Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn thành phố Cần Thơ giai đoạn 2025-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:15 13/04/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:51 13/04/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
346
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600108028 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 431.846.850 431.846.850 0
2 PP2600108029 Bupivacain hydroclorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 27.482.000 27.482.000 0
3 PP2600108030 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.221.168.000 1.221.168.000 0
4 PP2600108031 Bupivacain hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 150.968.000 150.968.000 0
5 PP2600108032 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 32.498.200 32.498.200 0
6 PP2600108034 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 540.000.000 540.000.000 0
7 PP2600108036 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 132.816.000 132.816.000 0
8 PP2600108037 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 276.069.276 276.069.276 0
9 PP2600108038 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 31.854.900 31.854.900 0
10 PP2600108039 Etomidat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 166.787.400 166.787.400 0
11 PP2600108041 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.276.890.000 1.276.890.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 936.386.000 936.386.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.276.890.000 1.276.890.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 936.386.000 936.386.000 0
12 PP2600108044 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 2.016.000 2.016.000 0
13 PP2600108045 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 352.598.400 352.598.400 0
14 PP2600108047 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 455.040.920 455.040.920 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 450.317.150 450.317.150 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 455.040.920 455.040.920 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 450.317.150 450.317.150 0
15 PP2600108048 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 435.930.000 435.930.000 0
16 PP2600108049 Lidocain hydroclodrid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 201.093.880 201.093.880 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 309.375.200 309.375.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 181.757.930 181.757.930 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 201.093.880 201.093.880 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 309.375.200 309.375.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 181.757.930 181.757.930 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 201.093.880 201.093.880 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 309.375.200 309.375.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 181.757.930 181.757.930 0
17 PP2600108050 Lidocain hydroclodrid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 16.016.000 16.016.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 24.640.000 24.640.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 14.476.000 14.476.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 16.016.000 16.016.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 24.640.000 24.640.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 14.476.000 14.476.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 16.016.000 16.016.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 24.640.000 24.640.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 14.476.000 14.476.000 0
18 PP2600108051 Lidocain hydroclorid + Adrenalin vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 61.301.156 210 3.065.057.800 3.065.057.800 0
19 PP2600108053 Lidocain hydroclorid + Adrenalin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 75.411.000 75.411.000 0
20 PP2600108056 Lidocain + Prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 584.000 584.000 0
21 PP2600108058 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 2.430.964.800 2.430.964.800 0
22 PP2600108060 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 680.636.250 680.636.250 0
23 PP2600108061 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 268.568.000 268.568.000 0
24 PP2600108062 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 318.000.000 318.000.000 0
25 PP2600108063 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.574.125.000 1.574.125.000 0
26 PP2600108064 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 169.251.200 169.251.200 0
27 PP2600108066 Ropivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 41.400.000 41.400.000 0
28 PP2600108067 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 2.075.435.271 2.075.435.271 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.078.128.000 2.078.128.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 2.075.435.271 2.075.435.271 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.078.128.000 2.078.128.000 0
29 PP2600108069 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 23.940.000 23.940.000 0
30 PP2600108071 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 92.000.000 92.000.000 0
31 PP2600108072 Cis Atracurium vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 17.980.000 17.980.000 0
32 PP2600108073 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 27.518.400 27.518.400 0
33 PP2600108075 Neostigmin metylsulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 100.747.130 100.747.130 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 100.747.130 100.747.130 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 100.747.130 100.747.130 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 100.747.130 100.747.130 0
34 PP2600108076 Neostigmin metylsulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 10.411.800 10.411.800 0
35 PP2600108078 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 17.500.000 17.500.000 0
36 PP2600108079 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.062.528.300 1.062.528.300 0
37 PP2600108081 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 264.020.200 264.020.200 0
38 PP2600108082 Suxamethonium clorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 574.575.000 574.575.000 0
39 PP2600108083 Aceclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 56.000.000 56.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 54.400.000 54.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 56.000.000 56.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 54.400.000 54.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 56.000.000 56.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 54.400.000 54.400.000 0
40 PP2600108084 Aceclofenac vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 51.602.880 210 644.176.000 644.176.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 649.040.000 649.040.000 0
vn1801733829 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC 180 14.521.600 210 652.080.000 652.080.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 51.602.880 210 644.176.000 644.176.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 649.040.000 649.040.000 0
vn1801733829 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC 180 14.521.600 210 652.080.000 652.080.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 51.602.880 210 644.176.000 644.176.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 649.040.000 649.040.000 0
vn1801733829 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC 180 14.521.600 210 652.080.000 652.080.000 0
41 PP2600108085 Aceclofenac vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 316.000.000 316.000.000 0
42 PP2600108086 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 3.957.196 210 116.399.000 116.399.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 124.916.000 124.916.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 3.957.196 210 116.399.000 116.399.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 124.916.000 124.916.000 0
43 PP2600108087 Aescin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 186.120.000 186.120.000 0
44 PP2600108088 Aescin (dưới dạng natri aescinat) vn1801563246 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA 180 19.920.000 210 588.000.000 588.000.000 0
45 PP2600108089 Aescin (dưới dạng natri aescinat) vn1801563246 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA 180 19.920.000 210 408.000.000 408.000.000 0
46 PP2600108090 Celecoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 168.300.000 168.300.000 0
47 PP2600108091 Celecoxib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 67.787.500 67.787.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 64.090.000 64.090.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 67.787.500 67.787.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 64.090.000 64.090.000 0
48 PP2600108092 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 118.300.000 118.300.000 0
49 PP2600108093 Celecoxib vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 452.529.000 452.529.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 481.979.300 481.979.300 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 452.529.000 452.529.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 481.979.300 481.979.300 0
50 PP2600108094 Celecoxib vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 236.943.000 236.943.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 252.363.100 252.363.100 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 236.943.000 236.943.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 252.363.100 252.363.100 0
51 PP2600108095 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.533.823.948 1.533.823.948 0
52 PP2600108096 Celecoxib vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 1.776.632.700 1.776.632.700 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 1.828.129.300 1.828.129.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.611.843.580 1.611.843.580 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 1.776.632.700 1.776.632.700 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 1.828.129.300 1.828.129.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.611.843.580 1.611.843.580 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 1.776.632.700 1.776.632.700 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 1.828.129.300 1.828.129.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.611.843.580 1.611.843.580 0
53 PP2600108097 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 2.200.000 2.200.000 0
54 PP2600108098 Dexibuprofen vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 130.720.000 130.720.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 123.120.000 123.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 138.320.000 138.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 130.872.000 130.872.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 130.720.000 130.720.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 123.120.000 123.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 138.320.000 138.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 130.872.000 130.872.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 130.720.000 130.720.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 123.120.000 123.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 138.320.000 138.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 130.872.000 130.872.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 130.720.000 130.720.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 123.120.000 123.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 138.320.000 138.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 130.872.000 130.872.000 0
55 PP2600108099 Dexibuprofen vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 2.554.960 210 127.748.000 127.748.000 0
56 PP2600108100 Dexibuprofen vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 342.686.400 342.686.400 0
57 PP2600108101 Dexibuprofen vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 146.282.400 146.282.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 186.177.600 186.177.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 142.957.800 142.957.800 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 146.282.400 146.282.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 186.177.600 186.177.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 142.957.800 142.957.800 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 146.282.400 146.282.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 186.177.600 186.177.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 142.957.800 142.957.800 0
58 PP2600108102 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 624.750.000 624.750.000 0
59 PP2600108103 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 226.665.000 226.665.000 0
60 PP2600108104 Dexibuprofen vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 37.800.000 37.800.000 0
61 PP2600108105 Dexibuprofen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 1.080.172.800 1.080.172.800 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 142.579.200 142.579.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 992.640.000 992.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 172.538.880 172.538.880 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 1.080.172.800 1.080.172.800 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 142.579.200 142.579.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 992.640.000 992.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 172.538.880 172.538.880 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 1.080.172.800 1.080.172.800 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 142.579.200 142.579.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 992.640.000 992.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 172.538.880 172.538.880 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 1.080.172.800 1.080.172.800 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 142.579.200 142.579.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 992.640.000 992.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 172.538.880 172.538.880 0
62 PP2600108106 Diclofenac diethylamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 358.255.000 358.255.000 0
63 PP2600108107 Diclofenac diethylamine vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 5.644.000 5.644.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 180 11.390.625 210 5.640.600 5.640.600 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 5.644.000 5.644.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 180 11.390.625 210 5.640.600 5.640.600 0
64 PP2600108108 Diclofenac natri vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 222.210.400 222.210.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 163.324.644 163.324.644 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 143.783.200 143.783.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 222.210.400 222.210.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 163.324.644 163.324.644 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 143.783.200 143.783.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 222.210.400 222.210.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 163.324.644 163.324.644 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 143.783.200 143.783.200 0
65 PP2600108109 Diclofenac natri vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 1.337.600 1.337.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 2.067.200 2.067.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.519.392 1.519.392 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 1.337.600 1.337.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 2.067.200 2.067.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.519.392 1.519.392 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 1.337.600 1.337.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 2.067.200 2.067.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.519.392 1.519.392 0
66 PP2600108110 Diclofenac natri vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 377.972.900 210 1.723.480.000 1.723.480.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 1.535.464.000 1.535.464.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.629.472.000 1.629.472.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 377.972.900 210 1.723.480.000 1.723.480.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 1.535.464.000 1.535.464.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.629.472.000 1.629.472.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 377.972.900 210 1.723.480.000 1.723.480.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 1.535.464.000 1.535.464.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.629.472.000 1.629.472.000 0
67 PP2600108112 Diclofenac natri vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 249.988.500 249.988.500 0
68 PP2600108113 Diclofenac natri vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 32.000.000 32.000.000 0
69 PP2600108114 Diclofenac natri vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 72.000.000 72.000.000 0
70 PP2600108115 Diclofenac natri vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 169.683.075 169.683.075 0
71 PP2600108116 Diclofenac natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 238.560.000 238.560.000 0
72 PP2600108117 Diclofenac natri vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 557.851.660 557.851.660 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 436.579.560 436.579.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 533.597.240 533.597.240 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 557.851.660 557.851.660 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 436.579.560 436.579.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 533.597.240 533.597.240 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 557.851.660 557.851.660 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 436.579.560 436.579.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 533.597.240 533.597.240 0
73 PP2600108118 Diclofenac natri vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.857.212.700 1.857.212.700 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 1.642.433.000 1.642.433.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.831.944.500 1.831.944.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.857.212.700 1.857.212.700 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 1.642.433.000 1.642.433.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.831.944.500 1.831.944.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.857.212.700 1.857.212.700 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 1.642.433.000 1.642.433.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.831.944.500 1.831.944.500 0
74 PP2600108119 Diclofenac natri vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 540.144.000 540.144.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.074.722.880 1.074.722.880 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 540.144.000 540.144.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.074.722.880 1.074.722.880 0
75 PP2600108121 Diclofenac natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 154.593.750 154.593.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 150.471.250 150.471.250 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 154.593.750 154.593.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 150.471.250 150.471.250 0
76 PP2600108122 Diclofenac natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 12.495.000 12.495.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 12.161.800 12.161.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 12.495.000 12.495.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 12.161.800 12.161.800 0
77 PP2600108123 Etodolac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 916.067.100 916.067.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 773.752.000 773.752.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 773.752.000 773.752.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.077.726.000 1.077.726.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 916.067.100 916.067.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 773.752.000 773.752.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 773.752.000 773.752.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.077.726.000 1.077.726.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 916.067.100 916.067.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 773.752.000 773.752.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 773.752.000 773.752.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.077.726.000 1.077.726.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 916.067.100 916.067.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 773.752.000 773.752.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 773.752.000 773.752.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.077.726.000 1.077.726.000 0
78 PP2600108124 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 40.362.000 40.362.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 66.650.000 66.650.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 38.285.000 38.285.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 38.409.000 38.409.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 39.680.000 39.680.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 40.362.000 40.362.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 66.650.000 66.650.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 38.285.000 38.285.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 38.409.000 38.409.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 39.680.000 39.680.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 40.362.000 40.362.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 66.650.000 66.650.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 38.285.000 38.285.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 38.409.000 38.409.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 39.680.000 39.680.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 40.362.000 40.362.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 66.650.000 66.650.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 38.285.000 38.285.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 38.409.000 38.409.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 39.680.000 39.680.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 40.362.000 40.362.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 66.650.000 66.650.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 38.285.000 38.285.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 38.409.000 38.409.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 39.680.000 39.680.000 0
79 PP2600108125 Etodolac vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 360.000.000 360.000.000 0
80 PP2600108126 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 862.105.020 862.105.020 0
81 PP2600108127 Etoricoxib vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 460.680.000 460.680.000 0
82 PP2600108128 Etoricoxib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 147.095.000 147.095.000 0
83 PP2600108129 Etoricoxib vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 960.000.000 960.000.000 0
84 PP2600108130 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 2.323.314.000 2.323.314.000 0
85 PP2600108131 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 204.808.500 204.808.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 237.679.000 237.679.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 196.211.600 196.211.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 204.808.500 204.808.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 237.679.000 237.679.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 196.211.600 196.211.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 204.808.500 204.808.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 237.679.000 237.679.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 196.211.600 196.211.600 0
86 PP2600108133 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 471.112.000 471.112.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 471.112.000 471.112.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 471.112.000 471.112.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 471.112.000 471.112.000 0
87 PP2600108134 Etoricoxib vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 635.236.800 635.236.800 0
88 PP2600108135 Flurbiprofen natri vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 441.200.000 441.200.000 0
89 PP2600108136 Ibuprofen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 49.500.000 49.500.000 0
90 PP2600108137 Ibuprofen vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 46.440.000 46.440.000 0
91 PP2600108138 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 10.625.600 10.625.600 0
92 PP2600108139 Ibuprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 192.726.576 192.726.576 0
93 PP2600108140 Ibuprofen vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 445.120.000 445.120.000 0
94 PP2600108141 Ibuprofen vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 225.000.000 225.000.000 0
95 PP2600108142 Ibuprofen vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 124.768.000 124.768.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 146.602.400 146.602.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 124.768.000 124.768.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 146.602.400 146.602.400 0
96 PP2600108143 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 226.994.400 226.994.400 0
97 PP2600108144 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 155.820.000 155.820.000 0
98 PP2600108145 Ibuprofen vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 748.065.500 748.065.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 620.347.000 620.347.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 748.065.500 748.065.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 620.347.000 620.347.000 0
99 PP2600108146 Ibuprofen vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 100.800.000 100.800.000 0
100 PP2600108148 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 944.347.520 944.347.520 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 348.228.148 348.228.148 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 348.228.148 348.228.148 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 944.347.520 944.347.520 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 348.228.148 348.228.148 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 348.228.148 348.228.148 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 944.347.520 944.347.520 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 348.228.148 348.228.148 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 348.228.148 348.228.148 0
101 PP2600108149 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.840.000 3.840.000 0
102 PP2600108150 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 154.605.000 154.605.000 0
103 PP2600108151 Ibuprofen vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 18.500.000 18.500.000 0
104 PP2600108152 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 398.400.000 398.400.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 14.504.400 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 398.400.000 398.400.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 14.504.400 210 400.000.000 400.000.000 0
105 PP2600108153 Ibuprofen vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 12.000.000 12.000.000 0
106 PP2600108154 Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.097.824.000 1.097.824.000 0
107 PP2600108155 Dexketoprofen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 4.080.000 4.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 4.152.000 4.152.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 4.080.000 4.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 4.152.000 4.152.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 4.080.000 4.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 4.152.000 4.152.000 0
108 PP2600108156 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 251.934.000 251.934.000 0
109 PP2600108157 Dexketoprofen vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 368.929.080 368.929.080 0
110 PP2600108158 Ketoprofen vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 109.600.000 109.600.000 0
111 PP2600108159 Ketoprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 255.312.000 255.312.000 0
112 PP2600108160 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 1.491.258.720 1.491.258.720 0
113 PP2600108161 Ketoprofen vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 38.000.000 38.000.000 0
114 PP2600108162 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 598.560.000 598.560.000 0
115 PP2600108163 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.467.581.850 1.467.581.850 0
116 PP2600108164 Ketoprofen vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 762.762.000 762.762.000 0
117 PP2600108165 Ketorolac tromethamin vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 7.200.000 7.200.000 0
118 PP2600108166 Ketorolac tromethamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 8.925.000 8.925.000 0
119 PP2600108167 Ketorolac tromethamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 552.636.000 552.636.000 0
120 PP2600108168 Ketorolac tromethamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 376.775.000 376.775.000 0
121 PP2600108169 Ketorolac tromethamin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 50.310.000 50.310.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 49.536.000 49.536.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 50.310.000 50.310.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 49.536.000 49.536.000 0
122 PP2600108170 Ketorolac tromethamin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 75.000.000 75.000.000 0
123 PP2600108171 Loxoprofen natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 810.810.000 810.810.000 0
124 PP2600108172 Loxoprofen natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.126.544.430 1.126.544.430 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.340.813.400 4.340.813.400 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 100.778.028 210 1.005.339.900 1.005.339.900 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 1.052.318.400 1.052.318.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.126.544.430 1.126.544.430 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.340.813.400 4.340.813.400 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 100.778.028 210 1.005.339.900 1.005.339.900 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 1.052.318.400 1.052.318.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.126.544.430 1.126.544.430 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.340.813.400 4.340.813.400 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 100.778.028 210 1.005.339.900 1.005.339.900 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 1.052.318.400 1.052.318.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.126.544.430 1.126.544.430 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.340.813.400 4.340.813.400 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 100.778.028 210 1.005.339.900 1.005.339.900 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 1.052.318.400 1.052.318.400 0
125 PP2600108173 Loxoprofen natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 1.390.079.460 1.390.079.460 0
126 PP2600108174 Meloxicam vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 365.557.500 365.557.500 0
127 PP2600108175 Meloxicam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 797.308.250 797.308.250 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 19.684.245 210 383.706.750 383.706.750 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 797.308.250 797.308.250 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 19.684.245 210 383.706.750 383.706.750 0
128 PP2600108176 Meloxicam vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 39.060.000 39.060.000 0
129 PP2600108177 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 279.753.600 279.753.600 0
130 PP2600108178 Meloxicam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 643.641.240 643.641.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 206.745.368 206.745.368 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 643.641.240 643.641.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 206.745.368 206.745.368 0
131 PP2600108179 Meloxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 508.924.500 508.924.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 374.997.000 374.997.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 465.557.500 465.557.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 508.924.500 508.924.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 374.997.000 374.997.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 465.557.500 465.557.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 508.924.500 508.924.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 374.997.000 374.997.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 465.557.500 465.557.500 0
132 PP2600108180 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 16.443.000 16.443.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 17.955.000 17.955.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 16.443.000 16.443.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 17.955.000 17.955.000 0
133 PP2600108181 Meloxicam vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 242.858.000 242.858.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 201.026.000 201.026.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 174.067.600 174.067.600 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 220.838.100 220.838.100 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 242.858.000 242.858.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 201.026.000 201.026.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 174.067.600 174.067.600 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 220.838.100 220.838.100 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 242.858.000 242.858.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 201.026.000 201.026.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 174.067.600 174.067.600 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 220.838.100 220.838.100 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 242.858.000 242.858.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 201.026.000 201.026.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 174.067.600 174.067.600 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 220.838.100 220.838.100 0
134 PP2600108182 Meloxicam vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 712.154.500 712.154.500 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 679.222.500 679.222.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 616.651.700 616.651.700 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 712.154.500 712.154.500 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 679.222.500 679.222.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 616.651.700 616.651.700 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 712.154.500 712.154.500 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 679.222.500 679.222.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 616.651.700 616.651.700 0
135 PP2600108183 Meloxicam vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 198.529.100 198.529.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 181.720.000 181.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 198.529.100 198.529.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 181.720.000 181.720.000 0
136 PP2600108184 Meloxicam vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 4.999.280 4.999.280 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 4.576.000 4.576.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 4.999.280 4.999.280 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 4.576.000 4.576.000 0
137 PP2600108185 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.843.776.000 1.843.776.000 0
138 PP2600108186 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 154.153.800 154.153.800 0
139 PP2600108187 Meloxicam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 859.665.350 859.665.350 0
140 PP2600108188 Meloxicam vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 395.520.000 395.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 721.824.000 721.824.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 308.505.600 308.505.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 338.169.600 338.169.600 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 395.520.000 395.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 721.824.000 721.824.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 308.505.600 308.505.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 338.169.600 338.169.600 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 395.520.000 395.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 721.824.000 721.824.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 308.505.600 308.505.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 338.169.600 338.169.600 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 395.520.000 395.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 721.824.000 721.824.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 308.505.600 308.505.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 338.169.600 338.169.600 0
141 PP2600108189 Meloxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 318.845.000 318.845.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 226.157.500 226.157.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 253.593.000 253.593.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 318.845.000 318.845.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 318.845.000 318.845.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 226.157.500 226.157.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 253.593.000 253.593.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 318.845.000 318.845.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 318.845.000 318.845.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 226.157.500 226.157.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 253.593.000 253.593.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 318.845.000 318.845.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 318.845.000 318.845.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 226.157.500 226.157.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 253.593.000 253.593.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 318.845.000 318.845.000 0
142 PP2600108191 Morphin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 608.908.125 608.908.125 0
143 PP2600108192 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 604.358.160 604.358.160 0
144 PP2600108194 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 996.890.544 996.890.544 0
145 PP2600108195 Nabumeton vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 54.948.800 54.948.800 0
146 PP2600108196 Nabumeton vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 3.231.000 210 123.760.000 123.760.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 123.900.000 123.900.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 3.231.000 210 123.760.000 123.760.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 123.900.000 123.900.000 0
147 PP2600108197 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 374.720.000 374.720.000 0
148 PP2600108198 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 68.672.308 210 660.000.000 660.000.000 0
149 PP2600108200 Naproxen vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 1.122.765.000 1.122.765.000 0
150 PP2600108201 Naproxen vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 27.200.000 27.200.000 0
151 PP2600108203 Naproxen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 519.158.340 519.158.340 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 21.602.863 210 519.558.000 519.558.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 599.490.000 599.490.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 539.541.000 539.541.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 519.158.340 519.158.340 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 21.602.863 210 519.558.000 519.558.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 599.490.000 599.490.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 539.541.000 539.541.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 519.158.340 519.158.340 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 21.602.863 210 519.558.000 519.558.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 599.490.000 599.490.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 539.541.000 539.541.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 519.158.340 519.158.340 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 21.602.863 210 519.558.000 519.558.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 599.490.000 599.490.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 539.541.000 539.541.000 0
152 PP2600108204 Naproxen + Esomeprazol vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 319.620.000 319.620.000 0
153 PP2600108205 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 1.022.112.000 1.022.112.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.026.480.000 1.026.480.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 1.022.112.000 1.022.112.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.026.480.000 1.026.480.000 0
154 PP2600108206 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 183.549.450 183.549.450 0
155 PP2600108208 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 2.665.846.990 2.665.846.990 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 2.772.290.225 2.772.290.225 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 2.665.846.990 2.665.846.990 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 2.772.290.225 2.772.290.225 0
156 PP2600108209 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 820.432.930 820.432.930 0
157 PP2600108210 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.166.725.000 1.166.725.000 0
158 PP2600108212 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 181.730.000 181.730.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 144.315.000 144.315.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 164.626.000 164.626.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 181.730.000 181.730.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 144.315.000 144.315.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 164.626.000 164.626.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 181.730.000 181.730.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 144.315.000 144.315.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 164.626.000 164.626.000 0
159 PP2600108213 Paracetamol (acetaminophen) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 2.144.000 2.144.000 0
160 PP2600108214 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 20.588.444 20.588.444 0
161 PP2600108215 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 247.458.800 247.458.800 0
162 PP2600108216 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 234.471.500 234.471.500 0
163 PP2600108218 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 71.674.740 71.674.740 0
164 PP2600108219 Paracetamol (acetaminophen) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 133.268.100 133.268.100 0
165 PP2600108220 Paracetamol (acetaminophen) vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 89.720.580 240 3.381.000 3.381.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 50.130.620 210 3.042.900 3.042.900 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 2.873.850 2.873.850 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 89.720.580 240 3.381.000 3.381.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 50.130.620 210 3.042.900 3.042.900 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 2.873.850 2.873.850 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 89.720.580 240 3.381.000 3.381.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 50.130.620 210 3.042.900 3.042.900 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 2.873.850 2.873.850 0
166 PP2600108221 Paracetamol (acetaminophen) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 311.062.500 311.062.500 0
167 PP2600108222 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 3.280.000 3.280.000 0
168 PP2600108223 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 303.287.580 303.287.580 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 223.093.134 223.093.134 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 418.648.500 418.648.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 303.287.580 303.287.580 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 223.093.134 223.093.134 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 418.648.500 418.648.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 303.287.580 303.287.580 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 223.093.134 223.093.134 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 418.648.500 418.648.500 0
169 PP2600108224 Paracetamol (acetaminophen) vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 1.219.372.900 1.219.372.900 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.234.808.000 1.234.808.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 1.219.372.900 1.219.372.900 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.234.808.000 1.234.808.000 0
170 PP2600108227 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 296.520.000 296.520.000 0
171 PP2600108228 Paracetamol (acetaminophen) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 283.080.000 283.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 300.772.500 300.772.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 283.080.000 283.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 300.772.500 300.772.500 0
172 PP2600108229 Paracetamol (acetaminophen) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 185.955.000 185.955.000 0
173 PP2600108230 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 13.781.308 13.781.308 0
174 PP2600108231 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 92.362.410 92.362.410 0
175 PP2600108232 Paracetamol (acetaminophen) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 57.120.000 57.120.000 0
176 PP2600108233 Paracetamol (acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 95.508.000 95.508.000 0
177 PP2600108234 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 232.094.120 232.094.120 0
178 PP2600108235 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 165.541.464 165.541.464 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 154.407.330 154.407.330 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 165.541.464 165.541.464 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 154.407.330 154.407.330 0
179 PP2600108236 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 203.923.920 203.923.920 0
180 PP2600108237 Paracetamol (acetaminophen) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 2.000.000 2.000.000 0
181 PP2600108239 Paracetamol (acetaminophen) vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 7.407.330 7.407.330 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 48.374.400 48.374.400 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 7.407.330 7.407.330 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 48.374.400 48.374.400 0
182 PP2600108240 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 2.169.909.500 2.169.909.500 0
183 PP2600108241 Paracetamol (acetaminophen) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 2.255.639.400 2.255.639.400 0
184 PP2600108242 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 148.948.800 148.948.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 146.176.800 146.176.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 148.948.800 148.948.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 146.176.800 146.176.800 0
185 PP2600108243 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.378.142.390 1.378.142.390 0
186 PP2600108244 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 1.015.224.000 1.015.224.000 0
187 PP2600108245 Paracetamol (acetaminophen) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 413.494.400 413.494.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 740.530.880 740.530.880 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 432.289.600 432.289.600 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 639.036.800 639.036.800 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 413.494.400 413.494.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 740.530.880 740.530.880 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 432.289.600 432.289.600 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 639.036.800 639.036.800 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 413.494.400 413.494.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 740.530.880 740.530.880 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 432.289.600 432.289.600 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 639.036.800 639.036.800 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 413.494.400 413.494.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 740.530.880 740.530.880 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 432.289.600 432.289.600 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 639.036.800 639.036.800 0
188 PP2600108247 Paracetamol (acetaminophen) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 5.142.900 5.142.900 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 5.142.900 5.142.900 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 5.142.900 5.142.900 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 5.142.900 5.142.900 0
189 PP2600108248 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.386.592.775 2.386.592.775 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 845.535.726 845.535.726 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.500.144.030 1.500.144.030 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.663.796.106 1.663.796.106 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.431.955.665 1.431.955.665 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.581.970.068 1.581.970.068 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.386.592.775 2.386.592.775 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 845.535.726 845.535.726 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.500.144.030 1.500.144.030 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.663.796.106 1.663.796.106 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.431.955.665 1.431.955.665 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.581.970.068 1.581.970.068 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.386.592.775 2.386.592.775 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 845.535.726 845.535.726 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.500.144.030 1.500.144.030 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.663.796.106 1.663.796.106 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.431.955.665 1.431.955.665 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.581.970.068 1.581.970.068 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.386.592.775 2.386.592.775 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 845.535.726 845.535.726 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.500.144.030 1.500.144.030 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.663.796.106 1.663.796.106 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.431.955.665 1.431.955.665 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.581.970.068 1.581.970.068 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.386.592.775 2.386.592.775 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 845.535.726 845.535.726 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.500.144.030 1.500.144.030 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.663.796.106 1.663.796.106 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.431.955.665 1.431.955.665 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.581.970.068 1.581.970.068 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.386.592.775 2.386.592.775 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 845.535.726 845.535.726 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.500.144.030 1.500.144.030 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.663.796.106 1.663.796.106 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.431.955.665 1.431.955.665 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.581.970.068 1.581.970.068 0
190 PP2600108249 Paracetamol (acetaminophen) vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 371.420.664 371.420.664 0
191 PP2600108250 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 61.380.000 61.380.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 68.076.000 68.076.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 58.590.000 58.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 64.728.000 64.728.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 61.380.000 61.380.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 68.076.000 68.076.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 58.590.000 58.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 64.728.000 64.728.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 61.380.000 61.380.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 68.076.000 68.076.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 58.590.000 58.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 64.728.000 64.728.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 61.380.000 61.380.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 68.076.000 68.076.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 58.590.000 58.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 64.728.000 64.728.000 0
192 PP2600108251 Paracetamol (acetaminophen) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 308.574.000 308.574.000 0
193 PP2600108252 Paracetamol (acetaminophen) vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 51.320.380 210 1.723.965.000 1.723.965.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.487.985.000 1.487.985.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.717.410.000 1.717.410.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 51.320.380 210 1.723.965.000 1.723.965.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.487.985.000 1.487.985.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.717.410.000 1.717.410.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 51.320.380 210 1.723.965.000 1.723.965.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.487.985.000 1.487.985.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.717.410.000 1.717.410.000 0
194 PP2600108253 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 1.232.160.000 1.232.160.000 0
195 PP2600108254 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 9.994.388.250 9.994.388.250 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 5.539.746.630 5.539.746.630 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 4.645.010.920 4.645.010.920 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 7.195.959.540 7.195.959.540 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 9.994.388.250 9.994.388.250 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 5.539.746.630 5.539.746.630 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 4.645.010.920 4.645.010.920 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 7.195.959.540 7.195.959.540 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 9.994.388.250 9.994.388.250 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 5.539.746.630 5.539.746.630 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 4.645.010.920 4.645.010.920 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 7.195.959.540 7.195.959.540 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 9.994.388.250 9.994.388.250 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 5.539.746.630 5.539.746.630 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 4.645.010.920 4.645.010.920 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 7.195.959.540 7.195.959.540 0
196 PP2600108255 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 498.324.400 498.324.400 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 670.016.000 670.016.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 498.324.400 498.324.400 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 670.016.000 670.016.000 0
197 PP2600108256 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 188.500.000 210 3.141.192.000 3.141.192.000 0
198 PP2600108257 Paracetamol (acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.553.590.906 2.553.590.906 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 5.998.367.900 5.998.367.900 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.485.038.130 2.485.038.130 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.256.256.860 3.256.256.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.690.696.458 2.690.696.458 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.553.590.906 2.553.590.906 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 5.998.367.900 5.998.367.900 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.485.038.130 2.485.038.130 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.256.256.860 3.256.256.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.690.696.458 2.690.696.458 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.553.590.906 2.553.590.906 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 5.998.367.900 5.998.367.900 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.485.038.130 2.485.038.130 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.256.256.860 3.256.256.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.690.696.458 2.690.696.458 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.553.590.906 2.553.590.906 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 5.998.367.900 5.998.367.900 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.485.038.130 2.485.038.130 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.256.256.860 3.256.256.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.690.696.458 2.690.696.458 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.553.590.906 2.553.590.906 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 5.998.367.900 5.998.367.900 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.485.038.130 2.485.038.130 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.256.256.860 3.256.256.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.690.696.458 2.690.696.458 0
199 PP2600108258 Paracetamol (acetaminophen) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 1.983.000.000 1.983.000.000 0
200 PP2600108259 Paracetamol (acetaminophen) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 854.306.880 854.306.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 847.187.656 847.187.656 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 854.306.880 854.306.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 847.187.656 847.187.656 0
201 PP2600108260 Paracetamol (acetaminophen) vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 137.750.000 137.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 180.500.000 180.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 149.150.000 149.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 141.550.000 141.550.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 137.750.000 137.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 180.500.000 180.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 149.150.000 149.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 141.550.000 141.550.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 137.750.000 137.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 180.500.000 180.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 149.150.000 149.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 141.550.000 141.550.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 137.750.000 137.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 180.500.000 180.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 149.150.000 149.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 141.550.000 141.550.000 0
202 PP2600108261 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 424.800.000 424.800.000 0
203 PP2600108262 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 9.011.700 9.011.700 0
204 PP2600108263 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 3.682.200 3.682.200 0
205 PP2600108264 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 74.760.000 74.760.000 0
206 PP2600108265 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 23.790.000 23.790.000 0
207 PP2600108267 Paracetamol (acetaminophen) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 225.000.000 225.000.000 0
208 PP2600108268 Paracetamol + Chlorpheniramin maleat vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 12.600.000 12.600.000 0
209 PP2600108269 Paracetamol + Chlorpheniramin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 60.732.150 60.732.150 0
210 PP2600108270 Paracetamol + Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 281.523.000 281.523.000 0
211 PP2600108271 Paracetamol + Chlorpheniramin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 69.126.400 69.126.400 0
212 PP2600108272 Paracetamol + Chlorpheniramin maleat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 54.101.250 54.101.250 0
213 PP2600108273 Paracetamol + Chlorpheniramin maleat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 551.161.800 551.161.800 0
214 PP2600108274 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 418.005.000 418.005.000 0
215 PP2600108275 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 242.000.000 242.000.000 0
216 PP2600108276 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 572.000.000 572.000.000 0
217 PP2600108277 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.647.988.000 1.647.988.000 0
218 PP2600108280 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 264.162.600 264.162.600 0
219 PP2600108281 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 6.780.000 6.780.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 6.630.000 6.630.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 6.780.000 6.780.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 6.630.000 6.630.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 6.780.000 6.780.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 6.630.000 6.630.000 0
220 PP2600108282 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 143.909.750 143.909.750 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 180 11.390.625 210 142.612.400 142.612.400 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 143.909.750 143.909.750 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 180 11.390.625 210 142.612.400 142.612.400 0
221 PP2600108283 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 7.264.950 210 363.247.500 363.247.500 0
222 PP2600108284 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 13.800.000 13.800.000 0
223 PP2600108285 Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 78.400.000 78.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 80.801.000 80.801.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 78.400.000 78.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 80.801.000 80.801.000 0
224 PP2600108288 Paracetamol + Ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 15.019.902 210 74.708.000 74.708.000 0
225 PP2600108289 Paracetamol + Ibuprofen vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 315.200.000 315.200.000 0
226 PP2600108290 Paracetamol + Ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 8.469.300 8.469.300 0
227 PP2600108291 Paracetamol + Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 198.086.000 198.086.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 237.703.200 237.703.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 297.129.000 297.129.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 198.086.000 198.086.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 237.703.200 237.703.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 297.129.000 297.129.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 198.086.000 198.086.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 237.703.200 237.703.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 297.129.000 297.129.000 0
228 PP2600108292 Paracetamol + Ibuprofen vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 199.200.000 199.200.000 0
229 PP2600108293 Paracetamol + Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 157.109.400 157.109.400 0
230 PP2600108294 Paracetamol + Ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 184.475.000 184.475.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 152.985.000 152.985.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 155.100.000 155.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 184.475.000 184.475.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 152.985.000 152.985.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 155.100.000 155.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 184.475.000 184.475.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 152.985.000 152.985.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 155.100.000 155.100.000 0
231 PP2600108295 Paracetamol + Ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 15.019.902 210 99.360.000 99.360.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 99.360.000 99.360.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 15.019.902 210 99.360.000 99.360.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 99.360.000 99.360.000 0
232 PP2600108296 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 1.281.075.000 1.281.075.000 0
233 PP2600108297 Paracetamol + methocarbamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 8.640.000 8.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 7.290.000 7.290.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 8.640.000 8.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 7.290.000 7.290.000 0
234 PP2600108298 Paracetamol + Methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 423.950.000 423.950.000 0
235 PP2600108299 Paracetamol + methocarbamol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 70.000.000 70.000.000 0
236 PP2600108300 Paracetamol + Tramadol hydrochlorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 55.566.000 55.566.000 0
237 PP2600108301 Paracetamol + Tramadol hydrochlorid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 621.495.000 621.495.000 0
238 PP2600108303 Paracetamol + Diphenhydramin hydroclorid + Phenylephrin hydroclorid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 128.000.000 128.000.000 0
239 PP2600108304 Paracetamol+phenylephrin+dextromethorphan vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 111.000.000 111.000.000 0
240 PP2600108305 Paracetamol+phenylephrin+dextromethorphan vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 14.087.650 210 17.480.000 17.480.000 0
241 PP2600108309 Piroxicam vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 211.975.200 211.975.200 0
242 PP2600108310 Piroxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 103.950.000 103.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 97.020.000 97.020.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 103.950.000 103.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 97.020.000 97.020.000 0
243 PP2600108311 Piroxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 375.332.000 375.332.000 0
244 PP2600108312 Piroxicam vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 351.543.000 351.543.000 0
245 PP2600108313 Piroxicam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 13.800.000 13.800.000 0
246 PP2600108314 Piroxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 28.487.000 28.487.000 0
247 PP2600108315 Piroxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 58.265.980 58.265.980 0
248 PP2600108316 Piroxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 134.745.800 134.745.800 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 148.344.000 148.344.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 134.745.800 134.745.800 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 148.344.000 148.344.000 0
249 PP2600108317 Piroxicam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 104.400.000 104.400.000 0
250 PP2600108319 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 44.221.200 44.221.200 0
251 PP2600108320 Acid tiaprofenic vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 354.200.000 354.200.000 0
252 PP2600108321 Acid tiaprofenic vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 78.400.000 78.400.000 0
253 PP2600108323 Tramadol hydrochlorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 254.258.256 254.258.256 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 274.708.800 274.708.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 254.258.256 254.258.256 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 274.708.800 274.708.800 0
254 PP2600108324 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 352.572.500 352.572.500 0
255 PP2600108325 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 58.800.000 58.800.000 0
256 PP2600108326 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 112.412.500 112.412.500 0
257 PP2600108327 Allopurinol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 390.975.000 390.975.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 649.620.000 649.620.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 646.612.500 646.612.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 348.870.000 348.870.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 390.975.000 390.975.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 649.620.000 649.620.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 646.612.500 646.612.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 348.870.000 348.870.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 390.975.000 390.975.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 649.620.000 649.620.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 646.612.500 646.612.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 348.870.000 348.870.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 390.975.000 390.975.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 649.620.000 649.620.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 646.612.500 646.612.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 348.870.000 348.870.000 0
258 PP2600108328 Allopurinol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 612.981.200 612.981.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 320.636.320 320.636.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 323.465.464 323.465.464 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 612.981.200 612.981.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 320.636.320 320.636.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 323.465.464 323.465.464 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 612.981.200 612.981.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 320.636.320 320.636.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 323.465.464 323.465.464 0
259 PP2600108329 Colchicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.984.000 3.984.000 0
260 PP2600108330 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 105.982.800 105.982.800 0
261 PP2600108331 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 41.910.500 41.910.500 0
262 PP2600108334 Diacerein vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 23.808.000 23.808.000 0
263 PP2600108336 Diacerein vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 510.403.480 510.403.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 559.207.000 559.207.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 510.403.480 510.403.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 559.207.000 559.207.000 0
264 PP2600108337 Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 213.900.000 213.900.000 0
265 PP2600108338 Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 32.366.752 210 268.755.000 268.755.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 269.065.500 269.065.500 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 32.366.752 210 268.755.000 268.755.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 269.065.500 269.065.500 0
266 PP2600108339 Glucosamin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 579.402.430 579.402.430 0
267 PP2600108340 Glucosamin hydroclorid vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 176.778.940 210 1.228.725.000 1.228.725.000 0
268 PP2600108341 Glucosamin sulfat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 382.777.500 382.777.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 359.835.000 359.835.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 382.777.500 382.777.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 359.835.000 359.835.000 0
269 PP2600108342 Glucosamin sulfat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 47.905.000 47.905.000 0
270 PP2600108343 Glucosamin sulfat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 25.111.360 210 548.268.000 548.268.000 0
271 PP2600108344 Glucosamin sulfat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 410.728.584 410.728.584 0
272 PP2600108345 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 586.713.456 586.713.456 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 902.636.154 902.636.154 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 586.713.456 586.713.456 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 902.636.154 902.636.154 0
273 PP2600108346 Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 66.340.000 66.340.000 0
274 PP2600108347 Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 47.500.000 47.500.000 0
275 PP2600108348 Alendronic acid (dưới dạng Natri Alendronat trihydrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 45.675.000 45.675.000 0
276 PP2600108350 Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.396.858.400 2.396.858.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 1.248.363.750 1.248.363.750 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.216.405.638 1.216.405.638 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.396.858.400 2.396.858.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 1.248.363.750 1.248.363.750 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.216.405.638 1.216.405.638 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.396.858.400 2.396.858.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 1.248.363.750 1.248.363.750 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.216.405.638 1.216.405.638 0
277 PP2600108351 Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 307.287.264 307.287.264 0
278 PP2600108352 Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 178.020.000 178.020.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 182.160.000 182.160.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 178.020.000 178.020.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 182.160.000 182.160.000 0
279 PP2600108353 Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 72.250.000 72.250.000 0
280 PP2600108354 Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin) vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 146.300.000 146.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 146.300.000 146.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
281 PP2600108355 Calcitonin salmon vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 22.187.520 210 86.190.000 86.190.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 133.994.952 133.994.952 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 22.187.520 210 86.190.000 86.190.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 133.994.952 133.994.952 0
282 PP2600108356 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 95.986.072 95.986.072 0
283 PP2600108357 Methocarbamol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 2.653.654.710 2.653.654.710 0
284 PP2600108359 Methocarbamol vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 2.239.614.000 2.239.614.000 0
285 PP2600108360 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 186.000.000 186.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 269.514.000 269.514.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 186.000.000 186.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 269.514.000 269.514.000 0
286 PP2600108361 Methocarbamol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 109.417.700 109.417.700 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 59.958.100 59.958.100 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 58.908.250 58.908.250 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 109.417.700 109.417.700 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 59.958.100 59.958.100 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 58.908.250 58.908.250 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 109.417.700 109.417.700 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 59.958.100 59.958.100 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 58.908.250 58.908.250 0
287 PP2600108362 Zoledronic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 41.340.000 41.340.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 66.300.000 66.300.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.079.840 210 59.280.000 59.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 41.340.000 41.340.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 66.300.000 66.300.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.079.840 210 59.280.000 59.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 41.340.000 41.340.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 66.300.000 66.300.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.079.840 210 59.280.000 59.280.000 0
288 PP2600108363 Zoledronic acid vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 114.996.000 114.996.000 0
289 PP2600108364 Zoledronic acid vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 137.995.200 137.995.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 95.400.000 95.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 137.995.200 137.995.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 95.400.000 95.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 137.995.200 137.995.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 95.400.000 95.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
290 PP2600108365 Zoledronic acid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 173.254.800 173.254.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 173.254.800 173.254.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
291 PP2600108367 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 6.355.799.660 6.355.799.660 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 6.110.000.000 6.110.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 6.355.799.660 6.355.799.660 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 6.110.000.000 6.110.000.000 0
292 PP2600108368 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 3.843.000.000 3.843.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 3.835.800.000 3.835.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 3.843.000.000 3.843.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 3.835.800.000 3.835.800.000 0
293 PP2600108369 Alimemazin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 240.691.500 240.691.500 0
294 PP2600108370 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 450.194.456 450.194.456 0
295 PP2600108371 Alimemazin tartrat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 666.194.760 666.194.760 0
296 PP2600108372 Bilastine vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 45.322.000 45.322.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 40.683.160 40.683.160 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 45.322.000 45.322.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 40.683.160 40.683.160 0
297 PP2600108373 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 186.000.000 186.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 26.403.414 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 186.000.000 186.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 26.403.414 210 180.000.000 180.000.000 0
298 PP2600108374 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 25.597.320 25.597.320 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 29.490.000 29.490.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 26.010.180 26.010.180 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 37.354.000 37.354.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 25.597.320 25.597.320 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 29.490.000 29.490.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 26.010.180 26.010.180 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 37.354.000 37.354.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 25.597.320 25.597.320 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 29.490.000 29.490.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 26.010.180 26.010.180 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 37.354.000 37.354.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 25.597.320 25.597.320 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 29.490.000 29.490.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 26.010.180 26.010.180 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 37.354.000 37.354.000 0
299 PP2600108375 Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 586.520.000 586.520.000 0
300 PP2600108376 Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 68.025.420 68.025.420 0
301 PP2600108377 Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 44.815.000 44.815.000 0
302 PP2600108378 Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 137.478.968 137.478.968 0
303 PP2600108379 Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 365.242.500 365.242.500 0
304 PP2600108380 Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 200.520.000 200.520.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 196.182.000 196.182.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 200.520.000 200.520.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 196.182.000 196.182.000 0
305 PP2600108381 Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 239.400.000 239.400.000 0
306 PP2600108382 Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid) vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 89.900.000 89.900.000 0
307 PP2600108383 Cinnarizin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 512.281.000 512.281.000 0
308 PP2600108384 Cinnarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 400.660.000 400.660.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 504.562.500 504.562.500 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 396.175.000 396.175.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 500.825.000 500.825.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 400.660.000 400.660.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 504.562.500 504.562.500 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 396.175.000 396.175.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 500.825.000 500.825.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 400.660.000 400.660.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 504.562.500 504.562.500 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 396.175.000 396.175.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 500.825.000 500.825.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 400.660.000 400.660.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 504.562.500 504.562.500 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 396.175.000 396.175.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 500.825.000 500.825.000 0
309 PP2600108385 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 409.795.596 409.795.596 0
310 PP2600108386 Chlorpheniramin maleat vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 245.224.000 245.224.000 0
311 PP2600108387 Chlorpheniramin maleat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.167.770.780 1.167.770.780 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 860.462.680 860.462.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.094.016.836 1.094.016.836 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 454.815.988 454.815.988 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 307.308.100 307.308.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.167.770.780 1.167.770.780 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 860.462.680 860.462.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.094.016.836 1.094.016.836 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 454.815.988 454.815.988 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 307.308.100 307.308.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.167.770.780 1.167.770.780 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 860.462.680 860.462.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.094.016.836 1.094.016.836 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 454.815.988 454.815.988 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 307.308.100 307.308.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.167.770.780 1.167.770.780 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 860.462.680 860.462.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.094.016.836 1.094.016.836 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 454.815.988 454.815.988 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 307.308.100 307.308.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.167.770.780 1.167.770.780 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 860.462.680 860.462.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.094.016.836 1.094.016.836 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 454.815.988 454.815.988 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 307.308.100 307.308.100 0
312 PP2600108388 Chlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 3.000.000 3.000.000 0
313 PP2600108389 Chlorpheniramin maleat+Dextromethorphan hydrobromid vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 682.774.400 682.774.400 0
314 PP2600108390 Desloratadin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 322.168.000 322.168.000 0
315 PP2600108391 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 26.260.000 26.260.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 27.040.000 27.040.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 29.900.000 29.900.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 26.260.000 26.260.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 27.040.000 27.040.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 29.900.000 29.900.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 26.260.000 26.260.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 27.040.000 27.040.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 29.900.000 29.900.000 0
316 PP2600108392 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 6.039.900 210 24.000.000 24.000.000 0
317 PP2600108393 Desloratadin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 42.000.000 42.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 42.000.000 42.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 47.200.000 47.200.000 0
318 PP2600108394 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 154.946.100 154.946.100 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 154.099.400 154.099.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 155.454.120 155.454.120 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 154.946.100 154.946.100 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 154.099.400 154.099.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 155.454.120 155.454.120 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 154.946.100 154.946.100 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 154.099.400 154.099.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 155.454.120 155.454.120 0
319 PP2600108395 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 45.450.000 45.450.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 46.800.000 46.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 51.750.000 51.750.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 51.750.000 51.750.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 45.450.000 45.450.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 46.800.000 46.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 51.750.000 51.750.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 51.750.000 51.750.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 45.450.000 45.450.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 46.800.000 46.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 51.750.000 51.750.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 51.750.000 51.750.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 45.450.000 45.450.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 46.800.000 46.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 51.750.000 51.750.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 51.750.000 51.750.000 0
320 PP2600108396 Desloratadin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 481.600.000 481.600.000 0
321 PP2600108397 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 44.200.000 44.200.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 44.200.000 44.200.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 26.403.414 210 43.520.000 43.520.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 44.200.000 44.200.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 44.200.000 44.200.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 26.403.414 210 43.520.000 43.520.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 44.200.000 44.200.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 44.200.000 44.200.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 26.403.414 210 43.520.000 43.520.000 0
322 PP2600108398 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 1.188.328.050 1.188.328.050 0
323 PP2600108399 Desloratadin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 10.021.500 10.021.500 0
324 PP2600108400 Desloratadin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 269.250.000 269.250.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 269.250.000 269.250.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 276.430.000 276.430.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 269.250.000 269.250.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 269.250.000 269.250.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 276.430.000 276.430.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 269.250.000 269.250.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 269.250.000 269.250.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 276.430.000 276.430.000 0
325 PP2600108401 Desloratadin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 111.095.600 111.095.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 111.095.600 111.095.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 111.095.600 111.095.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 111.095.600 111.095.600 0
326 PP2600108402 Desloratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 320.320.000 320.320.000 0
327 PP2600108403 Dexchlorpheniramin maleat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 22.312.500 22.312.500 0
328 PP2600108404 Dexchlorpheniramin maleat vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 8.553.258 210 121.335.900 121.335.900 0
329 PP2600108405 Diphenhydramin hydroclorid vn1501107651 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG 180 34.622.422 210 78.939.414 78.939.414 0
330 PP2600108406 Ebastin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 496.981.650 496.981.650 0
331 PP2600108407 Ebastin vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 46.562.670 46.562.670 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 26.204.100 26.204.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 26.204.100 26.204.100 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 46.562.670 46.562.670 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 26.204.100 26.204.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 26.204.100 26.204.100 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 46.562.670 46.562.670 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 26.204.100 26.204.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 26.204.100 26.204.100 0
332 PP2600108408 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 1.411.200 210 70.560.000 70.560.000 0
333 PP2600108409 Ebastin vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 1.760.000 1.760.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 4.142.000 210 1.840.000 1.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.890.000 1.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.835.000 1.835.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 1.760.000 1.760.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 4.142.000 210 1.840.000 1.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.890.000 1.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.835.000 1.835.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 1.760.000 1.760.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 4.142.000 210 1.840.000 1.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.890.000 1.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.835.000 1.835.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 1.760.000 1.760.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 4.142.000 210 1.840.000 1.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.890.000 1.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.835.000 1.835.000 0
334 PP2600108410 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 298.141.578 298.141.578 0
335 PP2600108411 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 168.889.000 168.889.000 0
336 PP2600108412 Epinephrin (Adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 167.656.500 167.656.500 0
337 PP2600108414 Epinephrin (Adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 112.200.000 112.200.000 0
338 PP2600108415 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 122.640.000 122.640.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 107.463.300 107.463.300 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 122.640.000 122.640.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 107.463.300 107.463.300 0
339 PP2600108416 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.180.886.700 1.180.886.700 0
340 PP2600108417 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 263.840.130 263.840.130 0
341 PP2600108418 Fexofenadin hydroclorid vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 5.988.000 5.988.000 0
342 PP2600108419 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 160.560.000 160.560.000 0
343 PP2600108420 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 162.350.000 162.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 405.875.000 405.875.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 158.940.650 158.940.650 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 143.842.100 143.842.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 162.350.000 162.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 405.875.000 405.875.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 158.940.650 158.940.650 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 143.842.100 143.842.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 162.350.000 162.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 405.875.000 405.875.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 158.940.650 158.940.650 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 143.842.100 143.842.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 162.350.000 162.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 405.875.000 405.875.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 158.940.650 158.940.650 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 143.842.100 143.842.100 0
344 PP2600108421 Fexofenadin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 330.298.500 330.298.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 322.150.000 322.150.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 662.681.500 662.681.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 316.465.000 316.465.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 330.298.500 330.298.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 322.150.000 322.150.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 662.681.500 662.681.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 316.465.000 316.465.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 330.298.500 330.298.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 322.150.000 322.150.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 662.681.500 662.681.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 316.465.000 316.465.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 330.298.500 330.298.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 322.150.000 322.150.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 662.681.500 662.681.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 316.465.000 316.465.000 0
345 PP2600108422 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 411.913.020 411.913.020 0
346 PP2600108423 Fexofenadin hydroclorid vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 87.780.000 87.780.000 0
347 PP2600108424 Fexofenadin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 520.125.000 520.125.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 536.367.500 536.367.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 520.125.000 520.125.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 536.367.500 536.367.500 0
348 PP2600108425 Fexofenadin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 378.307.800 378.307.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 155.773.800 155.773.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 153.919.350 153.919.350 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 146.130.660 146.130.660 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 378.307.800 378.307.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 155.773.800 155.773.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 153.919.350 153.919.350 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 146.130.660 146.130.660 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 378.307.800 378.307.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 155.773.800 155.773.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 153.919.350 153.919.350 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 146.130.660 146.130.660 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 378.307.800 378.307.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 155.773.800 155.773.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 153.919.350 153.919.350 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 146.130.660 146.130.660 0
349 PP2600108426 Fexofenadin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 532.980.000 532.980.000 0
350 PP2600108427 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 598.652.160 598.652.160 0
351 PP2600108428 Fexofenadin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 1.283.908.185 1.283.908.185 0
352 PP2600108429 Fexofenadin hydroclorid vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 219.700.400 219.700.400 0
353 PP2600108430 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 1.100.000 1.100.000 0
354 PP2600108431 Ketotifen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 46.250.000 46.250.000 0
355 PP2600108432 Ketotifen vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 43.360.000 43.360.000 0
356 PP2600108433 Ketotifen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 1.059.348.150 1.059.348.150 0
357 PP2600108434 Ketotifen Hydrogen Fumarate vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 1.087.548.000 1.087.548.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 1.311.640.000 1.311.640.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 1.087.548.000 1.087.548.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 1.311.640.000 1.311.640.000 0
358 PP2600108435 Levocetirizin dihydrochlorid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 272.000.000 272.000.000 0
359 PP2600108436 Levocetirizin dihydrochlorid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 95.949.100 95.949.100 0
360 PP2600108437 Levocetirizin dihydrochlorid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 385.065.000 385.065.000 0
361 PP2600108438 Levocetirizin dihydrochlorid vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 3.957.196 210 48.578.000 48.578.000 0
362 PP2600108439 Levocetirizin dihydrochlorid vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 1.840.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 1.840.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 1.840.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 92.000.000 92.000.000 0
363 PP2600108441 Levocetirizin dihydrochlorid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 124.200.000 124.200.000 0
364 PP2600108442 Levocetirizin dihydrochlorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 28.229.300 28.229.300 0
365 PP2600108443 Levocetirizin dihydrochlorid vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 23.600.000 23.600.000 0
366 PP2600108444 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 29.274.000 29.274.000 0
367 PP2600108445 Loratadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 95.133.150 95.133.150 0
368 PP2600108446 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 43.579.500 43.579.500 0
369 PP2600108447 Loratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 130.320.132 130.320.132 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 154.359.768 154.359.768 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 130.320.132 130.320.132 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 154.359.768 154.359.768 0
370 PP2600108448 Loratadin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 50.313.000 50.313.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 45.173.500 45.173.500 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 50.313.000 50.313.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 45.173.500 45.173.500 0
371 PP2600108449 Loratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 36.065.280 36.065.280 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 36.981.000 36.981.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 36.065.280 36.065.280 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 36.981.000 36.981.000 0
372 PP2600108451 Mequitazin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 200.928.000 200.928.000 0
373 PP2600108452 Mequitazin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 11.940.000 11.940.000 0
374 PP2600108453 Mequitazin vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 321.160.000 321.160.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 197.284.000 197.284.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 216.783.000 216.783.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 235.823.200 235.823.200 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 321.160.000 321.160.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 197.284.000 197.284.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 216.783.000 216.783.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 235.823.200 235.823.200 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 321.160.000 321.160.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 197.284.000 197.284.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 216.783.000 216.783.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 235.823.200 235.823.200 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 321.160.000 321.160.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 197.284.000 197.284.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 216.783.000 216.783.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 235.823.200 235.823.200 0
375 PP2600108454 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 138.060.000 138.060.000 0
376 PP2600108455 Promethazin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 48.000.000 48.000.000 0
377 PP2600108456 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.120.800 210 91.000.000 91.000.000 0
378 PP2600108457 Rupatadine vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 377.972.900 210 3.048.965.000 3.048.965.000 0
379 PP2600108458 Rupatadine vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 88.218.900 88.218.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 38.847.270 38.847.270 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 88.218.900 88.218.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 38.847.270 38.847.270 0
380 PP2600108459 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.120.800 210 72.000.000 72.000.000 0
381 PP2600108462 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 29.000.000 29.000.000 0
382 PP2600108463 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 115.200.000 115.200.000 0
383 PP2600108464 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 45.045.596 210 1.204.193.400 1.204.193.400 0
384 PP2600108465 Deferoxamin mesylate vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 469.440.000 469.440.000 0
385 PP2600108466 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 382.536.000 382.536.000 0
386 PP2600108467 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 1.359.608.250 1.359.608.250 0
387 PP2600108468 Glutathion vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 64.800.000 64.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 65.394.000 65.394.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 64.800.000 64.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 65.394.000 65.394.000 0
388 PP2600108469 Glutathion vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 6.520.000 6.520.000 0
389 PP2600108472 Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 44.338.000 44.338.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 44.240.000 44.240.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 44.338.000 44.338.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 44.240.000 44.240.000 0
390 PP2600108473 Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 24.900.000 24.900.000 0
391 PP2600108475 Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 8.164.000 8.164.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 8.128.000 8.128.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 8.164.000 8.164.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 8.128.000 8.128.000 0
392 PP2600108477 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 80.379.600 80.379.600 0
393 PP2600108478 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 59.302.800 59.302.800 0
394 PP2600108479 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 63.072.000 63.072.000 0
395 PP2600108480 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 11.664.000 11.664.000 0
396 PP2600108481 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 171.764.000 171.764.000 0
397 PP2600108482 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 384.535.200 384.535.200 0
398 PP2600108484 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 10.804.200 210 540.210.000 540.210.000 0
399 PP2600108485 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 65.019.900 65.019.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 61.597.800 61.597.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 65.019.900 65.019.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 61.597.800 61.597.800 0
400 PP2600108486 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 483.615.000 483.615.000 0
401 PP2600108487 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 363.375.180 363.375.180 0
402 PP2600108488 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 154.274.600 154.274.600 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 166.099.240 166.099.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 154.274.600 154.274.600 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 166.099.240 166.099.240 0
403 PP2600108489 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 199.362.500 199.362.500 0
404 PP2600108490 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 397.649.700 397.649.700 0
405 PP2600108491 Calci polystyren sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 146.706.000 146.706.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 66.961.000 210 146.706.000 146.706.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 146.706.000 146.706.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 66.961.000 210 146.706.000 146.706.000 0
406 PP2600108492 Natri polystyren sulfonat vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 9.161.788 210 217.300.000 217.300.000 0
407 PP2600108493 Pralidoxim chloride vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 74.720.000 74.720.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 73.786.000 73.786.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 74.720.000 74.720.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 73.786.000 73.786.000 0
408 PP2600108494 Pralidoxim chloride vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 12.000.000 12.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 11.850.000 11.850.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 12.000.000 12.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 11.850.000 11.850.000 0
409 PP2600108495 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 148.050.000 148.050.000 0
410 PP2600108496 Sorbitol vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 511.000.000 511.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 511.000.000 511.000.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 511.000.000 511.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 511.000.000 511.000.000 0
411 PP2600108497 Sorbitol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 508.882.500 508.882.500 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 508.882.500 508.882.500 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 508.882.500 508.882.500 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 508.882.500 508.882.500 0
412 PP2600108498 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 407.826.003 407.826.003 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 381.239.560 381.239.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 407.826.003 407.826.003 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 381.239.560 381.239.560 0
413 PP2600108499 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.284.230.000 1.284.230.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 1.204.254.000 1.204.254.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 2.307.000.000 2.307.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 1.205.792.000 1.205.792.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.790.454.920 2.790.454.920 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.284.230.000 1.284.230.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 1.204.254.000 1.204.254.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 2.307.000.000 2.307.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 1.205.792.000 1.205.792.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.790.454.920 2.790.454.920 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.284.230.000 1.284.230.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 1.204.254.000 1.204.254.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 2.307.000.000 2.307.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 1.205.792.000 1.205.792.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.790.454.920 2.790.454.920 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.284.230.000 1.284.230.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 1.204.254.000 1.204.254.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 2.307.000.000 2.307.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 1.205.792.000 1.205.792.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.790.454.920 2.790.454.920 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.284.230.000 1.284.230.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 1.204.254.000 1.204.254.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 2.307.000.000 2.307.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 1.205.792.000 1.205.792.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.790.454.920 2.790.454.920 0
414 PP2600108500 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 4.774.000.000 4.774.000.000 0
415 PP2600108501 Xanh methylen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 30.400.000 30.400.000 0
416 PP2600108502 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 6.216.000 6.216.000 0
417 PP2600108503 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 10.022.400 10.022.400 0
418 PP2600108504 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 68.014.000 68.014.000 0
419 PP2600108505 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 45.730.028 210 286.140.000 286.140.000 0
420 PP2600108506 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 120.147.000 120.147.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 131.885.500 131.885.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 108.408.500 108.408.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 91.698.400 91.698.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 120.147.000 120.147.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 131.885.500 131.885.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 108.408.500 108.408.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 91.698.400 91.698.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 120.147.000 120.147.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 131.885.500 131.885.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 108.408.500 108.408.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 91.698.400 91.698.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 120.147.000 120.147.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 131.885.500 131.885.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 108.408.500 108.408.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 91.698.400 91.698.400 0
421 PP2600108507 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 81.780.000 81.780.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 62.416.000 62.416.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 81.780.000 81.780.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 62.416.000 62.416.000 0
422 PP2600108508 Gabapentin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 340.861.500 340.861.500 0
vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 340.861.500 340.861.500 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 340.861.500 340.861.500 0
vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 340.861.500 340.861.500 0
423 PP2600108509 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 653.454.240 653.454.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 401.602.085 401.602.085 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 653.454.240 653.454.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 401.602.085 401.602.085 0
424 PP2600108510 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 54.360.000 54.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 33.408.750 33.408.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 54.360.000 54.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 33.408.750 33.408.750 0
425 PP2600108512 Gabapentin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 340.000.000 340.000.000 0
426 PP2600108513 Gabapentin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 430.053.750 430.053.750 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 403.383.750 403.383.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 458.787.500 458.787.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 349.250.000 349.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 430.053.750 430.053.750 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 403.383.750 403.383.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 458.787.500 458.787.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 349.250.000 349.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 430.053.750 430.053.750 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 403.383.750 403.383.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 458.787.500 458.787.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 349.250.000 349.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 430.053.750 430.053.750 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 403.383.750 403.383.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 458.787.500 458.787.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 349.250.000 349.250.000 0
427 PP2600108514 Gabapentin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 392.561.190 392.561.190 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 391.257.000 391.257.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 318.802.000 318.802.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 392.561.190 392.561.190 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 391.257.000 391.257.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 318.802.000 318.802.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 392.561.190 392.561.190 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 391.257.000 391.257.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 318.802.000 318.802.000 0
428 PP2600108515 Gabapentin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 6.594.000 6.594.000 0
429 PP2600108517 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 305.733.750 305.733.750 0
430 PP2600108519 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 3.800.000 3.800.000 0
431 PP2600108520 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 109.500.000 109.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 109.500.000 109.500.000 0
432 PP2600108521 Levetiracetam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 25.452.000 25.452.000 0
433 PP2600108522 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 13.860.000 13.860.000 0
434 PP2600108523 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 336.510.720 336.510.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 295.833.600 295.833.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 336.510.720 336.510.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 295.833.600 295.833.600 0
435 PP2600108524 Phenobarbital natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 25.830.000 25.830.000 0
436 PP2600108525 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 83.378.400 83.378.400 0
437 PP2600108526 Pregabalin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 74.718.000 74.718.000 0
438 PP2600108527 Pregabalin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 136.080.000 136.080.000 0
439 PP2600108528 Pregabalin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 55.666.800 55.666.800 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 59.220.000 59.220.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 55.666.800 55.666.800 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 59.220.000 59.220.000 0
440 PP2600108529 Pregabalin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 27.660.000 27.660.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 22.220.200 22.220.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 22.220.200 22.220.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 27.660.000 27.660.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 22.220.200 22.220.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 22.220.200 22.220.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 27.660.000 27.660.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 22.220.200 22.220.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 22.220.200 22.220.200 0
441 PP2600108531 Pregabalin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 124.200.000 124.200.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 142.182.000 142.182.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 142.164.000 142.164.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 124.200.000 124.200.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 142.182.000 142.182.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 142.164.000 142.164.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 124.200.000 124.200.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 142.182.000 142.182.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 142.164.000 142.164.000 0
442 PP2600108532 Pregabalin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 114.255.000 114.255.000 0
443 PP2600108533 Pregabalin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 4.100.000 4.100.000 0
444 PP2600108534 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 166.780.000 166.780.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.526.400 210 258.323.000 258.323.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 272.645.000 272.645.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 166.780.000 166.780.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.526.400 210 258.323.000 258.323.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 272.645.000 272.645.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 166.780.000 166.780.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.526.400 210 258.323.000 258.323.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 272.645.000 272.645.000 0
445 PP2600108535 Pregabalin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.601.955.200 1.601.955.200 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 1.586.064.000 1.586.064.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.601.955.200 1.601.955.200 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 1.586.064.000 1.586.064.000 0
446 PP2600108536 Pregabalin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 133.600.000 133.600.000 0
447 PP2600108537 Pregabalin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 973.616.350 973.616.350 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 736.348.500 736.348.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 638.168.700 638.168.700 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 778.893.080 778.893.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 973.616.350 973.616.350 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 736.348.500 736.348.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 638.168.700 638.168.700 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 778.893.080 778.893.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 973.616.350 973.616.350 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 736.348.500 736.348.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 638.168.700 638.168.700 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 778.893.080 778.893.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 973.616.350 973.616.350 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 736.348.500 736.348.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 638.168.700 638.168.700 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 778.893.080 778.893.080 0
448 PP2600108538 Pregabalin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 72.540.000 72.540.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 62.868.000 62.868.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 72.540.000 72.540.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 62.868.000 62.868.000 0
449 PP2600108539 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 960.000 960.000 0
450 PP2600108540 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 3.100.000 3.100.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 3.779.000 3.779.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 3.100.000 3.100.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 3.779.000 3.779.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 3.100.000 3.100.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 3.779.000 3.779.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 3.100.000 3.100.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 3.779.000 3.779.000 0
451 PP2600108542 Topiramat vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 392.360 210 17.800.000 17.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 19.618.000 19.618.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 392.360 210 17.800.000 17.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 19.618.000 19.618.000 0
452 PP2600108543 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 4.905.000 4.905.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 4.409.100 4.409.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 4.905.000 4.905.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 4.409.100 4.409.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 4.905.000 4.905.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 4.409.100 4.409.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 4.905.000 4.905.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 4.409.100 4.409.100 0
453 PP2600108544 Topiramat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 3.790.500 3.790.500 0
454 PP2600108545 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 32.524.480 32.524.480 0
455 PP2600108546 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
456 PP2600108547 Valproat natri vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 4.193.732.928 4.193.732.928 0
457 PP2600108549 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 1.157.100.000 1.157.100.000 0
458 PP2600108550 Valproat natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 38.611.000 38.611.000 0
459 PP2600108551 Valproat natri vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 861.600.000 861.600.000 0
460 PP2600108552 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 163.200.000 163.200.000 0
461 PP2600108553 Valproat natri + Valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 680.467.200 680.467.200 0
462 PP2600108554 Valproat natri + Valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 163.842.000 163.842.000 0
463 PP2600108555 Valproat natri + Valproic acid vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 21.467.840 210 335.000.000 335.000.000 0
464 PP2600108556 Valproic acid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 41.997.720 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
465 PP2600108557 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 128.282.400 128.282.400 0
466 PP2600108558 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 125.813.520 125.813.520 0
467 PP2600108559 Albendazol vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 143.982.000 143.982.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 143.982.000 143.982.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 86.400.000 86.400.000 0
468 PP2600108560 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 54.977.760 54.977.760 0
469 PP2600108561 Albendazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 168.524.700 168.524.700 0
470 PP2600108562 Ivermectin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 97.355.664 97.355.664 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 97.827.120 97.827.120 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 97.434.240 97.434.240 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 97.355.664 97.355.664 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 97.827.120 97.827.120 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 97.434.240 97.434.240 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 97.355.664 97.355.664 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 97.827.120 97.827.120 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 97.434.240 97.434.240 0
471 PP2600108563 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 17.600.000 17.600.000 0
472 PP2600108564 Mebendazol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 217.929.600 217.929.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 228.715.200 228.715.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 217.929.600 217.929.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 228.715.200 228.715.200 0
473 PP2600108565 Mebendazol vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 101.606.400 101.606.400 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 99.840.000 99.840.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 101.606.400 101.606.400 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 99.840.000 99.840.000 0
474 PP2600108566 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 540.096.375 540.096.375 0
475 PP2600108567 Amoxicilin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 57.793.061 210 715.327.200 715.327.200 0
476 PP2600108568 Amoxicilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 500.973.000 500.973.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 487.220.800 487.220.800 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 57.793.061 210 742.618.800 742.618.800 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 500.973.000 500.973.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 487.220.800 487.220.800 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 57.793.061 210 742.618.800 742.618.800 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 500.973.000 500.973.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 487.220.800 487.220.800 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 57.793.061 210 742.618.800 742.618.800 0
477 PP2600108569 Amoxicilin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 882.707.800 882.707.800 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 127.800.000 212 858.429.000 858.429.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 882.707.800 882.707.800 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 127.800.000 212 858.429.000 858.429.000 0
478 PP2600108570 Amoxicilin vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 8.928.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 108.500.000 108.500.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 8.928.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 108.500.000 108.500.000 0
479 PP2600108571 Amoxicilin vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 357.357.000 357.357.000 0
480 PP2600108572 Amoxicilin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 57.793.061 210 222.987.072 222.987.072 0
481 PP2600108573 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 19.072.000 19.072.000 0
482 PP2600108574 Amoxicilin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 57.793.061 210 66.906.000 66.906.000 0
483 PP2600108576 Amoxicilin vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 47.393.100 210 776.205.000 776.205.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 733.266.000 733.266.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 47.393.100 210 776.205.000 776.205.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 733.266.000 733.266.000 0
484 PP2600108577 Amoxicilin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 567.149.000 567.149.000 0
485 PP2600108578 Amoxicilin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 684.199.700 684.199.700 0
486 PP2600108579 Amoxicilin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 66.961.000 210 1.326.640.000 1.326.640.000 0
487 PP2600108580 Amoxicilin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 546.759.600 546.759.600 0
488 PP2600108581 Amoxicilin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 396.000.000 396.000.000 0
489 PP2600108582 Amoxicilin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 716.100.000 716.100.000 0
490 PP2600108583 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 133.737.654 210 188.367.700 188.367.700 0
491 PP2600108584 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 708.000 708.000 0
492 PP2600108585 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 30.400 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 1.520.000 1.520.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 1.352.000 1.352.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 30.400 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 1.520.000 1.520.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 1.352.000 1.352.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 30.400 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 1.520.000 1.520.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 1.352.000 1.352.000 0
493 PP2600108586 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 265.215.300 265.215.300 0
494 PP2600108587 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 16.320.000 16.320.000 0
495 PP2600108588 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 3.273.200 210 1.880.000 1.880.000 0
496 PP2600108591 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 26.196.460 210 1.308.993.000 1.308.993.000 0
497 PP2600108592 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 882.000.000 882.000.000 0
498 PP2600108593 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 180 6.690.000 210 251.100.000 251.100.000 0
499 PP2600108594 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 1.043.685.000 1.043.685.000 0
500 PP2600108595 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 3.246.493.236 3.246.493.236 0
501 PP2600108596 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 3.637.683.000 3.637.683.000 0
vn1402186642 CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC 180 155.901.960 210 3.430.909.440 3.430.909.440 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 3.430.909.440 3.430.909.440 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 3.637.683.000 3.637.683.000 0
vn1402186642 CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC 180 155.901.960 210 3.430.909.440 3.430.909.440 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 3.430.909.440 3.430.909.440 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 3.637.683.000 3.637.683.000 0
vn1402186642 CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC 180 155.901.960 210 3.430.909.440 3.430.909.440 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 3.430.909.440 3.430.909.440 0
502 PP2600108597 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.008.735.000 1.008.735.000 0
503 PP2600108598 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 55.300.000 55.300.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 55.300.000 55.300.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 55.300.000 55.300.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 55.300.000 55.300.000 0
504 PP2600108599 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 237.920.000 237.920.000 0
505 PP2600108600 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 734.671.200 734.671.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 756.289.600 756.289.600 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 734.671.200 734.671.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 756.289.600 756.289.600 0
506 PP2600108601 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 655.650.000 655.650.000 0
507 PP2600108602 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 171.626.000 171.626.000 0
508 PP2600108603 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.759.808.000 1.759.808.000 0
509 PP2600108604 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 632.653.280 632.653.280 0
510 PP2600108605 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.312.861.000 6.312.861.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 6.308.652.426 6.308.652.426 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.312.861.000 6.312.861.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 6.308.652.426 6.308.652.426 0
511 PP2600108606 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.154.790.000 1.154.790.000 0
512 PP2600108607 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 1.338.194.700 1.338.194.700 0
513 PP2600108608 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.157.394.000 1.157.394.000 0
514 PP2600108609 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 6.818.742.000 6.818.742.000 0
515 PP2600108610 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 226.300.000 226.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 212.350.000 212.350.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 226.300.000 226.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 212.350.000 212.350.000 0
516 PP2600108611 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 792.800.000 792.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.086.136.000 1.086.136.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 792.800.000 792.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.086.136.000 1.086.136.000 0
517 PP2600108612 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 161.472.800 215 5.423.890.000 5.423.890.000 0
518 PP2600108613 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 1.078.400 1.078.400 0
519 PP2600108615 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 29.742.134.400 29.742.134.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 28.720.687.360 28.720.687.360 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 29.742.134.400 29.742.134.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 28.720.687.360 28.720.687.360 0
520 PP2600108616 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 10.582.491.500 10.582.491.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 5.578.484.805 5.578.484.805 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 5.572.437.667 5.572.437.667 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 12.698.989.800 12.698.989.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 10.582.491.500 10.582.491.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 5.578.484.805 5.578.484.805 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 5.572.437.667 5.572.437.667 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 12.698.989.800 12.698.989.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 10.582.491.500 10.582.491.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 5.578.484.805 5.578.484.805 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 5.572.437.667 5.572.437.667 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 12.698.989.800 12.698.989.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 10.582.491.500 10.582.491.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 5.578.484.805 5.578.484.805 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 5.572.437.667 5.572.437.667 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 12.698.989.800 12.698.989.800 0
521 PP2600108617 Amoxicilin+Acid Clavulanic vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 2.822.000.000 2.822.000.000 0
522 PP2600108618 Amoxicilin+Acid Clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 145.800.000 145.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 151.956.000 151.956.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 180 11.390.625 210 191.200.000 191.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 145.800.000 145.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 151.956.000 151.956.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 180 11.390.625 210 191.200.000 191.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 145.800.000 145.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 151.956.000 151.956.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 180 11.390.625 210 191.200.000 191.200.000 0
523 PP2600108619 Amoxicilin+Acid Clavulanic vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 1.243.200.000 1.243.200.000 0
524 PP2600108620 Amoxicilin + Sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 4.843.630.680 4.843.630.680 0
525 PP2600108621 Amoxicilin + Sulbactam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 296.800.000 296.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 290.440.000 290.440.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 296.800.000 296.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 290.440.000 290.440.000 0
526 PP2600108622 Amoxicilin + Sulbactam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 672.000.000 672.000.000 0
527 PP2600108623 Ampicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 18.480.000 18.480.000 0
528 PP2600108624 Ampicilin + Sulbactam vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 287.345.325 220 787.860.000 787.860.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 110.000.000 225 943.506.120 943.506.120 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 287.345.325 220 787.860.000 787.860.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 110.000.000 225 943.506.120 943.506.120 0
529 PP2600108625 Ampicilin + Sulbactam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 5.291.328.294 5.291.328.294 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 287.345.325 220 4.810.590.000 4.810.590.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 5.291.328.294 5.291.328.294 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 287.345.325 220 4.810.590.000 4.810.590.000 0
530 PP2600108626 Ampicilin + Sulbactam vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 118.791.736 210 1.999.111.800 1.999.111.800 0
531 PP2600108627 Ampicilin + Sulbactam vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 669.360.000 669.360.000 0
532 PP2600108628 Ampicilin + Sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 1.305.652.530 1.305.652.530 0
533 PP2600108629 Ampicilin + Sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 2.565.703.350 2.565.703.350 0
534 PP2600108630 Ampicilin + Sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 768.600.000 768.600.000 0
535 PP2600108631 Ampicilin + Sulbactam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 156.480.400 156.480.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 134.946.400 134.946.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 117.575.640 117.575.640 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 156.480.400 156.480.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 134.946.400 134.946.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 117.575.640 117.575.640 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 156.480.400 156.480.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 134.946.400 134.946.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 117.575.640 117.575.640 0
536 PP2600108633 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.120.051.800 1.120.051.800 0
537 PP2600108635 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 138.240.000 138.240.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 144.936.000 144.936.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 138.240.000 138.240.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 144.936.000 144.936.000 0
538 PP2600108636 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 142.514.400 142.514.400 0
539 PP2600108637 Cefaclor vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 1.557.100.440 1.557.100.440 0
540 PP2600108638 Cefaclor vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 264.607.200 264.607.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 342.185.220 342.185.220 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 340.782.000 340.782.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 264.607.200 264.607.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 342.185.220 342.185.220 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 340.782.000 340.782.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 264.607.200 264.607.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 342.185.220 342.185.220 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 340.782.000 340.782.000 0
541 PP2600108639 Cefaclor vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 172.640.000 172.640.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 177.528.000 177.528.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 172.640.000 172.640.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 177.528.000 177.528.000 0
542 PP2600108641 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 642.772.000 642.772.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 654.503.200 654.503.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 642.772.000 642.772.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 654.503.200 654.503.200 0
543 PP2600108642 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 854.964.000 854.964.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 587.248.000 587.248.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 854.964.000 854.964.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 587.248.000 587.248.000 0
544 PP2600108643 Cefaclor vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 8.760.000 8.760.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 8.757.000 8.757.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 6.800.000 6.800.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 8.760.000 8.760.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 8.757.000 8.757.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 6.800.000 6.800.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 8.760.000 8.760.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 8.757.000 8.757.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 6.800.000 6.800.000 0
545 PP2600108644 Cefaclor vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 718.729.230 718.729.230 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 693.226.340 693.226.340 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 954.788.000 954.788.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 718.729.230 718.729.230 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 693.226.340 693.226.340 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 954.788.000 954.788.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 718.729.230 718.729.230 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 693.226.340 693.226.340 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 954.788.000 954.788.000 0
546 PP2600108645 Cefaclor vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 66.961.000 210 1.152.400.000 1.152.400.000 0
547 PP2600108646 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 859.500.000 859.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 744.900.000 744.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 783.100.000 783.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 859.500.000 859.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 744.900.000 744.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 783.100.000 783.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 859.500.000 859.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 744.900.000 744.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 783.100.000 783.100.000 0
548 PP2600108647 Cefadroxil vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.101.600.000 1.101.600.000 0
549 PP2600108648 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 557.403.000 557.403.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 880.110.000 880.110.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 557.403.000 557.403.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 880.110.000 880.110.000 0
550 PP2600108649 Cefadroxil vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 181.963.731 210 255.444.000 255.444.000 0
551 PP2600108650 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 248.407.520 248.407.520 0
552 PP2600108651 Cefadroxil vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 114.500.000 114.500.000 0
553 PP2600108652 Cefadroxil vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 4.112.250 210 205.612.500 205.612.500 0
554 PP2600108653 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 695.898.000 695.898.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 779.216.400 779.216.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 752.706.000 752.706.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.135.686.600 1.135.686.600 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 695.898.000 695.898.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 779.216.400 779.216.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 752.706.000 752.706.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.135.686.600 1.135.686.600 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 695.898.000 695.898.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 779.216.400 779.216.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 752.706.000 752.706.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.135.686.600 1.135.686.600 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 695.898.000 695.898.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 779.216.400 779.216.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 752.706.000 752.706.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.135.686.600 1.135.686.600 0
555 PP2600108654 Cefadroxil vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 1.113.378.825 1.113.378.825 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.094.760.450 1.094.760.450 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 1.113.378.825 1.113.378.825 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.094.760.450 1.094.760.450 0
556 PP2600108655 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 632.680.800 632.680.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 658.492.800 658.492.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 632.680.800 632.680.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 658.492.800 658.492.800 0
557 PP2600108656 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 372.814.000 372.814.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 388.024.000 388.024.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 372.814.000 372.814.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 388.024.000 388.024.000 0
558 PP2600108657 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.718.788.500 1.718.788.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.842.990.000 1.842.990.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.718.788.500 1.718.788.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.842.990.000 1.842.990.000 0
559 PP2600108658 Cefalexin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
560 PP2600108659 Cefalexin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 225.260.070 225.260.070 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 224.970.160 224.970.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 224.970.160 224.970.160 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 225.260.070 225.260.070 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 224.970.160 224.970.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 224.970.160 224.970.160 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 225.260.070 225.260.070 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 224.970.160 224.970.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 224.970.160 224.970.160 0
561 PP2600108660 Cefalexin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 1.039.500.000 1.039.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 1.039.500.000 1.039.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
562 PP2600108662 Cefalexin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 581.280.000 581.280.000 0
563 PP2600108663 Cefalexin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 2.491.548.864 2.491.548.864 0
564 PP2600108664 Cefalexin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 61.470.000 61.470.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 89.970.000 89.970.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 61.470.000 61.470.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 89.970.000 89.970.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 61.470.000 61.470.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 89.970.000 89.970.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 99.000.000 99.000.000 0
565 PP2600108665 Cefalothin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 127.823.807 220 78.000.000 78.000.000 0
566 PP2600108666 Cefalothin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 766.882.000 766.882.000 0
567 PP2600108667 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 127.800.000 212 1.336.472.000 1.336.472.000 0
568 PP2600108668 Cefamandol vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 321.840.000 321.840.000 0
569 PP2600108669 Cefamandol vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 27.616.000 210 561.200.000 561.200.000 0
570 PP2600108670 Cefamandol vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 343.200.000 343.200.000 0
571 PP2600108671 Cefamandol vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 811.415.000 212 1.021.734.000 1.021.734.000 0
572 PP2600108672 Cefamandol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 1.304.730.000 1.304.730.000 0
573 PP2600108673 Cefamandol vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 775.000.000 775.000.000 0
574 PP2600108674 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 181.963.731 210 1.741.810.140 1.741.810.140 0
575 PP2600108676 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 159.092.400 159.092.400 0
576 PP2600108677 Cefazolin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 777.840.000 777.840.000 0
577 PP2600108678 Cefdinir vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 11.000.000 11.000.000 0
578 PP2600108679 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 300.960.000 300.960.000 0
579 PP2600108680 Cefdinir vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 195.972.000 195.972.000 0
580 PP2600108681 Cefdinir vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 520.000.000 520.000.000 0
581 PP2600108682 Cefdinir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 703.290.000 703.290.000 0
582 PP2600108683 Cefdinir vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 479.808.000 479.808.000 0
583 PP2600108684 Cefdinir vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 491.400.000 491.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 533.520.000 533.520.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 634.608.000 634.608.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 982.706.400 982.706.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 491.400.000 491.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 533.520.000 533.520.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 634.608.000 634.608.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 982.706.400 982.706.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 491.400.000 491.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 533.520.000 533.520.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 634.608.000 634.608.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 982.706.400 982.706.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 491.400.000 491.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 533.520.000 533.520.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 634.608.000 634.608.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 982.706.400 982.706.400 0
584 PP2600108685 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 104.614.200 210 1.131.030.000 1.131.030.000 0
585 PP2600108686 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 104.614.200 210 3.535.280.000 3.535.280.000 0
586 PP2600108687 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 557.760.000 557.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 553.776.000 553.776.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 557.760.000 557.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 553.776.000 553.776.000 0
587 PP2600108688 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 155.198.400 155.198.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 154.089.840 154.089.840 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 155.198.400 155.198.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 154.089.840 154.089.840 0
588 PP2600108689 Cefepim vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 548.775.000 548.775.000 0
589 PP2600108690 Cefepim vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 591.360.000 591.360.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 66.961.000 210 591.360.000 591.360.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 591.360.000 591.360.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 66.961.000 210 591.360.000 591.360.000 0
590 PP2600108691 Cefepim vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 994.560.000 994.560.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 1.031.264.000 1.031.264.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 994.560.000 994.560.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 1.031.264.000 1.031.264.000 0
591 PP2600108692 Cefixim vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.458.006.154 1.458.006.154 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.089.613.140 1.089.613.140 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.433.701.500 1.433.701.500 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.458.006.154 1.458.006.154 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.089.613.140 1.089.613.140 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.433.701.500 1.433.701.500 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.458.006.154 1.458.006.154 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.089.613.140 1.089.613.140 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.433.701.500 1.433.701.500 0
592 PP2600108693 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 9.282.000 9.282.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 9.618.600 9.618.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 9.282.000 9.282.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 9.618.600 9.618.600 0
593 PP2600108694 Cefixim vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 7.100.100 210 352.107.000 352.107.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 331.676.100 331.676.100 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 7.100.100 210 352.107.000 352.107.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 331.676.100 331.676.100 0
594 PP2600108695 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 379.906.410 379.906.410 0
595 PP2600108697 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 652.050.000 652.050.000 0
596 PP2600108698 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 3.714.480.000 3.714.480.000 0
597 PP2600108699 Cefixim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 592.200.000 592.200.000 0
598 PP2600108700 Cefixim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 661.092.600 661.092.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.999.666.230 1.999.666.230 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.333.296.000 1.333.296.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.908.002.130 1.908.002.130 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 649.981.800 649.981.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.944.390.000 1.944.390.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.388.850.000 1.388.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.166.634.000 1.166.634.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 661.092.600 661.092.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.999.666.230 1.999.666.230 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.333.296.000 1.333.296.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.908.002.130 1.908.002.130 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 649.981.800 649.981.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.944.390.000 1.944.390.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.388.850.000 1.388.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.166.634.000 1.166.634.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 661.092.600 661.092.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.999.666.230 1.999.666.230 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.333.296.000 1.333.296.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.908.002.130 1.908.002.130 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 649.981.800 649.981.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.944.390.000 1.944.390.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.388.850.000 1.388.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.166.634.000 1.166.634.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 661.092.600 661.092.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.999.666.230 1.999.666.230 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.333.296.000 1.333.296.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.908.002.130 1.908.002.130 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 649.981.800 649.981.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.944.390.000 1.944.390.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.388.850.000 1.388.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.166.634.000 1.166.634.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 661.092.600 661.092.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.999.666.230 1.999.666.230 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.333.296.000 1.333.296.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.908.002.130 1.908.002.130 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 649.981.800 649.981.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.944.390.000 1.944.390.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.388.850.000 1.388.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.166.634.000 1.166.634.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 661.092.600 661.092.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.999.666.230 1.999.666.230 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.333.296.000 1.333.296.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.908.002.130 1.908.002.130 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 649.981.800 649.981.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.944.390.000 1.944.390.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.388.850.000 1.388.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.166.634.000 1.166.634.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 661.092.600 661.092.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.999.666.230 1.999.666.230 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.333.296.000 1.333.296.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.908.002.130 1.908.002.130 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 649.981.800 649.981.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.944.390.000 1.944.390.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.388.850.000 1.388.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.166.634.000 1.166.634.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 661.092.600 661.092.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 1.999.666.230 1.999.666.230 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.333.296.000 1.333.296.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 1.908.002.130 1.908.002.130 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 649.981.800 649.981.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.944.390.000 1.944.390.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.388.850.000 1.388.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.166.634.000 1.166.634.000 0
599 PP2600108701 Cefixim vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 32.971.200 32.971.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 11.424.000 11.424.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 35.995.200 35.995.200 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 32.971.200 32.971.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 11.424.000 11.424.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 35.995.200 35.995.200 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 32.971.200 32.971.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 11.424.000 11.424.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 89.128.603 210 35.995.200 35.995.200 0
600 PP2600108702 Cefixim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 742.054.800 742.054.800 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 2.123.539.800 2.123.539.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 2.238.005.700 2.238.005.700 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.878.819.600 1.878.819.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 742.054.800 742.054.800 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 2.123.539.800 2.123.539.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 2.238.005.700 2.238.005.700 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.878.819.600 1.878.819.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 742.054.800 742.054.800 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 2.123.539.800 2.123.539.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 2.238.005.700 2.238.005.700 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.878.819.600 1.878.819.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 742.054.800 742.054.800 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 2.123.539.800 2.123.539.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 2.238.005.700 2.238.005.700 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.878.819.600 1.878.819.600 0
601 PP2600108703 Cefixim vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 25.591.716 210 1.120.117.900 1.120.117.900 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 1.033.659.400 1.033.659.400 0
vn1301032906 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED 180 25.591.716 210 1.106.668.800 1.106.668.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.268.058.000 1.268.058.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 25.591.716 210 1.120.117.900 1.120.117.900 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 1.033.659.400 1.033.659.400 0
vn1301032906 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED 180 25.591.716 210 1.106.668.800 1.106.668.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.268.058.000 1.268.058.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 25.591.716 210 1.120.117.900 1.120.117.900 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 1.033.659.400 1.033.659.400 0
vn1301032906 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED 180 25.591.716 210 1.106.668.800 1.106.668.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.268.058.000 1.268.058.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 25.591.716 210 1.120.117.900 1.120.117.900 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 1.033.659.400 1.033.659.400 0
vn1301032906 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED 180 25.591.716 210 1.106.668.800 1.106.668.800 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 1.268.058.000 1.268.058.000 0
602 PP2600108704 Cefixim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 1.740.072.000 1.740.072.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 1.363.056.400 1.363.056.400 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 1.740.072.000 1.740.072.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 1.363.056.400 1.363.056.400 0
603 PP2600108706 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 2.125.530.000 2.125.530.000 0
604 PP2600108707 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 300.000.000 300.000.000 0
605 PP2600108708 Cefixim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 467.613.390 467.613.390 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 537.339.600 537.339.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 467.613.390 467.613.390 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 537.339.600 537.339.600 0
606 PP2600108709 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 194.112.560 194.112.560 0
607 PP2600108710 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 188.946.520 188.946.520 0
608 PP2600108711 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 6.840.000 6.840.000 0
609 PP2600108712 Cefmetazol vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 4.559.900 210 153.600.000 153.600.000 0
610 PP2600108713 Cefmetazol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 220.000.000 220.000.000 0
611 PP2600108714 Cefmetazol vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 132.000.000 132.000.000 0
612 PP2600108715 Cefmetazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 772.800.000 772.800.000 0
613 PP2600108716 Cefmetazol vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 782.500.000 782.500.000 0
614 PP2600108717 Cefoperazon vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 2.782.535.000 2.782.535.000 0
615 PP2600108718 Cefoperazon vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 811.415.000 212 1.096.200.000 1.096.200.000 0
616 PP2600108719 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 181.963.731 210 2.243.460.000 2.243.460.000 0
617 PP2600108721 Cefoperazon vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 811.415.000 212 2.816.000.000 2.816.000.000 0
618 PP2600108722 Cefoperazon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 6.401.850.000 6.401.850.000 0
619 PP2600108723 Cefoperazon vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 59.791.512 210 444.600.000 444.600.000 0
620 PP2600108724 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 181.963.731 210 1.196.000.000 1.196.000.000 0
621 PP2600108725 Cefoperazon + Sulbactam vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 811.415.000 212 8.098.250.000 8.098.250.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 7.975.380.000 7.975.380.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 811.415.000 212 8.098.250.000 8.098.250.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 7.975.380.000 7.975.380.000 0
622 PP2600108727 Cefoperazon + Sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 2.024.000.000 2.024.000.000 0
623 PP2600108728 Cefoperazon + Sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 5.367.000.000 5.367.000.000 0
624 PP2600108729 Cefoperazon + Sulbactam vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 1.020.800.000 1.020.800.000 0
625 PP2600108730 Cefoperazon + Sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 3.800.000.000 3.800.000.000 0
626 PP2600108731 Cefotaxim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 360.575.600 360.575.600 0
627 PP2600108732 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 4.991.428.250 4.991.428.250 0
628 PP2600108733 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.164.666.000 1.164.666.000 0
629 PP2600108734 Cefotiam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 780.000.000 780.000.000 0
630 PP2600108735 Cefotiam vn1402186642 CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC 180 155.901.960 210 3.394.800.000 3.394.800.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 3.394.800.000 3.394.800.000 0
vn1402186642 CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC 180 155.901.960 210 3.394.800.000 3.394.800.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 3.394.800.000 3.394.800.000 0
631 PP2600108736 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 110.000.000 225 3.382.000.000 3.382.000.000 0
632 PP2600108737 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 1.029.000.000 1.029.000.000 0
633 PP2600108738 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 127.823.807 220 2.676.000.000 2.676.000.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 2.667.080.000 2.667.080.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 127.823.807 220 2.676.000.000 2.676.000.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 2.667.080.000 2.667.080.000 0
634 PP2600108739 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 1.611.000.000 1.611.000.000 0
635 PP2600108740 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 161.472.800 215 1.824.000.000 1.824.000.000 0
636 PP2600108741 Cefoxitin vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 287.345.325 220 1.983.431.800 1.983.431.800 0
637 PP2600108742 Cefoxitin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 1.150.368.000 1.150.368.000 0
638 PP2600108743 Cefoxitin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 1.424.000.000 1.424.000.000 0
639 PP2600108744 Cefpirom vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 287.345.325 220 145.200.000 145.200.000 0
640 PP2600108745 Cefpirom vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 1.198.978.200 1.198.978.200 0
641 PP2600108746 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 695.595.000 695.595.000 0
642 PP2600108747 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 22.187.520 210 512.710.000 512.710.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 647.800.000 647.800.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 381.570.000 381.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 401.320.000 401.320.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 22.187.520 210 512.710.000 512.710.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 647.800.000 647.800.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 381.570.000 381.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 401.320.000 401.320.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 22.187.520 210 512.710.000 512.710.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 647.800.000 647.800.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 381.570.000 381.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 401.320.000 401.320.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 22.187.520 210 512.710.000 512.710.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 647.800.000 647.800.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 381.570.000 381.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 401.320.000 401.320.000 0
643 PP2600108748 Cefpodoxim vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 7.544.040 210 136.000.000 136.000.000 0
644 PP2600108749 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 80.239.680 80.239.680 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 80.601.120 80.601.120 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 80.239.680 80.239.680 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 80.601.120 80.601.120 0
645 PP2600108750 Cefpodoxim vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 88.000.000 88.000.000 0
646 PP2600108751 Cefpodoxim vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 1.760.000 1.760.000 0
647 PP2600108752 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 2.038.200.000 2.038.200.000 0
648 PP2600108753 Cefpodoxim vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 191.940.000 191.940.000 0
649 PP2600108754 Cefpodoxim vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 156.477.200 156.477.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 200.446.000 200.446.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 156.477.200 156.477.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 200.446.000 200.446.000 0
650 PP2600108755 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 338.100.000 338.100.000 0
651 PP2600108756 Cefpodoxim vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 27.998.400 210 801.104.220 801.104.220 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 846.951.600 846.951.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.032.441.000 1.032.441.000 0
vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 27.998.400 210 801.104.220 801.104.220 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 846.951.600 846.951.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.032.441.000 1.032.441.000 0
vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 27.998.400 210 801.104.220 801.104.220 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 846.951.600 846.951.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.032.441.000 1.032.441.000 0
652 PP2600108757 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 1.603.900.000 1.603.900.000 0
653 PP2600108758 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 332.925.500 332.925.500 0
654 PP2600108759 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 117.810.000 117.810.000 0
655 PP2600108760 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 220.200.000 220.200.000 0
656 PP2600108761 Cefradin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 153.715.120 153.715.120 0
657 PP2600108762 Cefradin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 654.000.000 654.000.000 0
658 PP2600108763 Cefradin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 43.045.026 210 399.990.000 399.990.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 437.402.000 437.402.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 43.045.026 210 399.990.000 399.990.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 437.402.000 437.402.000 0
659 PP2600108764 Cefradin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 9.477.264.000 9.477.264.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 9.477.264.000 9.477.264.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 9.477.264.000 9.477.264.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 9.477.264.000 9.477.264.000 0
660 PP2600108765 Ceftazidim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 643.566.000 643.566.000 0
661 PP2600108767 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 4.882.944.108 4.882.944.108 0
662 PP2600108768 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 221.184.000 221.184.000 0
663 PP2600108769 Ceftazidim vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 800.800.000 800.800.000 0
664 PP2600108770 Ceftazidim + avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.162.160.000 2.162.160.000 0
665 PP2600108771 Ceftazidim + avibactam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 1.656.000.000 1.656.000.000 0
666 PP2600108773 Ceftizoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 1.158.165.000 1.158.165.000 0
667 PP2600108774 Ceftizoxim vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 181.963.731 210 2.722.050.000 2.722.050.000 0
668 PP2600108775 Ceftizoxim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 3.792.820.500 3.792.820.500 0
669 PP2600108776 Ceftizoxim vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 4.131.000.000 4.131.000.000 0
670 PP2600108777 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.666.711.374 1.666.711.374 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.655.160.210 1.655.160.210 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.691.637.570 1.691.637.570 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.666.711.374 1.666.711.374 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.655.160.210 1.655.160.210 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.691.637.570 1.691.637.570 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.666.711.374 1.666.711.374 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.655.160.210 1.655.160.210 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.691.637.570 1.691.637.570 0
671 PP2600108778 Ceftriaxon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 537.020.000 537.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 756.710.000 756.710.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 781.120.000 781.120.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 668.834.000 668.834.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 671.275.000 671.275.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 537.020.000 537.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 756.710.000 756.710.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 781.120.000 781.120.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 668.834.000 668.834.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 671.275.000 671.275.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 537.020.000 537.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 756.710.000 756.710.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 781.120.000 781.120.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 668.834.000 668.834.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 671.275.000 671.275.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 537.020.000 537.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 756.710.000 756.710.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 781.120.000 781.120.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 668.834.000 668.834.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 671.275.000 671.275.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 537.020.000 537.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 756.710.000 756.710.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 781.120.000 781.120.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 668.834.000 668.834.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 671.275.000 671.275.000 0
672 PP2600108779 Ceftriaxon vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.923.480.000 1.923.480.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 1.846.260.000 1.846.260.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.923.480.000 1.923.480.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 1.846.260.000 1.846.260.000 0
673 PP2600108781 Cefuroxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 146.041.500 146.041.500 0
674 PP2600108782 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 688.826.270 688.826.270 0
675 PP2600108783 Cefuroxim vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 1.192.000 1.192.000 0
676 PP2600108784 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 159.264.000 159.264.000 0
677 PP2600108785 Cefuroxim vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 38.561.280 210 1.907.427.690 1.907.427.690 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 51.602.880 210 1.902.456.900 1.902.456.900 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.928.064.000 1.928.064.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 38.561.280 210 1.907.427.690 1.907.427.690 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 51.602.880 210 1.902.456.900 1.902.456.900 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.928.064.000 1.928.064.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 38.561.280 210 1.907.427.690 1.907.427.690 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 51.602.880 210 1.902.456.900 1.902.456.900 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.928.064.000 1.928.064.000 0
678 PP2600108786 Cefuroxim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 401.533.500 401.533.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 347.995.700 347.995.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 411.327.000 411.327.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 401.533.500 401.533.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 347.995.700 347.995.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 411.327.000 411.327.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 401.533.500 401.533.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 347.995.700 347.995.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 411.327.000 411.327.000 0
679 PP2600108787 Cefuroxim vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 3.273.200 210 157.300.000 157.300.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 3.273.200 210 157.300.000 157.300.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 157.500.000 157.500.000 0
680 PP2600108788 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.110.659.004 1.110.659.004 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.312.786.440 1.312.786.440 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.110.659.004 1.110.659.004 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.312.786.440 1.312.786.440 0
681 PP2600108789 Cefuroxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 656.000.000 656.000.000 0
682 PP2600108790 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 131.894.800 131.894.800 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 103.704.000 103.704.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 131.894.800 131.894.800 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 103.704.000 103.704.000 0
683 PP2600108791 Cefuroxim vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 3.553.380.000 3.553.380.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 3.813.130.000 3.813.130.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 7.636.650.000 7.636.650.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 3.272.850.000 3.272.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 3.553.380.000 3.553.380.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 3.813.130.000 3.813.130.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 7.636.650.000 7.636.650.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 3.272.850.000 3.272.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 3.553.380.000 3.553.380.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 3.813.130.000 3.813.130.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 7.636.650.000 7.636.650.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 3.272.850.000 3.272.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 3.553.380.000 3.553.380.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 3.813.130.000 3.813.130.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 7.636.650.000 7.636.650.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 3.272.850.000 3.272.850.000 0
684 PP2600108792 Cefuroxim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 2.457.572.480 2.457.572.480 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 2.339.985.280 2.339.985.280 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 2.091.876.288 2.091.876.288 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 2.124.800.704 2.124.800.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.128.328.320 2.128.328.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.114.217.856 2.114.217.856 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 2.457.572.480 2.457.572.480 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 2.339.985.280 2.339.985.280 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 2.091.876.288 2.091.876.288 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 2.124.800.704 2.124.800.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.128.328.320 2.128.328.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.114.217.856 2.114.217.856 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 2.457.572.480 2.457.572.480 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 2.339.985.280 2.339.985.280 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 2.091.876.288 2.091.876.288 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 2.124.800.704 2.124.800.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.128.328.320 2.128.328.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.114.217.856 2.114.217.856 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 2.457.572.480 2.457.572.480 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 2.339.985.280 2.339.985.280 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 2.091.876.288 2.091.876.288 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 2.124.800.704 2.124.800.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.128.328.320 2.128.328.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.114.217.856 2.114.217.856 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 2.457.572.480 2.457.572.480 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 2.339.985.280 2.339.985.280 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 2.091.876.288 2.091.876.288 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 2.124.800.704 2.124.800.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.128.328.320 2.128.328.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.114.217.856 2.114.217.856 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 2.457.572.480 2.457.572.480 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 2.339.985.280 2.339.985.280 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 2.091.876.288 2.091.876.288 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 2.124.800.704 2.124.800.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.128.328.320 2.128.328.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.114.217.856 2.114.217.856 0
685 PP2600108793 Cefuroxim vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 262.972.000 262.972.000 0
686 PP2600108794 Cefuroxim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 8.081.883.700 8.081.883.700 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 6.879.268.470 6.879.268.470 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.987.542.510 6.987.542.510 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 6.999.143.300 6.999.143.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 6.952.740.140 6.952.740.140 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 8.081.883.700 8.081.883.700 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 6.879.268.470 6.879.268.470 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.987.542.510 6.987.542.510 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 6.999.143.300 6.999.143.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 6.952.740.140 6.952.740.140 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 8.081.883.700 8.081.883.700 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 6.879.268.470 6.879.268.470 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.987.542.510 6.987.542.510 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 6.999.143.300 6.999.143.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 6.952.740.140 6.952.740.140 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 8.081.883.700 8.081.883.700 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 6.879.268.470 6.879.268.470 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.987.542.510 6.987.542.510 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 6.999.143.300 6.999.143.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 6.952.740.140 6.952.740.140 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 8.081.883.700 8.081.883.700 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 6.879.268.470 6.879.268.470 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.987.542.510 6.987.542.510 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 6.999.143.300 6.999.143.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 6.952.740.140 6.952.740.140 0
687 PP2600108795 Cefuroxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 32.598.720 32.598.720 0
688 PP2600108796 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 5.785.920.000 5.785.920.000 0
689 PP2600108797 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 698.100.000 698.100.000 0
690 PP2600108798 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 734.400.000 734.400.000 0
691 PP2600108799 Cloxacilin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 429.800.000 429.800.000 0
692 PP2600108800 Cloxacilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 864.000.000 864.000.000 0
693 PP2600108801 Doripenem vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 39.800.000 39.800.000 0
694 PP2600108802 Doripenem vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 61.800.000 61.800.000 0
695 PP2600108803 Ertapenem vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 137.844.000 137.844.000 0
696 PP2600108804 Ertapenem vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 1.920.880.000 1.920.880.000 0
697 PP2600108805 Imipenem + Cilastatin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 210.800.000 210.800.000 0
698 PP2600108806 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 157.841.509 210 4.666.630.000 4.666.630.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 4.095.712.500 4.095.712.500 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 157.841.509 210 4.666.630.000 4.666.630.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 4.095.712.500 4.095.712.500 0
699 PP2600108807 Imipenem + Cilastatin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 3.124.440.000 3.124.440.000 0
700 PP2600108808 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 157.841.509 210 2.002.717.500 2.002.717.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.583.100.500 1.583.100.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.632.615.306 1.632.615.306 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 157.841.509 210 2.002.717.500 2.002.717.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.583.100.500 1.583.100.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.632.615.306 1.632.615.306 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 157.841.509 210 2.002.717.500 2.002.717.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.583.100.500 1.583.100.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.632.615.306 1.632.615.306 0
701 PP2600108809 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 157.841.509 210 566.100.000 566.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 469.863.000 469.863.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 503.262.900 503.262.900 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 157.841.509 210 566.100.000 566.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 469.863.000 469.863.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 503.262.900 503.262.900 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 157.841.509 210 566.100.000 566.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 469.863.000 469.863.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 503.262.900 503.262.900 0
702 PP2600108810 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 2.749.477.500 2.749.477.500 0
703 PP2600108811 Oxacilin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
704 PP2600108812 Oxacilin vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 391.954.080 391.954.080 0
705 PP2600108813 Oxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 492.000.000 492.000.000 0
706 PP2600108815 Oxacilin vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 627.200.000 627.200.000 0
707 PP2600108816 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 704.718.000 704.718.000 0
vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 690.900.000 690.900.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 704.718.000 704.718.000 0
vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 690.900.000 690.900.000 0
708 PP2600108817 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 1.958.000.000 1.958.000.000 0
709 PP2600108818 Piperacilin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 584.955.000 584.955.000 0
710 PP2600108819 Piperacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 5.947.464.600 5.947.464.600 0
711 PP2600108820 Piperacilin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 1.032.000.000 1.032.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 1.031.948.400 1.031.948.400 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 1.032.000.000 1.032.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 1.031.948.400 1.031.948.400 0
712 PP2600108821 Piperacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 525.745.500 525.745.500 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 494.490.000 494.490.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 489.825.000 489.825.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 525.745.500 525.745.500 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 494.490.000 494.490.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 489.825.000 489.825.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 525.745.500 525.745.500 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 494.490.000 494.490.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 489.825.000 489.825.000 0
713 PP2600108822 Piperacilin vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 287.345.325 220 410.000.000 410.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 370.000.000 370.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 287.345.325 220 410.000.000 410.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 370.000.000 370.000.000 0
714 PP2600108824 Piperacilin + Tazobactam vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 519.960.000 519.960.000 0
715 PP2600108825 Piperacilin + Tazobactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 266.000.000 266.000.000 0
716 PP2600108826 Piperacilin + Tazobactam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 2.941.560.000 2.941.560.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 132.248.800 210 3.080.000.000 3.080.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 2.941.560.000 2.941.560.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 132.248.800 210 3.080.000.000 3.080.000.000 0
717 PP2600108827 Piperacilin + Tazobactam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 15.934.606.380 15.934.606.380 0
718 PP2600108828 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 1.080.000 1.080.000 0
719 PP2600108829 Ticarcillin + Acid clavulanic vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 88.200.000 88.200.000 0
720 PP2600108830 Ticarcillin + Acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 96.390.000 96.390.000 0
721 PP2600108831 Ticarcillin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.386.000.000 1.386.000.000 0
722 PP2600108832 Ticarcillin + Acid clavulanic vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 116.640.000 116.640.000 0
723 PP2600108833 Amikacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 27.616.000 210 417.600.000 417.600.000 0
724 PP2600108836 Amikacin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 650.160.000 650.160.000 0
725 PP2600108837 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 101.185.000 101.185.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 102.483.000 102.483.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 111.510.000 111.510.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 101.185.000 101.185.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 102.483.000 102.483.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 111.510.000 111.510.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 101.185.000 101.185.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 102.483.000 102.483.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 111.510.000 111.510.000 0
726 PP2600108838 Amikacin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 291.170.100 291.170.100 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 292.893.000 292.893.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 291.170.100 291.170.100 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 292.893.000 292.893.000 0
727 PP2600108839 Amikacin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 110.985.000 110.985.000 0
728 PP2600108840 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 444.808.000 444.808.000 0
729 PP2600108842 Gentamicin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 111.200.400 111.200.400 0
730 PP2600108844 Gentamicin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 1.693.764.000 1.693.764.000 0
731 PP2600108845 Neomycin + Polymyxin B sulphat + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 1.093.863.200 1.093.863.200 0
732 PP2600108846 Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 20.241.000 20.241.000 0
733 PP2600108847 Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 458.948.000 458.948.000 0
734 PP2600108848 Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 30.514.000 30.514.000 0
735 PP2600108849 Neomycin sulfat + Polymyxin B sulphat + Dexamethason natri metasulphobenzoat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 660.000.000 660.000.000 0
736 PP2600108850 Netilmicin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 7.544.040 210 104.500.000 104.500.000 0
737 PP2600108851 Netilmicin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 387.600.000 387.600.000 0
738 PP2600108852 Netilmicin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 328.000.000 328.000.000 0
739 PP2600108853 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 150.349.500 150.349.500 0
740 PP2600108854 Tobramycin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 707.097.706 707.097.706 0
741 PP2600108855 Tobramycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 1.726.080.000 1.726.080.000 0
742 PP2600108856 Tobramycin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 196.098.000 196.098.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 51.320.380 210 196.098.000 196.098.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 196.098.000 196.098.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 51.320.380 210 196.098.000 196.098.000 0
743 PP2600108857 Tobramycin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 622.101.060 622.101.060 0
744 PP2600108859 Tobramycin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 7.544.040 210 51.410.000 51.410.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 53.253.000 53.253.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 53.350.000 53.350.000 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 7.544.040 210 51.410.000 51.410.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 53.253.000 53.253.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 53.350.000 53.350.000 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 7.544.040 210 51.410.000 51.410.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 53.253.000 53.253.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 53.350.000 53.350.000 0
745 PP2600108860 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 121.422.000 121.422.000 0
746 PP2600108861 Tobramycin + Dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 549.675.000 549.675.000 0
747 PP2600108862 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 14.175.000 14.175.000 0
748 PP2600108864 Tobramycin + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 437.710.000 437.710.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 331.409.000 331.409.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 437.710.000 437.710.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 331.409.000 331.409.000 0
749 PP2600108865 Metronidazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 2.900.000 2.900.000 0
750 PP2600108866 Metronidazol vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 310.800.000 310.800.000 0
751 PP2600108867 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 179.313.120 179.313.120 0
752 PP2600108868 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 168.919.452 168.919.452 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 145.662.426 145.662.426 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 143.214.318 143.214.318 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 168.919.452 168.919.452 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 145.662.426 145.662.426 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 143.214.318 143.214.318 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 168.919.452 168.919.452 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 145.662.426 145.662.426 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 143.214.318 143.214.318 0
753 PP2600108869 Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 3.927.000 3.927.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 3.861.000 3.861.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 3.927.000 3.927.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 3.861.000 3.861.000 0
754 PP2600108870 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 152.145.000 152.145.000 0
755 PP2600108871 Metronidazol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 157.040.000 157.040.000 0
756 PP2600108872 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 17.836.000 17.836.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 17.680.000 17.680.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 17.836.000 17.836.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 17.680.000 17.680.000 0
757 PP2600108873 Metronidazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 855.457.500 855.457.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 870.825.000 870.825.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 855.457.500 855.457.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 870.825.000 870.825.000 0
758 PP2600108874 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 72.800.000 72.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 217.100.000 217.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 71.279.000 71.279.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 221.000.000 221.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 72.800.000 72.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 217.100.000 217.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 71.279.000 71.279.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 221.000.000 221.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 72.800.000 72.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 217.100.000 217.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 71.279.000 71.279.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 221.000.000 221.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 72.800.000 72.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 217.100.000 217.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 71.279.000 71.279.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 221.000.000 221.000.000 0
759 PP2600108875 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 906.875.200 906.875.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 887.927.986 887.927.986 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 906.875.200 906.875.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 887.927.986 887.927.986 0
760 PP2600108877 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.181.808.000 1.181.808.000 0
761 PP2600108879 Metronidazol+neomycin+nystatin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 417.810.900 417.810.900 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 431.400.000 431.400.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 417.810.900 417.810.900 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 431.400.000 431.400.000 0
762 PP2600108880 Tinidazol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 42.000.000 42.000.000 0
763 PP2600108881 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 6.300.000 6.300.000 0
764 PP2600108882 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 169.917.000 169.917.000 0
765 PP2600108883 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.288.000 2.288.000 0
766 PP2600108884 Tinidazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 15.700.000 15.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 15.700.000 15.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
767 PP2600108886 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 7.344.000 7.344.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 7.030.800 7.030.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 7.344.000 7.344.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 7.030.800 7.030.800 0
768 PP2600108888 Clindamycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.050.000 1.050.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.000.000 1.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.050.000 1.050.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.000.000 1.000.000 0
769 PP2600108890 Azithromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 43.995.000 43.995.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 43.995.000 43.995.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 43.995.000 43.995.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 43.995.000 43.995.000 0
770 PP2600108891 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 51.040.000 51.040.000 0
771 PP2600108892 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 43.500.000 43.500.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 43.500.000 43.500.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 43.500.000 43.500.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 47.880.000 47.880.000 0
772 PP2600108893 Azithromycin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 94.976.700 94.976.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 73.255.000 73.255.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 94.976.700 94.976.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 73.255.000 73.255.000 0
773 PP2600108894 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 274.995.000 274.995.000 0
774 PP2600108895 Azithromycin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 14.178.000 14.178.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 20.294.000 20.294.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 14.567.200 14.567.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 29.190.000 29.190.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 33.026.400 33.026.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 14.178.000 14.178.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 20.294.000 20.294.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 14.567.200 14.567.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 29.190.000 29.190.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 33.026.400 33.026.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 14.178.000 14.178.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 20.294.000 20.294.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 14.567.200 14.567.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 29.190.000 29.190.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 33.026.400 33.026.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 14.178.000 14.178.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 20.294.000 20.294.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 14.567.200 14.567.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 29.190.000 29.190.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 33.026.400 33.026.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 14.178.000 14.178.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 20.294.000 20.294.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 14.567.200 14.567.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 29.190.000 29.190.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 33.026.400 33.026.400 0
775 PP2600108896 Azithromycin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 1.272.320.000 1.272.320.000 0
776 PP2600108897 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 119.902.500 119.902.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 172.462.500 172.462.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 119.902.500 119.902.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 172.462.500 172.462.500 0
777 PP2600108898 Azithromycin vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 3.273.200 210 1.080.000 1.080.000 0
778 PP2600108899 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 96.000.000 96.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 93.216.000 93.216.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 96.000.000 96.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 93.216.000 93.216.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 96.000.000 96.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 93.216.000 93.216.000 0
779 PP2600108900 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 67.500.000 67.500.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 61.500.000 61.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 67.500.000 67.500.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 61.500.000 61.500.000 0
780 PP2600108901 Clarithromycin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 1.025.000 1.025.000 0
781 PP2600108902 Clarithromycin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 2.639.280.000 2.639.280.000 0
782 PP2600108903 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 244.725.000 244.725.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 7.410.000 210 349.700.000 349.700.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 163.800.000 163.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 240.825.000 240.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 227.500.000 227.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 179.400.000 179.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 244.725.000 244.725.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 7.410.000 210 349.700.000 349.700.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 163.800.000 163.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 240.825.000 240.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 227.500.000 227.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 179.400.000 179.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 244.725.000 244.725.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 7.410.000 210 349.700.000 349.700.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 163.800.000 163.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 240.825.000 240.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 227.500.000 227.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 179.400.000 179.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 244.725.000 244.725.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 7.410.000 210 349.700.000 349.700.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 163.800.000 163.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 240.825.000 240.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 227.500.000 227.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 179.400.000 179.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 244.725.000 244.725.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 7.410.000 210 349.700.000 349.700.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 163.800.000 163.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 240.825.000 240.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 227.500.000 227.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 179.400.000 179.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 244.725.000 244.725.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 7.410.000 210 349.700.000 349.700.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 163.800.000 163.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 240.825.000 240.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 227.500.000 227.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 179.400.000 179.400.000 0
783 PP2600108904 Clarithromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 1.160.250.500 1.160.250.500 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 958.633.200 958.633.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.049.931.600 1.049.931.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 1.160.250.500 1.160.250.500 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 958.633.200 958.633.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.049.931.600 1.049.931.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 1.160.250.500 1.160.250.500 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 958.633.200 958.633.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.049.931.600 1.049.931.600 0
784 PP2600108905 Clarithromycin dạng micronised) vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 382.800.000 382.800.000 0
785 PP2600108906 Erythromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 82.016.600 82.016.600 0
786 PP2600108907 Erythromycin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 19.950.000 19.950.000 0
787 PP2600108908 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 601.133.400 601.133.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 506.987.640 506.987.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 601.133.400 601.133.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 506.987.640 506.987.640 0
788 PP2600108909 Erythromycin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 5.964.000 5.964.000 0
789 PP2600108910 Erythromycin base vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 15.839.880 15.839.880 0
790 PP2600108911 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.774.000 3.774.000 0
791 PP2600108912 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 953.894.000 953.894.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 809.910.000 809.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 953.894.000 953.894.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 809.910.000 809.910.000 0
792 PP2600108913 Spiramycin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 125.244.000 125.244.000 0
793 PP2600108914 Spiramycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 1.698.975.000 1.698.975.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.664.995.500 1.664.995.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 1.698.975.000 1.698.975.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.664.995.500 1.664.995.500 0
794 PP2600108915 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 882.840.000 882.840.000 0
795 PP2600108916 Spiramycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 3.000.240.000 3.000.240.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 2.562.705.000 2.562.705.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.718.967.500 2.718.967.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 3.000.240.000 3.000.240.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 2.562.705.000 2.562.705.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.718.967.500 2.718.967.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 3.000.240.000 3.000.240.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 2.562.705.000 2.562.705.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.718.967.500 2.718.967.500 0
796 PP2600108917 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 237.915.000 237.915.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 228.818.250 228.818.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 237.915.000 237.915.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 228.818.250 228.818.250 0
797 PP2600108919 Spiramycin + Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 330.128.800 330.128.800 0
798 PP2600108920 Spiramycin + Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 316.764.000 316.764.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 222.908.000 222.908.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 224.584.000 224.584.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 316.764.000 316.764.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 222.908.000 222.908.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 224.584.000 224.584.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 316.764.000 316.764.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 222.908.000 222.908.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 224.584.000 224.584.000 0
799 PP2600108921 Spiramycin + Metronidazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 683.881.600 683.881.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 807.835.140 807.835.140 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 705.252.900 705.252.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 530.008.240 530.008.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 508.636.940 508.636.940 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 683.881.600 683.881.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 807.835.140 807.835.140 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 705.252.900 705.252.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 530.008.240 530.008.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 508.636.940 508.636.940 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 683.881.600 683.881.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 807.835.140 807.835.140 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 705.252.900 705.252.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 530.008.240 530.008.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 508.636.940 508.636.940 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 683.881.600 683.881.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 807.835.140 807.835.140 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 705.252.900 705.252.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 530.008.240 530.008.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 508.636.940 508.636.940 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 683.881.600 683.881.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 807.835.140 807.835.140 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 705.252.900 705.252.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 530.008.240 530.008.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 508.636.940 508.636.940 0
800 PP2600108923 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 144.265.000 144.265.000 0
801 PP2600108925 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 82.016.450 82.016.450 0
802 PP2600108926 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.559.400.000 1.559.400.000 0
803 PP2600108927 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.014.338.000 2.014.338.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 2.033.946.600 2.033.946.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.014.338.000 2.014.338.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 2.033.946.600 2.033.946.600 0
804 PP2600108928 Ciprofloxacin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 1.367.100.900 1.367.100.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.498.693.500 1.498.693.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.526.912.802 1.526.912.802 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 1.367.100.900 1.367.100.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.498.693.500 1.498.693.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.526.912.802 1.526.912.802 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 1.367.100.900 1.367.100.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.498.693.500 1.498.693.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.526.912.802 1.526.912.802 0
805 PP2600108929 Ciprofloxacin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 206.648.200 206.648.200 0
806 PP2600108930 Ciprofloxacin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.550.939.750 1.550.939.750 0
807 PP2600108931 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 67.000.000 67.000.000 0
808 PP2600108932 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 293.299.600 293.299.600 0
809 PP2600108933 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 216.380.000 216.380.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 240.479.400 240.479.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 216.380.000 216.380.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 240.479.400 240.479.400 0
810 PP2600108934 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 921.875.000 921.875.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.144.216.500 1.144.216.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 921.875.000 921.875.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 1.144.216.500 1.144.216.500 0
811 PP2600108935 Ciprofloxacin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
812 PP2600108936 Ciprofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 364.338.000 364.338.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 192.818.880 192.818.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.901.740 195.901.740 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 364.338.000 364.338.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 192.818.880 192.818.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.901.740 195.901.740 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 364.338.000 364.338.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 192.818.880 192.818.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.901.740 195.901.740 0
813 PP2600108937 Ciprofloxacin vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 1.194.668.800 1.194.668.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.120.002.000 1.120.002.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 843.734.840 843.734.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 713.814.608 713.814.608 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.043.841.864 1.043.841.864 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 1.194.668.800 1.194.668.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.120.002.000 1.120.002.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 843.734.840 843.734.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 713.814.608 713.814.608 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.043.841.864 1.043.841.864 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 1.194.668.800 1.194.668.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.120.002.000 1.120.002.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 843.734.840 843.734.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 713.814.608 713.814.608 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.043.841.864 1.043.841.864 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 1.194.668.800 1.194.668.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.120.002.000 1.120.002.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 843.734.840 843.734.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 713.814.608 713.814.608 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.043.841.864 1.043.841.864 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 1.194.668.800 1.194.668.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.120.002.000 1.120.002.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 843.734.840 843.734.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 713.814.608 713.814.608 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.043.841.864 1.043.841.864 0
814 PP2600108938 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 132.000.000 132.000.000 0
815 PP2600108939 Levofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 20.400.000 20.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 20.400.000 20.400.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 20.400.000 20.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 20.400.000 20.400.000 0
816 PP2600108940 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 10.200.000 10.200.000 0
817 PP2600108941 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
818 PP2600108944 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
819 PP2600108945 Levofloxacin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 1.038.330.000 1.038.330.000 0
820 PP2600108946 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 431.253.900 431.253.900 0
821 PP2600108947 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 245.390.985 245.390.985 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 280.834.533 280.834.533 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 223.157.025 223.157.025 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 245.390.985 245.390.985 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 280.834.533 280.834.533 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 223.157.025 223.157.025 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 245.390.985 245.390.985 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 280.834.533 280.834.533 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 223.157.025 223.157.025 0
822 PP2600108948 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 41.877.900 41.877.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 38.083.500 38.083.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 41.877.900 41.877.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 38.083.500 38.083.500 0
823 PP2600108949 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 208.653.380 208.653.380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.055.744 195.055.744 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 208.653.380 208.653.380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.055.744 195.055.744 0
824 PP2600108950 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 331.732.370 331.732.370 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 254.576.639 254.576.639 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 331.732.370 331.732.370 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 254.576.639 254.576.639 0
825 PP2600108951 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 875.862.000 875.862.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 903.520.800 903.520.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 875.862.000 875.862.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 903.520.800 903.520.800 0
826 PP2600108952 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
827 PP2600108953 Levofloxacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 560.800.000 560.800.000 0
828 PP2600108954 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 39.650.000 39.650.000 0
829 PP2600108955 Levofloxacin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 771.130.000 771.130.000 0
830 PP2600108956 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 90.825.000 90.825.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 72.660.000 72.660.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 199.036.500 199.036.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 90.825.000 90.825.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 72.660.000 72.660.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 199.036.500 199.036.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 90.825.000 90.825.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 72.660.000 72.660.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 199.036.500 199.036.500 0
831 PP2600108957 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 5.460.000.000 5.460.000.000 0
832 PP2600108958 Levofloxacin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 1.355.200.000 1.355.200.000 0
833 PP2600108959 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 257.593.000 257.593.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 268.107.000 268.107.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 255.565.300 255.565.300 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 257.593.000 257.593.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 268.107.000 268.107.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 255.565.300 255.565.300 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 257.593.000 257.593.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 268.107.000 268.107.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 255.565.300 255.565.300 0
834 PP2600108960 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 133.770.000 133.770.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 139.230.000 139.230.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 132.717.000 132.717.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 133.770.000 133.770.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 139.230.000 139.230.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 132.717.000 132.717.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 133.770.000 133.770.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 139.230.000 139.230.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 132.717.000 132.717.000 0
835 PP2600108961 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 179.728.000 179.728.000 0
836 PP2600108962 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 168.000.000 168.000.000 0
837 PP2600108963 Moxifloxacin vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 14.336.000 210 668.800.000 668.800.000 0
838 PP2600108964 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 197.432.800 197.432.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 195.689.760 195.689.760 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 197.432.800 197.432.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 195.689.760 195.689.760 0
839 PP2600108965 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 8.805.550 8.805.550 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 8.727.810 8.727.810 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 8.805.550 8.805.550 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 8.727.810 8.727.810 0
840 PP2600108966 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
841 PP2600108967 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 293.800.000 293.800.000 0
842 PP2600108968 Moxifloxacin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 255.300.000 255.300.000 0
843 PP2600108969 Moxifloxacin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 596.055.000 596.055.000 0
844 PP2600108970 Moxifloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 679.608.930 679.608.930 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 673.242.570 673.242.570 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 679.608.930 679.608.930 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 673.242.570 673.242.570 0
845 PP2600108971 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 61.984.000 61.984.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 62.293.920 62.293.920 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 61.984.000 61.984.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 62.293.920 62.293.920 0
846 PP2600108973 Ofloxacin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 2.417.220 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 51.513.000 51.513.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 2.417.220 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 51.513.000 51.513.000 0
847 PP2600108975 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 302.588.000 302.588.000 0
848 PP2600108976 Ofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 282.452.625 282.452.625 0
849 PP2600108977 Ofloxacin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 576.000.000 576.000.000 0
850 PP2600108978 Ofloxacin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 446.512.000 446.512.000 0
851 PP2600108979 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 170.243.200 170.243.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 175.563.300 175.563.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 170.243.200 170.243.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 175.563.300 175.563.300 0
852 PP2600108980 Ofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 331.200.000 331.200.000 0
853 PP2600108981 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 798.201.000 798.201.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 807.748.200 807.748.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 798.201.000 798.201.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 807.748.200 807.748.200 0
854 PP2600108982 Ofloxacin vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 176.778.940 210 4.118.611.392 4.118.611.392 0
855 PP2600108983 Ofloxacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 27.616.000 210 316.800.000 316.800.000 0
856 PP2600108984 Ofloxacin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 283.290.000 283.290.000 0
857 PP2600108985 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 63.560.000 63.560.000 0
858 PP2600108987 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 20.155.200 20.155.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 8.447.400 8.447.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 20.155.200 20.155.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 8.447.400 8.447.400 0
859 PP2600108988 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 1.128.720 210 6.036.000 6.036.000 0
860 PP2600108989 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 131.300.000 131.300.000 0
861 PP2600108990 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 23.261.700 23.261.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.015.600 31.015.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 20.603.220 20.603.220 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 23.261.700 23.261.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.015.600 31.015.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 20.603.220 20.603.220 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 23.261.700 23.261.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.015.600 31.015.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 20.603.220 20.603.220 0
862 PP2600108991 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 326.886.000 326.886.000 0
863 PP2600108994 Doxycyclin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 87.676.600 87.676.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 84.053.600 84.053.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 95.357.360 95.357.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 135.500.200 135.500.200 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 87.676.600 87.676.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 84.053.600 84.053.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 95.357.360 95.357.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 135.500.200 135.500.200 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 87.676.600 87.676.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 84.053.600 84.053.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 95.357.360 95.357.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 135.500.200 135.500.200 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 87.676.600 87.676.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 84.053.600 84.053.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 95.357.360 95.357.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 135.500.200 135.500.200 0
864 PP2600108995 Minocyclin vn1801733829 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC 180 14.521.600 210 72.445.000 72.445.000 0
865 PP2600108996 Minocyclin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 140.070.000 140.070.000 0
866 PP2600108997 Tigecyclin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 60.720.000 60.720.000 0
867 PP2600108998 Tetracyclin hydroclorid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 15.533.000 15.533.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 18.506.460 18.506.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 13.291.810 13.291.810 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 15.533.000 15.533.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 18.506.460 18.506.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 13.291.810 13.291.810 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 15.533.000 15.533.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 18.506.460 18.506.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 13.291.810 13.291.810 0
868 PP2600108999 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 9.292.800 9.292.800 0
869 PP2600109000 Colistimethat Natri vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 14.114.880 210 705.744.000 705.744.000 0
870 PP2600109001 Colistimethat Natri vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 246.000.000 246.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 217.300.000 217.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 237.800.000 237.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 246.000.000 246.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 217.300.000 217.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 237.800.000 237.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 246.000.000 246.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 217.300.000 217.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 237.800.000 237.800.000 0
871 PP2600109002 Colistimethat Natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 149.400.000 149.400.000 0
872 PP2600109003 Colistimethat Natri vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 1.855.224.000 1.855.224.000 0
873 PP2600109004 Colistimethat Natri vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 627.480.000 627.480.000 0
874 PP2600109005 Colistimethat Natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 847.014.000 847.014.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 555.660.000 555.660.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 847.014.000 847.014.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 555.660.000 555.660.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 847.014.000 847.014.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 555.660.000 555.660.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 588.000.000 588.000.000 0
875 PP2600109007 Fosfomycin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 723.760.000 723.760.000 0
876 PP2600109008 Fosfomycin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 38.000.000 38.000.000 0
877 PP2600109009 Fosfomycin natri vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 6.039.900 210 5.280.000 5.280.000 0
878 PP2600109010 Fosfomycin natri vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
879 PP2600109011 Linezolid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 139.200.000 139.200.000 0
880 PP2600109012 Linezolid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 178.000.000 178.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 175.000.000 175.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 178.000.000 178.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 175.000.000 175.000.000 0
881 PP2600109013 Linezolid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
882 PP2600109014 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.909.286.080 2.909.286.080 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 817.760.000 817.760.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.216.000.000 1.216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.909.286.080 2.909.286.080 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 817.760.000 817.760.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.216.000.000 1.216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.909.286.080 2.909.286.080 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 817.760.000 817.760.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.216.000.000 1.216.000.000 0
883 PP2600109015 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.915.280.000 1.915.280.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 2.456.400.000 2.456.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.915.280.000 1.915.280.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 2.456.400.000 2.456.400.000 0
884 PP2600109017 Linezolid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 77.310.000 77.310.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 126.000.000 126.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 77.310.000 77.310.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 126.000.000 126.000.000 0
885 PP2600109018 Teicoplanin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 238.000.000 238.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 226.100.000 226.100.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 238.000.000 238.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 226.100.000 226.100.000 0
886 PP2600109020 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 391.840.000 391.840.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 132.248.800 210 391.840.000 391.840.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 391.840.000 391.840.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 132.248.800 210 391.840.000 391.840.000 0
887 PP2600109021 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 74.900.000 74.900.000 0
888 PP2600109024 Vancomycin vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 27.900.000 27.900.000 0
889 PP2600109025 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 340.449.600 340.449.600 0
890 PP2600109026 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 380.182.400 380.182.400 0
891 PP2600109027 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 53.600.000 53.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 46.000.000 46.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 53.600.000 53.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 46.000.000 46.000.000 0
892 PP2600109028 Lamivudin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 199.710.000 199.710.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 265.614.300 265.614.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 251.634.600 251.634.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 83.878.200 83.878.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 199.710.000 199.710.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 265.614.300 265.614.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 251.634.600 251.634.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 83.878.200 83.878.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 199.710.000 199.710.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 265.614.300 265.614.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 251.634.600 251.634.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 83.878.200 83.878.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 199.710.000 199.710.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 265.614.300 265.614.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 251.634.600 251.634.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 83.878.200 83.878.200 0
893 PP2600109029 Lamivudin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 39.900.000 39.900.000 0
894 PP2600109030 Tenofovir alafenamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 236.456.400 236.456.400 0
895 PP2600109031 Tenofovir alafenamid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 852.000 210 29.007.000 29.007.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 852.000 210 29.007.000 29.007.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 852.000 210 29.007.000 29.007.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
896 PP2600109032 Tenofovir alafenamid vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 630.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 1.890.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 29.820.000 29.820.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 26.700.000 26.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.900.000 30.900.000 0
897 PP2600109033 Tenofovir disoproxil fumarat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 108.500.000 108.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 148.400.000 148.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 101.500.000 101.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 108.500.000 108.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 148.400.000 148.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 101.500.000 101.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 108.500.000 108.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 148.400.000 148.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 101.500.000 101.500.000 0
898 PP2600109034 Tenofovir disoproxil fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 381.017.000 381.017.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 339.680.250 339.680.250 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 381.017.000 381.017.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 339.680.250 339.680.250 0
899 PP2600109035 Tenofovir disoproxil fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.625.541.800 1.625.541.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.127.144.550 1.127.144.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 697.756.150 697.756.150 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 716.925.275 716.925.275 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 919.351.235 919.351.235 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.449.185.850 1.449.185.850 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.625.541.800 1.625.541.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.127.144.550 1.127.144.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 697.756.150 697.756.150 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 716.925.275 716.925.275 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 919.351.235 919.351.235 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.449.185.850 1.449.185.850 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.625.541.800 1.625.541.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.127.144.550 1.127.144.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 697.756.150 697.756.150 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 716.925.275 716.925.275 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 919.351.235 919.351.235 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.449.185.850 1.449.185.850 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.625.541.800 1.625.541.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.127.144.550 1.127.144.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 697.756.150 697.756.150 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 716.925.275 716.925.275 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 919.351.235 919.351.235 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.449.185.850 1.449.185.850 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.625.541.800 1.625.541.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.127.144.550 1.127.144.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 697.756.150 697.756.150 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 716.925.275 716.925.275 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 919.351.235 919.351.235 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.449.185.850 1.449.185.850 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.625.541.800 1.625.541.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.127.144.550 1.127.144.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 697.756.150 697.756.150 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 716.925.275 716.925.275 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 919.351.235 919.351.235 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.449.185.850 1.449.185.850 0
900 PP2600109036 Lamivudin + tenofovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
901 PP2600109037 Lamivudin + tenofovir vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 13.500.000 13.500.000 0
902 PP2600109038 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 939.093.750 939.093.750 0
903 PP2600109040 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 18.240.000 18.240.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 9.804.000 9.804.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 10.184.000 10.184.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 18.240.000 18.240.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 9.804.000 9.804.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 10.184.000 10.184.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 18.240.000 18.240.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 9.804.000 9.804.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 10.184.000 10.184.000 0
904 PP2600109041 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 122.328.000 122.328.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 45.873.000 45.873.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 35.882.880 35.882.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 90.726.600 90.726.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 122.328.000 122.328.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 45.873.000 45.873.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 35.882.880 35.882.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 90.726.600 90.726.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 122.328.000 122.328.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 45.873.000 45.873.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 35.882.880 35.882.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 90.726.600 90.726.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 122.328.000 122.328.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 45.873.000 45.873.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 35.882.880 35.882.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 90.726.600 90.726.600 0
905 PP2600109042 Aciclovir vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 117.975.000 117.975.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 74.778.000 74.778.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 82.280.000 82.280.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 117.975.000 117.975.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 74.778.000 74.778.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 82.280.000 82.280.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 117.975.000 117.975.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 74.778.000 74.778.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 82.280.000 82.280.000 0
906 PP2600109043 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 143.640.000 143.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 331.740.000 331.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 333.450.000 333.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 109.098.000 109.098.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 112.860.000 112.860.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 107.730.000 107.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 143.640.000 143.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 331.740.000 331.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 333.450.000 333.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 109.098.000 109.098.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 112.860.000 112.860.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 107.730.000 107.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 143.640.000 143.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 331.740.000 331.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 333.450.000 333.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 109.098.000 109.098.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 112.860.000 112.860.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 107.730.000 107.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 143.640.000 143.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 331.740.000 331.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 333.450.000 333.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 109.098.000 109.098.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 112.860.000 112.860.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 107.730.000 107.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 143.640.000 143.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 331.740.000 331.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 333.450.000 333.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 109.098.000 109.098.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 112.860.000 112.860.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 107.730.000 107.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 143.640.000 143.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 331.740.000 331.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 333.450.000 333.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 109.098.000 109.098.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 112.860.000 112.860.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 107.730.000 107.730.000 0
907 PP2600109044 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 19.140.000 19.140.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 18.900.000 18.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 19.140.000 19.140.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 18.900.000 18.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 19.140.000 19.140.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 18.900.000 18.900.000 0
908 PP2600109045 Aciclovir vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 542.800.000 542.800.000 0
909 PP2600109046 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 114.920.000 114.920.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 115.700.000 115.700.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 114.920.000 114.920.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 115.700.000 115.700.000 0
910 PP2600109047 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 20.017.500 20.017.500 0
911 PP2600109048 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 296.632.735 296.632.735 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 297.509.482 297.509.482 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 296.632.735 296.632.735 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 297.509.482 297.509.482 0
912 PP2600109049 Aciclovir vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 447.602.400 447.602.400 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 444.906.000 444.906.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 447.602.400 447.602.400 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 444.906.000 444.906.000 0
913 PP2600109050 Aciclovir vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 247.506.000 247.506.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 246.015.000 246.015.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 186.375.000 186.375.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 247.506.000 247.506.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 246.015.000 246.015.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 186.375.000 186.375.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 247.506.000 247.506.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 246.015.000 246.015.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 186.375.000 186.375.000 0
914 PP2600109051 Entecavir vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 1.576.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 16.888.000 16.888.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 18.000.000 18.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 1.576.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 16.888.000 16.888.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 18.000.000 18.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 1.576.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 16.888.000 16.888.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 18.000.000 18.000.000 0
915 PP2600109052 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 6.300.000 6.300.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 5.250.000 5.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 6.300.000 6.300.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 5.250.000 5.250.000 0
916 PP2600109053 Amphotericin B vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 19.998.000 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 19.998.000 210 16.000.000 16.000.000 0
917 PP2600109054 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 666.489.600 666.489.600 0
918 PP2600109055 Caspofungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 36.540.000 36.540.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 150.000.000 150.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 195.930.000 195.930.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 36.540.000 36.540.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 150.000.000 150.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 195.930.000 195.930.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 36.540.000 36.540.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 150.000.000 150.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 195.930.000 195.930.000 0
919 PP2600109056 Caspofungin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 82.887.000 82.887.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 82.887.000 82.887.000 0
920 PP2600109057 Ciclopirox olamin vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 178.500.000 178.500.000 0
921 PP2600109058 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 34.000.000 34.000.000 0
922 PP2600109059 Clotrimazol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 20.400.000 20.400.000 0
923 PP2600109060 Clotrimazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 91.580.000 91.580.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 445.850.000 445.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 91.580.000 91.580.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 445.850.000 445.850.000 0
924 PP2600109061 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 52.879.050 52.879.050 0
925 PP2600109062 Clotrimazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 42.654.400 42.654.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 42.654.400 42.654.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 42.654.400 42.654.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 42.654.400 42.654.400 0
926 PP2600109063 Clotrimazol vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 16.464.228 16.464.228 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 15.826.800 15.826.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 16.464.228 16.464.228 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 15.826.800 15.826.800 0
927 PP2600109064 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 412.144.110 412.144.110 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 371.301.000 371.301.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 348.227.295 348.227.295 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 412.144.110 412.144.110 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 371.301.000 371.301.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 348.227.295 348.227.295 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 412.144.110 412.144.110 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 371.301.000 371.301.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 348.227.295 348.227.295 0
928 PP2600109065 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 19.420.000 19.420.000 0
929 PP2600109066 Dequalinium clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 50.000.000 50.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 50.000.000 50.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 50.000.000 50.000.000 0
930 PP2600109068 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 118.800.000 118.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 118.800.000 118.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 108.000.000 108.000.000 0
931 PP2600109069 Fluconazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 64.294.000 64.294.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 51.850.000 51.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 47.702.000 47.702.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 50.916.700 50.916.700 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 70.516.000 70.516.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 64.294.000 64.294.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 51.850.000 51.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 47.702.000 47.702.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 50.916.700 50.916.700 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 70.516.000 70.516.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 64.294.000 64.294.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 51.850.000 51.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 47.702.000 47.702.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 50.916.700 50.916.700 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 70.516.000 70.516.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 64.294.000 64.294.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 51.850.000 51.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 47.702.000 47.702.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 50.916.700 50.916.700 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 70.516.000 70.516.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 64.294.000 64.294.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 51.850.000 51.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 47.702.000 47.702.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 50.916.700 50.916.700 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 70.516.000 70.516.000 0
932 PP2600109070 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 52.622.640 52.622.640 0
933 PP2600109072 Fluconazol vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 32.800.000 32.800.000 0
934 PP2600109073 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 13.000.000 13.000.000 0
935 PP2600109074 Fluconazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 85.000.000 85.000.000 0
936 PP2600109075 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 736.000 210 33.200.000 33.200.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 4.559.900 210 34.800.000 34.800.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 736.000 210 33.200.000 33.200.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 4.559.900 210 34.800.000 34.800.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 736.000 210 33.200.000 33.200.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 4.559.900 210 34.800.000 34.800.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
937 PP2600109076 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 483.399.840 483.399.840 0
938 PP2600109077 Itraconazol vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 47.393.100 210 11.835.000 11.835.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 12.150.000 12.150.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 47.393.100 210 11.835.000 11.835.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 12.150.000 12.150.000 0
939 PP2600109078 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 101.728.000 101.728.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 183.600.000 183.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 97.920.000 97.920.000 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 146.880.000 146.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 101.728.000 101.728.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 183.600.000 183.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 97.920.000 97.920.000 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 146.880.000 146.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 101.728.000 101.728.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 183.600.000 183.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 97.920.000 97.920.000 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 146.880.000 146.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 101.728.000 101.728.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 183.600.000 183.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 97.920.000 97.920.000 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 146.880.000 146.880.000 0
940 PP2600109079 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 679.320.180 679.320.180 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 586.025.000 586.025.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 567.272.200 567.272.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 564.928.100 564.928.100 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.054.845.000 1.054.845.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 679.320.180 679.320.180 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 586.025.000 586.025.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 567.272.200 567.272.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 564.928.100 564.928.100 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.054.845.000 1.054.845.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 679.320.180 679.320.180 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 586.025.000 586.025.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 567.272.200 567.272.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 564.928.100 564.928.100 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.054.845.000 1.054.845.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 679.320.180 679.320.180 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 586.025.000 586.025.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 567.272.200 567.272.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 564.928.100 564.928.100 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.054.845.000 1.054.845.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 679.320.180 679.320.180 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 586.025.000 586.025.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 567.272.200 567.272.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 564.928.100 564.928.100 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.054.845.000 1.054.845.000 0
941 PP2600109080 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 191.557.800 191.557.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 165.250.000 165.250.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 159.962.000 159.962.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 191.557.800 191.557.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 165.250.000 165.250.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 159.962.000 159.962.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 191.557.800 191.557.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 165.250.000 165.250.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 159.962.000 159.962.000 0
942 PP2600109081 Itraconazol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 329.868.000 329.868.000 0
943 PP2600109082 Ketoconazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 73.328.500 73.328.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 73.328.500 73.328.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 73.328.500 73.328.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 73.328.500 73.328.500 0
944 PP2600109083 Ketoconazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 11.599.700 11.599.700 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 11.599.700 11.599.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 11.599.700 11.599.700 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 11.599.700 11.599.700 0
945 PP2600109085 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 137.328.295 137.328.295 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 218.891.400 218.891.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 140.715.900 140.715.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 138.110.050 138.110.050 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 240.780.540 240.780.540 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 137.328.295 137.328.295 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 218.891.400 218.891.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 140.715.900 140.715.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 138.110.050 138.110.050 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 240.780.540 240.780.540 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 137.328.295 137.328.295 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 218.891.400 218.891.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 140.715.900 140.715.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 138.110.050 138.110.050 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 240.780.540 240.780.540 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 137.328.295 137.328.295 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 218.891.400 218.891.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 140.715.900 140.715.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 138.110.050 138.110.050 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 240.780.540 240.780.540 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 137.328.295 137.328.295 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 218.891.400 218.891.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 140.715.900 140.715.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 138.110.050 138.110.050 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 240.780.540 240.780.540 0
946 PP2600109087 Miconazol nitrat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 39.200.000 39.200.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 32.928.000 32.928.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 39.200.000 39.200.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 32.928.000 32.928.000 0
947 PP2600109088 Miconazol nitrat vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 216.678.000 216.678.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 4.337.200 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 216.678.000 216.678.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 4.337.200 210 126.000.000 126.000.000 0
948 PP2600109089 Nystatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 85.093.400 85.093.400 0
949 PP2600109090 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 446.767.200 446.767.200 0
950 PP2600109091 Terbinafin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 36.000.000 36.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 21.800.000 21.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 36.000.000 36.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 21.800.000 21.800.000 0
951 PP2600109092 Terbinafin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.420.000 30.420.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 18.421.000 18.421.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 30.420.000 30.420.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 18.421.000 18.421.000 0
952 PP2600109093 Terbinafin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 203.918.400 203.918.400 0
953 PP2600109094 Terbinafin hydroclorid vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 18.795.000 18.795.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 18.475.000 18.475.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 18.795.000 18.795.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 18.475.000 18.475.000 0
954 PP2600109095 Terbinafin hydroclorid vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 33.831.000 33.831.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 33.255.000 33.255.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 33.831.000 33.831.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 33.255.000 33.255.000 0
955 PP2600109098 Metronidazol+neomycin+nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 155.760.000 155.760.000 0
956 PP2600109099 Metronidazol+neomycin+nystatin vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 87.396.474 87.396.474 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 81.613.224 81.613.224 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 87.396.474 87.396.474 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 81.613.224 81.613.224 0
957 PP2600109100 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.905.276 210 197.220.000 197.220.000 0
958 PP2600109101 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 122.400.000 122.400.000 0
959 PP2600109102 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 8.678.400 8.678.400 0
960 PP2600109105 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 138.121.200 138.121.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 130.447.800 130.447.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 138.121.200 138.121.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 130.447.800 130.447.800 0
961 PP2600109106 Dihydro ergotamin mesylat vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 202.056.000 202.056.000 0
962 PP2600109107 Flunarizin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 446.622.000 446.622.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 432.005.280 432.005.280 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 446.622.000 446.622.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 432.005.280 432.005.280 0
963 PP2600109109 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 51.098.250 51.098.250 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 39.905.300 39.905.300 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 51.098.250 51.098.250 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 39.905.300 39.905.300 0
964 PP2600109110 Flunarizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 272.791.500 272.791.500 0
965 PP2600109111 Flunarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 149.435.520 149.435.520 0
966 PP2600109112 Sumatriptan vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 920.000 210 46.000.000 46.000.000 0
967 PP2600109113 Bendamustin hydrochlorid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 9.398.880.000 9.398.880.000 0
968 PP2600109115 Bortezomib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 21.609.200 21.609.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 35.600.000 35.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 21.609.200 21.609.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 35.600.000 35.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 21.609.200 21.609.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 35.600.000 35.600.000 0
969 PP2600109116 Capecitabin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.009.800.000 1.009.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 1.098.000.000 1.098.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.009.800.000 1.009.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 1.098.000.000 1.098.000.000 0
970 PP2600109118 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 22.330.084 210 907.200.000 907.200.000 0
971 PP2600109119 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 174.850.000 174.850.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 232.050.000 232.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 174.850.000 174.850.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 232.050.000 232.050.000 0
972 PP2600109120 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 22.330.084 210 2.106.800.000 2.106.800.000 0
973 PP2600109121 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 38.682.000 38.682.000 0
974 PP2600109122 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 17.745.000 17.745.000 0
975 PP2600109123 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 142.500.000 142.500.000 0
976 PP2600109124 Cisplatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 385.014.000 385.014.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 338.870.000 338.870.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 385.014.000 385.014.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 338.870.000 338.870.000 0
977 PP2600109128 Cytarabin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 29.000.000 29.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 29.000.000 29.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 29.000.000 29.000.000 0
978 PP2600109129 Docetaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 649.659.500 649.659.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 110.133.800 110.133.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 649.659.500 649.659.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 110.133.800 110.133.800 0
979 PP2600109130 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 56.994.000 56.994.000 0
980 PP2600109131 Docetaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.259.772.800 1.259.772.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 133.687.800 133.687.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.259.772.800 1.259.772.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 133.687.800 133.687.800 0
981 PP2600109132 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 59.398.920 59.398.920 0
982 PP2600109133 Docetaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 90.285.000 90.285.000 0
983 PP2600109134 Doxorubicin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 33.244.380 33.244.380 0
984 PP2600109135 Doxorubicin hydrochlorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 28.560.000 28.560.000 0
985 PP2600109136 Doxorubicin hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
986 PP2600109137 Doxorubicin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 53.289.600 53.289.600 0
987 PP2600109138 Doxorubicin hydrochlorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 82.391.400 82.391.400 0
988 PP2600109139 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 75.476.940 75.476.940 0
989 PP2600109140 Epirubicin hydroclorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 19.998.000 210 32.500.000 32.500.000 0
990 PP2600109141 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 192.780.000 192.780.000 0
991 PP2600109142 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 92.316.000 92.316.000 0
992 PP2600109143 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 36.439.200 36.439.200 0
993 PP2600109144 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 3.937.500 3.937.500 0
994 PP2600109145 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 16.380.000 16.380.000 0
995 PP2600109146 Gemcitabin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 327.168.000 327.168.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 75.000.000 75.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 327.168.000 327.168.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 75.000.000 75.000.000 0
996 PP2600109147 Gemcitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.829.400 1.829.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.280.000 2.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.829.400 1.829.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.280.000 2.280.000 0
997 PP2600109148 Gemcitabin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 310.000.000 310.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 307.965.000 307.965.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 310.000.000 310.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 307.965.000 307.965.000 0
998 PP2600109149 Gemcitabin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 147.100.000 147.100.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 35.800.000 35.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 147.100.000 147.100.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 35.800.000 35.800.000 0
999 PP2600109150 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 840.000 840.000 0
1000 PP2600109151 Gemcitabin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 174.480.000 174.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 166.410.300 166.410.300 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 174.480.000 174.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 166.410.300 166.410.300 0
1001 PP2600109153 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 72.756.000 72.756.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 76.799.520 76.799.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 72.756.000 72.756.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 76.799.520 76.799.520 0
1002 PP2600109154 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 74.328.000 74.328.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 70.800.000 70.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 74.328.000 74.328.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 70.800.000 70.800.000 0
1003 PP2600109155 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 118.228.500 118.228.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 120.783.000 120.783.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 115.050.000 115.050.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 124.799.220 124.799.220 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 118.228.500 118.228.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 120.783.000 120.783.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 115.050.000 115.050.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 124.799.220 124.799.220 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 118.228.500 118.228.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 120.783.000 120.783.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 115.050.000 115.050.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 124.799.220 124.799.220 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 118.228.500 118.228.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 120.783.000 120.783.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 115.050.000 115.050.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 124.799.220 124.799.220 0
1004 PP2600109156 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 72.118.750 72.118.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 74.266.500 74.266.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 72.118.750 72.118.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 74.266.500 74.266.500 0
1005 PP2600109157 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 36.210.000 36.210.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 37.200.000 37.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 36.210.000 36.210.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 37.200.000 37.200.000 0
1006 PP2600109158 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 122.733.000 122.733.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 112.975.200 112.975.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 116.064.000 116.064.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 126.388.080 126.388.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 122.733.000 122.733.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 112.975.200 112.975.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 116.064.000 116.064.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 126.388.080 126.388.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 122.733.000 122.733.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 112.975.200 112.975.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 116.064.000 116.064.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 126.388.080 126.388.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 122.733.000 122.733.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 112.975.200 112.975.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 116.064.000 116.064.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 126.388.080 126.388.080 0
1007 PP2600109160 Methotrexat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 269.062.500 269.062.500 0
1008 PP2600109161 Methotrexat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 11.730.000 11.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 11.900.000 11.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 11.730.000 11.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 11.900.000 11.900.000 0
1009 PP2600109162 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 85.924.200 85.924.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 87.969.000 87.969.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 85.924.200 85.924.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 87.969.000 87.969.000 0
1010 PP2600109163 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 351.274.240 351.274.240 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 456.840.000 456.840.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 351.274.240 351.274.240 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 456.840.000 456.840.000 0
1011 PP2600109164 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 892.500.000 892.500.000 0
1012 PP2600109165 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 379.430.100 379.430.100 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 493.290.000 493.290.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 379.430.100 379.430.100 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 493.290.000 493.290.000 0
1013 PP2600109166 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 821.205.000 821.205.000 0
1014 PP2600109167 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.303.900.000 1.303.900.000 0
1015 PP2600109168 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 105.617.500 105.617.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 105.617.500 105.617.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
1016 PP2600109169 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 588.000.000 588.000.000 0
1017 PP2600109170 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 136.522.500 136.522.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 140.962.500 140.962.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 136.522.500 136.522.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 140.962.500 140.962.500 0
1018 PP2600109171 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 91.015.000 91.015.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 121.700.000 121.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 124.950.000 124.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 93.975.000 93.975.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 91.015.000 91.015.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 121.700.000 121.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 124.950.000 124.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 93.975.000 93.975.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 91.015.000 91.015.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 121.700.000 121.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 124.950.000 124.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 93.975.000 93.975.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 91.015.000 91.015.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 121.700.000 121.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 124.950.000 124.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 93.975.000 93.975.000 0
1019 PP2600109172 Pemetrexed vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 15.096.900 210 315.315.000 315.315.000 0
1020 PP2600109173 Pemetrexed vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 283.589.120 283.589.120 0
1021 PP2600109174 Tegafur+Uracil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 197.500.000 197.500.000 0
1022 PP2600109175 Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 84.999.600 84.999.600 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 66.500.000 66.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 84.999.600 84.999.600 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 66.500.000 66.500.000 0
1023 PP2600109176 Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 188.570.400 188.570.400 0
1024 PP2600109177 Temozolomid vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 5.750.000 210 199.500.000 199.500.000 0
1025 PP2600109178 Temozolomid vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 705.600.000 705.600.000 0
1026 PP2600109180 Vincristin sulfat vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 12.237.280 210 33.180.000 33.180.000 0
1027 PP2600109181 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 38.325.000 38.325.000 0
1028 PP2600109182 Vinorelbin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
1029 PP2600109183 Vinorelbin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 216.252.960 216.252.960 0
1030 PP2600109184 Vinorelbin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 243.251.640 243.251.640 0
1031 PP2600109185 Vinorelbin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 412.000.000 412.000.000 0
1032 PP2600109186 Vinorelbin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 409.500.000 409.500.000 0
1033 PP2600109187 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 104.670.000 104.670.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 104.670.000 104.670.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 115.500.000 115.500.000 0
1034 PP2600109188 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 621.006.000 621.006.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 669.900.000 669.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 621.006.000 621.006.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 669.900.000 669.900.000 0
1035 PP2600109189 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 672.860.000 672.860.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 1.155.049.530 1.155.049.530 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 672.860.000 672.860.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 1.155.049.530 1.155.049.530 0
1036 PP2600109190 Bevacizumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 925.100.000 925.100.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 934.380.000 934.380.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 925.100.000 925.100.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 934.380.000 934.380.000 0
1037 PP2600109191 Bevacizumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 2.625.000.000 2.625.000.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 2.642.640.000 2.642.640.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 2.625.000.000 2.625.000.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 2.642.640.000 2.642.640.000 0
1038 PP2600109192 Erlotinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 127.591.200 127.591.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 167.200.000 167.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 127.591.200 127.591.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 167.200.000 167.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 127.591.200 127.591.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 167.200.000 167.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 127.591.200 127.591.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 167.200.000 167.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
1039 PP2600109193 Gefitinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 298.220.000 298.220.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 347.200.000 347.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 295.740.000 295.740.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 298.220.000 298.220.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 347.200.000 347.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 295.740.000 295.740.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 298.220.000 298.220.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 347.200.000 347.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 295.740.000 295.740.000 0
1040 PP2600109194 Imatinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 46.440.000 46.440.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 42.840.000 42.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 46.440.000 46.440.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 42.840.000 42.840.000 0
1041 PP2600109195 Imatinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 69.072.000 69.072.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 68.640.000 68.640.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 69.072.000 69.072.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 68.640.000 68.640.000 0
1042 PP2600109196 Nilotinib vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 192.000.000 192.000.000 0
1043 PP2600109197 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 344.280.000 344.280.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 344.280.000 344.280.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
1044 PP2600109198 Rituximab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 509.280.000 509.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 535.804.320 535.804.320 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 509.280.000 509.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 535.804.320 535.804.320 0
1045 PP2600109199 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.513.080.486 4.513.080.486 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 4.412.800.000 4.412.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.513.080.486 4.513.080.486 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 4.412.800.000 4.412.800.000 0
1046 PP2600109200 Rituximab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 1.455.496.000 1.455.496.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.523.625.600 1.523.625.600 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 1.455.496.000 1.455.496.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.523.625.600 1.523.625.600 0
1047 PP2600109201 Sorafenib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 717.000.000 717.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 879.300.000 879.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 717.000.000 717.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 879.300.000 879.300.000 0
1048 PP2600109202 Sorafenib vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 831.600.000 831.600.000 0
1049 PP2600109203 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 2.098.740.000 2.098.740.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 2.457.000.000 2.457.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 2.098.740.000 2.098.740.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 2.457.000.000 2.457.000.000 0
1050 PP2600109204 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 1.145.360.000 1.145.360.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 1.268.000.000 1.268.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 1.145.360.000 1.145.360.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 1.268.000.000 1.268.000.000 0
1051 PP2600109205 Abiraterone acetate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.995.080 5.995.080 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 3.584.880 3.584.880 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 4.586.400 4.586.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 3.588.000 3.588.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.995.080 5.995.080 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 3.584.880 3.584.880 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 4.586.400 4.586.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 3.588.000 3.588.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.995.080 5.995.080 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 3.584.880 3.584.880 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 4.586.400 4.586.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 3.588.000 3.588.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.995.080 5.995.080 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 3.584.880 3.584.880 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 4.586.400 4.586.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 3.588.000 3.588.000 0
1052 PP2600109206 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 45.960.000 45.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 45.960.000 45.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 45.960.000 45.960.000 0
1053 PP2600109207 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 79.632.000 79.632.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 79.632.000 79.632.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
1054 PP2600109208 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 90.060.000 90.060.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 82.831.500 82.831.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 90.060.000 90.060.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 82.831.500 82.831.500 0
1055 PP2600109209 Anastrozol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 39.996.000 39.996.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 52.520.000 52.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 39.592.000 39.592.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 39.996.000 39.996.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 52.520.000 52.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 39.592.000 39.592.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 39.996.000 39.996.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 52.520.000 52.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 39.592.000 39.592.000 0
1056 PP2600109210 Bicalutamid vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 4.142.000 210 201.600.000 201.600.000 0
1057 PP2600109211 Bicalutamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 201.692.400 201.692.400 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 191.724.000 191.724.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 201.692.400 201.692.400 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 191.724.000 191.724.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 201.692.400 201.692.400 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 191.724.000 191.724.000 0
1058 PP2600109212 Bicalutamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 308.880.000 308.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 332.792.460 332.792.460 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 308.880.000 308.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 332.792.460 332.792.460 0
1059 PP2600109213 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 29.347.500 29.347.500 0
1060 PP2600109214 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 41.472.000 41.472.000 0
1061 PP2600109215 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 172.130.000 172.130.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 17.715.600 210 173.810.000 173.810.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 172.130.000 172.130.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 17.715.600 210 173.810.000 173.810.000 0
1062 PP2600109216 Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 5.124.000 210 238.000.000 238.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 256.200.000 256.200.000 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 5.124.000 210 238.000.000 238.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 256.200.000 256.200.000 0
1063 PP2600109217 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 6.425.000 6.425.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.716.250 5.716.250 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 10.118.750 10.118.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 6.425.000 6.425.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.716.250 5.716.250 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 10.118.750 10.118.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 6.425.000 6.425.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.716.250 5.716.250 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 10.118.750 10.118.750 0
1064 PP2600109218 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 7.401.600 7.401.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 6.585.120 6.585.120 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 11.656.800 11.656.800 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 7.401.600 7.401.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 6.585.120 6.585.120 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 11.656.800 11.656.800 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 7.401.600 7.401.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 6.585.120 6.585.120 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 11.656.800 11.656.800 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 7.401.600 7.401.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 6.585.120 6.585.120 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 11.656.800 11.656.800 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 8.640.000 8.640.000 0
1065 PP2600109219 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 10.660.000 10.660.000 0
1066 PP2600109220 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 51.600.000 51.600.000 0
1067 PP2600109221 Azathioprin vn0317619134 CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI 180 5.024.950 210 192.500.000 192.500.000 0
1068 PP2600109222 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 2.417.220 210 74.250.000 74.250.000 0
1069 PP2600109223 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 20.070.000 20.070.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 20.070.000 20.070.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 20.070.000 20.070.000 0
1070 PP2600109224 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 5.760.000 5.760.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 5.760.000 5.760.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 5.760.000 5.760.000 0
1071 PP2600109225 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 238.610.000 238.610.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 238.610.000 238.610.000 0
1072 PP2600109226 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 791.462.160 791.462.160 0
1073 PP2600109227 Alfuzosin hydroclorid vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 877.557.000 877.557.000 0
1074 PP2600109228 Alfuzosin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 7.246.889.370 7.246.889.370 0
1075 PP2600109229 Alfuzosin hydroclorid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 299.220.330 299.220.330 0
1076 PP2600109230 Alfuzosin hydroclorid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 329.574.000 329.574.000 0
1077 PP2600109231 Alfuzosin hydroclorid vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 17.249.600 210 254.982.000 254.982.000 0
1078 PP2600109232 Alfuzosin hydroclorid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 498.400.000 498.400.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 17.249.600 210 465.505.600 465.505.600 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 498.400.000 498.400.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 17.249.600 210 465.505.600 465.505.600 0
1079 PP2600109233 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.735.363.920 1.735.363.920 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 41.427.279 210 909.565.200 909.565.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 915.096.000 915.096.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.735.363.920 1.735.363.920 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 41.427.279 210 909.565.200 909.565.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 915.096.000 915.096.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.735.363.920 1.735.363.920 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 41.427.279 210 909.565.200 909.565.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 915.096.000 915.096.000 0
1080 PP2600109234 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 215.730.000 215.730.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 155.115.000 155.115.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 174.150.000 174.150.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 147.420.000 147.420.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 245.700.000 245.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 215.730.000 215.730.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 155.115.000 155.115.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 174.150.000 174.150.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 147.420.000 147.420.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 245.700.000 245.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 215.730.000 215.730.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 155.115.000 155.115.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 174.150.000 174.150.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 147.420.000 147.420.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 245.700.000 245.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 215.730.000 215.730.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 155.115.000 155.115.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 174.150.000 174.150.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 147.420.000 147.420.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 245.700.000 245.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 215.730.000 215.730.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 155.115.000 155.115.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 174.150.000 174.150.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 147.420.000 147.420.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 245.700.000 245.700.000 0
1081 PP2600109235 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 641.277.400 641.277.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 517.677.000 517.677.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 438.219.600 438.219.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 730.366.000 730.366.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 21.467.840 210 448.653.400 448.653.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 641.277.400 641.277.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 517.677.000 517.677.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 438.219.600 438.219.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 730.366.000 730.366.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 21.467.840 210 448.653.400 448.653.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 641.277.400 641.277.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 517.677.000 517.677.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 438.219.600 438.219.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 730.366.000 730.366.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 21.467.840 210 448.653.400 448.653.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 641.277.400 641.277.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 517.677.000 517.677.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 438.219.600 438.219.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 730.366.000 730.366.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 21.467.840 210 448.653.400 448.653.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 641.277.400 641.277.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 517.677.000 517.677.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 438.219.600 438.219.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 730.366.000 730.366.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 21.467.840 210 448.653.400 448.653.400 0
1082 PP2600109236 Dutasterid vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 6.884.240 210 227.186.000 227.186.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 195.850.000 195.850.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 274.738.380 274.738.380 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 6.884.240 210 227.186.000 227.186.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 195.850.000 195.850.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 274.738.380 274.738.380 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 6.884.240 210 227.186.000 227.186.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 195.850.000 195.850.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 274.738.380 274.738.380 0
1083 PP2600109237 Dutasterid vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 6.884.240 210 4.350.000 4.350.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 3.750.000 3.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 5.260.500 5.260.500 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 6.884.240 210 4.350.000 4.350.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 3.750.000 3.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 5.260.500 5.260.500 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 6.884.240 210 4.350.000 4.350.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 3.750.000 3.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 5.260.500 5.260.500 0
1084 PP2600109238 Flavoxat hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 204.228.000 204.228.000 0
1085 PP2600109239 Flavoxat hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 20.760.000 20.760.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 20.400.000 20.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 20.760.000 20.760.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 20.400.000 20.400.000 0
1086 PP2600109240 Flavoxat hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 229.824.000 229.824.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 231.321.600 231.321.600 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 215.308.800 215.308.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 229.824.000 229.824.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 231.321.600 231.321.600 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 215.308.800 215.308.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 229.824.000 229.824.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 231.321.600 231.321.600 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 215.308.800 215.308.800 0
1087 PP2600109241 Flavoxat hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 89.775.000 89.775.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 90.360.000 90.360.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 84.105.000 84.105.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 89.775.000 89.775.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 90.360.000 90.360.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 84.105.000 84.105.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 89.775.000 89.775.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 90.360.000 90.360.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 84.105.000 84.105.000 0
1088 PP2600109242 Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 1.782.240 210 89.112.000 89.112.000 0
1089 PP2600109243 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.214.510 210 28.500.000 28.500.000 0
1090 PP2600109244 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.214.510 210 21.218.000 21.218.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 52.993.500 52.993.500 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 20.600.000 20.600.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 28.840.000 28.840.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.214.510 210 21.218.000 21.218.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 52.993.500 52.993.500 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 20.600.000 20.600.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 28.840.000 28.840.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.214.510 210 21.218.000 21.218.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 52.993.500 52.993.500 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 20.600.000 20.600.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 28.840.000 28.840.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.214.510 210 21.218.000 21.218.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 52.993.500 52.993.500 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 20.600.000 20.600.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 28.840.000 28.840.000 0
1091 PP2600109245 Solifenacin succinate vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.214.510 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 23.310.000 23.310.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.214.510 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 23.310.000 23.310.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.214.510 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 23.310.000 23.310.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.214.510 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 23.310.000 23.310.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 28.800.000 28.800.000 0
1092 PP2600109246 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 213.600.000 213.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 261.660.000 261.660.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 213.600.000 213.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 261.660.000 261.660.000 0
1093 PP2600109247 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
1094 PP2600109248 Levodopa + Carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 598.819.200 598.819.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 531.846.000 531.846.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 598.819.200 598.819.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 531.846.000 531.846.000 0
1095 PP2600109249 Levodopa + Carbidopa vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 744.700.000 744.700.000 0
1096 PP2600109250 Levodopa + Carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 570.867.360 570.867.360 0
1097 PP2600109251 Levodopa + Carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 593.886.200 593.886.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 585.727.380 585.727.380 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 593.886.200 593.886.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 585.727.380 585.727.380 0
1098 PP2600109252 Levodopa + Benserazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
1099 PP2600109253 Levodopa + Benserazid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 26.838.000 26.838.000 0
1100 PP2600109254 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 85.200.000 85.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 80.280.000 80.280.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 74.160.000 74.160.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 85.200.000 85.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 80.280.000 80.280.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 74.160.000 74.160.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 85.200.000 85.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 80.280.000 80.280.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 74.160.000 74.160.000 0
1101 PP2600109256 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 212.232.000 212.232.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.253.440 195.253.440 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 212.232.000 212.232.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.253.440 195.253.440 0
1102 PP2600109257 Acid folic (Vitamin B9) vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 3.448.800 3.448.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.353.000 3.353.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 3.448.800 3.448.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.353.000 3.353.000 0
1103 PP2600109258 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 29.760.000 29.760.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 29.760.000 29.760.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 31.200.000 31.200.000 0
1104 PP2600109259 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 110.000.000 110.000.000 0
1105 PP2600109260 Sắt protein succinylat vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 27.616.000 210 82.800.000 82.800.000 0
1106 PP2600109261 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 158.175.000 158.175.000 0
1107 PP2600109262 Sắt protein succinylat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 249.600.000 249.600.000 0
1108 PP2600109263 Sắt Hydroxide sucrose (tương đương Sắt (III)) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 22.187.520 210 188.000.000 188.000.000 0
1109 PP2600109264 Sắt fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 407.952.720 407.952.720 0
1110 PP2600109265 Sắt fumarat + Acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 232.680.000 232.680.000 0
1111 PP2600109267 Sắt fumarat + Acid folic vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 273.212.400 273.212.400 0
1112 PP2600109268 Sắt fumarat + Acid folic vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 35.028.000 35.028.000 0
1113 PP2600109269 Sắt fumarat + Acid folic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 195.565.600 195.565.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 188.231.890 188.231.890 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 195.565.600 195.565.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 188.231.890 188.231.890 0
1114 PP2600109270 Sắt fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 73.597.650 73.597.650 0
1115 PP2600109271 Sắt fumarat + Acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 276.570.000 276.570.000 0
1116 PP2600109272 Sắt fumarat + Acid folic vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 85.114.680 85.114.680 0
1117 PP2600109273 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 6.250.104 210 46.683.000 46.683.000 0
1118 PP2600109274 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 6.250.104 210 30.240.000 30.240.000 0
1119 PP2600109275 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 52.416.000 52.416.000 0
1120 PP2600109276 Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 189.462.000 189.462.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 273.436.000 273.436.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 189.462.000 189.462.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 273.436.000 273.436.000 0
1121 PP2600109277 Sắt II sulfat khan + Acid folic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 392.769.930 392.769.930 0
1122 PP2600109279 Carbazochrom natri sulfonat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 217.489.440 217.489.440 0
1123 PP2600109280 Carbazochrom natri sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 95.760.000 95.760.000 0
1124 PP2600109281 Cilostazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 11.648.000 11.648.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 12.012.000 12.012.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 11.648.000 11.648.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 12.012.000 12.012.000 0
1125 PP2600109282 Cilostazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 19.228.950 19.228.950 0
1126 PP2600109283 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 24.000.000 24.000.000 0
1127 PP2600109284 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.739.500.000 1.739.500.000 0
1128 PP2600109285 Enoxaparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 790.908.300 790.908.300 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 791.700.000 791.700.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 790.908.300 790.908.300 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 791.700.000 791.700.000 0
1129 PP2600109287 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 731.500.000 731.500.000 0
1130 PP2600109292 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 2.238.390.000 2.238.390.000 0
1131 PP2600109293 Heparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 2.845.920.000 2.845.920.000 0
1132 PP2600109294 Heparin natri vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 5.371.389.500 5.371.389.500 0
1133 PP2600109295 Phytomenadion (Vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 17.208.000 17.208.000 0
1134 PP2600109296 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
1135 PP2600109297 Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 45.045.596 210 118.080.000 118.080.000 0
1136 PP2600109298 Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 37.851.800 37.851.800 0
1137 PP2600109299 Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 8.820.000 8.820.000 0
1138 PP2600109300 Tranexamic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 217.814.026 217.814.026 0
1139 PP2600109302 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 131.097.540 131.097.540 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 128.948.400 128.948.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 131.097.540 131.097.540 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 128.948.400 128.948.400 0
1140 PP2600109304 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 172.068.800 172.068.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 176.070.400 176.070.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 172.068.800 172.068.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 176.070.400 176.070.400 0
1141 PP2600109305 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 186.800.250 186.800.250 0
1142 PP2600109306 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 118.104.000 118.104.000 0
1143 PP2600109308 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 53.383.920 53.383.920 0
1144 PP2600109309 Human Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 11.557.458.800 11.557.458.800 0
1145 PP2600109310 Human Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 13.843.380.000 13.843.380.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 13.984.523.568 13.984.523.568 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 13.843.380.000 13.843.380.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 13.984.523.568 13.984.523.568 0
1146 PP2600109311 Human Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.211.670.000 4.211.670.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 4.254.611.112 4.254.611.112 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.211.670.000 4.211.670.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 4.254.611.112 4.254.611.112 0
1147 PP2600109312 Human Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.397.000.000 2.397.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 2.421.439.200 2.421.439.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.397.000.000 2.397.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 2.421.439.200 2.421.439.200 0
1148 PP2600109313 Human Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 3.654.157.000 3.654.157.000 0
1149 PP2600109314 Human Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 421.500.000 421.500.000 0
1150 PP2600109315 Gelatin succinylated + Natri clorid + Natri hydroxyd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 62.400.000 62.400.000 0
1151 PP2600109316 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 24.840.000 24.840.000 0
1152 PP2600109317 Deferipron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 24.500.000 24.500.000 0
1153 PP2600109318 Erythropoietin alfa vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 346.900.000 210 875.000.000 875.000.000 0
1154 PP2600109319 Erythropoietin alfa vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 180 48.839.100 210 2.682.600.000 2.682.600.000 0
1155 PP2600109320 Erythropoietin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 133.737.654 210 2.707.100.000 2.707.100.000 0
1156 PP2600109321 Erythropoietin alfa vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 7.952.500.000 7.952.500.000 0
1157 PP2600109322 Erythropoietin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 133.737.654 210 3.461.920.000 3.461.920.000 0
1158 PP2600109323 Erythropoietin alfa vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 346.900.000 210 16.470.000.000 16.470.000.000 0
1159 PP2600109324 Erythropoietin alfa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 6.757.002.000 6.757.002.000 0
1160 PP2600109325 Erythropoietin alfa vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 3.360.000.000 3.360.000.000 0
1161 PP2600109326 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 3.661.652.575 3.661.652.575 0
1162 PP2600109327 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 1.744.000.000 1.744.000.000 0
1163 PP2600109328 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 646.684.395 646.684.395 0
1164 PP2600109329 Filgrastim vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 396.213.370 396.213.370 0
1165 PP2600109330 Filgrastim vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.079.840 210 92.400.000 92.400.000 0
1166 PP2600109331 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 240.683.040 210 1.834.140.000 1.834.140.000 0
1167 PP2600109332 Pegfilgrastim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 83.020.000 83.020.000 0
1168 PP2600109333 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.454.690.000 1.454.690.000 0
1169 PP2600109334 Diltiazem hydroclorid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 245.122.500 245.122.500 0
1170 PP2600109335 Diltiazem hydroclorid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 49.450.000 49.450.000 0
1171 PP2600109336 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 314.600.000 314.600.000 0
1172 PP2600109337 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.204.072.800 1.204.072.800 0
1173 PP2600109338 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 77.409.000 77.409.000 0
1174 PP2600109339 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 147.537.500 147.537.500 0
1175 PP2600109341 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.103.130.000 1.103.130.000 0
1176 PP2600109342 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 91.632.000 91.632.000 0
1177 PP2600109343 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 327.400.000 327.400.000 0
1178 PP2600109344 Isosorbid mononitrat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 615.165.600 615.165.600 0
1179 PP2600109345 Isosorbid mononitrat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 482.077.680 482.077.680 0
1180 PP2600109346 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 365.560.000 365.560.000 0
1181 PP2600109347 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 609.603.960 609.603.960 0
1182 PP2600109348 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 109.491.268 220 100.800.000 100.800.000 0
1183 PP2600109349 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 172.382.000 172.382.000 0
1184 PP2600109350 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 109.491.268 220 238.728.000 238.728.000 0
1185 PP2600109351 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 254.789.400 254.789.400 0
1186 PP2600109352 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 186.200.000 186.200.000 0
1187 PP2600109353 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.083.511.480 1.083.511.480 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.060.439.520 1.060.439.520 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.083.511.480 1.083.511.480 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.060.439.520 1.060.439.520 0
1188 PP2600109355 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.435.754.760 1.435.754.760 0
1189 PP2600109356 Isosorbid mononitrat/dinitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.781.352.410 1.781.352.410 0
1190 PP2600109357 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 505.800.000 505.800.000 0
1191 PP2600109358 Nicorandil vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 15.019.902 210 425.801.040 425.801.040 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 380.618.000 380.618.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 15.019.902 210 425.801.040 425.801.040 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 380.618.000 380.618.000 0
1192 PP2600109359 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 684.684.000 684.684.000 0
1193 PP2600109360 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 538.517.700 538.517.700 0
1194 PP2600109361 Nicorandil vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 519.400.000 519.400.000 0
1195 PP2600109362 Nicorandil vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 1.791.031.200 1.791.031.200 0
1196 PP2600109363 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 605.640.000 605.640.000 0
1197 PP2600109365 Trimetazidin dihydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 715.480.740 715.480.740 0
1198 PP2600109366 Trimetazidin dihydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.776.956.000 2.776.956.000 0
1199 PP2600109367 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 864.788.500 864.788.500 0
1200 PP2600109368 Trimetazidin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 1.838.272.990 1.838.272.990 0
1201 PP2600109369 Trimetazidin dihydroclorid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 2.974.421.520 2.974.421.520 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 1.342.199.280 1.342.199.280 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.396.157.040 1.396.157.040 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 2.974.421.520 2.974.421.520 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 1.342.199.280 1.342.199.280 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.396.157.040 1.396.157.040 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 2.974.421.520 2.974.421.520 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 1.342.199.280 1.342.199.280 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.396.157.040 1.396.157.040 0
1202 PP2600109370 Trimetazidin dihydroclorid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 3.380.781.852 3.380.781.852 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.586.897.604 1.586.897.604 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 3.380.781.852 3.380.781.852 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.586.897.604 1.586.897.604 0
1203 PP2600109371 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.942.190.000 1.942.190.000 0
1204 PP2600109372 Adenosin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 85.000.000 85.000.000 0
1205 PP2600109373 Adenosin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
1206 PP2600109374 Adenosin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 560.560.000 560.560.000 0
1207 PP2600109376 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 302.523.264 302.523.264 0
1208 PP2600109377 Amiodaron hydroclorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 66.961.000 210 130.944.000 130.944.000 0
1209 PP2600109378 Amiodaron hydroclorid vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 214.737.600 214.737.600 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 218.788.000 218.788.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 214.737.600 214.737.600 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 218.788.000 218.788.000 0
1210 PP2600109379 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 207.546.950 207.546.950 0
1211 PP2600109380 Amiodaron hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 134.863.680 134.863.680 0
1212 PP2600109382 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 116.820.000 116.820.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 114.224.000 114.224.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 116.820.000 116.820.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 114.224.000 114.224.000 0
1213 PP2600109383 Verapamil hydroclorid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 56.000.000 56.000.000 0
1214 PP2600109385 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 23.450.000 23.450.000 0
1215 PP2600109386 Amlodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.934.315.460 1.934.315.460 0
1216 PP2600109387 Amlodipin vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 2.612.537.220 2.612.537.220 0
1217 PP2600109388 Amlodipin vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.641.444.800 2.641.444.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.764.876.800 2.764.876.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 2.641.444.800 2.641.444.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.764.876.800 2.764.876.800 0
1218 PP2600109389 Amlodipin vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 134.820.000 134.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 141.120.000 141.120.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 134.820.000 134.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 141.120.000 141.120.000 0
1219 PP2600109390 Amlodipin + Atorvastatin vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 51.320.380 210 599.456.000 599.456.000 0
1220 PP2600109391 Amlodipin + Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 198.480.000 198.480.000 0
1221 PP2600109392 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 59.791.512 210 1.384.910.000 1.384.910.000 0
1222 PP2600109393 Amlodipin + Atorvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 1.007.662.500 1.007.662.500 0
1223 PP2600109394 Amlodipin + Atorvastatin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 234.000.000 234.000.000 0
1224 PP2600109395 Amlodipin + Atorvastatin vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 758.176.000 758.176.000 0
1225 PP2600109396 Amlodipin + Losartan kali vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 161.472.800 215 582.750.000 582.750.000 0
1226 PP2600109398 Amlodipin + Losartan kali vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 666.120.000 666.120.000 0
1227 PP2600109399 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 1.124.169.000 1.124.169.000 0
1228 PP2600109400 Amlodipin + Lisinopril vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 626.930.000 626.930.000 0
1229 PP2600109401 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 163.374.120 163.374.120 0
1230 PP2600109402 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.596.727.686 1.596.727.686 0
1231 PP2600109403 Amlodipin + Indapamid + Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 521.121.300 521.121.300 0
1232 PP2600109404 Amlodipin + Indapamid + Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 997.575.060 997.575.060 0
1233 PP2600109405 Amlodipin + Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 33.494.120 210 1.068.606.000 1.068.606.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.283.149.600 1.283.149.600 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 33.494.120 210 1.068.606.000 1.068.606.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.283.149.600 1.283.149.600 0
1234 PP2600109406 Amlodipin + Telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 2.956.800.000 2.956.800.000 0
1235 PP2600109407 Amlodipin + Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 13.122.000 13.122.000 0
1236 PP2600109408 Amlodipin + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 960.395.280 960.395.280 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 822.120.000 822.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 960.395.280 960.395.280 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 822.120.000 822.120.000 0
1237 PP2600109409 Amlodipin + Valsartan vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 94.920.000 94.920.000 0
1238 PP2600109410 Amlodipin + Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 97.920.000 97.920.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 192.780.000 192.780.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 181.560.000 181.560.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 103.020.000 103.020.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 180.784.800 180.784.800 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 97.920.000 97.920.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 192.780.000 192.780.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 181.560.000 181.560.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 103.020.000 103.020.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 180.784.800 180.784.800 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 97.920.000 97.920.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 192.780.000 192.780.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 181.560.000 181.560.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 103.020.000 103.020.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 180.784.800 180.784.800 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 97.920.000 97.920.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 192.780.000 192.780.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 181.560.000 181.560.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 103.020.000 103.020.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 180.784.800 180.784.800 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 97.920.000 97.920.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 192.780.000 192.780.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 181.560.000 181.560.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 103.020.000 103.020.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 180.784.800 180.784.800 0
1239 PP2600109411 Amlodipin + Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 945.200.000 945.200.000 0
1240 PP2600109412 Amlodipin + Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 294.300.000 294.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 318.600.000 318.600.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 294.300.000 294.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 318.600.000 318.600.000 0
1241 PP2600109413 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.253.322.000 1.253.322.000 0
1242 PP2600109414 Amlodipin + Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.143.736.000 1.143.736.000 0
1243 PP2600109415 Amlodipin + Valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 203.670.000 203.670.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 220.875.000 220.875.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 141.360.000 141.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 203.670.000 203.670.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 220.875.000 220.875.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 141.360.000 141.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 203.670.000 203.670.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 220.875.000 220.875.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 141.360.000 141.360.000 0
1244 PP2600109416 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 573.574.400 573.574.400 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 743.872.000 743.872.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 573.952.000 573.952.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 573.574.400 573.574.400 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 743.872.000 743.872.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 573.952.000 573.952.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 573.574.400 573.574.400 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 743.872.000 743.872.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 573.952.000 573.952.000 0
1245 PP2600109418 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 22.330.084 210 32.781.350 32.781.350 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 50.494.500 50.494.500 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 22.330.084 210 32.781.350 32.781.350 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 50.494.500 50.494.500 0
1246 PP2600109419 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 27.830.000 27.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 28.386.600 28.386.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 27.830.000 27.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 28.386.600 28.386.600 0
1247 PP2600109420 Bisoprolol fumarat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 448.519.320 448.519.320 0
1248 PP2600109421 Bisoprolol fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 985.865.700 985.865.700 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 984.426.480 984.426.480 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 441.840.540 441.840.540 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 908.147.820 908.147.820 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 985.865.700 985.865.700 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 984.426.480 984.426.480 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 441.840.540 441.840.540 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 908.147.820 908.147.820 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 985.865.700 985.865.700 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 984.426.480 984.426.480 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 441.840.540 441.840.540 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 908.147.820 908.147.820 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 985.865.700 985.865.700 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 984.426.480 984.426.480 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 441.840.540 441.840.540 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 908.147.820 908.147.820 0
1249 PP2600109423 Bisoprolol fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 641.425.314 641.425.314 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 381.972.378 381.972.378 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 641.425.314 641.425.314 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 381.972.378 381.972.378 0
1250 PP2600109424 Bisoprolol fumarat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 224.042.700 224.042.700 0
1251 PP2600109425 Bisoprolol fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 559.035.750 559.035.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 559.035.750 559.035.750 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 559.035.750 559.035.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 559.035.750 559.035.750 0
1252 PP2600109426 Bisoprolol fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 452.366.060 452.366.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 249.991.770 249.991.770 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 452.366.060 452.366.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 249.991.770 249.991.770 0
1253 PP2600109427 Bisoprolol fumarat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 83.160.000 83.160.000 0
1254 PP2600109429 Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 111.155.000 111.155.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 111.155.000 111.155.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 111.155.000 111.155.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 111.155.000 111.155.000 0
1255 PP2600109430 Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 52.705.800 52.705.800 0
1256 PP2600109431 Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 56.400.000 56.400.000 0
1257 PP2600109432 Candesartan cilexetil vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 671.528.000 671.528.000 0
1258 PP2600109433 Candesartan cilexetil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 1.545.331.200 1.545.331.200 0
1259 PP2600109434 Candesartan cilexetil vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 43.045.026 210 1.031.275.000 1.031.275.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 1.322.389.200 1.322.389.200 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 43.045.026 210 1.031.275.000 1.031.275.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 1.322.389.200 1.322.389.200 0
1260 PP2600109435 Candesartan cilexetil vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 498.375.000 498.375.000 0
1261 PP2600109436 Candesartan cilexetil vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 56.337.800 210 71.760.000 71.760.000 0
1262 PP2600109437 Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 55.725.600 55.725.600 0
1263 PP2600109438 Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 131.202.000 131.202.000 0
1264 PP2600109439 Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 222.173.000 222.173.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 196.035.000 196.035.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 219.372.500 219.372.500 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 222.173.000 222.173.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 196.035.000 196.035.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 219.372.500 219.372.500 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 222.173.000 222.173.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 196.035.000 196.035.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 219.372.500 219.372.500 0
1265 PP2600109440 Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 128.375.000 128.375.000 0
1266 PP2600109441 Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 100.640.000 100.640.000 0
1267 PP2600109442 Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 846.275.100 846.275.100 0
1268 PP2600109443 Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 651.571.200 651.571.200 0
1269 PP2600109446 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 532.159.200 532.159.200 0
1270 PP2600109447 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 285.750.200 285.750.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 291.465.204 291.465.204 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 285.750.200 285.750.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 291.465.204 291.465.204 0
1271 PP2600109448 Captopril + Hydroclorothiazid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 218.118.600 218.118.600 0
1272 PP2600109449 Captopril + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 92.610.000 92.610.000 0
1273 PP2600109450 Captopril + Hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 15.019.902 210 93.323.450 93.323.450 0
1274 PP2600109451 Captopril + Hydroclorothiazid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 145.020.000 145.020.000 0
1275 PP2600109452 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 465.255.000 465.255.000 0
1276 PP2600109453 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 12.544.000 12.544.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 18.326.000 18.326.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 11.701.200 11.701.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 12.544.000 12.544.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 18.326.000 18.326.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 11.701.200 11.701.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 12.544.000 12.544.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 18.326.000 18.326.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 11.701.200 11.701.200 0
1277 PP2600109454 Carvedilol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 20.790.000 20.790.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 21.600.000 21.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 20.790.000 20.790.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 21.600.000 21.600.000 0
1278 PP2600109455 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 27.146.100 27.146.100 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 27.146.100 27.146.100 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 27.146.100 27.146.100 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 27.146.100 27.146.100 0
1279 PP2600109456 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 14.575.000 14.575.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 9.354.500 9.354.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 14.575.000 14.575.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 9.354.500 9.354.500 0
1280 PP2600109457 Cilnidipin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 17.249.600 210 44.629.200 44.629.200 0
1281 PP2600109458 Cilnidipin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 17.249.600 210 37.177.200 37.177.200 0
1282 PP2600109459 Cilnidipin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 907.620.000 907.620.000 0
1283 PP2600109460 Doxazosin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 29.800.000 29.800.000 0
1284 PP2600109461 Doxazosin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 54.000.000 54.000.000 0
1285 PP2600109463 Enalapril maleate vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 337.710.000 337.710.000 0
1286 PP2600109464 Enalapril maleate vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 17.545.000 17.545.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 12.470.000 12.470.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 15.950.000 15.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 17.545.000 17.545.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 12.470.000 12.470.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 15.950.000 15.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 17.545.000 17.545.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 12.470.000 12.470.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 15.950.000 15.950.000 0
1287 PP2600109465 Enalapril maleate vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 95.200.000 95.200.000 0
1288 PP2600109467 Enalapril maleate vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 829.824.330 829.824.330 0
1289 PP2600109468 Enalapril maleate vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 375.851.025 375.851.025 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 242.974.400 242.974.400 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 311.310.950 311.310.950 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 249.808.055 249.808.055 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 375.851.025 375.851.025 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 242.974.400 242.974.400 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 311.310.950 311.310.950 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 249.808.055 249.808.055 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 375.851.025 375.851.025 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 242.974.400 242.974.400 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 311.310.950 311.310.950 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 249.808.055 249.808.055 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 375.851.025 375.851.025 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 242.974.400 242.974.400 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 311.310.950 311.310.950 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 249.808.055 249.808.055 0
1290 PP2600109469 Enalapril maleate vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 992.252.800 992.252.800 0
1291 PP2600109470 Enalapril maleate vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 409.901.360 409.901.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 386.611.510 386.611.510 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 409.901.360 409.901.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 386.611.510 386.611.510 0
1292 PP2600109471 Enalapril maleate vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 80.000.000 80.000.000 0
1293 PP2600109472 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 140.000.000 140.000.000 0
1294 PP2600109473 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 245.560.650 245.560.650 0
1295 PP2600109474 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 363.202.740 363.202.740 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 296.035.110 296.035.110 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 365.690.430 365.690.430 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 363.202.740 363.202.740 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 296.035.110 296.035.110 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 365.690.430 365.690.430 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 363.202.740 363.202.740 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 296.035.110 296.035.110 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 365.690.430 365.690.430 0
1296 PP2600109475 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 127.800.000 212 2.057.341.800 2.057.341.800 0
1297 PP2600109476 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 1.686.789.600 1.686.789.600 0
1298 PP2600109477 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 210.000.000 210.000.000 0
1299 PP2600109478 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 418.020.750 418.020.750 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 411.827.850 411.827.850 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 418.020.750 418.020.750 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 411.827.850 411.827.850 0
1300 PP2600109479 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 165.200.000 165.200.000 0
1301 PP2600109480 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 325.500.000 325.500.000 0
1302 PP2600109481 Enalapril maleat+Hydroclorothiazid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 25.440.800 25.440.800 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 36.220.800 36.220.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 16.730.560 16.730.560 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 25.440.800 25.440.800 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 36.220.800 36.220.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 16.730.560 16.730.560 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 25.440.800 25.440.800 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 36.220.800 36.220.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 16.730.560 16.730.560 0
1303 PP2600109482 Felodipin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 14.504.400 210 325.220.000 325.220.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 325.220.000 325.220.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 14.504.400 210 325.220.000 325.220.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 325.220.000 325.220.000 0
1304 PP2600109483 Felodipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 208.734.000 208.734.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 207.635.400 207.635.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 193.902.900 193.902.900 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 208.734.000 208.734.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 207.635.400 207.635.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 193.902.900 193.902.900 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 208.734.000 208.734.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 207.635.400 207.635.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 193.902.900 193.902.900 0
1305 PP2600109484 Imidapril hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.714.000 3.714.000 0
1306 PP2600109485 Imidapril hydroclorid vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 387.242.000 387.242.000 0
1307 PP2600109486 Imidapril hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 11.356.000 11.356.000 0
1308 PP2600109487 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 43.045.026 210 344.640.000 344.640.000 0
1309 PP2600109488 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 396.960.000 396.960.000 0
1310 PP2600109489 Indapamid vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 118.920.000 118.920.000 0
1311 PP2600109490 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 1.156.391.040 1.156.391.040 0
1312 PP2600109491 Irbesartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 922.868.700 922.868.700 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 919.162.400 919.162.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 922.868.700 922.868.700 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 919.162.400 919.162.400 0
1313 PP2600109492 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 436.815.690 436.815.690 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 436.815.690 436.815.690 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 436.815.690 436.815.690 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 436.815.690 436.815.690 0
1314 PP2600109493 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 304.850.000 304.850.000 0
1315 PP2600109494 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 364.522.875 364.522.875 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 359.388.750 359.388.750 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 364.522.875 364.522.875 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 359.388.750 359.388.750 0
1316 PP2600109495 Irbesartan vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 527.881.200 527.881.200 0
1317 PP2600109496 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 750.040.200 750.040.200 0
1318 PP2600109497 Irbesartan vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 138.600.000 138.600.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 138.600.000 138.600.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 138.600.000 138.600.000 0
1319 PP2600109498 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 394.030.350 394.030.350 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 330.485.138 330.485.138 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 378.269.136 378.269.136 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 319.227.128 319.227.128 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 449.069.510 449.069.510 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 394.030.350 394.030.350 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 330.485.138 330.485.138 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 378.269.136 378.269.136 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 319.227.128 319.227.128 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 449.069.510 449.069.510 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 394.030.350 394.030.350 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 330.485.138 330.485.138 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 378.269.136 378.269.136 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 319.227.128 319.227.128 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 449.069.510 449.069.510 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 394.030.350 394.030.350 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 330.485.138 330.485.138 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 378.269.136 378.269.136 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 319.227.128 319.227.128 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 449.069.510 449.069.510 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 394.030.350 394.030.350 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 330.485.138 330.485.138 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 378.269.136 378.269.136 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 319.227.128 319.227.128 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 449.069.510 449.069.510 0
1320 PP2600109499 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 68.672.308 210 605.500.000 605.500.000 0
1321 PP2600109500 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 407.458.800 407.458.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 436.563.000 436.563.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 407.458.800 407.458.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 436.563.000 436.563.000 0
1322 PP2600109502 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 637.500.000 637.500.000 0
1323 PP2600109503 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 54.600.000 54.600.000 0
1324 PP2600109504 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 117.306.000 117.306.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 154.350.000 154.350.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 117.306.000 117.306.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 154.350.000 154.350.000 0
1325 PP2600109505 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 535.057.600 535.057.600 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 505.120.000 505.120.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 504.873.600 504.873.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 535.057.600 535.057.600 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 505.120.000 505.120.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 504.873.600 504.873.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 535.057.600 535.057.600 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 505.120.000 505.120.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 504.873.600 504.873.600 0
1326 PP2600109506 Lacidipin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 216.216.000 216.216.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 170.352.000 170.352.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 153.972.000 153.972.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 153.185.760 153.185.760 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 216.216.000 216.216.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 170.352.000 170.352.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 153.972.000 153.972.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 153.185.760 153.185.760 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 216.216.000 216.216.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 170.352.000 170.352.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 153.972.000 153.972.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 153.185.760 153.185.760 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 216.216.000 216.216.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 170.352.000 170.352.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 153.972.000 153.972.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 153.185.760 153.185.760 0
1327 PP2600109507 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 1.759.580.000 1.759.580.000 0
1328 PP2600109508 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 25.500.000 25.500.000 0
1329 PP2600109509 Lercanidipin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 178.309.040 178.309.040 0
1330 PP2600109510 Lercanidipin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 30.001.600 30.001.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 30.266.320 30.266.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 30.222.200 30.222.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 30.001.600 30.001.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 30.266.320 30.266.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 30.222.200 30.222.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 30.001.600 30.001.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 30.266.320 30.266.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 30.222.200 30.222.200 0
1331 PP2600109511 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 101.400.000 101.400.000 0
1332 PP2600109512 Lisinopril vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 229.950.000 229.950.000 0
1333 PP2600109513 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 59.791.512 210 162.099.200 162.099.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 84.595.520 84.595.520 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 93.840.240 93.840.240 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 99.412.400 99.412.400 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 59.791.512 210 162.099.200 162.099.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 84.595.520 84.595.520 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 93.840.240 93.840.240 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 99.412.400 99.412.400 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 59.791.512 210 162.099.200 162.099.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 84.595.520 84.595.520 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 93.840.240 93.840.240 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 99.412.400 99.412.400 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 59.791.512 210 162.099.200 162.099.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 84.595.520 84.595.520 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 93.840.240 93.840.240 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 99.412.400 99.412.400 0
1334 PP2600109514 Lisinopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 1.995.000 1.995.000 0
1335 PP2600109515 Lisinopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 562.456.500 562.456.500 0
1336 PP2600109516 Lisinopril vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 102.400.000 102.400.000 0
1337 PP2600109518 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 19.820.000 19.820.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 20.315.500 20.315.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 19.820.000 19.820.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 20.315.500 20.315.500 0
1338 PP2600109519 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 55.200.000 55.200.000 0
vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 55.200.000 55.200.000 0
vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 55.200.000 55.200.000 0
1339 PP2600109520 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 68.470.920 68.470.920 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 71.640.870 71.640.870 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 115.929.600 115.929.600 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 68.470.920 68.470.920 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 71.640.870 71.640.870 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 115.929.600 115.929.600 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 103.395.068 220 68.470.920 68.470.920 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 71.640.870 71.640.870 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 115.929.600 115.929.600 0
1340 PP2600109521 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 146.572.300 146.572.300 0
1341 PP2600109522 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 245.877.786 245.877.786 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 170.457.018 170.457.018 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 152.058.000 152.058.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 135.331.620 135.331.620 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 245.877.786 245.877.786 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 170.457.018 170.457.018 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 152.058.000 152.058.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 135.331.620 135.331.620 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 245.877.786 245.877.786 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 170.457.018 170.457.018 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 152.058.000 152.058.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 135.331.620 135.331.620 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 245.877.786 245.877.786 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 170.457.018 170.457.018 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 152.058.000 152.058.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 135.331.620 135.331.620 0
1342 PP2600109524 Losartan kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.638.142.000 1.638.142.000 0
1343 PP2600109525 Losartan kali vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 774.564.200 774.564.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 937.431.000 937.431.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 696.918.400 696.918.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 946.900.000 946.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 774.564.200 774.564.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 937.431.000 937.431.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 696.918.400 696.918.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 946.900.000 946.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 774.564.200 774.564.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 937.431.000 937.431.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 696.918.400 696.918.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 946.900.000 946.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 774.564.200 774.564.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 937.431.000 937.431.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 696.918.400 696.918.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 946.900.000 946.900.000 0
1344 PP2600109526 Losartan kali vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 936.002.620 936.002.620 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 873.940.200 873.940.200 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.165.253.600 1.165.253.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 936.002.620 936.002.620 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 873.940.200 873.940.200 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.165.253.600 1.165.253.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 936.002.620 936.002.620 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 873.940.200 873.940.200 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.165.253.600 1.165.253.600 0
1345 PP2600109527 Losartan kali vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 798.373.030 798.373.030 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 522.013.135 522.013.135 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 798.373.030 798.373.030 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 522.013.135 522.013.135 0
1346 PP2600109528 Losartan kali vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 5.326.828.000 5.326.828.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 7.182.240.000 7.182.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 5.326.828.000 5.326.828.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 7.182.240.000 7.182.240.000 0
1347 PP2600109529 Losartan kali vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.953.858.580 3.953.858.580 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.811.632.768 2.811.632.768 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.953.858.580 3.953.858.580 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.811.632.768 2.811.632.768 0
1348 PP2600109530 Losartan kali vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 1.647.229.080 1.647.229.080 0
1349 PP2600109531 Losartan kali + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 482.688.000 482.688.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 442.464.000 442.464.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 241.344.000 241.344.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 482.688.000 482.688.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 442.464.000 442.464.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 241.344.000 241.344.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 482.688.000 482.688.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 442.464.000 442.464.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 241.344.000 241.344.000 0
1350 PP2600109532 Losartan kali + Hydroclorothiazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 415.357.800 415.357.800 0
1351 PP2600109533 Losartan kali + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 472.829.360 472.829.360 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 472.829.360 472.829.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 472.829.360 472.829.360 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 472.829.360 472.829.360 0
1352 PP2600109534 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 10.080.000 10.080.000 0
1353 PP2600109535 Methyldopa vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 809.242.392 809.242.392 0
1354 PP2600109537 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 376.791.660 376.791.660 0
1355 PP2600109538 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.496.649.000 1.496.649.000 0
1356 PP2600109539 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.953.067.500 1.953.067.500 0
1357 PP2600109540 Metoprolol tartrate vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 45.730.028 210 885.169.500 885.169.500 0
1358 PP2600109542 Metoprolol tartrate vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 45.730.028 210 306.240.000 306.240.000 0
1359 PP2600109543 Metoprolol tartrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 170.190.000 170.190.000 0
1360 PP2600109545 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 210.000.000 210.000.000 0
1361 PP2600109546 Nebivolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 428.260.000 428.260.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 426.006.000 426.006.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 428.260.000 428.260.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 426.006.000 426.006.000 0
1362 PP2600109547 Nebivolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 168.340.000 168.340.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 157.043.500 157.043.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 168.340.000 168.340.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 157.043.500 157.043.500 0
1363 PP2600109548 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 166.793.000 166.793.000 0
1364 PP2600109549 Nebivolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 216.240.000 216.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 214.880.000 214.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 216.240.000 216.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 214.880.000 214.880.000 0
1365 PP2600109550 Nebivolol vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 377.376.600 377.376.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 425.645.700 425.645.700 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 377.376.600 377.376.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 425.645.700 425.645.700 0
1366 PP2600109551 Nebivolol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 277.776.000 277.776.000 0
1367 PP2600109552 Nicardipin hydrochlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 911.250.000 911.250.000 0
1368 PP2600109553 Nicardipin hydrochlorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 1.014.972.000 1.014.972.000 0
1369 PP2600109554 Nicardipin hydrochlorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 3.265.600 210 163.280.000 163.280.000 0
1370 PP2600109557 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 223.587.000 223.587.000 0
1371 PP2600109558 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 843.644.992 843.644.992 0
1372 PP2600109559 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 2.284.045.575 2.284.045.575 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.892.494.905 1.892.494.905 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 2.284.045.575 2.284.045.575 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.892.494.905 1.892.494.905 0
1373 PP2600109560 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.780.327.113 1.780.327.113 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.542.274.839 1.542.274.839 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.780.327.113 1.780.327.113 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.542.274.839 1.542.274.839 0
1374 PP2600109561 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 157.368.000 157.368.000 0
1375 PP2600109562 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 221.200.000 221.200.000 0
1376 PP2600109563 Perindopril arginine vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 227.000.000 227.000.000 0
1377 PP2600109564 Perindopril arginine vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 352.506.000 352.506.000 0
1378 PP2600109565 Perindopril arginine vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 131.208.000 131.208.000 0
1379 PP2600109566 Perindopril arginine vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 182.962.500 182.962.500 0
1380 PP2600109567 Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.771.113.000 1.771.113.000 0
1381 PP2600109568 Perindopril arginine vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 749.466.720 749.466.720 0
1382 PP2600109569 Perindopril arginine vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 144.747.000 144.747.000 0
1383 PP2600109570 Perindopril erbumin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 61.440.000 61.440.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 60.672.000 60.672.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 61.440.000 61.440.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 60.672.000 60.672.000 0
1384 PP2600109571 Perindopril tert-butylamin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 165.873.600 165.873.600 0
1385 PP2600109572 Perindopril tert-butylamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 286.780.208 286.780.208 0
1386 PP2600109573 Perindopril tert-butylamin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 138.240.000 138.240.000 0
1387 PP2600109574 Perindopril tert-butylamin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 51.833.000 51.833.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 91.470.000 91.470.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 51.833.000 51.833.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 91.470.000 91.470.000 0
1388 PP2600109576 Perindopril arginine + Amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 114.000.000 114.000.000 0
1389 PP2600109577 Perindopril arginine + Amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 122.200.000 122.200.000 0
1390 PP2600109578 Perindopril arginine + Amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 158.100.000 158.100.000 0
1391 PP2600109579 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 3.751.224.000 3.751.224.000 0
1392 PP2600109580 Perindopril arginine + Amlodipin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 33.494.120 210 190.000.000 190.000.000 0
1393 PP2600109581 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 98.835.000 98.835.000 0
1394 PP2600109582 Perindopril arginine + Amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 174.150.000 174.150.000 0
1395 PP2600109583 Perindopril arginine + Amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 63.500.000 63.500.000 0
1396 PP2600109584 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.200.566.568 4.200.566.568 0
1397 PP2600109585 Perindopril arginine + Amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 2.220.000.000 2.220.000.000 0
1398 PP2600109586 Perindopril arginine + Amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 2.503.252.000 2.503.252.000 0
1399 PP2600109587 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 3.524.008.048 3.524.008.048 0
1400 PP2600109588 Perindopril tert- butylamin + Amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 957.897.600 957.897.600 0
1401 PP2600109589 Perindopril tert- butylamin + Amlodipin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 64.740.000 64.740.000 0
1402 PP2600109590 Perindopril tert- butylamin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 17.010.000 17.010.000 0
1403 PP2600109591 Perindopril tert- butylamin + Amlodipin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 175.015.000 175.015.000 0
1404 PP2600109592 Perindopril tert- butylamin + Amlodipin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 166.850.000 166.850.000 0
1405 PP2600109593 Perindopril tert- butylamin + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 187.921.700 187.921.700 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 183.802.000 183.802.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 187.921.700 187.921.700 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 183.802.000 183.802.000 0
1406 PP2600109594 Perindopril arginine + Indapamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 330.631.600 330.631.600 0
1407 PP2600109596 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.937.480.000 2.937.480.000 0
1408 PP2600109597 Perindopril arginine + Indapamid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 155.610.420 155.610.420 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 148.988.700 148.988.700 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 170.272.800 170.272.800 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 155.610.420 155.610.420 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 148.988.700 148.988.700 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 170.272.800 170.272.800 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 155.610.420 155.610.420 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 148.988.700 148.988.700 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 170.272.800 170.272.800 0
1409 PP2600109598 Perindopril tert-butylamin + Indapamid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 462.808.080 462.808.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 249.769.440 249.769.440 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 576.480.240 576.480.240 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 462.808.080 462.808.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 249.769.440 249.769.440 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 576.480.240 576.480.240 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 462.808.080 462.808.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 249.769.440 249.769.440 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 576.480.240 576.480.240 0
1410 PP2600109599 Perindopril tert-butylamin + Indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 522.810.000 522.810.000 0
1411 PP2600109600 Perindopril tert-butylamin + Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 828.000.000 828.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 376.740.000 376.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 338.560.000 338.560.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 828.000.000 828.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 376.740.000 376.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 338.560.000 338.560.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 828.000.000 828.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 376.740.000 376.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 338.560.000 338.560.000 0
1412 PP2600109601 Perindopril tert-butylamin + Indapamid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 68.718.300 68.718.300 0
1413 PP2600109602 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 43.575.840 43.575.840 0
1414 PP2600109603 Ramipril vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 95.882.500 95.882.500 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 96.430.400 96.430.400 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 95.882.500 95.882.500 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 96.430.400 96.430.400 0
1415 PP2600109604 Ramipril vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 46.080.000 46.080.000 0
1416 PP2600109605 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 124.687.500 124.687.500 0
1417 PP2600109606 Ramipril vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 127.803.600 127.803.600 0
1418 PP2600109607 Ramipril vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 30.976.000 30.976.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 50.820.000 50.820.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 31.702.000 31.702.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 29.766.000 29.766.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 30.976.000 30.976.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 50.820.000 50.820.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 31.702.000 31.702.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 29.766.000 29.766.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 30.976.000 30.976.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 50.820.000 50.820.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 31.702.000 31.702.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 29.766.000 29.766.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 30.976.000 30.976.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 50.820.000 50.820.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 31.702.000 31.702.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 29.766.000 29.766.000 0
1419 PP2600109608 Ramipril vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 280.222.866 280.222.866 0
1420 PP2600109609 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 326.119.500 326.119.500 0
1421 PP2600109610 Ramipril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 247.182.300 247.182.300 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 178.686.000 178.686.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 247.182.300 247.182.300 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 178.686.000 178.686.000 0
1422 PP2600109611 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 153.600.000 153.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 153.600.000 153.600.000 0
1423 PP2600109612 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 119.549.430 119.549.430 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 189.761.000 189.761.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 119.031.900 119.031.900 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 190.278.530 190.278.530 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 134.557.800 134.557.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 119.549.430 119.549.430 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 189.761.000 189.761.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 119.031.900 119.031.900 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 190.278.530 190.278.530 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 134.557.800 134.557.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 119.549.430 119.549.430 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 189.761.000 189.761.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 119.031.900 119.031.900 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 190.278.530 190.278.530 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 134.557.800 134.557.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 119.549.430 119.549.430 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 189.761.000 189.761.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 119.031.900 119.031.900 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 190.278.530 190.278.530 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 134.557.800 134.557.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 119.549.430 119.549.430 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 189.761.000 189.761.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 119.031.900 119.031.900 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 190.278.530 190.278.530 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 134.557.800 134.557.800 0
1424 PP2600109613 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 503.764.800 503.764.800 0
1425 PP2600109614 Ramipril vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 214.536.200 214.536.200 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 110.301.198 110.301.198 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 214.536.200 214.536.200 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 110.301.198 110.301.198 0
1426 PP2600109615 Rilmenidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 273.000.000 273.000.000 0
1427 PP2600109616 Telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 695.760.000 695.760.000 0
1428 PP2600109617 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 992.925.000 992.925.000 0
1429 PP2600109618 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.585.402.800 1.585.402.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 657.942.162 657.942.162 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.585.402.800 1.585.402.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 657.942.162 657.942.162 0
1430 PP2600109619 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 1.918.682.640 1.918.682.640 0
1431 PP2600109620 Telmisartan vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 936.900.000 936.900.000 0
1432 PP2600109621 Telmisartan vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 134.320.000 134.320.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 150.880.000 150.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 273.203.200 273.203.200 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 134.320.000 134.320.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 150.880.000 150.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 273.203.200 273.203.200 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 134.320.000 134.320.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 150.880.000 150.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 273.203.200 273.203.200 0
1433 PP2600109622 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 12.276.000 12.276.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 12.229.500 12.229.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 12.276.000 12.276.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 12.229.500 12.229.500 0
1434 PP2600109623 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 192.222.270 192.222.270 0
1435 PP2600109624 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 408.430.000 408.430.000 0
1436 PP2600109625 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 328.624.000 328.624.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 291.475.200 291.475.200 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 328.624.000 328.624.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 291.475.200 291.475.200 0
1437 PP2600109626 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 4.922.996.400 4.922.996.400 0
1438 PP2600109627 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 384.874.000 384.874.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 340.888.400 340.888.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 325.493.440 325.493.440 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 384.874.000 384.874.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 340.888.400 340.888.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 325.493.440 325.493.440 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 384.874.000 384.874.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 340.888.400 340.888.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 325.493.440 325.493.440 0
1439 PP2600109628 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 127.838.240 127.838.240 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 154.855.600 154.855.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 127.838.240 127.838.240 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 154.855.600 154.855.600 0
1440 PP2600109629 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 1.010.303.070 1.010.303.070 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 859.101.250 859.101.250 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 1.010.303.070 1.010.303.070 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 859.101.250 859.101.250 0
1441 PP2600109630 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 494.400.000 494.400.000 0
1442 PP2600109632 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 435.750.000 435.750.000 0
1443 PP2600109633 Valsartan vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 231.663.000 231.663.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 142.057.500 142.057.500 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 138.415.000 138.415.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 231.663.000 231.663.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 142.057.500 142.057.500 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 138.415.000 138.415.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 231.663.000 231.663.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 142.057.500 142.057.500 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 138.415.000 138.415.000 0
1444 PP2600109634 Valsartan vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 623.857.650 623.857.650 0
1445 PP2600109635 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 674.002.000 674.002.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 959.489.990 959.489.990 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 238.307.850 238.307.850 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 233.493.550 233.493.550 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 674.002.000 674.002.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 959.489.990 959.489.990 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 238.307.850 238.307.850 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 233.493.550 233.493.550 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 674.002.000 674.002.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 959.489.990 959.489.990 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 238.307.850 238.307.850 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 233.493.550 233.493.550 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 674.002.000 674.002.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 959.489.990 959.489.990 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 238.307.850 238.307.850 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 233.493.550 233.493.550 0
1446 PP2600109636 Valsartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 999.096.000 999.096.000 0
1447 PP2600109637 Valsartan vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 1.008.714.000 1.008.714.000 0
1448 PP2600109638 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 794.009.412 794.009.412 0
1449 PP2600109639 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 129.124.800 129.124.800 0
1450 PP2600109640 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 173.673.930 173.673.930 0
1451 PP2600109641 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 11.676.000 11.676.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 11.751.600 11.751.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 11.676.000 11.676.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 11.751.600 11.751.600 0
1452 PP2600109642 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 96.850.000 96.850.000 0
1453 PP2600109643 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 74.329.080 74.329.080 0
1454 PP2600109644 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 117.214.944 117.214.944 0
1455 PP2600109645 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 79.968.000 79.968.000 0
1456 PP2600109646 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 90.750.000 90.750.000 0
1457 PP2600109652 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 488.235.000 488.235.000 0
1458 PP2600109653 Dobutamin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 12.152.000 12.152.000 0
1459 PP2600109654 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 44.820.000 44.820.000 0
1460 PP2600109655 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 4.410.000 4.410.000 0
1461 PP2600109657 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 86.744.700 86.744.700 0
1462 PP2600109658 Ivabradin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 175.607.250 175.607.250 0
1463 PP2600109659 Ivabradin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 813.225.600 813.225.600 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 384.120.000 384.120.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 299.376.000 299.376.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 649.440.000 649.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 813.225.600 813.225.600 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 384.120.000 384.120.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 299.376.000 299.376.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 649.440.000 649.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 813.225.600 813.225.600 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 384.120.000 384.120.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 299.376.000 299.376.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 649.440.000 649.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 813.225.600 813.225.600 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 384.120.000 384.120.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 299.376.000 299.376.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 649.440.000 649.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 813.225.600 813.225.600 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 384.120.000 384.120.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 299.376.000 299.376.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 649.440.000 649.440.000 0
1464 PP2600109660 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 56.494.620 56.494.620 0
1465 PP2600109661 Ivabradin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 151.552.800 151.552.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 153.357.000 153.357.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 160.393.380 160.393.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 151.552.800 151.552.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 153.357.000 153.357.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 160.393.380 160.393.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 151.552.800 151.552.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 153.357.000 153.357.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 160.393.380 160.393.380 0
1466 PP2600109662 Ivabradin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 69.550.000 69.550.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 83.460.000 83.460.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 112.842.200 112.842.200 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 68.480.000 68.480.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 5.336.206 210 65.163.000 65.163.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 69.550.000 69.550.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 83.460.000 83.460.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 112.842.200 112.842.200 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 68.480.000 68.480.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 5.336.206 210 65.163.000 65.163.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 69.550.000 69.550.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 83.460.000 83.460.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 112.842.200 112.842.200 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 68.480.000 68.480.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 5.336.206 210 65.163.000 65.163.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 69.550.000 69.550.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 83.460.000 83.460.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 112.842.200 112.842.200 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 68.480.000 68.480.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 5.336.206 210 65.163.000 65.163.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 69.550.000 69.550.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 83.460.000 83.460.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 112.842.200 112.842.200 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 23.443.012 210 68.480.000 68.480.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 5.336.206 210 65.163.000 65.163.000 0
1467 PP2600109663 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 437.730.100 437.730.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 451.378.700 451.378.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 360.713.000 360.713.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 348.039.300 348.039.300 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 437.730.100 437.730.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 451.378.700 451.378.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 360.713.000 360.713.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 348.039.300 348.039.300 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 437.730.100 437.730.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 451.378.700 451.378.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 360.713.000 360.713.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 348.039.300 348.039.300 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 437.730.100 437.730.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 451.378.700 451.378.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 360.713.000 360.713.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 348.039.300 348.039.300 0
1468 PP2600109664 Ivabradin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 353.329.200 353.329.200 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 245.167.200 245.167.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 297.806.040 297.806.040 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 324.486.000 324.486.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 353.329.200 353.329.200 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 245.167.200 245.167.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 297.806.040 297.806.040 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 324.486.000 324.486.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 353.329.200 353.329.200 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 245.167.200 245.167.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 297.806.040 297.806.040 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 324.486.000 324.486.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 353.329.200 353.329.200 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 245.167.200 245.167.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 297.806.040 297.806.040 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 324.486.000 324.486.000 0
1469 PP2600109665 Milrinon vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 16.660.500 16.660.500 0
1470 PP2600109667 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.125.000 31.125.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 33.615.000 33.615.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.125.000 31.125.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 33.615.000 33.615.000 0
1471 PP2600109671 Acetylsalicylic Acid (Aspirin) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 327.600.000 327.600.000 0
1472 PP2600109672 Acetylsalicylic Acid (Aspirin) vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 459.656.200 459.656.200 0
1473 PP2600109673 Acetylsalicylic Acid (Aspirin) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.931.933.380 1.931.933.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 830.469.100 830.469.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 900.403.340 900.403.340 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.931.933.380 1.931.933.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 830.469.100 830.469.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 900.403.340 900.403.340 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.931.933.380 1.931.933.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 830.469.100 830.469.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 900.403.340 900.403.340 0
1474 PP2600109674 Acetylsalicylic Acid (Aspirin) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 19.249.100 19.249.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 8.274.500 8.274.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 8.971.300 8.971.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 19.249.100 19.249.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 8.274.500 8.274.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 8.971.300 8.971.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 19.249.100 19.249.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 8.274.500 8.274.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 8.971.300 8.971.300 0
1475 PP2600109675 Acetylsalicylic acid+Clopidogrel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.663.880.000 2.663.880.000 0
1476 PP2600109676 Acetylsalicylic acid+Clopidogrel vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 963.300.000 963.300.000 0
1477 PP2600109677 Acetylsalicylic acid+Clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 56.337.800 210 799.849.350 799.849.350 0
1478 PP2600109678 Acetylsalicylic acid+Clopidogrel vn1801312323 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ 180 13.638.940 210 175.550.000 175.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 193.456.100 193.456.100 0
vn1801312323 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ 180 13.638.940 210 175.550.000 175.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 193.456.100 193.456.100 0
1479 PP2600109679 Acetylsalicylic acid+Clopidogrel vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 111.294.500 111.294.500 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 136.304.500 136.304.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 95.038.000 95.038.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 137.555.000 137.555.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 111.294.500 111.294.500 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 136.304.500 136.304.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 95.038.000 95.038.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 137.555.000 137.555.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 111.294.500 111.294.500 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 136.304.500 136.304.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 95.038.000 95.038.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 137.555.000 137.555.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 111.294.500 111.294.500 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 136.304.500 136.304.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 95.038.000 95.038.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 137.555.000 137.555.000 0
1480 PP2600109680 Acetylsalicylic acid+Clopidogrel vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 375.160.000 375.160.000 0
vn1801312323 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ 180 13.638.940 210 377.420.000 377.420.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 415.840.000 415.840.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 375.160.000 375.160.000 0
vn1801312323 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ 180 13.638.940 210 377.420.000 377.420.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 415.840.000 415.840.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 375.160.000 375.160.000 0
vn1801312323 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ 180 13.638.940 210 377.420.000 377.420.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 415.840.000 415.840.000 0
1481 PP2600109681 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.664.180.000 2.664.180.000 0
1482 PP2600109682 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 724.500.000 724.500.000 0
1483 PP2600109683 Apixaban vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 15.657.000 15.657.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 15.657.000 15.657.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 15.657.000 15.657.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 33.174.624 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 15.657.000 15.657.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 11.400.000 11.400.000 0
1484 PP2600109684 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 241.500.000 241.500.000 0
1485 PP2600109685 Apixaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 83.760.000 83.760.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 83.760.000 83.760.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 83.760.000 83.760.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 83.760.000 83.760.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 83.760.000 83.760.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 90.000.000 90.000.000 0
1486 PP2600109686 Clopidogrel vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 574.560.000 574.560.000 0
1487 PP2600109687 Clopidogrel vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 3.570.171.360 3.570.171.360 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 4.506.466.300 4.506.466.300 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 3.885.186.480 3.885.186.480 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 3.570.171.360 3.570.171.360 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 4.506.466.300 4.506.466.300 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 3.885.186.480 3.885.186.480 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 3.570.171.360 3.570.171.360 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 4.506.466.300 4.506.466.300 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 3.885.186.480 3.885.186.480 0
1488 PP2600109688 Clopidogrel vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 12.857.314.698 12.857.314.698 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 5.689.077.300 5.689.077.300 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 4.589.189.022 4.589.189.022 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 4.778.824.932 4.778.824.932 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 12.857.314.698 12.857.314.698 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 5.689.077.300 5.689.077.300 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 4.589.189.022 4.589.189.022 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 4.778.824.932 4.778.824.932 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 12.857.314.698 12.857.314.698 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 5.689.077.300 5.689.077.300 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 4.589.189.022 4.589.189.022 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 4.778.824.932 4.778.824.932 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 12.857.314.698 12.857.314.698 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 5.689.077.300 5.689.077.300 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 4.589.189.022 4.589.189.022 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 4.778.824.932 4.778.824.932 0
1489 PP2600109689 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 683.534.880 683.534.880 0
1490 PP2600109690 Dabigatran etexilat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 60.776.000 60.776.000 0
1491 PP2600109691 Dabigatran etexilat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 56.000.000 56.000.000 0
1492 PP2600109692 Dabigatran etexilat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 21.600.000 21.600.000 0
1493 PP2600109693 Dabigatran etexilat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 30.388.000 30.388.000 0
1494 PP2600109694 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.670.000 5.670.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 4.600.000 4.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.670.000 5.670.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 4.600.000 4.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.670.000 5.670.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 4.600.000 4.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.670.000 5.670.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 4.600.000 4.600.000 0
1495 PP2600109695 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 28.200.000 28.200.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 28.200.000 28.200.000 0
1496 PP2600109696 Rivaroxaban vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 71.575.000 71.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 56.000.000 56.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 32.655.000 32.655.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 71.575.000 71.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 56.000.000 56.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 32.655.000 32.655.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 71.575.000 71.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 56.000.000 56.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 32.655.000 32.655.000 0
1497 PP2600109697 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 129.549.000 129.549.000 0
1498 PP2600109698 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 31.200.000 31.200.000 0
1499 PP2600109699 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 26.573.400 26.573.400 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 15.384.600 15.384.600 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 29.304.000 29.304.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 18.514.800 18.514.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 26.573.400 26.573.400 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 15.384.600 15.384.600 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 29.304.000 29.304.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 18.514.800 18.514.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 26.573.400 26.573.400 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 15.384.600 15.384.600 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 29.304.000 29.304.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 18.514.800 18.514.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 26.573.400 26.573.400 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 15.384.600 15.384.600 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 29.304.000 29.304.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 18.514.800 18.514.800 0
1500 PP2600109700 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 58.386.600 58.386.600 0
1501 PP2600109701 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 17.556.000 17.556.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 20.240.000 20.240.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 19.360.000 19.360.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 10.102.400 10.102.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 17.556.000 17.556.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 20.240.000 20.240.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 19.360.000 19.360.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 10.102.400 10.102.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 17.556.000 17.556.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 20.240.000 20.240.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 19.360.000 19.360.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 10.102.400 10.102.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 17.556.000 17.556.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 20.240.000 20.240.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 19.360.000 19.360.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 10.102.400 10.102.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 17.556.000 17.556.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 20.240.000 20.240.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 19.360.000 19.360.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 10.102.400 10.102.400 0
1502 PP2600109702 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 37.142.820 37.142.820 0
1503 PP2600109703 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 153.968.100 153.968.100 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 5.336.206 210 144.530.000 144.530.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 153.968.100 153.968.100 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 5.336.206 210 144.530.000 144.530.000 0
1504 PP2600109704 Ticagrelor vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 120.640.000 120.640.000 0
1505 PP2600109705 Ticagrelor vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 191.438.720 191.438.720 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 148.952.320 148.952.320 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 115.962.880 115.962.880 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 124.410.176 124.410.176 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 191.438.720 191.438.720 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 148.952.320 148.952.320 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 115.962.880 115.962.880 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 124.410.176 124.410.176 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 191.438.720 191.438.720 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 148.952.320 148.952.320 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 115.962.880 115.962.880 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 124.410.176 124.410.176 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 191.438.720 191.438.720 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 148.952.320 148.952.320 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 115.962.880 115.962.880 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 124.410.176 124.410.176 0
1506 PP2600109706 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 319.916.800 319.916.800 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 308.800.000 308.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 319.916.800 319.916.800 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 308.800.000 308.800.000 0
1507 PP2600109707 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 609.895.000 609.895.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 422.235.000 422.235.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 370.628.500 370.628.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 609.895.000 609.895.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 422.235.000 422.235.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 370.628.500 370.628.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 609.895.000 609.895.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 422.235.000 422.235.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 370.628.500 370.628.500 0
1508 PP2600109708 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 1.160.460.000 1.160.460.000 0
1509 PP2600109709 Atorvastatin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.455.366.000 1.455.366.000 0
1510 PP2600109710 Atorvastatin vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 2.151.740.700 2.151.740.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 2.063.313.000 2.063.313.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.610.797.750 3.610.797.750 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 2.151.740.700 2.151.740.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 2.063.313.000 2.063.313.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.610.797.750 3.610.797.750 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 2.151.740.700 2.151.740.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 2.063.313.000 2.063.313.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.610.797.750 3.610.797.750 0
1511 PP2600109711 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.881.859.750 2.881.859.750 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.177.803.550 1.177.803.550 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.315.631.625 1.315.631.625 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.881.859.750 2.881.859.750 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.177.803.550 1.177.803.550 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.315.631.625 1.315.631.625 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.881.859.750 2.881.859.750 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.177.803.550 1.177.803.550 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.315.631.625 1.315.631.625 0
1512 PP2600109712 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 168.360.000 168.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 68.808.000 68.808.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 76.860.000 76.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 168.360.000 168.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 68.808.000 68.808.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 76.860.000 76.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 168.360.000 168.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 68.808.000 68.808.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 76.860.000 76.860.000 0
1513 PP2600109713 Atorvastatin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 495.000.000 495.000.000 0
1514 PP2600109714 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 19.500.000 19.500.000 0
1515 PP2600109715 Atorvastatin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 133.193.025 133.193.025 0
1516 PP2600109717 Atorvastatin + Ezetimibe vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 64.900.000 64.900.000 0
1517 PP2600109718 Atorvastatin + Ezetimibe vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 554.600.000 554.600.000 0
vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 587.500.000 587.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 554.600.000 554.600.000 0
vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 587.500.000 587.500.000 0
1518 PP2600109719 Atorvastatin + Ezetimibe vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 278.350.000 278.350.000 0
1519 PP2600109720 Atorvastatin + Ezetimibe vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 25.200.000 25.200.000 0
1520 PP2600109721 Bezafibrat vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 59.791.512 210 842.450.000 842.450.000 0
1521 PP2600109722 Ciprofibrat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 140.880.000 140.880.000 0
1522 PP2600109723 Ezetimibe vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 21.900.000 21.900.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 109.491.268 220 21.966.000 21.966.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 21.900.000 21.900.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 109.491.268 220 21.966.000 21.966.000 0
1523 PP2600109724 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 69.800.000 69.800.000 0
1524 PP2600109725 Ezetimibe vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 3.315.291.000 3.315.291.000 0
1525 PP2600109726 Fenofibrat vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 28.980.000 28.980.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 34.017.000 34.017.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 28.980.000 28.980.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 34.017.000 34.017.000 0
1526 PP2600109727 Fenofibrat vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 12.600.000 12.600.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 14.790.000 14.790.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 12.600.000 12.600.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 14.790.000 14.790.000 0
1527 PP2600109728 Fenofibrat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 693.000.000 693.000.000 0
1528 PP2600109729 Fenofibrat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 136.500.000 136.500.000 0
1529 PP2600109730 Fenofibrat vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 212.040.000 212.040.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 221.844.000 221.844.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 212.040.000 212.040.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 221.844.000 221.844.000 0
1530 PP2600109731 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 309.418.800 309.418.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 224.517.300 224.517.300 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 276.716.000 276.716.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 309.418.800 309.418.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 224.517.300 224.517.300 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 276.716.000 276.716.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 309.418.800 309.418.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 224.517.300 224.517.300 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 276.716.000 276.716.000 0
1531 PP2600109732 Fenofibrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.127.280.000 1.127.280.000 0
1532 PP2600109733 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 69.600.000 69.600.000 0
1533 PP2600109734 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 40.600.000 40.600.000 0
1534 PP2600109735 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 896.875.000 896.875.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 868.750.000 868.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 799.375.000 799.375.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 896.875.000 896.875.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 868.750.000 868.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 799.375.000 799.375.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 896.875.000 896.875.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 868.750.000 868.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 799.375.000 799.375.000 0
1535 PP2600109736 Fenofibrat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 1.247.400.000 1.247.400.000 0
1536 PP2600109737 Fenofibrat vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 324.737.679 324.737.679 0
1537 PP2600109738 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 238.038.750 238.038.750 0
1538 PP2600109739 Fenofibrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 144.420.000 144.420.000 0
1539 PP2600109740 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 290.329.160 290.329.160 0
1540 PP2600109741 Fenofibrat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 108.500.000 108.500.000 0
1541 PP2600109742 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 144.900.000 144.900.000 0
1542 PP2600109743 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 76.629.000 76.629.000 0
1543 PP2600109744 Fenofibrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 261.000.000 261.000.000 0
1544 PP2600109745 Fluvastatin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 996.534.000 996.534.000 0
1545 PP2600109746 Fluvastatin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 127.875.000 127.875.000 0
1546 PP2600109747 Fluvastatin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 2.888.340.000 2.888.340.000 0
1547 PP2600109748 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 1.326.000.000 1.326.000.000 0
1548 PP2600109749 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 49.033.440 210 829.422.000 829.422.000 0
1549 PP2600109750 Gemfibrozil vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 250.600.000 250.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 250.600.000 250.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 252.000.000 252.000.000 0
1550 PP2600109751 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 434.910.000 434.910.000 0
1551 PP2600109752 Gemfibrozil vn1801714294 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ 180 26.521.710 210 5.184.000 5.184.000 0
1552 PP2600109753 Lovastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.292.879.700 1.292.879.700 0
1553 PP2600109754 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 1.092.108.570 1.092.108.570 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 933.970.400 933.970.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 1.092.108.570 1.092.108.570 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 933.970.400 933.970.400 0
1554 PP2600109755 Lovastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 931.560.000 931.560.000 0
1555 PP2600109756 Lovastatin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 877.200.000 877.200.000 0
1556 PP2600109757 Lovastatin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 250.000.000 250.000.000 0
1557 PP2600109758 Pravastatin natri vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 120.350.000 120.350.000 0
1558 PP2600109759 Pravastatin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 352.800.000 352.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 485.100.000 485.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 354.690.000 354.690.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 352.800.000 352.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 485.100.000 485.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 354.690.000 354.690.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 352.800.000 352.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 485.100.000 485.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 354.690.000 354.690.000 0
1559 PP2600109760 Pravastatin natri vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 12.300.000 12.300.000 0
1560 PP2600109761 Pravastatin natri vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 3.182.431.000 3.182.431.000 0
1561 PP2600109762 Pravastatin natri vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 1.773.114.000 1.773.114.000 0
1562 PP2600109763 Pravastatin natri vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 601.524.000 601.524.000 0
1563 PP2600109764 Rosuvastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.207.231.200 1.207.231.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 816.656.400 816.656.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 710.136.000 710.136.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.153.971.000 1.153.971.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.207.231.200 1.207.231.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 816.656.400 816.656.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 710.136.000 710.136.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.153.971.000 1.153.971.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.207.231.200 1.207.231.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 816.656.400 816.656.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 710.136.000 710.136.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.153.971.000 1.153.971.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.207.231.200 1.207.231.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 816.656.400 816.656.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 710.136.000 710.136.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.153.971.000 1.153.971.000 0
1564 PP2600109765 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.440.608.300 2.440.608.300 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.669.061.160 1.669.061.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.440.608.300 2.440.608.300 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.669.061.160 1.669.061.160 0
1565 PP2600109766 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 1.943.865.000 1.943.865.000 0
1566 PP2600109767 Rosuvastatin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 32.000.000 32.000.000 0
1567 PP2600109768 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 210.346.500 210.346.500 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 197.788.500 197.788.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 210.346.500 210.346.500 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 197.788.500 197.788.500 0
1568 PP2600109769 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 179.428.400 179.428.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 217.202.800 217.202.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 195.954.700 195.954.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 179.428.400 179.428.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 217.202.800 217.202.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 195.954.700 195.954.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 179.428.400 179.428.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 217.202.800 217.202.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 195.954.700 195.954.700 0
1569 PP2600109770 Rosuvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 621.404.400 621.404.400 0
1570 PP2600109771 Rosuvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 45.045.596 210 73.600.000 73.600.000 0
vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 55.680.000 55.680.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 45.045.596 210 73.600.000 73.600.000 0
vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 55.680.000 55.680.000 0
1571 PP2600109772 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 56.600.000 56.600.000 0
1572 PP2600109773 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 915.453.000 915.453.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.574.579.160 1.574.579.160 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 959.046.000 959.046.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 915.453.000 915.453.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.574.579.160 1.574.579.160 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 959.046.000 959.046.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 915.453.000 915.453.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.574.579.160 1.574.579.160 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 959.046.000 959.046.000 0
1573 PP2600109774 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 55.276.700 55.276.700 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 49.396.200 49.396.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 55.276.700 55.276.700 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 49.396.200 49.396.200 0
1574 PP2600109775 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 250.572.000 250.572.000 0
1575 PP2600109776 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 101.062.500 101.062.500 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 103.565.000 103.565.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 101.062.500 101.062.500 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 103.565.000 103.565.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 101.062.500 101.062.500 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 103.565.000 103.565.000 0
1576 PP2600109777 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 92.693.400 92.693.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 92.693.400 92.693.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 99.523.440 99.523.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 92.693.400 92.693.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 92.693.400 92.693.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 99.523.440 99.523.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 92.693.400 92.693.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 92.693.400 92.693.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 99.523.440 99.523.440 0
1577 PP2600109778 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 301.662.000 301.662.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 177.310.220 177.310.220 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 175.969.500 175.969.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 301.662.000 301.662.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 177.310.220 177.310.220 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 175.969.500 175.969.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 301.662.000 301.662.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 177.310.220 177.310.220 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 175.969.500 175.969.500 0
1578 PP2600109779 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 128.775.270 128.775.270 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 118.869.480 118.869.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 128.775.270 128.775.270 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 118.869.480 118.869.480 0
1579 PP2600109780 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 491.012.760 491.012.760 0
1580 PP2600109781 Simvastatin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 28.350.000 28.350.000 0
1581 PP2600109782 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 431.997.300 431.997.300 0
1582 PP2600109783 Simvastatin + Ezetimib vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 156.129.050 156.129.050 0
1583 PP2600109784 Simvastatin + Ezetimib vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 199.020.000 199.020.000 0
1584 PP2600109785 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 50.641.500 50.641.500 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 85.750.000 85.750.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 50.641.500 50.641.500 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 85.750.000 85.750.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 50.641.500 50.641.500 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 85.750.000 85.750.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 49.000.000 49.000.000 0
1585 PP2600109787 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 19.998.000 210 147.294.000 147.294.000 0
1586 PP2600109791 Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 12.642.000 210 632.100.000 632.100.000 0
1587 PP2600109793 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 61.200.800 61.200.800 0
1588 PP2600109794 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 187.050.000 187.050.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 176.300.000 176.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 187.050.000 187.050.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 176.300.000 176.300.000 0
1589 PP2600109795 Calcipotriol + Betamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
1590 PP2600109796 Calcipotriol + Betamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
1591 PP2600109797 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 125.067.600 125.067.600 0
1592 PP2600109798 Capsaicin toàn phần vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 14.087.650 210 584.902.500 584.902.500 0
1593 PP2600109799 Clotrimazol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 173.400.000 173.400.000 0
1594 PP2600109800 Clobetasol propionat vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 122.500.000 122.500.000 0
1595 PP2600109801 Clobetasol propionat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 150.552.600 150.552.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 122.038.850 122.038.850 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 155.114.800 155.114.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 141.428.200 141.428.200 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 150.552.600 150.552.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 122.038.850 122.038.850 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 155.114.800 155.114.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 141.428.200 141.428.200 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 150.552.600 150.552.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 122.038.850 122.038.850 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 155.114.800 155.114.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 141.428.200 141.428.200 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 150.552.600 150.552.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 122.038.850 122.038.850 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 155.114.800 155.114.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 141.428.200 141.428.200 0
1596 PP2600109802 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 191.835.000 191.835.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 232.333.500 232.333.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 247.254.000 247.254.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 191.835.000 191.835.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 232.333.500 232.333.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 247.254.000 247.254.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 191.835.000 191.835.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 232.333.500 232.333.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 247.254.000 247.254.000 0
1597 PP2600109803 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.400.000 2.400.000 0
1598 PP2600109805 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 7.680.000 7.680.000 0
1599 PP2600109806 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 90.090.000 90.090.000 0
1600 PP2600109807 Fusidic acid vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 19.240.000 19.240.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 19.519.500 19.519.500 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 16.640.000 16.640.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 19.240.000 19.240.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 19.519.500 19.519.500 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 16.640.000 16.640.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 19.240.000 19.240.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 19.519.500 19.519.500 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 16.640.000 16.640.000 0
1601 PP2600109808 Fusidic acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 177.425.000 177.425.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 246.545.250 246.545.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 166.477.500 166.477.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 177.425.000 177.425.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 246.545.250 246.545.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 166.477.500 166.477.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 177.425.000 177.425.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 246.545.250 246.545.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 166.477.500 166.477.500 0
1602 PP2600109809 Fusidic acid + Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 105.000.000 105.000.000 0
1603 PP2600109810 Fusidic acid + Betamethason vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 255.360.000 255.360.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 261.250.000 261.250.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 256.500.000 256.500.000 0
vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 255.360.000 255.360.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 261.250.000 261.250.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 256.500.000 256.500.000 0
vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 255.360.000 255.360.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 261.250.000 261.250.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 256.500.000 256.500.000 0
1604 PP2600109811 Fusidic acid + Betamethason vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 103.500.000 103.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 93.150.000 93.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 88.244.100 88.244.100 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 103.500.000 103.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 93.150.000 93.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 88.244.100 88.244.100 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 103.500.000 103.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 93.150.000 93.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 88.244.100 88.244.100 0
1605 PP2600109812 Fusidic acid + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 118.008.000 118.008.000 0
1606 PP2600109813 Fusidic acid + Betamethason vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 530.145.000 530.145.000 0
1607 PP2600109814 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 233.112.000 233.112.000 0
1608 PP2600109815 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 39.500.000 39.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 38.000.000 38.000.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 39.500.000 39.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 38.000.000 38.000.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 39.500.000 39.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 38.000.000 38.000.000 0
1609 PP2600109816 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 87.528.000 87.528.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 108.966.900 108.966.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 83.790.000 83.790.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 87.528.000 87.528.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 108.966.900 108.966.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 83.790.000 83.790.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 87.528.000 87.528.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 108.966.900 108.966.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 83.790.000 83.790.000 0
1610 PP2600109817 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 79.950.000 79.950.000 0
vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 84.870.000 84.870.000 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 83.640.000 83.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 79.950.000 79.950.000 0
vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 84.870.000 84.870.000 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 83.640.000 83.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 79.950.000 79.950.000 0
vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 84.870.000 84.870.000 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG 180 6.222.190 210 83.640.000 83.640.000 0
1611 PP2600109818 Isotretinoin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 100.113.800 100.113.800 0
1612 PP2600109819 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 46.460.000 46.460.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 46.460.000 46.460.000 0
1613 PP2600109820 Kẽm oxid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 20.448.000 20.448.000 0
1614 PP2600109821 Mometason furoat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 8.490.000 8.490.000 0
1615 PP2600109822 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 13.960.000 13.960.000 0
1616 PP2600109823 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 277.270.000 277.270.000 0
1617 PP2600109824 Mometason furoat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 2.640.000.000 2.640.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 72.517.600 210 2.598.000.000 2.598.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 3.337.800.000 3.337.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 2.640.000.000 2.640.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 72.517.600 210 2.598.000.000 2.598.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 3.337.800.000 3.337.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 2.640.000.000 2.640.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 72.517.600 210 2.598.000.000 2.598.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 3.337.800.000 3.337.800.000 0
1618 PP2600109825 Mometason furoat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 1.427.800.000 1.427.800.000 0
1619 PP2600109826 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 945.000 210 47.250.000 47.250.000 0
1620 PP2600109827 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 201.282.400 201.282.400 0
vn1801631873 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT 180 8.522.880 210 200.717.000 200.717.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 201.282.400 201.282.400 0
vn1801631873 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT 180 8.522.880 210 200.717.000 200.717.000 0
1621 PP2600109828 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 29.280.000 29.280.000 0
vn1801631873 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT 180 8.522.880 210 29.100.000 29.100.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 7.182.270 210 29.280.000 29.280.000 0
vn1801631873 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT 180 8.522.880 210 29.100.000 29.100.000 0
1622 PP2600109829 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 573.770.400 573.770.400 0
1623 PP2600109834 Salicylic acid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 617.500.000 617.500.000 0
1624 PP2600109836 Acid salicylic + Betamethason dipropionat vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 17.472.000 17.472.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 16.464.000 16.464.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 17.472.000 17.472.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 16.464.000 16.464.000 0
1625 PP2600109837 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 234.600.000 234.600.000 0
1626 PP2600109838 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 178.778.600 178.778.600 0
1627 PP2600109839 Tacrolimus vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 74.130.210 74.130.210 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 73.387.050 73.387.050 0
vn0110400843 CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG 180 26.451.300 210 74.130.210 74.130.210 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 73.387.050 73.387.050 0
1628 PP2600109840 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 2.560.000 2.560.000 0
1629 PP2600109841 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 2.384.000 2.384.000 0
1630 PP2600109842 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 81.270.000 81.270.000 0
1631 PP2600109843 Urea vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 48.000.000 48.000.000 0
1632 PP2600109844 Urea vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 291.011.490 291.011.490 0
1633 PP2600109845 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 537.810.000 537.810.000 0
1634 PP2600109846 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.785.784.000 1.785.784.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.511.204.100 1.511.204.100 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 1.507.926.000 1.507.926.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.785.784.000 1.785.784.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.511.204.100 1.511.204.100 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 1.507.926.000 1.507.926.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.785.784.000 1.785.784.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.511.204.100 1.511.204.100 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 1.507.926.000 1.507.926.000 0
1635 PP2600109847 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.801.600.000 5.801.600.000 0
1636 PP2600109848 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 452.920.000 452.920.000 0
1637 PP2600109849 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 236.155.500 236.155.500 0
1638 PP2600109850 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 6.319.437.768 6.319.437.768 0
1639 PP2600109851 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 993.808.512 993.808.512 0
1640 PP2600109852 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 181.912.500 181.912.500 0
1641 PP2600109854 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.768.410.000 1.768.410.000 0
1642 PP2600109855 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 25.467.800 25.467.800 0
1643 PP2600109858 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 259.936.800 259.936.800 0
1644 PP2600109859 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 42.880.000 42.880.000 0
1645 PP2600109861 Povidon iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 7.544.040 210 83.352.000 83.352.000 0
1646 PP2600109862 Povidon iodin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 51.296.000 51.296.000 0
vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 51.520.000 51.520.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 51.296.000 51.296.000 0
vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 51.520.000 51.520.000 0
1647 PP2600109863 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 455.376.000 455.376.000 0
1648 PP2600109864 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.352.860.000 1.352.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.352.860.000 1.352.860.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.352.860.000 1.352.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.352.860.000 1.352.860.000 0
1649 PP2600109865 Povidon iodin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 138.000.000 138.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 138.000.000 138.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 157.500.000 157.500.000 0
1650 PP2600109866 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 74.188.800 74.188.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 73.728.000 73.728.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 63.744.000 63.744.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 74.188.800 74.188.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 73.728.000 73.728.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 63.744.000 63.744.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 74.188.800 74.188.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 73.728.000 73.728.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 63.744.000 63.744.000 0
1651 PP2600109867 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 100.533.000 100.533.000 0
1652 PP2600109868 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 47.861.100 47.861.100 0
1653 PP2600109869 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 753.388.000 753.388.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 696.065.000 696.065.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 753.388.000 753.388.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 696.065.000 696.065.000 0
1654 PP2600109870 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 596.553.750 596.553.750 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 593.494.500 593.494.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 596.553.750 596.553.750 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 593.494.500 593.494.500 0
1655 PP2600109871 Povidon iodin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 59.400.000 59.400.000 0
1656 PP2600109873 Povidon iodin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 5.568.000 5.568.000 0
1657 PP2600109874 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 220.000.000 220.000.000 0
1658 PP2600109875 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 435.575.500 435.575.500 0
1659 PP2600109876 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 927.697.800 927.697.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 895.147.000 895.147.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 881.270.080 881.270.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 927.697.800 927.697.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 895.147.000 895.147.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 881.270.080 881.270.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 927.697.800 927.697.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 895.147.000 895.147.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 881.270.080 881.270.080 0
1660 PP2600109877 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 4.342.800.000 4.342.800.000 0
1661 PP2600109878 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 3.508.016.400 3.508.016.400 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 3.424.492.200 3.424.492.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 3.610.751.166 3.610.751.166 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 3.508.016.400 3.508.016.400 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 3.424.492.200 3.424.492.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 3.610.751.166 3.610.751.166 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 3.508.016.400 3.508.016.400 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 3.424.492.200 3.424.492.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 3.610.751.166 3.610.751.166 0
1662 PP2600109879 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 156.512.400 156.512.400 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 151.888.170 151.888.170 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 156.512.400 156.512.400 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 151.888.170 151.888.170 0
1663 PP2600109880 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 11.225.280 11.225.280 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 10.893.624 10.893.624 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 11.437.880 11.437.880 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 11.225.280 11.225.280 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 10.893.624 10.893.624 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 11.437.880 11.437.880 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 11.225.280 11.225.280 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 10.893.624 10.893.624 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 11.437.880 11.437.880 0
1664 PP2600109881 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 15.576.000 15.576.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 15.115.800 15.115.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 15.576.000 15.576.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 15.115.800 15.115.800 0
1665 PP2600109882 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 24.070.000 24.070.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 24.070.000 24.070.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 23.613.500 23.613.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 24.070.000 24.070.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 24.070.000 24.070.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 23.613.500 23.613.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 24.070.000 24.070.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 24.070.000 24.070.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 23.613.500 23.613.500 0
1666 PP2600109883 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 766.160.000 766.160.000 0
1667 PP2600109884 Natri clorid vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 1.842.237.810 1.842.237.810 0
1668 PP2600109885 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 296.244.480 296.244.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 369.152.000 369.152.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 311.472.000 311.472.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 296.244.480 296.244.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 369.152.000 369.152.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 311.472.000 311.472.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 296.244.480 296.244.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 369.152.000 369.152.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 311.472.000 311.472.000 0
1669 PP2600109886 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 9.707.926.800 9.707.926.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 9.627.696.000 9.627.696.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 10.418.771.688 10.418.771.688 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 9.707.926.800 9.707.926.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 9.627.696.000 9.627.696.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 10.418.771.688 10.418.771.688 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 9.707.926.800 9.707.926.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 9.627.696.000 9.627.696.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 10.418.771.688 10.418.771.688 0
1670 PP2600109888 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 366.708.300 366.708.300 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 369.186.820 369.186.820 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 366.708.300 366.708.300 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 369.186.820 369.186.820 0
1671 PP2600109889 Furosemid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 45.045.596 210 114.934.400 114.934.400 0
1672 PP2600109890 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 47.292.000 47.292.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.079.840 210 47.292.000 47.292.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 47.292.000 47.292.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.079.840 210 47.292.000 47.292.000 0
1673 PP2600109891 Furosemid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 108.410.100 108.410.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 100.366.770 100.366.770 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 108.410.100 108.410.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 100.366.770 100.366.770 0
1674 PP2600109892 Furosemid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 11.284.000 11.284.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 10.446.800 10.446.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 11.284.000 11.284.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 10.446.800 10.446.800 0
1675 PP2600109893 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 88.452.000 88.452.000 0
1676 PP2600109894 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.500.000 2.500.000 0
1677 PP2600109895 Furosemid vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 180 11.737.600 210 483.520.000 483.520.000 0
1678 PP2600109896 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 133.914.240 133.914.240 0
1679 PP2600109897 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 10.880.000 10.880.000 0
1680 PP2600109898 Furosemid + Spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 15.480.400 15.480.400 0
1681 PP2600109899 Furosemid + Spironolacton vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 440.089.200 440.089.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 380.547.720 380.547.720 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 440.089.200 440.089.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 380.547.720 380.547.720 0
1682 PP2600109900 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 537.933.375 537.933.375 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 537.933.375 537.933.375 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 537.933.375 537.933.375 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 537.933.375 537.933.375 0
1683 PP2600109901 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 274.616.532 274.616.532 0
1684 PP2600109902 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 439.215.000 439.215.000 0
1685 PP2600109903 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 256.386.900 256.386.900 0
1686 PP2600109904 Spironolacton vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 350.811.720 350.811.720 0
1687 PP2600109905 Spironolacton vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 211.680.000 211.680.000 0
1688 PP2600109907 Aluminum phosphat gel 20% vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 955.332.000 955.332.000 0
1689 PP2600109908 Aluminum phosphat gel 20% vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.068.560.000 1.068.560.000 0
1690 PP2600109909 Attapulgite hoạt hóa+Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 266.400.000 266.400.000 0
1691 PP2600109910 Attapulgite mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat+Nhôm hydroxyd vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 456.991.500 456.991.500 0
1692 PP2600109911 Attapulgite mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 1.011.724.350 1.011.724.350 0
1693 PP2600109912 Bismuth oxyd (Bismuth trioxid) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 60.040.000 60.040.000 0
1694 PP2600109913 Bismuth oxyd (Bismuth trioxid) vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 148.540.000 148.540.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 111.405.000 111.405.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 148.540.000 148.540.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 111.405.000 111.405.000 0
1695 PP2600109914 Bismuth oxyd (Bismuth trioxid) vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 62.685.000 62.685.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 80.595.000 80.595.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 62.685.000 62.685.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 80.595.000 80.595.000 0
1696 PP2600109915 Bismuth subsalicylat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 260.920.000 260.920.000 0
1697 PP2600109916 Bismuth subsalicylat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 55.255.200 55.255.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 75.900.000 75.900.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 60.568.200 60.568.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 63.250.000 63.250.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 55.255.200 55.255.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 75.900.000 75.900.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 60.568.200 60.568.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 63.250.000 63.250.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 55.255.200 55.255.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 75.900.000 75.900.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 60.568.200 60.568.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 63.250.000 63.250.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 55.255.200 55.255.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 75.900.000 75.900.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 60.568.200 60.568.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 63.250.000 63.250.000 0
1698 PP2600109917 Bismuth subsalicylat vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 278.530.000 278.530.000 0
1699 PP2600109918 Cimetidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 16.317.500 16.317.500 0
1700 PP2600109919 Cimetidin vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 26.125.000 26.125.000 0
1701 PP2600109920 Cimetidin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 40.560.000 40.560.000 0
1702 PP2600109921 Famotidin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 165.000.000 165.000.000 0
1703 PP2600109922 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 640.710.000 640.710.000 0
1704 PP2600109923 Famotidin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 713.535.900 713.535.900 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 713.575.000 713.575.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 711.620.000 711.620.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 713.535.900 713.535.900 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 713.575.000 713.575.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 711.620.000 711.620.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 713.535.900 713.535.900 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 713.575.000 713.575.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 711.620.000 711.620.000 0
1705 PP2600109924 Famotidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 53.760.000 53.760.000 0
1706 PP2600109925 Famotidin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 120.000.000 120.000.000 0
1707 PP2600109926 Famotidin vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 22.955.400 210 1.032.993.000 1.032.993.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.147.770.000 1.147.770.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.071.252.000 1.071.252.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 22.955.400 210 1.032.993.000 1.032.993.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.147.770.000 1.147.770.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.071.252.000 1.071.252.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 22.955.400 210 1.032.993.000 1.032.993.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.147.770.000 1.147.770.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 1.071.252.000 1.071.252.000 0
1708 PP2600109927 Famotidin vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 17.194.600 17.194.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 17.829.300 17.829.300 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 17.194.600 17.194.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 17.829.300 17.829.300 0
1709 PP2600109929 Guaiazulen + Dimethicon vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 57.200.000 57.200.000 0
1710 PP2600109930 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 12.237.280 210 141.361.000 141.361.000 0
1711 PP2600109931 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 980.896.000 980.896.000 0
1712 PP2600109932 Lansoprazol vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 329.000.000 329.000.000 0
1713 PP2600109934 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 4.893.068.250 4.893.068.250 0
1714 PP2600109935 Lansoprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 11.350.000 11.350.000 0
1715 PP2600109936 Lansoprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 573.742.000 573.742.000 0
1716 PP2600109937 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 559.956.600 559.956.600 0
1717 PP2600109938 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 826.650.000 826.650.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 796.590.000 796.590.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 826.650.000 826.650.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 796.590.000 796.590.000 0
1718 PP2600109939 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 12.404.694.540 12.404.694.540 0
1719 PP2600109940 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 1.210.431.600 1.210.431.600 0
1720 PP2600109941 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 656.040.000 656.040.000 0
1721 PP2600109942 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 254.079.000 254.079.000 0
1722 PP2600109943 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 1.770.000.000 1.770.000.000 0
1723 PP2600109944 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô vn1402186642 CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC 180 155.901.960 210 762.615.000 762.615.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 762.615.000 762.615.000 0
vn1402186642 CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC 180 155.901.960 210 762.615.000 762.615.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 762.615.000 762.615.000 0
1724 PP2600109945 Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 8.553.258 210 76.800.000 76.800.000 0
1725 PP2600109946 Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 631.794.700 631.794.700 0
1726 PP2600109947 Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 127.800.000 212 1.860.000.000 1.860.000.000 0
1727 PP2600109948 Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 2.101.680.000 2.101.680.000 0
1728 PP2600109949 Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 160.000.000 160.000.000 0
1729 PP2600109950 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 377.972.900 210 11.190.000.000 11.190.000.000 0
1730 PP2600109951 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 377.972.900 210 756.000.000 756.000.000 0
1731 PP2600109952 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 180 4.788.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 168.000.000 168.000.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 180 4.788.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 168.000.000 168.000.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 180 4.788.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 168.000.000 168.000.000 0
1732 PP2600109953 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 1.431.972.000 1.431.972.000 0
1733 PP2600109954 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 95.445.000 95.445.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 76.356.000 76.356.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 95.445.000 95.445.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 76.356.000 76.356.000 0
1734 PP2600109955 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 296.459.880 296.459.880 0
1735 PP2600109956 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 88.591.800 88.591.800 0
1736 PP2600109957 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 89.720.580 240 3.186.114.000 3.186.114.000 0
1737 PP2600109958 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 363.150.000 363.150.000 0
1738 PP2600109959 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 906.097.500 906.097.500 0
1739 PP2600109960 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 7.986.462.000 7.986.462.000 0
1740 PP2600109961 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn1102016522 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN 180 11.940.000 210 246.510.000 246.510.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 272.250.000 272.250.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 207.900.000 207.900.000 0
vn1102016522 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN 180 11.940.000 210 246.510.000 246.510.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 272.250.000 272.250.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 207.900.000 207.900.000 0
vn1102016522 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN 180 11.940.000 210 246.510.000 246.510.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 272.250.000 272.250.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 207.900.000 207.900.000 0
1741 PP2600109962 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn1102016522 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN 180 11.940.000 210 249.000.000 249.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 275.000.000 275.000.000 0
vn1102016522 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN 180 11.940.000 210 249.000.000 249.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 275.000.000 275.000.000 0
1742 PP2600109963 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 4.411.450.000 4.411.450.000 0
1743 PP2600109964 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 1.185.000.000 1.185.000.000 0
vn0317953611 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT 180 24.000.000 210 1.184.400.000 1.184.400.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 885.000.000 885.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 1.185.000.000 1.185.000.000 0
vn0317953611 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT 180 24.000.000 210 1.184.400.000 1.184.400.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 885.000.000 885.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 1.185.000.000 1.185.000.000 0
vn0317953611 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT 180 24.000.000 210 1.184.400.000 1.184.400.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 885.000.000 885.000.000 0
1744 PP2600109965 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 533.448.000 533.448.000 0
1745 PP2600109966 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 8.553.258 210 79.020.000 79.020.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 8.553.258 210 79.020.000 79.020.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 50.400.000 50.400.000 0
1746 PP2600109967 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 341.000.000 341.000.000 0
1747 PP2600109968 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 860.139.000 860.139.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 520.290.000 520.290.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 860.139.000 860.139.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 520.290.000 520.290.000 0
1748 PP2600109969 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 292.300.000 292.300.000 0
1749 PP2600109970 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 1.336.638.600 1.336.638.600 0
1750 PP2600109971 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 147.420.000 147.420.000 0
1751 PP2600109972 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 2.082.740.100 2.082.740.100 0
1752 PP2600109973 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
1753 PP2600109974 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel + Simethicon vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 2.354.202.500 2.354.202.500 0
1754 PP2600109975 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 4.329.995.250 4.329.995.250 0
1755 PP2600109976 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 68.672.308 210 861.000.000 861.000.000 0
1756 PP2600109977 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 3.248.115.360 3.248.115.360 0
1757 PP2600109978 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 4.047.969.000 4.047.969.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 5.064.267.600 5.064.267.600 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 4.047.969.000 4.047.969.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 5.064.267.600 5.064.267.600 0
1758 PP2600109979 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 1.381.604.000 1.381.604.000 0
1759 PP2600109980 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 964.788.000 964.788.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 906.316.000 906.316.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 920.934.000 920.934.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 964.788.000 964.788.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 906.316.000 906.316.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 920.934.000 920.934.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 964.788.000 964.788.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 39.375.472 210 906.316.000 906.316.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 920.934.000 920.934.000 0
1760 PP2600109981 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 5.010.012.000 5.010.012.000 0
1761 PP2600109982 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 457.350.400 457.350.400 0
1762 PP2600109983 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 1.565.639.460 1.565.639.460 0
1763 PP2600109984 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 200.100.000 200.100.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 199.966.600 199.966.600 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 200.100.000 200.100.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 199.966.600 199.966.600 0
1764 PP2600109985 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.071.688.000 1.071.688.000 0
1765 PP2600109987 Nizatidin vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 184.000 184.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 19.684.245 210 184.000 184.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 184.000 184.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 19.684.245 210 184.000 184.000 0
1766 PP2600109988 Nizatidin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 710.220.000 710.220.000 0
1767 PP2600109989 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.868.957.329 2.868.957.329 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.960.694.456 1.960.694.456 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.868.957.329 2.868.957.329 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.960.694.456 1.960.694.456 0
1768 PP2600109990 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 65.280.000 65.280.000 0
1769 PP2600109991 Omeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 940.725.000 940.725.000 0
1770 PP2600109993 Omeprazol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 14.720.000 14.720.000 0
1771 PP2600109994 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.053.662.200 1.053.662.200 0
1772 PP2600109995 Omeprazol vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 779.833.340 779.833.340 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 788.013.410 788.013.410 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 779.833.340 779.833.340 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 788.013.410 788.013.410 0
1773 PP2600109996 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 378.367.250 378.367.250 0
1774 PP2600109997 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 3.419.488.600 3.419.488.600 0
1775 PP2600109998 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 2.915.367.000 2.915.367.000 0
1776 PP2600109999 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 178.866.520 178.866.520 0
1777 PP2600110000 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.871.960.678 1.871.960.678 0
1778 PP2600110001 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 114.240.000 114.240.000 0
1779 PP2600110002 Esomeprazol vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 56.337.800 210 419.775.000 419.775.000 0
1780 PP2600110003 Esomeprazol vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 56.337.800 210 1.511.190.000 1.511.190.000 0
1781 PP2600110004 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.926.981.000 1.926.981.000 0
1782 PP2600110005 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 932.575.000 932.575.000 0
1783 PP2600110006 Esomeprazol vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 1.938.215.000 1.938.215.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 568.097.500 568.097.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 537.353.400 537.353.400 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 1.938.215.000 1.938.215.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 568.097.500 568.097.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 537.353.400 537.353.400 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 1.938.215.000 1.938.215.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 568.097.500 568.097.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 537.353.400 537.353.400 0
1784 PP2600110007 Esomeprazol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 1.119.640.950 1.119.640.950 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.057.438.675 1.057.438.675 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.000.212.582 1.000.212.582 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 1.119.640.950 1.119.640.950 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.057.438.675 1.057.438.675 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.000.212.582 1.000.212.582 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 136.466.139 210 1.119.640.950 1.119.640.950 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.057.438.675 1.057.438.675 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.000.212.582 1.000.212.582 0
1785 PP2600110008 Esomeprazol vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 377.000.000 377.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 110.500.000 110.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 104.520.000 104.520.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 377.000.000 377.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 110.500.000 110.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 104.520.000 104.520.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 377.000.000 377.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 110.500.000 110.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 104.520.000 104.520.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 377.000.000 377.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 110.500.000 110.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 104.520.000 104.520.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 377.000.000 377.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 110.500.000 110.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 104.520.000 104.520.000 0
1786 PP2600110009 Pantoprazol vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 50.400.000 50.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 50.400.000 50.400.000 0
1787 PP2600110010 Pantoprazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.594.695.500 1.594.695.500 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 109.491.268 220 1.570.500.120 1.570.500.120 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 1.501.213.350 1.501.213.350 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.484.716.500 1.484.716.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.594.695.500 1.594.695.500 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 109.491.268 220 1.570.500.120 1.570.500.120 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 1.501.213.350 1.501.213.350 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.484.716.500 1.484.716.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.594.695.500 1.594.695.500 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 109.491.268 220 1.570.500.120 1.570.500.120 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 1.501.213.350 1.501.213.350 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.484.716.500 1.484.716.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.594.695.500 1.594.695.500 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 109.491.268 220 1.570.500.120 1.570.500.120 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 1.501.213.350 1.501.213.350 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.484.716.500 1.484.716.500 0
1788 PP2600110011 Pantoprazol vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 618.664.000 618.664.000 0
1789 PP2600110012 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 468.115.500 468.115.500 0
1790 PP2600110013 Pantoprazol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 181.963.731 210 11.642.760.000 11.642.760.000 0
1791 PP2600110014 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 143.456.600 143.456.600 0
1792 PP2600110015 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 393.858.500 393.858.500 0
1793 PP2600110016 Rabeprazol natri vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 27.140.000 27.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.280.000 31.280.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 27.140.000 27.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.280.000 31.280.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 27.140.000 27.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.280.000 31.280.000 0
1794 PP2600110017 Rabeprazol natri vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 12.237.280 210 40.200.000 40.200.000 0
1795 PP2600110018 Rabeprazol natri vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 4.161.000.000 4.161.000.000 0
1796 PP2600110019 Rabeprazol natri vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 292.464.000 292.464.000 0
1797 PP2600110020 Rabeprazol natri vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 377.972.900 210 1.862.080.000 1.862.080.000 0
1798 PP2600110022 Rabeprazol natri vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 317.800.400 317.800.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 356.451.800 356.451.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 317.800.400 317.800.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 356.451.800 356.451.800 0
1799 PP2600110023 Rebamipid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 295.680.000 295.680.000 0
1800 PP2600110025 Rebamipid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 242.400.000 242.400.000 0
1801 PP2600110026 Rebamipid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 191.520.000 191.520.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 195.360.000 195.360.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 191.520.000 191.520.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 195.360.000 195.360.000 0
1802 PP2600110027 Rebamipid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 223.392.000 223.392.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 197.616.000 197.616.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 204.060.000 204.060.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 223.392.000 223.392.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 197.616.000 197.616.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 204.060.000 204.060.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 223.392.000 223.392.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 197.616.000 197.616.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 204.060.000 204.060.000 0
1803 PP2600110028 Sucralfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 471.240.000 471.240.000 0
1804 PP2600110029 Sucralfat vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 367.333.000 367.333.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 335.391.000 335.391.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 367.333.000 367.333.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 367.333.000 367.333.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 335.391.000 335.391.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 367.333.000 367.333.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 367.333.000 367.333.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 335.391.000 335.391.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 367.333.000 367.333.000 0
1805 PP2600110030 Sucralfat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 391.347.000 391.347.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 466.454.000 466.454.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 391.347.000 391.347.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 466.454.000 466.454.000 0
1806 PP2600110031 Sucralfat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 19.800.000 19.800.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 23.600.000 23.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 19.800.000 19.800.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 23.600.000 23.600.000 0
1807 PP2600110032 Sucralfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 65.000.000 65.000.000 0
1808 PP2600110033 Sucralfat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 25.111.360 210 229.320.000 229.320.000 0
1809 PP2600110034 Sucralfat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 85.622.400 85.622.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 83.244.000 83.244.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 91.172.000 91.172.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 85.622.400 85.622.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 83.244.000 83.244.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 91.172.000 91.172.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 85.622.400 85.622.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 83.244.000 83.244.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 91.172.000 91.172.000 0
1810 PP2600110035 Sucralfat vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 340.080.000 340.080.000 0
1811 PP2600110036 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 32.487.000 32.487.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 59.670.000 59.670.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 48.750.000 48.750.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 32.487.000 32.487.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 59.670.000 59.670.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 48.750.000 48.750.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 32.487.000 32.487.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 59.670.000 59.670.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 48.750.000 48.750.000 0
1812 PP2600110037 Dimenhydrinat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 40.000.000 40.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 33.920.000 33.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 40.000.000 40.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 33.920.000 33.920.000 0
1813 PP2600110038 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 492.825.000 492.825.000 0
1814 PP2600110039 Domperidon vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 187.930.520 187.930.520 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 179.148.720 179.148.720 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 187.930.520 187.930.520 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 179.148.720 179.148.720 0
1815 PP2600110040 Domperidon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 962.482.500 962.482.500 0
1816 PP2600110041 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 253.400.950 253.400.950 0
1817 PP2600110042 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 392.812.550 392.812.550 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 618.196.800 618.196.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 392.812.550 392.812.550 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 618.196.800 618.196.800 0
1818 PP2600110043 Domperidon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 10.208.000 10.208.000 0
1819 PP2600110044 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 207.560.000 207.560.000 0
1820 PP2600110045 Domperidon vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 60.000.000 60.000.000 0
1821 PP2600110046 Domperidon vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 88.225.200 88.225.200 0
1822 PP2600110047 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 170.543.600 170.543.600 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 174.703.200 174.703.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 170.543.600 170.543.600 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 174.703.200 174.703.200 0
1823 PP2600110048 Granisetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 287.300.000 287.300.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 287.300.000 287.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 287.300.000 287.300.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 287.300.000 287.300.000 0
1824 PP2600110049 Granisetron vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 75.033.000 75.033.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 85.513.800 85.513.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 70.269.000 70.269.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 75.747.600 75.747.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 75.033.000 75.033.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 85.513.800 85.513.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 70.269.000 70.269.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 75.747.600 75.747.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 75.033.000 75.033.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 85.513.800 85.513.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 70.269.000 70.269.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 75.747.600 75.747.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 75.033.000 75.033.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 85.513.800 85.513.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 70.269.000 70.269.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 75.747.600 75.747.600 0
1825 PP2600110050 Metoclopramid hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 96.380.000 96.380.000 0
1826 PP2600110051 Metoclopramid hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 388.512.000 388.512.000 0
1827 PP2600110052 Metoclopramid hydroclorid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 81.400.000 81.400.000 0
1828 PP2600110056 Ondansetron vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 501.200.000 501.200.000 0
1829 PP2600110057 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 5.602.800 5.602.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 5.795.678 5.795.678 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 5.602.800 5.602.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 5.795.678 5.795.678 0
1830 PP2600110058 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 71.000.000 71.000.000 0
1831 PP2600110059 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 190.682.800 190.682.800 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 12.237.280 210 139.524.000 139.524.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 190.682.800 190.682.800 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 12.237.280 210 139.524.000 139.524.000 0
1832 PP2600110060 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 103.800.000 103.800.000 0
1833 PP2600110062 Ondansetron vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 22.224.000 22.224.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 29.632.000 29.632.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 23.150.000 23.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 38.892.000 38.892.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 22.224.000 22.224.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 29.632.000 29.632.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 23.150.000 23.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 38.892.000 38.892.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 22.224.000 22.224.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 29.632.000 29.632.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 23.150.000 23.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 38.892.000 38.892.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 22.224.000 22.224.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 29.632.000 29.632.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 23.150.000 23.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 38.892.000 38.892.000 0
1834 PP2600110064 Palonosetron vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 1.050.000 1.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.900.000 2.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.800.000 1.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.039.500 1.039.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 1.050.000 1.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.900.000 2.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.800.000 1.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.039.500 1.039.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 1.050.000 1.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.900.000 2.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.800.000 1.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.039.500 1.039.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 1.050.000 1.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.900.000 2.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.800.000 1.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.039.500 1.039.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 1.050.000 1.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.900.000 2.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.800.000 1.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.039.500 1.039.500 0
1835 PP2600110065 Alverin citrat vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 268.580.360 268.580.360 0
1836 PP2600110066 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 946.179.180 946.179.180 0
1837 PP2600110067 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 38.340.000 38.340.000 0
1838 PP2600110068 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 375.648.000 375.648.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 612.320.000 612.320.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 375.648.000 375.648.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 612.320.000 612.320.000 0
1839 PP2600110069 Alverin citrat + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 10.584.000 10.584.000 0
1840 PP2600110070 Alverin citrat + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 312.000.000 312.000.000 0
1841 PP2600110071 Alverin citrat + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 81.600.000 81.600.000 0
1842 PP2600110073 Alverin citrat + Simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 6.250.104 210 211.722.000 211.722.000 0
1843 PP2600110074 Drotaverin clohydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 162.631.220 162.631.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 205.952.200 205.952.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 159.080.320 159.080.320 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 162.631.220 162.631.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 205.952.200 205.952.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 159.080.320 159.080.320 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 162.631.220 162.631.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 205.952.200 205.952.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 159.080.320 159.080.320 0
1844 PP2600110075 Drotaverin clohydrat vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 66.622.500 66.622.500 0
1845 PP2600110076 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 433.788.800 433.788.800 0
1846 PP2600110077 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 244.344.060 244.344.060 0
1847 PP2600110079 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 2.533.135.500 2.533.135.500 0
1848 PP2600110080 Drotaverin clohydrat vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 107.631.720 107.631.720 0
1849 PP2600110081 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 32.082.440 32.082.440 0
1850 PP2600110082 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 61.153.806 61.153.806 0
1851 PP2600110083 Hyoscin butylbromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 671.517.000 671.517.000 0
1852 PP2600110084 Hyoscin butylbromid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 235.786.000 235.786.000 0
1853 PP2600110085 Hyoscin butylbromid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 501.983.000 501.983.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 469.597.000 469.597.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 501.983.000 501.983.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 469.597.000 469.597.000 0
1854 PP2600110086 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 46.400.000 46.400.000 0
1855 PP2600110087 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 75.264.000 75.264.000 0
1856 PP2600110088 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 705.543.300 705.543.300 0
1857 PP2600110089 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 18.490.500 18.490.500 0
1858 PP2600110091 Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 249.200.000 249.200.000 0
1859 PP2600110092 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 173.250.000 173.250.000 0
1860 PP2600110093 Bisacodyl vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 4.410.000 4.410.000 0
1861 PP2600110094 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 4.347.000 4.347.000 0
1862 PP2600110095 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 45.675.000 45.675.000 0
1863 PP2600110099 Docusate natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 101.388.000 101.388.000 0
1864 PP2600110100 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 17.325.000 17.325.000 0
1865 PP2600110101 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.158.304.000 1.158.304.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 1.137.620.000 1.137.620.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.158.304.000 1.158.304.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 1.137.620.000 1.137.620.000 0
1866 PP2600110103 Lactulose vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 893.025.000 893.025.000 0
1867 PP2600110104 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 25.080.000 25.080.000 0
1868 PP2600110105 Macrogol 4000 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 493.881.120 493.881.120 0
1869 PP2600110106 Macrogol 4000 vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 220.698.000 220.698.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 354.105.000 354.105.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 220.698.000 220.698.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 354.105.000 354.105.000 0
1870 PP2600110107 Macrogol 4000 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 42.000.000 42.000.000 0
1871 PP2600110108 Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 644.350.000 644.350.000 0
1872 PP2600110109 Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 515.090.400 515.090.400 0
1873 PP2600110110 Magnesi sulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 79.747.100 79.747.100 0
1874 PP2600110111 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 38.998.000 38.998.000 0
1875 PP2600110112 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 19.845.000 19.845.000 0
1876 PP2600110113 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 487.930.000 487.930.000 0
1877 PP2600110114 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 276.801.000 276.801.000 0
1878 PP2600110115 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
1879 PP2600110116 Attapulgite hoạt hóa vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 177.600.000 177.600.000 0
1880 PP2600110117 Attapulgite hoạt hóa vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 68.672.308 210 435.000.000 435.000.000 0
1881 PP2600110118 Bacillus subtilis vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 26.885.847 210 960.330.000 960.330.000 0
1882 PP2600110119 Bacillus subtilis vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 218.300.000 218.300.000 0
1883 PP2600110120 Bacillus subtilis vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 721.850.850 721.850.850 0
1884 PP2600110121 Bacillus subtilis vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 487.424.000 487.424.000 0
1885 PP2600110122 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 2.177.337.000 2.177.337.000 0
1886 PP2600110123 Bacillus subtilis vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 148.295.000 210 1.883.560.000 1.883.560.000 0
1887 PP2600110124 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 1.003.170.000 1.003.170.000 0
1888 PP2600110125 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 274.360.000 274.360.000 0
1889 PP2600110126 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 41.453.320 210 2.072.666.000 2.072.666.000 0
1890 PP2600110127 Bacillus clausii vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 148.295.000 210 5.450.355.540 5.450.355.540 0
1891 PP2600110128 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 180 11.737.600 210 163.500.000 163.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 180 11.737.600 210 163.500.000 163.500.000 0
1892 PP2600110130 Dioctahedral smectit vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 234.000.000 234.000.000 0
1893 PP2600110131 Dioctahedral smectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 139.665.540 139.665.540 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 246.636.000 246.636.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 139.665.540 139.665.540 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 246.636.000 246.636.000 0
1894 PP2600110132 Dioctahedral smectit vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 150.280.000 150.280.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 111.800.000 111.800.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 169.260.000 169.260.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 67.080.000 67.080.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 150.280.000 150.280.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 111.800.000 111.800.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 169.260.000 169.260.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 67.080.000 67.080.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 150.280.000 150.280.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 111.800.000 111.800.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 169.260.000 169.260.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 67.080.000 67.080.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 150.280.000 150.280.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 111.800.000 111.800.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 169.260.000 169.260.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 67.080.000 67.080.000 0
1895 PP2600110133 Dioctahedral smectit vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 203.011.200 203.011.200 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 149.841.600 149.841.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 155.883.600 155.883.600 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 203.011.200 203.011.200 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 149.841.600 149.841.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 155.883.600 155.883.600 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 203.011.200 203.011.200 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 149.841.600 149.841.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 155.883.600 155.883.600 0
1896 PP2600110134 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 905.220.000 905.220.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 905.220.000 905.220.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 905.220.000 905.220.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 905.220.000 905.220.000 0
1897 PP2600110135 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.259.174.540 1.259.174.540 0
1898 PP2600110136 Diosmectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 1.095.731.500 1.095.731.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 760.342.380 760.342.380 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 1.095.731.500 1.095.731.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 760.342.380 760.342.380 0
1899 PP2600110138 Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 231.360.000 231.360.000 0
1900 PP2600110139 Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 5.550.000 5.550.000 0
1901 PP2600110140 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
1902 PP2600110142 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 252.870.750 252.870.750 0
1903 PP2600110143 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 8.553.258 210 16.632.000 16.632.000 0
1904 PP2600110145 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 319.201.470 319.201.470 0
1905 PP2600110146 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 24.360.000 24.360.000 0
1906 PP2600110147 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 83.864.996 83.864.996 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 81.115.324 81.115.324 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 83.864.996 83.864.996 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 81.115.324 81.115.324 0
1907 PP2600110148 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
1908 PP2600110151 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 766.869.012 766.869.012 0
1909 PP2600110153 Lactobacillus acidophilus vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.382.408.370 1.382.408.370 0
1910 PP2600110155 Loperamid hydrochlorid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 5.400.000 5.400.000 0
1911 PP2600110157 Loperamid hydrochlorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 24.503.226 24.503.226 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 25.110.744 25.110.744 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 24.503.226 24.503.226 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 25.110.744 25.110.744 0
1912 PP2600110158 Nifuroxazid vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 70.800.000 70.800.000 0
1913 PP2600110159 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 112.268.360 112.268.360 0
1914 PP2600110160 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 144.373.000 144.373.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 142.544.000 142.544.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 144.373.000 144.373.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 142.544.000 142.544.000 0
1915 PP2600110161 Racecadotril vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 187.810.000 187.810.000 0
1916 PP2600110162 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 21.416.000 21.416.000 0
1917 PP2600110163 Racecadotril vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 32.760.000 32.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.200.000 31.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 31.137.600 31.137.600 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 32.760.000 32.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.200.000 31.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 31.137.600 31.137.600 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 32.760.000 32.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.200.000 31.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 31.137.600 31.137.600 0
1918 PP2600110164 Racecadotril vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 207.900.000 207.900.000 0
1919 PP2600110165 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 89.720.580 240 450.450.000 450.450.000 0
1920 PP2600110166 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 89.720.580 240 155.067.000 155.067.000 0
1921 PP2600110167 Saccharomyces boulardii vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 6.672.206.205 6.672.206.205 0
1922 PP2600110168 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 486.720.000 486.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.040.832.000 1.040.832.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 486.720.000 486.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.040.832.000 1.040.832.000 0
1923 PP2600110169 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 815.540.000 815.540.000 0
1924 PP2600110170 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 40.000.000 40.000.000 0
1925 PP2600110171 Cao khô lá Bạch quả + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.327.863.600 1.327.863.600 0
1926 PP2600110172 Diosmin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 292.401.000 292.401.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 308.952.000 308.952.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 250.104.000 250.104.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 205.968.000 205.968.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 292.401.000 292.401.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 308.952.000 308.952.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 250.104.000 250.104.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 205.968.000 205.968.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 292.401.000 292.401.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 308.952.000 308.952.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 250.104.000 250.104.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 205.968.000 205.968.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 292.401.000 292.401.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 308.952.000 308.952.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 250.104.000 250.104.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 205.968.000 205.968.000 0
1927 PP2600110173 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 45.045.596 210 54.400.000 54.400.000 0
1928 PP2600110174 Diosmin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 58.800.000 58.800.000 0
1929 PP2600110175 Diosmin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 345.600.000 345.600.000 0
1930 PP2600110176 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.905.276 210 163.584.000 163.584.000 0
1931 PP2600110177 Diosmin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 807.904.800 807.904.800 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 801.172.260 801.172.260 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 807.904.800 807.904.800 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 801.172.260 801.172.260 0
1932 PP2600110178 Diosmin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 364.062.600 364.062.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 377.301.240 377.301.240 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 378.036.720 378.036.720 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 364.062.600 364.062.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 377.301.240 377.301.240 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 378.036.720 378.036.720 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 364.062.600 364.062.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 377.301.240 377.301.240 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 378.036.720 378.036.720 0
1933 PP2600110179 Diosmin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 72.517.600 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 129.320.000 129.320.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 72.517.600 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 129.320.000 129.320.000 0
1934 PP2600110180 Diosmin + Hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 1.442.240.000 1.442.240.000 0
1935 PP2600110181 Diosmin + Hesperidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.732.923.480 2.732.923.480 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 1.660.171.520 1.660.171.520 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.630.047.440 1.630.047.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.732.923.480 2.732.923.480 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 1.660.171.520 1.660.171.520 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.630.047.440 1.630.047.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.732.923.480 2.732.923.480 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 1.660.171.520 1.660.171.520 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.630.047.440 1.630.047.440 0
1936 PP2600110182 Diosmin + Hesperidin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 3.545.932.880 3.545.932.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 4.356.777.600 4.356.777.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 4.229.704.920 4.229.704.920 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 3.545.932.880 3.545.932.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 4.356.777.600 4.356.777.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 4.229.704.920 4.229.704.920 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 3.545.932.880 3.545.932.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 4.356.777.600 4.356.777.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 4.229.704.920 4.229.704.920 0
1937 PP2600110183 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.823.698.000 2.823.698.000 0
1938 PP2600110184 Diosmin + Hesperidin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 584.902.500 584.902.500 0
1939 PP2600110185 Diosmin + Hesperidin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 105.462.000 105.462.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 89.056.800 89.056.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 119.970.000 119.970.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 105.462.000 105.462.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 89.056.800 89.056.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 119.970.000 119.970.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 105.462.000 105.462.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 89.056.800 89.056.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 119.970.000 119.970.000 0
1940 PP2600110186 Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng: Diosmin 90%; Các flavonoid (Hesperidin 10%) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.068.906.400 2.068.906.400 0
1941 PP2600110187 Amylase + Lipase + Protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 4.110.195.000 4.110.195.000 0
1942 PP2600110188 Citrullin malat vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 3.470.700 210 600.000 600.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 580.000 580.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 3.942.816 210 600.000 600.000 0
vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 3.470.700 210 600.000 600.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 580.000 580.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 3.942.816 210 600.000 600.000 0
vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 3.470.700 210 600.000 600.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 580.000 580.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 3.942.816 210 600.000 600.000 0
1943 PP2600110189 L-Citrulline DL-Malate vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 580.000 580.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 520.000 520.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 580.000 580.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 520.000 520.000 0
1944 PP2600110190 Itoprid hydrochlorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 12.237.280 210 149.075.000 149.075.000 0
1945 PP2600110191 Itoprid hydrochlorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 110.100.000 110.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 111.675.000 111.675.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 75.825.000 75.825.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 76.050.000 76.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 72.375.000 72.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 110.100.000 110.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 111.675.000 111.675.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 75.825.000 75.825.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 76.050.000 76.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 72.375.000 72.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 110.100.000 110.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 111.675.000 111.675.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 75.825.000 75.825.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 76.050.000 76.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 72.375.000 72.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 110.100.000 110.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 111.675.000 111.675.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 75.825.000 75.825.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 76.050.000 76.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 72.375.000 72.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 110.100.000 110.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 111.675.000 111.675.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 75.825.000 75.825.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 76.050.000 76.050.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 72.375.000 72.375.000 0
1946 PP2600110192 Itoprid hydrochlorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 224.950.000 224.950.000 0
1947 PP2600110193 Itoprid hydrochlorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 576.523.200 576.523.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 552.895.200 552.895.200 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 576.523.200 576.523.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 552.895.200 552.895.200 0
1948 PP2600110194 L-Ornithine L-Aspartate vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
1949 PP2600110195 L-Ornithine L-Aspartate vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 936.000 936.000 0
1950 PP2600110196 L-Ornithine L-Aspartate vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 809.750.000 809.750.000 0
1951 PP2600110198 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 9.481.500 9.481.500 0
1952 PP2600110199 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 333.690.000 333.690.000 0
1953 PP2600110200 Mesalazin (mesalamin) vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 396.704.000 396.704.000 0
1954 PP2600110201 Mesalazin (mesalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 149.525.760 149.525.760 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 179.289.600 179.289.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 143.961.600 143.961.600 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 161.920.000 161.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 149.525.760 149.525.760 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 179.289.600 179.289.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 143.961.600 143.961.600 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 161.920.000 161.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 149.525.760 149.525.760 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 179.289.600 179.289.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 143.961.600 143.961.600 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 161.920.000 161.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 149.525.760 149.525.760 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 179.289.600 179.289.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 143.961.600 143.961.600 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 161.920.000 161.920.000 0
1955 PP2600110202 Mesalazin (mesalamin) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 131.834.400 131.834.400 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 148.280.000 148.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 136.929.840 136.929.840 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 186.024.000 186.024.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 131.834.400 131.834.400 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 148.280.000 148.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 136.929.840 136.929.840 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 186.024.000 186.024.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 131.834.400 131.834.400 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 148.280.000 148.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 136.929.840 136.929.840 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 186.024.000 186.024.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 131.834.400 131.834.400 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 148.280.000 148.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 136.929.840 136.929.840 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 186.024.000 186.024.000 0
1956 PP2600110203 Mesalazin (mesalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 25.395.000 25.395.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 24.450.000 24.450.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 27.500.000 27.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 25.395.000 25.395.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 24.450.000 24.450.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 27.500.000 27.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 25.395.000 25.395.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 24.450.000 24.450.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 27.500.000 27.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 25.395.000 25.395.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 24.450.000 24.450.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 27.500.000 27.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 27.500.000 27.500.000 0
1957 PP2600110204 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 17.460.168 210 777.008.400 777.008.400 0
1958 PP2600110205 Octreotid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 104.000.000 104.000.000 0
1959 PP2600110206 Octreotid vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 196.800.000 196.800.000 0
1960 PP2600110207 Octreotid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 67.600.000 67.600.000 0
1961 PP2600110208 Simethicon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 1.947.400.000 1.947.400.000 0
1962 PP2600110209 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 18.221.467 210 911.073.345 911.073.345 0
1963 PP2600110210 Simethicon vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 1.264.103.820 1.264.103.820 0
1964 PP2600110211 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 122.201.100 122.201.100 0
1965 PP2600110212 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 847.004.400 847.004.400 0
1966 PP2600110213 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 335.160.000 335.160.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 318.721.200 318.721.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 335.160.000 335.160.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 318.721.200 318.721.200 0
1967 PP2600110214 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 846.384.000 846.384.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 804.870.880 804.870.880 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 846.384.000 846.384.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 804.870.880 804.870.880 0
1968 PP2600110215 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 171.948.000 171.948.000 0
1969 PP2600110216 Simethicon vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 47.040.000 47.040.000 0
1970 PP2600110217 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 399.737.604 399.737.604 0
1971 PP2600110218 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 492.293.150 492.293.150 0
1972 PP2600110219 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 67.035.000 67.035.000 0
1973 PP2600110220 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 155.520.000 155.520.000 0
1974 PP2600110221 Silymarin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 486.360.000 486.360.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 548.856.000 548.856.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 486.360.000 486.360.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 548.856.000 548.856.000 0
1975 PP2600110222 Silymarin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 762.157.000 762.157.000 0
1976 PP2600110223 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 92.284.500 92.284.500 0
1977 PP2600110224 Silymarin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 246.000.000 246.000.000 0
1978 PP2600110226 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 297.948.000 297.948.000 0
1979 PP2600110227 Terlipressin acetate vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 102.984.000 102.984.000 0
1980 PP2600110228 Terlipressin acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.094.958.900 1.094.958.900 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 1.094.415.000 1.094.415.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.094.958.900 1.094.958.900 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 1.094.415.000 1.094.415.000 0
1981 PP2600110229 Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 27.300.000 27.300.000 0
1982 PP2600110230 Trimebutin maleat vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 168.280.000 168.280.000 0
1983 PP2600110231 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 69.288.960 69.288.960 0
1984 PP2600110232 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 340.274.480 340.274.480 0
1985 PP2600110233 Trimebutin maleat vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 180.110.000 180.110.000 0
1986 PP2600110234 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 251.496.000 251.496.000 0
1987 PP2600110235 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 577.514.500 577.514.500 0
1988 PP2600110236 Ursodeoxycholic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 60.726.000 60.726.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 59.160.000 59.160.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 63.492.600 63.492.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 60.726.000 60.726.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 59.160.000 59.160.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 63.492.600 63.492.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 60.726.000 60.726.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 59.160.000 59.160.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 63.492.600 63.492.600 0
1989 PP2600110237 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 98.076.000 98.076.000 0
1990 PP2600110239 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 122.287.200 122.287.200 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 115.460.000 115.460.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 122.488.000 122.488.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 122.287.200 122.287.200 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 115.460.000 115.460.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 122.488.000 122.488.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 122.287.200 122.287.200 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 115.460.000 115.460.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 122.488.000 122.488.000 0
1991 PP2600110240 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 20.670.000 20.670.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 20.670.000 20.670.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
1992 PP2600110241 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 49.608.000 49.608.000 0
1993 PP2600110242 Ursodeoxycholic acid vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 133.737.654 210 33.495.000 33.495.000 0
1994 PP2600110243 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 335.825.000 335.825.000 0
1995 PP2600110244 Beclometason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 638.400.000 638.400.000 0
1996 PP2600110245 Beclometason dipropionat vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 140.400.000 140.400.000 0
1997 PP2600110246 Betamethason vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.394.280.000 1.394.280.000 0
1998 PP2600110249 Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 842.969.050 842.969.050 0
1999 PP2600110250 Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 280.980.000 280.980.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 217.291.200 217.291.200 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 280.980.000 280.980.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 217.291.200 217.291.200 0
2000 PP2600110251 Dexamethason vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 720.000 720.000 0
2001 PP2600110252 Dexamethason vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 285.264.000 285.264.000 0
2002 PP2600110253 Dexamethason phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 157.600.000 157.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 157.600.000 157.600.000 0
2003 PP2600110254 Dexamethason phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 120.384.300 120.384.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 111.311.860 111.311.860 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 120.384.300 120.384.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 111.311.860 111.311.860 0
2004 PP2600110255 Dexamethason phosphat vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 1.576.000 210 52.800.000 52.800.000 0
2005 PP2600110257 Betamethasone + Dexchlorpheniramin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 15.019.902 210 55.592.550 55.592.550 0
2006 PP2600110258 Betamethasone + Dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 296.339.400 296.339.400 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 301.692.000 301.692.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 296.339.400 296.339.400 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 301.692.000 301.692.000 0
2007 PP2600110259 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 2.011.635.423 2.011.635.423 0
2008 PP2600110260 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 46.368.000 46.368.000 0
2009 PP2600110261 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 1.777.000.000 1.777.000.000 0
2010 PP2600110262 Hydrocortison acetat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 63.516.975 63.516.975 0
2011 PP2600110263 Hydrocortison acetat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 83.781.000 83.781.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 80.878.100 80.878.100 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 83.781.000 83.781.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 80.878.100 80.878.100 0
2012 PP2600110264 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 28.800.000 28.800.000 0
2013 PP2600110265 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 498.510.720 498.510.720 0
2014 PP2600110266 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 253.720.960 253.720.960 0
2015 PP2600110267 Methyl prednisolon vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 761.806.584 761.806.584 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 672.764.256 672.764.256 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 761.806.584 761.806.584 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 672.764.256 672.764.256 0
2016 PP2600110268 Methyl prednisolon vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 1.579.223.250 1.579.223.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.123.177.925 2.123.177.925 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.579.223.250 1.579.223.250 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 1.579.223.250 1.579.223.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.123.177.925 2.123.177.925 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.579.223.250 1.579.223.250 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 1.579.223.250 1.579.223.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.123.177.925 2.123.177.925 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.579.223.250 1.579.223.250 0
2017 PP2600110269 Methyl prednisolon vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 535.107.000 535.107.000 0
2018 PP2600110270 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 26.412.000 26.412.000 0
2019 PP2600110271 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 268.407.398 268.407.398 0
2020 PP2600110272 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.043.304.800 2.043.304.800 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 1.800.720.000 1.800.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.043.304.800 2.043.304.800 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 1.800.720.000 1.800.720.000 0
2021 PP2600110273 Methyl prednisolon vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 2.055.254.000 2.055.254.000 0
2022 PP2600110274 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 5.466.748.000 5.466.748.000 0
2023 PP2600110275 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 39.320.000 39.320.000 0
2024 PP2600110276 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 562.017.008 562.017.008 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 523.914.160 523.914.160 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 562.017.008 562.017.008 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 523.914.160 523.914.160 0
2025 PP2600110277 Methyl prednisolon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 110.395.662 110.395.662 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 184.895.802 184.895.802 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 110.621.420 110.621.420 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 110.395.662 110.395.662 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 184.895.802 184.895.802 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 110.621.420 110.621.420 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 110.395.662 110.395.662 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 184.895.802 184.895.802 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 110.621.420 110.621.420 0
2026 PP2600110278 Methyl prednisolon vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 794.735.727 794.735.727 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 941.534.046 941.534.046 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 794.735.727 794.735.727 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 941.534.046 941.534.046 0
2027 PP2600110279 Methyl prednisolon vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.886.766.000 1.886.766.000 0
2028 PP2600110280 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 137.002.140 137.002.140 0
2029 PP2600110281 Methyl prednisolon vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 180 1.875.120 210 90.150.000 90.150.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 91.352.000 91.352.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 87.746.000 87.746.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 180 1.875.120 210 90.150.000 90.150.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 91.352.000 91.352.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 87.746.000 87.746.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 180 1.875.120 210 90.150.000 90.150.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 91.352.000 91.352.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 87.746.000 87.746.000 0
2030 PP2600110282 Prednisolon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 811.538.070 811.538.070 0
2031 PP2600110283 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 22.000.000 22.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 22.000.000 22.000.000 0
2032 PP2600110284 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 374.400 374.400 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 373.920 373.920 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 374.400 374.400 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 373.920 373.920 0
2033 PP2600110286 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 764.866.070 764.866.070 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 792.848.975 792.848.975 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 615.623.910 615.623.910 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 764.866.070 764.866.070 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 792.848.975 792.848.975 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 615.623.910 615.623.910 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 764.866.070 764.866.070 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 792.848.975 792.848.975 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 615.623.910 615.623.910 0
2034 PP2600110287 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 204.714.400 204.714.400 0
2035 PP2600110288 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 177.302.400 177.302.400 0
2036 PP2600110289 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 575.169.660 575.169.660 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 571.046.580 571.046.580 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 575.169.660 575.169.660 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 571.046.580 571.046.580 0
2037 PP2600110291 Triamcinolon acetonid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 11.200.000 11.200.000 0
2038 PP2600110292 Triamcinolon acetonid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
2039 PP2600110293 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.117.843.760 1.117.843.760 0
2040 PP2600110294 Dydrogesteron vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 108.990.000 108.990.000 0
2041 PP2600110295 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 119.628.400 119.628.400 0
2042 PP2600110296 Progesteron vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 23.827.200 23.827.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 23.963.856 23.963.856 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 25.228.800 25.228.800 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 23.827.200 23.827.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 23.963.856 23.963.856 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 25.228.800 25.228.800 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 23.827.200 23.827.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 23.963.856 23.963.856 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 25.228.800 25.228.800 0
2043 PP2600110297 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 228.240.000 228.240.000 0
2044 PP2600110299 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 458.080.000 458.080.000 0
2045 PP2600110300 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 309.680.000 309.680.000 0
2046 PP2600110301 Progesteron vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 175.770.000 175.770.000 0
2047 PP2600110302 Progesteron vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 231.048.800 231.048.800 0
2048 PP2600110303 Progesteron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 32.520.000 32.520.000 0
2049 PP2600110304 Progesteron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 43.360.000 43.360.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 43.680.000 43.680.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 43.360.000 43.360.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 31.887.920 210 43.680.000 43.680.000 0
2050 PP2600110305 Progesteron vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 29.600.000 29.600.000 0
2051 PP2600110307 Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 32.366.752 210 87.360.000 87.360.000 0
2052 PP2600110308 Acarbose vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 690.000.000 690.000.000 0
2053 PP2600110309 Acarbose vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 32.366.752 210 797.042.400 797.042.400 0
2054 PP2600110310 Acarbose vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 798.080.400 798.080.400 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 701.219.360 701.219.360 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 798.080.400 798.080.400 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 701.219.360 701.219.360 0
2055 PP2600110311 Acarbose vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 261.100.000 261.100.000 0
2056 PP2600110312 Acarbose vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 110.000.000 110.000.000 0
2057 PP2600110313 Acarbose vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 114.400.000 114.400.000 0
2058 PP2600110314 Acarbose vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 687.680.000 687.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 590.115.400 590.115.400 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 670.488.000 670.488.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 687.680.000 687.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 590.115.400 590.115.400 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 670.488.000 670.488.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 687.680.000 687.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 590.115.400 590.115.400 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 670.488.000 670.488.000 0
2059 PP2600110315 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 200.991.600 200.991.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 197.965.920 197.965.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 200.991.600 200.991.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 197.965.920 197.965.920 0
2060 PP2600110316 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 7.820.400.000 7.820.400.000 0
2061 PP2600110317 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 225.990.000 225.990.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 455.625.000 455.625.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 121.196.250 121.196.250 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 225.990.000 225.990.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 455.625.000 455.625.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 121.196.250 121.196.250 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 225.990.000 225.990.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 455.625.000 455.625.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 121.196.250 121.196.250 0
2062 PP2600110318 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 3.511.558.400 3.511.558.400 0
2063 PP2600110319 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.783.017.600 1.783.017.600 0
2064 PP2600110320 Empagliflozin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 117.810.000 117.810.000 0
2065 PP2600110321 Glibenclamid + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 212.040.000 212.040.000 0
2066 PP2600110322 Glibenclamid + Metformin hydrochlorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.445.514.700 1.445.514.700 0
2067 PP2600110323 Glibenclamid + Metformin hydrochlorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 545.826.330 545.826.330 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 730.710.900 730.710.900 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 769.943.700 769.943.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 545.826.330 545.826.330 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 730.710.900 730.710.900 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 769.943.700 769.943.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 545.826.330 545.826.330 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 730.710.900 730.710.900 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 769.943.700 769.943.700 0
2068 PP2600110324 Glibenclamid + Metformin hydrochlorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 4.002.041.925 4.002.041.925 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 5.645.288.250 5.645.288.250 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 4.002.041.925 4.002.041.925 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 5.645.288.250 5.645.288.250 0
2069 PP2600110325 Glibenclamid + Metformin hydrochlorid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 109.491.268 220 3.174.516.450 3.174.516.450 0
2070 PP2600110326 Glibenclamid + Metformin hydrochlorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.641.024.000 1.641.024.000 0
2071 PP2600110327 Glibenclamid + Metformin hydrochlorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 395.103.870 395.103.870 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 299.966.550 299.966.550 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 395.103.870 395.103.870 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 299.966.550 299.966.550 0
2072 PP2600110328 Glibenclamid + Metformin hydrochlorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 374.762.682 374.762.682 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 284.523.330 284.523.330 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 374.762.682 374.762.682 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 284.523.330 284.523.330 0
2073 PP2600110329 Gliclazid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.014.910.000 1.014.910.000 0
2074 PP2600110330 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 3.455.264.400 3.455.264.400 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.974.436.800 1.974.436.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.576.258.712 1.576.258.712 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 3.455.264.400 3.455.264.400 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.974.436.800 1.974.436.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.576.258.712 1.576.258.712 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 3.455.264.400 3.455.264.400 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.974.436.800 1.974.436.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.576.258.712 1.576.258.712 0
2075 PP2600110331 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 3.209.829.000 3.209.829.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.464.293.420 1.464.293.420 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.189.165.220 1.189.165.220 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.186.108.240 1.186.108.240 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.604.914.500 1.604.914.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 3.209.829.000 3.209.829.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.464.293.420 1.464.293.420 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.189.165.220 1.189.165.220 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.186.108.240 1.186.108.240 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.604.914.500 1.604.914.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 3.209.829.000 3.209.829.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.464.293.420 1.464.293.420 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.189.165.220 1.189.165.220 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.186.108.240 1.186.108.240 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.604.914.500 1.604.914.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 3.209.829.000 3.209.829.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.464.293.420 1.464.293.420 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.189.165.220 1.189.165.220 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.186.108.240 1.186.108.240 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.604.914.500 1.604.914.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 3.209.829.000 3.209.829.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.464.293.420 1.464.293.420 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.189.165.220 1.189.165.220 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 1.186.108.240 1.186.108.240 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 1.604.914.500 1.604.914.500 0
2076 PP2600110333 Gliclazid vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 540.000.000 540.000.000 0
2077 PP2600110334 Gliclazid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 1.520.208.000 1.520.208.000 0
2078 PP2600110336 Gliclazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.040.144.000 2.040.144.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 2.176.153.600 2.176.153.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.040.144.000 2.040.144.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 2.176.153.600 2.176.153.600 0
2079 PP2600110337 Gliclazid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 268.160.000 268.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 246.372.000 246.372.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 268.160.000 268.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 246.372.000 246.372.000 0
2080 PP2600110338 Gliclazid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 1.521.747.840 1.521.747.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.398.105.828 1.398.105.828 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 1.521.747.840 1.521.747.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.398.105.828 1.398.105.828 0
2081 PP2600110339 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 260.130.000 260.130.000 0
2082 PP2600110340 Gliclazid + Metformin hydroclorid vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 1.573.580.000 1.573.580.000 0
2083 PP2600110341 Gliclazid + Metformin hydroclorid vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 135.200.000 210 2.542.400.000 2.542.400.000 0
2084 PP2600110342 Glimepirid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 190.080.000 190.080.000 0
2085 PP2600110343 Glimepirid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 31.350.000 31.350.000 0
2086 PP2600110344 Glimepirid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 264.600.000 264.600.000 0
2087 PP2600110345 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.905.276 210 11.178.000 11.178.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 13.662.000 13.662.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.905.276 210 11.178.000 11.178.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 13.662.000 13.662.000 0
2088 PP2600110346 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 11.124.000 11.124.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 11.160.000 11.160.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 10.692.000 10.692.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 11.124.000 11.124.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 11.160.000 11.160.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 10.692.000 10.692.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 11.124.000 11.124.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 11.160.000 11.160.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 10.692.000 10.692.000 0
2089 PP2600110347 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 962.214.750 962.214.750 0
2090 PP2600110348 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 127.499.400 127.499.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 137.213.640 137.213.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 127.499.400 127.499.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 137.213.640 137.213.640 0
2091 PP2600110349 Glimepirid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 437.190.000 437.190.000 0
2092 PP2600110350 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 66.123.540 66.123.540 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 148.295.000 210 67.872.840 67.872.840 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 66.123.540 66.123.540 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 148.295.000 210 67.872.840 67.872.840 0
2093 PP2600110351 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 420.226.800 420.226.800 0
2094 PP2600110352 Glimepirid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 63.535.000 63.535.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 60.140.000 60.140.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 63.535.000 63.535.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 60.140.000 60.140.000 0
2095 PP2600110353 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 607.176.000 607.176.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 384.544.800 384.544.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 306.961.200 306.961.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 607.176.000 607.176.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 384.544.800 384.544.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 306.961.200 306.961.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 607.176.000 607.176.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 384.544.800 384.544.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 306.961.200 306.961.200 0
2096 PP2600110354 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 128.161.875 128.161.875 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 109.600.500 109.600.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 128.161.875 128.161.875 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 109.600.500 109.600.500 0
2097 PP2600110355 Glimepirid + Metformin hydrochlorid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 747.968.000 747.968.000 0
2098 PP2600110356 Glimepirid + Metformin hydrochlorid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.877.160.000 1.877.160.000 0
2099 PP2600110357 Glimepirid + Metformin hydrochlorid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.245.180.000 1.245.180.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 1.245.180.000 1.245.180.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 1.245.180.000 1.245.180.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 1.245.180.000 1.245.180.000 0
2100 PP2600110358 Glimepirid + Metformin hydrochlorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 12.150.880.056 12.150.880.056 0
2101 PP2600110359 Glimepirid + Metformin hydrochlorid vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 749.772.000 749.772.000 0
2102 PP2600110360 Glipizid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 613.620.000 613.620.000 0
2103 PP2600110361 Glipizid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 874.970.000 874.970.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 859.546.800 859.546.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 874.970.000 874.970.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 859.546.800 859.546.800 0
2104 PP2600110362 Glipizid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 483.298.500 483.298.500 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 982.980.000 982.980.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 894.511.800 894.511.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 483.298.500 483.298.500 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 982.980.000 982.980.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 894.511.800 894.511.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 483.298.500 483.298.500 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 982.980.000 982.980.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 894.511.800 894.511.800 0
2105 PP2600110363 Insulin aspart (rDNA) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 283.500.000 283.500.000 0
2106 PP2600110364 Insulin lispro vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 887.040.000 887.040.000 0
2107 PP2600110365 Insulin degludec vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 967.001.984 967.001.984 0
2108 PP2600110366 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 4.009.750.500 4.009.750.500 0
2109 PP2600110367 Insulin glargine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 7.151.144.000 7.151.144.000 0
2110 PP2600110368 Insulin glargine vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 8.445.690.000 8.445.690.000 0
2111 PP2600110369 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 4.980.000.000 4.980.000.000 0
2112 PP2600110370 Insulin Glargine (rDNA origin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 3.158.616.000 3.158.616.000 0
2113 PP2600110371 Insulin aspart biphasic (rDNA) (trong đó 30 % là insulin aspart hòa tan và 70% là insulin aspart kết tinh với protamine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 8.206.792.440 8.206.792.440 0
2114 PP2600110372 Insulin degludec+Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 6.098.822.670 6.098.822.670 0
2115 PP2600110373 Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.325.724.800 2.325.724.800 0
2116 PP2600110374 Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.446.009.600 1.446.009.600 0
2117 PP2600110377 Insulin người (20% insulin hòa tan và 80% insulin isophane) vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 57.760.000 270 2.888.000.000 2.888.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 132.248.800 210 2.888.000.000 2.888.000.000 0
vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 57.760.000 270 2.888.000.000 2.888.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 132.248.800 210 2.888.000.000 2.888.000.000 0
2118 PP2600110380 Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.901.927.500 1.901.927.500 0
2119 PP2600110381 Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 8.157.418.714 8.157.418.714 0
2120 PP2600110382 Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 5.830.378.400 5.830.378.400 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 5.236.000.000 5.236.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 5.830.378.400 5.830.378.400 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 5.236.000.000 5.236.000.000 0
2121 PP2600110383 Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 5.970.816.000 5.970.816.000 0
2122 PP2600110384 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 121.977.800 121.977.800 0
2123 PP2600110385 Linagliptin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 89.550.000 89.550.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 40.230.000 40.230.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 81.900.000 81.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 89.550.000 89.550.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 40.230.000 40.230.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 81.900.000 81.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 89.550.000 89.550.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 40.230.000 40.230.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 81.900.000 81.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 89.550.000 89.550.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 40.230.000 40.230.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 81.900.000 81.900.000 0
2124 PP2600110386 Linagliptin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 67.200.000 67.200.000 0
2125 PP2600110387 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 495.965.400 495.965.400 0
2126 PP2600110388 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.397.285.000 2.397.285.000 0
2127 PP2600110389 Metformin hydrochlorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 414.402.160 414.402.160 0
2128 PP2600110390 Metformin hydrochlorid vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 3.880.370.000 3.880.370.000 0
2129 PP2600110391 Metformin hydrochlorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.039.654.720 1.039.654.720 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 918.219.640 918.219.640 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 57.793.061 210 916.089.200 916.089.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.039.654.720 1.039.654.720 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 918.219.640 918.219.640 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 57.793.061 210 916.089.200 916.089.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.039.654.720 1.039.654.720 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 918.219.640 918.219.640 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 57.793.061 210 916.089.200 916.089.200 0
2130 PP2600110392 Metformin hydrochlorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 5.953.623.600 5.953.623.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 5.526.515.820 5.526.515.820 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 5.979.508.920 5.979.508.920 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 5.953.623.600 5.953.623.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 5.526.515.820 5.526.515.820 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 5.979.508.920 5.979.508.920 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 5.953.623.600 5.953.623.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 5.526.515.820 5.526.515.820 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 5.979.508.920 5.979.508.920 0
2131 PP2600110393 Metformin hydrochlorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.881.112.144 1.881.112.144 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.661.392.078 1.661.392.078 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.881.112.144 1.881.112.144 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.661.392.078 1.661.392.078 0
2132 PP2600110394 Metformin hydrochlorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 7.866.159.840 7.866.159.840 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 8.510.927.040 8.510.927.040 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 7.866.159.840 7.866.159.840 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 8.510.927.040 8.510.927.040 0
2133 PP2600110395 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 278.835.000 278.835.000 0
2134 PP2600110396 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.012.082.800 2.012.082.800 0
2135 PP2600110397 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 258.825.000 258.825.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 258.825.000 258.825.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 168.385.000 168.385.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 166.005.000 166.005.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 258.825.000 258.825.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 258.825.000 258.825.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 168.385.000 168.385.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 166.005.000 166.005.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 258.825.000 258.825.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 258.825.000 258.825.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 168.385.000 168.385.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 166.005.000 166.005.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 258.825.000 258.825.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 258.825.000 258.825.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 168.385.000 168.385.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 166.005.000 166.005.000 0
2136 PP2600110398 Metformin hydrochlorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 2.220.150.400 2.220.150.400 0
2137 PP2600110399 Metformin hydrochlorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 11.760.000 11.760.000 0
2138 PP2600110400 Metformin hydrochlorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.489.225.920 1.489.225.920 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 2.260.432.200 2.260.432.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 1.489.225.920 1.489.225.920 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 2.260.432.200 2.260.432.200 0
2139 PP2600110401 Metformin hydrochlorid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 506.841.435 506.841.435 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 551.894.007 551.894.007 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 506.841.435 506.841.435 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 551.894.007 551.894.007 0
2140 PP2600110402 Metformin hydrochlorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.692.742.192 2.692.742.192 0
2141 PP2600110403 Metformin hydrochlorid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 56.337.800 210 10.180.000 10.180.000 0
2142 PP2600110404 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.789.078.040 2.789.078.040 0
2143 PP2600110405 Metformin hydrochlorid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.628.177.600 1.628.177.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 1.859.202.800 1.859.202.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.737.089.480 1.737.089.480 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.628.177.600 1.628.177.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 1.859.202.800 1.859.202.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.737.089.480 1.737.089.480 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 1.628.177.600 1.628.177.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 1.859.202.800 1.859.202.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.737.089.480 1.737.089.480 0
2144 PP2600110406 Metformin hydrochlorid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 441.408.000 441.408.000 0
2145 PP2600110408 Metformin hydrochlorid vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 3.659.031.360 3.659.031.360 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 3.826.957.920 3.826.957.920 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 3.659.031.360 3.659.031.360 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 3.826.957.920 3.826.957.920 0
2146 PP2600110409 Metformin hydrochlorid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 557.229.780 557.229.780 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 718.895.210 718.895.210 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 557.229.780 557.229.780 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 718.895.210 718.895.210 0
2147 PP2600110410 Metformin hydrochlorid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 1.975.656.096 1.975.656.096 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.548.840.272 2.548.840.272 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 1.975.656.096 1.975.656.096 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.548.840.272 2.548.840.272 0
2148 PP2600110411 Repaglinid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 251.370.000 251.370.000 0
2149 PP2600110412 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 151.268.880 151.268.880 0
2150 PP2600110413 Repaglinid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 28.106.250 28.106.250 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 27.187.500 27.187.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 28.106.250 28.106.250 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 27.187.500 27.187.500 0
2151 PP2600110414 Repaglinid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 14.784.000 14.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 15.680.000 15.680.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 14.784.000 14.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 15.680.000 15.680.000 0
2152 PP2600110415 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 25.111.360 210 446.880.000 446.880.000 0
2153 PP2600110416 Saxagliptin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 72.450.000 72.450.000 0
2154 PP2600110417 Sitagliptin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 92.632.000 92.632.000 0
2155 PP2600110418 Sitagliptin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 48.060.000 48.060.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 45.900.000 45.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 48.060.000 48.060.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 45.900.000 45.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 48.060.000 48.060.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 45.900.000 45.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
2156 PP2600110419 Sitagliptin vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 8.400.000 8.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 6.380.000 6.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 5.900.000 5.900.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 8.400.000 8.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 6.380.000 6.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 5.900.000 5.900.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 8.400.000 8.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 6.380.000 6.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 5.900.000 5.900.000 0
2157 PP2600110420 Sitagliptin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 31.295.000 31.295.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 25.605.000 25.605.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 27.881.000 27.881.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 33.912.400 33.912.400 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 31.295.000 31.295.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 25.605.000 25.605.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 27.881.000 27.881.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 33.912.400 33.912.400 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 31.295.000 31.295.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 25.605.000 25.605.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 27.881.000 27.881.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 33.912.400 33.912.400 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 195.126.582 217 31.295.000 31.295.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 25.605.000 25.605.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 27.881.000 27.881.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 33.912.400 33.912.400 0
2158 PP2600110422 Sitagliptin + Metformin hydrochloride vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 1.760.000.000 1.760.000.000 0
2159 PP2600110423 Sitagliptin + Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 8.301.540 8.301.540 0
2160 PP2600110424 Sitagliptin + Metformin hydrochloride vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 1.094.400.000 1.094.400.000 0
2161 PP2600110425 Sitagliptin + Metformin hydrochloride vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 133.200.000 133.200.000 0
2162 PP2600110426 Sitagliptin + Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 110.687.200 110.687.200 0
2163 PP2600110427 Sitagliptin + Metformin hydrochloride vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 54.756.000 54.756.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 48.360.000 48.360.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 54.756.000 54.756.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 48.360.000 48.360.000 0
2164 PP2600110428 Vildagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 33.540.000 33.540.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 31.941.000 31.941.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 35.555.000 35.555.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 49.400.000 49.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 37.700.000 37.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 33.540.000 33.540.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 31.941.000 31.941.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 35.555.000 35.555.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 49.400.000 49.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 37.700.000 37.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 33.540.000 33.540.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 31.941.000 31.941.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 35.555.000 35.555.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 49.400.000 49.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 37.700.000 37.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 33.540.000 33.540.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 31.941.000 31.941.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 35.555.000 35.555.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 49.400.000 49.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 37.700.000 37.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 33.540.000 33.540.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 31.941.000 31.941.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 35.555.000 35.555.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 49.400.000 49.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 37.700.000 37.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 33.540.000 33.540.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 31.941.000 31.941.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 35.555.000 35.555.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 49.400.000 49.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 37.700.000 37.700.000 0
2165 PP2600110429 Vildagliptin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 770.220.000 770.220.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 1.089.000.000 1.089.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 40.272.200 210 770.220.000 770.220.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 1.089.000.000 1.089.000.000 0
2166 PP2600110430 Vildagliptin + Metformin hydrochloride vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 732.690.000 732.690.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 730.247.700 730.247.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 732.690.000 732.690.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 730.247.700 730.247.700 0
2167 PP2600110432 Vildagliptin + Metformin hydrochloride vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 18.459.000 18.459.000 0
2168 PP2600110433 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 76.986.000 76.986.000 0
2169 PP2600110434 Carbimazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 41.737.500 41.737.500 0
2170 PP2600110435 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 193.680.000 193.680.000 0
2171 PP2600110436 Levothyroxin natri vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 128.523.400 128.523.400 0
2172 PP2600110437 Levothyroxin natri vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 314.336.000 314.336.000 0
2173 PP2600110438 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 115.710.000 115.710.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 82.005.000 82.005.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 115.710.000 115.710.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 82.005.000 82.005.000 0
2174 PP2600110439 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 52.022.410 52.022.410 0
2175 PP2600110440 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 18.824.000 18.824.000 0
2176 PP2600110441 Propylthiouracil (PTU) vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 102.532.500 102.532.500 0
2177 PP2600110442 Propylthiouracil (PTU) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 48.657.260 48.657.260 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 46.902.408 46.902.408 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 49.454.920 49.454.920 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 45.466.620 45.466.620 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 48.657.260 48.657.260 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 46.902.408 46.902.408 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 49.454.920 49.454.920 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 45.466.620 45.466.620 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 48.657.260 48.657.260 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 46.902.408 46.902.408 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 49.454.920 49.454.920 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 45.466.620 45.466.620 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 48.657.260 48.657.260 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 46.902.408 46.902.408 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 49.454.920 49.454.920 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 45.466.620 45.466.620 0
2178 PP2600110443 Propylthiouracil (PTU) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 3.843.000 3.843.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 3.704.400 3.704.400 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 3.906.000 3.906.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 3.843.000 3.843.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 3.704.400 3.704.400 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 3.906.000 3.906.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 3.843.000 3.843.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 3.704.400 3.704.400 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 3.906.000 3.906.000 0
2179 PP2600110444 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 386.527.680 386.527.680 0
2180 PP2600110445 Thiamazol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 53.298.000 53.298.000 0
2181 PP2600110446 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 37.017.750 37.017.750 0
2182 PP2600110447 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 159.488.000 159.488.000 0
2183 PP2600110448 Thiamazol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 51.000.000 51.000.000 0
2184 PP2600110449 Desmopressin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 69.800.000 69.800.000 0
2185 PP2600110450 Desmopressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 216.903.400 216.903.400 0
2186 PP2600110451 Desmopressin acetat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 92.880.000 92.880.000 0
2187 PP2600110452 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 158.400.000 158.400.000 0
2188 PP2600110453 Protein huyết tương người (trong đó có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch (Immunoglobulin)) vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 221.291.280 221.291.280 0
2189 PP2600110454 Kháng thể kháng virus dại vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 6.788.335.080 6.788.335.080 0
2190 PP2600110455 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 547.575.120 547.575.120 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 547.575.120 547.575.120 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 547.575.120 547.575.120 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 547.575.120 547.575.120 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 547.575.120 547.575.120 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 547.575.120 547.575.120 0
2191 PP2600110456 Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 1.561.603.120 1.561.603.120 0
2192 PP2600110457 Globulin kháng độc tố uốn ván vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 628.730.080 628.730.080 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 628.730.080 628.730.080 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 628.730.080 628.730.080 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 628.730.080 628.730.080 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 628.730.080 628.730.080 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 628.730.080 628.730.080 0
2193 PP2600110458 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 731.892.000 731.892.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 731.892.000 731.892.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 731.892.000 731.892.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 615.488.130 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 205.162.710 215 731.892.000 731.892.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 205.162.710 210 731.892.000 731.892.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 731.892.000 731.892.000 0
2194 PP2600110459 Baclofen vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 2.600.000 2.600.000 0
2195 PP2600110460 Baclofen vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 86.000.000 86.000.000 0
2196 PP2600110461 Baclofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
2197 PP2600110462 Baclofen vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 300.000.000 300.000.000 0
2198 PP2600110463 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 17.730.010 210 29.025.000 29.025.000 0
2199 PP2600110465 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 886.465.560 886.465.560 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 891.473.840 891.473.840 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 886.465.560 886.465.560 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 891.473.840 891.473.840 0
2200 PP2600110466 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.912.420.530 1.912.420.530 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.336.561.560 1.336.561.560 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.912.420.530 1.912.420.530 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.336.561.560 1.336.561.560 0
2201 PP2600110467 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 391.895.340 391.895.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 273.889.680 273.889.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 391.895.340 391.895.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 273.889.680 273.889.680 0
2202 PP2600110468 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 154.173.600 154.173.600 0
2203 PP2600110469 Tizanidin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 1.186.070.000 1.186.070.000 0
2204 PP2600110470 Tizanidin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 278.863.200 278.863.200 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 323.403.850 323.403.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 146.790.490 146.790.490 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 278.863.200 278.863.200 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 323.403.850 323.403.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 146.790.490 146.790.490 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 278.863.200 278.863.200 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 323.403.850 323.403.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 146.790.490 146.790.490 0
2205 PP2600110471 Tizanidin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.460.581.600 3.460.581.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 3.400.916.400 3.400.916.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.460.581.600 3.460.581.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 3.400.916.400 3.400.916.400 0
2206 PP2600110472 Tizanidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 9.975.000 9.975.000 0
2207 PP2600110473 Thiocolchicosid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 917.728.906 917.728.906 0
2208 PP2600110474 Thiocolchicosid vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 2.079.736.800 2.079.736.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.783.374.306 1.783.374.306 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.426.359.600 2.426.359.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 2.079.736.800 2.079.736.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.783.374.306 1.783.374.306 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.426.359.600 2.426.359.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 2.079.736.800 2.079.736.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.783.374.306 1.783.374.306 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.426.359.600 2.426.359.600 0
2209 PP2600110475 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 1.889.664.000 1.889.664.000 0
2210 PP2600110476 Thiocolchicosid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 372.190.000 372.190.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 372.190.000 372.190.000 0
2211 PP2600110477 Thiocolchicosid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 136.000.000 136.000.000 0
2212 PP2600110478 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 714.210.000 714.210.000 0
2213 PP2600110479 Tolperison hydrochlorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 221.041.800 221.041.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 226.337.800 226.337.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 221.041.800 221.041.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 226.337.800 226.337.800 0
2214 PP2600110480 Tolperison hydrochlorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 4.650.000 4.650.000 0
2215 PP2600110481 Tolperison hydrochlorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 41.200.000 41.200.000 0
2216 PP2600110482 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 53.211.200 53.211.200 0
2217 PP2600110483 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 10.710.000 10.710.000 0
2218 PP2600110484 Brimonidin tartrat + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 141.305.780 141.305.780 0
2219 PP2600110485 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 46.680.000 46.680.000 0
2220 PP2600110486 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 163.380.000 163.380.000 0
2221 PP2600110487 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 52.836.000 52.836.000 0
2222 PP2600110488 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.120.800 210 26.000.000 26.000.000 0
2223 PP2600110489 Cyclosporin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 36.960.000 36.960.000 0
2224 PP2600110491 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 190.014.000 190.014.000 0
2225 PP2600110492 Glycerin vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 132.248.800 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 132.248.800 210 12.600.000 12.600.000 0
2226 PP2600110493 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
2227 PP2600110494 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 599.200.000 599.200.000 0
2228 PP2600110495 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 2.437.040.000 2.437.040.000 0
2229 PP2600110496 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 16.905.000 16.905.000 0
2230 PP2600110497 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.120.800 210 13.600.000 13.600.000 0
2231 PP2600110498 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 656.208.000 656.208.000 0
2232 PP2600110499 Kali iodid + Natri iodid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 499.568.216 499.568.216 0
2233 PP2600110500 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 212.824.920 212.824.920 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 4.428.132 210 212.481.654 212.481.654 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 211.509.067 211.509.067 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 212.824.920 212.824.920 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 4.428.132 210 212.481.654 212.481.654 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 211.509.067 211.509.067 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 212.824.920 212.824.920 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 4.428.132 210 212.481.654 212.481.654 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 211.509.067 211.509.067 0
2234 PP2600110501 Latanoprost vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 17.460.168 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 19.684.245 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 17.460.168 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 19.684.245 210 96.000.000 96.000.000 0
2235 PP2600110502 Loteprednol etabonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 175.600.000 175.600.000 0
2236 PP2600110503 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.120.800 210 878.000.000 878.000.000 0
2237 PP2600110505 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 174.240.000 174.240.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 152.927.280 152.927.280 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 174.240.000 174.240.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 152.927.280 152.927.280 0
2238 PP2600110506 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 8.800.000 8.800.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 7.723.600 7.723.600 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 8.800.000 8.800.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 7.723.600 7.723.600 0
2239 PP2600110509 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 94.868.400 94.868.400 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 92.065.470 92.065.470 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 96.665.150 96.665.150 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 94.868.400 94.868.400 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 92.065.470 92.065.470 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 96.665.150 96.665.150 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 94.868.400 94.868.400 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 92.065.470 92.065.470 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 96.665.150 96.665.150 0
2240 PP2600110510 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 33.390.000 33.390.000 0
2241 PP2600110511 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 4.170.600 4.170.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 4.170.600 4.170.600 0
2242 PP2600110512 Natri clorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 1.000.000 1.000.000 0
2243 PP2600110513 Natri diquafosol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 518.700.000 518.700.000 0
2244 PP2600110514 Natri hyaluronat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 894.600.000 894.600.000 0
2245 PP2600110515 Natri hyaluronat vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 4.362.800 210 218.140.000 218.140.000 0
2246 PP2600110516 Natri hyaluronat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 310.800.000 310.800.000 0
2247 PP2600110517 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 2.506.920.000 2.506.920.000 0
2248 PP2600110518 Natri hyaluronat vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 100.778.028 210 60.360.000 60.360.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 60.360.000 60.360.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 100.778.028 210 60.360.000 60.360.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 60.360.000 60.360.000 0
2249 PP2600110519 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 766.290.000 766.290.000 0
2250 PP2600110520 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
2251 PP2600110521 Natri hyaluronat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 551.880.000 551.880.000 0
2252 PP2600110522 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 478.000.000 478.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 478.000.000 478.000.000 0
2253 PP2600110523 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 262.200.000 262.200.000 0
2254 PP2600110524 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 525.665.070 525.665.070 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 509.750.010 509.750.010 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 525.665.070 525.665.070 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 509.750.010 509.750.010 0
2255 PP2600110525 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 626.646.300 626.646.300 0
2256 PP2600110526 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 350.915.040 350.915.040 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 340.290.720 340.290.720 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 350.915.040 350.915.040 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 340.290.720 340.290.720 0
2257 PP2600110527 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 209.000.000 209.000.000 0
2258 PP2600110528 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
2259 PP2600110529 Natri hyaluronat vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 59.625.000 59.625.000 0
2260 PP2600110530 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 305.998.000 305.998.000 0
2261 PP2600110531 Olopatadin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
2262 PP2600110532 Olopatadin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 69.720.000 69.720.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 60.270.000 60.270.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 69.720.000 69.720.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 60.270.000 60.270.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.240.792 210 69.720.000 69.720.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 60.270.000 60.270.000 0
2263 PP2600110533 Pilocarpin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 16.650.000 16.650.000 0
2264 PP2600110534 Pirenoxin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 259.392.000 259.392.000 0
2265 PP2600110535 Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 394.857.000 394.857.000 0
2266 PP2600110536 Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 422.100.000 422.100.000 0
2267 PP2600110537 Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 10.000.000 10.000.000 0
2268 PP2600110538 Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 354.858.000 354.858.000 0
2269 PP2600110539 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.231.253.910 2.231.253.910 0
2270 PP2600110540 Tafluprost vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 97.919.600 97.919.600 0
2271 PP2600110541 Tafluprost vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 39.317.600 39.317.600 0
2272 PP2600110543 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 127.866.000 127.866.000 0
2273 PP2600110544 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 150.147.000 150.147.000 0
2274 PP2600110545 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 10.800.000 10.800.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 10.795.600 10.795.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 10.800.000 10.800.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 10.795.600 10.795.600 0
2275 PP2600110546 Travoprost vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 144.000.000 144.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 151.380.000 151.380.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 144.000.000 144.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 151.380.000 151.380.000 0
2276 PP2600110547 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 58.598.400 58.598.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 64.000.000 64.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 58.598.400 58.598.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 64.000.000 64.000.000 0
2277 PP2600110548 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
2278 PP2600110549 Betahistin dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 426.474.000 426.474.000 0
2279 PP2600110550 Betahistin dihydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 196.707.920 196.707.920 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 409.334.400 409.334.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 191.022.720 191.022.720 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 176.241.200 176.241.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 174.535.640 174.535.640 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 196.707.920 196.707.920 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 409.334.400 409.334.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 191.022.720 191.022.720 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 176.241.200 176.241.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 174.535.640 174.535.640 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 196.707.920 196.707.920 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 409.334.400 409.334.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 191.022.720 191.022.720 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 176.241.200 176.241.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 174.535.640 174.535.640 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 196.707.920 196.707.920 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 409.334.400 409.334.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 191.022.720 191.022.720 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 176.241.200 176.241.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 174.535.640 174.535.640 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 196.707.920 196.707.920 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 409.334.400 409.334.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 191.022.720 191.022.720 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 176.241.200 176.241.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 174.535.640 174.535.640 0
2280 PP2600110551 Betahistin dihydrochloride vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 442.798.300 442.798.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 453.799.500 453.799.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 442.798.300 442.798.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 453.799.500 453.799.500 0
2281 PP2600110552 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 925.141.680 925.141.680 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 26.403.414 210 797.359.680 797.359.680 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 925.141.680 925.141.680 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 26.403.414 210 797.359.680 797.359.680 0
2282 PP2600110553 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 276.480.000 276.480.000 0
2283 PP2600110554 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 127.934.400 127.934.400 0
2284 PP2600110555 Betahistin vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 3.360.000 3.360.000 0
2285 PP2600110557 Betahistin dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 146.556.000 146.556.000 0
2286 PP2600110558 Betahistin dihydrochloride vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 26.885.847 210 339.926.400 339.926.400 0
2287 PP2600110559 Betahistin mesilat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 2.036.467.440 2.036.467.440 0
2288 PP2600110561 Betahistin mesilat vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 60.000.000 60.000.000 0
2289 PP2600110562 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 3.573.150.000 3.573.150.000 0
2290 PP2600110563 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 110.700.000 110.700.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 109.440.000 109.440.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 110.700.000 110.700.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 109.440.000 109.440.000 0
2291 PP2600110564 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 18.011.864 18.011.864 0
2292 PP2600110565 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 3.711.960.000 3.711.960.000 0
2293 PP2600110566 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 355.810.000 355.810.000 0
2294 PP2600110567 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 29.585.200 29.585.200 0
2295 PP2600110568 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 180 38.215.680 210 1.910.784.000 1.910.784.000 0
2296 PP2600110569 Naphazolin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 11.395.000 11.395.000 0
2297 PP2600110571 Phenazon + Lidocain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 9.720.000 9.720.000 0
2298 PP2600110572 Rifamycin natri vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 6.039.900 210 33.735.000 33.735.000 0
2299 PP2600110573 Rifamycin natri vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 9.000.000 9.000.000 0
2300 PP2600110574 Tyrothricin+ Benzalkonium clorid+Benzocaine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.120.800 210 325.440.000 325.440.000 0
2301 PP2600110575 Xylometazolin hydrochlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 89.782.000 89.782.000 0
2302 PP2600110576 Xylometazolin hydrochlorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 21.658.000 21.658.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 19.533.850 19.533.850 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 21.658.000 21.658.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 19.533.850 19.533.850 0
2303 PP2600110577 Xylometazolin hydrochlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 10.070.000 10.070.000 0
2304 PP2600110578 Xylometazolin hydrochlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 11.088.000 11.088.000 0
2305 PP2600110579 Xylometazolin hydrochlorid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 111.500.000 111.500.000 0
2306 PP2600110581 Xylometazolin hydrochlorid vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 180 6.690.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 180 6.690.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 78.000.000 78.000.000 0
2307 PP2600110582 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 381.080.000 381.080.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 342.291.500 342.291.500 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 381.080.000 381.080.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 342.291.500 342.291.500 0
2308 PP2600110583 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 481.600.000 481.600.000 0
2309 PP2600110584 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 185.600.000 185.600.000 0
2310 PP2600110585 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 56.070.000 56.070.000 0
2311 PP2600110589 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 466.200.000 466.200.000 0
2312 PP2600110590 Oxytocin vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 84.810.000 84.810.000 0
2313 PP2600110592 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.007.177.157 1.007.177.157 0
2314 PP2600110593 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 22.050.000 22.050.000 0
2315 PP2600110594 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 33.800.000 33.800.000 0
2316 PP2600110595 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 295.732.800 295.732.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 336.060.000 336.060.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 289.011.600 289.011.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 295.732.800 295.732.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 336.060.000 336.060.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 289.011.600 289.011.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 295.732.800 295.732.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 336.060.000 336.060.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 289.011.600 289.011.600 0
2317 PP2600110596 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 16.632.000 16.632.000 0
2318 PP2600110597 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 214.800.000 214.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 259.782.960 259.782.960 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 214.800.000 214.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 259.782.960 259.782.960 0
2319 PP2600110598 Salbutamol vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 31.920.000 31.920.000 0
2320 PP2600110599 Salbutamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 2.900.000 2.900.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.978.000 2.978.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 2.900.000 2.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 2.900.000 2.900.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.978.000 2.978.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 2.900.000 2.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 2.900.000 2.900.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.978.000 2.978.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 2.900.000 2.900.000 0
2321 PP2600110600 Lactic acid + Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat + vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 95.760.000 210 4.788.000.000 4.788.000.000 0
2322 PP2600110601 Etifoxin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 523.083.000 523.083.000 0
2323 PP2600110602 Etifoxin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 375.664.000 375.664.000 0
2324 PP2600110603 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 764.785.000 764.785.000 0
2325 PP2600110604 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.357.386.600 1.357.386.600 0
2326 PP2600110605 Zopiclon vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 214.200.000 214.200.000 0
2327 PP2600110606 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 2.400.000 2.400.000 0
2328 PP2600110607 Acid thioctic (Acid alpha lipoic) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 6.039.900 210 37.650.000 37.650.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 3.231.000 210 35.400.000 35.400.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 37.170.000 37.170.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 6.039.900 210 37.650.000 37.650.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 3.231.000 210 35.400.000 35.400.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 37.170.000 37.170.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 6.039.900 210 37.650.000 37.650.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 3.231.000 210 35.400.000 35.400.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 37.170.000 37.170.000 0
2329 PP2600110608 Acid thioctic (Acid alpha lipoic) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.295.120 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.295.120 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 386.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
2330 PP2600110609 Acid thioctic (Acid alpha lipoic) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 57.000.000 57.000.000 0
2331 PP2600110610 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 68.000.000 68.000.000 0
2332 PP2600110611 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
2333 PP2600110612 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 115.440.465 115.440.465 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 120.937.630 120.937.630 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 115.440.465 115.440.465 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 120.937.630 120.937.630 0
2334 PP2600110613 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 10.500.000 10.500.000 0
2335 PP2600110615 Clozapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 10.800.000 10.800.000 0
2336 PP2600110616 Clozapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 19.950.000 19.950.000 0
2337 PP2600110617 Donepezil hydroclorid vn0317619134 CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI 180 5.024.950 210 56.062.500 56.062.500 0
2338 PP2600110619 Donepezil hydroclorid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 54.337.500 54.337.500 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 59.062.500 59.062.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 54.337.500 54.337.500 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 9.719.640 210 59.062.500 59.062.500 0
2339 PP2600110620 Donepezil hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 44.906.400 44.906.400 0
2340 PP2600110621 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 101.005.800 101.005.800 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 115.435.200 115.435.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 101.005.800 101.005.800 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 115.435.200 115.435.200 0
2341 PP2600110622 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 627.900 627.900 0
2342 PP2600110623 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 32.130.000 32.130.000 0
2343 PP2600110624 Levomepromazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 39.900.000 39.900.000 0
2344 PP2600110625 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
2345 PP2600110627 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 405.900.000 405.900.000 0
2346 PP2600110628 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 20.960.000 20.960.000 0
2347 PP2600110629 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
2348 PP2600110630 Levosulpirid vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 104.080.000 104.080.000 0
vn1801312323 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ 180 13.638.940 210 81.600.000 81.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 89.840.000 89.840.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 104.080.000 104.080.000 0
vn1801312323 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ 180 13.638.940 210 81.600.000 81.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 89.840.000 89.840.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 104.080.000 104.080.000 0
vn1801312323 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ 180 13.638.940 210 81.600.000 81.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 89.840.000 89.840.000 0
2349 PP2600110631 Olanzapin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 45.730.028 210 175.010.000 175.010.000 0
2350 PP2600110632 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 461.584.000 461.584.000 0
2351 PP2600110633 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 2.654.592.000 2.654.592.000 0
2352 PP2600110634 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 521.250.000 521.250.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 50.130.620 210 583.800.000 583.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 521.250.000 521.250.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 50.130.620 210 583.800.000 583.800.000 0
2353 PP2600110635 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 140.000.000 140.000.000 0
2354 PP2600110636 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 5.382.000 5.382.000 0
2355 PP2600110637 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 100.707.950 100.707.950 0
2356 PP2600110638 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 182.000.000 182.000.000 0
2357 PP2600110639 Olanzapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 92.400.000 92.400.000 0
2358 PP2600110640 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 150.000.000 150.000.000 0
2359 PP2600110641 Quetiapin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
2360 PP2600110642 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 460.152.000 460.152.000 0
2361 PP2600110643 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 35.033.600 35.033.600 0
2362 PP2600110644 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 240.000.000 240.000.000 0
2363 PP2600110645 Quetiapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 41.997.720 210 302.974.000 302.974.000 0
2364 PP2600110647 Risperidon vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 27.440.000 27.440.000 0
2365 PP2600110648 Risperidon vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 45.730.028 210 22.400.000 22.400.000 0
2366 PP2600110649 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 50.400.000 50.400.000 0
2367 PP2600110650 Risperidon vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 50.130.620 210 1.328.250.000 1.328.250.000 0
2368 PP2600110651 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 56.597.420 56.597.420 0
2369 PP2600110652 Risperidon vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 203.280.000 203.280.000 0
2370 PP2600110653 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 210.798.000 210.798.000 0
2371 PP2600110654 Sulpirid vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 474.942.000 474.942.000 0
2372 PP2600110655 Sulpirid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 413.350.000 413.350.000 0
2373 PP2600110656 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 21.216.000 21.216.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 25.415.000 25.415.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 19.448.000 19.448.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 21.216.000 21.216.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 25.415.000 25.415.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 19.448.000 19.448.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 21.216.000 21.216.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 25.415.000 25.415.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 19.448.000 19.448.000 0
2374 PP2600110657 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 220.328.500 220.328.500 0
2375 PP2600110658 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 49.640.000 49.640.000 0
2376 PP2600110659 Tofisopam vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 248.000.000 248.000.000 0
2377 PP2600110660 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 700.000 700.000 0
2378 PP2600110661 Amitriptylin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 79.805.880 79.805.880 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 80.612.000 80.612.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 79.805.880 79.805.880 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 80.612.000 80.612.000 0
2379 PP2600110662 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 686.190.000 686.190.000 0
2380 PP2600110663 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 187.230.450 187.230.450 0
2381 PP2600110664 Amitriptylin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 16.279.200 16.279.200 0
2382 PP2600110665 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 50.900.000 50.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 50.900.000 50.900.000 0
2383 PP2600110666 Fluoxetin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.310.000 3.310.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.300.000 3.300.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.310.000 3.310.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 3.300.000 3.300.000 0
2384 PP2600110667 Fluvoxamin maleat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
2385 PP2600110669 Mirtazapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 2.060.000 2.060.000 0
2386 PP2600110670 Mirtazapin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 275.200.000 275.200.000 0
2387 PP2600110671 Paroxetin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 35.700.000 35.700.000 0
2388 PP2600110672 Sertralin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 616.500.000 616.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 482.925.000 482.925.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 616.500.000 616.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 482.925.000 482.925.000 0
2389 PP2600110673 Sertralin vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 50.130.620 210 435.172.500 435.172.500 0
2390 PP2600110674 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 2.406.950.700 2.406.950.700 0
2391 PP2600110675 Sertralin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 41.997.720 210 134.412.000 134.412.000 0
2392 PP2600110676 Sertralin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 354.879.000 354.879.000 0
2393 PP2600110677 Sertralin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 299.250.000 299.250.000 0
2394 PP2600110679 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 18.350.000 18.350.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 18.350.000 18.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 18.350.000 18.350.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 18.350.000 18.350.000 0
2395 PP2600110680 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 30.000.000 30.000.000 0
2396 PP2600110681 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 1.392.000.000 1.392.000.000 0
2397 PP2600110682 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 1.017.500.000 1.017.500.000 0
2398 PP2600110683 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 55.200.000 55.200.000 0
2399 PP2600110684 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.506.421.800 1.506.421.800 0
2400 PP2600110685 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.005.416.000 1.005.416.000 0
2401 PP2600110686 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 1.577.011.000 1.577.011.000 0
2402 PP2600110687 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 939.400.000 939.400.000 0
2403 PP2600110688 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 8.380.212.120 8.380.212.120 0
2404 PP2600110689 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 2.455.817.225 2.455.817.225 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.414.310.455 2.414.310.455 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 2.455.817.225 2.455.817.225 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 2.414.310.455 2.414.310.455 0
2405 PP2600110690 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 1.689.765.000 1.689.765.000 0
2406 PP2600110691 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 512.820.000 512.820.000 0
2407 PP2600110692 Choline alfoscerat vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 459.770.000 459.770.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 460.000.000 460.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 459.770.000 459.770.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 460.000.000 460.000.000 0
2408 PP2600110693 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.295.120 210 183.456.000 183.456.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 3.669.120 210 178.080.000 178.080.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.295.120 210 183.456.000 183.456.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 3.669.120 210 178.080.000 178.080.000 0
2409 PP2600110697 Cytidin-5 monophosphat disodium + uridin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 1.809.689.700 1.809.689.700 0
2410 PP2600110699 Cytidin-5'-disodium monophosphat+Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 11.340.000 11.340.000 0
2411 PP2600110700 Cytidin-5'-disodium monophosphat+Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 133.737.654 210 296.000.000 296.000.000 0
2412 PP2600110701 Galantamin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 75.000.000 75.000.000 0
2413 PP2600110702 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 31.000.000 31.000.000 0
2414 PP2600110704 Cao Ginkgo biloba vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 815.400 210 40.194.000 40.194.000 0
2415 PP2600110705 Cao Ginkgo biloba vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 2.913.600 210 77.696.000 77.696.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 13.369.900 210 145.680.000 145.680.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 91.778.400 91.778.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 97.120.000 97.120.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 2.913.600 210 77.696.000 77.696.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 13.369.900 210 145.680.000 145.680.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 91.778.400 91.778.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 97.120.000 97.120.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 2.913.600 210 77.696.000 77.696.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 13.369.900 210 145.680.000 145.680.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 91.778.400 91.778.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 97.120.000 97.120.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 2.913.600 210 77.696.000 77.696.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 13.369.900 210 145.680.000 145.680.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 91.778.400 91.778.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 97.120.000 97.120.000 0
2416 PP2600110706 Cao khô lá Ginkgo biloba vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 182.018.310 182.018.310 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 26.403.414 210 164.829.000 164.829.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 182.018.310 182.018.310 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 26.403.414 210 164.829.000 164.829.000 0
2417 PP2600110708 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 1.084.160.000 1.084.160.000 0
2418 PP2600110709 Ginkgo biloba vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 130.000.000 130.000.000 0
2419 PP2600110710 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 35.200.000 35.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 43.120.000 43.120.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 35.200.000 35.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 43.120.000 43.120.000 0
2420 PP2600110711 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 99.414.000 99.414.000 0
2421 PP2600110712 Mecobalamin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 40.634.410 210 121.800.000 121.800.000 0
2422 PP2600110714 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
2423 PP2600110715 Mecobalamin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 22.187.520 210 60.480.000 60.480.000 0
2424 PP2600110718 Mecobalamin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 778.468.320 778.468.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 379.966.680 379.966.680 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 778.468.320 778.468.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 379.966.680 379.966.680 0
2425 PP2600110719 Pentoxifyllin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
2426 PP2600110720 Pentoxifyllin vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 51.320.380 210 46.500.000 46.500.000 0
2427 PP2600110721 Piracetam vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 25.434.677 210 737.226.000 737.226.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 770.576.700 770.576.700 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 25.434.677 210 737.226.000 737.226.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 770.576.700 770.576.700 0
2428 PP2600110722 Piracetam vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 673.047.000 673.047.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 574.387.500 574.387.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 610.427.500 610.427.500 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 673.047.000 673.047.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 574.387.500 574.387.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 610.427.500 610.427.500 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 673.047.000 673.047.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 574.387.500 574.387.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 610.427.500 610.427.500 0
2429 PP2600110723 Piracetam vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 180 10.589.488 210 394.404.400 394.404.400 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 324.168.000 324.168.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 417.852.552 417.852.552 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 350.641.720 350.641.720 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 449.729.072 449.729.072 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 529.474.400 529.474.400 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 405.210.000 405.210.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 426.551.060 426.551.060 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 180 10.589.488 210 394.404.400 394.404.400 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 324.168.000 324.168.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 417.852.552 417.852.552 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 350.641.720 350.641.720 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 449.729.072 449.729.072 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 529.474.400 529.474.400 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 405.210.000 405.210.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 426.551.060 426.551.060 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 180 10.589.488 210 394.404.400 394.404.400 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 324.168.000 324.168.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 417.852.552 417.852.552 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 350.641.720 350.641.720 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 449.729.072 449.729.072 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 529.474.400 529.474.400 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 405.210.000 405.210.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 426.551.060 426.551.060 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 180 10.589.488 210 394.404.400 394.404.400 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 324.168.000 324.168.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 417.852.552 417.852.552 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 350.641.720 350.641.720 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 449.729.072 449.729.072 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 529.474.400 529.474.400 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 405.210.000 405.210.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 426.551.060 426.551.060 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 180 10.589.488 210 394.404.400 394.404.400 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 324.168.000 324.168.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 417.852.552 417.852.552 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 350.641.720 350.641.720 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 449.729.072 449.729.072 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 529.474.400 529.474.400 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 405.210.000 405.210.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 426.551.060 426.551.060 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 180 10.589.488 210 394.404.400 394.404.400 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 324.168.000 324.168.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 417.852.552 417.852.552 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 350.641.720 350.641.720 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 449.729.072 449.729.072 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 529.474.400 529.474.400 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 405.210.000 405.210.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 426.551.060 426.551.060 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 180 10.589.488 210 394.404.400 394.404.400 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 324.168.000 324.168.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 417.852.552 417.852.552 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 350.641.720 350.641.720 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 449.729.072 449.729.072 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 529.474.400 529.474.400 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 405.210.000 405.210.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 426.551.060 426.551.060 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 180 10.589.488 210 394.404.400 394.404.400 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 324.168.000 324.168.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 417.852.552 417.852.552 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 350.641.720 350.641.720 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 449.729.072 449.729.072 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 529.474.400 529.474.400 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 405.210.000 405.210.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 426.551.060 426.551.060 0
2430 PP2600110724 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.153.686.244 1.153.686.244 0
2431 PP2600110725 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 450.744.600 450.744.600 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 530.670.000 530.670.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 450.744.600 450.744.600 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 530.670.000 530.670.000 0
2432 PP2600110726 Piracetam vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 190.785.000 190.785.000 0
2433 PP2600110727 Piracetam vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 25.111.360 210 35.280.000 35.280.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 17.761.968 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 25.111.360 210 35.280.000 35.280.000 0
2434 PP2600110728 Piracetam vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 1.920.000 1.920.000 0
2435 PP2600110729 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 47.850.000 47.850.000 0
2436 PP2600110730 Piracetam vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 142.960.520 210 10.080.000 10.080.000 0
2437 PP2600110731 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 384.000.000 384.000.000 0
2438 PP2600110732 Piracetam vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 100.778.028 210 432.160.000 432.160.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 436.715.200 436.715.200 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 100.778.028 210 432.160.000 432.160.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 436.715.200 436.715.200 0
2439 PP2600110733 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 243.197.500 243.197.500 0
2440 PP2600110734 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 1.884.010.500 1.884.010.500 0
2441 PP2600110735 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 79.738.000 210 817.500.000 817.500.000 0
2442 PP2600110736 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 291.500.000 291.500.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 240.620.000 240.620.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 318.000.000 318.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 290.440.000 290.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 291.500.000 291.500.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 240.620.000 240.620.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 318.000.000 318.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 290.440.000 290.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 291.500.000 291.500.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 240.620.000 240.620.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 318.000.000 318.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 290.440.000 290.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 291.500.000 291.500.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 169.510.354 210 240.620.000 240.620.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 318.000.000 318.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 290.440.000 290.440.000 0
2443 PP2600110737 Piracetam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 1.017.600.000 1.017.600.000 0
2444 PP2600110738 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 258.451.400 258.451.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 290.757.825 290.757.825 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 258.451.400 258.451.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 290.757.825 290.757.825 0
2445 PP2600110739 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 239.400.000 239.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 378.252.000 378.252.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 269.325.000 269.325.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 311.220.000 311.220.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 239.400.000 239.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 378.252.000 378.252.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 269.325.000 269.325.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 311.220.000 311.220.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 239.400.000 239.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 378.252.000 378.252.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 269.325.000 269.325.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 311.220.000 311.220.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 239.400.000 239.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 378.252.000 378.252.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 269.325.000 269.325.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 311.220.000 311.220.000 0
2446 PP2600110740 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 126.000.000 126.000.000 0
2447 PP2600110741 Piracetam vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.620.995.040 1.620.995.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.238.260.100 1.238.260.100 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.620.995.040 1.620.995.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.238.260.100 1.238.260.100 0
2448 PP2600110742 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.800.534.750 2.800.534.750 0
2449 PP2600110743 Piracetam vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 2.598.639.120 2.598.639.120 0
2450 PP2600110745 Vinpocetin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 36.010.000 36.010.000 0
2451 PP2600110746 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 45.000.000 45.000.000 0
2452 PP2600110747 Vinpocetin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 14.700.000 14.700.000 0
2453 PP2600110748 Vinpocetin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 77.411.000 77.411.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 70.804.200 70.804.200 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 77.411.000 77.411.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 70.804.200 70.804.200 0
2454 PP2600110750 Bambuterol hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 39.754.950 39.754.950 0
2455 PP2600110751 Bambuterol hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 106.743.870 106.743.870 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 108.857.610 108.857.610 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 106.743.870 106.743.870 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 108.857.610 108.857.610 0
2456 PP2600110752 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 220.114.300 220.114.300 0
2457 PP2600110753 Bambuterol hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.021.680.000 1.021.680.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.020.751.200 1.020.751.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.021.680.000 1.021.680.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.020.751.200 1.020.751.200 0
2458 PP2600110754 Bambuterol hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 154.208.880 154.208.880 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 342.686.400 342.686.400 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 160.736.240 160.736.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 194.188.960 194.188.960 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 154.208.880 154.208.880 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 342.686.400 342.686.400 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 160.736.240 160.736.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 194.188.960 194.188.960 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 154.208.880 154.208.880 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 342.686.400 342.686.400 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 160.736.240 160.736.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 194.188.960 194.188.960 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 154.208.880 154.208.880 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 342.686.400 342.686.400 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 160.736.240 160.736.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 194.188.960 194.188.960 0
2459 PP2600110755 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.115.463.088 1.115.463.088 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 967.584.000 967.584.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.115.463.088 1.115.463.088 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 967.584.000 967.584.000 0
2460 PP2600110756 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 315.882.000 315.882.000 0
2461 PP2600110757 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.099.848.960 1.099.848.960 0
2462 PP2600110758 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 480.000.000 480.000.000 0
2463 PP2600110759 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 778.439.180 778.439.180 0
2464 PP2600110760 Budesonid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.243.080.000 1.243.080.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.524.989.826 1.524.989.826 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 1.243.080.000 1.243.080.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.524.989.826 1.524.989.826 0
2465 PP2600110761 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 392.400.000 392.400.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 270.320.000 270.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 261.600.000 261.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 392.400.000 392.400.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 270.320.000 270.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 261.600.000 261.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 392.400.000 392.400.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 270.320.000 270.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 261.600.000 261.600.000 0
2466 PP2600110762 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 4.068.192.000 4.068.192.000 0
2467 PP2600110763 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 1.877.800.000 1.877.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.987.720.000 1.987.720.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 1.877.800.000 1.877.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.987.720.000 1.987.720.000 0
2468 PP2600110764 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.240.854.000 1.240.854.000 0
2469 PP2600110765 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.263.765.000 1.263.765.000 0
2470 PP2600110767 Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 32.550.000 32.550.000 0
2471 PP2600110768 Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 216.020.100 216.020.100 0
2472 PP2600110771 Montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 55.584.000 55.584.000 0
2473 PP2600110772 Montelukast vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 253.103.400 253.103.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 206.061.960 206.061.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.324.240 195.324.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 253.103.400 253.103.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 206.061.960 206.061.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.324.240 195.324.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 253.103.400 253.103.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 206.061.960 206.061.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 195.324.240 195.324.240 0
2474 PP2600110773 Montelukast vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 25.000.000 25.000.000 0
2475 PP2600110774 Montelukast vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 135.020.000 135.020.000 0
2476 PP2600110775 Montelukast vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 6.902.000 6.902.000 0
2477 PP2600110776 Montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 34.011.390 34.011.390 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 32.582.340 32.582.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 26.675.600 26.675.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 34.011.390 34.011.390 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 32.582.340 32.582.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 26.675.600 26.675.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 34.011.390 34.011.390 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 32.582.340 32.582.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 26.675.600 26.675.600 0
2478 PP2600110777 Montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 52.695.800 52.695.800 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 57.874.000 57.874.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 102.817.730 102.817.730 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 52.695.800 52.695.800 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 57.874.000 57.874.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 102.817.730 102.817.730 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 52.695.800 52.695.800 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 12.489.803 210 57.874.000 57.874.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 102.817.730 102.817.730 0
2479 PP2600110778 Montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 13.424.000 13.424.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 13.408.000 13.408.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 13.424.000 13.424.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 13.408.000 13.408.000 0
2480 PP2600110779 Montelukast vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 9.321.900 9.321.900 0
2481 PP2600110781 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 71.043.000 71.043.000 0
2482 PP2600110782 Salbutamol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.015.685.000 2.015.685.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 1.267.002.000 1.267.002.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.015.685.000 2.015.685.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 1.267.002.000 1.267.002.000 0
2483 PP2600110784 Salbutamol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 121.950.000 121.950.000 0
2484 PP2600110785 Salbutamol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.184.832.000 1.184.832.000 0
2485 PP2600110786 Salbutamol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 1.243.000.000 1.243.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 1.245.825.000 1.245.825.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 1.243.000.000 1.243.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 1.245.825.000 1.245.825.000 0
2486 PP2600110787 Salbutamol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 22.000.000 22.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 22.000.000 22.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 22.000.000 22.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 21.000.000 21.000.000 0
2487 PP2600110788 Salbutamol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 658.075.320 658.075.320 0
2488 PP2600110789 Salbutamol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 351.330.000 351.330.000 0
2489 PP2600110790 Salbutamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 7.425.000 7.425.000 0
2490 PP2600110791 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 2.786.285.000 2.786.285.000 0
2491 PP2600110792 Salbutamol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 283.860.000 283.860.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 318.869.400 318.869.400 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.900.480 210 283.860.000 283.860.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 318.869.400 318.869.400 0
2492 PP2600110793 Salbutamol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 3.131.790.354 3.131.790.354 0
2493 PP2600110794 Salbutamol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 553.700.000 210 5.920.992.000 5.920.992.000 0
2494 PP2600110795 Salbutamol vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 64.525.379 210 46.000.000 46.000.000 0
2495 PP2600110796 Salbutamol vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 145.600.000 145.600.000 0
2496 PP2600110797 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 213.600.000 213.600.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 222.000.000 222.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 213.600.000 213.600.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 222.000.000 222.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 213.600.000 213.600.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 222.000.000 222.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 216.000.000 216.000.000 0
2497 PP2600110798 Salbutamol + Ipratropium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 45.000.000 45.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 45.000.000 45.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 46.800.000 46.800.000 0
2498 PP2600110799 Salbutamol + Ipratropium bromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 3.170.435.760 3.170.435.760 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.958.600.000 2.958.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 3.170.435.760 3.170.435.760 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.958.600.000 2.958.600.000 0
2499 PP2600110800 Salbutamol + Ipratropium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 4.771.368.000 4.771.368.000 0
2500 PP2600110801 Salbutamol + Ipratropium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 116.850.000 116.850.000 0
2501 PP2600110802 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.673.000.960 1.673.000.960 0
2502 PP2600110804 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 44.520.000 44.520.000 0
2503 PP2600110805 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 3.129.902.950 3.129.902.950 0
2504 PP2600110807 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 377.862.000 377.862.000 0
2505 PP2600110808 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 284.530.250 284.530.250 0
2506 PP2600110809 Terbutalin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 16.968.000 16.968.000 0
2507 PP2600110810 Terbutalin sulfate vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 934.990.000 934.990.000 0
2508 PP2600110811 Terbutalin sulfate vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 105.735.000 105.735.000 0
2509 PP2600110812 Terbutalin sulphat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 792.800.500 792.800.500 0
2510 PP2600110814 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 124.015.500 124.015.500 0
2511 PP2600110815 Ambroxol hydroclorid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 270.492.400 270.492.400 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 330.848.540 330.848.540 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 270.492.400 270.492.400 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 330.848.540 330.848.540 0
2512 PP2600110817 Ambroxol hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 1.654.265.400 1.654.265.400 0
2513 PP2600110818 Ambroxol hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 612.045.000 612.045.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 291.450.000 291.450.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 550.840.500 550.840.500 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 367.227.000 367.227.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 272.797.200 272.797.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 612.045.000 612.045.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 291.450.000 291.450.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 550.840.500 550.840.500 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 367.227.000 367.227.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 272.797.200 272.797.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 612.045.000 612.045.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 291.450.000 291.450.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 550.840.500 550.840.500 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 367.227.000 367.227.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 272.797.200 272.797.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 612.045.000 612.045.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 291.450.000 291.450.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 550.840.500 550.840.500 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 367.227.000 367.227.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 272.797.200 272.797.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 612.045.000 612.045.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 291.450.000 291.450.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 208.735.952 210 550.840.500 550.840.500 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 367.227.000 367.227.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 272.797.200 272.797.200 0
2514 PP2600110819 Ambroxol hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 31.200.000 31.200.000 0
2515 PP2600110820 Ambroxol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.073.856.000 1.073.856.000 0
2516 PP2600110821 Ambroxol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 104.399.010 104.399.010 0
2517 PP2600110822 Ambroxol hydroclorid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 272.965.779 230 1.902.320.000 1.902.320.000 0
2518 PP2600110823 Ambroxol hydroclorid vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 856.800.000 856.800.000 0
2519 PP2600110824 Ambroxol hydroclorid vn1801631873 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT 180 8.522.880 210 193.200.000 193.200.000 0
2520 PP2600110825 Ambroxol hydroclorid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 325.650.000 325.650.000 0
2521 PP2600110826 Ambroxol hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 251.370.000 251.370.000 0
2522 PP2600110827 Ambroxol hydroclorid vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 104.614.200 210 561.080.000 561.080.000 0
2523 PP2600110828 Ambroxol hydroclorid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 88.000.000 88.000.000 0
2524 PP2600110829 Ambroxol hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 375.558.750 375.558.750 0
2525 PP2600110830 Ambroxol hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 699.192.000 699.192.000 0
2526 PP2600110831 Ambroxol hydroclorid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 235.984.000 235.984.000 0
2527 PP2600110832 Bromhexin hydroclorid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 1.631.838.600 1.631.838.600 0
2528 PP2600110833 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 45.885.000 45.885.000 0
2529 PP2600110834 Bromhexin hydroclorid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 66.500.000 66.500.000 0
2530 PP2600110835 Bromhexin hydroclorid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 108.536.400 108.536.400 0
2531 PP2600110836 Bromhexin hydroclorid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 191.750.000 191.750.000 0
2532 PP2600110838 Bromhexin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 347.610.860 347.610.860 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 328.082.160 328.082.160 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 347.610.860 347.610.860 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 328.082.160 328.082.160 0
2533 PP2600110839 Bromhexin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 253.962.252 253.962.252 0
2534 PP2600110840 Bromhexin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 37.404.000 37.404.000 0
2535 PP2600110841 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 30.216.480 30.216.480 0
2536 PP2600110842 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 8.553.258 210 127.075.000 127.075.000 0
2537 PP2600110844 Carbocistein vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 14.700.000 14.700.000 0
2538 PP2600110845 Carbocistein vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 30.715.808 210 13.608.000 13.608.000 0
2539 PP2600110846 Carbocistein vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 23.400.000 23.400.000 0
2540 PP2600110847 Carbocistein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 11.056.500 11.056.500 0
2541 PP2600110848 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 314.761.650 314.761.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 333.885.100 333.885.100 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 314.761.650 314.761.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 333.885.100 333.885.100 0
2542 PP2600110849 Carbocistein vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 612.949.500 612.949.500 0
2543 PP2600110850 Carbocistein vn1501107651 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG 180 34.622.422 210 565.464.200 565.464.200 0
2544 PP2600110851 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 722.085.000 722.085.000 0
2545 PP2600110852 Carbocistein vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 560.000.000 560.000.000 0
2546 PP2600110853 Carbocistein vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 647.745.000 647.745.000 0
2547 PP2600110854 Carbocistein vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 68.672.308 210 132.300.000 132.300.000 0
2548 PP2600110855 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 566.171.970 566.171.970 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 895.341.720 895.341.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 566.171.970 566.171.970 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 180.920.000 270 895.341.720 895.341.720 0
2549 PP2600110856 Carbocistein vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 1.208.000.000 1.208.000.000 0
2550 PP2600110857 Carbocistein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 8.136.000 8.136.000 0
2551 PP2600110858 Carbocistein vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 232.650.000 232.650.000 0
2552 PP2600110859 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 848.350.140 848.350.140 0
2553 PP2600110860 Carbocistein vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 188.340.000 188.340.000 0
2554 PP2600110861 Carbocistein + promethazin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 129.536.000 129.536.000 0
2555 PP2600110864 Codein phosphat + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 1.373.938.800 1.373.938.800 0
2556 PP2600110865 Codein phosphat + Terpin hydrat vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 1.132.550.000 1.132.550.000 0
2557 PP2600110866 Codein phosphat + Terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 1.714.025.880 1.714.025.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.106.408.240 1.106.408.240 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 1.714.025.880 1.714.025.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.106.408.240 1.106.408.240 0
2558 PP2600110867 Codein phosphat + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 811.545.000 811.545.000 0
2559 PP2600110868 Codein phosphat + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 454.000.000 210 283.200.000 283.200.000 0
2560 PP2600110869 Dextromethorphan hydrobromid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 298.116.318 298.116.318 0
2561 PP2600110871 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.813.768.650 1.813.768.650 0
2562 PP2600110872 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 378.322.250 378.322.250 0
2563 PP2600110873 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 369.138.000 369.138.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 314.160.000 314.160.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 369.138.000 369.138.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 314.160.000 314.160.000 0
2564 PP2600110874 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.905.276 210 537.435.900 537.435.900 0
2565 PP2600110875 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 327.917.460 327.917.460 0
2566 PP2600110876 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 393.855.000 393.855.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 329.262.780 329.262.780 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 324.536.520 324.536.520 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 393.855.000 393.855.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 329.262.780 329.262.780 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 324.536.520 324.536.520 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 393.855.000 393.855.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 329.262.780 329.262.780 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 324.536.520 324.536.520 0
2567 PP2600110877 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 383.040.000 383.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 507.456.000 507.456.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 393.600.000 393.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 94.080.000 94.080.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 383.040.000 383.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 507.456.000 507.456.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 393.600.000 393.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 94.080.000 94.080.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 383.040.000 383.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 507.456.000 507.456.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 393.600.000 393.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 94.080.000 94.080.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 383.040.000 383.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 507.456.000 507.456.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 393.600.000 393.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 94.080.000 94.080.000 0
2568 PP2600110878 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 354.208.000 354.208.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 327.642.400 327.642.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 304.618.880 304.618.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 354.208.000 354.208.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 327.642.400 327.642.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 304.618.880 304.618.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 354.208.000 354.208.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 327.642.400 327.642.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 304.618.880 304.618.880 0
2569 PP2600110879 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 135.123.345 135.123.345 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 223.512.300 223.512.300 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 222.834.990 222.834.990 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 138.848.550 138.848.550 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 135.123.345 135.123.345 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 223.512.300 223.512.300 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 222.834.990 222.834.990 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 138.848.550 138.848.550 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 135.123.345 135.123.345 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 223.512.300 223.512.300 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 222.834.990 222.834.990 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 138.848.550 138.848.550 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 135.123.345 135.123.345 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 223.512.300 223.512.300 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 222.834.990 222.834.990 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 138.848.550 138.848.550 0
2570 PP2600110880 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 49.033.440 210 1.362.690.000 1.362.690.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 73.902.500 73.902.500 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 49.033.440 210 1.362.690.000 1.362.690.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 73.902.500 73.902.500 0
2571 PP2600110881 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 235.125.000 235.125.000 0
2572 PP2600110882 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 1.055.135.000 1.055.135.000 0
2573 PP2600110883 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 179.249.000 179.249.000 0
2574 PP2600110884 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 145.700.000 145.700.000 0
2575 PP2600110885 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 671.000.000 671.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 640.500.000 640.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 671.000.000 671.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 640.500.000 640.500.000 0
2576 PP2600110887 Mometason furoat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 45.045.596 210 648.000.000 648.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 667.560.000 667.560.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 45.045.596 210 648.000.000 648.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 667.560.000 667.560.000 0
2577 PP2600110888 Phospholipid chiết từ phổi lợn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 727.480.000 727.480.000 0
2578 PP2600110889 Kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 193.744.610 193.744.610 0
2579 PP2600110890 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 203.599.900 203.599.900 0
2580 PP2600110892 Kali clorid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 1.067.384.000 1.067.384.000 0
2581 PP2600110893 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 30.153.200 30.153.200 0
2582 PP2600110894 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 280.000.000 280.000.000 0
2583 PP2600110895 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 256.212.000 256.212.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 143.478.720 143.478.720 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 256.212.000 256.212.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 143.478.720 143.478.720 0
2584 PP2600110897 Glucose khan; Kali Clorid; Natri Clorid; Trinatri citrat khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
2585 PP2600110898 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 32.366.752 210 61.740.000 61.740.000 0
2586 PP2600110899 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 132.967.380 132.967.380 0
2587 PP2600110901 Natri Clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 89.720.580 240 201.609.000 201.609.000 0
2588 PP2600110902 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 2.310.000 2.310.000 0
2589 PP2600110903 Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 60.000.000 60.000.000 0
2590 PP2600110906 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 404.800.000 404.800.000 0
2591 PP2600110907 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 321.100.000 321.100.000 0
2592 PP2600110909 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 50.000.000 50.000.000 0
2593 PP2600110911 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 689.409.940 689.409.940 0
2594 PP2600110912 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 104.000.000 104.000.000 0
2595 PP2600110913 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.871.395.000 1.871.395.000 0
2596 PP2600110914 Acid amin (Dùng cho trẻ sơ sinh) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 100.233.000 100.233.000 0
2597 PP2600110915 Acid amin (L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine); L-Leucine; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine). vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.864.304.000 1.864.304.000 0
vn0302861661 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH TƯỜNG PHÁT 180 37.286.080 210 1.824.866.800 1.824.866.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.864.304.000 1.864.304.000 0
vn0302861661 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH TƯỜNG PHÁT 180 37.286.080 210 1.824.866.800 1.824.866.800 0
2598 PP2600110916 Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate; L-Tryptophan) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 627.984.000 627.984.000 0
2599 PP2600110917 Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 38.690.000 38.690.000 0
2600 PP2600110918 Acid amin ỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 1.445.600.000 1.445.600.000 0
2601 PP2600110920 Acid amin+Glucose+Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 99.115.000 99.115.000 0
2602 PP2600110921 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 1.059.480.000 1.059.480.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 1.046.400.000 1.046.400.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 1.059.480.000 1.059.480.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 1.046.400.000 1.046.400.000 0
2603 PP2600110922 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 407.960.000 407.960.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 401.380.000 401.380.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 407.960.000 407.960.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 401.380.000 401.380.000 0
2604 PP2600110923 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 819.000.000 819.000.000 0
2605 PP2600110924 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 743.400.000 743.400.000 0
2606 PP2600110925 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 2.239.650.000 2.239.650.000 0
2607 PP2600110927 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 989.030.000 989.030.000 0
2608 PP2600110928 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 139.300.000 139.300.000 0
2609 PP2600110929 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 670.800.000 670.800.000 0
2610 PP2600110930 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.363.040.000 2.363.040.000 0
2611 PP2600110931 Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 87.990.000 87.990.000 0
2612 PP2600110933 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 225.016.000 225.016.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 224.811.440 224.811.440 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 225.016.000 225.016.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 224.811.440 224.811.440 0
2613 PP2600110934 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 24.750.000 24.750.000 0
2614 PP2600110935 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 572.798.000 572.798.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 579.536.800 579.536.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 572.798.000 572.798.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 579.536.800 579.536.800 0
2615 PP2600110936 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 400.201.400 400.201.400 0
2616 PP2600110937 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 20.884.500 20.884.500 0
2617 PP2600110938 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 213.414.600 213.414.600 0
2618 PP2600110939 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 97.245.540 97.245.540 0
2619 PP2600110940 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 47.190.000 47.190.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 44.866.800 44.866.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 47.190.000 47.190.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 44.866.800 44.866.800 0
2620 PP2600110941 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 247.338.000 247.338.000 0
2621 PP2600110942 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 368.280.000 368.280.000 0
2622 PP2600110943 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 3.027.682.300 3.027.682.300 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 2.553.467.000 2.553.467.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.750.448.740 2.750.448.740 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 3.027.682.300 3.027.682.300 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 2.553.467.000 2.553.467.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.750.448.740 2.750.448.740 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 3.027.682.300 3.027.682.300 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 2.553.467.000 2.553.467.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 2.750.448.740 2.750.448.740 0
2623 PP2600110944 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 107.100.000 107.100.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 107.100.000 107.100.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 107.100.000 107.100.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 107.100.000 107.100.000 0
2624 PP2600110945 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 18.559.200 18.559.200 0
2625 PP2600110946 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 99.840.000 99.840.000 0
2626 PP2600110947 Manitol (D-Mannitol) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 128.173.200 128.173.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 129.977.580 129.977.580 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 128.173.200 128.173.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 129.977.580 129.977.580 0
2627 PP2600110948 Manitol (D-Mannitol) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 17.750.000 17.750.000 0
2628 PP2600110949 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 588.720.000 588.720.000 0
2629 PP2600110950 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 35.000.000 35.000.000 0
2630 PP2600110952 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 9.750.000 9.750.000 0
2631 PP2600110954 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.344.125.000 1.344.125.000 0
2632 PP2600110955 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 112.860.000 112.860.000 0
2633 PP2600110956 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.696.600.000 1.696.600.000 0
2634 PP2600110957 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 884.000.000 884.000.000 0
2635 PP2600110958 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 100.810.000 100.810.000 0
2636 PP2600110959 Acetat Ringer's (Sodium chloride, Calcium Chloride.2H2O, Potassium Chloride, Sodium Acetate.3H2O vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 665.339.400 665.339.400 0
2637 PP2600110960 Natri clorid+Natri acetat trihydrat+Kali clorid+Calci clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 755.625.000 755.625.000 0
2638 PP2600110961 Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.864.830.000 1.864.830.000 0
2639 PP2600110962 Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 639.144.000 639.144.000 0
2640 PP2600110963 Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.396.155.019 1.396.155.019 0
2641 PP2600110964 Sodium lactate + Potasium Chlorid + Calcium chloride dihydrate + Sodium chloride vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 418.320.000 418.320.000 0
2642 PP2600110966 Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat+Dextrose khan vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 79.888.104 79.888.104 0
2643 PP2600110968 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 331.632.000 331.632.000 0
2644 PP2600110969 Nước cất pha tiêm vn1501107651 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG 180 34.622.422 210 1.301.280.750 1.301.280.750 0
2645 PP2600110970 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 152.527.000 152.527.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 156.130.000 156.130.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 152.527.000 152.527.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 156.130.000 156.130.000 0
2646 PP2600110972 Calci carbonat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 507.213.000 507.213.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 398.670.000 398.670.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 493.245.000 493.245.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 507.213.000 507.213.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 398.670.000 398.670.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 493.245.000 493.245.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 507.213.000 507.213.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 398.670.000 398.670.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 493.245.000 493.245.000 0
2647 PP2600110973 Calci carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 636.215.000 636.215.000 0
2648 PP2600110974 Calci carbonat vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 21.602.863 210 308.000.000 308.000.000 0
2649 PP2600110976 Calci carbonat + Calci lactat gluconat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 3.944.506.020 3.944.506.020 0
2650 PP2600110977 Calci carbonat + Calci lactat gluconat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 2.537.850.000 2.537.850.000 0
2651 PP2600110978 Calci carbonat + Calci lactat gluconat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 733.216.000 733.216.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.048.957.140 1.048.957.140 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 733.216.000 733.216.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.048.957.140 1.048.957.140 0
2652 PP2600110981 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 290.967.600 290.967.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 241.441.200 241.441.200 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 396.506.000 396.506.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 290.967.600 290.967.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 241.441.200 241.441.200 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 396.506.000 396.506.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 290.967.600 290.967.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 241.441.200 241.441.200 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 396.506.000 396.506.000 0
2653 PP2600110982 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 6.053.217.030 6.053.217.030 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 4.247.871.600 4.247.871.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 6.053.217.030 6.053.217.030 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 4.247.871.600 4.247.871.600 0
2654 PP2600110983 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 452.476.000 452.476.000 0
2655 PP2600110984 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 1.288.266.000 1.288.266.000 0
2656 PP2600110985 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 30.577.120 30.577.120 0
2657 PP2600110986 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 20.000.000 20.000.000 0
2658 PP2600110987 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 2.437.828.050 2.437.828.050 0
2659 PP2600110988 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 759.297.000 759.297.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 739.315.500 739.315.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 761.200.000 761.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 759.297.000 759.297.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 739.315.500 739.315.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 761.200.000 761.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 759.297.000 759.297.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 739.315.500 739.315.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 761.200.000 761.200.000 0
2660 PP2600110989 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 245.625.000 245.625.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 4.912.500 210 229.250.000 229.250.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 245.625.000 245.625.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 4.912.500 210 229.250.000 229.250.000 0
2661 PP2600110990 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 642.105.000 642.105.000 0
2662 PP2600110991 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 503.200.000 503.200.000 0
2663 PP2600110992 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 197.280.000 197.280.000 0
2664 PP2600110993 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 272.650.000 272.650.000 0
2665 PP2600110994 Calci carbonat + Vitamin D3 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 2.134.328.240 2.134.328.240 0
2666 PP2600110995 Calci lactat pentahydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 58.575.000 58.575.000 0
2667 PP2600110996 Calci lactat pentahydrat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 627.372.000 627.372.000 0
2668 PP2600110997 Calci lactat pentahydrat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 50.957.160 235 2.545.360.100 2.545.360.100 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 2.338.034.400 2.338.034.400 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 2.546.858.840 2.546.858.840 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 1.968.345.200 1.968.345.200 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 50.957.160 235 2.545.360.100 2.545.360.100 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 2.338.034.400 2.338.034.400 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 2.546.858.840 2.546.858.840 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 1.968.345.200 1.968.345.200 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 50.957.160 235 2.545.360.100 2.545.360.100 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 2.338.034.400 2.338.034.400 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 2.546.858.840 2.546.858.840 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 1.968.345.200 1.968.345.200 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 50.957.160 235 2.545.360.100 2.545.360.100 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 2.338.034.400 2.338.034.400 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 2.546.858.840 2.546.858.840 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 1.968.345.200 1.968.345.200 0
2669 PP2600110999 Calci lactat pentahydrat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 3.231.189.500 3.231.189.500 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 118.791.736 210 3.602.720.000 3.602.720.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 9.794.895.000 9.794.895.000 0
vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 3.231.189.500 3.231.189.500 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 118.791.736 210 3.602.720.000 3.602.720.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 9.794.895.000 9.794.895.000 0
vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 3.231.189.500 3.231.189.500 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 118.791.736 210 3.602.720.000 3.602.720.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 9.794.895.000 9.794.895.000 0
2670 PP2600111000 Calci lactat pentahydrat vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 44.687.698 210 57.280.000 57.280.000 0
2671 PP2600111001 Calci lactat pentahydrat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 975.177.900 975.177.900 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.034.695.800 1.034.695.800 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 975.177.900 975.177.900 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.034.695.800 1.034.695.800 0
2672 PP2600111002 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 6.250.104 210 23.860.200 23.860.200 0
2673 PP2600111003 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 210.828.800 210.828.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 234.829.400 234.829.400 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 210.828.800 210.828.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 234.829.400 234.829.400 0
2674 PP2600111004 Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat ; L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 638.432.000 638.432.000 0
2675 PP2600111005 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 245.480.000 245.480.000 0
2676 PP2600111006 Calcitriol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 67.860.000 67.860.000 0
2677 PP2600111007 Calcitriol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 43.268.000 43.268.000 0
2678 PP2600111010 Calci glycerophosphat ; L-Lysin hydroclorid; Vitamin A(Retinyl palmitat); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin. HCl); Vitamin C (Acid ascorbic); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (dl-alpha-Tocopheryl acetat) vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 800.000 800.000 0
2679 PP2600111011 Calci glycerophosphat; Lysin HCL; Magnesi gluconat; Sắt sulfat; Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat); Vitamin B3 (Niacinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 1.696.000 1.696.000 0
2680 PP2600111012 Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat +acid glycerophoric vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 6.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 6.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 300.000.000 300.000.000 0
2681 PP2600111013 Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin PP (Nicotinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Sắt (II) sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysin HCl vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 207.200 207.200 0
2682 PP2600111015 Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.905.276 210 123.600.000 123.600.000 0
2683 PP2600111016 Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 18.522.000 18.522.000 0
2684 PP2600111017 Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 636.659.000 636.659.000 0
2685 PP2600111018 Tricalcium phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 13.878.100 13.878.100 0
2686 PP2600111019 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 53.788.800 53.788.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 50.685.600 50.685.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 53.788.800 53.788.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 50.685.600 50.685.600 0
2687 PP2600111020 Vitamin A+Vitamin D2/D3 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 1.128.720 210 50.400.000 50.400.000 0
2688 PP2600111021 Vitamin A+Vitamin D3/D1 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 231.420.000 231.420.000 0
2689 PP2600111022 Vitamin A+Vitamin D3/D2 vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 73.472.000 73.472.000 0
2690 PP2600111023 Vitamin A+Vitamin D3/D2 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 862.560 210 43.128.000 43.128.000 0
2691 PP2600111024 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 419.307.900 419.307.900 0
2692 PP2600111025 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 444.360.000 444.360.000 0
2693 PP2600111026 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 275.457.000 210 376.680.000 376.680.000 0
2694 PP2600111027 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 144.720.000 144.720.000 0
2695 PP2600111028 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 616.816.200 616.816.200 0
2696 PP2600111029 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.227.233.700 1.227.233.700 0
2697 PP2600111031 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0106177818 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM 180 20.828.864 210 1.007.185.200 1.007.185.200 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 978.408.480 978.408.480 0
vn0106177818 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM 180 20.828.864 210 1.007.185.200 1.007.185.200 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 978.408.480 978.408.480 0
2698 PP2600111032 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 909.600.000 909.600.000 0
2699 PP2600111033 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 25.043.256 210 519.937.860 519.937.860 0
2700 PP2600111034 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 98.800.000 98.800.000 0
2701 PP2600111036 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 212.000.000 212.000.000 0
2702 PP2600111037 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 438.600.000 438.600.000 0
2703 PP2600111038 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.154.340.000 1.154.340.000 0
2704 PP2600111039 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 477.785.000 477.785.000 0
2705 PP2600111040 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 578.148.538 578.148.538 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 457.527.620 457.527.620 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 578.148.538 578.148.538 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 457.527.620 457.527.620 0
2706 PP2600111041 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 255.519.000 210 2.025.283.000 2.025.283.000 0
2707 PP2600111042 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 658.875.000 658.875.000 0
2708 PP2600111043 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 1.230.599.580 1.230.599.580 0
2709 PP2600111044 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 63.000.000 63.000.000 0
2710 PP2600111045 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 2.001.020.000 2.001.020.000 0
2711 PP2600111046 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 80.640.000 210 366.880.500 366.880.500 0
2712 PP2600111048 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 2.656.980.900 2.656.980.900 0
2713 PP2600111049 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 1.610.524.500 1.610.524.500 0
2714 PP2600111050 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 646.550.100 646.550.100 0
2715 PP2600111051 Vitamin B1+B6+B12 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 32.366.752 210 401.097.600 401.097.600 0
2716 PP2600111052 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 175.439.000 175.439.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 191.228.510 191.228.510 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 175.439.000 175.439.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 191.228.510 191.228.510 0
2717 PP2600111053 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 13.000.000 13.000.000 0
2718 PP2600111054 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.754.228.600 2.754.228.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 1.041.541.620 1.041.541.620 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 946.568.220 946.568.220 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.038.375.840 1.038.375.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.754.228.600 2.754.228.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 1.041.541.620 1.041.541.620 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 946.568.220 946.568.220 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.038.375.840 1.038.375.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.754.228.600 2.754.228.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 1.041.541.620 1.041.541.620 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 946.568.220 946.568.220 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.038.375.840 1.038.375.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 2.754.228.600 2.754.228.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 1.041.541.620 1.041.541.620 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 946.568.220 946.568.220 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 1.038.375.840 1.038.375.840 0
2719 PP2600111055 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.281.841.096 2.281.841.096 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.525.649.570 1.525.649.570 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.001.622.109 1.001.622.109 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 676.592.418 676.592.418 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.492.483.275 1.492.483.275 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.281.841.096 2.281.841.096 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.525.649.570 1.525.649.570 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.001.622.109 1.001.622.109 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 676.592.418 676.592.418 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.492.483.275 1.492.483.275 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.281.841.096 2.281.841.096 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.525.649.570 1.525.649.570 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.001.622.109 1.001.622.109 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 676.592.418 676.592.418 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.492.483.275 1.492.483.275 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.281.841.096 2.281.841.096 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.525.649.570 1.525.649.570 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.001.622.109 1.001.622.109 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 676.592.418 676.592.418 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.492.483.275 1.492.483.275 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 2.281.841.096 2.281.841.096 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 1.525.649.570 1.525.649.570 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.001.622.109 1.001.622.109 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 676.592.418 676.592.418 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.492.483.275 1.492.483.275 0
2720 PP2600111056 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 307.800.000 307.800.000 0
2721 PP2600111057 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.166.450.900 1.166.450.900 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.165.189.872 1.165.189.872 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.166.450.900 1.166.450.900 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.165.189.872 1.165.189.872 0
2722 PP2600111058 Vitamin B12 (Cyanocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 65.220.750 65.220.750 0
2723 PP2600111061 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 973.978.000 973.978.000 0
2724 PP2600111062 Vitamin C vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 327.427.800 327.427.800 0
2725 PP2600111063 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 298.872.642 298.872.642 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 276.173.454 276.173.454 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 314.005.434 314.005.434 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 298.872.642 298.872.642 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 276.173.454 276.173.454 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 314.005.434 314.005.434 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 298.872.642 298.872.642 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 276.173.454 276.173.454 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 314.005.434 314.005.434 0
2726 PP2600111064 Vitamin C vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.398.657.600 1.398.657.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.387.794.240 1.387.794.240 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.398.657.600 1.398.657.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.387.794.240 1.387.794.240 0
2727 PP2600111065 Vitamin C vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 816.633.300 816.633.300 0
2728 PP2600111067 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 100.440.000 100.440.000 0
2729 PP2600111068 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 3.470.700 210 172.935.000 172.935.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 172.928.700 172.928.700 0
vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 3.470.700 210 172.935.000 172.935.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 172.928.700 172.928.700 0
2730 PP2600111069 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 241.293.500 241.293.500 0
2731 PP2600111071 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 787.911.000 787.911.000 0
2732 PP2600111074 Vitamin PP (Nicotinamid) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 198.043.120 198.043.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 161.135.084 161.135.084 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 198.043.120 198.043.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 161.135.084 161.135.084 0
2733 PP2600111075 Acid amin ± điện giải vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 2.713.725.000 2.713.725.000 0
2734 PP2600111076 Acid amin ± điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 619.653.888 619.653.888 0
2735 PP2600111078 Acid amin ± điện giải vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 216.840.000 216.840.000 0
2736 PP2600111079 Acid amin ± điện giải vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 4.386.840.000 4.386.840.000 0
2737 PP2600111080 Acid amin ± điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 617.742.600 617.742.600 0
2738 PP2600111081 Acid amin ± điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 150.552.000 150.552.000 0
2739 PP2600111082 Acid amin ± điện giải vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 21.400.000 21.400.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 21.399.000 21.399.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 21.400.000 21.400.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 21.399.000 21.399.000 0
2740 PP2600111083 Acid amin ± điện giải vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 195.810.000 195.810.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 144.570.000 144.570.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 195.810.000 195.810.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 144.570.000 144.570.000 0
2741 PP2600111084 Acid amin ± điện giải vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 107.800.000 107.800.000 0
2742 PP2600111085 Acid amin ± điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 784.000.000 784.000.000 0
2743 PP2600111087 Acid amin ± điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 181.479.392 181.479.392 0
2744 PP2600111093 Almagate vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 59.841.600 59.841.600 0
2745 PP2600111094 Almagate vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 48.921.600 48.921.600 0
2746 PP2600111095 Almagate vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 480.000 480.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 480.000 480.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 480.000 480.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 480.000 480.000 0
2747 PP2600111096 Alpha amylase + Papain + Simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 377.972.900 210 4.760.000 4.760.000 0
2748 PP2600111097 Alpha-terpineol; Natri lauryl sulphat; Vitamin E vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 5.250.000 5.250.000 0
2749 PP2600111098 Bột hạt malva+Xanh methylen+Camphor monobromid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 499.579.600 499.579.600 0
2750 PP2600111099 Budesonid+Glycopyrronium+Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.497.965.720 1.497.965.720 0
2751 PP2600111100 Calci +Phospho+Vitamin D3+Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 2.100.000 2.100.000 0
2752 PP2600111102 Calcium glubionate + Calcium lactobionate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 28.854.000 28.854.000 0
2753 PP2600111103 Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
2754 PP2600111104 Ceftarolin fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 95.360.000 95.360.000 0
2755 PP2600111105 Clotrimazol + Clindamycin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 96.140.000 96.140.000 0
2756 PP2600111106 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 52.500.000 52.500.000 0
2757 PP2600111107 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.483.147.600 1.483.147.600 0
2758 PP2600111108 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 987.620.000 987.620.000 0
2759 PP2600111109 Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 3.024.000 3.024.000 0
2760 PP2600111110 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 304.916.250 304.916.250 0
2761 PP2600111111 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 3.458.694.800 3.458.694.800 0
2762 PP2600111113 Dienogest vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 13.369.900 210 60.909.200 60.909.200 0
2763 PP2600111114 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
2764 PP2600111115 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
2765 PP2600111116 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 298.136.000 298.136.000 0
2766 PP2600111117 Empagliflozin + Linagliptin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 29.586.000 29.586.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 41.502.000 41.502.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 32.700.000 32.700.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 32.697.000 32.697.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 29.586.000 29.586.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 41.502.000 41.502.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 32.700.000 32.700.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 32.697.000 32.697.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 29.586.000 29.586.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 41.502.000 41.502.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 32.700.000 32.700.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 32.697.000 32.697.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 29.586.000 29.586.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 41.502.000 41.502.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 32.700.000 32.700.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 32.697.000 32.697.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 29.586.000 29.586.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 41.502.000 41.502.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 32.700.000 32.700.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 32.697.000 32.697.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 29.586.000 29.586.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 41.502.000 41.502.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 32.700.000 32.700.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 32.697.000 32.697.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 56.400.000 56.400.000 0
2767 PP2600111118 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 243.324.000 243.324.000 0
2768 PP2600111119 Empagliflozin + Linagliptin vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 35.970.000 35.970.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 34.482.000 34.482.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 31.500.000 31.500.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 35.970.000 35.970.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 34.482.000 34.482.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 31.500.000 31.500.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 35.970.000 35.970.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 34.482.000 34.482.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 31.500.000 31.500.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 35.970.000 35.970.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 34.482.000 34.482.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 31.500.000 31.500.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 35.970.000 35.970.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 34.482.000 34.482.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 31.500.000 31.500.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 51.000.000 51.000.000 0
2769 PP2600111120 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 410.592.000 410.592.000 0
2770 PP2600111121 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 582.120.000 582.120.000 0
2771 PP2600111122 Enzalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.046.820.000 1.046.820.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 917.784.000 917.784.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.046.820.000 1.046.820.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.670.520 210 917.784.000 917.784.000 0
2772 PP2600111123 Ethinylestradiol+Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 43.045.026 210 4.454.400 4.454.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.975.200 4.975.200 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 43.045.026 210 4.454.400 4.454.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 4.975.200 4.975.200 0
2773 PP2600111124 Febuxostat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 35.587.500 35.587.500 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 4.559.900 210 27.375.000 27.375.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 24.528.000 24.528.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 35.587.500 35.587.500 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 4.559.900 210 27.375.000 27.375.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 24.528.000 24.528.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 35.587.500 35.587.500 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 4.559.900 210 27.375.000 27.375.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 24.528.000 24.528.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 35.587.500 35.587.500 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 4.559.900 210 27.375.000 27.375.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 24.528.000 24.528.000 0
2774 PP2600111125 Febuxostat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 25.111.360 210 16.380.000 16.380.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 25.111.360 210 16.380.000 16.380.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 25.111.360 210 16.380.000 16.380.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 17.400.000 17.400.000 0
2775 PP2600111126 Fluticason furoat + Umeclidinium + Vilanterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 758.919.000 758.919.000 0
2776 PP2600111129 Human hepatitis B immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 486.250.000 486.250.000 0
2777 PP2600111131 Insulin glargine + Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
2778 PP2600111132 Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 615.971.970 210 8.064.000 8.064.000 0
2779 PP2600111134 L-Arginin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Thiamin hydroclorid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 191.286.400 191.286.400 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 3.942.816 210 194.540.800 194.540.800 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 191.648.000 191.648.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 191.286.400 191.286.400 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 3.942.816 210 194.540.800 194.540.800 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 191.648.000 191.648.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 191.286.400 191.286.400 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 3.942.816 210 194.540.800 194.540.800 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 171.561.616 210 191.648.000 191.648.000 0
2780 PP2600111135 L-Arginin L-aspartet vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.526.400 210 2.000.000 2.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 3.942.816 210 1.440.000 1.440.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.526.400 210 2.000.000 2.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 3.942.816 210 1.440.000 1.440.000 0
2781 PP2600111138 L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 16.254.000 16.254.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 15.360.000 15.360.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 16.197.600 16.197.600 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 15.780.000 15.780.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 16.254.000 16.254.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 15.360.000 15.360.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 16.197.600 16.197.600 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 15.780.000 15.780.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 16.254.000 16.254.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 15.360.000 15.360.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 16.197.600 16.197.600 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 15.780.000 15.780.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 16.254.000 16.254.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 15.360.000 15.360.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 16.197.600 16.197.600 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 15.780.000 15.780.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 16.254.000 16.254.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 15.088.058 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 5.538.535 210 15.360.000 15.360.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 16.197.600 16.197.600 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 15.780.000 15.780.000 0
2782 PP2600111139 L-Ornithine L-Aspartate vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 270.400 270.400 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 272.000 272.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.289.212 210 270.400 270.400 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 272.000 272.000 0
2783 PP2600111140 L-Ornithine L-Aspartate vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 1.520.000 1.520.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.526.400 210 1.452.000 1.452.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 1.502.400 1.502.400 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 1.520.000 1.520.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.526.400 210 1.452.000 1.452.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 1.502.400 1.502.400 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 1.520.000 1.520.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.526.400 210 1.452.000 1.452.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 1.502.400 1.502.400 0
2784 PP2600111142 Lornoxicam vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 3.273.200 210 1.312.000 1.312.000 0
2785 PP2600111143 Lornoxicam vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 1.872.000 1.872.000 0
2786 PP2600111144 Meclofenoxat hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 11.700.000 11.700.000 0
2787 PP2600111145 Meclofenoxat hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 874.521.600 874.521.600 0
2788 PP2600111146 Methadon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 218.400.000 218.400.000 0
2789 PP2600111147 Mifepriston (dạng micronised) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 62.540.000 62.540.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 61.360.000 61.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 62.540.000 62.540.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 176.193.621 210 61.360.000 61.360.000 0
2790 PP2600111148 Mosaprid citrat vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 920.000 920.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 920.000 920.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 920.000 920.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 920.000 920.000 0
2791 PP2600111150 Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 584.000 584.000 0
2792 PP2600111151 Nintedanib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 1.041.391.520 1.041.391.520 0
2793 PP2600111152 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 90.405.000 90.405.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 15.096.900 210 59.850.000 59.850.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 90.405.000 90.405.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 15.096.900 210 59.850.000 59.850.000 0
2794 PP2600111153 Palbociclib vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 58.650.000 58.650.000 0
2795 PP2600111154 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 263.760.000 263.760.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 15.096.900 210 176.400.000 176.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 263.760.000 263.760.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 15.096.900 210 176.400.000 176.400.000 0
2796 PP2600111155 Palbociclib vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 113.000.000 210 65.250.000 65.250.000 0
2797 PP2600111156 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 85.365.000 85.365.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 15.096.900 210 58.275.000 58.275.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 85.365.000 85.365.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 15.096.900 210 58.275.000 58.275.000 0
2798 PP2600111157 Paracetamol + Acid ascorbic vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 3.273.200 210 1.120.000 1.120.000 0
2799 PP2600111158 Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 248.640.000 248.640.000 0
2800 PP2600111159 Pitavastatin calcium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 241.516.800 241.516.800 0
2801 PP2600111160 Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 204.600.000 204.600.000 0
2802 PP2600111161 Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 88.000.000 88.000.000 0
2803 PP2600111162 Phospholipid đậu nành vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 12.150.000 12.150.000 0
2804 PP2600111163 Ranolazine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 2.520.000 2.520.000 0
2805 PP2600111164 Ranolazine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 3.080.000 3.080.000 0
2806 PP2600111165 Ribociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 249.750.000 249.750.000 0
2807 PP2600111166 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 1.512.000 1.512.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 1.808.000 1.808.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 1.512.000 1.512.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 1.808.000 1.808.000 0
2808 PP2600111167 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 1.912.000 1.912.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 2.120.000 2.120.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 1.912.000 1.912.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 2.120.000 2.120.000 0
2809 PP2600111168 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 22.874.400 210 1.464.000 1.464.000 0
2810 PP2600111169 Sacubitril+Valsartan vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.844.320 1.844.320 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 1.264.000 1.264.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 2.400.000 2.400.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.844.320 1.844.320 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 1.264.000 1.264.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 2.400.000 2.400.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.844.320 1.844.320 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 1.264.000 1.264.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 2.400.000 2.400.000 0
2811 PP2600111170 Sacubitril+Valsartan vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.918.560 1.918.560 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 2.640.000 2.640.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.918.560 1.918.560 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 2.640.000 2.640.000 0
2812 PP2600111171 Sacubitril+Valsartan vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 2.560.000 2.560.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 2.000.000 2.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 2.712.000 2.712.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 2.560.000 2.560.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 2.000.000 2.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 2.712.000 2.712.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 2.560.000 2.560.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 2.000.000 2.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 2.712.000 2.712.000 0
2813 PP2600111172 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic + Pyridoxin HCL vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.451.840 210 1.200.000 1.200.000 0
2814 PP2600111173 Sevelamer vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
2815 PP2600111174 Silymarin; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B5 (Calci pantothenat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin PP (Nicotinamid) vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 3.273.200 210 520.000 520.000 0
2816 PP2600111175 Tiotropium + Olodaterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 22.402.800 22.402.800 0
2817 PP2600111176 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 94.500.000 94.500.000 0
2818 PP2600111177 Ubidecarenone + Vitamin E vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 43.092.000 43.092.000 0
2819 PP2600111178 Umeclidinium (dạng bromide) + Vilanterol (dạng trifenatate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 623.653.200 623.653.200 0
2820 PP2600111179 Vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 69.521.800 69.521.800 0
2821 PP2600111180 Vincamin + Rutin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 797.440 797.440 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 863.520 863.520 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 797.440 797.440 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.346.935 210 863.520 863.520 0
2822 PP2600111183 Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
2823 PP2600111185 Zofenopril calci vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 3.200.000 3.200.000 0
2824 PP2600111186 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 457.900.000 457.900.000 0
2825 PP2600111187 Perindopril arginine + Amlodipin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 33.494.120 210 416.100.000 416.100.000 0
2826 PP2600111188 Bromhexin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 95.100.000 210 69.630.000 69.630.000 0
2827 PP2600111189 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 17.500.000 17.500.000 0
2828 PP2600111191 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 4.480.000.000 4.480.000.000 0
2829 PP2600111192 Cefazolin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 612.862.645 210 536.613.000 536.613.000 0
2830 PP2600111193 Gentamicin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 84.000.000 84.000.000 0
2831 PP2600111194 Spiramycin + Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 148.276.000 148.276.000 0
2832 PP2600111196 Aciclovir vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.280.000 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 15.800.000 15.800.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.280.000 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 15.800.000 15.800.000 0
2833 PP2600111197 Aciclovir vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.280.000 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 47.600.000 47.600.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.280.000 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 84.083.000 220 47.600.000 47.600.000 0
2834 PP2600111198 Captopril + Hydroclorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 190.356.250 210 126.321.000 126.321.000 0
2835 PP2600111199 Irbesartan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 75.000.000 75.000.000 0
2836 PP2600111200 Methyldopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 242.660.000 242.660.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 242.053.350 242.053.350 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 242.660.000 242.660.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 242.053.350 242.053.350 0
2837 PP2600111201 Lovastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 1.005.384.240 1.005.384.240 0
2838 PP2600111202 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 2.471.241.150 2.471.241.150 0
2839 PP2600111203 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 68.672.308 210 690.315.360 690.315.360 0
2840 PP2600111206 Citalopram (dưới dạng Citalopram Hydrobromid) vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
2841 PP2600111207 Diclofenac diethylamine vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 600.054.000 600.054.000 0
2842 PP2600111208 Paracetamol (acetaminophen) vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 43.650.000 43.650.000 0
2843 PP2600111209 Paracetamol + Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 53.100.000 53.100.000 0
2844 PP2600111210 Clindamycin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 85.000.000 85.000.000 0
2845 PP2600111212 Rivaroxaban vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 2.720.000 2.720.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 2.880.000 2.880.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 2.720.000 2.720.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 2.880.000 2.880.000 0
2846 PP2600111214 Cao khô lá Bạch quả + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 162.864.000 162.864.000 0
2847 PP2600111215 Methyl prednisolon vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 46.500.000 46.500.000 0
2848 PP2600111216 Methyl prednisolon vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 132.335.000 132.335.000 0
2849 PP2600111217 Bambuterol hydroclorid vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 392.850.000 392.850.000 0
2850 PP2600111219 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2100675056 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN 180 22.447.180 210 41.600.000 41.600.000 0
2851 PP2600111220 Pitavastatin calcium vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.195.520 1.195.520 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 1.120.000 1.120.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 1.199.040 1.199.040 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 1.270.400 1.270.400 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 1.360.000 1.360.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.088.000 1.088.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.195.520 1.195.520 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 1.120.000 1.120.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 1.199.040 1.199.040 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 1.270.400 1.270.400 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 1.360.000 1.360.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.088.000 1.088.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.195.520 1.195.520 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 1.120.000 1.120.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 1.199.040 1.199.040 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 1.270.400 1.270.400 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 1.360.000 1.360.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.088.000 1.088.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.195.520 1.195.520 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 1.120.000 1.120.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 1.199.040 1.199.040 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 1.270.400 1.270.400 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 1.360.000 1.360.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.088.000 1.088.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.195.520 1.195.520 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 1.120.000 1.120.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 1.199.040 1.199.040 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 1.270.400 1.270.400 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 1.360.000 1.360.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.088.000 1.088.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 121.981.493 210 1.195.520 1.195.520 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 11.864.448 210 1.120.000 1.120.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 25.791.192 210 1.199.040 1.199.040 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 32.714.682 210 1.270.400 1.270.400 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 195.040 210 1.360.000 1.360.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.088.000 1.088.000 0
2852 PP2600111221 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 45.730.028 210 113.137.500 113.137.500 0
2853 PP2600111223 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 953.208.960 953.208.960 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 388.359.180 388.359.180 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 953.208.960 953.208.960 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 410.000.000 210 388.359.180 388.359.180 0
2854 PP2600111224 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.023.068.760 1.023.068.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.023.068.760 1.023.068.760 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.023.068.760 1.023.068.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 1.023.068.760 1.023.068.760 0
2855 PP2600111225 Colistimethat Natri vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 1.695.960.000 1.695.960.000 0
2856 PP2600111226 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 644.962.500 644.962.500 0
2857 PP2600111227 Erythropoietin alfa vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 495.143.751 210 8.338.140.000 8.338.140.000 0
2858 PP2600111228 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 102.355.322 240 265.350.000 265.350.000 0
2859 PP2600111229 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 86.940.000 86.940.000 0
2860 PP2600111230 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 189.321.300 189.321.300 0
2861 PP2600111231 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 606.911.760 606.911.760 0
2862 PP2600111232 Natri clorid vn0106554569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH 180 607.200 210 30.360.000 30.360.000 0
vn0317844355 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG 180 607.200 210 30.360.000 30.360.000 0
vn0106554569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH 180 607.200 210 30.360.000 30.360.000 0
vn0317844355 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG 180 607.200 210 30.360.000 30.360.000 0
2863 PP2600111234 Luseogliflozin vn0316942021 CÔNG TY CỔ PHẦN META HEALTHCARE 180 62.000.000 220 1.438.110.000 1.438.110.000 0
2864 PP2600111235 Luseogliflozin vn0316942021 CÔNG TY CỔ PHẦN META HEALTHCARE 180 62.000.000 220 1.636.470.000 1.636.470.000 0
2865 PP2600111236 Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 961.891.200 961.891.200 0
2866 PP2600111237 Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 212.025.600 212.025.600 0
2867 PP2600111238 Aciclovir vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 128.000.000 128.000.000 0
2868 PP2600111239 Vildagliptin + Metformin hydrochloride vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 1.244.880.000 1.244.880.000 0
2869 PP2600111240 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 286.375.000 286.375.000 0
2870 PP2600111241 Ketorolac tromethamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 13.449.000 13.449.000 0
2871 PP2600111243 Prednisolone Acetate vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
2872 PP2600111244 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 50.415.800 50.415.800 0
2873 PP2600111245 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 62.671.000 62.671.000 0
2874 PP2600111246 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 29.260.000 29.260.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 29.186.850 29.186.850 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 29.260.000 29.260.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 29.186.850 29.186.850 0
2875 PP2600111247 Natri Carboxymethyl cellulose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 64.103.000 64.103.000 0
2876 PP2600111249 Betahistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.179.567.144 1.179.567.144 0
2877 PP2600111250 Brinzolamid + Brimonidin tartrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 44.007.000 44.007.000 0
2878 PP2600111251 Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng timolol maleat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
2879 PP2600111252 Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 26.250.000 26.250.000 0
2880 PP2600111253 Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 52.479.800 52.479.800 0
2881 PP2600111254 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 611.010.000 611.010.000 0
2882 PP2600111256 Calci polystyren sulfonat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 21.699.400 21.699.400 0
2883 PP2600111257 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 7.457.840 7.457.840 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 3.744.000 3.744.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 7.457.840 7.457.840 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 3.744.000 3.744.000 0
2884 PP2600111258 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 4.971.720 4.971.720 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.905.276 210 1.352.000 1.352.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 2.340.000 2.340.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 4.971.720 4.971.720 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.905.276 210 1.352.000 1.352.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 2.340.000 2.340.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 4.971.720 4.971.720 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.905.276 210 1.352.000 1.352.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 2.340.000 2.340.000 0
2885 PP2600111259 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 94.485.000 220 1.187.730.000 1.187.730.000 0
2886 PP2600111260 Amikacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 82.484.600 82.484.600 0
2887 PP2600111261 Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 496.000.800 496.000.800 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 496.000.800 496.000.800 0
2888 PP2600111262 L-Ornithine L-Aspartate vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.295.120 210 225.000.000 225.000.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 224.500.000 224.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.295.120 210 225.000.000 225.000.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 224.500.000 224.500.000 0
2889 PP2600111263 Vitamin C vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 142.375.023 210 506.000.000 506.000.000 0
2890 PP2600111264 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 446.859.000 446.859.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 13.369.900 210 446.900.000 446.900.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 446.859.000 446.859.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 13.369.900 210 446.900.000 446.900.000 0
2891 PP2600111265 Ofloxacin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 1.144.638.960 1.144.638.960 0
2892 PP2600111266 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 14.986.000 14.986.000 0
2893 PP2600111267 Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 13.369.900 210 15.005.760 15.005.760 0
2894 PP2600111269 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 114.141.180 114.141.180 0
2895 PP2600111270 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 634.459.200 634.459.200 0
2896 PP2600111271 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 397.937.500 397.937.500 0
2897 PP2600111272 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 4.760.000 4.760.000 0
2898 PP2600111274 Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 389.264.100 389.264.100 0
2899 PP2600111275 Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 251.042.400 251.042.400 0
2900 PP2600111277 Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 98.750.000 98.750.000 0
2901 PP2600111278 Paracetamol + methocarbamol vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 398.037.348 210 936.810.000 936.810.000 0
2902 PP2600111279 Pregabalin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 54.870.000 54.870.000 0
2903 PP2600111280 Losartan kali + Hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 1.993.600.000 1.993.600.000 0
2904 PP2600111281 Diosmin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 45.320.607 210 140.760.000 140.760.000 0
2905 PP2600111282 Natri Clorid; Kali clorid; Calci Clorid.2H2O; ; Magnesi clorid.6H2O; Acid acetic; Dextrose vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.040.959.920 1.040.959.920 0
2906 PP2600111283 Natri hydrocarbonat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 1.561.439.880 1.561.439.880 0
2907 PP2600111284 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 1.285.200.000 1.285.200.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 945.200.000 945.200.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 1.285.200.000 1.285.200.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 945.200.000 945.200.000 0
2908 PP2600111285 Atorvastatin + Ezetimibe vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 818.800.000 818.800.000 0
2909 PP2600111286 Atorvastatin + Ezetimibe vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 643.500.000 643.500.000 0
2910 PP2600111287 Quetiapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 41.997.720 210 16.100.000 16.100.000 0
2911 PP2600111288 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 1.553.500.000 1.553.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 968.500.000 968.500.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 1.553.500.000 1.553.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 468.000.000 210 968.500.000 968.500.000 0
2912 PP2600111289 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 835.296.000 835.296.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 18.406.080 210 715.619.520 715.619.520 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 90.334.524 210 835.296.000 835.296.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 18.406.080 210 715.619.520 715.619.520 0
2913 PP2600111291 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 60.435.900 60.435.900 0
2914 PP2600111293 Propofol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 62.023.000 62.023.000 0
2915 PP2600111294 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 233.810.000 233.810.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 360.500.000 360.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 233.810.000 233.810.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 360.500.000 360.500.000 0
2916 PP2600111295 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 1.915.200 1.915.200 0
2917 PP2600111296 Aceclofenac vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 15.112.500 15.112.500 0
2918 PP2600111297 Aescin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 85.000.000 85.000.000 0
2919 PP2600111298 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 3.957.196 210 17.760.000 17.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 12.504.000 12.504.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 3.957.196 210 17.760.000 17.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 12.504.000 12.504.000 0
2920 PP2600111299 Aescin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 34.696.159 210 369.594.000 369.594.000 0
2921 PP2600111300 Celecoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 198.952.000 198.952.000 0
2922 PP2600111301 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 47.652.000 47.652.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 47.652.000 47.652.000 0
2923 PP2600111302 Celecoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 3.344.250.000 3.344.250.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.411.135.000 3.411.135.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 1.337.700.000 1.337.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.006.550.000 2.006.550.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 3.344.250.000 3.344.250.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.411.135.000 3.411.135.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 1.337.700.000 1.337.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.006.550.000 2.006.550.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 3.344.250.000 3.344.250.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.411.135.000 3.411.135.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 1.337.700.000 1.337.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.006.550.000 2.006.550.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 3.344.250.000 3.344.250.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 3.411.135.000 3.411.135.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 1.337.700.000 1.337.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 2.006.550.000 2.006.550.000 0
2924 PP2600111304 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 115.280.000 115.280.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 117.271.200 117.271.200 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 199.283.565 210 115.280.000 115.280.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 117.271.200 117.271.200 0
2925 PP2600111305 Diclofenac vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 216.630.000 216.630.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 180 11.390.625 210 216.499.500 216.499.500 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 216.630.000 216.630.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 180 11.390.625 210 216.499.500 216.499.500 0
2926 PP2600111306 Etodolac vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 61.767.500 61.767.500 0
2927 PP2600111307 Etodolac vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 549.192.000 549.192.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 287.345.100 287.345.100 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 549.192.000 549.192.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 287.345.100 287.345.100 0
2928 PP2600111308 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 37.200.000 37.200.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 37.200.000 37.200.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.433.038 210 37.200.000 37.200.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 461.852.141 210 37.200.000 37.200.000 0
2929 PP2600111309 Etodolac vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 112.727.160 112.727.160 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 155.961.000 155.961.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 89.586.900 89.586.900 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 89.877.060 89.877.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 92.851.200 92.851.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 92.923.740 92.923.740 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 112.727.160 112.727.160 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 155.961.000 155.961.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 89.586.900 89.586.900 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 89.877.060 89.877.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 92.851.200 92.851.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 92.923.740 92.923.740 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 112.727.160 112.727.160 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 155.961.000 155.961.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 89.586.900 89.586.900 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 89.877.060 89.877.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 92.851.200 92.851.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 92.923.740 92.923.740 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 112.727.160 112.727.160 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 155.961.000 155.961.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 89.586.900 89.586.900 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 89.877.060 89.877.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 92.851.200 92.851.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 92.923.740 92.923.740 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 112.727.160 112.727.160 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 155.961.000 155.961.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 89.586.900 89.586.900 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 89.877.060 89.877.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 92.851.200 92.851.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 92.923.740 92.923.740 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 112.727.160 112.727.160 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 155.961.000 155.961.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 89.586.900 89.586.900 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 89.877.060 89.877.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 92.851.200 92.851.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 92.923.740 92.923.740 0
2930 PP2600111310 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 3.075.200 3.075.200 0
2931 PP2600111311 Etoricoxib vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 56.442.000 56.442.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 42.550.000 42.550.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 69.000.000 69.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 55.200.000 55.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 56.442.000 56.442.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 42.550.000 42.550.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 69.000.000 69.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 55.200.000 55.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 56.442.000 56.442.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 42.550.000 42.550.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 69.000.000 69.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 55.200.000 55.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 548.106.333 215 56.442.000 56.442.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 42.550.000 42.550.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 69.000.000 69.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 976.998.782 242 55.200.000 55.200.000 0
2932 PP2600111312 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 81.060.000 81.060.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 81.928.500 81.928.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 72.230.250 72.230.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 81.060.000 81.060.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 81.928.500 81.928.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 72.230.250 72.230.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 81.060.000 81.060.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 81.928.500 81.928.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 72.230.250 72.230.250 0
2933 PP2600111313 Ibuprofen vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 114.768.000 114.768.000 0
2934 PP2600111314 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 52.951.500 210 2.469.075.000 2.469.075.000 0
2935 PP2600111315 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 52.951.500 210 178.500.000 178.500.000 0
2936 PP2600111316 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 12.089.700 12.089.700 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 11.343.000 11.343.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 12.089.700 12.089.700 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 86.345.200 210 11.343.000 11.343.000 0
2937 PP2600111317 Ketoprofen vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 449.115.420 449.115.420 0
2938 PP2600111318 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 65.291.520 65.291.520 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 64.958.400 64.958.400 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 65.291.520 65.291.520 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 64.958.400 64.958.400 0
2939 PP2600111319 Loxoprofen natri vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 66.102.120 66.102.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 68.138.880 68.138.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 66.102.120 66.102.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 68.138.880 68.138.880 0
2940 PP2600111320 Meloxicam vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 136.670.000 136.670.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 130.350.000 130.350.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 118.342.000 118.342.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 136.670.000 136.670.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 130.350.000 130.350.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 118.342.000 118.342.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 144.995.200 215 136.670.000 136.670.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 130.350.000 130.350.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 118.342.000 118.342.000 0
2941 PP2600111321 Meloxicam vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 41.584.920 41.584.920 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 38.064.000 38.064.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 41.584.920 41.584.920 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 38.064.000 38.064.000 0
2942 PP2600111322 Nabumeton vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 34.200.000 34.200.000 0
2943 PP2600111323 Naproxen vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 85.073.100 85.073.100 0
2944 PP2600111324 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 159.453.200 159.453.200 0
2945 PP2600111325 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 252.063.200 252.063.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 185.413.360 185.413.360 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 347.940.000 347.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 252.063.200 252.063.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 185.413.360 185.413.360 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 347.940.000 347.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 252.063.200 252.063.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 23.061.074 210 185.413.360 185.413.360 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 347.940.000 347.940.000 0
2946 PP2600111326 Paracetamol (acetaminophen) vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 369.088.000 369.088.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 373.760.000 373.760.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 369.088.000 369.088.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 373.760.000 373.760.000 0
2947 PP2600111327 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 89.720.580 240 290.283.000 290.283.000 0
2948 PP2600111328 Paracetamol + Clorpheniramin maleat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 19.864.500 19.864.500 0
2949 PP2600111329 Paracetamol + Ibuprofen vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 6.150.000 6.150.000 0
2950 PP2600111330 Paracetamol + methocarbamol vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 56.196.000 56.196.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 57.534.000 57.534.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 56.196.000 56.196.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 57.534.000 57.534.000 0
2951 PP2600111331 Paracetamol; Methocarbamol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 148.606.500 148.606.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 137.284.100 137.284.100 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 139.265.520 139.265.520 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 136.717.980 136.717.980 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 148.606.500 148.606.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 137.284.100 137.284.100 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 139.265.520 139.265.520 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 136.717.980 136.717.980 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 148.606.500 148.606.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 137.284.100 137.284.100 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 139.265.520 139.265.520 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 136.717.980 136.717.980 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 801.366.230 210 148.606.500 148.606.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 137.284.100 137.284.100 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 139.265.520 139.265.520 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 136.717.980 136.717.980 0
2952 PP2600111334 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 120.750.000 120.750.000 0
2953 PP2600111336 Tenoxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 12.150.000 12.150.000 0
2954 PP2600111337 Tenoxicam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 76.800.000 76.800.000 0
2955 PP2600111338 Probenecid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 79.341.600 79.341.600 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 9.161.788 210 70.949.700 70.949.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 79.341.600 79.341.600 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 9.161.788 210 70.949.700 70.949.700 0
2956 PP2600111339 Glucosamin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 269.760.000 269.760.000 0
2957 PP2600111340 Glucosamin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 72.450.000 72.450.000 0
2958 PP2600111342 Glucosamin sulfate vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 120.000.000 120.000.000 0
2959 PP2600111344 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 615.536.020 615.536.020 0
2960 PP2600111345 Methocarbamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 221.235.000 221.235.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 210.399.000 210.399.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 221.235.000 221.235.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 210.399.000 210.399.000 0
2961 PP2600111346 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 21.000.000 21.000.000 0
2962 PP2600111347 Dexchlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 775.000 775.000 0
2963 PP2600111348 Fexofenadin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 77.776.500 77.776.500 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 81.597.100 81.597.100 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 77.776.500 77.776.500 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 81.597.100 81.597.100 0
2964 PP2600111349 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 43.495.200 43.495.200 0
2965 PP2600111350 Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 67.604.750 67.604.750 0
2966 PP2600111351 Acetylcystein vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 100.852.500 100.852.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 108.706.500 108.706.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 76.041.000 76.041.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 100.852.500 100.852.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 108.706.500 108.706.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 76.041.000 76.041.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 100.852.500 100.852.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 108.706.500 108.706.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 76.041.000 76.041.000 0
2967 PP2600111352 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 11.880.000 11.880.000 0
2968 PP2600111353 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 758.924.000 758.924.000 0
2969 PP2600111354 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 14.012.800 14.012.800 0
2970 PP2600111355 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 184.435.200 184.435.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 113.350.800 113.350.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 184.435.200 184.435.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 113.350.800 113.350.800 0
2971 PP2600111356 Gabapentin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 151.702.740 151.702.740 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 203.779.800 203.779.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 151.702.740 151.702.740 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 109.000.000 240 203.779.800 203.779.800 0
2972 PP2600111357 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 1.030.000 1.030.000 0
2973 PP2600111358 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 46.987.850 46.987.850 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 34.325.200 34.325.200 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 45.930.885 45.930.885 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 46.987.850 46.987.850 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 34.325.200 34.325.200 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 45.930.885 45.930.885 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 46.987.850 46.987.850 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 34.325.200 34.325.200 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 45.930.885 45.930.885 0
2974 PP2600111359 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 143.100.000 143.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.061.100.000 1.061.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 252.000.000 252.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 684.000.000 684.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 456.000.000 456.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 899.700.000 899.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 143.100.000 143.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.061.100.000 1.061.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 252.000.000 252.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 684.000.000 684.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 456.000.000 456.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 899.700.000 899.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 143.100.000 143.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.061.100.000 1.061.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 252.000.000 252.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 684.000.000 684.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 456.000.000 456.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 899.700.000 899.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 143.100.000 143.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.061.100.000 1.061.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 252.000.000 252.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 684.000.000 684.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 456.000.000 456.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 899.700.000 899.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 143.100.000 143.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.061.100.000 1.061.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 252.000.000 252.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 684.000.000 684.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 456.000.000 456.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 899.700.000 899.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 143.100.000 143.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.061.100.000 1.061.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 200.000.000 240 252.000.000 252.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 684.000.000 684.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 456.000.000 456.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 310.295.798 210 899.700.000 899.700.000 0
2975 PP2600111362 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 9.161.788 210 124.320.000 124.320.000 0
2976 PP2600111363 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 288.776.880 288.776.880 0
2977 PP2600111365 Amoxicillin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 242.082.400 242.082.400 0
2978 PP2600111366 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 84.800.000 84.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 87.450.000 87.450.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 84.800.000 84.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 87.450.000 87.450.000 0
2979 PP2600111367 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 367.640.000 367.640.000 0
2980 PP2600111368 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 667.000.000 667.000.000 0
2981 PP2600111369 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 8.573.947.200 8.573.947.200 0
2982 PP2600111370 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 261.576.900 261.576.900 0
2983 PP2600111372 Cefadroxil vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 680.105.400 680.105.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 668.732.400 668.732.400 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 663.741.148 210 680.105.400 680.105.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 668.732.400 668.732.400 0
2984 PP2600111374 Cefalexin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 2.525.296.224 2.525.296.224 0
2985 PP2600111376 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 336.727.500 336.727.500 0
2986 PP2600111377 Cefoperazon+sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 448.000.000 448.000.000 0
2987 PP2600111378 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 59.570.000 59.570.000 0
2988 PP2600111379 Cefoxitin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 271.400.000 271.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 259.900.000 259.900.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 271.400.000 271.400.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 271.400.000 271.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 259.900.000 259.900.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 271.400.000 271.400.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 271.400.000 271.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 259.900.000 259.900.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 271.400.000 271.400.000 0
2989 PP2600111380 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 447.772.000 447.772.000 0
2990 PP2600111381 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 44.887.500 44.887.500 0
2991 PP2600111382 Cefpodoxim vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 21.620.000 21.620.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 21.574.000 21.574.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 21.620.000 21.620.000 0
vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 13.585.789 210 21.574.000 21.574.000 0
2992 PP2600111383 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 115.200.000 115.200.000 0
2993 PP2600111384 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 31.153.500 31.153.500 0
2994 PP2600111388 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 381.284.000 381.284.000 0
2995 PP2600111389 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 177.471.742 177.471.742 0
2996 PP2600111391 Metronidazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 480.823.890 210 82.110.000 82.110.000 0
2997 PP2600111392 Metronidazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 52.581.970 52.581.970 0
2998 PP2600111393 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 303.681.000 303.681.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 255.092.040 255.092.040 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 273.168.290 273.168.290 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 303.681.000 303.681.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 255.092.040 255.092.040 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 273.168.290 273.168.290 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 303.681.000 303.681.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 255.092.040 255.092.040 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 273.168.290 273.168.290 0
2999 PP2600111394 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 79.000.000 240 70.800.000 70.800.000 0
3000 PP2600111395 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.910.000 6.910.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.910.000 6.910.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 6.910.000 6.910.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
3001 PP2600111396 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 22.187.520 210 149.040.000 149.040.000 0
3002 PP2600111397 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 26.450.000 26.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 26.565.000 26.565.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 26.450.000 26.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 26.565.000 26.565.000 0
3003 PP2600111399 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 170.272.500 170.272.500 0
3004 PP2600111401 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 97.632.000 97.632.000 0
3005 PP2600111402 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 70.725.000 70.725.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 72.056.700 72.056.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 70.725.000 70.725.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 72.056.700 72.056.700 0
3006 PP2600111403 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.135.302.455 210 472.813.530 472.813.530 0
3007 PP2600111404 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 1.442.187.500 1.442.187.500 0
3008 PP2600111406 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 35.625.000 35.625.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 35.625.000 35.625.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 36.750.000 36.750.000 0
3009 PP2600111407 Levofloxacin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 221.760.000 221.760.000 0
3010 PP2600111408 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 73.059.000 73.059.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 76.041.000 76.041.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 72.483.900 72.483.900 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 73.059.000 73.059.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 76.041.000 76.041.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 72.483.900 72.483.900 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 73.059.000 73.059.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 206.209.660 210 76.041.000 76.041.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 72.483.900 72.483.900 0
3011 PP2600111409 Moxifloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 127.823.807 220 542.400.000 542.400.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 316.368.360 316.368.360 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 127.823.807 220 542.400.000 542.400.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 316.368.360 316.368.360 0
3012 PP2600111410 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 64.790.000 64.790.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 64.218.000 64.218.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 64.790.000 64.790.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 64.218.000 64.218.000 0
3013 PP2600111412 Moxifloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 127.823.807 220 710.400.000 710.400.000 0
3014 PP2600111414 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 33.229.094 210 262.807.200 262.807.200 0
3015 PP2600111415 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 33.118.080 33.118.080 0
3016 PP2600111417 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 447.792.500 447.792.500 0
3017 PP2600111418 Ofloxacin vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 176.778.940 210 974.312.640 974.312.640 0
3018 PP2600111420 Doxycyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 40.156.300 40.156.300 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 45.556.630 45.556.630 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 64.734.725 64.734.725 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 40.156.300 40.156.300 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 45.556.630 45.556.630 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 64.734.725 64.734.725 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 40.156.300 40.156.300 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 45.556.630 45.556.630 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 64.734.725 64.734.725 0
3019 PP2600111421 Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 9.960.000 9.960.000 0
3020 PP2600111422 Colistin* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 30.000.000 30.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 26.500.000 26.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 29.000.000 29.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 30.000.000 30.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 26.500.000 26.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 29.000.000 29.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 30.000.000 30.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 26.500.000 26.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 29.000.000 29.000.000 0
3021 PP2600111423 Daptomycin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 539.200.000 539.200.000 0
3022 PP2600111424 Tenofovir (TDF) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 73.164.000 73.164.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 75.174.000 75.174.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 73.164.000 73.164.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 75.174.000 75.174.000 0
3023 PP2600111426 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 59.150.000 59.150.000 0
3024 PP2600111427 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 7.506.070 7.506.070 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 7.764.900 7.764.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 7.411.950 7.411.950 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 7.506.070 7.506.070 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 7.764.900 7.764.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 7.411.950 7.411.950 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 7.506.070 7.506.070 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 7.764.900 7.764.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 7.411.950 7.411.950 0
3025 PP2600111428 Clotrimazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 256.444.000 256.444.000 0
3026 PP2600111429 Econazol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 39.600.000 39.600.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 32.340.000 32.340.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 39.600.000 39.600.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 17.215.566 210 32.340.000 32.340.000 0
3027 PP2600111430 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 19.612.691 210 16.425.000 16.425.000 0
3028 PP2600111432 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 213.444.000 213.444.000 0
3029 PP2600111433 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 49.121.200 49.121.200 0
3030 PP2600111435 Capecitabine vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 140.400.000 140.400.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 136.500.000 136.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 140.400.000 140.400.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 103.600.000 212 136.500.000 136.500.000 0
3031 PP2600111436 Alfuzosin hydroclorid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 295.550.000 295.550.000 0
3032 PP2600111437 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.115.200.000 1.115.200.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 836.400.000 836.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 1.115.200.000 1.115.200.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 836.400.000 836.400.000 0
3033 PP2600111438 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 345.140.000 345.140.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 41.427.279 210 180.900.000 180.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 182.000.000 182.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 345.140.000 345.140.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 41.427.279 210 180.900.000 180.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 182.000.000 182.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 345.140.000 345.140.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 41.427.279 210 180.900.000 180.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 182.000.000 182.000.000 0
3034 PP2600111439 Flavoxat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 127.680.000 127.680.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 128.512.000 128.512.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 119.616.000 119.616.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 127.680.000 127.680.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 128.512.000 128.512.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 119.616.000 119.616.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 127.680.000 127.680.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 19.845.218 210 128.512.000 128.512.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 119.616.000 119.616.000 0
3035 PP2600111440 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 47.491.080 210 127.500.000 127.500.000 0
3036 PP2600111441 Sắt (dưới dạng Sắt sucrose) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 81.890.800 210 137.200.000 137.200.000 0
3037 PP2600111442 Sắt sulfat + Acid Folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 365.231.820 210 34.772.000 34.772.000 0
3038 PP2600111443 Enoxaparin (natri) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 146.001.510 146.001.510 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 119.700.000 119.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 146.001.510 146.001.510 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 119.700.000 119.700.000 0
3039 PP2600111444 Enoxaparin (natri) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 182.192.430 182.192.430 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 152.950.000 152.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 182.192.430 182.192.430 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 152.950.000 152.950.000 0
3040 PP2600111445 Phytomenadion (Vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 10.748.000 10.748.000 0
3041 PP2600111447 Human albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 700.208.000 210 252.900.000 252.900.000 0
3042 PP2600111449 Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 266.420.000 266.420.000 0
3043 PP2600111450 Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 77.000.000 77.000.000 0
3044 PP2600111452 Recombinant Human Erythropoietin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 19.998.000 210 702.000.000 702.000.000 0
3045 PP2600111453 Recombinant Human Erythropoietin alfa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 924.242.688 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
3046 PP2600111455 Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 36.250.000 36.250.000 0
3047 PP2600111456 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 386.144.500 386.144.500 0
3048 PP2600111457 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 297.435.500 297.435.500 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 291.102.000 291.102.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 297.435.500 297.435.500 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 291.102.000 291.102.000 0
3049 PP2600111458 Isosorbid-5-mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 366.579.920 366.579.920 0
3050 PP2600111459 Isosorbid-5-mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 250.891.200 250.891.200 0
3051 PP2600111460 Trimetazidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 1.064.248.079 1.064.248.079 0
3052 PP2600111463 Amlodipin vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 354.296.260 354.296.260 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 370.852.160 370.852.160 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 1.050.000.000 210 354.296.260 354.296.260 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 370.852.160 370.852.160 0
3053 PP2600111464 Amlodipin + losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 88.067.206 210 1.435.270.200 1.435.270.200 0
3054 PP2600111465 Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 26.431.100 26.431.100 0
3055 PP2600111466 Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 21.942.800 21.942.800 0
3056 PP2600111467 Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 157.448.800 157.448.800 0
3057 PP2600111468 Amlodipin + valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 310.240.560 310.240.560 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 402.352.800 402.352.800 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 310.444.800 310.444.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 310.240.560 310.240.560 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 402.352.800 402.352.800 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 310.444.800 310.444.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 310.240.560 310.240.560 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 89.679.754 215 402.352.800 402.352.800 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 79.609.776 210 310.444.800 310.444.800 0
3058 PP2600111469 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 405.596.800 405.596.800 0
3059 PP2600111470 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
3060 PP2600111471 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 20.928.000 20.928.000 0
3061 PP2600111472 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 631.680.000 631.680.000 0
3062 PP2600111474 Candesartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 60.528.600 60.528.600 0
3063 PP2600111475 Carvedilol vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 9.073.600 9.073.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 11.660.000 11.660.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 11.236.000 11.236.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 9.073.600 9.073.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 11.660.000 11.660.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 11.236.000 11.236.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 9.073.600 9.073.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 11.660.000 11.660.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 11.236.000 11.236.000 0
3064 PP2600111476 Carvedilol vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 12.185.460 12.185.460 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 8.948.220 8.948.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 11.910.600 11.910.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 10.750.080 10.750.080 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 12.185.460 12.185.460 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 8.948.220 8.948.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 11.910.600 11.910.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 10.750.080 10.750.080 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 12.185.460 12.185.460 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 8.948.220 8.948.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 11.910.600 11.910.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 10.750.080 10.750.080 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 49.086.989 210 12.185.460 12.185.460 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.411.146 210 8.948.220 8.948.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 11.910.600 11.910.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 10.750.080 10.750.080 0
3065 PP2600111477 Cilnidipin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 72.818.000 72.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 53.822.000 53.822.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 51.605.800 51.605.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 72.818.000 72.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 53.822.000 53.822.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 51.605.800 51.605.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 108.683.515 210 72.818.000 72.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 53.822.000 53.822.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 51.605.800 51.605.800 0
3066 PP2600111478 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 41.282.300 41.282.300 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 27.148.360 27.148.360 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 41.282.300 41.282.300 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 27.148.360 27.148.360 0
3067 PP2600111479 Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 446.880.000 446.880.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 446.880.000 446.880.000 0
3068 PP2600111480 Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 61.250.000 61.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 58.660.000 58.660.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 61.250.000 61.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 58.660.000 58.660.000 0
3069 PP2600111481 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 255.612.060 255.612.060 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 263.357.880 263.357.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 255.612.060 255.612.060 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 263.357.880 263.357.880 0
3070 PP2600111482 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 27.778.100 27.778.100 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 31.746.400 31.746.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 29.478.800 29.478.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 27.778.100 27.778.100 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 31.746.400 31.746.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 29.478.800 29.478.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 27.778.100 27.778.100 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 31.746.400 31.746.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 29.478.800 29.478.800 0
3071 PP2600111483 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 45.730.028 210 401.486.400 401.486.400 0
3072 PP2600111485 Losartan + hydroclorothiazid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 465.752.700 465.752.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 465.752.700 465.752.700 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 465.752.700 465.752.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 465.752.700 465.752.700 0
3073 PP2600111486 Losartan kali + Hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 18.022.540 18.022.540 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 15.024.000 15.024.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 18.022.540 18.022.540 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 15.024.000 15.024.000 0
3074 PP2600111487 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 34.650.000 34.650.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 32.670.000 32.670.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 34.650.000 34.650.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 32.670.000 32.670.000 0
3075 PP2600111488 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 8.500.800 8.500.800 0
3076 PP2600111489 Perindopril erbumin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 248.040.000 248.040.000 0
3077 PP2600111491 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 1.440.000 1.440.000 0
3078 PP2600111493 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 11.139.000 11.139.000 0
3079 PP2600111494 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 9.416.000 9.416.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 8.560.000 8.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 9.416.000 9.416.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 8.560.000 8.560.000 0
3080 PP2600111495 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 30.478.880 30.478.880 0
3081 PP2600111496 Fluvastatin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 728.059.430 210 28.152.000 28.152.000 0
3082 PP2600111497 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 9.300.000 9.300.000 0
3083 PP2600111498 Simvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 4.478.500 4.478.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 4.054.500 4.054.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 4.478.500 4.478.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 4.054.500 4.054.500 0
3084 PP2600111499 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 76.320.000 76.320.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 77.631.750 77.631.750 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 53.885.100 53.885.100 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 76.320.000 76.320.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 77.631.750 77.631.750 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 53.885.100 53.885.100 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 76.320.000 76.320.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 131.000.000 210 77.631.750 77.631.750 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 450.000.000 225 53.885.100 53.885.100 0
3085 PP2600111500 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 14.087.650 210 102.000.000 102.000.000 0
3086 PP2600111501 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 11.965.760 210 369.240.000 369.240.000 0
3087 PP2600111502 Clotrimazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 21.306.000 21.306.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 21.306.000 21.306.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 21.306.000 21.306.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 21.306.000 21.306.000 0
3088 PP2600111505 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 27.360.000 27.360.000 0
3089 PP2600111506 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 47.280.000 47.280.000 0
3090 PP2600111507 Fusidic acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 12.282.000 12.282.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 11.774.700 11.774.700 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 12.282.000 12.282.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 11.774.700 11.774.700 0
3091 PP2600111508 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 36.670.000 36.670.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 36.477.000 36.477.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 36.670.000 36.670.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 36.477.000 36.477.000 0
3092 PP2600111509 Betamethason dipropionat + Acid Salicylic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 42.720.000 42.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 40.940.000 40.940.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 42.720.000 42.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 40.940.000 40.940.000 0
3093 PP2600111510 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 75.784.170 75.784.170 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 66.753.500 66.753.500 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 78.705.000 78.705.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 61.215.000 61.215.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 75.784.170 75.784.170 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 66.753.500 66.753.500 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 78.705.000 78.705.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 61.215.000 61.215.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 75.784.170 75.784.170 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 66.753.500 66.753.500 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 78.705.000 78.705.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 61.215.000 61.215.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 24.086.601 210 75.784.170 75.784.170 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 66.753.500 66.753.500 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 78.705.000 78.705.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 61.215.000 61.215.000 0
3094 PP2600111511 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 174.158.400 174.158.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 164.110.800 164.110.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 174.158.400 174.158.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 164.110.800 164.110.800 0
3095 PP2600111512 Urea vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 17.098.860 17.098.860 0
3096 PP2600111514 Povidon iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 261.464.000 261.464.000 0
3097 PP2600111515 Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 5.940.000 5.940.000 0
3098 PP2600111516 Famotidin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 538.369.600 210 362.340.000 362.340.000 0
3099 PP2600111517 Famotidin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 223.600.000 223.600.000 0
3100 PP2600111519 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 234.768.050 234.768.050 0
3101 PP2600111520 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 514.062.000 210 1.501.665.000 1.501.665.000 0
3102 PP2600111521 Sucralfat vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 95.943.984 210 185.000.000 185.000.000 0
3103 PP2600111522 Domperidon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 485.057.300 485.057.300 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 486.220.000 486.220.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 86.533.750 211 485.057.300 485.057.300 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 486.220.000 486.220.000 0
3104 PP2600111523 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 6.163.500 6.163.500 0
3105 PP2600111524 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 39.530.400 39.530.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 40.185.600 40.185.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 39.530.400 39.530.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 40.185.600 40.185.600 0
3106 PP2600111527 Sorbitol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 312.453.750 312.453.750 0
3107 PP2600111528 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 326.077.200 326.077.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 294.556.404 294.556.404 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 243.470.976 243.470.976 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 275.354.080 275.354.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 326.077.200 326.077.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 294.556.404 294.556.404 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 243.470.976 243.470.976 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 275.354.080 275.354.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 326.077.200 326.077.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 294.556.404 294.556.404 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 243.470.976 243.470.976 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 275.354.080 275.354.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 326.077.200 326.077.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 294.556.404 294.556.404 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 243.470.976 243.470.976 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 275.354.080 275.354.080 0
3108 PP2600111530 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 353.262.000 353.262.000 0
3109 PP2600111531 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 598.907.400 598.907.400 0
3110 PP2600111533 Dioctahedral smectit vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 527.511.700 527.511.700 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 594.135.150 594.135.150 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 235.463.700 235.463.700 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 527.511.700 527.511.700 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 594.135.150 594.135.150 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 235.463.700 235.463.700 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 527.511.700 527.511.700 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 170.000.000 220 594.135.150 594.135.150 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 276.270.513 220 235.463.700 235.463.700 0
3111 PP2600111534 Kẽm gluconat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 179.810.400 179.810.400 0
3112 PP2600111535 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 23.664.938 23.664.938 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 24.251.672 24.251.672 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 23.664.938 23.664.938 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 24.251.672 24.251.672 0
3113 PP2600111536 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 83.120.000 83.120.000 0
3114 PP2600111537 Ursodeoxycholic acid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 144.815.712 144.815.712 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 110.096.640 110.096.640 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 110.531.232 110.531.232 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 96.576.000 96.576.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 91.264.320 91.264.320 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 100.342.464 100.342.464 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 144.815.712 144.815.712 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 110.096.640 110.096.640 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 110.531.232 110.531.232 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 96.576.000 96.576.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 91.264.320 91.264.320 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 100.342.464 100.342.464 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 144.815.712 144.815.712 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 110.096.640 110.096.640 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 110.531.232 110.531.232 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 96.576.000 96.576.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 91.264.320 91.264.320 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 100.342.464 100.342.464 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 144.815.712 144.815.712 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 110.096.640 110.096.640 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 110.531.232 110.531.232 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 96.576.000 96.576.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 91.264.320 91.264.320 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 100.342.464 100.342.464 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 144.815.712 144.815.712 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 110.096.640 110.096.640 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 110.531.232 110.531.232 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 96.576.000 96.576.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 91.264.320 91.264.320 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 100.342.464 100.342.464 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 144.815.712 144.815.712 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 110.096.640 110.096.640 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 110.531.232 110.531.232 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 116.175.893 210 96.576.000 96.576.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 91.264.320 91.264.320 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 100.342.464 100.342.464 0
3115 PP2600111538 Otilonium bromide vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.443.898 210 131.600.000 131.600.000 0
3116 PP2600111539 Beclometason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 188.048.000 188.048.000 0
3117 PP2600111540 Fluocinolon acetonid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 802.286.352 210 23.733.000 23.733.000 0
3118 PP2600111541 Hydrocortison acetat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 12.422.700 12.422.700 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 11.992.270 11.992.270 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 12.422.700 12.422.700 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 11.992.270 11.992.270 0
3119 PP2600111542 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 167.537.952 215 341.880.000 341.880.000 0
3120 PP2600111543 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 686.684.400 686.684.400 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 605.160.000 605.160.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 686.684.400 686.684.400 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 235.887.784 210 605.160.000 605.160.000 0
3121 PP2600111544 Methyl prednisolon vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 839.337.600 839.337.600 0
3122 PP2600111545 Methylprednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 29.231.200 29.231.200 0
3123 PP2600111546 Estriol vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 10.741.176 210 25.000.000 25.000.000 0
3124 PP2600111547 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 31.032.000 31.032.000 0
3125 PP2600111549 Dapagliflozin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 43.470.000 43.470.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 43.470.000 43.470.000 0
3126 PP2600111550 Empagliflozin vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 38.220.000 38.220.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 38.220.000 38.220.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 22.000.000 22.000.000 0
3127 PP2600111551 Glibenclamid + Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 225.627.360 225.627.360 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 171.298.400 171.298.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 225.627.360 225.627.360 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.391.000.000 210 171.298.400 171.298.400 0
3128 PP2600111552 Metformin hydroclorid + Glimepiride vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 2.986.925.760 2.986.925.760 0
3129 PP2600111553 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 4.671.836.400 4.671.836.400 0
3130 PP2600111555 Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 776.136.788 210 246.087.400 246.087.400 0
3131 PP2600111557 Vildagliptin + Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 46.370.000 46.370.000 0
3132 PP2600111558 Thiamazole vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 18.522.000 18.522.000 0
3133 PP2600111560 Bimatoprost + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 102.396.000 102.396.000 0
3134 PP2600111562 Fluorometholon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 277.000.920 277.000.920 0
3135 PP2600111563 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 39.710.000 39.710.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 34.852.745 34.852.745 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 39.710.000 39.710.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 278.246.764 210 34.852.745 34.852.745 0
3136 PP2600111564 Natri clorid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 16.744.000 16.744.000 0
3137 PP2600111565 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 66.640.000 66.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 66.173.520 66.173.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 66.640.000 66.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 66.173.520 66.173.520 0
3138 PP2600111566 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 245.100.000 245.100.000 0
3139 PP2600111567 Olopatadin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 93.240.000 93.240.000 0
3140 PP2600111568 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 163.800.000 163.800.000 0
3141 PP2600111569 Olopatadin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 131.099.000 131.099.000 0
3142 PP2600111570 Pilocarpin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
3143 PP2600111572 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 1.055.040.000 1.055.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 947.652.000 947.652.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 342.423.518 210 1.055.040.000 1.055.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 947.652.000 947.652.000 0
3144 PP2600111574 Haloperidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 103.610.000 103.610.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 70.136.000 70.136.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 103.610.000 103.610.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 70.136.000 70.136.000 0
3145 PP2600111575 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 17.760.000 17.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 21.756.000 21.756.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 17.760.000 17.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 21.756.000 21.756.000 0
3146 PP2600111576 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 360.072.000 360.072.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 243.382.000 243.382.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 261.719.000 261.719.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 360.072.000 360.072.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 243.382.000 243.382.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 261.719.000 261.719.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 355.000.000 210 360.072.000 360.072.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 243.382.000 243.382.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 261.719.000 261.719.000 0
3147 PP2600111577 Quetiapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 41.997.720 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 41.997.720 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 55.500.000 55.500.000 0
3148 PP2600111578 Risperidon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 100.980.000 100.980.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 104.040.000 104.040.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 100.980.000 100.980.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 104.040.000 104.040.000 0
3149 PP2600111579 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 62.452.800 62.452.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 74.813.250 74.813.250 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 57.248.400 57.248.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 62.452.800 62.452.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 74.813.250 74.813.250 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 57.248.400 57.248.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 62.452.800 62.452.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 74.813.250 74.813.250 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 676.753.000 211 57.248.400 57.248.400 0
3150 PP2600111580 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 13.290.000 13.290.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 14.550.000 14.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 13.290.000 13.290.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 14.550.000 14.550.000 0
3151 PP2600111581 Mirtazapin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 98.897.400 98.897.400 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 72.838.720 72.838.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 55.727.900 55.727.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 55.492.430 55.492.430 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 59.495.420 59.495.420 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 98.897.400 98.897.400 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 72.838.720 72.838.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 55.727.900 55.727.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 55.492.430 55.492.430 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 59.495.420 59.495.420 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 98.897.400 98.897.400 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 72.838.720 72.838.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 55.727.900 55.727.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 55.492.430 55.492.430 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 59.495.420 59.495.420 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 98.897.400 98.897.400 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 72.838.720 72.838.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 55.727.900 55.727.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 55.492.430 55.492.430 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 59.495.420 59.495.420 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 98.897.400 98.897.400 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 72.838.720 72.838.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 55.727.900 55.727.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 55.492.430 55.492.430 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 59.495.420 59.495.420 0
3152 PP2600111582 Sertralin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 394.159.500 394.159.500 0
3153 PP2600111583 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 2.177.856.000 2.177.856.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 1.663.640.000 1.663.640.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 3.629.760.000 3.629.760.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 2.177.856.000 2.177.856.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 1.663.640.000 1.663.640.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 3.629.760.000 3.629.760.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 2.177.856.000 2.177.856.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 1.663.640.000 1.663.640.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 3.629.760.000 3.629.760.000 0
3154 PP2600111584 Cytidin-5 monophosphat disodium + uridin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 466.020.700 211 228.280.000 228.280.000 0
3155 PP2600111585 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 185.220.000 185.220.000 0
3156 PP2600111587 Mecobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 37.200.000 37.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 33.300.000 33.300.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 37.200.000 37.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 33.300.000 33.300.000 0
3157 PP2600111589 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 426.720.000 426.720.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 425.386.500 425.386.500 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 426.720.000 426.720.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 425.386.500 425.386.500 0
3158 PP2600111590 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 174.720.000 174.720.000 0
3159 PP2600111591 Vinpocetin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 24.000.000 24.000.000 0
3160 PP2600111592 Budesonide vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 148.050.000 148.050.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 141.000.000 141.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 148.050.000 148.050.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 141.000.000 141.000.000 0
3161 PP2600111593 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 154.599.000 154.599.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 158.757.180 158.757.180 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 154.599.000 154.599.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 154.599.000 154.599.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 158.757.180 158.757.180 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 154.599.000 154.599.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 154.599.000 154.599.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 158.757.180 158.757.180 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 154.599.000 154.599.000 0
3162 PP2600111594 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 716.940.000 716.940.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 396.024.000 396.024.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 716.940.000 716.940.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 83.955.957 210 396.024.000 396.024.000 0
3163 PP2600111595 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 579.150.000 579.150.000 0
3164 PP2600111596 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 134.106.000 134.106.000 0
3165 PP2600111597 Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 276.844.880 276.844.880 0
3166 PP2600111598 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 259.055.220 259.055.220 0
3167 PP2600111599 Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 278.090.000 278.090.000 0
3168 PP2600111602 Ambroxol vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 24.025.000 24.025.000 0
3169 PP2600111604 Bromhexin hydroclorid vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 311.126.760 311.126.760 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 347.550.000 347.550.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 373.685.760 373.685.760 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 291.942.000 291.942.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 311.126.760 311.126.760 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 347.550.000 347.550.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 373.685.760 373.685.760 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 291.942.000 291.942.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 311.126.760 311.126.760 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 347.550.000 347.550.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 373.685.760 373.685.760 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 291.942.000 291.942.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 311.126.760 311.126.760 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 78.337.671 210 347.550.000 347.550.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 373.685.760 373.685.760 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 76.320.884 210 291.942.000 291.942.000 0
3170 PP2600111605 Bromhexin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 104.325.000 104.325.000 0
3171 PP2600111606 Carbocistein vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 6.750.000 6.750.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 7.087.500 7.087.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 7.087.500 7.087.500 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 6.750.000 6.750.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 7.087.500 7.087.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 7.087.500 7.087.500 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 24.272.287 210 6.750.000 6.750.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 718.029.672 210 7.087.500 7.087.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 7.087.500 7.087.500 0
3172 PP2600111607 Codein + terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 248.880.000 248.880.000 0
3173 PP2600111608 Eprazinon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 833.523.580 833.523.580 0
3174 PP2600111609 N-acetylcystein vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 25.434.677 210 226.614.300 226.614.300 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 464.295.810 464.295.810 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 319.719.400 319.719.400 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 25.434.677 210 226.614.300 226.614.300 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 464.295.810 464.295.810 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 319.719.400 319.719.400 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 25.434.677 210 226.614.300 226.614.300 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 464.295.810 464.295.810 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 319.719.400 319.719.400 0
3175 PP2600111610 N-acetylcystein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 557.394.600 557.394.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 642.710.100 642.710.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 692.761.860 692.761.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 484.592.040 484.592.040 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 557.394.600 557.394.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 642.710.100 642.710.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 692.761.860 692.761.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 484.592.040 484.592.040 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 557.394.600 557.394.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 642.710.100 642.710.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 692.761.860 692.761.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 484.592.040 484.592.040 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 2.840.000.000 210 557.394.600 557.394.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 642.710.100 642.710.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 990.000.000 210 692.761.860 692.761.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 484.592.040 484.592.040 0
3176 PP2600111611 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 364.994.200 364.994.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 337.619.635 337.619.635 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 313.895.012 313.895.012 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 364.994.200 364.994.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 337.619.635 337.619.635 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 313.895.012 313.895.012 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 364.994.200 364.994.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 174.000.000 210 337.619.635 337.619.635 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 313.895.012 313.895.012 0
3177 PP2600111612 N-acetylcystein vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 318.164.000 318.164.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 303.702.000 303.702.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 318.164.000 318.164.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 89.369.840 225 303.702.000 303.702.000 0
3178 PP2600111613 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.143.000.000 215 80.816.416 80.816.416 0
3179 PP2600111614 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 27.720.000 27.720.000 0
3180 PP2600111616 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 514.531.911 215 1.996.400.000 1.996.400.000 0
3181 PP2600111617 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 48.478.500 48.478.500 0
3182 PP2600111618 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 59.879.400 59.879.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 59.180.000 59.180.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 59.879.400 59.879.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 59.180.000 59.180.000 0
3183 PP2600111619 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 32.490.000 32.490.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 31.350.000 31.350.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 30.864.000 30.864.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 32.490.000 32.490.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 31.350.000 31.350.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 30.864.000 30.864.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 32.490.000 32.490.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 31.350.000 31.350.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 30.864.000 30.864.000 0
3184 PP2600111620 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.410.696.000 1.410.696.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 1.393.902.000 1.393.902.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.452.009.240 1.452.009.240 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.410.696.000 1.410.696.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 1.393.902.000 1.393.902.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.452.009.240 1.452.009.240 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 1.410.696.000 1.410.696.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 1.393.902.000 1.393.902.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 1.452.009.240 1.452.009.240 0
3185 PP2600111621 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 33.640.000 33.640.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 33.640.000 33.640.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 33.002.000 33.002.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 33.640.000 33.640.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 33.640.000 33.640.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 33.002.000 33.002.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 33.640.000 33.640.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 33.640.000 33.640.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 33.002.000 33.002.000 0
3186 PP2600111622 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 5.541.860.500 5.541.860.500 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 5.496.060.000 5.496.060.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 5.947.652.930 5.947.652.930 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 5.541.860.500 5.541.860.500 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 5.496.060.000 5.496.060.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 5.947.652.930 5.947.652.930 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 5.541.860.500 5.541.860.500 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 809.653.873 210 5.496.060.000 5.496.060.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 5.947.652.930 5.947.652.930 0
3187 PP2600111623 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 23.794.000 23.794.000 0
3188 PP2600111624 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 227.185.980 227.185.980 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 228.721.492 228.721.492 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.396.000.000 210 227.185.980 227.185.980 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.335.092.483 215 228.721.492 228.721.492 0
3189 PP2600111626 Calci carbonat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 301.490.000 301.490.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 301.490.000 301.490.000 0
vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 301.490.000 301.490.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 301.490.000 301.490.000 0
3190 PP2600111627 Calci carbonat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 117.908.000 117.908.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 117.908.000 117.908.000 0
vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 117.908.000 117.908.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 117.908.000 117.908.000 0
3191 PP2600111628 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.328.545.680 1.328.545.680 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.283.254.350 1.283.254.350 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 1.750.000.000 210 1.328.545.680 1.328.545.680 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 950.000.000 210 1.283.254.350 1.283.254.350 0
3192 PP2600111630 Calci lactat pentahydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 170.065.000 170.065.000 0
3193 PP2600111631 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0316112140 CÔNG TY TNHH APEXPHARM 180 2.840.000 210 129.900.000 129.900.000 0
3194 PP2600111632 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 92.967.623 210 89.990.000 89.990.000 0
3195 PP2600111633 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 37.800.000 37.800.000 0
vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 37.800.000 37.800.000 0
3196 PP2600111634 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 56.382.480 56.382.480 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 56.382.480 56.382.480 0
vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 89.081.110 210 56.382.480 56.382.480 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 56.382.480 56.382.480 0
3197 PP2600111636 Vitamin A + D2 (vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 220.000.000 225 137.194.400 137.194.400 0
3198 PP2600111637 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 2.305.800 2.305.800 0
3199 PP2600111639 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 27.209.000 27.209.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 66.815.000 66.815.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 27.209.000 27.209.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 66.815.000 66.815.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 1.830.000.000 210 27.209.000 27.209.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 335.062.492 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 66.815.000 66.815.000 0
3200 PP2600111640 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 56.469.300 56.469.300 0
3201 PP2600111641 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 352.773.339 212 43.035.000 43.035.000 0
3202 PP2600111642 Vitamin K vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 10.850.140 10.850.140 0
3203 PP2600111644 Human Insulin (rDNA origin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.632.000.000 210 320.100.000 320.100.000 0
3204 PP2600111646 Etonogestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 137.647.920 137.647.920 0
3205 PP2600111649 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 166.419.984 210 244.521.200 244.521.200 0
3206 PP2600111650 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 75.111.540 75.111.540 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 73.947.020 73.947.020 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 75.111.540 75.111.540 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 2.296.000.000 215 73.947.020 73.947.020 0
3207 PP2600111651 Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 272.000.000 215 38.700.000 38.700.000 0
3208 PP2600111652 Kẽm sulfat vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 176.778.940 210 2.429.472.000 2.429.472.000 0
3209 PP2600111654 Loperamid hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 3.630.000 3.630.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 3.720.000 3.720.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.054.137.818 210 3.630.000 3.630.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.760.000.000 210 3.720.000 3.720.000 0
3210 PP2600111655 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 89.720.580 240 144.078.000 144.078.000 0
3211 PP2600111656 Diosmin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 106.007.132 210 1.100.820.000 1.100.820.000 0
3212 PP2600111657 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 80.141.250 80.141.250 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 79.872.500 79.872.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.650.000.000 210 80.141.250 80.141.250 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 79.872.500 79.872.500 0
3213 PP2600111658 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 48.454.567 210 72.226.000 72.226.000 0
3214 PP2600111660 Dapagliflozin vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 19.684.245 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 49.140.000 49.140.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 19.684.245 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 49.140.000 49.140.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 19.684.245 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 105.873.642 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 49.140.000 49.140.000 0
3215 PP2600111661 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 43.923.600 43.923.600 0
3216 PP2600111663 Meloxicam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 462.562.800 462.562.800 0
3217 PP2600111664 Tenoxicam vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 20.371.680 210 1.018.584.000 1.018.584.000 0
3218 PP2600111665 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 341.114.566 210 85.995.000 85.995.000 0
3219 PP2600111666 Ticarcilin+Acid clavulanic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 110.000.000 225 700.000.000 700.000.000 0
3220 PP2600111667 Acenocoumarol vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 261.817.243 210 465.000.000 465.000.000 0
3221 PP2600111668 Spironolacton vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 32.500.000 32.500.000 0
3222 PP2600111669 Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 750.400 750.400 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 750.400 750.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 720.000 720.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 750.400 750.400 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 750.400 750.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 720.000 720.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 249.727.082 210 750.400 750.400 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 334.089.564 210 750.400 750.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 720.000 720.000 0
3223 PP2600111670 Topotecan vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 427.989.122 210 94.200.000 94.200.000 0
3224 PP2600111671 Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 724.900.000 724.900.000 0
3225 PP2600111672 Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 1.120.140.000 1.120.140.000 0
3226 PP2600111674 Amikacin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 161.472.800 215 243.000.000 243.000.000 0
3227 PP2600111675 Propranolol hydrochlorid vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 350.000 210 17.500.000 17.500.000 0
3228 PP2600111676 Irbesartan vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 76.498.800 76.498.800 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 94.348.520 94.348.520 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 152.000.000 240 76.498.800 76.498.800 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 313.000.000 210 94.348.520 94.348.520 0
3229 PP2600111678 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 864.000 864.000 0
3230 PP2600111680 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 275.400.000 275.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 123.000.000 123.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 275.400.000 275.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 531.666.917 210 123.000.000 123.000.000 0
3231 PP2600111681 Risperidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
3232 PP2600111682 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 11.760.000 11.760.000 0
3233 PP2600111683 Galantamine vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 7.040.000 7.040.000 0
3234 PP2600111684 Bisoprolol fumarate+Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 213.560.000 213.560.000 0
3235 PP2600111685 Bisoprolol fumarate+Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 213.560.000 213.560.000 0
3236 PP2600111686 Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 31.496.000 31.496.000 0
3237 PP2600111687 Eszopiclon vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 24.332.000 24.332.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 25.841.200 25.841.200 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 89.154.878 210 24.332.000 24.332.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 88.000.000 210 25.841.200 25.841.200 0
3238 PP2600111688 Glucosamin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 720.000 720.000 0
3239 PP2600111689 Levofloxacin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 500.000.000 210 2.480.000 2.480.000 0
3240 PP2600111690 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 81.947.250 81.947.250 0
3241 PP2600111692 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.130.174.852 210 28.232.900 28.232.900 0
3242 PP2600111694 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 1.102.179.175 210 135.240.000 135.240.000 0
3243 PP2600111695 Pravastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 70.437.000 70.437.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 67.336.000 67.336.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 55.818.000 55.818.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 70.437.000 70.437.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 67.336.000 67.336.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 55.818.000 55.818.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 752.703.840 210 70.437.000 70.437.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 47.531.810 210 67.336.000 67.336.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 165.000.000 240 55.818.000 55.818.000 0
3244 PP2600111697 Omeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 88.452.240 210 446.237.000 446.237.000 0
3245 PP2600111699 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 8.553.258 210 6.300.000 6.300.000 0
3246 PP2600111700 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 162.214.400 162.214.400 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 152.950.000 152.950.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.990.000.000 210 162.214.400 162.214.400 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 151.466.104 220 152.950.000 152.950.000 0
3247 PP2600111701 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 757.081.334 210 90.000.000 90.000.000 0
3248 PP2600111702 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 91.485.000 91.485.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 91.480.725 91.480.725 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 708.995.983 210 91.485.000 91.485.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 131.600.000 210 91.480.725 91.480.725 0
3249 PP2600111704 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 930.793.611 210 167.680.000 167.680.000 0
3250 PP2600111706 Semaglutide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 81.000.000 81.000.000 0
3251 PP2600111707 Semaglutide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 81.000.000 81.000.000 0
3252 PP2600111708 Magnesium hydroxide+nhôm hydroxide+simethicon vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 74.744.773 215 82.656.000 82.656.000 0
3253 PP2600111709 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 48.859.200 48.859.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 52.780.000 52.780.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 421.609.366 220 48.859.200 48.859.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 52.780.000 52.780.000 0
3254 PP2600111710 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 24.480.000 24.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 25.194.000 25.194.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.680.000.000 240 24.480.000 24.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 219.000.000 210 25.194.000 25.194.000 0
3255 PP2600111715 Dienogest vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 43.045.026 210 2.144.000 2.144.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.152.000 2.152.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 43.045.026 210 2.144.000 2.144.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 2.460.000.000 220 2.152.000 2.152.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 346
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2600108036 - Diazepam

2. PP2600108037 - Diazepam

3. PP2600108039 - Etomidat

4. PP2600108058 - Midazolam

5. PP2600108138 - Ibuprofen

6. PP2600108143 - Ibuprofen

7. PP2600108150 - Ibuprofen

8. PP2600108152 - Ibuprofen

9. PP2600108168 - Ketorolac tromethamin

10. PP2600108467 - Ephedrin hydroclorid

11. PP2600108478 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

12. PP2600108600 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

13. PP2600108778 - Ceftriaxon

14. PP2600108825 - Piperacilin + Tazobactam

15. PP2600109002 - Colistimethat Natri

16. PP2600109005 - Colistimethat Natri

17. PP2600109190 - Bevacizumab

18. PP2600109191 - Bevacizumab

19. PP2600109198 - Rituximab

20. PP2600109200 - Rituximab

21. PP2600109203 - Trastuzumab

22. PP2600109204 - Trastuzumab

23. PP2600109265 - Sắt fumarat + Acid folic

24. PP2600109292 - Heparin natri

25. PP2600109315 - Gelatin succinylated + Natri clorid + Natri hydroxyd

26. PP2600109324 - Erythropoietin alfa

27. PP2600109342 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

28. PP2600109412 - Amlodipin + Valsartan

29. PP2600109488 - Indapamid

30. PP2600109615 - Rilmenidin

31. PP2600109731 - Fenofibrat

32. PP2600109900 - Spironolacton

33. PP2600109965 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

34. PP2600110122 - Bacillus subtilis

35. PP2600110283 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

36. PP2600110543 - Timolol

37. PP2600110649 - Risperidon

38. PP2600110690 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

39. PP2600110809 - Terbutalin sulfat

40. PP2600110830 - Ambroxol hydroclorid

41. PP2600110925 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

42. PP2600110993 - Calci carbonat + Vitamin D3

43. PP2600111145 - Meclofenoxat hydroclorid

44. PP2600111271 - Spironolacton

45. PP2600111293 - Propofol

46. PP2600111421 - Colistimethat natri (tương đương 77,02mg)

47. PP2600111453 - Recombinant Human Erythropoietin alfa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108806 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2600108808 - Meropenem

3. PP2600108809 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600108551 - Valproat natri

2. PP2600108704 - Cefixim

3. PP2600108792 - Cefuroxim

4. PP2600108794 - Cefuroxim

5. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol

6. PP2600108994 - Doxycyclin

7. PP2600108998 - Tetracyclin hydroclorid

8. PP2600109069 - Fluconazol

9. PP2600109662 - Ivabradin

10. PP2600110296 - Progesteron

11. PP2600110786 - Salbutamol

12. PP2600110787 - Salbutamol

13. PP2600111227 - Erythropoietin alfa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2600108242 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108348 - Alendronic acid (dưới dạng Natri Alendronat trihydrate)

3. PP2600108368 - Zoledronic acid

4. PP2600108534 - Pregabalin

5. PP2600108540 - Topiramat

6. PP2600108543 - Topiramat

7. PP2600109115 - Bortezomib

8. PP2600109136 - Doxorubicin hydrochlorid

9. PP2600109205 - Abiraterone acetate

10. PP2600109206 - Abiraterone acetate

11. PP2600109208 - Anastrozol

12. PP2600109211 - Bicalutamid

13. PP2600109217 - Letrozol

14. PP2600109218 - Letrozol

15. PP2600109223 - Lenalidomid

16. PP2600109224 - Lenalidomid

17. PP2600109234 - Dutasterid

18. PP2600109235 - Dutasterid

19. PP2600109246 - Tamsulosin hydroclorid

20. PP2600109251 - Levodopa + Carbidopa

21. PP2600109415 - Amlodipin + Valsartan

22. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

23. PP2600109641 - Valsartan + Hydroclorothiazid

24. PP2600109660 - Ivabradin

25. PP2600109663 - Ivabradin

26. PP2600109817 - Isotretinoin

27. PP2600110059 - Ondansetron

28. PP2600110070 - Alverin citrat + Simethicon

29. PP2600110071 - Alverin citrat + Simethicon

30. PP2600110168 - Saccharomyces boulardii

31. PP2600110240 - Ursodeoxycholic acid

32. PP2600110241 - Ursodeoxycholic acid

33. PP2600110352 - Glimepirid

34. PP2600110428 - Vildagliptin

35. PP2600110527 - Natri hyaluronat

36. PP2600110553 - Betahistin

37. PP2600110566 - Fluticason propionat

38. PP2600110708 - Ginkgo biloba

39. PP2600110714 - Mecobalamin

40. PP2600110777 - Montelukast

41. PP2600110799 - Salbutamol + Ipratropium bromid

42. PP2600110804 - Salmeterol + Fluticason propionat

43. PP2600110807 - Salmeterol + Fluticason propionat

44. PP2600111162 - Phospholipid đậu nành

45. PP2600111173 - Sevelamer

46. PP2600111310 - Etoricoxib

47. PP2600111359 - Pregabalin

48. PP2600111576 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109318 - Erythropoietin alfa

2. PP2600109323 - Erythropoietin alfa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110600 - Lactic acid + Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat +

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600109118 - Carboplatin

2. PP2600109120 - Carboplatin

3. PP2600109418 - Atenolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600108103 - Dexibuprofen

2. PP2600108463 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

3. PP2600108501 - Xanh methylen

4. PP2600109113 - Bendamustin hydrochlorid

5. PP2600109383 - Verapamil hydroclorid

6. PP2600109834 - Salicylic acid

7. PP2600109929 - Guaiazulen + Dimethicon

8. PP2600110205 - Octreotid

9. PP2600110207 - Octreotid

10. PP2600110452 - Vasopressin

11. PP2600110582 - Carbetocin

12. PP2600110583 - Carbetocin

13. PP2600110597 - Atosiban

14. PP2600110609 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)

15. PP2600110763 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

16. PP2600110884 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

17. PP2600111261 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)

18. PP2600111572 - Carbetocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108355 - Calcitonin salmon

2. PP2600108747 - Cefpodoxim

3. PP2600109263 - Sắt Hydroxide sucrose (tương đương Sắt (III))

4. PP2600110715 - Mecobalamin

5. PP2600111396 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2600108642 - Cefaclor

2. PP2600108697 - Cefixim

3. PP2600108706 - Cefixim

4. PP2600108711 - Cefixim

5. PP2600108752 - Cefpodoxim

6. PP2600108760 - Cefpodoxim

7. PP2600108845 - Neomycin + Polymyxin B sulphat + Dexamethason

8. PP2600108864 - Tobramycin + Dexamethason

9. PP2600109087 - Miconazol nitrat

10. PP2600109823 - Mometason furoat

11. PP2600109938 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

12. PP2600109960 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2600109980 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon

14. PP2600110134 - Dioctahedral smectit

15. PP2600110192 - Itoprid hydrochlorid

16. PP2600110491 - Fluorometholon

17. PP2600110495 - Hydroxypropylmethylcellulose

18. PP2600110517 - Natri hyaluronat

19. PP2600110522 - Natri hyaluronat

20. PP2600110532 - Olopatadin

21. PP2600110562 - Fluticason furoat

22. PP2600110563 - Fluticason furoat

23. PP2600110565 - Fluticason furoat

24. PP2600110761 - Budesonid

25. PP2600110762 - Budesonid

26. PP2600111106 - Chlorhexidin digluconat

27. PP2600111246 - Fluorometholon

28. PP2600111376 - Cefixim

29. PP2600111380 - Cefpodoxim

30. PP2600111383 - Cefpodoxim

31. PP2600111388 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

32. PP2600111568 - Olopatadin hydroclorid

33. PP2600111701 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108392 - Desloratadin

2. PP2600109009 - Fosfomycin natri

3. PP2600110572 - Rifamycin natri

4. PP2600110607 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109791 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101945199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108756 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
235 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110997 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600108365 - Zoledronic acid

2. PP2600109207 - Anastrozol

3. PP2600109214 - Exemestan

4. PP2600109557 - Nifedipin

5. PP2600109590 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin

6. PP2600109736 - Fenofibrat

7. PP2600110107 - Macrogol 4000

8. PP2600110640 - Quetiapin

9. PP2600110644 - Quetiapin

10. PP2600111440 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600109169 - Paclitaxel

2. PP2600109190 - Bevacizumab

3. PP2600109191 - Bevacizumab

4. PP2600109203 - Trastuzumab

5. PP2600109204 - Trastuzumab

6. PP2600109331 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102325568
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600110454 - Kháng thể kháng virus dại

2. PP2600110455 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

3. PP2600110456 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế

4. PP2600110457 - Globulin kháng độc tố uốn ván

5. PP2600110458 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108338 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)

2. PP2600110307 - Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan

3. PP2600110309 - Acarbose

4. PP2600110898 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

5. PP2600111051 - Vitamin B1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109319 - Erythropoietin alfa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 79

1. PP2600108044 - Levobupivacain

2. PP2600108056 - Lidocain + Prilocain

3. PP2600108069 - Atracurium besylat

4. PP2600108073 - Neostigmin metylsulfat

5. PP2600108105 - Dexibuprofen

6. PP2600108227 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2600108317 - Piroxicam

8. PP2600108414 - Epinephrin (Adrenalin)

9. PP2600108430 - Ketotifen

10. PP2600108477 - Naloxon hydroclorid

11. PP2600108482 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

12. PP2600108491 - Calci polystyren sulfonat

13. PP2600108952 - Levofloxacin

14. PP2600108954 - Levofloxacin

15. PP2600108966 - Moxifloxacin

16. PP2600108967 - Moxifloxacin

17. PP2600109010 - Fosfomycin natri

18. PP2600109013 - Linezolid

19. PP2600109066 - Dequalinium clorid

20. PP2600109280 - Carbazochrom natri sulfonat

21. PP2600109296 - Phytomenadion (Vitamin K1)

22. PP2600109299 - Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh)

23. PP2600109306 - Tranexamic acid

24. PP2600109373 - Adenosin

25. PP2600109374 - Adenosin

26. PP2600109553 - Nicardipin hydrochlorid

27. PP2600109645 - Digoxin

28. PP2600109655 - Dopamin hydroclorid

29. PP2600109657 - Dopamin hydroclorid

30. PP2600109796 - Calcipotriol + Betamethason

31. PP2600109819 - Isotretinoin

32. PP2600110087 - Hyoscin butylbromid

33. PP2600110100 - Glycerol

34. PP2600110104 - Lactulose

35. PP2600110111 - Magnesi sulfat

36. PP2600110112 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

37. PP2600110115 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

38. PP2600110128 - Bacillus clausii

39. PP2600110140 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

40. PP2600110148 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

41. PP2600110227 - Terlipressin acetate

42. PP2600110253 - Dexamethason phosphat

43. PP2600110303 - Progesteron

44. PP2600110304 - Progesteron

45. PP2600110483 - Atropin sulfat

46. PP2600110489 - Cyclosporin

47. PP2600110493 - Hydroxypropylmethylcellulose

48. PP2600110494 - Hydroxypropylmethylcellulose

49. PP2600110496 - Hydroxypropylmethylcellulose

50. PP2600110502 - Loteprednol etabonat

51. PP2600110505 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

52. PP2600110506 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

53. PP2600110510 - Natri clorid

54. PP2600110520 - Natri hyaluronat

55. PP2600110522 - Natri hyaluronat

56. PP2600110523 - Natri hyaluronat

57. PP2600110524 - Natri hyaluronat

58. PP2600110526 - Natri hyaluronat

59. PP2600110528 - Natri hyaluronat

60. PP2600110531 - Olopatadin

61. PP2600110533 - Pilocarpin

62. PP2600110584 - Carboprost tromethamin

63. PP2600110681 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

64. PP2600110683 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

65. PP2600110719 - Pentoxifyllin

66. PP2600110756 - Budesonid

67. PP2600110758 - Budesonid

68. PP2600110767 - Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide

69. PP2600110781 - Salbutamol

70. PP2600110833 - Bromhexin hydroclorid

71. PP2600110945 - Magnesi sulfat

72. PP2600111295 - Atracurium besylat

73. PP2600111493 - Dobutamin

74. PP2600111531 - Bacillus clausii

75. PP2600111563 - Moxifloxacin + dexamethason

76. PP2600111567 - Olopatadin hydroclorid

77. PP2600111570 - Pilocarpin

78. PP2600111587 - Mecobalamin

79. PP2600111592 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600110721 - Piracetam

2. PP2600111609 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109749 - Fluvastatin

2. PP2600110880 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109926 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600109249 - Levodopa + Carbidopa

2. PP2600110427 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride

3. PP2600110428 - Vildagliptin

4. PP2600110429 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109826 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600110608 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)

2. PP2600110693 - Citicolin

3. PP2600111262 - L-Ornithine L-Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106177818
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111031 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106326890
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600109473 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

2. PP2600109477 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

3. PP2600109576 - Perindopril arginine + Amlodipin

4. PP2600109577 - Perindopril arginine + Amlodipin

5. PP2600109578 - Perindopril arginine + Amlodipin

6. PP2600109582 - Perindopril arginine + Amlodipin

7. PP2600109583 - Perindopril arginine + Amlodipin

8. PP2600109585 - Perindopril arginine + Amlodipin

9. PP2600109586 - Perindopril arginine + Amlodipin

10. PP2600110670 - Mirtazapin

11. PP2600111169 - Sacubitril+Valsartan

12. PP2600111170 - Sacubitril+Valsartan

13. PP2600111171 - Sacubitril+Valsartan

14. PP2600111212 - Rivaroxaban

15. PP2600111220 - Pitavastatin calcium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110568 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108188 - Meloxicam

2. PP2600108453 - Mequitazin

3. PP2600109245 - Solifenacin succinate

4. PP2600109683 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106554569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111232 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600109614 - Ramipril

2. PP2600110907 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)

3. PP2600110909 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)

4. PP2600111220 - Pitavastatin calcium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600109053 - Amphotericin B

2. PP2600109140 - Epirubicin hydroclorid

3. PP2600109787 - Nimodipin

4. PP2600111452 - Recombinant Human Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108136 - Ibuprofen

2. PP2600108431 - Ketotifen

3. PP2600109259 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)

4. PP2600110536 - Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol

5. PP2600110537 - Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol

6. PP2600110538 - Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol

7. PP2600110723 - Piracetam

8. PP2600110845 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108288 - Paracetamol + Ibuprofen

2. PP2600108295 - Paracetamol + Ibuprofen

3. PP2600109358 - Nicorandil

4. PP2600109450 - Captopril + Hydroclorothiazid

5. PP2600110257 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109216 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600109099 - Metronidazol+neomycin+nystatin

2. PP2600109474 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

3. PP2600111393 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2600111604 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2600111606 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108973 - Ofloxacin

2. PP2600109222 - Ciclosporin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600109001 - Colistimethat Natri

2. PP2600109205 - Abiraterone acetate

3. PP2600109206 - Abiraterone acetate

4. PP2600109225 - Tacrolimus

5. PP2600109694 - Rivaroxaban

6. PP2600110392 - Metformin hydrochlorid

7. PP2600111422 - Colistin*

8. PP2600111669 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600109807 - Fusidic acid

2. PP2600109815 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

3. PP2600109819 - Isotretinoin

4. PP2600109827 - Mupirocin

5. PP2600109828 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108137 - Ibuprofen

2. PP2600108181 - Meloxicam

3. PP2600108303 - Paracetamol + Diphenhydramin hydroclorid + Phenylephrin hydroclorid

4. PP2600108396 - Desloratadin

5. PP2600108975 - Ofloxacin

6. PP2600110459 - Baclofen

7. PP2600111193 - Gentamicin

8. PP2600111414 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109075 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108581776
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600110188 - Citrullin malat

2. PP2600111068 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108305 - Paracetamol+phenylephrin+dextromethorphan

2. PP2600109798 - Capsaicin toàn phần

3. PP2600111500 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600108423 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2600108565 - Mebendazol

3. PP2600110442 - Propylthiouracil (PTU)

4. PP2600110443 - Propylthiouracil (PTU)

5. PP2600110877 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

6. PP2600110879 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

7. PP2600111510 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108468 - Glutathion

2. PP2600108615 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2600108639 - Cefaclor

4. PP2600108654 - Cefadroxil

5. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

6. PP2600111372 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108281 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

2. PP2600109066 - Dequalinium clorid

3. PP2600109750 - Gemfibrozil

4. PP2600110723 - Piracetam

5. PP2600110727 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2600108124 - Etodolac

2. PP2600108126 - Etodolac

3. PP2600108144 - Ibuprofen

4. PP2600108173 - Loxoprofen natri

5. PP2600108180 - Meloxicam

6. PP2600108293 - Paracetamol + Ibuprofen

7. PP2600108374 - Bilastine

8. PP2600108428 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2600108453 - Mequitazin

10. PP2600108517 - Gabapentin

11. PP2600109264 - Sắt fumarat + Acid folic

12. PP2600109270 - Sắt fumarat + Acid folic

13. PP2600109433 - Candesartan cilexetil

14. PP2600109449 - Captopril + Hydroclorothiazid

15. PP2600109452 - Carvedilol

16. PP2600109537 - Methyldopa

17. PP2600109602 - Quinapril

18. PP2600109612 - Ramipril

19. PP2600109613 - Ramipril

20. PP2600109619 - Telmisartan

21. PP2600109638 - Valsartan + Hydroclorothiazid

22. PP2600109658 - Ivabradin

23. PP2600109686 - Clopidogrel

24. PP2600109708 - Atorvastatin

25. PP2600109751 - Gemfibrozil

26. PP2600109754 - Lovastatin

27. PP2600109759 - Pravastatin natri

28. PP2600109911 - Attapulgite mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd

29. PP2600109922 - Famotidin

30. PP2600109954 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

31. PP2600110079 - Drotaverin clohydrat

32. PP2600110099 - Docusate natri

33. PP2600110174 - Diosmin

34. PP2600110282 - Prednisolon

35. PP2600110350 - Glimepirid

36. PP2600110351 - Glimepirid

37. PP2600110362 - Glipizid

38. PP2600110433 - Carbimazol

39. PP2600110446 - Thiamazol

40. PP2600110472 - Tizanidin

41. PP2600110754 - Bambuterol hydroclorid

42. PP2600110841 - Bromhexin hydroclorid

43. PP2600110895 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

44. PP2600111309 - Etodolac

45. PP2600111661 - Levothyroxin natri

46. PP2600111695 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108585 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600109243 - Solifenacin succinate

2. PP2600109244 - Solifenacin succinate

3. PP2600109245 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 59

1. PP2600108139 - Ibuprofen

2. PP2600108160 - Ketoprofen

3. PP2600108379 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)

4. PP2600108381 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)

5. PP2600108410 - Ebastin

6. PP2600108433 - Ketotifen

7. PP2600108522 - Oxcarbazepin

8. PP2600108544 - Topiramat

9. PP2600108549 - Valproat natri

10. PP2600108870 - Metronidazol

11. PP2600108913 - Spiramycin

12. PP2600108996 - Minocyclin

13. PP2600109272 - Sắt fumarat + Acid folic

14. PP2600109279 - Carbazochrom natri sulfonat

15. PP2600109344 - Isosorbid mononitrat

16. PP2600109345 - Isosorbid mononitrat

17. PP2600109380 - Amiodaron hydroclorid

18. PP2600109424 - Bisoprolol fumarat

19. PP2600109427 - Bisoprolol fumarat

20. PP2600109443 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

21. PP2600109474 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

22. PP2600109490 - Irbesartan

23. PP2600109504 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

24. PP2600109530 - Losartan kali

25. PP2600109564 - Perindopril arginine

26. PP2600109565 - Perindopril arginine

27. PP2600109566 - Perindopril arginine

28. PP2600109614 - Ramipril

29. PP2600109636 - Valsartan

30. PP2600109671 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)

31. PP2600109766 - Rosuvastatin

32. PP2600109775 - Rosuvastatin

33. PP2600109780 - Simvastatin

34. PP2600109916 - Bismuth subsalicylat

35. PP2600110026 - Rebamipid

36. PP2600110036 - Sucralfat

37. PP2600110088 - Mebeverin hydroclorid

38. PP2600110411 - Repaglinid

39. PP2600110414 - Repaglinid

40. PP2600110434 - Carbimazol

41. PP2600110475 - Thiocolchicosid

42. PP2600110478 - Thiocolchicosid

43. PP2600110559 - Betahistin mesilat

44. PP2600110605 - Zopiclon

45. PP2600110620 - Donepezil hydroclorid

46. PP2600110622 - Haloperidol

47. PP2600110624 - Levomepromazin

48. PP2600110639 - Olanzapin

49. PP2600110652 - Risperidon

50. PP2600110653 - Sulpirid

51. PP2600110664 - Amitriptylin hydroclorid

52. PP2600110677 - Sertralin

53. PP2600110826 - Ambroxol hydroclorid

54. PP2600110829 - Ambroxol hydroclorid

55. PP2600110848 - Carbocistein

56. PP2600111189 - Oxcarbazepin

57. PP2600111201 - Lovastatin

58. PP2600111318 - Ketoprofen

59. PP2600111331 - Paracetamol; Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108624 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600108625 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2600108741 - Cefoxitin

4. PP2600108744 - Cefpirom

5. PP2600108822 - Piperacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110723 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108665 - Cefalothin

2. PP2600108738 - Cefoxitin

3. PP2600111409 - Moxifloxacin

4. PP2600111412 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2600108101 - Dexibuprofen

2. PP2600108105 - Dexibuprofen

3. PP2600108174 - Meloxicam

4. PP2600108200 - Naproxen

5. PP2600108309 - Piroxicam

6. PP2600108393 - Desloratadin

7. PP2600108451 - Mequitazin

8. PP2600108528 - Pregabalin

9. PP2600108637 - Cefaclor

10. PP2600108907 - Erythromycin

11. PP2600108909 - Erythromycin

12. PP2600108984 - Ofloxacin

13. PP2600109334 - Diltiazem hydroclorid

14. PP2600109360 - Nicorandil

15. PP2600109437 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

16. PP2600109597 - Perindopril arginine + Indapamid

17. PP2600109607 - Ramipril

18. PP2600109608 - Ramipril

19. PP2600109629 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

20. PP2600109637 - Valsartan

21. PP2600109715 - Atorvastatin

22. PP2600109745 - Fluvastatin

23. PP2600109763 - Pravastatin natri

24. PP2600109904 - Spironolacton

25. PP2600109905 - Spironolacton

26. PP2600109910 - Attapulgite mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat+Nhôm hydroxyd

27. PP2600109941 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

28. PP2600109983 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

29. PP2600109988 - Nizatidin

30. PP2600110075 - Drotaverin clohydrat

31. PP2600110080 - Drotaverin clohydrat

32. PP2600110093 - Bisacodyl

33. PP2600110178 - Diosmin

34. PP2600110185 - Diosmin + Hesperidin

35. PP2600110210 - Simethicon

36. PP2600110344 - Glimepirid

37. PP2600110360 - Glipizid

38. PP2600110441 - Propylthiouracil (PTU)

39. PP2600110442 - Propylthiouracil (PTU)

40. PP2600110443 - Propylthiouracil (PTU)

41. PP2600110811 - Terbutalin sulfate

42. PP2600110832 - Bromhexin hydroclorid

43. PP2600110853 - Carbocistein

44. PP2600111323 - Naproxen

45. PP2600111485 - Losartan + hydroclorothiazid

46. PP2600111606 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110088455
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108439 - Levocetirizin dihydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110400843
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108363 - Zoledronic acid

2. PP2600108364 - Zoledronic acid

3. PP2600109057 - Ciclopirox olamin

4. PP2600109088 - Miconazol nitrat

5. PP2600109810 - Fusidic acid + Betamethason

6. PP2600109839 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2600108038 - Diazepam

2. PP2600108041 - Fentanyl

3. PP2600108067 - Sevofluran

4. PP2600108118 - Diclofenac natri

5. PP2600108191 - Morphin hydroclorid

6. PP2600108192 - Morphin sulfat

7. PP2600108194 - Morphin sulfat

8. PP2600108323 - Tramadol hydrochlorid

9. PP2600108466 - Ephedrin hydroclorid

10. PP2600108523 - Phenobarbital

11. PP2600109020 - Vancomycin

12. PP2600109053 - Amphotericin B

13. PP2600109161 - Methotrexat

14. PP2600109294 - Heparin natri

15. PP2600109300 - Tranexamic acid

16. PP2600109341 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

17. PP2600109525 - Losartan kali

18. PP2600109691 - Dabigatran etexilat

19. PP2600110051 - Metoclopramid hydroclorid

20. PP2600110113 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

21. PP2600110114 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

22. PP2600110889 - Kali clorid

23. PP2600110913 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

24. PP2600110915 - Acid amin (L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine); L-Leucine; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine).

25. PP2600110916 - Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate; L-Tryptophan)

26. PP2600110917 - Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine)

27. PP2600110918 - Acid amin ỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g

28. PP2600110958 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

29. PP2600110959 - Acetat Ringer's (Sodium chloride, Calcium Chloride.2H2O, Potassium Chloride, Sodium Acetate.3H2O

30. PP2600110989 - Calci carbonat + Vitamin D3

31. PP2600111075 - Acid amin ± điện giải

32. PP2600111078 - Acid amin ± điện giải

33. PP2600111079 - Acid amin ± điện giải

34. PP2600111082 - Acid amin ± điện giải

35. PP2600111083 - Acid amin ± điện giải

36. PP2600111435 - Capecitabine

37. PP2600111702 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 119

1. PP2600108049 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2600108050 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2600108121 - Diclofenac natri

4. PP2600108122 - Diclofenac natri

5. PP2600108128 - Etoricoxib

6. PP2600108179 - Meloxicam

7. PP2600108188 - Meloxicam

8. PP2600108189 - Meloxicam

9. PP2600108203 - Naproxen

10. PP2600108327 - Allopurinol

11. PP2600108372 - Bilastine

12. PP2600108374 - Bilastine

13. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat

14. PP2600108412 - Epinephrin (Adrenalin)

15. PP2600108485 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

16. PP2600108513 - Gabapentin

17. PP2600108514 - Gabapentin

18. PP2600108529 - Pregabalin

19. PP2600108537 - Pregabalin

20. PP2600108941 - Levofloxacin

21. PP2600108956 - Levofloxacin

22. PP2600108959 - Levofloxacin

23. PP2600108960 - Levofloxacin

24. PP2600109028 - Lamivudin

25. PP2600109033 - Tenofovir disoproxil fumarat

26. PP2600109036 - Lamivudin + tenofovir

27. PP2600109043 - Aciclovir

28. PP2600109116 - Capecitabin

29. PP2600109119 - Carboplatin

30. PP2600109148 - Gemcitabin

31. PP2600109151 - Gemcitabin

32. PP2600109153 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

33. PP2600109155 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

34. PP2600109156 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

35. PP2600109158 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

36. PP2600109161 - Methotrexat

37. PP2600109162 - Methotrexat

38. PP2600109168 - Paclitaxel

39. PP2600109170 - Paclitaxel

40. PP2600109171 - Paclitaxel

41. PP2600109192 - Erlotinib

42. PP2600109193 - Gefitinib

43. PP2600109194 - Imatinib

44. PP2600109209 - Anastrozol

45. PP2600109212 - Bicalutamid

46. PP2600109219 - Tamoxifen

47. PP2600109220 - Tamoxifen

48. PP2600109238 - Flavoxat hydroclorid

49. PP2600109240 - Flavoxat hydroclorid

50. PP2600109241 - Flavoxat hydroclorid

51. PP2600109256 - Trihexyphenidyl hydroclorid

52. PP2600109281 - Cilostazol

53. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

54. PP2600109515 - Lisinopril

55. PP2600109522 - Lisinopril + hydroclorothiazid

56. PP2600109525 - Losartan kali

57. PP2600109594 - Perindopril arginine + Indapamid

58. PP2600109607 - Ramipril

59. PP2600109612 - Ramipril

60. PP2600109664 - Ivabradin

61. PP2600109683 - Apixaban

62. PP2600109685 - Apixaban

63. PP2600109732 - Fenofibrat

64. PP2600109744 - Fenofibrat

65. PP2600109770 - Rosuvastatin

66. PP2600109795 - Calcipotriol + Betamethason

67. PP2600109820 - Kẽm oxid

68. PP2600109871 - Povidon iodin

69. PP2600109873 - Povidon iodin

70. PP2600109876 - Natri clorid

71. PP2600109878 - Natri clorid

72. PP2600109879 - Natri clorid

73. PP2600109880 - Natri clorid

74. PP2600109881 - Natri clorid

75. PP2600109882 - Natri clorid

76. PP2600109885 - Natri clorid

77. PP2600109886 - Natri clorid

78. PP2600109888 - Natri clorid

79. PP2600109891 - Furosemid

80. PP2600109892 - Furosemid

81. PP2600109916 - Bismuth subsalicylat

82. PP2600110040 - Domperidon

83. PP2600110049 - Granisetron

84. PP2600110074 - Drotaverin clohydrat

85. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid

86. PP2600110236 - Ursodeoxycholic acid

87. PP2600110240 - Ursodeoxycholic acid

88. PP2600110254 - Dexamethason phosphat

89. PP2600110461 - Baclofen

90. PP2600110470 - Tizanidin

91. PP2600110482 - Acetazolamid

92. PP2600110509 - Natri clorid

93. PP2600110514 - Natri hyaluronat

94. PP2600110516 - Natri hyaluronat

95. PP2600110593 - Misoprostol

96. PP2600110595 - Misoprostol

97. PP2600110596 - Misoprostol

98. PP2600110933 - Glucose

99. PP2600110940 - Glucose

100. PP2600110943 - Glucose

101. PP2600110961 - Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat

102. PP2600110962 - Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat

103. PP2600110968 - Nước cất pha tiêm

104. PP2600110970 - Nước cất pha tiêm

105. PP2600110972 - Calci carbonat

106. PP2600111147 - Mifepriston (dạng micronised)

107. PP2600111249 - Betahistin

108. PP2600111338 - Probenecid

109. PP2600111408 - Levofloxacin

110. PP2600111439 - Flavoxat

111. PP2600111515 - Hydroclorothiazid

112. PP2600111574 - Haloperidol

113. PP2600111583 - Acetyl leucin

114. PP2600111618 - Natri clorid

115. PP2600111619 - Natri clorid

116. PP2600111620 - Natri clorid

117. PP2600111621 - Natri clorid

118. PP2600111622 - Natri clorid

119. PP2600111624 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600108189 - Meloxicam

2. PP2600108668 - Cefamandol

3. PP2600109603 - Ramipril

4. PP2600109722 - Ciprofibrat

5. PP2600110731 - Piracetam

6. PP2600110734 - Piracetam

7. PP2600110735 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600108568 - Amoxicilin

2. PP2600108651 - Cefadroxil

3. PP2600108658 - Cefalexin

4. PP2600108764 - Cefradin

5. PP2600108817 - Piperacilin

6. PP2600108838 - Amikacin

7. PP2600108855 - Tobramycin

8. PP2600109900 - Spironolacton

9. PP2600110064 - Palonosetron

10. PP2600110260 - Hydrocortison

11. PP2600110261 - Hydrocortison

12. PP2600110287 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

13. PP2600110608 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 132

1. PP2600108064 - Propofol

2. PP2600108092 - Celecoxib

3. PP2600108172 - Loxoprofen natri

4. PP2600108327 - Allopurinol

5. PP2600108331 - Colchicin

6. PP2600108361 - Methocarbamol

7. PP2600108362 - Zoledronic acid

8. PP2600108364 - Zoledronic acid

9. PP2600108419 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2600108420 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2600108506 - Gabapentin

12. PP2600108507 - Gabapentin

13. PP2600108545 - Valproat natri

14. PP2600108553 - Valproat natri + Valproic acid

15. PP2600108554 - Valproat natri + Valproic acid

16. PP2600108923 - Ciprofloxacin

17. PP2600109005 - Colistimethat Natri

18. PP2600109069 - Fluconazol

19. PP2600109115 - Bortezomib

20. PP2600109124 - Cisplatin

21. PP2600109129 - Docetaxel

22. PP2600109131 - Docetaxel

23. PP2600109133 - Docetaxel

24. PP2600109147 - Gemcitabin

25. PP2600109154 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

26. PP2600109155 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

27. PP2600109157 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

28. PP2600109158 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

29. PP2600109171 - Paclitaxel

30. PP2600109173 - Pemetrexed

31. PP2600109182 - Vinorelbin

32. PP2600109185 - Vinorelbin

33. PP2600109186 - Vinorelbin

34. PP2600109187 - Afatinib

35. PP2600109188 - Afatinib

36. PP2600109192 - Erlotinib

37. PP2600109198 - Rituximab

38. PP2600109200 - Rituximab

39. PP2600109201 - Sorafenib

40. PP2600109205 - Abiraterone acetate

41. PP2600109207 - Anastrozol

42. PP2600109208 - Anastrozol

43. PP2600109211 - Bicalutamid

44. PP2600109212 - Bicalutamid

45. PP2600109216 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)

46. PP2600109217 - Letrozol

47. PP2600109218 - Letrozol

48. PP2600109223 - Lenalidomid

49. PP2600109224 - Lenalidomid

50. PP2600109226 - Alfuzosin hydroclorid

51. PP2600109234 - Dutasterid

52. PP2600109239 - Flavoxat hydroclorid

53. PP2600109247 - Tamsulosin hydroclorid

54. PP2600109316 - Deferipron

55. PP2600109333 - Pegfilgrastim

56. PP2600109376 - Amiodaron hydroclorid

57. PP2600109453 - Carvedilol

58. PP2600109494 - Irbesartan

59. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

60. PP2600109525 - Losartan kali

61. PP2600109548 - Nebivolol

62. PP2600109593 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin

63. PP2600109635 - Valsartan

64. PP2600109641 - Valsartan + Hydroclorothiazid

65. PP2600109685 - Apixaban

66. PP2600109694 - Rivaroxaban

67. PP2600109733 - Fenofibrat

68. PP2600109734 - Fenofibrat

69. PP2600109772 - Rosuvastatin

70. PP2600109794 - Calcipotriol

71. PP2600109846 - Gadoteric acid

72. PP2600109847 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)

73. PP2600109848 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)

74. PP2600109907 - Aluminum phosphat gel 20%

75. PP2600110008 - Esomeprazol

76. PP2600110077 - Drotaverin clohydrat

77. PP2600110081 - Hyoscin butylbromid

78. PP2600110105 - Macrogol 4000

79. PP2600110109 - Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

80. PP2600110125 - Bacillus clausii

81. PP2600110131 - Dioctahedral smectit

82. PP2600110135 - Diosmectit

83. PP2600110201 - Mesalazin (mesalamin)

84. PP2600110202 - Mesalazin (mesalamin)

85. PP2600110203 - Mesalazin (mesalamin)

86. PP2600110223 - Silymarin

87. PP2600110276 - Methyl prednisolon

88. PP2600110296 - Progesteron

89. PP2600110346 - Glimepirid

90. PP2600110366 - Insulin glargine

91. PP2600110369 - Insulin glargine

92. PP2600110370 - Insulin Glargine (rDNA origin)

93. PP2600110380 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)

94. PP2600110413 - Repaglinid

95. PP2600110465 - Eperison hydroclorid

96. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride

97. PP2600110636 - Olanzapin

98. PP2600110643 - Quetiapin

99. PP2600110656 - Sulpirid

100. PP2600110706 - Cao khô lá Ginkgo biloba

101. PP2600110751 - Bambuterol hydroclorid

102. PP2600110755 - Budesonid

103. PP2600110757 - Budesonid

104. PP2600110759 - Budesonid

105. PP2600110765 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

106. PP2600110771 - Montelukast

107. PP2600110776 - Montelukast

108. PP2600110784 - Salbutamol

109. PP2600110871 - Eprazinon

110. PP2600110877 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

111. PP2600110888 - Phospholipid chiết từ phổi lợn

112. PP2600111025 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

113. PP2600111102 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

114. PP2600111103 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành)

115. PP2600111122 - Enzalutamid

116. PP2600111124 - Febuxostat

117. PP2600111131 - Insulin glargine + Lixisenatide

118. PP2600111158 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)

119. PP2600111159 - Pitavastatin calcium

120. PP2600111230 - Bacillus clausii

121. PP2600111257 - Irbesartan

122. PP2600111258 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

123. PP2600111294 - Propofol

124. PP2600111301 - Celecoxib

125. PP2600111437 - Alfuzosin hydroclorid

126. PP2600111443 - Enoxaparin (natri)

127. PP2600111444 - Enoxaparin (natri)

128. PP2600111579 - Sulpirid

129. PP2600111580 - Mirtazapin

130. PP2600111605 - Bromhexin hydroclorid

131. PP2600111609 - N-acetylcystein

132. PP2600111644 - Human Insulin (rDNA origin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108133 - Etoricoxib

2. PP2600108245 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108915 - Spiramycin

4. PP2600109451 - Captopril + Hydroclorothiazid

5. PP2600111302 - Celecoxib

6. PP2600111334 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

7. PP2600111339 - Glucosamin

8. PP2600111442 - Sắt sulfat + Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108763 - Cefradin

2. PP2600109434 - Candesartan cilexetil

3. PP2600109487 - Indapamid

4. PP2600111123 - Ethinylestradiol+Desogestrel

5. PP2600111715 - Dienogest

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 97

1. PP2600108083 - Aceclofenac

2. PP2600108105 - Dexibuprofen

3. PP2600108123 - Etodolac

4. PP2600108127 - Etoricoxib

5. PP2600108218 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2600108223 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2600108294 - Paracetamol + Ibuprofen

8. PP2600108327 - Allopurinol

9. PP2600108341 - Glucosamin sulfat

10. PP2600108350 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)

11. PP2600108377 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)

12. PP2600108420 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2600108425 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2600108446 - Loratadin

15. PP2600108506 - Gabapentin

16. PP2600108535 - Pregabalin

17. PP2600108891 - Azithromycin

18. PP2600108892 - Azithromycin

19. PP2600108899 - Clarithromycin

20. PP2600108900 - Clarithromycin

21. PP2600108903 - Clarithromycin

22. PP2600108920 - Spiramycin + Metronidazol

23. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol

24. PP2600108936 - Ciprofloxacin

25. PP2600108987 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

26. PP2600108989 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

27. PP2600109027 - Lamivudin

28. PP2600109031 - Tenofovir alafenamid

29. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

30. PP2600109033 - Tenofovir disoproxil fumarat

31. PP2600109034 - Tenofovir disoproxil fumarat

32. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat

33. PP2600109040 - Aciclovir

34. PP2600109041 - Aciclovir

35. PP2600109047 - Aciclovir

36. PP2600109060 - Clotrimazol

37. PP2600109070 - Fluconazol

38. PP2600109078 - Itraconazol

39. PP2600109091 - Terbinafin hydroclorid

40. PP2600109092 - Terbinafin hydroclorid

41. PP2600109109 - Flunarizin

42. PP2600109217 - Letrozol

43. PP2600109218 - Letrozol

44. PP2600109254 - Pramipexol

45. PP2600109282 - Cilostazol

46. PP2600109336 - Diltiazem hydroclorid

47. PP2600109418 - Atenolol

48. PP2600109421 - Bisoprolol fumarat

49. PP2600109446 - Captopril

50. PP2600109453 - Carvedilol

51. PP2600109456 - Carvedilol

52. PP2600109464 - Enalapril maleate

53. PP2600109468 - Enalapril maleate

54. PP2600109491 - Irbesartan

55. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

56. PP2600109525 - Losartan kali

57. PP2600109549 - Nebivolol

58. PP2600109558 - Nifedipin

59. PP2600109560 - Nifedipin

60. PP2600109635 - Valsartan

61. PP2600109663 - Ivabradin

62. PP2600109724 - Ezetimibe

63. PP2600109735 - Fenofibrat

64. PP2600109750 - Gemfibrozil

65. PP2600109760 - Pravastatin natri

66. PP2600109776 - Simvastatin

67. PP2600109778 - Simvastatin

68. PP2600109783 - Simvastatin + Ezetimib

69. PP2600109803 - Crotamiton

70. PP2600110074 - Drotaverin clohydrat

71. PP2600110181 - Diosmin + Hesperidin

72. PP2600110213 - Simethicon

73. PP2600110214 - Simethicon

74. PP2600110330 - Gliclazid

75. PP2600110331 - Gliclazid

76. PP2600110339 - Gliclazid

77. PP2600110353 - Glimepirid

78. PP2600110385 - Linagliptin

79. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride

80. PP2600110594 - Misoprostol

81. PP2600110595 - Misoprostol

82. PP2600110656 - Sulpirid

83. PP2600110665 - Fluoxetin

84. PP2600110679 - Venlafaxin

85. PP2600110686 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

86. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid

87. PP2600110838 - Bromhexin hydroclorid

88. PP2600110876 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

89. PP2600111054 - Vitamin B6 + magnesi lactat

90. PP2600111129 - Human hepatitis B immunoglobulin

91. PP2600111272 - Zopiclon

92. PP2600111325 - Paracetamol (acetaminophen)

93. PP2600111579 - Sulpirid

94. PP2600111580 - Mirtazapin

95. PP2600111609 - N-acetylcystein

96. PP2600111650 - Drotaverin clohydrat

97. PP2600111704 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600109100 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin

2. PP2600110176 - Diosmin

3. PP2600110345 - Glimepirid

4. PP2600110874 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

5. PP2600111015 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)

6. PP2600111258 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108205 - Nefopam hydroclorid

2. PP2600108261 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108935 - Ciprofloxacin

4. PP2600109011 - Linezolid

5. PP2600109461 - Doxazosin

6. PP2600109662 - Ivabradin

7. PP2600109730 - Fenofibrat

8. PP2600111289 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110209 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600110454 - Kháng thể kháng virus dại

2. PP2600110455 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

3. PP2600110456 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế

4. PP2600110457 - Globulin kháng độc tố uốn ván

5. PP2600110458 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108464 - Calci gluconat

2. PP2600109297 - Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh)

3. PP2600109771 - Rosuvastatin

4. PP2600109889 - Furosemid

5. PP2600110173 - Diosmin

6. PP2600110887 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108142 - Ibuprofen

2. PP2600108950 - Levofloxacin

3. PP2600108956 - Levofloxacin

4. PP2600109041 - Aciclovir

5. PP2600109680 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

6. PP2600109705 - Ticagrelor

7. PP2600109759 - Pravastatin natri

8. PP2600109801 - Clobetasol propionat

9. PP2600109810 - Fusidic acid + Betamethason

10. PP2600109811 - Fusidic acid + Betamethason

11. PP2600110027 - Rebamipid

12. PP2600110030 - Sucralfat

13. PP2600110031 - Sucralfat

14. PP2600110476 - Thiocolchicosid

15. PP2600111477 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 66

1. PP2600108166 - Ketorolac tromethamin

2. PP2600108167 - Ketorolac tromethamin

3. PP2600108228 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600108259 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600108273 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat

6. PP2600108421 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2600108893 - Azithromycin

8. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat

9. PP2600109049 - Aciclovir

10. PP2600109050 - Aciclovir

11. PP2600109079 - Itraconazol

12. PP2600109080 - Itraconazol

13. PP2600109105 - Dihydro ergotamin mesylat

14. PP2600109245 - Solifenacin succinate

15. PP2600109251 - Levodopa + Carbidopa

16. PP2600109305 - Tranexamic acid

17. PP2600109337 - Diltiazem hydroclorid

18. PP2600109353 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

19. PP2600109355 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

20. PP2600109356 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

21. PP2600109386 - Amlodipin

22. PP2600109406 - Amlodipin + Telmisartan

23. PP2600109413 - Amlodipin + Valsartan

24. PP2600109416 - Amlodipin + Valsartan

25. PP2600109425 - Bisoprolol fumarat

26. PP2600109478 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

27. PP2600109496 - Irbesartan

28. PP2600109546 - Nebivolol

29. PP2600109560 - Nifedipin

30. PP2600109597 - Perindopril arginine + Indapamid

31. PP2600109626 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

32. PP2600109699 - Rivaroxaban

33. PP2600109701 - Rivaroxaban

34. PP2600109725 - Ezetimibe

35. PP2600109753 - Lovastatin

36. PP2600109785 - Bosentan

37. PP2600109959 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

38. PP2600109977 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon

39. PP2600110083 - Hyoscin butylbromid

40. PP2600110153 - Lactobacillus acidophilus

41. PP2600110177 - Diosmin

42. PP2600110239 - Ursodeoxycholic acid

43. PP2600110323 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

44. PP2600110324 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

45. PP2600110361 - Glipizid

46. PP2600110392 - Metformin hydrochlorid

47. PP2600110394 - Metformin hydrochlorid

48. PP2600110400 - Metformin hydrochlorid

49. PP2600110428 - Vildagliptin

50. PP2600110430 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride

51. PP2600110468 - Pyridostigmin bromid

52. PP2600110661 - Amitriptylin hydroclorid

53. PP2600110676 - Sertralin

54. PP2600110754 - Bambuterol hydroclorid

55. PP2600110976 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat

56. PP2600110988 - Calci carbonat + Vitamin D3

57. PP2600111200 - Methyldopa

58. PP2600111202 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô

59. PP2600111457 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

60. PP2600111458 - Isosorbid-5-mononitrat

61. PP2600111459 - Isosorbid-5-mononitrat

62. PP2600111468 - Amlodipin + valsartan

63. PP2600111479 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid

64. PP2600111485 - Losartan + hydroclorothiazid

65. PP2600111582 - Sertralin

66. PP2600111657 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600108041 - Fentanyl

2. PP2600108061 - Midazolam

3. PP2600108299 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2600108495 - Protamin sulfat

5. PP2600108562 - Ivermectin

6. PP2600108713 - Cefmetazol

7. PP2600108742 - Cefoxitin

8. PP2600108753 - Cefpodoxim

9. PP2600108805 - Imipenem + Cilastatin

10. PP2600108807 - Imipenem + Cilastatin

11. PP2600110175 - Diosmin

12. PP2600110368 - Insulin glargine

13. PP2600110381 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)

14. PP2600110382 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)

15. PP2600110383 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)

16. PP2600110701 - Galantamin

17. PP2600110819 - Ambroxol hydroclorid

18. PP2600111555 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600108045 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2600108325 - Allopurinol

3. PP2600108326 - Allopurinol

4. PP2600108454 - Promethazin hydroclorid

5. PP2600108849 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulphat + Dexamethason natri metasulphobenzoat

6. PP2600109098 - Metronidazol+neomycin+nystatin

7. PP2600109338 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2600109508 - Lercanidipin hydroclorid

9. PP2600109534 - Methyldopa

10. PP2600109842 - Trolamin

11. PP2600110069 - Alverin citrat + Simethicon

12. PP2600110170 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin

13. PP2600110546 - Travoprost

14. PP2600110573 - Rifamycin natri

15. PP2600110680 - Venlafaxin

16. PP2600110699 - Cytidin-5'-disodium monophosphat+Uridin

17. PP2600111166 - Rosuvastatin + Ezetimibe

18. PP2600111167 - Rosuvastatin + Ezetimibe

19. PP2600111284 - Rosuvastatin + Ezetimibe

20. PP2600111288 - Rosuvastatin + Ezetimibe

21. PP2600111291 - Lidocain hydroclodrid

22. PP2600111394 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600108409 - Ebastin

2. PP2600108937 - Ciprofloxacin

3. PP2600109042 - Aciclovir

4. PP2600109439 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

5. PP2600109683 - Apixaban

6. PP2600109685 - Apixaban

7. PP2600109785 - Bosentan

8. PP2600110106 - Macrogol 4000

9. PP2600110470 - Tizanidin

10. PP2600111476 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108583 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2600109320 - Erythropoietin alfa

3. PP2600109322 - Erythropoietin alfa

4. PP2600110242 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2600110700 - Cytidin-5'-disodium monophosphat+Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600109227 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2600109361 - Nicorandil

3. PP2600110314 - Acarbose

4. PP2600110413 - Repaglinid

5. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid

6. PP2600111437 - Alfuzosin hydroclorid

7. PP2600111521 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2600108117 - Diclofenac natri

2. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2600108611 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

6. PP2600108616 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

7. PP2600108621 - Amoxicilin + Sulbactam

8. PP2600108623 - Ampicilin

9. PP2600108641 - Cefaclor

10. PP2600108646 - Cefaclor

11. PP2600108781 - Cefuroxim

12. PP2600108890 - Azithromycin

13. PP2600108904 - Clarithromycin

14. PP2600108906 - Erythromycin

15. PP2600108916 - Spiramycin

16. PP2600108994 - Doxycyclin

17. PP2600108998 - Tetracyclin hydroclorid

18. PP2600109043 - Aciclovir

19. PP2600109079 - Itraconazol

20. PP2600109080 - Itraconazol

21. PP2600109269 - Sắt fumarat + Acid folic

22. PP2600109885 - Natri clorid

23. PP2600110511 - Natri clorid

24. PP2600110947 - Manitol (D-Mannitol)

25. PP2600110948 - Manitol (D-Mannitol)

26. PP2600110960 - Natri clorid+Natri acetat trihydrat+Kali clorid+Calci clorid

27. PP2600110978 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat

28. PP2600111019 - Vitamin A

29. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat

30. PP2600111146 - Methadon

31. PP2600111353 - Sorbitol

32. PP2600111366 - Amoxicilin + acid clavulanic

33. PP2600111393 - Metronidazol + neomycin + nystatin

34. PP2600111420 - Doxycyclin

35. PP2600111506 - Diethylphtalat

36. PP2600111509 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic

37. PP2600111528 - Sorbitol

38. PP2600111565 - Natri clorid

39. PP2600111608 - Eprazinon

40. PP2600111618 - Natri clorid

41. PP2600111639 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600108096 - Celecoxib

2. PP2600108117 - Diclofenac natri

3. PP2600108693 - Cefixim

4. PP2600108786 - Cefuroxim

5. PP2600108792 - Cefuroxim

6. PP2600109089 - Nystatin

7. PP2600110007 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 224

1. PP2600108030 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600108062 - Propofol

3. PP2600108063 - Propofol

4. PP2600108079 - Rocuronium bromid

5. PP2600108163 - Ketoprofen

6. PP2600108171 - Loxoprofen natri

7. PP2600108172 - Loxoprofen natri

8. PP2600108205 - Nefopam hydroclorid

9. PP2600108345 - Adalimumab

10. PP2600108355 - Calcitonin salmon

11. PP2600108362 - Zoledronic acid

12. PP2600108364 - Zoledronic acid

13. PP2600108365 - Zoledronic acid

14. PP2600108367 - Zoledronic acid

15. PP2600108373 - Bilastine

16. PP2600108380 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)

17. PP2600108499 - Sugammadex

18. PP2600108502 - Carbamazepin

19. PP2600108569 - Amoxicilin

20. PP2600108600 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

21. PP2600108636 - Cefaclor

22. PP2600108770 - Ceftazidim + avibactam

23. PP2600108778 - Ceftriaxon

24. PP2600108790 - Cefuroxim

25. PP2600109014 - Linezolid

26. PP2600109015 - Linezolid

27. PP2600109030 - Tenofovir alafenamid

28. PP2600109038 - Sofosbuvir + Velpatasvir

29. PP2600109054 - Anidulafungin

30. PP2600109055 - Caspofungin

31. PP2600109115 - Bortezomib

32. PP2600109129 - Docetaxel

33. PP2600109131 - Docetaxel

34. PP2600109134 - Doxorubicin hydrochlorid

35. PP2600109137 - Doxorubicin hydrochlorid

36. PP2600109147 - Gemcitabin

37. PP2600109150 - Gemcitabin

38. PP2600109154 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

39. PP2600109155 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

40. PP2600109157 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

41. PP2600109158 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

42. PP2600109163 - Oxaliplatin

43. PP2600109165 - Oxaliplatin

44. PP2600109167 - Oxaliplatin

45. PP2600109171 - Paclitaxel

46. PP2600109189 - Bevacizumab

47. PP2600109197 - Rituximab

48. PP2600109199 - Rituximab

49. PP2600109215 - Fulvestrant

50. PP2600109225 - Tacrolimus

51. PP2600109233 - Dutasterid

52. PP2600109244 - Solifenacin succinate

53. PP2600109246 - Tamsulosin hydroclorid

54. PP2600109252 - Levodopa + Benserazid

55. PP2600109310 - Human Albumin

56. PP2600109311 - Human Albumin

57. PP2600109312 - Human Albumin

58. PP2600109326 - Erythropoietin beta

59. PP2600109328 - Erythropoietin beta

60. PP2600109367 - Trimetazidin dihydroclorid

61. PP2600109371 - Trimetazidin dihydroclorid

62. PP2600109401 - Amlodipin + Indapamid

63. PP2600109402 - Amlodipin + Indapamid

64. PP2600109403 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril arginine

65. PP2600109404 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril arginine

66. PP2600109408 - Amlodipin + Valsartan

67. PP2600109415 - Amlodipin + Valsartan

68. PP2600109420 - Bisoprolol fumarat

69. PP2600109421 - Bisoprolol fumarat

70. PP2600109505 - Lacidipin

71. PP2600109538 - Metoprolol succinat

72. PP2600109539 - Metoprolol succinat

73. PP2600109543 - Metoprolol tartrate

74. PP2600109547 - Nebivolol

75. PP2600109561 - Nifedipin

76. PP2600109562 - Nifedipin

77. PP2600109567 - Perindopril arginine

78. PP2600109579 - Perindopril arginine + Amlodipin

79. PP2600109581 - Perindopril arginine + Amlodipin

80. PP2600109584 - Perindopril arginine + Amlodipin

81. PP2600109587 - Perindopril arginine + Amlodipin

82. PP2600109596 - Perindopril arginine + Indapamid

83. PP2600109640 - Valsartan + Hydroclorothiazid

84. PP2600109659 - Ivabradin

85. PP2600109662 - Ivabradin

86. PP2600109682 - Apixaban

87. PP2600109684 - Apixaban

88. PP2600109697 - Rivaroxaban

89. PP2600109700 - Rivaroxaban

90. PP2600109702 - Ticagrelor

91. PP2600109703 - Ticagrelor

92. PP2600109738 - Fenofibrat

93. PP2600109837 - Secukinumab

94. PP2600109845 - Gadobutrol

95. PP2600109846 - Gadoteric acid

96. PP2600109849 - Iodixanol

97. PP2600109850 - Iohexol

98. PP2600109851 - Iohexol

99. PP2600109852 - Iodixanol

100. PP2600109854 - Iopromid acid

101. PP2600109855 - Iopromid acid

102. PP2600110048 - Granisetron

103. PP2600110057 - Ondansetron

104. PP2600110089 - Mebeverin hydroclorid

105. PP2600110101 - Lactulose

106. PP2600110159 - Racecadotril

107. PP2600110160 - Racecadotril

108. PP2600110162 - Racecadotril

109. PP2600110168 - Saccharomyces boulardii

110. PP2600110169 - Saccharomyces boulardii

111. PP2600110183 - Diosmin + Hesperidin

112. PP2600110186 - Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng: Diosmin 90%; Các flavonoid (Hesperidin 10%)

113. PP2600110212 - Simethicon

114. PP2600110217 - Simethicon

115. PP2600110243 - Otilonium bromide

116. PP2600110272 - Methyl prednisolon

117. PP2600110280 - Methyl prednisolon

118. PP2600110293 - Dydrogesteron

119. PP2600110316 - Dapagliflozin

120. PP2600110321 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

121. PP2600110387 - Metformin hydrochlorid

122. PP2600110388 - Metformin hydrochlorid

123. PP2600110395 - Metformin hydrochlorid

124. PP2600110396 - Metformin hydrochlorid

125. PP2600110397 - Metformin hydrochlorid

126. PP2600110404 - Metformin hydrochlorid

127. PP2600110423 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride

128. PP2600110426 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride

129. PP2600110435 - Levothyroxin natri

130. PP2600110438 - Levothyroxin natri

131. PP2600110439 - Levothyroxin natri

132. PP2600110440 - Levothyroxin natri

133. PP2600110444 - Thiamazol

134. PP2600110447 - Thiamazol

135. PP2600110513 - Natri diquafosol

136. PP2600110521 - Natri hyaluronat

137. PP2600110534 - Pirenoxin

138. PP2600110540 - Tafluprost

139. PP2600110541 - Tafluprost

140. PP2600110548 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

141. PP2600110549 - Betahistin dihydrochloride

142. PP2600110552 - Betahistin

143. PP2600110557 - Betahistin dihydrochloride

144. PP2600110564 - Fluticason furoat

145. PP2600110567 - Fluticason propionat

146. PP2600110571 - Phenazon + Lidocain hydroclorid

147. PP2600110601 - Etifoxin hydroclorid

148. PP2600110691 - Choline alfoscerat

149. PP2600110750 - Bambuterol hydroclorid

150. PP2600110763 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

151. PP2600110764 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

152. PP2600110782 - Salbutamol

153. PP2600110785 - Salbutamol

154. PP2600110793 - Salbutamol

155. PP2600110802 - Salmeterol + Fluticason propionat

156. PP2600110805 - Salmeterol + Fluticason propionat

157. PP2600110808 - Salmeterol + Fluticason propionat

158. PP2600110906 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)

159. PP2600110914 - Acid amin (Dùng cho trẻ sơ sinh)

160. PP2600110920 - Acid amin+Glucose+Điện giải

161. PP2600110923 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

162. PP2600110930 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

163. PP2600110952 - Nhũ dịch lipid

164. PP2600110954 - Nhũ dịch lipid

165. PP2600110955 - Nhũ dịch lipid

166. PP2600110956 - Nhũ dịch lipid

167. PP2600110957 - Nhũ dịch lipid

168. PP2600111004 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat ; L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin

169. PP2600111085 - Acid amin ± điện giải

170. PP2600111099 - Budesonid+Glycopyrronium+Formoterol fumarat dihydrat

171. PP2600111104 - Ceftarolin fosamil

172. PP2600111107 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

173. PP2600111108 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

174. PP2600111114 - Edoxaban

175. PP2600111115 - Edoxaban

176. PP2600111123 - Ethinylestradiol+Desogestrel

177. PP2600111126 - Fluticason furoat + Umeclidinium + Vilanterol

178. PP2600111152 - Palbociclib

179. PP2600111154 - Palbociclib

180. PP2600111156 - Palbociclib

181. PP2600111160 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

182. PP2600111161 - Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri clorid

183. PP2600111163 - Ranolazine

184. PP2600111164 - Ranolazine

185. PP2600111165 - Ribociclib

186. PP2600111178 - Umeclidinium (dạng bromide) + Vilanterol (dạng trifenatate)

187. PP2600111179 - Vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực

188. PP2600111183 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)

189. PP2600111185 - Zofenopril calci

190. PP2600111223 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

191. PP2600111224 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

192. PP2600111226 - Micafungin

193. PP2600111251 - Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng timolol maleat)

194. PP2600111252 - Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

195. PP2600111253 - Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

196. PP2600111260 - Amikacin

197. PP2600111261 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)

198. PP2600111294 - Propofol

199. PP2600111301 - Celecoxib

200. PP2600111316 - Ketoprofen

201. PP2600111359 - Pregabalin

202. PP2600111438 - Dutasterid

203. PP2600111449 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)

204. PP2600111450 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)

205. PP2600111465 - Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg

206. PP2600111466 - Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg

207. PP2600111467 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;

208. PP2600111469 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

209. PP2600111470 - Bisoprolol

210. PP2600111488 - Perindopril

211. PP2600111523 - Mebeverin hydroclorid

212. PP2600111543 - Methyl prednisolon

213. PP2600111557 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride

214. PP2600111562 - Fluorometholon

215. PP2600111594 - Salbutamol sulfat

216. PP2600111597 - Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg

217. PP2600111598 - Salmeterol + fluticason propionat

218. PP2600111599 - Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)

219. PP2600111646 - Etonogestrel

220. PP2600111671 - Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine

221. PP2600111672 - Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine

222. PP2600111684 - Bisoprolol fumarate+Amlodipine

223. PP2600111685 - Bisoprolol fumarate+Amlodipine

224. PP2600111700 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108155 - Dexketoprofen

2. PP2600109822 - Mometason furoat

3. PP2600110628 - Levosulpirid

4. PP2600110857 - Carbocistein

5. PP2600111499 - Adapalen

6. PP2600111538 - Otilonium bromide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108152 - Ibuprofen

2. PP2600109482 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302861661
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110915 - Acid amin (L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine); L-Leucine; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine).

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108071 - Atracurium besylat

2. PP2600108072 - Cis Atracurium

3. PP2600108076 - Neostigmin metylsulfat

4. PP2600108083 - Aceclofenac

5. PP2600108085 - Aceclofenac

6. PP2600108102 - Dexibuprofen

7. PP2600108156 - Dexketoprofen

8. PP2600108162 - Ketoprofen

9. PP2600108465 - Deferoxamin mesylate

10. PP2600109441 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

11. PP2600109493 - Irbesartan

12. PP2600109563 - Perindopril arginine

13. PP2600110235 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2600110740 - Piracetam

15. PP2600111316 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600108047 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2600108939 - Levofloxacin

3. PP2600109309 - Human Albumin

4. PP2600109310 - Human Albumin

5. PP2600109311 - Human Albumin

6. PP2600109312 - Human Albumin

7. PP2600109314 - Human Albumin

8. PP2600110453 - Protein huyết tương người (trong đó có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch (Immunoglobulin))

9. PP2600111447 - Human albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108408 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600108660 - Cefalexin

2. PP2600109257 - Acid folic (Vitamin B9)

3. PP2600109573 - Perindopril tert-butylamin

4. PP2600109644 - Digoxin

5. PP2600110782 - Salbutamol

6. PP2600110973 - Calci carbonat

7. PP2600111036 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

8. PP2600111214 - Cao khô lá Bạch quả + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin

9. PP2600111217 - Bambuterol hydroclorid

10. PP2600111429 - Econazol

11. PP2600111435 - Capecitabine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108558 - Albendazol

2. PP2600108565 - Mebendazol

3. PP2600109073 - Fluconazol

4. PP2600109717 - Atorvastatin + Ezetimibe

5. PP2600109718 - Atorvastatin + Ezetimibe

6. PP2600109805 - Fusidic acid

7. PP2600110016 - Rabeprazol natri

8. PP2600111430 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600108208 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108209 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108856 - Tobramycin

4. PP2600108874 - Metronidazol

5. PP2600108875 - Metronidazol

6. PP2600108928 - Ciprofloxacin

7. PP2600109327 - Erythropoietin beta

8. PP2600109876 - Natri clorid

9. PP2600109878 - Natri clorid

10. PP2600109882 - Natri clorid

11. PP2600109886 - Natri clorid

12. PP2600110912 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

13. PP2600110935 - Glucose

14. PP2600110943 - Glucose

15. PP2600110944 - Glucose

16. PP2600111619 - Natri clorid

17. PP2600111620 - Natri clorid

18. PP2600111621 - Natri clorid

19. PP2600111622 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600109346 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

2. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2600109412 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2600109431 - Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid

5. PP2600109531 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

6. PP2600109600 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid

7. PP2600109632 - Valsartan

8. PP2600109683 - Apixaban

9. PP2600109685 - Apixaban

10. PP2600109695 - Rivaroxaban

11. PP2600109720 - Atorvastatin + Ezetimibe

12. PP2600110029 - Sucralfat

13. PP2600110828 - Ambroxol hydroclorid

14. PP2600111212 - Rivaroxaban

15. PP2600111358 - Pregabalin

16. PP2600111678 - Rivaroxaban

17. PP2600111683 - Galantamine

18. PP2600111686 - Bisoprolol fumarate+Perindopril arginine

19. PP2600111687 - Eszopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108404 - Dexchlorpheniramin maleat

2. PP2600109945 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)

3. PP2600109966 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2600110143 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

5. PP2600110842 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2600111699 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108569 - Amoxicilin

2. PP2600108667 - Cefamandol

3. PP2600109475 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

4. PP2600109947 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600108505 - Gabapentin

2. PP2600109540 - Metoprolol tartrate

3. PP2600109542 - Metoprolol tartrate

4. PP2600110631 - Olanzapin

5. PP2600110648 - Risperidon

6. PP2600111221 - Nefopam hydroclorid

7. PP2600111483 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109051 - Entecavir

2. PP2600110255 - Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600109172 - Pemetrexed

2. PP2600111152 - Palbociclib

3. PP2600111154 - Palbociclib

4. PP2600111156 - Palbociclib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600108380 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)

2. PP2600109093 - Terbinafin hydroclorid

3. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2600109416 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2600109813 - Fusidic acid + Betamethason

6. PP2600109829 - Mupirocin

7. PP2600110258 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin

8. PP2600110294 - Dydrogesteron

9. PP2600110432 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride

10. PP2600111093 - Almagate

11. PP2600111094 - Almagate

12. PP2600111100 - Calci +Phospho+Vitamin D3+Vitamin K1

13. PP2600111109 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides)

14. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine

15. PP2600111177 - Ubidecarenone + Vitamin E

16. PP2600111468 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111314 - Ketoprofen

2. PP2600111315 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108204 - Naproxen + Esomeprazol

2. PP2600108508 - Gabapentin

3. PP2600109504 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600109966 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2600109968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2600110712 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600108298 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2600109429 - Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid

3. PP2600109430 - Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid

4. PP2600110172 - Diosmin

5. PP2600110284 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

6. PP2600110427 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride

7. PP2600110473 - Thiocolchicosid

8. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin

9. PP2600111277 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat

10. PP2600111279 - Pregabalin

11. PP2600111281 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111196 - Aciclovir

2. PP2600111197 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109236 - Dutasterid

2. PP2600109237 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2600108244 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108255 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108415 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2600108420 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2600108425 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2600108506 - Gabapentin

7. PP2600108557 - Albendazol

8. PP2600108560 - Albendazol

9. PP2600109012 - Linezolid

10. PP2600109027 - Lamivudin

11. PP2600109033 - Tenofovir disoproxil fumarat

12. PP2600109254 - Pramipexol

13. PP2600109368 - Trimetazidin dihydroclorid

14. PP2600109379 - Amiodaron hydroclorid

15. PP2600109425 - Bisoprolol fumarat

16. PP2600109429 - Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid

17. PP2600109453 - Carvedilol

18. PP2600109456 - Carvedilol

19. PP2600109491 - Irbesartan

20. PP2600109528 - Losartan kali

21. PP2600109549 - Nebivolol

22. PP2600109617 - Telmisartan

23. PP2600109622 - Telmisartan

24. PP2600109628 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

25. PP2600109706 - Atorvastatin

26. PP2600109768 - Rosuvastatin

27. PP2600109773 - Rosuvastatin

28. PP2600109778 - Simvastatin

29. PP2600109898 - Furosemid + Spironolacton

30. PP2600110012 - Pantoprazol

31. PP2600110314 - Acarbose

32. PP2600110317 - Dapagliflozin

33. PP2600110346 - Glimepirid

34. PP2600110389 - Metformin hydrochlorid

35. PP2600110397 - Metformin hydrochlorid

36. PP2600110405 - Metformin hydrochlorid

37. PP2600110465 - Eperison hydroclorid

38. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride

39. PP2600110665 - Fluoxetin

40. PP2600110679 - Venlafaxin

41. PP2600110778 - Montelukast

42. PP2600111311 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303998066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
270 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110377 - Insulin người (20% insulin hòa tan và 80% insulin isophane)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600108280 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

2. PP2600108324 - Allopurinol

3. PP2600108330 - Colchicin

4. PP2600108499 - Sugammadex

5. PP2600108504 - Gabapentin

6. PP2600109244 - Solifenacin succinate

7. PP2600109271 - Sắt fumarat + Acid folic

8. PP2600109824 - Mometason furoat

9. PP2600110038 - Domperidon

10. PP2600110180 - Diosmin + Hesperidin

11. PP2600110655 - Sulpirid

12. PP2600110995 - Calci lactat pentahydrat

13. PP2600111304 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600109808 - Fusidic acid

2. PP2600109809 - Fusidic acid + Betamethason

3. PP2600109810 - Fusidic acid + Betamethason

4. PP2600109811 - Fusidic acid + Betamethason

5. PP2600109815 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

6. PP2600109816 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

7. PP2600110249 - Betamethason dipropionat

8. PP2600110250 - Betamethason dipropionat

9. PP2600110262 - Hydrocortison acetat

10. PP2600110263 - Hydrocortison acetat

11. PP2600111507 - Fusidic acid

12. PP2600111508 - Mupirocin

13. PP2600111510 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

14. PP2600111541 - Hydrocortison acetat

15. PP2600111658 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600109273 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic

2. PP2600109274 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic

3. PP2600110073 - Alverin citrat + Simethicon

4. PP2600111002 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108198 - Naproxen

2. PP2600109499 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2600109976 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon

4. PP2600110117 - Attapulgite hoạt hóa

5. PP2600110854 - Carbocistein

6. PP2600111203 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600110454 - Kháng thể kháng virus dại

2. PP2600110455 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

3. PP2600110456 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế

4. PP2600110457 - Globulin kháng độc tố uốn ván

5. PP2600110458 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108723 - Cefoperazon

2. PP2600109392 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2600109513 - Lisinopril

4. PP2600109721 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600110454 - Kháng thể kháng virus dại

2. PP2600110455 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

3. PP2600110456 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế

4. PP2600110457 - Globulin kháng độc tố uốn ván

5. PP2600110458 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

6. PP2600111132 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108669 - Cefamandol

2. PP2600108833 - Amikacin

3. PP2600108983 - Ofloxacin

4. PP2600109260 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108456 - Rupatadine

2. PP2600108459 - Rupatadine

3. PP2600110488 - Carbomer

4. PP2600110497 - Indomethacin

5. PP2600110503 - Loteprednol etabonat

6. PP2600110574 - Tyrothricin+ Benzalkonium clorid+Benzocaine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108110 - Diclofenac natri

2. PP2600108457 - Rupatadine

3. PP2600109950 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2600109951 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2600110020 - Rabeprazol natri

6. PP2600111096 - Alpha amylase + Papain + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600108853 - Tobramycin

2. PP2600109285 - Enoxaparin natri

3. PP2600109293 - Heparin natri

4. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid

5. PP2600110252 - Dexamethason

6. PP2600110619 - Donepezil hydroclorid

7. PP2600110632 - Olanzapin

8. PP2600110635 - Olanzapin

9. PP2600110647 - Risperidon

10. PP2600110990 - Calci carbonat + Vitamin D3

11. PP2600111005 - Calcitriol

12. PP2600111280 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

13. PP2600111342 - Glucosamin sulfate

14. PP2600111359 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109031 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108685 - Cefdinir

2. PP2600108686 - Cefdinir

3. PP2600110827 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108398 - Desloratadin

2. PP2600109068 - Fluconazol

3. PP2600109455 - Carvedilol

4. PP2600109476 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

5. PP2600109931 - Lansoprazol

6. PP2600109934 - Lansoprazol

7. PP2600110674 - Sertralin

8. PP2600110822 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108119 - Diclofenac natri

2. PP2600108181 - Meloxicam

3. PP2600108182 - Meloxicam

4. PP2600110606 - Zopiclon

5. PP2600111304 - Diclofenac

6. PP2600111320 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305758895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111664 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

2. PP2600109244 - Solifenacin succinate

3. PP2600109258 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)

4. PP2600110723 - Piracetam

5. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin

6. PP2600111124 - Febuxostat

7. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109233 - Dutasterid

2. PP2600111438 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600108096 - Celecoxib

2. PP2600108397 - Desloratadin

3. PP2600109066 - Dequalinium clorid

4. PP2600109382 - Propranolol hydroclorid

5. PP2600109692 - Dabigatran etexilat

6. PP2600110106 - Macrogol 4000

7. PP2600110134 - Dioctahedral smectit

8. PP2600110136 - Diosmectit

9. PP2600110984 - Calci carbonat + Vitamin D3

10. PP2600110991 - Calci carbonat + Vitamin D3

11. PP2600111542 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108694 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600110999 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2600111626 - Calci carbonat

3. PP2600111627 - Calci carbonat

4. PP2600111633 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

5. PP2600111634 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108958 - Levofloxacin

2. PP2600109017 - Linezolid

3. PP2600109059 - Clotrimazol

4. PP2600109128 - Cytarabin

5. PP2600109160 - Methotrexat

6. PP2600109497 - Irbesartan

7. PP2600109723 - Ezetimibe

8. PP2600109781 - Simvastatin

9. PP2600109799 - Clotrimazol

10. PP2600110036 - Sucralfat

11. PP2600110215 - Simethicon

12. PP2600110323 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

13. PP2600110743 - Piracetam

14. PP2600111407 - Levofloxacin

15. PP2600111676 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109824 - Mometason furoat

2. PP2600110179 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600108368 - Zoledronic acid

2. PP2600108916 - Spiramycin

3. PP2600109500 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600109545 - Nebivolol

5. PP2600109643 - Valsartan + Hydroclorothiazid

6. PP2600109920 - Cimetidin

7. PP2600110595 - Misoprostol

8. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin

9. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin

10. PP2600111147 - Mifepriston (dạng micronised)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309279702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465233
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108652 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2600108098 - Dexibuprofen

2. PP2600108372 - Bilastine

3. PP2600108374 - Bilastine

4. PP2600108547 - Valproat natri

5. PP2600109228 - Alfuzosin hydroclorid

6. PP2600109248 - Levodopa + Carbidopa

7. PP2600109347 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

8. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan

9. PP2600109483 - Felodipin

10. PP2600109559 - Nifedipin

11. PP2600109598 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid

12. PP2600109710 - Atorvastatin

13. PP2600109731 - Fenofibrat

14. PP2600109764 - Rosuvastatin

15. PP2600109773 - Rosuvastatin

16. PP2600109899 - Furosemid + Spironolacton

17. PP2600109939 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

18. PP2600109981 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon

19. PP2600110167 - Saccharomyces boulardii

20. PP2600110310 - Acarbose

21. PP2600110327 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

22. PP2600110328 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

23. PP2600110358 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid

24. PP2600110471 - Tizanidin

25. PP2600110666 - Fluoxetin

26. PP2600110718 - Mecobalamin

27. PP2600110741 - Piracetam

28. PP2600110753 - Bambuterol hydroclorid

29. PP2600110776 - Montelukast

30. PP2600110873 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

31. PP2600110981 - Calci carbonat + Vitamin D3

32. PP2600110982 - Calci carbonat + Vitamin D3

33. PP2600110987 - Calci carbonat + Vitamin D3

34. PP2600111057 - Vitamin B6 + magnesi lactat

35. PP2600111064 - Vitamin C

36. PP2600111302 - Celecoxib

37. PP2600111309 - Etodolac

38. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid

39. PP2600111551 - Glibenclamid + Metformin

40. PP2600111552 - Metformin hydroclorid + Glimepiride

41. PP2600111581 - Mirtazapin

42. PP2600111628 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108542 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108196 - Nabumeton

2. PP2600110607 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2600108031 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600108254 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108350 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)

4. PP2600108384 - Cinnarizin

5. PP2600108499 - Sugammadex

6. PP2600108899 - Clarithromycin

7. PP2600108914 - Spiramycin

8. PP2600108920 - Spiramycin + Metronidazol

9. PP2600108936 - Ciprofloxacin

10. PP2600109012 - Linezolid

11. PP2600109017 - Linezolid

12. PP2600109055 - Caspofungin

13. PP2600109234 - Dutasterid

14. PP2600109235 - Dutasterid

15. PP2600109454 - Carvedilol

16. PP2600109464 - Enalapril maleate

17. PP2600109468 - Enalapril maleate

18. PP2600109509 - Lercanidipin hydroclorid

19. PP2600109513 - Lisinopril

20. PP2600109571 - Perindopril tert-butylamin

21. PP2600109574 - Perindopril tert-butylamin

22. PP2600109653 - Dobutamin

23. PP2600109663 - Ivabradin

24. PP2600109695 - Rivaroxaban

25. PP2600109714 - Atorvastatin

26. PP2600109776 - Simvastatin

27. PP2600109778 - Simvastatin

28. PP2600109935 - Lansoprazol

29. PP2600110032 - Sucralfat

30. PP2600110236 - Ursodeoxycholic acid

31. PP2600110346 - Glimepirid

32. PP2600110352 - Glimepirid

33. PP2600110397 - Metformin hydrochlorid

34. PP2600110428 - Vildagliptin

35. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride

36. PP2600110641 - Quetiapin

37. PP2600110656 - Sulpirid

38. PP2600110736 - Piracetam

39. PP2600111054 - Vitamin B6 + magnesi lactat

40. PP2600111194 - Spiramycin + Metronidazol

41. PP2600111311 - Etoricoxib

42. PP2600111358 - Pregabalin

43. PP2600111359 - Pregabalin

44. PP2600111489 - Perindopril erbumin

45. PP2600111576 - Olanzapin

46. PP2600111578 - Risperidon

47. PP2600111579 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108172 - Loxoprofen natri

2. PP2600110518 - Natri hyaluronat

3. PP2600110732 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108140 - Ibuprofen

2. PP2600108276 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

3. PP2600108448 - Loratadin

4. PP2600108764 - Cefradin

5. PP2600108800 - Cloxacilin

6. PP2600109003 - Colistimethat Natri

7. PP2600110206 - Octreotid

8. PP2600111026 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108628 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600108902 - Clarithromycin

3. PP2600109234 - Dutasterid

4. PP2600109235 - Dutasterid

5. PP2600109520 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600108861 - Tobramycin + Dexamethason

2. PP2600108946 - Levofloxacin

3. PP2600108970 - Moxifloxacin

4. PP2600108973 - Ofloxacin

5. PP2600108976 - Ofloxacin

6. PP2600109808 - Fusidic acid

7. PP2600110498 - Kali iodid + Natri iodid

8. PP2600110500 - Kali iodid + Natri iodid

9. PP2600110519 - Natri hyaluronat

10. PP2600110525 - Natri hyaluronat

11. PP2600111243 - Prednisolone Acetate

12. PP2600111246 - Fluorometholon

13. PP2600111264 - Levofloxacin

14. PP2600111499 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

2. PP2600109463 - Enalapril maleate

3. PP2600109705 - Ticagrelor

4. PP2600110220 - Silymarin

5. PP2600110630 - Levosulpirid

6. PP2600110710 - Ginkgo biloba

7. PP2600111139 - L-Ornithine L-Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111023 - Vitamin A+Vitamin D3/D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109242 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110705 - Cao Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600108345 - Adalimumab

2. PP2600109014 - Linezolid

3. PP2600109189 - Bevacizumab

4. PP2600109197 - Rituximab

5. PP2600109199 - Rituximab

6. PP2600109329 - Filgrastim

7. PP2600109846 - Gadoteric acid

8. PP2600110438 - Levothyroxin natri

9. PP2600111110 - Denosumab

10. PP2600111111 - Denosumab

11. PP2600111223 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110515 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108253 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108281 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

3. PP2600108493 - Pralidoxim chloride

4. PP2600108494 - Pralidoxim chloride

5. PP2600109890 - Furosemid

6. PP2600110792 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600108747 - Cefpodoxim

2. PP2600109101 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin

3. PP2600109464 - Enalapril maleate

4. PP2600109468 - Enalapril maleate

5. PP2600109679 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

6. PP2600110034 - Sucralfat

7. PP2600110036 - Sucralfat

8. PP2600110070 - Alverin citrat + Simethicon

9. PP2600110071 - Alverin citrat + Simethicon

10. PP2600110972 - Calci carbonat

11. PP2600111027 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

12. PP2600111308 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600108458 - Rupatadine

2. PP2600109094 - Terbinafin hydroclorid

3. PP2600109095 - Terbinafin hydroclorid

4. PP2600109240 - Flavoxat hydroclorid

5. PP2600109241 - Flavoxat hydroclorid

6. PP2600109696 - Rivaroxaban

7. PP2600109701 - Rivaroxaban

8. PP2600110116 - Attapulgite hoạt hóa

9. PP2600110451 - Desmopressin acetat

10. PP2600111439 - Flavoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310863574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109112 - Sumatriptan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108612 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2600108740 - Cefoxitin

3. PP2600109396 - Amlodipin + Losartan kali

4. PP2600111674 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2600108519 - Lamotrigine

2. PP2600108520 - Levetiracetam

3. PP2600108539 - Topiramat

4. PP2600108540 - Topiramat

5. PP2600108543 - Topiramat

6. PP2600110610 - Amisulprid

7. PP2600110611 - Amisulprid

8. PP2600110615 - Clozapin

9. PP2600110616 - Clozapin

10. PP2600110625 - Levosulpirid

11. PP2600110627 - Levosulpirid

12. PP2600110629 - Levosulpirid

13. PP2600110634 - Olanzapin

14. PP2600110638 - Olanzapin

15. PP2600110641 - Quetiapin

16. PP2600110642 - Quetiapin

17. PP2600110667 - Fluvoxamin maleat

18. PP2600110669 - Mirtazapin

19. PP2600110671 - Paroxetin

20. PP2600110672 - Sertralin

21. PP2600111206 - Citalopram (dưới dạng Citalopram Hydrobromid)

22. PP2600111357 - Lamotrigine

23. PP2600111576 - Olanzapin

24. PP2600111578 - Risperidon

25. PP2600111680 - Quetiapin

26. PP2600111681 - Risperidon

27. PP2600111682 - Galantamin

28. PP2600111687 - Eszopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600108220 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600109957 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2600110165 - Saccharomyces boulardii

4. PP2600110166 - Saccharomyces boulardii

5. PP2600110901 - Natri Clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm

6. PP2600111327 - Paracetamol + chlorpheniramin

7. PP2600111655 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109000 - Colistimethat Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2600108197 - Naproxen

2. PP2600108272 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat

3. PP2600108296 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2600108347 - Alendronic (dưới dạng Alendronat natri)

5. PP2600108514 - Gabapentin

6. PP2600108991 - Sulfasalazin

7. PP2600109028 - Lamivudin

8. PP2600109029 - Lamivudin

9. PP2600109064 - Clotrimazol

10. PP2600109240 - Flavoxat hydroclorid

11. PP2600109241 - Flavoxat hydroclorid

12. PP2600109439 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

13. PP2600109474 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

14. PP2600109498 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

15. PP2600109502 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

16. PP2600109551 - Nebivolol

17. PP2600109784 - Simvastatin + Ezetimib

18. PP2600109903 - Spironolacton

19. PP2600109953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

20. PP2600110042 - Domperidon

21. PP2600110838 - Bromhexin hydroclorid

22. PP2600110851 - Carbocistein

23. PP2600111021 - Vitamin A+Vitamin D3/D1

24. PP2600111439 - Flavoxat

25. PP2600111626 - Calci carbonat

26. PP2600111627 - Calci carbonat

27. PP2600111633 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

28. PP2600111634 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

29. PP2600111636 - Vitamin A + D2 (vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108098 - Dexibuprofen

2. PP2600109659 - Ivabradin

3. PP2600109980 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600108155 - Dexketoprofen

2. PP2600109058 - Clotrimazol

3. PP2600109128 - Cytarabin

4. PP2600109409 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2600109840 - Tacrolimus

6. PP2600109841 - Tacrolimus

7. PP2600111169 - Sacubitril+Valsartan

8. PP2600111171 - Sacubitril+Valsartan

9. PP2600111501 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108203 - Naproxen

2. PP2600110974 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600109436 - Candesartan cilexetil

2. PP2600109677 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

3. PP2600110002 - Esomeprazol

4. PP2600110003 - Esomeprazol

5. PP2600110403 - Metformin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600110009 - Pantoprazol

2. PP2600110723 - Piracetam

3. PP2600110725 - Piracetam

4. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin

5. PP2600111180 - Vincamin + Rutin

6. PP2600111238 - Aciclovir

7. PP2600111299 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108283 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311871916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110281 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600110204 - Octreotid

2. PP2600110501 - Latanoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108712 - Cefmetazol

2. PP2600109075 - Fenticonazol nitrat

3. PP2600111124 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2600108145 - Ibuprofen

2. PP2600108212 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108240 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600108399 - Desloratadin

5. PP2600108436 - Levocetirizin dihydrochlorid

6. PP2600108441 - Levocetirizin dihydrochlorid

7. PP2600109110 - Flunarizin

8. PP2600109232 - Alfuzosin hydroclorid

9. PP2600109394 - Amlodipin + Atorvastatin

10. PP2600109495 - Irbesartan

11. PP2600109506 - Lacidipin

12. PP2600109610 - Ramipril

13. PP2600109625 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

14. PP2600109679 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

15. PP2600109912 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)

16. PP2600109940 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

17. PP2600109949 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)

18. PP2600109971 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

19. PP2600109974 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel + Simethicon

20. PP2600110025 - Rebamipid

21. PP2600110124 - Bacillus subtilis

22. PP2600110179 - Diosmin

23. PP2600110196 - L-Ornithine L-Aspartate

24. PP2600110229 - Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat)

25. PP2600110236 - Ursodeoxycholic acid

26. PP2600110311 - Acarbose

27. PP2600110445 - Thiamazol

28. PP2600110697 - Cytidin-5 monophosphat disodium + uridin

29. PP2600110721 - Piracetam

30. PP2600110745 - Vinpocetin

31. PP2600110748 - Vinpocetin

32. PP2600110849 - Carbocistein

33. PP2600110895 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

34. PP2600110977 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat

35. PP2600110996 - Calci lactat pentahydrat

36. PP2600111049 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

37. PP2600111061 - Vitamin C

38. PP2600111311 - Etoricoxib

39. PP2600111313 - Ibuprofen

40. PP2600111436 - Alfuzosin hydroclorid

41. PP2600111530 - Bacillus subtilis

42. PP2600111584 - Cytidin-5 monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600108213 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108397 - Desloratadin

3. PP2600108584 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

4. PP2600108613 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

5. PP2600108679 - Cefdinir

6. PP2600108828 - Sultamicillin

7. PP2600109275 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic

8. PP2600109825 - Mometason furoat

9. PP2600110187 - Amylase + Lipase + Protease

10. PP2600110211 - Simethicon

11. PP2600110213 - Simethicon

12. PP2600110214 - Simethicon

13. PP2600110512 - Natri clorid

14. PP2600111669 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108320 - Acid tiaprofenic

2. PP2600108321 - Acid tiaprofenic

3. PP2600108692 - Cefixim

4. PP2600108700 - Cefixim

5. PP2600108701 - Cefixim

6. PP2600111632 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108435 - Levocetirizin dihydrochlorid

2. PP2600108938 - Ciprofloxacin

3. PP2600109015 - Linezolid

4. PP2600111359 - Pregabalin

5. PP2600111441 - Sắt (dưới dạng Sắt sucrose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108340 - Glucosamin hydroclorid

2. PP2600108982 - Ofloxacin

3. PP2600111418 - Ofloxacin

4. PP2600111652 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2600108540 - Topiramat

2. PP2600108543 - Topiramat

3. PP2600109201 - Sorafenib

4. PP2600109205 - Abiraterone acetate

5. PP2600109206 - Abiraterone acetate

6. PP2600109211 - Bicalutamid

7. PP2600109223 - Lenalidomid

8. PP2600109224 - Lenalidomid

9. PP2600109408 - Amlodipin + Valsartan

10. PP2600109411 - Amlodipin + Valsartan

11. PP2600109414 - Amlodipin + Valsartan

12. PP2600109610 - Ramipril

13. PP2600109611 - Ramipril

14. PP2600109694 - Rivaroxaban

15. PP2600109729 - Fenofibrat

16. PP2600109735 - Fenofibrat

17. PP2600110010 - Pantoprazol

18. PP2600110019 - Rabeprazol natri

19. PP2600110317 - Dapagliflozin

20. PP2600110330 - Gliclazid

21. PP2600110355 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid

22. PP2600110356 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid

23. PP2600110357 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid

24. PP2600110385 - Linagliptin

25. PP2600110400 - Metformin hydrochlorid

26. PP2600110672 - Sertralin

27. PP2600111240 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

28. PP2600111284 - Rosuvastatin + Ezetimibe

29. PP2600111285 - Atorvastatin + Ezetimibe

30. PP2600111286 - Atorvastatin + Ezetimibe

31. PP2600111288 - Rosuvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108585 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2600110142 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

3. PP2600110195 - L-Ornithine L-Aspartate

4. PP2600110728 - Piracetam

5. PP2600111011 - Calci glycerophosphat; Lysin HCL; Magnesi gluconat; Sắt sulfat; Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat); Vitamin B3 (Niacinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin D3 (Cholecalciferol)

6. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109554 - Nicardipin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600108164 - Ketoprofen

2. PP2600108521 - Levetiracetam

3. PP2600108625 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2600108680 - Cefdinir

5. PP2600108745 - Cefpirom

6. PP2600109277 - Sắt II sulfat khan + Acid folic

7. PP2600109762 - Pravastatin natri

8. PP2600109998 - Esomeprazol

9. PP2600110788 - Salbutamol

10. PP2600110823 - Ambroxol hydroclorid

11. PP2600111231 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

12. PP2600111239 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride

13. PP2600111663 - Meloxicam

14. PP2600111665 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600109245 - Solifenacin succinate

2. PP2600109797 - Capsaicin

3. PP2600109913 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)

4. PP2600110532 - Olopatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108824 - Piperacilin + Tazobactam

2. PP2600110201 - Mesalazin (mesalamin)

3. PP2600110828 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2600110997 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2600111046 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2600108135 - Flurbiprofen natri

2. PP2600108182 - Meloxicam

3. PP2600108185 - Meloxicam

4. PP2600108311 - Piroxicam

5. PP2600108375 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)

6. PP2600108384 - Cinnarizin

7. PP2600108473 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)

8. PP2600108838 - Amikacin

9. PP2600108871 - Metronidazol

10. PP2600108977 - Ofloxacin

11. PP2600109014 - Linezolid

12. PP2600109174 - Tegafur+Uracil

13. PP2600109239 - Flavoxat hydroclorid

14. PP2600109357 - Nicorandil

15. PP2600109455 - Carvedilol

16. PP2600109755 - Lovastatin

17. PP2600109926 - Famotidin

18. PP2600109985 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

19. PP2600110246 - Betamethason

20. PP2600110436 - Levothyroxin natri

21. PP2600110760 - Budesonid

22. PP2600110858 - Carbocistein

23. PP2600110885 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

24. PP2600111071 - Vitamin E

25. PP2600111320 - Meloxicam

26. PP2600111612 - N-acetylcystein

27. PP2600111641 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108086 - Aescin

2. PP2600108438 - Levocetirizin dihydrochlorid

3. PP2600111298 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 66

1. PP2600108155 - Dexketoprofen

2. PP2600108179 - Meloxicam

3. PP2600108180 - Meloxicam

4. PP2600108183 - Meloxicam

5. PP2600108184 - Meloxicam

6. PP2600108212 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2600108228 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2600108233 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2600108371 - Alimemazin tartrat

10. PP2600108394 - Desloratadin

11. PP2600108403 - Dexchlorpheniramin maleat

12. PP2600108424 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2600108448 - Loratadin

14. PP2600108449 - Loratadin

15. PP2600108453 - Mequitazin

16. PP2600108458 - Rupatadine

17. PP2600108462 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

18. PP2600108485 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2600108488 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2600108562 - Ivermectin

21. PP2600108837 - Amikacin

22. PP2600108886 - Clindamycin

23. PP2600108953 - Levofloxacin

24. PP2600109085 - Ketoconazol

25. PP2600109317 - Deferipron

26. PP2600109518 - Lisinopril

27. PP2600109569 - Perindopril arginine

28. PP2600109652 - Dobutamin

29. PP2600109759 - Pravastatin natri

30. PP2600109801 - Clobetasol propionat

31. PP2600109802 - Clobetasol propionat

32. PP2600109821 - Mometason furoat

33. PP2600109875 - Natri clorid

34. PP2600109885 - Natri clorid

35. PP2600110029 - Sucralfat

36. PP2600110034 - Sucralfat

37. PP2600110047 - Domperidon

38. PP2600110049 - Granisetron

39. PP2600110082 - Hyoscin butylbromid

40. PP2600110147 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

41. PP2600110270 - Methyl prednisolon

42. PP2600110476 - Thiocolchicosid

43. PP2600110551 - Betahistin dihydrochloride

44. PP2600110554 - Betahistin

45. PP2600110599 - Salbutamol

46. PP2600110637 - Olanzapin

47. PP2600110790 - Salbutamol

48. PP2600110797 - Salbutamol sulfat

49. PP2600110847 - Carbocistein

50. PP2600111298 - Aescin

51. PP2600111321 - Meloxicam

52. PP2600111331 - Paracetamol; Methocarbamol

53. PP2600111346 - Desloratadin

54. PP2600111348 - Fexofenadin hydroclorid

55. PP2600111395 - Clindamycin

56. PP2600111397 - Clindamycin

57. PP2600111471 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

58. PP2600111474 - Candesartan

59. PP2600111477 - Cilnidipin

60. PP2600111480 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid

61. PP2600111482 - Lisinopril

62. PP2600111498 - Simvastatin

63. PP2600111508 - Mupirocin

64. PP2600111593 - Salbutamol sulfat

65. PP2600111595 - Salbutamol sulfat

66. PP2600111639 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600109699 - Rivaroxaban

2. PP2600109701 - Rivaroxaban

3. PP2600109879 - Natri clorid

4. PP2600109880 - Natri clorid

5. PP2600109881 - Natri clorid

6. PP2600109916 - Bismuth subsalicylat

7. PP2600110132 - Dioctahedral smectit

8. PP2600110133 - Dioctahedral smectit

9. PP2600110509 - Natri clorid

10. PP2600110532 - Olopatadin

11. PP2600110972 - Calci carbonat

12. PP2600110983 - Calci carbonat + Vitamin D3

13. PP2600111307 - Etodolac

14. PP2600111337 - Tenoxicam

15. PP2600111533 - Dioctahedral smectit

16. PP2600111564 - Natri clorid

17. PP2600111604 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600110705 - Cao Ginkgo biloba

2. PP2600111113 - Dienogest

3. PP2600111264 - Levofloxacin

4. PP2600111267 - Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111012 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat +acid glycerophoric

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108343 - Glucosamin sulfat

2. PP2600110033 - Sucralfat

3. PP2600110415 - Repaglinid

4. PP2600110727 - Piracetam

5. PP2600111125 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108570 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600108093 - Celecoxib

2. PP2600108094 - Celecoxib

3. PP2600108727 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2600108961 - Moxifloxacin

5. PP2600109630 - Valsartan

6. PP2600110009 - Pantoprazol

7. PP2600110048 - Granisetron

8. PP2600110155 - Loperamid hydrochlorid

9. PP2600110345 - Glimepirid

10. PP2600111196 - Aciclovir

11. PP2600111197 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108748 - Cefpodoxim

2. PP2600108850 - Netilmicin

3. PP2600108859 - Tobramycin

4. PP2600109861 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600108097 - Celecoxib

2. PP2600108631 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2600108813 - Oxacilin

4. PP2600108826 - Piperacilin + Tazobactam

5. PP2600109229 - Alfuzosin hydroclorid

6. PP2600109335 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2600110139 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat)

8. PP2600111379 - Cefoxitin

9. PP2600111486 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

10. PP2600111651 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313395317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108963 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600109387 - Amlodipin

2. PP2600109468 - Enalapril maleate

3. PP2600110408 - Metformin hydrochlorid

4. PP2600110722 - Piracetam

5. PP2600110736 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110126 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108492 - Natri polystyren sulfonat

2. PP2600111338 - Probenecid

3. PP2600111362 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110704 - Cao Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108359 - Methocarbamol

2. PP2600109024 - Vancomycin

3. PP2600110492 - Glycerin

4. PP2600110593 - Misoprostol

5. PP2600110779 - Montelukast

6. PP2600111140 - L-Ornithine L-Aspartate

7. PP2600111143 - Lornoxicam

8. PP2600111172 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic + Pyridoxin HCL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108671 - Cefamandol

2. PP2600108718 - Cefoperazon

3. PP2600108721 - Cefoperazon

4. PP2600108725 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108195 - Nabumeton

2. PP2600108535 - Pregabalin

3. PP2600108536 - Pregabalin

4. PP2600108683 - Cefdinir

5. PP2600109081 - Itraconazol

6. PP2600109094 - Terbinafin hydroclorid

7. PP2600109095 - Terbinafin hydroclorid

8. PP2600110477 - Thiocolchicosid

9. PP2600110607 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)

10. PP2600110692 - Choline alfoscerat

11. PP2600110831 - Ambroxol hydroclorid

12. PP2600110860 - Carbocistein

13. PP2600111105 - Clotrimazol + Clindamycin

14. PP2600111134 - L-Arginin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Thiamin hydroclorid

15. PP2600111656 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313941083
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600110118 - Bacillus subtilis

2. PP2600110558 - Betahistin dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600109123 - Cisplatin

2. PP2600109124 - Cisplatin

3. PP2600109209 - Anastrozol

4. PP2600109952 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2600110132 - Dioctahedral smectit

6. PP2600110463 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
242 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2600108093 - Celecoxib

2. PP2600108094 - Celecoxib

3. PP2600108176 - Meloxicam

4. PP2600108254 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600108294 - Paracetamol + Ibuprofen

6. PP2600108361 - Methocarbamol

7. PP2600108376 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)

8. PP2600108415 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2600108420 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2600108425 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2600108564 - Mebendazol

12. PP2600109040 - Aciclovir

13. PP2600109046 - Aciclovir

14. PP2600109421 - Bisoprolol fumarat

15. PP2600109513 - Lisinopril

16. PP2600109520 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

17. PP2600109521 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

18. PP2600109522 - Lisinopril + hydroclorothiazid

19. PP2600109622 - Telmisartan

20. PP2600109688 - Clopidogrel

21. PP2600109694 - Rivaroxaban

22. PP2600110039 - Domperidon

23. PP2600110181 - Diosmin + Hesperidin

24. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid

25. PP2600110317 - Dapagliflozin

26. PP2600110385 - Linagliptin

27. PP2600110550 - Betahistin dihydrochloride

28. PP2600110876 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

29. PP2600111311 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600108091 - Celecoxib

2. PP2600108235 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108259 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600108285 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

5. PP2600108342 - Glucosamin sulfat

6. PP2600108659 - Cefalexin

7. PP2600108663 - Cefalexin

8. PP2600108702 - Cefixim

9. PP2600108704 - Cefixim

10. PP2600108749 - Cefpodoxim

11. PP2600108758 - Cefpodoxim

12. PP2600108792 - Cefuroxim

13. PP2600108794 - Cefuroxim

14. PP2600110864 - Codein phosphat + Terpin hydrat

15. PP2600110867 - Codein phosphat + Terpin hydrat

16. PP2600110868 - Codein phosphat + Terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108409 - Ebastin

2. PP2600109210 - Bicalutamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108161 - Ketoprofen

2. PP2600108778 - Ceftriaxon

3. PP2600109045 - Aciclovir

4. PP2600109072 - Fluconazol

5. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan

6. PP2600109415 - Amlodipin + Valsartan

7. PP2600109416 - Amlodipin + Valsartan

8. PP2600109800 - Clobetasol propionat

9. PP2600109919 - Cimetidin

10. PP2600109967 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

11. PP2600110052 - Metoclopramid hydroclorid

12. PP2600110084 - Hyoscin butylbromid

13. PP2600110291 - Triamcinolon acetonid

14. PP2600110773 - Montelukast

15. PP2600111468 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2600108124 - Etodolac

2. PP2600108224 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108994 - Doxycyclin

4. PP2600109116 - Capecitabin

5. PP2600109192 - Erlotinib

6. PP2600109193 - Gefitinib

7. PP2600109194 - Imatinib

8. PP2600109195 - Imatinib

9. PP2600109209 - Anastrozol

10. PP2600109526 - Losartan kali

11. PP2600109597 - Perindopril arginine + Indapamid

12. PP2600109687 - Clopidogrel

13. PP2600109696 - Rivaroxaban

14. PP2600109701 - Rivaroxaban

15. PP2600109764 - Rosuvastatin

16. PP2600109995 - Omeprazol

17. PP2600110011 - Pantoprazol

18. PP2600110029 - Sucralfat

19. PP2600110034 - Sucralfat

20. PP2600110178 - Diosmin

21. PP2600110312 - Acarbose

22. PP2600110337 - Gliclazid

23. PP2600110338 - Gliclazid

24. PP2600110362 - Glipizid

25. PP2600110406 - Metformin hydrochlorid

26. PP2600111309 - Etodolac

27. PP2600111326 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2600111356 - Gabapentin

29. PP2600111420 - Doxycyclin

30. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid

31. PP2600111709 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600109180 - Vincristin sulfat

2. PP2600109930 - Guaiazulen + Dimethicon

3. PP2600110017 - Rabeprazol natri

4. PP2600110059 - Ondansetron

5. PP2600110190 - Itoprid hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600108751 - Cefpodoxim

2. PP2600108783 - Cefuroxim

3. PP2600109987 - Nizatidin

4. PP2600110119 - Bacillus subtilis

5. PP2600110188 - Citrullin malat

6. PP2600110189 - L-Citrulline DL-Malate

7. PP2600110986 - Calci carbonat + Vitamin D3

8. PP2600111010 - Calci glycerophosphat ; L-Lysin hydroclorid; Vitamin A(Retinyl palmitat); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin. HCl); Vitamin C (Acid ascorbic); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (dl-alpha-Tocopheryl acetat)

9. PP2600111013 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin PP (Nicotinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Sắt (II) sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysin HCl

10. PP2600111095 - Almagate

11. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine

12. PP2600111148 - Mosaprid citrat

13. PP2600111180 - Vincamin + Rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600110172 - Diosmin

2. PP2600110202 - Mesalazin (mesalamin)

3. PP2600110224 - Silymarin

4. PP2600110761 - Budesonid

5. PP2600111095 - Almagate

6. PP2600111139 - L-Ornithine L-Aspartate

7. PP2600111148 - Mosaprid citrat

8. PP2600111150 - Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonat

9. PP2600111166 - Rosuvastatin + Ezetimibe

10. PP2600111167 - Rosuvastatin + Ezetimibe

11. PP2600111168 - Rosuvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111289 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108374 - Bilastine

2. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

3. PP2600109627 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

4. PP2600110777 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600108124 - Etodolac

2. PP2600108289 - Paracetamol + Ibuprofen

3. PP2600108896 - Azithromycin

4. PP2600109507 - Lacidipin

5. PP2600109748 - Fluvastatin

6. PP2600109943 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô

7. PP2600110189 - L-Citrulline DL-Malate

8. PP2600110208 - Simethicon

9. PP2600110469 - Tizanidin

10. PP2600111045 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

11. PP2600111309 - Etodolac

12. PP2600111667 - Acenocoumarol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314492345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109952 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600109405 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2600109580 - Perindopril arginine + Amlodipin

3. PP2600111187 - Perindopril arginine + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108484 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600108104 - Dexibuprofen

2. PP2600108201 - Naproxen

3. PP2600108790 - Cefuroxim

4. PP2600109106 - Dihydro ergotamin mesylat

5. PP2600109236 - Dutasterid

6. PP2600109237 - Dutasterid

7. PP2600109497 - Irbesartan

8. PP2600109621 - Telmisartan

9. PP2600110161 - Racecadotril

10. PP2600110164 - Racecadotril

11. PP2600110304 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600108481 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

2. PP2600108499 - Sugammadex

3. PP2600109604 - Ramipril

4. PP2600109646 - Digoxin

5. PP2600109654 - Dopamin hydroclorid

6. PP2600110598 - Salbutamol

7. PP2600110795 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108988 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

2. PP2600111020 - Vitamin A+Vitamin D2/D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314969204
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108903 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600108159 - Ketoprofen

2. PP2600108295 - Paracetamol + Ibuprofen

3. PP2600108531 - Pregabalin

4. PP2600108585 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

5. PP2600108643 - Cefaclor

6. PP2600108847 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

7. PP2600109358 - Nicorandil

8. PP2600109589 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin

9. PP2600109719 - Atorvastatin + Ezetimibe

10. PP2600109970 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

11. PP2600109984 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

12. PP2600110035 - Sucralfat

13. PP2600110412 - Repaglinid

14. PP2600110425 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride

15. PP2600110879 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

16. PP2600110921 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

17. PP2600110922 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

18. PP2600111084 - Acid amin ± điện giải

19. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin

20. PP2600111382 - Cefpodoxim

21. PP2600111616 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110989 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108300 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid

2. PP2600108931 - Ciprofloxacin

3. PP2600109187 - Afatinib

4. PP2600109188 - Afatinib

5. PP2600110547 - Travoprost + Timolol

6. PP2600111122 - Enzalutamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600109696 - Rivaroxaban

2. PP2600109927 - Famotidin

3. PP2600110133 - Dioctahedral smectit

4. PP2600110163 - Racecadotril

5. PP2600110172 - Diosmin

6. PP2600111475 - Carvedilol

7. PP2600111476 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108373 - Bilastine

2. PP2600108397 - Desloratadin

3. PP2600110552 - Betahistin

4. PP2600110706 - Cao khô lá Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108513 - Gabapentin

2. PP2600108725 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2600109064 - Clotrimazol

4. PP2600109522 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2600109730 - Fenofibrat

6. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108945 - Levofloxacin

2. PP2600108955 - Levofloxacin

3. PP2600108969 - Moxifloxacin

4. PP2600109612 - Ramipril

5. PP2600109699 - Rivaroxaban

6. PP2600109705 - Ticagrelor

7. PP2600110258 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin

8. PP2600110420 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108826 - Piperacilin + Tazobactam

2. PP2600109020 - Vancomycin

3. PP2600110377 - Insulin người (20% insulin hòa tan và 80% insulin isophane)

4. PP2600110492 - Glycerin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600108338 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)

2. PP2600108610 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2600108929 - Ciprofloxacin

4. PP2600109021 - Vancomycin

5. PP2600109435 - Candesartan cilexetil

6. PP2600109659 - Ivabradin

7. PP2600109917 - Bismuth subsalicylat

8. PP2600109991 - Omeprazol

9. PP2600110245 - Beclometason dipropionat

10. PP2600111138 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrat+L-Methionine

11. PP2600111697 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108256 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108649 - Cefadroxil

2. PP2600108674 - Cefamandol

3. PP2600108719 - Cefoperazon

4. PP2600108724 - Cefoperazon

5. PP2600108774 - Ceftizoxim

6. PP2600110013 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600109348 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

2. PP2600109350 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

3. PP2600109723 - Ezetimibe

4. PP2600110010 - Pantoprazol

5. PP2600110325 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108591 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600108203 - Naproxen

2. PP2600108391 - Desloratadin

3. PP2600108394 - Desloratadin

4. PP2600108395 - Desloratadin

5. PP2600108449 - Loratadin

6. PP2600109481 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

7. PP2600109916 - Bismuth subsalicylat

8. PP2600110815 - Ambroxol hydroclorid

9. PP2600111478 - Enalapril + hydrochlorothiazid

10. PP2600111534 - Kẽm gluconat

11. PP2600111602 - Ambroxol

12. PP2600111604 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2600111695 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108576 - Amoxicilin

2. PP2600109077 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108337 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)

2. PP2600109254 - Pramipexol

3. PP2600109685 - Apixaban

4. PP2600110619 - Donepezil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600108312 - Piroxicam

2. PP2600108411 - Ebastin

3. PP2600109448 - Captopril + Hydroclorothiazid

4. PP2600109964 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2600110429 - Vildagliptin

6. PP2600110723 - Piracetam

7. PP2600110726 - Piracetam

8. PP2600110985 - Calci carbonat + Vitamin D3

9. PP2600111522 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600108229 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108512 - Gabapentin

3. PP2600108797 - Cloxacilin

4. PP2600108798 - Cloxacilin

5. PP2600108804 - Ertapenem

6. PP2600108959 - Levofloxacin

7. PP2600108960 - Levofloxacin

8. PP2600109056 - Caspofungin

9. PP2600109391 - Amlodipin + Atorvastatin

10. PP2600109482 - Felodipin

11. PP2600109512 - Lisinopril

12. PP2600109616 - Telmisartan

13. PP2600109621 - Telmisartan

14. PP2600110010 - Pantoprazol

15. PP2600110924 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

16. PP2600111017 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)

17. PP2600111408 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600109051 - Entecavir

2. PP2600109378 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2600109659 - Ivabradin

4. PP2600109662 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109662 - Ivabradin

2. PP2600109703 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108785 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600108172 - Loxoprofen natri

2. PP2600108434 - Ketotifen Hydrogen Fumarate

3. PP2600108617 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

4. PP2600108619 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

5. PP2600109761 - Pravastatin natri

6. PP2600109921 - Famotidin

7. PP2600109925 - Famotidin

8. PP2600110018 - Rabeprazol natri

9. PP2600110120 - Bacillus subtilis

10. PP2600110121 - Bacillus subtilis

11. PP2600110460 - Baclofen

12. PP2600111278 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315969655
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108703 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110693 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600108757 - Cefpodoxim

2. PP2600109268 - Sắt fumarat + Acid folic

3. PP2600109664 - Ivabradin

4. PP2600109818 - Isotretinoin

5. PP2600110732 - Piracetam

6. PP2600111043 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

7. PP2600111302 - Celecoxib

8. PP2600111432 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

9. PP2600111589 - Piracetam

10. PP2600111649 - Alverin citrat + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316112140
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111631 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108151 - Ibuprofen

2. PP2600109064 - Clotrimazol

3. PP2600109362 - Nicorandil

4. PP2600109479 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

5. PP2600110042 - Domperidon

6. PP2600110193 - Itoprid hydrochlorid

7. PP2600110687 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

8. PP2600111188 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108515 - Gabapentin

2. PP2600108533 - Pregabalin

3. PP2600108670 - Cefamandol

4. PP2600109454 - Carvedilol

5. PP2600109489 - Indapamid

6. PP2600109503 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

7. PP2600109516 - Lisinopril

8. PP2600109639 - Valsartan + Hydroclorothiazid

9. PP2600109756 - Lovastatin

10. PP2600109757 - Lovastatin

11. PP2600109952 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

12. PP2600109955 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2600109980 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon

14. PP2600110561 - Betahistin mesilat

15. PP2600111708 - Magnesium hydroxide+nhôm hydroxide+simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2600108407 - Ebastin

2. PP2600109049 - Aciclovir

3. PP2600109050 - Aciclovir

4. PP2600109105 - Dihydro ergotamin mesylat

5. PP2600109248 - Levodopa + Carbidopa

6. PP2600109353 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

7. PP2600109369 - Trimetazidin dihydroclorid

8. PP2600109370 - Trimetazidin dihydroclorid

9. PP2600109410 - Amlodipin + Valsartan

10. PP2600109478 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

11. PP2600109481 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

12. PP2600109546 - Nebivolol

13. PP2600109559 - Nifedipin

14. PP2600109598 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid

15. PP2600109710 - Atorvastatin

16. PP2600109899 - Furosemid + Spironolacton

17. PP2600110177 - Diosmin

18. PP2600110267 - Methyl prednisolon

19. PP2600110361 - Glipizid

20. PP2600110362 - Glipizid

21. PP2600110392 - Metformin hydrochlorid

22. PP2600110394 - Metformin hydrochlorid

23. PP2600110430 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride

24. PP2600110471 - Tizanidin

25. PP2600110753 - Bambuterol hydroclorid

26. PP2600110873 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

27. PP2600110978 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat

28. PP2600110981 - Calci carbonat + Vitamin D3

29. PP2600110982 - Calci carbonat + Vitamin D3

30. PP2600110988 - Calci carbonat + Vitamin D3

31. PP2600111057 - Vitamin B6 + magnesi lactat

32. PP2600111064 - Vitamin C

33. PP2600111200 - Methyldopa

34. PP2600111457 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

35. PP2600111479 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid

36. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid

37. PP2600111581 - Mirtazapin

38. PP2600111628 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108626 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600110999 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 172

1. PP2600108028 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600108034 - Desfluran

3. PP2600108047 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2600108067 - Sevofluran

5. PP2600108106 - Diclofenac diethylamine

6. PP2600108116 - Diclofenac natri

7. PP2600108119 - Diclofenac natri

8. PP2600108175 - Meloxicam

9. PP2600108214 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2600108222 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2600108230 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2600108242 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2600108262 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2600108263 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2600108281 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

16. PP2600108356 - Golimumab

17. PP2600108486 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

18. PP2600108489 - Phenylephrin

19. PP2600108490 - Phenylephrin

20. PP2600108499 - Sugammadex

21. PP2600108542 - Topiramat

22. PP2600108550 - Valproat natri

23. PP2600108563 - Mebendazol

24. PP2600108846 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

25. PP2600108848 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

26. PP2600108860 - Tobramycin + Dexamethason

27. PP2600108862 - Tobramycin + Dexamethason

28. PP2600108873 - Metronidazol

29. PP2600108874 - Metronidazol

30. PP2600108926 - Ciprofloxacin

31. PP2600108927 - Ciprofloxacin

32. PP2600108932 - Ciprofloxacin

33. PP2600108933 - Ciprofloxacin

34. PP2600109051 - Entecavir

35. PP2600109055 - Caspofungin

36. PP2600109056 - Caspofungin

37. PP2600109065 - Dequalinium clorid

38. PP2600109077 - Itraconazol

39. PP2600109078 - Itraconazol

40. PP2600109146 - Gemcitabin

41. PP2600109149 - Gemcitabin

42. PP2600109175 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali

43. PP2600109176 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali

44. PP2600109183 - Vinorelbin

45. PP2600109184 - Vinorelbin

46. PP2600109213 - Degarelix

47. PP2600109233 - Dutasterid

48. PP2600109234 - Dutasterid

49. PP2600109235 - Dutasterid

50. PP2600109261 - Sắt protein succinylat

51. PP2600109283 - Enoxaparin natri

52. PP2600109284 - Enoxaparin natri

53. PP2600109285 - Enoxaparin natri

54. PP2600109287 - Enoxaparin natri

55. PP2600109313 - Human Albumin

56. PP2600109405 - Amlodipin + Telmisartan

57. PP2600109407 - Amlodipin + Telmisartan

58. PP2600109421 - Bisoprolol fumarat

59. PP2600109524 - Losartan kali

60. PP2600109531 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

61. PP2600109532 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

62. PP2600109552 - Nicardipin hydrochlorid

63. PP2600109621 - Telmisartan

64. PP2600109675 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

65. PP2600109681 - Alteplase

66. PP2600109690 - Dabigatran etexilat

67. PP2600109693 - Dabigatran etexilat

68. PP2600109735 - Fenofibrat

69. PP2600109793 - Adapalen

70. PP2600109806 - Fusidic acid

71. PP2600109807 - Fusidic acid

72. PP2600109812 - Fusidic acid + Betamethason

73. PP2600109814 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

74. PP2600109858 - Povidon iodin

75. PP2600109863 - Povidon iodin

76. PP2600109868 - Povidon iodin

77. PP2600109956 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

78. PP2600110198 - Mesalazin (mesalamin)

79. PP2600110199 - Mesalazin (mesalamin)

80. PP2600110226 - Terlipressin

81. PP2600110228 - Terlipressin acetate

82. PP2600110265 - Methyl prednisolon

83. PP2600110271 - Methyl prednisolon

84. PP2600110275 - Methyl prednisolon

85. PP2600110283 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

86. PP2600110295 - Lynestrenol

87. PP2600110318 - Empagliflozin

88. PP2600110319 - Empagliflozin

89. PP2600110330 - Gliclazid

90. PP2600110331 - Gliclazid

91. PP2600110336 - Gliclazid

92. PP2600110363 - Insulin aspart (rDNA)

93. PP2600110364 - Insulin lispro

94. PP2600110365 - Insulin degludec

95. PP2600110367 - Insulin glargine

96. PP2600110371 - Insulin aspart biphasic (rDNA) (trong đó 30 % là insulin aspart hòa tan và 70% là insulin aspart kết tinh với protamine)

97. PP2600110372 - Insulin degludec+Insulin aspart

98. PP2600110373 - Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)

99. PP2600110374 - Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)

100. PP2600110384 - Linagliptin

101. PP2600110405 - Metformin hydrochlorid

102. PP2600110450 - Desmopressin

103. PP2600110484 - Brimonidin tartrat + Timolol

104. PP2600110485 - Brinzolamid

105. PP2600110486 - Brinzolamid

106. PP2600110487 - Brinzolamid + Timolol

107. PP2600110530 - Nepafenac

108. PP2600110535 - Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol

109. PP2600110539 - Ranibizumab

110. PP2600110546 - Travoprost

111. PP2600110547 - Travoprost + Timolol

112. PP2600110575 - Xylometazolin hydrochlorid

113. PP2600110577 - Xylometazolin hydrochlorid

114. PP2600110578 - Xylometazolin hydrochlorid

115. PP2600110582 - Carbetocin

116. PP2600110585 - Dinoproston

117. PP2600110597 - Atosiban

118. PP2600110684 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

119. PP2600110685 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

120. PP2600110710 - Ginkgo biloba

121. PP2600110755 - Budesonid

122. PP2600110760 - Budesonid

123. PP2600110768 - Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide

124. PP2600110774 - Montelukast

125. PP2600110777 - Montelukast

126. PP2600110798 - Salbutamol + Ipratropium bromid

127. PP2600110799 - Salbutamol + Ipratropium bromid

128. PP2600110814 - Tiotropium

129. PP2600110903 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

130. PP2600110911 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

131. PP2600110927 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

132. PP2600110928 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

133. PP2600110929 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

134. PP2600110931 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

135. PP2600110988 - Calci carbonat + Vitamin D3

136. PP2600110992 - Calci carbonat + Vitamin D3

137. PP2600111067 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

138. PP2600111076 - Acid amin ± điện giải

139. PP2600111080 - Acid amin ± điện giải

140. PP2600111081 - Acid amin ± điện giải

141. PP2600111087 - Acid amin ± điện giải

142. PP2600111116 - Empagliflozin + Linagliptin

143. PP2600111118 - Empagliflozin + Linagliptin

144. PP2600111120 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

145. PP2600111121 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

146. PP2600111151 - Nintedanib

147. PP2600111175 - Tiotropium + Olodaterol

148. PP2600111176 - Tolvaptan

149. PP2600111186 - Valsartan

150. PP2600111236 - Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonate

151. PP2600111237 - Natri alginat + natri bicarbonat + calci carbonate

152. PP2600111241 - Ketorolac tromethamine

153. PP2600111244 - Bimatoprost

154. PP2600111245 - Cyclosporin

155. PP2600111247 - Natri Carboxymethyl cellulose

156. PP2600111250 - Brinzolamid + Brimonidin tartrat

157. PP2600111266 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

158. PP2600111269 - Valsartan

159. PP2600111401 - Ciprofloxacin

160. PP2600111438 - Dutasterid

161. PP2600111443 - Enoxaparin (natri)

162. PP2600111444 - Enoxaparin (natri)

163. PP2600111553 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

164. PP2600111560 - Bimatoprost + Timolol

165. PP2600111566 - Natri hyaluronat

166. PP2600111569 - Olopatadin hydroclorid

167. PP2600111572 - Carbetocin

168. PP2600111592 - Budesonide

169. PP2600111639 - Vitamin C

170. PP2600111706 - Semaglutide

171. PP2600111707 - Semaglutide

172. PP2600111715 - Dienogest

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316473806
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108559 - Albendazol

2. PP2600110269 - Methyl prednisolon

3. PP2600110284 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

4. PP2600110723 - Piracetam

5. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin

6. PP2600111220 - Pitavastatin calcium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600109231 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2600109232 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2600109457 - Cilnidipin

4. PP2600109458 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316558658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108588 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2600108787 - Cefuroxim

3. PP2600108898 - Azithromycin

4. PP2600111142 - Lornoxicam

5. PP2600111157 - Paracetamol + Acid ascorbic

6. PP2600111174 - Silymarin; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B5 (Calci pantothenat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316704404
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109895 - Furosemid

2. PP2600110128 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600108346 - Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri)

2. PP2600108469 - Glutathion

3. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

4. PP2600109511 - Lercanidipin hydroclorid

5. PP2600111003 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

6. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin

7. PP2600111220 - Pitavastatin calcium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108534 - Pregabalin

2. PP2600111135 - L-Arginin L-aspartet

3. PP2600111140 - L-Ornithine L-Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600108864 - Tobramycin + Dexamethason

2. PP2600108895 - Azithromycin

3. PP2600109706 - Atorvastatin

4. PP2600109764 - Rosuvastatin

5. PP2600109773 - Rosuvastatin

6. PP2600109969 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2600110130 - Dioctahedral smectit

8. PP2600110131 - Dioctahedral smectit

9. PP2600110239 - Ursodeoxycholic acid

10. PP2600110529 - Natri hyaluronat

11. PP2600111510 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

12. PP2600111519 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108087 - Aescin

2. PP2600108432 - Ketotifen

3. PP2600108434 - Ketotifen Hydrogen Fumarate

4. PP2600109398 - Amlodipin + Losartan kali

5. PP2600109593 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin

6. PP2600110852 - Carbocistein

7. PP2600111140 - L-Ornithine L-Aspartate

8. PP2600111464 - Amlodipin + losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316942021
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111234 - Luseogliflozin

2. PP2600111235 - Luseogliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600108082 - Suxamethonium clorid

2. PP2600108444 - Loratadin

3. PP2600109146 - Gemcitabin

4. PP2600109149 - Gemcitabin

5. PP2600109163 - Oxaliplatin

6. PP2600109165 - Oxaliplatin

7. PP2600109372 - Adenosin

8. PP2600110101 - Lactulose

9. PP2600111254 - Levobupivacain

10. PP2600111256 - Calci polystyren sulfonat

11. PP2600111257 - Irbesartan

12. PP2600111258 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

13. PP2600111259 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108361 - Methocarbamol

2. PP2600108905 - Clarithromycin dạng micronised)

3. PP2600109178 - Temozolomid

4. PP2600109192 - Erlotinib

5. PP2600109193 - Gefitinib

6. PP2600109195 - Imatinib

7. PP2600109218 - Letrozol

8. PP2600109459 - Cilnidipin

9. PP2600109485 - Imidapril hydroclorid

10. PP2600109568 - Perindopril arginine

11. PP2600109731 - Fenofibrat

12. PP2600109785 - Bosentan

13. PP2600110428 - Vildagliptin

14. PP2600111153 - Palbociclib

15. PP2600111155 - Palbociclib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111675 - Propranolol hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108084 - Aceclofenac

2. PP2600108785 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108051 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317260293
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108252 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108856 - Tobramycin

3. PP2600109390 - Amlodipin + Atorvastatin

4. PP2600110720 - Pentoxifyllin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108175 - Meloxicam

2. PP2600109987 - Nizatidin

3. PP2600110501 - Latanoprost

4. PP2600111660 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600108124 - Etodolac

2. PP2600108235 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108239 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600108571 - Amoxicilin

5. PP2600108903 - Clarithromycin

6. PP2600108904 - Clarithromycin

7. PP2600109042 - Aciclovir

8. PP2600109079 - Itraconazol

9. PP2600109080 - Itraconazol

10. PP2600109664 - Ivabradin

11. PP2600109737 - Fenofibrat

12. PP2600109768 - Rosuvastatin

13. PP2600109794 - Calcipotriol

14. PP2600110027 - Rebamipid

15. PP2600110132 - Dioctahedral smectit

16. PP2600110310 - Acarbose

17. PP2600110705 - Cao Ginkgo biloba

18. PP2600111309 - Etodolac

19. PP2600111330 - Paracetamol + methocarbamol

20. PP2600111331 - Paracetamol; Methocarbamol

21. PP2600111533 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317619134
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109221 - Azathioprin

2. PP2600110617 - Donepezil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600108367 - Zoledronic acid

2. PP2600110296 - Progesteron

3. PP2600110297 - Progesteron

4. PP2600110299 - Progesteron

5. PP2600110300 - Progesteron

6. PP2600111547 - Progesteron

7. PP2600111700 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317738318
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108108 - Diclofenac natri

2. PP2600108109 - Diclofenac natri

3. PP2600109087 - Miconazol nitrat

4. PP2600109982 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

5. PP2600110281 - Methyl prednisolon

6. PP2600111429 - Econazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317844355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111232 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317953611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109964 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600108627 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600108689 - Cefepim

3. PP2600108690 - Cefepim

4. PP2600108691 - Cefepim

5. PP2600109505 - Lacidipin

6. PP2600109624 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

7. PP2600109713 - Atorvastatin

8. PP2600110200 - Mesalazin (mesalamin)

9. PP2600110221 - Silymarin

10. PP2600110222 - Silymarin

11. PP2600110272 - Methyl prednisolon

12. PP2600110659 - Tofisopam

13. PP2600110836 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2600110881 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

15. PP2600110883 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

16. PP2600111423 - Daptomycin

17. PP2600111472 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

18. PP2600111543 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318115997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108555 - Valproat natri + Valproic acid

2. PP2600109235 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108249 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600110182 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2600110185 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2600111549 - Dapagliflozin

5. PP2600111660 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108556 - Valproic acid

2. PP2600110645 - Quetiapin

3. PP2600110675 - Sertralin

4. PP2600111287 - Quetiapin

5. PP2600111577 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108491 - Calci polystyren sulfonat

2. PP2600108579 - Amoxicilin

3. PP2600108645 - Cefaclor

4. PP2600108690 - Cefepim

5. PP2600109377 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318296503
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600109771 - Rosuvastatin

2. PP2600109817 - Isotretinoin

3. PP2600110302 - Progesteron

4. PP2600110305 - Progesteron

5. PP2600110590 - Oxytocin

6. PP2600111097 - Alpha-terpineol; Natri lauryl sulphat; Vitamin E

7. PP2600111546 - Estriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109177 - Temozolomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318552813
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108531 - Pregabalin

2. PP2600108643 - Cefaclor

3. PP2600109984 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

4. PP2600110879 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

5. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin

6. PP2600111382 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108624 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600108736 - Cefotiam

3. PP2600111666 - Ticarcilin+Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108223 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108664 - Cefalexin

3. PP2600110277 - Methyl prednisolon

4. PP2600111325 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2600108060 - Midazolam

2. PP2600108123 - Etodolac

3. PP2600108169 - Ketorolac tromethamin

4. PP2600108170 - Ketorolac tromethamin

5. PP2600108181 - Meloxicam

6. PP2600108182 - Meloxicam

7. PP2600108183 - Meloxicam

8. PP2600108184 - Meloxicam

9. PP2600108291 - Paracetamol + Ibuprofen

10. PP2600108316 - Piroxicam

11. PP2600108323 - Tramadol hydrochlorid

12. PP2600108360 - Methocarbamol

13. PP2600108391 - Desloratadin

14. PP2600108395 - Desloratadin

15. PP2600108421 - Fexofenadin hydroclorid

16. PP2600108426 - Fexofenadin hydroclorid

17. PP2600108503 - Carbamazepin

18. PP2600108520 - Levetiracetam

19. PP2600108524 - Phenobarbital natri

20. PP2600108525 - Phenytoin

21. PP2600108546 - Valproat natri

22. PP2600108552 - Valproat natri

23. PP2600108971 - Moxifloxacin

24. PP2600110016 - Rabeprazol natri

25. PP2600110049 - Granisetron

26. PP2600110064 - Palonosetron

27. PP2600110569 - Naphazolin hydroclorid

28. PP2600110576 - Xylometazolin hydrochlorid

29. PP2600110612 - Clorpromazin hydroclorid

30. PP2600110613 - Clorpromazin hydroclorid

31. PP2600110615 - Clozapin

32. PP2600110621 - Haloperidol

33. PP2600110623 - Haloperidol

34. PP2600110633 - Olanzapin

35. PP2600110660 - Amitriptylin hydroclorid

36. PP2600110661 - Amitriptylin hydroclorid

37. PP2600110662 - Amitriptylin hydroclorid

38. PP2600110692 - Choline alfoscerat

39. PP2600111054 - Vitamin B6 + magnesi lactat

40. PP2600111189 - Oxcarbazepin

41. PP2600111191 - Valproat natri

42. PP2600111320 - Meloxicam

43. PP2600111321 - Meloxicam

44. PP2600111354 - Carbamazepin

45. PP2600111524 - Papaverin hydroclorid

46. PP2600111574 - Haloperidol

47. PP2600111577 - Quetiapin

48. PP2600111583 - Acetyl leucin

49. PP2600111680 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600108110 - Diclofenac natri

2. PP2600108112 - Diclofenac natri

3. PP2600108702 - Cefixim

4. PP2600108703 - Cefixim

5. PP2600109862 - Povidon iodin

6. PP2600109865 - Povidon iodin

7. PP2600110132 - Dioctahedral smectit

8. PP2600110133 - Dioctahedral smectit

9. PP2600110442 - Propylthiouracil (PTU)

10. PP2600110443 - Propylthiouracil (PTU)

11. PP2600110474 - Thiocolchicosid

12. PP2600110621 - Haloperidol

13. PP2600110846 - Carbocistein

14. PP2600110866 - Codein phosphat + Terpin hydrat

15. PP2600111006 - Calcitriol

16. PP2600111007 - Calcitriol

17. PP2600111037 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

18. PP2600111533 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108108 - Diclofenac natri

2. PP2600108109 - Diclofenac natri

3. PP2600108145 - Ibuprofen

4. PP2600108937 - Ciprofloxacin

5. PP2600109339 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2600109359 - Nicorandil

7. PP2600109363 - Nicorandil

8. PP2600109480 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

9. PP2600109709 - Atorvastatin

10. PP2600109864 - Povidon iodin

11. PP2600109866 - Povidon iodin

12. PP2600109926 - Famotidin

13. PP2600110705 - Cao Ginkgo biloba

14. PP2600111032 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

15. PP2600111041 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600108141 - Ibuprofen

2. PP2600108301 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid

3. PP2600108400 - Desloratadin

4. PP2600108773 - Ceftizoxim

5. PP2600108859 - Tobramycin

6. PP2600109018 - Teicoplanin

7. PP2600109332 - Pegfilgrastim

8. PP2600109506 - Lacidipin

9. PP2600109574 - Perindopril tert-butylamin

10. PP2600109758 - Pravastatin natri

11. PP2600110442 - Propylthiouracil (PTU)

12. PP2600110737 - Piracetam

13. PP2600110981 - Calci carbonat + Vitamin D3

14. PP2600111228 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 106

1. PP2600108048 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2600108098 - Dexibuprofen

3. PP2600108124 - Etodolac

4. PP2600108208 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600108210 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2600108252 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2600108336 - Diacerein

8. PP2600108472 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)

9. PP2600108475 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)

10. PP2600108573 - Amoxicilin

11. PP2600108596 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

12. PP2600108604 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

13. PP2600108605 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

14. PP2600108610 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

15. PP2600108611 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

16. PP2600108616 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

17. PP2600108618 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

18. PP2600108621 - Amoxicilin + Sulbactam

19. PP2600108629 - Ampicilin + Sulbactam

20. PP2600108631 - Ampicilin + Sulbactam

21. PP2600108635 - Cefaclor

22. PP2600108646 - Cefaclor

23. PP2600108650 - Cefadroxil

24. PP2600108655 - Cefadroxil

25. PP2600108656 - Cefadroxil

26. PP2600108657 - Cefalexin

27. PP2600108659 - Cefalexin

28. PP2600108676 - Cefazolin

29. PP2600108687 - Cefdinir

30. PP2600108688 - Cefdinir

31. PP2600108693 - Cefixim

32. PP2600108695 - Cefixim

33. PP2600108709 - Cefixim

34. PP2600108710 - Cefixim

35. PP2600108728 - Cefoperazon + Sulbactam

36. PP2600108732 - Cefotaxim

37. PP2600108733 - Cefotaxim

38. PP2600108759 - Cefpodoxim

39. PP2600108777 - Ceftriaxon

40. PP2600108782 - Cefuroxim

41. PP2600108784 - Cefuroxim

42. PP2600108786 - Cefuroxim

43. PP2600108788 - Cefuroxim

44. PP2600108792 - Cefuroxim

45. PP2600108794 - Cefuroxim

46. PP2600108806 - Imipenem + Cilastatin

47. PP2600108808 - Meropenem

48. PP2600108809 - Meropenem

49. PP2600108821 - Piperacilin

50. PP2600108822 - Piperacilin

51. PP2600108831 - Ticarcillin + Acid clavulanic

52. PP2600108868 - Metronidazol

53. PP2600108872 - Metronidazol

54. PP2600108877 - Metronidazol

55. PP2600108888 - Clindamycin

56. PP2600108925 - Ciprofloxacin

57. PP2600108928 - Ciprofloxacin

58. PP2600108934 - Ciprofloxacin

59. PP2600108937 - Ciprofloxacin

60. PP2600108947 - Levofloxacin

61. PP2600108948 - Levofloxacin

62. PP2600108951 - Levofloxacin

63. PP2600108959 - Levofloxacin

64. PP2600108960 - Levofloxacin

65. PP2600108964 - Moxifloxacin

66. PP2600108965 - Moxifloxacin

67. PP2600108971 - Moxifloxacin

68. PP2600108981 - Ofloxacin

69. PP2600108987 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

70. PP2600108990 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

71. PP2600109041 - Aciclovir

72. PP2600109102 - Ethambutol

73. PP2600109302 - Tranexamic acid

74. PP2600109304 - Tranexamic acid

75. PP2600109308 - Tranexamic acid

76. PP2600109607 - Ramipril

77. PP2600109880 - Natri clorid

78. PP2600110060 - Ondansetron

79. PP2600110157 - Loperamid hydrochlorid

80. PP2600110509 - Natri clorid

81. PP2600110544 - Timolol

82. PP2600110545 - Timolol

83. PP2600110576 - Xylometazolin hydrochlorid

84. PP2600110733 - Piracetam

85. PP2600111309 - Etodolac

86. PP2600111319 - Loxoprofen natri

87. PP2600111331 - Paracetamol; Methocarbamol

88. PP2600111363 - Amoxicilin

89. PP2600111366 - Amoxicilin + acid clavulanic

90. PP2600111370 - Cefaclor

91. PP2600111378 - Cefotaxim

92. PP2600111379 - Cefoxitin

93. PP2600111381 - Cefpodoxim

94. PP2600111384 - Cefpodoxim

95. PP2600111389 - Tobramycin

96. PP2600111395 - Clindamycin

97. PP2600111402 - Ciprofloxacin

98. PP2600111404 - Ciprofloxacin

99. PP2600111406 - Levofloxacin

100. PP2600111408 - Levofloxacin

101. PP2600111410 - Moxifloxacin

102. PP2600111415 - Ofloxacin

103. PP2600111417 - Ofloxacin

104. PP2600111535 - Loperamid

105. PP2600111591 - Vinpocetin

106. PP2600111654 - Loperamid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600344154
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2600108910 - Erythromycin base

2. PP2600109099 - Metronidazol+neomycin+nystatin

3. PP2600109535 - Methyldopa

4. PP2600109550 - Nebivolol

5. PP2600109603 - Ramipril

6. PP2600109802 - Clobetasol propionat

7. PP2600109913 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)

8. PP2600109914 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)

9. PP2600110046 - Domperidon

10. PP2600110047 - Domperidon

11. PP2600110065 - Alverin citrat

12. PP2600110178 - Diosmin

13. PP2600110419 - Sitagliptin

14. PP2600110754 - Bambuterol hydroclorid

15. PP2600110877 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

16. PP2600110879 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

17. PP2600110880 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

18. PP2600111040 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

19. PP2600111367 - Amoxicilin + acid clavulanic

20. PP2600111393 - Metronidazol + neomycin + nystatin

21. PP2600111522 - Domperidon

22. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid

23. PP2600111549 - Dapagliflozin

24. PP2600111550 - Empagliflozin

25. PP2600111660 - Dapagliflozin

26. PP2600111695 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108593 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2600110581 - Xylometazolin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600110188 - Citrullin malat

2. PP2600111134 - L-Arginin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Thiamin hydroclorid

3. PP2600111135 - L-Arginin L-aspartet

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108123 - Etodolac

2. PP2600108513 - Gabapentin

3. PP2600108730 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2600109321 - Erythropoietin alfa

5. PP2600109325 - Erythropoietin alfa

6. PP2600109506 - Lacidipin

7. PP2600109782 - Simvastatin

8. PP2600109972 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2600110028 - Sucralfat

10. PP2600110201 - Mesalazin (mesalamin)

11. PP2600110202 - Mesalazin (mesalamin)

12. PP2600110203 - Mesalazin (mesalamin)

13. PP2600110786 - Salbutamol

14. PP2600110787 - Salbutamol

15. PP2600110794 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1102016522
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600109961 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2600109962 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108260 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600108605 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

5. PP2600108607 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

6. PP2600108616 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

7. PP2600108792 - Cefuroxim

8. PP2600108794 - Cefuroxim

9. PP2600109388 - Amlodipin

10. PP2600109389 - Amlodipin

11. PP2600110268 - Methyl prednisolon

12. PP2600110278 - Methyl prednisolon

13. PP2600110401 - Metformin hydrochlorid

14. PP2600110409 - Metformin hydrochlorid

15. PP2600110410 - Metformin hydrochlorid

16. PP2600111463 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600108219 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108395 - Desloratadin

3. PP2600108439 - Levocetirizin dihydrochlorid

4. PP2600109068 - Fluconazol

5. PP2600109250 - Levodopa + Carbidopa

6. PP2600109258 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)

7. PP2600109399 - Amlodipin + Lisinopril

8. PP2600109467 - Enalapril maleate

9. PP2600109588 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin

10. PP2600109902 - Spironolacton

11. PP2600109914 - Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)

12. PP2600110479 - Tolperison hydrochlorid

13. PP2600110746 - Vinpocetin

14. PP2600110815 - Ambroxol hydroclorid

15. PP2600110817 - Ambroxol hydroclorid

16. PP2600110894 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

17. PP2600111520 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301032906
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108703 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600108221 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108531 - Pregabalin

3. PP2600108879 - Metronidazol+neomycin+nystatin

4. PP2600109230 - Alfuzosin hydroclorid

5. PP2600109262 - Sắt protein succinylat

6. PP2600109434 - Candesartan cilexetil

7. PP2600109438 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

8. PP2600109440 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

9. PP2600109505 - Lacidipin

10. PP2600109909 - Attapulgite hoạt hóa+Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat

11. PP2600109923 - Famotidin

12. PP2600109958 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2600110138 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)

14. PP2600110416 - Saxagliptin

15. PP2600110448 - Thiamazol

16. PP2600110747 - Vinpocetin

17. PP2600110789 - Salbutamol

18. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid

19. PP2600110825 - Ambroxol hydroclorid

20. PP2600110902 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan

21. PP2600110997 - Calci lactat pentahydrat

22. PP2600111068 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

23. PP2600111198 - Captopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2600108268 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat

2. PP2600108566 - Amoxicilin

3. PP2600108586 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

4. PP2600108595 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

5. PP2600108597 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

6. PP2600108608 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

7. PP2600108609 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

8. PP2600108620 - Amoxicilin + Sulbactam

9. PP2600108630 - Ampicilin + Sulbactam

10. PP2600108633 - Cefaclor

11. PP2600108648 - Cefadroxil

12. PP2600108653 - Cefadroxil

13. PP2600108654 - Cefadroxil

14. PP2600108684 - Cefdinir

15. PP2600108692 - Cefixim

16. PP2600108747 - Cefpodoxim

17. PP2600108791 - Cefuroxim

18. PP2600108796 - Cloxacilin

19. PP2600108810 - Oxacilin

20. PP2600108816 - Oxacilin

21. PP2600108819 - Piperacilin

22. PP2600108927 - Ciprofloxacin

23. PP2600108933 - Ciprofloxacin

24. PP2600108934 - Ciprofloxacin

25. PP2600109236 - Dutasterid

26. PP2600109237 - Dutasterid

27. PP2600110844 - Carbocistein

28. PP2600111372 - Cefadroxil

29. PP2600111403 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2600108245 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108285 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

3. PP2600108328 - Allopurinol

4. PP2600108401 - Desloratadin

5. PP2600108498 - Sorbitol

6. PP2600108616 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

7. PP2600108641 - Cefaclor

8. PP2600108702 - Cefixim

9. PP2600108903 - Clarithromycin

10. PP2600108956 - Levofloxacin

11. PP2600108994 - Doxycyclin

12. PP2600109600 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid

13. PP2600109612 - Ramipril

14. PP2600109673 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)

15. PP2600109674 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)

16. PP2600109710 - Atorvastatin

17. PP2600109739 - Fenofibrat

18. PP2600110068 - Alverin citrat

19. PP2600110171 - Cao khô lá Bạch quả + Heptaminol hydrochlorid + Troxerutin

20. PP2600110331 - Gliclazid

21. PP2600110391 - Metformin hydrochlorid

22. PP2600110393 - Metformin hydrochlorid

23. PP2600110474 - Thiocolchicosid

24. PP2600111098 - Bột hạt malva+Xanh methylen+Camphor monobromid

25. PP2600111420 - Doxycyclin

26. PP2600111482 - Lisinopril

27. PP2600111491 - Heptaminol hydroclorid

28. PP2600111528 - Sorbitol

29. PP2600111613 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1402186642
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108596 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2600108735 - Cefotiam

3. PP2600109944 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600110500 - Kali iodid + Natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501057866
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2600108053 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin

2. PP2600108294 - Paracetamol + Ibuprofen

3. PP2600108316 - Piroxicam

4. PP2600108488 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

5. PP2600108496 - Sorbitol

6. PP2600108778 - Ceftriaxon

7. PP2600108779 - Ceftriaxon

8. PP2600108888 - Clindamycin

9. PP2600108930 - Ciprofloxacin

10. PP2600108978 - Ofloxacin

11. PP2600109075 - Fenticonazol nitrat

12. PP2600109494 - Irbesartan

13. PP2600109663 - Ivabradin

14. PP2600109776 - Simvastatin

15. PP2600110010 - Pantoprazol

16. PP2600110062 - Ondansetron

17. PP2600110085 - Hyoscin butylbromid

18. PP2600110279 - Methyl prednisolon

19. PP2600110314 - Acarbose

20. PP2600110349 - Glimepirid

21. PP2600110736 - Piracetam

22. PP2600110865 - Codein phosphat + Terpin hydrat

23. PP2600110876 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

24. PP2600111022 - Vitamin A+Vitamin D3/D2

25. PP2600111039 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

26. PP2600111395 - Clindamycin

27. PP2600111676 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501107651
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108405 - Diphenhydramin hydroclorid

2. PP2600110850 - Carbocistein

3. PP2600110969 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 155

1. PP2600108091 - Celecoxib

2. PP2600108117 - Diclofenac natri

3. PP2600108131 - Etoricoxib

4. PP2600108142 - Ibuprofen

5. PP2600108148 - Ibuprofen

6. PP2600108149 - Ibuprofen

7. PP2600108178 - Meloxicam

8. PP2600108187 - Meloxicam

9. PP2600108216 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2600108236 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2600108250 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2600108260 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2600108265 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2600108291 - Paracetamol + Ibuprofen

17. PP2600108297 - Paracetamol + methocarbamol

18. PP2600108328 - Allopurinol

19. PP2600108329 - Colchicin

20. PP2600108336 - Diacerein

21. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat

22. PP2600108407 - Ebastin

23. PP2600108409 - Ebastin

24. PP2600108453 - Mequitazin

25. PP2600108455 - Promethazin hydroclorid

26. PP2600108509 - Gabapentin

27. PP2600108510 - Gabapentin

28. PP2600108537 - Pregabalin

29. PP2600108538 - Pregabalin

30. PP2600108872 - Metronidazol

31. PP2600108895 - Azithromycin

32. PP2600108897 - Azithromycin

33. PP2600108908 - Erythromycin

34. PP2600108911 - Roxithromycin

35. PP2600108912 - Spiramycin

36. PP2600108917 - Spiramycin

37. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol

38. PP2600108979 - Ofloxacin

39. PP2600108990 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

40. PP2600109028 - Lamivudin

41. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat

42. PP2600109041 - Aciclovir

43. PP2600109043 - Aciclovir

44. PP2600109048 - Aciclovir

45. PP2600109052 - Entecavir

46. PP2600109076 - Griseofulvin

47. PP2600109085 - Ketoconazol

48. PP2600109090 - Nystatin

49. PP2600109257 - Acid folic (Vitamin B9)

50. PP2600109269 - Sắt fumarat + Acid folic

51. PP2600109281 - Cilostazol

52. PP2600109419 - Atenolol

53. PP2600109423 - Bisoprolol fumarat

54. PP2600109426 - Bisoprolol fumarat

55. PP2600109447 - Captopril

56. PP2600109470 - Enalapril maleate

57. PP2600109484 - Imidapril hydroclorid

58. PP2600109486 - Imidapril hydroclorid

59. PP2600109492 - Irbesartan

60. PP2600109510 - Lercanidipin hydroclorid

61. PP2600109518 - Lisinopril

62. PP2600109527 - Losartan kali

63. PP2600109529 - Losartan kali

64. PP2600109533 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

65. PP2600109618 - Telmisartan

66. PP2600109623 - Telmisartan

67. PP2600109635 - Valsartan

68. PP2600109661 - Ivabradin

69. PP2600109667 - Acenocoumarol

70. PP2600109673 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)

71. PP2600109674 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)

72. PP2600109707 - Atorvastatin

73. PP2600109711 - Atorvastatin

74. PP2600109712 - Atorvastatin

75. PP2600109740 - Fenofibrat

76. PP2600109743 - Fenofibrat

77. PP2600109765 - Rosuvastatin

78. PP2600109769 - Rosuvastatin

79. PP2600109774 - Rosuvastatin

80. PP2600109777 - Simvastatin

81. PP2600109779 - Simvastatin

82. PP2600109801 - Clobetasol propionat

83. PP2600109859 - Povidon iodin

84. PP2600109864 - Povidon iodin

85. PP2600109866 - Povidon iodin

86. PP2600109867 - Povidon iodin

87. PP2600109869 - Povidon iodin

88. PP2600109870 - Povidon iodin

89. PP2600109894 - Furosemid

90. PP2600109896 - Furosemid

91. PP2600109897 - Furosemid

92. PP2600109908 - Aluminum phosphat gel 20%

93. PP2600110016 - Rabeprazol natri

94. PP2600110022 - Rabeprazol natri

95. PP2600110037 - Dimenhydrinat

96. PP2600110044 - Domperidon

97. PP2600110066 - Alverin citrat

98. PP2600110067 - Alverin citrat

99. PP2600110068 - Alverin citrat

100. PP2600110147 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

101. PP2600110163 - Racecadotril

102. PP2600110182 - Diosmin + Hesperidin

103. PP2600110193 - Itoprid hydrochlorid

104. PP2600110218 - Simethicon

105. PP2600110219 - Simethicon

106. PP2600110232 - Trimebutin maleat

107. PP2600110234 - Trimebutin maleat

108. PP2600110315 - Acarbose

109. PP2600110348 - Glimepirid

110. PP2600110354 - Glimepirid

111. PP2600110414 - Repaglinid

112. PP2600110418 - Sitagliptin

113. PP2600110420 - Sitagliptin

114. PP2600110651 - Risperidon

115. PP2600110657 - Sulpirid

116. PP2600110658 - Sulpirid

117. PP2600110666 - Fluoxetin

118. PP2600110702 - Galantamin

119. PP2600110724 - Piracetam

120. PP2600110738 - Piracetam

121. PP2600110739 - Piracetam

122. PP2600110742 - Piracetam

123. PP2600110752 - Bambuterol hydroclorid

124. PP2600110878 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

125. PP2600111018 - Tricalcium phosphat

126. PP2600111019 - Vitamin A

127. PP2600111024 - Vitamin B1

128. PP2600111052 - Vitamin B6

129. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat

130. PP2600111063 - Vitamin C

131. PP2600111074 - Vitamin PP (Nicotinamid)

132. PP2600111300 - Celecoxib

133. PP2600111302 - Celecoxib

134. PP2600111312 - Etoricoxib

135. PP2600111322 - Nabumeton

136. PP2600111345 - Methocarbamol

137. PP2600111355 - Gabapentin

138. PP2600111424 - Tenofovir (TDF)

139. PP2600111428 - Clotrimazol

140. PP2600111475 - Carvedilol

141. PP2600111476 - Carvedilol

142. PP2600111481 - Irbesartan

143. PP2600111482 - Lisinopril

144. PP2600111487 - Nebivolol

145. PP2600111494 - Acenocoumarol

146. PP2600111495 - Bezafibrat

147. PP2600111497 - Gemfibrozil

148. PP2600111509 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic

149. PP2600111575 - Olanzapin

150. PP2600111581 - Mirtazapin

151. PP2600111585 - Galantamin

152. PP2600111611 - N-acetylcystein

153. PP2600111690 - Đồng sulfat

154. PP2600111709 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

155. PP2600111710 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 94

1. PP2600108113 - Diclofenac natri

2. PP2600108114 - Diclofenac natri

3. PP2600108130 - Etoricoxib

4. PP2600108133 - Etoricoxib

5. PP2600108215 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2600108223 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2600108224 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2600108234 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2600108243 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2600108254 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2600108264 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2600108269 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat

13. PP2600108271 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat

14. PP2600108290 - Paracetamol + Ibuprofen

15. PP2600108327 - Allopurinol

16. PP2600108334 - Diacerein

17. PP2600108341 - Glucosamin sulfat

18. PP2600108350 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)

19. PP2600108416 - Fexofenadin hydroclorid

20. PP2600108421 - Fexofenadin hydroclorid

21. PP2600108425 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2600108445 - Loratadin

23. PP2600108506 - Gabapentin

24. PP2600108507 - Gabapentin

25. PP2600108564 - Mebendazol

26. PP2600108570 - Amoxicilin

27. PP2600108577 - Amoxicilin

28. PP2600108587 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

29. PP2600108603 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

30. PP2600108615 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

31. PP2600108638 - Cefaclor

32. PP2600108642 - Cefaclor

33. PP2600108643 - Cefaclor

34. PP2600108644 - Cefaclor

35. PP2600108653 - Cefadroxil

36. PP2600108684 - Cefdinir

37. PP2600108700 - Cefixim

38. PP2600108747 - Cefpodoxim

39. PP2600108754 - Cefpodoxim

40. PP2600108756 - Cefpodoxim

41. PP2600108791 - Cefuroxim

42. PP2600108867 - Metronidazol

43. PP2600108881 - Tinidazol

44. PP2600108890 - Azithromycin

45. PP2600108894 - Azithromycin

46. PP2600108899 - Clarithromycin

47. PP2600108914 - Spiramycin

48. PP2600108920 - Spiramycin + Metronidazol

49. PP2600108939 - Levofloxacin

50. PP2600108940 - Levofloxacin

51. PP2600108949 - Levofloxacin

52. PP2600108962 - Moxifloxacin

53. PP2600109040 - Aciclovir

54. PP2600109046 - Aciclovir

55. PP2600109069 - Fluconazol

56. PP2600109109 - Flunarizin

57. PP2600109365 - Trimetazidin dihydroclorid

58. PP2600109385 - Amlodipin

59. PP2600109599 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid

60. PP2600109698 - Rivaroxaban

61. PP2600109704 - Ticagrelor

62. PP2600109924 - Famotidin

63. PP2600109936 - Lansoprazol

64. PP2600110039 - Domperidon

65. PP2600110074 - Drotaverin clohydrat

66. PP2600110094 - Bisacodyl

67. PP2600110095 - Bisacodyl

68. PP2600110145 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

69. PP2600110146 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

70. PP2600110181 - Diosmin + Hesperidin

71. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid

72. PP2600110231 - Trimebutin maleat

73. PP2600110266 - Methyl prednisolon

74. PP2600110276 - Methyl prednisolon

75. PP2600110322 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

76. PP2600110323 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

77. PP2600110324 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

78. PP2600110326 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

79. PP2600110336 - Gliclazid

80. PP2600110347 - Glimepirid

81. PP2600110397 - Metformin hydrochlorid

82. PP2600110398 - Metformin hydrochlorid

83. PP2600110408 - Metformin hydrochlorid

84. PP2600110480 - Tolperison hydrochlorid

85. PP2600110751 - Bambuterol hydroclorid

86. PP2600110761 - Budesonid

87. PP2600110775 - Montelukast

88. PP2600111054 - Vitamin B6 + magnesi lactat

89. PP2600111324 - Paracetamol (acetaminophen)

90. PP2600111325 - Paracetamol (acetaminophen)

91. PP2600111326 - Paracetamol (acetaminophen)

92. PP2600111399 - Spiramycin

93. PP2600111545 - Methylprednisolon

94. PP2600111650 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801212375
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108220 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600110634 - Olanzapin

3. PP2600110650 - Risperidon

4. PP2600110673 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109088 - Miconazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801312323
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600109678 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

2. PP2600109680 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

3. PP2600110630 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600109001 - Colistimethat Natri

2. PP2600109005 - Colistimethat Natri

3. PP2600109018 - Teicoplanin

4. PP2600109547 - Nebivolol

5. PP2600109884 - Natri clorid

6. PP2600111422 - Colistin*

7. PP2600111594 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2600108313 - Piroxicam

2. PP2600108384 - Cinnarizin

3. PP2600108418 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2600108452 - Mequitazin

5. PP2600108497 - Sorbitol

6. PP2600108578 - Amoxicilin

7. PP2600108662 - Cefalexin

8. PP2600109393 - Amlodipin + Atorvastatin

9. PP2600109659 - Ivabradin

10. PP2600109687 - Clopidogrel

11. PP2600109938 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

12. PP2600109973 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2600109993 - Omeprazol

14. PP2600110103 - Lactulose

15. PP2600110244 - Beclometason dipropionat

16. PP2600110273 - Methyl prednisolon

17. PP2600110856 - Carbocistein

18. PP2600110999 - Calci lactat pentahydrat

19. PP2600111297 - Aescin

20. PP2600111365 - Amoxicillin

21. PP2600111374 - Cefalexin

22. PP2600111377 - Cefoperazon+sulbactam

23. PP2600111517 - Famotidin

24. PP2600111527 - Sorbitol

25. PP2600111539 - Beclometason dipropionat

26. PP2600111544 - Methyl prednisolon

27. PP2600111688 - Glucosamin

28. PP2600111689 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801498759
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108084 - Aceclofenac

2. PP2600108252 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108429 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2600108700 - Cefixim

5. PP2600108703 - Cefixim

6. PP2600111069 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

7. PP2600111262 - L-Ornithine L-Aspartate

8. PP2600111263 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 59

1. PP2600108196 - Nabumeton

2. PP2600108239 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108255 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600108267 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600108437 - Levocetirizin dihydrochlorid

6. PP2600108581 - Amoxicilin

7. PP2600108592 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

8. PP2600108594 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

9. PP2600108598 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

10. PP2600108672 - Cefamandol

11. PP2600108677 - Cefazolin

12. PP2600108722 - Cefoperazon

13. PP2600108734 - Cefotiam

14. PP2600108737 - Cefoxitin

15. PP2600108739 - Cefoxitin

16. PP2600108750 - Cefpodoxim

17. PP2600108771 - Ceftazidim + avibactam

18. PP2600108778 - Ceftriaxon

19. PP2600108803 - Ertapenem

20. PP2600108820 - Piperacilin

21. PP2600108821 - Piperacilin

22. PP2600108827 - Piperacilin + Tazobactam

23. PP2600108880 - Tinidazol

24. PP2600108968 - Moxifloxacin

25. PP2600109007 - Fosfomycin

26. PP2600109472 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

27. PP2600109519 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

28. PP2600109531 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

29. PP2600109620 - Telmisartan

30. PP2600109633 - Valsartan

31. PP2600109642 - Valsartan + Hydroclorothiazid

32. PP2600109742 - Fenofibrat

33. PP2600109843 - Urea

34. PP2600109844 - Urea

35. PP2600109961 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

36. PP2600109962 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

37. PP2600110023 - Rebamipid

38. PP2600110030 - Sucralfat

39. PP2600110031 - Sucralfat

40. PP2600110056 - Ondansetron

41. PP2600110108 - Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

42. PP2600110184 - Diosmin + Hesperidin

43. PP2600110203 - Mesalazin (mesalamin)

44. PP2600110342 - Glimepirid

45. PP2600110353 - Glimepirid

46. PP2600110357 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid

47. PP2600110382 - Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)

48. PP2600110449 - Desmopressin

49. PP2600110828 - Ambroxol hydroclorid

50. PP2600110834 - Bromhexin hydroclorid

51. PP2600111028 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

52. PP2600111042 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

53. PP2600111044 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

54. PP2600111056 - Vitamin B6 + magnesi lactat

55. PP2600111229 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

56. PP2600111270 - Fenofibrat

57. PP2600111512 - Urea

58. PP2600111668 - Spironolacton

59. PP2600111694 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801563246
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108088 - Aescin (dưới dạng natri aescinat)

2. PP2600108089 - Aescin (dưới dạng natri aescinat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2600108357 - Methocarbamol

2. PP2600108439 - Levocetirizin dihydrochlorid

3. PP2600108699 - Cefixim

4. PP2600108715 - Cefmetazol

5. PP2600108731 - Cefotaxim

6. PP2600108765 - Ceftazidim

7. PP2600108775 - Ceftizoxim

8. PP2600109050 - Aciclovir

9. PP2600109267 - Sắt fumarat + Acid folic

10. PP2600109378 - Amiodaron hydroclorid

11. PP2600109465 - Enalapril maleate

12. PP2600109469 - Enalapril maleate

13. PP2600109514 - Lisinopril

14. PP2600109528 - Losartan kali

15. PP2600109570 - Perindopril erbumin

16. PP2600109591 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin

17. PP2600109592 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin

18. PP2600109601 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid

19. PP2600109802 - Clobetasol propionat

20. PP2600109968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

21. PP2600109975 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel +Simethicon

22. PP2600109978 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon

23. PP2600110250 - Betamethason dipropionat

24. PP2600110579 - Xylometazolin hydrochlorid

25. PP2600110581 - Xylometazolin hydrochlorid

26. PP2600111192 - Cefazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2600108086 - Aescin

2. PP2600108118 - Diclofenac natri

3. PP2600108134 - Etoricoxib

4. PP2600108247 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600108251 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2600108383 - Cinnarizin

7. PP2600108526 - Pregabalin

8. PP2600108596 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

9. PP2600108599 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

10. PP2600108698 - Cefixim

11. PP2600108707 - Cefixim

12. PP2600108787 - Cefuroxim

13. PP2600108802 - Doripenem

14. PP2600108859 - Tobramycin

15. PP2600109004 - Colistimethat Natri

16. PP2600109107 - Flunarizin

17. PP2600109349 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

18. PP2600109633 - Valsartan

19. PP2600109634 - Valsartan

20. PP2600109728 - Fenofibrat

21. PP2600109741 - Fenofibrat

22. PP2600109824 - Mometason furoat

23. PP2600109946 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)

24. PP2600110216 - Simethicon

25. PP2600110563 - Fluticason furoat

26. PP2600110875 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

27. PP2600110887 - Mometason furoat

28. PP2600110997 - Calci lactat pentahydrat

29. PP2600111001 - Calci lactat pentahydrat

30. PP2600111012 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat +acid glycerophoric

31. PP2600111053 - Vitamin B6 + magnesi lactat

32. PP2600111225 - Colistimethat Natri

33. PP2600111496 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801627877
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600108738 - Cefoxitin

2. PP2600110921 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

3. PP2600110922 - Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid

4. PP2600111083 - Acid amin ± điện giải

5. PP2600111117 - Empagliflozin + Linagliptin

6. PP2600111119 - Empagliflozin + Linagliptin

7. PP2600111134 - L-Arginin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Thiamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801631873
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600109827 - Mupirocin

2. PP2600109828 - Mupirocin

3. PP2600110824 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801635243
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600108247 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108598 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2600110230 - Trimebutin maleat

4. PP2600110233 - Trimebutin maleat

5. PP2600110301 - Progesteron

6. PP2600110555 - Betahistin

7. PP2600110654 - Sulpirid

8. PP2600110709 - Ginkgo biloba

9. PP2600110810 - Terbutalin sulfate

10. PP2600111000 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801667164
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2600108188 - Meloxicam

2. PP2600108352 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)

3. PP2600108354 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)

4. PP2600108400 - Desloratadin

5. PP2600108559 - Albendazol

6. PP2600108691 - Cefepim

7. PP2600108714 - Cefmetazol

8. PP2600108716 - Cefmetazol

9. PP2600108743 - Cefoxitin

10. PP2600108776 - Ceftizoxim

11. PP2600108779 - Ceftriaxon

12. PP2600108793 - Cefuroxim

13. PP2600108801 - Doripenem

14. PP2600108829 - Ticarcillin + Acid clavulanic

15. PP2600108832 - Ticarcillin + Acid clavulanic

16. PP2600108844 - Gentamicin

17. PP2600108997 - Tigecyclin

18. PP2600109175 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil kali

19. PP2600109196 - Nilotinib

20. PP2600109202 - Sorafenib

21. PP2600109746 - Fluvastatin

22. PP2600109747 - Fluvastatin

23. PP2600109942 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel

24. PP2600110158 - Nifuroxazid

25. PP2600110228 - Terlipressin acetate

26. PP2600110289 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

27. PP2600110313 - Acarbose

28. PP2600110359 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid

29. PP2600111379 - Cefoxitin

30. PP2600111486 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

31. PP2600111670 - Topotecan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108812 - Oxacilin

2. PP2600108815 - Oxacilin

3. PP2600108816 - Oxacilin

4. PP2600108866 - Metronidazol

5. PP2600109519 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

6. PP2600110333 - Gliclazid

7. PP2600110340 - Gliclazid + Metformin hydroclorid

8. PP2600110341 - Gliclazid + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801696528
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108443 - Levocetirizin dihydrochlorid

2. PP2600108735 - Cefotiam

3. PP2600108879 - Metronidazol+neomycin+nystatin

4. PP2600109676 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

5. PP2600109923 - Famotidin

6. PP2600109944 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô

7. PP2600110091 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol

8. PP2600110730 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801714294
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600108165 - Ketorolac tromethamin

2. PP2600108304 - Paracetamol+phenylephrin+dextromethorphan

3. PP2600108508 - Gabapentin

4. PP2600108678 - Cefdinir

5. PP2600109037 - Lamivudin + tenofovir

6. PP2600109461 - Doxazosin

7. PP2600109606 - Ramipril

8. PP2600109718 - Atorvastatin + Ezetimibe

9. PP2600109752 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801733829
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600108084 - Aceclofenac

2. PP2600108995 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 71

1. PP2600108029 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600108049 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2600108050 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2600108075 - Neostigmin metylsulfat

5. PP2600108153 - Ibuprofen

6. PP2600108479 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

7. PP2600108480 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

8. PP2600108568 - Amoxicilin

9. PP2600108601 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

10. PP2600108602 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

11. PP2600108606 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

12. PP2600108700 - Cefixim

13. PP2600108746 - Cefpodoxim

14. PP2600108754 - Cefpodoxim

15. PP2600108755 - Cefpodoxim

16. PP2600108837 - Amikacin

17. PP2600108842 - Gentamicin

18. PP2600108874 - Metronidazol

19. PP2600108875 - Metronidazol

20. PP2600108884 - Tinidazol

21. PP2600108928 - Ciprofloxacin

22. PP2600108957 - Levofloxacin

23. PP2600108964 - Moxifloxacin

24. PP2600108965 - Moxifloxacin

25. PP2600108980 - Ofloxacin

26. PP2600109001 - Colistimethat Natri

27. PP2600109460 - Doxazosin

28. PP2600109876 - Natri clorid

29. PP2600109878 - Natri clorid

30. PP2600109882 - Natri clorid

31. PP2600109886 - Natri clorid

32. PP2600109888 - Natri clorid

33. PP2600109954 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

34. PP2600109961 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

35. PP2600109964 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

36. PP2600110043 - Domperidon

37. PP2600110062 - Ondansetron

38. PP2600110064 - Palonosetron

39. PP2600110110 - Magnesi sulfat

40. PP2600110191 - Itoprid hydrochlorid

41. PP2600110277 - Methyl prednisolon

42. PP2600110599 - Salbutamol

43. PP2600110722 - Piracetam

44. PP2600110933 - Glucose

45. PP2600110935 - Glucose

46. PP2600110936 - Glucose

47. PP2600110937 - Glucose

48. PP2600110938 - Glucose

49. PP2600110939 - Glucose

50. PP2600110940 - Glucose

51. PP2600110943 - Glucose

52. PP2600110947 - Manitol (D-Mannitol)

53. PP2600110963 - Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat

54. PP2600110966 - Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat+Dextrose khan

55. PP2600110970 - Nước cất pha tiêm

56. PP2600111029 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

57. PP2600111034 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

58. PP2600111352 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

59. PP2600111368 - Amoxicilin + acid clavulanic

60. PP2600111392 - Metronidazol

61. PP2600111402 - Ciprofloxacin

62. PP2600111410 - Moxifloxacin

63. PP2600111422 - Colistin*

64. PP2600111593 - Salbutamol sulfat

65. PP2600111617 - Glucose

66. PP2600111619 - Natri clorid

67. PP2600111620 - Natri clorid

68. PP2600111621 - Natri clorid

69. PP2600111622 - Natri clorid

70. PP2600111623 - Natri clorid

71. PP2600111624 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108125 - Etodolac

2. PP2600108369 - Alimemazin

3. PP2600108389 - Chlorpheniramin maleat+Dextromethorphan hydrobromid

4. PP2600108528 - Pregabalin

5. PP2600109726 - Fenofibrat

6. PP2600109727 - Fenofibrat

7. PP2600109767 - Rosuvastatin

8. PP2600110006 - Esomeprazol

9. PP2600110008 - Esomeprazol

10. PP2600110045 - Domperidon

11. PP2600110462 - Baclofen

12. PP2600110882 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

13. PP2600111199 - Irbesartan

14. PP2600111340 - Glucosamin

15. PP2600111356 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 96

1. PP2600108148 - Ibuprofen

2. PP2600108154 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat

3. PP2600108177 - Meloxicam

4. PP2600108179 - Meloxicam

5. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2600108250 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2600108254 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2600108260 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2600108270 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat

11. PP2600108275 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

12. PP2600108277 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

13. PP2600108291 - Paracetamol + Ibuprofen

14. PP2600108310 - Piroxicam

15. PP2600108351 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)

16. PP2600108384 - Cinnarizin

17. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat

18. PP2600108393 - Desloratadin

19. PP2600108402 - Desloratadin

20. PP2600108447 - Loratadin

21. PP2600108529 - Pregabalin

22. PP2600108537 - Pregabalin

23. PP2600108538 - Pregabalin

24. PP2600108580 - Amoxicilin

25. PP2600108582 - Amoxicilin

26. PP2600108635 - Cefaclor

27. PP2600108646 - Cefaclor

28. PP2600108647 - Cefadroxil

29. PP2600108655 - Cefadroxil

30. PP2600108656 - Cefadroxil

31. PP2600108657 - Cefalexin

32. PP2600108659 - Cefalexin

33. PP2600108660 - Cefalexin

34. PP2600108682 - Cefdinir

35. PP2600108687 - Cefdinir

36. PP2600108688 - Cefdinir

37. PP2600108749 - Cefpodoxim

38. PP2600108756 - Cefpodoxim

39. PP2600108767 - Ceftazidim

40. PP2600108768 - Ceftazidim

41. PP2600108777 - Ceftriaxon

42. PP2600108786 - Cefuroxim

43. PP2600108788 - Cefuroxim

44. PP2600108792 - Cefuroxim

45. PP2600108794 - Cefuroxim

46. PP2600108937 - Ciprofloxacin

47. PP2600109042 - Aciclovir

48. PP2600109043 - Aciclovir

49. PP2600109044 - Aciclovir

50. PP2600109107 - Flunarizin

51. PP2600109366 - Trimetazidin dihydroclorid

52. PP2600109382 - Propranolol hydroclorid

53. PP2600109500 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

54. PP2600109533 - Losartan kali + Hydroclorothiazid

55. PP2600109570 - Perindopril erbumin

56. PP2600109627 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

57. PP2600109629 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

58. PP2600109688 - Clopidogrel

59. PP2600109769 - Rosuvastatin

60. PP2600109866 - Povidon iodin

61. PP2600109869 - Povidon iodin

62. PP2600109870 - Povidon iodin

63. PP2600109963 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

64. PP2600109989 - Omeprazol

65. PP2600109995 - Omeprazol

66. PP2600110006 - Esomeprazol

67. PP2600110007 - Esomeprazol

68. PP2600110008 - Esomeprazol

69. PP2600110268 - Methyl prednisolon

70. PP2600110277 - Methyl prednisolon

71. PP2600110286 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

72. PP2600110391 - Metformin hydrochlorid

73. PP2600110393 - Metformin hydrochlorid

74. PP2600110399 - Metformin hydrochlorid

75. PP2600110401 - Metformin hydrochlorid

76. PP2600110402 - Metformin hydrochlorid

77. PP2600110409 - Metformin hydrochlorid

78. PP2600110410 - Metformin hydrochlorid

79. PP2600110772 - Montelukast

80. PP2600110820 - Ambroxol hydroclorid

81. PP2600110866 - Codein phosphat + Terpin hydrat

82. PP2600110869 - Dextromethorphan hydrobromid

83. PP2600110877 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

84. PP2600110994 - Calci carbonat + Vitamin D3

85. PP2600111038 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

86. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat

87. PP2600111224 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

88. PP2600111312 - Etoricoxib

89. PP2600111329 - Paracetamol + Ibuprofen

90. PP2600111427 - Aciclovir

91. PP2600111433 - Flunarizin

92. PP2600111481 - Irbesartan

93. PP2600111514 - Povidon iodin

94. PP2600111581 - Mirtazapin

95. PP2600111607 - Codein + terpin hydrat

96. PP2600111610 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100675056
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600109611 - Ramipril

2. PP2600109862 - Povidon iodin

3. PP2600111207 - Diclofenac diethylamine

4. PP2600111208 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600111209 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid

6. PP2600111215 - Methyl prednisolon

7. PP2600111216 - Methyl prednisolon

8. PP2600111219 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600108118 - Diclofenac natri

2. PP2600108129 - Etoricoxib

3. PP2600108146 - Ibuprofen

4. PP2600108157 - Dexketoprofen

5. PP2600108241 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2600108292 - Paracetamol + Ibuprofen

7. PP2600108673 - Cefamandol

8. PP2600108700 - Cefixim

9. PP2600108729 - Cefoperazon + Sulbactam

10. PP2600108789 - Cefuroxim

11. PP2600109351 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

12. PP2600109352 - Isosorbid mononitrat/dinitrat

13. PP2600109432 - Candesartan cilexetil

14. PP2600110308 - Acarbose

15. PP2600110386 - Linagliptin

16. PP2600110390 - Metformin hydrochlorid

17. PP2600110417 - Sitagliptin

18. PP2600110437 - Levothyroxin natri

19. PP2600111124 - Febuxostat

20. PP2600111317 - Ketoprofen

21. PP2600111369 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

22. PP2600111456 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

23. PP2600111516 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2600108158 - Ketoprofen

2. PP2600108382 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)

3. PP2600108386 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2600108527 - Pregabalin

5. PP2600108532 - Pregabalin

6. PP2600108540 - Topiramat

7. PP2600108543 - Topiramat

8. PP2600108717 - Cefoperazon

9. PP2600108854 - Tobramycin

10. PP2600108947 - Levofloxacin

11. PP2600108970 - Moxifloxacin

12. PP2600109008 - Fosfomycin

13. PP2600109063 - Clotrimazol

14. PP2600109400 - Amlodipin + Lisinopril

15. PP2600109726 - Fenofibrat

16. PP2600109727 - Fenofibrat

17. PP2600109816 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

18. PP2600109932 - Lansoprazol

19. PP2600109979 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon

20. PP2600110057 - Ondansetron

21. PP2600110221 - Silymarin

22. PP2600110263 - Hydrocortison acetat

23. PP2600110289 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

24. PP2600110499 - Kali iodid + Natri iodid

25. PP2600110500 - Kali iodid + Natri iodid

26. PP2600110505 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

27. PP2600110506 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

28. PP2600110518 - Natri hyaluronat

29. PP2600110524 - Natri hyaluronat

30. PP2600110526 - Natri hyaluronat

31. PP2600110545 - Timolol

32. PP2600110861 - Carbocistein + promethazin

33. PP2600110892 - Kali clorid

34. PP2600111358 - Pregabalin

35. PP2600111541 - Hydrocortison acetat

36. PP2600111563 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 87

1. PP2600108032 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600108049 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2600108050 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2600108066 - Ropivacain hydroclorid

5. PP2600108075 - Neostigmin metylsulfat

6. PP2600108078 - Rocuronium bromid

7. PP2600108081 - Rocuronium bromid

8. PP2600108115 - Diclofenac natri

9. PP2600108121 - Diclofenac natri

10. PP2600108122 - Diclofenac natri

11. PP2600108169 - Ketorolac tromethamin

12. PP2600108206 - Nefopam hydroclorid

13. PP2600108472 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)

14. PP2600108475 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)

15. PP2600108496 - Sorbitol

16. PP2600108500 - Sugammadex

17. PP2600108840 - Amikacin

18. PP2600108851 - Netilmicin

19. PP2600108852 - Netilmicin

20. PP2600108868 - Metronidazol

21. PP2600108869 - Metronidazol

22. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol

23. PP2600109025 - Vancomycin

24. PP2600109026 - Vancomycin

25. PP2600109253 - Levodopa + Benserazid

26. PP2600109295 - Phytomenadion (Vitamin K1)

27. PP2600109298 - Phytomenadion (Vitamin K1) (dùng được cho trẻ sơ sinh)

28. PP2600109302 - Tranexamic acid

29. PP2600109304 - Tranexamic acid

30. PP2600109343 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

31. PP2600109667 - Acenocoumarol

32. PP2600109891 - Furosemid

33. PP2600109892 - Furosemid

34. PP2600109893 - Furosemid

35. PP2600109994 - Omeprazol

36. PP2600109996 - Omeprazol

37. PP2600110004 - Esomeprazol

38. PP2600110005 - Esomeprazol

39. PP2600110049 - Granisetron

40. PP2600110058 - Ondansetron

41. PP2600110062 - Ondansetron

42. PP2600110064 - Palonosetron

43. PP2600110085 - Hyoscin butylbromid

44. PP2600110086 - Hyoscin butylbromid

45. PP2600110172 - Diosmin

46. PP2600110185 - Diosmin + Hesperidin

47. PP2600110253 - Dexamethason phosphat

48. PP2600110254 - Dexamethason phosphat

49. PP2600110259 - Hydrocortison

50. PP2600110264 - Methyl prednisolon

51. PP2600110274 - Methyl prednisolon

52. PP2600110286 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

53. PP2600110466 - Eperison hydroclorid

54. PP2600110467 - Eperison hydroclorid

55. PP2600110589 - Oxytocin

56. PP2600110592 - Oxytocin

57. PP2600110599 - Salbutamol

58. PP2600110602 - Etifoxin hydroclorid

59. PP2600110612 - Clorpromazin hydroclorid

60. PP2600110682 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

61. PP2600110688 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

62. PP2600110739 - Piracetam

63. PP2600110787 - Salbutamol

64. PP2600110791 - Salbutamol

65. PP2600110800 - Salbutamol + Ipratropium bromid

66. PP2600110801 - Salbutamol + Ipratropium bromid

67. PP2600110812 - Terbutalin sulphat

68. PP2600110890 - Kali clorid

69. PP2600110893 - Kali clorid

70. PP2600110946 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

71. PP2600111058 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

72. PP2600111144 - Meclofenoxat hydroclorid

73. PP2600111336 - Tenoxicam

74. PP2600111445 - Phytomenadion (Vitamin K1)

75. PP2600111455 - Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)

76. PP2600111494 - Acenocoumarol

77. PP2600111524 - Papaverin hydroclorid

78. PP2600111550 - Empagliflozin

79. PP2600111583 - Acetyl leucin

80. PP2600111587 - Mecobalamin

81. PP2600111590 - Piracetam

82. PP2600111593 - Salbutamol sulfat

83. PP2600111596 - Salbutamol sulfat

84. PP2600111637 - Vitamin B1

85. PP2600111642 - Vitamin K

86. PP2600111669 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)

87. PP2600111692 - Lidocain hydroclodrid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600108100 - Dexibuprofen

2. PP2600108181 - Meloxicam

3. PP2600108487 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

4. PP2600108818 - Piperacilin

5. PP2600108820 - Piperacilin

6. PP2600108836 - Amikacin

7. PP2600108839 - Amikacin

8. PP2600108857 - Tobramycin

9. PP2600109605 - Ramipril

10. PP2600109609 - Ramipril

11. PP2600111065 - Vitamin C

12. PP2600111082 - Acid amin ± điện giải

13. PP2600111409 - Moxifloxacin

14. PP2600111589 - Piracetam

15. PP2600111702 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2600108892 - Azithromycin

2. PP2600108893 - Azithromycin

3. PP2600108900 - Clarithromycin

4. PP2600108901 - Clarithromycin

5. PP2600108903 - Clarithromycin

6. PP2600109043 - Aciclovir

7. PP2600109044 - Aciclovir

8. PP2600109062 - Clotrimazol

9. PP2600109063 - Clotrimazol

10. PP2600109082 - Ketoconazol

11. PP2600109083 - Ketoconazol

12. PP2600109085 - Ketoconazol

13. PP2600109091 - Terbinafin hydroclorid

14. PP2600109092 - Terbinafin hydroclorid

15. PP2600109369 - Trimetazidin dihydroclorid

16. PP2600109801 - Clobetasol propionat

17. PP2600109836 - Acid salicylic + Betamethason dipropionat

18. PP2600110281 - Methyl prednisolon

19. PP2600110878 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

20. PP2600111062 - Vitamin C

21. PP2600111063 - Vitamin C

22. PP2600111351 - Acetylcystein

23. PP2600111427 - Aciclovir

24. PP2600111502 - Clotrimazol

25. PP2600111510 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

26. PP2600111511 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

27. PP2600111610 - N-acetylcystein

28. PP2600111611 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600109215 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2600108203 - Naproxen

2. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108250 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600108865 - Metronidazol

5. PP2600108985 - Sulfadiazin bạc

6. PP2600108999 - Tetracyclin hydroclorid

7. PP2600109028 - Lamivudin

8. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat

9. PP2600109043 - Aciclovir

10. PP2600109044 - Aciclovir

11. PP2600109061 - Clotrimazol

12. PP2600109062 - Clotrimazol

13. PP2600109082 - Ketoconazol

14. PP2600109083 - Ketoconazol

15. PP2600109085 - Ketoconazol

16. PP2600109550 - Nebivolol

17. PP2600109607 - Ramipril

18. PP2600109612 - Ramipril

19. PP2600109661 - Ivabradin

20. PP2600109688 - Clopidogrel

21. PP2600109707 - Atorvastatin

22. PP2600109711 - Atorvastatin

23. PP2600109712 - Atorvastatin

24. PP2600109765 - Rosuvastatin

25. PP2600109769 - Rosuvastatin

26. PP2600109774 - Rosuvastatin

27. PP2600109777 - Simvastatin

28. PP2600109779 - Simvastatin

29. PP2600109811 - Fusidic acid + Betamethason

30. PP2600109836 - Acid salicylic + Betamethason dipropionat

31. PP2600110026 - Rebamipid

32. PP2600110027 - Rebamipid

33. PP2600110136 - Diosmectit

34. PP2600110251 - Dexamethason

35. PP2600110329 - Gliclazid

36. PP2600110334 - Gliclazid

37. PP2600110343 - Glimepirid

38. PP2600110738 - Piracetam

39. PP2600110739 - Piracetam

40. PP2600111040 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

41. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat

42. PP2600111328 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat

43. PP2600111349 - Promethazin hydroclorid

44. PP2600111424 - Tenofovir (TDF)

45. PP2600111426 - Aciclovir

46. PP2600111427 - Aciclovir

47. PP2600111487 - Nebivolol

48. PP2600111498 - Simvastatin

49. PP2600111502 - Clotrimazol

50. PP2600111505 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

51. PP2600111511 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

52. PP2600111540 - Fluocinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600111169 - Sacubitril+Valsartan

2. PP2600111170 - Sacubitril+Valsartan

3. PP2600111171 - Sacubitril+Valsartan

4. PP2600111220 - Pitavastatin calcium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600108212 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108220 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108232 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600108391 - Desloratadin

5. PP2600108395 - Desloratadin

6. PP2600109865 - Povidon iodin

7. PP2600110797 - Salbutamol sulfat

8. PP2600110835 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2600111031 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

10. PP2600111528 - Sorbitol

11. PP2600111604 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600108099 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600110123 - Bacillus subtilis

2. PP2600110127 - Bacillus clausii

3. PP2600110350 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2600108083 - Aceclofenac

2. PP2600108110 - Diclofenac natri

3. PP2600108131 - Etoricoxib

4. PP2600108394 - Desloratadin

5. PP2600108407 - Ebastin

6. PP2600108409 - Ebastin

7. PP2600108513 - Gabapentin

8. PP2600108514 - Gabapentin

9. PP2600108537 - Pregabalin

10. PP2600108562 - Ivermectin

11. PP2600108895 - Azithromycin

12. PP2600109052 - Entecavir

13. PP2600109506 - Lacidipin

14. PP2600109510 - Lercanidipin hydroclorid

15. PP2600109625 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

16. PP2600109628 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

17. PP2600109635 - Valsartan

18. PP2600109699 - Rivaroxaban

19. PP2600109701 - Rivaroxaban

20. PP2600110163 - Racecadotril

21. PP2600110237 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2600110239 - Ursodeoxycholic acid

23. PP2600110405 - Metformin hydrochlorid

24. PP2600110418 - Sitagliptin

25. PP2600110419 - Sitagliptin

26. PP2600110420 - Sitagliptin

27. PP2600110428 - Vildagliptin

28. PP2600110772 - Montelukast

29. PP2600110778 - Montelukast

30. PP2600111125 - Febuxostat

31. PP2600111318 - Ketoprofen

32. PP2600111475 - Carvedilol

33. PP2600111476 - Carvedilol

34. PP2600111536 - Ursodeoxycholic acid

35. PP2600111537 - Ursodeoxycholic acid

36. PP2600111581 - Mirtazapin

37. PP2600111614 - Acid amin*

38. PP2600111657 - Ursodeoxycholic acid

39. PP2600111710 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600108258 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108576 - Amoxicilin

3. PP2600109471 - Enalapril maleate

4. PP2600110160 - Racecadotril

5. PP2600110885 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

6. PP2600111612 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600108090 - Celecoxib

2. PP2600108237 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600108274 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

4. PP2600108360 - Methocarbamol

5. PP2600108390 - Desloratadin

6. PP2600108762 - Cefradin

7. PP2600109031 - Tenofovir alafenamid

8. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

9. PP2600109481 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazid

10. PP2600109679 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

11. PP2600109705 - Ticagrelor

12. PP2600109838 - Tacrolimus

13. PP2600109839 - Tacrolimus

14. PP2600109915 - Bismuth subsalicylat

15. PP2600109997 - Esomeprazol

16. PP2600110385 - Linagliptin

17. PP2600110422 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride

18. PP2600110424 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride

19. PP2600110736 - Piracetam

20. PP2600110748 - Vinpocetin

21. PP2600110818 - Ambroxol hydroclorid

22. PP2600111330 - Paracetamol + methocarbamol

23. PP2600111478 - Enalapril + hydrochlorothiazid

24. PP2600111480 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid

25. PP2600111499 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 80

1. PP2600108098 - Dexibuprofen

2. PP2600108101 - Dexibuprofen

3. PP2600108108 - Diclofenac natri

4. PP2600108109 - Diclofenac natri

5. PP2600108231 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2600108344 - Glucosamin sulfat

7. PP2600108468 - Glutathion

8. PP2600108618 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

9. PP2600108631 - Ampicilin + Sulbactam

10. PP2600108694 - Cefixim

11. PP2600108777 - Ceftriaxon

12. PP2600108795 - Cefuroxim

13. PP2600108808 - Meropenem

14. PP2600108809 - Meropenem

15. PP2600108811 - Oxacilin

16. PP2600108821 - Piperacilin

17. PP2600108830 - Ticarcillin + Acid clavulanic

18. PP2600108837 - Amikacin

19. PP2600108884 - Tinidazol

20. PP2600108886 - Clindamycin

21. PP2600108944 - Levofloxacin

22. PP2600108947 - Levofloxacin

23. PP2600108948 - Levofloxacin

24. PP2600108951 - Levofloxacin

25. PP2600108981 - Ofloxacin

26. PP2600109085 - Ketoconazol

27. PP2600109119 - Carboplatin

28. PP2600109121 - Carboplatin

29. PP2600109122 - Cisplatin

30. PP2600109130 - Docetaxel

31. PP2600109132 - Docetaxel

32. PP2600109135 - Doxorubicin hydrochlorid

33. PP2600109138 - Doxorubicin hydrochlorid

34. PP2600109139 - Epirubicin hydroclorid

35. PP2600109141 - Epirubicin hydroclorid

36. PP2600109142 - Etoposid

37. PP2600109143 - Fluorouracil (5-FU)

38. PP2600109144 - Fluorouracil (5-FU)

39. PP2600109145 - Fluorouracil (5-FU)

40. PP2600109148 - Gemcitabin

41. PP2600109151 - Gemcitabin

42. PP2600109153 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

43. PP2600109155 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

44. PP2600109156 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

45. PP2600109158 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

46. PP2600109162 - Methotrexat

47. PP2600109164 - Oxaliplatin

48. PP2600109166 - Oxaliplatin

49. PP2600109168 - Paclitaxel

50. PP2600109170 - Paclitaxel

51. PP2600109171 - Paclitaxel

52. PP2600109181 - Vinorelbin

53. PP2600109276 - Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic

54. PP2600109483 - Felodipin

55. PP2600109808 - Fusidic acid

56. PP2600109816 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

57. PP2600110062 - Ondansetron

58. PP2600110064 - Palonosetron

59. PP2600110151 - Lactobacillus acidophilus

60. PP2600110194 - L-Ornithine L-Aspartate

61. PP2600110292 - Triamcinolon acetonid

62. PP2600110320 - Empagliflozin

63. PP2600110337 - Gliclazid

64. PP2600110338 - Gliclazid

65. PP2600110511 - Natri clorid

66. PP2600110689 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

67. PP2600110711 - Mecobalamin

68. PP2600110897 - Glucose khan; Kali Clorid; Natri Clorid; Trinatri citrat khan

69. PP2600110899 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

70. PP2600111016 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)

71. PP2600111048 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

72. PP2600111050 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

73. PP2600111282 - Natri Clorid; Kali clorid; Calci Clorid.2H2O; ; Magnesi clorid.6H2O; Acid acetic; Dextrose

74. PP2600111283 - Natri hydrocarbonat

75. PP2600111351 - Acetylcystein

76. PP2600111397 - Clindamycin

77. PP2600111406 - Levofloxacin

78. PP2600111507 - Fusidic acid

79. PP2600111565 - Natri clorid

80. PP2600111610 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 178

1. PP2600108095 - Celecoxib

2. PP2600108096 - Celecoxib

3. PP2600108101 - Dexibuprofen

4. PP2600108105 - Dexibuprofen

5. PP2600108131 - Etoricoxib

6. PP2600108148 - Ibuprofen

7. PP2600108178 - Meloxicam

8. PP2600108186 - Meloxicam

9. PP2600108188 - Meloxicam

10. PP2600108189 - Meloxicam

11. PP2600108248 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2600108250 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2600108257 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2600108260 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2600108284 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

16. PP2600108297 - Paracetamol + methocarbamol

17. PP2600108310 - Piroxicam

18. PP2600108314 - Piroxicam

19. PP2600108315 - Piroxicam

20. PP2600108319 - Tenoxicam

21. PP2600108328 - Allopurinol

22. PP2600108339 - Glucosamin hydroclorid

23. PP2600108352 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)

24. PP2600108353 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)

25. PP2600108354 - Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)

26. PP2600108370 - Alimemazin

27. PP2600108378 - Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)

28. PP2600108385 - Cinnarizin

29. PP2600108387 - Chlorpheniramin maleat

30. PP2600108388 - Chlorpheniramin maleat

31. PP2600108401 - Desloratadin

32. PP2600108417 - Fexofenadin hydroclorid

33. PP2600108422 - Fexofenadin hydroclorid

34. PP2600108427 - Fexofenadin hydroclorid

35. PP2600108442 - Levocetirizin dihydrochlorid

36. PP2600108447 - Loratadin

37. PP2600108498 - Sorbitol

38. PP2600108509 - Gabapentin

39. PP2600108510 - Gabapentin

40. PP2600108523 - Phenobarbital

41. PP2600108529 - Pregabalin

42. PP2600108868 - Metronidazol

43. PP2600108869 - Metronidazol

44. PP2600108882 - Tinidazol

45. PP2600108883 - Tinidazol

46. PP2600108903 - Clarithromycin

47. PP2600108904 - Clarithromycin

48. PP2600108908 - Erythromycin

49. PP2600108912 - Spiramycin

50. PP2600108916 - Spiramycin

51. PP2600108917 - Spiramycin

52. PP2600108919 - Spiramycin + Metronidazol

53. PP2600108921 - Spiramycin + Metronidazol

54. PP2600108936 - Ciprofloxacin

55. PP2600108937 - Ciprofloxacin

56. PP2600108949 - Levofloxacin

57. PP2600108950 - Levofloxacin

58. PP2600108979 - Ofloxacin

59. PP2600108990 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

60. PP2600108998 - Tetracyclin hydroclorid

61. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat

62. PP2600109048 - Aciclovir

63. PP2600109111 - Flunarizin

64. PP2600109256 - Trihexyphenidyl hydroclorid

65. PP2600109388 - Amlodipin

66. PP2600109389 - Amlodipin

67. PP2600109419 - Atenolol

68. PP2600109423 - Bisoprolol fumarat

69. PP2600109426 - Bisoprolol fumarat

70. PP2600109442 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

71. PP2600109447 - Captopril

72. PP2600109470 - Enalapril maleate

73. PP2600109492 - Irbesartan

74. PP2600109510 - Lercanidipin hydroclorid

75. PP2600109527 - Losartan kali

76. PP2600109529 - Losartan kali

77. PP2600109572 - Perindopril tert-butylamin

78. PP2600109598 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid

79. PP2600109600 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid

80. PP2600109618 - Telmisartan

81. PP2600109627 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

82. PP2600109661 - Ivabradin

83. PP2600109664 - Ivabradin

84. PP2600109673 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)

85. PP2600109674 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)

86. PP2600109678 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

87. PP2600109680 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

88. PP2600109688 - Clopidogrel

89. PP2600109689 - Clopidogrel

90. PP2600109707 - Atorvastatin

91. PP2600109711 - Atorvastatin

92. PP2600109712 - Atorvastatin

93. PP2600109754 - Lovastatin

94. PP2600109777 - Simvastatin

95. PP2600109901 - Spironolacton

96. PP2600109918 - Cimetidin

97. PP2600109927 - Famotidin

98. PP2600109937 - Lansoprazol

99. PP2600109989 - Omeprazol

100. PP2600109990 - Omeprazol

101. PP2600109999 - Esomeprazol

102. PP2600110000 - Esomeprazol

103. PP2600110001 - Esomeprazol

104. PP2600110006 - Esomeprazol

105. PP2600110007 - Esomeprazol

106. PP2600110008 - Esomeprazol

107. PP2600110014 - Pantoprazol

108. PP2600110015 - Pantoprazol

109. PP2600110022 - Rabeprazol natri

110. PP2600110037 - Dimenhydrinat

111. PP2600110041 - Domperidon

112. PP2600110050 - Metoclopramid hydroclorid

113. PP2600110076 - Drotaverin clohydrat

114. PP2600110157 - Loperamid hydrochlorid

115. PP2600110182 - Diosmin + Hesperidin

116. PP2600110267 - Methyl prednisolon

117. PP2600110268 - Methyl prednisolon

118. PP2600110278 - Methyl prednisolon

119. PP2600110286 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

120. PP2600110288 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

121. PP2600110315 - Acarbose

122. PP2600110348 - Glimepirid

123. PP2600110354 - Glimepirid

124. PP2600110418 - Sitagliptin

125. PP2600110419 - Sitagliptin

126. PP2600110420 - Sitagliptin

127. PP2600110466 - Eperison hydroclorid

128. PP2600110467 - Eperison hydroclorid

129. PP2600110470 - Tizanidin

130. PP2600110474 - Thiocolchicosid

131. PP2600110481 - Tolperison hydrochlorid

132. PP2600110551 - Betahistin dihydrochloride

133. PP2600110603 - Rotundin

134. PP2600110604 - Rotundin

135. PP2600110630 - Levosulpirid

136. PP2600110663 - Amitriptylin hydroclorid

137. PP2600110689 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

138. PP2600110718 - Mecobalamin

139. PP2600110739 - Piracetam

140. PP2600110741 - Piracetam

141. PP2600110754 - Bambuterol hydroclorid

142. PP2600110772 - Montelukast

143. PP2600110776 - Montelukast

144. PP2600110821 - Ambroxol hydroclorid

145. PP2600110839 - Bromhexin hydroclorid

146. PP2600110840 - Bromhexin hydroclorid

147. PP2600110848 - Carbocistein

148. PP2600110855 - Carbocistein

149. PP2600110859 - Carbocistein

150. PP2600110872 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

151. PP2600110878 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

152. PP2600111052 - Vitamin B6

153. PP2600111055 - Vitamin B6 + magnesi lactat

154. PP2600111063 - Vitamin C

155. PP2600111074 - Vitamin PP (Nicotinamid)

156. PP2600111296 - Aceclofenac

157. PP2600111307 - Etodolac

158. PP2600111312 - Etoricoxib

159. PP2600111319 - Loxoprofen natri

160. PP2600111344 - Methocarbamol

161. PP2600111345 - Methocarbamol

162. PP2600111347 - Dexchlorpheniramin maleat

163. PP2600111350 - Acetylcystein

164. PP2600111351 - Acetylcystein

165. PP2600111355 - Gabapentin

166. PP2600111460 - Trimetazidin

167. PP2600111463 - Amlodipin

168. PP2600111477 - Cilnidipin

169. PP2600111528 - Sorbitol

170. PP2600111535 - Loperamid

171. PP2600111558 - Thiamazole

172. PP2600111575 - Olanzapin

173. PP2600111606 - Carbocistein

174. PP2600111610 - N-acetylcystein

175. PP2600111611 - N-acetylcystein

176. PP2600111630 - Calci lactat pentahydrat

177. PP2600111640 - Vitamin C

178. PP2600111654 - Loperamid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600108362 - Zoledronic acid

2. PP2600109330 - Filgrastim

3. PP2600109890 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2600108245 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108421 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2600108638 - Cefaclor

4. PP2600108639 - Cefaclor

5. PP2600108644 - Cefaclor

6. PP2600108648 - Cefadroxil

7. PP2600108653 - Cefadroxil

8. PP2600108684 - Cefdinir

9. PP2600108700 - Cefixim

10. PP2600108701 - Cefixim

11. PP2600108702 - Cefixim

12. PP2600108708 - Cefixim

13. PP2600108761 - Cefradin

14. PP2600108763 - Cefradin

15. PP2600108791 - Cefuroxim

16. PP2600108895 - Azithromycin

17. PP2600108897 - Azithromycin

18. PP2600109034 - Tenofovir disoproxil fumarat

19. PP2600109035 - Tenofovir disoproxil fumarat

20. PP2600109069 - Fluconazol

21. PP2600109079 - Itraconazol

22. PP2600109369 - Trimetazidin dihydroclorid

23. PP2600109370 - Trimetazidin dihydroclorid

24. PP2600109483 - Felodipin

25. PP2600109513 - Lisinopril

26. PP2600109520 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

27. PP2600109522 - Lisinopril + hydroclorothiazid

28. PP2600109526 - Losartan kali

29. PP2600109665 - Milrinon

30. PP2600109687 - Clopidogrel

31. PP2600109764 - Rosuvastatin

32. PP2600109923 - Famotidin

33. PP2600110327 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

34. PP2600110328 - Glibenclamid + Metformin hydrochlorid

35. PP2600110331 - Gliclazid

36. PP2600110353 - Glimepirid

37. PP2600110722 - Piracetam

38. PP2600111551 - Glibenclamid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108653 - Cefadroxil

2. PP2600108664 - Cefalexin

3. PP2600108684 - Cefdinir

4. PP2600108700 - Cefixim

5. PP2600108701 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401112861
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600108245 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600108400 - Desloratadin

3. PP2600108497 - Sorbitol

4. PP2600108638 - Cefaclor

5. PP2600108644 - Cefaclor

6. PP2600108664 - Cefalexin

7. PP2600108692 - Cefixim

8. PP2600108700 - Cefixim

9. PP2600108708 - Cefixim

10. PP2600108791 - Cefuroxim

11. PP2600108892 - Azithromycin

12. PP2600108895 - Azithromycin

13. PP2600109069 - Fluconazol

14. PP2600109079 - Itraconazol

15. PP2600109276 - Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) + Acid folic

16. PP2600109395 - Amlodipin + Atorvastatin

17. PP2600109526 - Losartan kali

18. PP2600110008 - Esomeprazol

19. PP2600110331 - Gliclazid

20. PP2600111125 - Febuxostat

21. PP2600111308 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600108567 - Amoxicilin

2. PP2600108568 - Amoxicilin

3. PP2600108572 - Amoxicilin

4. PP2600108574 - Amoxicilin

5. PP2600110391 - Metformin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600109032 - Tenofovir alafenamid

2. PP2600109633 - Valsartan

3. PP2600110792 - Salbutamol

4. PP2600110796 - Salbutamol

5. PP2600111033 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600108493 - Pralidoxim chloride

2. PP2600108494 - Pralidoxim chloride

3. PP2600108873 - Metronidazol

4. PP2600108874 - Metronidazol

5. PP2600109074 - Fluconazol

6. PP2600109874 - Natri clorid

7. PP2600109877 - Natri clorid

8. PP2600109883 - Natri clorid

9. PP2600110798 - Salbutamol + Ipratropium bromid

10. PP2600110934 - Glucose

11. PP2600110941 - Glucose

12. PP2600110942 - Glucose

13. PP2600110944 - Glucose

14. PP2600110949 - Natri clorid

15. PP2600110950 - Natri clorid

16. PP2600110964 - Sodium lactate + Potasium Chlorid + Calcium chloride dihydrate + Sodium chloride

17. PP2600111391 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2600108107 - Diclofenac diethylamine

2. PP2600108123 - Etodolac

3. PP2600108282 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

4. PP2600108406 - Ebastin

5. PP2600108424 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2600108534 - Pregabalin

7. PP2600108622 - Amoxicilin + Sulbactam

8. PP2600108666 - Cefalothin

9. PP2600108681 - Cefdinir

10. PP2600108769 - Ceftazidim

11. PP2600108785 - Cefuroxim

12. PP2600108799 - Cloxacilin

13. PP2600109060 - Clotrimazol

14. PP2600109078 - Itraconazol

15. PP2600109672 - Acetylsalicylic Acid (Aspirin)

16. PP2600109679 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

17. PP2600110201 - Mesalazin (mesalamin)

18. PP2600110202 - Mesalazin (mesalamin)

19. PP2600110203 - Mesalazin (mesalamin)

20. PP2600110479 - Tolperison hydrochlorid

21. PP2600110723 - Piracetam

22. PP2600110725 - Piracetam

23. PP2600110729 - Piracetam

24. PP2600110797 - Salbutamol sulfat

25. PP2600111001 - Calci lactat pentahydrat

26. PP2600111003 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

27. PP2600111210 - Clindamycin

28. PP2600111220 - Pitavastatin calcium

29. PP2600111265 - Ofloxacin

30. PP2600111274 - Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol

31. PP2600111275 - Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol

32. PP2600111305 - Diclofenac

33. PP2600111306 - Etodolac

34. PP2600111348 - Fexofenadin hydroclorid

35. PP2600111359 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300364753
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600109078 - Itraconazol

2. PP2600109807 - Fusidic acid

3. PP2600109817 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300366976
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600108107 - Diclofenac diethylamine

2. PP2600108282 - Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat

3. PP2600108618 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

4. PP2600111305 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
270 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600108189 - Meloxicam

2. PP2600108561 - Albendazol

3. PP2600109439 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

4. PP2600109815 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

5. PP2600109948 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd)

6. PP2600109978 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 20% + simethicon

7. PP2600110092 - Tiropramid hydroclorid

8. PP2600110855 - Carbocistein

Đã xem: 8
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây