Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Nguyễn Trãi
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
08:30 21/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:57 21/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
130
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300119382
Aceclofenac
vn0315086882
180
180.615.000
210
1
PP2300119383
Acenocoumarol
vn2500228415
180
17.000.000
210
vn1600699279
180
45.622.665
240
2
PP2300119384
Acenocoumarol
vn2500228415
180
17.000.000
210
vn1600699279
180
45.622.665
240
3
PP2300119385
Acetazolamid
vn0300523385
180
112.000.000
210
vn0300483037
180
160.000
0
4
PP2300119386
Acetyl leucin
vn2500228415
180
17.000.000
210
5
PP2300119387
Acetyl leucin
vn4100259564
180
103.600.000
210
6
PP2300119388
Acetyl leucin
vn0316417470
180
280.000.000
225
7
PP2300119389
Acetyl leucin
vn4100259564
180
103.600.000
210
vn4200562765
180
26.000.000
210
8
PP2300119390
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
45.622.665
240
9
PP2300119391
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0301140748
180
95.000.000
210
10
PP2300119392
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0303760507
180
1.640.500
0
vn0100108536
180
25.000.000
210
vn6000460086
180
530.500
0
vn1100707517
180
14.000.000
210
11
PP2300119394
Aciclovir
vn0309818305
180
2.502.000
0
12
PP2300119395
Aciclovir
vn0315134695
180
1.235.840
0
13
PP2300119396
Acid amin
vn0300483319
180
91.491.359
210
14
PP2300119397
Acid amin
vn0316417470
180
280.000.000
225
15
PP2300119398
Acid amin
vn0302533156
180
40.000.000
210
vn0300483319
180
91.491.359
210
16
PP2300119399
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0302597576
180
310.000.000
210
17
PP2300119400
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0303989103
180
9.779.638
0
18
PP2300119401
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0300483319
180
91.491.359
210
19
PP2300119402
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
180
280.000.000
225
20
PP2300119403
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
310.000.000
210
21
PP2300119404
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
91.491.359
210
22
PP2300119405
Acid tiaprofenic
vn0312147840
180
2.100.000
0
23
PP2300119406
Adalimumab
vn0302597576
180
310.000.000
210
24
PP2300119407
Adenosin
vn0312000164
180
22.504.876
225
25
PP2300119408
Adenosin
vn0104089394
180
5.068.780
0
26
PP2300119409
Albendazol
vn0303923529
180
46.096.425
215
27
PP2300119410
Albumin
vn3600887276
180
39.555.000
210
28
PP2300119411
Albumin
vn0316417470
180
280.000.000
225
29
PP2300119412
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
vn1600699279
180
45.622.665
240
vn0301140748
180
95.000.000
210
30
PP2300119413
Alfuzosin hydroclorid
vn0313319676
180
6.048.000
0
31
PP2300119414
Alfuzosin hydroclorid
vn0302339800
180
87.000.000
210
32
PP2300119415
Alfuzosin hydroclorid
vn0301140748
180
95.000.000
210
33
PP2300119416
Ambroxol hydroclorid
vn0303459402
180
5.410.500
0
vn1300382591
180
13.500.000
210
34
PP2300119417
Amikacin
vn2500228415
180
17.000.000
210
35
PP2300119418
Aminophylin
vn1300382591
180
13.500.000
210
36
PP2300119419
Amisulprid
vn1600699279
180
45.622.665
240
37
PP2300119420
Amitriptylin hydroclorid
vn4200562765
180
26.000.000
210
38
PP2300119421
Amlodipin
vn0311194365
180
5.667.200
0
39
PP2300119422
Amlodipin
vn0100109699
180
65.000.000
212
vn0303317510
180
26.255.000
220
vn0311813840
180
12.960.000
210
vn0301329486
180
110.796.485
210
40
PP2300119423
Amlodipin
vn4200562765
180
26.000.000
210
41
PP2300119424
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
180
5.815.770
0
42
PP2300119425
Amlodipin + Lisinopril
vn1300382591
180
13.500.000
210
43
PP2300119426
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
72.232.500
210
44
PP2300119427
Amoxicilin
vn0600337774
180
76.887.323
210
45
PP2300119428
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0304819721
180
13.000.000
210
46
PP2300119429
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0305458789
180
5.414.500
0
47
PP2300119430
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
76.887.323
210
vn1200100557
180
4.786.530
0
48
PP2300119431
Amphotericin B
vn0100109699
180
65.000.000
212
vn0106785340
180
2.236.800
0
49
PP2300119432
Ampicilin + Sulbactam
vn0302533156
180
40.000.000
210
vn4100259564
180
103.600.000
210
vn0312087239
180
50.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 130
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300119414 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300119448 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2300119467 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300119471 - Bosentan

5. PP2300119476 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2300119598 - Ebastin

7. PP2300119636 - Fenofibrat

8. PP2300119657 - Gabapentin

9. PP2300119662 - Galantamin

10. PP2300119738 - Lamivudin

11. PP2300119740 - Lercanidipin hydroclorid

12. PP2300119741 - Levetiracetam

13. PP2300119743 - Levodopa + Carbidopa

14. PP2300119744 - Levodopa + Carbidopa

15. PP2300119785 - Mecobalamin

16. PP2300119791 - Metformin hydroclorid

17. PP2300119796 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

18. PP2300119819 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

19. PP2300119887 - Paroxetin

20. PP2300119922 - Pyridostigmin bromid

21. PP2300119943 - Saccharomyces boulardii

22. PP2300119969 - Solifenacin succinate

23. PP2300119978 - Spironolacton + Furosemid

24. PP2300119990 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

25. PP2300120005 - Tizanidin hydroclorid

26. PP2300120014 - Tranexamic acid

27. PP2300120026 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300119392 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300119923 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300119422 - Amlodipin

2. PP2300119431 - Amphotericin B

3. PP2300119633 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2300119637 - Fenofibrat

5. PP2300119673 - Glimepirid

6. PP2300119706 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

7. PP2300119845 - Natri hyaluronat

8. PP2300119889 - Pemetrexed

9. PP2300119891 - Pemetrexed

10. PP2300119950 - Salmeterol + Fluticason propionat

11. PP2300119986 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300119460 - Bezafibrat

2. PP2300119614 - Erythropoietin alpha

3. PP2300119616 - Erythropoietin alpha

4. PP2300119788 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

5. PP2300119789 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300119392 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300119444 - Bacillus subtilis

3. PP2300119455 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

4. PP2300119556 - Diazepam

5. PP2300119593 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

6. PP2300119606 - Ephedrin hydroclorid

7. PP2300119653 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

8. PP2300119827 - Mupirocin

9. PP2300119905 - Polystyren

10. PP2300119965 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300119452 - Betahistin

2. PP2300119520 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2300119537 - Clotrimazol

4. PP2300119546 - Cồn Boric

5. PP2300119560 - Digoxin

6. PP2300119727 - Ivermectin

7. PP2300119836 - Natri clorid

8. PP2300119994 - Tetracain hydroclorid

9. PP2300120044 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300119788 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

2. PP2300119935 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300119492 - Carbocistein

2. PP2300119751 - Levothyroxin natri

3. PP2300119769 - Lovastatin

4. PP2300119861 - Nicorandil

5. PP2300119919 - Propylthiouracil (PTU)

6. PP2300119954 - Sắt Fumarat + Acid folic

7. PP2300119968 - Solifenacin succinate

8. PP2300119997 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300119727 - Ivermectin

2. PP2300119904 - Polystyren

3. PP2300119935 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300119505 - Cefotaxim

2. PP2300119510 - Ceftazidim

3. PP2300119513 - Ceftriaxon

4. PP2300119516 - Cefuroxim

5. PP2300119620 - Esomeprazol

6. PP2300119628 - Etoricoxib

7. PP2300119630 - Etoricoxib

8. PP2300119674 - Glimepirid

9. PP2300119790 - Metformin hydroclorid

10. PP2300119792 - Metformin hydroclorid

11. PP2300119918 - Propranolol hydroclorid

12. PP2300119988 - Telmisartan

13. PP2300120044 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

14. PP2300120048 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300119669 - Gemfibrozil

2. PP2300119927 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300119837 - Natri clorid

2. PP2300119841 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300119442 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300119767 - Losartan + Hydroclorothiazid

3. PP2300119928 - Ramipril

4. PP2300119931 - Repaglinid

5. PP2300119998 - Thiamazol

6. PP2300120005 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119394 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300119438 - Atorvastatin

2. PP2300119490 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2300119834 - Naproxen

4. PP2300119975 - Spironolacton

5. PP2300119983 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300119466 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300119576 - Donepezil hydroclorid

3. PP2300119628 - Etoricoxib

4. PP2300119630 - Etoricoxib

5. PP2300119676 - Glimepirid

6. PP2300119740 - Lercanidipin hydroclorid

7. PP2300119741 - Levetiracetam

8. PP2300119819 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

9. PP2300119912 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300119427 - Amoxicilin

2. PP2300119430 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300119477 - Calci clorid

4. PP2300119478 - Calci folinat

5. PP2300119505 - Cefotaxim

6. PP2300119513 - Ceftriaxon

7. PP2300119516 - Cefuroxim

8. PP2300119702 - Imipenem + Cilastatin

9. PP2300119787 - Meropenem

10. PP2300119903 - Piracetam

11. PP2300119982 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300119385 - Acetazolamid

2. PP2300119439 - Atropin sulfat

3. PP2300119508 - Cefpirom

4. PP2300119522 - Cilnidipin

5. PP2300119551 - Dexamethason

6. PP2300119569 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2300119579 - Doripenem

8. PP2300119611 - Erlotinib

9. PP2300119632 - Ezetimibe + Atorvastatin

10. PP2300119677 - Glipizid

11. PP2300119686 - Glucose

12. PP2300119780 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

13. PP2300119836 - Natri clorid

14. PP2300119837 - Natri clorid

15. PP2300119839 - Natri clorid

16. PP2300119840 - Natri clorid

17. PP2300119841 - Natri clorid

18. PP2300119842 - Natri clorid

19. PP2300119860 - Nicardipin hydroclorid

20. PP2300119866 - Nước cất pha tiêm

21. PP2300119908 - Povidon Iodin

22. PP2300119928 - Ramipril

23. PP2300119933 - Ringer lactat

24. PP2300119937 - Rivaroxaban

25. PP2300119980 - Sucralfat

26. PP2300119984 - Tacrolimus

27. PP2300120036 - Vildagliptin

28. PP2300120044 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

29. PP2300120047 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119429 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300119498 - Cefazolin

2. PP2300119506 - Cefoxitin

3. PP2300119629 - Etoricoxib

4. PP2300119672 - Gliclazid

5. PP2300119989 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119816 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300119410 - Albumin

2. PP2300119703 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300119383 - Acenocoumarol

2. PP2300119384 - Acenocoumarol

3. PP2300119386 - Acetyl leucin

4. PP2300119417 - Amikacin

5. PP2300119439 - Atropin sulfat

6. PP2300119477 - Calci clorid

7. PP2300119478 - Calci folinat

8. PP2300119551 - Dexamethason

9. PP2300119569 - Diphenhydramin hydroclorid

10. PP2300119584 - Drotaverin clohydrat

11. PP2300119605 - Eperison hydroclorid

12. PP2300119619 - Esomeprazol

13. PP2300119728 - Kali clorid

14. PP2300119755 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)

15. PP2300119802 - Metoclopramid

16. PP2300119855 - Neostigmin metylsulfat

17. PP2300119864 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

18. PP2300119900 - Phytomenadion (vitamin K1)

19. PP2300119938 - Rocuronium bromid

20. PP2300119992 - Terbutalin sulfat

21. PP2300120032 - Vancomycin

22. PP2300120038 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119639 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300119438 - Atorvastatin

2. PP2300119464 - Bismuth

3. PP2300119475 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2300119482 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2300119627 - Etoricoxib

6. PP2300119646 - Flunarizin

7. PP2300119673 - Glimepirid

8. PP2300119681 - Glucose

9. PP2300119682 - Glucose

10. PP2300119683 - Glucose

11. PP2300119684 - Glucose

12. PP2300119685 - Glucose

13. PP2300119686 - Glucose

14. PP2300119695 - Ibuprofen

15. PP2300119742 - Levocetirizin

16. PP2300119761 - Lisinopril

17. PP2300119763 - L-Ornithin-L-aspartat

18. PP2300119776 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

19. PP2300119779 - Magnesi sulfat

20. PP2300119781 - Manitol

21. PP2300119813 - Mirtazapin

22. PP2300119824 - Moxifloxacin

23. PP2300119837 - Natri clorid

24. PP2300119839 - Natri clorid

25. PP2300119841 - Natri clorid

26. PP2300119842 - Natri clorid

27. PP2300119847 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

28. PP2300119855 - Neostigmin metylsulfat

29. PP2300119866 - Nước cất pha tiêm

30. PP2300119872 - Olanzapin

31. PP2300119882 - Paracetamol (Acetaminophen)

32. PP2300119928 - Ramipril

33. PP2300119930 - Rebamipid

34. PP2300119933 - Ringer lactat

35. PP2300119936 - Rivaroxaban

36. PP2300119937 - Rivaroxaban

37. PP2300119960 - Sertralin

38. PP2300120018 - Tretinoin + Erythromycin

39. PP2300120034 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300119935 - Rivaroxaban

2. PP2300119936 - Rivaroxaban

3. PP2300120033 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300119453 - Betamethason

2. PP2300119549 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

3. PP2300119613 - Erythropoietin alpha

4. PP2300119615 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300119395 - Aciclovir

2. PP2300119447 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2300119532 - Clobetasol propionat

4. PP2300119871 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119824 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300119502 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2300119852 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119491 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119699 - Imidapril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300119443 - Azithromycin

2. PP2300119463 - Bisacodyl

3. PP2300119567 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300119574 - Domperidon

5. PP2300119651 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

6. PP2300119675 - Glimepirid

7. PP2300119720 - Itoprid

8. PP2300119794 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

9. PP2300119925 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119534 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300119398 - Acid amin

2. PP2300119432 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300119552 - Dextromethorphan HBr

4. PP2300119723 - Itraconazol

5. PP2300119727 - Ivermectin

6. PP2300119912 - Pregabalin

7. PP2300120037 - Vitamin A

8. PP2300120044 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2300119387 - Acetyl leucin

2. PP2300119389 - Acetyl leucin

3. PP2300119432 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2300119470 - Bleomycin

5. PP2300119505 - Cefotaxim

6. PP2300119513 - Ceftriaxon

7. PP2300119528 - Cisplatin

8. PP2300119571 - Docetaxel

9. PP2300119572 - Docetaxel

10. PP2300119581 - Doxorubicin hydroclorid

11. PP2300119582 - Doxorubicin hydroclorid

12. PP2300119594 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

13. PP2300119595 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

14. PP2300119607 - Epirubicin hydroclorid

15. PP2300119609 - Epirubicin hydroclorid

16. PP2300119619 - Esomeprazol

17. PP2300119665 - Gemcitabin

18. PP2300119666 - Gemcitabin

19. PP2300119671 - Gliclazid

20. PP2300119714 - Irinotecan hydroclorid

21. PP2300119717 - Irinotecan hydroclorid

22. PP2300119737 - Lactobacillus acidophilus

23. PP2300119787 - Meropenem

24. PP2300119824 - Moxifloxacin

25. PP2300119829 - N-acetylcystein

26. PP2300119876 - Oxaliplatin

27. PP2300119877 - Oxaliplatin

28. PP2300119879 - Paclitaxel

29. PP2300119880 - Paclitaxel

30. PP2300119881 - Paclitaxel

31. PP2300119901 - Piperacillin + Tazobactam

32. PP2300119957 - Sắt sulfat + Folic acid

33. PP2300120044 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

34. PP2300120046 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119846 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300119405 - Acid tiaprofenic

2. PP2300119434 - Amylase + lipase + protease

3. PP2300119574 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119818 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119504 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300119507 - Cefoxitin

2. PP2300119824 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300119447 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300119448 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2300119452 - Betahistin

4. PP2300119466 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300119468 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300119478 - Calci folinat

7. PP2300119690 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2300119836 - Natri clorid

9. PP2300119912 - Pregabalin

10. PP2300120000 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300119400 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2300119848 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

3. PP2300119953 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300119948 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300119473 - Budesonid

2. PP2300119648 - Fluticason propionat

3. PP2300119694 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2300119873 - Olopatadin (hydroclorid)

5. PP2300119932 - Rifamycin

6. PP2300120007 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300119445 - Bacillus subtilis

2. PP2300119773 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

3. PP2300120025 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2300120042 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300119408 - Adenosin

2. PP2300119559 - Digoxin

3. PP2300119650 - Furosemid

4. PP2300119719 - Isotretinoin

5. PP2300119771 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

6. PP2300119784 - Mecobalamin

7. PP2300119826 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

8. PP2300119832 - Naloxon hydroclorid

9. PP2300119849 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

10. PP2300119860 - Nicardipin hydroclorid

11. PP2300119917 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300119433 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300119500 - Cefoperazon

3. PP2300119501 - Cefoperazon

4. PP2300119503 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2300119558 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300119461 - Bicalutamid

2. PP2300119631 - Exemestan

3. PP2300119924 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300119497 - Cefaclor

2. PP2300119766 - Losartan

Đã xem: 95

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây