Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300147294 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.134.540 | 0 | 9.065.000 | 9.065.000 | 0 |
| 2 | PP2300147295 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.372.500 | 0 | 337.250.000 | 337.250.000 | 0 |
| 3 | PP2300147296 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.380.800 | 0 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 |
| 4 | PP2300147298 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.521.945 | 0 | 145.264.500 | 145.264.500 | 0 |
| 5 | PP2300147299 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 630.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 6 | PP2300147300 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 363.589 | 0 | 544.650 | 544.650 | 0 |
| 7 | PP2300147301 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 90 | 3.110.000 | 0 | 1.749.000.000 | 1.749.000.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 2.750.000 | 0 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 3.765.000 | 0 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.530.000 | 0 | 274.890.000 | 274.890.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300147302 | Budesonid + Formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 15.000.000 | 120 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 9 | PP2300147303 | Budesonid + Formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 15.000.000 | 120 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| 10 | PP2300147305 | Calcitriol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 15.000.000 | 120 | 9.442.000 | 9.442.000 | 0 |
| 11 | PP2300147308 | Celecoxib | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 90 | 3.110.000 | 0 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.521.945 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300147309 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 661.000 | 0 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 496.000 | 0 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300147310 | Clozapin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 315.000 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 661.000 | 0 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300147311 | Colistin* | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 90 | 2.000.000 | 0 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 15 | PP2300147315 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 496.000 | 0 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 16 | PP2300147316 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.380.800 | 0 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 17 | PP2300147320 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.784.975 | 0 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 |
| 18 | PP2300147321 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 3.922.800 | 0 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 19 | PP2300147323 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.380.800 | 0 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 20 | PP2300147325 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.380.800 | 0 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 21 | PP2300147326 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.134.540 | 0 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| 22 | PP2300147327 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.784.975 | 0 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 23 | PP2300147328 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 15.000.000 | 120 | 22.715.000 | 22.715.000 | 0 |
| 24 | PP2300147329 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.134.540 | 0 | 15.210.000 | 15.210.000 | 0 |
| 25 | PP2300147331 | Kali clorid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 15.000.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 26 | PP2300147332 | Ketoprofen | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 15.000.000 | 120 | 7.125.000 | 7.125.000 | 0 |
| 27 | PP2300147335 | Linezolid* | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 90 | 12.400.000 | 120 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 15.000.000 | 120 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300147336 | Lovastatin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 90 | 350.000 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300147337 | Magnesi Aspartat + Kali Aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 363.589 | 0 | 35.814.240 | 35.814.240 | 0 |
| 30 | PP2300147340 | Moxifloxacin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 90 | 650.000 | 0 | 63.630.000 | 63.630.000 | 0 |
| 31 | PP2300147341 | Moxifloxacin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.784.975 | 0 | 67.550.000 | 67.550.000 | 0 |
| 32 | PP2300147342 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 5.171.000 | 0 | 286.346.550 | 286.346.550 | 0 |
| 33 | PP2300147343 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.134.540 | 0 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 |
| 34 | PP2300147345 | Natri chondroitin sulfat + Retinol palmitat + Cholin bitartrat + Riboflavin + Thiamin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.530.000 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 35 | PP2300147347 | Nifedipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 15.000.000 | 120 | 178.060.000 | 178.060.000 | 0 |
| 36 | PP2300147348 | Nước Oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 90 | 1.130.080 | 0 | 8.389.500 | 8.389.500 | 0 |
| 37 | PP2300147349 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.134.540 | 0 | 1.564.000 | 1.564.000 | 0 |
| 38 | PP2300147352 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.249.900 | 0 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 39 | PP2300147353 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 661.000 | 0 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 40 | PP2300147356 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 661.000 | 0 | 14.210.000 | 14.210.000 | 0 |
| 41 | PP2300147358 | Povidon iodin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 3.765.000 | 0 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.134.540 | 0 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 90 | 1.130.080 | 0 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300147361 | Rifampicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.134.540 | 0 | 12.575.000 | 12.575.000 | 0 |
| 43 | PP2300147368 | Succinic acid + Nicotinamide + Isosine + Riboflavin natri phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 3.922.800 | 0 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 44 | PP2300147369 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 420.000 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 45 | PP2300147371 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 5.171.000 | 0 | 230.732.250 | 230.732.250 | 0 |
| 46 | PP2300147372 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 1.312.500 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 47 | PP2300147373 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.463.000 | 0 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.530.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2300147374 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.463.000 | 0 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 833.000 | 0 | 68.680.000 | 68.680.000 | 0 | |||
| 49 | PP2300147376 | Valproic Acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.521.945 | 0 | 50.819.500 | 50.819.500 | 0 |
| 50 | PP2300147379 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 1.312.500 | 0 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 51 | PP2300147380 | Xanh methylen + Tím gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 90 | 1.130.080 | 0 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 52 | PP2300147381 | Zoledronic acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 15.000.000 | 120 | 405.689.340 | 405.689.340 | 0 |
| 53 | PP2300147382 | Zoledronic acid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 90 | 12.400.000 | 120 | 657.860.000 | 657.860.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.249.900 | 0 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
1. PP2300147310 - Clozapin
1. PP2300147335 - Linezolid*
2. PP2300147382 - Zoledronic acid
1. PP2300147316 - Dobutamin
2. PP2300147296 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2300147323 - Galantamin
4. PP2300147325 - Glycerol
1. PP2300147372 - Trimetazidin
2. PP2300147379 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300147300 - Aminophylin
2. PP2300147337 - Magnesi Aspartat + Kali Aspartat
1. PP2300147301 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300147308 - Celecoxib
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2300147303 - Budesonid + Formoterol
2. PP2300147305 - Calcitriol
3. PP2300147328 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2300147331 - Kali clorid
5. PP2300147332 - Ketoprofen
6. PP2300147335 - Linezolid*
7. PP2300147347 - Nifedipin
8. PP2300147381 - Zoledronic acid
9. PP2300147302 - Budesonid + Formoterol
1. PP2300147301 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300147295 - Acid amin*
1. PP2300147358 - Povidon iodin
2. PP2300147301 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300147321 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2300147368 - Succinic acid + Nicotinamide + Isosine + Riboflavin natri phosphate
1. PP2300147311 - Colistin*
1. PP2300147369 - Sucralfat
1. PP2300147294 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2300147326 - Griseofulvin
3. PP2300147329 - Itoprid
4. PP2300147343 - Nabumeton
5. PP2300147349 - Nystatin
6. PP2300147358 - Povidon iodin
7. PP2300147361 - Rifampicin
1. PP2300147373 - Trimetazidin
2. PP2300147374 - Trimetazidin
1. PP2300147336 - Lovastatin
1. PP2300147308 - Celecoxib
2. PP2300147298 - Alfuzosin
3. PP2300147376 - Valproic Acid
1. PP2300147309 - Citalopram
2. PP2300147310 - Clozapin
3. PP2300147353 - Oxcarbazepin
4. PP2300147356 - Piracetam
1. PP2300147320 - Ephedrin
2. PP2300147327 - Indapamid
3. PP2300147341 - Moxifloxacin
1. PP2300147374 - Trimetazidin
1. PP2300147342 - Moxifloxacin
2. PP2300147371 - Tobramycin
1. PP2300147309 - Citalopram
2. PP2300147315 - Diosmectit
1. PP2300147299 - Alfuzosin
1. PP2300147348 - Nước Oxy già
2. PP2300147358 - Povidon iodin
3. PP2300147380 - Xanh methylen + Tím gentian
1. PP2300147301 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300147345 - Natri chondroitin sulfat + Retinol palmitat + Cholin bitartrat + Riboflavin + Thiamin hydroclorid
3. PP2300147373 - Trimetazidin
1. PP2300147352 - Omeprazol
2. PP2300147382 - Zoledronic acid
1. PP2300147340 - Moxifloxacin