Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400361715 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 2 | PP2400361716 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.310.000 | 150 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| 3 | PP2400361717 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 138.360.000 | 138.360.000 | 0 |
| 4 | PP2400361718 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 5 | PP2400361719 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 100.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 6 | PP2400361721 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.820.000 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 7 | PP2400361722 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400361723 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400361724 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 25.000.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400361725 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.767.000.000 | 1.767.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.000.000 | 160 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400361726 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400361727 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.000.000 | 160 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400361728 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400361729 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 174.125.000 | 174.125.000 | 0 |
| 15 | PP2400361732 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 3.000.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 14.050.000 | 150 | 136.900.000 | 136.900.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400361733 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 3.500.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400361736 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400361737 | Aescin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 2.000.000 | 150 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400361738 | Aescin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 7.000.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 120 | 71.000.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400361740 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 121.300.000 | 150 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400361743 | Ambroxol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400361744 | Ambroxol | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 120 | 6.000.000 | 150 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 23 | PP2400361745 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.050.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 3.000.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400361746 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.850.000 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 25 | PP2400361747 | Amlodipin + atorvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 25.100.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400361748 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 344.740.000 | 344.740.000 | 0 |
| 27 | PP2400361749 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 5.600.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400361750 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 24.935.000 | 24.935.000 | 0 |
| 29 | PP2400361751 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 30 | PP2400361753 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 253.498.000 | 253.498.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400361754 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400361755 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 181.070.000 | 181.070.000 | 0 |
| 33 | PP2400361756 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 181.070.000 | 181.070.000 | 0 |
| 34 | PP2400361757 | Amoxicilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 152.750.000 | 152.750.000 | 0 |
| 35 | PP2400361759 | Apixaban | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 8.000.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400361760 | Atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 5.600.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400361761 | Atorvastatin + ezetimibe | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 279.686.000 | 279.686.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400361762 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 39 | PP2400361763 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.900.000 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400361765 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.450.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 41 | PP2400361766 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 42 | PP2400361767 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 84.585.000 | 84.585.000 | 0 |
| 43 | PP2400361768 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 238.480.000 | 238.480.000 | 0 |
| 44 | PP2400361770 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.200.000 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 45 | PP2400361771 | Betamethason | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 4.200.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400361772 | Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 1.026.060.000 | 1.026.060.000 | 0 |
| 47 | PP2400361773 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 48 | PP2400361774 | Bismuth | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 2.100.000 | 150 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 2.000.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400361775 | Bismuth | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 175.980.000 | 175.980.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 17.000.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400361776 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 14.050.000 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 51 | PP2400361777 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 52 | PP2400361778 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 53 | PP2400361779 | Bromhexin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.050.000 | 150 | 2.357.500 | 2.357.500 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.310.000 | 150 | 2.247.000 | 2.247.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400361781 | Budesonid | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 2.225.000 | 2.225.000 | 0 |
| 55 | PP2400361783 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400361784 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400361786 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 19.500.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 58 | PP2400361787 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 1.500.000 | 150 | 22.487.500 | 22.487.500 | 0 |
| 59 | PP2400361788 | Carbocistein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 8.000.000 | 150 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| 60 | PP2400361789 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400361790 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400361791 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.520.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400361792 | Cefdinir | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 1.000.000 | 150 | 46.600.000 | 46.600.000 | 0 |
| 64 | PP2400361793 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.000.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 65 | PP2400361794 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.000.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 66 | PP2400361795 | Cefixim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 2.200.000 | 150 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| 67 | PP2400361797 | Ceftazidim + avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 68 | PP2400361798 | Ceftibuten | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.672.000.000 | 1.672.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 70.200.000 | 150 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 120 | 71.000.000 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400361799 | Ceftibuten | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400361800 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 71 | PP2400361801 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 72 | PP2400361802 | Choline alfoscerat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 73 | PP2400361803 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.850.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 74 | PP2400361805 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 19.500.000 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 75 | PP2400361807 | Clozapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 76 | PP2400361808 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 19.500.000 | 150 | 23.302.500 | 23.302.500 | 0 |
| 77 | PP2400361809 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 19.500.000 | 150 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 14.050.000 | 150 | 311.880.000 | 311.880.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400361812 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400361813 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 19.500.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 80 | PP2400361814 | Dapagliflozin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 9.000.000 | 150 | 80.010.000 | 80.010.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 14.050.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400361815 | Dapoxetine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0109685175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB | 120 | 5.000.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 17.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 6.400.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400361816 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 83 | PP2400361817 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 7.000.000 | 150 | 192.024.000 | 192.024.000 | 0 |
| 84 | PP2400361818 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 3.500.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 85 | PP2400361820 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.900.000 | 150 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| 86 | PP2400361821 | Diacerein | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400361822 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 25.100.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 88 | PP2400361824 | Diclofenac | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 647.500.000 | 647.500.000 | 0 |
| 89 | PP2400361825 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.310.000 | 150 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 90 | PP2400361826 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 81.640.000 | 81.640.000 | 0 |
| 91 | PP2400361827 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 461.640.000 | 461.640.000 | 0 |
| 92 | PP2400361829 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 4.532.500 | 4.532.500 | 0 |
| 93 | PP2400361830 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.500.000 | 150 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 94 | PP2400361831 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 95 | PP2400361832 | Ebastin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 96 | PP2400361833 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 22.500.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400361834 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 98 | PP2400361835 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 99 | PP2400361837 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.820.000 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 100 | PP2400361841 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 109.300.000 | 109.300.000 | 0 |
| 101 | PP2400361842 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 327.500 | 327.500 | 0 |
| 102 | PP2400361843 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 11.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400361844 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 5.600.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 104 | PP2400361845 | Fenofibrat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.000.000 | 160 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400361846 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 141.060.000 | 141.060.000 | 0 |
| 106 | PP2400361847 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 5.065.000 | 5.065.000 | 0 |
| 107 | PP2400361848 | Filgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 2.200.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400361849 | Fluconazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.900.000 | 150 | 17.610.000 | 17.610.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 28.470.000 | 28.470.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400361850 | Fluconazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 300.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400361852 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.900.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400361853 | Flurbiprofen natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.850.000 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 2.193.000 | 2.193.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400361854 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400361856 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 114 | PP2400361857 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 245.850.000 | 245.850.000 | 0 |
| 115 | PP2400361858 | Fusidic acid + betamethason | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 4.200.000 | 150 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400361859 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 242.825.000 | 242.825.000 | 0 |
| 117 | PP2400361861 | Gabapentin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.820.000 | 150 | 971.250 | 971.250 | 0 |
| 118 | PP2400361862 | Galantamin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400361864 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400361865 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 3.000.000 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400361866 | Ginkgo biloba | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 22.500.000 | 150 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 |
| 122 | PP2400361867 | Ginkgo biloba | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 1.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400361869 | Glucosamin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 14.689.500 | 14.689.500 | 0 |
| 124 | PP2400361870 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400361871 | Glutathion | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 5.520.000.000 | 5.520.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400361872 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 127 | PP2400361873 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 5.600.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 128 | PP2400361875 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 17.000.000 | 150 | 92.600.000 | 92.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.300.000 | 150 | 99.980.000 | 99.980.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400361876 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 17.000.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400361877 | Hydrocortison | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 4.200.000 | 150 | 51.760.000 | 51.760.000 | 0 |
| 131 | PP2400361878 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 132 | PP2400361879 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 133 | PP2400361880 | Ibuprofen | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400361881 | Ibuprofen | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 2.100.000 | 150 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 5.140.000 | 5.140.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400361882 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 136 | PP2400361883 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 137 | PP2400361887 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 2.300.000 | 150 | 82.498.500 | 82.498.500 | 0 |
| 138 | PP2400361889 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400361891 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.820.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 140 | PP2400361892 | Ivermectin | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 120 | 500.000 | 150 | 22.450.000 | 22.450.000 | 0 |
| 141 | PP2400361893 | Ivermectin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.200.000 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 800.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 6.400.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400361894 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 800.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 143 | PP2400361896 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400361897 | Kẽm oxid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400361898 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400361899 | Ketotifen | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400361900 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400361901 | Lamotrigine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 149 | PP2400361903 | Lansoprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400361904 | Levocetirizin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 11.000.000 | 150 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400361905 | Levocetirizin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 40.000.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400361908 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.900.000 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 153 | PP2400361909 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 154 | PP2400361910 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 2.204.000 | 2.204.000 | 0 |
| 155 | PP2400361912 | Linezolid* | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.850.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 59.820.000 | 59.820.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400361913 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.900.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400361914 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 25.100.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400361915 | Losartan + hydroclorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 367.920.000 | 367.920.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 10.000.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400361916 | Loteprednol etabonat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| 160 | PP2400361917 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 161 | PP2400361918 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 10.238.000 | 10.238.000 | 0 |
| 162 | PP2400361919 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 899.250.000 | 899.250.000 | 0 |
| 163 | PP2400361920 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 164 | PP2400361921 | Mecobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 5.998.000 | 5.998.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400361922 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 18.191.500 | 18.191.500 | 0 |
| 166 | PP2400361923 | Mecobalamin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 1.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400361924 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400361925 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 5.958.750 | 5.958.750 | 0 |
| 169 | PP2400361926 | Mesalazin (mesalamin) | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 5.937.000 | 5.937.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 5.937.000 | 5.937.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400361927 | Methocarbamol | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400361928 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 2.300.000 | 150 | 6.598.200 | 6.598.200 | 0 |
| 172 | PP2400361929 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 34.490.000 | 34.490.000 | 0 |
| 173 | PP2400361930 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 148.500 | 148.500 | 0 |
| 174 | PP2400361931 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 121.300.000 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 175 | PP2400361932 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.520.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400361934 | Miconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 34.912.500 | 34.912.500 | 0 |
| 177 | PP2400361935 | Misoprostol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 178 | PP2400361936 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 17.000.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400361937 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 19.000.000 | 150 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 180 | PP2400361938 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 181 | PP2400361939 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400361940 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 120 | 12.000.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400361941 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 184 | PP2400361942 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 156.000.000 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400361943 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 25.100.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400361945 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 40.000.000 | 150 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400361946 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.200.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400361947 | Mupirocin | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 200.000 | 150 | 6.997.200 | 6.997.200 | 0 |
| 189 | PP2400361948 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 63.760.000 | 63.760.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 121.300.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400361949 | N-acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 8.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400361950 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 192 | PP2400361951 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.310.000 | 150 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 193 | PP2400361952 | Naproxen + Esomeprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 202.950.000 | 202.950.000 | 0 |
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 25.000.000 | 150 | 202.950.000 | 202.950.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.000.000 | 150 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400361953 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 128.200.000 | 128.200.000 | 0 |
| 195 | PP2400361955 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.520.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400361956 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 1.100.000 | 150 | 5.740.000 | 5.740.000 | 0 |
| 197 | PP2400361957 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 2.300.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 198 | PP2400361958 | Natri montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 500.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 199 | PP2400361959 | Natri montelukast | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 200 | PP2400361960 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 201 | PP2400361961 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 202 | PP2400361962 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 203 | PP2400361963 | Nifedipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400361964 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 205 | PP2400361968 | Pantoprazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400361969 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 2.553.000 | 2.553.000 | 0 |
| 207 | PP2400361970 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 208 | PP2400361971 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 19.520.000 | 19.520.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 19.432.000 | 19.432.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400361972 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 1.129.000 | 1.129.000 | 0 |
| 210 | PP2400361973 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 211 | PP2400361975 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 212 | PP2400361976 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 200.000 | 150 | 10.860.000 | 10.860.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 11.274.000 | 11.274.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400361978 | Paracetamol + tramadol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400361979 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 85.570.000 | 85.570.000 | 0 |
| 215 | PP2400361980 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 216 | PP2400361981 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 50.615.000 | 50.615.000 | 0 |
| 217 | PP2400361982 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 218 | PP2400361983 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 219 | PP2400361984 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400361985 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 221 | PP2400361986 | Piracetam | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 5.000.000 | 150 | 151.850.000 | 151.850.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400361988 | Piracetam | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.500.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400361989 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 22.500.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400361990 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 225 | PP2400361991 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 120.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400361993 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.310.000 | 150 | 83.947.500 | 83.947.500 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.820.000 | 150 | 82.871.250 | 82.871.250 | 0 | |||
| 227 | PP2400361994 | Pravastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 25.100.000 | 150 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 |
| 228 | PP2400361995 | Praziquantel | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 120 | 300.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 229 | PP2400361996 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| 230 | PP2400361997 | Pregabalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.820.000 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 231 | PP2400361998 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 232 | PP2400361999 | Progesteron | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 500.000 | 150 | 25.320.000 | 25.320.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400362001 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 200.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 234 | PP2400362002 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 32.844.000 | 32.844.000 | 0 |
| 235 | PP2400362003 | Rabeprazol | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.000.000 | 150 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 22.500.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 17.000.000 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400362004 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 260.630.000 | 150 | 420.800.000 | 420.800.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400362005 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.450.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400362006 | Rivaroxaban | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 3.000.000 | 150 | 45.050.000 | 45.050.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 9.000.000 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400362007 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.000.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 3.000.000 | 150 | 72.100.000 | 72.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 9.000.000 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400362008 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 241 | PP2400362009 | Rupatadine | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 4.200.000 | 150 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 70.200.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 6.400.000 | 150 | 6.282.000 | 6.282.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400362010 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400362011 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 244 | PP2400362012 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 4.822.200 | 4.822.200 | 0 |
| 245 | PP2400362013 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 246 | PP2400362014 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400362015 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 248 | PP2400362016 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.820.000 | 150 | 95.077.500 | 95.077.500 | 0 |
| 249 | PP2400362017 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 250 | PP2400362018 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.850.000 | 150 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400362019 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 252 | PP2400362021 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 56.980.000 | 56.980.000 | 0 |
| 253 | PP2400362023 | Silymarin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 156.000.000 | 150 | 4.480.000.000 | 4.480.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400362024 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400362025 | Sitagliptin + metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 1.100.000 | 150 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 |
| 256 | PP2400362026 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| 257 | PP2400362027 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.300.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400362028 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.450.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 259 | PP2400362029 | Sucralfat | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 1.500.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.300.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400362030 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400362031 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 500.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400362032 | Sulpirid | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 100.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400362033 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.000.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400362034 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.000.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 156.250.000 | 156.250.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400362036 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400362039 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.000.000 | 150 | 31.395.000 | 31.395.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 4.200.000 | 150 | 30.975.000 | 30.975.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 6.400.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400362041 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 268 | PP2400362042 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 22.346.100 | 22.346.100 | 0 |
| 269 | PP2400362043 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 200.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 270 | PP2400362044 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 |
| 271 | PP2400362045 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400362047 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.520.000 | 150 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.253.000 | 150 | 852.500 | 852.500 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.018.750 | 1.018.750 | 0 | |||
| 273 | PP2400362049 | Travoprost + timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 3.500.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 274 | PP2400362050 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 500.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400362052 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 276 | PP2400362053 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 3.000.000 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| 277 | PP2400362054 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 44.000.000 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 278 | PP2400362055 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 279 | PP2400362057 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.450.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.820.000 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400362058 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 281 | PP2400362060 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 300.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400362062 | Vitamin B1 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 |
| 283 | PP2400362063 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 25.100.000 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 284 | PP2400362066 | Vitamin D3 | vn0102643560 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương | 120 | 100.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 285 | PP2400362067 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 115.000.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400362068 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 287 | PP2400362069 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 717.750.000 | 717.750.000 | 0 |
| 288 | PP2400362070 | Sultamicillin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 300.000.000 | 150 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 |
| 289 | PP2400362071 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 134.082.000 | 134.082.000 | 0 |
| 290 | PP2400362072 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
1. PP2400361745 - Amikacin
2. PP2400361779 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400361763 - Azithromycin
2. PP2400361820 - Diacerein
3. PP2400361849 - Fluconazol
4. PP2400361852 - Flunarizin
5. PP2400361908 - Levofloxacin
6. PP2400361913 - Loratadin
1. PP2400361770 - Betamethason
2. PP2400361893 - Ivermectin
3. PP2400361946 - Mupirocin
1. PP2400361887 - Irinotecan
2. PP2400361928 - Methotrexat
3. PP2400361957 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400362033 - Tacrolimus
2. PP2400362034 - Tacrolimus
1. PP2400361791 - Cefdinir
2. PP2400361932 - Metronidazol
3. PP2400361955 - Natri clorid
4. PP2400362047 - Tranexamic acid
1. PP2400361774 - Bismuth
2. PP2400361881 - Ibuprofen
1. PP2400361923 - Mecobalamin
1. PP2400361759 - Apixaban
2. PP2400361788 - Carbocistein
3. PP2400361949 - N-acetylcystein
1. PP2400362043 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2400361956 - Natri clorid
2. PP2400362025 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400362003 - Rabeprazol
1. PP2400361927 - Methocarbamol
2. PP2400362007 - Rivaroxaban
1. PP2400362007 - Rivaroxaban
1. PP2400361753 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400361754 - Amlodipin + valsartan
3. PP2400361759 - Apixaban
4. PP2400361789 - Carbomer
5. PP2400361800 - Celecoxib
6. PP2400361815 - Dapoxetine
7. PP2400361841 - Esomeprazol
8. PP2400361847 - Fexofenadin
9. PP2400361849 - Fluconazol
10. PP2400361882 - Indomethacin
11. PP2400361916 - Loteprednol etabonat
12. PP2400362002 - Quetiapin
13. PP2400362003 - Rabeprazol
14. PP2400362008 - Rupatadine
15. PP2400362033 - Tacrolimus
16. PP2400362034 - Tacrolimus
17. PP2400362054 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2400361759 - Apixaban
2. PP2400361807 - Clozapin
3. PP2400361870 - Glucosamin
4. PP2400361879 - Hydroxy cloroquin
5. PP2400361883 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
6. PP2400361924 - Mecobalamin
7. PP2400361971 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400362004 - Risedronat
9. PP2400362010 - Saccharomyces boulardii
10. PP2400362024 - Alverin citrat + simethicon
11. PP2400362026 - Solifenacin succinate
12. PP2400362036 - Tamsulosin hydroclorid
13. PP2400362055 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2400362069 - Zoledronic acid
1. PP2400361833 - Ebastin
2. PP2400361866 - Ginkgo biloba
3. PP2400361989 - Piracetam
4. PP2400362003 - Rabeprazol
1. PP2400361867 - Ginkgo biloba
1. PP2400361718 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400361722 - Aciclovir
3. PP2400361737 - Aescin
4. PP2400361738 - Aescin
5. PP2400361757 - Amoxicilin
6. PP2400361761 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2400361763 - Azithromycin
8. PP2400361775 - Bismuth
9. PP2400361799 - Ceftibuten
10. PP2400361814 - Dapagliflozin
11. PP2400361821 - Diacerein
12. PP2400361824 - Diclofenac
13. PP2400361832 - Ebastin
14. PP2400361849 - Fluconazol
15. PP2400361852 - Flunarizin
16. PP2400361869 - Glucosamin
17. PP2400361871 - Glutathion
18. PP2400361923 - Mecobalamin
19. PP2400361927 - Methocarbamol
20. PP2400361935 - Misoprostol
21. PP2400361963 - Nifedipin
22. PP2400361968 - Pantoprazol
23. PP2400361986 - Piracetam
24. PP2400361989 - Piracetam
25. PP2400362004 - Risedronat
1. PP2400361715 - Acenocoumarol
2. PP2400361814 - Dapagliflozin
3. PP2400361831 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400361856 - Furosemid
5. PP2400361881 - Ibuprofen
6. PP2400361921 - Mecobalamin
7. PP2400361930 - Metoclopramid
8. PP2400361932 - Metronidazol
9. PP2400362013 - Salbutamol + ipratropium
10. PP2400362014 - Salbutamol sulfat
11. PP2400362015 - Salbutamol sulfat
12. PP2400362041 - Terbutalin
13. PP2400362047 - Tranexamic acid
1. PP2400362032 - Sulpirid
1. PP2400362001 - Quetiapin
1. PP2400361775 - Bismuth
2. PP2400361875 - Hydrocortison
3. PP2400361876 - Hydrocortison
4. PP2400361936 - Mometason furoat
1. PP2400361815 - Dapoxetine
1. PP2400361716 - Acetazolamid
2. PP2400361779 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400361825 - Diltiazem
4. PP2400361951 - Naproxen
5. PP2400361993 - Pravastatin
1. PP2400361999 - Progesteron
1. PP2400361793 - Cefixim
2. PP2400361794 - Cefixim
3. PP2400361854 - Fluticason propionat
1. PP2400362039 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400361787 - Capsaicin
2. PP2400362029 - Sucralfat
1. PP2400361792 - Cefdinir
1. PP2400361738 - Aescin
2. PP2400361817 - Desloratadin
1. PP2400361976 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400361771 - Betamethason
2. PP2400361858 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2400361877 - Hydrocortison
4. PP2400362009 - Rupatadine
5. PP2400362039 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400361795 - Cefixim
2. PP2400361848 - Filgrastim
1. PP2400361722 - Aciclovir
2. PP2400361724 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400361743 - Ambroxol
4. PP2400361779 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400361798 - Ceftibuten
6. PP2400361802 - Choline alfoscerat
7. PP2400361850 - Fluconazol
8. PP2400361858 - Fusidic acid + betamethason
9. PP2400361862 - Galantamin
10. PP2400361867 - Ginkgo biloba
11. PP2400361880 - Ibuprofen
12. PP2400361897 - Kẽm oxid
13. PP2400361903 - Lansoprazol
14. PP2400361915 - Losartan + hydroclorothiazid
15. PP2400361926 - Mesalazin (mesalamin)
16. PP2400361952 - Naproxen + Esomeprazol
17. PP2400361955 - Natri clorid
18. PP2400361959 - Natri montelukast
19. PP2400361978 - Paracetamol + tramadol
20. PP2400362018 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
21. PP2400362029 - Sucralfat
22. PP2400362032 - Sulpirid
23. PP2400362047 - Tranexamic acid
24. PP2400362062 - Vitamin B1
25. PP2400362070 - Sultamicillin
1. PP2400362006 - Rivaroxaban
1. PP2400361719 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400361798 - Ceftibuten
2. PP2400362009 - Rupatadine
1. PP2400361995 - Praziquantel
1. PP2400362050 - Triclabendazol
1. PP2400362031 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400361749 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400361760 - Atorvastatin
3. PP2400361844 - Etoricoxib
4. PP2400361873 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2400362066 - Vitamin D3
1. PP2400361747 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400361822 - Diazepam
3. PP2400361914 - L-Ornithin - L-Aspartat
4. PP2400361943 - Morphin
5. PP2400361994 - Pravastatin
6. PP2400362063 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400361746 - Amikacin
2. PP2400361803 - Cinnarizin
3. PP2400361853 - Flurbiprofen natri
4. PP2400361912 - Linezolid*
5. PP2400362018 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400361942 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2400362023 - Silymarin
1. PP2400361740 - Albumin
2. PP2400361748 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2400361750 - Amlodipin + indapamid
4. PP2400361751 - Amlodipin + indapamid
5. PP2400361753 - Amlodipin + valsartan
6. PP2400361755 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
7. PP2400361756 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
8. PP2400361761 - Atorvastatin + ezetimibe
9. PP2400361767 - Bambuterol
10. PP2400361768 - Betahistin
11. PP2400361797 - Ceftazidim + avibactam
12. PP2400361801 - Choline alfoscerat
13. PP2400361827 - Diosmin + hesperidin
14. PP2400361834 - Edoxaban
15. PP2400361835 - Edoxaban
16. PP2400361842 - Estradiol valerate
17. PP2400361846 - Fenofibrat
18. PP2400361898 - Ketoprofen
19. PP2400361900 - Lactulose
20. PP2400361901 - Lamotrigine
21. PP2400361909 - Levothyroxin (muối natri)
22. PP2400361910 - Levothyroxin (muối natri)
23. PP2400361912 - Linezolid*
24. PP2400361917 - Loxoprofen
25. PP2400361948 - N-acetylcystein
26. PP2400361979 - Amlodipin + indapamid + perindopril
27. PP2400361980 - Amlodipin + indapamid + perindopril
28. PP2400361981 - Perindopril + amlodipin
29. PP2400361982 - Perindopril + amlodipin
30. PP2400361983 - Perindopril + amlodipin
31. PP2400361984 - Perindopril + indapamid
32. PP2400361985 - Perindopril + amlodipin
33. PP2400361998 - Progesteron
34. PP2400361999 - Progesteron
35. PP2400362003 - Rabeprazol
36. PP2400362044 - Thiamazol
37. PP2400362045 - Thiamazol
38. PP2400362071 - Clarithromycin
39. PP2400362072 - Trimetazidin
1. PP2400361850 - Fluconazol
1. PP2400361765 - Bacillus clausii
2. PP2400362005 - Risperidon
3. PP2400362028 - Spironolacton
4. PP2400362057 - Valsartan
1. PP2400361893 - Ivermectin
2. PP2400361894 - Ivermectin
1. PP2400361740 - Albumin
2. PP2400361931 - Metronidazol
3. PP2400361948 - N-acetylcystein
1. PP2400361812 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2400361904 - Levocetirizin
3. PP2400361962 - Nicorandil
1. PP2400361915 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400361814 - Dapagliflozin
2. PP2400362006 - Rivaroxaban
3. PP2400362007 - Rivaroxaban
1. PP2400361937 - Mometason furoat
1. PP2400361717 - Acetyl leucin
2. PP2400361728 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400361729 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400361772 - Betamethason
5. PP2400361777 - Brinzolamid + timolol
6. PP2400361783 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2400361816 - Dequalinium clorid
8. PP2400361826 - Diosmectit
9. PP2400361829 - Domperidon
10. PP2400361853 - Flurbiprofen natri
11. PP2400361857 - Fusidic acid + betamethason
12. PP2400361859 - Fusidic acid + hydrocortison
13. PP2400361862 - Galantamin
14. PP2400361918 - Macrogol
15. PP2400361919 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
16. PP2400361922 - Mecobalamin
17. PP2400361925 - Mesalazin (mesalamin)
18. PP2400361926 - Mesalazin (mesalamin)
19. PP2400361929 - Methyl prednisolon
20. PP2400361934 - Miconazol
21. PP2400361936 - Mometason furoat
22. PP2400361953 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
23. PP2400361960 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
24. PP2400361961 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
25. PP2400361968 - Pantoprazol
26. PP2400361969 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2400361970 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2400361971 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2400361972 - Paracetamol (acetaminophen)
30. PP2400361973 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2400361976 - Paracetamol + codein phosphat
32. PP2400361990 - Polyethylen glycol + propylen glycol
33. PP2400361996 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
34. PP2400362011 - Saccharomyces boulardii
35. PP2400362012 - Salbutamol + ipratropium
36. PP2400362019 - Sắt protein succinylat
37. PP2400362021 - Sắt sulfat + acid folic
38. PP2400362042 - Terlipressin
39. PP2400362052 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
40. PP2400362067 - Vitamin D3
1. PP2400361843 - Etoricoxib
2. PP2400361904 - Levocetirizin
1. PP2400362058 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400361865 - Ginkgo biloba
1. PP2400361721 - Aciclovir
2. PP2400361837 - Entecavir
3. PP2400361861 - Gabapentin
4. PP2400361891 - Itraconazol
5. PP2400361993 - Pravastatin
6. PP2400361997 - Pregabalin
7. PP2400362016 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2400362057 - Valsartan
1. PP2400361745 - Amikacin
1. PP2400361732 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400361947 - Mupirocin
1. PP2400362053 - Tyrothricin
1. PP2400361723 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400361725 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400361726 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400361773 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2400361781 - Budesonid
6. PP2400361880 - Ibuprofen
7. PP2400361899 - Ketotifen
8. PP2400361986 - Piracetam
9. PP2400361988 - Piracetam
10. PP2400361991 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2400361892 - Ivermectin
1. PP2400361737 - Aescin
1. PP2400361818 - Dexibuprofen
2. PP2400362049 - Travoprost + timolol
1. PP2400361744 - Ambroxol
1. PP2400361940 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400361774 - Bismuth
1. PP2400361958 - Natri montelukast
1. PP2400361986 - Piracetam
1. PP2400361905 - Levocetirizin
2. PP2400361945 - Moxifloxacin
1. PP2400361733 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400362060 - Verapamil hydroclorid
1. PP2400361738 - Aescin
2. PP2400361798 - Ceftibuten
1. PP2400361786 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2400361805 - Citicolin
3. PP2400361808 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia
4. PP2400361809 - Colchicin
5. PP2400361813 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2400361875 - Hydrocortison
2. PP2400362027 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2400362029 - Sucralfat
1. PP2400361815 - Dapoxetine
2. PP2400362003 - Rabeprazol
1. PP2400361830 - Doxycyclin
2. PP2400361988 - Piracetam
1. PP2400361815 - Dapoxetine
2. PP2400361893 - Ivermectin
3. PP2400362009 - Rupatadine
4. PP2400362039 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400361732 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400361776 - Bismuth
3. PP2400361809 - Colchicin
4. PP2400361814 - Dapagliflozin
1. PP2400361724 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400361952 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2400361952 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2400361736 - Adenosin triphosphat
2. PP2400361762 - Atropin sulfat
3. PP2400361766 - Bacillus subtilis
4. PP2400361778 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400361784 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
6. PP2400361790 - Carboprost tromethamin
7. PP2400361864 - Galantamin
8. PP2400361872 - Glycerol
9. PP2400361878 - Hydroxocobalamin
10. PP2400361889 - Isotretinoin
11. PP2400361896 - Kẽm gluconat
12. PP2400361920 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2400361921 - Mecobalamin
14. PP2400361938 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
15. PP2400361939 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
16. PP2400361941 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
17. PP2400361950 - N-acetylcystein
18. PP2400361964 - Nimodipin
19. PP2400361975 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2400362017 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
21. PP2400362030 - Sugammadex
22. PP2400362068 - Vitamin H (B8)
1. PP2400361725 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400361727 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400361845 - Fenofibrat