Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện huyện Bình Chánh
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 01/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:23 01/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
86
Dự toán gói thầu
55.137.524.560 VND
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300121511
Aceclofenac
vn0310638120
180
168.747.600
212
1
PP2300121512
Acenocoumarol
vn1600699279
180
19.545.600
240
vn2500228415
180
5.074.602
0
2
PP2300121513
Acenocoumarol
vn1600699279
180
19.545.600
240
vn2500228415
180
5.074.602
0
3
PP2300121514
Acetazolamid
vn0300523385
180
7.816.720
0
4
PP2300121515
Acetyl leucin
vn4100259564
180
20.000.000
210
vn2500228415
180
5.074.602
0
5
PP2300121516
Acetyl leucin
vn4200562765
180
4.100.700
0
6
PP2300121517
Acetyl leucin
vn0316417470
180
40.000.000
225
7
PP2300121518
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
44.374.800
210
8
PP2300121519
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
19.545.600
240
9
PP2300121520
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0309829522
180
67.243.100
211
10
PP2300121521
Aciclovir
vn3300101406
180
8.017.680
0
vn0300523385
180
7.816.720
0
11
PP2300121522
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0100108536
180
40.000.000
210
vn0302597576
180
170.000.000
210
12
PP2300121523
Acid tiaprofenic
vn0312147840
180
48.830.000
210
13
PP2300121524
Acid Tiaprofenic
vn0312147840
180
48.830.000
210
14
PP2300121525
Adapalen
vn0302662659
180
7.962.000
0
15
PP2300121526
Adenosin
vn0312000164
180
2.607.510
0
16
PP2300121527
Alfuzosin hydroclorid
vn0302525081
180
15.369.200
210
17
PP2300121528
Alfuzosin hydroclorid
vn0315579158
180
30.700.000
210
18
PP2300121530
Ambroxol hydroclorid
vn1300382591
180
10.300.000
210
vn0303459402
180
5.460.000
0
19
PP2300121531
Ambroxol hydroclorid
vn0302525081
180
15.369.200
210
20
PP2300121532
Amitriptylin hydroclorid
vn4200562765
180
4.100.700
0
21
PP2300121533
Amlodipin
vn0311194365
180
14.610.000
210
22
PP2300121534
Amlodipin
vn0301329486
180
44.374.800
210
23
PP2300121535
Amlodipin + Atorvastatin
vn1801476924
180
4.164.000
0
24
PP2300121536
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
170.000.000
210
25
PP2300121537
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
17.180.000
210
26
PP2300121538
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0304819721
180
9.782.000
0
27
PP2300121539
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
14.844.862
210
28
PP2300121540
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0301140748
180
38.000.000
210
vn0302597576
180
170.000.000
210
vn0102041728
180
10.426.830
210
29
PP2300121541
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0302597576
180
170.000.000
210
30
PP2300121542
Ampicilin + Sulbactam
vn0303218830
180
56.600.000
212
31
PP2300121543
Atorvastatin
vn0303923529
180
41.548.200
215
vn0302284069
180
31.000.000
210
32
PP2300121545
Atropin sulfat
vn0300523385
180
7.816.720
0
vn2500228415
180
5.074.602
0
33
PP2300121546
Bacillus subtilis
vn0312124321
180
13.191.200
211
34
PP2300121547
Bambuterol hydroclorid
vn0305706103
180
6.168.220
0
vn1600699279
180
19.545.600
240
35
PP2300121549
Betahistin
vn0302597576
180
170.000.000
210
36
PP2300121550
Betahistin
vn0305706103
180
6.168.220
0
37
PP2300121551
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
vn0100108536
180
40.000.000
210
vn1100707517
180
3.728.000
0
38
PP2300121552
Bezafibrat
vn0310638120
180
168.747.600
212
39
PP2300121553
Bezafibrat
vn0303459402
180
5.460.000
0
40
PP2300121554
Bismuth
vn0309829522
180
67.243.100
211
41
PP2300121556
Bisoprolol fumarat
vn0301329486
180
44.374.800
210
42
PP2300121557
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
vn0310638120
180
168.747.600
212
43
PP2300121558
Bromhexin hydroclorid
vn0312461951
180
2.331.000
0
44
PP2300121559
Budesonid
vn0101400572
180
6.934.000
0
45
PP2300121560
Calci carbonat + Vitamin D3
vn0302339800
180
30.000.000
210
46
PP2300121561
Calci carbonate + Vitamin D3
vn0313040113
180
15.496.000
210
47
PP2300121562
Calci clorid
vn2500228415
180
5.074.602
0
vn0600337774
180
14.844.862
210
48
PP2300121563
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
vn0302597576
180
170.000.000
210
49
PP2300121564
Calci lactat pentahydrat
vn0316029735
180
11.080.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 86
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300121662 - Húng chanh + Núc nác + Cineol

2. PP2300121774 - Nước oxy già

3. PP2300121870 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol

4. PP2300121871 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol

5. PP2300121599 - Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300121547 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300121550 - Betahistin

3. PP2300121589 - Clobetasol propionat

4. PP2300121618 - Domperidon

5. PP2300121664 - Ibuprofen

6. PP2300121684 - Kẽm gluconat

7. PP2300121751 - Natri clorid

8. PP2300121754 - Natri clorid

9. PP2300121855 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300121542 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300121574 - Cefoperazon

3. PP2300121575 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300121696 - Levofloxacin

2. PP2300121721 - Meropenem

3. PP2300121722 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300121523 - Acid tiaprofenic

2. PP2300121524 - Acid Tiaprofenic

3. PP2300121844 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300121723 - Metformin hydroclorid

2. PP2300121779 - Omeprazol

3. PP2300121811 - Propranolol hydroclorid

4. PP2300121902 - Vitamin PP

5. PP2300121581 - Cefuroxim

6. PP2300121582 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300121614 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2300121633 - Etodolac

3. PP2300121733 - Metoclopramid

4. PP2300121738 - Midazolam

5. PP2300121806 - Pregabalin

6. PP2300121838 - Sorbitol

7. PP2300121839 - Spiramycin + Metronidazol

8. PP2300121899 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300121637 - Felodipin

2. PP2300121677 - Itraconazol

3. PP2300121787 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

4. PP2300121867 - Trimetazidin dihydroclorid

5. PP2300121571 - Cefaclor

6. PP2300121572 - Cefaclor

7. PP2300121596 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300121703 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300121564 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2300121583 - Celecoxib

3. PP2300121691 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300121522 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2300121551 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

3. PP2300121626 - Ephedrin hydroclorid

4. PP2300121633 - Etodolac

5. PP2300121737 - Midazolam

6. PP2300121798 - Phenylephrin

7. PP2300121803 - Povidon Iodin

8. PP2300121816 - Repaglinid

9. PP2300121819 - Rivaroxaban

10. PP2300121835 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121703 - Linezolid

2. PP2300121705 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300121636 - Ezetimibe + Simvastatin

2. PP2300121654 - Glucose

3. PP2300121655 - Glucose

4. PP2300121656 - Glucose

5. PP2300121657 - Glucose

6. PP2300121675 - Isotretinoin

7. PP2300121681 - Kali clorid

8. PP2300121696 - Levofloxacin

9. PP2300121718 - Magnesi sulfat

10. PP2300121724 - Metformin hydroclorid

11. PP2300121733 - Metoclopramid

12. PP2300121741 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2300121742 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

14. PP2300121752 - Natri clorid

15. PP2300121755 - Natri clorid

16. PP2300121756 - Natri clorid

17. PP2300121764 - Neostigmin metylsulfat

18. PP2300121782 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2300121806 - Pregabalin

20. PP2300121818 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121833 - Saxagliptin

2. PP2300121551 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300121648 - Galantamin hydrobromid

2. PP2300121695 - Levofloxacin

3. PP2300121744 - Mupirocin

4. PP2300121850 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121687 - Ketoprofen

2. PP2300121715 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121678 - Ivabradin

2. PP2300121703 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300121620 - Drotaverin clohydrat

2. PP2300121639 - Fenofibrat

3. PP2300121642 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2300121741 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

5. PP2300121806 - Pregabalin

6. PP2300121540 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2300121817 - Repaglinid

8. PP2300121834 - Silymarin

9. PP2300121840 - Spironolacton + Furosemid

10. PP2300121846 - Tacrolimus

11. PP2300121863 - Trimebutin maleat

12. PP2300121873 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

13. PP2300121876 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

14. PP2300121891 - Vi rút dại bất hoạt

15. PP2300121566 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

16. PP2300121589 - Clobetasol propionat

17. PP2300121600 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300121610 - Diosmectit

2. PP2300121521 - Aciclovir

3. PP2300121690 - Lamivudin

4. PP2300121898 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

5. PP2300121587 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2300121615 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2300121522 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2300121651 - Glimepirid

4. PP2300121652 - Glimepirid

5. PP2300121670 - Iohexol

6. PP2300121673 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

7. PP2300121676 - Itoprid

8. PP2300121686 - Ketoprofen

9. PP2300121699 - Levothyroxin natri

10. PP2300121703 - Linezolid

11. PP2300121719 - Mebeverin hydroclorid

12. PP2300121727 - Metformin hydroclorid

13. PP2300121729 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

14. PP2300121765 - Nhũ dịch lipid

15. PP2300121536 - Amlodipin + Indapamid

16. PP2300121771 - Nifedipin

17. PP2300121773 - Norethisteron

18. PP2300121790 - Perindopril arginine + Amlodipin

19. PP2300121791 - Perindopril arginine + Amlodipin

20. PP2300121792 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

21. PP2300121808 - Progesteron

22. PP2300121540 - Amoxicilin + Acid clavulanic

23. PP2300121810 - Propofol

24. PP2300121541 - Amoxicilin + Acid clavulanic

25. PP2300121824 - Sacubitril + Valsartan

26. PP2300121826 - Salbutamol (sulfat)

27. PP2300121829 - Salmeterol + Fluticason propionat

28. PP2300121836 - Simethicon

29. PP2300121843 - Sugammadex

30. PP2300121852 - Thiamazol

31. PP2300121856 - Ticagrelor

32. PP2300121858 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

33. PP2300121868 - Trimetazidin dihydroclorid

34. PP2300121872 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

35. PP2300121873 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

36. PP2300121874 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

37. PP2300121879 - Vắc xin phòng Thủy đậu

38. PP2300121881 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

39. PP2300121882 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung

40. PP2300121888 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

41. PP2300121549 - Betahistin

42. PP2300121563 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300121515 - Acetyl leucin

2. PP2300121637 - Felodipin

3. PP2300121649 - Gliclazid

4. PP2300121684 - Kẽm gluconat

5. PP2300121689 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2300121694 - Levofloxacin

7. PP2300121696 - Levofloxacin

8. PP2300121721 - Meropenem

9. PP2300121722 - Meropenem

10. PP2300121781 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2300121783 - Paracetamol (Acetaminophen)

12. PP2300121860 - Tobramycin + Dexamethason

13. PP2300121896 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121795 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

2. PP2300121889 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300121512 - Acenocoumarol

2. PP2300121513 - Acenocoumarol

3. PP2300121519 - Acetylsalicylic acid

4. PP2300121547 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2300121589 - Clobetasol propionat

6. PP2300121591 - Clotrimazol

7. PP2300121614 - Diosmin + Hesperidin

8. PP2300121618 - Domperidon

9. PP2300121623 - Ebastin

10. PP2300121628 - Erythromycin

11. PP2300121677 - Itraconazol

12. PP2300121684 - Kẽm gluconat

13. PP2300121690 - Lamivudin

14. PP2300121702 - Linagliptin

15. PP2300121746 - N-acetylcystein

16. PP2300121862 - Tricalcium phosphat

17. PP2300121893 - Vitamin A

18. PP2300121895 - Vitamin B1

19. PP2300121897 - Vitamin B6

20. PP2300121900 - Vitamin C

21. PP2300121902 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300121644 - Fluticason propionat

2. PP2300121645 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

3. PP2300121559 - Budesonid

4. PP2300121578 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300121516 - Acetyl leucin

2. PP2300121532 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2300121584 - Cetirizin

4. PP2300121585 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2300121593 - Colchicin

6. PP2300121617 - Domperidon

7. PP2300121855 - Thiocolchicosid

8. PP2300121895 - Vitamin B1

9. PP2300121897 - Vitamin B6

10. PP2300121900 - Vitamin C

11. PP2300121902 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300121635 - Ezetimibe + Atorvastatin

2. PP2300121642 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2300121653 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2300121661 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

5. PP2300121671 - Irbesartan

6. PP2300121534 - Amlodipin

7. PP2300121837 - Sitagliptin

8. PP2300121839 - Spiramycin + Metronidazol

9. PP2300121556 - Bisoprolol fumarat

10. PP2300121518 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300121786 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121600 - Diacerein

2. PP2300121863 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300121525 - Adapalen

2. PP2300121736 - Miconazol nitrat

3. PP2300121739 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300121654 - Glucose

2. PP2300121655 - Glucose

3. PP2300121751 - Natri clorid

4. PP2300121752 - Natri clorid

5. PP2300121755 - Natri clorid

6. PP2300121818 - Ringer lactat

7. PP2300121598 - Dextromethorphan HBr

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300121613 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121812 - Protamin sulfat

2. PP2300121819 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300121679 - Ivabradin

2. PP2300121801 - Piracetam

3. PP2300121817 - Repaglinid

4. PP2300121546 - Bacillus subtilis

5. PP2300121896 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300121560 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2300121623 - Ebastin

3. PP2300121637 - Felodipin

4. PP2300121638 - Fenofibrat

5. PP2300121693 - Levodopa + Carbidopa

6. PP2300121726 - Metformin hydroclorid

7. PP2300121731 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

8. PP2300121807 - Pregabalin

9. PP2300121823 - Saccharomyces boulardii

10. PP2300121848 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

11. PP2300121861 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121889 - Valsartan

2. PP2300121890 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300121543 - Atorvastatin

2. PP2300121642 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2300121671 - Irbesartan

4. PP2300121708 - Losartan + Hydroclorothiazid

5. PP2300121725 - Metformin hydroclorid

6. PP2300121742 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2300121840 - Spironolacton + Furosemid

8. PP2300121847 - Telmisartan

9. PP2300121865 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300121712 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2300121781 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2300121783 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2300121794 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

5. PP2300121540 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121674 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2300121749 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300121517 - Acetyl leucin

2. PP2300121568 - Carbetocin

3. PP2300121595 - Dequalinium clorid

4. PP2300121624 - Enoxaparin natri

5. PP2300121625 - Enoxaparin natri

6. PP2300121632 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

7. PP2300121640 - Fenoterol + ipratropium

8. PP2300121667 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

9. PP2300121668 - Insulin người trộn (70/30)

10. PP2300121669 - Insulin người trộn (70/30)

11. PP2300121680 - Kali clorid

12. PP2300121710 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

13. PP2300121726 - Metformin hydroclorid

14. PP2300121757 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic

15. PP2300121760 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

16. PP2300121762 - Nefopam hydroclorid

17. PP2300121765 - Nhũ dịch lipid

18. PP2300121766 - Nhũ dịch lipid

19. PP2300121767 - Nicardipin hydroclorid

20. PP2300121797 - Phenylephrin

21. PP2300121805 - Prednisolon acetat

22. PP2300121822 - Saccharomyces boulardii

23. PP2300121831 - Sắt sulfat + Folic acid

24. PP2300121859 - Tobramycin

25. PP2300121869 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300121585 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2300121751 - Natri clorid

3. PP2300121851 - Tetracain hydroclorid

4. PP2300121860 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300121821 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300121514 - Acetazolamid

2. PP2300121521 - Aciclovir

3. PP2300121545 - Atropin sulfat

4. PP2300121566 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

5. PP2300121597 - Dexamethason

6. PP2300121641 - Fentanyl

7. PP2300121694 - Levofloxacin

8. PP2300121737 - Midazolam

9. PP2300121753 - Natri clorid

10. PP2300121806 - Pregabalin

11. PP2300121846 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300121535 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2300121762 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300121586 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300121565 - Calcipotriol

2. PP2300121714 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2300121734 - Metoclopramid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300121533 - Amlodipin

2. PP2300121786 - Paracetamol + Methocarbamol

3. PP2300121604 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302377186
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300121623 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300121663 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2300121875 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)

3. PP2300121876 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

4. PP2300121877 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

5. PP2300121880 - Vắc xin phòng Thủy đậu

6. PP2300121883 - Vắc xin phòng Uốn ván

7. PP2300121885 - Vắc xin phòng Viêm gan B

8. PP2300121886 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300121511 - Aceclofenac

2. PP2300121552 - Bezafibrat

3. PP2300121557 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2300121586 - Cilnidipin

5. PP2300121629 - Erythropoietin alpha

6. PP2300121630 - Erythropoietin alpha

7. PP2300121636 - Ezetimibe + Simvastatin

8. PP2300121647 - Gabapentin

9. PP2300121672 - Irbesartan

10. PP2300121716 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

11. PP2300121819 - Rivaroxaban

12. PP2300121841 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300121682 - Kali clorid

2. PP2300121704 - Lisinopril

3. PP2300121769 - Nicorandil

4. PP2300121594 - Colistin

Đã xem: 79

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây