Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Misasu Việt Nam vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2026-2027 của Bệnh viện đa khoa Bình Chánh
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 06/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:35 06/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
226
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600029765 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 950.250.000 950.250.000 0
2 PP2600029767 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 885.000.000 885.000.000 0
3 PP2600029768 Aceclofenac vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 1.264.000.000 1.264.000.000 0
4 PP2600029769 Aceclofenac vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 30.195.000 210 222.500.000 222.500.000 0
5 PP2600029771 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 420.000 420.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 230.000 230.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 420.000 420.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 230.000 230.000 0
6 PP2600029772 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 2.625.000 2.625.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 1.390.000 1.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 2.625.000 2.625.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 1.390.000 1.390.000 0
7 PP2600029773 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.120.000 1.120.000 0
8 PP2600029774 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 23.400.000 23.400.000 0
9 PP2600029775 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 130.000.000 130.000.000 0
10 PP2600029776 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 75.000.000 75.000.000 0
11 PP2600029777 Acetylcystein vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 249.000.000 249.000.000 0
12 PP2600029778 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.455.000 210 72.500.000 72.500.000 0
13 PP2600029779 Acetylcystein vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 31.500.000 31.500.000 0
14 PP2600029780 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 57.000.000 57.000.000 0
15 PP2600029781 Aciclovir vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.200.000 210 39.795.000 39.795.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 39.500.000 39.500.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.200.000 210 39.795.000 39.795.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 39.500.000 39.500.000 0
16 PP2600029782 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 148.500.000 148.500.000 0
17 PP2600029783 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 9.510.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 9.510.000 210 49.000.000 49.000.000 0
18 PP2600029784 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 69.500.000 69.500.000 0
19 PP2600029786 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 1.120.000.000 1.120.000.000 0
20 PP2600029787 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 84.000.000 84.000.000 0
vn0110404326 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA 180 2.520.000 210 83.900.000 83.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 84.000.000 84.000.000 0
vn0110404326 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA 180 2.520.000 210 83.900.000 83.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 84.000.000 84.000.000 0
vn0110404326 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA 180 2.520.000 210 83.900.000 83.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
21 PP2600029788 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 19.400.000 19.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 23.000.000 23.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 19.400.000 19.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 23.000.000 23.000.000 0
22 PP2600029789 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 6.450.000 6.450.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 7.700.000 7.700.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 6.450.000 6.450.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 7.700.000 7.700.000 0
23 PP2600029790 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 60.000.000 60.000.000 0
24 PP2600029791 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 57.500.000 57.500.000 0
25 PP2600029792 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 202.300.000 202.300.000 0
26 PP2600029793 Acid thioctic vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 750.750.000 750.750.000 0
27 PP2600029794 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.455.000 210 76.000.000 76.000.000 0
28 PP2600029795 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
29 PP2600029796 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 980.000.000 980.000.000 0
30 PP2600029797 Acid Tiaprofenic vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 70.516.500 210 553.000.000 553.000.000 0
31 PP2600029798 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 588.000.000 588.000.000 0
32 PP2600029799 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.999.800 210 119.760.000 119.760.000 0
33 PP2600029800 Adenosin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 9.097.440 210 127.500.000 127.500.000 0
34 PP2600029801 Aescin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 2.697.000 210 42.500.000 42.500.000 0
35 PP2600029802 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 507.600.000 507.600.000 0
36 PP2600029803 Aescin vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 4.680.000 210 153.000.000 153.000.000 0
37 PP2600029804 Alendronat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 165.850.000 165.850.000 0
38 PP2600029805 Alfuzosin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 684.000.000 684.000.000 0
vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 760.000.000 760.000.000 0
vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 684.000.000 684.000.000 0
vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 760.000.000 760.000.000 0
39 PP2600029806 Alfuzosin hydroclorid vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 28.200.000 210 940.000.000 940.000.000 0
40 PP2600029807 Alfuzosin hydroclorid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 582.200.000 582.200.000 0
41 PP2600029808 Alfuzosin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 129.780.000 129.780.000 0
42 PP2600029809 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 525.000.000 525.000.000 0
43 PP2600029811 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 4.100.000 4.100.000 0
44 PP2600029812 Alverin (citrat) + Simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 79.911.000 210 298.200.000 298.200.000 0
45 PP2600029813 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 36.642.000 210 350.000.000 350.000.000 0
46 PP2600029814 Ambroxol hydroclorid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 1.635.000.000 1.635.000.000 0
47 PP2600029815 Ambroxol hydroclorid vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 98.569.200 210 42.000.000 42.000.000 0
48 PP2600029816 Ambroxol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 96.000.000 96.000.000 0
49 PP2600029817 Ambroxol hydroclorid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 39.139.500 210 113.400.000 113.400.000 0
50 PP2600029818 Ambroxol hydroclorid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 15.600.000 15.600.000 0
51 PP2600029819 Ambroxol hydroclorid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 30.061.050 210 149.825.000 149.825.000 0
52 PP2600029820 Ambroxol hydroclorid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 450.000.000 450.000.000 0
53 PP2600029821 Ambroxol hydroclorid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 56.666.100 210 49.000.000 49.000.000 0
54 PP2600029822 Amiodaron hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 29.000.000 29.000.000 0
55 PP2600029823 Amiodarone hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 36.057.600 36.057.600 0
56 PP2600029824 Amitriptylin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 58.526.250 210 21.000.000 21.000.000 0
57 PP2600029825 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 248.000.000 248.000.000 0
58 PP2600029827 Amlodipin + Atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 194.130.000 210 440.000.000 440.000.000 0
59 PP2600029828 Amlodipin + Atorvastatin vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 52.047.000 210 1.480.000.000 1.480.000.000 0
60 PP2600029829 Amlodipin + Hydroclorothiazide + Valsartan vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 1.125.000.000 1.125.000.000 0
61 PP2600029830 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 448.830.000 448.830.000 0
62 PP2600029831 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 61.000.000 61.000.000 0
63 PP2600029832 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 14.836.500 210 493.000.000 493.000.000 0
64 PP2600029833 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 2.184.000.000 2.184.000.000 0
65 PP2600029834 Amlodipin + Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 59.400.000 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
66 PP2600029835 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 13.270.000 13.270.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 37.500.000 37.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 13.270.000 13.270.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 37.500.000 37.500.000 0
67 PP2600029836 Amlodipin + Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 642.600.000 642.600.000 0
68 PP2600029837 Amlodipin + Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 556.000.000 556.000.000 0
69 PP2600029838 Amlodipin + Valsartan vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 875.000.000 875.000.000 0
70 PP2600029839 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 197.600.000 197.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 30.195.000 210 598.000.000 598.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 197.600.000 197.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 30.195.000 210 598.000.000 598.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 197.600.000 197.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 30.195.000 210 598.000.000 598.000.000 0
71 PP2600029840 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 1.356.000.000 1.356.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 1.356.000.000 1.356.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
72 PP2600029841 Amlodipin + Valsartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 444.850.000 444.850.000 0
73 PP2600029842 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 51.870.000 51.870.000 0
74 PP2600029843 Amoxicilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 8.820.000 210 136.500.000 136.500.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 8.820.000 210 136.500.000 136.500.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 135.000.000 135.000.000 0
75 PP2600029844 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 21.000.000 21.000.000 0
76 PP2600029845 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 64.536.600 210 69.300.000 69.300.000 0
77 PP2600029846 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 38.850.000 38.850.000 0
78 PP2600029847 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 341.250.000 341.250.000 0
79 PP2600029848 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 199.500.000 199.500.000 0
80 PP2600029849 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
81 PP2600029850 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312177228 Công ty TNHH Dược Phẩm Billin 180 14.250.000 210 472.500.000 472.500.000 0
82 PP2600029851 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 89.250.000 89.250.000 0
83 PP2600029852 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 36.900.000 210 1.230.000.000 1.230.000.000 0
84 PP2600029853 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 700.000.000 700.000.000 0
85 PP2600029854 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 2.663.700.000 2.663.700.000 0
86 PP2600029855 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 30.780.000 210 898.800.000 898.800.000 0
87 PP2600029856 Ampicilin + Sulbactam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 47.220.000 210 675.000.000 675.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 27.900.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 930.000.000 930.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 47.220.000 210 675.000.000 675.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 27.900.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 930.000.000 930.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 47.220.000 210 675.000.000 675.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 27.900.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 930.000.000 930.000.000 0
88 PP2600029857 Ampicilin + Sulbactam vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 2.160.000.000 2.160.000.000 0
89 PP2600029858 Ampicilin + Sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 528.948.000 528.948.000 0
90 PP2600029860 Ampicilin + Sulbactam vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 275.000.000 275.000.000 0
91 PP2600029861 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 720.000.000 720.000.000 0
92 PP2600029862 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 76.070.000 76.070.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 76.070.000 76.070.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 76.070.000 76.070.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 89.000.000 89.000.000 0
93 PP2600029863 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 115.000.000 115.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 83.430.000 83.430.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 115.000.000 115.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 83.430.000 83.430.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 115.000.000 115.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 83.430.000 83.430.000 0
94 PP2600029864 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 299.250.000 299.250.000 0
95 PP2600029865 Atorvastatin vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
96 PP2600029866 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.340.000 2.340.000 0
97 PP2600029867 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 12.589.500 210 50.400.000 50.400.000 0
98 PP2600029868 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 89.250.000 89.250.000 0
99 PP2600029869 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 8.250.000 8.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 7.470.000 7.470.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 8.250.000 8.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 7.470.000 7.470.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 8.250.000 8.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 7.470.000 7.470.000 0
100 PP2600029870 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 10.500.000 10.500.000 0
101 PP2600029871 Bacillus claussii vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 6.937.500 210 131.250.000 131.250.000 0
102 PP2600029872 Bacillus subtilis vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 25.800.000 210 182.700.000 182.700.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 26.100.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 25.800.000 210 182.700.000 182.700.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 26.100.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 25.800.000 210 182.700.000 182.700.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 26.100.000 210 180.000.000 180.000.000 0
103 PP2600029873 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 150.000.000 150.000.000 0
104 PP2600029874 Bacillus subtilis vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 6.937.500 210 100.000.000 100.000.000 0
105 PP2600029875 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 275.000.000 275.000.000 0
106 PP2600029876 Baclofen vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 13.875.000 210 25.000.000 25.000.000 0
107 PP2600029877 Baclofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 96.300.000 96.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 96.300.000 96.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 96.300.000 96.300.000 0
108 PP2600029878 Bambuterol hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 32.970.000 32.970.000 0
109 PP2600029879 Benazepril hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 70.000.000 70.000.000 0
110 PP2600029880 Benfotiamine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 11.550.000 11.550.000 0
111 PP2600029881 Berberin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 1.100.000 1.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.782.600 210 2.160.000 2.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 1.050.000 1.050.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 1.100.000 1.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.782.600 210 2.160.000 2.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 1.050.000 1.050.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 1.100.000 1.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.782.600 210 2.160.000 2.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 1.050.000 1.050.000 0
112 PP2600029882 Betahistin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 299.600.000 299.600.000 0
113 PP2600029883 Betahistin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 29.184.000 210 100.000.000 100.000.000 0
114 PP2600029884 Betahistin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 462.000.000 462.000.000 0
115 PP2600029885 Betamethason vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 70.516.500 210 184.500.000 184.500.000 0
116 PP2600029886 Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 38.250.000 210 1.230.000.000 1.230.000.000 0
117 PP2600029887 Betamethason dipropionat + Clotrimazol vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 44.100.000 44.100.000 0
118 PP2600029888 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 36.642.000 210 250.000.000 250.000.000 0
119 PP2600029889 Bilastin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 516.000.000 516.000.000 0
120 PP2600029890 Bilastin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 32.760.000 32.760.000 0
121 PP2600029891 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 9.450.000 9.450.000 0
122 PP2600029892 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 197.500.000 197.500.000 0
123 PP2600029893 Bismuth vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 52.047.000 210 52.000.000 52.000.000 0
124 PP2600029894 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.200.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 53.980.000 53.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.200.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 53.980.000 53.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.200.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 53.980.000 53.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 51.000.000 51.000.000 0
125 PP2600029895 Bismuth subsalicylat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 59.000.000 59.000.000 0
126 PP2600029896 Bismuth subsalicylat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 30.061.050 210 262.500.000 262.500.000 0
127 PP2600029897 Bisoprolol fumarat vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 199.600.000 199.600.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 215.000.000 215.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 215.000.000 215.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 199.600.000 199.600.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 215.000.000 215.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 215.000.000 215.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 199.600.000 199.600.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 215.000.000 215.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 215.000.000 215.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 199.600.000 199.600.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 215.000.000 215.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 215.000.000 215.000.000 0
128 PP2600029898 Bisoprolol fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 57.000.000 57.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 48.450.000 48.450.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 82.350.000 82.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 57.000.000 57.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 48.450.000 48.450.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 82.350.000 82.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 57.000.000 57.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 48.450.000 48.450.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 82.350.000 82.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 57.000.000 57.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 48.450.000 48.450.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 82.350.000 82.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 57.000.000 57.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 48.450.000 48.450.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 82.350.000 82.350.000 0
129 PP2600029899 Bisoprolol fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
130 PP2600029900 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 740.250.000 740.250.000 0
131 PP2600029901 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 600.000.000 600.000.000 0
132 PP2600029902 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 770.000.000 770.000.000 0
133 PP2600029903 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 120.000.000 120.000.000 0
134 PP2600029904 Bromhexin hydroclorid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 25.000.000 25.000.000 0
135 PP2600029905 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 12.589.500 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 250.000.000 250.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 12.589.500 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 250.000.000 250.000.000 0
136 PP2600029906 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 69.000.000 69.000.000 0
137 PP2600029907 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 145.000.000 145.000.000 0
138 PP2600029908 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 90.000.000 90.000.000 0
139 PP2600029909 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 664.076.000 664.076.000 0
140 PP2600029910 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 480.000.000 480.000.000 0
141 PP2600029911 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 145.600.000 145.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 173.071.500 173.071.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 145.600.000 145.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 173.071.500 173.071.500 0
142 PP2600029912 Calci Carbonat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 99.000.000 99.000.000 0
143 PP2600029913 Calci Carbonat vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 34.650.000 210 385.000.000 385.000.000 0
144 PP2600029914 Calci Carbonat vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 34.650.000 210 770.000.000 770.000.000 0
145 PP2600029915 Calci Carbonat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 98.879.100 210 414.000.000 414.000.000 0
146 PP2600029916 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 19.500.000 19.500.000 0
147 PP2600029918 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 17.850.000 17.850.000 0
148 PP2600029919 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 1.170.000.000 1.170.000.000 0
149 PP2600029920 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 1.254.000.000 1.254.000.000 0
150 PP2600029921 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 296.000.000 296.000.000 0
151 PP2600029922 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
152 PP2600029923 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 480.000.000 480.000.000 0
153 PP2600029924 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 36.150.000 210 280.000.000 280.000.000 0
154 PP2600029925 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 9.600.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 5.850.000 210 179.000.000 179.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 180.600.000 180.600.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 9.600.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 5.850.000 210 179.000.000 179.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 180.600.000 180.600.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 9.600.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 5.850.000 210 179.000.000 179.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 180.600.000 180.600.000 0
155 PP2600029926 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 30.061.050 210 237.400.000 237.400.000 0
156 PP2600029927 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 36.150.000 210 555.000.000 555.000.000 0
157 PP2600029928 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 239.400.000 239.400.000 0
158 PP2600029929 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 5.750.000 5.750.000 0
159 PP2600029930 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 394.800.000 394.800.000 0
160 PP2600029932 Calci lactat pentahydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 250.000.000 250.000.000 0
161 PP2600029933 Calci lactat pentahydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 39.139.500 210 109.950.000 109.950.000 0
162 PP2600029934 Calci lactat pentahydrat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 34.312.500 210 202.800.000 202.800.000 0
163 PP2600029935 Calci lactat pentahydrat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 225.000.000 225.000.000 0
164 PP2600029936 Calci lactat pentahydrat vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 504.000.000 504.000.000 0
165 PP2600029937 Calci lactat pentahydrat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 34.312.500 210 169.000.000 169.000.000 0
166 PP2600029939 Calcipotriol vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 600.000.000 600.000.000 0
167 PP2600029940 Candesartan vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 64.536.600 210 51.200.000 51.200.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 55.600.000 55.600.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 64.536.600 210 51.200.000 51.200.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 55.600.000 55.600.000 0
168 PP2600029941 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 31.920.000 31.920.000 0
169 PP2600029942 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 138.000.000 138.000.000 0
170 PP2600029943 Candesartan vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 70.516.500 210 443.880.000 443.880.000 0
vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 502.800.000 502.800.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 70.516.500 210 443.880.000 443.880.000 0
vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 502.800.000 502.800.000 0
171 PP2600029944 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 74.550.000 74.550.000 0
172 PP2600029945 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 119.700.000 119.700.000 0
173 PP2600029946 Candesartan + hydroclorothiazide vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 1.018.200.000 1.018.200.000 0
174 PP2600029947 Candesartan + hydroclorothiazide vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 180.000.000 180.000.000 0
175 PP2600029948 Candesartan+ Hydroclorothiazide vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 149.100.000 149.100.000 0
176 PP2600029949 Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12 vn0303957380 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ SƠN 180 510.000 210 16.275.000 16.275.000 0
177 PP2600029950 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 965.120.000 965.120.000 0
178 PP2600029951 Cao khô chiết ethanol 60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 2.697.000 210 30.000.000 30.000.000 0
179 PP2600029952 Captopril + Hydroclorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 6.420.000 210 64.000.000 64.000.000 0
180 PP2600029954 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 41.600.000 41.600.000 0
181 PP2600029955 Carbocistein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 65.000.000 65.000.000 0
182 PP2600029956 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 682.500.000 682.500.000 0
183 PP2600029957 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 336.000.000 336.000.000 0
184 PP2600029958 Carbocistein vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.384.100 210 27.000.000 27.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.384.100 210 27.000.000 27.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 29.820.000 29.820.000 0
185 PP2600029959 Carbocistein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 167.400.000 167.400.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 38.611.200 210 338.400.000 338.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 167.400.000 167.400.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 38.611.200 210 338.400.000 338.400.000 0
186 PP2600029960 Carbocistein vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 120.753.750 210 105.000.000 105.000.000 0
187 PP2600029961 Carvedilol vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 29.184.000 210 120.000.000 120.000.000 0
188 PP2600029962 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 3.675.000 3.675.000 0
189 PP2600029963 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 9.900.000 9.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 9.900.000 9.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 6.800.000 6.800.000 0
190 PP2600029964 Cefaclor vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 876.000.000 876.000.000 0
191 PP2600029965 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.782.600 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.782.600 210 63.000.000 63.000.000 0
192 PP2600029966 Cefamandol vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 780.000.000 780.000.000 0
193 PP2600029967 Cefazolin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 31.351.200 210 40.000.000 40.000.000 0
194 PP2600029968 Cefdinir vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 56.666.100 210 499.600.000 499.600.000 0
195 PP2600029969 Cefixim vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 70.516.500 210 43.790.000 43.790.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 68.250.000 68.250.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 47.947.500 210 68.140.000 68.140.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 70.516.500 210 43.790.000 43.790.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 68.250.000 68.250.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 47.947.500 210 68.140.000 68.140.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 70.516.500 210 43.790.000 43.790.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 68.250.000 68.250.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 47.947.500 210 68.140.000 68.140.000 0
196 PP2600029970 Cefixim vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 78.150.000 210 343.000.000 343.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 343.000.000 343.000.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 78.150.000 210 343.000.000 343.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 343.000.000 343.000.000 0
197 PP2600029971 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 57.000.000 57.000.000 0
198 PP2600029972 Cefmetazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 15.165.000 210 465.000.000 465.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 474.000.000 474.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 15.165.000 210 465.000.000 465.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 474.000.000 474.000.000 0
199 PP2600029973 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 270.000.000 270.000.000 0
200 PP2600029974 Cefoperazon vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 1.530.000.000 1.530.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 47.947.500 210 1.475.982.000 1.475.982.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 1.530.000.000 1.530.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 47.947.500 210 1.475.982.000 1.475.982.000 0
201 PP2600029975 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 30.599.280 210 479.976.000 479.976.000 0
202 PP2600029976 Cefoperazon + Sulbactam vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 40.000.000 40.000.000 0
203 PP2600029977 Cefoperazon + Sulbactam vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 1.125.000.000 1.125.000.000 0
204 PP2600029978 Cefoperazon + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 919.920.000 919.920.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 911.988.000 911.988.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 28.440.000 210 670.680.000 670.680.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 919.920.000 919.920.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 911.988.000 911.988.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 28.440.000 210 670.680.000 670.680.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 919.920.000 919.920.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 911.988.000 911.988.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 28.440.000 210 670.680.000 670.680.000 0
205 PP2600029979 Cefoperazon + Sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 1.674.000.000 1.674.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 1.957.500.000 1.957.500.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 103.437.000 220 1.674.000.000 1.674.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 1.957.500.000 1.957.500.000 0
206 PP2600029980 Cefoperazon + Sulbactam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 207.500.000 207.500.000 0
207 PP2600029981 Cefoperazon + Sulbactam vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 37.950.000 210 1.235.000.000 1.235.000.000 0
208 PP2600029982 Cefoxitin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 600.000.000 600.000.000 0
209 PP2600029983 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 575.000.000 575.000.000 0
210 PP2600029984 Cefoxitin vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 184.000.000 184.000.000 0
211 PP2600029985 Cefpodoxim vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 63.000.000 210 860.000.000 860.000.000 0
212 PP2600029986 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 30.000.000 30.000.000 0
213 PP2600029987 Cefpodoxim vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 67.000.000 67.000.000 0
214 PP2600029988 Cefpodoxim vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 65.000.000 65.000.000 0
215 PP2600029989 Cefpodoxim vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 13.263.000 210 104.000.000 104.000.000 0
216 PP2600029990 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 18.200.000 18.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 18.200.000 18.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 29.400.000 29.400.000 0
217 PP2600029991 Ceftazidim vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 30.195.000 210 176.000.000 176.000.000 0
218 PP2600029992 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 4.410.000 210 27.000.000 27.000.000 0
219 PP2600029993 Cefuroxim vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 118.500.000 118.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 104.610.000 104.610.000 0
vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 118.500.000 118.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 104.610.000 104.610.000 0
220 PP2600029994 Celecoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 100.000.000 100.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 67.700.000 67.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 100.000.000 100.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 67.700.000 67.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 100.000.000 100.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 67.700.000 67.700.000 0
221 PP2600029995 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 185.500.000 220 440.000.000 440.000.000 0
222 PP2600029996 Cetirizin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 474.000.000 474.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 897.600.000 897.600.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 474.000.000 474.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 897.600.000 897.600.000 0
223 PP2600029997 Cetirizin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 27.850.000 27.850.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.047.649 210 26.565.000 26.565.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 27.850.000 27.850.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.047.649 210 26.565.000 26.565.000 0
224 PP2600029998 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 69.000.000 69.000.000 0
225 PP2600029999 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 36.000.000 36.000.000 0
226 PP2600030000 Chlorpheniramin maleat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 39.139.500 210 205.000.000 205.000.000 0
227 PP2600030001 Cholin alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 346.500.000 346.500.000 0
228 PP2600030002 Cholin alfoscerat vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 963.000.000 963.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 58.526.250 210 810.000.000 810.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 963.000.000 963.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 58.526.250 210 810.000.000 810.000.000 0
229 PP2600030003 Ciclopiroxolamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.888.488 210 26.250.000 26.250.000 0
230 PP2600030004 Cilnidipin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 600.000.000 600.000.000 0
231 PP2600030005 Cilnidipin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 135.000.000 135.000.000 0
232 PP2600030006 Cilnidipin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 83.413.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
233 PP2600030007 Cimetidin vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 60.000.000 60.000.000 0
234 PP2600030008 Cimetidin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 13.263.000 210 338.000.000 338.000.000 0
235 PP2600030009 Ciprofibrat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 195.000.000 195.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 382.500.000 382.500.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 195.000.000 195.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 382.500.000 382.500.000 0
236 PP2600030010 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 17.200.000 17.200.000 0
237 PP2600030011 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 1.155.000.000 1.155.000.000 0
238 PP2600030012 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 535.920.000 535.920.000 0
239 PP2600030013 Ciprofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 5.460.000 5.460.000 0
240 PP2600030015 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 99.000.000 99.000.000 0
241 PP2600030016 Citicolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 4.914.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 4.914.000 210 161.000.000 161.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 4.914.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 4.914.000 210 161.000.000 161.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 4.914.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 4.914.000 210 161.000.000 161.000.000 0
242 PP2600030017 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 259.108.000 259.108.000 0
243 PP2600030018 Clopidogrel vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 72.087.000 210 1.948.000.000 1.948.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 2.050.000.000 2.050.000.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 72.087.000 210 1.948.000.000 1.948.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 2.050.000.000 2.050.000.000 0
244 PP2600030019 Clotrimazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 1.669.500 210 32.250.000 32.250.000 0
245 PP2600030020 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 272.500.000 272.500.000 0
246 PP2600030021 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 10.881.600 210 68.000.000 68.000.000 0
247 PP2600030022 Clotrimazol vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 27.588.000 210 725.000.000 725.000.000 0
248 PP2600030024 Clotrimazol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 15.150.000 15.150.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 13.986.000 13.986.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 15.150.000 15.150.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 13.986.000 13.986.000 0
249 PP2600030026 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 88.200.000 88.200.000 0
250 PP2600030027 Codein + Terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 105.000.000 105.000.000 0
251 PP2600030028 Colistin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 48.135.000 210 189.000.000 189.000.000 0
252 PP2600030029 Colistin vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 14.398.200 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 320.000.000 320.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 14.398.200 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 320.000.000 320.000.000 0
253 PP2600030030 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 425.050.000 425.050.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 425.050.000 425.050.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 425.000.000 425.000.000 0
254 PP2600030031 Colistin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 32.025.000 210 780.000.000 780.000.000 0
255 PP2600030032 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 79.911.000 210 584.955.000 584.955.000 0
256 PP2600030033 Colistin vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 31.429.800 210 927.675.000 927.675.000 0
257 PP2600030034 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 64.536.600 210 37.000.000 37.000.000 0
258 PP2600030035 Dabigatran etexilate vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 466.200.000 466.200.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 26.100.000 210 434.100.000 434.100.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 466.200.000 466.200.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 26.100.000 210 434.100.000 434.100.000 0
259 PP2600030036 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 214.700.000 214.700.000 0
260 PP2600030037 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 107.350.000 107.350.000 0
261 PP2600030038 Dequalinium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 21.362.000 21.362.000 0
262 PP2600030039 Desloratadin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.407.000 1.407.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 935.000 935.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 2.600.000 2.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.407.000 1.407.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 935.000 935.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 2.600.000 2.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.407.000 1.407.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 935.000 935.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 2.600.000 2.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.407.000 1.407.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 935.000 935.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 2.600.000 2.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 1.400.000 1.400.000 0
263 PP2600030040 Desloratadin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 38.611.200 210 28.000.000 28.000.000 0
264 PP2600030042 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 2.010.000 2.010.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.040.000 2.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 2.010.000 2.010.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.040.000 2.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 2.010.000 2.010.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 2.100.000 2.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.040.000 2.040.000 0
265 PP2600030043 Dexchlorpheniramin maleat vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 79.800.000 79.800.000 0
266 PP2600030044 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 27.089.100 210 869.400.000 869.400.000 0
267 PP2600030045 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 112.095.000 210 700.000.000 700.000.000 0
268 PP2600030046 Dexibuprofen vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 98.879.100 210 315.000.000 315.000.000 0
269 PP2600030048 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 546.000 546.000 0
270 PP2600030049 Diclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 23.000.000 23.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 40.000.000 40.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 27.930.000 27.930.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 23.000.000 23.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 40.000.000 40.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 27.930.000 27.930.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 23.000.000 23.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 40.000.000 40.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 27.930.000 27.930.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 23.000.000 23.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 40.000.000 40.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 27.930.000 27.930.000 0
271 PP2600030050 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 37.000.000 37.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 37.000.000 37.000.000 0
272 PP2600030051 Diclofenac vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 104.425.500 210 80.850.000 80.850.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.384.100 210 65.400.000 65.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 66.750.000 66.750.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 104.425.500 210 80.850.000 80.850.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.384.100 210 65.400.000 65.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 66.750.000 66.750.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 104.425.500 210 80.850.000 80.850.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.384.100 210 65.400.000 65.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 66.750.000 66.750.000 0
273 PP2600030052 Diclofenac natri vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 20.580.000 210 664.300.000 664.300.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 686.000.000 686.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 20.580.000 210 664.300.000 664.300.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 686.000.000 686.000.000 0
274 PP2600030053 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 26.250.000 210 875.000.000 875.000.000 0
275 PP2600030054 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 125.600 125.600 0
276 PP2600030055 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 1.600.000 1.600.000 0
277 PP2600030056 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 12.000.000 12.000.000 0
278 PP2600030057 Diltiazem hydroclorid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 185.500.000 220 150.500.000 150.500.000 0
279 PP2600030058 Diltiazem hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 24.150.000 24.150.000 0
280 PP2600030059 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 43.200.000 43.200.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 43.200.000 43.200.000 0
281 PP2600030060 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 26.805.000 210 366.000.000 366.000.000 0
282 PP2600030061 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 1.700.000.000 1.700.000.000 0
283 PP2600030062 Diosmin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 2.700.000.000 2.700.000.000 0
284 PP2600030063 Diosmin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 984.000.000 984.000.000 0
285 PP2600030064 Diosmin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 830.000.000 830.000.000 0
286 PP2600030065 Diosmin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 948.000.000 948.000.000 0
287 PP2600030066 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 553.968.000 553.968.000 0
288 PP2600030067 Diosmin + Hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 1.239.000.000 1.239.000.000 0
289 PP2600030068 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.679.000 2.679.000 0
290 PP2600030069 Docusate natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 130.000.000 130.000.000 0
291 PP2600030070 Doripenem vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 1.369.578.000 1.369.578.000 0
292 PP2600030071 Doripenem vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 597.000.000 597.000.000 0
293 PP2600030072 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 12.589.500 210 5.250.000 5.250.000 0
294 PP2600030074 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 33.126.000 210 346.500.000 346.500.000 0
295 PP2600030075 Ebastin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 356.000.000 356.000.000 0
296 PP2600030076 Ebastin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 72.000.000 210 313.600.000 313.600.000 0
297 PP2600030077 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 30.061.050 210 104.800.000 104.800.000 0
298 PP2600030078 Econazol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 60.000.000 60.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 60.000.000 60.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 49.000.000 49.000.000 0
299 PP2600030079 Empagliflozin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 99.500.000 99.500.000 0
vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 180 19.650.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 99.500.000 99.500.000 0
vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 180 19.650.000 210 80.000.000 80.000.000 0
300 PP2600030080 Empagliflozin vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 180 4.800.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 52.047.000 210 157.000.000 157.000.000 0
vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 180 4.800.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 52.047.000 210 157.000.000 157.000.000 0
301 PP2600030081 Empagliflozin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 54.870.000 54.870.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 54.870.000 54.870.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 5.600.000 5.600.000 0
302 PP2600030082 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 63.000.000 210 6.165.000 6.165.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 6.250.000 6.250.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 63.000.000 210 6.165.000 6.165.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 6.250.000 6.250.000 0
303 PP2600030083 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 15.300.000 15.300.000 0
304 PP2600030084 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 997.500.000 997.500.000 0
305 PP2600030086 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 39.139.500 210 99.450.000 99.450.000 0
306 PP2600030087 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 350.000.000 350.000.000 0
307 PP2600030088 Enalapril + Hydroclorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 480.000.000 480.000.000 0
308 PP2600030090 Enoxaparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 699.300.000 699.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 700.000.000 700.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 699.300.000 699.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 700.000.000 700.000.000 0
309 PP2600030091 Enoxaparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 472.500.000 472.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 475.000.000 475.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 472.500.000 472.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 475.000.000 475.000.000 0
310 PP2600030092 Entecavir vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 479.990.000 479.990.000 0
311 PP2600030093 Eperison hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 1.900.000.000 1.900.000.000 0
312 PP2600030094 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 9.500.000 9.500.000 0
313 PP2600030095 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 87.150.000 87.150.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 103.950.000 103.950.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 87.150.000 87.150.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 103.950.000 103.950.000 0
314 PP2600030096 Epinephrin (Adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 327.600.000 327.600.000 0
315 PP2600030097 Epinephrin (Adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 3.450.000 3.450.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 3.852.000 3.852.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 3.450.000 3.450.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 3.852.000 3.852.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 3.450.000 3.450.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 3.852.000 3.852.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 3.600.000 3.600.000 0
316 PP2600030098 Epinephrin (Adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 11.500.000 11.500.000 0
317 PP2600030099 Erdostein vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 63.000.000 210 9.580.000 9.580.000 0
318 PP2600030100 Ertapenem vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 520.000.000 520.000.000 0
319 PP2600030101 Erythromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 105.000.000 105.000.000 0
320 PP2600030102 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 64.536.600 210 660.000.000 660.000.000 0
321 PP2600030103 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 64.536.600 210 1.298.220.000 1.298.220.000 0
322 PP2600030104 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 500.000.000 500.000.000 0
323 PP2600030106 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 258.300.000 258.300.000 0
324 PP2600030107 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 278.000.000 278.000.000 0
325 PP2600030108 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 237.000.000 237.000.000 0
326 PP2600030109 Eszopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.724.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 49.400.000 49.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.724.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 49.400.000 49.400.000 0
327 PP2600030110 Eszopiclon vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 4.490.000 4.490.000 0
328 PP2600030111 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.999.800 210 164.500.000 164.500.000 0
329 PP2600030112 Etodolac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 101.617.500 101.617.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 12.376.350 210 73.695.000 73.695.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 101.617.500 101.617.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 12.376.350 210 73.695.000 73.695.000 0
330 PP2600030113 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 499.800.000 499.800.000 0
331 PP2600030114 Etoricoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 120.000.000 120.000.000 0
332 PP2600030115 Etoricoxib vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 180 5.250.000 210 175.000.000 175.000.000 0
333 PP2600030116 Ezetimib + Simvastatin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 856.000.000 856.000.000 0
334 PP2600030117 Ezetimibe vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 35.000.000 35.000.000 0
335 PP2600030118 Ezetimibe vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 199.500.000 199.500.000 0
336 PP2600030119 Ezetimibe + Atorvastatin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 63.000.000 210 892.500.000 892.500.000 0
337 PP2600030120 Ezetimibe + Atorvastatin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 500.000.000 500.000.000 0
338 PP2600030121 Ezetimibe + Rosuvastatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 11.344.200 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 11.344.200 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
339 PP2600030122 Ezetimibe + Simvastatin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 72.500.000 72.500.000 0
340 PP2600030123 Famotidin vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 98.569.200 210 25.830.000 25.830.000 0
341 PP2600030125 Famotidin vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 670.800.000 670.800.000 0
342 PP2600030126 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 47.250.000 47.250.000 0
343 PP2600030127 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 1.520.000.000 1.520.000.000 0
344 PP2600030128 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 112.700.000 112.700.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 111.200.000 111.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 112.700.000 112.700.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 111.200.000 111.200.000 0
345 PP2600030129 Felodipin, Metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 221.880.000 221.880.000 0
346 PP2600030130 Fenofibrat vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 315.000.000 315.000.000 0
347 PP2600030131 Fenofibrat vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 29.184.000 210 62.800.000 62.800.000 0
348 PP2600030132 Fenofibrat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 98.879.100 210 1.775.000.000 1.775.000.000 0
349 PP2600030133 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 210.000.000 210.000.000 0
350 PP2600030134 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 284.550.000 284.550.000 0
351 PP2600030136 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 1.669.500 210 20.750.000 20.750.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 702.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 1.669.500 210 20.750.000 20.750.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 702.000 210 22.500.000 22.500.000 0
352 PP2600030137 Fexofenadin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 250.000.000 250.000.000 0
353 PP2600030138 Flavoxat hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 25.620.000 25.620.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.200.000 210 39.720.000 39.720.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 27.588.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 25.620.000 25.620.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.200.000 210 39.720.000 39.720.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 27.588.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 25.620.000 25.620.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.200.000 210 39.720.000 39.720.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 27.588.000 210 76.000.000 76.000.000 0
354 PP2600030139 Fluconazol vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 205.000.000 205.000.000 0
355 PP2600030140 Flunarizin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 300.000.000 300.000.000 0
356 PP2600030141 Flunarizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 125.000.000 125.000.000 0
357 PP2600030142 Fluocinolon acetonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 3.150.000 3.150.000 0
358 PP2600030143 Flurbiprofen vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 4.410.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 106.000.000 106.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 106.000.000 106.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 4.410.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 106.000.000 106.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 106.000.000 106.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 4.410.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 106.000.000 106.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 106.000.000 106.000.000 0
359 PP2600030144 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 184.500.000 184.500.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 33.126.000 210 183.000.000 183.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 184.500.000 184.500.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 33.126.000 210 183.000.000 183.000.000 0
360 PP2600030145 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 144.000.000 144.000.000 0
361 PP2600030146 Fluvastatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 120.753.750 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
362 PP2600030147 Fluvastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 1.020.000.000 1.020.000.000 0
363 PP2600030148 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 915.800.000 915.800.000 0
364 PP2600030149 Fosfomycin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 83.000.000 83.000.000 0
365 PP2600030150 Fosfomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 8.820.000 210 42.000.000 42.000.000 0
366 PP2600030151 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 52.000.000 52.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 39.450.000 210 42.800.000 42.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 52.000.000 52.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 39.450.000 210 42.800.000 42.800.000 0
367 PP2600030152 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 31.000.000 31.000.000 0
368 PP2600030153 Gabapentin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 255.000.000 255.000.000 0
369 PP2600030154 Gabapentin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 232.200.000 232.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 235.000.000 235.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 232.200.000 232.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 235.000.000 235.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 232.200.000 232.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 235.000.000 235.000.000 0
370 PP2600030155 Gabapentin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 672.000.000 672.000.000 0
371 PP2600030156 Gabapentin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 659.400.000 659.400.000 0
372 PP2600030157 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 186.900.000 186.900.000 0
373 PP2600030158 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 114.400.000 114.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 96.810.000 96.810.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 3.762.600 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 114.400.000 114.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 96.810.000 96.810.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 3.762.600 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 114.400.000 114.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 96.810.000 96.810.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 3.762.600 210 96.600.000 96.600.000 0
374 PP2600030159 Galantamine vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 2.315.000 2.315.000 0
375 PP2600030160 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 99.750.000 99.750.000 0
376 PP2600030161 Ginkgo biloba vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 26.805.000 210 312.500.000 312.500.000 0
377 PP2600030162 Ginkgo biloba vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 40.350.000 210 900.000.000 900.000.000 0
378 PP2600030163 Ginkgo biloba vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 16.087.500 210 486.250.000 486.250.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 34.312.500 210 497.500.000 497.500.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 16.087.500 210 486.250.000 486.250.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 34.312.500 210 497.500.000 497.500.000 0
379 PP2600030164 Ginkgo biloba vn0315508541 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MAI VÀNG 180 21.282.000 210 27.500.000 27.500.000 0
380 PP2600030165 Ginkgo biloba vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 679.500.000 679.500.000 0
vn0315508541 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MAI VÀNG 180 21.282.000 210 669.900.000 669.900.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 679.500.000 679.500.000 0
vn0315508541 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MAI VÀNG 180 21.282.000 210 669.900.000 669.900.000 0
381 PP2600030166 Ginkgo biloba extract vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 36.150.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 36.150.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 200.000.000 200.000.000 0
382 PP2600030167 Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 360.000.000 360.000.000 0
383 PP2600030168 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 5.544.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 138.000.000 138.000.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 5.544.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 138.000.000 138.000.000 0
384 PP2600030169 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 208.000.000 208.000.000 0
385 PP2600030170 Glimepirid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 15.165.000 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 16.000.000 16.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 11.400.000 11.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 9.100.000 9.100.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 15.165.000 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 16.000.000 16.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 11.400.000 11.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 9.100.000 9.100.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 15.165.000 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 16.000.000 16.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 11.400.000 11.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 9.100.000 9.100.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 15.165.000 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 16.000.000 16.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 11.400.000 11.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 9.100.000 9.100.000 0
386 PP2600030171 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 73.500.000 73.500.000 0
387 PP2600030172 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 98.700.000 98.700.000 0
388 PP2600030173 Glipizid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 624.000.000 624.000.000 0
389 PP2600030174 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 12.589.500 210 94.500.000 94.500.000 0
390 PP2600030175 Glipizid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 97.650.000 97.650.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 97.650.000 97.650.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 97.650.000 97.650.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
391 PP2600030176 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 750.000.000 750.000.000 0
392 PP2600030177 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 720.000.000 720.000.000 0
393 PP2600030178 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 943.740.000 943.740.000 0
394 PP2600030179 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 190.000.000 190.000.000 0
395 PP2600030180 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 265.230.000 210 55.800.000 55.800.000 0
396 PP2600030181 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 41.890.000 41.890.000 0
397 PP2600030182 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 8.750.000 8.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 8.879.000 8.879.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 8.750.000 8.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 8.879.000 8.879.000 0
398 PP2600030183 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 5.750.000 5.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 5.650.000 5.650.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 5.750.000 5.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 5.650.000 5.650.000 0
399 PP2600030184 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 50.750.000 50.750.000 0
400 PP2600030185 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 141.240.000 141.240.000 0
401 PP2600030186 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 29.500.000 29.500.000 0
402 PP2600030187 Granisetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 780.500.000 780.500.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 784.000.000 784.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 780.500.000 780.500.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 784.000.000 784.000.000 0
403 PP2600030188 Granisetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 9.097.440 210 32.000.000 32.000.000 0
404 PP2600030189 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 700.000.000 700.000.000 0
405 PP2600030190 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 174.260.000 174.260.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 11.367.180 210 174.260.000 174.260.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 174.260.000 174.260.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 174.260.000 174.260.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 11.367.180 210 174.260.000 174.260.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 174.260.000 174.260.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 174.260.000 174.260.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 11.367.180 210 174.260.000 174.260.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 174.260.000 174.260.000 0
406 PP2600030191 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 140.000.000 140.000.000 0
407 PP2600030192 Hydrocortison vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 98.879.100 210 149.970.000 149.970.000 0
408 PP2600030193 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 8.820.000 210 42.000.000 42.000.000 0
409 PP2600030194 Hydroxy cloroquin sulfat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 98.879.100 210 264.000.000 264.000.000 0
410 PP2600030195 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 32.800.000 32.800.000 0
411 PP2600030196 Hyoscin butylbromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 16.905.000 16.905.000 0
412 PP2600030197 Ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 585.000.000 585.000.000 0
413 PP2600030199 Ibuprofen vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 666.000.000 666.000.000 0
414 PP2600030200 Ibuprofen + Codein phosphat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.210.000 210 180.000.000 180.000.000 0
415 PP2600030201 Ibuprofen + Codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 140.000.000 140.000.000 0
416 PP2600030203 Imipenem + Cilastatin vn0317668678 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI 180 46.245.000 210 987.500.000 987.500.000 0
417 PP2600030204 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 48.135.000 210 35.910.000 35.910.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 48.135.000 210 35.910.000 35.910.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 36.000.000 36.000.000 0
418 PP2600030205 Indapamid vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 29.184.000 210 150.000.000 150.000.000 0
419 PP2600030206 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 1.867.500.000 1.867.500.000 0
420 PP2600030207 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 1.110.000.000 1.110.000.000 0
421 PP2600030208 Insulin glargine, Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
422 PP2600030209 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 1.500.000 1.500.000 0
423 PP2600030210 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 2.250.000 2.250.000 0
424 PP2600030211 Insulin người trộn (70/30) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 210.000.000 210.000.000 0
425 PP2600030212 Insulin người trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 194.130.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
426 PP2600030213 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 90.494.100 210 2.839.470.000 2.839.470.000 0
427 PP2600030214 Irbesartan vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 98.569.200 210 550.000.000 550.000.000 0
428 PP2600030215 Irbesartan vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 447.000.000 447.000.000 0
429 PP2600030216 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 750.000.000 750.000.000 0
430 PP2600030217 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 112.095.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
431 PP2600030218 Irbesartan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 13.875.000 210 37.500.000 37.500.000 0
432 PP2600030219 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 81.550.000 81.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 70.750.000 70.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 78.750.000 78.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 81.550.000 81.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 70.750.000 70.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 78.750.000 78.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 81.550.000 81.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 70.750.000 70.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 78.750.000 78.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 81.550.000 81.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 70.750.000 70.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 78.750.000 78.750.000 0
433 PP2600030220 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 346.500.000 346.500.000 0
434 PP2600030221 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 816.000.000 816.000.000 0
435 PP2600030222 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 199.500.000 199.500.000 0
436 PP2600030223 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 130.000.000 130.000.000 0
437 PP2600030224 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 535.500.000 535.500.000 0
438 PP2600030225 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 980.000.000 980.000.000 0
439 PP2600030226 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 275.200.000 275.200.000 0
440 PP2600030227 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 375.900.000 375.900.000 0
441 PP2600030228 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 105.000.000 105.000.000 0
442 PP2600030229 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 121.800.000 121.800.000 0
443 PP2600030230 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 380.000.000 380.000.000 0
444 PP2600030231 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 243.600.000 243.600.000 0
445 PP2600030232 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 29.184.000 210 220.000.000 220.000.000 0
446 PP2600030233 Itraconazol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 56.666.100 210 74.970.000 74.970.000 0
447 PP2600030234 Ivabradin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 35.000.000 35.000.000 0
448 PP2600030235 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 4.620.000 4.620.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 4.060.000 4.060.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 4.620.000 4.620.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 4.060.000 4.060.000 0
449 PP2600030236 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 975.000 975.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 970.000 970.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 975.000 975.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 970.000 970.000 0
450 PP2600030237 Kali clorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 1.830.000 210 16.000.000 16.000.000 0
451 PP2600030238 Kẽm Gluconat vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 56.666.100 210 385.000.000 385.000.000 0
452 PP2600030239 Kẽm Gluconat vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 180 19.650.000 210 540.000.000 540.000.000 0
453 PP2600030240 Kẽm Gluconat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 700.000.000 700.000.000 0
454 PP2600030241 Kẽm Gluconat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 29.500.000 29.500.000 0
455 PP2600030242 Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 58.000.000 58.000.000 0
456 PP2600030243 Kẽm sulfat vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 185.500.000 220 900.000.000 900.000.000 0
457 PP2600030245 Kẽm sulfat vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
458 PP2600030246 Ketoprofen vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 1.440.000.000 1.440.000.000 0
459 PP2600030247 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 959.000.000 959.000.000 0
460 PP2600030248 Ketoprofen vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 533.400.000 533.400.000 0
461 PP2600030249 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 28.545.000 210 886.500.000 886.500.000 0
462 PP2600030250 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 542.000.000 542.000.000 0
463 PP2600030251 L - Citrullin Malat vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 6.300.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 72.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 4.500.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 6.300.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 72.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 4.500.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 6.300.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 72.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 4.500.000 210 150.000.000 150.000.000 0
464 PP2600030252 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 217.150.000 217.150.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 203.400.000 203.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 217.150.000 217.150.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 203.400.000 203.400.000 0
465 PP2600030253 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 68.260.000 68.260.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 64.080.000 64.080.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 68.260.000 68.260.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 64.080.000 64.080.000 0
466 PP2600030254 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 259.000.000 259.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 206.150.000 206.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 217.000.000 217.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 259.000.000 259.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 206.150.000 206.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 217.000.000 217.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 259.000.000 259.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 206.150.000 206.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 31.645.500 210 217.000.000 217.000.000 0
467 PP2600030255 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 291.000.000 291.000.000 0
468 PP2600030256 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 37.800.000 37.800.000 0
469 PP2600030257 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 33.750.000 33.750.000 0
470 PP2600030258 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 11.250.000 11.250.000 0
471 PP2600030259 Lamotrigin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 21.000.000 21.000.000 0
472 PP2600030260 Lamotrigin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 49.000.000 49.000.000 0
473 PP2600030261 Lansoprazol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 875.000.000 875.000.000 0
474 PP2600030262 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 27.900.000 27.900.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 27.900.000 27.900.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 110.000.000 110.000.000 0
475 PP2600030263 Lansoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 200.000.000 200.000.000 0
476 PP2600030264 L-Cystin vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 27.588.000 210 77.500.000 77.500.000 0
477 PP2600030265 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 315.000.000 315.000.000 0
478 PP2600030266 Levetiracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 309.400.000 309.400.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 185.500.000 220 285.580.000 285.580.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 309.400.000 309.400.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 185.500.000 220 285.580.000 285.580.000 0
479 PP2600030267 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 9.097.440 210 54.750.000 54.750.000 0
480 PP2600030268 Levocetirizin vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 1.350.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 11.344.200 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 1.350.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 11.344.200 210 42.000.000 42.000.000 0
481 PP2600030269 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 62.000.000 62.000.000 0
482 PP2600030270 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 34.312.500 210 90.000.000 90.000.000 0
483 PP2600030271 Levocetirizin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.999.800 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 522.000 210 16.400.000 16.400.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.999.800 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 522.000 210 16.400.000 16.400.000 0
484 PP2600030272 Levodopa + Benserazid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 1.830.000 210 45.000.000 45.000.000 0
485 PP2600030273 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
486 PP2600030274 Levodopa + Carbidopa vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 320.000.000 320.000.000 0
487 PP2600030275 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 298.200.000 298.200.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 295.200.000 295.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 298.200.000 298.200.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 295.200.000 295.200.000 0
488 PP2600030276 Levofloxacin vn0318214797 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA 180 13.425.000 210 447.000.000 447.000.000 0
489 PP2600030277 Levofloxacin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 2.175.000 210 72.500.000 72.500.000 0
490 PP2600030278 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 7.784.000 7.784.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 7.560.000 7.560.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 7.784.000 7.784.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 7.560.000 7.560.000 0
491 PP2600030279 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 72.250.000 72.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 70.000.000 70.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 72.250.000 72.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 70.000.000 70.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 72.250.000 72.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 70.000.000 70.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 73.500.000 73.500.000 0
492 PP2600030280 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.724.000 210 110.000.000 110.000.000 0
493 PP2600030281 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.724.000 210 111.000.000 111.000.000 0
494 PP2600030282 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 11.020.000 11.020.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 3.762.600 210 7.810.000 7.810.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 11.020.000 11.020.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 3.762.600 210 7.810.000 7.810.000 0
495 PP2600030283 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 2.058.000 2.058.000 0
496 PP2600030284 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 2.322.600 210 77.420.000 77.420.000 0
497 PP2600030285 Lidocain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.560.000 1.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 1.500.000 1.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.560.000 1.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 1.500.000 1.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.560.000 1.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 1.500.000 1.500.000 0
498 PP2600030286 Lidocain hydroclorid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 37.950.000 210 28.560.000 28.560.000 0
499 PP2600030287 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 464.700.000 464.700.000 0
500 PP2600030288 Linezolid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 17.700.000 17.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 17.700.000 17.700.000 0
501 PP2600030289 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 36.642.000 210 67.200.000 67.200.000 0
502 PP2600030290 Lisinopril vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 201.300.000 201.300.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 267.000.000 267.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 201.300.000 201.300.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 267.000.000 267.000.000 0
503 PP2600030291 Lisinopril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 83.413.000 210 328.000.000 328.000.000 0
504 PP2600030292 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 122.760.000 122.760.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 122.760.000 122.760.000 0
505 PP2600030293 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 290.000.000 290.000.000 0
506 PP2600030294 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 108.750.000 108.750.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 108.750.000 108.750.000 0
507 PP2600030295 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 226.275.000 226.275.000 0
508 PP2600030296 Losartan vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 210.000.000 210.000.000 0
509 PP2600030297 Losartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 149.000.000 149.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 164.000.000 164.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 149.000.000 149.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 67.100.000 210 164.000.000 164.000.000 0
510 PP2600030298 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 522.900.000 522.900.000 0
511 PP2600030299 Lovastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0317619134 CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI 180 35.672.700 210 839.400.000 839.400.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0317619134 CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI 180 35.672.700 210 839.400.000 839.400.000 0
512 PP2600030300 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 170.100.000 170.100.000 0
513 PP2600030301 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 29.184.000 210 300.000.000 300.000.000 0
514 PP2600030302 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 107.910.000 107.910.000 0
515 PP2600030303 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 56.000.000 56.000.000 0
516 PP2600030304 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 16.000.000 16.000.000 0
517 PP2600030305 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 157.500.000 157.500.000 0
518 PP2600030306 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 37.800.000 37.800.000 0
519 PP2600030307 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 283.500.000 283.500.000 0
520 PP2600030308 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 137.500.000 137.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 17.625.000 210 132.500.000 132.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 137.500.000 137.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 17.625.000 210 132.500.000 132.500.000 0
521 PP2600030309 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 144.900.000 144.900.000 0
522 PP2600030310 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 110.000.000 110.000.000 0
523 PP2600030311 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 9.600.000 210 120.000.000 120.000.000 0
524 PP2600030312 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 61.800.000 61.800.000 0
525 PP2600030313 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 1.097.500.000 1.097.500.000 0
526 PP2600030314 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 370.800.000 370.800.000 0
527 PP2600030315 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 10.111.500 210 172.200.000 172.200.000 0
528 PP2600030316 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 470.000.000 470.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 39.450.000 210 588.000.000 588.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 470.000.000 470.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 39.450.000 210 588.000.000 588.000.000 0
529 PP2600030317 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 39.450.000 210 529.200.000 529.200.000 0
530 PP2600030318 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 399.000.000 399.000.000 0
531 PP2600030319 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 28.545.000 210 65.000.000 65.000.000 0
532 PP2600030320 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 812.500.000 812.500.000 0
533 PP2600030321 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 362.500.000 362.500.000 0
534 PP2600030322 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
535 PP2600030323 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 220.000.000 220.000.000 0
536 PP2600030324 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 30.061.050 210 237.000.000 237.000.000 0
537 PP2600030325 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 880.000.000 880.000.000 0
538 PP2600030326 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 380.000.000 380.000.000 0
539 PP2600030327 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 702.000.000 702.000.000 0
540 PP2600030328 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 104.425.500 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
541 PP2600030329 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 3.480.000 3.480.000 0
542 PP2600030330 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 22.875.000 210 762.500.000 762.500.000 0
543 PP2600030331 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 75.000.000 75.000.000 0
544 PP2600030332 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
545 PP2600030333 Mecobalamin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 913.500.000 913.500.000 0
546 PP2600030335 Mecobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 55.650.000 55.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 55.650.000 55.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 60.000.000 60.000.000 0
547 PP2600030336 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 12.589.500 210 8.610.000 8.610.000 0
548 PP2600030337 Meropenem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 185.500.000 220 283.500.000 283.500.000 0
549 PP2600030338 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 818.300.000 818.300.000 0
550 PP2600030339 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 919.250.000 919.250.000 0
551 PP2600030340 Metformin hydroclorid vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 120.000.000 120.000.000 0
552 PP2600030341 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 538.800.000 538.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.782.600 210 425.400.000 425.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 283.200.000 283.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 538.800.000 538.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.782.600 210 425.400.000 425.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 283.200.000 283.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 538.800.000 538.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.782.600 210 425.400.000 425.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 283.200.000 283.200.000 0
553 PP2600030342 Metformin hydroclorid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 2.115.000 210 69.500.000 69.500.000 0
554 PP2600030343 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 1.760.000.000 1.760.000.000 0
555 PP2600030344 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 10.500.000 10.500.000 0
556 PP2600030345 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 10.111.500 210 164.850.000 164.850.000 0
557 PP2600030346 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
558 PP2600030347 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
559 PP2600030348 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 600.000.000 600.000.000 0
560 PP2600030349 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 466.200.000 466.200.000 0
561 PP2600030350 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 59.600.000 59.600.000 0
562 PP2600030351 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 760.000.000 760.000.000 0
563 PP2600030352 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 1.404.000.000 1.404.000.000 0
564 PP2600030353 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 950.000.000 950.000.000 0
565 PP2600030354 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 558.600.000 558.600.000 0
566 PP2600030355 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 107.789.100 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 107.789.100 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 1.190.000.000 1.190.000.000 0
567 PP2600030356 Methocarbamol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 720.000.000 720.000.000 0
568 PP2600030357 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 58.526.250 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 600.000.000 600.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 460.000.000 460.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 290.000.000 290.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 58.526.250 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 600.000.000 600.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 460.000.000 460.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 290.000.000 290.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 58.526.250 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 600.000.000 600.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 460.000.000 460.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 290.000.000 290.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 58.526.250 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 600.000.000 600.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 38.070.000 210 460.000.000 460.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 290.000.000 290.000.000 0
569 PP2600030358 Methocarbamol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 17.910.000 17.910.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 15.450.000 15.450.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 60.000.000 60.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 28.500.000 28.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 17.910.000 17.910.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 15.450.000 15.450.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 60.000.000 60.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 28.500.000 28.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 17.910.000 17.910.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 15.450.000 15.450.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 60.000.000 60.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 28.500.000 28.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 17.910.000 17.910.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 15.450.000 15.450.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 60.000.000 60.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 28.500.000 28.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 17.910.000 17.910.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 15.450.000 15.450.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 60.000.000 60.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 28.500.000 28.500.000 0
570 PP2600030359 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 624.750.000 624.750.000 0
571 PP2600030360 Methocarbamol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 1.020.000.000 1.020.000.000 0
572 PP2600030361 Methyl prednisolon vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 39.139.500 210 165.000.000 165.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 39.139.500 210 165.000.000 165.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 25.500.000 25.500.000 0
573 PP2600030362 Methyl prednisolon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 180 3.600.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 180 3.600.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 180 3.600.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 180 3.600.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 80.000.000 80.000.000 0
574 PP2600030363 Methyldopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
575 PP2600030364 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 59.850.000 59.850.000 0
576 PP2600030365 Metoclopramid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 8.000.000 8.000.000 0
577 PP2600030366 Metoclopramid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 2.740.000 2.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.080.000 2.080.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 2.740.000 2.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.080.000 2.080.000 0
578 PP2600030367 Metoprolol tartrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 36.642.000 210 245.000.000 245.000.000 0
579 PP2600030368 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 11.344.200 210 35.640.000 35.640.000 0
580 PP2600030369 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 6.600.000 6.600.000 0
581 PP2600030370 Miconazol nitrat vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.888.488 210 14.700.000 14.700.000 0
582 PP2600030371 Miconazol nitrat hoặc Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 8.071.500 210 23.800.000 23.800.000 0
583 PP2600030372 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 90.494.100 210 176.100.000 176.100.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 8.952.900 210 175.728.000 175.728.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 90.494.100 210 176.100.000 176.100.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 8.952.900 210 175.728.000 175.728.000 0
584 PP2600030373 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 58.526.250 210 126.000.000 126.000.000 0
585 PP2600030374 Mirtazapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.724.000 210 100.800.000 100.800.000 0
586 PP2600030375 Mometason furoat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 326.000.000 326.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 33.126.000 210 333.900.000 333.900.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 326.000.000 326.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 33.126.000 210 333.900.000 333.900.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 326.000.000 326.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 33.126.000 210 333.900.000 333.900.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 270.000.000 270.000.000 0
587 PP2600030376 Mometason furoat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 16.800.000 16.800.000 0
588 PP2600030377 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 177.000.000 177.000.000 0
589 PP2600030378 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 263.550.000 263.550.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 291.000.000 291.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 21.285.000 210 304.500.000 304.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 263.550.000 263.550.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 291.000.000 291.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 21.285.000 210 304.500.000 304.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 263.550.000 263.550.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 136.431.000 215 291.000.000 291.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 21.285.000 210 304.500.000 304.500.000 0
590 PP2600030379 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 124.000.000 124.000.000 0
591 PP2600030380 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 313.875.000 313.875.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 21.285.000 210 329.400.000 329.400.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 10.935.000 210 355.500.000 355.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 313.875.000 313.875.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 21.285.000 210 329.400.000 329.400.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 10.935.000 210 355.500.000 355.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 313.875.000 313.875.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 21.285.000 210 329.400.000 329.400.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 10.935.000 210 355.500.000 355.500.000 0
592 PP2600030382 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 48.951.000 48.951.000 0
593 PP2600030383 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 17.850.000 17.850.000 0
594 PP2600030384 Moxifloxacin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 69.000.000 69.000.000 0
595 PP2600030385 Moxifloxacin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 36.750.000 36.750.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 36.750.000 36.750.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 36.000.000 36.000.000 0
596 PP2600030387 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.047.649 210 8.396.640 8.396.640 0
597 PP2600030388 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 4.200.000 4.200.000 0
598 PP2600030389 Mupirocin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.888.488 210 21.999.600 21.999.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.888.488 210 21.999.600 21.999.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 3.780.000 3.780.000 0
599 PP2600030390 N-acetylcystein vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 194.130.000 210 57.000.000 57.000.000 0
600 PP2600030391 N-acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 44.150.000 44.150.000 0
601 PP2600030392 N-acetylcystein vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 2.884.500 210 72.500.000 72.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 2.884.500 210 72.500.000 72.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 65.000.000 65.000.000 0
602 PP2600030393 N-acetylcystein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 123.600.000 123.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 123.600.000 123.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 123.600.000 123.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 123.600.000 123.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 154.000.000 154.000.000 0
603 PP2600030394 N-acetylcystein vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 153.840.000 153.840.000 0
604 PP2600030395 N-acetylcystein vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 31.429.800 210 78.000.000 78.000.000 0
605 PP2600030396 N-acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 13.750.000 13.750.000 0
606 PP2600030397 N-acetylcystein vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 640.000.000 640.000.000 0
607 PP2600030398 N-acetylcystein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 31.000.000 31.000.000 0
608 PP2600030399 N-acetylcystein vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 31.429.800 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 36.000.000 36.000.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 31.429.800 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 36.000.000 36.000.000 0
609 PP2600030402 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 15.000.000 15.000.000 0
610 PP2600030403 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 205.000.000 205.000.000 0
611 PP2600030405 Naproxen + Esomeprazol vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 798.000.000 798.000.000 0
612 PP2600030406 Naproxen + Esomeprazol vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 34.233.300 210 878.850.000 878.850.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 1.053.000.000 1.053.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 79.911.000 210 897.750.000 897.750.000 0
vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 98.569.200 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 34.233.300 210 878.850.000 878.850.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 1.053.000.000 1.053.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 79.911.000 210 897.750.000 897.750.000 0
vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 98.569.200 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 34.233.300 210 878.850.000 878.850.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 1.053.000.000 1.053.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 79.911.000 210 897.750.000 897.750.000 0
vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 98.569.200 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 34.233.300 210 878.850.000 878.850.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 1.053.000.000 1.053.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 79.911.000 210 897.750.000 897.750.000 0
vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 98.569.200 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
613 PP2600030407 Natamycin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 449.995.000 449.995.000 0
614 PP2600030408 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 265.230.000 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
615 PP2600030409 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 265.230.000 210 975.000.000 975.000.000 0
616 PP2600030410 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 7.497.000 210 249.900.000 249.900.000 0
617 PP2600030411 Natri clorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 12.500.000 12.500.000 0
618 PP2600030412 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 23.249.445 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 543.480.000 543.480.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 23.249.445 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 543.480.000 543.480.000 0
619 PP2600030413 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 84.660.000 84.660.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 84.660.000 84.660.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
620 PP2600030414 Natri clorid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 26.250.000 26.250.000 0
621 PP2600030415 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
622 PP2600030416 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 306.650.000 306.650.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 306.650.000 306.650.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
623 PP2600030417 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 23.249.445 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 23.249.445 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
624 PP2600030418 Natri clorid vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 17.625.000 210 450.000.000 450.000.000 0
625 PP2600030420 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.310.000 2.310.000 0
626 PP2600030421 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 3.395.000 3.395.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 3.395.000 3.395.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 6.500.000 6.500.000 0
627 PP2600030422 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 7.455.000 7.455.000 0
628 PP2600030423 Natri hyaluronat vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 37.500.000 37.500.000 0
629 PP2600030424 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 32.400.000 210 1.074.000.000 1.074.000.000 0
630 PP2600030425 Natri hyaluronat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 42.000.000 42.000.000 0
631 PP2600030426 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 78.000.000 78.000.000 0
632 PP2600030427 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
633 PP2600030429 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 15.792.000 15.792.000 0
634 PP2600030431 Nebivolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
635 PP2600030432 Nefopam Hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 8.040.000 210 242.000.000 242.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 268.000.000 268.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 8.040.000 210 242.000.000 242.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 268.000.000 268.000.000 0
636 PP2600030433 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 36.642.000 210 262.500.000 262.500.000 0
637 PP2600030434 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 370.000.000 370.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 369.500.000 369.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 370.000.000 370.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 369.500.000 369.500.000 0
638 PP2600030435 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 54.925.530 210 7.960.000 7.960.000 0
639 PP2600030436 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 11.440.000 11.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 11.440.000 11.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 11.000.000 11.000.000 0
640 PP2600030437 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 43.200.000 43.200.000 0
641 PP2600030438 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 4.830.000 210 71.000.000 71.000.000 0
642 PP2600030439 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
643 PP2600030440 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 74.999.400 74.999.400 0
644 PP2600030441 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
645 PP2600030442 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 610.000.000 610.000.000 0
646 PP2600030443 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 6.170.000 6.170.000 0
647 PP2600030444 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 99.000.000 99.000.000 0
648 PP2600030445 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 15.444.000 15.444.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 15.444.000 15.444.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 15.444.000 15.444.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 15.444.000 15.444.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 15.400.000 15.400.000 0
649 PP2600030446 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 31.150.000 31.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 30.800.000 30.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 30.800.000 30.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 31.150.000 31.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 30.800.000 30.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 30.800.000 30.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 31.150.000 31.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 30.800.000 30.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 30.800.000 30.800.000 0
650 PP2600030448 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 5.544.000 210 19.000.000 19.000.000 0
651 PP2600030449 Octreotid vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 32.025.000 210 168.000.000 168.000.000 0
652 PP2600030450 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 48.135.000 210 787.500.000 787.500.000 0
653 PP2600030451 Ofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 138.000.000 138.000.000 0
654 PP2600030452 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 2.300.000 2.300.000 0
655 PP2600030454 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 13.576.000 13.576.000 0
656 PP2600030455 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 90.000.000 240 11.550.000 11.550.000 0
657 PP2600030456 Omeprazol vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 78.150.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
658 PP2600030457 Omeprazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 1.104.000.000 1.104.000.000 0
659 PP2600030459 Ondansetron vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 62.500.000 62.500.000 0
660 PP2600030460 Ondansetron vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 32.025.000 210 119.500.000 119.500.000 0
661 PP2600030461 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 7.500.000 7.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 10.458.000 10.458.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 7.500.000 7.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 10.458.000 10.458.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 7.500.000 7.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 10.458.000 10.458.000 0
662 PP2600030462 Ondansetron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 8.000.000 8.000.000 0
663 PP2600030463 Otilonium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 70.700.000 70.700.000 0
664 PP2600030464 Otilonium bromid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.999.800 210 164.500.000 164.500.000 0
665 PP2600030465 Oxacilin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 360.000.000 360.000.000 0
666 PP2600030466 Oxacilin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 8.850.000 8.850.000 0
667 PP2600030467 Oxytocin vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 3.750.000 210 125.000.000 125.000.000 0
668 PP2600030468 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 49.500.000 49.500.000 0
669 PP2600030470 Pantoprazol vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 340.000.000 340.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 340.000.000 340.000.000 0
670 PP2600030471 Pantoprazol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 30.599.280 210 480.000.000 480.000.000 0
671 PP2600030472 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 9.097.440 210 88.998.000 88.998.000 0
672 PP2600030473 Paracetamol (Acetaminophen) vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 472.500.000 472.500.000 0
673 PP2600030474 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 2.373.000 2.373.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 2.373.000 2.373.000 0
674 PP2600030475 Paracetamol (Acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 315.000 315.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 462.000 462.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 315.000 315.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 462.000 462.000 0
675 PP2600030476 Paracetamol (acetaminophen) vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 3.500.000 3.500.000 0
676 PP2600030477 Paracetamol (Acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 10.026.000 210 819.000 819.000 0
677 PP2600030479 Paracetamol (Acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 189.000.000 189.000.000 0
678 PP2600030480 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 8.950.000 8.950.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 8.950.000 8.950.000 0
679 PP2600030481 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 117.000.000 117.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 3.750.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 117.000.000 117.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 3.750.000 210 125.000.000 125.000.000 0
680 PP2600030482 Paracetamol + Chlorpheniramin vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 98.569.200 210 121.800.000 121.800.000 0
681 PP2600030483 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 45.795.600 210 186.000.000 186.000.000 0
682 PP2600030484 Paracetamol + Codein phosphat vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 198.600.000 198.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 198.900.000 198.900.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 198.600.000 198.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 198.900.000 198.900.000 0
683 PP2600030485 Paracetamol + Ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 35.600.000 35.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 34.450.000 34.450.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 35.600.000 35.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 34.450.000 34.450.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 35.600.000 35.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 34.450.000 34.450.000 0
684 PP2600030486 Paracetamol + Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 77.700.000 77.700.000 0
685 PP2600030487 Paracetamol + Ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 60.000.000 60.000.000 0
686 PP2600030488 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 115.500.000 115.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 103.800.000 103.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 115.500.000 115.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 91.387.500 225 103.800.000 103.800.000 0
687 PP2600030489 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 305.000.000 305.000.000 0
688 PP2600030490 Paracetamol + Methocarbamol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 819.000.000 819.000.000 0
689 PP2600030491 Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 27.466.110 210 4.830.000 4.830.000 0
690 PP2600030492 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 882.000.000 882.000.000 0
691 PP2600030493 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 960.000.000 960.000.000 0
692 PP2600030494 Perindopril + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 292.500.000 292.500.000 0
693 PP2600030495 Perindopril arginine vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 55.000.000 55.000.000 0
694 PP2600030496 Perindopril arginine vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 84.000.000 84.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 83.200.000 83.200.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 84.000.000 84.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 7.110.000 210 83.200.000 83.200.000 0
695 PP2600030497 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 357.600.000 357.600.000 0
696 PP2600030498 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 593.010.000 593.010.000 0
697 PP2600030499 Perindopril arginine + Amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 98.389.500 210 2.834.650.000 2.834.650.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 2.834.650.000 2.834.650.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 98.389.500 210 2.834.650.000 2.834.650.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 2.834.650.000 2.834.650.000 0
698 PP2600030500 Perindopril arginine + Amlodipin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 1.935.000.000 1.935.000.000 0
699 PP2600030501 Perindopril arginine + Amlodipin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 246.562.500 210 1.062.000.000 1.062.000.000 0
700 PP2600030502 Perindopril arginine + Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 58.500.000 58.500.000 0
701 PP2600030503 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 385.065.000 385.065.000 0
702 PP2600030504 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 185.000.000 185.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 185.000.000 185.000.000 0
703 PP2600030505 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 804.000.000 804.000.000 0
704 PP2600030506 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 173.700.000 173.700.000 0
705 PP2600030507 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 48.135.000 210 568.000.000 568.000.000 0
706 PP2600030508 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 996.000.000 996.000.000 0
707 PP2600030509 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 190.000.000 190.000.000 0
708 PP2600030510 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 2.214.000.000 2.214.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 1.998.000.000 1.998.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 2.214.000.000 2.214.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 204.591.000 210 1.998.000.000 1.998.000.000 0
709 PP2600030511 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 272.000.000 272.000.000 0
710 PP2600030513 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 133.350.000 133.350.000 0
711 PP2600030514 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 4.095.000 4.095.000 0
712 PP2600030515 Piperacillin + Tazobactam vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 350.000.000 350.000.000 0
713 PP2600030516 Piperacillin + Tazobactam vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 31.351.200 210 560.000.000 560.000.000 0
714 PP2600030517 Piracetam vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 117.500.000 117.500.000 0
715 PP2600030518 Piracetam vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 4.125.000 210 93.500.000 93.500.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 34.312.500 210 94.250.000 94.250.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 4.125.000 210 93.500.000 93.500.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 34.312.500 210 94.250.000 94.250.000 0
716 PP2600030519 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 53.900.000 53.900.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 72.087.000 210 47.400.000 47.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 53.900.000 53.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 53.900.000 53.900.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 72.087.000 210 47.400.000 47.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 53.900.000 53.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 53.900.000 53.900.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 72.087.000 210 47.400.000 47.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 230.000.000 227 53.900.000 53.900.000 0
717 PP2600030520 Piracetam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 240.000.000 240.000.000 0
718 PP2600030521 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 112.095.000 210 900.000.000 900.000.000 0
719 PP2600030522 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 70.516.500 210 430.000.000 430.000.000 0
720 PP2600030523 Piracetam vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 98.569.200 210 1.404.900.000 1.404.900.000 0
721 PP2600030524 Piracetam vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 33.126.000 210 168.000.000 168.000.000 0
722 PP2600030525 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 7.350.000 7.350.000 0
723 PP2600030526 Povidon Iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.384.100 210 236.000.000 236.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.384.100 210 236.000.000 236.000.000 0
724 PP2600030527 Povidon Iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 4.830.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 4.830.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 90.000.000 90.000.000 0
725 PP2600030528 Pralidoxim vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 265.230.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 265.230.000 210 15.400.000 15.400.000 0
726 PP2600030529 Pramipexol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 21.000.000 21.000.000 0
727 PP2600030530 Pravastatin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 47.220.000 210 644.000.000 644.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 644.000.000 644.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 47.220.000 210 644.000.000 644.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 644.000.000 644.000.000 0
728 PP2600030531 Pravastatin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 31.351.200 210 551.040.000 551.040.000 0
729 PP2600030532 Pravastatin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 25.800.000 210 625.000.000 625.000.000 0
730 PP2600030533 Prednisolon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 42.324.000 210 42.000.000 42.000.000 0
731 PP2600030534 Prednison vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 145.530.000 145.530.000 0
732 PP2600030535 Pregabalin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
733 PP2600030536 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 165.000.000 165.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 8.850.000 210 214.450.000 214.450.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 8.850.000 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 165.000.000 165.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 8.850.000 210 214.450.000 214.450.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 8.850.000 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 165.000.000 165.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 8.850.000 210 214.450.000 214.450.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 8.850.000 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 165.000.000 165.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 8.850.000 210 214.450.000 214.450.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 8.850.000 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 195.000.000 195.000.000 0
734 PP2600030537 Pregabalin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 72.000.000 210 890.000.000 890.000.000 0
735 PP2600030538 Pregabalin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 100.000.000 100.000.000 0
736 PP2600030539 Pregabalin vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 1.350.000.000 1.350.000.000 0
737 PP2600030540 Pregabalin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 259.350.000 259.350.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 25.231.500 210 252.500.000 252.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 259.350.000 259.350.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 25.231.500 210 252.500.000 252.500.000 0
738 PP2600030541 Pregabalin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 189.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
739 PP2600030542 Pregabalin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 56.666.100 210 120.000.000 120.000.000 0
740 PP2600030543 Progesteron dạng vi hạt vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 232.000.000 232.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 240.000.000 240.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 232.000.000 232.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 240.000.000 240.000.000 0
741 PP2600030544 Progesteron dạng vi hạt vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 10.150.000 10.150.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 56.666.100 210 10.300.000 10.300.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 10.150.000 10.150.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 56.666.100 210 10.300.000 10.300.000 0
742 PP2600030545 Promestrien vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 650.000.000 650.000.000 0
743 PP2600030546 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 11.344.200 210 7.500.000 7.500.000 0
744 PP2600030547 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
745 PP2600030548 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 190.960.000 190.960.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 704.000.000 704.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 148.800.000 148.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 195.200.000 195.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 190.960.000 190.960.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 704.000.000 704.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 148.800.000 148.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 195.200.000 195.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 190.960.000 190.960.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 704.000.000 704.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 148.800.000 148.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 195.200.000 195.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 190.960.000 190.960.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 704.000.000 704.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 148.800.000 148.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 195.200.000 195.200.000 0
746 PP2600030549 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 48.135.000 210 18.000.000 18.000.000 0
747 PP2600030550 Quinapril vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 120.753.750 210 700.000.000 700.000.000 0
748 PP2600030551 Quinapril vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 124.950.000 124.950.000 0
749 PP2600030552 Quinapril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 15.750.000 210 490.000.000 490.000.000 0
750 PP2600030553 Rabeprazol vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 61.000.000 210 2.010.000.000 2.010.000.000 0
751 PP2600030554 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 104.425.500 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
752 PP2600030555 Rabeprazol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 25.782.000 210 510.000.000 510.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 25.782.000 210 509.700.000 509.700.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 25.782.000 210 510.000.000 510.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 25.782.000 210 509.700.000 509.700.000 0
753 PP2600030557 Ramipril vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 10.740.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 212.000.000 212.000.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 10.740.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 54.000.000 210 212.000.000 212.000.000 0
754 PP2600030558 Ramipril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 198.500.000 198.500.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 199.500.000 199.500.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 5.985.000 210 94.000.000 94.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 198.500.000 198.500.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 199.500.000 199.500.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 5.985.000 210 94.000.000 94.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 198.500.000 198.500.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 199.500.000 199.500.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 5.985.000 210 94.000.000 94.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 198.500.000 198.500.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 199.500.000 199.500.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 5.985.000 210 94.000.000 94.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 198.500.000 198.500.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 199.500.000 199.500.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 5.985.000 210 94.000.000 94.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 198.500.000 198.500.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 32.505.000 210 199.500.000 199.500.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 5.985.000 210 94.000.000 94.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 94.500.000 94.500.000 0
755 PP2600030559 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 33.500.000 33.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 33.500.000 33.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 33.500.000 33.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 33.500.000 33.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 37.000.000 37.000.000 0
756 PP2600030560 Rebamipid vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 395.000.000 395.000.000 0
757 PP2600030561 Repaglinid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 279.300.000 279.300.000 0
758 PP2600030562 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 298.200.000 298.200.000 0
759 PP2600030563 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 952.875.000 952.875.000 0
760 PP2600030564 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 265.230.000 210 400.000.000 400.000.000 0
761 PP2600030565 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 63.500.000 63.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 63.500.000 63.500.000 0
762 PP2600030566 Risedronat natri vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 378.000 210 12.600.000 12.600.000 0
763 PP2600030567 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 42.150.000 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 42.150.000 210 380.000.000 380.000.000 0
764 PP2600030568 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 42.150.000 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 42.150.000 210 380.000.000 380.000.000 0
765 PP2600030569 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 192.000.000 192.000.000 0
766 PP2600030570 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 250.000.000 250.000.000 0
767 PP2600030571 Rivaroxaban vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 9.510.000 210 212.000.000 212.000.000 0
768 PP2600030573 Rocuronium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 27.200.000 27.200.000 0
769 PP2600030574 Rocuronium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 8.200.000 8.200.000 0
770 PP2600030575 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 56.500.000 56.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 90.000.000 90.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 3.600.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 56.500.000 56.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 90.000.000 90.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 3.600.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 56.500.000 56.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 90.000.000 90.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 3.600.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 56.500.000 56.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 593.865.000 220 90.000.000 90.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 3.600.000 210 70.000.000 70.000.000 0
771 PP2600030576 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 296.100.000 296.100.000 0
772 PP2600030577 Rosuvastatin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 13.875.000 210 400.000.000 400.000.000 0
773 PP2600030578 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 12.663.000 210 73.500.000 73.500.000 0
774 PP2600030581 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 459.900.000 459.900.000 0
775 PP2600030582 Sacubitril + Valsartan vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 40.000.000 40.000.000 0
776 PP2600030583 Salbutamol (sulfat) vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 157.500.000 157.500.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 14.398.200 210 149.940.000 149.940.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 115.900.000 212 157.500.000 157.500.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 14.398.200 210 149.940.000 149.940.000 0
777 PP2600030584 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 52.920.000 52.920.000 0
778 PP2600030585 Salbutamol (sulfat) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 12.376.350 210 67.200.000 67.200.000 0
779 PP2600030587 Salbutamol + Ipratropium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 17.520.000 17.520.000 0
780 PP2600030588 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 70.516.500 210 570.000.000 570.000.000 0
781 PP2600030589 Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 464.000.000 464.000.000 0
782 PP2600030590 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
783 PP2600030591 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 550.000.000 550.000.000 0
784 PP2600030592 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 430.000.000 430.000.000 0
785 PP2600030593 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0317619134 CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI 180 35.672.700 210 294.000.000 294.000.000 0
786 PP2600030594 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 131.250.000 131.250.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 215.000.000 215.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 131.250.000 131.250.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 215.000.000 215.000.000 0
787 PP2600030595 Sắt fumarat + Acid folic vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 1.350.000 210 45.000.000 45.000.000 0
788 PP2600030596 Sắt fumarat + Acid folic vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 52.500.000 52.500.000 0
789 PP2600030598 Sắt fumarat + Acid folic vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 138.000.000 138.000.000 0
790 PP2600030599 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 76.000.000 76.000.000 0
791 PP2600030600 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 98.879.100 210 378.000.000 378.000.000 0
792 PP2600030601 Sắt protein succinylat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.250.000 210 467.500.000 467.500.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 471.500.000 471.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.250.000 210 467.500.000 467.500.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 471.500.000 471.500.000 0
793 PP2600030602 Sắt protein succinylat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 146.700.000 146.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 143.600.000 143.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 146.700.000 146.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 143.600.000 143.600.000 0
794 PP2600030603 Sắt protein succinylat vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 244.734.000 210 390.000.000 390.000.000 0
795 PP2600030604 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.063.000 210 70.000.000 70.000.000 0
796 PP2600030606 Sắt sulfat + Folic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
797 PP2600030607 Sắt sulfat + Folic acid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 12.663.000 210 40.000.000 40.000.000 0
798 PP2600030608 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 2.697.000 210 17.400.000 17.400.000 0
799 PP2600030609 Sildenafil vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 49.000.000 49.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 19.500.000 19.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 49.000.000 49.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 19.500.000 19.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 49.000.000 49.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 19.500.000 19.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 49.000.000 49.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 19.500.000 19.500.000 0
800 PP2600030610 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 987.000.000 987.000.000 0
801 PP2600030611 Silymarin vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 6.300.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 34.340.000 34.340.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 1.800.000 210 59.340.000 59.340.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 6.300.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 34.340.000 34.340.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 1.800.000 210 59.340.000 59.340.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 6.300.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 34.340.000 34.340.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 1.800.000 210 59.340.000 59.340.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 6.300.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 34.340.000 34.340.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 1.800.000 210 59.340.000 59.340.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 37.440.000 210 10.000.000 10.000.000 0
802 PP2600030614 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 43.950.000 43.950.000 0
803 PP2600030615 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 27.961.500 27.961.500 0
804 PP2600030616 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 194.130.000 210 60.000.000 60.000.000 0
805 PP2600030617 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 24.990.000 24.990.000 0
806 PP2600030618 Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 23.526.000 210 84.000.000 84.000.000 0
807 PP2600030619 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 368.766.000 210 3.024.000.000 3.024.000.000 0
808 PP2600030620 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 12.376.350 210 199.500.000 199.500.000 0
809 PP2600030621 Simvastatin + Ezetimib vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 205.485.000 210 1.110.000.000 1.110.000.000 0
810 PP2600030622 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 1.725.000.000 1.725.000.000 0
811 PP2600030623 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 83.413.000 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 1.167.000.000 1.167.000.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 83.413.000 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 1.167.000.000 1.167.000.000 0
812 PP2600030624 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 535.500.000 535.500.000 0
813 PP2600030625 Sorbitol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 120.753.750 210 2.625.000 2.625.000 0
814 PP2600030626 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 56.350.000 56.350.000 0
815 PP2600030627 Spiramycin + Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 13.930.000 13.930.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 13.930.000 13.930.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 13.930.000 13.930.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 13.930.000 13.930.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 13.930.000 13.930.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 13.930.000 13.930.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.405.000 210 12.180.000 12.180.000 0
816 PP2600030628 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 29.221.950 210 78.125.000 78.125.000 0
817 PP2600030629 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 246.750.000 246.750.000 0
818 PP2600030630 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 115.500.000 115.500.000 0
819 PP2600030631 Spironolacton + Furosemid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 132.000.000 210 249.900.000 249.900.000 0
820 PP2600030632 Sucralfat vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 400.000.000 400.000.000 0
821 PP2600030633 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 143.313.000 210 840.000.000 840.000.000 0
822 PP2600030634 Sucralfat vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 125.400.000 125.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 348.000.000 348.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 360.000.000 360.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.240.000 210 269.280.000 269.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 125.400.000 125.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 348.000.000 348.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 360.000.000 360.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.240.000 210 269.280.000 269.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 125.400.000 125.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 348.000.000 348.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 360.000.000 360.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.240.000 210 269.280.000 269.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 125.400.000 125.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 348.000.000 348.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 360.000.000 360.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.240.000 210 269.280.000 269.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 125.400.000 125.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 348.000.000 348.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 360.000.000 360.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.240.000 210 269.280.000 269.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 125.400.000 125.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 348.000.000 348.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 360.000.000 360.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.240.000 210 269.280.000 269.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 125.400.000 125.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 348.000.000 348.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 360.000.000 360.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.240.000 210 269.280.000 269.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 178.404.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 125.400.000 125.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 67.074.000 215 348.000.000 348.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 360.000.000 360.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.240.000 210 269.280.000 269.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
823 PP2600030635 Sucralfat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 734.850.000 734.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 675.000.000 675.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 734.850.000 734.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 65.957.088 210 675.000.000 675.000.000 0
824 PP2600030636 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 298.200.000 298.200.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 355.000.000 355.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 298.200.000 298.200.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 355.000.000 355.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 298.200.000 298.200.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 26.340.000 210 355.000.000 355.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 405.000.000 405.000.000 0
825 PP2600030637 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 15.787.800 15.787.800 0
826 PP2600030638 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 170.750.000 170.750.000 0
827 PP2600030639 Sulpirid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 25.782.000 210 215.400.000 215.400.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 25.782.000 210 215.300.000 215.300.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 25.782.000 210 215.400.000 215.400.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 25.782.000 210 215.300.000 215.300.000 0
828 PP2600030640 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 210.738.000 210 945.000.000 945.000.000 0
829 PP2600030641 Sultamicillin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 33.126.000 210 52.000.000 52.000.000 0
830 PP2600030642 Sultamicillin vn0317668678 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI 180 46.245.000 210 194.000.000 194.000.000 0
831 PP2600030643 Sumatriptan vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 10.881.600 210 180.000.000 180.000.000 0
832 PP2600030645 Tacrolimus vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 27.588.000 210 28.600.000 28.600.000 0
833 PP2600030646 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 10.881.600 210 35.760.000 35.760.000 0
834 PP2600030647 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 10.881.600 210 76.800.000 76.800.000 0
835 PP2600030648 Tacrolimus vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 10.740.000 210 28.000.000 28.000.000 0
836 PP2600030649 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 49.714.500 210 119.700.000 119.700.000 0
837 PP2600030650 Telmisartan vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 120.753.750 210 742.500.000 742.500.000 0
838 PP2600030651 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 38.611.200 210 537.285.000 537.285.000 0
839 PP2600030652 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 1.660.000.000 1.660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 1.640.000.000 1.640.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 1.660.000.000 1.660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 1.640.000.000 1.640.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 173.145.000 210 1.660.000.000 1.660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 1.640.000.000 1.640.000.000 0
840 PP2600030653 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 64.900.000 64.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.030.000 210 64.900.000 64.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 315.000.000 315.000.000 0
841 PP2600030654 Tenofovir alafenamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 4.411.500.000 4.411.500.000 0
842 PP2600030655 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.210.000 210 27.000.000 27.000.000 0
843 PP2600030656 Tenoxicam vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 193.254.900 220 722.400.000 722.400.000 0
844 PP2600030657 Tenoxicam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 640.000.000 640.000.000 0
845 PP2600030658 Terbinafin (hydroclorid) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.047.649 210 99.960.000 99.960.000 0
846 PP2600030659 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 10.600.000 10.600.000 0
847 PP2600030660 Terbutalin sulfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 12.376.350 210 44.100.000 44.100.000 0
848 PP2600030661 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 23.249.445 210 1.501.500 1.501.500 0
849 PP2600030662 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 22.410.000 22.410.000 0
850 PP2600030663 Thiamazol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 37.800.000 37.800.000 0
851 PP2600030664 Thiamazol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 6.420.000 210 150.000.000 150.000.000 0
852 PP2600030665 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 180 14.550.000 210 340.000.000 340.000.000 0
853 PP2600030666 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 61.720.000 211 360.000.000 360.000.000 0
854 PP2600030667 Thiocolchicosid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 1.592.000.000 1.592.000.000 0
855 PP2600030668 Thiocolchicosid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 56.666.100 210 750.000.000 750.000.000 0
856 PP2600030669 Ticagrelor vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 145.000.000 145.000.000 0
857 PP2600030670 Ticarcilin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 495.000.000 495.000.000 0
858 PP2600030671 Ticarcilin + acid clavulanic vn0317668678 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI 180 46.245.000 210 360.000.000 360.000.000 0
859 PP2600030672 Ticarcilin + acid clavulanic vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 14.700.000 210 490.000.000 490.000.000 0
860 PP2600030673 Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
861 PP2600030674 Tobramycin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 11.745.000 11.745.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 2.900.000 2.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 11.745.000 11.745.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 2.900.000 2.900.000 0
862 PP2600030675 Tobramycin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.999.800 210 100.500.000 100.500.000 0
863 PP2600030676 Tobramycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 8.600.000 8.600.000 0
864 PP2600030677 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 11.344.200 210 80.000.000 80.000.000 0
865 PP2600030678 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 9.715.260 210 23.500.000 23.500.000 0
866 PP2600030679 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 2.440.000 2.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.400.000 2.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 2.440.000 2.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 2.400.000 2.400.000 0
867 PP2600030680 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 29.988.000 29.988.000 0
868 PP2600030682 Trimebutin maleat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 3.768.000 210 117.600.000 117.600.000 0
869 PP2600030683 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 26.805.000 210 215.000.000 215.000.000 0
870 PP2600030684 Trimebutin maleat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 10.500.000 10.500.000 0
871 PP2600030685 Trimetazidin dihydroclorid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 295.846.500 210 2.835.000.000 2.835.000.000 0
872 PP2600030686 Trimetazidin dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 10.650.000 10.650.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.943.000 210 10.650.000 10.650.000 0
873 PP2600030687 Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 6.750.000 6.750.000 0
874 PP2600030688 Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 576.201.600 576.201.600 0
875 PP2600030689 Ursodeoxycholic acid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 294.000.000 294.000.000 0
876 PP2600030690 Ursodeoxycholic acid vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 98.389.500 210 437.500.000 437.500.000 0
vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 40.350.000 210 445.000.000 445.000.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 98.389.500 210 437.500.000 437.500.000 0
vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 40.350.000 210 445.000.000 445.000.000 0
877 PP2600030691 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 117.534.300 117.534.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 117.534.300 117.534.300 0
878 PP2600030694 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 472.852.000 472.852.000 0
879 PP2600030695 Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 239.200.000 239.200.000 0
880 PP2600030696 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 11.367.180 210 74.550.000 74.550.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 74.550.000 74.550.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 11.367.180 210 74.550.000 74.550.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 74.550.000 74.550.000 0
881 PP2600030697 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 528.000.000 528.000.000 0
882 PP2600030699 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 418.082.000 418.082.000 0
883 PP2600030700 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 226.800.000 226.800.000 0
884 PP2600030701 Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 133.830.000 133.830.000 0
885 PP2600030703 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 545.370.000 545.370.000 0
886 PP2600030704 Vắc xin phòng Uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 130.096.000 130.096.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 11.367.180 210 130.096.000 130.096.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 130.096.000 130.096.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 130.096.000 130.096.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 11.367.180 210 130.096.000 130.096.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 130.096.000 130.096.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 130.096.000 130.096.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 11.367.180 210 130.096.000 130.096.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 130.096.000 130.096.000 0
887 PP2600030705 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 11.214.000 11.214.000 0
888 PP2600030706 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 132.073.200 210 322.560.000 322.560.000 0
889 PP2600030708 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 34.760.900 34.760.900 0
890 PP2600030709 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 414.950.000 414.950.000 0
891 PP2600030710 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 8.952.900 210 72.888.000 72.888.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 80.000.000 80.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 8.952.900 210 72.888.000 72.888.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 80.000.000 80.000.000 0
892 PP2600030711 Valproat natri + Valproic acid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 25.782.000 210 134.000.000 134.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 25.782.000 210 133.900.000 133.900.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 25.782.000 210 134.000.000 134.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 25.782.000 210 133.900.000 133.900.000 0
893 PP2600030712 Valsartan vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 72.000.000 210 992.250.000 992.250.000 0
894 PP2600030713 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 432.000.000 213 1.050.000.000 1.050.000.000 0
895 PP2600030714 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 155.181.000 240 150.000.000 150.000.000 0
896 PP2600030715 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 42.150.000 210 445.000.000 445.000.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 78.150.000 210 445.000.000 445.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 42.150.000 210 445.000.000 445.000.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 78.150.000 210 445.000.000 445.000.000 0
897 PP2600030716 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 30.780.000 210 126.000.000 126.000.000 0
898 PP2600030717 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 170.708.340 210 224.700.000 224.700.000 0
899 PP2600030718 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 328.944.000 210 500.000.000 500.000.000 0
900 PP2600030720 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 42.150.000 210 120.000.000 120.000.000 0
901 PP2600030721 Vildagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 183.018.000 220 154.000.000 154.000.000 0
902 PP2600030722 Vildagliptin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 107.789.100 210 1.540.000.000 1.540.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 2.199.600.000 2.199.600.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 2.200.000.000 2.200.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 107.789.100 210 1.540.000.000 1.540.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 2.199.600.000 2.199.600.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 2.200.000.000 2.200.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 107.789.100 210 1.540.000.000 1.540.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 123.120.000 210 2.199.600.000 2.199.600.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 2.200.000.000 2.200.000.000 0
903 PP2600030723 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 957.600.000 957.600.000 0
904 PP2600030724 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 196.751.280 220 947.520.000 947.520.000 0
905 PP2600030725 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 9.450.000 210 315.000.000 315.000.000 0
906 PP2600030726 Vinpocetin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 72.000.000 210 29.900.000 29.900.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 27.089.100 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 72.000.000 210 29.900.000 29.900.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 27.089.100 210 29.820.000 29.820.000 0
907 PP2600030727 Vinpocetin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 5.480.000 5.480.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 5.480.000 5.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.646.880 210 5.480.000 5.480.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 5.480.000 5.480.000 0
908 PP2600030728 Vinpocetin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 1.450.000 1.450.000 0
909 PP2600030729 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 152.000.000 225 56.000.000 56.000.000 0
910 PP2600030730 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 325.000 325.000 0
911 PP2600030731 Vitamin B1 + B2 + B6 + PP + kẽm sulfat + Lysin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 164.842.000 210 225.000.000 225.000.000 0
912 PP2600030732 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 326.000.000 214 462.000.000 462.000.000 0
913 PP2600030733 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 770.000.000 770.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 770.000.000 770.000.000 0
914 PP2600030734 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 140.408.100 210 195.200.000 195.200.000 0
915 PP2600030735 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 8.700.000 8.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 8.400.000 8.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 2.950.000 2.950.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 8.700.000 8.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 8.400.000 8.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 2.950.000 2.950.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 8.700.000 8.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 8.400.000 8.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 2.950.000 2.950.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 100.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 8.700.000 8.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 22.597.965 210 8.400.000 8.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 28.168.500 210 2.950.000 2.950.000 0
916 PP2600030736 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 63.000.000 210 62.500.000 62.500.000 0
917 PP2600030737 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 121.513.500 210 200.000.000 200.000.000 0
918 PP2600030738 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 31.429.800 210 5.985.000 5.985.000 0
919 PP2600030739 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 8.000.000 8.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 436.185.000 215 8.000.000 8.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 43.311.000 210 9.500.000 9.500.000 0
920 PP2600030740 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 66.480.000 211 180.000.000 180.000.000 0
921 PP2600030741 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 17.410.000 17.410.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 17.410.000 17.410.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 17.410.000 17.410.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 17.410.000 17.410.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 17.410.000 17.410.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.460.850 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 146.139.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 17.410.000 17.410.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.432.500 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.747.824 210 7.350.000 7.350.000 0
922 PP2600030742 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 180 14.550.000 210 145.000.000 145.000.000 0
923 PP2600030743 Vitamin B12 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 375.000 375.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 375.000 375.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 375.000 375.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 72.508.950 210 375.000 375.000 0
924 PP2600030744 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 323.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
925 PP2600030745 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 39.139.500 210 611.850.000 611.850.000 0
926 PP2600030746 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 31.351.200 210 104.000.000 104.000.000 0
927 PP2600030747 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 38.611.200 210 447.300.000 447.300.000 0
928 PP2600030748 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 184.800.000 184.800.000 0
929 PP2600030749 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
930 PP2600030750 Vitamin E vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 20.800.000 20.800.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 12.663.000 210 18.240.000 18.240.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 113.000.000 210 20.800.000 20.800.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 12.663.000 210 18.240.000 18.240.000 0
931 PP2600030751 Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid 1+ Natri selenit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 81.375.000 81.375.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 226
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600029873 - Bacillus subtilis

2. PP2600029978 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2600030030 - Colistin

4. PP2600030095 - Ephedrin (hydroclorid)

5. PP2600030133 - Fentanyl

6. PP2600030134 - Fentanyl

7. PP2600030526 - Povidon Iodin

8. PP2600030570 - Rivaroxaban

9. PP2600030629 - Spironolacton

10. PP2600030652 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029972 - Cefmetazol

2. PP2600030170 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600030181 - Glucose

2. PP2600030182 - Glucose

3. PP2600030183 - Glucose

4. PP2600030184 - Glucose

5. PP2600030219 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2600030235 - Kali clorid

7. PP2600030285 - Lidocain hydroclorid

8. PP2600030329 - Magnesi sulfat

9. PP2600030332 - Manitol

10. PP2600030366 - Metoclopramid

11. PP2600030378 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

12. PP2600030380 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2600030413 - Natri clorid

14. PP2600030415 - Natri clorid

15. PP2600030416 - Natri clorid

16. PP2600030421 - Natri clorid

17. PP2600030427 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

18. PP2600030436 - Neostigmin metylsulfat

19. PP2600030445 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2600030461 - Ondansetron

21. PP2600030565 - Ringer lactat

22. PP2600030609 - Sildenafil

23. PP2600030743 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030003 - Ciclopiroxolamin

2. PP2600030370 - Miconazol nitrat

3. PP2600030389 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600029908 - Budesonid

2. PP2600029910 - Budesonid

3. PP2600029963 - Cefaclor

4. PP2600029971 - Cefixim

5. PP2600029986 - Cefpodoxim

6. PP2600030059 - Dioctahedral smectit

7. PP2600030144 - Fluticason furoat

8. PP2600030145 - Fluticason propionat

9. PP2600030151 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

10. PP2600030195 - Hydroxypropylmethylcellulose

11. PP2600030308 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2600030371 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol

13. PP2600030426 - Natri hyaluronat

14. PP2600030434 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

15. PP2600030435 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600030028 - Colistin

2. PP2600030204 - Indapamid

3. PP2600030450 - Ofloxacin

4. PP2600030507 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

5. PP2600030549 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029778 - Acetylcystein

2. PP2600029794 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600029954 - Carbetocin

2. PP2600030016 - Citicolin

3. PP2600030055 - Digoxin

4. PP2600030335 - Mecobalamin

5. PP2600030429 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

6. PP2600030525 - Polystyren

7. PP2600030574 - Rocuronium

8. PP2600030678 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030392 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029992 - Ceftriaxon

2. PP2600030143 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029803 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030355 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

2. PP2600030722 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030016 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106326890
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030499 - Perindopril arginine + Amlodipin

2. PP2600030690 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600029786 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2600029787 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2600029788 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

4. PP2600029789 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

5. PP2600029790 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

6. PP2600029979 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030410 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106998363
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029925 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030601 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030019 - Clotrimazol

2. PP2600030136 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030536 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108581776
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030251 - L - Citrullin Malat

2. PP2600030611 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030634 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600029864 - Atorvastatin

2. PP2600029868 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2600029944 - Candesartan

4. PP2600029945 - Candesartan

5. PP2600030058 - Diltiazem hydroclorid

6. PP2600030113 - Etodolac

7. PP2600030126 - Famotidin

8. PP2600030157 - Gabapentin

9. PP2600030160 - Gemfibrozil

10. PP2600030171 - Glimepirid

11. PP2600030172 - Glimepirid

12. PP2600030175 - Glipizid

13. PP2600030283 - Levothyroxin natri

14. PP2600030300 - Lovastatin

15. PP2600030359 - Methocarbamol

16. PP2600030364 - Methyldopa

17. PP2600030486 - Paracetamol + Ibuprofen

18. PP2600030559 - Ramipril

19. PP2600030717 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029856 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600030530 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600029948 - Candesartan+ Hydroclorothiazide

2. PP2600030138 - Flavoxat hydroclorid

3. PP2600030294 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

4. PP2600030558 - Ramipril

5. PP2600030576 - Rosuvastatin

6. PP2600030636 - Sucralfat

7. PP2600030649 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029856 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110088455
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030268 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110404326
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029787 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600029784 - Acid amin

2. PP2600029789 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2600029791 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2600030048 - Diazepam

5. PP2600030095 - Ephedrin (hydroclorid)

6. PP2600030190 - Huyết thanh kháng uốn ván

7. PP2600030377 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

8. PP2600030382 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

9. PP2600030383 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

10. PP2600030388 - Mupirocin

11. PP2600030406 - Naproxen + Esomeprazol

12. PP2600030637 - Sufentanil

13. PP2600030704 - Vắc xin phòng Uốn ván

14. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600029773 - Acetazolamid

2. PP2600029877 - Baclofen

3. PP2600030039 - Desloratadin

4. PP2600030042 - Dexamethason

5. PP2600030050 - Diclofenac

6. PP2600030097 - Epinephrin (Adrenalin)

7. PP2600030154 - Gabapentin

8. PP2600030285 - Lidocain hydroclorid

9. PP2600030292 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

10. PP2600030362 - Methyl prednisolon

11. PP2600030371 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol

12. PP2600030393 - N-acetylcystein

13. PP2600030441 - Nicardipin

14. PP2600030445 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

15. PP2600030446 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

16. PP2600030558 - Ramipril

17. PP2600030559 - Ramipril

18. PP2600030565 - Ringer lactat

19. PP2600030652 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

20. PP2600030674 - Tobramycin

21. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12

22. PP2600030750 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029843 - Amoxicilin

2. PP2600030150 - Fosfomycin

3. PP2600030193 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600029792 - Acid thioctic

2. PP2600029795 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

3. PP2600029823 - Amiodarone hydrochloride

4. PP2600029835 - Amlodipin + Telmisartan

5. PP2600029862 - Apixaban

6. PP2600029863 - Apixaban

7. PP2600029880 - Benfotiamine

8. PP2600030010 - Ciprofloxacin

9. PP2600030129 - Felodipin, Metoprolol succinat

10. PP2600030142 - Fluocinolon acetonid

11. PP2600030158 - Gadoteric acid

12. PP2600030206 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

13. PP2600030207 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

14. PP2600030208 - Insulin glargine, Lixisenatide

15. PP2600030219 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

16. PP2600030302 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

17. PP2600030358 - Methocarbamol

18. PP2600030510 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

19. PP2600030548 - Propofol

20. PP2600030590 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

21. PP2600030594 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

22. PP2600030606 - Sắt sulfat + Folic acid

23. PP2600030610 - Silymarin

24. PP2600030686 - Trimetazidin dihydroclorid

25. PP2600030744 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030578 - Rotundin

2. PP2600030607 - Sắt sulfat + Folic acid

3. PP2600030750 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600029780 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600029869 - Azithromycin

3. PP2600029870 - Azithromycin

4. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat

5. PP2600029899 - Bisoprolol fumarat

6. PP2600029998 - Cetirizin

7. PP2600030049 - Diclofenac

8. PP2600030107 - Esomeprazol

9. PP2600030112 - Etodolac

10. PP2600030170 - Glimepirid

11. PP2600030189 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

12. PP2600030219 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

13. PP2600030262 - Lansoprazol

14. PP2600030392 - N-acetylcystein

15. PP2600030393 - N-acetylcystein

16. PP2600030475 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2600030485 - Paracetamol + Ibuprofen

18. PP2600030558 - Ramipril

19. PP2600030627 - Spiramycin + Metronidazol

20. PP2600030733 - Vitamin B1 + B6 + B12

21. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030168 - Glimepirid

2. PP2600030448 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030432 - Nefopam Hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030190 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2600030696 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)

3. PP2600030704 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600029777 - Acetylcystein

2. PP2600029996 - Cetirizin

3. PP2600030061 - Diosmin

4. PP2600030087 - Enalapril + Hydroclorothiazid

5. PP2600030247 - Ketoprofen

6. PP2600030261 - Lansoprazol

7. PP2600030299 - Lovastatin

8. PP2600030356 - Methocarbamol

9. PP2600030375 - Mometason furoat

10. PP2600030490 - Paracetamol + Methocarbamol

11. PP2600030619 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030006 - Cilnidipin

2. PP2600030291 - Lisinopril

3. PP2600030623 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600029839 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600029840 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2600029899 - Bisoprolol fumarat

4. PP2600029918 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

5. PP2600029922 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2600030128 - Felodipin

7. PP2600030175 - Glipizid

8. PP2600030196 - Hyoscin butylbromid

9. PP2600030273 - Levodopa + Carbidopa

10. PP2600030275 - Levodopa + Carbidopa

11. PP2600030349 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

12. PP2600030540 - Pregabalin

13. PP2600030581 - Saccharomyces boulardii

14. PP2600030634 - Sucralfat

15. PP2600030680 - Tranexamic acid

16. PP2600030748 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

17. PP2600030749 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030213 - Insulin trộn (70/30)

2. PP2600030372 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600030121 - Ezetimibe + Rosuvastatin

2. PP2600030268 - Levocetirizin

3. PP2600030368 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2600030546 - Promethazin hydroclorid

5. PP2600030677 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030412 - Natri clorid

2. PP2600030417 - Natri clorid

3. PP2600030661 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029845 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600029940 - Candesartan

3. PP2600030034 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

4. PP2600030102 - Erythropoietin alpha

5. PP2600030103 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600029877 - Baclofen

2. PP2600029881 - Berberin hydroclorid

3. PP2600029965 - Cefaclor

4. PP2600030101 - Erythromycin

5. PP2600030182 - Glucose

6. PP2600030332 - Manitol

7. PP2600030412 - Natri clorid

8. PP2600030413 - Natri clorid

9. PP2600030415 - Natri clorid

10. PP2600030416 - Natri clorid

11. PP2600030417 - Natri clorid

12. PP2600030421 - Natri clorid

13. PP2600030626 - Sorbitol

14. PP2600030735 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029960 - Carbocistein

2. PP2600030146 - Fluvastatin

3. PP2600030550 - Quinapril

4. PP2600030625 - Sorbitol

5. PP2600030650 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2600029787 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2600029788 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2600029830 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2600029909 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

5. PP2600029911 - Bupivacain hydroclorid

6. PP2600029996 - Cetirizin

7. PP2600029997 - Cetirizin

8. PP2600030001 - Cholin alfoscerat

9. PP2600030017 - Clarithromycin

10. PP2600030036 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

11. PP2600030037 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

12. PP2600030066 - Diosmin + Hesperidin

13. PP2600030158 - Gadoteric acid

14. PP2600030187 - Granisetron

15. PP2600030252 - Lacidipin

16. PP2600030253 - Lacidipin

17. PP2600030260 - Lamotrigin

18. PP2600030266 - Levetiracetam

19. PP2600030282 - Levothyroxin natri

20. PP2600030287 - Linezolid

21. PP2600030338 - Metformin hydroclorid

22. PP2600030339 - Metformin hydroclorid

23. PP2600030341 - Metformin hydroclorid

24. PP2600030432 - Nefopam Hydroclorid

25. PP2600030439 - Nhũ dịch lipid

26. PP2600030442 - Nifedipin

27. PP2600030463 - Otilonium bromid

28. PP2600030494 - Perindopril + Indapamid

29. PP2600030497 - Perindopril arginine + Amlodipin

30. PP2600030498 - Perindopril arginine + Amlodipin

31. PP2600030503 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

32. PP2600030547 - Propofol

33. PP2600030548 - Propofol

34. PP2600030567 - Rivaroxaban

35. PP2600030568 - Rivaroxaban

36. PP2600030614 - Simethicon

37. PP2600030615 - Simethicon

38. PP2600030624 - Sofosbuvir + Velpatasvir

39. PP2600030654 - Tenofovir alafenamide

40. PP2600030662 - Thiamazol

41. PP2600030673 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)

42. PP2600030688 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU

43. PP2600030691 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

44. PP2600030694 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

45. PP2600030695 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

46. PP2600030699 - Vắc xin phòng Thủy đậu

47. PP2600030708 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

48. PP2600030709 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029799 - Adapalen

2. PP2600030111 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

3. PP2600030271 - Levocetirizin

4. PP2600030464 - Otilonium bromid

5. PP2600030675 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030045 - Dexibuprofen

2. PP2600030217 - Irbesartan

3. PP2600030521 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030372 - Midazolam

2. PP2600030710 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600030074 - Ebastin

2. PP2600030144 - Fluticason furoat

3. PP2600030375 - Mometason furoat

4. PP2600030524 - Piracetam

5. PP2600030641 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600029856 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600029950 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2600030009 - Ciprofibrat

4. PP2600030054 - Digoxin

5. PP2600030078 - Econazol

6. PP2600030385 - Moxifloxacin

7. PP2600030465 - Oxacilin

8. PP2600030505 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

9. PP2600030583 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600029782 - Aciclovir

2. PP2600029783 - Aciclovir

3. PP2600030376 - Mometason furoat

4. PP2600030385 - Moxifloxacin

5. PP2600030480 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2600030502 - Perindopril arginine + Indapamid

7. PP2600030511 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid

8. PP2600030618 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030725 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600029840 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600029849 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2600029862 - Apixaban

4. PP2600029863 - Apixaban

5. PP2600029897 - Bisoprolol fumarat

6. PP2600029903 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

7. PP2600030079 - Empagliflozin

8. PP2600030223 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2600030489 - Paracetamol + Methocarbamol

10. PP2600030504 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

11. PP2600030509 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

12. PP2600030536 - Pregabalin

13. PP2600030570 - Rivaroxaban

14. PP2600030634 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600029805 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2600029887 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

3. PP2600029906 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2600029907 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2600029936 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2600029939 - Calcipotriol

7. PP2600029984 - Cefoxitin

8. PP2600029993 - Cefuroxim

9. PP2600030043 - Dexchlorpheniramin maleat

10. PP2600030215 - Irbesartan

11. PP2600030476 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2600030481 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2600030534 - Prednison

14. PP2600030539 - Pregabalin

15. PP2600030598 - Sắt fumarat + Acid folic

16. PP2600030599 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

17. PP2600030656 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029813 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600029888 - Bezafibrat

3. PP2600030289 - Lisinopril

4. PP2600030367 - Metoprolol tartrat

5. PP2600030433 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029997 - Cetirizin

2. PP2600030387 - Mupirocin

3. PP2600030658 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030249 - Ketoprofen

2. PP2600030319 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600029820 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600029829 - Amlodipin + Hydroclorothiazide + Valsartan

3. PP2600029838 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2600029964 - Cefaclor

5. PP2600030062 - Diosmin

6. PP2600030155 - Gabapentin

7. PP2600030178 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

8. PP2600030211 - Insulin người trộn (70/30)

9. PP2600030222 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

10. PP2600030246 - Ketoprofen

11. PP2600030274 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2600030333 - Mecobalamin

13. PP2600030343 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

14. PP2600030530 - Pravastatin

15. PP2600030713 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600029979 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2600030024 - Clotrimazol

3. PP2600030093 - Eperison hydroclorid

4. PP2600030320 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2600030362 - Methyl prednisolon

6. PP2600030535 - Pregabalin

7. PP2600030541 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029781 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat

2. PP2600030204 - Indapamid

3. PP2600030257 - Lamivudin

4. PP2600030258 - Lamivudin

5. PP2600030262 - Lansoprazol

6. PP2600030288 - Linezolid

7. PP2600030462 - Ondansetron

8. PP2600030468 - Pantoprazol

9. PP2600030474 - Paracetamol (Acetaminophen)

10. PP2600030575 - Rosuvastatin

11. PP2600030686 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303957380
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029949 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600029809 - Allopurinol

2. PP2600029932 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2600029940 - Candesartan

4. PP2600029941 - Candesartan

5. PP2600030152 - Gabapentin

6. PP2600030375 - Mometason furoat

7. PP2600030402 - Naproxen

8. PP2600030483 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029812 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2600030032 - Colistin

3. PP2600030406 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030566 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030682 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600030190 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2600030696 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)

3. PP2600030697 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

4. PP2600030700 - Vắc xin phòng Thủy đậu

5. PP2600030704 - Vắc xin phòng Uốn ván

6. PP2600030705 - Vắc xin phòng Viêm gan B

7. PP2600030706 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030051 - Diclofenac

2. PP2600030328 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2600030554 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600029844 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600029920 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2600030015 - Citalopram

4. PP2600030090 - Enoxaparin natri

5. PP2600030091 - Enoxaparin natri

6. PP2600030295 - Losartan

7. PP2600030454 - Olanzapin

8. PP2600030455 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029985 - Cefpodoxim

2. PP2600030082 - Empagliflozin

3. PP2600030099 - Erdostein

4. PP2600030119 - Ezetimibe + Atorvastatin

5. PP2600030736 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029832 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600029815 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600030123 - Famotidin

3. PP2600030214 - Irbesartan

4. PP2600030406 - Naproxen + Esomeprazol

5. PP2600030482 - Paracetamol + Chlorpheniramin

6. PP2600030523 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029886 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600029854 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600029921 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2600029999 - Cetirizin

4. PP2600030035 - Dabigatran etexilate

5. PP2600030056 - Dihydro ergotamin mesylat

6. PP2600030069 - Docusate natri

7. PP2600030378 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600029817 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600029933 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2600030000 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2600030086 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

5. PP2600030361 - Methyl prednisolon

6. PP2600030745 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600029872 - Bacillus subtilis

2. PP2600029901 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2600030030 - Colistin

4. PP2600030173 - Glipizid

5. PP2600030353 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

6. PP2600030414 - Natri clorid

7. PP2600030425 - Natri hyaluronat

8. PP2600030543 - Progesteron dạng vi hạt

9. PP2600030544 - Progesteron dạng vi hạt

10. PP2600030652 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

11. PP2600030657 - Tenoxicam

12. PP2600030667 - Thiocolchicosid

13. PP2600030685 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029989 - Cefpodoxim

2. PP2600030008 - Cimetidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600029802 - Aescin

2. PP2600029833 - Amlodipin + Losartan

3. PP2600029957 - Carbocistein

4. PP2600030167 - Gliclazid

5. PP2600030230 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2600030250 - Ketotifen

7. PP2600030344 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

8. PP2600030423 - Natri hyaluronat

9. PP2600030466 - Oxacilin

10. PP2600030510 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030162 - Ginkgo biloba

2. PP2600030690 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600029808 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2600029836 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2600029890 - Bilastin

4. PP2600029925 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2600030220 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2600030224 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2600030231 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2600030307 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2600030318 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2600030363 - Methyldopa

11. PP2600030431 - Nebivolol

12. PP2600030575 - Rosuvastatin

13. PP2600030631 - Spironolacton + Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029801 - Aescin

2. PP2600029951 - Cao khô chiết ethanol 60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.)

3. PP2600030608 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600029822 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2600029835 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2600029869 - Azithromycin

4. PP2600029994 - Celecoxib

5. PP2600030059 - Dioctahedral smectit

6. PP2600030254 - Lacidipin

7. PP2600030288 - Linezolid

8. PP2600030504 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

9. PP2600030519 - Piracetam

10. PP2600030536 - Pregabalin

11. PP2600030548 - Propofol

12. PP2600030609 - Sildenafil

13. PP2600030627 - Spiramycin + Metronidazol

14. PP2600030666 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030518 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030031 - Colistin

2. PP2600030449 - Octreotid

3. PP2600030460 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600029858 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600030070 - Doripenem

3. PP2600030156 - Gabapentin

4. PP2600030227 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2600030228 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2600030229 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2600030248 - Ketoprofen

8. PP2600030309 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2600030473 - Paracetamol (Acetaminophen)

10. PP2600030689 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2600030723 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

12. PP2600030724 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030557 - Ramipril

2. PP2600030648 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029924 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2600029927 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2600030166 - Ginkgo biloba extract

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030158 - Gadoteric acid

2. PP2600030282 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318992469
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG Liên danh chính  Thêm so sánh
2 Công ty TNHH Dược KCP Liên danh phụ  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030634 - Sucralfat

2. PP2600030636 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029852 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030109 - Eszopiclon

2. PP2600030280 - Levosulpirid

3. PP2600030281 - Levosulpirid

4. PP2600030374 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600029765 - Acarbose

2. PP2600029793 - Acid thioctic

3. PP2600029956 - Carbocistein

4. PP2600030024 - Clotrimazol

5. PP2600030116 - Ezetimib + Simvastatin

6. PP2600030219 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

7. PP2600030221 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

8. PP2600030403 - Naproxen

9. PP2600030488 - Paracetamol + Methocarbamol

10. PP2600030529 - Pramipexol

11. PP2600030596 - Sắt fumarat + Acid folic

12. PP2600030630 - Spironolacton

13. PP2600030638 - Sulfasalazin

14. PP2600030729 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030406 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030021 - Clotrimazol

2. PP2600030643 - Sumatriptan

3. PP2600030646 - Tacrolimus

4. PP2600030647 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029913 - Calci Carbonat

2. PP2600029914 - Calci Carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311553430
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030079 - Empagliflozin

2. PP2600030239 - Kẽm Gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030342 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600029993 - Cefuroxim

2. PP2600030081 - Empagliflozin

3. PP2600030092 - Entecavir

4. PP2600030407 - Natamycin

5. PP2600030611 - Silymarin

6. PP2600030635 - Sucralfat

7. PP2600030722 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030060 - Diosmin

2. PP2600030161 - Ginkgo biloba

3. PP2600030683 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311871916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030362 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030136 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030330 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600029807 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2600029875 - Bacillus subtilis

3. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat

4. PP2600029916 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

5. PP2600030117 - Ezetimibe

6. PP2600030141 - Flunarizin

7. PP2600030269 - Levocetirizin

8. PP2600030305 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

9. PP2600030306 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2600030495 - Perindopril arginine

11. PP2600030496 - Perindopril arginine

12. PP2600030517 - Piracetam

13. PP2600030543 - Progesteron dạng vi hạt

14. PP2600030663 - Thiamazol

15. PP2600030684 - Trimebutin maleat

16. PP2600030740 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600029796 - Acid Tiaprofenic

2. PP2600029798 - Acid Tiaprofenic

3. PP2600029861 - Amylase + lipase + protease

4. PP2600030179 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

5. PP2600030411 - Natri clorid

6. PP2600030591 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

7. PP2600030601 - Sắt protein succinylat

8. PP2600030617 - Simethicon

9. PP2600030640 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312177228
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029850 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600029797 - Acid Tiaprofenic

2. PP2600029885 - Betamethason

3. PP2600029943 - Candesartan

4. PP2600029969 - Cefixim

5. PP2600030522 - Piracetam

6. PP2600030588 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600029994 - Celecoxib

2. PP2600030002 - Cholin alfoscerat

3. PP2600030011 - Ciprofloxacin

4. PP2600030020 - Clotrimazol

5. PP2600030169 - Glimepirid

6. PP2600030259 - Lamotrigin

7. PP2600030260 - Lamotrigin

8. PP2600030604 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600029837 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600029862 - Apixaban

3. PP2600029863 - Apixaban

4. PP2600030121 - Ezetimibe + Rosuvastatin

5. PP2600030346 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

6. PP2600030347 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

7. PP2600030557 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030672 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029894 - Bismuth

2. PP2600030138 - Flavoxat hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600029827 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2600030212 - Insulin người trộn (70/30)

3. PP2600030390 - N-acetylcystein

4. PP2600030616 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030033 - Colistin

2. PP2600030395 - N-acetylcystein

3. PP2600030399 - N-acetylcystein

4. PP2600030738 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029867 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2600029905 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2600030072 - Drotaverin clohydrat

4. PP2600030174 - Glipizid

5. PP2600030336 - Mequitazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030115 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600029959 - Carbocistein

2. PP2600030039 - Desloratadin

3. PP2600030376 - Mometason furoat

4. PP2600030389 - Mupirocin

5. PP2600030445 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

6. PP2600030446 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

7. PP2600030479 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2600030602 - Sắt protein succinylat

9. PP2600030634 - Sucralfat

10. PP2600030635 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030163 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030481 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600029900 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2600029919 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2600030179 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2600030354 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

5. PP2600030405 - Naproxen + Esomeprazol

6. PP2600030508 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

7. PP2600030562 - Repaglinid

8. PP2600030563 - Repaglinid

9. PP2600030621 - Simvastatin + Ezetimib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600029781 - Aciclovir

2. PP2600029814 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2600029973 - Cefoperazon

4. PP2600029983 - Cefoxitin

5. PP2600030168 - Glimepirid

6. PP2600030187 - Granisetron

7. PP2600030459 - Ondansetron

8. PP2600030622 - Sitagliptin

9. PP2600030721 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030438 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)

2. PP2600030527 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029995 - Celecoxib

2. PP2600030057 - Diltiazem hydroclorid

3. PP2600030243 - Kẽm sulfat

4. PP2600030266 - Levetiracetam

5. PP2600030337 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030424 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030018 - Clopidogrel

2. PP2600030519 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030552 - Quinapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600029959 - Carbocistein

2. PP2600030040 - Desloratadin

3. PP2600030651 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600030747 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600029857 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600029966 - Cefamandol

3. PP2600029974 - Cefoperazon

4. PP2600029977 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2600030125 - Famotidin

6. PP2600030575 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600029821 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600029968 - Cefdinir

3. PP2600030233 - Itraconazol

4. PP2600030238 - Kẽm Gluconat

5. PP2600030542 - Pregabalin

6. PP2600030544 - Progesteron dạng vi hạt

7. PP2600030668 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030029 - Colistin

2. PP2600030583 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600029897 - Bisoprolol fumarat

2. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat

3. PP2600029994 - Celecoxib

4. PP2600030290 - Lisinopril

5. PP2600030292 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

6. PP2600030294 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

7. PP2600030358 - Methocarbamol

8. PP2600030393 - N-acetylcystein

9. PP2600030485 - Paracetamol + Ibuprofen

10. PP2600030488 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600029967 - Cefazolin

2. PP2600030516 - Piperacillin + Tazobactam

3. PP2600030531 - Pravastatin

4. PP2600030746 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600029839 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600029904 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2600030007 - Cimetidin

4. PP2600030139 - Fluconazol

5. PP2600030165 - Ginkgo biloba

6. PP2600030325 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2600030365 - Metoclopramid

8. PP2600030379 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

9. PP2600030484 - Paracetamol + Codein phosphat

10. PP2600030528 - Pralidoxim

11. PP2600030545 - Promestrien

12. PP2600030609 - Sildenafil

13. PP2600030632 - Sucralfat

14. PP2600030733 - Vitamin B1 + B6 + B12

15. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030175 - Glipizid

2. PP2600030348 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

3. PP2600030634 - Sucralfat

4. PP2600030653 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030553 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030277 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030022 - Clotrimazol

2. PP2600030138 - Flavoxat hydroclorid

3. PP2600030264 - L-Cystin

4. PP2600030645 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030378 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

2. PP2600030380 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030567 - Rivaroxaban

2. PP2600030568 - Rivaroxaban

3. PP2600030715 - Valsartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600030720 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030540 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600029860 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600030009 - Ciprofibrat

3. PP2600030064 - Diosmin

4. PP2600030148 - Fluvastatin

5. PP2600030255 - Lacidipin

6. PP2600030275 - Levodopa + Carbidopa

7. PP2600030551 - Quinapril

8. PP2600030636 - Sucralfat

9. PP2600030737 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029834 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030053 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030200 - Ibuprofen + Codein phosphat

2. PP2600030655 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600030076 - Ebastin

2. PP2600030251 - L - Citrullin Malat

3. PP2600030537 - Pregabalin

4. PP2600030712 - Valsartan

5. PP2600030726 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600029884 - Betahistin

2. PP2600030197 - Ibuprofen

3. PP2600030331 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

4. PP2600030397 - N-acetylcystein

5. PP2600030434 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

6. PP2600030487 - Paracetamol + Ibuprofen

7. PP2600030592 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

8. PP2600030722 - Vildagliptin

9. PP2600030739 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029925 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2600030311 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600029767 - Aceclofenac

2. PP2600029935 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2600029978 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2600030012 - Ciprofloxacin

5. PP2600030153 - Gabapentin

6. PP2600030296 - Losartan

7. PP2600030298 - Lovastatin

8. PP2600030391 - N-acetylcystein

9. PP2600030396 - N-acetylcystein

10. PP2600030451 - Ofloxacin

11. PP2600030492 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

12. PP2600030669 - Ticagrelor

13. PP2600030731 - Vitamin B1 + B2 + B6 + PP + kẽm sulfat + Lysin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315502204
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030080 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315508541
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030164 - Ginkgo biloba

2. PP2600030165 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029975 - Cefoperazon

2. PP2600030471 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029855 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600030716 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029819 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600029896 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600029926 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2600030077 - Ebastin

5. PP2600030324 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600029883 - Betahistin

2. PP2600029961 - Carvedilol

3. PP2600030131 - Fenofibrat

4. PP2600030205 - Indapamid

5. PP2600030232 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2600030301 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600029779 - Acetylcystein

2. PP2600030071 - Doripenem

3. PP2600030122 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2600030149 - Fosfomycin

5. PP2600030538 - Pregabalin

6. PP2600030558 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030558 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029872 - Bacillus subtilis

2. PP2600030532 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315961342
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030611 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315969655
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030271 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030016 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029934 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2600029937 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2600030163 - Ginkgo biloba

4. PP2600030270 - Levocetirizin

5. PP2600030518 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600029915 - Calci Carbonat

2. PP2600030046 - Dexibuprofen

3. PP2600030132 - Fenofibrat

4. PP2600030192 - Hydrocortison

5. PP2600030194 - Hydroxy cloroquin sulfat

6. PP2600030600 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
214 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600029905 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2600029923 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2600029928 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2600029988 - Cefpodoxim

5. PP2600030029 - Colistin

6. PP2600030063 - Diosmin

7. PP2600030065 - Diosmin

8. PP2600030140 - Flunarizin

9. PP2600030177 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

10. PP2600030199 - Ibuprofen

11. PP2600030240 - Kẽm Gluconat

12. PP2600030313 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2600030355 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

14. PP2600030360 - Methocarbamol

15. PP2600030493 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

16. PP2600030515 - Piperacillin + Tazobactam

17. PP2600030732 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316388276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030380 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600029774 - Acetyl leucin

2. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat

3. PP2600029911 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2600030038 - Dequalinium chloride

5. PP2600030090 - Enoxaparin natri

6. PP2600030091 - Enoxaparin natri

7. PP2600030096 - Epinephrin (Adrenalin)

8. PP2600030209 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

9. PP2600030210 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

10. PP2600030242 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

11. PP2600030310 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

12. PP2600030440 - Nicardipin

13. PP2600030444 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

14. PP2600030474 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2600030484 - Paracetamol + Codein phosphat

16. PP2600030513 - Phenylephrin

17. PP2600030548 - Propofol

18. PP2600030609 - Sildenafil

19. PP2600030687 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid

20. PP2600030691 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

21. PP2600030701 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

22. PP2600030703 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

23. PP2600030710 - Valproat natri

24. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12

25. PP2600030751 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid 1+ Natri selenit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029806 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600029818 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600029889 - Bilastin

3. PP2600029947 - Candesartan + hydroclorothiazide

4. PP2600030110 - Eszopiclon

5. PP2600030120 - Ezetimibe + Atorvastatin

6. PP2600030399 - N-acetylcystein

7. PP2600030561 - Repaglinid

8. PP2600030594 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

9. PP2600030634 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030555 - Rabeprazol

2. PP2600030639 - Sulpirid

3. PP2600030711 - Valproat natri + Valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030595 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600029804 - Alendronat

2. PP2600029897 - Bisoprolol fumarat

3. PP2600029912 - Calci Carbonat

4. PP2600029930 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

5. PP2600030265 - Lercanidipin hydroclorid

6. PP2600030394 - N-acetylcystein

7. PP2600030734 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030575 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600029800 - Adenosin

2. PP2600030188 - Granisetron

3. PP2600030267 - Levobupivacain

4. PP2600030472 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317026310
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029872 - Bacillus subtilis

2. PP2600030035 - Dabigatran etexilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030083 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

2. PP2600030109 - Eszopiclon

3. PP2600030358 - Methocarbamol

4. PP2600030496 - Perindopril arginine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317168731
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2600030345 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029769 - Aceclofenac

2. PP2600029839 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2600029991 - Ceftazidim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030284 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029783 - Aciclovir

2. PP2600030571 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317619134
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030299 - Lovastatin

2. PP2600030593 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029828 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2600029893 - Bismuth

3. PP2600030080 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317668678
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030203 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2600030642 - Sultamicillin

3. PP2600030671 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317738318
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030049 - Diclofenac

2. PP2600030078 - Econazol

3. PP2600030362 - Methyl prednisolon

4. PP2600030371 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600029805 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2600029865 - Atorvastatin

3. PP2600029943 - Candesartan

4. PP2600030176 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

5. PP2600030225 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2600030245 - Kẽm sulfat

7. PP2600030322 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2600030560 - Rebamipid

9. PP2600030603 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029970 - Cefixim

2. PP2600030456 - Omeprazol

3. PP2600030715 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600030100 - Ertapenem

2. PP2600030234 - Ivabradin

3. PP2600030252 - Lacidipin

4. PP2600030253 - Lacidipin

5. PP2600030470 - Pantoprazol

6. PP2600030611 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318115997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030555 - Rabeprazol

2. PP2600030639 - Sulpirid

3. PP2600030711 - Valproat natri + Valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318214797
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030276 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030237 - Kali clorid

2. PP2600030272 - Levodopa + Benserazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318296503
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030467 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030052 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600029824 - Amitriptylin

2. PP2600030002 - Cholin alfoscerat

3. PP2600030357 - Methocarbamol

4. PP2600030373 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029958 - Carbocistein

2. PP2600030051 - Diclofenac

3. PP2600030526 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030665 - Thiocolchicosid

2. PP2600030742 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030049 - Diclofenac

2. PP2600030166 - Ginkgo biloba extract

3. PP2600030735 - Vitamin B1 + B6 + B12

4. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600029946 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2600029982 - Cefoxitin

3. PP2600030147 - Fluvastatin

4. PP2600030254 - Lacidipin

5. PP2600030293 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

6. PP2600030357 - Methocarbamol

7. PP2600030358 - Methocarbamol

8. PP2600030384 - Moxifloxacin

9. PP2600030520 - Piracetam

10. PP2600030634 - Sucralfat

11. PP2600030670 - Ticarcilin + acid clavulanic

12. PP2600030714 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600029929 - Calci clorid

2. PP2600030042 - Dexamethason

3. PP2600030097 - Epinephrin (Adrenalin)

4. PP2600030236 - Kali clorid

5. PP2600030278 - Levofloxacin

6. PP2600030279 - Levofloxacin

7. PP2600030452 - Ofloxacin

8. PP2600030462 - Ondansetron

9. PP2600030559 - Ramipril

10. PP2600030674 - Tobramycin

11. PP2600030679 - Tranexamic acid

12. PP2600030727 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030251 - L - Citrullin Malat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030112 - Etodolac

2. PP2600030585 - Salbutamol (sulfat)

3. PP2600030620 - Simvastatin

4. PP2600030660 - Terbutalin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600029841 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600029853 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2600029878 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2600029879 - Benazepril hydroclorid

5. PP2600029882 - Betahistin

6. PP2600029955 - Carbocistein

7. PP2600029970 - Cefixim

8. PP2600029987 - Cefpodoxim

9. PP2600030018 - Clopidogrel

10. PP2600030075 - Ebastin

11. PP2600030118 - Ezetimibe

12. PP2600030130 - Fenofibrat

13. PP2600030137 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2600030216 - Irbesartan

15. PP2600030263 - Lansoprazol

16. PP2600030297 - Losartan

17. PP2600030312 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

18. PP2600030314 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

19. PP2600030321 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

20. PP2600030350 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

21. PP2600030398 - N-acetylcystein

22. PP2600030470 - Pantoprazol

23. PP2600030589 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid

24. PP2600030623 - Sitagliptin

25. PP2600030718 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600029831 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2600029894 - Bismuth

3. PP2600030039 - Desloratadin

4. PP2600030185 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2600030303 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

6. PP2600030326 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2600030506 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

8. PP2600030628 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029952 - Captopril + Hydroclorothiazid

2. PP2600030664 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600029842 - Amoxicilin

2. PP2600029846 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2600029847 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2600029848 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2600029851 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2600029958 - Carbocistein

7. PP2600029962 - Cefaclor

8. PP2600029969 - Cefixim

9. PP2600030026 - Cloxacilin

10. PP2600030491 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029881 - Berberin hydroclorid

2. PP2600029965 - Cefaclor

3. PP2600030341 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600029771 - Acenocoumarol

2. PP2600029772 - Acenocoumarol

3. PP2600029894 - Bismuth

4. PP2600030101 - Erythromycin

5. PP2600030159 - Galantamine

6. PP2600030369 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

7. PP2600030480 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2600030527 - Povidon Iodin

9. PP2600030653 - Telmisartan + hydroclorothiazid

10. PP2600030735 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600029825 - Amlodipin

2. PP2600029869 - Azithromycin

3. PP2600029891 - Bisacodyl

4. PP2600029963 - Cefaclor

5. PP2600030170 - Glimepirid

6. PP2600030485 - Paracetamol + Ibuprofen

7. PP2600030569 - Rivaroxaban

8. PP2600030627 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030308 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

2. PP2600030418 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600029876 - Baclofen

2. PP2600030218 - Irbesartan

3. PP2600030577 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600029816 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600029980 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2600029990 - Ceftazidim

4. PP2600030027 - Codein + Terpin hydrat

5. PP2600030201 - Ibuprofen + Codein phosphat

6. PP2600030341 - Metformin hydroclorid

7. PP2600030533 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600029897 - Bisoprolol fumarat

2. PP2600029942 - Candesartan

3. PP2600030052 - Diclofenac natri

4. PP2600030226 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2600030340 - Metformin hydroclorid

6. PP2600030739 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600030536 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2600029771 - Acenocoumarol

2. PP2600029772 - Acenocoumarol

3. PP2600029775 - Acetyl leucin

4. PP2600029776 - Acetyl leucin

5. PP2600029811 - Alpha chymotrypsin

6. PP2600029866 - Atropin sulfat

7. PP2600030042 - Dexamethason

8. PP2600030050 - Diclofenac

9. PP2600030068 - Diphenhydramin hydroclorid

10. PP2600030081 - Empagliflozin

11. PP2600030082 - Empagliflozin

12. PP2600030094 - Eperison hydroclorid

13. PP2600030097 - Epinephrin (Adrenalin)

14. PP2600030098 - Epinephrin (Adrenalin)

15. PP2600030108 - Esomeprazol

16. PP2600030127 - Famotidin

17. PP2600030183 - Glucose

18. PP2600030186 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

19. PP2600030191 - Hydrocortison

20. PP2600030235 - Kali clorid

21. PP2600030236 - Kali clorid

22. PP2600030279 - Levofloxacin

23. PP2600030285 - Lidocain hydroclorid

24. PP2600030304 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

25. PP2600030335 - Mecobalamin

26. PP2600030361 - Methyl prednisolon

27. PP2600030366 - Metoclopramid

28. PP2600030420 - Natri clorid

29. PP2600030436 - Neostigmin metylsulfat

30. PP2600030437 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)

31. PP2600030443 - Nimodipin

32. PP2600030445 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

33. PP2600030446 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

34. PP2600030461 - Ondansetron

35. PP2600030514 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

36. PP2600030573 - Rocuronium

37. PP2600030582 - Sacubitril + Valsartan

38. PP2600030584 - Salbutamol (sulfat)

39. PP2600030587 - Salbutamol + Ipratropium bromid

40. PP2600030602 - Sắt protein succinylat

41. PP2600030659 - Terbutalin sulfat

42. PP2600030676 - Tobramycin

43. PP2600030679 - Tranexamic acid

44. PP2600030727 - Vinpocetin

45. PP2600030728 - Vinpocetin

46. PP2600030730 - Vitamin B1

47. PP2600030743 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600030044 - Dexibuprofen

2. PP2600030726 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600030142 - Fluocinolon acetonid

2. PP2600030316 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2600030558 - Ramipril

4. PP2600030559 - Ramipril

5. PP2600030735 - Vitamin B1 + B6 + B12

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600029972 - Cefmetazol

2. PP2600029976 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2600030143 - Flurbiprofen

4. PP2600030457 - Omeprazol

5. PP2600030499 - Perindopril arginine + Amlodipin

6. PP2600030500 - Perindopril arginine + Amlodipin

7. PP2600030501 - Perindopril arginine + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029871 - Bacillus claussii

2. PP2600029874 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600029877 - Baclofen

2. PP2600030039 - Desloratadin

3. PP2600030051 - Diclofenac

4. PP2600030154 - Gabapentin

5. PP2600030254 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600029843 - Amoxicilin

2. PP2600030143 - Flurbiprofen

3. PP2600030323 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2600030357 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
227 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600029892 - Bismuth

2. PP2600029895 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600030004 - Cilnidipin

4. PP2600030005 - Cilnidipin

5. PP2600030067 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2600030084 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

7. PP2600030088 - Enalapril + Hydroclorothiazid

8. PP2600030114 - Etoricoxib

9. PP2600030351 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

10. PP2600030352 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

11. PP2600030357 - Methocarbamol

12. PP2600030358 - Methocarbamol

13. PP2600030393 - N-acetylcystein

14. PP2600030519 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029981 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2600030286 - Lidocain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600029881 - Berberin hydroclorid

2. PP2600029990 - Ceftazidim

3. PP2600030013 - Ciprofloxacin

4. PP2600030049 - Diclofenac

5. PP2600030256 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2600030278 - Levofloxacin

7. PP2600030279 - Levofloxacin

8. PP2600030422 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

9. PP2600030461 - Ondansetron

10. PP2600030475 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2600030477 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600029978 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600030128 - Felodipin

2. PP2600030170 - Glimepirid

3. PP2600030290 - Lisinopril

4. PP2600030297 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600029969 - Cefixim

2. PP2600029974 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600030180 - Glucose

2. PP2600030408 - Natri clorid

3. PP2600030409 - Natri clorid

4. PP2600030528 - Pralidoxim

5. PP2600030564 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600030151 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2600030316 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2600030317 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Đã xem: 26
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây