Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc generic cho nhà thuốc Bệnh viện Bãi Cháy năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:10 20/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:17 20/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
87
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400361715 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 1.350.000 1.350.000 0
2 PP2400361716 Acetazolamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.310.000 150 1.974.000 1.974.000 0
3 PP2400361717 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 138.360.000 138.360.000 0
4 PP2400361718 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 1.700.000 1.700.000 0
5 PP2400361719 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 120 100.000 150 4.500.000 4.500.000 0
6 PP2400361721 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 5.820.000 150 23.625.000 23.625.000 0
7 PP2400361722 Aciclovir vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 19.000.000 19.000.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 19.000.000 19.000.000 0
8 PP2400361723 Acid amin + glucose + lipid (*) vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
9 PP2400361724 Acid amin + glucose + lipid (*) vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 805.000.000 805.000.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 120 25.000.000 150 820.000.000 820.000.000 0
10 PP2400361725 Acid amin + glucose + lipid (*) vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 1.767.000.000 1.767.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.000.000 160 1.704.000.000 1.704.000.000 0
11 PP2400361726 Acid amin + glucose + lipid (*) vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 1.548.000.000 1.548.000.000 0
12 PP2400361727 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.000.000 160 400.000.000 400.000.000 0
13 PP2400361728 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 215.000.000 215.000.000 0
14 PP2400361729 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 174.125.000 174.125.000 0
15 PP2400361732 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 3.000.000 150 124.000.000 124.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 14.050.000 150 136.900.000 136.900.000 0
16 PP2400361733 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 3.500.000 150 175.000.000 175.000.000 0
17 PP2400361736 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 80.000.000 80.000.000 0
18 PP2400361737 Aescin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 75.800.000 75.800.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 120 2.000.000 150 69.800.000 69.800.000 0
19 PP2400361738 Aescin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 7.000.000 150 44.100.000 44.100.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 120 71.000.000 150 46.000.000 46.000.000 0
20 PP2400361740 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 4.000.000.000 4.000.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 121.300.000 150 3.900.000.000 3.900.000.000 0
21 PP2400361743 Ambroxol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 64.500.000 64.500.000 0
22 PP2400361744 Ambroxol vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 120 6.000.000 150 299.880.000 299.880.000 0
23 PP2400361745 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 3.050.000 150 141.000.000 141.000.000 0
vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 120 3.000.000 150 147.000.000 147.000.000 0
24 PP2400361746 Amikacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 4.850.000 150 12.300.000 12.300.000 0
25 PP2400361747 Amlodipin + atorvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 25.100.000 150 85.000.000 85.000.000 0
26 PP2400361748 Amlodipin + atorvastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 344.740.000 344.740.000 0
27 PP2400361749 Amlodipin + atorvastatin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 5.600.000 150 88.000.000 88.000.000 0
28 PP2400361750 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 24.935.000 24.935.000 0
29 PP2400361751 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 99.740.000 99.740.000 0
30 PP2400361753 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 217.000.000 217.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 253.498.000 253.498.000 0
31 PP2400361754 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 176.000.000 176.000.000 0
32 PP2400361755 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 181.070.000 181.070.000 0
33 PP2400361756 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 181.070.000 181.070.000 0
34 PP2400361757 Amoxicilin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 152.750.000 152.750.000 0
35 PP2400361759 Apixaban vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 8.000.000 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 102.500.000 102.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 132.000.000 132.000.000 0
36 PP2400361760 Atorvastatin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 5.600.000 150 52.500.000 52.500.000 0
37 PP2400361761 Atorvastatin + ezetimibe vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 143.000.000 143.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 279.686.000 279.686.000 0
38 PP2400361762 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 3.780.000 3.780.000 0
39 PP2400361763 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.900.000 150 13.750.000 13.750.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 18.000.000 18.000.000 0
40 PP2400361765 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 5.450.000 150 5.040.000 5.040.000 0
41 PP2400361766 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 5.250.000 5.250.000 0
42 PP2400361767 Bambuterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 84.585.000 84.585.000 0
43 PP2400361768 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 238.480.000 238.480.000 0
44 PP2400361770 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.200.000 150 307.500.000 307.500.000 0
45 PP2400361771 Betamethason vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 4.200.000 150 57.000.000 57.000.000 0
46 PP2400361772 Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 1.026.060.000 1.026.060.000 0
47 PP2400361773 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 2.500.000 2.500.000 0
48 PP2400361774 Bismuth vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 2.100.000 150 72.600.000 72.600.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 2.000.000 150 74.000.000 74.000.000 0
49 PP2400361775 Bismuth vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 175.980.000 175.980.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 17.000.000 150 152.000.000 152.000.000 0
50 PP2400361776 Bismuth vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 14.050.000 150 2.900.000 2.900.000 0
51 PP2400361777 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 31.080.000 31.080.000 0
52 PP2400361778 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 1.995.000 1.995.000 0
53 PP2400361779 Bromhexin hydroclorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 3.050.000 150 2.357.500 2.357.500 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.310.000 150 2.247.000 2.247.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 2.100.000 2.100.000 0
54 PP2400361781 Budesonid vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 2.225.000 2.225.000 0
55 PP2400361783 Calci carbonat + vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 148.000.000 148.000.000 0
56 PP2400361784 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
57 PP2400361786 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.500.000 150 71.400.000 71.400.000 0
58 PP2400361787 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 1.500.000 150 22.487.500 22.487.500 0
59 PP2400361788 Carbocistein vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 8.000.000 150 129.800.000 129.800.000 0
60 PP2400361789 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
61 PP2400361790 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 29.000.000 29.000.000 0
62 PP2400361791 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.520.000 150 112.000.000 112.000.000 0
63 PP2400361792 Cefdinir vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 1.000.000 150 46.600.000 46.600.000 0
64 PP2400361793 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.000.000 150 19.800.000 19.800.000 0
65 PP2400361794 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.000.000 150 28.500.000 28.500.000 0
66 PP2400361795 Cefixim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 2.200.000 150 10.140.000 10.140.000 0
67 PP2400361797 Ceftazidim + avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 277.200.000 277.200.000 0
68 PP2400361798 Ceftibuten vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 1.672.000.000 1.672.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 70.200.000 150 1.840.000.000 1.840.000.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 120 71.000.000 150 1.440.000.000 1.440.000.000 0
69 PP2400361799 Ceftibuten vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 1.008.000.000 1.008.000.000 0
70 PP2400361800 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 44.500.000 44.500.000 0
71 PP2400361801 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 346.500.000 346.500.000 0
72 PP2400361802 Choline alfoscerat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 29.700.000 29.700.000 0
73 PP2400361803 Cinnarizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 4.850.000 150 17.500.000 17.500.000 0
74 PP2400361805 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.500.000 150 245.700.000 245.700.000 0
75 PP2400361807 Clozapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 400.000 400.000 0
76 PP2400361808 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.500.000 150 23.302.500 23.302.500 0
77 PP2400361809 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.500.000 150 327.000.000 327.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 14.050.000 150 311.880.000 311.880.000 0
78 PP2400361812 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
79 PP2400361813 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.500.000 150 113.400.000 113.400.000 0
80 PP2400361814 Dapagliflozin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 103.500.000 103.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 51.000.000 51.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 9.000.000 150 80.010.000 80.010.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 14.050.000 150 105.000.000 105.000.000 0
81 PP2400361815 Dapoxetine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0109685175 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB 120 5.000.000 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 17.000.000 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 6.400.000 150 108.000.000 108.000.000 0
82 PP2400361816 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 19.420.000 19.420.000 0
83 PP2400361817 Desloratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 7.000.000 150 192.024.000 192.024.000 0
84 PP2400361818 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 3.500.000 150 103.500.000 103.500.000 0
85 PP2400361820 Diacerein vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.900.000 150 6.840.000 6.840.000 0
86 PP2400361821 Diacerein vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 60.000.000 60.000.000 0
87 PP2400361822 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 25.100.000 150 3.780.000 3.780.000 0
88 PP2400361824 Diclofenac vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 647.500.000 647.500.000 0
89 PP2400361825 Diltiazem vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.310.000 150 1.449.000 1.449.000 0
90 PP2400361826 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 81.640.000 81.640.000 0
91 PP2400361827 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 461.640.000 461.640.000 0
92 PP2400361829 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 4.532.500 4.532.500 0
93 PP2400361830 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 2.500.000 150 24.700.000 24.700.000 0
94 PP2400361831 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 2.100.000 2.100.000 0
95 PP2400361832 Ebastin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 157.500.000 157.500.000 0
96 PP2400361833 Ebastin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 22.500.000 150 294.000.000 294.000.000 0
97 PP2400361834 Edoxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 30.240.000 30.240.000 0
98 PP2400361835 Edoxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 30.240.000 30.240.000 0
99 PP2400361837 Entecavir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 5.820.000 150 4.725.000 4.725.000 0
100 PP2400361841 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 109.300.000 109.300.000 0
101 PP2400361842 Estradiol valerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 327.500 327.500 0
102 PP2400361843 Etoricoxib vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 11.000.000 150 130.000.000 130.000.000 0
103 PP2400361844 Etoricoxib vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 5.600.000 150 67.500.000 67.500.000 0
104 PP2400361845 Fenofibrat vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.000.000 160 392.000.000 392.000.000 0
105 PP2400361846 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 141.060.000 141.060.000 0
106 PP2400361847 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 5.065.000 5.065.000 0
107 PP2400361848 Filgrastim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 2.200.000 150 99.000.000 99.000.000 0
108 PP2400361849 Fluconazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.900.000 150 17.610.000 17.610.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 20.370.000 20.370.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 28.470.000 28.470.000 0
109 PP2400361850 Fluconazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 11.350.000 11.350.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 300.000 150 11.250.000 11.250.000 0
110 PP2400361852 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.900.000 150 17.600.000 17.600.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 19.600.000 19.600.000 0
111 PP2400361853 Flurbiprofen natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 4.850.000 150 1.950.000 1.950.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 2.193.000 2.193.000 0
112 PP2400361854 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.000.000 150 96.000.000 96.000.000 0
113 PP2400361856 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 2.250.000 2.250.000 0
114 PP2400361857 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 245.850.000 245.850.000 0
115 PP2400361858 Fusidic acid + betamethason vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 4.200.000 150 55.650.000 55.650.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 56.700.000 56.700.000 0
116 PP2400361859 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 242.825.000 242.825.000 0
117 PP2400361861 Gabapentin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 5.820.000 150 971.250 971.250 0
118 PP2400361862 Galantamin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 71.250.000 71.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 71.250.000 71.250.000 0
119 PP2400361864 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 630.000.000 630.000.000 0
120 PP2400361865 Ginkgo biloba vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 3.000.000 150 134.000.000 134.000.000 0
121 PP2400361866 Ginkgo biloba vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 22.500.000 150 86.500.000 86.500.000 0
122 PP2400361867 Ginkgo biloba vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 1.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 62.500.000 62.500.000 0
123 PP2400361869 Glucosamin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 14.689.500 14.689.500 0
124 PP2400361870 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
125 PP2400361871 Glutathion vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 5.520.000.000 5.520.000.000 0
126 PP2400361872 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 69.300.000 69.300.000 0
127 PP2400361873 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 5.600.000 150 24.500.000 24.500.000 0
128 PP2400361875 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 17.000.000 150 92.600.000 92.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 3.300.000 150 99.980.000 99.980.000 0
129 PP2400361876 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 17.000.000 150 34.000.000 34.000.000 0
130 PP2400361877 Hydrocortison vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 4.200.000 150 51.760.000 51.760.000 0
131 PP2400361878 Hydroxocobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 30.800.000 30.800.000 0
132 PP2400361879 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 44.800.000 44.800.000 0
133 PP2400361880 Ibuprofen vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
134 PP2400361881 Ibuprofen vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 2.100.000 150 4.560.000 4.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 5.140.000 5.140.000 0
135 PP2400361882 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 27.200.000 27.200.000 0
136 PP2400361883 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 62.250.000 62.250.000 0
137 PP2400361887 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 2.300.000 150 82.498.500 82.498.500 0
138 PP2400361889 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
139 PP2400361891 Itraconazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 5.820.000 150 29.400.000 29.400.000 0
140 PP2400361892 Ivermectin vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 500.000 150 22.450.000 22.450.000 0
141 PP2400361893 Ivermectin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.200.000 150 8.250.000 8.250.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 800.000 150 7.500.000 7.500.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 6.400.000 150 6.750.000 6.750.000 0
142 PP2400361894 Ivermectin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 800.000 150 32.500.000 32.500.000 0
143 PP2400361896 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
144 PP2400361897 Kẽm oxid vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
145 PP2400361898 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 95.000.000 95.000.000 0
146 PP2400361899 Ketotifen vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 5.000.000 5.000.000 0
147 PP2400361900 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 129.000.000 129.000.000 0
148 PP2400361901 Lamotrigine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 12.250.000 12.250.000 0
149 PP2400361903 Lansoprazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 4.725.000.000 4.725.000.000 0
150 PP2400361904 Levocetirizin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.000.000 150 285.000.000 285.000.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 11.000.000 150 229.320.000 229.320.000 0
151 PP2400361905 Levocetirizin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 40.000.000 150 116.000.000 116.000.000 0
152 PP2400361908 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.900.000 150 5.750.000 5.750.000 0
153 PP2400361909 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 7.200.000 7.200.000 0
154 PP2400361910 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 2.204.000 2.204.000 0
155 PP2400361912 Linezolid* vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 4.850.000 150 82.500.000 82.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 59.820.000 59.820.000 0
156 PP2400361913 Loratadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.900.000 150 13.000.000 13.000.000 0
157 PP2400361914 L-Ornithin - L-Aspartat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 25.100.000 150 625.000.000 625.000.000 0
158 PP2400361915 Losartan + hydroclorothiazid vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 367.920.000 367.920.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 10.000.000 150 356.000.000 356.000.000 0
159 PP2400361916 Loteprednol etabonat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 21.950.000 21.950.000 0
160 PP2400361917 Loxoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 23.100.000 23.100.000 0
161 PP2400361918 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 10.238.000 10.238.000 0
162 PP2400361919 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 899.250.000 899.250.000 0
163 PP2400361920 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 39.900.000 39.900.000 0
164 PP2400361921 Mecobalamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 5.998.000 5.998.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 6.250.000 6.250.000 0
165 PP2400361922 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 18.191.500 18.191.500 0
166 PP2400361923 Mecobalamin vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 120 1.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 59.000.000 59.000.000 0
167 PP2400361924 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
168 PP2400361925 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 5.958.750 5.958.750 0
169 PP2400361926 Mesalazin (mesalamin) vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 5.937.000 5.937.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 5.937.000 5.937.000 0
170 PP2400361927 Methocarbamol vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 4.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 40.000.000 40.000.000 0
171 PP2400361928 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 2.300.000 150 6.598.200 6.598.200 0
172 PP2400361929 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 34.490.000 34.490.000 0
173 PP2400361930 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 148.500 148.500 0
174 PP2400361931 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 121.300.000 150 21.500.000 21.500.000 0
175 PP2400361932 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.520.000 150 12.500.000 12.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 25.000.000 25.000.000 0
176 PP2400361934 Miconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 34.912.500 34.912.500 0
177 PP2400361935 Misoprostol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 17.500.000 17.500.000 0
178 PP2400361936 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 17.000.000 150 348.000.000 348.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 349.000.000 349.000.000 0
179 PP2400361937 Mometason furoat vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 19.000.000 150 697.200.000 697.200.000 0
180 PP2400361938 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 7.938.000 7.938.000 0
181 PP2400361939 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 88.000.000 88.000.000 0
182 PP2400361940 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 120 12.000.000 150 460.000.000 460.000.000 0
183 PP2400361941 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 51.975.000 51.975.000 0
184 PP2400361942 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 156.000.000 150 354.000.000 354.000.000 0
185 PP2400361943 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 25.100.000 150 112.000.000 112.000.000 0
186 PP2400361945 Moxifloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 40.000.000 150 966.000.000 966.000.000 0
187 PP2400361946 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.200.000 150 108.000.000 108.000.000 0
188 PP2400361947 Mupirocin vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 120 200.000 150 6.997.200 6.997.200 0
189 PP2400361948 N-acetylcystein vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 63.760.000 63.760.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 121.300.000 150 74.000.000 74.000.000 0
190 PP2400361949 N-acetylcystein vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 8.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
191 PP2400361950 N-acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 18.375.000 18.375.000 0
192 PP2400361951 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.310.000 150 12.495.000 12.495.000 0
193 PP2400361952 Naproxen + Esomeprazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 202.950.000 202.950.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 120 25.000.000 150 202.950.000 202.950.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 5.000.000 150 178.200.000 178.200.000 0
194 PP2400361953 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 128.200.000 128.200.000 0
195 PP2400361955 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.520.000 150 13.200.000 13.200.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 13.200.000 13.200.000 0
196 PP2400361956 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 1.100.000 150 5.740.000 5.740.000 0
197 PP2400361957 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 2.300.000 150 7.875.000 7.875.000 0
198 PP2400361958 Natri montelukast vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 500.000 150 26.250.000 26.250.000 0
199 PP2400361959 Natri montelukast vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 11.550.000 11.550.000 0
200 PP2400361960 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 41.800.000 41.800.000 0
201 PP2400361961 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 51.900.000 51.900.000 0
202 PP2400361962 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.000.000 150 117.600.000 117.600.000 0
203 PP2400361963 Nifedipin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 6.000.000 6.000.000 0
204 PP2400361964 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
205 PP2400361968 Pantoprazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 48.500.000 48.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 48.500.000 48.500.000 0
206 PP2400361969 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 2.553.000 2.553.000 0
207 PP2400361970 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 3.280.000 3.280.000 0
208 PP2400361971 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 19.520.000 19.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 19.432.000 19.432.000 0
209 PP2400361972 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 1.129.000 1.129.000 0
210 PP2400361973 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 1.365.000 1.365.000 0
211 PP2400361975 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 2.100.000 2.100.000 0
212 PP2400361976 Paracetamol + codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 200.000 150 10.860.000 10.860.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 11.274.000 11.274.000 0
213 PP2400361978 Paracetamol + tramadol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 80.000.000 80.000.000 0
214 PP2400361979 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 85.570.000 85.570.000 0
215 PP2400361980 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 171.140.000 171.140.000 0
216 PP2400361981 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 50.615.000 50.615.000 0
217 PP2400361982 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 59.600.000 59.600.000 0
218 PP2400361983 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 131.780.000 131.780.000 0
219 PP2400361984 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
220 PP2400361985 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 197.670.000 197.670.000 0
221 PP2400361986 Piracetam vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 187.500.000 187.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 5.000.000 150 151.850.000 151.850.000 0
222 PP2400361988 Piracetam vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 70.500.000 70.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 2.500.000 150 70.500.000 70.500.000 0
223 PP2400361989 Piracetam vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 22.500.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 12.250.000 12.250.000 0
224 PP2400361990 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 120.200.000 120.200.000 0
225 PP2400361991 Polyethylen glycol + propylen glycol vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 120 120.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
226 PP2400361993 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.310.000 150 83.947.500 83.947.500 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 5.820.000 150 82.871.250 82.871.250 0
227 PP2400361994 Pravastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 25.100.000 150 103.750.000 103.750.000 0
228 PP2400361995 Praziquantel vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 120 300.000 150 16.800.000 16.800.000 0
229 PP2400361996 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 18.150.000 18.150.000 0
230 PP2400361997 Pregabalin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 5.820.000 150 10.920.000 10.920.000 0
231 PP2400361998 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 14.848.000 14.848.000 0
232 PP2400361999 Progesteron vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 500.000 150 25.320.000 25.320.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 25.350.000 25.350.000 0
233 PP2400362001 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 200.000 150 9.600.000 9.600.000 0
234 PP2400362002 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 32.844.000 32.844.000 0
235 PP2400362003 Rabeprazol vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.000.000 150 404.000.000 404.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 345.000.000 345.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 22.500.000 150 195.000.000 195.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 17.000.000 150 307.500.000 307.500.000 0
236 PP2400362004 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 424.000.000 424.000.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 260.630.000 150 420.800.000 420.800.000 0
237 PP2400362005 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 5.450.000 150 3.000.000 3.000.000 0
238 PP2400362006 Rivaroxaban vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 3.000.000 150 45.050.000 45.050.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 9.000.000 150 41.580.000 41.580.000 0
239 PP2400362007 Rivaroxaban vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 4.000.000 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 3.000.000 150 72.100.000 72.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 9.000.000 150 73.000.000 73.000.000 0
240 PP2400362008 Rupatadine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 16.250.000 16.250.000 0
241 PP2400362009 Rupatadine vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 4.200.000 150 7.780.000 7.780.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 70.200.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 6.400.000 150 6.282.000 6.282.000 0
242 PP2400362010 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
243 PP2400362011 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 2.750.000 2.750.000 0
244 PP2400362012 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 4.822.200 4.822.200 0
245 PP2400362013 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 3.150.000 3.150.000 0
246 PP2400362014 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 49.000.000 49.000.000 0
247 PP2400362015 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 1.932.000 1.932.000 0
248 PP2400362016 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 5.820.000 150 95.077.500 95.077.500 0
249 PP2400362017 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 29.400.000 29.400.000 0
250 PP2400362018 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 4.850.000 150 37.170.000 37.170.000 0
251 PP2400362019 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 92.500.000 92.500.000 0
252 PP2400362021 Sắt sulfat + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 56.980.000 56.980.000 0
253 PP2400362023 Silymarin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 156.000.000 150 4.480.000.000 4.480.000.000 0
254 PP2400362024 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
255 PP2400362025 Sitagliptin + metformin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 1.100.000 150 44.750.000 44.750.000 0
256 PP2400362026 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 11.440.000 11.440.000 0
257 PP2400362027 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 3.300.000 150 17.000.000 17.000.000 0
258 PP2400362028 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 5.450.000 150 226.800.000 226.800.000 0
259 PP2400362029 Sucralfat vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 1.500.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 43.000.000 43.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 3.300.000 150 44.500.000 44.500.000 0
260 PP2400362030 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
261 PP2400362031 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 500.000 150 25.000.000 25.000.000 0
262 PP2400362032 Sulpirid vn0102006145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 100.000 150 3.600.000 3.600.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 3.750.000 3.750.000 0
263 PP2400362033 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.000.000 150 55.500.000 55.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
264 PP2400362034 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.000.000 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 156.250.000 156.250.000 0
265 PP2400362036 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 6.000.000 6.000.000 0
266 PP2400362039 Terbinafin (hydroclorid) vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 1.000.000 150 31.395.000 31.395.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 4.200.000 150 30.975.000 30.975.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 6.400.000 150 32.000.000 32.000.000 0
267 PP2400362041 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 19.950.000 19.950.000 0
268 PP2400362042 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 22.346.100 22.346.100 0
269 PP2400362043 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 200.000 150 8.500.000 8.500.000 0
270 PP2400362044 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 11.205.000 11.205.000 0
271 PP2400362045 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 14.000.000 14.000.000 0
272 PP2400362047 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 3.520.000 150 875.000 875.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 5.253.000 150 852.500 852.500 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 1.018.750 1.018.750 0
273 PP2400362049 Travoprost + timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 3.500.000 150 25.800.000 25.800.000 0
274 PP2400362050 Triclabendazol vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 500.000 150 23.000.000 23.000.000 0
275 PP2400362052 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 3.375.000 3.375.000 0
276 PP2400362053 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 3.000.000 150 149.625.000 149.625.000 0
277 PP2400362054 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 44.000.000 150 2.880.000 2.880.000 0
278 PP2400362055 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 41.500.000 41.500.000 0
279 PP2400362057 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 5.450.000 150 13.600.000 13.600.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 5.820.000 150 13.440.000 13.440.000 0
280 PP2400362058 Valsartan + hydroclorothiazid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 6.000.000 150 220.000.000 220.000.000 0
281 PP2400362060 Verapamil hydroclorid vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 300.000 150 12.000.000 12.000.000 0
282 PP2400362062 Vitamin B1 vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 2.990.000 2.990.000 0
283 PP2400362063 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 25.100.000 150 37.200.000 37.200.000 0
284 PP2400362066 Vitamin D3 vn0102643560 Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương 120 100.000 150 5.500.000 5.500.000 0
285 PP2400362067 Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 115.000.000 150 31.000.000 31.000.000 0
286 PP2400362068 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 75.000.000 150 19.500.000 19.500.000 0
287 PP2400362069 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 50.000.000 150 717.750.000 717.750.000 0
288 PP2400362070 Sultamicillin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 300.000.000 150 5.820.000 5.820.000 0
289 PP2400362071 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 134.082.000 134.082.000 0
290 PP2400362072 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 108.200.000 108.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 87
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361745 - Amikacin

2. PP2400361779 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400361763 - Azithromycin

2. PP2400361820 - Diacerein

3. PP2400361849 - Fluconazol

4. PP2400361852 - Flunarizin

5. PP2400361908 - Levofloxacin

6. PP2400361913 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400361770 - Betamethason

2. PP2400361893 - Ivermectin

3. PP2400361946 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400361887 - Irinotecan

2. PP2400361928 - Methotrexat

3. PP2400361957 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400362033 - Tacrolimus

2. PP2400362034 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400361791 - Cefdinir

2. PP2400361932 - Metronidazol

3. PP2400361955 - Natri clorid

4. PP2400362047 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361774 - Bismuth

2. PP2400361881 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108672536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361923 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400361759 - Apixaban

2. PP2400361788 - Carbocistein

3. PP2400361949 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362043 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361956 - Natri clorid

2. PP2400362025 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362003 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361927 - Methocarbamol

2. PP2400362007 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362007 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400361753 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400361754 - Amlodipin + valsartan

3. PP2400361759 - Apixaban

4. PP2400361789 - Carbomer

5. PP2400361800 - Celecoxib

6. PP2400361815 - Dapoxetine

7. PP2400361841 - Esomeprazol

8. PP2400361847 - Fexofenadin

9. PP2400361849 - Fluconazol

10. PP2400361882 - Indomethacin

11. PP2400361916 - Loteprednol etabonat

12. PP2400362002 - Quetiapin

13. PP2400362003 - Rabeprazol

14. PP2400362008 - Rupatadine

15. PP2400362033 - Tacrolimus

16. PP2400362034 - Tacrolimus

17. PP2400362054 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400361759 - Apixaban

2. PP2400361807 - Clozapin

3. PP2400361870 - Glucosamin

4. PP2400361879 - Hydroxy cloroquin

5. PP2400361883 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)

6. PP2400361924 - Mecobalamin

7. PP2400361971 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400362004 - Risedronat

9. PP2400362010 - Saccharomyces boulardii

10. PP2400362024 - Alverin citrat + simethicon

11. PP2400362026 - Solifenacin succinate

12. PP2400362036 - Tamsulosin hydroclorid

13. PP2400362055 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2400362069 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400361833 - Ebastin

2. PP2400361866 - Ginkgo biloba

3. PP2400361989 - Piracetam

4. PP2400362003 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361867 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700497555
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400361718 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400361722 - Aciclovir

3. PP2400361737 - Aescin

4. PP2400361738 - Aescin

5. PP2400361757 - Amoxicilin

6. PP2400361761 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2400361763 - Azithromycin

8. PP2400361775 - Bismuth

9. PP2400361799 - Ceftibuten

10. PP2400361814 - Dapagliflozin

11. PP2400361821 - Diacerein

12. PP2400361824 - Diclofenac

13. PP2400361832 - Ebastin

14. PP2400361849 - Fluconazol

15. PP2400361852 - Flunarizin

16. PP2400361869 - Glucosamin

17. PP2400361871 - Glutathion

18. PP2400361923 - Mecobalamin

19. PP2400361927 - Methocarbamol

20. PP2400361935 - Misoprostol

21. PP2400361963 - Nifedipin

22. PP2400361968 - Pantoprazol

23. PP2400361986 - Piracetam

24. PP2400361989 - Piracetam

25. PP2400362004 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400361715 - Acenocoumarol

2. PP2400361814 - Dapagliflozin

3. PP2400361831 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400361856 - Furosemid

5. PP2400361881 - Ibuprofen

6. PP2400361921 - Mecobalamin

7. PP2400361930 - Metoclopramid

8. PP2400361932 - Metronidazol

9. PP2400362013 - Salbutamol + ipratropium

10. PP2400362014 - Salbutamol sulfat

11. PP2400362015 - Salbutamol sulfat

12. PP2400362041 - Terbutalin

13. PP2400362047 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102006145
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362032 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362001 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400361775 - Bismuth

2. PP2400361875 - Hydrocortison

3. PP2400361876 - Hydrocortison

4. PP2400361936 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109685175
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361815 - Dapoxetine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400361716 - Acetazolamid

2. PP2400361779 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400361825 - Diltiazem

4. PP2400361951 - Naproxen

5. PP2400361993 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361999 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400361793 - Cefixim

2. PP2400361794 - Cefixim

3. PP2400361854 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362039 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361787 - Capsaicin

2. PP2400362029 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361792 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361738 - Aescin

2. PP2400361817 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361976 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400361771 - Betamethason

2. PP2400361858 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2400361877 - Hydrocortison

4. PP2400362009 - Rupatadine

5. PP2400362039 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361795 - Cefixim

2. PP2400361848 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700949265
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400361722 - Aciclovir

2. PP2400361724 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2400361743 - Ambroxol

4. PP2400361779 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400361798 - Ceftibuten

6. PP2400361802 - Choline alfoscerat

7. PP2400361850 - Fluconazol

8. PP2400361858 - Fusidic acid + betamethason

9. PP2400361862 - Galantamin

10. PP2400361867 - Ginkgo biloba

11. PP2400361880 - Ibuprofen

12. PP2400361897 - Kẽm oxid

13. PP2400361903 - Lansoprazol

14. PP2400361915 - Losartan + hydroclorothiazid

15. PP2400361926 - Mesalazin (mesalamin)

16. PP2400361952 - Naproxen + Esomeprazol

17. PP2400361955 - Natri clorid

18. PP2400361959 - Natri montelukast

19. PP2400361978 - Paracetamol + tramadol

20. PP2400362018 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

21. PP2400362029 - Sucralfat

22. PP2400362032 - Sulpirid

23. PP2400362047 - Tranexamic acid

24. PP2400362062 - Vitamin B1

25. PP2400362070 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362006 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361719 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361798 - Ceftibuten

2. PP2400362009 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700393556
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361995 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362050 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362031 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400361749 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400361760 - Atorvastatin

3. PP2400361844 - Etoricoxib

4. PP2400361873 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102643560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362066 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400361747 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400361822 - Diazepam

3. PP2400361914 - L-Ornithin - L-Aspartat

4. PP2400361943 - Morphin

5. PP2400361994 - Pravastatin

6. PP2400362063 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400361746 - Amikacin

2. PP2400361803 - Cinnarizin

3. PP2400361853 - Flurbiprofen natri

4. PP2400361912 - Linezolid*

5. PP2400362018 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361942 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

2. PP2400362023 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400361740 - Albumin

2. PP2400361748 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2400361750 - Amlodipin + indapamid

4. PP2400361751 - Amlodipin + indapamid

5. PP2400361753 - Amlodipin + valsartan

6. PP2400361755 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

7. PP2400361756 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

8. PP2400361761 - Atorvastatin + ezetimibe

9. PP2400361767 - Bambuterol

10. PP2400361768 - Betahistin

11. PP2400361797 - Ceftazidim + avibactam

12. PP2400361801 - Choline alfoscerat

13. PP2400361827 - Diosmin + hesperidin

14. PP2400361834 - Edoxaban

15. PP2400361835 - Edoxaban

16. PP2400361842 - Estradiol valerate

17. PP2400361846 - Fenofibrat

18. PP2400361898 - Ketoprofen

19. PP2400361900 - Lactulose

20. PP2400361901 - Lamotrigine

21. PP2400361909 - Levothyroxin (muối natri)

22. PP2400361910 - Levothyroxin (muối natri)

23. PP2400361912 - Linezolid*

24. PP2400361917 - Loxoprofen

25. PP2400361948 - N-acetylcystein

26. PP2400361979 - Amlodipin + indapamid + perindopril

27. PP2400361980 - Amlodipin + indapamid + perindopril

28. PP2400361981 - Perindopril + amlodipin

29. PP2400361982 - Perindopril + amlodipin

30. PP2400361983 - Perindopril + amlodipin

31. PP2400361984 - Perindopril + indapamid

32. PP2400361985 - Perindopril + amlodipin

33. PP2400361998 - Progesteron

34. PP2400361999 - Progesteron

35. PP2400362003 - Rabeprazol

36. PP2400362044 - Thiamazol

37. PP2400362045 - Thiamazol

38. PP2400362071 - Clarithromycin

39. PP2400362072 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361850 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400361765 - Bacillus clausii

2. PP2400362005 - Risperidon

3. PP2400362028 - Spironolacton

4. PP2400362057 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361893 - Ivermectin

2. PP2400361894 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400361740 - Albumin

2. PP2400361931 - Metronidazol

3. PP2400361948 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400361812 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

2. PP2400361904 - Levocetirizin

3. PP2400361962 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361915 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400361814 - Dapagliflozin

2. PP2400362006 - Rivaroxaban

3. PP2400362007 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361937 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2400361717 - Acetyl leucin

2. PP2400361728 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2400361729 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2400361772 - Betamethason

5. PP2400361777 - Brinzolamid + timolol

6. PP2400361783 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2400361816 - Dequalinium clorid

8. PP2400361826 - Diosmectit

9. PP2400361829 - Domperidon

10. PP2400361853 - Flurbiprofen natri

11. PP2400361857 - Fusidic acid + betamethason

12. PP2400361859 - Fusidic acid + hydrocortison

13. PP2400361862 - Galantamin

14. PP2400361918 - Macrogol

15. PP2400361919 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

16. PP2400361922 - Mecobalamin

17. PP2400361925 - Mesalazin (mesalamin)

18. PP2400361926 - Mesalazin (mesalamin)

19. PP2400361929 - Methyl prednisolon

20. PP2400361934 - Miconazol

21. PP2400361936 - Mometason furoat

22. PP2400361953 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

23. PP2400361960 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

24. PP2400361961 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

25. PP2400361968 - Pantoprazol

26. PP2400361969 - Paracetamol (acetaminophen)

27. PP2400361970 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2400361971 - Paracetamol (acetaminophen)

29. PP2400361972 - Paracetamol (acetaminophen)

30. PP2400361973 - Paracetamol (acetaminophen)

31. PP2400361976 - Paracetamol + codein phosphat

32. PP2400361990 - Polyethylen glycol + propylen glycol

33. PP2400361996 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

34. PP2400362011 - Saccharomyces boulardii

35. PP2400362012 - Salbutamol + ipratropium

36. PP2400362019 - Sắt protein succinylat

37. PP2400362021 - Sắt sulfat + acid folic

38. PP2400362042 - Terlipressin

39. PP2400362052 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

40. PP2400362067 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361843 - Etoricoxib

2. PP2400361904 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362058 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361865 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400361721 - Aciclovir

2. PP2400361837 - Entecavir

3. PP2400361861 - Gabapentin

4. PP2400361891 - Itraconazol

5. PP2400361993 - Pravastatin

6. PP2400361997 - Pregabalin

7. PP2400362016 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2400362057 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201749511
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361745 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361732 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361947 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362053 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700103881
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400361723 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2400361725 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2400361726 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2400361773 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

5. PP2400361781 - Budesonid

6. PP2400361880 - Ibuprofen

7. PP2400361899 - Ketotifen

8. PP2400361986 - Piracetam

9. PP2400361988 - Piracetam

10. PP2400361991 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361892 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361737 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361818 - Dexibuprofen

2. PP2400362049 - Travoprost + timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101449497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361744 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103472195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361940 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361774 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361958 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361986 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361905 - Levocetirizin

2. PP2400361945 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361733 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400362060 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361738 - Aescin

2. PP2400361798 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400361786 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

2. PP2400361805 - Citicolin

3. PP2400361808 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia

4. PP2400361809 - Colchicin

5. PP2400361813 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400361875 - Hydrocortison

2. PP2400362027 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2400362029 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361815 - Dapoxetine

2. PP2400362003 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361830 - Doxycyclin

2. PP2400361988 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400361815 - Dapoxetine

2. PP2400361893 - Ivermectin

3. PP2400362009 - Rupatadine

4. PP2400362039 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400361732 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400361776 - Bismuth

3. PP2400361809 - Colchicin

4. PP2400361814 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400361724 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2400361952 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400361952 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400361736 - Adenosin triphosphat

2. PP2400361762 - Atropin sulfat

3. PP2400361766 - Bacillus subtilis

4. PP2400361778 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400361784 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

6. PP2400361790 - Carboprost tromethamin

7. PP2400361864 - Galantamin

8. PP2400361872 - Glycerol

9. PP2400361878 - Hydroxocobalamin

10. PP2400361889 - Isotretinoin

11. PP2400361896 - Kẽm gluconat

12. PP2400361920 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2400361921 - Mecobalamin

14. PP2400361938 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

15. PP2400361939 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

16. PP2400361941 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

17. PP2400361950 - N-acetylcystein

18. PP2400361964 - Nimodipin

19. PP2400361975 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2400362017 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

21. PP2400362030 - Sugammadex

22. PP2400362068 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400361725 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2400361727 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2400361845 - Fenofibrat

Đã xem: 48
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây