 | 92.632.000 | 0 |
| 2155 | PP2600110418 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 48.060.000 | 48.060.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 48.060.000 | 48.060.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 48.060.000 | 48.060.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 2156 | PP2600110419 | Sitagliptin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 6.380.000 | 6.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 6.380.000 | 6.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 6.380.000 | 6.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 2157 | PP2600110420 | Sitagliptin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 31.295.000 | 31.295.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 25.605.000 | 25.605.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 27.881.000 | 27.881.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 33.912.400 | 33.912.400 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 31.295.000 | 31.295.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 25.605.000 | 25.605.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 27.881.000 | 27.881.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 33.912.400 | 33.912.400 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 31.295.000 | 31.295.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 25.605.000 | 25.605.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 27.881.000 | 27.881.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 33.912.400 | 33.912.400 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 195.126.582 | 217 | 31.295.000 | 31.295.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 25.605.000 | 25.605.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 27.881.000 | 27.881.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 33.912.400 | 33.912.400 | 0 | |||
| 2158 | PP2600110422 | Sitagliptin + Metformin hydrochloride | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 2159 | PP2600110423 | Sitagliptin + Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 8.301.540 | 8.301.540 | 0 |
| 2160 | PP2600110424 | Sitagliptin + Metformin hydrochloride | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 1.094.400.000 | 1.094.400.000 | 0 |
| 2161 | PP2600110425 | Sitagliptin + Metformin hydrochloride | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 2162 | PP2600110426 | Sitagliptin + Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 110.687.200 | 110.687.200 | 0 |
| 2163 | PP2600110427 | Sitagliptin + Metformin hydrochloride | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 54.756.000 | 54.756.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 48.360.000 | 48.360.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 54.756.000 | 54.756.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 48.360.000 | 48.360.000 | 0 | |||
| 2164 | PP2600110428 | Vildagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 31.941.000 | 31.941.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 35.555.000 | 35.555.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 31.941.000 | 31.941.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 35.555.000 | 35.555.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 31.941.000 | 31.941.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 35.555.000 | 35.555.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 31.941.000 | 31.941.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 35.555.000 | 35.555.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 31.941.000 | 31.941.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 35.555.000 | 35.555.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 31.941.000 | 31.941.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 35.555.000 | 35.555.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| 2165 | PP2600110429 | Vildagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 770.220.000 | 770.220.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 40.272.200 | 210 | 770.220.000 | 770.220.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 | |||
| 2166 | PP2600110430 | Vildagliptin + Metformin hydrochloride | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 732.690.000 | 732.690.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 730.247.700 | 730.247.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 732.690.000 | 732.690.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 730.247.700 | 730.247.700 | 0 | |||
| 2167 | PP2600110432 | Vildagliptin + Metformin hydrochloride | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 18.459.000 | 18.459.000 | 0 |
| 2168 | PP2600110433 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 76.986.000 | 76.986.000 | 0 |
| 2169 | PP2600110434 | Carbimazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 41.737.500 | 41.737.500 | 0 |
| 2170 | PP2600110435 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 193.680.000 | 193.680.000 | 0 |
| 2171 | PP2600110436 | Levothyroxin natri | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 128.523.400 | 128.523.400 | 0 |
| 2172 | PP2600110437 | Levothyroxin natri | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 314.336.000 | 314.336.000 | 0 |
| 2173 | PP2600110438 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 115.710.000 | 115.710.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 82.005.000 | 82.005.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 115.710.000 | 115.710.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 82.005.000 | 82.005.000 | 0 | |||
| 2174 | PP2600110439 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 52.022.410 | 52.022.410 | 0 |
| 2175 | PP2600110440 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 18.824.000 | 18.824.000 | 0 |
| 2176 | PP2600110441 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 102.532.500 | 102.532.500 | 0 |
| 2177 | PP2600110442 | Propylthiouracil (PTU) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 48.657.260 | 48.657.260 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 46.902.408 | 46.902.408 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 49.454.920 | 49.454.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 45.466.620 | 45.466.620 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 48.657.260 | 48.657.260 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 46.902.408 | 46.902.408 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 49.454.920 | 49.454.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 45.466.620 | 45.466.620 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 48.657.260 | 48.657.260 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 46.902.408 | 46.902.408 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 49.454.920 | 49.454.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 45.466.620 | 45.466.620 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 48.657.260 | 48.657.260 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 46.902.408 | 46.902.408 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 49.454.920 | 49.454.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 45.466.620 | 45.466.620 | 0 | |||
| 2178 | PP2600110443 | Propylthiouracil (PTU) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 3.843.000 | 3.843.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 3.704.400 | 3.704.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 3.906.000 | 3.906.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 3.843.000 | 3.843.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 3.704.400 | 3.704.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 3.906.000 | 3.906.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 3.843.000 | 3.843.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 3.704.400 | 3.704.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 3.906.000 | 3.906.000 | 0 | |||
| 2179 | PP2600110444 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 386.527.680 | 386.527.680 | 0 |
| 2180 | PP2600110445 | Thiamazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 53.298.000 | 53.298.000 | 0 |
| 2181 | PP2600110446 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 37.017.750 | 37.017.750 | 0 |
| 2182 | PP2600110447 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 159.488.000 | 159.488.000 | 0 |
| 2183 | PP2600110448 | Thiamazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 2184 | PP2600110449 | Desmopressin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| 2185 | PP2600110450 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 216.903.400 | 216.903.400 | 0 |
| 2186 | PP2600110451 | Desmopressin acetat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 |
| 2187 | PP2600110452 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 2188 | PP2600110453 | Protein huyết tương người (trong đó có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch (Immunoglobulin)) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 221.291.280 | 221.291.280 | 0 |
| 2189 | PP2600110454 | Kháng thể kháng virus dại | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 6.788.335.080 | 6.788.335.080 | 0 | |||
| 2190 | PP2600110455 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 547.575.120 | 547.575.120 | 0 | |||
| 2191 | PP2600110456 | Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 1.561.603.120 | 1.561.603.120 | 0 | |||
| 2192 | PP2600110457 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 628.730.080 | 628.730.080 | 0 | |||
| 2193 | PP2600110458 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 615.488.130 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 205.162.710 | 215 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 205.162.710 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 731.892.000 | 731.892.000 | 0 | |||
| 2194 | PP2600110459 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 2195 | PP2600110460 | Baclofen | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 2196 | PP2600110461 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 2197 | PP2600110462 | Baclofen | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 2198 | PP2600110463 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 17.730.010 | 210 | 29.025.000 | 29.025.000 | 0 |
| 2199 | PP2600110465 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 886.465.560 | 886.465.560 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 891.473.840 | 891.473.840 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 886.465.560 | 886.465.560 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 891.473.840 | 891.473.840 | 0 | |||
| 2200 | PP2600110466 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.912.420.530 | 1.912.420.530 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.336.561.560 | 1.336.561.560 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.912.420.530 | 1.912.420.530 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.336.561.560 | 1.336.561.560 | 0 | |||
| 2201 | PP2600110467 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 391.895.340 | 391.895.340 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 273.889.680 | 273.889.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 391.895.340 | 391.895.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 273.889.680 | 273.889.680 | 0 | |||
| 2202 | PP2600110468 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 154.173.600 | 154.173.600 | 0 |
| 2203 | PP2600110469 | Tizanidin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 1.186.070.000 | 1.186.070.000 | 0 |
| 2204 | PP2600110470 | Tizanidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 278.863.200 | 278.863.200 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 323.403.850 | 323.403.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 146.790.490 | 146.790.490 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 278.863.200 | 278.863.200 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 323.403.850 | 323.403.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 146.790.490 | 146.790.490 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 278.863.200 | 278.863.200 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 323.403.850 | 323.403.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 146.790.490 | 146.790.490 | 0 | |||
| 2205 | PP2600110471 | Tizanidin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.460.581.600 | 3.460.581.600 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 3.400.916.400 | 3.400.916.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.460.581.600 | 3.460.581.600 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 3.400.916.400 | 3.400.916.400 | 0 | |||
| 2206 | PP2600110472 | Tizanidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 2207 | PP2600110473 | Thiocolchicosid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 917.728.906 | 917.728.906 | 0 |
| 2208 | PP2600110474 | Thiocolchicosid | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 2.079.736.800 | 2.079.736.800 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.783.374.306 | 1.783.374.306 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.426.359.600 | 2.426.359.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 2.079.736.800 | 2.079.736.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.783.374.306 | 1.783.374.306 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.426.359.600 | 2.426.359.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 2.079.736.800 | 2.079.736.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.783.374.306 | 1.783.374.306 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.426.359.600 | 2.426.359.600 | 0 | |||
| 2209 | PP2600110475 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 1.889.664.000 | 1.889.664.000 | 0 |
| 2210 | PP2600110476 | Thiocolchicosid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 372.190.000 | 372.190.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 372.190.000 | 372.190.000 | 0 | |||
| 2211 | PP2600110477 | Thiocolchicosid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 2212 | PP2600110478 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 714.210.000 | 714.210.000 | 0 |
| 2213 | PP2600110479 | Tolperison hydrochlorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 221.041.800 | 221.041.800 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 226.337.800 | 226.337.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 221.041.800 | 221.041.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 226.337.800 | 226.337.800 | 0 | |||
| 2214 | PP2600110480 | Tolperison hydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 2215 | PP2600110481 | Tolperison hydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 |
| 2216 | PP2600110482 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 53.211.200 | 53.211.200 | 0 |
| 2217 | PP2600110483 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 2218 | PP2600110484 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 141.305.780 | 141.305.780 | 0 |
| 2219 | PP2600110485 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 |
| 2220 | PP2600110486 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 163.380.000 | 163.380.000 | 0 |
| 2221 | PP2600110487 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 52.836.000 | 52.836.000 | 0 |
| 2222 | PP2600110488 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.120.800 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 2223 | PP2600110489 | Cyclosporin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 2224 | PP2600110491 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 190.014.000 | 190.014.000 | 0 |
| 2225 | PP2600110492 | Glycerin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 132.248.800 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 132.248.800 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 2226 | PP2600110493 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 2227 | PP2600110494 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 599.200.000 | 599.200.000 | 0 |
| 2228 | PP2600110495 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 2.437.040.000 | 2.437.040.000 | 0 |
| 2229 | PP2600110496 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 |
| 2230 | PP2600110497 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.120.800 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 2231 | PP2600110498 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 656.208.000 | 656.208.000 | 0 |
| 2232 | PP2600110499 | Kali iodid + Natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 499.568.216 | 499.568.216 | 0 |
| 2233 | PP2600110500 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 212.824.920 | 212.824.920 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 4.428.132 | 210 | 212.481.654 | 212.481.654 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 211.509.067 | 211.509.067 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 212.824.920 | 212.824.920 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 4.428.132 | 210 | 212.481.654 | 212.481.654 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 211.509.067 | 211.509.067 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 212.824.920 | 212.824.920 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 4.428.132 | 210 | 212.481.654 | 212.481.654 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 211.509.067 | 211.509.067 | 0 | |||
| 2234 | PP2600110501 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 17.460.168 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 19.684.245 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 17.460.168 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 19.684.245 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 2235 | PP2600110502 | Loteprednol etabonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| 2236 | PP2600110503 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.120.800 | 210 | 878.000.000 | 878.000.000 | 0 |
| 2237 | PP2600110505 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 152.927.280 | 152.927.280 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 152.927.280 | 152.927.280 | 0 | |||
| 2238 | PP2600110506 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 7.723.600 | 7.723.600 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 7.723.600 | 7.723.600 | 0 | |||
| 2239 | PP2600110509 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 94.868.400 | 94.868.400 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 92.065.470 | 92.065.470 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 96.665.150 | 96.665.150 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 94.868.400 | 94.868.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 92.065.470 | 92.065.470 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 96.665.150 | 96.665.150 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 94.868.400 | 94.868.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 92.065.470 | 92.065.470 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 96.665.150 | 96.665.150 | 0 | |||
| 2240 | PP2600110510 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 2241 | PP2600110511 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 4.170.600 | 4.170.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 4.170.600 | 4.170.600 | 0 | |||
| 2242 | PP2600110512 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 2243 | PP2600110513 | Natri diquafosol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 518.700.000 | 518.700.000 | 0 |
| 2244 | PP2600110514 | Natri hyaluronat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 894.600.000 | 894.600.000 | 0 |
| 2245 | PP2600110515 | Natri hyaluronat | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 4.362.800 | 210 | 218.140.000 | 218.140.000 | 0 |
| 2246 | PP2600110516 | Natri hyaluronat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 2247 | PP2600110517 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 2.506.920.000 | 2.506.920.000 | 0 |
| 2248 | PP2600110518 | Natri hyaluronat | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 100.778.028 | 210 | 60.360.000 | 60.360.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 60.360.000 | 60.360.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 100.778.028 | 210 | 60.360.000 | 60.360.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 60.360.000 | 60.360.000 | 0 | |||
| 2249 | PP2600110519 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 766.290.000 | 766.290.000 | 0 |
| 2250 | PP2600110520 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 2251 | PP2600110521 | Natri hyaluronat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 551.880.000 | 551.880.000 | 0 |
| 2252 | PP2600110522 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 | |||
| 2253 | PP2600110523 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 262.200.000 | 262.200.000 | 0 |
| 2254 | PP2600110524 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 525.665.070 | 525.665.070 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 509.750.010 | 509.750.010 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 525.665.070 | 525.665.070 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 509.750.010 | 509.750.010 | 0 | |||
| 2255 | PP2600110525 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 626.646.300 | 626.646.300 | 0 |
| 2256 | PP2600110526 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 350.915.040 | 350.915.040 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 340.290.720 | 340.290.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 350.915.040 | 350.915.040 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 340.290.720 | 340.290.720 | 0 | |||
| 2257 | PP2600110527 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 2258 | PP2600110528 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 2259 | PP2600110529 | Natri hyaluronat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 59.625.000 | 59.625.000 | 0 |
| 2260 | PP2600110530 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 305.998.000 | 305.998.000 | 0 |
| 2261 | PP2600110531 | Olopatadin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 2262 | PP2600110532 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.240.792 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 | |||
| 2263 | PP2600110533 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| 2264 | PP2600110534 | Pirenoxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 259.392.000 | 259.392.000 | 0 |
| 2265 | PP2600110535 | Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 394.857.000 | 394.857.000 | 0 |
| 2266 | PP2600110536 | Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 |
| 2267 | PP2600110537 | Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 2268 | PP2600110538 | Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 354.858.000 | 354.858.000 | 0 |
| 2269 | PP2600110539 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.231.253.910 | 2.231.253.910 | 0 |
| 2270 | PP2600110540 | Tafluprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 97.919.600 | 97.919.600 | 0 |
| 2271 | PP2600110541 | Tafluprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 39.317.600 | 39.317.600 | 0 |
| 2272 | PP2600110543 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 127.866.000 | 127.866.000 | 0 |
| 2273 | PP2600110544 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 150.147.000 | 150.147.000 | 0 |
| 2274 | PP2600110545 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 10.795.600 | 10.795.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 10.795.600 | 10.795.600 | 0 | |||
| 2275 | PP2600110546 | Travoprost | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 151.380.000 | 151.380.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 151.380.000 | 151.380.000 | 0 | |||
| 2276 | PP2600110547 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 58.598.400 | 58.598.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 58.598.400 | 58.598.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 2277 | PP2600110548 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 2278 | PP2600110549 | Betahistin dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 426.474.000 | 426.474.000 | 0 |
| 2279 | PP2600110550 | Betahistin dihydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 196.707.920 | 196.707.920 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 409.334.400 | 409.334.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 191.022.720 | 191.022.720 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 176.241.200 | 176.241.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 174.535.640 | 174.535.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 196.707.920 | 196.707.920 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 409.334.400 | 409.334.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 191.022.720 | 191.022.720 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 176.241.200 | 176.241.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 174.535.640 | 174.535.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 196.707.920 | 196.707.920 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 409.334.400 | 409.334.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 191.022.720 | 191.022.720 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 176.241.200 | 176.241.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 174.535.640 | 174.535.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 196.707.920 | 196.707.920 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 409.334.400 | 409.334.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 191.022.720 | 191.022.720 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 176.241.200 | 176.241.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 174.535.640 | 174.535.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 196.707.920 | 196.707.920 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 409.334.400 | 409.334.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 191.022.720 | 191.022.720 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 176.241.200 | 176.241.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 174.535.640 | 174.535.640 | 0 | |||
| 2280 | PP2600110551 | Betahistin dihydrochloride | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 442.798.300 | 442.798.300 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 453.799.500 | 453.799.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 442.798.300 | 442.798.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 453.799.500 | 453.799.500 | 0 | |||
| 2281 | PP2600110552 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 925.141.680 | 925.141.680 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 26.403.414 | 210 | 797.359.680 | 797.359.680 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 925.141.680 | 925.141.680 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 26.403.414 | 210 | 797.359.680 | 797.359.680 | 0 | |||
| 2282 | PP2600110553 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 276.480.000 | 276.480.000 | 0 |
| 2283 | PP2600110554 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 127.934.400 | 127.934.400 | 0 |
| 2284 | PP2600110555 | Betahistin | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 2285 | PP2600110557 | Betahistin dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 146.556.000 | 146.556.000 | 0 |
| 2286 | PP2600110558 | Betahistin dihydrochloride | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 26.885.847 | 210 | 339.926.400 | 339.926.400 | 0 |
| 2287 | PP2600110559 | Betahistin mesilat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 2.036.467.440 | 2.036.467.440 | 0 |
| 2288 | PP2600110561 | Betahistin mesilat | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 2289 | PP2600110562 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 3.573.150.000 | 3.573.150.000 | 0 |
| 2290 | PP2600110563 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| 2291 | PP2600110564 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 18.011.864 | 18.011.864 | 0 |
| 2292 | PP2600110565 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 3.711.960.000 | 3.711.960.000 | 0 |
| 2293 | PP2600110566 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 355.810.000 | 355.810.000 | 0 |
| 2294 | PP2600110567 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 29.585.200 | 29.585.200 | 0 |
| 2295 | PP2600110568 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 180 | 38.215.680 | 210 | 1.910.784.000 | 1.910.784.000 | 0 |
| 2296 | PP2600110569 | Naphazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 11.395.000 | 11.395.000 | 0 |
| 2297 | PP2600110571 | Phenazon + Lidocain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 2298 | PP2600110572 | Rifamycin natri | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 6.039.900 | 210 | 33.735.000 | 33.735.000 | 0 |
| 2299 | PP2600110573 | Rifamycin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 2300 | PP2600110574 | Tyrothricin+ Benzalkonium clorid+Benzocaine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.120.800 | 210 | 325.440.000 | 325.440.000 | 0 |
| 2301 | PP2600110575 | Xylometazolin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 89.782.000 | 89.782.000 | 0 |
| 2302 | PP2600110576 | Xylometazolin hydrochlorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 21.658.000 | 21.658.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 19.533.850 | 19.533.850 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 21.658.000 | 21.658.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 19.533.850 | 19.533.850 | 0 | |||
| 2303 | PP2600110577 | Xylometazolin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 10.070.000 | 10.070.000 | 0 |
| 2304 | PP2600110578 | Xylometazolin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| 2305 | PP2600110579 | Xylometazolin hydrochlorid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 111.500.000 | 111.500.000 | 0 |
| 2306 | PP2600110581 | Xylometazolin hydrochlorid | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 6.690.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 6.690.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 2307 | PP2600110582 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 381.080.000 | 381.080.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 342.291.500 | 342.291.500 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 381.080.000 | 381.080.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 342.291.500 | 342.291.500 | 0 | |||
| 2308 | PP2600110583 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 |
| 2309 | PP2600110584 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| 2310 | PP2600110585 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| 2311 | PP2600110589 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 2312 | PP2600110590 | Oxytocin | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 84.810.000 | 84.810.000 | 0 |
| 2313 | PP2600110592 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.007.177.157 | 1.007.177.157 | 0 |
| 2314 | PP2600110593 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 2315 | PP2600110594 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| 2316 | PP2600110595 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 295.732.800 | 295.732.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 336.060.000 | 336.060.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 289.011.600 | 289.011.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 295.732.800 | 295.732.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 336.060.000 | 336.060.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 289.011.600 | 289.011.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 295.732.800 | 295.732.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 336.060.000 | 336.060.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 289.011.600 | 289.011.600 | 0 | |||
| 2317 | PP2600110596 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| 2318 | PP2600110597 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 259.782.960 | 259.782.960 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 259.782.960 | 259.782.960 | 0 | |||
| 2319 | PP2600110598 | Salbutamol | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 2320 | PP2600110599 | Salbutamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.978.000 | 2.978.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.978.000 | 2.978.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.978.000 | 2.978.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| 2321 | PP2600110600 | Lactic acid + Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat + | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 95.760.000 | 210 | 4.788.000.000 | 4.788.000.000 | 0 |
| 2322 | PP2600110601 | Etifoxin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 523.083.000 | 523.083.000 | 0 |
| 2323 | PP2600110602 | Etifoxin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 375.664.000 | 375.664.000 | 0 |
| 2324 | PP2600110603 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 764.785.000 | 764.785.000 | 0 |
| 2325 | PP2600110604 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.357.386.600 | 1.357.386.600 | 0 |
| 2326 | PP2600110605 | Zopiclon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 2327 | PP2600110606 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 2328 | PP2600110607 | Acid thioctic (Acid alpha lipoic) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 6.039.900 | 210 | 37.650.000 | 37.650.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.231.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 6.039.900 | 210 | 37.650.000 | 37.650.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.231.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 6.039.900 | 210 | 37.650.000 | 37.650.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.231.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| 2329 | PP2600110608 | Acid thioctic (Acid alpha lipoic) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.295.120 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.295.120 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 386.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 2330 | PP2600110609 | Acid thioctic (Acid alpha lipoic) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 2331 | PP2600110610 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 2332 | PP2600110611 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 2333 | PP2600110612 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 115.440.465 | 115.440.465 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 120.937.630 | 120.937.630 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 115.440.465 | 115.440.465 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 120.937.630 | 120.937.630 | 0 | |||
| 2334 | PP2600110613 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 2335 | PP2600110615 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 2336 | PP2600110616 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 2337 | PP2600110617 | Donepezil hydroclorid | vn0317619134 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | 180 | 5.024.950 | 210 | 56.062.500 | 56.062.500 | 0 |
| 2338 | PP2600110619 | Donepezil hydroclorid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 54.337.500 | 54.337.500 | 0 |
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 59.062.500 | 59.062.500 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 54.337.500 | 54.337.500 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 9.719.640 | 210 | 59.062.500 | 59.062.500 | 0 | |||
| 2339 | PP2600110620 | Donepezil hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 44.906.400 | 44.906.400 | 0 |
| 2340 | PP2600110621 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 101.005.800 | 101.005.800 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 115.435.200 | 115.435.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 101.005.800 | 101.005.800 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 115.435.200 | 115.435.200 | 0 | |||
| 2341 | PP2600110622 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 627.900 | 627.900 | 0 |
| 2342 | PP2600110623 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 2343 | PP2600110624 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 2344 | PP2600110625 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 2345 | PP2600110627 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 405.900.000 | 405.900.000 | 0 |
| 2346 | PP2600110628 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 20.960.000 | 20.960.000 | 0 |
| 2347 | PP2600110629 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 2348 | PP2600110630 | Levosulpirid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 104.080.000 | 104.080.000 | 0 |
| vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 180 | 13.638.940 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 89.840.000 | 89.840.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 104.080.000 | 104.080.000 | 0 | |||
| vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 180 | 13.638.940 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 89.840.000 | 89.840.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 104.080.000 | 104.080.000 | 0 | |||
| vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 180 | 13.638.940 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 89.840.000 | 89.840.000 | 0 | |||
| 2349 | PP2600110631 | Olanzapin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 45.730.028 | 210 | 175.010.000 | 175.010.000 | 0 |
| 2350 | PP2600110632 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 461.584.000 | 461.584.000 | 0 |
| 2351 | PP2600110633 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 2.654.592.000 | 2.654.592.000 | 0 |
| 2352 | PP2600110634 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 521.250.000 | 521.250.000 | 0 |
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 50.130.620 | 210 | 583.800.000 | 583.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 521.250.000 | 521.250.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 50.130.620 | 210 | 583.800.000 | 583.800.000 | 0 | |||
| 2353 | PP2600110635 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 2354 | PP2600110636 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 5.382.000 | 5.382.000 | 0 |
| 2355 | PP2600110637 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 100.707.950 | 100.707.950 | 0 |
| 2356 | PP2600110638 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 2357 | PP2600110639 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 2358 | PP2600110640 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 2359 | PP2600110641 | Quetiapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 2360 | PP2600110642 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 460.152.000 | 460.152.000 | 0 |
| 2361 | PP2600110643 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 35.033.600 | 35.033.600 | 0 |
| 2362 | PP2600110644 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 2363 | PP2600110645 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 41.997.720 | 210 | 302.974.000 | 302.974.000 | 0 |
| 2364 | PP2600110647 | Risperidon | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 27.440.000 | 27.440.000 | 0 |
| 2365 | PP2600110648 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 45.730.028 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 2366 | PP2600110649 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 2367 | PP2600110650 | Risperidon | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 50.130.620 | 210 | 1.328.250.000 | 1.328.250.000 | 0 |
| 2368 | PP2600110651 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 56.597.420 | 56.597.420 | 0 |
| 2369 | PP2600110652 | Risperidon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 203.280.000 | 203.280.000 | 0 |
| 2370 | PP2600110653 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 210.798.000 | 210.798.000 | 0 |
| 2371 | PP2600110654 | Sulpirid | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 474.942.000 | 474.942.000 | 0 |
| 2372 | PP2600110655 | Sulpirid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 413.350.000 | 413.350.000 | 0 |
| 2373 | PP2600110656 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 21.216.000 | 21.216.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 25.415.000 | 25.415.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 19.448.000 | 19.448.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 21.216.000 | 21.216.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 25.415.000 | 25.415.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 19.448.000 | 19.448.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 21.216.000 | 21.216.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 25.415.000 | 25.415.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 19.448.000 | 19.448.000 | 0 | |||
| 2374 | PP2600110657 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 220.328.500 | 220.328.500 | 0 |
| 2375 | PP2600110658 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 49.640.000 | 49.640.000 | 0 |
| 2376 | PP2600110659 | Tofisopam | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 2377 | PP2600110660 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 2378 | PP2600110661 | Amitriptylin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 79.805.880 | 79.805.880 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 80.612.000 | 80.612.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 79.805.880 | 79.805.880 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 80.612.000 | 80.612.000 | 0 | |||
| 2379 | PP2600110662 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 686.190.000 | 686.190.000 | 0 |
| 2380 | PP2600110663 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 187.230.450 | 187.230.450 | 0 |
| 2381 | PP2600110664 | Amitriptylin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 16.279.200 | 16.279.200 | 0 |
| 2382 | PP2600110665 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 50.900.000 | 50.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 50.900.000 | 50.900.000 | 0 | |||
| 2383 | PP2600110666 | Fluoxetin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.310.000 | 3.310.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.310.000 | 3.310.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 2384 | PP2600110667 | Fluvoxamin maleat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 2385 | PP2600110669 | Mirtazapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 |
| 2386 | PP2600110670 | Mirtazapin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 275.200.000 | 275.200.000 | 0 |
| 2387 | PP2600110671 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 2388 | PP2600110672 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 616.500.000 | 616.500.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 482.925.000 | 482.925.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 616.500.000 | 616.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 482.925.000 | 482.925.000 | 0 | |||
| 2389 | PP2600110673 | Sertralin | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 50.130.620 | 210 | 435.172.500 | 435.172.500 | 0 |
| 2390 | PP2600110674 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 2.406.950.700 | 2.406.950.700 | 0 |
| 2391 | PP2600110675 | Sertralin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 41.997.720 | 210 | 134.412.000 | 134.412.000 | 0 |
| 2392 | PP2600110676 | Sertralin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 354.879.000 | 354.879.000 | 0 |
| 2393 | PP2600110677 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 2394 | PP2600110679 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 18.350.000 | 18.350.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 18.350.000 | 18.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 18.350.000 | 18.350.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 18.350.000 | 18.350.000 | 0 | |||
| 2395 | PP2600110680 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 2396 | PP2600110681 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.392.000.000 | 1.392.000.000 | 0 |
| 2397 | PP2600110682 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 1.017.500.000 | 1.017.500.000 | 0 |
| 2398 | PP2600110683 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 2399 | PP2600110684 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.506.421.800 | 1.506.421.800 | 0 |
| 2400 | PP2600110685 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.005.416.000 | 1.005.416.000 | 0 |
| 2401 | PP2600110686 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 1.577.011.000 | 1.577.011.000 | 0 |
| 2402 | PP2600110687 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 939.400.000 | 939.400.000 | 0 |
| 2403 | PP2600110688 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 8.380.212.120 | 8.380.212.120 | 0 |
| 2404 | PP2600110689 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 2.455.817.225 | 2.455.817.225 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.414.310.455 | 2.414.310.455 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 2.455.817.225 | 2.455.817.225 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 2.414.310.455 | 2.414.310.455 | 0 | |||
| 2405 | PP2600110690 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 1.689.765.000 | 1.689.765.000 | 0 |
| 2406 | PP2600110691 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 512.820.000 | 512.820.000 | 0 |
| 2407 | PP2600110692 | Choline alfoscerat | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 459.770.000 | 459.770.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 459.770.000 | 459.770.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 2408 | PP2600110693 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.295.120 | 210 | 183.456.000 | 183.456.000 | 0 |
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 3.669.120 | 210 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.295.120 | 210 | 183.456.000 | 183.456.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 3.669.120 | 210 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| 2409 | PP2600110697 | Cytidin-5 monophosphat disodium + uridin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 1.809.689.700 | 1.809.689.700 | 0 |
| 2410 | PP2600110699 | Cytidin-5'-disodium monophosphat+Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 2411 | PP2600110700 | Cytidin-5'-disodium monophosphat+Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 133.737.654 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 2412 | PP2600110701 | Galantamin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 2413 | PP2600110702 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 2414 | PP2600110704 | Cao Ginkgo biloba | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 815.400 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 |
| 2415 | PP2600110705 | Cao Ginkgo biloba | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 2.913.600 | 210 | 77.696.000 | 77.696.000 | 0 |
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 13.369.900 | 210 | 145.680.000 | 145.680.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 91.778.400 | 91.778.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 97.120.000 | 97.120.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 2.913.600 | 210 | 77.696.000 | 77.696.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 13.369.900 | 210 | 145.680.000 | 145.680.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 91.778.400 | 91.778.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 97.120.000 | 97.120.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 2.913.600 | 210 | 77.696.000 | 77.696.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 13.369.900 | 210 | 145.680.000 | 145.680.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 91.778.400 | 91.778.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 97.120.000 | 97.120.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 2.913.600 | 210 | 77.696.000 | 77.696.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 13.369.900 | 210 | 145.680.000 | 145.680.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 91.778.400 | 91.778.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 97.120.000 | 97.120.000 | 0 | |||
| 2416 | PP2600110706 | Cao khô lá Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 182.018.310 | 182.018.310 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 26.403.414 | 210 | 164.829.000 | 164.829.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 182.018.310 | 182.018.310 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 26.403.414 | 210 | 164.829.000 | 164.829.000 | 0 | |||
| 2417 | PP2600110708 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 1.084.160.000 | 1.084.160.000 | 0 |
| 2418 | PP2600110709 | Ginkgo biloba | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 2419 | PP2600110710 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 | |||
| 2420 | PP2600110711 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 99.414.000 | 99.414.000 | 0 |
| 2421 | PP2600110712 | Mecobalamin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 40.634.410 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 2422 | PP2600110714 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 2423 | PP2600110715 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.187.520 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 2424 | PP2600110718 | Mecobalamin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 778.468.320 | 778.468.320 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 379.966.680 | 379.966.680 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 778.468.320 | 778.468.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 379.966.680 | 379.966.680 | 0 | |||
| 2425 | PP2600110719 | Pentoxifyllin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 2426 | PP2600110720 | Pentoxifyllin | vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 51.320.380 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 2427 | PP2600110721 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 25.434.677 | 210 | 737.226.000 | 737.226.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 770.576.700 | 770.576.700 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 25.434.677 | 210 | 737.226.000 | 737.226.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 770.576.700 | 770.576.700 | 0 | |||
| 2428 | PP2600110722 | Piracetam | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 673.047.000 | 673.047.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 574.387.500 | 574.387.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 610.427.500 | 610.427.500 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 673.047.000 | 673.047.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 574.387.500 | 574.387.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 610.427.500 | 610.427.500 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 673.047.000 | 673.047.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 574.387.500 | 574.387.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 610.427.500 | 610.427.500 | 0 | |||
| 2429 | PP2600110723 | Piracetam | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 10.589.488 | 210 | 394.404.400 | 394.404.400 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 324.168.000 | 324.168.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 417.852.552 | 417.852.552 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 350.641.720 | 350.641.720 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 449.729.072 | 449.729.072 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 529.474.400 | 529.474.400 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 405.210.000 | 405.210.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 426.551.060 | 426.551.060 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 10.589.488 | 210 | 394.404.400 | 394.404.400 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 324.168.000 | 324.168.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 417.852.552 | 417.852.552 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 350.641.720 | 350.641.720 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 449.729.072 | 449.729.072 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 529.474.400 | 529.474.400 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 405.210.000 | 405.210.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 426.551.060 | 426.551.060 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 10.589.488 | 210 | 394.404.400 | 394.404.400 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 324.168.000 | 324.168.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 417.852.552 | 417.852.552 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 350.641.720 | 350.641.720 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 449.729.072 | 449.729.072 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 529.474.400 | 529.474.400 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 405.210.000 | 405.210.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 426.551.060 | 426.551.060 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 10.589.488 | 210 | 394.404.400 | 394.404.400 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 324.168.000 | 324.168.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 417.852.552 | 417.852.552 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 350.641.720 | 350.641.720 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 449.729.072 | 449.729.072 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 529.474.400 | 529.474.400 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 405.210.000 | 405.210.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 426.551.060 | 426.551.060 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 10.589.488 | 210 | 394.404.400 | 394.404.400 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 324.168.000 | 324.168.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 417.852.552 | 417.852.552 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 350.641.720 | 350.641.720 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 449.729.072 | 449.729.072 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 529.474.400 | 529.474.400 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 405.210.000 | 405.210.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 426.551.060 | 426.551.060 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 10.589.488 | 210 | 394.404.400 | 394.404.400 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 324.168.000 | 324.168.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 417.852.552 | 417.852.552 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 350.641.720 | 350.641.720 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 449.729.072 | 449.729.072 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 529.474.400 | 529.474.400 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 405.210.000 | 405.210.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 426.551.060 | 426.551.060 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 10.589.488 | 210 | 394.404.400 | 394.404.400 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 324.168.000 | 324.168.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 417.852.552 | 417.852.552 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 350.641.720 | 350.641.720 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 449.729.072 | 449.729.072 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 529.474.400 | 529.474.400 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 405.210.000 | 405.210.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 426.551.060 | 426.551.060 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 10.589.488 | 210 | 394.404.400 | 394.404.400 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 324.168.000 | 324.168.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 417.852.552 | 417.852.552 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 350.641.720 | 350.641.720 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 449.729.072 | 449.729.072 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 529.474.400 | 529.474.400 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 405.210.000 | 405.210.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 426.551.060 | 426.551.060 | 0 | |||
| 2430 | PP2600110724 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.153.686.244 | 1.153.686.244 | 0 |
| 2431 | PP2600110725 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 450.744.600 | 450.744.600 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 530.670.000 | 530.670.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 450.744.600 | 450.744.600 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 530.670.000 | 530.670.000 | 0 | |||
| 2432 | PP2600110726 | Piracetam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 190.785.000 | 190.785.000 | 0 |
| 2433 | PP2600110727 | Piracetam | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 25.111.360 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 17.761.968 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 25.111.360 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 2434 | PP2600110728 | Piracetam | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 2435 | PP2600110729 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 |
| 2436 | PP2600110730 | Piracetam | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 142.960.520 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 2437 | PP2600110731 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 2438 | PP2600110732 | Piracetam | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 100.778.028 | 210 | 432.160.000 | 432.160.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 436.715.200 | 436.715.200 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 100.778.028 | 210 | 432.160.000 | 432.160.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 436.715.200 | 436.715.200 | 0 | |||
| 2439 | PP2600110733 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 243.197.500 | 243.197.500 | 0 |
| 2440 | PP2600110734 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 1.884.010.500 | 1.884.010.500 | 0 |
| 2441 | PP2600110735 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 79.738.000 | 210 | 817.500.000 | 817.500.000 | 0 |
| 2442 | PP2600110736 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 240.620.000 | 240.620.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 290.440.000 | 290.440.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 240.620.000 | 240.620.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 290.440.000 | 290.440.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 240.620.000 | 240.620.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 290.440.000 | 290.440.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 169.510.354 | 210 | 240.620.000 | 240.620.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 290.440.000 | 290.440.000 | 0 | |||
| 2443 | PP2600110737 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 1.017.600.000 | 1.017.600.000 | 0 |
| 2444 | PP2600110738 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 258.451.400 | 258.451.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 290.757.825 | 290.757.825 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 258.451.400 | 258.451.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 290.757.825 | 290.757.825 | 0 | |||
| 2445 | PP2600110739 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 378.252.000 | 378.252.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 378.252.000 | 378.252.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 378.252.000 | 378.252.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 378.252.000 | 378.252.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 | |||
| 2446 | PP2600110740 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 2447 | PP2600110741 | Piracetam | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.620.995.040 | 1.620.995.040 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.238.260.100 | 1.238.260.100 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.620.995.040 | 1.620.995.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.238.260.100 | 1.238.260.100 | 0 | |||
| 2448 | PP2600110742 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.800.534.750 | 2.800.534.750 | 0 |
| 2449 | PP2600110743 | Piracetam | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 2.598.639.120 | 2.598.639.120 | 0 |
| 2450 | PP2600110745 | Vinpocetin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 36.010.000 | 36.010.000 | 0 |
| 2451 | PP2600110746 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 2452 | PP2600110747 | Vinpocetin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 2453 | PP2600110748 | Vinpocetin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 77.411.000 | 77.411.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 70.804.200 | 70.804.200 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 77.411.000 | 77.411.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 70.804.200 | 70.804.200 | 0 | |||
| 2454 | PP2600110750 | Bambuterol hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 39.754.950 | 39.754.950 | 0 |
| 2455 | PP2600110751 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 106.743.870 | 106.743.870 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 108.857.610 | 108.857.610 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 106.743.870 | 106.743.870 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 108.857.610 | 108.857.610 | 0 | |||
| 2456 | PP2600110752 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 220.114.300 | 220.114.300 | 0 |
| 2457 | PP2600110753 | Bambuterol hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.021.680.000 | 1.021.680.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.020.751.200 | 1.020.751.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.021.680.000 | 1.021.680.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.020.751.200 | 1.020.751.200 | 0 | |||
| 2458 | PP2600110754 | Bambuterol hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 154.208.880 | 154.208.880 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 342.686.400 | 342.686.400 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 160.736.240 | 160.736.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 194.188.960 | 194.188.960 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 154.208.880 | 154.208.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 342.686.400 | 342.686.400 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 160.736.240 | 160.736.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 194.188.960 | 194.188.960 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 154.208.880 | 154.208.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 342.686.400 | 342.686.400 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 160.736.240 | 160.736.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 194.188.960 | 194.188.960 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 154.208.880 | 154.208.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 342.686.400 | 342.686.400 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 160.736.240 | 160.736.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 194.188.960 | 194.188.960 | 0 | |||
| 2459 | PP2600110755 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.115.463.088 | 1.115.463.088 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 967.584.000 | 967.584.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.115.463.088 | 1.115.463.088 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 967.584.000 | 967.584.000 | 0 | |||
| 2460 | PP2600110756 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 315.882.000 | 315.882.000 | 0 |
| 2461 | PP2600110757 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.099.848.960 | 1.099.848.960 | 0 |
| 2462 | PP2600110758 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 2463 | PP2600110759 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 778.439.180 | 778.439.180 | 0 |
| 2464 | PP2600110760 | Budesonid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.243.080.000 | 1.243.080.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.524.989.826 | 1.524.989.826 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 1.243.080.000 | 1.243.080.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.524.989.826 | 1.524.989.826 | 0 | |||
| 2465 | PP2600110761 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 270.320.000 | 270.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 270.320.000 | 270.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 270.320.000 | 270.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 | |||
| 2466 | PP2600110762 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 4.068.192.000 | 4.068.192.000 | 0 |
| 2467 | PP2600110763 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 1.877.800.000 | 1.877.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.987.720.000 | 1.987.720.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 1.877.800.000 | 1.877.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.987.720.000 | 1.987.720.000 | 0 | |||
| 2468 | PP2600110764 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.240.854.000 | 1.240.854.000 | 0 |
| 2469 | PP2600110765 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.263.765.000 | 1.263.765.000 | 0 |
| 2470 | PP2600110767 | Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 2471 | PP2600110768 | Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 216.020.100 | 216.020.100 | 0 |
| 2472 | PP2600110771 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 55.584.000 | 55.584.000 | 0 |
| 2473 | PP2600110772 | Montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 253.103.400 | 253.103.400 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 206.061.960 | 206.061.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.324.240 | 195.324.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 253.103.400 | 253.103.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 206.061.960 | 206.061.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.324.240 | 195.324.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 253.103.400 | 253.103.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 206.061.960 | 206.061.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 195.324.240 | 195.324.240 | 0 | |||
| 2474 | PP2600110773 | Montelukast | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 2475 | PP2600110774 | Montelukast | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 135.020.000 | 135.020.000 | 0 |
| 2476 | PP2600110775 | Montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 6.902.000 | 6.902.000 | 0 |
| 2477 | PP2600110776 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 34.011.390 | 34.011.390 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 32.582.340 | 32.582.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 26.675.600 | 26.675.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 34.011.390 | 34.011.390 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 32.582.340 | 32.582.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 26.675.600 | 26.675.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 34.011.390 | 34.011.390 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 32.582.340 | 32.582.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 26.675.600 | 26.675.600 | 0 | |||
| 2478 | PP2600110777 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 52.695.800 | 52.695.800 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 57.874.000 | 57.874.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 102.817.730 | 102.817.730 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 52.695.800 | 52.695.800 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 57.874.000 | 57.874.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 102.817.730 | 102.817.730 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 52.695.800 | 52.695.800 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 12.489.803 | 210 | 57.874.000 | 57.874.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 102.817.730 | 102.817.730 | 0 | |||
| 2479 | PP2600110778 | Montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 13.424.000 | 13.424.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 13.408.000 | 13.408.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 13.424.000 | 13.424.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 13.408.000 | 13.408.000 | 0 | |||
| 2480 | PP2600110779 | Montelukast | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 9.321.900 | 9.321.900 | 0 |
| 2481 | PP2600110781 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 71.043.000 | 71.043.000 | 0 |
| 2482 | PP2600110782 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.015.685.000 | 2.015.685.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 1.267.002.000 | 1.267.002.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.015.685.000 | 2.015.685.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 1.267.002.000 | 1.267.002.000 | 0 | |||
| 2483 | PP2600110784 | Salbutamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 121.950.000 | 121.950.000 | 0 |
| 2484 | PP2600110785 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.184.832.000 | 1.184.832.000 | 0 |
| 2485 | PP2600110786 | Salbutamol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 1.243.000.000 | 1.243.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 1.245.825.000 | 1.245.825.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 1.243.000.000 | 1.243.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 1.245.825.000 | 1.245.825.000 | 0 | |||
| 2486 | PP2600110787 | Salbutamol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 2487 | PP2600110788 | Salbutamol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 658.075.320 | 658.075.320 | 0 |
| 2488 | PP2600110789 | Salbutamol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 351.330.000 | 351.330.000 | 0 |
| 2489 | PP2600110790 | Salbutamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| 2490 | PP2600110791 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 2.786.285.000 | 2.786.285.000 | 0 |
| 2491 | PP2600110792 | Salbutamol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 283.860.000 | 283.860.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 318.869.400 | 318.869.400 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.900.480 | 210 | 283.860.000 | 283.860.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 318.869.400 | 318.869.400 | 0 | |||
| 2492 | PP2600110793 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 3.131.790.354 | 3.131.790.354 | 0 |
| 2493 | PP2600110794 | Salbutamol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 553.700.000 | 210 | 5.920.992.000 | 5.920.992.000 | 0 |
| 2494 | PP2600110795 | Salbutamol | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 64.525.379 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 2495 | PP2600110796 | Salbutamol | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| 2496 | PP2600110797 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 2497 | PP2600110798 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 2498 | PP2600110799 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 3.170.435.760 | 3.170.435.760 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.958.600.000 | 2.958.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 3.170.435.760 | 3.170.435.760 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.958.600.000 | 2.958.600.000 | 0 | |||
| 2499 | PP2600110800 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 4.771.368.000 | 4.771.368.000 | 0 |
| 2500 | PP2600110801 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 116.850.000 | 116.850.000 | 0 |
| 2501 | PP2600110802 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.673.000.960 | 1.673.000.960 | 0 |
| 2502 | PP2600110804 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| 2503 | PP2600110805 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 3.129.902.950 | 3.129.902.950 | 0 |
| 2504 | PP2600110807 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 377.862.000 | 377.862.000 | 0 |
| 2505 | PP2600110808 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 284.530.250 | 284.530.250 | 0 |
| 2506 | PP2600110809 | Terbutalin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 |
| 2507 | PP2600110810 | Terbutalin sulfate | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 934.990.000 | 934.990.000 | 0 |
| 2508 | PP2600110811 | Terbutalin sulfate | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 105.735.000 | 105.735.000 | 0 |
| 2509 | PP2600110812 | Terbutalin sulphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 792.800.500 | 792.800.500 | 0 |
| 2510 | PP2600110814 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 124.015.500 | 124.015.500 | 0 |
| 2511 | PP2600110815 | Ambroxol hydroclorid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 270.492.400 | 270.492.400 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 330.848.540 | 330.848.540 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 270.492.400 | 270.492.400 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 330.848.540 | 330.848.540 | 0 | |||
| 2512 | PP2600110817 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 1.654.265.400 | 1.654.265.400 | 0 |
| 2513 | PP2600110818 | Ambroxol hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 612.045.000 | 612.045.000 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 291.450.000 | 291.450.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 550.840.500 | 550.840.500 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 367.227.000 | 367.227.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 272.797.200 | 272.797.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 612.045.000 | 612.045.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 291.450.000 | 291.450.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 550.840.500 | 550.840.500 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 367.227.000 | 367.227.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 272.797.200 | 272.797.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 612.045.000 | 612.045.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 291.450.000 | 291.450.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 550.840.500 | 550.840.500 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 367.227.000 | 367.227.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 272.797.200 | 272.797.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 612.045.000 | 612.045.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 291.450.000 | 291.450.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 550.840.500 | 550.840.500 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 367.227.000 | 367.227.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 272.797.200 | 272.797.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 612.045.000 | 612.045.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 291.450.000 | 291.450.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 208.735.952 | 210 | 550.840.500 | 550.840.500 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 367.227.000 | 367.227.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 272.797.200 | 272.797.200 | 0 | |||
| 2514 | PP2600110819 | Ambroxol hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 2515 | PP2600110820 | Ambroxol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.073.856.000 | 1.073.856.000 | 0 |
| 2516 | PP2600110821 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 104.399.010 | 104.399.010 | 0 |
| 2517 | PP2600110822 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 272.965.779 | 230 | 1.902.320.000 | 1.902.320.000 | 0 |
| 2518 | PP2600110823 | Ambroxol hydroclorid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 |
| 2519 | PP2600110824 | Ambroxol hydroclorid | vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 180 | 8.522.880 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 2520 | PP2600110825 | Ambroxol hydroclorid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 325.650.000 | 325.650.000 | 0 |
| 2521 | PP2600110826 | Ambroxol hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 |
| 2522 | PP2600110827 | Ambroxol hydroclorid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 104.614.200 | 210 | 561.080.000 | 561.080.000 | 0 |
| 2523 | PP2600110828 | Ambroxol hydroclorid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 2524 | PP2600110829 | Ambroxol hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 375.558.750 | 375.558.750 | 0 |
| 2525 | PP2600110830 | Ambroxol hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 699.192.000 | 699.192.000 | 0 |
| 2526 | PP2600110831 | Ambroxol hydroclorid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 235.984.000 | 235.984.000 | 0 |
| 2527 | PP2600110832 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 1.631.838.600 | 1.631.838.600 | 0 |
| 2528 | PP2600110833 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 45.885.000 | 45.885.000 | 0 |
| 2529 | PP2600110834 | Bromhexin hydroclorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 2530 | PP2600110835 | Bromhexin hydroclorid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 108.536.400 | 108.536.400 | 0 |
| 2531 | PP2600110836 | Bromhexin hydroclorid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 191.750.000 | 191.750.000 | 0 |
| 2532 | PP2600110838 | Bromhexin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 347.610.860 | 347.610.860 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 328.082.160 | 328.082.160 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 347.610.860 | 347.610.860 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 328.082.160 | 328.082.160 | 0 | |||
| 2533 | PP2600110839 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 253.962.252 | 253.962.252 | 0 |
| 2534 | PP2600110840 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 37.404.000 | 37.404.000 | 0 |
| 2535 | PP2600110841 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 30.216.480 | 30.216.480 | 0 |
| 2536 | PP2600110842 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 8.553.258 | 210 | 127.075.000 | 127.075.000 | 0 |
| 2537 | PP2600110844 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 2538 | PP2600110845 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 30.715.808 | 210 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 |
| 2539 | PP2600110846 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 2540 | PP2600110847 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 11.056.500 | 11.056.500 | 0 |
| 2541 | PP2600110848 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 314.761.650 | 314.761.650 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 333.885.100 | 333.885.100 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 314.761.650 | 314.761.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 333.885.100 | 333.885.100 | 0 | |||
| 2542 | PP2600110849 | Carbocistein | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 612.949.500 | 612.949.500 | 0 |
| 2543 | PP2600110850 | Carbocistein | vn1501107651 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | 180 | 34.622.422 | 210 | 565.464.200 | 565.464.200 | 0 |
| 2544 | PP2600110851 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 722.085.000 | 722.085.000 | 0 |
| 2545 | PP2600110852 | Carbocistein | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 2546 | PP2600110853 | Carbocistein | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 647.745.000 | 647.745.000 | 0 |
| 2547 | PP2600110854 | Carbocistein | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 68.672.308 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 2548 | PP2600110855 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 566.171.970 | 566.171.970 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 895.341.720 | 895.341.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 566.171.970 | 566.171.970 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 180.920.000 | 270 | 895.341.720 | 895.341.720 | 0 | |||
| 2549 | PP2600110856 | Carbocistein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.208.000.000 | 1.208.000.000 | 0 |
| 2550 | PP2600110857 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 8.136.000 | 8.136.000 | 0 |
| 2551 | PP2600110858 | Carbocistein | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 232.650.000 | 232.650.000 | 0 |
| 2552 | PP2600110859 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 848.350.140 | 848.350.140 | 0 |
| 2553 | PP2600110860 | Carbocistein | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 188.340.000 | 188.340.000 | 0 |
| 2554 | PP2600110861 | Carbocistein + promethazin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 129.536.000 | 129.536.000 | 0 |
| 2555 | PP2600110864 | Codein phosphat + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 1.373.938.800 | 1.373.938.800 | 0 |
| 2556 | PP2600110865 | Codein phosphat + Terpin hydrat | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 1.132.550.000 | 1.132.550.000 | 0 |
| 2557 | PP2600110866 | Codein phosphat + Terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 1.714.025.880 | 1.714.025.880 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.106.408.240 | 1.106.408.240 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 1.714.025.880 | 1.714.025.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.106.408.240 | 1.106.408.240 | 0 | |||
| 2558 | PP2600110867 | Codein phosphat + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 811.545.000 | 811.545.000 | 0 |
| 2559 | PP2600110868 | Codein phosphat + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 454.000.000 | 210 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 |
| 2560 | PP2600110869 | Dextromethorphan hydrobromid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 298.116.318 | 298.116.318 | 0 |
| 2561 | PP2600110871 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.813.768.650 | 1.813.768.650 | 0 |
| 2562 | PP2600110872 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 378.322.250 | 378.322.250 | 0 |
| 2563 | PP2600110873 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 369.138.000 | 369.138.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 369.138.000 | 369.138.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| 2564 | PP2600110874 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.905.276 | 210 | 537.435.900 | 537.435.900 | 0 |
| 2565 | PP2600110875 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 327.917.460 | 327.917.460 | 0 |
| 2566 | PP2600110876 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 393.855.000 | 393.855.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 329.262.780 | 329.262.780 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 324.536.520 | 324.536.520 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 393.855.000 | 393.855.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 329.262.780 | 329.262.780 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 324.536.520 | 324.536.520 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 393.855.000 | 393.855.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 329.262.780 | 329.262.780 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 324.536.520 | 324.536.520 | 0 | |||
| 2567 | PP2600110877 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 507.456.000 | 507.456.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 507.456.000 | 507.456.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 507.456.000 | 507.456.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 507.456.000 | 507.456.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| 2568 | PP2600110878 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 354.208.000 | 354.208.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 327.642.400 | 327.642.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 304.618.880 | 304.618.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 354.208.000 | 354.208.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 327.642.400 | 327.642.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 304.618.880 | 304.618.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 354.208.000 | 354.208.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 327.642.400 | 327.642.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 304.618.880 | 304.618.880 | 0 | |||
| 2569 | PP2600110879 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 135.123.345 | 135.123.345 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 223.512.300 | 223.512.300 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 222.834.990 | 222.834.990 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 138.848.550 | 138.848.550 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 135.123.345 | 135.123.345 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 223.512.300 | 223.512.300 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 222.834.990 | 222.834.990 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 138.848.550 | 138.848.550 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 135.123.345 | 135.123.345 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 223.512.300 | 223.512.300 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 222.834.990 | 222.834.990 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 138.848.550 | 138.848.550 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 135.123.345 | 135.123.345 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 223.512.300 | 223.512.300 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 222.834.990 | 222.834.990 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 138.848.550 | 138.848.550 | 0 | |||
| 2570 | PP2600110880 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 49.033.440 | 210 | 1.362.690.000 | 1.362.690.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 73.902.500 | 73.902.500 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 49.033.440 | 210 | 1.362.690.000 | 1.362.690.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 73.902.500 | 73.902.500 | 0 | |||
| 2571 | PP2600110881 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 235.125.000 | 235.125.000 | 0 |
| 2572 | PP2600110882 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 1.055.135.000 | 1.055.135.000 | 0 |
| 2573 | PP2600110883 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 179.249.000 | 179.249.000 | 0 |
| 2574 | PP2600110884 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 145.700.000 | 145.700.000 | 0 |
| 2575 | PP2600110885 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 671.000.000 | 671.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 671.000.000 | 671.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 | |||
| 2576 | PP2600110887 | Mometason furoat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 45.045.596 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 667.560.000 | 667.560.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 45.045.596 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 667.560.000 | 667.560.000 | 0 | |||
| 2577 | PP2600110888 | Phospholipid chiết từ phổi lợn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 727.480.000 | 727.480.000 | 0 |
| 2578 | PP2600110889 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 193.744.610 | 193.744.610 | 0 |
| 2579 | PP2600110890 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 203.599.900 | 203.599.900 | 0 |
| 2580 | PP2600110892 | Kali clorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 1.067.384.000 | 1.067.384.000 | 0 |
| 2581 | PP2600110893 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 30.153.200 | 30.153.200 | 0 |
| 2582 | PP2600110894 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 2583 | PP2600110895 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 256.212.000 | 256.212.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 143.478.720 | 143.478.720 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 256.212.000 | 256.212.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 143.478.720 | 143.478.720 | 0 | |||
| 2584 | PP2600110897 | Glucose khan; Kali Clorid; Natri Clorid; Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 2585 | PP2600110898 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 32.366.752 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 2586 | PP2600110899 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 132.967.380 | 132.967.380 | 0 |
| 2587 | PP2600110901 | Natri Clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 89.720.580 | 240 | 201.609.000 | 201.609.000 | 0 |
| 2588 | PP2600110902 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 2589 | PP2600110903 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 2590 | PP2600110906 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 404.800.000 | 404.800.000 | 0 |
| 2591 | PP2600110907 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 321.100.000 | 321.100.000 | 0 |
| 2592 | PP2600110909 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 2593 | PP2600110911 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 689.409.940 | 689.409.940 | 0 |
| 2594 | PP2600110912 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 2595 | PP2600110913 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.871.395.000 | 1.871.395.000 | 0 |
| 2596 | PP2600110914 | Acid amin (Dùng cho trẻ sơ sinh) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 100.233.000 | 100.233.000 | 0 |
| 2597 | PP2600110915 | Acid amin (L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine); L-Leucine; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine). | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.864.304.000 | 1.864.304.000 | 0 |
| vn0302861661 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH TƯỜNG PHÁT | 180 | 37.286.080 | 210 | 1.824.866.800 | 1.824.866.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.864.304.000 | 1.864.304.000 | 0 | |||
| vn0302861661 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH TƯỜNG PHÁT | 180 | 37.286.080 | 210 | 1.824.866.800 | 1.824.866.800 | 0 | |||
| 2598 | PP2600110916 | Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate; L-Tryptophan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 627.984.000 | 627.984.000 | 0 |
| 2599 | PP2600110917 | Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 38.690.000 | 38.690.000 | 0 |
| 2600 | PP2600110918 | Acid amin ỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 1.445.600.000 | 1.445.600.000 | 0 |
| 2601 | PP2600110920 | Acid amin+Glucose+Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 99.115.000 | 99.115.000 | 0 |
| 2602 | PP2600110921 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 1.059.480.000 | 1.059.480.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 1.046.400.000 | 1.046.400.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 1.059.480.000 | 1.059.480.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 1.046.400.000 | 1.046.400.000 | 0 | |||
| 2603 | PP2600110922 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 407.960.000 | 407.960.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 401.380.000 | 401.380.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 407.960.000 | 407.960.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 401.380.000 | 401.380.000 | 0 | |||
| 2604 | PP2600110923 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 2605 | PP2600110924 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 |
| 2606 | PP2600110925 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 2.239.650.000 | 2.239.650.000 | 0 |
| 2607 | PP2600110927 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 989.030.000 | 989.030.000 | 0 |
| 2608 | PP2600110928 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 2609 | PP2600110929 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 |
| 2610 | PP2600110930 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.363.040.000 | 2.363.040.000 | 0 |
| 2611 | PP2600110931 | Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 87.990.000 | 87.990.000 | 0 |
| 2612 | PP2600110933 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 225.016.000 | 225.016.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 224.811.440 | 224.811.440 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 225.016.000 | 225.016.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 224.811.440 | 224.811.440 | 0 | |||
| 2613 | PP2600110934 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 2614 | PP2600110935 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 572.798.000 | 572.798.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 579.536.800 | 579.536.800 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 572.798.000 | 572.798.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 579.536.800 | 579.536.800 | 0 | |||
| 2615 | PP2600110936 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 400.201.400 | 400.201.400 | 0 |
| 2616 | PP2600110937 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 20.884.500 | 20.884.500 | 0 |
| 2617 | PP2600110938 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 213.414.600 | 213.414.600 | 0 |
| 2618 | PP2600110939 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 97.245.540 | 97.245.540 | 0 |
| 2619 | PP2600110940 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 47.190.000 | 47.190.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 44.866.800 | 44.866.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 47.190.000 | 47.190.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 44.866.800 | 44.866.800 | 0 | |||
| 2620 | PP2600110941 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 247.338.000 | 247.338.000 | 0 |
| 2621 | PP2600110942 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 368.280.000 | 368.280.000 | 0 |
| 2622 | PP2600110943 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 3.027.682.300 | 3.027.682.300 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 2.553.467.000 | 2.553.467.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.750.448.740 | 2.750.448.740 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 3.027.682.300 | 3.027.682.300 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 2.553.467.000 | 2.553.467.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.750.448.740 | 2.750.448.740 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 3.027.682.300 | 3.027.682.300 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 2.553.467.000 | 2.553.467.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 2.750.448.740 | 2.750.448.740 | 0 | |||
| 2623 | PP2600110944 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 2624 | PP2600110945 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 18.559.200 | 18.559.200 | 0 |
| 2625 | PP2600110946 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 |
| 2626 | PP2600110947 | Manitol (D-Mannitol) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 128.173.200 | 128.173.200 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 129.977.580 | 129.977.580 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 128.173.200 | 128.173.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 129.977.580 | 129.977.580 | 0 | |||
| 2627 | PP2600110948 | Manitol (D-Mannitol) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| 2628 | PP2600110949 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 588.720.000 | 588.720.000 | 0 |
| 2629 | PP2600110950 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 2630 | PP2600110952 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 2631 | PP2600110954 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.344.125.000 | 1.344.125.000 | 0 |
| 2632 | PP2600110955 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 |
| 2633 | PP2600110956 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.696.600.000 | 1.696.600.000 | 0 |
| 2634 | PP2600110957 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 |
| 2635 | PP2600110958 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 100.810.000 | 100.810.000 | 0 |
| 2636 | PP2600110959 | Acetat Ringer's (Sodium chloride, Calcium Chloride.2H2O, Potassium Chloride, Sodium Acetate.3H2O | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 665.339.400 | 665.339.400 | 0 |
| 2637 | PP2600110960 | Natri clorid+Natri acetat trihydrat+Kali clorid+Calci clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 755.625.000 | 755.625.000 | 0 |
| 2638 | PP2600110961 | Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.864.830.000 | 1.864.830.000 | 0 |
| 2639 | PP2600110962 | Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 639.144.000 | 639.144.000 | 0 |
| 2640 | PP2600110963 | Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.396.155.019 | 1.396.155.019 | 0 |
| 2641 | PP2600110964 | Sodium lactate + Potasium Chlorid + Calcium chloride dihydrate + Sodium chloride | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 418.320.000 | 418.320.000 | 0 |
| 2642 | PP2600110966 | Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat+Dextrose khan | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 79.888.104 | 79.888.104 | 0 |
| 2643 | PP2600110968 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 331.632.000 | 331.632.000 | 0 |
| 2644 | PP2600110969 | Nước cất pha tiêm | vn1501107651 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | 180 | 34.622.422 | 210 | 1.301.280.750 | 1.301.280.750 | 0 |
| 2645 | PP2600110970 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 152.527.000 | 152.527.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 156.130.000 | 156.130.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 152.527.000 | 152.527.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 156.130.000 | 156.130.000 | 0 | |||
| 2646 | PP2600110972 | Calci carbonat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 507.213.000 | 507.213.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 398.670.000 | 398.670.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 493.245.000 | 493.245.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 507.213.000 | 507.213.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 398.670.000 | 398.670.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 493.245.000 | 493.245.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 507.213.000 | 507.213.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 398.670.000 | 398.670.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 493.245.000 | 493.245.000 | 0 | |||
| 2647 | PP2600110973 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 636.215.000 | 636.215.000 | 0 |
| 2648 | PP2600110974 | Calci carbonat | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 21.602.863 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 2649 | PP2600110976 | Calci carbonat + Calci lactat gluconat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 3.944.506.020 | 3.944.506.020 | 0 |
| 2650 | PP2600110977 | Calci carbonat + Calci lactat gluconat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 2.537.850.000 | 2.537.850.000 | 0 |
| 2651 | PP2600110978 | Calci carbonat + Calci lactat gluconat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 733.216.000 | 733.216.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.048.957.140 | 1.048.957.140 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 733.216.000 | 733.216.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.048.957.140 | 1.048.957.140 | 0 | |||
| 2652 | PP2600110981 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 290.967.600 | 290.967.600 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 241.441.200 | 241.441.200 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 396.506.000 | 396.506.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 290.967.600 | 290.967.600 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 241.441.200 | 241.441.200 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 396.506.000 | 396.506.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 290.967.600 | 290.967.600 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 241.441.200 | 241.441.200 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 396.506.000 | 396.506.000 | 0 | |||
| 2653 | PP2600110982 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 6.053.217.030 | 6.053.217.030 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 4.247.871.600 | 4.247.871.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 6.053.217.030 | 6.053.217.030 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 4.247.871.600 | 4.247.871.600 | 0 | |||
| 2654 | PP2600110983 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 452.476.000 | 452.476.000 | 0 |
| 2655 | PP2600110984 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 1.288.266.000 | 1.288.266.000 | 0 |
| 2656 | PP2600110985 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 30.577.120 | 30.577.120 | 0 |
| 2657 | PP2600110986 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 2658 | PP2600110987 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 2.437.828.050 | 2.437.828.050 | 0 |
| 2659 | PP2600110988 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 759.297.000 | 759.297.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 739.315.500 | 739.315.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 761.200.000 | 761.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 759.297.000 | 759.297.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 739.315.500 | 739.315.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 761.200.000 | 761.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 759.297.000 | 759.297.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 739.315.500 | 739.315.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 761.200.000 | 761.200.000 | 0 | |||
| 2660 | PP2600110989 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 245.625.000 | 245.625.000 | 0 |
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 4.912.500 | 210 | 229.250.000 | 229.250.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 245.625.000 | 245.625.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 4.912.500 | 210 | 229.250.000 | 229.250.000 | 0 | |||
| 2661 | PP2600110990 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 642.105.000 | 642.105.000 | 0 |
| 2662 | PP2600110991 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 503.200.000 | 503.200.000 | 0 |
| 2663 | PP2600110992 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 197.280.000 | 197.280.000 | 0 |
| 2664 | PP2600110993 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 272.650.000 | 272.650.000 | 0 |
| 2665 | PP2600110994 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 2.134.328.240 | 2.134.328.240 | 0 |
| 2666 | PP2600110995 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 58.575.000 | 58.575.000 | 0 |
| 2667 | PP2600110996 | Calci lactat pentahydrat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 627.372.000 | 627.372.000 | 0 |
| 2668 | PP2600110997 | Calci lactat pentahydrat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 50.957.160 | 235 | 2.545.360.100 | 2.545.360.100 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 2.338.034.400 | 2.338.034.400 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 2.546.858.840 | 2.546.858.840 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 1.968.345.200 | 1.968.345.200 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 50.957.160 | 235 | 2.545.360.100 | 2.545.360.100 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 2.338.034.400 | 2.338.034.400 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 2.546.858.840 | 2.546.858.840 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 1.968.345.200 | 1.968.345.200 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 50.957.160 | 235 | 2.545.360.100 | 2.545.360.100 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 2.338.034.400 | 2.338.034.400 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 2.546.858.840 | 2.546.858.840 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 1.968.345.200 | 1.968.345.200 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 50.957.160 | 235 | 2.545.360.100 | 2.545.360.100 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 2.338.034.400 | 2.338.034.400 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 2.546.858.840 | 2.546.858.840 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 1.968.345.200 | 1.968.345.200 | 0 | |||
| 2669 | PP2600110999 | Calci lactat pentahydrat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 3.231.189.500 | 3.231.189.500 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 118.791.736 | 210 | 3.602.720.000 | 3.602.720.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 9.794.895.000 | 9.794.895.000 | 0 | |||
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 3.231.189.500 | 3.231.189.500 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 118.791.736 | 210 | 3.602.720.000 | 3.602.720.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 9.794.895.000 | 9.794.895.000 | 0 | |||
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 3.231.189.500 | 3.231.189.500 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 118.791.736 | 210 | 3.602.720.000 | 3.602.720.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 9.794.895.000 | 9.794.895.000 | 0 | |||
| 2670 | PP2600111000 | Calci lactat pentahydrat | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 44.687.698 | 210 | 57.280.000 | 57.280.000 | 0 |
| 2671 | PP2600111001 | Calci lactat pentahydrat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 975.177.900 | 975.177.900 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.034.695.800 | 1.034.695.800 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 975.177.900 | 975.177.900 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.034.695.800 | 1.034.695.800 | 0 | |||
| 2672 | PP2600111002 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 6.250.104 | 210 | 23.860.200 | 23.860.200 | 0 |
| 2673 | PP2600111003 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 210.828.800 | 210.828.800 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 234.829.400 | 234.829.400 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 210.828.800 | 210.828.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 234.829.400 | 234.829.400 | 0 | |||
| 2674 | PP2600111004 | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat ; L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 638.432.000 | 638.432.000 | 0 |
| 2675 | PP2600111005 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 245.480.000 | 245.480.000 | 0 |
| 2676 | PP2600111006 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 67.860.000 | 67.860.000 | 0 |
| 2677 | PP2600111007 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 43.268.000 | 43.268.000 | 0 |
| 2678 | PP2600111010 | Calci glycerophosphat ; L-Lysin hydroclorid; Vitamin A(Retinyl palmitat); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin. HCl); Vitamin C (Acid ascorbic); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (dl-alpha-Tocopheryl acetat) | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 2679 | PP2600111011 | Calci glycerophosphat; Lysin HCL; Magnesi gluconat; Sắt sulfat; Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat); Vitamin B3 (Niacinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 1.696.000 | 1.696.000 | 0 |
| 2680 | PP2600111012 | Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat +acid glycerophoric | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 6.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 6.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 2681 | PP2600111013 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin PP (Nicotinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Sắt (II) sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysin HCl | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 207.200 | 207.200 | 0 |
| 2682 | PP2600111015 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.905.276 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 2683 | PP2600111016 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 |
| 2684 | PP2600111017 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 636.659.000 | 636.659.000 | 0 |
| 2685 | PP2600111018 | Tricalcium phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 13.878.100 | 13.878.100 | 0 |
| 2686 | PP2600111019 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 53.788.800 | 53.788.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 50.685.600 | 50.685.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 53.788.800 | 53.788.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 50.685.600 | 50.685.600 | 0 | |||
| 2687 | PP2600111020 | Vitamin A+Vitamin D2/D3 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 1.128.720 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 2688 | PP2600111021 | Vitamin A+Vitamin D3/D1 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 231.420.000 | 231.420.000 | 0 |
| 2689 | PP2600111022 | Vitamin A+Vitamin D3/D2 | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 73.472.000 | 73.472.000 | 0 |
| 2690 | PP2600111023 | Vitamin A+Vitamin D3/D2 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 862.560 | 210 | 43.128.000 | 43.128.000 | 0 |
| 2691 | PP2600111024 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 419.307.900 | 419.307.900 | 0 |
| 2692 | PP2600111025 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 444.360.000 | 444.360.000 | 0 |
| 2693 | PP2600111026 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 275.457.000 | 210 | 376.680.000 | 376.680.000 | 0 |
| 2694 | PP2600111027 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 144.720.000 | 144.720.000 | 0 |
| 2695 | PP2600111028 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 616.816.200 | 616.816.200 | 0 |
| 2696 | PP2600111029 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.227.233.700 | 1.227.233.700 | 0 |
| 2697 | PP2600111031 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0106177818 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | 180 | 20.828.864 | 210 | 1.007.185.200 | 1.007.185.200 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 978.408.480 | 978.408.480 | 0 | |||
| vn0106177818 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | 180 | 20.828.864 | 210 | 1.007.185.200 | 1.007.185.200 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 978.408.480 | 978.408.480 | 0 | |||
| 2698 | PP2600111032 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 909.600.000 | 909.600.000 | 0 |
| 2699 | PP2600111033 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 25.043.256 | 210 | 519.937.860 | 519.937.860 | 0 |
| 2700 | PP2600111034 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 |
| 2701 | PP2600111036 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 2702 | PP2600111037 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 438.600.000 | 438.600.000 | 0 |
| 2703 | PP2600111038 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.154.340.000 | 1.154.340.000 | 0 |
| 2704 | PP2600111039 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 477.785.000 | 477.785.000 | 0 |
| 2705 | PP2600111040 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 578.148.538 | 578.148.538 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 457.527.620 | 457.527.620 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 578.148.538 | 578.148.538 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 457.527.620 | 457.527.620 | 0 | |||
| 2706 | PP2600111041 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 255.519.000 | 210 | 2.025.283.000 | 2.025.283.000 | 0 |
| 2707 | PP2600111042 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 658.875.000 | 658.875.000 | 0 |
| 2708 | PP2600111043 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 1.230.599.580 | 1.230.599.580 | 0 |
| 2709 | PP2600111044 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 2710 | PP2600111045 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 2.001.020.000 | 2.001.020.000 | 0 |
| 2711 | PP2600111046 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 80.640.000 | 210 | 366.880.500 | 366.880.500 | 0 |
| 2712 | PP2600111048 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 2.656.980.900 | 2.656.980.900 | 0 |
| 2713 | PP2600111049 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 1.610.524.500 | 1.610.524.500 | 0 |
| 2714 | PP2600111050 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 646.550.100 | 646.550.100 | 0 |
| 2715 | PP2600111051 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 32.366.752 | 210 | 401.097.600 | 401.097.600 | 0 |
| 2716 | PP2600111052 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 175.439.000 | 175.439.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 191.228.510 | 191.228.510 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 175.439.000 | 175.439.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 191.228.510 | 191.228.510 | 0 | |||
| 2717 | PP2600111053 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 2718 | PP2600111054 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.754.228.600 | 2.754.228.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 1.041.541.620 | 1.041.541.620 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 946.568.220 | 946.568.220 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.038.375.840 | 1.038.375.840 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.754.228.600 | 2.754.228.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 1.041.541.620 | 1.041.541.620 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 946.568.220 | 946.568.220 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.038.375.840 | 1.038.375.840 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.754.228.600 | 2.754.228.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 1.041.541.620 | 1.041.541.620 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 946.568.220 | 946.568.220 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.038.375.840 | 1.038.375.840 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 2.754.228.600 | 2.754.228.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 1.041.541.620 | 1.041.541.620 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 946.568.220 | 946.568.220 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 1.038.375.840 | 1.038.375.840 | 0 | |||
| 2719 | PP2600111055 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.281.841.096 | 2.281.841.096 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.525.649.570 | 1.525.649.570 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.001.622.109 | 1.001.622.109 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 676.592.418 | 676.592.418 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.492.483.275 | 1.492.483.275 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.281.841.096 | 2.281.841.096 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.525.649.570 | 1.525.649.570 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.001.622.109 | 1.001.622.109 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 676.592.418 | 676.592.418 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.492.483.275 | 1.492.483.275 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.281.841.096 | 2.281.841.096 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.525.649.570 | 1.525.649.570 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.001.622.109 | 1.001.622.109 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 676.592.418 | 676.592.418 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.492.483.275 | 1.492.483.275 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.281.841.096 | 2.281.841.096 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.525.649.570 | 1.525.649.570 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.001.622.109 | 1.001.622.109 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 676.592.418 | 676.592.418 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.492.483.275 | 1.492.483.275 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 2.281.841.096 | 2.281.841.096 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 1.525.649.570 | 1.525.649.570 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.001.622.109 | 1.001.622.109 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 676.592.418 | 676.592.418 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.492.483.275 | 1.492.483.275 | 0 | |||
| 2720 | PP2600111056 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 307.800.000 | 307.800.000 | 0 |
| 2721 | PP2600111057 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.166.450.900 | 1.166.450.900 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.165.189.872 | 1.165.189.872 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.166.450.900 | 1.166.450.900 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.165.189.872 | 1.165.189.872 | 0 | |||
| 2722 | PP2600111058 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 65.220.750 | 65.220.750 | 0 |
| 2723 | PP2600111061 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 973.978.000 | 973.978.000 | 0 |
| 2724 | PP2600111062 | Vitamin C | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 327.427.800 | 327.427.800 | 0 |
| 2725 | PP2600111063 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 298.872.642 | 298.872.642 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 276.173.454 | 276.173.454 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 314.005.434 | 314.005.434 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 298.872.642 | 298.872.642 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 276.173.454 | 276.173.454 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 314.005.434 | 314.005.434 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 298.872.642 | 298.872.642 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 276.173.454 | 276.173.454 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 314.005.434 | 314.005.434 | 0 | |||
| 2726 | PP2600111064 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.398.657.600 | 1.398.657.600 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.387.794.240 | 1.387.794.240 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.398.657.600 | 1.398.657.600 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.387.794.240 | 1.387.794.240 | 0 | |||
| 2727 | PP2600111065 | Vitamin C | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 816.633.300 | 816.633.300 | 0 |
| 2728 | PP2600111067 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 100.440.000 | 100.440.000 | 0 |
| 2729 | PP2600111068 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 3.470.700 | 210 | 172.935.000 | 172.935.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 172.928.700 | 172.928.700 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 3.470.700 | 210 | 172.935.000 | 172.935.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 172.928.700 | 172.928.700 | 0 | |||
| 2730 | PP2600111069 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 241.293.500 | 241.293.500 | 0 |
| 2731 | PP2600111071 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 787.911.000 | 787.911.000 | 0 |
| 2732 | PP2600111074 | Vitamin PP (Nicotinamid) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 198.043.120 | 198.043.120 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 161.135.084 | 161.135.084 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 198.043.120 | 198.043.120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 161.135.084 | 161.135.084 | 0 | |||
| 2733 | PP2600111075 | Acid amin ± điện giải | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 2.713.725.000 | 2.713.725.000 | 0 |
| 2734 | PP2600111076 | Acid amin ± điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 619.653.888 | 619.653.888 | 0 |
| 2735 | PP2600111078 | Acid amin ± điện giải | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 216.840.000 | 216.840.000 | 0 |
| 2736 | PP2600111079 | Acid amin ± điện giải | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 4.386.840.000 | 4.386.840.000 | 0 |
| 2737 | PP2600111080 | Acid amin ± điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 617.742.600 | 617.742.600 | 0 |
| 2738 | PP2600111081 | Acid amin ± điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 150.552.000 | 150.552.000 | 0 |
| 2739 | PP2600111082 | Acid amin ± điện giải | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 21.399.000 | 21.399.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 21.399.000 | 21.399.000 | 0 | |||
| 2740 | PP2600111083 | Acid amin ± điện giải | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 195.810.000 | 195.810.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 144.570.000 | 144.570.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 195.810.000 | 195.810.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 144.570.000 | 144.570.000 | 0 | |||
| 2741 | PP2600111084 | Acid amin ± điện giải | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| 2742 | PP2600111085 | Acid amin ± điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| 2743 | PP2600111087 | Acid amin ± điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 181.479.392 | 181.479.392 | 0 |
| 2744 | PP2600111093 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 59.841.600 | 59.841.600 | 0 |
| 2745 | PP2600111094 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 48.921.600 | 48.921.600 | 0 |
| 2746 | PP2600111095 | Almagate | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| 2747 | PP2600111096 | Alpha amylase + Papain + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 377.972.900 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
| 2748 | PP2600111097 | Alpha-terpineol; Natri lauryl sulphat; Vitamin E | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 2749 | PP2600111098 | Bột hạt malva+Xanh methylen+Camphor monobromid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 499.579.600 | 499.579.600 | 0 |
| 2750 | PP2600111099 | Budesonid+Glycopyrronium+Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.497.965.720 | 1.497.965.720 | 0 |
| 2751 | PP2600111100 | Calci +Phospho+Vitamin D3+Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 2752 | PP2600111102 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 28.854.000 | 28.854.000 | 0 |
| 2753 | PP2600111103 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 2754 | PP2600111104 | Ceftarolin fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 95.360.000 | 95.360.000 | 0 |
| 2755 | PP2600111105 | Clotrimazol + Clindamycin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 96.140.000 | 96.140.000 | 0 |
| 2756 | PP2600111106 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 2757 | PP2600111107 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.483.147.600 | 1.483.147.600 | 0 |
| 2758 | PP2600111108 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 987.620.000 | 987.620.000 | 0 |
| 2759 | PP2600111109 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 2760 | PP2600111110 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 304.916.250 | 304.916.250 | 0 |
| 2761 | PP2600111111 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 3.458.694.800 | 3.458.694.800 | 0 |
| 2762 | PP2600111113 | Dienogest | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 13.369.900 | 210 | 60.909.200 | 60.909.200 | 0 |
| 2763 | PP2600111114 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 2764 | PP2600111115 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 2765 | PP2600111116 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 298.136.000 | 298.136.000 | 0 |
| 2766 | PP2600111117 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 29.586.000 | 29.586.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 41.502.000 | 41.502.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 32.697.000 | 32.697.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 29.586.000 | 29.586.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 41.502.000 | 41.502.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 32.697.000 | 32.697.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 29.586.000 | 29.586.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 41.502.000 | 41.502.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 32.697.000 | 32.697.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 29.586.000 | 29.586.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 41.502.000 | 41.502.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 32.697.000 | 32.697.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 29.586.000 | 29.586.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 41.502.000 | 41.502.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 32.697.000 | 32.697.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 29.586.000 | 29.586.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 41.502.000 | 41.502.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 32.697.000 | 32.697.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| 2767 | PP2600111118 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 243.324.000 | 243.324.000 | 0 |
| 2768 | PP2600111119 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 34.482.000 | 34.482.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 34.482.000 | 34.482.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 34.482.000 | 34.482.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 34.482.000 | 34.482.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 34.482.000 | 34.482.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 2769 | PP2600111120 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 410.592.000 | 410.592.000 | 0 |
| 2770 | PP2600111121 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 582.120.000 | 582.120.000 | 0 |
| 2771 | PP2600111122 | Enzalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.046.820.000 | 1.046.820.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 917.784.000 | 917.784.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.046.820.000 | 1.046.820.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.670.520 | 210 | 917.784.000 | 917.784.000 | 0 | |||
| 2772 | PP2600111123 | Ethinylestradiol+Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 43.045.026 | 210 | 4.454.400 | 4.454.400 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.975.200 | 4.975.200 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 43.045.026 | 210 | 4.454.400 | 4.454.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 4.975.200 | 4.975.200 | 0 | |||
| 2773 | PP2600111124 | Febuxostat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 35.587.500 | 35.587.500 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 4.559.900 | 210 | 27.375.000 | 27.375.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 24.528.000 | 24.528.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 35.587.500 | 35.587.500 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 4.559.900 | 210 | 27.375.000 | 27.375.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 24.528.000 | 24.528.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 35.587.500 | 35.587.500 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 4.559.900 | 210 | 27.375.000 | 27.375.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 24.528.000 | 24.528.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 35.587.500 | 35.587.500 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 4.559.900 | 210 | 27.375.000 | 27.375.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 24.528.000 | 24.528.000 | 0 | |||
| 2774 | PP2600111125 | Febuxostat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 25.111.360 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 25.111.360 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 25.111.360 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 2775 | PP2600111126 | Fluticason furoat + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 758.919.000 | 758.919.000 | 0 |
| 2776 | PP2600111129 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 486.250.000 | 486.250.000 | 0 |
| 2777 | PP2600111131 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 2778 | PP2600111132 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 615.971.970 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| 2779 | PP2600111134 | L-Arginin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Thiamin hydroclorid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 191.286.400 | 191.286.400 | 0 |
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 3.942.816 | 210 | 194.540.800 | 194.540.800 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 191.648.000 | 191.648.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 191.286.400 | 191.286.400 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 3.942.816 | 210 | 194.540.800 | 194.540.800 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 191.648.000 | 191.648.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 191.286.400 | 191.286.400 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 3.942.816 | 210 | 194.540.800 | 194.540.800 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 171.561.616 | 210 | 191.648.000 | 191.648.000 | 0 | |||
| 2780 | PP2600111135 | L-Arginin L-aspartet | vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.526.400 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 3.942.816 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.526.400 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 3.942.816 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 2781 | PP2600111138 | L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 16.197.600 | 16.197.600 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 16.197.600 | 16.197.600 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 16.197.600 | 16.197.600 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 16.197.600 | 16.197.600 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 15.088.058 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 5.538.535 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 16.197.600 | 16.197.600 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| 2782 | PP2600111139 | L-Ornithine L-Aspartate | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 270.400 | 270.400 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 272.000 | 272.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.289.212 | 210 | 270.400 | 270.400 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 272.000 | 272.000 | 0 | |||
| 2783 | PP2600111140 | L-Ornithine L-Aspartate | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.526.400 | 210 | 1.452.000 | 1.452.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 1.502.400 | 1.502.400 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.526.400 | 210 | 1.452.000 | 1.452.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 1.502.400 | 1.502.400 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.526.400 | 210 | 1.452.000 | 1.452.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 1.502.400 | 1.502.400 | 0 | |||
| 2784 | PP2600111142 | Lornoxicam | vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.273.200 | 210 | 1.312.000 | 1.312.000 | 0 |
| 2785 | PP2600111143 | Lornoxicam | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 1.872.000 | 1.872.000 | 0 |
| 2786 | PP2600111144 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 2787 | PP2600111145 | Meclofenoxat hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 874.521.600 | 874.521.600 | 0 |
| 2788 | PP2600111146 | Methadon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 2789 | PP2600111147 | Mifepriston (dạng micronised) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 62.540.000 | 62.540.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 61.360.000 | 61.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 62.540.000 | 62.540.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 176.193.621 | 210 | 61.360.000 | 61.360.000 | 0 | |||
| 2790 | PP2600111148 | Mosaprid citrat | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| 2791 | PP2600111150 | Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 584.000 | 584.000 | 0 |
| 2792 | PP2600111151 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 1.041.391.520 | 1.041.391.520 | 0 |
| 2793 | PP2600111152 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 90.405.000 | 90.405.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 15.096.900 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 90.405.000 | 90.405.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 15.096.900 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 2794 | PP2600111153 | Palbociclib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 58.650.000 | 58.650.000 | 0 |
| 2795 | PP2600111154 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 263.760.000 | 263.760.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 15.096.900 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 263.760.000 | 263.760.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 15.096.900 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 2796 | PP2600111155 | Palbociclib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 113.000.000 | 210 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 |
| 2797 | PP2600111156 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 15.096.900 | 210 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 15.096.900 | 210 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| 2798 | PP2600111157 | Paracetamol + Acid ascorbic | vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.273.200 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 2799 | PP2600111158 | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 |
| 2800 | PP2600111159 | Pitavastatin calcium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 241.516.800 | 241.516.800 | 0 |
| 2801 | PP2600111160 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 204.600.000 | 204.600.000 | 0 |
| 2802 | PP2600111161 | Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 2803 | PP2600111162 | Phospholipid đậu nành | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 2804 | PP2600111163 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 2805 | PP2600111164 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| 2806 | PP2600111165 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 249.750.000 | 249.750.000 | 0 |
| 2807 | PP2600111166 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 1.808.000 | 1.808.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 1.808.000 | 1.808.000 | 0 | |||
| 2808 | PP2600111167 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 1.912.000 | 1.912.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 1.912.000 | 1.912.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| 2809 | PP2600111168 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 22.874.400 | 210 | 1.464.000 | 1.464.000 | 0 |
| 2810 | PP2600111169 | Sacubitril+Valsartan | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.844.320 | 1.844.320 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 1.264.000 | 1.264.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.844.320 | 1.844.320 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 1.264.000 | 1.264.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.844.320 | 1.844.320 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 1.264.000 | 1.264.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 2811 | PP2600111170 | Sacubitril+Valsartan | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.918.560 | 1.918.560 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.918.560 | 1.918.560 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 2812 | PP2600111171 | Sacubitril+Valsartan | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 2.712.000 | 2.712.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 2.712.000 | 2.712.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 2.712.000 | 2.712.000 | 0 | |||
| 2813 | PP2600111172 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic + Pyridoxin HCL | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.451.840 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 2814 | PP2600111173 | Sevelamer | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 2815 | PP2600111174 | Silymarin; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B5 (Calci pantothenat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.273.200 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 2816 | PP2600111175 | Tiotropium + Olodaterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 22.402.800 | 22.402.800 | 0 |
| 2817 | PP2600111176 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 2818 | PP2600111177 | Ubidecarenone + Vitamin E | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 |
| 2819 | PP2600111178 | Umeclidinium (dạng bromide) + Vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 623.653.200 | 623.653.200 | 0 |
| 2820 | PP2600111179 | Vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 69.521.800 | 69.521.800 | 0 |
| 2821 | PP2600111180 | Vincamin + Rutin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 797.440 | 797.440 | 0 |
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 863.520 | 863.520 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 797.440 | 797.440 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.346.935 | 210 | 863.520 | 863.520 | 0 | |||
| 2822 | PP2600111183 | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 2823 | PP2600111185 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 2824 | PP2600111186 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 457.900.000 | 457.900.000 | 0 |
| 2825 | PP2600111187 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 33.494.120 | 210 | 416.100.000 | 416.100.000 | 0 |
| 2826 | PP2600111188 | Bromhexin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 95.100.000 | 210 | 69.630.000 | 69.630.000 | 0 |
| 2827 | PP2600111189 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 2828 | PP2600111191 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 4.480.000.000 | 4.480.000.000 | 0 |
| 2829 | PP2600111192 | Cefazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 612.862.645 | 210 | 536.613.000 | 536.613.000 | 0 |
| 2830 | PP2600111193 | Gentamicin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 2831 | PP2600111194 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 148.276.000 | 148.276.000 | 0 |
| 2832 | PP2600111196 | Aciclovir | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.280.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.280.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| 2833 | PP2600111197 | Aciclovir | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.280.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.280.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 84.083.000 | 220 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 2834 | PP2600111198 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 190.356.250 | 210 | 126.321.000 | 126.321.000 | 0 |
| 2835 | PP2600111199 | Irbesartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 2836 | PP2600111200 | Methyldopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 242.660.000 | 242.660.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 242.053.350 | 242.053.350 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 242.660.000 | 242.660.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 242.053.350 | 242.053.350 | 0 | |||
| 2837 | PP2600111201 | Lovastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 1.005.384.240 | 1.005.384.240 | 0 |
| 2838 | PP2600111202 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 2.471.241.150 | 2.471.241.150 | 0 |
| 2839 | PP2600111203 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 68.672.308 | 210 | 690.315.360 | 690.315.360 | 0 |
| 2840 | PP2600111206 | Citalopram (dưới dạng Citalopram Hydrobromid) | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 2841 | PP2600111207 | Diclofenac diethylamine | vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 600.054.000 | 600.054.000 | 0 |
| 2842 | PP2600111208 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 2843 | PP2600111209 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid | vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| 2844 | PP2600111210 | Clindamycin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 2845 | PP2600111212 | Rivaroxaban | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 2846 | PP2600111214 | Cao khô lá Bạch quả + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 162.864.000 | 162.864.000 | 0 |
| 2847 | PP2600111215 | Methyl prednisolon | vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 2848 | PP2600111216 | Methyl prednisolon | vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 132.335.000 | 132.335.000 | 0 |
| 2849 | PP2600111217 | Bambuterol hydroclorid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 392.850.000 | 392.850.000 | 0 |
| 2850 | PP2600111219 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2100675056 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | 180 | 22.447.180 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 2851 | PP2600111220 | Pitavastatin calcium | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.195.520 | 1.195.520 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 1.199.040 | 1.199.040 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 1.270.400 | 1.270.400 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.088.000 | 1.088.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.195.520 | 1.195.520 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 1.199.040 | 1.199.040 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 1.270.400 | 1.270.400 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.088.000 | 1.088.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.195.520 | 1.195.520 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 1.199.040 | 1.199.040 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 1.270.400 | 1.270.400 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.088.000 | 1.088.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.195.520 | 1.195.520 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 1.199.040 | 1.199.040 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 1.270.400 | 1.270.400 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.088.000 | 1.088.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.195.520 | 1.195.520 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 1.199.040 | 1.199.040 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 1.270.400 | 1.270.400 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.088.000 | 1.088.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 121.981.493 | 210 | 1.195.520 | 1.195.520 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.864.448 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 25.791.192 | 210 | 1.199.040 | 1.199.040 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 32.714.682 | 210 | 1.270.400 | 1.270.400 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 195.040 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.088.000 | 1.088.000 | 0 | |||
| 2852 | PP2600111221 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 45.730.028 | 210 | 113.137.500 | 113.137.500 | 0 |
| 2853 | PP2600111223 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 953.208.960 | 953.208.960 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 388.359.180 | 388.359.180 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 953.208.960 | 953.208.960 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 410.000.000 | 210 | 388.359.180 | 388.359.180 | 0 | |||
| 2854 | PP2600111224 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.023.068.760 | 1.023.068.760 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.023.068.760 | 1.023.068.760 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.023.068.760 | 1.023.068.760 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 1.023.068.760 | 1.023.068.760 | 0 | |||
| 2855 | PP2600111225 | Colistimethat Natri | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 1.695.960.000 | 1.695.960.000 | 0 |
| 2856 | PP2600111226 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 644.962.500 | 644.962.500 | 0 |
| 2857 | PP2600111227 | Erythropoietin alfa | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 495.143.751 | 210 | 8.338.140.000 | 8.338.140.000 | 0 |
| 2858 | PP2600111228 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 102.355.322 | 240 | 265.350.000 | 265.350.000 | 0 |
| 2859 | PP2600111229 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 2860 | PP2600111230 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 189.321.300 | 189.321.300 | 0 |
| 2861 | PP2600111231 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 606.911.760 | 606.911.760 | 0 |
| 2862 | PP2600111232 | Natri clorid | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 180 | 607.200 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 |
| vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 180 | 607.200 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 180 | 607.200 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 180 | 607.200 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| 2863 | PP2600111234 | Luseogliflozin | vn0316942021 | CÔNG TY CỔ PHẦN META HEALTHCARE | 180 | 62.000.000 | 220 | 1.438.110.000 | 1.438.110.000 | 0 |
| 2864 | PP2600111235 | Luseogliflozin | vn0316942021 | CÔNG TY CỔ PHẦN META HEALTHCARE | 180 | 62.000.000 | 220 | 1.636.470.000 | 1.636.470.000 | 0 |
| 2865 | PP2600111236 | Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 961.891.200 | 961.891.200 | 0 |
| 2866 | PP2600111237 | Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 212.025.600 | 212.025.600 | 0 |
| 2867 | PP2600111238 | Aciclovir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 2868 | PP2600111239 | Vildagliptin + Metformin hydrochloride | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 1.244.880.000 | 1.244.880.000 | 0 |
| 2869 | PP2600111240 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 286.375.000 | 286.375.000 | 0 |
| 2870 | PP2600111241 | Ketorolac tromethamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 13.449.000 | 13.449.000 | 0 |
| 2871 | PP2600111243 | Prednisolone Acetate | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 2872 | PP2600111244 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 50.415.800 | 50.415.800 | 0 |
| 2873 | PP2600111245 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 62.671.000 | 62.671.000 | 0 |
| 2874 | PP2600111246 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 29.186.850 | 29.186.850 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 29.186.850 | 29.186.850 | 0 | |||
| 2875 | PP2600111247 | Natri Carboxymethyl cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 64.103.000 | 64.103.000 | 0 |
| 2876 | PP2600111249 | Betahistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.179.567.144 | 1.179.567.144 | 0 |
| 2877 | PP2600111250 | Brinzolamid + Brimonidin tartrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 44.007.000 | 44.007.000 | 0 |
| 2878 | PP2600111251 | Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng timolol maleat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 2879 | PP2600111252 | Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 2880 | PP2600111253 | Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 52.479.800 | 52.479.800 | 0 |
| 2881 | PP2600111254 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 611.010.000 | 611.010.000 | 0 |
| 2882 | PP2600111256 | Calci polystyren sulfonat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 21.699.400 | 21.699.400 | 0 |
| 2883 | PP2600111257 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 7.457.840 | 7.457.840 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 7.457.840 | 7.457.840 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 | |||
| 2884 | PP2600111258 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 4.971.720 | 4.971.720 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.905.276 | 210 | 1.352.000 | 1.352.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 4.971.720 | 4.971.720 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.905.276 | 210 | 1.352.000 | 1.352.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 4.971.720 | 4.971.720 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.905.276 | 210 | 1.352.000 | 1.352.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 2885 | PP2600111259 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 94.485.000 | 220 | 1.187.730.000 | 1.187.730.000 | 0 |
| 2886 | PP2600111260 | Amikacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 82.484.600 | 82.484.600 | 0 |
| 2887 | PP2600111261 | Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 496.000.800 | 496.000.800 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 496.000.800 | 496.000.800 | 0 | |||
| 2888 | PP2600111262 | L-Ornithine L-Aspartate | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.295.120 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.295.120 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| 2889 | PP2600111263 | Vitamin C | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 142.375.023 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 |
| 2890 | PP2600111264 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 446.859.000 | 446.859.000 | 0 |
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 13.369.900 | 210 | 446.900.000 | 446.900.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 446.859.000 | 446.859.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 13.369.900 | 210 | 446.900.000 | 446.900.000 | 0 | |||
| 2891 | PP2600111265 | Ofloxacin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 1.144.638.960 | 1.144.638.960 | 0 |
| 2892 | PP2600111266 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 14.986.000 | 14.986.000 | 0 |
| 2893 | PP2600111267 | Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 13.369.900 | 210 | 15.005.760 | 15.005.760 | 0 |
| 2894 | PP2600111269 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 114.141.180 | 114.141.180 | 0 |
| 2895 | PP2600111270 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 634.459.200 | 634.459.200 | 0 |
| 2896 | PP2600111271 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 397.937.500 | 397.937.500 | 0 |
| 2897 | PP2600111272 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
| 2898 | PP2600111274 | Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 389.264.100 | 389.264.100 | 0 |
| 2899 | PP2600111275 | Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 251.042.400 | 251.042.400 | 0 |
| 2900 | PP2600111277 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 |
| 2901 | PP2600111278 | Paracetamol + methocarbamol | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 398.037.348 | 210 | 936.810.000 | 936.810.000 | 0 |
| 2902 | PP2600111279 | Pregabalin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 54.870.000 | 54.870.000 | 0 |
| 2903 | PP2600111280 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 1.993.600.000 | 1.993.600.000 | 0 |
| 2904 | PP2600111281 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.320.607 | 210 | 140.760.000 | 140.760.000 | 0 |
| 2905 | PP2600111282 | Natri Clorid; Kali clorid; Calci Clorid.2H2O; ; Magnesi clorid.6H2O; Acid acetic; Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.040.959.920 | 1.040.959.920 | 0 |
| 2906 | PP2600111283 | Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 1.561.439.880 | 1.561.439.880 | 0 |
| 2907 | PP2600111284 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 1.285.200.000 | 1.285.200.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 945.200.000 | 945.200.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 1.285.200.000 | 1.285.200.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 945.200.000 | 945.200.000 | 0 | |||
| 2908 | PP2600111285 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 818.800.000 | 818.800.000 | 0 |
| 2909 | PP2600111286 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 643.500.000 | 643.500.000 | 0 |
| 2910 | PP2600111287 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 41.997.720 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 2911 | PP2600111288 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 1.553.500.000 | 1.553.500.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 968.500.000 | 968.500.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 1.553.500.000 | 1.553.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 468.000.000 | 210 | 968.500.000 | 968.500.000 | 0 | |||
| 2912 | PP2600111289 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 835.296.000 | 835.296.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 18.406.080 | 210 | 715.619.520 | 715.619.520 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 90.334.524 | 210 | 835.296.000 | 835.296.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 18.406.080 | 210 | 715.619.520 | 715.619.520 | 0 | |||
| 2913 | PP2600111291 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 60.435.900 | 60.435.900 | 0 |
| 2914 | PP2600111293 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 62.023.000 | 62.023.000 | 0 |
| 2915 | PP2600111294 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 233.810.000 | 233.810.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 360.500.000 | 360.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 233.810.000 | 233.810.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 360.500.000 | 360.500.000 | 0 | |||
| 2916 | PP2600111295 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.915.200 | 1.915.200 | 0 |
| 2917 | PP2600111296 | Aceclofenac | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 15.112.500 | 15.112.500 | 0 |
| 2918 | PP2600111297 | Aescin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 2919 | PP2600111298 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 3.957.196 | 210 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 12.504.000 | 12.504.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 3.957.196 | 210 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 12.504.000 | 12.504.000 | 0 | |||
| 2920 | PP2600111299 | Aescin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 34.696.159 | 210 | 369.594.000 | 369.594.000 | 0 |
| 2921 | PP2600111300 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 198.952.000 | 198.952.000 | 0 |
| 2922 | PP2600111301 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 47.652.000 | 47.652.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 47.652.000 | 47.652.000 | 0 | |||
| 2923 | PP2600111302 | Celecoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 3.344.250.000 | 3.344.250.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.411.135.000 | 3.411.135.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 1.337.700.000 | 1.337.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.006.550.000 | 2.006.550.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 3.344.250.000 | 3.344.250.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.411.135.000 | 3.411.135.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 1.337.700.000 | 1.337.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.006.550.000 | 2.006.550.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 3.344.250.000 | 3.344.250.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.411.135.000 | 3.411.135.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 1.337.700.000 | 1.337.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.006.550.000 | 2.006.550.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 3.344.250.000 | 3.344.250.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 3.411.135.000 | 3.411.135.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 1.337.700.000 | 1.337.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 2.006.550.000 | 2.006.550.000 | 0 | |||
| 2924 | PP2600111304 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 115.280.000 | 115.280.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 117.271.200 | 117.271.200 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 199.283.565 | 210 | 115.280.000 | 115.280.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 117.271.200 | 117.271.200 | 0 | |||
| 2925 | PP2600111305 | Diclofenac | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 216.630.000 | 216.630.000 | 0 |
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 11.390.625 | 210 | 216.499.500 | 216.499.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 216.630.000 | 216.630.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 11.390.625 | 210 | 216.499.500 | 216.499.500 | 0 | |||
| 2926 | PP2600111306 | Etodolac | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 61.767.500 | 61.767.500 | 0 |
| 2927 | PP2600111307 | Etodolac | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 549.192.000 | 549.192.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 287.345.100 | 287.345.100 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 549.192.000 | 549.192.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 287.345.100 | 287.345.100 | 0 | |||
| 2928 | PP2600111308 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.433.038 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 461.852.141 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 2929 | PP2600111309 | Etodolac | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 112.727.160 | 112.727.160 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 155.961.000 | 155.961.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 89.586.900 | 89.586.900 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 89.877.060 | 89.877.060 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 92.851.200 | 92.851.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 92.923.740 | 92.923.740 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 112.727.160 | 112.727.160 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 155.961.000 | 155.961.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 89.586.900 | 89.586.900 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 89.877.060 | 89.877.060 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 92.851.200 | 92.851.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 92.923.740 | 92.923.740 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 112.727.160 | 112.727.160 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 155.961.000 | 155.961.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 89.586.900 | 89.586.900 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 89.877.060 | 89.877.060 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 92.851.200 | 92.851.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 92.923.740 | 92.923.740 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 112.727.160 | 112.727.160 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 155.961.000 | 155.961.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 89.586.900 | 89.586.900 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 89.877.060 | 89.877.060 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 92.851.200 | 92.851.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 92.923.740 | 92.923.740 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 112.727.160 | 112.727.160 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 155.961.000 | 155.961.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 89.586.900 | 89.586.900 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 89.877.060 | 89.877.060 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 92.851.200 | 92.851.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 92.923.740 | 92.923.740 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 112.727.160 | 112.727.160 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 155.961.000 | 155.961.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 89.586.900 | 89.586.900 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 89.877.060 | 89.877.060 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 92.851.200 | 92.851.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 92.923.740 | 92.923.740 | 0 | |||
| 2930 | PP2600111310 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 3.075.200 | 3.075.200 | 0 |
| 2931 | PP2600111311 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 56.442.000 | 56.442.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 42.550.000 | 42.550.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 56.442.000 | 56.442.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 42.550.000 | 42.550.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 56.442.000 | 56.442.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 42.550.000 | 42.550.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 548.106.333 | 215 | 56.442.000 | 56.442.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 42.550.000 | 42.550.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 976.998.782 | 242 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 2932 | PP2600111312 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 81.060.000 | 81.060.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 81.928.500 | 81.928.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 72.230.250 | 72.230.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 81.060.000 | 81.060.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 81.928.500 | 81.928.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 72.230.250 | 72.230.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 81.060.000 | 81.060.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 81.928.500 | 81.928.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 72.230.250 | 72.230.250 | 0 | |||
| 2933 | PP2600111313 | Ibuprofen | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 114.768.000 | 114.768.000 | 0 |
| 2934 | PP2600111314 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 52.951.500 | 210 | 2.469.075.000 | 2.469.075.000 | 0 |
| 2935 | PP2600111315 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 52.951.500 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 2936 | PP2600111316 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 12.089.700 | 12.089.700 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 11.343.000 | 11.343.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 12.089.700 | 12.089.700 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 86.345.200 | 210 | 11.343.000 | 11.343.000 | 0 | |||
| 2937 | PP2600111317 | Ketoprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 449.115.420 | 449.115.420 | 0 |
| 2938 | PP2600111318 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 65.291.520 | 65.291.520 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 64.958.400 | 64.958.400 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 65.291.520 | 65.291.520 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 64.958.400 | 64.958.400 | 0 | |||
| 2939 | PP2600111319 | Loxoprofen natri | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 66.102.120 | 66.102.120 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 68.138.880 | 68.138.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 66.102.120 | 66.102.120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 68.138.880 | 68.138.880 | 0 | |||
| 2940 | PP2600111320 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 136.670.000 | 136.670.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 130.350.000 | 130.350.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 118.342.000 | 118.342.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 136.670.000 | 136.670.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 130.350.000 | 130.350.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 118.342.000 | 118.342.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 144.995.200 | 215 | 136.670.000 | 136.670.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 130.350.000 | 130.350.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 118.342.000 | 118.342.000 | 0 | |||
| 2941 | PP2600111321 | Meloxicam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 41.584.920 | 41.584.920 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 38.064.000 | 38.064.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 41.584.920 | 41.584.920 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 38.064.000 | 38.064.000 | 0 | |||
| 2942 | PP2600111322 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 2943 | PP2600111323 | Naproxen | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 85.073.100 | 85.073.100 | 0 |
| 2944 | PP2600111324 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 159.453.200 | 159.453.200 | 0 |
| 2945 | PP2600111325 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 252.063.200 | 252.063.200 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 185.413.360 | 185.413.360 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 347.940.000 | 347.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 252.063.200 | 252.063.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 185.413.360 | 185.413.360 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 347.940.000 | 347.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 252.063.200 | 252.063.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 23.061.074 | 210 | 185.413.360 | 185.413.360 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 347.940.000 | 347.940.000 | 0 | |||
| 2946 | PP2600111326 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 369.088.000 | 369.088.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 373.760.000 | 373.760.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 369.088.000 | 369.088.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 373.760.000 | 373.760.000 | 0 | |||
| 2947 | PP2600111327 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 89.720.580 | 240 | 290.283.000 | 290.283.000 | 0 |
| 2948 | PP2600111328 | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 19.864.500 | 19.864.500 | 0 |
| 2949 | PP2600111329 | Paracetamol + Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 2950 | PP2600111330 | Paracetamol + methocarbamol | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 56.196.000 | 56.196.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 57.534.000 | 57.534.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 56.196.000 | 56.196.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 57.534.000 | 57.534.000 | 0 | |||
| 2951 | PP2600111331 | Paracetamol; Methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 148.606.500 | 148.606.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 137.284.100 | 137.284.100 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 139.265.520 | 139.265.520 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 136.717.980 | 136.717.980 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 148.606.500 | 148.606.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 137.284.100 | 137.284.100 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 139.265.520 | 139.265.520 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 136.717.980 | 136.717.980 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 148.606.500 | 148.606.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 137.284.100 | 137.284.100 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 139.265.520 | 139.265.520 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 136.717.980 | 136.717.980 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 801.366.230 | 210 | 148.606.500 | 148.606.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 137.284.100 | 137.284.100 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 139.265.520 | 139.265.520 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 136.717.980 | 136.717.980 | 0 | |||
| 2952 | PP2600111334 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 2953 | PP2600111336 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 2954 | PP2600111337 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 2955 | PP2600111338 | Probenecid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 79.341.600 | 79.341.600 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 9.161.788 | 210 | 70.949.700 | 70.949.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 79.341.600 | 79.341.600 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 9.161.788 | 210 | 70.949.700 | 70.949.700 | 0 | |||
| 2956 | PP2600111339 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 269.760.000 | 269.760.000 | 0 |
| 2957 | PP2600111340 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 2958 | PP2600111342 | Glucosamin sulfate | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 2959 | PP2600111344 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 615.536.020 | 615.536.020 | 0 |
| 2960 | PP2600111345 | Methocarbamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 221.235.000 | 221.235.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 210.399.000 | 210.399.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 221.235.000 | 221.235.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 210.399.000 | 210.399.000 | 0 | |||
| 2961 | PP2600111346 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 2962 | PP2600111347 | Dexchlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 775.000 | 775.000 | 0 |
| 2963 | PP2600111348 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 77.776.500 | 77.776.500 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 81.597.100 | 81.597.100 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 77.776.500 | 77.776.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 81.597.100 | 81.597.100 | 0 | |||
| 2964 | PP2600111349 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 43.495.200 | 43.495.200 | 0 |
| 2965 | PP2600111350 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 67.604.750 | 67.604.750 | 0 |
| 2966 | PP2600111351 | Acetylcystein | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 100.852.500 | 100.852.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 108.706.500 | 108.706.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 76.041.000 | 76.041.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 100.852.500 | 100.852.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 108.706.500 | 108.706.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 76.041.000 | 76.041.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 100.852.500 | 100.852.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 108.706.500 | 108.706.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 76.041.000 | 76.041.000 | 0 | |||
| 2967 | PP2600111352 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 2968 | PP2600111353 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 758.924.000 | 758.924.000 | 0 |
| 2969 | PP2600111354 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 14.012.800 | 14.012.800 | 0 |
| 2970 | PP2600111355 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 184.435.200 | 184.435.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 113.350.800 | 113.350.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 184.435.200 | 184.435.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 113.350.800 | 113.350.800 | 0 | |||
| 2971 | PP2600111356 | Gabapentin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 151.702.740 | 151.702.740 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 203.779.800 | 203.779.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 151.702.740 | 151.702.740 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 109.000.000 | 240 | 203.779.800 | 203.779.800 | 0 | |||
| 2972 | PP2600111357 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 1.030.000 | 1.030.000 | 0 |
| 2973 | PP2600111358 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 46.987.850 | 46.987.850 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 34.325.200 | 34.325.200 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 45.930.885 | 45.930.885 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 46.987.850 | 46.987.850 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 34.325.200 | 34.325.200 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 45.930.885 | 45.930.885 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 46.987.850 | 46.987.850 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 34.325.200 | 34.325.200 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 45.930.885 | 45.930.885 | 0 | |||
| 2974 | PP2600111359 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.061.100.000 | 1.061.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 899.700.000 | 899.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.061.100.000 | 1.061.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 899.700.000 | 899.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.061.100.000 | 1.061.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 899.700.000 | 899.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.061.100.000 | 1.061.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 899.700.000 | 899.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.061.100.000 | 1.061.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 899.700.000 | 899.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.061.100.000 | 1.061.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 200.000.000 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 310.295.798 | 210 | 899.700.000 | 899.700.000 | 0 | |||
| 2975 | PP2600111362 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 9.161.788 | 210 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| 2976 | PP2600111363 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 288.776.880 | 288.776.880 | 0 |
| 2977 | PP2600111365 | Amoxicillin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 242.082.400 | 242.082.400 | 0 |
| 2978 | PP2600111366 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 | |||
| 2979 | PP2600111367 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 367.640.000 | 367.640.000 | 0 |
| 2980 | PP2600111368 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 667.000.000 | 667.000.000 | 0 |
| 2981 | PP2600111369 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 8.573.947.200 | 8.573.947.200 | 0 |
| 2982 | PP2600111370 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 261.576.900 | 261.576.900 | 0 |
| 2983 | PP2600111372 | Cefadroxil | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 680.105.400 | 680.105.400 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 668.732.400 | 668.732.400 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 663.741.148 | 210 | 680.105.400 | 680.105.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 668.732.400 | 668.732.400 | 0 | |||
| 2984 | PP2600111374 | Cefalexin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.525.296.224 | 2.525.296.224 | 0 |
| 2985 | PP2600111376 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 336.727.500 | 336.727.500 | 0 |
| 2986 | PP2600111377 | Cefoperazon+sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 2987 | PP2600111378 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 59.570.000 | 59.570.000 | 0 |
| 2988 | PP2600111379 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 271.400.000 | 271.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 259.900.000 | 259.900.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 271.400.000 | 271.400.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 271.400.000 | 271.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 259.900.000 | 259.900.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 271.400.000 | 271.400.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 271.400.000 | 271.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 259.900.000 | 259.900.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 271.400.000 | 271.400.000 | 0 | |||
| 2989 | PP2600111380 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 447.772.000 | 447.772.000 | 0 |
| 2990 | PP2600111381 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 44.887.500 | 44.887.500 | 0 |
| 2991 | PP2600111382 | Cefpodoxim | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 21.620.000 | 21.620.000 | 0 |
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 21.574.000 | 21.574.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 21.620.000 | 21.620.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 13.585.789 | 210 | 21.574.000 | 21.574.000 | 0 | |||
| 2992 | PP2600111383 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 2993 | PP2600111384 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 31.153.500 | 31.153.500 | 0 |
| 2994 | PP2600111388 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 381.284.000 | 381.284.000 | 0 |
| 2995 | PP2600111389 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 177.471.742 | 177.471.742 | 0 |
| 2996 | PP2600111391 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 480.823.890 | 210 | 82.110.000 | 82.110.000 | 0 |
| 2997 | PP2600111392 | Metronidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 52.581.970 | 52.581.970 | 0 |
| 2998 | PP2600111393 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 303.681.000 | 303.681.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 255.092.040 | 255.092.040 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 273.168.290 | 273.168.290 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 303.681.000 | 303.681.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 255.092.040 | 255.092.040 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 273.168.290 | 273.168.290 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 303.681.000 | 303.681.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 255.092.040 | 255.092.040 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 273.168.290 | 273.168.290 | 0 | |||
| 2999 | PP2600111394 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 79.000.000 | 240 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 3000 | PP2600111395 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.910.000 | 6.910.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.910.000 | 6.910.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 6.910.000 | 6.910.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 3001 | PP2600111396 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.187.520 | 210 | 149.040.000 | 149.040.000 | 0 |
| 3002 | PP2600111397 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 | |||
| 3003 | PP2600111399 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 170.272.500 | 170.272.500 | 0 |
| 3004 | PP2600111401 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 97.632.000 | 97.632.000 | 0 |
| 3005 | PP2600111402 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 70.725.000 | 70.725.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 72.056.700 | 72.056.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 70.725.000 | 70.725.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 72.056.700 | 72.056.700 | 0 | |||
| 3006 | PP2600111403 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.135.302.455 | 210 | 472.813.530 | 472.813.530 | 0 |
| 3007 | PP2600111404 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 1.442.187.500 | 1.442.187.500 | 0 |
| 3008 | PP2600111406 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 35.625.000 | 35.625.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 35.625.000 | 35.625.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 3009 | PP2600111407 | Levofloxacin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 |
| 3010 | PP2600111408 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 73.059.000 | 73.059.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 76.041.000 | 76.041.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 72.483.900 | 72.483.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 73.059.000 | 73.059.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 76.041.000 | 76.041.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 72.483.900 | 72.483.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 73.059.000 | 73.059.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 206.209.660 | 210 | 76.041.000 | 76.041.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 72.483.900 | 72.483.900 | 0 | |||
| 3011 | PP2600111409 | Moxifloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 127.823.807 | 220 | 542.400.000 | 542.400.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 316.368.360 | 316.368.360 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 127.823.807 | 220 | 542.400.000 | 542.400.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 316.368.360 | 316.368.360 | 0 | |||
| 3012 | PP2600111410 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 64.790.000 | 64.790.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 64.218.000 | 64.218.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 64.790.000 | 64.790.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 64.218.000 | 64.218.000 | 0 | |||
| 3013 | PP2600111412 | Moxifloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 127.823.807 | 220 | 710.400.000 | 710.400.000 | 0 |
| 3014 | PP2600111414 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 33.229.094 | 210 | 262.807.200 | 262.807.200 | 0 |
| 3015 | PP2600111415 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 33.118.080 | 33.118.080 | 0 |
| 3016 | PP2600111417 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 447.792.500 | 447.792.500 | 0 |
| 3017 | PP2600111418 | Ofloxacin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 176.778.940 | 210 | 974.312.640 | 974.312.640 | 0 |
| 3018 | PP2600111420 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 40.156.300 | 40.156.300 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 45.556.630 | 45.556.630 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 64.734.725 | 64.734.725 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 40.156.300 | 40.156.300 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 45.556.630 | 45.556.630 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 64.734.725 | 64.734.725 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 40.156.300 | 40.156.300 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 45.556.630 | 45.556.630 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 64.734.725 | 64.734.725 | 0 | |||
| 3019 | PP2600111421 | Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| 3020 | PP2600111422 | Colistin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 3021 | PP2600111423 | Daptomycin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 539.200.000 | 539.200.000 | 0 |
| 3022 | PP2600111424 | Tenofovir (TDF) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 73.164.000 | 73.164.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 75.174.000 | 75.174.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 73.164.000 | 73.164.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 75.174.000 | 75.174.000 | 0 | |||
| 3023 | PP2600111426 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 59.150.000 | 59.150.000 | 0 |
| 3024 | PP2600111427 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 7.506.070 | 7.506.070 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 7.764.900 | 7.764.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 7.411.950 | 7.411.950 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 7.506.070 | 7.506.070 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 7.764.900 | 7.764.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 7.411.950 | 7.411.950 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 7.506.070 | 7.506.070 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 7.764.900 | 7.764.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 7.411.950 | 7.411.950 | 0 | |||
| 3025 | PP2600111428 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 256.444.000 | 256.444.000 | 0 |
| 3026 | PP2600111429 | Econazol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 17.215.566 | 210 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| 3027 | PP2600111430 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 19.612.691 | 210 | 16.425.000 | 16.425.000 | 0 |
| 3028 | PP2600111432 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 213.444.000 | 213.444.000 | 0 |
| 3029 | PP2600111433 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 49.121.200 | 49.121.200 | 0 |
| 3030 | PP2600111435 | Capecitabine | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 103.600.000 | 212 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 3031 | PP2600111436 | Alfuzosin hydroclorid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 295.550.000 | 295.550.000 | 0 |
| 3032 | PP2600111437 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.115.200.000 | 1.115.200.000 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 836.400.000 | 836.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 1.115.200.000 | 1.115.200.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 836.400.000 | 836.400.000 | 0 | |||
| 3033 | PP2600111438 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 345.140.000 | 345.140.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 41.427.279 | 210 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 345.140.000 | 345.140.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 41.427.279 | 210 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 345.140.000 | 345.140.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 41.427.279 | 210 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| 3034 | PP2600111439 | Flavoxat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 128.512.000 | 128.512.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 119.616.000 | 119.616.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 128.512.000 | 128.512.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 119.616.000 | 119.616.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 19.845.218 | 210 | 128.512.000 | 128.512.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 119.616.000 | 119.616.000 | 0 | |||
| 3035 | PP2600111440 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 47.491.080 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 3036 | PP2600111441 | Sắt (dưới dạng Sắt sucrose) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 81.890.800 | 210 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 |
| 3037 | PP2600111442 | Sắt sulfat + Acid Folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 365.231.820 | 210 | 34.772.000 | 34.772.000 | 0 |
| 3038 | PP2600111443 | Enoxaparin (natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 146.001.510 | 146.001.510 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 146.001.510 | 146.001.510 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 3039 | PP2600111444 | Enoxaparin (natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 182.192.430 | 182.192.430 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 152.950.000 | 152.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 182.192.430 | 182.192.430 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 152.950.000 | 152.950.000 | 0 | |||
| 3040 | PP2600111445 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 10.748.000 | 10.748.000 | 0 |
| 3041 | PP2600111447 | Human albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 700.208.000 | 210 | 252.900.000 | 252.900.000 | 0 |
| 3042 | PP2600111449 | Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 266.420.000 | 266.420.000 | 0 |
| 3043 | PP2600111450 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 3044 | PP2600111452 | Recombinant Human Erythropoietin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 19.998.000 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 3045 | PP2600111453 | Recombinant Human Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 924.242.688 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 3046 | PP2600111455 | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 3047 | PP2600111456 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 386.144.500 | 386.144.500 | 0 |
| 3048 | PP2600111457 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 297.435.500 | 297.435.500 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 291.102.000 | 291.102.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 297.435.500 | 297.435.500 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 291.102.000 | 291.102.000 | 0 | |||
| 3049 | PP2600111458 | Isosorbid-5-mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 366.579.920 | 366.579.920 | 0 |
| 3050 | PP2600111459 | Isosorbid-5-mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 250.891.200 | 250.891.200 | 0 |
| 3051 | PP2600111460 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 1.064.248.079 | 1.064.248.079 | 0 |
| 3052 | PP2600111463 | Amlodipin | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 354.296.260 | 354.296.260 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 370.852.160 | 370.852.160 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 1.050.000.000 | 210 | 354.296.260 | 354.296.260 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 370.852.160 | 370.852.160 | 0 | |||
| 3053 | PP2600111464 | Amlodipin + losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 88.067.206 | 210 | 1.435.270.200 | 1.435.270.200 | 0 |
| 3054 | PP2600111465 | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 26.431.100 | 26.431.100 | 0 |
| 3055 | PP2600111466 | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 21.942.800 | 21.942.800 | 0 |
| 3056 | PP2600111467 | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 157.448.800 | 157.448.800 | 0 |
| 3057 | PP2600111468 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 310.240.560 | 310.240.560 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 402.352.800 | 402.352.800 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 310.444.800 | 310.444.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 310.240.560 | 310.240.560 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 402.352.800 | 402.352.800 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 310.444.800 | 310.444.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 310.240.560 | 310.240.560 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 89.679.754 | 215 | 402.352.800 | 402.352.800 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 79.609.776 | 210 | 310.444.800 | 310.444.800 | 0 | |||
| 3058 | PP2600111469 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 405.596.800 | 405.596.800 | 0 |
| 3059 | PP2600111470 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 3060 | PP2600111471 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 20.928.000 | 20.928.000 | 0 |
| 3061 | PP2600111472 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 631.680.000 | 631.680.000 | 0 |
| 3062 | PP2600111474 | Candesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 60.528.600 | 60.528.600 | 0 |
| 3063 | PP2600111475 | Carvedilol | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 9.073.600 | 9.073.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 11.660.000 | 11.660.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 11.236.000 | 11.236.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 9.073.600 | 9.073.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 11.660.000 | 11.660.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 11.236.000 | 11.236.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 9.073.600 | 9.073.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 11.660.000 | 11.660.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 11.236.000 | 11.236.000 | 0 | |||
| 3064 | PP2600111476 | Carvedilol | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 12.185.460 | 12.185.460 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 8.948.220 | 8.948.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 11.910.600 | 11.910.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 10.750.080 | 10.750.080 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 12.185.460 | 12.185.460 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 8.948.220 | 8.948.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 11.910.600 | 11.910.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 10.750.080 | 10.750.080 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 12.185.460 | 12.185.460 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 8.948.220 | 8.948.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 11.910.600 | 11.910.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 10.750.080 | 10.750.080 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 49.086.989 | 210 | 12.185.460 | 12.185.460 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.411.146 | 210 | 8.948.220 | 8.948.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 11.910.600 | 11.910.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 10.750.080 | 10.750.080 | 0 | |||
| 3065 | PP2600111477 | Cilnidipin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 72.818.000 | 72.818.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 53.822.000 | 53.822.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 51.605.800 | 51.605.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 72.818.000 | 72.818.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 53.822.000 | 53.822.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 51.605.800 | 51.605.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 108.683.515 | 210 | 72.818.000 | 72.818.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 53.822.000 | 53.822.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 51.605.800 | 51.605.800 | 0 | |||
| 3066 | PP2600111478 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 41.282.300 | 41.282.300 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 27.148.360 | 27.148.360 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 41.282.300 | 41.282.300 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 27.148.360 | 27.148.360 | 0 | |||
| 3067 | PP2600111479 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 446.880.000 | 446.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 446.880.000 | 446.880.000 | 0 | |||
| 3068 | PP2600111480 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 58.660.000 | 58.660.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 58.660.000 | 58.660.000 | 0 | |||
| 3069 | PP2600111481 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 255.612.060 | 255.612.060 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 263.357.880 | 263.357.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 255.612.060 | 255.612.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 263.357.880 | 263.357.880 | 0 | |||
| 3070 | PP2600111482 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 27.778.100 | 27.778.100 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 31.746.400 | 31.746.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 29.478.800 | 29.478.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 27.778.100 | 27.778.100 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 31.746.400 | 31.746.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 29.478.800 | 29.478.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 27.778.100 | 27.778.100 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 31.746.400 | 31.746.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 29.478.800 | 29.478.800 | 0 | |||
| 3071 | PP2600111483 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 45.730.028 | 210 | 401.486.400 | 401.486.400 | 0 |
| 3072 | PP2600111485 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 465.752.700 | 465.752.700 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 465.752.700 | 465.752.700 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 465.752.700 | 465.752.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 465.752.700 | 465.752.700 | 0 | |||
| 3073 | PP2600111486 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 18.022.540 | 18.022.540 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 18.022.540 | 18.022.540 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 | |||
| 3074 | PP2600111487 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 32.670.000 | 32.670.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 32.670.000 | 32.670.000 | 0 | |||
| 3075 | PP2600111488 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 8.500.800 | 8.500.800 | 0 |
| 3076 | PP2600111489 | Perindopril erbumin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 248.040.000 | 248.040.000 | 0 |
| 3077 | PP2600111491 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 3078 | PP2600111493 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 11.139.000 | 11.139.000 | 0 |
| 3079 | PP2600111494 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 9.416.000 | 9.416.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 9.416.000 | 9.416.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| 3080 | PP2600111495 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 30.478.880 | 30.478.880 | 0 |
| 3081 | PP2600111496 | Fluvastatin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 728.059.430 | 210 | 28.152.000 | 28.152.000 | 0 |
| 3082 | PP2600111497 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 3083 | PP2600111498 | Simvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 4.478.500 | 4.478.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 4.054.500 | 4.054.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 4.478.500 | 4.478.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 4.054.500 | 4.054.500 | 0 | |||
| 3084 | PP2600111499 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 77.631.750 | 77.631.750 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 53.885.100 | 53.885.100 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 77.631.750 | 77.631.750 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 53.885.100 | 53.885.100 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 131.000.000 | 210 | 77.631.750 | 77.631.750 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 450.000.000 | 225 | 53.885.100 | 53.885.100 | 0 | |||
| 3085 | PP2600111500 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 14.087.650 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 3086 | PP2600111501 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 11.965.760 | 210 | 369.240.000 | 369.240.000 | 0 |
| 3087 | PP2600111502 | Clotrimazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 21.306.000 | 21.306.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 21.306.000 | 21.306.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 21.306.000 | 21.306.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 21.306.000 | 21.306.000 | 0 | |||
| 3088 | PP2600111505 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 |
| 3089 | PP2600111506 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 47.280.000 | 47.280.000 | 0 |
| 3090 | PP2600111507 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 12.282.000 | 12.282.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 11.774.700 | 11.774.700 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 12.282.000 | 12.282.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 11.774.700 | 11.774.700 | 0 | |||
| 3091 | PP2600111508 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 36.670.000 | 36.670.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 36.477.000 | 36.477.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 36.670.000 | 36.670.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 36.477.000 | 36.477.000 | 0 | |||
| 3092 | PP2600111509 | Betamethason dipropionat + Acid Salicylic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 42.720.000 | 42.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 40.940.000 | 40.940.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 42.720.000 | 42.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 40.940.000 | 40.940.000 | 0 | |||
| 3093 | PP2600111510 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 75.784.170 | 75.784.170 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 66.753.500 | 66.753.500 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 78.705.000 | 78.705.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 61.215.000 | 61.215.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 75.784.170 | 75.784.170 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 66.753.500 | 66.753.500 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 78.705.000 | 78.705.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 61.215.000 | 61.215.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 75.784.170 | 75.784.170 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 66.753.500 | 66.753.500 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 78.705.000 | 78.705.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 61.215.000 | 61.215.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 24.086.601 | 210 | 75.784.170 | 75.784.170 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 66.753.500 | 66.753.500 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 78.705.000 | 78.705.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 61.215.000 | 61.215.000 | 0 | |||
| 3094 | PP2600111511 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 174.158.400 | 174.158.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 164.110.800 | 164.110.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 174.158.400 | 174.158.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 164.110.800 | 164.110.800 | 0 | |||
| 3095 | PP2600111512 | Urea | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 17.098.860 | 17.098.860 | 0 |
| 3096 | PP2600111514 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 261.464.000 | 261.464.000 | 0 |
| 3097 | PP2600111515 | Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 3098 | PP2600111516 | Famotidin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 538.369.600 | 210 | 362.340.000 | 362.340.000 | 0 |
| 3099 | PP2600111517 | Famotidin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 223.600.000 | 223.600.000 | 0 |
| 3100 | PP2600111519 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 234.768.050 | 234.768.050 | 0 |
| 3101 | PP2600111520 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 514.062.000 | 210 | 1.501.665.000 | 1.501.665.000 | 0 |
| 3102 | PP2600111521 | Sucralfat | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 95.943.984 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 3103 | PP2600111522 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 485.057.300 | 485.057.300 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 486.220.000 | 486.220.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 86.533.750 | 211 | 485.057.300 | 485.057.300 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 486.220.000 | 486.220.000 | 0 | |||
| 3104 | PP2600111523 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 6.163.500 | 6.163.500 | 0 |
| 3105 | PP2600111524 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 39.530.400 | 39.530.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 40.185.600 | 40.185.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 39.530.400 | 39.530.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 40.185.600 | 40.185.600 | 0 | |||
| 3106 | PP2600111527 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 312.453.750 | 312.453.750 | 0 |
| 3107 | PP2600111528 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 326.077.200 | 326.077.200 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 294.556.404 | 294.556.404 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 243.470.976 | 243.470.976 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 275.354.080 | 275.354.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 326.077.200 | 326.077.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 294.556.404 | 294.556.404 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 243.470.976 | 243.470.976 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 275.354.080 | 275.354.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 326.077.200 | 326.077.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 294.556.404 | 294.556.404 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 243.470.976 | 243.470.976 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 275.354.080 | 275.354.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 326.077.200 | 326.077.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 294.556.404 | 294.556.404 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 243.470.976 | 243.470.976 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 275.354.080 | 275.354.080 | 0 | |||
| 3108 | PP2600111530 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 353.262.000 | 353.262.000 | 0 |
| 3109 | PP2600111531 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 598.907.400 | 598.907.400 | 0 |
| 3110 | PP2600111533 | Dioctahedral smectit | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 527.511.700 | 527.511.700 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 594.135.150 | 594.135.150 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 235.463.700 | 235.463.700 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 527.511.700 | 527.511.700 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 594.135.150 | 594.135.150 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 235.463.700 | 235.463.700 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 527.511.700 | 527.511.700 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 170.000.000 | 220 | 594.135.150 | 594.135.150 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 276.270.513 | 220 | 235.463.700 | 235.463.700 | 0 | |||
| 3111 | PP2600111534 | Kẽm gluconat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 179.810.400 | 179.810.400 | 0 |
| 3112 | PP2600111535 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 23.664.938 | 23.664.938 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 24.251.672 | 24.251.672 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 23.664.938 | 23.664.938 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 24.251.672 | 24.251.672 | 0 | |||
| 3113 | PP2600111536 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 83.120.000 | 83.120.000 | 0 |
| 3114 | PP2600111537 | Ursodeoxycholic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 144.815.712 | 144.815.712 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 110.096.640 | 110.096.640 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 110.531.232 | 110.531.232 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 96.576.000 | 96.576.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 91.264.320 | 91.264.320 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 100.342.464 | 100.342.464 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 144.815.712 | 144.815.712 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 110.096.640 | 110.096.640 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 110.531.232 | 110.531.232 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 96.576.000 | 96.576.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 91.264.320 | 91.264.320 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 100.342.464 | 100.342.464 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 144.815.712 | 144.815.712 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 110.096.640 | 110.096.640 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 110.531.232 | 110.531.232 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 96.576.000 | 96.576.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 91.264.320 | 91.264.320 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 100.342.464 | 100.342.464 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 144.815.712 | 144.815.712 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 110.096.640 | 110.096.640 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 110.531.232 | 110.531.232 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 96.576.000 | 96.576.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 91.264.320 | 91.264.320 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 100.342.464 | 100.342.464 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 144.815.712 | 144.815.712 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 110.096.640 | 110.096.640 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 110.531.232 | 110.531.232 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 96.576.000 | 96.576.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 91.264.320 | 91.264.320 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 100.342.464 | 100.342.464 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 144.815.712 | 144.815.712 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 110.096.640 | 110.096.640 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 110.531.232 | 110.531.232 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 116.175.893 | 210 | 96.576.000 | 96.576.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 91.264.320 | 91.264.320 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 100.342.464 | 100.342.464 | 0 | |||
| 3115 | PP2600111538 | Otilonium bromide | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.443.898 | 210 | 131.600.000 | 131.600.000 | 0 |
| 3116 | PP2600111539 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 188.048.000 | 188.048.000 | 0 |
| 3117 | PP2600111540 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 802.286.352 | 210 | 23.733.000 | 23.733.000 | 0 |
| 3118 | PP2600111541 | Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 12.422.700 | 12.422.700 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 11.992.270 | 11.992.270 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 12.422.700 | 12.422.700 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 11.992.270 | 11.992.270 | 0 | |||
| 3119 | PP2600111542 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 167.537.952 | 215 | 341.880.000 | 341.880.000 | 0 |
| 3120 | PP2600111543 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 686.684.400 | 686.684.400 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 605.160.000 | 605.160.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 686.684.400 | 686.684.400 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 235.887.784 | 210 | 605.160.000 | 605.160.000 | 0 | |||
| 3121 | PP2600111544 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 839.337.600 | 839.337.600 | 0 |
| 3122 | PP2600111545 | Methylprednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 29.231.200 | 29.231.200 | 0 |
| 3123 | PP2600111546 | Estriol | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 10.741.176 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 3124 | PP2600111547 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 31.032.000 | 31.032.000 | 0 |
| 3125 | PP2600111549 | Dapagliflozin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| 3126 | PP2600111550 | Empagliflozin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 3127 | PP2600111551 | Glibenclamid + Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 225.627.360 | 225.627.360 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 171.298.400 | 171.298.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 225.627.360 | 225.627.360 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.391.000.000 | 210 | 171.298.400 | 171.298.400 | 0 | |||
| 3128 | PP2600111552 | Metformin hydroclorid + Glimepiride | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 2.986.925.760 | 2.986.925.760 | 0 |
| 3129 | PP2600111553 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 4.671.836.400 | 4.671.836.400 | 0 |
| 3130 | PP2600111555 | Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 776.136.788 | 210 | 246.087.400 | 246.087.400 | 0 |
| 3131 | PP2600111557 | Vildagliptin + Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 |
| 3132 | PP2600111558 | Thiamazole | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 |
| 3133 | PP2600111560 | Bimatoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 102.396.000 | 102.396.000 | 0 |
| 3134 | PP2600111562 | Fluorometholon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 277.000.920 | 277.000.920 | 0 |
| 3135 | PP2600111563 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 39.710.000 | 39.710.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 34.852.745 | 34.852.745 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 39.710.000 | 39.710.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 278.246.764 | 210 | 34.852.745 | 34.852.745 | 0 | |||
| 3136 | PP2600111564 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 16.744.000 | 16.744.000 | 0 |
| 3137 | PP2600111565 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 66.640.000 | 66.640.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 66.173.520 | 66.173.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 66.640.000 | 66.640.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 66.173.520 | 66.173.520 | 0 | |||
| 3138 | PP2600111566 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 245.100.000 | 245.100.000 | 0 |
| 3139 | PP2600111567 | Olopatadin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 3140 | PP2600111568 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 3141 | PP2600111569 | Olopatadin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 131.099.000 | 131.099.000 | 0 |
| 3142 | PP2600111570 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 3143 | PP2600111572 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 1.055.040.000 | 1.055.040.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 947.652.000 | 947.652.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 342.423.518 | 210 | 1.055.040.000 | 1.055.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 947.652.000 | 947.652.000 | 0 | |||
| 3144 | PP2600111574 | Haloperidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 103.610.000 | 103.610.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 70.136.000 | 70.136.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 103.610.000 | 103.610.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 70.136.000 | 70.136.000 | 0 | |||
| 3145 | PP2600111575 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 21.756.000 | 21.756.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 21.756.000 | 21.756.000 | 0 | |||
| 3146 | PP2600111576 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 360.072.000 | 360.072.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 243.382.000 | 243.382.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 261.719.000 | 261.719.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 360.072.000 | 360.072.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 243.382.000 | 243.382.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 261.719.000 | 261.719.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 355.000.000 | 210 | 360.072.000 | 360.072.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 243.382.000 | 243.382.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 261.719.000 | 261.719.000 | 0 | |||
| 3147 | PP2600111577 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 41.997.720 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 41.997.720 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 3148 | PP2600111578 | Risperidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 100.980.000 | 100.980.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 100.980.000 | 100.980.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| 3149 | PP2600111579 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 62.452.800 | 62.452.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 74.813.250 | 74.813.250 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 57.248.400 | 57.248.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 62.452.800 | 62.452.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 74.813.250 | 74.813.250 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 57.248.400 | 57.248.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 62.452.800 | 62.452.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 74.813.250 | 74.813.250 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 676.753.000 | 211 | 57.248.400 | 57.248.400 | 0 | |||
| 3150 | PP2600111580 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 13.290.000 | 13.290.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 13.290.000 | 13.290.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| 3151 | PP2600111581 | Mirtazapin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 98.897.400 | 98.897.400 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 72.838.720 | 72.838.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 55.727.900 | 55.727.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 55.492.430 | 55.492.430 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 59.495.420 | 59.495.420 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 98.897.400 | 98.897.400 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 72.838.720 | 72.838.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 55.727.900 | 55.727.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 55.492.430 | 55.492.430 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 59.495.420 | 59.495.420 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 98.897.400 | 98.897.400 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 72.838.720 | 72.838.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 55.727.900 | 55.727.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 55.492.430 | 55.492.430 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 59.495.420 | 59.495.420 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 98.897.400 | 98.897.400 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 72.838.720 | 72.838.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 55.727.900 | 55.727.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 55.492.430 | 55.492.430 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 59.495.420 | 59.495.420 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 98.897.400 | 98.897.400 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 72.838.720 | 72.838.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 55.727.900 | 55.727.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 55.492.430 | 55.492.430 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 59.495.420 | 59.495.420 | 0 | |||
| 3152 | PP2600111582 | Sertralin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 394.159.500 | 394.159.500 | 0 |
| 3153 | PP2600111583 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 2.177.856.000 | 2.177.856.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 1.663.640.000 | 1.663.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 3.629.760.000 | 3.629.760.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 2.177.856.000 | 2.177.856.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 1.663.640.000 | 1.663.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 3.629.760.000 | 3.629.760.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 2.177.856.000 | 2.177.856.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 1.663.640.000 | 1.663.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 3.629.760.000 | 3.629.760.000 | 0 | |||
| 3154 | PP2600111584 | Cytidin-5 monophosphat disodium + uridin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 466.020.700 | 211 | 228.280.000 | 228.280.000 | 0 |
| 3155 | PP2600111585 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 |
| 3156 | PP2600111587 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| 3157 | PP2600111589 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 426.720.000 | 426.720.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 425.386.500 | 425.386.500 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 426.720.000 | 426.720.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 425.386.500 | 425.386.500 | 0 | |||
| 3158 | PP2600111590 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 |
| 3159 | PP2600111591 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 3160 | PP2600111592 | Budesonide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 3161 | PP2600111593 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 154.599.000 | 154.599.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 158.757.180 | 158.757.180 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 154.599.000 | 154.599.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 154.599.000 | 154.599.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 158.757.180 | 158.757.180 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 154.599.000 | 154.599.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 154.599.000 | 154.599.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 158.757.180 | 158.757.180 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 154.599.000 | 154.599.000 | 0 | |||
| 3162 | PP2600111594 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 716.940.000 | 716.940.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 396.024.000 | 396.024.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 716.940.000 | 716.940.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 83.955.957 | 210 | 396.024.000 | 396.024.000 | 0 | |||
| 3163 | PP2600111595 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 579.150.000 | 579.150.000 | 0 |
| 3164 | PP2600111596 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 134.106.000 | 134.106.000 | 0 |
| 3165 | PP2600111597 | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 276.844.880 | 276.844.880 | 0 |
| 3166 | PP2600111598 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 259.055.220 | 259.055.220 | 0 |
| 3167 | PP2600111599 | Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 278.090.000 | 278.090.000 | 0 |
| 3168 | PP2600111602 | Ambroxol | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 24.025.000 | 24.025.000 | 0 |
| 3169 | PP2600111604 | Bromhexin hydroclorid | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 311.126.760 | 311.126.760 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 347.550.000 | 347.550.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 373.685.760 | 373.685.760 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 291.942.000 | 291.942.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 311.126.760 | 311.126.760 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 347.550.000 | 347.550.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 373.685.760 | 373.685.760 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 291.942.000 | 291.942.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 311.126.760 | 311.126.760 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 347.550.000 | 347.550.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 373.685.760 | 373.685.760 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 291.942.000 | 291.942.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 311.126.760 | 311.126.760 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 78.337.671 | 210 | 347.550.000 | 347.550.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 373.685.760 | 373.685.760 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 76.320.884 | 210 | 291.942.000 | 291.942.000 | 0 | |||
| 3170 | PP2600111605 | Bromhexin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 104.325.000 | 104.325.000 | 0 |
| 3171 | PP2600111606 | Carbocistein | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.272.287 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 718.029.672 | 210 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| 3172 | PP2600111607 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 248.880.000 | 248.880.000 | 0 |
| 3173 | PP2600111608 | Eprazinon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 833.523.580 | 833.523.580 | 0 |
| 3174 | PP2600111609 | N-acetylcystein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 25.434.677 | 210 | 226.614.300 | 226.614.300 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 464.295.810 | 464.295.810 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 319.719.400 | 319.719.400 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 25.434.677 | 210 | 226.614.300 | 226.614.300 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 464.295.810 | 464.295.810 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 319.719.400 | 319.719.400 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 25.434.677 | 210 | 226.614.300 | 226.614.300 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 464.295.810 | 464.295.810 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 319.719.400 | 319.719.400 | 0 | |||
| 3175 | PP2600111610 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 557.394.600 | 557.394.600 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 642.710.100 | 642.710.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 692.761.860 | 692.761.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 484.592.040 | 484.592.040 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 557.394.600 | 557.394.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 642.710.100 | 642.710.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 692.761.860 | 692.761.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 484.592.040 | 484.592.040 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 557.394.600 | 557.394.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 642.710.100 | 642.710.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 692.761.860 | 692.761.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 484.592.040 | 484.592.040 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 2.840.000.000 | 210 | 557.394.600 | 557.394.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 642.710.100 | 642.710.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 990.000.000 | 210 | 692.761.860 | 692.761.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 484.592.040 | 484.592.040 | 0 | |||
| 3176 | PP2600111611 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 364.994.200 | 364.994.200 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 337.619.635 | 337.619.635 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 313.895.012 | 313.895.012 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 364.994.200 | 364.994.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 337.619.635 | 337.619.635 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 313.895.012 | 313.895.012 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 364.994.200 | 364.994.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 174.000.000 | 210 | 337.619.635 | 337.619.635 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 313.895.012 | 313.895.012 | 0 | |||
| 3177 | PP2600111612 | N-acetylcystein | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 318.164.000 | 318.164.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 303.702.000 | 303.702.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 318.164.000 | 318.164.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 89.369.840 | 225 | 303.702.000 | 303.702.000 | 0 | |||
| 3178 | PP2600111613 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.143.000.000 | 215 | 80.816.416 | 80.816.416 | 0 |
| 3179 | PP2600111614 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 3180 | PP2600111616 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 514.531.911 | 215 | 1.996.400.000 | 1.996.400.000 | 0 |
| 3181 | PP2600111617 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 48.478.500 | 48.478.500 | 0 |
| 3182 | PP2600111618 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 59.879.400 | 59.879.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 59.180.000 | 59.180.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 59.879.400 | 59.879.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 59.180.000 | 59.180.000 | 0 | |||
| 3183 | PP2600111619 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 32.490.000 | 32.490.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 30.864.000 | 30.864.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 32.490.000 | 32.490.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 30.864.000 | 30.864.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 32.490.000 | 32.490.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 30.864.000 | 30.864.000 | 0 | |||
| 3184 | PP2600111620 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.410.696.000 | 1.410.696.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 1.393.902.000 | 1.393.902.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.452.009.240 | 1.452.009.240 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.410.696.000 | 1.410.696.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 1.393.902.000 | 1.393.902.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.452.009.240 | 1.452.009.240 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 1.410.696.000 | 1.410.696.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 1.393.902.000 | 1.393.902.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 1.452.009.240 | 1.452.009.240 | 0 | |||
| 3185 | PP2600111621 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 33.640.000 | 33.640.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 33.640.000 | 33.640.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 33.002.000 | 33.002.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 33.640.000 | 33.640.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 33.640.000 | 33.640.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 33.002.000 | 33.002.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 33.640.000 | 33.640.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 33.640.000 | 33.640.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 33.002.000 | 33.002.000 | 0 | |||
| 3186 | PP2600111622 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 5.541.860.500 | 5.541.860.500 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 5.496.060.000 | 5.496.060.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 5.947.652.930 | 5.947.652.930 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 5.541.860.500 | 5.541.860.500 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 5.496.060.000 | 5.496.060.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 5.947.652.930 | 5.947.652.930 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 5.541.860.500 | 5.541.860.500 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 809.653.873 | 210 | 5.496.060.000 | 5.496.060.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 5.947.652.930 | 5.947.652.930 | 0 | |||
| 3187 | PP2600111623 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 23.794.000 | 23.794.000 | 0 |
| 3188 | PP2600111624 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 227.185.980 | 227.185.980 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 228.721.492 | 228.721.492 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.396.000.000 | 210 | 227.185.980 | 227.185.980 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.335.092.483 | 215 | 228.721.492 | 228.721.492 | 0 | |||
| 3189 | PP2600111626 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 301.490.000 | 301.490.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 301.490.000 | 301.490.000 | 0 | |||
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 301.490.000 | 301.490.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 301.490.000 | 301.490.000 | 0 | |||
| 3190 | PP2600111627 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 117.908.000 | 117.908.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 117.908.000 | 117.908.000 | 0 | |||
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 117.908.000 | 117.908.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 117.908.000 | 117.908.000 | 0 | |||
| 3191 | PP2600111628 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.328.545.680 | 1.328.545.680 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.283.254.350 | 1.283.254.350 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 1.750.000.000 | 210 | 1.328.545.680 | 1.328.545.680 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.283.254.350 | 1.283.254.350 | 0 | |||
| 3192 | PP2600111630 | Calci lactat pentahydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 170.065.000 | 170.065.000 | 0 |
| 3193 | PP2600111631 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0316112140 | CÔNG TY TNHH APEXPHARM | 180 | 2.840.000 | 210 | 129.900.000 | 129.900.000 | 0 |
| 3194 | PP2600111632 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 92.967.623 | 210 | 89.990.000 | 89.990.000 | 0 |
| 3195 | PP2600111633 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 3196 | PP2600111634 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 56.382.480 | 56.382.480 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 56.382.480 | 56.382.480 | 0 | |||
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 89.081.110 | 210 | 56.382.480 | 56.382.480 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 56.382.480 | 56.382.480 | 0 | |||
| 3197 | PP2600111636 | Vitamin A + D2 (vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 220.000.000 | 225 | 137.194.400 | 137.194.400 | 0 |
| 3198 | PP2600111637 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 2.305.800 | 2.305.800 | 0 |
| 3199 | PP2600111639 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 27.209.000 | 27.209.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 66.815.000 | 66.815.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 27.209.000 | 27.209.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 66.815.000 | 66.815.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.830.000.000 | 210 | 27.209.000 | 27.209.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 335.062.492 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 66.815.000 | 66.815.000 | 0 | |||
| 3200 | PP2600111640 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 56.469.300 | 56.469.300 | 0 |
| 3201 | PP2600111641 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 352.773.339 | 212 | 43.035.000 | 43.035.000 | 0 |
| 3202 | PP2600111642 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 10.850.140 | 10.850.140 | 0 |
| 3203 | PP2600111644 | Human Insulin (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.632.000.000 | 210 | 320.100.000 | 320.100.000 | 0 |
| 3204 | PP2600111646 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 137.647.920 | 137.647.920 | 0 |
| 3205 | PP2600111649 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 166.419.984 | 210 | 244.521.200 | 244.521.200 | 0 |
| 3206 | PP2600111650 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 75.111.540 | 75.111.540 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 73.947.020 | 73.947.020 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 75.111.540 | 75.111.540 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.296.000.000 | 215 | 73.947.020 | 73.947.020 | 0 | |||
| 3207 | PP2600111651 | Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 272.000.000 | 215 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 3208 | PP2600111652 | Kẽm sulfat | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 176.778.940 | 210 | 2.429.472.000 | 2.429.472.000 | 0 |
| 3209 | PP2600111654 | Loperamid hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.054.137.818 | 210 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.760.000.000 | 210 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| 3210 | PP2600111655 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 89.720.580 | 240 | 144.078.000 | 144.078.000 | 0 |
| 3211 | PP2600111656 | Diosmin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 106.007.132 | 210 | 1.100.820.000 | 1.100.820.000 | 0 |
| 3212 | PP2600111657 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 80.141.250 | 80.141.250 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 79.872.500 | 79.872.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 80.141.250 | 80.141.250 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 79.872.500 | 79.872.500 | 0 | |||
| 3213 | PP2600111658 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 48.454.567 | 210 | 72.226.000 | 72.226.000 | 0 |
| 3214 | PP2600111660 | Dapagliflozin | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 19.684.245 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 19.684.245 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 19.684.245 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 105.873.642 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| 3215 | PP2600111661 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 43.923.600 | 43.923.600 | 0 |
| 3216 | PP2600111663 | Meloxicam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 462.562.800 | 462.562.800 | 0 |
| 3217 | PP2600111664 | Tenoxicam | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 20.371.680 | 210 | 1.018.584.000 | 1.018.584.000 | 0 |
| 3218 | PP2600111665 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 341.114.566 | 210 | 85.995.000 | 85.995.000 | 0 |
| 3219 | PP2600111666 | Ticarcilin+Acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 110.000.000 | 225 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 3220 | PP2600111667 | Acenocoumarol | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 261.817.243 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 3221 | PP2600111668 | Spironolacton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 3222 | PP2600111669 | Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 750.400 | 750.400 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 750.400 | 750.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 750.400 | 750.400 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 750.400 | 750.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 249.727.082 | 210 | 750.400 | 750.400 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 334.089.564 | 210 | 750.400 | 750.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 3223 | PP2600111670 | Topotecan | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 427.989.122 | 210 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 |
| 3224 | PP2600111671 | Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 724.900.000 | 724.900.000 | 0 |
| 3225 | PP2600111672 | Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 1.120.140.000 | 1.120.140.000 | 0 |
| 3226 | PP2600111674 | Amikacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 161.472.800 | 215 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 3227 | PP2600111675 | Propranolol hydrochlorid | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 350.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 3228 | PP2600111676 | Irbesartan | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 76.498.800 | 76.498.800 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 94.348.520 | 94.348.520 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 152.000.000 | 240 | 76.498.800 | 76.498.800 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 313.000.000 | 210 | 94.348.520 | 94.348.520 | 0 | |||
| 3229 | PP2600111678 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| 3230 | PP2600111680 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 531.666.917 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 3231 | PP2600111681 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 3232 | PP2600111682 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 3233 | PP2600111683 | Galantamine | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 |
| 3234 | PP2600111684 | Bisoprolol fumarate+Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 213.560.000 | 213.560.000 | 0 |
| 3235 | PP2600111685 | Bisoprolol fumarate+Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 213.560.000 | 213.560.000 | 0 |
| 3236 | PP2600111686 | Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 31.496.000 | 31.496.000 | 0 |
| 3237 | PP2600111687 | Eszopiclon | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 24.332.000 | 24.332.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 25.841.200 | 25.841.200 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 89.154.878 | 210 | 24.332.000 | 24.332.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 88.000.000 | 210 | 25.841.200 | 25.841.200 | 0 | |||
| 3238 | PP2600111688 | Glucosamin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 3239 | PP2600111689 | Levofloxacin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| 3240 | PP2600111690 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 81.947.250 | 81.947.250 | 0 |
| 3241 | PP2600111692 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.130.174.852 | 210 | 28.232.900 | 28.232.900 | 0 |
| 3242 | PP2600111694 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 1.102.179.175 | 210 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 |
| 3243 | PP2600111695 | Pravastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 70.437.000 | 70.437.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 67.336.000 | 67.336.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 55.818.000 | 55.818.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 70.437.000 | 70.437.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 67.336.000 | 67.336.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 55.818.000 | 55.818.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 752.703.840 | 210 | 70.437.000 | 70.437.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 47.531.810 | 210 | 67.336.000 | 67.336.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 165.000.000 | 240 | 55.818.000 | 55.818.000 | 0 | |||
| 3244 | PP2600111697 | Omeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 88.452.240 | 210 | 446.237.000 | 446.237.000 | 0 |
| 3245 | PP2600111699 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 8.553.258 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 3246 | PP2600111700 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 162.214.400 | 162.214.400 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 152.950.000 | 152.950.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.990.000.000 | 210 | 162.214.400 | 162.214.400 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 151.466.104 | 220 | 152.950.000 | 152.950.000 | 0 | |||
| 3247 | PP2600111701 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 757.081.334 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 3248 | PP2600111702 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 91.485.000 | 91.485.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 91.480.725 | 91.480.725 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 708.995.983 | 210 | 91.485.000 | 91.485.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 131.600.000 | 210 | 91.480.725 | 91.480.725 | 0 | |||
| 3249 | PP2600111704 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 930.793.611 | 210 | 167.680.000 | 167.680.000 | 0 |
| 3250 | PP2600111706 | Semaglutide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 3251 | PP2600111707 | Semaglutide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 3252 | PP2600111708 | Magnesium hydroxide+nhôm hydroxide+simethicon | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 74.744.773 | 215 | 82.656.000 | 82.656.000 | 0 |
| 3253 | PP2600111709 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 48.859.200 | 48.859.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 52.780.000 | 52.780.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 421.609.366 | 220 | 48.859.200 | 48.859.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 52.780.000 | 52.780.000 | 0 | |||
| 3254 | PP2600111710 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 25.194.000 | 25.194.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.680.000.000 | 240 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 219.000.000 | 210 | 25.194.000 | 25.194.000 | 0 | |||
| 3255 | PP2600111715 | Dienogest | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 43.045.026 | 210 | 2.144.000 | 2.144.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.152.000 | 2.152.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 43.045.026 | 210 | 2.144.000 | 2.144.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.460.000.000 | 220 | 2.152.000 | 2.152.000 | 0 |
1. PP2600108036 - Diazepam
2. PP2600108037 - Diazepam
3. PP2600108039 - Etomidat
4. PP2600108058 - Midazolam
5. PP2600108138 - Ibuprofen
6. PP2600108143 - Ibuprofen
7. PP2600108150 - Ibuprofen
8. PP2600108152 - Ibuprofen
9. PP2600108168 - Ketorolac tromethamin
10. PP2600108467 - Ephedrin hydroclorid
11. PP2600108478 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
12. PP2600108600 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
13. PP2600108778 - Ceftriaxon
14. PP2600108825 - Piperacilin + Tazobactam
15. PP2600109002 - Colistimethat Natri
16. PP2600109005 - Colistimethat Natri
17. PP2600109190 - Bevacizumab
18. PP2600109191 - Bevacizumab
19. PP2600109198 - Rituximab
20. PP2600109200 - Rituximab
21. PP2600109203 - Trastuzumab
22. PP2600109204 - Trastuzumab
23. PP2600109265 - Sắt fumarat + Acid folic
24. PP2600109292 - Heparin natri
25. PP2600109315 - Gelatin succinylated + Natri clorid + Natri hydroxyd
26. PP2600109324 - Erythropoietin alfa
27. PP2600109342 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
28. PP2600109412 - Amlodipin + Valsartan
29. PP2600109488 - Indapamid
30. PP2600109615 - Rilmenidin
31. PP2600109731 - Fenofibrat
32. PP2600109900 - Spironolacton
33. PP2600109965 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
34. PP2600110122 - Bacillus subtilis
35. PP2600110283 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
36. PP2600110543 - Timolol
37. PP2600110649 - Risperidon
38. PP2600110690 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
39. PP2600110809 - Terbutalin sulfat
40. PP2600110830 - Ambroxol hydroclorid
41. PP2600110925 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
42. PP2600110993 - Calci carbonat + Vitamin D3
43. PP2600111145 - Meclofenoxat hydroclorid
44. PP2600111271 - Spironolacton
45. PP2600111293 - Propofol
46. PP2600111421 - Colistimethat natri (tương đương 77,02mg)
47. PP2600111453 - Recombinant Human Erythropoietin alfa
1. PP2600108806 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2600108808 - Meropenem
3. PP2600108809 - Meropenem
1. PP2600108551 - Valproat natri
2. PP2600108704 - Cefixim
3. PP2600108792 - Cefuroxim
4. PP2600108794 - Cefuroxim
5. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol
6. PP2600108994 - Doxycyclin
7. PP2600108998 - Tetracyclin hydroclorid
8. PP2600109069 - Fluconazol
9. PP2600109662 - Ivabradin
10. PP2600110296 - Progesteron
11. PP2600110786 - Salbutamol
12. PP2600110787 - Salbutamol
13. PP2600111227 - Erythropoietin alfa
1. PP2600108242 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108348 - Alendronic acid (dưới dạng Natri Alendronat trihydrate)
3. PP2600108368 - Zoledronic acid
4. PP2600108534 - Pregabalin
5. PP2600108540 - Topiramat
6. PP2600108543 - Topiramat
7. PP2600109115 - Bortezomib
8. PP2600109136 - Doxorubicin hydrochlorid
9. PP2600109205 - Abiraterone acetate
10. PP2600109206 - Abiraterone acetate
11. PP2600109208 - Anastrozol
12. PP2600109211 - Bicalutamid
13. PP2600109217 - Letrozol
14. PP2600109218 - Letrozol
15. PP2600109223 - Lenalidomid
16. PP2600109224 - Lenalidomid
17. PP2600109234 - Dutasterid
18. PP2600109235 - Dutasterid
19. PP2600109246 - Tamsulosin hydroclorid
20. PP2600109251 - Levodopa + Carbidopa
21. PP2600109415 - Amlodipin + Valsartan
22. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
23. PP2600109641 - Valsartan + Hydroclorothiazid
24. PP2600109660 - Ivabradin
25. PP2600109663 - Ivabradin
26. PP2600109817 - Isotretinoin
27. PP2600110059 - Ondansetron
28. PP2600110070 - Alverin citrat + Simethicon
29. PP2600110071 - Alverin citrat + Simethicon
30. PP2600110168 - Saccharomyces boulardii
31. PP2600110240 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2600110241 - Ursodeoxycholic acid
33. PP2600110352 - Glimepirid
34. PP2600110428 - Vildagliptin
35. PP2600110527 - Natri hyaluronat
36. PP2600110553 - Betahistin
37. PP2600110566 - Fluticason propionat
38. PP2600110708 - Ginkgo biloba
39. PP2600110714 - Mecobalamin
40. PP2600110777 - Montelukast
41. PP2600110799 - Salbutamol + Ipratropium bromid
42. PP2600110804 - Salmeterol + Fluticason propionat
43. PP2600110807 - Salmeterol + Fluticason propionat
44. PP2600111162 - Phospholipid đậu nành
45. PP2600111173 - Sevelamer
46. PP2600111310 - Etoricoxib
47. PP2600111359 - Pregabalin
48. PP2600111576 - Olanzapin
1. PP2600109318 - Erythropoietin alfa
2. PP2600109323 - Erythropoietin alfa
1. PP2600110600 - Lactic acid + Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat +
1. PP2600109118 - Carboplatin
2. PP2600109120 - Carboplatin
3. PP2600109418 - Atenolol
1. PP2600108103 - Dexibuprofen
2. PP2600108463 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
3. PP2600108501 - Xanh methylen
4. PP2600109113 - Bendamustin hydrochlorid
5. PP2600109383 - Verapamil hydroclorid
6. PP2600109834 - Salicylic acid
7. PP2600109929 - Guaiazulen + Dimethicon
8. PP2600110205 - Octreotid
9. PP2600110207 - Octreotid
10. PP2600110452 - Vasopressin
11. PP2600110582 - Carbetocin
12. PP2600110583 - Carbetocin
13. PP2600110597 - Atosiban
14. PP2600110609 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
15. PP2600110763 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
16. PP2600110884 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
17. PP2600111261 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
18. PP2600111572 - Carbetocin
1. PP2600108355 - Calcitonin salmon
2. PP2600108747 - Cefpodoxim
3. PP2600109263 - Sắt Hydroxide sucrose (tương đương Sắt (III))
4. PP2600110715 - Mecobalamin
5. PP2600111396 - Clindamycin
1. PP2600108642 - Cefaclor
2. PP2600108697 - Cefixim
3. PP2600108706 - Cefixim
4. PP2600108711 - Cefixim
5. PP2600108752 - Cefpodoxim
6. PP2600108760 - Cefpodoxim
7. PP2600108845 - Neomycin + Polymyxin B sulphat + Dexamethason
8. PP2600108864 - Tobramycin + Dexamethason
9. PP2600109087 - Miconazol nitrat
10. PP2600109823 - Mometason furoat
11. PP2600109938 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
12. PP2600109960 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2600109980 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
14. PP2600110134 - Dioctahedral smectit
15. PP2600110192 - Itoprid hydrochlorid
16. PP2600110491 - Fluorometholon
17. PP2600110495 - Hydroxypropylmethylcellulose
18. PP2600110517 - Natri hyaluronat
19. PP2600110522 - Natri hyaluronat
20. PP2600110532 - Olopatadin
21. PP2600110562 - Fluticason furoat
22. PP2600110563 - Fluticason furoat
23. PP2600110565 - Fluticason furoat
24. PP2600110761 - Budesonid
25. PP2600110762 - Budesonid
26. PP2600111106 - Chlorhexidin digluconat
27. PP2600111246 - Fluorometholon
28. PP2600111376 - Cefixim
29. PP2600111380 - Cefpodoxim
30. PP2600111383 - Cefpodoxim
31. PP2600111388 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
32. PP2600111568 - Olopatadin hydroclorid
33. PP2600111701 - Budesonide
1. PP2600108392 - Desloratadin
2. PP2600109009 - Fosfomycin natri
3. PP2600110572 - Rifamycin natri
4. PP2600110607 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
1. PP2600109791 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2600108756 - Cefpodoxim
1. PP2600110997 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600108365 - Zoledronic acid
2. PP2600109207 - Anastrozol
3. PP2600109214 - Exemestan
4. PP2600109557 - Nifedipin
5. PP2600109590 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
6. PP2600109736 - Fenofibrat
7. PP2600110107 - Macrogol 4000
8. PP2600110640 - Quetiapin
9. PP2600110644 - Quetiapin
10. PP2600111440 - Pramipexol
1. PP2600109169 - Paclitaxel
2. PP2600109190 - Bevacizumab
3. PP2600109191 - Bevacizumab
4. PP2600109203 - Trastuzumab
5. PP2600109204 - Trastuzumab
6. PP2600109331 - Pegfilgrastim
1. PP2600110454 - Kháng thể kháng virus dại
2. PP2600110455 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
3. PP2600110456 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế
4. PP2600110457 - Globulin kháng độc tố uốn ván
5. PP2600110458 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2600108338 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)
2. PP2600110307 - Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan
3. PP2600110309 - Acarbose
4. PP2600110898 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
5. PP2600111051 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2600109319 - Erythropoietin alfa
1. PP2600108044 - Levobupivacain
2. PP2600108056 - Lidocain + Prilocain
3. PP2600108069 - Atracurium besylat
4. PP2600108073 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2600108105 - Dexibuprofen
6. PP2600108227 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2600108317 - Piroxicam
8. PP2600108414 - Epinephrin (Adrenalin)
9. PP2600108430 - Ketotifen
10. PP2600108477 - Naloxon hydroclorid
11. PP2600108482 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
12. PP2600108491 - Calci polystyren sulfonat
13. PP2600108952 - Levofloxacin
14. PP2600108954 - Levofloxacin
15. PP2600108966 - Moxifloxacin
16. PP2600108967 - Moxifloxacin
17. PP2600109010 - Fosfomycin natri
18. PP2600109013 - Linezolid
19. PP2600109066 - Dequalinium clorid
20. PP2600109280 - Carbazochrom natri sulfonat
21. PP2600109296 - Phytomenadion (Vitamin K1)
22. PP2600109299 - Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh)
23. PP2600109306 - Tranexamic acid
24. PP2600109373 - Adenosin
25. PP2600109374 - Adenosin
26. PP2600109553 - Nicardipin hydrochlorid
27. PP2600109645 - Digoxin
28. PP2600109655 - Dopamin hydroclorid
29. PP2600109657 - Dopamin hydroclorid
30. PP2600109796 - Calcipotriol + Betamethason
31. PP2600109819 - Isotretinoin
32. PP2600110087 - Hyoscin butylbromid
33. PP2600110100 - Glycerol
34. PP2600110104 - Lactulose
35. PP2600110111 - Magnesi sulfat
36. PP2600110112 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
37. PP2600110115 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
38. PP2600110128 - Bacillus clausii
39. PP2600110140 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
40. PP2600110148 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
41. PP2600110227 - Terlipressin acetate
42. PP2600110253 - Dexamethason phosphat
43. PP2600110303 - Progesteron
44. PP2600110304 - Progesteron
45. PP2600110483 - Atropin sulfat
46. PP2600110489 - Cyclosporin
47. PP2600110493 - Hydroxypropylmethylcellulose
48. PP2600110494 - Hydroxypropylmethylcellulose
49. PP2600110496 - Hydroxypropylmethylcellulose
50. PP2600110502 - Loteprednol etabonat
51. PP2600110505 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
52. PP2600110506 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
53. PP2600110510 - Natri clorid
54. PP2600110520 - Natri hyaluronat
55. PP2600110522 - Natri hyaluronat
56. PP2600110523 - Natri hyaluronat
57. PP2600110524 - Natri hyaluronat
58. PP2600110526 - Natri hyaluronat
59. PP2600110528 - Natri hyaluronat
60. PP2600110531 - Olopatadin
61. PP2600110533 - Pilocarpin
62. PP2600110584 - Carboprost tromethamin
63. PP2600110681 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
64. PP2600110683 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
65. PP2600110719 - Pentoxifyllin
66. PP2600110756 - Budesonid
67. PP2600110758 - Budesonid
68. PP2600110767 - Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide
69. PP2600110781 - Salbutamol
70. PP2600110833 - Bromhexin hydroclorid
71. PP2600110945 - Magnesi sulfat
72. PP2600111295 - Atracurium besylat
73. PP2600111493 - Dobutamin
74. PP2600111531 - Bacillus clausii
75. PP2600111563 - Moxifloxacin + dexamethason
76. PP2600111567 - Olopatadin hydroclorid
77. PP2600111570 - Pilocarpin
78. PP2600111587 - Mecobalamin
79. PP2600111592 - Budesonide
1. PP2600110721 - Piracetam
2. PP2600111609 - N-acetylcystein
1. PP2600109749 - Fluvastatin
2. PP2600110880 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
1. PP2600109926 - Famotidin
1. PP2600109249 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2600110427 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride
3. PP2600110428 - Vildagliptin
4. PP2600110429 - Vildagliptin
1. PP2600109826 - Mometason furoat
1. PP2600110608 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
2. PP2600110693 - Citicolin
3. PP2600111262 - L-Ornithine L-Aspartate
1. PP2600111031 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600109473 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
2. PP2600109477 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
3. PP2600109576 - Perindopril arginine + Amlodipin
4. PP2600109577 - Perindopril arginine + Amlodipin
5. PP2600109578 - Perindopril arginine + Amlodipin
6. PP2600109582 - Perindopril arginine + Amlodipin
7. PP2600109583 - Perindopril arginine + Amlodipin
8. PP2600109585 - Perindopril arginine + Amlodipin
9. PP2600109586 - Perindopril arginine + Amlodipin
10. PP2600110670 - Mirtazapin
11. PP2600111169 - Sacubitril+Valsartan
12. PP2600111170 - Sacubitril+Valsartan
13. PP2600111171 - Sacubitril+Valsartan
14. PP2600111212 - Rivaroxaban
15. PP2600111220 - Pitavastatin calcium
1. PP2600110568 - Fluticason propionat
1. PP2600108188 - Meloxicam
2. PP2600108453 - Mequitazin
3. PP2600109245 - Solifenacin succinate
4. PP2600109683 - Apixaban
1. PP2600111232 - Natri clorid
1. PP2600109614 - Ramipril
2. PP2600110907 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
3. PP2600110909 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
4. PP2600111220 - Pitavastatin calcium
1. PP2600109053 - Amphotericin B
2. PP2600109140 - Epirubicin hydroclorid
3. PP2600109787 - Nimodipin
4. PP2600111452 - Recombinant Human Erythropoietin
1. PP2600108136 - Ibuprofen
2. PP2600108431 - Ketotifen
3. PP2600109259 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)
4. PP2600110536 - Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
5. PP2600110537 - Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
6. PP2600110538 - Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
7. PP2600110723 - Piracetam
8. PP2600110845 - Carbocistein
1. PP2600108288 - Paracetamol + Ibuprofen
2. PP2600108295 - Paracetamol + Ibuprofen
3. PP2600109358 - Nicorandil
4. PP2600109450 - Captopril + Hydroclorothiazid
5. PP2600110257 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin
1. PP2600109216 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
1. PP2600109099 - Metronidazol+neomycin+nystatin
2. PP2600109474 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
3. PP2600111393 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2600111604 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2600111606 - Carbocistein
1. PP2600108973 - Ofloxacin
2. PP2600109222 - Ciclosporin
1. PP2600109001 - Colistimethat Natri
2. PP2600109205 - Abiraterone acetate
3. PP2600109206 - Abiraterone acetate
4. PP2600109225 - Tacrolimus
5. PP2600109694 - Rivaroxaban
6. PP2600110392 - Metformin hydrochlorid
7. PP2600111422 - Colistin*
8. PP2600111669 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)
1. PP2600109807 - Fusidic acid
2. PP2600109815 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
3. PP2600109819 - Isotretinoin
4. PP2600109827 - Mupirocin
5. PP2600109828 - Mupirocin
1. PP2600108137 - Ibuprofen
2. PP2600108181 - Meloxicam
3. PP2600108303 - Paracetamol + Diphenhydramin hydroclorid + Phenylephrin hydroclorid
4. PP2600108396 - Desloratadin
5. PP2600108975 - Ofloxacin
6. PP2600110459 - Baclofen
7. PP2600111193 - Gentamicin
8. PP2600111414 - Ofloxacin
1. PP2600109075 - Fenticonazol nitrat
1. PP2600110188 - Citrullin malat
2. PP2600111068 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
1. PP2600108305 - Paracetamol+phenylephrin+dextromethorphan
2. PP2600109798 - Capsaicin toàn phần
3. PP2600111500 - Capsaicin
1. PP2600108423 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2600108565 - Mebendazol
3. PP2600110442 - Propylthiouracil (PTU)
4. PP2600110443 - Propylthiouracil (PTU)
5. PP2600110877 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
6. PP2600110879 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
7. PP2600111510 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600108468 - Glutathion
2. PP2600108615 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2600108639 - Cefaclor
4. PP2600108654 - Cefadroxil
5. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
6. PP2600111372 - Cefadroxil
1. PP2600108281 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
2. PP2600109066 - Dequalinium clorid
3. PP2600109750 - Gemfibrozil
4. PP2600110723 - Piracetam
5. PP2600110727 - Piracetam
1. PP2600108124 - Etodolac
2. PP2600108126 - Etodolac
3. PP2600108144 - Ibuprofen
4. PP2600108173 - Loxoprofen natri
5. PP2600108180 - Meloxicam
6. PP2600108293 - Paracetamol + Ibuprofen
7. PP2600108374 - Bilastine
8. PP2600108428 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2600108453 - Mequitazin
10. PP2600108517 - Gabapentin
11. PP2600109264 - Sắt fumarat + Acid folic
12. PP2600109270 - Sắt fumarat + Acid folic
13. PP2600109433 - Candesartan cilexetil
14. PP2600109449 - Captopril + Hydroclorothiazid
15. PP2600109452 - Carvedilol
16. PP2600109537 - Methyldopa
17. PP2600109602 - Quinapril
18. PP2600109612 - Ramipril
19. PP2600109613 - Ramipril
20. PP2600109619 - Telmisartan
21. PP2600109638 - Valsartan + Hydroclorothiazid
22. PP2600109658 - Ivabradin
23. PP2600109686 - Clopidogrel
24. PP2600109708 - Atorvastatin
25. PP2600109751 - Gemfibrozil
26. PP2600109754 - Lovastatin
27. PP2600109759 - Pravastatin natri
28. PP2600109911 - Attapulgite mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd
29. PP2600109922 - Famotidin
30. PP2600109954 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
31. PP2600110079 - Drotaverin clohydrat
32. PP2600110099 - Docusate natri
33. PP2600110174 - Diosmin
34. PP2600110282 - Prednisolon
35. PP2600110350 - Glimepirid
36. PP2600110351 - Glimepirid
37. PP2600110362 - Glipizid
38. PP2600110433 - Carbimazol
39. PP2600110446 - Thiamazol
40. PP2600110472 - Tizanidin
41. PP2600110754 - Bambuterol hydroclorid
42. PP2600110841 - Bromhexin hydroclorid
43. PP2600110895 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
44. PP2600111309 - Etodolac
45. PP2600111661 - Levothyroxin natri
46. PP2600111695 - Pravastatin
1. PP2600108585 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2600109243 - Solifenacin succinate
2. PP2600109244 - Solifenacin succinate
3. PP2600109245 - Solifenacin succinate
1. PP2600108139 - Ibuprofen
2. PP2600108160 - Ketoprofen
3. PP2600108379 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
4. PP2600108381 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
5. PP2600108410 - Ebastin
6. PP2600108433 - Ketotifen
7. PP2600108522 - Oxcarbazepin
8. PP2600108544 - Topiramat
9. PP2600108549 - Valproat natri
10. PP2600108870 - Metronidazol
11. PP2600108913 - Spiramycin
12. PP2600108996 - Minocyclin
13. PP2600109272 - Sắt fumarat + Acid folic
14. PP2600109279 - Carbazochrom natri sulfonat
15. PP2600109344 - Isosorbid mononitrat
16. PP2600109345 - Isosorbid mononitrat
17. PP2600109380 - Amiodaron hydroclorid
18. PP2600109424 - Bisoprolol fumarat
19. PP2600109427 - Bisoprolol fumarat
20. PP2600109443 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
21. PP2600109474 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
22. PP2600109490 - Irbesartan
23. PP2600109504 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
24. PP2600109530 - Losartan kali
25. PP2600109564 - Perindopril arginine
26. PP2600109565 - Perindopril arginine
27. PP2600109566 - Perindopril arginine
28. PP2600109614 - Ramipril
29. PP2600109636 - Valsartan
30. PP2600109671 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
31. PP2600109766 - Rosuvastatin
32. PP2600109775 - Rosuvastatin
33. PP2600109780 - Simvastatin
34. PP2600109916 - Bismuth subsalicylat
35. PP2600110026 - Rebamipid
36. PP2600110036 - Sucralfat
37. PP2600110088 - Mebeverin hydroclorid
38. PP2600110411 - Repaglinid
39. PP2600110414 - Repaglinid
40. PP2600110434 - Carbimazol
41. PP2600110475 - Thiocolchicosid
42. PP2600110478 - Thiocolchicosid
43. PP2600110559 - Betahistin mesilat
44. PP2600110605 - Zopiclon
45. PP2600110620 - Donepezil hydroclorid
46. PP2600110622 - Haloperidol
47. PP2600110624 - Levomepromazin
48. PP2600110639 - Olanzapin
49. PP2600110652 - Risperidon
50. PP2600110653 - Sulpirid
51. PP2600110664 - Amitriptylin hydroclorid
52. PP2600110677 - Sertralin
53. PP2600110826 - Ambroxol hydroclorid
54. PP2600110829 - Ambroxol hydroclorid
55. PP2600110848 - Carbocistein
56. PP2600111189 - Oxcarbazepin
57. PP2600111201 - Lovastatin
58. PP2600111318 - Ketoprofen
59. PP2600111331 - Paracetamol; Methocarbamol
1. PP2600108624 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600108625 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2600108741 - Cefoxitin
4. PP2600108744 - Cefpirom
5. PP2600108822 - Piperacilin
1. PP2600110723 - Piracetam
1. PP2600108665 - Cefalothin
2. PP2600108738 - Cefoxitin
3. PP2600111409 - Moxifloxacin
4. PP2600111412 - Moxifloxacin
1. PP2600108101 - Dexibuprofen
2. PP2600108105 - Dexibuprofen
3. PP2600108174 - Meloxicam
4. PP2600108200 - Naproxen
5. PP2600108309 - Piroxicam
6. PP2600108393 - Desloratadin
7. PP2600108451 - Mequitazin
8. PP2600108528 - Pregabalin
9. PP2600108637 - Cefaclor
10. PP2600108907 - Erythromycin
11. PP2600108909 - Erythromycin
12. PP2600108984 - Ofloxacin
13. PP2600109334 - Diltiazem hydroclorid
14. PP2600109360 - Nicorandil
15. PP2600109437 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
16. PP2600109597 - Perindopril arginine + Indapamid
17. PP2600109607 - Ramipril
18. PP2600109608 - Ramipril
19. PP2600109629 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
20. PP2600109637 - Valsartan
21. PP2600109715 - Atorvastatin
22. PP2600109745 - Fluvastatin
23. PP2600109763 - Pravastatin natri
24. PP2600109904 - Spironolacton
25. PP2600109905 - Spironolacton
26. PP2600109910 - Attapulgite mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat+Nhôm hydroxyd
27. PP2600109941 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
28. PP2600109983 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
29. PP2600109988 - Nizatidin
30. PP2600110075 - Drotaverin clohydrat
31. PP2600110080 - Drotaverin clohydrat
32. PP2600110093 - Bisacodyl
33. PP2600110178 - Diosmin
34. PP2600110185 - Diosmin + Hesperidin
35. PP2600110210 - Simethicon
36. PP2600110344 - Glimepirid
37. PP2600110360 - Glipizid
38. PP2600110441 - Propylthiouracil (PTU)
39. PP2600110442 - Propylthiouracil (PTU)
40. PP2600110443 - Propylthiouracil (PTU)
41. PP2600110811 - Terbutalin sulfate
42. PP2600110832 - Bromhexin hydroclorid
43. PP2600110853 - Carbocistein
44. PP2600111323 - Naproxen
45. PP2600111485 - Losartan + hydroclorothiazid
46. PP2600111606 - Carbocistein
1. PP2600108439 - Levocetirizin dihydrochlorid
1. PP2600108363 - Zoledronic acid
2. PP2600108364 - Zoledronic acid
3. PP2600109057 - Ciclopirox olamin
4. PP2600109088 - Miconazol nitrat
5. PP2600109810 - Fusidic acid + Betamethason
6. PP2600109839 - Tacrolimus
1. PP2600108038 - Diazepam
2. PP2600108041 - Fentanyl
3. PP2600108067 - Sevofluran
4. PP2600108118 - Diclofenac natri
5. PP2600108191 - Morphin hydroclorid
6. PP2600108192 - Morphin sulfat
7. PP2600108194 - Morphin sulfat
8. PP2600108323 - Tramadol hydrochlorid
9. PP2600108466 - Ephedrin hydroclorid
10. PP2600108523 - Phenobarbital
11. PP2600109020 - Vancomycin
12. PP2600109053 - Amphotericin B
13. PP2600109161 - Methotrexat
14. PP2600109294 - Heparin natri
15. PP2600109300 - Tranexamic acid
16. PP2600109341 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17. PP2600109525 - Losartan kali
18. PP2600109691 - Dabigatran etexilat
19. PP2600110051 - Metoclopramid hydroclorid
20. PP2600110113 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
21. PP2600110114 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
22. PP2600110889 - Kali clorid
23. PP2600110913 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
24. PP2600110915 - Acid amin (L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine); L-Leucine; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine).
25. PP2600110916 - Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate; L-Tryptophan)
26. PP2600110917 - Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine)
27. PP2600110918 - Acid amin ỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
28. PP2600110958 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
29. PP2600110959 - Acetat Ringer's (Sodium chloride, Calcium Chloride.2H2O, Potassium Chloride, Sodium Acetate.3H2O
30. PP2600110989 - Calci carbonat + Vitamin D3
31. PP2600111075 - Acid amin ± điện giải
32. PP2600111078 - Acid amin ± điện giải
33. PP2600111079 - Acid amin ± điện giải
34. PP2600111082 - Acid amin ± điện giải
35. PP2600111083 - Acid amin ± điện giải
36. PP2600111435 - Capecitabine
37. PP2600111702 - Acid amin*
1. PP2600108049 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2600108050 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2600108121 - Diclofenac natri
4. PP2600108122 - Diclofenac natri
5. PP2600108128 - Etoricoxib
6. PP2600108179 - Meloxicam
7. PP2600108188 - Meloxicam
8. PP2600108189 - Meloxicam
9. PP2600108203 - Naproxen
10. PP2600108327 - Allopurinol
11. PP2600108372 - Bilastine
12. PP2600108374 - Bilastine
13. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat
14. PP2600108412 - Epinephrin (Adrenalin)
15. PP2600108485 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2600108513 - Gabapentin
17. PP2600108514 - Gabapentin
18. PP2600108529 - Pregabalin
19. PP2600108537 - Pregabalin
20. PP2600108941 - Levofloxacin
21. PP2600108956 - Levofloxacin
22. PP2600108959 - Levofloxacin
23. PP2600108960 - Levofloxacin
24. PP2600109028 - Lamivudin
25. PP2600109033 - Tenofovir disoproxil fumarat
26. PP2600109036 - Lamivudin + tenofovir
27. PP2600109043 - Aciclovir
28. PP2600109116 - Capecitabin
29. PP2600109119 - Carboplatin
30. PP2600109148 - Gemcitabin
31. PP2600109151 - Gemcitabin
32. PP2600109153 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
33. PP2600109155 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
34. PP2600109156 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
35. PP2600109158 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
36. PP2600109161 - Methotrexat
37. PP2600109162 - Methotrexat
38. PP2600109168 - Paclitaxel
39. PP2600109170 - Paclitaxel
40. PP2600109171 - Paclitaxel
41. PP2600109192 - Erlotinib
42. PP2600109193 - Gefitinib
43. PP2600109194 - Imatinib
44. PP2600109209 - Anastrozol
45. PP2600109212 - Bicalutamid
46. PP2600109219 - Tamoxifen
47. PP2600109220 - Tamoxifen
48. PP2600109238 - Flavoxat hydroclorid
49. PP2600109240 - Flavoxat hydroclorid
50. PP2600109241 - Flavoxat hydroclorid
51. PP2600109256 - Trihexyphenidyl hydroclorid
52. PP2600109281 - Cilostazol
53. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
54. PP2600109515 - Lisinopril
55. PP2600109522 - Lisinopril + hydroclorothiazid
56. PP2600109525 - Losartan kali
57. PP2600109594 - Perindopril arginine + Indapamid
58. PP2600109607 - Ramipril
59. PP2600109612 - Ramipril
60. PP2600109664 - Ivabradin
61. PP2600109683 - Apixaban
62. PP2600109685 - Apixaban
63. PP2600109732 - Fenofibrat
64. PP2600109744 - Fenofibrat
65. PP2600109770 - Rosuvastatin
66. PP2600109795 - Calcipotriol + Betamethason
67. PP2600109820 - Kẽm oxid
68. PP2600109871 - Povidon iodin
69. PP2600109873 - Povidon iodin
70. PP2600109876 - Natri clorid
71. PP2600109878 - Natri clorid
72. PP2600109879 - Natri clorid
73. PP2600109880 - Natri clorid
74. PP2600109881 - Natri clorid
75. PP2600109882 - Natri clorid
76. PP2600109885 - Natri clorid
77. PP2600109886 - Natri clorid
78. PP2600109888 - Natri clorid
79. PP2600109891 - Furosemid
80. PP2600109892 - Furosemid
81. PP2600109916 - Bismuth subsalicylat
82. PP2600110040 - Domperidon
83. PP2600110049 - Granisetron
84. PP2600110074 - Drotaverin clohydrat
85. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid
86. PP2600110236 - Ursodeoxycholic acid
87. PP2600110240 - Ursodeoxycholic acid
88. PP2600110254 - Dexamethason phosphat
89. PP2600110461 - Baclofen
90. PP2600110470 - Tizanidin
91. PP2600110482 - Acetazolamid
92. PP2600110509 - Natri clorid
93. PP2600110514 - Natri hyaluronat
94. PP2600110516 - Natri hyaluronat
95. PP2600110593 - Misoprostol
96. PP2600110595 - Misoprostol
97. PP2600110596 - Misoprostol
98. PP2600110933 - Glucose
99. PP2600110940 - Glucose
100. PP2600110943 - Glucose
101. PP2600110961 - Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat
102. PP2600110962 - Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat
103. PP2600110968 - Nước cất pha tiêm
104. PP2600110970 - Nước cất pha tiêm
105. PP2600110972 - Calci carbonat
106. PP2600111147 - Mifepriston (dạng micronised)
107. PP2600111249 - Betahistin
108. PP2600111338 - Probenecid
109. PP2600111408 - Levofloxacin
110. PP2600111439 - Flavoxat
111. PP2600111515 - Hydroclorothiazid
112. PP2600111574 - Haloperidol
113. PP2600111583 - Acetyl leucin
114. PP2600111618 - Natri clorid
115. PP2600111619 - Natri clorid
116. PP2600111620 - Natri clorid
117. PP2600111621 - Natri clorid
118. PP2600111622 - Natri clorid
119. PP2600111624 - Natri clorid
1. PP2600108189 - Meloxicam
2. PP2600108668 - Cefamandol
3. PP2600109603 - Ramipril
4. PP2600109722 - Ciprofibrat
5. PP2600110731 - Piracetam
6. PP2600110734 - Piracetam
7. PP2600110735 - Piracetam
1. PP2600108568 - Amoxicilin
2. PP2600108651 - Cefadroxil
3. PP2600108658 - Cefalexin
4. PP2600108764 - Cefradin
5. PP2600108817 - Piperacilin
6. PP2600108838 - Amikacin
7. PP2600108855 - Tobramycin
8. PP2600109900 - Spironolacton
9. PP2600110064 - Palonosetron
10. PP2600110260 - Hydrocortison
11. PP2600110261 - Hydrocortison
12. PP2600110287 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
13. PP2600110608 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
1. PP2600108064 - Propofol
2. PP2600108092 - Celecoxib
3. PP2600108172 - Loxoprofen natri
4. PP2600108327 - Allopurinol
5. PP2600108331 - Colchicin
6. PP2600108361 - Methocarbamol
7. PP2600108362 - Zoledronic acid
8. PP2600108364 - Zoledronic acid
9. PP2600108419 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2600108420 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2600108506 - Gabapentin
12. PP2600108507 - Gabapentin
13. PP2600108545 - Valproat natri
14. PP2600108553 - Valproat natri + Valproic acid
15. PP2600108554 - Valproat natri + Valproic acid
16. PP2600108923 - Ciprofloxacin
17. PP2600109005 - Colistimethat Natri
18. PP2600109069 - Fluconazol
19. PP2600109115 - Bortezomib
20. PP2600109124 - Cisplatin
21. PP2600109129 - Docetaxel
22. PP2600109131 - Docetaxel
23. PP2600109133 - Docetaxel
24. PP2600109147 - Gemcitabin
25. PP2600109154 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
26. PP2600109155 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
27. PP2600109157 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
28. PP2600109158 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
29. PP2600109171 - Paclitaxel
30. PP2600109173 - Pemetrexed
31. PP2600109182 - Vinorelbin
32. PP2600109185 - Vinorelbin
33. PP2600109186 - Vinorelbin
34. PP2600109187 - Afatinib
35. PP2600109188 - Afatinib
36. PP2600109192 - Erlotinib
37. PP2600109198 - Rituximab
38. PP2600109200 - Rituximab
39. PP2600109201 - Sorafenib
40. PP2600109205 - Abiraterone acetate
41. PP2600109207 - Anastrozol
42. PP2600109208 - Anastrozol
43. PP2600109211 - Bicalutamid
44. PP2600109212 - Bicalutamid
45. PP2600109216 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
46. PP2600109217 - Letrozol
47. PP2600109218 - Letrozol
48. PP2600109223 - Lenalidomid
49. PP2600109224 - Lenalidomid
50. PP2600109226 - Alfuzosin hydroclorid
51. PP2600109234 - Dutasterid
52. PP2600109239 - Flavoxat hydroclorid
53. PP2600109247 - Tamsulosin hydroclorid
54. PP2600109316 - Deferipron
55. PP2600109333 - Pegfilgrastim
56. PP2600109376 - Amiodaron hydroclorid
57. PP2600109453 - Carvedilol
58. PP2600109494 - Irbesartan
59. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
60. PP2600109525 - Losartan kali
61. PP2600109548 - Nebivolol
62. PP2600109593 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
63. PP2600109635 - Valsartan
64. PP2600109641 - Valsartan + Hydroclorothiazid
65. PP2600109685 - Apixaban
66. PP2600109694 - Rivaroxaban
67. PP2600109733 - Fenofibrat
68. PP2600109734 - Fenofibrat
69. PP2600109772 - Rosuvastatin
70. PP2600109794 - Calcipotriol
71. PP2600109846 - Gadoteric acid
72. PP2600109847 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
73. PP2600109848 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
74. PP2600109907 - Aluminum phosphat gel 20%
75. PP2600110008 - Esomeprazol
76. PP2600110077 - Drotaverin clohydrat
77. PP2600110081 - Hyoscin butylbromid
78. PP2600110105 - Macrogol 4000
79. PP2600110109 - Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
80. PP2600110125 - Bacillus clausii
81. PP2600110131 - Dioctahedral smectit
82. PP2600110135 - Diosmectit
83. PP2600110201 - Mesalazin (mesalamin)
84. PP2600110202 - Mesalazin (mesalamin)
85. PP2600110203 - Mesalazin (mesalamin)
86. PP2600110223 - Silymarin
87. PP2600110276 - Methyl prednisolon
88. PP2600110296 - Progesteron
89. PP2600110346 - Glimepirid
90. PP2600110366 - Insulin glargine
91. PP2600110369 - Insulin glargine
92. PP2600110370 - Insulin Glargine (rDNA origin)
93. PP2600110380 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
94. PP2600110413 - Repaglinid
95. PP2600110465 - Eperison hydroclorid
96. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride
97. PP2600110636 - Olanzapin
98. PP2600110643 - Quetiapin
99. PP2600110656 - Sulpirid
100. PP2600110706 - Cao khô lá Ginkgo biloba
101. PP2600110751 - Bambuterol hydroclorid
102. PP2600110755 - Budesonid
103. PP2600110757 - Budesonid
104. PP2600110759 - Budesonid
105. PP2600110765 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
106. PP2600110771 - Montelukast
107. PP2600110776 - Montelukast
108. PP2600110784 - Salbutamol
109. PP2600110871 - Eprazinon
110. PP2600110877 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
111. PP2600110888 - Phospholipid chiết từ phổi lợn
112. PP2600111025 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
113. PP2600111102 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
114. PP2600111103 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành)
115. PP2600111122 - Enzalutamid
116. PP2600111124 - Febuxostat
117. PP2600111131 - Insulin glargine + Lixisenatide
118. PP2600111158 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
119. PP2600111159 - Pitavastatin calcium
120. PP2600111230 - Bacillus clausii
121. PP2600111257 - Irbesartan
122. PP2600111258 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
123. PP2600111294 - Propofol
124. PP2600111301 - Celecoxib
125. PP2600111437 - Alfuzosin hydroclorid
126. PP2600111443 - Enoxaparin (natri)
127. PP2600111444 - Enoxaparin (natri)
128. PP2600111579 - Sulpirid
129. PP2600111580 - Mirtazapin
130. PP2600111605 - Bromhexin hydroclorid
131. PP2600111609 - N-acetylcystein
132. PP2600111644 - Human Insulin (rDNA origin)
1. PP2600108133 - Etoricoxib
2. PP2600108245 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108915 - Spiramycin
4. PP2600109451 - Captopril + Hydroclorothiazid
5. PP2600111302 - Celecoxib
6. PP2600111334 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
7. PP2600111339 - Glucosamin
8. PP2600111442 - Sắt sulfat + Acid Folic
1. PP2600108763 - Cefradin
2. PP2600109434 - Candesartan cilexetil
3. PP2600109487 - Indapamid
4. PP2600111123 - Ethinylestradiol+Desogestrel
5. PP2600111715 - Dienogest
1. PP2600108083 - Aceclofenac
2. PP2600108105 - Dexibuprofen
3. PP2600108123 - Etodolac
4. PP2600108127 - Etoricoxib
5. PP2600108218 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600108223 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2600108294 - Paracetamol + Ibuprofen
8. PP2600108327 - Allopurinol
9. PP2600108341 - Glucosamin sulfat
10. PP2600108350 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
11. PP2600108377 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
12. PP2600108420 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2600108425 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2600108446 - Loratadin
15. PP2600108506 - Gabapentin
16. PP2600108535 - Pregabalin
17. PP2600108891 - Azithromycin
18. PP2600108892 - Azithromycin
19. PP2600108899 - Clarithromycin
20. PP2600108900 - Clarithromycin
21. PP2600108903 - Clarithromycin
22. PP2600108920 - Spiramycin + Metronidazol
23. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol
24. PP2600108936 - Ciprofloxacin
25. PP2600108987 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
26. PP2600108989 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
27. PP2600109027 - Lamivudin
28. PP2600109031 - Tenofovir alafenamid
29. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
30. PP2600109033 - Tenofovir disoproxil fumarat
31. PP2600109034 - Tenofovir disoproxil fumarat
32. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat
33. PP2600109040 - Aciclovir
34. PP2600109041 - Aciclovir
35. PP2600109047 - Aciclovir
36. PP2600109060 - Clotrimazol
37. PP2600109070 - Fluconazol
38. PP2600109078 - Itraconazol
39. PP2600109091 - Terbinafin hydroclorid
40. PP2600109092 - Terbinafin hydroclorid
41. PP2600109109 - Flunarizin
42. PP2600109217 - Letrozol
43. PP2600109218 - Letrozol
44. PP2600109254 - Pramipexol
45. PP2600109282 - Cilostazol
46. PP2600109336 - Diltiazem hydroclorid
47. PP2600109418 - Atenolol
48. PP2600109421 - Bisoprolol fumarat
49. PP2600109446 - Captopril
50. PP2600109453 - Carvedilol
51. PP2600109456 - Carvedilol
52. PP2600109464 - Enalapril maleate
53. PP2600109468 - Enalapril maleate
54. PP2600109491 - Irbesartan
55. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
56. PP2600109525 - Losartan kali
57. PP2600109549 - Nebivolol
58. PP2600109558 - Nifedipin
59. PP2600109560 - Nifedipin
60. PP2600109635 - Valsartan
61. PP2600109663 - Ivabradin
62. PP2600109724 - Ezetimibe
63. PP2600109735 - Fenofibrat
64. PP2600109750 - Gemfibrozil
65. PP2600109760 - Pravastatin natri
66. PP2600109776 - Simvastatin
67. PP2600109778 - Simvastatin
68. PP2600109783 - Simvastatin + Ezetimib
69. PP2600109803 - Crotamiton
70. PP2600110074 - Drotaverin clohydrat
71. PP2600110181 - Diosmin + Hesperidin
72. PP2600110213 - Simethicon
73. PP2600110214 - Simethicon
74. PP2600110330 - Gliclazid
75. PP2600110331 - Gliclazid
76. PP2600110339 - Gliclazid
77. PP2600110353 - Glimepirid
78. PP2600110385 - Linagliptin
79. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride
80. PP2600110594 - Misoprostol
81. PP2600110595 - Misoprostol
82. PP2600110656 - Sulpirid
83. PP2600110665 - Fluoxetin
84. PP2600110679 - Venlafaxin
85. PP2600110686 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
86. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid
87. PP2600110838 - Bromhexin hydroclorid
88. PP2600110876 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
89. PP2600111054 - Vitamin B6 + magnesi lactat
90. PP2600111129 - Human hepatitis B immunoglobulin
91. PP2600111272 - Zopiclon
92. PP2600111325 - Paracetamol (acetaminophen)
93. PP2600111579 - Sulpirid
94. PP2600111580 - Mirtazapin
95. PP2600111609 - N-acetylcystein
96. PP2600111650 - Drotaverin clohydrat
97. PP2600111704 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600109100 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
2. PP2600110176 - Diosmin
3. PP2600110345 - Glimepirid
4. PP2600110874 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
5. PP2600111015 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)
6. PP2600111258 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600108205 - Nefopam hydroclorid
2. PP2600108261 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108935 - Ciprofloxacin
4. PP2600109011 - Linezolid
5. PP2600109461 - Doxazosin
6. PP2600109662 - Ivabradin
7. PP2600109730 - Fenofibrat
8. PP2600111289 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600110209 - Simethicon
1. PP2600110454 - Kháng thể kháng virus dại
2. PP2600110455 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
3. PP2600110456 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế
4. PP2600110457 - Globulin kháng độc tố uốn ván
5. PP2600110458 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2600108464 - Calci gluconat
2. PP2600109297 - Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh)
3. PP2600109771 - Rosuvastatin
4. PP2600109889 - Furosemid
5. PP2600110173 - Diosmin
6. PP2600110887 - Mometason furoat
1. PP2600108142 - Ibuprofen
2. PP2600108950 - Levofloxacin
3. PP2600108956 - Levofloxacin
4. PP2600109041 - Aciclovir
5. PP2600109680 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
6. PP2600109705 - Ticagrelor
7. PP2600109759 - Pravastatin natri
8. PP2600109801 - Clobetasol propionat
9. PP2600109810 - Fusidic acid + Betamethason
10. PP2600109811 - Fusidic acid + Betamethason
11. PP2600110027 - Rebamipid
12. PP2600110030 - Sucralfat
13. PP2600110031 - Sucralfat
14. PP2600110476 - Thiocolchicosid
15. PP2600111477 - Cilnidipin
1. PP2600108166 - Ketorolac tromethamin
2. PP2600108167 - Ketorolac tromethamin
3. PP2600108228 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600108259 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600108273 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
6. PP2600108421 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2600108893 - Azithromycin
8. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat
9. PP2600109049 - Aciclovir
10. PP2600109050 - Aciclovir
11. PP2600109079 - Itraconazol
12. PP2600109080 - Itraconazol
13. PP2600109105 - Dihydro ergotamin mesylat
14. PP2600109245 - Solifenacin succinate
15. PP2600109251 - Levodopa + Carbidopa
16. PP2600109305 - Tranexamic acid
17. PP2600109337 - Diltiazem hydroclorid
18. PP2600109353 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
19. PP2600109355 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
20. PP2600109356 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
21. PP2600109386 - Amlodipin
22. PP2600109406 - Amlodipin + Telmisartan
23. PP2600109413 - Amlodipin + Valsartan
24. PP2600109416 - Amlodipin + Valsartan
25. PP2600109425 - Bisoprolol fumarat
26. PP2600109478 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
27. PP2600109496 - Irbesartan
28. PP2600109546 - Nebivolol
29. PP2600109560 - Nifedipin
30. PP2600109597 - Perindopril arginine + Indapamid
31. PP2600109626 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
32. PP2600109699 - Rivaroxaban
33. PP2600109701 - Rivaroxaban
34. PP2600109725 - Ezetimibe
35. PP2600109753 - Lovastatin
36. PP2600109785 - Bosentan
37. PP2600109959 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
38. PP2600109977 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon
39. PP2600110083 - Hyoscin butylbromid
40. PP2600110153 - Lactobacillus acidophilus
41. PP2600110177 - Diosmin
42. PP2600110239 - Ursodeoxycholic acid
43. PP2600110323 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
44. PP2600110324 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
45. PP2600110361 - Glipizid
46. PP2600110392 - Metformin hydrochlorid
47. PP2600110394 - Metformin hydrochlorid
48. PP2600110400 - Metformin hydrochlorid
49. PP2600110428 - Vildagliptin
50. PP2600110430 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
51. PP2600110468 - Pyridostigmin bromid
52. PP2600110661 - Amitriptylin hydroclorid
53. PP2600110676 - Sertralin
54. PP2600110754 - Bambuterol hydroclorid
55. PP2600110976 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat
56. PP2600110988 - Calci carbonat + Vitamin D3
57. PP2600111200 - Methyldopa
58. PP2600111202 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
59. PP2600111457 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
60. PP2600111458 - Isosorbid-5-mononitrat
61. PP2600111459 - Isosorbid-5-mononitrat
62. PP2600111468 - Amlodipin + valsartan
63. PP2600111479 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
64. PP2600111485 - Losartan + hydroclorothiazid
65. PP2600111582 - Sertralin
66. PP2600111657 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600108041 - Fentanyl
2. PP2600108061 - Midazolam
3. PP2600108299 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2600108495 - Protamin sulfat
5. PP2600108562 - Ivermectin
6. PP2600108713 - Cefmetazol
7. PP2600108742 - Cefoxitin
8. PP2600108753 - Cefpodoxim
9. PP2600108805 - Imipenem + Cilastatin
10. PP2600108807 - Imipenem + Cilastatin
11. PP2600110175 - Diosmin
12. PP2600110368 - Insulin glargine
13. PP2600110381 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
14. PP2600110382 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
15. PP2600110383 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
16. PP2600110701 - Galantamin
17. PP2600110819 - Ambroxol hydroclorid
18. PP2600111555 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
1. PP2600108045 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2600108325 - Allopurinol
3. PP2600108326 - Allopurinol
4. PP2600108454 - Promethazin hydroclorid
5. PP2600108849 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulphat + Dexamethason natri metasulphobenzoat
6. PP2600109098 - Metronidazol+neomycin+nystatin
7. PP2600109338 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2600109508 - Lercanidipin hydroclorid
9. PP2600109534 - Methyldopa
10. PP2600109842 - Trolamin
11. PP2600110069 - Alverin citrat + Simethicon
12. PP2600110170 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin
13. PP2600110546 - Travoprost
14. PP2600110573 - Rifamycin natri
15. PP2600110680 - Venlafaxin
16. PP2600110699 - Cytidin-5'-disodium monophosphat+Uridin
17. PP2600111166 - Rosuvastatin + Ezetimibe
18. PP2600111167 - Rosuvastatin + Ezetimibe
19. PP2600111284 - Rosuvastatin + Ezetimibe
20. PP2600111288 - Rosuvastatin + Ezetimibe
21. PP2600111291 - Lidocain hydroclodrid
22. PP2600111394 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2600108409 - Ebastin
2. PP2600108937 - Ciprofloxacin
3. PP2600109042 - Aciclovir
4. PP2600109439 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
5. PP2600109683 - Apixaban
6. PP2600109685 - Apixaban
7. PP2600109785 - Bosentan
8. PP2600110106 - Macrogol 4000
9. PP2600110470 - Tizanidin
10. PP2600111476 - Carvedilol
1. PP2600108583 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2600109320 - Erythropoietin alfa
3. PP2600109322 - Erythropoietin alfa
4. PP2600110242 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2600110700 - Cytidin-5'-disodium monophosphat+Uridin
1. PP2600109227 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600109361 - Nicorandil
3. PP2600110314 - Acarbose
4. PP2600110413 - Repaglinid
5. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2600111437 - Alfuzosin hydroclorid
7. PP2600111521 - Sucralfat
1. PP2600108117 - Diclofenac natri
2. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2600108611 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
6. PP2600108616 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
7. PP2600108621 - Amoxicilin + Sulbactam
8. PP2600108623 - Ampicilin
9. PP2600108641 - Cefaclor
10. PP2600108646 - Cefaclor
11. PP2600108781 - Cefuroxim
12. PP2600108890 - Azithromycin
13. PP2600108904 - Clarithromycin
14. PP2600108906 - Erythromycin
15. PP2600108916 - Spiramycin
16. PP2600108994 - Doxycyclin
17. PP2600108998 - Tetracyclin hydroclorid
18. PP2600109043 - Aciclovir
19. PP2600109079 - Itraconazol
20. PP2600109080 - Itraconazol
21. PP2600109269 - Sắt fumarat + Acid folic
22. PP2600109885 - Natri clorid
23. PP2600110511 - Natri clorid
24. PP2600110947 - Manitol (D-Mannitol)
25. PP2600110948 - Manitol (D-Mannitol)
26. PP2600110960 - Natri clorid+Natri acetat trihydrat+Kali clorid+Calci clorid
27. PP2600110978 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat
28. PP2600111019 - Vitamin A
29. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat
30. PP2600111146 - Methadon
31. PP2600111353 - Sorbitol
32. PP2600111366 - Amoxicilin + acid clavulanic
33. PP2600111393 - Metronidazol + neomycin + nystatin
34. PP2600111420 - Doxycyclin
35. PP2600111506 - Diethylphtalat
36. PP2600111509 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
37. PP2600111528 - Sorbitol
38. PP2600111565 - Natri clorid
39. PP2600111608 - Eprazinon
40. PP2600111618 - Natri clorid
41. PP2600111639 - Vitamin C
1. PP2600108096 - Celecoxib
2. PP2600108117 - Diclofenac natri
3. PP2600108693 - Cefixim
4. PP2600108786 - Cefuroxim
5. PP2600108792 - Cefuroxim
6. PP2600109089 - Nystatin
7. PP2600110007 - Esomeprazol
1. PP2600108030 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600108062 - Propofol
3. PP2600108063 - Propofol
4. PP2600108079 - Rocuronium bromid
5. PP2600108163 - Ketoprofen
6. PP2600108171 - Loxoprofen natri
7. PP2600108172 - Loxoprofen natri
8. PP2600108205 - Nefopam hydroclorid
9. PP2600108345 - Adalimumab
10. PP2600108355 - Calcitonin salmon
11. PP2600108362 - Zoledronic acid
12. PP2600108364 - Zoledronic acid
13. PP2600108365 - Zoledronic acid
14. PP2600108367 - Zoledronic acid
15. PP2600108373 - Bilastine
16. PP2600108380 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
17. PP2600108499 - Sugammadex
18. PP2600108502 - Carbamazepin
19. PP2600108569 - Amoxicilin
20. PP2600108600 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
21. PP2600108636 - Cefaclor
22. PP2600108770 - Ceftazidim + avibactam
23. PP2600108778 - Ceftriaxon
24. PP2600108790 - Cefuroxim
25. PP2600109014 - Linezolid
26. PP2600109015 - Linezolid
27. PP2600109030 - Tenofovir alafenamid
28. PP2600109038 - Sofosbuvir + Velpatasvir
29. PP2600109054 - Anidulafungin
30. PP2600109055 - Caspofungin
31. PP2600109115 - Bortezomib
32. PP2600109129 - Docetaxel
33. PP2600109131 - Docetaxel
34. PP2600109134 - Doxorubicin hydrochlorid
35. PP2600109137 - Doxorubicin hydrochlorid
36. PP2600109147 - Gemcitabin
37. PP2600109150 - Gemcitabin
38. PP2600109154 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
39. PP2600109155 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
40. PP2600109157 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
41. PP2600109158 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
42. PP2600109163 - Oxaliplatin
43. PP2600109165 - Oxaliplatin
44. PP2600109167 - Oxaliplatin
45. PP2600109171 - Paclitaxel
46. PP2600109189 - Bevacizumab
47. PP2600109197 - Rituximab
48. PP2600109199 - Rituximab
49. PP2600109215 - Fulvestrant
50. PP2600109225 - Tacrolimus
51. PP2600109233 - Dutasterid
52. PP2600109244 - Solifenacin succinate
53. PP2600109246 - Tamsulosin hydroclorid
54. PP2600109252 - Levodopa + Benserazid
55. PP2600109310 - Human Albumin
56. PP2600109311 - Human Albumin
57. PP2600109312 - Human Albumin
58. PP2600109326 - Erythropoietin beta
59. PP2600109328 - Erythropoietin beta
60. PP2600109367 - Trimetazidin dihydroclorid
61. PP2600109371 - Trimetazidin dihydroclorid
62. PP2600109401 - Amlodipin + Indapamid
63. PP2600109402 - Amlodipin + Indapamid
64. PP2600109403 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril arginine
65. PP2600109404 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril arginine
66. PP2600109408 - Amlodipin + Valsartan
67. PP2600109415 - Amlodipin + Valsartan
68. PP2600109420 - Bisoprolol fumarat
69. PP2600109421 - Bisoprolol fumarat
70. PP2600109505 - Lacidipin
71. PP2600109538 - Metoprolol succinat
72. PP2600109539 - Metoprolol succinat
73. PP2600109543 - Metoprolol tartrate
74. PP2600109547 - Nebivolol
75. PP2600109561 - Nifedipin
76. PP2600109562 - Nifedipin
77. PP2600109567 - Perindopril arginine
78. PP2600109579 - Perindopril arginine + Amlodipin
79. PP2600109581 - Perindopril arginine + Amlodipin
80. PP2600109584 - Perindopril arginine + Amlodipin
81. PP2600109587 - Perindopril arginine + Amlodipin
82. PP2600109596 - Perindopril arginine + Indapamid
83. PP2600109640 - Valsartan + Hydroclorothiazid
84. PP2600109659 - Ivabradin
85. PP2600109662 - Ivabradin
86. PP2600109682 - Apixaban
87. PP2600109684 - Apixaban
88. PP2600109697 - Rivaroxaban
89. PP2600109700 - Rivaroxaban
90. PP2600109702 - Ticagrelor
91. PP2600109703 - Ticagrelor
92. PP2600109738 - Fenofibrat
93. PP2600109837 - Secukinumab
94. PP2600109845 - Gadobutrol
95. PP2600109846 - Gadoteric acid
96. PP2600109849 - Iodixanol
97. PP2600109850 - Iohexol
98. PP2600109851 - Iohexol
99. PP2600109852 - Iodixanol
100. PP2600109854 - Iopromid acid
101. PP2600109855 - Iopromid acid
102. PP2600110048 - Granisetron
103. PP2600110057 - Ondansetron
104. PP2600110089 - Mebeverin hydroclorid
105. PP2600110101 - Lactulose
106. PP2600110159 - Racecadotril
107. PP2600110160 - Racecadotril
108. PP2600110162 - Racecadotril
109. PP2600110168 - Saccharomyces boulardii
110. PP2600110169 - Saccharomyces boulardii
111. PP2600110183 - Diosmin + Hesperidin
112. PP2600110186 - Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng: Diosmin 90%; Các flavonoid (Hesperidin 10%)
113. PP2600110212 - Simethicon
114. PP2600110217 - Simethicon
115. PP2600110243 - Otilonium bromide
116. PP2600110272 - Methyl prednisolon
117. PP2600110280 - Methyl prednisolon
118. PP2600110293 - Dydrogesteron
119. PP2600110316 - Dapagliflozin
120. PP2600110321 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
121. PP2600110387 - Metformin hydrochlorid
122. PP2600110388 - Metformin hydrochlorid
123. PP2600110395 - Metformin hydrochlorid
124. PP2600110396 - Metformin hydrochlorid
125. PP2600110397 - Metformin hydrochlorid
126. PP2600110404 - Metformin hydrochlorid
127. PP2600110423 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride
128. PP2600110426 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride
129. PP2600110435 - Levothyroxin natri
130. PP2600110438 - Levothyroxin natri
131. PP2600110439 - Levothyroxin natri
132. PP2600110440 - Levothyroxin natri
133. PP2600110444 - Thiamazol
134. PP2600110447 - Thiamazol
135. PP2600110513 - Natri diquafosol
136. PP2600110521 - Natri hyaluronat
137. PP2600110534 - Pirenoxin
138. PP2600110540 - Tafluprost
139. PP2600110541 - Tafluprost
140. PP2600110548 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
141. PP2600110549 - Betahistin dihydrochloride
142. PP2600110552 - Betahistin
143. PP2600110557 - Betahistin dihydrochloride
144. PP2600110564 - Fluticason furoat
145. PP2600110567 - Fluticason propionat
146. PP2600110571 - Phenazon + Lidocain hydroclorid
147. PP2600110601 - Etifoxin hydroclorid
148. PP2600110691 - Choline alfoscerat
149. PP2600110750 - Bambuterol hydroclorid
150. PP2600110763 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
151. PP2600110764 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
152. PP2600110782 - Salbutamol
153. PP2600110785 - Salbutamol
154. PP2600110793 - Salbutamol
155. PP2600110802 - Salmeterol + Fluticason propionat
156. PP2600110805 - Salmeterol + Fluticason propionat
157. PP2600110808 - Salmeterol + Fluticason propionat
158. PP2600110906 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
159. PP2600110914 - Acid amin (Dùng cho trẻ sơ sinh)
160. PP2600110920 - Acid amin+Glucose+Điện giải
161. PP2600110923 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
162. PP2600110930 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
163. PP2600110952 - Nhũ dịch lipid
164. PP2600110954 - Nhũ dịch lipid
165. PP2600110955 - Nhũ dịch lipid
166. PP2600110956 - Nhũ dịch lipid
167. PP2600110957 - Nhũ dịch lipid
168. PP2600111004 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat ; L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
169. PP2600111085 - Acid amin ± điện giải
170. PP2600111099 - Budesonid+Glycopyrronium+Formoterol fumarat dihydrat
171. PP2600111104 - Ceftarolin fosamil
172. PP2600111107 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
173. PP2600111108 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
174. PP2600111114 - Edoxaban
175. PP2600111115 - Edoxaban
176. PP2600111123 - Ethinylestradiol+Desogestrel
177. PP2600111126 - Fluticason furoat + Umeclidinium + Vilanterol
178. PP2600111152 - Palbociclib
179. PP2600111154 - Palbociclib
180. PP2600111156 - Palbociclib
181. PP2600111160 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
182. PP2600111161 - Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri clorid
183. PP2600111163 - Ranolazine
184. PP2600111164 - Ranolazine
185. PP2600111165 - Ribociclib
186. PP2600111178 - Umeclidinium (dạng bromide) + Vilanterol (dạng trifenatate)
187. PP2600111179 - Vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
188. PP2600111183 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
189. PP2600111185 - Zofenopril calci
190. PP2600111223 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
191. PP2600111224 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
192. PP2600111226 - Micafungin
193. PP2600111251 - Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng timolol maleat)
194. PP2600111252 - Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
195. PP2600111253 - Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
196. PP2600111260 - Amikacin
197. PP2600111261 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
198. PP2600111294 - Propofol
199. PP2600111301 - Celecoxib
200. PP2600111316 - Ketoprofen
201. PP2600111359 - Pregabalin
202. PP2600111438 - Dutasterid
203. PP2600111449 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
204. PP2600111450 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
205. PP2600111465 - Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
206. PP2600111466 - Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
207. PP2600111467 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
208. PP2600111469 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
209. PP2600111470 - Bisoprolol
210. PP2600111488 - Perindopril
211. PP2600111523 - Mebeverin hydroclorid
212. PP2600111543 - Methyl prednisolon
213. PP2600111557 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
214. PP2600111562 - Fluorometholon
215. PP2600111594 - Salbutamol sulfat
216. PP2600111597 - Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
217. PP2600111598 - Salmeterol + fluticason propionat
218. PP2600111599 - Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
219. PP2600111646 - Etonogestrel
220. PP2600111671 - Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine
221. PP2600111672 - Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine
222. PP2600111684 - Bisoprolol fumarate+Amlodipine
223. PP2600111685 - Bisoprolol fumarate+Amlodipine
224. PP2600111700 - Progesteron
1. PP2600108155 - Dexketoprofen
2. PP2600109822 - Mometason furoat
3. PP2600110628 - Levosulpirid
4. PP2600110857 - Carbocistein
5. PP2600111499 - Adapalen
6. PP2600111538 - Otilonium bromide
1. PP2600108152 - Ibuprofen
2. PP2600109482 - Felodipin
1. PP2600110915 - Acid amin (L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine); L-Leucine; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine).
1. PP2600108071 - Atracurium besylat
2. PP2600108072 - Cis Atracurium
3. PP2600108076 - Neostigmin metylsulfat
4. PP2600108083 - Aceclofenac
5. PP2600108085 - Aceclofenac
6. PP2600108102 - Dexibuprofen
7. PP2600108156 - Dexketoprofen
8. PP2600108162 - Ketoprofen
9. PP2600108465 - Deferoxamin mesylate
10. PP2600109441 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
11. PP2600109493 - Irbesartan
12. PP2600109563 - Perindopril arginine
13. PP2600110235 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2600110740 - Piracetam
15. PP2600111316 - Ketoprofen
1. PP2600108047 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2600108939 - Levofloxacin
3. PP2600109309 - Human Albumin
4. PP2600109310 - Human Albumin
5. PP2600109311 - Human Albumin
6. PP2600109312 - Human Albumin
7. PP2600109314 - Human Albumin
8. PP2600110453 - Protein huyết tương người (trong đó có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch (Immunoglobulin))
9. PP2600111447 - Human albumin
1. PP2600108408 - Ebastin
1. PP2600108660 - Cefalexin
2. PP2600109257 - Acid folic (Vitamin B9)
3. PP2600109573 - Perindopril tert-butylamin
4. PP2600109644 - Digoxin
5. PP2600110782 - Salbutamol
6. PP2600110973 - Calci carbonat
7. PP2600111036 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
8. PP2600111214 - Cao khô lá Bạch quả + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin
9. PP2600111217 - Bambuterol hydroclorid
10. PP2600111429 - Econazol
11. PP2600111435 - Capecitabine
1. PP2600108558 - Albendazol
2. PP2600108565 - Mebendazol
3. PP2600109073 - Fluconazol
4. PP2600109717 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2600109718 - Atorvastatin + Ezetimibe
6. PP2600109805 - Fusidic acid
7. PP2600110016 - Rabeprazol natri
8. PP2600111430 - Fluconazol
1. PP2600108208 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108209 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108856 - Tobramycin
4. PP2600108874 - Metronidazol
5. PP2600108875 - Metronidazol
6. PP2600108928 - Ciprofloxacin
7. PP2600109327 - Erythropoietin beta
8. PP2600109876 - Natri clorid
9. PP2600109878 - Natri clorid
10. PP2600109882 - Natri clorid
11. PP2600109886 - Natri clorid
12. PP2600110912 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
13. PP2600110935 - Glucose
14. PP2600110943 - Glucose
15. PP2600110944 - Glucose
16. PP2600111619 - Natri clorid
17. PP2600111620 - Natri clorid
18. PP2600111621 - Natri clorid
19. PP2600111622 - Natri clorid
1. PP2600109346 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
2. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600109412 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2600109431 - Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid
5. PP2600109531 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
6. PP2600109600 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
7. PP2600109632 - Valsartan
8. PP2600109683 - Apixaban
9. PP2600109685 - Apixaban
10. PP2600109695 - Rivaroxaban
11. PP2600109720 - Atorvastatin + Ezetimibe
12. PP2600110029 - Sucralfat
13. PP2600110828 - Ambroxol hydroclorid
14. PP2600111212 - Rivaroxaban
15. PP2600111358 - Pregabalin
16. PP2600111678 - Rivaroxaban
17. PP2600111683 - Galantamine
18. PP2600111686 - Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine
19. PP2600111687 - Eszopiclon
1. PP2600108404 - Dexchlorpheniramin maleat
2. PP2600109945 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)
3. PP2600109966 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2600110143 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
5. PP2600110842 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2600111699 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
1. PP2600108569 - Amoxicilin
2. PP2600108667 - Cefamandol
3. PP2600109475 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
4. PP2600109947 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)
1. PP2600108505 - Gabapentin
2. PP2600109540 - Metoprolol tartrate
3. PP2600109542 - Metoprolol tartrate
4. PP2600110631 - Olanzapin
5. PP2600110648 - Risperidon
6. PP2600111221 - Nefopam hydroclorid
7. PP2600111483 - Lisinopril
1. PP2600109051 - Entecavir
2. PP2600110255 - Dexamethason phosphat
1. PP2600109172 - Pemetrexed
2. PP2600111152 - Palbociclib
3. PP2600111154 - Palbociclib
4. PP2600111156 - Palbociclib
1. PP2600108380 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
2. PP2600109093 - Terbinafin hydroclorid
3. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2600109416 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2600109813 - Fusidic acid + Betamethason
6. PP2600109829 - Mupirocin
7. PP2600110258 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin
8. PP2600110294 - Dydrogesteron
9. PP2600110432 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
10. PP2600111093 - Almagate
11. PP2600111094 - Almagate
12. PP2600111100 - Calci +Phospho+Vitamin D3+Vitamin K1
13. PP2600111109 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides)
14. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine
15. PP2600111177 - Ubidecarenone + Vitamin E
16. PP2600111468 - Amlodipin + valsartan
1. PP2600111314 - Ketoprofen
2. PP2600111315 - Ketoprofen
1. PP2600108204 - Naproxen + Esomeprazol
2. PP2600108508 - Gabapentin
3. PP2600109504 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600109966 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2600109968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2600110712 - Mecobalamin
1. PP2600108298 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2600109429 - Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid
3. PP2600109430 - Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid
4. PP2600110172 - Diosmin
5. PP2600110284 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
6. PP2600110427 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride
7. PP2600110473 - Thiocolchicosid
8. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin
9. PP2600111277 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
10. PP2600111279 - Pregabalin
11. PP2600111281 - Diosmin
1. PP2600111196 - Aciclovir
2. PP2600111197 - Aciclovir
1. PP2600109236 - Dutasterid
2. PP2600109237 - Dutasterid
1. PP2600108244 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108255 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108415 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600108420 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2600108425 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2600108506 - Gabapentin
7. PP2600108557 - Albendazol
8. PP2600108560 - Albendazol
9. PP2600109012 - Linezolid
10. PP2600109027 - Lamivudin
11. PP2600109033 - Tenofovir disoproxil fumarat
12. PP2600109254 - Pramipexol
13. PP2600109368 - Trimetazidin dihydroclorid
14. PP2600109379 - Amiodaron hydroclorid
15. PP2600109425 - Bisoprolol fumarat
16. PP2600109429 - Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid
17. PP2600109453 - Carvedilol
18. PP2600109456 - Carvedilol
19. PP2600109491 - Irbesartan
20. PP2600109528 - Losartan kali
21. PP2600109549 - Nebivolol
22. PP2600109617 - Telmisartan
23. PP2600109622 - Telmisartan
24. PP2600109628 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
25. PP2600109706 - Atorvastatin
26. PP2600109768 - Rosuvastatin
27. PP2600109773 - Rosuvastatin
28. PP2600109778 - Simvastatin
29. PP2600109898 - Furosemid + Spironolacton
30. PP2600110012 - Pantoprazol
31. PP2600110314 - Acarbose
32. PP2600110317 - Dapagliflozin
33. PP2600110346 - Glimepirid
34. PP2600110389 - Metformin hydrochlorid
35. PP2600110397 - Metformin hydrochlorid
36. PP2600110405 - Metformin hydrochlorid
37. PP2600110465 - Eperison hydroclorid
38. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride
39. PP2600110665 - Fluoxetin
40. PP2600110679 - Venlafaxin
41. PP2600110778 - Montelukast
42. PP2600111311 - Etoricoxib
1. PP2600110377 - Insulin người (20% insulin hòa tan và 80% insulin isophane)
1. PP2600108280 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
2. PP2600108324 - Allopurinol
3. PP2600108330 - Colchicin
4. PP2600108499 - Sugammadex
5. PP2600108504 - Gabapentin
6. PP2600109244 - Solifenacin succinate
7. PP2600109271 - Sắt fumarat + Acid folic
8. PP2600109824 - Mometason furoat
9. PP2600110038 - Domperidon
10. PP2600110180 - Diosmin + Hesperidin
11. PP2600110655 - Sulpirid
12. PP2600110995 - Calci lactat pentahydrat
13. PP2600111304 - Diclofenac
1. PP2600109808 - Fusidic acid
2. PP2600109809 - Fusidic acid + Betamethason
3. PP2600109810 - Fusidic acid + Betamethason
4. PP2600109811 - Fusidic acid + Betamethason
5. PP2600109815 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
6. PP2600109816 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
7. PP2600110249 - Betamethason dipropionat
8. PP2600110250 - Betamethason dipropionat
9. PP2600110262 - Hydrocortison acetat
10. PP2600110263 - Hydrocortison acetat
11. PP2600111507 - Fusidic acid
12. PP2600111508 - Mupirocin
13. PP2600111510 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
14. PP2600111541 - Hydrocortison acetat
15. PP2600111658 - Betamethason
1. PP2600109273 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic
2. PP2600109274 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic
3. PP2600110073 - Alverin citrat + Simethicon
4. PP2600111002 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2600108198 - Naproxen
2. PP2600109499 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600109976 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon
4. PP2600110117 - Attapulgite hoạt hóa
5. PP2600110854 - Carbocistein
6. PP2600111203 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon
1. PP2600110454 - Kháng thể kháng virus dại
2. PP2600110455 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
3. PP2600110456 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế
4. PP2600110457 - Globulin kháng độc tố uốn ván
5. PP2600110458 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2600108723 - Cefoperazon
2. PP2600109392 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2600109513 - Lisinopril
4. PP2600109721 - Bezafibrat
1. PP2600110454 - Kháng thể kháng virus dại
2. PP2600110455 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
3. PP2600110456 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế
4. PP2600110457 - Globulin kháng độc tố uốn ván
5. PP2600110458 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
6. PP2600111132 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
1. PP2600108669 - Cefamandol
2. PP2600108833 - Amikacin
3. PP2600108983 - Ofloxacin
4. PP2600109260 - Sắt protein succinylat
1. PP2600108456 - Rupatadine
2. PP2600108459 - Rupatadine
3. PP2600110488 - Carbomer
4. PP2600110497 - Indomethacin
5. PP2600110503 - Loteprednol etabonat
6. PP2600110574 - Tyrothricin+ Benzalkonium clorid+Benzocaine
1. PP2600108110 - Diclofenac natri
2. PP2600108457 - Rupatadine
3. PP2600109950 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2600109951 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2600110020 - Rabeprazol natri
6. PP2600111096 - Alpha amylase + Papain + Simethicon
1. PP2600108853 - Tobramycin
2. PP2600109285 - Enoxaparin natri
3. PP2600109293 - Heparin natri
4. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid
5. PP2600110252 - Dexamethason
6. PP2600110619 - Donepezil hydroclorid
7. PP2600110632 - Olanzapin
8. PP2600110635 - Olanzapin
9. PP2600110647 - Risperidon
10. PP2600110990 - Calci carbonat + Vitamin D3
11. PP2600111005 - Calcitriol
12. PP2600111280 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
13. PP2600111342 - Glucosamin sulfate
14. PP2600111359 - Pregabalin
1. PP2600109031 - Tenofovir alafenamid
1. PP2600108685 - Cefdinir
2. PP2600108686 - Cefdinir
3. PP2600110827 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600108398 - Desloratadin
2. PP2600109068 - Fluconazol
3. PP2600109455 - Carvedilol
4. PP2600109476 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
5. PP2600109931 - Lansoprazol
6. PP2600109934 - Lansoprazol
7. PP2600110674 - Sertralin
8. PP2600110822 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600108119 - Diclofenac natri
2. PP2600108181 - Meloxicam
3. PP2600108182 - Meloxicam
4. PP2600110606 - Zopiclon
5. PP2600111304 - Diclofenac
6. PP2600111320 - Meloxicam
1. PP2600111664 - Tenoxicam
1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
2. PP2600109244 - Solifenacin succinate
3. PP2600109258 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)
4. PP2600110723 - Piracetam
5. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin
6. PP2600111124 - Febuxostat
7. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine
1. PP2600109233 - Dutasterid
2. PP2600111438 - Dutasterid
1. PP2600108096 - Celecoxib
2. PP2600108397 - Desloratadin
3. PP2600109066 - Dequalinium clorid
4. PP2600109382 - Propranolol hydroclorid
5. PP2600109692 - Dabigatran etexilat
6. PP2600110106 - Macrogol 4000
7. PP2600110134 - Dioctahedral smectit
8. PP2600110136 - Diosmectit
9. PP2600110984 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2600110991 - Calci carbonat + Vitamin D3
11. PP2600111542 - Hydrocortison
1. PP2600108694 - Cefixim
1. PP2600110999 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2600111626 - Calci carbonat
3. PP2600111627 - Calci carbonat
4. PP2600111633 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
5. PP2600111634 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600108958 - Levofloxacin
2. PP2600109017 - Linezolid
3. PP2600109059 - Clotrimazol
4. PP2600109128 - Cytarabin
5. PP2600109160 - Methotrexat
6. PP2600109497 - Irbesartan
7. PP2600109723 - Ezetimibe
8. PP2600109781 - Simvastatin
9. PP2600109799 - Clotrimazol
10. PP2600110036 - Sucralfat
11. PP2600110215 - Simethicon
12. PP2600110323 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
13. PP2600110743 - Piracetam
14. PP2600111407 - Levofloxacin
15. PP2600111676 - Irbesartan
1. PP2600109824 - Mometason furoat
2. PP2600110179 - Diosmin
1. PP2600108368 - Zoledronic acid
2. PP2600108916 - Spiramycin
3. PP2600109500 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600109545 - Nebivolol
5. PP2600109643 - Valsartan + Hydroclorothiazid
6. PP2600109920 - Cimetidin
7. PP2600110595 - Misoprostol
8. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin
9. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin
10. PP2600111147 - Mifepriston (dạng micronised)
1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
1. PP2600108652 - Cefadroxil
1. PP2600108098 - Dexibuprofen
2. PP2600108372 - Bilastine
3. PP2600108374 - Bilastine
4. PP2600108547 - Valproat natri
5. PP2600109228 - Alfuzosin hydroclorid
6. PP2600109248 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2600109347 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
8. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan
9. PP2600109483 - Felodipin
10. PP2600109559 - Nifedipin
11. PP2600109598 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
12. PP2600109710 - Atorvastatin
13. PP2600109731 - Fenofibrat
14. PP2600109764 - Rosuvastatin
15. PP2600109773 - Rosuvastatin
16. PP2600109899 - Furosemid + Spironolacton
17. PP2600109939 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
18. PP2600109981 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
19. PP2600110167 - Saccharomyces boulardii
20. PP2600110310 - Acarbose
21. PP2600110327 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
22. PP2600110328 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
23. PP2600110358 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid
24. PP2600110471 - Tizanidin
25. PP2600110666 - Fluoxetin
26. PP2600110718 - Mecobalamin
27. PP2600110741 - Piracetam
28. PP2600110753 - Bambuterol hydroclorid
29. PP2600110776 - Montelukast
30. PP2600110873 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
31. PP2600110981 - Calci carbonat + Vitamin D3
32. PP2600110982 - Calci carbonat + Vitamin D3
33. PP2600110987 - Calci carbonat + Vitamin D3
34. PP2600111057 - Vitamin B6 + magnesi lactat
35. PP2600111064 - Vitamin C
36. PP2600111302 - Celecoxib
37. PP2600111309 - Etodolac
38. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid
39. PP2600111551 - Glibenclamid + Metformin
40. PP2600111552 - Metformin hydroclorid + Glimepiride
41. PP2600111581 - Mirtazapin
42. PP2600111628 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600108542 - Topiramat
1. PP2600108196 - Nabumeton
2. PP2600110607 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
1. PP2600108031 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600108254 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108350 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
4. PP2600108384 - Cinnarizin
5. PP2600108499 - Sugammadex
6. PP2600108899 - Clarithromycin
7. PP2600108914 - Spiramycin
8. PP2600108920 - Spiramycin + Metronidazol
9. PP2600108936 - Ciprofloxacin
10. PP2600109012 - Linezolid
11. PP2600109017 - Linezolid
12. PP2600109055 - Caspofungin
13. PP2600109234 - Dutasterid
14. PP2600109235 - Dutasterid
15. PP2600109454 - Carvedilol
16. PP2600109464 - Enalapril maleate
17. PP2600109468 - Enalapril maleate
18. PP2600109509 - Lercanidipin hydroclorid
19. PP2600109513 - Lisinopril
20. PP2600109571 - Perindopril tert-butylamin
21. PP2600109574 - Perindopril tert-butylamin
22. PP2600109653 - Dobutamin
23. PP2600109663 - Ivabradin
24. PP2600109695 - Rivaroxaban
25. PP2600109714 - Atorvastatin
26. PP2600109776 - Simvastatin
27. PP2600109778 - Simvastatin
28. PP2600109935 - Lansoprazol
29. PP2600110032 - Sucralfat
30. PP2600110236 - Ursodeoxycholic acid
31. PP2600110346 - Glimepirid
32. PP2600110352 - Glimepirid
33. PP2600110397 - Metformin hydrochlorid
34. PP2600110428 - Vildagliptin
35. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride
36. PP2600110641 - Quetiapin
37. PP2600110656 - Sulpirid
38. PP2600110736 - Piracetam
39. PP2600111054 - Vitamin B6 + magnesi lactat
40. PP2600111194 - Spiramycin + Metronidazol
41. PP2600111311 - Etoricoxib
42. PP2600111358 - Pregabalin
43. PP2600111359 - Pregabalin
44. PP2600111489 - Perindopril erbumin
45. PP2600111576 - Olanzapin
46. PP2600111578 - Risperidon
47. PP2600111579 - Sulpirid
1. PP2600108172 - Loxoprofen natri
2. PP2600110518 - Natri hyaluronat
3. PP2600110732 - Piracetam
1. PP2600108140 - Ibuprofen
2. PP2600108276 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
3. PP2600108448 - Loratadin
4. PP2600108764 - Cefradin
5. PP2600108800 - Cloxacilin
6. PP2600109003 - Colistimethat Natri
7. PP2600110206 - Octreotid
8. PP2600111026 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600108628 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600108902 - Clarithromycin
3. PP2600109234 - Dutasterid
4. PP2600109235 - Dutasterid
5. PP2600109520 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2600108861 - Tobramycin + Dexamethason
2. PP2600108946 - Levofloxacin
3. PP2600108970 - Moxifloxacin
4. PP2600108973 - Ofloxacin
5. PP2600108976 - Ofloxacin
6. PP2600109808 - Fusidic acid
7. PP2600110498 - Kali iodid + Natri iodid
8. PP2600110500 - Kali iodid + Natri iodid
9. PP2600110519 - Natri hyaluronat
10. PP2600110525 - Natri hyaluronat
11. PP2600111243 - Prednisolone Acetate
12. PP2600111246 - Fluorometholon
13. PP2600111264 - Levofloxacin
14. PP2600111499 - Adapalen
1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
2. PP2600109463 - Enalapril maleate
3. PP2600109705 - Ticagrelor
4. PP2600110220 - Silymarin
5. PP2600110630 - Levosulpirid
6. PP2600110710 - Ginkgo biloba
7. PP2600111139 - L-Ornithine L-Aspartate
1. PP2600111023 - Vitamin A+Vitamin D3/D2
1. PP2600109242 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2600110705 - Cao Ginkgo biloba
1. PP2600108345 - Adalimumab
2. PP2600109014 - Linezolid
3. PP2600109189 - Bevacizumab
4. PP2600109197 - Rituximab
5. PP2600109199 - Rituximab
6. PP2600109329 - Filgrastim
7. PP2600109846 - Gadoteric acid
8. PP2600110438 - Levothyroxin natri
9. PP2600111110 - Denosumab
10. PP2600111111 - Denosumab
11. PP2600111223 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2600110515 - Natri hyaluronat
1. PP2600108253 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108281 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
3. PP2600108493 - Pralidoxim chloride
4. PP2600108494 - Pralidoxim chloride
5. PP2600109890 - Furosemid
6. PP2600110792 - Salbutamol
1. PP2600108747 - Cefpodoxim
2. PP2600109101 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
3. PP2600109464 - Enalapril maleate
4. PP2600109468 - Enalapril maleate
5. PP2600109679 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
6. PP2600110034 - Sucralfat
7. PP2600110036 - Sucralfat
8. PP2600110070 - Alverin citrat + Simethicon
9. PP2600110071 - Alverin citrat + Simethicon
10. PP2600110972 - Calci carbonat
11. PP2600111027 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
12. PP2600111308 - Etodolac
1. PP2600108458 - Rupatadine
2. PP2600109094 - Terbinafin hydroclorid
3. PP2600109095 - Terbinafin hydroclorid
4. PP2600109240 - Flavoxat hydroclorid
5. PP2600109241 - Flavoxat hydroclorid
6. PP2600109696 - Rivaroxaban
7. PP2600109701 - Rivaroxaban
8. PP2600110116 - Attapulgite hoạt hóa
9. PP2600110451 - Desmopressin acetat
10. PP2600111439 - Flavoxat
1. PP2600109112 - Sumatriptan
1. PP2600108612 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2600108740 - Cefoxitin
3. PP2600109396 - Amlodipin + Losartan kali
4. PP2600111674 - Amikacin
1. PP2600108519 - Lamotrigine
2. PP2600108520 - Levetiracetam
3. PP2600108539 - Topiramat
4. PP2600108540 - Topiramat
5. PP2600108543 - Topiramat
6. PP2600110610 - Amisulprid
7. PP2600110611 - Amisulprid
8. PP2600110615 - Clozapin
9. PP2600110616 - Clozapin
10. PP2600110625 - Levosulpirid
11. PP2600110627 - Levosulpirid
12. PP2600110629 - Levosulpirid
13. PP2600110634 - Olanzapin
14. PP2600110638 - Olanzapin
15. PP2600110641 - Quetiapin
16. PP2600110642 - Quetiapin
17. PP2600110667 - Fluvoxamin maleat
18. PP2600110669 - Mirtazapin
19. PP2600110671 - Paroxetin
20. PP2600110672 - Sertralin
21. PP2600111206 - Citalopram (dưới dạng Citalopram Hydrobromid)
22. PP2600111357 - Lamotrigine
23. PP2600111576 - Olanzapin
24. PP2600111578 - Risperidon
25. PP2600111680 - Quetiapin
26. PP2600111681 - Risperidon
27. PP2600111682 - Galantamin
28. PP2600111687 - Eszopiclon
1. PP2600108220 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600109957 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2600110165 - Saccharomyces boulardii
4. PP2600110166 - Saccharomyces boulardii
5. PP2600110901 - Natri Clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
6. PP2600111327 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2600111655 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600109000 - Colistimethat Natri
1. PP2600108197 - Naproxen
2. PP2600108272 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
3. PP2600108296 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2600108347 - Alendronic (dưới dạng Alendronat natri)
5. PP2600108514 - Gabapentin
6. PP2600108991 - Sulfasalazin
7. PP2600109028 - Lamivudin
8. PP2600109029 - Lamivudin
9. PP2600109064 - Clotrimazol
10. PP2600109240 - Flavoxat hydroclorid
11. PP2600109241 - Flavoxat hydroclorid
12. PP2600109439 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
13. PP2600109474 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
14. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
15. PP2600109502 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
16. PP2600109551 - Nebivolol
17. PP2600109784 - Simvastatin + Ezetimib
18. PP2600109903 - Spironolacton
19. PP2600109953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2600110042 - Domperidon
21. PP2600110838 - Bromhexin hydroclorid
22. PP2600110851 - Carbocistein
23. PP2600111021 - Vitamin A+Vitamin D3/D1
24. PP2600111439 - Flavoxat
25. PP2600111626 - Calci carbonat
26. PP2600111627 - Calci carbonat
27. PP2600111633 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
28. PP2600111634 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
29. PP2600111636 - Vitamin A + D2 (vitamin A + D3)
1. PP2600108098 - Dexibuprofen
2. PP2600109659 - Ivabradin
3. PP2600109980 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
1. PP2600108155 - Dexketoprofen
2. PP2600109058 - Clotrimazol
3. PP2600109128 - Cytarabin
4. PP2600109409 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2600109840 - Tacrolimus
6. PP2600109841 - Tacrolimus
7. PP2600111169 - Sacubitril+Valsartan
8. PP2600111171 - Sacubitril+Valsartan
9. PP2600111501 - Clotrimazol
1. PP2600108203 - Naproxen
2. PP2600110974 - Calci carbonat
1. PP2600109436 - Candesartan cilexetil
2. PP2600109677 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
3. PP2600110002 - Esomeprazol
4. PP2600110003 - Esomeprazol
5. PP2600110403 - Metformin hydrochlorid
1. PP2600110009 - Pantoprazol
2. PP2600110723 - Piracetam
3. PP2600110725 - Piracetam
4. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin
5. PP2600111180 - Vincamin + Rutin
6. PP2600111238 - Aciclovir
7. PP2600111299 - Aescin
1. PP2600108283 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
1. PP2600110281 - Methyl prednisolon
1. PP2600110204 - Octreotid
2. PP2600110501 - Latanoprost
1. PP2600108712 - Cefmetazol
2. PP2600109075 - Fenticonazol nitrat
3. PP2600111124 - Febuxostat
1. PP2600108145 - Ibuprofen
2. PP2600108212 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108240 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600108399 - Desloratadin
5. PP2600108436 - Levocetirizin dihydrochlorid
6. PP2600108441 - Levocetirizin dihydrochlorid
7. PP2600109110 - Flunarizin
8. PP2600109232 - Alfuzosin hydroclorid
9. PP2600109394 - Amlodipin + Atorvastatin
10. PP2600109495 - Irbesartan
11. PP2600109506 - Lacidipin
12. PP2600109610 - Ramipril
13. PP2600109625 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
14. PP2600109679 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
15. PP2600109912 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)
16. PP2600109940 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
17. PP2600109949 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)
18. PP2600109971 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
19. PP2600109974 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel + Simethicon
20. PP2600110025 - Rebamipid
21. PP2600110124 - Bacillus subtilis
22. PP2600110179 - Diosmin
23. PP2600110196 - L-Ornithine L-Aspartate
24. PP2600110229 - Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat)
25. PP2600110236 - Ursodeoxycholic acid
26. PP2600110311 - Acarbose
27. PP2600110445 - Thiamazol
28. PP2600110697 - Cytidin-5 monophosphat disodium + uridin
29. PP2600110721 - Piracetam
30. PP2600110745 - Vinpocetin
31. PP2600110748 - Vinpocetin
32. PP2600110849 - Carbocistein
33. PP2600110895 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
34. PP2600110977 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat
35. PP2600110996 - Calci lactat pentahydrat
36. PP2600111049 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
37. PP2600111061 - Vitamin C
38. PP2600111311 - Etoricoxib
39. PP2600111313 - Ibuprofen
40. PP2600111436 - Alfuzosin hydroclorid
41. PP2600111530 - Bacillus subtilis
42. PP2600111584 - Cytidin-5 monophosphat disodium + uridin
1. PP2600108213 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108397 - Desloratadin
3. PP2600108584 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
4. PP2600108613 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
5. PP2600108679 - Cefdinir
6. PP2600108828 - Sultamicillin
7. PP2600109275 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic
8. PP2600109825 - Mometason furoat
9. PP2600110187 - Amylase + Lipase + Protease
10. PP2600110211 - Simethicon
11. PP2600110213 - Simethicon
12. PP2600110214 - Simethicon
13. PP2600110512 - Natri clorid
14. PP2600111669 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)
1. PP2600108320 - Acid tiaprofenic
2. PP2600108321 - Acid tiaprofenic
3. PP2600108692 - Cefixim
4. PP2600108700 - Cefixim
5. PP2600108701 - Cefixim
6. PP2600111632 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
1. PP2600108435 - Levocetirizin dihydrochlorid
2. PP2600108938 - Ciprofloxacin
3. PP2600109015 - Linezolid
4. PP2600111359 - Pregabalin
5. PP2600111441 - Sắt (dưới dạng Sắt sucrose)
1. PP2600108340 - Glucosamin hydroclorid
2. PP2600108982 - Ofloxacin
3. PP2600111418 - Ofloxacin
4. PP2600111652 - Kẽm sulfat
1. PP2600108540 - Topiramat
2. PP2600108543 - Topiramat
3. PP2600109201 - Sorafenib
4. PP2600109205 - Abiraterone acetate
5. PP2600109206 - Abiraterone acetate
6. PP2600109211 - Bicalutamid
7. PP2600109223 - Lenalidomid
8. PP2600109224 - Lenalidomid
9. PP2600109408 - Amlodipin + Valsartan
10. PP2600109411 - Amlodipin + Valsartan
11. PP2600109414 - Amlodipin + Valsartan
12. PP2600109610 - Ramipril
13. PP2600109611 - Ramipril
14. PP2600109694 - Rivaroxaban
15. PP2600109729 - Fenofibrat
16. PP2600109735 - Fenofibrat
17. PP2600110010 - Pantoprazol
18. PP2600110019 - Rabeprazol natri
19. PP2600110317 - Dapagliflozin
20. PP2600110330 - Gliclazid
21. PP2600110355 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid
22. PP2600110356 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid
23. PP2600110357 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid
24. PP2600110385 - Linagliptin
25. PP2600110400 - Metformin hydrochlorid
26. PP2600110672 - Sertralin
27. PP2600111240 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
28. PP2600111284 - Rosuvastatin + Ezetimibe
29. PP2600111285 - Atorvastatin + Ezetimibe
30. PP2600111286 - Atorvastatin + Ezetimibe
31. PP2600111288 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2600108585 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2600110142 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
3. PP2600110195 - L-Ornithine L-Aspartate
4. PP2600110728 - Piracetam
5. PP2600111011 - Calci glycerophosphat; Lysin HCL; Magnesi gluconat; Sắt sulfat; Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat); Vitamin B3 (Niacinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin D3 (Cholecalciferol)
6. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine
1. PP2600109554 - Nicardipin hydrochlorid
1. PP2600108164 - Ketoprofen
2. PP2600108521 - Levetiracetam
3. PP2600108625 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2600108680 - Cefdinir
5. PP2600108745 - Cefpirom
6. PP2600109277 - Sắt II sulfat khan + Acid folic
7. PP2600109762 - Pravastatin natri
8. PP2600109998 - Esomeprazol
9. PP2600110788 - Salbutamol
10. PP2600110823 - Ambroxol hydroclorid
11. PP2600111231 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
12. PP2600111239 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
13. PP2600111663 - Meloxicam
14. PP2600111665 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2600109245 - Solifenacin succinate
2. PP2600109797 - Capsaicin
3. PP2600109913 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)
4. PP2600110532 - Olopatadin
1. PP2600108824 - Piperacilin + Tazobactam
2. PP2600110201 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2600110828 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2600110997 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2600111046 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600108135 - Flurbiprofen natri
2. PP2600108182 - Meloxicam
3. PP2600108185 - Meloxicam
4. PP2600108311 - Piroxicam
5. PP2600108375 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
6. PP2600108384 - Cinnarizin
7. PP2600108473 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
8. PP2600108838 - Amikacin
9. PP2600108871 - Metronidazol
10. PP2600108977 - Ofloxacin
11. PP2600109014 - Linezolid
12. PP2600109174 - Tegafur+Uracil
13. PP2600109239 - Flavoxat hydroclorid
14. PP2600109357 - Nicorandil
15. PP2600109455 - Carvedilol
16. PP2600109755 - Lovastatin
17. PP2600109926 - Famotidin
18. PP2600109985 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
19. PP2600110246 - Betamethason
20. PP2600110436 - Levothyroxin natri
21. PP2600110760 - Budesonid
22. PP2600110858 - Carbocistein
23. PP2600110885 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
24. PP2600111071 - Vitamin E
25. PP2600111320 - Meloxicam
26. PP2600111612 - N-acetylcystein
27. PP2600111641 - Vitamin E
1. PP2600108086 - Aescin
2. PP2600108438 - Levocetirizin dihydrochlorid
3. PP2600111298 - Aescin
1. PP2600108155 - Dexketoprofen
2. PP2600108179 - Meloxicam
3. PP2600108180 - Meloxicam
4. PP2600108183 - Meloxicam
5. PP2600108184 - Meloxicam
6. PP2600108212 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2600108228 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2600108233 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2600108371 - Alimemazin tartrat
10. PP2600108394 - Desloratadin
11. PP2600108403 - Dexchlorpheniramin maleat
12. PP2600108424 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2600108448 - Loratadin
14. PP2600108449 - Loratadin
15. PP2600108453 - Mequitazin
16. PP2600108458 - Rupatadine
17. PP2600108462 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
18. PP2600108485 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2600108488 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2600108562 - Ivermectin
21. PP2600108837 - Amikacin
22. PP2600108886 - Clindamycin
23. PP2600108953 - Levofloxacin
24. PP2600109085 - Ketoconazol
25. PP2600109317 - Deferipron
26. PP2600109518 - Lisinopril
27. PP2600109569 - Perindopril arginine
28. PP2600109652 - Dobutamin
29. PP2600109759 - Pravastatin natri
30. PP2600109801 - Clobetasol propionat
31. PP2600109802 - Clobetasol propionat
32. PP2600109821 - Mometason furoat
33. PP2600109875 - Natri clorid
34. PP2600109885 - Natri clorid
35. PP2600110029 - Sucralfat
36. PP2600110034 - Sucralfat
37. PP2600110047 - Domperidon
38. PP2600110049 - Granisetron
39. PP2600110082 - Hyoscin butylbromid
40. PP2600110147 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
41. PP2600110270 - Methyl prednisolon
42. PP2600110476 - Thiocolchicosid
43. PP2600110551 - Betahistin dihydrochloride
44. PP2600110554 - Betahistin
45. PP2600110599 - Salbutamol
46. PP2600110637 - Olanzapin
47. PP2600110790 - Salbutamol
48. PP2600110797 - Salbutamol sulfat
49. PP2600110847 - Carbocistein
50. PP2600111298 - Aescin
51. PP2600111321 - Meloxicam
52. PP2600111331 - Paracetamol; Methocarbamol
53. PP2600111346 - Desloratadin
54. PP2600111348 - Fexofenadin hydroclorid
55. PP2600111395 - Clindamycin
56. PP2600111397 - Clindamycin
57. PP2600111471 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
58. PP2600111474 - Candesartan
59. PP2600111477 - Cilnidipin
60. PP2600111480 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
61. PP2600111482 - Lisinopril
62. PP2600111498 - Simvastatin
63. PP2600111508 - Mupirocin
64. PP2600111593 - Salbutamol sulfat
65. PP2600111595 - Salbutamol sulfat
66. PP2600111639 - Vitamin C
1. PP2600109699 - Rivaroxaban
2. PP2600109701 - Rivaroxaban
3. PP2600109879 - Natri clorid
4. PP2600109880 - Natri clorid
5. PP2600109881 - Natri clorid
6. PP2600109916 - Bismuth subsalicylat
7. PP2600110132 - Dioctahedral smectit
8. PP2600110133 - Dioctahedral smectit
9. PP2600110509 - Natri clorid
10. PP2600110532 - Olopatadin
11. PP2600110972 - Calci carbonat
12. PP2600110983 - Calci carbonat + Vitamin D3
13. PP2600111307 - Etodolac
14. PP2600111337 - Tenoxicam
15. PP2600111533 - Dioctahedral smectit
16. PP2600111564 - Natri clorid
17. PP2600111604 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600110705 - Cao Ginkgo biloba
2. PP2600111113 - Dienogest
3. PP2600111264 - Levofloxacin
4. PP2600111267 - Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic
1. PP2600111012 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat +acid glycerophoric
1. PP2600108343 - Glucosamin sulfat
2. PP2600110033 - Sucralfat
3. PP2600110415 - Repaglinid
4. PP2600110727 - Piracetam
5. PP2600111125 - Febuxostat
1. PP2600108570 - Amoxicilin
1. PP2600108093 - Celecoxib
2. PP2600108094 - Celecoxib
3. PP2600108727 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2600108961 - Moxifloxacin
5. PP2600109630 - Valsartan
6. PP2600110009 - Pantoprazol
7. PP2600110048 - Granisetron
8. PP2600110155 - Loperamid hydrochlorid
9. PP2600110345 - Glimepirid
10. PP2600111196 - Aciclovir
11. PP2600111197 - Aciclovir
1. PP2600108748 - Cefpodoxim
2. PP2600108850 - Netilmicin
3. PP2600108859 - Tobramycin
4. PP2600109861 - Povidon iodin
1. PP2600108097 - Celecoxib
2. PP2600108631 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2600108813 - Oxacilin
4. PP2600108826 - Piperacilin + Tazobactam
5. PP2600109229 - Alfuzosin hydroclorid
6. PP2600109335 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2600110139 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat)
8. PP2600111379 - Cefoxitin
9. PP2600111486 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
10. PP2600111651 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat)
1. PP2600108963 - Moxifloxacin
1. PP2600109387 - Amlodipin
2. PP2600109468 - Enalapril maleate
3. PP2600110408 - Metformin hydrochlorid
4. PP2600110722 - Piracetam
5. PP2600110736 - Piracetam
1. PP2600110126 - Bacillus clausii
1. PP2600108492 - Natri polystyren sulfonat
2. PP2600111338 - Probenecid
3. PP2600111362 - Ivermectin
1. PP2600110704 - Cao Ginkgo biloba
1. PP2600108359 - Methocarbamol
2. PP2600109024 - Vancomycin
3. PP2600110492 - Glycerin
4. PP2600110593 - Misoprostol
5. PP2600110779 - Montelukast
6. PP2600111140 - L-Ornithine L-Aspartate
7. PP2600111143 - Lornoxicam
8. PP2600111172 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic + Pyridoxin HCL
1. PP2600108671 - Cefamandol
2. PP2600108718 - Cefoperazon
3. PP2600108721 - Cefoperazon
4. PP2600108725 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600108195 - Nabumeton
2. PP2600108535 - Pregabalin
3. PP2600108536 - Pregabalin
4. PP2600108683 - Cefdinir
5. PP2600109081 - Itraconazol
6. PP2600109094 - Terbinafin hydroclorid
7. PP2600109095 - Terbinafin hydroclorid
8. PP2600110477 - Thiocolchicosid
9. PP2600110607 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
10. PP2600110692 - Choline alfoscerat
11. PP2600110831 - Ambroxol hydroclorid
12. PP2600110860 - Carbocistein
13. PP2600111105 - Clotrimazol + Clindamycin
14. PP2600111134 - L-Arginin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Thiamin hydroclorid
15. PP2600111656 - Diosmin
1. PP2600110118 - Bacillus subtilis
2. PP2600110558 - Betahistin dihydrochloride
1. PP2600109123 - Cisplatin
2. PP2600109124 - Cisplatin
3. PP2600109209 - Anastrozol
4. PP2600109952 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2600110132 - Dioctahedral smectit
6. PP2600110463 - Baclofen
1. PP2600108093 - Celecoxib
2. PP2600108094 - Celecoxib
3. PP2600108176 - Meloxicam
4. PP2600108254 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600108294 - Paracetamol + Ibuprofen
6. PP2600108361 - Methocarbamol
7. PP2600108376 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
8. PP2600108415 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2600108420 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2600108425 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2600108564 - Mebendazol
12. PP2600109040 - Aciclovir
13. PP2600109046 - Aciclovir
14. PP2600109421 - Bisoprolol fumarat
15. PP2600109513 - Lisinopril
16. PP2600109520 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
17. PP2600109521 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
18. PP2600109522 - Lisinopril + hydroclorothiazid
19. PP2600109622 - Telmisartan
20. PP2600109688 - Clopidogrel
21. PP2600109694 - Rivaroxaban
22. PP2600110039 - Domperidon
23. PP2600110181 - Diosmin + Hesperidin
24. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid
25. PP2600110317 - Dapagliflozin
26. PP2600110385 - Linagliptin
27. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride
28. PP2600110876 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
29. PP2600111311 - Etoricoxib
1. PP2600108091 - Celecoxib
2. PP2600108235 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108259 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600108285 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
5. PP2600108342 - Glucosamin sulfat
6. PP2600108659 - Cefalexin
7. PP2600108663 - Cefalexin
8. PP2600108702 - Cefixim
9. PP2600108704 - Cefixim
10. PP2600108749 - Cefpodoxim
11. PP2600108758 - Cefpodoxim
12. PP2600108792 - Cefuroxim
13. PP2600108794 - Cefuroxim
14. PP2600110864 - Codein phosphat + Terpin hydrat
15. PP2600110867 - Codein phosphat + Terpin hydrat
16. PP2600110868 - Codein phosphat + Terpin hydrat
1. PP2600108409 - Ebastin
2. PP2600109210 - Bicalutamid
1. PP2600108161 - Ketoprofen
2. PP2600108778 - Ceftriaxon
3. PP2600109045 - Aciclovir
4. PP2600109072 - Fluconazol
5. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2600109415 - Amlodipin + Valsartan
7. PP2600109416 - Amlodipin + Valsartan
8. PP2600109800 - Clobetasol propionat
9. PP2600109919 - Cimetidin
10. PP2600109967 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2600110052 - Metoclopramid hydroclorid
12. PP2600110084 - Hyoscin butylbromid
13. PP2600110291 - Triamcinolon acetonid
14. PP2600110773 - Montelukast
15. PP2600111468 - Amlodipin + valsartan
1. PP2600108124 - Etodolac
2. PP2600108224 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108994 - Doxycyclin
4. PP2600109116 - Capecitabin
5. PP2600109192 - Erlotinib
6. PP2600109193 - Gefitinib
7. PP2600109194 - Imatinib
8. PP2600109195 - Imatinib
9. PP2600109209 - Anastrozol
10. PP2600109526 - Losartan kali
11. PP2600109597 - Perindopril arginine + Indapamid
12. PP2600109687 - Clopidogrel
13. PP2600109696 - Rivaroxaban
14. PP2600109701 - Rivaroxaban
15. PP2600109764 - Rosuvastatin
16. PP2600109995 - Omeprazol
17. PP2600110011 - Pantoprazol
18. PP2600110029 - Sucralfat
19. PP2600110034 - Sucralfat
20. PP2600110178 - Diosmin
21. PP2600110312 - Acarbose
22. PP2600110337 - Gliclazid
23. PP2600110338 - Gliclazid
24. PP2600110362 - Glipizid
25. PP2600110406 - Metformin hydrochlorid
26. PP2600111309 - Etodolac
27. PP2600111326 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2600111356 - Gabapentin
29. PP2600111420 - Doxycyclin
30. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid
31. PP2600111709 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
1. PP2600109180 - Vincristin sulfat
2. PP2600109930 - Guaiazulen + Dimethicon
3. PP2600110017 - Rabeprazol natri
4. PP2600110059 - Ondansetron
5. PP2600110190 - Itoprid hydrochlorid
1. PP2600108751 - Cefpodoxim
2. PP2600108783 - Cefuroxim
3. PP2600109987 - Nizatidin
4. PP2600110119 - Bacillus subtilis
5. PP2600110188 - Citrullin malat
6. PP2600110189 - L-Citrulline DL-Malate
7. PP2600110986 - Calci carbonat + Vitamin D3
8. PP2600111010 - Calci glycerophosphat ; L-Lysin hydroclorid; Vitamin A(Retinyl palmitat); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin. HCl); Vitamin C (Acid ascorbic); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (dl-alpha-Tocopheryl acetat)
9. PP2600111013 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin PP (Nicotinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Sắt (II) sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysin HCl
10. PP2600111095 - Almagate
11. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine
12. PP2600111148 - Mosaprid citrat
13. PP2600111180 - Vincamin + Rutin
1. PP2600110172 - Diosmin
2. PP2600110202 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2600110224 - Silymarin
4. PP2600110761 - Budesonid
5. PP2600111095 - Almagate
6. PP2600111139 - L-Ornithine L-Aspartate
7. PP2600111148 - Mosaprid citrat
8. PP2600111150 - Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonat
9. PP2600111166 - Rosuvastatin + Ezetimibe
10. PP2600111167 - Rosuvastatin + Ezetimibe
11. PP2600111168 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2600111289 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600108374 - Bilastine
2. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
3. PP2600109627 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
4. PP2600110777 - Montelukast
1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
1. PP2600108124 - Etodolac
2. PP2600108289 - Paracetamol + Ibuprofen
3. PP2600108896 - Azithromycin
4. PP2600109507 - Lacidipin
5. PP2600109748 - Fluvastatin
6. PP2600109943 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
7. PP2600110189 - L-Citrulline DL-Malate
8. PP2600110208 - Simethicon
9. PP2600110469 - Tizanidin
10. PP2600111045 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
11. PP2600111309 - Etodolac
12. PP2600111667 - Acenocoumarol
1. PP2600109952 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600109405 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2600109580 - Perindopril arginine + Amlodipin
3. PP2600111187 - Perindopril arginine + Amlodipin
1. PP2600108484 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2600108104 - Dexibuprofen
2. PP2600108201 - Naproxen
3. PP2600108790 - Cefuroxim
4. PP2600109106 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2600109236 - Dutasterid
6. PP2600109237 - Dutasterid
7. PP2600109497 - Irbesartan
8. PP2600109621 - Telmisartan
9. PP2600110161 - Racecadotril
10. PP2600110164 - Racecadotril
11. PP2600110304 - Progesteron
1. PP2600108481 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
2. PP2600108499 - Sugammadex
3. PP2600109604 - Ramipril
4. PP2600109646 - Digoxin
5. PP2600109654 - Dopamin hydroclorid
6. PP2600110598 - Salbutamol
7. PP2600110795 - Salbutamol
1. PP2600108988 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2. PP2600111020 - Vitamin A+Vitamin D2/D3
1. PP2600108903 - Clarithromycin
1. PP2600108159 - Ketoprofen
2. PP2600108295 - Paracetamol + Ibuprofen
3. PP2600108531 - Pregabalin
4. PP2600108585 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
5. PP2600108643 - Cefaclor
6. PP2600108847 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
7. PP2600109358 - Nicorandil
8. PP2600109589 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
9. PP2600109719 - Atorvastatin + Ezetimibe
10. PP2600109970 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2600109984 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
12. PP2600110035 - Sucralfat
13. PP2600110412 - Repaglinid
14. PP2600110425 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride
15. PP2600110879 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
16. PP2600110921 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
17. PP2600110922 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
18. PP2600111084 - Acid amin ± điện giải
19. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin
20. PP2600111382 - Cefpodoxim
21. PP2600111616 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600110989 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600108300 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
2. PP2600108931 - Ciprofloxacin
3. PP2600109187 - Afatinib
4. PP2600109188 - Afatinib
5. PP2600110547 - Travoprost + Timolol
6. PP2600111122 - Enzalutamid
1. PP2600109696 - Rivaroxaban
2. PP2600109927 - Famotidin
3. PP2600110133 - Dioctahedral smectit
4. PP2600110163 - Racecadotril
5. PP2600110172 - Diosmin
6. PP2600111475 - Carvedilol
7. PP2600111476 - Carvedilol
1. PP2600108373 - Bilastine
2. PP2600108397 - Desloratadin
3. PP2600110552 - Betahistin
4. PP2600110706 - Cao khô lá Ginkgo biloba
1. PP2600108513 - Gabapentin
2. PP2600108725 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600109064 - Clotrimazol
4. PP2600109522 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2600109730 - Fenofibrat
6. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600108945 - Levofloxacin
2. PP2600108955 - Levofloxacin
3. PP2600108969 - Moxifloxacin
4. PP2600109612 - Ramipril
5. PP2600109699 - Rivaroxaban
6. PP2600109705 - Ticagrelor
7. PP2600110258 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin
8. PP2600110420 - Sitagliptin
1. PP2600108826 - Piperacilin + Tazobactam
2. PP2600109020 - Vancomycin
3. PP2600110377 - Insulin người (20% insulin hòa tan và 80% insulin isophane)
4. PP2600110492 - Glycerin
1. PP2600108338 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)
2. PP2600108610 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2600108929 - Ciprofloxacin
4. PP2600109021 - Vancomycin
5. PP2600109435 - Candesartan cilexetil
6. PP2600109659 - Ivabradin
7. PP2600109917 - Bismuth subsalicylat
8. PP2600109991 - Omeprazol
9. PP2600110245 - Beclometason dipropionat
10. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine
11. PP2600111697 - Omeprazol
1. PP2600108256 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600108649 - Cefadroxil
2. PP2600108674 - Cefamandol
3. PP2600108719 - Cefoperazon
4. PP2600108724 - Cefoperazon
5. PP2600108774 - Ceftizoxim
6. PP2600110013 - Pantoprazol
1. PP2600109348 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
2. PP2600109350 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
3. PP2600109723 - Ezetimibe
4. PP2600110010 - Pantoprazol
5. PP2600110325 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
1. PP2600108591 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2600108203 - Naproxen
2. PP2600108391 - Desloratadin
3. PP2600108394 - Desloratadin
4. PP2600108395 - Desloratadin
5. PP2600108449 - Loratadin
6. PP2600109481 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
7. PP2600109916 - Bismuth subsalicylat
8. PP2600110815 - Ambroxol hydroclorid
9. PP2600111478 - Enalapril + hydrochlorothiazid
10. PP2600111534 - Kẽm gluconat
11. PP2600111602 - Ambroxol
12. PP2600111604 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2600111695 - Pravastatin
1. PP2600108576 - Amoxicilin
2. PP2600109077 - Itraconazol
1. PP2600108337 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)
2. PP2600109254 - Pramipexol
3. PP2600109685 - Apixaban
4. PP2600110619 - Donepezil hydroclorid
1. PP2600108312 - Piroxicam
2. PP2600108411 - Ebastin
3. PP2600109448 - Captopril + Hydroclorothiazid
4. PP2600109964 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2600110429 - Vildagliptin
6. PP2600110723 - Piracetam
7. PP2600110726 - Piracetam
8. PP2600110985 - Calci carbonat + Vitamin D3
9. PP2600111522 - Domperidon
1. PP2600108229 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108512 - Gabapentin
3. PP2600108797 - Cloxacilin
4. PP2600108798 - Cloxacilin
5. PP2600108804 - Ertapenem
6. PP2600108959 - Levofloxacin
7. PP2600108960 - Levofloxacin
8. PP2600109056 - Caspofungin
9. PP2600109391 - Amlodipin + Atorvastatin
10. PP2600109482 - Felodipin
11. PP2600109512 - Lisinopril
12. PP2600109616 - Telmisartan
13. PP2600109621 - Telmisartan
14. PP2600110010 - Pantoprazol
15. PP2600110924 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
16. PP2600111017 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)
17. PP2600111408 - Levofloxacin
1. PP2600109051 - Entecavir
2. PP2600109378 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600109659 - Ivabradin
4. PP2600109662 - Ivabradin
1. PP2600109662 - Ivabradin
2. PP2600109703 - Ticagrelor
1. PP2600108785 - Cefuroxim
1. PP2600108172 - Loxoprofen natri
2. PP2600108434 - Ketotifen Hydrogen Fumarate
3. PP2600108617 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
4. PP2600108619 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
5. PP2600109761 - Pravastatin natri
6. PP2600109921 - Famotidin
7. PP2600109925 - Famotidin
8. PP2600110018 - Rabeprazol natri
9. PP2600110120 - Bacillus subtilis
10. PP2600110121 - Bacillus subtilis
11. PP2600110460 - Baclofen
12. PP2600111278 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2600108703 - Cefixim
1. PP2600110693 - Citicolin
1. PP2600108757 - Cefpodoxim
2. PP2600109268 - Sắt fumarat + Acid folic
3. PP2600109664 - Ivabradin
4. PP2600109818 - Isotretinoin
5. PP2600110732 - Piracetam
6. PP2600111043 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
7. PP2600111302 - Celecoxib
8. PP2600111432 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
9. PP2600111589 - Piracetam
10. PP2600111649 - Alverin citrat + simethicon
1. PP2600111631 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
1. PP2600108151 - Ibuprofen
2. PP2600109064 - Clotrimazol
3. PP2600109362 - Nicorandil
4. PP2600109479 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
5. PP2600110042 - Domperidon
6. PP2600110193 - Itoprid hydrochlorid
7. PP2600110687 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
8. PP2600111188 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600108515 - Gabapentin
2. PP2600108533 - Pregabalin
3. PP2600108670 - Cefamandol
4. PP2600109454 - Carvedilol
5. PP2600109489 - Indapamid
6. PP2600109503 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2600109516 - Lisinopril
8. PP2600109639 - Valsartan + Hydroclorothiazid
9. PP2600109756 - Lovastatin
10. PP2600109757 - Lovastatin
11. PP2600109952 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2600109955 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2600109980 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
14. PP2600110561 - Betahistin mesilat
15. PP2600111708 - Magnesium hydroxide+nhôm hydroxide+simethicon
1. PP2600108407 - Ebastin
2. PP2600109049 - Aciclovir
3. PP2600109050 - Aciclovir
4. PP2600109105 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2600109248 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2600109353 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
7. PP2600109369 - Trimetazidin dihydroclorid
8. PP2600109370 - Trimetazidin dihydroclorid
9. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan
10. PP2600109478 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
11. PP2600109481 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
12. PP2600109546 - Nebivolol
13. PP2600109559 - Nifedipin
14. PP2600109598 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
15. PP2600109710 - Atorvastatin
16. PP2600109899 - Furosemid + Spironolacton
17. PP2600110177 - Diosmin
18. PP2600110267 - Methyl prednisolon
19. PP2600110361 - Glipizid
20. PP2600110362 - Glipizid
21. PP2600110392 - Metformin hydrochlorid
22. PP2600110394 - Metformin hydrochlorid
23. PP2600110430 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
24. PP2600110471 - Tizanidin
25. PP2600110753 - Bambuterol hydroclorid
26. PP2600110873 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
27. PP2600110978 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat
28. PP2600110981 - Calci carbonat + Vitamin D3
29. PP2600110982 - Calci carbonat + Vitamin D3
30. PP2600110988 - Calci carbonat + Vitamin D3
31. PP2600111057 - Vitamin B6 + magnesi lactat
32. PP2600111064 - Vitamin C
33. PP2600111200 - Methyldopa
34. PP2600111457 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
35. PP2600111479 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
36. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid
37. PP2600111581 - Mirtazapin
38. PP2600111628 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600108626 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600110999 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600108028 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600108034 - Desfluran
3. PP2600108047 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2600108067 - Sevofluran
5. PP2600108106 - Diclofenac diethylamine
6. PP2600108116 - Diclofenac natri
7. PP2600108119 - Diclofenac natri
8. PP2600108175 - Meloxicam
9. PP2600108214 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2600108222 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2600108230 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2600108242 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2600108262 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2600108263 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2600108281 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
16. PP2600108356 - Golimumab
17. PP2600108486 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
18. PP2600108489 - Phenylephrin
19. PP2600108490 - Phenylephrin
20. PP2600108499 - Sugammadex
21. PP2600108542 - Topiramat
22. PP2600108550 - Valproat natri
23. PP2600108563 - Mebendazol
24. PP2600108846 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
25. PP2600108848 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
26. PP2600108860 - Tobramycin + Dexamethason
27. PP2600108862 - Tobramycin + Dexamethason
28. PP2600108873 - Metronidazol
29. PP2600108874 - Metronidazol
30. PP2600108926 - Ciprofloxacin
31. PP2600108927 - Ciprofloxacin
32. PP2600108932 - Ciprofloxacin
33. PP2600108933 - Ciprofloxacin
34. PP2600109051 - Entecavir
35. PP2600109055 - Caspofungin
36. PP2600109056 - Caspofungin
37. PP2600109065 - Dequalinium clorid
38. PP2600109077 - Itraconazol
39. PP2600109078 - Itraconazol
40. PP2600109146 - Gemcitabin
41. PP2600109149 - Gemcitabin
42. PP2600109175 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali
43. PP2600109176 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali
44. PP2600109183 - Vinorelbin
45. PP2600109184 - Vinorelbin
46. PP2600109213 - Degarelix
47. PP2600109233 - Dutasterid
48. PP2600109234 - Dutasterid
49. PP2600109235 - Dutasterid
50. PP2600109261 - Sắt protein succinylat
51. PP2600109283 - Enoxaparin natri
52. PP2600109284 - Enoxaparin natri
53. PP2600109285 - Enoxaparin natri
54. PP2600109287 - Enoxaparin natri
55. PP2600109313 - Human Albumin
56. PP2600109405 - Amlodipin + Telmisartan
57. PP2600109407 - Amlodipin + Telmisartan
58. PP2600109421 - Bisoprolol fumarat
59. PP2600109524 - Losartan kali
60. PP2600109531 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
61. PP2600109532 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
62. PP2600109552 - Nicardipin hydrochlorid
63. PP2600109621 - Telmisartan
64. PP2600109675 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
65. PP2600109681 - Alteplase
66. PP2600109690 - Dabigatran etexilat
67. PP2600109693 - Dabigatran etexilat
68. PP2600109735 - Fenofibrat
69. PP2600109793 - Adapalen
70. PP2600109806 - Fusidic acid
71. PP2600109807 - Fusidic acid
72. PP2600109812 - Fusidic acid + Betamethason
73. PP2600109814 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
74. PP2600109858 - Povidon iodin
75. PP2600109863 - Povidon iodin
76. PP2600109868 - Povidon iodin
77. PP2600109956 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
78. PP2600110198 - Mesalazin (mesalamin)
79. PP2600110199 - Mesalazin (mesalamin)
80. PP2600110226 - Terlipressin
81. PP2600110228 - Terlipressin acetate
82. PP2600110265 - Methyl prednisolon
83. PP2600110271 - Methyl prednisolon
84. PP2600110275 - Methyl prednisolon
85. PP2600110283 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
86. PP2600110295 - Lynestrenol
87. PP2600110318 - Empagliflozin
88. PP2600110319 - Empagliflozin
89. PP2600110330 - Gliclazid
90. PP2600110331 - Gliclazid
91. PP2600110336 - Gliclazid
92. PP2600110363 - Insulin aspart (rDNA)
93. PP2600110364 - Insulin lispro
94. PP2600110365 - Insulin degludec
95. PP2600110367 - Insulin glargine
96. PP2600110371 - Insulin aspart biphasic (rDNA) (trong đó 30 % là insulin aspart hòa tan và 70% là insulin aspart kết tinh với protamine)
97. PP2600110372 - Insulin degludec+Insulin aspart
98. PP2600110373 - Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
99. PP2600110374 - Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
100. PP2600110384 - Linagliptin
101. PP2600110405 - Metformin hydrochlorid
102. PP2600110450 - Desmopressin
103. PP2600110484 - Brimonidin tartrat + Timolol
104. PP2600110485 - Brinzolamid
105. PP2600110486 - Brinzolamid
106. PP2600110487 - Brinzolamid + Timolol
107. PP2600110530 - Nepafenac
108. PP2600110535 - Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
109. PP2600110539 - Ranibizumab
110. PP2600110546 - Travoprost
111. PP2600110547 - Travoprost + Timolol
112. PP2600110575 - Xylometazolin hydrochlorid
113. PP2600110577 - Xylometazolin hydrochlorid
114. PP2600110578 - Xylometazolin hydrochlorid
115. PP2600110582 - Carbetocin
116. PP2600110585 - Dinoproston
117. PP2600110597 - Atosiban
118. PP2600110684 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
119. PP2600110685 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
120. PP2600110710 - Ginkgo biloba
121. PP2600110755 - Budesonid
122. PP2600110760 - Budesonid
123. PP2600110768 - Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide
124. PP2600110774 - Montelukast
125. PP2600110777 - Montelukast
126. PP2600110798 - Salbutamol + Ipratropium bromid
127. PP2600110799 - Salbutamol + Ipratropium bromid
128. PP2600110814 - Tiotropium
129. PP2600110903 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
130. PP2600110911 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
131. PP2600110927 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
132. PP2600110928 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
133. PP2600110929 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
134. PP2600110931 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
135. PP2600110988 - Calci carbonat + Vitamin D3
136. PP2600110992 - Calci carbonat + Vitamin D3
137. PP2600111067 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
138. PP2600111076 - Acid amin ± điện giải
139. PP2600111080 - Acid amin ± điện giải
140. PP2600111081 - Acid amin ± điện giải
141. PP2600111087 - Acid amin ± điện giải
142. PP2600111116 - Empagliflozin + Linagliptin
143. PP2600111118 - Empagliflozin + Linagliptin
144. PP2600111120 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
145. PP2600111121 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
146. PP2600111151 - Nintedanib
147. PP2600111175 - Tiotropium + Olodaterol
148. PP2600111176 - Tolvaptan
149. PP2600111186 - Valsartan
150. PP2600111236 - Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonate
151. PP2600111237 - Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonate
152. PP2600111241 - Ketorolac tromethamine
153. PP2600111244 - Bimatoprost
154. PP2600111245 - Cyclosporin
155. PP2600111247 - Natri Carboxymethyl cellulose
156. PP2600111250 - Brinzolamid + Brimonidin tartrat
157. PP2600111266 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
158. PP2600111269 - Valsartan
159. PP2600111401 - Ciprofloxacin
160. PP2600111438 - Dutasterid
161. PP2600111443 - Enoxaparin (natri)
162. PP2600111444 - Enoxaparin (natri)
163. PP2600111553 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
164. PP2600111560 - Bimatoprost + Timolol
165. PP2600111566 - Natri hyaluronat
166. PP2600111569 - Olopatadin hydroclorid
167. PP2600111572 - Carbetocin
168. PP2600111592 - Budesonide
169. PP2600111639 - Vitamin C
170. PP2600111706 - Semaglutide
171. PP2600111707 - Semaglutide
172. PP2600111715 - Dienogest
1. PP2600108559 - Albendazol
2. PP2600110269 - Methyl prednisolon
3. PP2600110284 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
4. PP2600110723 - Piracetam
5. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin
6. PP2600111220 - Pitavastatin calcium
1. PP2600109231 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600109232 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2600109457 - Cilnidipin
4. PP2600109458 - Cilnidipin
1. PP2600108588 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2600108787 - Cefuroxim
3. PP2600108898 - Azithromycin
4. PP2600111142 - Lornoxicam
5. PP2600111157 - Paracetamol + Acid ascorbic
6. PP2600111174 - Silymarin; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B5 (Calci pantothenat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2600109895 - Furosemid
2. PP2600110128 - Bacillus clausii
1. PP2600108346 - Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri)
2. PP2600108469 - Glutathion
3. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
4. PP2600109511 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2600111003 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
6. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin
7. PP2600111220 - Pitavastatin calcium
1. PP2600108534 - Pregabalin
2. PP2600111135 - L-Arginin L-aspartet
3. PP2600111140 - L-Ornithine L-Aspartate
1. PP2600108864 - Tobramycin + Dexamethason
2. PP2600108895 - Azithromycin
3. PP2600109706 - Atorvastatin
4. PP2600109764 - Rosuvastatin
5. PP2600109773 - Rosuvastatin
6. PP2600109969 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2600110130 - Dioctahedral smectit
8. PP2600110131 - Dioctahedral smectit
9. PP2600110239 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2600110529 - Natri hyaluronat
11. PP2600111510 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
12. PP2600111519 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600108087 - Aescin
2. PP2600108432 - Ketotifen
3. PP2600108434 - Ketotifen Hydrogen Fumarate
4. PP2600109398 - Amlodipin + Losartan kali
5. PP2600109593 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
6. PP2600110852 - Carbocistein
7. PP2600111140 - L-Ornithine L-Aspartate
8. PP2600111464 - Amlodipin + losartan
1. PP2600111234 - Luseogliflozin
2. PP2600111235 - Luseogliflozin
1. PP2600108082 - Suxamethonium clorid
2. PP2600108444 - Loratadin
3. PP2600109146 - Gemcitabin
4. PP2600109149 - Gemcitabin
5. PP2600109163 - Oxaliplatin
6. PP2600109165 - Oxaliplatin
7. PP2600109372 - Adenosin
8. PP2600110101 - Lactulose
9. PP2600111254 - Levobupivacain
10. PP2600111256 - Calci polystyren sulfonat
11. PP2600111257 - Irbesartan
12. PP2600111258 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
13. PP2600111259 - Lactulose
1. PP2600108361 - Methocarbamol
2. PP2600108905 - Clarithromycin dạng micronised)
3. PP2600109178 - Temozolomid
4. PP2600109192 - Erlotinib
5. PP2600109193 - Gefitinib
6. PP2600109195 - Imatinib
7. PP2600109218 - Letrozol
8. PP2600109459 - Cilnidipin
9. PP2600109485 - Imidapril hydroclorid
10. PP2600109568 - Perindopril arginine
11. PP2600109731 - Fenofibrat
12. PP2600109785 - Bosentan
13. PP2600110428 - Vildagliptin
14. PP2600111153 - Palbociclib
15. PP2600111155 - Palbociclib
1. PP2600111675 - Propranolol hydrochlorid
1. PP2600108084 - Aceclofenac
2. PP2600108785 - Cefuroxim
1. PP2600108051 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin
1. PP2600108252 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108856 - Tobramycin
3. PP2600109390 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2600110720 - Pentoxifyllin
1. PP2600108175 - Meloxicam
2. PP2600109987 - Nizatidin
3. PP2600110501 - Latanoprost
4. PP2600111660 - Dapagliflozin
1. PP2600108124 - Etodolac
2. PP2600108235 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108239 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600108571 - Amoxicilin
5. PP2600108903 - Clarithromycin
6. PP2600108904 - Clarithromycin
7. PP2600109042 - Aciclovir
8. PP2600109079 - Itraconazol
9. PP2600109080 - Itraconazol
10. PP2600109664 - Ivabradin
11. PP2600109737 - Fenofibrat
12. PP2600109768 - Rosuvastatin
13. PP2600109794 - Calcipotriol
14. PP2600110027 - Rebamipid
15. PP2600110132 - Dioctahedral smectit
16. PP2600110310 - Acarbose
17. PP2600110705 - Cao Ginkgo biloba
18. PP2600111309 - Etodolac
19. PP2600111330 - Paracetamol + methocarbamol
20. PP2600111331 - Paracetamol; Methocarbamol
21. PP2600111533 - Dioctahedral smectit
1. PP2600109221 - Azathioprin
2. PP2600110617 - Donepezil hydroclorid
1. PP2600108367 - Zoledronic acid
2. PP2600110296 - Progesteron
3. PP2600110297 - Progesteron
4. PP2600110299 - Progesteron
5. PP2600110300 - Progesteron
6. PP2600111547 - Progesteron
7. PP2600111700 - Progesteron
1. PP2600108108 - Diclofenac natri
2. PP2600108109 - Diclofenac natri
3. PP2600109087 - Miconazol nitrat
4. PP2600109982 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
5. PP2600110281 - Methyl prednisolon
6. PP2600111429 - Econazol
1. PP2600111232 - Natri clorid
1. PP2600109964 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600108627 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600108689 - Cefepim
3. PP2600108690 - Cefepim
4. PP2600108691 - Cefepim
5. PP2600109505 - Lacidipin
6. PP2600109624 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
7. PP2600109713 - Atorvastatin
8. PP2600110200 - Mesalazin (mesalamin)
9. PP2600110221 - Silymarin
10. PP2600110222 - Silymarin
11. PP2600110272 - Methyl prednisolon
12. PP2600110659 - Tofisopam
13. PP2600110836 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2600110881 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
15. PP2600110883 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
16. PP2600111423 - Daptomycin
17. PP2600111472 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
18. PP2600111543 - Methyl prednisolon
1. PP2600108555 - Valproat natri + Valproic acid
2. PP2600109235 - Dutasterid
1. PP2600108249 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600110182 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2600110185 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2600111549 - Dapagliflozin
5. PP2600111660 - Dapagliflozin
1. PP2600108556 - Valproic acid
2. PP2600110645 - Quetiapin
3. PP2600110675 - Sertralin
4. PP2600111287 - Quetiapin
5. PP2600111577 - Quetiapin
1. PP2600108491 - Calci polystyren sulfonat
2. PP2600108579 - Amoxicilin
3. PP2600108645 - Cefaclor
4. PP2600108690 - Cefepim
5. PP2600109377 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2600109771 - Rosuvastatin
2. PP2600109817 - Isotretinoin
3. PP2600110302 - Progesteron
4. PP2600110305 - Progesteron
5. PP2600110590 - Oxytocin
6. PP2600111097 - Alpha-terpineol; Natri lauryl sulphat; Vitamin E
7. PP2600111546 - Estriol
1. PP2600109177 - Temozolomid
1. PP2600108531 - Pregabalin
2. PP2600108643 - Cefaclor
3. PP2600109984 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
4. PP2600110879 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
5. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin
6. PP2600111382 - Cefpodoxim
1. PP2600108624 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600108736 - Cefotiam
3. PP2600111666 - Ticarcilin+Acid clavulanic
1. PP2600108223 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108664 - Cefalexin
3. PP2600110277 - Methyl prednisolon
4. PP2600111325 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600108060 - Midazolam
2. PP2600108123 - Etodolac
3. PP2600108169 - Ketorolac tromethamin
4. PP2600108170 - Ketorolac tromethamin
5. PP2600108181 - Meloxicam
6. PP2600108182 - Meloxicam
7. PP2600108183 - Meloxicam
8. PP2600108184 - Meloxicam
9. PP2600108291 - Paracetamol + Ibuprofen
10. PP2600108316 - Piroxicam
11. PP2600108323 - Tramadol hydrochlorid
12. PP2600108360 - Methocarbamol
13. PP2600108391 - Desloratadin
14. PP2600108395 - Desloratadin
15. PP2600108421 - Fexofenadin hydroclorid
16. PP2600108426 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2600108503 - Carbamazepin
18. PP2600108520 - Levetiracetam
19. PP2600108524 - Phenobarbital natri
20. PP2600108525 - Phenytoin
21. PP2600108546 - Valproat natri
22. PP2600108552 - Valproat natri
23. PP2600108971 - Moxifloxacin
24. PP2600110016 - Rabeprazol natri
25. PP2600110049 - Granisetron
26. PP2600110064 - Palonosetron
27. PP2600110569 - Naphazolin hydroclorid
28. PP2600110576 - Xylometazolin hydrochlorid
29. PP2600110612 - Clorpromazin hydroclorid
30. PP2600110613 - Clorpromazin hydroclorid
31. PP2600110615 - Clozapin
32. PP2600110621 - Haloperidol
33. PP2600110623 - Haloperidol
34. PP2600110633 - Olanzapin
35. PP2600110660 - Amitriptylin hydroclorid
36. PP2600110661 - Amitriptylin hydroclorid
37. PP2600110662 - Amitriptylin hydroclorid
38. PP2600110692 - Choline alfoscerat
39. PP2600111054 - Vitamin B6 + magnesi lactat
40. PP2600111189 - Oxcarbazepin
41. PP2600111191 - Valproat natri
42. PP2600111320 - Meloxicam
43. PP2600111321 - Meloxicam
44. PP2600111354 - Carbamazepin
45. PP2600111524 - Papaverin hydroclorid
46. PP2600111574 - Haloperidol
47. PP2600111577 - Quetiapin
48. PP2600111583 - Acetyl leucin
49. PP2600111680 - Quetiapin
1. PP2600108110 - Diclofenac natri
2. PP2600108112 - Diclofenac natri
3. PP2600108702 - Cefixim
4. PP2600108703 - Cefixim
5. PP2600109862 - Povidon iodin
6. PP2600109865 - Povidon iodin
7. PP2600110132 - Dioctahedral smectit
8. PP2600110133 - Dioctahedral smectit
9. PP2600110442 - Propylthiouracil (PTU)
10. PP2600110443 - Propylthiouracil (PTU)
11. PP2600110474 - Thiocolchicosid
12. PP2600110621 - Haloperidol
13. PP2600110846 - Carbocistein
14. PP2600110866 - Codein phosphat + Terpin hydrat
15. PP2600111006 - Calcitriol
16. PP2600111007 - Calcitriol
17. PP2600111037 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
18. PP2600111533 - Dioctahedral smectit
1. PP2600108108 - Diclofenac natri
2. PP2600108109 - Diclofenac natri
3. PP2600108145 - Ibuprofen
4. PP2600108937 - Ciprofloxacin
5. PP2600109339 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2600109359 - Nicorandil
7. PP2600109363 - Nicorandil
8. PP2600109480 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
9. PP2600109709 - Atorvastatin
10. PP2600109864 - Povidon iodin
11. PP2600109866 - Povidon iodin
12. PP2600109926 - Famotidin
13. PP2600110705 - Cao Ginkgo biloba
14. PP2600111032 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
15. PP2600111041 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600108141 - Ibuprofen
2. PP2600108301 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
3. PP2600108400 - Desloratadin
4. PP2600108773 - Ceftizoxim
5. PP2600108859 - Tobramycin
6. PP2600109018 - Teicoplanin
7. PP2600109332 - Pegfilgrastim
8. PP2600109506 - Lacidipin
9. PP2600109574 - Perindopril tert-butylamin
10. PP2600109758 - Pravastatin natri
11. PP2600110442 - Propylthiouracil (PTU)
12. PP2600110737 - Piracetam
13. PP2600110981 - Calci carbonat + Vitamin D3
14. PP2600111228 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2600108048 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2600108098 - Dexibuprofen
3. PP2600108124 - Etodolac
4. PP2600108208 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600108210 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600108252 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2600108336 - Diacerein
8. PP2600108472 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
9. PP2600108475 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
10. PP2600108573 - Amoxicilin
11. PP2600108596 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
12. PP2600108604 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
13. PP2600108605 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
14. PP2600108610 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
15. PP2600108611 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
16. PP2600108616 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
17. PP2600108618 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
18. PP2600108621 - Amoxicilin + Sulbactam
19. PP2600108629 - Ampicilin + Sulbactam
20. PP2600108631 - Ampicilin + Sulbactam
21. PP2600108635 - Cefaclor
22. PP2600108646 - Cefaclor
23. PP2600108650 - Cefadroxil
24. PP2600108655 - Cefadroxil
25. PP2600108656 - Cefadroxil
26. PP2600108657 - Cefalexin
27. PP2600108659 - Cefalexin
28. PP2600108676 - Cefazolin
29. PP2600108687 - Cefdinir
30. PP2600108688 - Cefdinir
31. PP2600108693 - Cefixim
32. PP2600108695 - Cefixim
33. PP2600108709 - Cefixim
34. PP2600108710 - Cefixim
35. PP2600108728 - Cefoperazon + Sulbactam
36. PP2600108732 - Cefotaxim
37. PP2600108733 - Cefotaxim
38. PP2600108759 - Cefpodoxim
39. PP2600108777 - Ceftriaxon
40. PP2600108782 - Cefuroxim
41. PP2600108784 - Cefuroxim
42. PP2600108786 - Cefuroxim
43. PP2600108788 - Cefuroxim
44. PP2600108792 - Cefuroxim
45. PP2600108794 - Cefuroxim
46. PP2600108806 - Imipenem + Cilastatin
47. PP2600108808 - Meropenem
48. PP2600108809 - Meropenem
49. PP2600108821 - Piperacilin
50. PP2600108822 - Piperacilin
51. PP2600108831 - Ticarcillin + Acid clavulanic
52. PP2600108868 - Metronidazol
53. PP2600108872 - Metronidazol
54. PP2600108877 - Metronidazol
55. PP2600108888 - Clindamycin
56. PP2600108925 - Ciprofloxacin
57. PP2600108928 - Ciprofloxacin
58. PP2600108934 - Ciprofloxacin
59. PP2600108937 - Ciprofloxacin
60. PP2600108947 - Levofloxacin
61. PP2600108948 - Levofloxacin
62. PP2600108951 - Levofloxacin
63. PP2600108959 - Levofloxacin
64. PP2600108960 - Levofloxacin
65. PP2600108964 - Moxifloxacin
66. PP2600108965 - Moxifloxacin
67. PP2600108971 - Moxifloxacin
68. PP2600108981 - Ofloxacin
69. PP2600108987 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
70. PP2600108990 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
71. PP2600109041 - Aciclovir
72. PP2600109102 - Ethambutol
73. PP2600109302 - Tranexamic acid
74. PP2600109304 - Tranexamic acid
75. PP2600109308 - Tranexamic acid
76. PP2600109607 - Ramipril
77. PP2600109880 - Natri clorid
78. PP2600110060 - Ondansetron
79. PP2600110157 - Loperamid hydrochlorid
80. PP2600110509 - Natri clorid
81. PP2600110544 - Timolol
82. PP2600110545 - Timolol
83. PP2600110576 - Xylometazolin hydrochlorid
84. PP2600110733 - Piracetam
85. PP2600111309 - Etodolac
86. PP2600111319 - Loxoprofen natri
87. PP2600111331 - Paracetamol; Methocarbamol
88. PP2600111363 - Amoxicilin
89. PP2600111366 - Amoxicilin + acid clavulanic
90. PP2600111370 - Cefaclor
91. PP2600111378 - Cefotaxim
92. PP2600111379 - Cefoxitin
93. PP2600111381 - Cefpodoxim
94. PP2600111384 - Cefpodoxim
95. PP2600111389 - Tobramycin
96. PP2600111395 - Clindamycin
97. PP2600111402 - Ciprofloxacin
98. PP2600111404 - Ciprofloxacin
99. PP2600111406 - Levofloxacin
100. PP2600111408 - Levofloxacin
101. PP2600111410 - Moxifloxacin
102. PP2600111415 - Ofloxacin
103. PP2600111417 - Ofloxacin
104. PP2600111535 - Loperamid
105. PP2600111591 - Vinpocetin
106. PP2600111654 - Loperamid hydroclorid
1. PP2600108910 - Erythromycin base
2. PP2600109099 - Metronidazol+neomycin+nystatin
3. PP2600109535 - Methyldopa
4. PP2600109550 - Nebivolol
5. PP2600109603 - Ramipril
6. PP2600109802 - Clobetasol propionat
7. PP2600109913 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)
8. PP2600109914 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)
9. PP2600110046 - Domperidon
10. PP2600110047 - Domperidon
11. PP2600110065 - Alverin citrat
12. PP2600110178 - Diosmin
13. PP2600110419 - Sitagliptin
14. PP2600110754 - Bambuterol hydroclorid
15. PP2600110877 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
16. PP2600110879 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
17. PP2600110880 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
18. PP2600111040 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
19. PP2600111367 - Amoxicilin + acid clavulanic
20. PP2600111393 - Metronidazol + neomycin + nystatin
21. PP2600111522 - Domperidon
22. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2600111549 - Dapagliflozin
24. PP2600111550 - Empagliflozin
25. PP2600111660 - Dapagliflozin
26. PP2600111695 - Pravastatin
1. PP2600108593 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2600110581 - Xylometazolin hydrochlorid
1. PP2600110188 - Citrullin malat
2. PP2600111134 - L-Arginin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Thiamin hydroclorid
3. PP2600111135 - L-Arginin L-aspartet
1. PP2600108123 - Etodolac
2. PP2600108513 - Gabapentin
3. PP2600108730 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2600109321 - Erythropoietin alfa
5. PP2600109325 - Erythropoietin alfa
6. PP2600109506 - Lacidipin
7. PP2600109782 - Simvastatin
8. PP2600109972 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2600110028 - Sucralfat
10. PP2600110201 - Mesalazin (mesalamin)
11. PP2600110202 - Mesalazin (mesalamin)
12. PP2600110203 - Mesalazin (mesalamin)
13. PP2600110786 - Salbutamol
14. PP2600110787 - Salbutamol
15. PP2600110794 - Salbutamol
1. PP2600109961 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2600109962 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108260 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600108605 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
5. PP2600108607 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
6. PP2600108616 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
7. PP2600108792 - Cefuroxim
8. PP2600108794 - Cefuroxim
9. PP2600109388 - Amlodipin
10. PP2600109389 - Amlodipin
11. PP2600110268 - Methyl prednisolon
12. PP2600110278 - Methyl prednisolon
13. PP2600110401 - Metformin hydrochlorid
14. PP2600110409 - Metformin hydrochlorid
15. PP2600110410 - Metformin hydrochlorid
16. PP2600111463 - Amlodipin
1. PP2600108219 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108395 - Desloratadin
3. PP2600108439 - Levocetirizin dihydrochlorid
4. PP2600109068 - Fluconazol
5. PP2600109250 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2600109258 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)
7. PP2600109399 - Amlodipin + Lisinopril
8. PP2600109467 - Enalapril maleate
9. PP2600109588 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
10. PP2600109902 - Spironolacton
11. PP2600109914 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)
12. PP2600110479 - Tolperison hydrochlorid
13. PP2600110746 - Vinpocetin
14. PP2600110815 - Ambroxol hydroclorid
15. PP2600110817 - Ambroxol hydroclorid
16. PP2600110894 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
17. PP2600111520 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600108703 - Cefixim
1. PP2600108221 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108531 - Pregabalin
3. PP2600108879 - Metronidazol+neomycin+nystatin
4. PP2600109230 - Alfuzosin hydroclorid
5. PP2600109262 - Sắt protein succinylat
6. PP2600109434 - Candesartan cilexetil
7. PP2600109438 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
8. PP2600109440 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
9. PP2600109505 - Lacidipin
10. PP2600109909 - Attapulgite hoạt hóa+Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat
11. PP2600109923 - Famotidin
12. PP2600109958 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2600110138 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
14. PP2600110416 - Saxagliptin
15. PP2600110448 - Thiamazol
16. PP2600110747 - Vinpocetin
17. PP2600110789 - Salbutamol
18. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid
19. PP2600110825 - Ambroxol hydroclorid
20. PP2600110902 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
21. PP2600110997 - Calci lactat pentahydrat
22. PP2600111068 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
23. PP2600111198 - Captopril + Hydroclorothiazid
1. PP2600108268 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
2. PP2600108566 - Amoxicilin
3. PP2600108586 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
4. PP2600108595 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
5. PP2600108597 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
6. PP2600108608 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
7. PP2600108609 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
8. PP2600108620 - Amoxicilin + Sulbactam
9. PP2600108630 - Ampicilin + Sulbactam
10. PP2600108633 - Cefaclor
11. PP2600108648 - Cefadroxil
12. PP2600108653 - Cefadroxil
13. PP2600108654 - Cefadroxil
14. PP2600108684 - Cefdinir
15. PP2600108692 - Cefixim
16. PP2600108747 - Cefpodoxim
17. PP2600108791 - Cefuroxim
18. PP2600108796 - Cloxacilin
19. PP2600108810 - Oxacilin
20. PP2600108816 - Oxacilin
21. PP2600108819 - Piperacilin
22. PP2600108927 - Ciprofloxacin
23. PP2600108933 - Ciprofloxacin
24. PP2600108934 - Ciprofloxacin
25. PP2600109236 - Dutasterid
26. PP2600109237 - Dutasterid
27. PP2600110844 - Carbocistein
28. PP2600111372 - Cefadroxil
29. PP2600111403 - Ciprofloxacin
1. PP2600108245 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108285 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
3. PP2600108328 - Allopurinol
4. PP2600108401 - Desloratadin
5. PP2600108498 - Sorbitol
6. PP2600108616 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
7. PP2600108641 - Cefaclor
8. PP2600108702 - Cefixim
9. PP2600108903 - Clarithromycin
10. PP2600108956 - Levofloxacin
11. PP2600108994 - Doxycyclin
12. PP2600109600 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
13. PP2600109612 - Ramipril
14. PP2600109673 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
15. PP2600109674 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
16. PP2600109710 - Atorvastatin
17. PP2600109739 - Fenofibrat
18. PP2600110068 - Alverin citrat
19. PP2600110171 - Cao khô lá Bạch quả + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin
20. PP2600110331 - Gliclazid
21. PP2600110391 - Metformin hydrochlorid
22. PP2600110393 - Metformin hydrochlorid
23. PP2600110474 - Thiocolchicosid
24. PP2600111098 - Bột hạt malva+Xanh methylen+Camphor monobromid
25. PP2600111420 - Doxycyclin
26. PP2600111482 - Lisinopril
27. PP2600111491 - Heptaminol hydroclorid
28. PP2600111528 - Sorbitol
29. PP2600111613 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2600108596 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2600108735 - Cefotiam
3. PP2600109944 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
1. PP2600110500 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2600108053 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin
2. PP2600108294 - Paracetamol + Ibuprofen
3. PP2600108316 - Piroxicam
4. PP2600108488 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2600108496 - Sorbitol
6. PP2600108778 - Ceftriaxon
7. PP2600108779 - Ceftriaxon
8. PP2600108888 - Clindamycin
9. PP2600108930 - Ciprofloxacin
10. PP2600108978 - Ofloxacin
11. PP2600109075 - Fenticonazol nitrat
12. PP2600109494 - Irbesartan
13. PP2600109663 - Ivabradin
14. PP2600109776 - Simvastatin
15. PP2600110010 - Pantoprazol
16. PP2600110062 - Ondansetron
17. PP2600110085 - Hyoscin butylbromid
18. PP2600110279 - Methyl prednisolon
19. PP2600110314 - Acarbose
20. PP2600110349 - Glimepirid
21. PP2600110736 - Piracetam
22. PP2600110865 - Codein phosphat + Terpin hydrat
23. PP2600110876 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
24. PP2600111022 - Vitamin A+Vitamin D3/D2
25. PP2600111039 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
26. PP2600111395 - Clindamycin
27. PP2600111676 - Irbesartan
1. PP2600108405 - Diphenhydramin hydroclorid
2. PP2600110850 - Carbocistein
3. PP2600110969 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600108091 - Celecoxib
2. PP2600108117 - Diclofenac natri
3. PP2600108131 - Etoricoxib
4. PP2600108142 - Ibuprofen
5. PP2600108148 - Ibuprofen
6. PP2600108149 - Ibuprofen
7. PP2600108178 - Meloxicam
8. PP2600108187 - Meloxicam
9. PP2600108216 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2600108236 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2600108250 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2600108260 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2600108265 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2600108291 - Paracetamol + Ibuprofen
17. PP2600108297 - Paracetamol + methocarbamol
18. PP2600108328 - Allopurinol
19. PP2600108329 - Colchicin
20. PP2600108336 - Diacerein
21. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat
22. PP2600108407 - Ebastin
23. PP2600108409 - Ebastin
24. PP2600108453 - Mequitazin
25. PP2600108455 - Promethazin hydroclorid
26. PP2600108509 - Gabapentin
27. PP2600108510 - Gabapentin
28. PP2600108537 - Pregabalin
29. PP2600108538 - Pregabalin
30. PP2600108872 - Metronidazol
31. PP2600108895 - Azithromycin
32. PP2600108897 - Azithromycin
33. PP2600108908 - Erythromycin
34. PP2600108911 - Roxithromycin
35. PP2600108912 - Spiramycin
36. PP2600108917 - Spiramycin
37. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol
38. PP2600108979 - Ofloxacin
39. PP2600108990 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
40. PP2600109028 - Lamivudin
41. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat
42. PP2600109041 - Aciclovir
43. PP2600109043 - Aciclovir
44. PP2600109048 - Aciclovir
45. PP2600109052 - Entecavir
46. PP2600109076 - Griseofulvin
47. PP2600109085 - Ketoconazol
48. PP2600109090 - Nystatin
49. PP2600109257 - Acid folic (Vitamin B9)
50. PP2600109269 - Sắt fumarat + Acid folic
51. PP2600109281 - Cilostazol
52. PP2600109419 - Atenolol
53. PP2600109423 - Bisoprolol fumarat
54. PP2600109426 - Bisoprolol fumarat
55. PP2600109447 - Captopril
56. PP2600109470 - Enalapril maleate
57. PP2600109484 - Imidapril hydroclorid
58. PP2600109486 - Imidapril hydroclorid
59. PP2600109492 - Irbesartan
60. PP2600109510 - Lercanidipin hydroclorid
61. PP2600109518 - Lisinopril
62. PP2600109527 - Losartan kali
63. PP2600109529 - Losartan kali
64. PP2600109533 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
65. PP2600109618 - Telmisartan
66. PP2600109623 - Telmisartan
67. PP2600109635 - Valsartan
68. PP2600109661 - Ivabradin
69. PP2600109667 - Acenocoumarol
70. PP2600109673 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
71. PP2600109674 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
72. PP2600109707 - Atorvastatin
73. PP2600109711 - Atorvastatin
74. PP2600109712 - Atorvastatin
75. PP2600109740 - Fenofibrat
76. PP2600109743 - Fenofibrat
77. PP2600109765 - Rosuvastatin
78. PP2600109769 - Rosuvastatin
79. PP2600109774 - Rosuvastatin
80. PP2600109777 - Simvastatin
81. PP2600109779 - Simvastatin
82. PP2600109801 - Clobetasol propionat
83. PP2600109859 - Povidon iodin
84. PP2600109864 - Povidon iodin
85. PP2600109866 - Povidon iodin
86. PP2600109867 - Povidon iodin
87. PP2600109869 - Povidon iodin
88. PP2600109870 - Povidon iodin
89. PP2600109894 - Furosemid
90. PP2600109896 - Furosemid
91. PP2600109897 - Furosemid
92. PP2600109908 - Aluminum phosphat gel 20%
93. PP2600110016 - Rabeprazol natri
94. PP2600110022 - Rabeprazol natri
95. PP2600110037 - Dimenhydrinat
96. PP2600110044 - Domperidon
97. PP2600110066 - Alverin citrat
98. PP2600110067 - Alverin citrat
99. PP2600110068 - Alverin citrat
100. PP2600110147 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
101. PP2600110163 - Racecadotril
102. PP2600110182 - Diosmin + Hesperidin
103. PP2600110193 - Itoprid hydrochlorid
104. PP2600110218 - Simethicon
105. PP2600110219 - Simethicon
106. PP2600110232 - Trimebutin maleat
107. PP2600110234 - Trimebutin maleat
108. PP2600110315 - Acarbose
109. PP2600110348 - Glimepirid
110. PP2600110354 - Glimepirid
111. PP2600110414 - Repaglinid
112. PP2600110418 - Sitagliptin
113. PP2600110420 - Sitagliptin
114. PP2600110651 - Risperidon
115. PP2600110657 - Sulpirid
116. PP2600110658 - Sulpirid
117. PP2600110666 - Fluoxetin
118. PP2600110702 - Galantamin
119. PP2600110724 - Piracetam
120. PP2600110738 - Piracetam
121. PP2600110739 - Piracetam
122. PP2600110742 - Piracetam
123. PP2600110752 - Bambuterol hydroclorid
124. PP2600110878 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
125. PP2600111018 - Tricalcium phosphat
126. PP2600111019 - Vitamin A
127. PP2600111024 - Vitamin B1
128. PP2600111052 - Vitamin B6
129. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat
130. PP2600111063 - Vitamin C
131. PP2600111074 - Vitamin PP (Nicotinamid)
132. PP2600111300 - Celecoxib
133. PP2600111302 - Celecoxib
134. PP2600111312 - Etoricoxib
135. PP2600111322 - Nabumeton
136. PP2600111345 - Methocarbamol
137. PP2600111355 - Gabapentin
138. PP2600111424 - Tenofovir (TDF)
139. PP2600111428 - Clotrimazol
140. PP2600111475 - Carvedilol
141. PP2600111476 - Carvedilol
142. PP2600111481 - Irbesartan
143. PP2600111482 - Lisinopril
144. PP2600111487 - Nebivolol
145. PP2600111494 - Acenocoumarol
146. PP2600111495 - Bezafibrat
147. PP2600111497 - Gemfibrozil
148. PP2600111509 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
149. PP2600111575 - Olanzapin
150. PP2600111581 - Mirtazapin
151. PP2600111585 - Galantamin
152. PP2600111611 - N-acetylcystein
153. PP2600111690 - Đồng sulfat
154. PP2600111709 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
155. PP2600111710 - Valsartan
1. PP2600108113 - Diclofenac natri
2. PP2600108114 - Diclofenac natri
3. PP2600108130 - Etoricoxib
4. PP2600108133 - Etoricoxib
5. PP2600108215 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600108223 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2600108224 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2600108234 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2600108243 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2600108254 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2600108264 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2600108269 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
13. PP2600108271 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
14. PP2600108290 - Paracetamol + Ibuprofen
15. PP2600108327 - Allopurinol
16. PP2600108334 - Diacerein
17. PP2600108341 - Glucosamin sulfat
18. PP2600108350 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
19. PP2600108416 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2600108421 - Fexofenadin hydroclorid
21. PP2600108425 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2600108445 - Loratadin
23. PP2600108506 - Gabapentin
24. PP2600108507 - Gabapentin
25. PP2600108564 - Mebendazol
26. PP2600108570 - Amoxicilin
27. PP2600108577 - Amoxicilin
28. PP2600108587 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
29. PP2600108603 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
30. PP2600108615 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
31. PP2600108638 - Cefaclor
32. PP2600108642 - Cefaclor
33. PP2600108643 - Cefaclor
34. PP2600108644 - Cefaclor
35. PP2600108653 - Cefadroxil
36. PP2600108684 - Cefdinir
37. PP2600108700 - Cefixim
38. PP2600108747 - Cefpodoxim
39. PP2600108754 - Cefpodoxim
40. PP2600108756 - Cefpodoxim
41. PP2600108791 - Cefuroxim
42. PP2600108867 - Metronidazol
43. PP2600108881 - Tinidazol
44. PP2600108890 - Azithromycin
45. PP2600108894 - Azithromycin
46. PP2600108899 - Clarithromycin
47. PP2600108914 - Spiramycin
48. PP2600108920 - Spiramycin + Metronidazol
49. PP2600108939 - Levofloxacin
50. PP2600108940 - Levofloxacin
51. PP2600108949 - Levofloxacin
52. PP2600108962 - Moxifloxacin
53. PP2600109040 - Aciclovir
54. PP2600109046 - Aciclovir
55. PP2600109069 - Fluconazol
56. PP2600109109 - Flunarizin
57. PP2600109365 - Trimetazidin dihydroclorid
58. PP2600109385 - Amlodipin
59. PP2600109599 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
60. PP2600109698 - Rivaroxaban
61. PP2600109704 - Ticagrelor
62. PP2600109924 - Famotidin
63. PP2600109936 - Lansoprazol
64. PP2600110039 - Domperidon
65. PP2600110074 - Drotaverin clohydrat
66. PP2600110094 - Bisacodyl
67. PP2600110095 - Bisacodyl
68. PP2600110145 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
69. PP2600110146 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
70. PP2600110181 - Diosmin + Hesperidin
71. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid
72. PP2600110231 - Trimebutin maleat
73. PP2600110266 - Methyl prednisolon
74. PP2600110276 - Methyl prednisolon
75. PP2600110322 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
76. PP2600110323 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
77. PP2600110324 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
78. PP2600110326 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
79. PP2600110336 - Gliclazid
80. PP2600110347 - Glimepirid
81. PP2600110397 - Metformin hydrochlorid
82. PP2600110398 - Metformin hydrochlorid
83. PP2600110408 - Metformin hydrochlorid
84. PP2600110480 - Tolperison hydrochlorid
85. PP2600110751 - Bambuterol hydroclorid
86. PP2600110761 - Budesonid
87. PP2600110775 - Montelukast
88. PP2600111054 - Vitamin B6 + magnesi lactat
89. PP2600111324 - Paracetamol (acetaminophen)
90. PP2600111325 - Paracetamol (acetaminophen)
91. PP2600111326 - Paracetamol (acetaminophen)
92. PP2600111399 - Spiramycin
93. PP2600111545 - Methylprednisolon
94. PP2600111650 - Drotaverin clohydrat
1. PP2600108220 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600110634 - Olanzapin
3. PP2600110650 - Risperidon
4. PP2600110673 - Sertralin
1. PP2600109088 - Miconazol nitrat
1. PP2600109678 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
2. PP2600109680 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
3. PP2600110630 - Levosulpirid
1. PP2600109001 - Colistimethat Natri
2. PP2600109005 - Colistimethat Natri
3. PP2600109018 - Teicoplanin
4. PP2600109547 - Nebivolol
5. PP2600109884 - Natri clorid
6. PP2600111422 - Colistin*
7. PP2600111594 - Salbutamol sulfat
1. PP2600108313 - Piroxicam
2. PP2600108384 - Cinnarizin
3. PP2600108418 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600108452 - Mequitazin
5. PP2600108497 - Sorbitol
6. PP2600108578 - Amoxicilin
7. PP2600108662 - Cefalexin
8. PP2600109393 - Amlodipin + Atorvastatin
9. PP2600109659 - Ivabradin
10. PP2600109687 - Clopidogrel
11. PP2600109938 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
12. PP2600109973 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2600109993 - Omeprazol
14. PP2600110103 - Lactulose
15. PP2600110244 - Beclometason dipropionat
16. PP2600110273 - Methyl prednisolon
17. PP2600110856 - Carbocistein
18. PP2600110999 - Calci lactat pentahydrat
19. PP2600111297 - Aescin
20. PP2600111365 - Amoxicillin
21. PP2600111374 - Cefalexin
22. PP2600111377 - Cefoperazon+sulbactam
23. PP2600111517 - Famotidin
24. PP2600111527 - Sorbitol
25. PP2600111539 - Beclometason dipropionat
26. PP2600111544 - Methyl prednisolon
27. PP2600111688 - Glucosamin
28. PP2600111689 - Levofloxacin
1. PP2600108084 - Aceclofenac
2. PP2600108252 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108429 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600108700 - Cefixim
5. PP2600108703 - Cefixim
6. PP2600111069 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
7. PP2600111262 - L-Ornithine L-Aspartate
8. PP2600111263 - Vitamin C
1. PP2600108196 - Nabumeton
2. PP2600108239 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108255 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600108267 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600108437 - Levocetirizin dihydrochlorid
6. PP2600108581 - Amoxicilin
7. PP2600108592 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
8. PP2600108594 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
9. PP2600108598 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
10. PP2600108672 - Cefamandol
11. PP2600108677 - Cefazolin
12. PP2600108722 - Cefoperazon
13. PP2600108734 - Cefotiam
14. PP2600108737 - Cefoxitin
15. PP2600108739 - Cefoxitin
16. PP2600108750 - Cefpodoxim
17. PP2600108771 - Ceftazidim + avibactam
18. PP2600108778 - Ceftriaxon
19. PP2600108803 - Ertapenem
20. PP2600108820 - Piperacilin
21. PP2600108821 - Piperacilin
22. PP2600108827 - Piperacilin + Tazobactam
23. PP2600108880 - Tinidazol
24. PP2600108968 - Moxifloxacin
25. PP2600109007 - Fosfomycin
26. PP2600109472 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
27. PP2600109519 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
28. PP2600109531 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
29. PP2600109620 - Telmisartan
30. PP2600109633 - Valsartan
31. PP2600109642 - Valsartan + Hydroclorothiazid
32. PP2600109742 - Fenofibrat
33. PP2600109843 - Urea
34. PP2600109844 - Urea
35. PP2600109961 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
36. PP2600109962 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
37. PP2600110023 - Rebamipid
38. PP2600110030 - Sucralfat
39. PP2600110031 - Sucralfat
40. PP2600110056 - Ondansetron
41. PP2600110108 - Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
42. PP2600110184 - Diosmin + Hesperidin
43. PP2600110203 - Mesalazin (mesalamin)
44. PP2600110342 - Glimepirid
45. PP2600110353 - Glimepirid
46. PP2600110357 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid
47. PP2600110382 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
48. PP2600110449 - Desmopressin
49. PP2600110828 - Ambroxol hydroclorid
50. PP2600110834 - Bromhexin hydroclorid
51. PP2600111028 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
52. PP2600111042 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
53. PP2600111044 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
54. PP2600111056 - Vitamin B6 + magnesi lactat
55. PP2600111229 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
56. PP2600111270 - Fenofibrat
57. PP2600111512 - Urea
58. PP2600111668 - Spironolacton
59. PP2600111694 - Fenofibrat
1. PP2600108088 - Aescin (dưới dạng natri aescinat)
2. PP2600108089 - Aescin (dưới dạng natri aescinat)
1. PP2600108357 - Methocarbamol
2. PP2600108439 - Levocetirizin dihydrochlorid
3. PP2600108699 - Cefixim
4. PP2600108715 - Cefmetazol
5. PP2600108731 - Cefotaxim
6. PP2600108765 - Ceftazidim
7. PP2600108775 - Ceftizoxim
8. PP2600109050 - Aciclovir
9. PP2600109267 - Sắt fumarat + Acid folic
10. PP2600109378 - Amiodaron hydroclorid
11. PP2600109465 - Enalapril maleate
12. PP2600109469 - Enalapril maleate
13. PP2600109514 - Lisinopril
14. PP2600109528 - Losartan kali
15. PP2600109570 - Perindopril erbumin
16. PP2600109591 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
17. PP2600109592 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
18. PP2600109601 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
19. PP2600109802 - Clobetasol propionat
20. PP2600109968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2600109975 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon
22. PP2600109978 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon
23. PP2600110250 - Betamethason dipropionat
24. PP2600110579 - Xylometazolin hydrochlorid
25. PP2600110581 - Xylometazolin hydrochlorid
26. PP2600111192 - Cefazolin
1. PP2600108086 - Aescin
2. PP2600108118 - Diclofenac natri
3. PP2600108134 - Etoricoxib
4. PP2600108247 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600108251 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600108383 - Cinnarizin
7. PP2600108526 - Pregabalin
8. PP2600108596 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
9. PP2600108599 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
10. PP2600108698 - Cefixim
11. PP2600108707 - Cefixim
12. PP2600108787 - Cefuroxim
13. PP2600108802 - Doripenem
14. PP2600108859 - Tobramycin
15. PP2600109004 - Colistimethat Natri
16. PP2600109107 - Flunarizin
17. PP2600109349 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
18. PP2600109633 - Valsartan
19. PP2600109634 - Valsartan
20. PP2600109728 - Fenofibrat
21. PP2600109741 - Fenofibrat
22. PP2600109824 - Mometason furoat
23. PP2600109946 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)
24. PP2600110216 - Simethicon
25. PP2600110563 - Fluticason furoat
26. PP2600110875 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
27. PP2600110887 - Mometason furoat
28. PP2600110997 - Calci lactat pentahydrat
29. PP2600111001 - Calci lactat pentahydrat
30. PP2600111012 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat +acid glycerophoric
31. PP2600111053 - Vitamin B6 + magnesi lactat
32. PP2600111225 - Colistimethat Natri
33. PP2600111496 - Fluvastatin
1. PP2600108738 - Cefoxitin
2. PP2600110921 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
3. PP2600110922 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
4. PP2600111083 - Acid amin ± điện giải
5. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin
6. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin
7. PP2600111134 - L-Arginin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Thiamin hydroclorid
1. PP2600109827 - Mupirocin
2. PP2600109828 - Mupirocin
3. PP2600110824 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600108247 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108598 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2600110230 - Trimebutin maleat
4. PP2600110233 - Trimebutin maleat
5. PP2600110301 - Progesteron
6. PP2600110555 - Betahistin
7. PP2600110654 - Sulpirid
8. PP2600110709 - Ginkgo biloba
9. PP2600110810 - Terbutalin sulfate
10. PP2600111000 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600108188 - Meloxicam
2. PP2600108352 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
3. PP2600108354 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
4. PP2600108400 - Desloratadin
5. PP2600108559 - Albendazol
6. PP2600108691 - Cefepim
7. PP2600108714 - Cefmetazol
8. PP2600108716 - Cefmetazol
9. PP2600108743 - Cefoxitin
10. PP2600108776 - Ceftizoxim
11. PP2600108779 - Ceftriaxon
12. PP2600108793 - Cefuroxim
13. PP2600108801 - Doripenem
14. PP2600108829 - Ticarcillin + Acid clavulanic
15. PP2600108832 - Ticarcillin + Acid clavulanic
16. PP2600108844 - Gentamicin
17. PP2600108997 - Tigecyclin
18. PP2600109175 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali
19. PP2600109196 - Nilotinib
20. PP2600109202 - Sorafenib
21. PP2600109746 - Fluvastatin
22. PP2600109747 - Fluvastatin
23. PP2600109942 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
24. PP2600110158 - Nifuroxazid
25. PP2600110228 - Terlipressin acetate
26. PP2600110289 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
27. PP2600110313 - Acarbose
28. PP2600110359 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid
29. PP2600111379 - Cefoxitin
30. PP2600111486 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
31. PP2600111670 - Topotecan
1. PP2600108812 - Oxacilin
2. PP2600108815 - Oxacilin
3. PP2600108816 - Oxacilin
4. PP2600108866 - Metronidazol
5. PP2600109519 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2600110333 - Gliclazid
7. PP2600110340 - Gliclazid + Metformin hydroclorid
8. PP2600110341 - Gliclazid + Metformin hydroclorid
1. PP2600108443 - Levocetirizin dihydrochlorid
2. PP2600108735 - Cefotiam
3. PP2600108879 - Metronidazol+neomycin+nystatin
4. PP2600109676 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
5. PP2600109923 - Famotidin
6. PP2600109944 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
7. PP2600110091 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
8. PP2600110730 - Piracetam
1. PP2600108165 - Ketorolac tromethamin
2. PP2600108304 - Paracetamol+phenylephrin+dextromethorphan
3. PP2600108508 - Gabapentin
4. PP2600108678 - Cefdinir
5. PP2600109037 - Lamivudin + tenofovir
6. PP2600109461 - Doxazosin
7. PP2600109606 - Ramipril
8. PP2600109718 - Atorvastatin + Ezetimibe
9. PP2600109752 - Gemfibrozil
1. PP2600108084 - Aceclofenac
2. PP2600108995 - Minocyclin
1. PP2600108029 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600108049 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2600108050 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2600108075 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2600108153 - Ibuprofen
6. PP2600108479 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
7. PP2600108480 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
8. PP2600108568 - Amoxicilin
9. PP2600108601 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
10. PP2600108602 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
11. PP2600108606 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
12. PP2600108700 - Cefixim
13. PP2600108746 - Cefpodoxim
14. PP2600108754 - Cefpodoxim
15. PP2600108755 - Cefpodoxim
16. PP2600108837 - Amikacin
17. PP2600108842 - Gentamicin
18. PP2600108874 - Metronidazol
19. PP2600108875 - Metronidazol
20. PP2600108884 - Tinidazol
21. PP2600108928 - Ciprofloxacin
22. PP2600108957 - Levofloxacin
23. PP2600108964 - Moxifloxacin
24. PP2600108965 - Moxifloxacin
25. PP2600108980 - Ofloxacin
26. PP2600109001 - Colistimethat Natri
27. PP2600109460 - Doxazosin
28. PP2600109876 - Natri clorid
29. PP2600109878 - Natri clorid
30. PP2600109882 - Natri clorid
31. PP2600109886 - Natri clorid
32. PP2600109888 - Natri clorid
33. PP2600109954 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
34. PP2600109961 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
35. PP2600109964 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
36. PP2600110043 - Domperidon
37. PP2600110062 - Ondansetron
38. PP2600110064 - Palonosetron
39. PP2600110110 - Magnesi sulfat
40. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid
41. PP2600110277 - Methyl prednisolon
42. PP2600110599 - Salbutamol
43. PP2600110722 - Piracetam
44. PP2600110933 - Glucose
45. PP2600110935 - Glucose
46. PP2600110936 - Glucose
47. PP2600110937 - Glucose
48. PP2600110938 - Glucose
49. PP2600110939 - Glucose
50. PP2600110940 - Glucose
51. PP2600110943 - Glucose
52. PP2600110947 - Manitol (D-Mannitol)
53. PP2600110963 - Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat
54. PP2600110966 - Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat+Dextrose khan
55. PP2600110970 - Nước cất pha tiêm
56. PP2600111029 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
57. PP2600111034 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
58. PP2600111352 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
59. PP2600111368 - Amoxicilin + acid clavulanic
60. PP2600111392 - Metronidazol
61. PP2600111402 - Ciprofloxacin
62. PP2600111410 - Moxifloxacin
63. PP2600111422 - Colistin*
64. PP2600111593 - Salbutamol sulfat
65. PP2600111617 - Glucose
66. PP2600111619 - Natri clorid
67. PP2600111620 - Natri clorid
68. PP2600111621 - Natri clorid
69. PP2600111622 - Natri clorid
70. PP2600111623 - Natri clorid
71. PP2600111624 - Natri clorid
1. PP2600108125 - Etodolac
2. PP2600108369 - Alimemazin
3. PP2600108389 - Chlorpheniramin maleat+Dextromethorphan hydrobromid
4. PP2600108528 - Pregabalin
5. PP2600109726 - Fenofibrat
6. PP2600109727 - Fenofibrat
7. PP2600109767 - Rosuvastatin
8. PP2600110006 - Esomeprazol
9. PP2600110008 - Esomeprazol
10. PP2600110045 - Domperidon
11. PP2600110462 - Baclofen
12. PP2600110882 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
13. PP2600111199 - Irbesartan
14. PP2600111340 - Glucosamin
15. PP2600111356 - Gabapentin
1. PP2600108148 - Ibuprofen
2. PP2600108154 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
3. PP2600108177 - Meloxicam
4. PP2600108179 - Meloxicam
5. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600108250 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2600108254 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2600108260 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2600108270 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
11. PP2600108275 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
12. PP2600108277 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
13. PP2600108291 - Paracetamol + Ibuprofen
14. PP2600108310 - Piroxicam
15. PP2600108351 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
16. PP2600108384 - Cinnarizin
17. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat
18. PP2600108393 - Desloratadin
19. PP2600108402 - Desloratadin
20. PP2600108447 - Loratadin
21. PP2600108529 - Pregabalin
22. PP2600108537 - Pregabalin
23. PP2600108538 - Pregabalin
24. PP2600108580 - Amoxicilin
25. PP2600108582 - Amoxicilin
26. PP2600108635 - Cefaclor
27. PP2600108646 - Cefaclor
28. PP2600108647 - Cefadroxil
29. PP2600108655 - Cefadroxil
30. PP2600108656 - Cefadroxil
31. PP2600108657 - Cefalexin
32. PP2600108659 - Cefalexin
33. PP2600108660 - Cefalexin
34. PP2600108682 - Cefdinir
35. PP2600108687 - Cefdinir
36. PP2600108688 - Cefdinir
37. PP2600108749 - Cefpodoxim
38. PP2600108756 - Cefpodoxim
39. PP2600108767 - Ceftazidim
40. PP2600108768 - Ceftazidim
41. PP2600108777 - Ceftriaxon
42. PP2600108786 - Cefuroxim
43. PP2600108788 - Cefuroxim
44. PP2600108792 - Cefuroxim
45. PP2600108794 - Cefuroxim
46. PP2600108937 - Ciprofloxacin
47. PP2600109042 - Aciclovir
48. PP2600109043 - Aciclovir
49. PP2600109044 - Aciclovir
50. PP2600109107 - Flunarizin
51. PP2600109366 - Trimetazidin dihydroclorid
52. PP2600109382 - Propranolol hydroclorid
53. PP2600109500 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
54. PP2600109533 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
55. PP2600109570 - Perindopril erbumin
56. PP2600109627 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
57. PP2600109629 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
58. PP2600109688 - Clopidogrel
59. PP2600109769 - Rosuvastatin
60. PP2600109866 - Povidon iodin
61. PP2600109869 - Povidon iodin
62. PP2600109870 - Povidon iodin
63. PP2600109963 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
64. PP2600109989 - Omeprazol
65. PP2600109995 - Omeprazol
66. PP2600110006 - Esomeprazol
67. PP2600110007 - Esomeprazol
68. PP2600110008 - Esomeprazol
69. PP2600110268 - Methyl prednisolon
70. PP2600110277 - Methyl prednisolon
71. PP2600110286 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
72. PP2600110391 - Metformin hydrochlorid
73. PP2600110393 - Metformin hydrochlorid
74. PP2600110399 - Metformin hydrochlorid
75. PP2600110401 - Metformin hydrochlorid
76. PP2600110402 - Metformin hydrochlorid
77. PP2600110409 - Metformin hydrochlorid
78. PP2600110410 - Metformin hydrochlorid
79. PP2600110772 - Montelukast
80. PP2600110820 - Ambroxol hydroclorid
81. PP2600110866 - Codein phosphat + Terpin hydrat
82. PP2600110869 - Dextromethorphan hydrobromid
83. PP2600110877 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
84. PP2600110994 - Calci carbonat + Vitamin D3
85. PP2600111038 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
86. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat
87. PP2600111224 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
88. PP2600111312 - Etoricoxib
89. PP2600111329 - Paracetamol + Ibuprofen
90. PP2600111427 - Aciclovir
91. PP2600111433 - Flunarizin
92. PP2600111481 - Irbesartan
93. PP2600111514 - Povidon iodin
94. PP2600111581 - Mirtazapin
95. PP2600111607 - Codein + terpin hydrat
96. PP2600111610 - N-acetylcystein
1. PP2600109611 - Ramipril
2. PP2600109862 - Povidon iodin
3. PP2600111207 - Diclofenac diethylamine
4. PP2600111208 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600111209 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid
6. PP2600111215 - Methyl prednisolon
7. PP2600111216 - Methyl prednisolon
8. PP2600111219 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600108118 - Diclofenac natri
2. PP2600108129 - Etoricoxib
3. PP2600108146 - Ibuprofen
4. PP2600108157 - Dexketoprofen
5. PP2600108241 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600108292 - Paracetamol + Ibuprofen
7. PP2600108673 - Cefamandol
8. PP2600108700 - Cefixim
9. PP2600108729 - Cefoperazon + Sulbactam
10. PP2600108789 - Cefuroxim
11. PP2600109351 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
12. PP2600109352 - Isosorbid mononitrat/dinitrat
13. PP2600109432 - Candesartan cilexetil
14. PP2600110308 - Acarbose
15. PP2600110386 - Linagliptin
16. PP2600110390 - Metformin hydrochlorid
17. PP2600110417 - Sitagliptin
18. PP2600110437 - Levothyroxin natri
19. PP2600111124 - Febuxostat
20. PP2600111317 - Ketoprofen
21. PP2600111369 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
22. PP2600111456 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
23. PP2600111516 - Famotidin
1. PP2600108158 - Ketoprofen
2. PP2600108382 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
3. PP2600108386 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2600108527 - Pregabalin
5. PP2600108532 - Pregabalin
6. PP2600108540 - Topiramat
7. PP2600108543 - Topiramat
8. PP2600108717 - Cefoperazon
9. PP2600108854 - Tobramycin
10. PP2600108947 - Levofloxacin
11. PP2600108970 - Moxifloxacin
12. PP2600109008 - Fosfomycin
13. PP2600109063 - Clotrimazol
14. PP2600109400 - Amlodipin + Lisinopril
15. PP2600109726 - Fenofibrat
16. PP2600109727 - Fenofibrat
17. PP2600109816 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
18. PP2600109932 - Lansoprazol
19. PP2600109979 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
20. PP2600110057 - Ondansetron
21. PP2600110221 - Silymarin
22. PP2600110263 - Hydrocortison acetat
23. PP2600110289 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
24. PP2600110499 - Kali iodid + Natri iodid
25. PP2600110500 - Kali iodid + Natri iodid
26. PP2600110505 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
27. PP2600110506 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
28. PP2600110518 - Natri hyaluronat
29. PP2600110524 - Natri hyaluronat
30. PP2600110526 - Natri hyaluronat
31. PP2600110545 - Timolol
32. PP2600110861 - Carbocistein + promethazin
33. PP2600110892 - Kali clorid
34. PP2600111358 - Pregabalin
35. PP2600111541 - Hydrocortison acetat
36. PP2600111563 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2600108032 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600108049 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2600108050 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2600108066 - Ropivacain hydroclorid
5. PP2600108075 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2600108078 - Rocuronium bromid
7. PP2600108081 - Rocuronium bromid
8. PP2600108115 - Diclofenac natri
9. PP2600108121 - Diclofenac natri
10. PP2600108122 - Diclofenac natri
11. PP2600108169 - Ketorolac tromethamin
12. PP2600108206 - Nefopam hydroclorid
13. PP2600108472 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
14. PP2600108475 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
15. PP2600108496 - Sorbitol
16. PP2600108500 - Sugammadex
17. PP2600108840 - Amikacin
18. PP2600108851 - Netilmicin
19. PP2600108852 - Netilmicin
20. PP2600108868 - Metronidazol
21. PP2600108869 - Metronidazol
22. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol
23. PP2600109025 - Vancomycin
24. PP2600109026 - Vancomycin
25. PP2600109253 - Levodopa + Benserazid
26. PP2600109295 - Phytomenadion (Vitamin K1)
27. PP2600109298 - Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh)
28. PP2600109302 - Tranexamic acid
29. PP2600109304 - Tranexamic acid
30. PP2600109343 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
31. PP2600109667 - Acenocoumarol
32. PP2600109891 - Furosemid
33. PP2600109892 - Furosemid
34. PP2600109893 - Furosemid
35. PP2600109994 - Omeprazol
36. PP2600109996 - Omeprazol
37. PP2600110004 - Esomeprazol
38. PP2600110005 - Esomeprazol
39. PP2600110049 - Granisetron
40. PP2600110058 - Ondansetron
41. PP2600110062 - Ondansetron
42. PP2600110064 - Palonosetron
43. PP2600110085 - Hyoscin butylbromid
44. PP2600110086 - Hyoscin butylbromid
45. PP2600110172 - Diosmin
46. PP2600110185 - Diosmin + Hesperidin
47. PP2600110253 - Dexamethason phosphat
48. PP2600110254 - Dexamethason phosphat
49. PP2600110259 - Hydrocortison
50. PP2600110264 - Methyl prednisolon
51. PP2600110274 - Methyl prednisolon
52. PP2600110286 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
53. PP2600110466 - Eperison hydroclorid
54. PP2600110467 - Eperison hydroclorid
55. PP2600110589 - Oxytocin
56. PP2600110592 - Oxytocin
57. PP2600110599 - Salbutamol
58. PP2600110602 - Etifoxin hydroclorid
59. PP2600110612 - Clorpromazin hydroclorid
60. PP2600110682 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
61. PP2600110688 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
62. PP2600110739 - Piracetam
63. PP2600110787 - Salbutamol
64. PP2600110791 - Salbutamol
65. PP2600110800 - Salbutamol + Ipratropium bromid
66. PP2600110801 - Salbutamol + Ipratropium bromid
67. PP2600110812 - Terbutalin sulphat
68. PP2600110890 - Kali clorid
69. PP2600110893 - Kali clorid
70. PP2600110946 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
71. PP2600111058 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
72. PP2600111144 - Meclofenoxat hydroclorid
73. PP2600111336 - Tenoxicam
74. PP2600111445 - Phytomenadion (Vitamin K1)
75. PP2600111455 - Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
76. PP2600111494 - Acenocoumarol
77. PP2600111524 - Papaverin hydroclorid
78. PP2600111550 - Empagliflozin
79. PP2600111583 - Acetyl leucin
80. PP2600111587 - Mecobalamin
81. PP2600111590 - Piracetam
82. PP2600111593 - Salbutamol sulfat
83. PP2600111596 - Salbutamol sulfat
84. PP2600111637 - Vitamin B1
85. PP2600111642 - Vitamin K
86. PP2600111669 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)
87. PP2600111692 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2600108100 - Dexibuprofen
2. PP2600108181 - Meloxicam
3. PP2600108487 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4. PP2600108818 - Piperacilin
5. PP2600108820 - Piperacilin
6. PP2600108836 - Amikacin
7. PP2600108839 - Amikacin
8. PP2600108857 - Tobramycin
9. PP2600109605 - Ramipril
10. PP2600109609 - Ramipril
11. PP2600111065 - Vitamin C
12. PP2600111082 - Acid amin ± điện giải
13. PP2600111409 - Moxifloxacin
14. PP2600111589 - Piracetam
15. PP2600111702 - Acid amin*
1. PP2600108892 - Azithromycin
2. PP2600108893 - Azithromycin
3. PP2600108900 - Clarithromycin
4. PP2600108901 - Clarithromycin
5. PP2600108903 - Clarithromycin
6. PP2600109043 - Aciclovir
7. PP2600109044 - Aciclovir
8. PP2600109062 - Clotrimazol
9. PP2600109063 - Clotrimazol
10. PP2600109082 - Ketoconazol
11. PP2600109083 - Ketoconazol
12. PP2600109085 - Ketoconazol
13. PP2600109091 - Terbinafin hydroclorid
14. PP2600109092 - Terbinafin hydroclorid
15. PP2600109369 - Trimetazidin dihydroclorid
16. PP2600109801 - Clobetasol propionat
17. PP2600109836 - Acid salicylic + Betamethason dipropionat
18. PP2600110281 - Methyl prednisolon
19. PP2600110878 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
20. PP2600111062 - Vitamin C
21. PP2600111063 - Vitamin C
22. PP2600111351 - Acetylcystein
23. PP2600111427 - Aciclovir
24. PP2600111502 - Clotrimazol
25. PP2600111510 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
26. PP2600111511 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
27. PP2600111610 - N-acetylcystein
28. PP2600111611 - N-acetylcystein
1. PP2600109215 - Fulvestrant
1. PP2600108203 - Naproxen
2. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108250 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600108865 - Metronidazol
5. PP2600108985 - Sulfadiazin bạc
6. PP2600108999 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2600109028 - Lamivudin
8. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat
9. PP2600109043 - Aciclovir
10. PP2600109044 - Aciclovir
11. PP2600109061 - Clotrimazol
12. PP2600109062 - Clotrimazol
13. PP2600109082 - Ketoconazol
14. PP2600109083 - Ketoconazol
15. PP2600109085 - Ketoconazol
16. PP2600109550 - Nebivolol
17. PP2600109607 - Ramipril
18. PP2600109612 - Ramipril
19. PP2600109661 - Ivabradin
20. PP2600109688 - Clopidogrel
21. PP2600109707 - Atorvastatin
22. PP2600109711 - Atorvastatin
23. PP2600109712 - Atorvastatin
24. PP2600109765 - Rosuvastatin
25. PP2600109769 - Rosuvastatin
26. PP2600109774 - Rosuvastatin
27. PP2600109777 - Simvastatin
28. PP2600109779 - Simvastatin
29. PP2600109811 - Fusidic acid + Betamethason
30. PP2600109836 - Acid salicylic + Betamethason dipropionat
31. PP2600110026 - Rebamipid
32. PP2600110027 - Rebamipid
33. PP2600110136 - Diosmectit
34. PP2600110251 - Dexamethason
35. PP2600110329 - Gliclazid
36. PP2600110334 - Gliclazid
37. PP2600110343 - Glimepirid
38. PP2600110738 - Piracetam
39. PP2600110739 - Piracetam
40. PP2600111040 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
41. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat
42. PP2600111328 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat
43. PP2600111349 - Promethazin hydroclorid
44. PP2600111424 - Tenofovir (TDF)
45. PP2600111426 - Aciclovir
46. PP2600111427 - Aciclovir
47. PP2600111487 - Nebivolol
48. PP2600111498 - Simvastatin
49. PP2600111502 - Clotrimazol
50. PP2600111505 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
51. PP2600111511 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
52. PP2600111540 - Fluocinolon acetonid
1. PP2600111169 - Sacubitril+Valsartan
2. PP2600111170 - Sacubitril+Valsartan
3. PP2600111171 - Sacubitril+Valsartan
4. PP2600111220 - Pitavastatin calcium
1. PP2600108212 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108220 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108232 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600108391 - Desloratadin
5. PP2600108395 - Desloratadin
6. PP2600109865 - Povidon iodin
7. PP2600110797 - Salbutamol sulfat
8. PP2600110835 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2600111031 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
10. PP2600111528 - Sorbitol
11. PP2600111604 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600108099 - Dexibuprofen
1. PP2600110123 - Bacillus subtilis
2. PP2600110127 - Bacillus clausii
3. PP2600110350 - Glimepirid
1. PP2600108083 - Aceclofenac
2. PP2600108110 - Diclofenac natri
3. PP2600108131 - Etoricoxib
4. PP2600108394 - Desloratadin
5. PP2600108407 - Ebastin
6. PP2600108409 - Ebastin
7. PP2600108513 - Gabapentin
8. PP2600108514 - Gabapentin
9. PP2600108537 - Pregabalin
10. PP2600108562 - Ivermectin
11. PP2600108895 - Azithromycin
12. PP2600109052 - Entecavir
13. PP2600109506 - Lacidipin
14. PP2600109510 - Lercanidipin hydroclorid
15. PP2600109625 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
16. PP2600109628 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
17. PP2600109635 - Valsartan
18. PP2600109699 - Rivaroxaban
19. PP2600109701 - Rivaroxaban
20. PP2600110163 - Racecadotril
21. PP2600110237 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2600110239 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2600110405 - Metformin hydrochlorid
24. PP2600110418 - Sitagliptin
25. PP2600110419 - Sitagliptin
26. PP2600110420 - Sitagliptin
27. PP2600110428 - Vildagliptin
28. PP2600110772 - Montelukast
29. PP2600110778 - Montelukast
30. PP2600111125 - Febuxostat
31. PP2600111318 - Ketoprofen
32. PP2600111475 - Carvedilol
33. PP2600111476 - Carvedilol
34. PP2600111536 - Ursodeoxycholic acid
35. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid
36. PP2600111581 - Mirtazapin
37. PP2600111614 - Acid amin*
38. PP2600111657 - Ursodeoxycholic acid
39. PP2600111710 - Valsartan
1. PP2600108258 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108576 - Amoxicilin
3. PP2600109471 - Enalapril maleate
4. PP2600110160 - Racecadotril
5. PP2600110885 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
6. PP2600111612 - N-acetylcystein
1. PP2600108090 - Celecoxib
2. PP2600108237 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600108274 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
4. PP2600108360 - Methocarbamol
5. PP2600108390 - Desloratadin
6. PP2600108762 - Cefradin
7. PP2600109031 - Tenofovir alafenamid
8. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
9. PP2600109481 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
10. PP2600109679 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
11. PP2600109705 - Ticagrelor
12. PP2600109838 - Tacrolimus
13. PP2600109839 - Tacrolimus
14. PP2600109915 - Bismuth subsalicylat
15. PP2600109997 - Esomeprazol
16. PP2600110385 - Linagliptin
17. PP2600110422 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride
18. PP2600110424 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride
19. PP2600110736 - Piracetam
20. PP2600110748 - Vinpocetin
21. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid
22. PP2600111330 - Paracetamol + methocarbamol
23. PP2600111478 - Enalapril + hydrochlorothiazid
24. PP2600111480 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
25. PP2600111499 - Adapalen
1. PP2600108098 - Dexibuprofen
2. PP2600108101 - Dexibuprofen
3. PP2600108108 - Diclofenac natri
4. PP2600108109 - Diclofenac natri
5. PP2600108231 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600108344 - Glucosamin sulfat
7. PP2600108468 - Glutathion
8. PP2600108618 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
9. PP2600108631 - Ampicilin + Sulbactam
10. PP2600108694 - Cefixim
11. PP2600108777 - Ceftriaxon
12. PP2600108795 - Cefuroxim
13. PP2600108808 - Meropenem
14. PP2600108809 - Meropenem
15. PP2600108811 - Oxacilin
16. PP2600108821 - Piperacilin
17. PP2600108830 - Ticarcillin + Acid clavulanic
18. PP2600108837 - Amikacin
19. PP2600108884 - Tinidazol
20. PP2600108886 - Clindamycin
21. PP2600108944 - Levofloxacin
22. PP2600108947 - Levofloxacin
23. PP2600108948 - Levofloxacin
24. PP2600108951 - Levofloxacin
25. PP2600108981 - Ofloxacin
26. PP2600109085 - Ketoconazol
27. PP2600109119 - Carboplatin
28. PP2600109121 - Carboplatin
29. PP2600109122 - Cisplatin
30. PP2600109130 - Docetaxel
31. PP2600109132 - Docetaxel
32. PP2600109135 - Doxorubicin hydrochlorid
33. PP2600109138 - Doxorubicin hydrochlorid
34. PP2600109139 - Epirubicin hydroclorid
35. PP2600109141 - Epirubicin hydroclorid
36. PP2600109142 - Etoposid
37. PP2600109143 - Fluorouracil (5-FU)
38. PP2600109144 - Fluorouracil (5-FU)
39. PP2600109145 - Fluorouracil (5-FU)
40. PP2600109148 - Gemcitabin
41. PP2600109151 - Gemcitabin
42. PP2600109153 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
43. PP2600109155 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
44. PP2600109156 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
45. PP2600109158 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
46. PP2600109162 - Methotrexat
47. PP2600109164 - Oxaliplatin
48. PP2600109166 - Oxaliplatin
49. PP2600109168 - Paclitaxel
50. PP2600109170 - Paclitaxel
51. PP2600109171 - Paclitaxel
52. PP2600109181 - Vinorelbin
53. PP2600109276 - Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic
54. PP2600109483 - Felodipin
55. PP2600109808 - Fusidic acid
56. PP2600109816 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
57. PP2600110062 - Ondansetron
58. PP2600110064 - Palonosetron
59. PP2600110151 - Lactobacillus acidophilus
60. PP2600110194 - L-Ornithine L-Aspartate
61. PP2600110292 - Triamcinolon acetonid
62. PP2600110320 - Empagliflozin
63. PP2600110337 - Gliclazid
64. PP2600110338 - Gliclazid
65. PP2600110511 - Natri clorid
66. PP2600110689 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
67. PP2600110711 - Mecobalamin
68. PP2600110897 - Glucose khan; Kali Clorid; Natri Clorid; Trinatri citrat khan
69. PP2600110899 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
70. PP2600111016 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)
71. PP2600111048 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
72. PP2600111050 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
73. PP2600111282 - Natri Clorid; Kali clorid; Calci Clorid.2H2O; ; Magnesi clorid.6H2O; Acid acetic; Dextrose
74. PP2600111283 - Natri hydrocarbonat
75. PP2600111351 - Acetylcystein
76. PP2600111397 - Clindamycin
77. PP2600111406 - Levofloxacin
78. PP2600111507 - Fusidic acid
79. PP2600111565 - Natri clorid
80. PP2600111610 - N-acetylcystein
1. PP2600108095 - Celecoxib
2. PP2600108096 - Celecoxib
3. PP2600108101 - Dexibuprofen
4. PP2600108105 - Dexibuprofen
5. PP2600108131 - Etoricoxib
6. PP2600108148 - Ibuprofen
7. PP2600108178 - Meloxicam
8. PP2600108186 - Meloxicam
9. PP2600108188 - Meloxicam
10. PP2600108189 - Meloxicam
11. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2600108250 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2600108260 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2600108284 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
16. PP2600108297 - Paracetamol + methocarbamol
17. PP2600108310 - Piroxicam
18. PP2600108314 - Piroxicam
19. PP2600108315 - Piroxicam
20. PP2600108319 - Tenoxicam
21. PP2600108328 - Allopurinol
22. PP2600108339 - Glucosamin hydroclorid
23. PP2600108352 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
24. PP2600108353 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
25. PP2600108354 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
26. PP2600108370 - Alimemazin
27. PP2600108378 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
28. PP2600108385 - Cinnarizin
29. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat
30. PP2600108388 - Chlorpheniramin maleat
31. PP2600108401 - Desloratadin
32. PP2600108417 - Fexofenadin hydroclorid
33. PP2600108422 - Fexofenadin hydroclorid
34. PP2600108427 - Fexofenadin hydroclorid
35. PP2600108442 - Levocetirizin dihydrochlorid
36. PP2600108447 - Loratadin
37. PP2600108498 - Sorbitol
38. PP2600108509 - Gabapentin
39. PP2600108510 - Gabapentin
40. PP2600108523 - Phenobarbital
41. PP2600108529 - Pregabalin
42. PP2600108868 - Metronidazol
43. PP2600108869 - Metronidazol
44. PP2600108882 - Tinidazol
45. PP2600108883 - Tinidazol
46. PP2600108903 - Clarithromycin
47. PP2600108904 - Clarithromycin
48. PP2600108908 - Erythromycin
49. PP2600108912 - Spiramycin
50. PP2600108916 - Spiramycin
51. PP2600108917 - Spiramycin
52. PP2600108919 - Spiramycin + Metronidazol
53. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol
54. PP2600108936 - Ciprofloxacin
55. PP2600108937 - Ciprofloxacin
56. PP2600108949 - Levofloxacin
57. PP2600108950 - Levofloxacin
58. PP2600108979 - Ofloxacin
59. PP2600108990 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
60. PP2600108998 - Tetracyclin hydroclorid
61. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat
62. PP2600109048 - Aciclovir
63. PP2600109111 - Flunarizin
64. PP2600109256 - Trihexyphenidyl hydroclorid
65. PP2600109388 - Amlodipin
66. PP2600109389 - Amlodipin
67. PP2600109419 - Atenolol
68. PP2600109423 - Bisoprolol fumarat
69. PP2600109426 - Bisoprolol fumarat
70. PP2600109442 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
71. PP2600109447 - Captopril
72. PP2600109470 - Enalapril maleate
73. PP2600109492 - Irbesartan
74. PP2600109510 - Lercanidipin hydroclorid
75. PP2600109527 - Losartan kali
76. PP2600109529 - Losartan kali
77. PP2600109572 - Perindopril tert-butylamin
78. PP2600109598 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
79. PP2600109600 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
80. PP2600109618 - Telmisartan
81. PP2600109627 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
82. PP2600109661 - Ivabradin
83. PP2600109664 - Ivabradin
84. PP2600109673 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
85. PP2600109674 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
86. PP2600109678 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
87. PP2600109680 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
88. PP2600109688 - Clopidogrel
89. PP2600109689 - Clopidogrel
90. PP2600109707 - Atorvastatin
91. PP2600109711 - Atorvastatin
92. PP2600109712 - Atorvastatin
93. PP2600109754 - Lovastatin
94. PP2600109777 - Simvastatin
95. PP2600109901 - Spironolacton
96. PP2600109918 - Cimetidin
97. PP2600109927 - Famotidin
98. PP2600109937 - Lansoprazol
99. PP2600109989 - Omeprazol
100. PP2600109990 - Omeprazol
101. PP2600109999 - Esomeprazol
102. PP2600110000 - Esomeprazol
103. PP2600110001 - Esomeprazol
104. PP2600110006 - Esomeprazol
105. PP2600110007 - Esomeprazol
106. PP2600110008 - Esomeprazol
107. PP2600110014 - Pantoprazol
108. PP2600110015 - Pantoprazol
109. PP2600110022 - Rabeprazol natri
110. PP2600110037 - Dimenhydrinat
111. PP2600110041 - Domperidon
112. PP2600110050 - Metoclopramid hydroclorid
113. PP2600110076 - Drotaverin clohydrat
114. PP2600110157 - Loperamid hydrochlorid
115. PP2600110182 - Diosmin + Hesperidin
116. PP2600110267 - Methyl prednisolon
117. PP2600110268 - Methyl prednisolon
118. PP2600110278 - Methyl prednisolon
119. PP2600110286 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
120. PP2600110288 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
121. PP2600110315 - Acarbose
122. PP2600110348 - Glimepirid
123. PP2600110354 - Glimepirid
124. PP2600110418 - Sitagliptin
125. PP2600110419 - Sitagliptin
126. PP2600110420 - Sitagliptin
127. PP2600110466 - Eperison hydroclorid
128. PP2600110467 - Eperison hydroclorid
129. PP2600110470 - Tizanidin
130. PP2600110474 - Thiocolchicosid
131. PP2600110481 - Tolperison hydrochlorid
132. PP2600110551 - Betahistin dihydrochloride
133. PP2600110603 - Rotundin
134. PP2600110604 - Rotundin
135. PP2600110630 - Levosulpirid
136. PP2600110663 - Amitriptylin hydroclorid
137. PP2600110689 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
138. PP2600110718 - Mecobalamin
139. PP2600110739 - Piracetam
140. PP2600110741 - Piracetam
141. PP2600110754 - Bambuterol hydroclorid
142. PP2600110772 - Montelukast
143. PP2600110776 - Montelukast
144. PP2600110821 - Ambroxol hydroclorid
145. PP2600110839 - Bromhexin hydroclorid
146. PP2600110840 - Bromhexin hydroclorid
147. PP2600110848 - Carbocistein
148. PP2600110855 - Carbocistein
149. PP2600110859 - Carbocistein
150. PP2600110872 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
151. PP2600110878 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
152. PP2600111052 - Vitamin B6
153. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat
154. PP2600111063 - Vitamin C
155. PP2600111074 - Vitamin PP (Nicotinamid)
156. PP2600111296 - Aceclofenac
157. PP2600111307 - Etodolac
158. PP2600111312 - Etoricoxib
159. PP2600111319 - Loxoprofen natri
160. PP2600111344 - Methocarbamol
161. PP2600111345 - Methocarbamol
162. PP2600111347 - Dexchlorpheniramin maleat
163. PP2600111350 - Acetylcystein
164. PP2600111351 - Acetylcystein
165. PP2600111355 - Gabapentin
166. PP2600111460 - Trimetazidin
167. PP2600111463 - Amlodipin
168. PP2600111477 - Cilnidipin
169. PP2600111528 - Sorbitol
170. PP2600111535 - Loperamid
171. PP2600111558 - Thiamazole
172. PP2600111575 - Olanzapin
173. PP2600111606 - Carbocistein
174. PP2600111610 - N-acetylcystein
175. PP2600111611 - N-acetylcystein
176. PP2600111630 - Calci lactat pentahydrat
177. PP2600111640 - Vitamin C
178. PP2600111654 - Loperamid hydroclorid
1. PP2600108362 - Zoledronic acid
2. PP2600109330 - Filgrastim
3. PP2600109890 - Furosemid
1. PP2600108245 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108421 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2600108638 - Cefaclor
4. PP2600108639 - Cefaclor
5. PP2600108644 - Cefaclor
6. PP2600108648 - Cefadroxil
7. PP2600108653 - Cefadroxil
8. PP2600108684 - Cefdinir
9. PP2600108700 - Cefixim
10. PP2600108701 - Cefixim
11. PP2600108702 - Cefixim
12. PP2600108708 - Cefixim
13. PP2600108761 - Cefradin
14. PP2600108763 - Cefradin
15. PP2600108791 - Cefuroxim
16. PP2600108895 - Azithromycin
17. PP2600108897 - Azithromycin
18. PP2600109034 - Tenofovir disoproxil fumarat
19. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat
20. PP2600109069 - Fluconazol
21. PP2600109079 - Itraconazol
22. PP2600109369 - Trimetazidin dihydroclorid
23. PP2600109370 - Trimetazidin dihydroclorid
24. PP2600109483 - Felodipin
25. PP2600109513 - Lisinopril
26. PP2600109520 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
27. PP2600109522 - Lisinopril + hydroclorothiazid
28. PP2600109526 - Losartan kali
29. PP2600109665 - Milrinon
30. PP2600109687 - Clopidogrel
31. PP2600109764 - Rosuvastatin
32. PP2600109923 - Famotidin
33. PP2600110327 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
34. PP2600110328 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
35. PP2600110331 - Gliclazid
36. PP2600110353 - Glimepirid
37. PP2600110722 - Piracetam
38. PP2600111551 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2600108653 - Cefadroxil
2. PP2600108664 - Cefalexin
3. PP2600108684 - Cefdinir
4. PP2600108700 - Cefixim
5. PP2600108701 - Cefixim
1. PP2600108245 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600108400 - Desloratadin
3. PP2600108497 - Sorbitol
4. PP2600108638 - Cefaclor
5. PP2600108644 - Cefaclor
6. PP2600108664 - Cefalexin
7. PP2600108692 - Cefixim
8. PP2600108700 - Cefixim
9. PP2600108708 - Cefixim
10. PP2600108791 - Cefuroxim
11. PP2600108892 - Azithromycin
12. PP2600108895 - Azithromycin
13. PP2600109069 - Fluconazol
14. PP2600109079 - Itraconazol
15. PP2600109276 - Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic
16. PP2600109395 - Amlodipin + Atorvastatin
17. PP2600109526 - Losartan kali
18. PP2600110008 - Esomeprazol
19. PP2600110331 - Gliclazid
20. PP2600111125 - Febuxostat
21. PP2600111308 - Etodolac
1. PP2600108567 - Amoxicilin
2. PP2600108568 - Amoxicilin
3. PP2600108572 - Amoxicilin
4. PP2600108574 - Amoxicilin
5. PP2600110391 - Metformin hydrochlorid
1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid
2. PP2600109633 - Valsartan
3. PP2600110792 - Salbutamol
4. PP2600110796 - Salbutamol
5. PP2600111033 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600108493 - Pralidoxim chloride
2. PP2600108494 - Pralidoxim chloride
3. PP2600108873 - Metronidazol
4. PP2600108874 - Metronidazol
5. PP2600109074 - Fluconazol
6. PP2600109874 - Natri clorid
7. PP2600109877 - Natri clorid
8. PP2600109883 - Natri clorid
9. PP2600110798 - Salbutamol + Ipratropium bromid
10. PP2600110934 - Glucose
11. PP2600110941 - Glucose
12. PP2600110942 - Glucose
13. PP2600110944 - Glucose
14. PP2600110949 - Natri clorid
15. PP2600110950 - Natri clorid
16. PP2600110964 - Sodium lactate + Potasium Chlorid + Calcium chloride dihydrate + Sodium chloride
17. PP2600111391 - Metronidazol
1. PP2600108107 - Diclofenac diethylamine
2. PP2600108123 - Etodolac
3. PP2600108282 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
4. PP2600108406 - Ebastin
5. PP2600108424 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2600108534 - Pregabalin
7. PP2600108622 - Amoxicilin + Sulbactam
8. PP2600108666 - Cefalothin
9. PP2600108681 - Cefdinir
10. PP2600108769 - Ceftazidim
11. PP2600108785 - Cefuroxim
12. PP2600108799 - Cloxacilin
13. PP2600109060 - Clotrimazol
14. PP2600109078 - Itraconazol
15. PP2600109672 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
16. PP2600109679 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
17. PP2600110201 - Mesalazin (mesalamin)
18. PP2600110202 - Mesalazin (mesalamin)
19. PP2600110203 - Mesalazin (mesalamin)
20. PP2600110479 - Tolperison hydrochlorid
21. PP2600110723 - Piracetam
22. PP2600110725 - Piracetam
23. PP2600110729 - Piracetam
24. PP2600110797 - Salbutamol sulfat
25. PP2600111001 - Calci lactat pentahydrat
26. PP2600111003 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
27. PP2600111210 - Clindamycin
28. PP2600111220 - Pitavastatin calcium
29. PP2600111265 - Ofloxacin
30. PP2600111274 - Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
31. PP2600111275 - Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
32. PP2600111305 - Diclofenac
33. PP2600111306 - Etodolac
34. PP2600111348 - Fexofenadin hydroclorid
35. PP2600111359 - Pregabalin
1. PP2600109078 - Itraconazol
2. PP2600109807 - Fusidic acid
3. PP2600109817 - Isotretinoin
1. PP2600108107 - Diclofenac diethylamine
2. PP2600108282 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
3. PP2600108618 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
4. PP2600111305 - Diclofenac
1. PP2600108189 - Meloxicam
2. PP2600108561 - Albendazol
3. PP2600109439 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
4. PP2600109815 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
5. PP2600109948 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)
6. PP2600109978 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon
7. PP2600110092 - Tiropramid hydroclorid
8. PP2600110855 - Carbocistein