Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
400
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
259.077.493.375 VND
Ngày đăng tải
17:56 10/10/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1317/QĐ-BVNT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nguyễn Trãi
Ngày phê duyệt
03/10/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0315086882
0315086882
10.161.944.500
11.087.315.000
17
Xem chi tiết
2
vn2500228415
2500228415
1.473.073.900
1.513.329.300
17
Xem chi tiết
3
vn1600699279
1600699279
1.744.521.500
1.936.140.300
27
Xem chi tiết
4
vn0300483037
0300483037
15.584.000
16.000.000
1
Xem chi tiết
5
vn0300523385
0300523385
4.299.069.000
4.405.171.000
15
Xem chi tiết
6
vn4100259564
4100259564
6.391.008.240
6.455.129.440
24
Xem chi tiết
7
vn0316417470
0316417470
24.012.076.800
24.173.873.800
42
Xem chi tiết
8
vn4200562765
4200562765
1.264.752.900
1.505.206.560
25
Xem chi tiết
9
vn0301140748
0301140748
7.340.758.600
8.135.497.300
22
Xem chi tiết
10
vn0100108536
0100108536
1.509.167.400
1.629.757.400
9
Xem chi tiết
11
vn6000460086
6000460086
43.500.000
53.050.000
1
Xem chi tiết
12
vn1100707517
1100707517
1.220.000.000
1.245.000.000
2
Xem chi tiết
13
vn0309818305
0309818305
250.200.000
250.200.000
1
Xem chi tiết
14
vn0315134695
0315134695
1.922.500
2.050.000
1
Xem chi tiết
15
vn0300483319
0300483319
4.247.092.200
4.267.376.400
14
Xem chi tiết
16
vn0302533156
0302533156
402.250.000
432.955.000
3
Xem chi tiết
17
vn0302597576
0302597576
23.070.658.825
23.912.508.525
41
Xem chi tiết
18
vn0303989103
0303989103
977.963.800
977.963.800
3
Xem chi tiết
19
vn0312147840
0312147840
177.000.000
177.000.000
2
Xem chi tiết
20
vn0312000164
0312000164
1.756.480.000
1.974.488.000
3
Xem chi tiết
21
vn0104089394
0104089394
493.978.000
506.878.000
11
Xem chi tiết
22
vn0303923529
0303923529
10.800.000
10.800.000
1
Xem chi tiết
23
vn3600887276
3600887276
3.940.500.000
3.955.500.000
2
Xem chi tiết
24
vn0313319676
0313319676
587.520.000
604.800.000
1
Xem chi tiết
25
vn0302339800
0302339800
7.438.616.900
7.549.729.300
18
Xem chi tiết
26
vn0303459402
0303459402
438.600.000
443.400.000
2
Xem chi tiết
27
vn1300382591
1300382591
466.795.800
467.892.000
4
Xem chi tiết
28
vn0311194365
0311194365
485.200.000
566.720.000
2
Xem chi tiết
29
vn0100109699
0100109699
3.137.900.000
4.170.050.000
6
Xem chi tiết
30
vn0301329486
0301329486
5.968.473.600
6.417.560.440
18
Xem chi tiết
31
vn0303317510
0303317510
274.500.000
274.500.000
1
Xem chi tiết
32
vn0304164232
0304164232
403.980.000
417.840.000
2
Xem chi tiết
33
vn0309379217
0309379217
6.495.000.000
6.566.250.000
4
Xem chi tiết
34
vn0600337774
0600337774
376.043.800
390.240.300
7
Xem chi tiết
35
vn0304819721
0304819721
900.081.000
910.350.000
3
Xem chi tiết
36
vn0305458789
0305458789
487.900.000
541.450.000
1
Xem chi tiết
37
vn1200100557
1200100557
294.413.000
313.593.000
1
Xem chi tiết
38
vn0312087239
0312087239
2.184.000.000
2.184.000.000
1
Xem chi tiết
39
vn0303218830
0303218830
3.915.880.000
3.965.800.000
5
Xem chi tiết
40
vn0302284069
0302284069
6.241.800.000
6.909.000.000
4
Xem chi tiết
41
vn0311051649
0311051649
228.165.000
246.309.000
4
Xem chi tiết
42
vn0102195615
0102195615
335.580.000
373.590.000
5
Xem chi tiết
43
vn1800156801
1800156801
971.840.000
1.203.084.000
8
Xem chi tiết
44
vn0312124321
0312124321
629.100.000
629.100.000
4
Xem chi tiết
45
vn0304026070
0304026070
4.019.340.000
4.216.890.000
4
Xem chi tiết
46
vn0305706103
0305706103
567.348.000
650.942.000
5
Xem chi tiết
47
vn1100112319
1100112319
351.109.200
446.648.800
8
Xem chi tiết
48
vn0302408317
0302408317
10.804.500
10.804.500
3
Xem chi tiết
49
vn0302468965
0302468965
2.770.779.000
2.770.779.000
4
Xem chi tiết
50
vn0303569980
0303569980
20.272.980.000
21.139.755.000
6
Xem chi tiết
51
vn0310638120
0310638120
3.185.382.000
3.187.890.000
3
Xem chi tiết
52
vn0102041728
0102041728
812.680.000
812.680.000
3
Xem chi tiết
53
vn0309829522
0309829522
3.951.111.000
4.006.595.000
20
Xem chi tiết
54
vn3600510960
3600510960
48.468.000
56.760.000
2
Xem chi tiết
55
vn0101400572
0101400572
1.446.200.000
1.446.200.000
6
Xem chi tiết
56
vn0101370222
0101370222
69.000.000
69.000.000
1
Xem chi tiết
57
vnz000019802
3600275957
531.180.000
533.028.000
3
Xem chi tiết
58
vn0106739489
0106739489
1.422.900.000
1.871.100.000
1
Xem chi tiết
59
vn0313040113
0313040113
2.211.918.450
2.587.116.450
8
Xem chi tiết
60
vn0305483312
0305483312
766.080.000
789.078.000
2
Xem chi tiết
61
vn0304528578
0304528578
217.600.000
217.600.000
1
Xem chi tiết
62
vn3200042637
3200042637
484.800.000
500.400.000
1
Xem chi tiết
63
vn4400116704
4400116704
740.820.000
765.981.000
2
Xem chi tiết
64
vn0316222859
0316222859
2.478.413.100
2.479.759.500
5
Xem chi tiết
65
vn0301171961
0301171961
2.700.000.000
2.700.000.000
1
Xem chi tiết
66
vn1801476924
1801476924
1.265.000.000
1.280.000.000
2
Xem chi tiết
67
vn0305679347
0305679347
7.396.000.000
7.396.000.000
1
Xem chi tiết
68
vn2100274872
2100274872
729.767.200
1.423.218.000
6
Xem chi tiết
69
vn0314088982
0314088982
1.190.750.000
1.337.600.000
4
Xem chi tiết
70
vn1900336438
1900336438
2.060.500.000
3.249.000.000
2
Xem chi tiết
71
vn0314294752
0314294752
2.036.140.000
2.269.600.000
2
Xem chi tiết
72
vn0104628198
0104628198
28.500.000
28.500.000
1
Xem chi tiết
73
vn0106778456
0106778456
634.746.000
755.650.000
1
Xem chi tiết
74
vn0303418205
0303418205
813.000.000
813.000.000
1
Xem chi tiết
75
vn0302375710
0302375710
2.147.466.000
2.146.465.000
8
Xem chi tiết
76
vn0303646106
0303646106
50.883.000
50.883.000
1
Xem chi tiết
77
vn0400101404
0400101404
331.200.000
331.200.000
1
Xem chi tiết
78
vn0400102091
0400102091
1.557.578.000
2.450.553.000
10
Xem chi tiết
79
vn0304124198
0304124198
3.343.285.000
3.467.500.000
2
Xem chi tiết
80
vn0302560110
0302560110
215.930.000
234.430.000
5
Xem chi tiết
81
vn0500465187
0500465187
65.700.000
66.000.000
1
Xem chi tiết
82
vn0101160289
0101160289
325.000.000
325.000.000
1
Xem chi tiết
83
vn0302662659
0302662659
17.108.000
17.108.000
1
Xem chi tiết
84
vn0313369758
0313369758
169.050.000
170.100.000
1
Xem chi tiết
85
vn0302128158
0302128158
756.000.000
756.000.000
1
Xem chi tiết
86
vn0316241844
0316241844
118.800.000
118.800.000
1
Xem chi tiết
87
vn0310346262
0310346262
262.080.000
378.000.000
1
Xem chi tiết
88
vn0310985237
0310985237
185.660.000
202.280.000
4
Xem chi tiết
89
vn0314124567
0314124567
250.800.000
258.000.000
1
Xem chi tiết
90
vn0313483718
0313483718
162.560.000
163.200.000
2
Xem chi tiết
91
vn0314391643
0314391643
165.000.000
235.000.000
1
Xem chi tiết
92
vn0311036601
0311036601
309.600.000
309.600.000
1
Xem chi tiết
93
vn0304142207
0304142207
1.030.000.000
1.030.000.000
2
Xem chi tiết
94
vn0308966519
0308966519
294.980.000
337.120.000
1
Xem chi tiết
95
vn0315066082
0315066082
73.900.000
74.000.000
1
Xem chi tiết
96
vn0313515938
0313515938
317.820.000
326.440.000
2
Xem chi tiết
97
vn0310211515
0310211515
721.875.000
721.875.000
1
Xem chi tiết
98
vn0301018498
0301018498
95.550.000
95.550.000
1
Xem chi tiết
99
vn0312387190
0312387190
196.530.000
214.930.000
3
Xem chi tiết
100
vn0312587344
0312587344
72.450.000
72.588.000
1
Xem chi tiết
101
vn0302366480
0302366480
598.927.200
1.187.790.000
4
Xem chi tiết
102
vn0310211882
0310211882
176.000.000
176.000.000
1
Xem chi tiết
103
vn0314119045
0314119045
263.700.000
626.850.000
1
Xem chi tiết
104
vn0303246179
0303246179
2.359.350.000
2.857.800.000
2
Xem chi tiết
105
vn0313373602
0313373602
1.100.000.000
1.188.000.000
1
Xem chi tiết
106
vn0301445281
0301445281
38.000.000
38.000.000
1
Xem chi tiết
107
vn0315579158
0315579158
238.140.000
428.400.000
1
Xem chi tiết
108
vn0315924252
0315924252
198.000.000
200.000.000
1
Xem chi tiết
109
vn0315680172
0315680172
193.200.000
201.894.000
1
Xem chi tiết
110
vn0312213243
0312213243
190.000.000
190.000.000
1
Xem chi tiết
111
vn0310349425
0310349425
600.000.000
600.000.000
1
Xem chi tiết
112
vn0312552870
0312552870
1.176.000.000
1.176.000.000
1
Xem chi tiết
113
vn0311799579
0311799579
289.200.000
302.760.000
1
Xem chi tiết
114
vn0104628582
0104628582
686.400.000
686.400.000
1
Xem chi tiết
115
vn0102897124
0102897124
63.000.000
63.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 115 nhà thầu
223.680.813.915
238.055.539.115
568
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300119382
2220130000017.01
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696-17
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.900
354.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
2
PP2300119383
0180370002245.04
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
111.000
285
31.635.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
3
PP2300119384
0180310002250.04
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4mg
VD-28826-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.700
395
2.251.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
4
PP2300119385
0180300002260.04
ACETAZOLAMID
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
974
15.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
5
PP2300119386
2230420003468.04
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin )
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ
Lọ/ống/chai/túi
14.000
13.734
192.276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
6
PP2300119387
2201060003880.04
Aleucin 500 mg/5 ml
N- Acetyl DL - Leucin
500mg/5ml
VD-32998-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
14.000
12.999
181.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
7
PP2300119388
0180340001643.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.612
138.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
8
PP2300119389
0180340001643.04
Gikanin
Acetyl leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
66.900
414
27.696.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
9
PP2300119390
0180330002285.04
ASPIRIN 81
Acid Acetyl salicylic
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
954.000
68
64.872.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
10
PP2300119391
2201050003906.01
Duoplavin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ acid acetylsalicylic
75mg + 100mg
VN-22466-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.600
20.828
116.636.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
11
PP2300119392
0180330002292.04
Plavi-AS
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 75mg
893110065623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên. 5 vĩ x 10 viên. 10 vĩ x 10 viên
Viên
25.000
1.740
43.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
12
PP2300119394
2201050003913.01
Meileo
Aciclovir
250mg
VN-20711-17
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10ml
Ống
900
278.000
250.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
NHÓM 1
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
13
PP2300119395
2230470003470.04
Cadirovib
Aciclovir
5%; 5g
VD-20103-13
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
500
3.845
1.922.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
14
PP2300119396
2230350000018.04
Amiparen – 10
Acid amin
10%; 200ml
VD-15932-11 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai 200ml
Chai/lọ/túi/ống
12.000
63.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
15
PP2300119397
2230410003485.01
Aminoplasmal B.Braun 10% E 500ml
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,1g + 1,175g + 1,05g + 0,4g + 1,55g + 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3g + 1,4g + 1,8g + 1,375g + 0,575g + 0,1g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g)/250ml
VN-18160-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
2.500
157.500
393.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
16
PP2300119398
2230430003496.04
Mekoamin S 5%
L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin 750mg; L-Lysin HCl 3075mg; L-Tryptophan 250mg; L-Threonin 750mg; L-Valin 825mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Methionin 1000mg; L-Leucin 1700mg; Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; Xylitol 12500mg
VD-25369-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.500
66.100
165.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
17
PP2300119399
2230460003503.01
Aminomix Peripheral
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4
1000ml
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
2.000
400.000
800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
18
PP2300119400
2230460003510.01
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
2.140
404.670
865.993.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
19
PP2300119401
2230410003522.04
Aminoleban
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
8%; 200ml
VD-36020-22
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Túi 200ml
Chai/lọ/túi/ống
3.000
104.000
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
20
PP2300119402
2230430003533.01
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%)
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
1.500
116.258
174.387.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
21
PP2300119403
2230410003546.01
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
5.000
91.800
459.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
22
PP2300119404
2230410003553.04
Kidmin
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
7,2%; 200ml
VD-35943-22
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Túi 200ml
Chai/lọ/túi/ống
12.000
115.000
1.380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
23
PP2300119405
2220110000037.04
Sunigam 100
Acid tiaprofenic
100mg
VD-28968-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
5.000
45.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
24
PP2300119406
2220110000044.01
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bút tiêm
100
9.210.573
921.057.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
25
PP2300119407
2210480000027.01
Adenorythm
Adenosine 3mg/ml
6mg/2ml
VN-22115-19
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A'
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
130
850.000
110.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
26
PP2300119408
2210480000027.04
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
130
800.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
27
PP2300119409
0180360002361.04
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
6.000
1.800
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
28
PP2300119410
2230420003567.01
Albiomin 20%
Albumin
20%; 100ml
QLSP-0797-14
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3.000
1.210.000
3.630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
29
PP2300119411
2230350000032.01
Albutein 25% x 50ml
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
15.000
850.000
12.750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
30
PP2300119412
2201040004029.04
Agostini
Alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol
70mg; 140mcg (5600 UI)
VD-21047-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
23.000
14.000
322.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
31
PP2300119413
2201050004033.02
Prolufo
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-23223-22
Uống
viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
6.800
587.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
32
PP2300119414
2201050004033.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
129.600
6.888
892.684.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
33
PP2300119415
2201050004033.01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
12.000
15.291
183.492.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
34
PP2300119416
2201020004049.01
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.400
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
35
PP2300119417
2230480003576.04
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml; 2ml
VD-32034-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
8.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
36
PP2300119419
2201070004068.04
AMRIAMID 200
Amisulprid
200mg
VD-31566-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.600
2.950
28.320.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
37
PP2300119420
0180320002394.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
83.000
120
9.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
38
PP2300119421
2220100000061.03
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
600.000
335
201.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
39
PP2300119422
2220860000059.02
AMLODAC 5
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg Amlodipine
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.800.000
205
369.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
40
PP2300119423
2220860000059.04
Kavasdin 5
Amlodipin
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.800.000
104
187.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
41
PP2300119424
2220120000072.02
AMDEPIN DUO
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.550
319.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
42
PP2300119425
0180350000155.01
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.250
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
43
PP2300119426
2201040004074.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
India
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
5.200
2.600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
44
PP2300119427
2230420003598.04
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
1.478
147.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
45
PP2300119428
2201080004089.01
Axuka
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VN-20700-17
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/túi/ống
18.000
42.000
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
46
PP2300119429
2201060004092.03
"Auclanityl 875/125"
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat/Avicel) 125mg
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
119.000
4.100
487.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
47
PP2300119430
2201060004092.04
Auclatyl 875/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-29842-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
137.000
2.149
294.413.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
48
PP2300119431
2230430003601.05
AMPHOTRET
Amphotericin B
50mg
VN-18166-14 kèm công văn số 3589/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Lọ
200
162.000
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
49
PP2300119432
2201030004114.04
Aupisin 1,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 500mg
VD-29320-18 (Kèm QĐ 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
26.500
132.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
50
PP2300119433
2201030004114.01
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
10.000
62.000
620.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
51
PP2300119434
2201080004126.04
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
3.000
132.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
52
PP2300119435
2190530000033.01
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
1.245
13.703
17.060.235
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
53
PP2300119436
0180310000164.03
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
VD-24581-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
2.000.000
335
670.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
54
PP2300119437
2201060004146.01
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
VN-20475-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
10.500
472.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
55
PP2300119438
2201060004146.02
CADITOR 40
Atorvastatin
40mg
VN-17286-13
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
1.280
84.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
56
PP2300119439
2230460003619.04
ATROPIN SULPHAT
Atropin sulfat
0,25mg/1ml; 1ml
VD-24376-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
6.000
430
2.580.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
57
PP2300119442
2201080004188.04
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
30.000
1.743
52.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
58
PP2300119443
0180340004019.02
Zaromax 250
Azithromycin
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
7.000
2.750
19.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
59
PP2300119444
2230430003649.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
60
PP2300119445
2220100000092.04
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống/gói
24.000
5.500
132.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
61
PP2300119446
2201080004201.01
Bamifen
Baclofen
10mg
VN-22356-19
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
62
PP2300119447
0180360002453.04
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
82.000
310
25.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
63
PP2300119448
2201050004217.04
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol hydroclorid
20mg
VD-34137-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.155
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
64
PP2300119451
2190560000089.01
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.962
214.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
65
PP2300119452
2190560000089.04
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
314.000
355
111.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
66
PP2300119453
2230460003657.01
ALBAFLO
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
4mg/2ml
VN-22338-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
hộp 3 ống 2 ml
ống
336
57.750
19.404.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
67
PP2300119455
2230450003667.04
B-Azole
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
6,4mg + 100mg; 10g
VD-29900-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp tuýp 10g
Tuýp
4.200
12.000
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
68
PP2300119456
2230440003677.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
200
4.756.087
951.217.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
69
PP2300119457
2230420003680.05
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml; 4ml
SP3-1202-20
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
1.200
3.780.000
4.536.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
70
PP2300119458
2230400003693.05
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml; 16ml
SP3-1203-20
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
400
14.490.000
5.796.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
71
PP2300119459
2201080004287.01
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
4.500
405.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
72
PP2300119461
2201000004298.01
Asstamid
Bicalutamid
50mg
VN2-627-17 (gia hạn đến 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.500
26.480
92.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
73
PP2300119462
2230410003706.02
Bilazin 20
Bilastin
20mg
893110110823 (VD3-94-20)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
74
PP2300119463
0180380002495.04
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
24.000
250
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
75
PP2300119464
0180340004101.04
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.950
284.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
76
PP2300119466
0180370000227.04
VACOROLOL 2,5
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VD-34808-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
1.258.200
137
172.373.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
77
PP2300119467
0180380000231.03
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
320
160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
78
PP2300119468
0180380000231.04
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
140
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
79
PP2300119469
2220180000104.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
89311004922 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.400
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
80
PP2300119470
2201080004300.04
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
QLĐB-768-19 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
100
420.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
81
PP2300119471
2190510001012.04
Misenbo 125
Bosentan
125mg
VD-33102-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
720
73.500
52.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
82
PP2300119472
2230450003711.01
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
VN-20373-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.600
183.513
293.620.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
21 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
83
PP2300119473
2230450003728.04
BENITA
Budesonid
64mcg/liều; 120 liều
VD-23879-15
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1.100
90.000
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
84
PP2300119474
2220100000115.04
Kitno
Calci Carbonat
625mg
VD-27984-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty CP DP Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
85
PP2300119475
2190530000798.02
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
82.000
3.500
287.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
86
PP2300119476
0180340002510.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
840
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
87
PP2300119477
2230410003737.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
3.300
843
2.781.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
88
PP2300119478
2201050004378.04
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg acid folinic
VD-29224-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Lọ/ống/chai/túi
2.700
30.450
82.215.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
89
PP2300119479
2201020004384.01
Folinato 50mg
Calci folinat
50mg acid folinic
VN-21204-18
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
4.100
81.900
335.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
90
PP2300119480
2201010004400.01
Fatig
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
0,426g+ 0,456g
VN-20359-17
Uống
Dung dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống
Ống
10.400
5.163
53.695.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
91
PP2300119482
2220130000130.02
CLIPOXID-300
Calci lactat pentahydrat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
91.500
1.800
164.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
92
PP2300119483
2230420003741.04
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
420
94.000
39.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
93
PP2300119485
2230420003765.01
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
400
282.480
112.992.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
94
PP2300119486
2201050004446.01
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50IU/ml
VN-20345-17
Tiêm và pha tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1.000
69.000
69.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
95
PP2300119488
2220170000152.01
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
VN-20456-17 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
520.000
4.500
2.340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
96
PP2300119489
2220170000152.02
Candesartan Stella 8mg
Candesartan cilexetil
8mg
VD-26573-17
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
780.000
3.160
2.464.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
97
PP2300119490
2220120000164.04
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan + hydroclorothiazide
16mg + 12,5mg
VD-32322-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.365
81.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
98
PP2300119491
2211230000014.01
Capecitabine 500mg
Capecitabin
500mg
VN-23114-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
26.350
1.422.900.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
99
PP2300119492
2201050004460.04
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
798
14.364.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
100
PP2300119494
0180330000281.01
Coryol 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
Slovenia
KRKA, d.d., Novo Mesto
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
1.680
10.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
101
PP2300119495
2201060004498.05
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
VN-21276-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
270
4.480.000
1.209.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
102
PP2300119496
2201050004507.05
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
30
5.600.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
103
PP2300119497
0180300000297.02
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
500mg
VD-26398-17
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
H/02vỉ/10 viên
Viên
60.000
8.080
484.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
104
PP2300119498
2220110000174.02
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
VD-23022-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
3.000
37.905
113.715.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
105
PP2300119499
2201010004523.01
Medocef 1g/Mỗi lọ chứa: Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/túi/ống
50.000
54.000
2.700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
106
PP2300119500
2201010004523.02
Cefopefast 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
45.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
107
PP2300119501
2201040004531.02
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-31710-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
85.000
680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
108
PP2300119502
2220800000088.02
KORAZON INJ.
Cefoperazon + Sulbactam
0,5g + 0,5g
VN-18680-15
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
40.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
109
PP2300119503
2201060004559.02
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
78.500
2.355.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
110
PP2300119504
2201060004559.01
Basultam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri)
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 01 lọ bột pha tiêm
Lọ
40.000
184.900
7.396.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
111
PP2300119505
2230440003776.04
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
5.785
11.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
112
PP2300119506
2201010004578.02
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
2.000
99.750
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
113
PP2300119507
2201010004578.01
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
2g
VN-21111-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ (lọ 17ml chứa 2g cefoxitin)
Lọ
2.000
223.000
446.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
114
PP2300119509
2201010004585.02
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27891-17
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.150
123.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
115
PP2300119510
2201050004590.04
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 lọ
Lọ
1.200
9.800
11.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
116
PP2300119511
2230300000051.01
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam)
2g; 0,5g
VN3-319-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: Glaxo Operations (UK) Ltd.
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Anh
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
2.772.000
5.544.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
117
PP2300119512
2230320000062.01
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng ceftolozane sulfate) 1g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 500mg
1g; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX và ĐG cấp 1: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
Sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước sản xuất sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; Đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
1.631.000
3.262.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
118
PP2300119513
2220100000207.04
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
6.442
25.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
119
PP2300119514
2230450003797.01
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2g
VD-19450-13 (CÓ QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
2.000
56.070
112.140.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
120
PP2300119515
2230420003802.04
Trikaxon 2g
Ceftriaxon
2g
VD-31968-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
28.500
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
121
PP2300119516
2201010004639.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
2.435
153.405.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
122
PP2300119517
0180360002583.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
90.000
349
31.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
123
PP2300119518
0180310002595.03
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VD-30834-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
400
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
124
PP2300119519
2220180000210.01
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
78
5.773.440
450.328.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
125
PP2300119520
2230420003819.04
CLORPHENIRAMIN
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-34315-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
40.000
40
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
126
PP2300119521
2230450003827.01
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2.000
69.300
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
127
PP2300119522
2190500001039.04
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin
10mg
893110060523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
127.000
4.998
634.746.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
128
PP2300119523
0180360002613.01
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
J.Uriach and Cia., S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
15.000
5.985
89.775.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
129
PP2300119525
2230470003838.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
1.200
8.600
10.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
130
PP2300119526
2201070004686.01
Proxacin 1%
Ciprofloxacin
200mg/20ml
VN-15653-12
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
6.000
135.500
813.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
131
PP2300119527
2220830000102.04
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
148.000
585
86.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
132
PP2300119528
2211200000020.04
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
QLĐB-736-18 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
1.800
68.754
123.757.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
133
PP2300119530
2230480003842.01
NIKP-Citicoline injection 500mg/2ml
Citicolin
500mg/2ml
VN-22819-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Aichi Plant
Nhật Bản
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
1.000
50.883
50.883.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
134
PP2300119532
2230380000071.04
β-SOL
Clobetasol Propionate
5mg/10g
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
7.000
9.200
64.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
135
PP2300119533
0180380000392.04
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
720.000
283
203.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
136
PP2300119534
0180380000392.03
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-28772-18 (QĐ gia hạn: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
690
331.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
137
PP2300119535
2201010004738.04
Clorpromazin
Clorpromazin hydroclorid
25mg
VD-34691-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
10.000
124
1.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
138
PP2300119536
2230440003868.01
Dysport 500U
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
500U
QLSP-1016-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
10
6.627.920
66.279.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
139
PP2300119537
2210470000037.04
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
VD-26517-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
1.500
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
140
PP2300119538
2220860000011.04
Lepigin 25
Clozapin
25mg
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.890
22.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
141
PP2300119540
0180330002674.04
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
265
4.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
142
PP2300119542
2201040004753.04
Colirex 1MIU
Colistin
1 MIU
VD-21825-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/lọ/túi/ống
13.000
238.245
3.097.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
143
PP2300119543
2230420003871.01
Colistimethate for Injection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
150mg
VN-20727-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
1.279.992
1.279.992.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
144
PP2300119544
2230440003882.04
Alcool 70°
Cồn 70°
70°; 1 lít
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Chai 1 lít
Chai
1.000
30.500
30.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
145
PP2300119545
2230480003897.04
Alcool 70°
Cồn 70°
70°; 60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Chai 60ml
Chai
10.000
2.835
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
146
PP2300119546
2230430003908.04
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
500
6.300
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
147
PP2300119547
2201010004813.01
Endoxan 200mg
Cyclophosphamide
200mg
VN-16581-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH.
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
1.900
49.829
94.675.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
148
PP2300119548
2230420003918.01
Endoxan 500mg
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
500
124.376
62.188.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
149
PP2300119549
0180340002718.04
LEOLEN FORTE
Cytidin-5'-disodium monophosphat 5mg; Uridin-5'-trisodium triphosphat 3mg
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
4.200
453.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
150
PP2300119550
2230480003927.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
24
2.700.000
64.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
151
PP2300119551
2230410003935.04
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
3,33mg
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
23.000
710
16.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
152
PP2300119552
0180340002732.04
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
120.000
148
17.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
153
PP2300119553
0180350002746.04
AGDICERIN
Diacerein
50mg
VD-33143-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
198.000
540
106.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
154
PP2300119556
0180330000441.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
1.260
40.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
155
PP2300119558
2230440003943.05
Rhomatic gel α
Diclofenac natri
1%; 30g
VD-26693-17
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.200
29.900
35.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
156
PP2300119559
2201030004862.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
500
16.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
157
PP2300119560
0180370000463.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
5.000
630
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
158
PP2300119563
0180350001756.03
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
1.200
187.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
159
PP2300119564
2201040004876.01
Smecta
Diosmectit
3g
VN-19485-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
5.400
3.753
20.266.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
160
PP2300119567
0180330000472.02
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.130.800
900
1.017.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
161
PP2300119568
0180330000472.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
513.000
2.980
1.528.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
162
PP2300119569
2201000004885.04
DIMEDROL
Diphenhydramin hydroclorid
10mg
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
8.000
470
3.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
163
PP2300119570
2201040004920.01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
360
315.000
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
164
PP2300119571
2201040004920.04
Bestdocel 20 mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
QLĐB-766-19 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
360
294.000
105.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
165
PP2300119572
2220860000035.04
Bestdocel 80 mg/4 ml
Docetaxel
80mg/4ml
QLĐB-767-19 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
300
494.991
148.497.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
166
PP2300119573
2220860000035.01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
300
669.000
200.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
167
PP2300119574
0180320000505.02
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
270
29.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
168
PP2300119575
0180320000505.01
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023 (VN-19608-16) (CV 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.050
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
169
PP2300119576
0180380002785.04
Maxxneuro-DZ 5
Donepezil hydroclorid
5mg
VD-30293-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.698
10.188.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
170
PP2300119578
2201080004942.05
DORIO
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
500mg
VN-21683-19
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 lọ
Lọ
3.700
520.000
1.924.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
171
PP2300119579
2201080004942.04
DORIPENEM 500MG
Doripenem
500mg
VD-24894-16
Truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
3.700
620.000
2.294.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
172
PP2300119580
2230460003961.01
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
95.000
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
173
PP2300119581
2230410003973.04
Doxorubicin Bidiphar 10
Mỗi lọ 5ml chứa : Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
49.980
4.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
174
PP2300119582
2220830000119.04
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
QLĐB-693-18 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
100
189.000
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
175
PP2300119583
2220830000119.01
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
100
312.000
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
176
PP2300119584
2201020004957.04
Vinopa
Drotaverin HCL
40mg
VD-18008-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
2.500
2.255
5.637.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
177
PP2300119586
0180330002803.04
VACODROTA 40
Drotaverin hydrochlorid
40mg
VD-30639-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
88.000
172
15.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
178
PP2300119587
2230400003983.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
24.000
78.178
1.876.272.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
179
PP2300119588
2230400003990.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 5L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi 5 lít
Túi
500
178.000
89.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
180
PP2300119589
2230410004000.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
31.000
78.178
2.423.518.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
181
PP2300119590
2230420004014.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 5L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi 5 lít
Túi
500
178.000
89.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
182
PP2300119591
2230450004022.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21179-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
1.000
78.178
78.178.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
183
PP2300119593
2230400004034.01
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
400110020123 (VN-20914-18)
Tiêm
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi
Túi/chai
1.200
630.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
184
PP2300119594
2230440004049.04
Bitolysis 1,5% Low calci
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O
1,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml
VD-18930-13 + kèm QĐ gia hạn số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
12.000
70.875
850.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
185
PP2300119595
2230400004058.04
Bitolysis 2,5% Low calci
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
16.000
72.996
1.167.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
186
PP2300119596
2220160000360.02
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.500
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
187
PP2300119597
2201220000094.01
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
7.728
23.184.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
188
PP2300119598
2201030005012.04
BASTINFAST 20
Ebastin
20mg
VD-27753-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
91.200
3.150
287.280.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
189
PP2300119599
2230430004066.04
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg+12,5mg
VD-31044-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.190
65.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
190
PP2300119600
2230470004071.01
Lanetik
Enalapril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-22610-20
Uống
Viên nén
Special Product's Line S.P.A
Ý
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
6.300
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
191
PP2300119602
2230400004096.01
Gemapaxane 4000IU/0,4ml
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
10.000
70.000
700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
192
PP2300119603
2230460004104.01
Gemapaxane 6000IU/0,6ml
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
4.000
95.000
380.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
193
PP2300119604
2220840000123.03
Entecavir STELLA 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
16.000
336.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
194
PP2300119605
0180370000548.04
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18
Uống
Viên nén bao đường
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
255
255.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
195
PP2300119606
2230470004118.01
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-19221-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Lọ/ống/chai/túi
500
57.750
28.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
196
PP2300119607
2230420004120.04
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochloride
10mg/5ml
QLĐB-636-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
123.795
12.379.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
197
PP2300119609
2220160000384.04
Epirubicin Bidiphar 50
Mỗi 25ml dung dịch chứa: Epirubicin hydroclorid
50mg
QLĐB-666-18 + CV gia hạn số : 833e/QLD-ĐK ngày 18/03/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
500
324.975
162.487.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
198
PP2300119611
2220150000394.04
ERLOVA
Erlotinib
150mg
QLĐB-769-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
75.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
199
PP2300119612
2220180000401.04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
4.200
520.000
2.184.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
200
PP2300119613
2230430004141.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
3.000
225.000
675.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
201
PP2300119614
2201070005065.04
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ
3.000
115.000
345.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
202
PP2300119615
2230400004157.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
3.750
432.740
1.622.775.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
203
PP2300119616
2201080005079.04
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ
10.300
258.300
2.660.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
204
PP2300119617
2201080005109.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
97.440
245
23.872.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
205
PP2300119618
2201080005109.03
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
20mg
VD-22345-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
64.960
2.760
179.289.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
206
PP2300119619
2201070005119.04
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
7.000
8.700
60.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
207
PP2300119620
0180330001875.04
Esomeprazol 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
142.800
774
110.527.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
208
PP2300119621
2230470004163.01
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
VN-19673-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
60
6.200.000
372.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
209
PP2300119623
2201080005130.01
CYCLONAMINE 12,5%
Ethamsylat
250mg/2ml
VN-21709-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Poland
Hộp/5 ống 2ml
Ống
13.000
25.000
325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
210
PP2300119624
0180300000617.04
Lefeixin
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
50mg
VD-33479-19
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
5.200
3.290
17.108.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
211
PP2300119627
2220100000412.02
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
4.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
212
PP2300119628
2220140000427.04
AGIETOXIB 60
Etoricoxib
60mg
VD-31561-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
610
20.130.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
213
PP2300119629
0180380002914.01
Roticox 90mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
VN-21718-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.300
13.965
213.664.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
214
PP2300119630
0180380002914.04
AGIETOXIB 90
Etoricoxib
90mg
VD-29649-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
650
39.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
215
PP2300119631
2230440004179.01
Exfast
Exemestan
25mg
VN3-15-18 (gia hạn đến 26/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
28.800
432.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
216
PP2300119632
2190550001126.02
Ezecept 20/10
Ezetimibe + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
10mg + 20mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
5.500
462.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
217
PP2300119633
2220180000432.02
SIMVOFIX 10/20 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg
10mg +20mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
3.750
247.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
218
PP2300119634
2220150000455.04
Atifamodin 20 mg
Famotidin
20mg
VD-34130-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
5.000
33.810
169.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
219
PP2300119635
2201060005167.02
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
457.800
1.400
640.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
220
PP2300119636
2201050005177.04
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.129
375.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
221
PP2300119637
0180360000633.02
Fenostad 160
Fenofibrat
160mg
893110107123 (VD-26563-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
1.580
151.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
222
PP2300119639
0180370001880.02
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
VD-29839-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
2.100
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
223
PP2300119640
2230440004186.02
Berodual 20ml
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
300
96.870
29.061.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
224
PP2300119643
0180370001897.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
184.000
232
42.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
225
PP2300119644
2220160000476.04
Ficocyte
Filgrastim
30MU/0,5ml
QLSP-1003-17 (gia hạn SĐK đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
360
330.000
118.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
226
PP2300119646
0180380001900.03
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.250
87.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
227
PP2300119647
2230460004210.01
5-Fluorouracil "Ebewe"
Fluorouracil
50mg/ml
VN-17422-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.700
105.000
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
228
PP2300119648
2230410004222.04
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/liều; 60 liều
VD-23880-15
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.900
96.000
182.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
229
PP2300119649
0180380002952.04
AGINFOLIX 5
Acid folic
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
175
6.125.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
230
PP2300119650
2230450004237.04
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40 mg/4 ml
VD-25669-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
4.000
9.450
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
231
PP2300119651
2230400004249.04
Medskin fusi
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2%; 10g
VD-21213-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Dùng ngoài
kem bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
480
13.500
6.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng CV 5549/QLD-ĐK ngày 12/4/2016
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
232
PP2300119652
2230440004254.01
Fucidin Cream
Acid Fusidic
0,02
VN-14209-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
320
75.075
24.024.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
233
PP2300119653
2230430004264.04
Fudareus-B
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2% + 0,1%; 15g
VD-33639-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
960
44.190
42.422.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
234
PP2300119654
2230430004271.01
Fucicort
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
2% kl/kl + 0,1% kl/kl
VN-14208-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
640
98.340
62.937.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
235
PP2300119655
2230430004288.01
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
VN-17473-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
420
97.130
40.794.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
236
PP2300119656
2230470004293.04
Corsidic H
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g; 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
420
54.000
22.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
237
PP2300119657
0180380001931.03
Gacnero
Gabapentin
300mg
VD-26056-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)
Viên
120.000
2.184
262.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
238
PP2300119658
0180380001931.02
Neubatel
Gabapentin
300mg
VD-28921-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
885
159.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
239
PP2300119660
2230420004311.01
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.800
520.000
936.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
240
PP2300119661
2220180000500.02
Nedaryl 4
Galantamin (Dưới dạng Galantamin HBr)
4mg
VD-23440-15. Gia hạn đến 24/03/2028. Số QĐ 198/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
7.680
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
241
PP2300119662
0180340002978.04
GALAGI 8
Galantamin
8mg
VD-27757-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.450
81.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
242
PP2300119663
2220150000516.04
Gefiress
Gefitinib
250mg
893114066723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
1.200
209.000
250.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
243
PP2300119665
2220100000528.04
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
300
344.988
103.496.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
244
PP2300119666
2220110000532.04
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
200mg
VD 21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
300
140.700
42.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
245
PP2300119667
2220110000532.01
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-21918-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
400
136.490
54.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
246
PP2300119668
0180340002985.02
Gemfibstad 300
Gemfibrozil
300mg
VD-24561-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.600
1.900
58.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
247
PP2300119669
2190580000861.02
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
VD-28033-17
Uống
Viên
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
4.320
34.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
248
PP2300119671
2201020005275.04
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên;
Viên
600.000
662
397.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
249
PP2300119672
2201020005275.01
Gliclada 60mg modified release tablets
Gliclazid
60mg
VN-21712-19
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
260.000
4.800
1.248.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
250
PP2300119673
0180340003005.02
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
289.800
430
124.614.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
251
PP2300119674
0180340003005.04
Glimepiride 2mg
Glimepirid
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
545.400
150
81.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
252
PP2300119675
0180360004037.03
Glumerif 4
Glimepirid
4mg
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
994
238.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
253
PP2300119676
0180360004037.04
Glimepiride 4mg
Glimepirid
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
220
52.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
254
PP2300119677
2220170000541.02
SAVI GLIPIZIDE 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.950
295.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
255
PP2300119678
2220170000541.04
Mitipizid 5mg
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.650
165.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
256
PP2300119679
2201020005282.04
Glucosamin
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
594.000
220
130.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
257
PP2300119680
2201020005282.02
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
500mg
VD-32594-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
396.000
1.500
594.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
258
PP2300119681
2230470004323.04
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 250ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
3.000
9.870
29.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
259
PP2300119682
2230470004330.04
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
7.000
8.831
61.817.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
260
PP2300119683
2230450004343.04
GLUCOSE 20%
Glucose
20%; 500ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
261
PP2300119684
2230480004351.04
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
2.000
15.750
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
262
PP2300119685
2230400004362.04
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
8.000
8.348
66.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
263
PP2300119686
2230410004376.04
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-24423-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai/lọ/túi/ống
24.000
8.080
193.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
264
PP2300119687
2230410004383.01
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
150
150.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
265
PP2300119689
2201040005347.01
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg
VN-18845-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 10ml
Lọ/ống/chai/túi
14.000
80.283
1.123.962.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
266
PP2300119690
2201030005357.04
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
4.000
49.980
199.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
267
PP2300119692
0180300003069.04
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
5.000
105
525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
268
PP2300119694
2230460004418.04
SYSEYE
Hydroxypropylmethylcellulose
0,3%; 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
33.500
30.000
1.005.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
269
PP2300119695
2201000005417.01
IBUPROFEN STELLA 600MG
Ibuprofen
600mg
VD-26564-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.500
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
270
PP2300119696
2220150000578.01
Alvotinib 100mg
Imatinib
100mg
VN2-517-16
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
34.482
51.723.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
271
PP2300119697
2201000005424.01
Alvotinib 400mg
Imatinib
400mg
VN2-447-16
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
137.991
551.964.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
272
PP2300119698
2190580001158.04
IMIDAGI 10
Imidapril HCl
10 mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.320
95.040.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
273
PP2300119699
2190580001158.02
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
VD-28488-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
4.300
309.600.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
274
PP2300119700
2190580000878.02
Wright
Imidapril HCl
5mg
VD-20530-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
251.100
1.798
451.477.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
275
PP2300119701
2190580000878.03
Idatril 5mg
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
234.000
3.500
819.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
276
PP2300119703
2230430004424.01
Pentaglobin
Immune globulin
2.500mg (IgM tối thiểu 12%); 50ml
400410035923 (QLSP-0803-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
54
5.750.000
310.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
277
PP2300119704
2230400004430.01
Diuresin SR
Indapamide
1,5mg
VN-15794-12
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.050
274.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
278
PP2300119705
2230470004446.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Pháp
Laboratoire Chauvin
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
3.200
68.000
217.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
279
PP2300119706
2230410004451.05
INSUNOVA -G PEN
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
100IU/ml
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
M/s.Biocon Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
5.000
220.000
1.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
280
PP2300119707
2230480004467.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
600
59.000
35.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
281
PP2300119708
2230460004470.01
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.000
56.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
282
PP2300119709
2230440004483.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
9.000
56.000
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
283
PP2300119710
2230480004498.01
Mixtard 30 FlexPen
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/3ml
QLSP-1056-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
4.300
72.000
309.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
284
PP2300119711
2230350000094.01
Insulatard FlexPen
Insulin người
300IU/3ml
QLSP-1031-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
3.000
153.999
461.997.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
285
PP2300119712
2230430004509.02
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
9.000
56.000
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
286
PP2300119713
2201040005538.03
Irzinex Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-26782-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.700
370.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 3
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
287
PP2300119714
2220140000588.04
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
QLĐB-637-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
720
569.982
410.387.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
288
PP2300119717
2220130000598.04
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
QLĐB-695-18 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2 ml
Lọ
480
274.995
131.997.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
289
PP2300119719
2201010005551.04
Imanok
Isotretinoin
10 mg
VD-23292-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
2.400
4.200
10.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
290
PP2300119720
0180330000823.02
Eltium 50
Itoprid
50mg
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
1.940
279.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
291
PP2300119721
0180330000823.04
ITOPAGI
Itoprid hydroclorid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
810
116.640.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
292
PP2300119722
0180370001972.02
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
6.600
6.900
45.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
293
PP2300119723
0180370001972.04
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.600
3.050
20.130.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
294
PP2300119724
0180360003092.01
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
39.200
7.250
284.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
295
PP2300119725
0180360003092.02
Ivaswift 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
5mg
VN-22118-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
120.400
2.450
294.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
296
PP2300119726
0180380001986.01
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
9.996
799.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
297
PP2300119727
0180380003102.04
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
1.000
23.820
23.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
298
PP2300119728
2230440004513.04
Kali Clorid 10%
Kali clorid
10%; 10ml
VD-25324-16
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml
Chai/lọ/túi/ống
12.000
1.170
14.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
299
PP2300119729
2230440004520.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
300
PP2300119731
2230440004537.01
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
301
PP2300119732
2230480004542.02
Posod eye drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-18428-14
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
25.000
28.875
721.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
302
PP2300119733
0180370003112.04
ZINC 10
Kẽm (dưới dạng gluconat)
10mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
87.500
138
12.075.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
303
PP2300119737
2230420004588.04
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
60.000
798
47.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
304
PP2300119738
0180350004047.04
AGIMIDIN
Lamivudin
100mg
VD-30272-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
510
6.120.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
305
PP2300119739
0180350004047.02
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323 (VD-21099-14) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.100
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
306
PP2300119740
2190580001172.04
LERCANIPIN 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-30281-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
980
47.040.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
307
PP2300119741
0180350003149.04
ZOKICETAM 500
Levetiracetam
500mg
VD-34647-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
1.390
59.770.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
308
PP2300119742
2220160000629.02
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
2.910
157.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
309
PP2300119743
2201070005645.04
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg +25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.486
627.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
310
PP2300119744
2220110000631.04
Masopen 100/10
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
VD-33908-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.982
59.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
311
PP2300119745
2230400004591.01
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/50ml; 50ml
VN-19111-15
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Túi
500
89.000
44.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
312
PP2300119746
2220870000162.04
Kaflovo
Levofloxacin
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
25.500
1.001
25.525.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
313
PP2300119747
2230370000104.04
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VD-32460-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền
Công ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 150ml
Chai/lọ/túi/ống
19.200
52.500
1.008.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
314
PP2300119748
2230370000104.02
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VD-35192-21
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Chai 150ml
Chai/lọ/túi/ống
12.500
155.000
1.937.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
315
PP2300119749
2201030005692.01
Tisercin
Levomepromazin
25mg
VN-19943-16 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
70.000
1.365
95.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
316
PP2300119750
0180350003163.01
BERLTHYROX 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
11.000
535
5.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
317
PP2300119751
0180350003163.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
59.000
294
17.346.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
318
PP2300119752
0180370000906.02
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.007
30.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
319
PP2300119753
2230470004606.01
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
300
159.000
47.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
320
PP2300119755
2230460004623.04
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(20mg + 10mcg)/ml; 1,8ml
VD-21404-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
4.410
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
321
PP2300119757
0180300003182.02
Macdin 600
Linezolid
600mg
VN-20015-16
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
17.000
59.500.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
322
PP2300119758
2201050005740.01
Linezan
Linezolid
600mg/300ml
VN-22769-21
Tiêm
Dung dịch truyền
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 túi 300ml
Chai/lọ/túi/ống
5.000
614.985
3.074.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
323
PP2300119759
2201050005740.02
Linod
Linezolid
600mg/300ml
VN-14446-12
Tiêm truyền
Dịch truyền
India
Ahlcon Parenterals (I) Ltd.
Túi chứa 1 lọ 300ml
Lọ
7.500
358.000
2.685.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
324
PP2300119760
2230420004649.01
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
7.493
299.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
325
PP2300119761
0180330000922.01
LISINOPRIL STELLA 10mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
2.300
828.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
326
PP2300119763
2201000005752.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin-L-aspartat
5g
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp/5 ống x 10ml
Ống
880
125.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
327
PP2300119764
2201020005763.01
Losar-Denk 100
Losartan
100mg
VN -17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
9.051
54.306.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
328
PP2300119765
2201020005763.02
Lostad T100
Losartan kali
100mg
VD-23973-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
588.000
2.100
1.234.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
329
PP2300119766
2201050005771.02
Nerazzu-25
Losartan kali
25mg
VD-27447-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
246.000
500
123.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
330
PP2300119767
2220180000661.04
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
VD-32775-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.995
119.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
331
PP2300119768
2190530000880.01
Lorista H
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VN-18276-14
Uống
Viên nén bao phim
Slovenia
KRKA, d.d., Novo Mesto
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
144.000
5.250
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
332
PP2300119769
2220120000676.04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10 mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.260
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
333
PP2300119770
2201240000135.01
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
3.000
2.070
6.210.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
334
PP2300119771
2201020005787.04
Tranfast
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
VD-33430-19
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
3.000
28.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
335
PP2300119772
2230460004661.01
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
30.000
1.700
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
336
PP2300119773
2230410004673.04
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
337
PP2300119774
2220150000684.04
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
VD-26519-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
200.000
2.520
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
338
PP2300119775
2220180000692.04
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg + 306mg + 30mg
VD-15065-11
Uống
Viên nén nhai
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.445
361.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
339
PP2300119776
2201080005826.04
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
300.000
3.250
975.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
340
PP2300119777
2220140000700.04
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2.668mg + 4.596mg + 276mg
VD-18273-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Ống/gói
200.000
3.300
660.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
341
PP2300119778
2230410004680.04
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
200.000
4.000
800.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
342
PP2300119780
2230430004707.04
ALUSI
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1,25g + 0,625g
VD-32567-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 25 gói x 2,5g
Gói
48.000
3.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
343
PP2300119781
2230440004711.04
MANNITOL
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
800
18.900
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
344
PP2300119782
2201010005858.01
Verimed 135mg
Mebeverin hydroclorid
135mg
VN-20559-17 (QUYẾT ĐỊNH 573/QĐ-QLD NGÀY 23/9/2022)
Uống
Viên
Cyprus
Medochemie Ltd. - Central Factory
Hộp 5 vi x 10 viên
Viên
6.000
2.700
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
345
PP2300119784
2201030005869.04
BFS-Mecobal
Mecobalamin
500mcg/ 1ml
VD-28872-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml
Lọ
1.200
12.550
15.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
346
PP2300119785
0180340000936.04
VACONEUROBAL 500
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng)
500mcg
VD-32680-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
363
3.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
347
PP2300119786
2220800000170.04
MELOXICAM 7,5
Meloxicam
7,5mg
VD-30638-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
81.000
74
5.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
348
PP2300119788
0180320002011.04
Fedcerine
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
500mg
VD-29779-18
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.200
7.875
72.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
349
PP2300119789
0180320002011.02
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.800
7.890
179.892.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
350
PP2300119790
0180370002023.04
Metformin
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
504
453.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
351
PP2300119791
2201000005882.04
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.754
877.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
352
PP2300119792
0180380002037.04
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
168
26.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
353
PP2300119793
2201000005899.01
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
199.800
3.677
734.664.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
354
PP2300119794
2190550001348.03
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
1.269
266.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
355
PP2300119795
0180370002047.03
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
India
Micro Labs Limited
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.800
760.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
356
PP2300119796
0180330003275.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
356.000
2.499
889.644.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
357
PP2300119799
2230450004725.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg
SP3-1208-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
200
3.291.750
658.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
358
PP2300119800
2230480004733.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
800
1.695.750
1.356.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
359
PP2300119802
2201030005937.04
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
9.100
984
8.954.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
360
PP2300119803
2201030005937.01
Elitan
Metoclopramid
10mg
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Cyprus
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
6.400
14.200
90.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
361
PP2300119808
0180360001005.01
Egilok
Metoprolol tartrat
50mg
VN-18891-15
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
200.000
1.695
339.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
362
PP2300119809
2220100000733.01
NEO-TERGYNAN
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.400
11.800
51.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
363
PP2300119810
2201000005943.04
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4.500
15.750
70.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
364
PP2300119813
2201070005959.02
Mirastad 30
Mirtazapin
30mg
VD-27527-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
21.252
2.000
42.504.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
365
PP2300119814
2230470004767.04
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du
154,7mg+ 40mg + 216mg + 53,4mg
VD-26211-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.260
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
366
PP2300119817
2230440004797.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
1.390
57.000
79.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
367
PP2300119818
2230480004801.05
A.T SODIUM PHOSPHATES
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Chai/Lọ
4.000
44.000
176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 5
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
368
PP2300119819
2190540001211.04
Usalukast 10
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10mg
VD-25140-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
638
38.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
369
PP2300119820
2230400004812.01
Opiphine
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
100
27.993
2.799.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
370
PP2300119821
2230410004826.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
VD-24315-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
500
6.993
3.496.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
371
PP2300119822
2230450004831.01
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
2.500
79.275
198.187.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
372
PP2300119823
2201080006007.01
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Moxifloxacin
400mg
VN-20929-18
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Demo S.A Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/lọ/túi/ống
3.000
324.870
974.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
373
PP2300119824
2201080006007.04
Biviflox
Moxifloxacin
400mg/250ml
VD-19017-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 250ml
Lọ
3.000
87.900
263.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
374
PP2300119826
2230470004842.04
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
1.200
22.000
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
375
PP2300119827
2230400004850.04
Skinrocin
Mupirocin
2%; 5g
VD-29213-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
31.500
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
376
PP2300119828
2230400004867.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
VN-20136-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
43.650
130.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
377
PP2300119829
2201080006021.04
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
50.000
472
23.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
378
PP2300119830
2190550000914.04
ACECYST
Acetylcystein
200mg
VD-25112-16
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
195
46.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
379
PP2300119831
2220170000749.01
Mucomucil
N-acetylcystein
300mg
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/lọ/túi/ống
1.200
42.000
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
380
PP2300119832
2201000006032.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
120
29.400
3.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
381
PP2300119833
2201000006032.01
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon hydroclorid
0,4mg
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
120
43.995
5.279.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
382
PP2300119834
2201080006045.04
Ameproxen 500
Naproxen
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.016
60.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
383
PP2300119836
2230460004876.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%
VD-32743-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
22.000
8.904
195.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
384
PP2300119837
2230460004883.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml, Thùng 24 túi x 100ml
Túi
240.000
5.985
1.436.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
385
PP2300119839
2230420004908.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai
Chai/lọ/túi/ống
20.000
7.350
147.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
386
PP2300119840
2230400004911.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110118523
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Lọ
22.000
6.250
137.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
387
PP2300119841
2230440004926.04
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
0,9%; 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
150.000
6.153
922.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
388
PP2300119842
2230440004933.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%; 100ml
893110118723
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/lọ/túi/ống
15.000
7.600
114.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
389
PP2300119843
2230470004941.04
Glucolyte -2
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g; 500ml
VD-25376-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/túi/ống
4.600
17.000
78.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
390
PP2300119844
2230410004956.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.200
55.200
121.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
391
PP2300119845
2220100000757.01
HYALGAN
Muối Natri của acid Hyaluronic
20mg/ 2ml
VN-11857-11 kèm quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111
Tiêm trong khớp
Dung dịch tiêm trong khớp
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
Hộp 1 ống tiêm bơm đầy sẵn 2ml
Ống tiêm
1.000
1.045.000
1.045.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
392
PP2300119846
2230350000124.02
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723 (SỐ ĐĂNG KÝ GIA HẠN THEO QUYẾT ĐỊNH 137/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 01/03/2028) (SỐ ĐĂNG KÝ ĐÃ CẤP: VN-16906-13 ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐẾN NGÀY 01/03/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm tiêm
2.200
500.000
1.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
393
PP2300119847
2230460004968.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
1.200
32.000
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
394
PP2300119848
2230440004971.01
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
500
95.000
47.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
395
PP2300119849
2230460004982.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
1.500
19.740
29.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
396
PP2300119851
0180300002086.04
NICARLOL 2,5
Nebivolol
2,5mg
VD-30284-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
225.000
540
121.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
397
PP2300119852
2201010006213.01
NEFOPAM MEDISOL 20MG/2ML
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 02 vỉ 5 ống x 2ml
Ống
2.500
26.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 1
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
398
PP2300119853
2201010006220.01
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd (Central Factory).,
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
98.000
5.250
514.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
399
PP2300119854
2230420005004.04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
2.000
36.950
73.900.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
400
PP2300119855
2230410005014.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml; 1ml
VD-30606-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
4.500
5.250
23.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
401
PP2300119856
2230450005029.01
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml; 1ml
VN-22085-19
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
4.500
12.800
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
402
PP2300119857
2230400005031.01
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
500
100.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
403
PP2300119858
2230460005040.01
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
2.000
142.000
284.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
404
PP2300119859
2201030006262.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2.000
124.999
249.998.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
405
PP2300119860
2201030006262.04
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/ 10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
2.000
84.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
406
PP2300119861
2181210000399.04
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.100.000
1.680
1.848.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
407
PP2300119862
2201000006285.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
3.048
82.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
408
PP2300119864
2230440005060.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml; 4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
35.800
179.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
409
PP2300119865
2230420005073.01
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
10.000
38.890
388.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
410
PP2300119866
2230450005081.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
Chai/lọ/túi/ống 500ml, nắp bật nhựa
893110118823
Tiêm
Thuốc Tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/túi/ống
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
411
PP2300119867
2230420005097.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%; 60ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Việt Nam
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Chai 60ml
Chai
3.000
1.680
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
412
PP2300119868
0180300003465.04
NYSTATAB
Nystatin
500.000UI
VD-24708-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
790
2.528.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
413
PP2300119869
2230410005106.01
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
VN-21788-19
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
4.000
9.500
38.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
414
PP2300119870
2230410005113.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/1ml
VN-19094-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
4.000
91.497
365.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
415
PP2300119871
0180300002109.04
OLANGIM
Olanzapine
10mg
VD-25615-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
235
17.625.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
416
PP2300119872
0180300002109.02
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
VD-27456-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
500
25.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
417
PP2300119873
2230400005123.04
OLEVID
Olopatadin (hydroclorid)
0,2%; 5ml
VD-27348-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
88.000
52.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
418
PP2300119874
2220800000194.04
Kagasdine
Omeprazol
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
264.000
145
38.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
419
PP2300119876
2201020006371.04
Lyoxatin 50 mg/10 ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
QLĐB-613-17 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
244.986
244.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
420
PP2300119877
2230440005138.04
Lyoxatin 100 mg/20 ml
Mỗi 20ml chứa: Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
1.000
373.695
373.695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
421
PP2300119878
2201080006380.04
Carbamaz
Oxcarbazepin
300mg
VD-32761-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
3.300
24.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
422
PP2300119879
2230420005141.04
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
300
264.999
79.499.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
423
PP2300119880
2201070006390.04
Canpaxel 150
Mỗi lọ 25 ml chứa : Paclitaxel
150mg/25ml
QLĐB-582-16 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25 ml
Lọ
700
542.850
379.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
424
PP2300119881
2201020006401.04
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
VD-21631-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm 5 ml
Lọ
1.600
124.950
199.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
425
PP2300119883
0180380002129.04
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
562
101.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
426
PP2300119884
0180380002129.01
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
68.000
3.758
255.544.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
427
PP2300119885
0180380001191.04
DEGEVIC
Paracetamol; Tramadol hydroclorid
325mg; 37,5mg
VD-21414-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
310.100
358
111.015.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
428
PP2300119886
0180380001191.03
Tatanol Ultra
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28305-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
132.900
1.800
239.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
429
PP2300119887
0180360003481.04
Harotin 20
Paroxetin
20mg
VD-29484-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.000
987
113.505.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
430
PP2300119888
2220100000801.01
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
100mg
VN3-55-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s -Séc. Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary. Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha
Séc
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống
50
3.898.650
194.932.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
431
PP2300119889
2220100000801.02
Allipem 100mg
Pemetrexed
100mg
VN-22156-19
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Korea United Pharm.Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
50
583.800
29.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
432
PP2300119890
2220180000814.01
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
500mg
VN3-362-21
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s -Séc. Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary. Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha)
Séc
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống
50
16.746.450
837.322.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
433
PP2300119891
2220180000814.02
Podoxred 500mg
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg
500mg
VN3-60-18
Tiêm
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
50
1.127.000
56.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
434
PP2300119893
2201000006452.04
Opecosyl argin 5
Perindopril arginin
5mg
VD-25237-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
1.890
238.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
435
PP2300119894
2190530000583.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
24.000
6.589
158.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
436
PP2300119895
2230410005175.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
54.000
6.589
355.806.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
437
PP2300119896
2190530000576.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5.000
8.557
42.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
438
PP2300119897
2230450005180.02
SaviDopril Plus
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
4mg + 1,25mg
VD-26260-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.100
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
439
PP2300119899
0180350003507.04
Phenytoin 100mg
Phenytoin
100mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
43.000
294
12.642.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
440
PP2300119900
2230420005196.04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml; 1ml
VD-28704-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
18.000
1.490
26.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
441
PP2300119901
2201020006494.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
20.000
56.700
1.134.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
442
PP2300119903
2201070006505.04
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
6.200
5.345
33.139.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
443
PP2300119904
2220140000847.04
Kazelaxat
Polystyren
15g
VD-32724-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
7.000
42.000
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
444
PP2300119905
2201070006512.04
Kalimate
Polystyren
5g
VD-28402-17
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói
22.000
14.700
323.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
445
PP2300119907
2230450005210.04
POVIDONE
Povidone iodine
10%
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa chứa 90ml
Chai
1.000
7.620
7.620.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
446
PP2300119908
2230420005226.04
POVIDINE
Povidon Iodin
5%; 20ml
VD-17906-12
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Chai/Lọ
500
6.378
3.189.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
447
PP2300119910
2190500000964.02
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
VD-27532-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.450
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
448
PP2300119911
2230410005236.01
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
3.600
31.762
114.343.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
449
PP2300119912
0180330002131.04
Lyrigab 75
Pregabalin
75mg
VD-36182-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
190.000
550
104.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
450
PP2300119915
2201060006546.01
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
1.200
15.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
451
PP2300119916
2230310000133.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
9.000
25.400
228.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
452
PP2300119917
2230410005250.04
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
300
25.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
453
PP2300119918
0180340003579.04
Propranolol
Propranolol HCl
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
600
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
454
PP2300119919
2220130000895.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
5.470
735
4.020.450
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
455
PP2300119922
0180330003596.04
MesHanon 60 mg
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-34461-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
2.310
62.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
456
PP2300119923
2201080006588.04
Dillicef
Quetiapin
100mg
VD-30715-18
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất-Thương mại Dược Phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
457
PP2300119924
2230460005286.01
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
9.600
288.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
458
PP2300119925
0180370003600.02
Raxium 20
Rabeprazol
20mg
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
504
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
459
PP2300119926
2220180000913.01
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.960
198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
460
PP2300119927
2220180000913.02
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-26253-17
Uống
Viên
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.560
128.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
461
PP2300119928
2230470005290.04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
462
PP2300119930
0180360003610.03
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
158.400
3.000
475.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
463
PP2300119931
2201020006609.04
Imoglid
Repaglinid
1mg
VD-26880-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.176
47.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
464
PP2300119932
2230480005310.04
METOXA
Rifamycin
200.000 UI; 10ml
VD-29380-18
Nhỏ Tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
465
PP2300119933
2230430005322.04
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/túi/gói
16.000
6.690
107.040.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
466
PP2300119934
2220120000935.02
Risperstad 1
Risperidon
1mg
VD-18853-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
467
PP2300119935
2220160000940.04
Catfendone
Rivaroxaban
10mg
VD-36217-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
9.974
239.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
468
PP2300119936
2201030006668.04
Diucatil
Rivaroxaban
15mg
VD-36221-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.800
13.559
146.437.200
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
469
PP2300119937
2201060006676.04
Cledigis
Rivaroxaban
20mg
VD-36219-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
18.595
133.884.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
470
PP2300119938
2230460005330.04
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml; 5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
43.500
130.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
471
PP2300119939
2230420005349.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3.500
46.500
162.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
472
PP2300119941
0180340002152.04
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
10mg
VD-28823-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
290
261.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
473
PP2300119942
2191100000156.04
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
380
26.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
474
PP2300119943
2201020006692.04
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
240.000
3.591
861.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
475
PP2300119944
2230430005353.02
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
20.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
476
PP2300119945
2210440000180.02
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
VN3-48-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
20.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
477
PP2300119946
2230450005364.01
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
60.000
8.513
510.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
478
PP2300119948
2230400005383.02
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
VN-20961-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.000
95.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
479
PP2300119950
2230430005391.05
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
4.000
86.000
344.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
480
PP2300119951
2230410005403.02
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều
VN-18898-15
Dạng hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình xịt
3.000
95.000
285.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
481
PP2300119952
2230430005414.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
3.000
278.090
834.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
482
PP2300119953
2220160000988.01
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
VN-14919-12
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
2.000
32.235
64.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
483
PP2300119954
2230410005427.04
Femancia
Sắt Fumarat + Acid folic
305mg + 350 mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
609
85.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
484
PP2300119955
2230470005436.01
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
3.000
18.500
55.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
485
PP2300119956
2201040006757.04
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
100mg sắt
VD-27794-17
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ/ống/chai/túi
1.100
69.300
76.230.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
486
PP2300119957
0180380003690.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
441
26.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
487
PP2300119958
2230480005440.04
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.400
420.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
488
PP2300119959
2201040006764.01
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
144
7.820.000
1.126.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
489
PP2300119960
0180320001380.02
INOSERT-50
Sertralin
50mg
VN-16286-13 (Quyết định gia hạn số 853/QLD-ĐK, ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Ipca Laboratories Ltd.
India
Hộp/2 vỉ x 14 viên
Viên
33.000
1.280
42.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
490
PP2300119961
2230420005455.01
Sevoflurane
Sevoflurane
100%; 250ml
VN-18162-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
200
1.552.000
310.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
491
PP2300119962
0180370001392.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
225.600
3.980
897.888.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
492
PP2300119963
0180380001405.01
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
72.000
838
60.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
493
PP2300119965
2190510001272.04
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin
50mg
VD-33762-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.380
207.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
494
PP2300119967
2190560000676.01
EPCLUSA
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
754110085223 (VN3-83-18)
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)
Canada
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
5.040
267.750
1.349.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
495
PP2300119968
2230410005472.04
Solifenacin DWP 10mg
Solifenacin succinate
10mg
VD-35363-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
13.440
48.384.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
496
PP2300119969
2201070006819.04
Vecarzec 5
Solifenacin succinate
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
5.481
19.731.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
497
PP2300119972
2201000006841.04
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
53.000
500
26.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
498
PP2300119973
0180370003730.04
ROVAGI 3
Spiramycin
3 M.IU
VD-22800-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
3.350
20.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
499
PP2300119975
0180300003755.02
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.900
2.310
55.209.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
500
PP2300119976
0180300003755.01
VEROSPIRON
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
501
PP2300119977
0180310002182.02
Franilax
Spironolacton; Furosemid
50mg; 20mg
VD-28458-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
192.000
1.200
230.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
502
PP2300119978
2220150001018.04
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
VD-29489-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.373
118.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
503
PP2300119979
2230450005487.05
Cytoflavin
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Nga
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
129.000
129.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
504
PP2300119980
2220180001033.04
SPM-SUCRALFAT 2000
Sucralfat
2000mg
VD-30103-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Ống/gói
60.000
4.950
297.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
505
PP2300119982
0180320003766.04
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.700
427
1.579.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
506
PP2300119983
2201060006867.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
VD-33834-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.822
30.576.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
507
PP2300119984
2230400005505.04
Thuốc mỡ Tacropic
Tacrolimus
10mg/10g
VD-20364-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
5.000
65.000
325.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
508
PP2300119985
2230440005510.02
Tadalafil Stella 10mg
Tadalafil
10mg
VD-21118-14 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
3.000
15.000
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
509
PP2300119987
2201070006895.02
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
200mg
VN-20631-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Đài Loan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
3.000
200.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
510
PP2300119988
0180360001432.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
241
43.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
511
PP2300119989
0180340003807.01
Tolucombi 40mg/12.5mg tablets
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-21113-18
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
79.200
8.883
703.533.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
512
PP2300119990
0180340003807.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
464.400
3.780
1.755.432.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
513
PP2300119991
2230450005531.04
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin HCl
100mg/10g
VD-23365-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
700
11.950
8.365.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
514
PP2300119992
2230420005547.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
400
4.820
1.928.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
515
PP2300119993
2230400005550.01
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
30
744.870
22.346.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
516
PP2300119994
2230440005565.04
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
50mg
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
300
15.015
4.504.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
517
PP2300119997
2190550000709.04
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
VD-27216-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
504
43.344.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
518
PP2300119998
0180340001469.04
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
441
22.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
519
PP2300119999
2201050006990.01
Sciomir
Thiocolchicoside
2mg/ml
VN-16109-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
Hộp 6 ống 2ml
ống
14.000
31.400
439.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
520
PP2300120000
2220150001056.04
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
870
43.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
521
PP2300120001
2201050007003.04
Viticalat
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-34292-20
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
12.000
98.000
1.176.000.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
24
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
522
PP2300120002
2230310000188.01
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
5mg/ml
VN-21434-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
1.440
42.200
60.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
523
PP2300120003
2230410005588.01
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam
6%, 500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
150
84.900
12.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
524
PP2300120004
0180310003868.04
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
380
1.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
525
PP2300120005
2201070007052.04
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-33915-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
2.436
131.544.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
526
PP2300120006
2230400005598.02
PHILTOBAX EYE DROPS
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
600
27.993
16.795.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
527
PP2300120007
2230470005603.04
METODEX SPS
Tobramycin + Dexamethason
0,3% + 0,1 %; 7ml
VD-23881-15
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
1.200
35.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
528
PP2300120008
2230430005612.01
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
150
5.190.699
778.604.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
529
PP2300120009
0180320001533.01
GRANDAXIN
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
8.000
576.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
530
PP2300120010
2201070007090.04
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
3.900
35.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
531
PP2300120011
2230420005622.04
Huether 50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
532
PP2300120012
2230430005636.04
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
VD-33290-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.000
6.993
13.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
533
PP2300120013
2230440005640.01
Tramadol-hameln 50mg/ml
Tramadol hydroclorid
100mg/2ml; 2ml
VN-19416-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
7.000
13.965
97.755.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
534
PP2300120014
2201010007128.04
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
VD-27547-17
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
14.500
2.499
36.235.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
535
PP2300120015
2201010007135.05
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323 (QLSP-H03-1176-19)
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
600
8.295.000
4.977.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
536
PP2300120016
2201040007143.05
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223 (QLSP-H03-1177-19)
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
200
22.995.000
4.599.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
537
PP2300120017
2230300000198.01
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
0,004%; 2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Bulgaria
Balkanpharma - Razgrad AD
Hộp 1 lọ x 2.5ml
Lọ
1.200
241.000
289.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
538
PP2300120018
2230480005655.04
ERYNE
Tretinoin + Erythromycin
0,025% + 4%; 10g
VD-25949-16 (Công văn gia hạn số 10221e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021)
Bôi ngoài da
Gel
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/1 tuýp 10g
Tuýp
600
30.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
539
PP2300120020
0180330003886.04
AGITRITINE 100
Trimebutine maleat
100mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
290
40.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
540
PP2300120021
2201020007170.04
Vaspycar MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
1.320.000
380
501.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
541
PP2300120022
2201020007170.01
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
880.000
2.600
2.288.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
542
PP2300120023
2230460005668.01
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
150
67.500
10.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
543
PP2300120024
2230420005677.04
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg; 90ml
VD-25224-16
Uống
Nhũ tương uống
Việt Nam
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Hộp 1 chai 90ml
Chai
4.000
25.410
101.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
544
PP2300120025
2230480005686.02
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
893110046823 (VD-19654-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
545
PP2300120026
2201040007211.04
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
1.260
26.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
546
PP2300120027
2220840000208.01
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
600
120.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
547
PP2300120028
0180330003893.04
Dalekine 500
Natri valproat
500mg
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
2.500
137.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
548
PP2300120029
2201030007238.03
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
VD-25269-16 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
4.290
686.400.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
549
PP2300120030
2201030007238.02
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
2.815
675.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
550
PP2300120031
0180300002222.03
Valsartan Stella 80mg
Valsartan
80mg
893110050023 (VD-26571-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
873.000
2.000
1.746.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
551
PP2300120032
2220160001084.04
Vancomycin 1g
Vancomycin( dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
11.400
38.430
438.102.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
552
PP2300120033
2201030007245.01
Voxin
Vancomycin
1g
VN-20983-18 (CV GIA HẠN 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Hy Lạp
Vianex S.A- Plant C'
Hộp 1 lọ
Lọ
2.300
84.000
193.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
553
PP2300120035
2230410005700.01
VELAXIN
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride)
75mg
VN-21018-18
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
15.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
554
PP2300120036
2230410005717.02
VIGORITO
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.500
375.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
555
PP2300120037
0180310003912.04
AGIRENYL
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
610.000
225
137.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
556
PP2300120038
2230410005724.04
Vitamin B1
Thiamin HCl
100mg
VD-25834-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
500
672
336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
557
PP2300120039
0180300003922.04
Vitamin B1
Vitamin B1
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
55.000
237
13.035.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
558
PP2300120040
2201010007272.01
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg
VN-17798-14
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
21.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
559
PP2300120041
2201030007283.04
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
214.000
1.150
246.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
560
PP2300120042
2220150001094.04
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1mg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
142.000
1.800
255.600.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
561
PP2300120043
0180340003944.04
Vitamin B6
Vitamin B6
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
247
2.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
562
PP2300120044
0180310003950.04
Magnesi B6
Magnesi (lactat) + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
134
67.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
563
PP2300120046
0180310003967.04
Vitamin C
Vitamin C
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
60.000
163
9.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
564
PP2300120047
0180380003980.04
VITAMIN E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
450
144.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
565
PP2300120048
0180380003997.04
Vitamin PP
Vitamin PP
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
24.000
205
4.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
566
PP2300120049
2230470005733.01
Zoledro-Denk 4 mg/5 ml
Zoledronic acid
4mg/5ml; 5ml
VN-22909-21
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/túi/ống
160
380.000
60.800.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
567
PP2300120050
2230310000201.01
Aclasta
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
5mg/100ml
VN-21917-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
280
6.761.489
1.893.216.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
568
PP2300120051
2220820000211.02
Drexler
Zopiclon
7,5mg
VD-21052-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.380
28.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1317/QĐ-BVNT
03/10/2023
Bệnh viện Nguyễn Trãi
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây