Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600029765 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 950.250.000 | 950.250.000 | 0 |
| 2 | PP2600029767 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600029768 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 1.264.000.000 | 1.264.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600029769 | Aceclofenac | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 30.195.000 | 210 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 5 | PP2600029771 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 230.000 | 230.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 230.000 | 230.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600029772 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600029773 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 8 | PP2600029774 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 9 | PP2600029775 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600029776 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600029777 | Acetylcystein | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600029778 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.455.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600029779 | Acetylcystein | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600029780 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600029781 | Aciclovir | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.200.000 | 210 | 39.795.000 | 39.795.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.200.000 | 210 | 39.795.000 | 39.795.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600029782 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 17 | PP2600029783 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.510.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.510.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600029784 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600029786 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600029787 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0110404326 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA | 180 | 2.520.000 | 210 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0110404326 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA | 180 | 2.520.000 | 210 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0110404326 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA | 180 | 2.520.000 | 210 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600029788 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600029789 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600029790 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600029791 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600029792 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 202.300.000 | 202.300.000 | 0 |
| 26 | PP2600029793 | Acid thioctic | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 |
| 27 | PP2600029794 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.455.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600029795 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600029796 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600029797 | Acid Tiaprofenic | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 70.516.500 | 210 | 553.000.000 | 553.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600029798 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600029799 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.999.800 | 210 | 119.760.000 | 119.760.000 | 0 |
| 33 | PP2600029800 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.097.440 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 34 | PP2600029801 | Aescin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 2.697.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 35 | PP2600029802 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 507.600.000 | 507.600.000 | 0 |
| 36 | PP2600029803 | Aescin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 4.680.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600029804 | Alendronat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 165.850.000 | 165.850.000 | 0 |
| 38 | PP2600029805 | Alfuzosin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600029806 | Alfuzosin hydroclorid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 28.200.000 | 210 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600029807 | Alfuzosin hydroclorid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 582.200.000 | 582.200.000 | 0 |
| 41 | PP2600029808 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| 42 | PP2600029809 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600029811 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 44 | PP2600029812 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 79.911.000 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 45 | PP2600029813 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.642.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600029814 | Ambroxol hydroclorid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 1.635.000.000 | 1.635.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600029815 | Ambroxol hydroclorid | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 98.569.200 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600029816 | Ambroxol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600029817 | Ambroxol hydroclorid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 39.139.500 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 50 | PP2600029818 | Ambroxol hydroclorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 51 | PP2600029819 | Ambroxol hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 30.061.050 | 210 | 149.825.000 | 149.825.000 | 0 |
| 52 | PP2600029820 | Ambroxol hydroclorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600029821 | Ambroxol hydroclorid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 56.666.100 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600029822 | Amiodaron hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600029823 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 36.057.600 | 36.057.600 | 0 |
| 56 | PP2600029824 | Amitriptylin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 58.526.250 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600029825 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600029827 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 194.130.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600029828 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 52.047.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600029829 | Amlodipin + Hydroclorothiazide + Valsartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600029830 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 448.830.000 | 448.830.000 | 0 |
| 62 | PP2600029831 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600029832 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 14.836.500 | 210 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600029833 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600029834 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 59.400.000 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600029835 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 13.270.000 | 13.270.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 13.270.000 | 13.270.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600029836 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 |
| 68 | PP2600029837 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600029838 | Amlodipin + Valsartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600029839 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 30.195.000 | 210 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 30.195.000 | 210 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 30.195.000 | 210 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600029840 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.356.000.000 | 1.356.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.356.000.000 | 1.356.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600029841 | Amlodipin + Valsartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 444.850.000 | 444.850.000 | 0 |
| 73 | PP2600029842 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 74 | PP2600029843 | Amoxicilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 8.820.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 8.820.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600029844 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600029845 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 64.536.600 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 77 | PP2600029846 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 78 | PP2600029847 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 79 | PP2600029848 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 80 | PP2600029849 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600029850 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312177228 | Công ty TNHH Dược Phẩm Billin | 180 | 14.250.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 82 | PP2600029851 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 83 | PP2600029852 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 36.900.000 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600029853 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600029854 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 2.663.700.000 | 2.663.700.000 | 0 |
| 86 | PP2600029855 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 30.780.000 | 210 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 |
| 87 | PP2600029856 | Ampicilin + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 47.220.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 27.900.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 47.220.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 27.900.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 47.220.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 27.900.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600029857 | Ampicilin + Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600029858 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 528.948.000 | 528.948.000 | 0 |
| 90 | PP2600029860 | Ampicilin + Sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600029861 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600029862 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 76.070.000 | 76.070.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 76.070.000 | 76.070.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 76.070.000 | 76.070.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600029863 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 83.430.000 | 83.430.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 83.430.000 | 83.430.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 83.430.000 | 83.430.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600029864 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 95 | PP2600029865 | Atorvastatin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600029866 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 97 | PP2600029867 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 12.589.500 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 98 | PP2600029868 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 99 | PP2600029869 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600029870 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 101 | PP2600029871 | Bacillus claussii | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 6.937.500 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 102 | PP2600029872 | Bacillus subtilis | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 25.800.000 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 26.100.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 25.800.000 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 26.100.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 25.800.000 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 26.100.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600029873 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600029874 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 6.937.500 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600029875 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600029876 | Baclofen | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.875.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600029877 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600029878 | Bambuterol hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 |
| 109 | PP2600029879 | Benazepril hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600029880 | Benfotiamine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 111 | PP2600029881 | Berberin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.782.600 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.782.600 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.782.600 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600029882 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 299.600.000 | 299.600.000 | 0 |
| 113 | PP2600029883 | Betahistin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 29.184.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600029884 | Betahistin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600029885 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 70.516.500 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 116 | PP2600029886 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 38.250.000 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600029887 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 118 | PP2600029888 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.642.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600029889 | Bilastin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600029890 | Bilastin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 121 | PP2600029891 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 122 | PP2600029892 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 123 | PP2600029893 | Bismuth | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 52.047.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600029894 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.200.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 53.980.000 | 53.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.200.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 53.980.000 | 53.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.200.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 53.980.000 | 53.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600029895 | Bismuth subsalicylat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600029896 | Bismuth subsalicylat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 30.061.050 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 127 | PP2600029897 | Bisoprolol fumarat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600029898 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600029899 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600029900 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 740.250.000 | 740.250.000 | 0 |
| 131 | PP2600029901 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600029902 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600029903 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600029904 | Bromhexin hydroclorid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600029905 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 12.589.500 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 12.589.500 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600029906 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600029907 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600029908 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600029909 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 664.076.000 | 664.076.000 | 0 |
| 140 | PP2600029910 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600029911 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 173.071.500 | 173.071.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 173.071.500 | 173.071.500 | 0 | |||
| 142 | PP2600029912 | Calci Carbonat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600029913 | Calci Carbonat | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 34.650.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600029914 | Calci Carbonat | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 34.650.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600029915 | Calci Carbonat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 98.879.100 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600029916 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 147 | PP2600029918 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 148 | PP2600029919 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600029920 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600029921 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600029922 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600029923 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600029924 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 36.150.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600029925 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 9.600.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 5.850.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 9.600.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 5.850.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 9.600.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 5.850.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600029926 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 30.061.050 | 210 | 237.400.000 | 237.400.000 | 0 |
| 156 | PP2600029927 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 36.150.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600029928 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 158 | PP2600029929 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 159 | PP2600029930 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| 160 | PP2600029932 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600029933 | Calci lactat pentahydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 39.139.500 | 210 | 109.950.000 | 109.950.000 | 0 |
| 162 | PP2600029934 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 34.312.500 | 210 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 |
| 163 | PP2600029935 | Calci lactat pentahydrat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600029936 | Calci lactat pentahydrat | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600029937 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 34.312.500 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600029939 | Calcipotriol | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600029940 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 64.536.600 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 64.536.600 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600029941 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 169 | PP2600029942 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600029943 | Candesartan | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 70.516.500 | 210 | 443.880.000 | 443.880.000 | 0 |
| vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 70.516.500 | 210 | 443.880.000 | 443.880.000 | 0 | |||
| vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600029944 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 172 | PP2600029945 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 173 | PP2600029946 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 1.018.200.000 | 1.018.200.000 | 0 |
| 174 | PP2600029947 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 175 | PP2600029948 | Candesartan+ Hydroclorothiazide | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 176 | PP2600029949 | Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12 | vn0303957380 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ SƠN | 180 | 510.000 | 210 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| 177 | PP2600029950 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 965.120.000 | 965.120.000 | 0 |
| 178 | PP2600029951 | Cao khô chiết ethanol 60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 2.697.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600029952 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 6.420.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600029954 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 181 | PP2600029955 | Carbocistein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600029956 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 183 | PP2600029957 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600029958 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.384.100 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.384.100 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600029959 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 38.611.200 | 210 | 338.400.000 | 338.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 38.611.200 | 210 | 338.400.000 | 338.400.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600029960 | Carbocistein | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 120.753.750 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600029961 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 29.184.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600029962 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 189 | PP2600029963 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600029964 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600029965 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.782.600 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.782.600 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600029966 | Cefamandol | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600029967 | Cefazolin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 31.351.200 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600029968 | Cefdinir | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 56.666.100 | 210 | 499.600.000 | 499.600.000 | 0 |
| 195 | PP2600029969 | Cefixim | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 70.516.500 | 210 | 43.790.000 | 43.790.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 47.947.500 | 210 | 68.140.000 | 68.140.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 70.516.500 | 210 | 43.790.000 | 43.790.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 47.947.500 | 210 | 68.140.000 | 68.140.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 70.516.500 | 210 | 43.790.000 | 43.790.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 47.947.500 | 210 | 68.140.000 | 68.140.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600029970 | Cefixim | vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 78.150.000 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 78.150.000 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600029971 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600029972 | Cefmetazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.165.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.165.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600029973 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600029974 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 47.947.500 | 210 | 1.475.982.000 | 1.475.982.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 47.947.500 | 210 | 1.475.982.000 | 1.475.982.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600029975 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 30.599.280 | 210 | 479.976.000 | 479.976.000 | 0 |
| 202 | PP2600029976 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600029977 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600029978 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 919.920.000 | 919.920.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 911.988.000 | 911.988.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 28.440.000 | 210 | 670.680.000 | 670.680.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 919.920.000 | 919.920.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 911.988.000 | 911.988.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 28.440.000 | 210 | 670.680.000 | 670.680.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 919.920.000 | 919.920.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 911.988.000 | 911.988.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 28.440.000 | 210 | 670.680.000 | 670.680.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600029979 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 1.957.500.000 | 1.957.500.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 103.437.000 | 220 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 1.957.500.000 | 1.957.500.000 | 0 | |||
| 206 | PP2600029980 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 207 | PP2600029981 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 37.950.000 | 210 | 1.235.000.000 | 1.235.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600029982 | Cefoxitin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600029983 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600029984 | Cefoxitin | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600029985 | Cefpodoxim | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 63.000.000 | 210 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600029986 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600029987 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600029988 | Cefpodoxim | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 215 | PP2600029989 | Cefpodoxim | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 13.263.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600029990 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600029991 | Ceftazidim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 30.195.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 218 | PP2600029992 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 4.410.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600029993 | Cefuroxim | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 104.610.000 | 104.610.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 104.610.000 | 104.610.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600029994 | Celecoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 67.700.000 | 67.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 67.700.000 | 67.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 67.700.000 | 67.700.000 | 0 | |||
| 221 | PP2600029995 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 185.500.000 | 220 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600029996 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 897.600.000 | 897.600.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 897.600.000 | 897.600.000 | 0 | |||
| 223 | PP2600029997 | Cetirizin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 27.850.000 | 27.850.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.047.649 | 210 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 27.850.000 | 27.850.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.047.649 | 210 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600029998 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 225 | PP2600029999 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600030000 | Chlorpheniramin maleat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 39.139.500 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600030001 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 228 | PP2600030002 | Cholin alfoscerat | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 963.000.000 | 963.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 58.526.250 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 963.000.000 | 963.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 58.526.250 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2600030003 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.888.488 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 230 | PP2600030004 | Cilnidipin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600030005 | Cilnidipin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 232 | PP2600030006 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 83.413.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600030007 | Cimetidin | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600030008 | Cimetidin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 13.263.000 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600030009 | Ciprofibrat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600030010 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 237 | PP2600030011 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600030012 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 535.920.000 | 535.920.000 | 0 |
| 239 | PP2600030013 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 240 | PP2600030015 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600030016 | Citicolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 4.914.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 4.914.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 4.914.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 4.914.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 4.914.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 4.914.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2600030017 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 259.108.000 | 259.108.000 | 0 |
| 243 | PP2600030018 | Clopidogrel | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 72.087.000 | 210 | 1.948.000.000 | 1.948.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 72.087.000 | 210 | 1.948.000.000 | 1.948.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600030019 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 1.669.500 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 245 | PP2600030020 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| 246 | PP2600030021 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 10.881.600 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600030022 | Clotrimazol | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 27.588.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 248 | PP2600030024 | Clotrimazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 15.150.000 | 15.150.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 15.150.000 | 15.150.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| 249 | PP2600030026 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 250 | PP2600030027 | Codein + Terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600030028 | Colistin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 48.135.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600030029 | Colistin | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 14.398.200 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 14.398.200 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2600030030 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 425.050.000 | 425.050.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 425.050.000 | 425.050.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600030031 | Colistin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 32.025.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600030032 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 79.911.000 | 210 | 584.955.000 | 584.955.000 | 0 |
| 256 | PP2600030033 | Colistin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 31.429.800 | 210 | 927.675.000 | 927.675.000 | 0 |
| 257 | PP2600030034 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 64.536.600 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600030035 | Dabigatran etexilate | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 26.100.000 | 210 | 434.100.000 | 434.100.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 26.100.000 | 210 | 434.100.000 | 434.100.000 | 0 | |||
| 259 | PP2600030036 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 214.700.000 | 214.700.000 | 0 |
| 260 | PP2600030037 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 261 | PP2600030038 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 21.362.000 | 21.362.000 | 0 |
| 262 | PP2600030039 | Desloratadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.407.000 | 1.407.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.407.000 | 1.407.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.407.000 | 1.407.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.407.000 | 1.407.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 263 | PP2600030040 | Desloratadin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 38.611.200 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 264 | PP2600030042 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600030043 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 266 | PP2600030044 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 27.089.100 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 267 | PP2600030045 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 112.095.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600030046 | Dexibuprofen | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 98.879.100 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 269 | PP2600030048 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 270 | PP2600030049 | Diclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| 271 | PP2600030050 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2600030051 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 104.425.500 | 210 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.384.100 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 66.750.000 | 66.750.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 104.425.500 | 210 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.384.100 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 66.750.000 | 66.750.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 104.425.500 | 210 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.384.100 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 66.750.000 | 66.750.000 | 0 | |||
| 273 | PP2600030052 | Diclofenac natri | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 20.580.000 | 210 | 664.300.000 | 664.300.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 20.580.000 | 210 | 664.300.000 | 664.300.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 | |||
| 274 | PP2600030053 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 26.250.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600030054 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 125.600 | 125.600 | 0 |
| 276 | PP2600030055 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 277 | PP2600030056 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 278 | PP2600030057 | Diltiazem hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 185.500.000 | 220 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 |
| 279 | PP2600030058 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 280 | PP2600030059 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600030060 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 26.805.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 282 | PP2600030061 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 283 | PP2600030062 | Diosmin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 284 | PP2600030063 | Diosmin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 285 | PP2600030064 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 286 | PP2600030065 | Diosmin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| 287 | PP2600030066 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 553.968.000 | 553.968.000 | 0 |
| 288 | PP2600030067 | Diosmin + Hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600030068 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.679.000 | 2.679.000 | 0 |
| 290 | PP2600030069 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 291 | PP2600030070 | Doripenem | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 1.369.578.000 | 1.369.578.000 | 0 |
| 292 | PP2600030071 | Doripenem | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 597.000.000 | 597.000.000 | 0 |
| 293 | PP2600030072 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 12.589.500 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 294 | PP2600030074 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 33.126.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 295 | PP2600030075 | Ebastin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 296 | PP2600030076 | Ebastin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 72.000.000 | 210 | 313.600.000 | 313.600.000 | 0 |
| 297 | PP2600030077 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 30.061.050 | 210 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 |
| 298 | PP2600030078 | Econazol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2600030079 | Empagliflozin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 19.650.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 19.650.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2600030080 | Empagliflozin | vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 180 | 4.800.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 52.047.000 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 180 | 4.800.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 52.047.000 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2600030081 | Empagliflozin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 54.870.000 | 54.870.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 54.870.000 | 54.870.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 302 | PP2600030082 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 63.000.000 | 210 | 6.165.000 | 6.165.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 63.000.000 | 210 | 6.165.000 | 6.165.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 303 | PP2600030083 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 304 | PP2600030084 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 305 | PP2600030086 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 39.139.500 | 210 | 99.450.000 | 99.450.000 | 0 |
| 306 | PP2600030087 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 307 | PP2600030088 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 308 | PP2600030090 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 699.300.000 | 699.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 699.300.000 | 699.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2600030091 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2600030092 | Entecavir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 479.990.000 | 479.990.000 | 0 |
| 311 | PP2600030093 | Eperison hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600030094 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 313 | PP2600030095 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600030096 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 315 | PP2600030097 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 3.852.000 | 3.852.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 3.852.000 | 3.852.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 3.852.000 | 3.852.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 316 | PP2600030098 | Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 317 | PP2600030099 | Erdostein | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 63.000.000 | 210 | 9.580.000 | 9.580.000 | 0 |
| 318 | PP2600030100 | Ertapenem | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 319 | PP2600030101 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600030102 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 64.536.600 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 321 | PP2600030103 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 64.536.600 | 210 | 1.298.220.000 | 1.298.220.000 | 0 |
| 322 | PP2600030104 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 323 | PP2600030106 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 |
| 324 | PP2600030107 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600030108 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 326 | PP2600030109 | Eszopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 11.724.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 11.724.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| 327 | PP2600030110 | Eszopiclon | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 4.490.000 | 4.490.000 | 0 |
| 328 | PP2600030111 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.999.800 | 210 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| 329 | PP2600030112 | Etodolac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 101.617.500 | 101.617.500 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.376.350 | 210 | 73.695.000 | 73.695.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 101.617.500 | 101.617.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.376.350 | 210 | 73.695.000 | 73.695.000 | 0 | |||
| 330 | PP2600030113 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 331 | PP2600030114 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 332 | PP2600030115 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 5.250.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 333 | PP2600030116 | Ezetimib + Simvastatin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 |
| 334 | PP2600030117 | Ezetimibe | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 335 | PP2600030118 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 336 | PP2600030119 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 63.000.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 337 | PP2600030120 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 338 | PP2600030121 | Ezetimibe + Rosuvastatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.344.200 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.344.200 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2600030122 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 340 | PP2600030123 | Famotidin | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 98.569.200 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| 341 | PP2600030125 | Famotidin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 |
| 342 | PP2600030126 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 343 | PP2600030127 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 344 | PP2600030128 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 112.700.000 | 112.700.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 112.700.000 | 112.700.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 | |||
| 345 | PP2600030129 | Felodipin, Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 221.880.000 | 221.880.000 | 0 |
| 346 | PP2600030130 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 347 | PP2600030131 | Fenofibrat | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 29.184.000 | 210 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 |
| 348 | PP2600030132 | Fenofibrat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 98.879.100 | 210 | 1.775.000.000 | 1.775.000.000 | 0 |
| 349 | PP2600030133 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 350 | PP2600030134 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| 351 | PP2600030136 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 1.669.500 | 210 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 702.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 1.669.500 | 210 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 702.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 352 | PP2600030137 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 353 | PP2600030138 | Flavoxat hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.200.000 | 210 | 39.720.000 | 39.720.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 27.588.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.200.000 | 210 | 39.720.000 | 39.720.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 27.588.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.200.000 | 210 | 39.720.000 | 39.720.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 27.588.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2600030139 | Fluconazol | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 355 | PP2600030140 | Flunarizin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 356 | PP2600030141 | Flunarizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 357 | PP2600030142 | Fluocinolon acetonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 358 | PP2600030143 | Flurbiprofen | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 4.410.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 4.410.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 4.410.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 359 | PP2600030144 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 33.126.000 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 33.126.000 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| 360 | PP2600030145 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 361 | PP2600030146 | Fluvastatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 120.753.750 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| 362 | PP2600030147 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 363 | PP2600030148 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 915.800.000 | 915.800.000 | 0 |
| 364 | PP2600030149 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 365 | PP2600030150 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 8.820.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 366 | PP2600030151 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 39.450.000 | 210 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 39.450.000 | 210 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| 367 | PP2600030152 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 368 | PP2600030153 | Gabapentin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 369 | PP2600030154 | Gabapentin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2600030155 | Gabapentin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 371 | PP2600030156 | Gabapentin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 659.400.000 | 659.400.000 | 0 |
| 372 | PP2600030157 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 |
| 373 | PP2600030158 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 3.762.600 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 3.762.600 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 3.762.600 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 374 | PP2600030159 | Galantamine | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 2.315.000 | 2.315.000 | 0 |
| 375 | PP2600030160 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 376 | PP2600030161 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 26.805.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 377 | PP2600030162 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 40.350.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 378 | PP2600030163 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 16.087.500 | 210 | 486.250.000 | 486.250.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 34.312.500 | 210 | 497.500.000 | 497.500.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 16.087.500 | 210 | 486.250.000 | 486.250.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 34.312.500 | 210 | 497.500.000 | 497.500.000 | 0 | |||
| 379 | PP2600030164 | Ginkgo biloba | vn0315508541 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MAI VÀNG | 180 | 21.282.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 380 | PP2600030165 | Ginkgo biloba | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 679.500.000 | 679.500.000 | 0 |
| vn0315508541 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MAI VÀNG | 180 | 21.282.000 | 210 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 679.500.000 | 679.500.000 | 0 | |||
| vn0315508541 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MAI VÀNG | 180 | 21.282.000 | 210 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 | |||
| 381 | PP2600030166 | Ginkgo biloba extract | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 36.150.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 36.150.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2600030167 | Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 383 | PP2600030168 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.544.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.544.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 384 | PP2600030169 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 385 | PP2600030170 | Glimepirid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.165.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.165.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.165.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.165.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| 386 | PP2600030171 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 387 | PP2600030172 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 388 | PP2600030173 | Glipizid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 389 | PP2600030174 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 12.589.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 390 | PP2600030175 | Glipizid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 391 | PP2600030176 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 392 | PP2600030177 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 393 | PP2600030178 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 943.740.000 | 943.740.000 | 0 |
| 394 | PP2600030179 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 395 | PP2600030180 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 265.230.000 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 396 | PP2600030181 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 41.890.000 | 41.890.000 | 0 |
| 397 | PP2600030182 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.879.000 | 8.879.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.879.000 | 8.879.000 | 0 | |||
| 398 | PP2600030183 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 | |||
| 399 | PP2600030184 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 |
| 400 | PP2600030185 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 141.240.000 | 141.240.000 | 0 |
| 401 | PP2600030186 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 402 | PP2600030187 | Granisetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 780.500.000 | 780.500.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 780.500.000 | 780.500.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 | |||
| 403 | PP2600030188 | Granisetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.097.440 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 404 | PP2600030189 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 405 | PP2600030190 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 11.367.180 | 210 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 11.367.180 | 210 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 11.367.180 | 210 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| 406 | PP2600030191 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 407 | PP2600030192 | Hydrocortison | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 98.879.100 | 210 | 149.970.000 | 149.970.000 | 0 |
| 408 | PP2600030193 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 8.820.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 409 | PP2600030194 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 98.879.100 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 410 | PP2600030195 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 411 | PP2600030196 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 |
| 412 | PP2600030197 | Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 413 | PP2600030199 | Ibuprofen | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 414 | PP2600030200 | Ibuprofen + Codein phosphat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.210.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 415 | PP2600030201 | Ibuprofen + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 416 | PP2600030203 | Imipenem + Cilastatin | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 46.245.000 | 210 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 |
| 417 | PP2600030204 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 48.135.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 48.135.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2600030205 | Indapamid | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 29.184.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 419 | PP2600030206 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 1.867.500.000 | 1.867.500.000 | 0 |
| 420 | PP2600030207 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 421 | PP2600030208 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 422 | PP2600030209 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 423 | PP2600030210 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 424 | PP2600030211 | Insulin người trộn (70/30) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 425 | PP2600030212 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 194.130.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 426 | PP2600030213 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 90.494.100 | 210 | 2.839.470.000 | 2.839.470.000 | 0 |
| 427 | PP2600030214 | Irbesartan | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 98.569.200 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 428 | PP2600030215 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 429 | PP2600030216 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 430 | PP2600030217 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 112.095.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 431 | PP2600030218 | Irbesartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.875.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 432 | PP2600030219 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 81.550.000 | 81.550.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 70.750.000 | 70.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 81.550.000 | 81.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 70.750.000 | 70.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 81.550.000 | 81.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 70.750.000 | 70.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 81.550.000 | 81.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 70.750.000 | 70.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 433 | PP2600030220 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 434 | PP2600030221 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 435 | PP2600030222 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 436 | PP2600030223 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 437 | PP2600030224 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 438 | PP2600030225 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 439 | PP2600030226 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 275.200.000 | 275.200.000 | 0 |
| 440 | PP2600030227 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 375.900.000 | 375.900.000 | 0 |
| 441 | PP2600030228 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 442 | PP2600030229 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 443 | PP2600030230 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 444 | PP2600030231 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 445 | PP2600030232 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 29.184.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 446 | PP2600030233 | Itraconazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 56.666.100 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 447 | PP2600030234 | Ivabradin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 448 | PP2600030235 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 | |||
| 449 | PP2600030236 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 970.000 | 970.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 975.000 | 975.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 970.000 | 970.000 | 0 | |||
| 450 | PP2600030237 | Kali clorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 1.830.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 451 | PP2600030238 | Kẽm Gluconat | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 56.666.100 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 452 | PP2600030239 | Kẽm Gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 19.650.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 453 | PP2600030240 | Kẽm Gluconat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 454 | PP2600030241 | Kẽm Gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 455 | PP2600030242 | Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 456 | PP2600030243 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 185.500.000 | 220 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 457 | PP2600030245 | Kẽm sulfat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 458 | PP2600030246 | Ketoprofen | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 459 | PP2600030247 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 959.000.000 | 959.000.000 | 0 |
| 460 | PP2600030248 | Ketoprofen | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 |
| 461 | PP2600030249 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 28.545.000 | 210 | 886.500.000 | 886.500.000 | 0 |
| 462 | PP2600030250 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 542.000.000 | 542.000.000 | 0 |
| 463 | PP2600030251 | L - Citrullin Malat | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 6.300.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 72.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 4.500.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 6.300.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 72.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 4.500.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 6.300.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 72.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 4.500.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 464 | PP2600030252 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 217.150.000 | 217.150.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 217.150.000 | 217.150.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 | |||
| 465 | PP2600030253 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 68.260.000 | 68.260.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 68.260.000 | 68.260.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 | |||
| 466 | PP2600030254 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 206.150.000 | 206.150.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 206.150.000 | 206.150.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 206.150.000 | 206.150.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 31.645.500 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| 467 | PP2600030255 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 468 | PP2600030256 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 469 | PP2600030257 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 470 | PP2600030258 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 471 | PP2600030259 | Lamotrigin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 472 | PP2600030260 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2600030261 | Lansoprazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 474 | PP2600030262 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 475 | PP2600030263 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 476 | PP2600030264 | L-Cystin | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 27.588.000 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 477 | PP2600030265 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 478 | PP2600030266 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 185.500.000 | 220 | 285.580.000 | 285.580.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 185.500.000 | 220 | 285.580.000 | 285.580.000 | 0 | |||
| 479 | PP2600030267 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.097.440 | 210 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 |
| 480 | PP2600030268 | Levocetirizin | vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 1.350.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.344.200 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 1.350.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.344.200 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 481 | PP2600030269 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 482 | PP2600030270 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 34.312.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 483 | PP2600030271 | Levocetirizin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.999.800 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 522.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.999.800 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 522.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| 484 | PP2600030272 | Levodopa + Benserazid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 1.830.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 485 | PP2600030273 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 486 | PP2600030274 | Levodopa + Carbidopa | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 487 | PP2600030275 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 | |||
| 488 | PP2600030276 | Levofloxacin | vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 180 | 13.425.000 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 489 | PP2600030277 | Levofloxacin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.175.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 490 | PP2600030278 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 7.784.000 | 7.784.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 7.784.000 | 7.784.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 491 | PP2600030279 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 492 | PP2600030280 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 11.724.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 493 | PP2600030281 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 11.724.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 494 | PP2600030282 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 3.762.600 | 210 | 7.810.000 | 7.810.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 3.762.600 | 210 | 7.810.000 | 7.810.000 | 0 | |||
| 495 | PP2600030283 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 2.058.000 | 2.058.000 | 0 |
| 496 | PP2600030284 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 2.322.600 | 210 | 77.420.000 | 77.420.000 | 0 |
| 497 | PP2600030285 | Lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 498 | PP2600030286 | Lidocain hydroclorid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 37.950.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 499 | PP2600030287 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 464.700.000 | 464.700.000 | 0 |
| 500 | PP2600030288 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| 501 | PP2600030289 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.642.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 502 | PP2600030290 | Lisinopril | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| 503 | PP2600030291 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 83.413.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 504 | PP2600030292 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 122.760.000 | 122.760.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 122.760.000 | 122.760.000 | 0 | |||
| 505 | PP2600030293 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 506 | PP2600030294 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| 507 | PP2600030295 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 226.275.000 | 226.275.000 | 0 |
| 508 | PP2600030296 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 509 | PP2600030297 | Losartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 67.100.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| 510 | PP2600030298 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 511 | PP2600030299 | Lovastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0317619134 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | 180 | 35.672.700 | 210 | 839.400.000 | 839.400.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0317619134 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | 180 | 35.672.700 | 210 | 839.400.000 | 839.400.000 | 0 | |||
| 512 | PP2600030300 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 513 | PP2600030301 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 29.184.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 514 | PP2600030302 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 107.910.000 | 107.910.000 | 0 |
| 515 | PP2600030303 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 516 | PP2600030304 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 517 | PP2600030305 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 518 | PP2600030306 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 519 | PP2600030307 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 520 | PP2600030308 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 17.625.000 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 17.625.000 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| 521 | PP2600030309 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 522 | PP2600030310 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 523 | PP2600030311 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 9.600.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 524 | PP2600030312 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 525 | PP2600030313 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 1.097.500.000 | 1.097.500.000 | 0 |
| 526 | PP2600030314 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 370.800.000 | 370.800.000 | 0 |
| 527 | PP2600030315 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 10.111.500 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| 528 | PP2600030316 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 39.450.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 39.450.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2600030317 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 39.450.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 530 | PP2600030318 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 531 | PP2600030319 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 28.545.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 532 | PP2600030320 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 |
| 533 | PP2600030321 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 |
| 534 | PP2600030322 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 535 | PP2600030323 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 536 | PP2600030324 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 30.061.050 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 537 | PP2600030325 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 538 | PP2600030326 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 539 | PP2600030327 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 540 | PP2600030328 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 104.425.500 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 541 | PP2600030329 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 542 | PP2600030330 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 22.875.000 | 210 | 762.500.000 | 762.500.000 | 0 |
| 543 | PP2600030331 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 544 | PP2600030332 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 545 | PP2600030333 | Mecobalamin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 |
| 546 | PP2600030335 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 547 | PP2600030336 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 12.589.500 | 210 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| 548 | PP2600030337 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 185.500.000 | 220 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 549 | PP2600030338 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 818.300.000 | 818.300.000 | 0 |
| 550 | PP2600030339 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 919.250.000 | 919.250.000 | 0 |
| 551 | PP2600030340 | Metformin hydroclorid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 552 | PP2600030341 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 538.800.000 | 538.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.782.600 | 210 | 425.400.000 | 425.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 538.800.000 | 538.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.782.600 | 210 | 425.400.000 | 425.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 538.800.000 | 538.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.782.600 | 210 | 425.400.000 | 425.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| 553 | PP2600030342 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.115.000 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 554 | PP2600030343 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 555 | PP2600030344 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 556 | PP2600030345 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 10.111.500 | 210 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 |
| 557 | PP2600030346 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 558 | PP2600030347 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 559 | PP2600030348 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 560 | PP2600030349 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 561 | PP2600030350 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 562 | PP2600030351 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 563 | PP2600030352 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| 564 | PP2600030353 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 565 | PP2600030354 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 566 | PP2600030355 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 107.789.100 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 107.789.100 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| 567 | PP2600030356 | Methocarbamol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 568 | PP2600030357 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 58.526.250 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 58.526.250 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 58.526.250 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 58.526.250 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 38.070.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 569 | PP2600030358 | Methocarbamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 17.910.000 | 17.910.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 17.910.000 | 17.910.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 17.910.000 | 17.910.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 17.910.000 | 17.910.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 17.910.000 | 17.910.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 570 | PP2600030359 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 571 | PP2600030360 | Methocarbamol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 572 | PP2600030361 | Methyl prednisolon | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 39.139.500 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 39.139.500 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 573 | PP2600030362 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 3.600.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 3.600.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 3.600.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 3.600.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 574 | PP2600030363 | Methyldopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 575 | PP2600030364 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 576 | PP2600030365 | Metoclopramid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 577 | PP2600030366 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.740.000 | 2.740.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.740.000 | 2.740.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| 578 | PP2600030367 | Metoprolol tartrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.642.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 579 | PP2600030368 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.344.200 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 580 | PP2600030369 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 581 | PP2600030370 | Miconazol nitrat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.888.488 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 582 | PP2600030371 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 8.071.500 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 583 | PP2600030372 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 90.494.100 | 210 | 176.100.000 | 176.100.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.952.900 | 210 | 175.728.000 | 175.728.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 90.494.100 | 210 | 176.100.000 | 176.100.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.952.900 | 210 | 175.728.000 | 175.728.000 | 0 | |||
| 584 | PP2600030373 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 58.526.250 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 585 | PP2600030374 | Mirtazapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 11.724.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 586 | PP2600030375 | Mometason furoat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 33.126.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 33.126.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 33.126.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2600030376 | Mometason furoat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 588 | PP2600030377 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 589 | PP2600030378 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 263.550.000 | 263.550.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 21.285.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 263.550.000 | 263.550.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 21.285.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 263.550.000 | 263.550.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 136.431.000 | 215 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 21.285.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| 590 | PP2600030379 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 591 | PP2600030380 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 313.875.000 | 313.875.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 21.285.000 | 210 | 329.400.000 | 329.400.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 10.935.000 | 210 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 313.875.000 | 313.875.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 21.285.000 | 210 | 329.400.000 | 329.400.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 10.935.000 | 210 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 313.875.000 | 313.875.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 21.285.000 | 210 | 329.400.000 | 329.400.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 10.935.000 | 210 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 | |||
| 592 | PP2600030382 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 48.951.000 | 48.951.000 | 0 |
| 593 | PP2600030383 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 594 | PP2600030384 | Moxifloxacin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 595 | PP2600030385 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 596 | PP2600030387 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.047.649 | 210 | 8.396.640 | 8.396.640 | 0 |
| 597 | PP2600030388 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 598 | PP2600030389 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.888.488 | 210 | 21.999.600 | 21.999.600 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.888.488 | 210 | 21.999.600 | 21.999.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 599 | PP2600030390 | N-acetylcystein | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 194.130.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 600 | PP2600030391 | N-acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 44.150.000 | 44.150.000 | 0 |
| 601 | PP2600030392 | N-acetylcystein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 2.884.500 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 2.884.500 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 602 | PP2600030393 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 603 | PP2600030394 | N-acetylcystein | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 153.840.000 | 153.840.000 | 0 |
| 604 | PP2600030395 | N-acetylcystein | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 31.429.800 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 605 | PP2600030396 | N-acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 606 | PP2600030397 | N-acetylcystein | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 607 | PP2600030398 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 608 | PP2600030399 | N-acetylcystein | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 31.429.800 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 31.429.800 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 609 | PP2600030402 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 610 | PP2600030403 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 611 | PP2600030405 | Naproxen + Esomeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 612 | PP2600030406 | Naproxen + Esomeprazol | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 34.233.300 | 210 | 878.850.000 | 878.850.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 1.053.000.000 | 1.053.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 79.911.000 | 210 | 897.750.000 | 897.750.000 | 0 | |||
| vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 98.569.200 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 34.233.300 | 210 | 878.850.000 | 878.850.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 1.053.000.000 | 1.053.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 79.911.000 | 210 | 897.750.000 | 897.750.000 | 0 | |||
| vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 98.569.200 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 34.233.300 | 210 | 878.850.000 | 878.850.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 1.053.000.000 | 1.053.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 79.911.000 | 210 | 897.750.000 | 897.750.000 | 0 | |||
| vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 98.569.200 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 34.233.300 | 210 | 878.850.000 | 878.850.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 1.053.000.000 | 1.053.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 79.911.000 | 210 | 897.750.000 | 897.750.000 | 0 | |||
| vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 98.569.200 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 613 | PP2600030407 | Natamycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 449.995.000 | 449.995.000 | 0 |
| 614 | PP2600030408 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 265.230.000 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 615 | PP2600030409 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 265.230.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 616 | PP2600030410 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 7.497.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 617 | PP2600030411 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 618 | PP2600030412 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 23.249.445 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 543.480.000 | 543.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 23.249.445 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 543.480.000 | 543.480.000 | 0 | |||
| 619 | PP2600030413 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 84.660.000 | 84.660.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 84.660.000 | 84.660.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 620 | PP2600030414 | Natri clorid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 621 | PP2600030415 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 622 | PP2600030416 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 306.650.000 | 306.650.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 306.650.000 | 306.650.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 623 | PP2600030417 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 23.249.445 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 23.249.445 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 624 | PP2600030418 | Natri clorid | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 17.625.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 625 | PP2600030420 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 626 | PP2600030421 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 3.395.000 | 3.395.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 3.395.000 | 3.395.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 627 | PP2600030422 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 628 | PP2600030423 | Natri hyaluronat | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 629 | PP2600030424 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 32.400.000 | 210 | 1.074.000.000 | 1.074.000.000 | 0 |
| 630 | PP2600030425 | Natri hyaluronat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 631 | PP2600030426 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 632 | PP2600030427 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 633 | PP2600030429 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 15.792.000 | 15.792.000 | 0 |
| 634 | PP2600030431 | Nebivolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 635 | PP2600030432 | Nefopam Hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 8.040.000 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 8.040.000 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| 636 | PP2600030433 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.642.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 637 | PP2600030434 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 369.500.000 | 369.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 369.500.000 | 369.500.000 | 0 | |||
| 638 | PP2600030435 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.925.530 | 210 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 639 | PP2600030436 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 640 | PP2600030437 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 641 | PP2600030438 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 4.830.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 642 | PP2600030439 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 643 | PP2600030440 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 74.999.400 | 74.999.400 | 0 |
| 644 | PP2600030441 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 645 | PP2600030442 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 646 | PP2600030443 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 6.170.000 | 6.170.000 | 0 |
| 647 | PP2600030444 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 648 | PP2600030445 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 649 | PP2600030446 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 31.150.000 | 31.150.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 31.150.000 | 31.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 31.150.000 | 31.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| 650 | PP2600030448 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.544.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 651 | PP2600030449 | Octreotid | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 32.025.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 652 | PP2600030450 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 48.135.000 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 653 | PP2600030451 | Ofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 654 | PP2600030452 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 655 | PP2600030454 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 13.576.000 | 13.576.000 | 0 |
| 656 | PP2600030455 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 90.000.000 | 240 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 657 | PP2600030456 | Omeprazol | vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 78.150.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 658 | PP2600030457 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 |
| 659 | PP2600030459 | Ondansetron | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 660 | PP2600030460 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 32.025.000 | 210 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 661 | PP2600030461 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 | |||
| 662 | PP2600030462 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 663 | PP2600030463 | Otilonium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 70.700.000 | 70.700.000 | 0 |
| 664 | PP2600030464 | Otilonium bromid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.999.800 | 210 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| 665 | PP2600030465 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 666 | PP2600030466 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 667 | PP2600030467 | Oxytocin | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 3.750.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 668 | PP2600030468 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 669 | PP2600030470 | Pantoprazol | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 670 | PP2600030471 | Pantoprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 30.599.280 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 671 | PP2600030472 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.097.440 | 210 | 88.998.000 | 88.998.000 | 0 |
| 672 | PP2600030473 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 673 | PP2600030474 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 2.373.000 | 2.373.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 2.373.000 | 2.373.000 | 0 | |||
| 674 | PP2600030475 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 462.000 | 462.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 462.000 | 462.000 | 0 | |||
| 675 | PP2600030476 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 676 | PP2600030477 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 10.026.000 | 210 | 819.000 | 819.000 | 0 |
| 677 | PP2600030479 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 678 | PP2600030480 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 | |||
| 679 | PP2600030481 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 3.750.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 3.750.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 680 | PP2600030482 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 98.569.200 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 681 | PP2600030483 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 45.795.600 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 682 | PP2600030484 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 198.600.000 | 198.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 198.600.000 | 198.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| 683 | PP2600030485 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| 684 | PP2600030486 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 685 | PP2600030487 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 686 | PP2600030488 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 91.387.500 | 225 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| 687 | PP2600030489 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 688 | PP2600030490 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 689 | PP2600030491 | Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 27.466.110 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 690 | PP2600030492 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 691 | PP2600030493 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 692 | PP2600030494 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 693 | PP2600030495 | Perindopril arginine | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 694 | PP2600030496 | Perindopril arginine | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 7.110.000 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| 695 | PP2600030497 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 696 | PP2600030498 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 593.010.000 | 593.010.000 | 0 |
| 697 | PP2600030499 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 98.389.500 | 210 | 2.834.650.000 | 2.834.650.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 2.834.650.000 | 2.834.650.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 98.389.500 | 210 | 2.834.650.000 | 2.834.650.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 2.834.650.000 | 2.834.650.000 | 0 | |||
| 698 | PP2600030500 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 |
| 699 | PP2600030501 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 246.562.500 | 210 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 |
| 700 | PP2600030502 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 701 | PP2600030503 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 385.065.000 | 385.065.000 | 0 |
| 702 | PP2600030504 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| 703 | PP2600030505 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 |
| 704 | PP2600030506 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 |
| 705 | PP2600030507 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 48.135.000 | 210 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 706 | PP2600030508 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| 707 | PP2600030509 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 708 | PP2600030510 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 2.214.000.000 | 2.214.000.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 1.998.000.000 | 1.998.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 2.214.000.000 | 2.214.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 204.591.000 | 210 | 1.998.000.000 | 1.998.000.000 | 0 | |||
| 709 | PP2600030511 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 710 | PP2600030513 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 133.350.000 | 133.350.000 | 0 |
| 711 | PP2600030514 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| 712 | PP2600030515 | Piperacillin + Tazobactam | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 713 | PP2600030516 | Piperacillin + Tazobactam | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 31.351.200 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 714 | PP2600030517 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 715 | PP2600030518 | Piracetam | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 4.125.000 | 210 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 34.312.500 | 210 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 4.125.000 | 210 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 34.312.500 | 210 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 | |||
| 716 | PP2600030519 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 72.087.000 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 72.087.000 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 72.087.000 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 230.000.000 | 227 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| 717 | PP2600030520 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 718 | PP2600030521 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 112.095.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 719 | PP2600030522 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 70.516.500 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 720 | PP2600030523 | Piracetam | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 98.569.200 | 210 | 1.404.900.000 | 1.404.900.000 | 0 |
| 721 | PP2600030524 | Piracetam | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 33.126.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 722 | PP2600030525 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 723 | PP2600030526 | Povidon Iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.384.100 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.384.100 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| 724 | PP2600030527 | Povidon Iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 4.830.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 4.830.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 725 | PP2600030528 | Pralidoxim | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 265.230.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 265.230.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 726 | PP2600030529 | Pramipexol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 727 | PP2600030530 | Pravastatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 47.220.000 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 47.220.000 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 | |||
| 728 | PP2600030531 | Pravastatin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 31.351.200 | 210 | 551.040.000 | 551.040.000 | 0 |
| 729 | PP2600030532 | Pravastatin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 25.800.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 730 | PP2600030533 | Prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 42.324.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 731 | PP2600030534 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 |
| 732 | PP2600030535 | Pregabalin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 733 | PP2600030536 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.850.000 | 210 | 214.450.000 | 214.450.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 8.850.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.850.000 | 210 | 214.450.000 | 214.450.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 8.850.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.850.000 | 210 | 214.450.000 | 214.450.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 8.850.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.850.000 | 210 | 214.450.000 | 214.450.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 8.850.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 734 | PP2600030537 | Pregabalin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 72.000.000 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| 735 | PP2600030538 | Pregabalin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 736 | PP2600030539 | Pregabalin | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 737 | PP2600030540 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 25.231.500 | 210 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 25.231.500 | 210 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| 738 | PP2600030541 | Pregabalin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 189.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 739 | PP2600030542 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 56.666.100 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 740 | PP2600030543 | Progesteron dạng vi hạt | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 741 | PP2600030544 | Progesteron dạng vi hạt | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 56.666.100 | 210 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 56.666.100 | 210 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| 742 | PP2600030545 | Promestrien | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 743 | PP2600030546 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.344.200 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 744 | PP2600030547 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 745 | PP2600030548 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 190.960.000 | 190.960.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 195.200.000 | 195.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 190.960.000 | 190.960.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 195.200.000 | 195.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 190.960.000 | 190.960.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 195.200.000 | 195.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 190.960.000 | 190.960.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 195.200.000 | 195.200.000 | 0 | |||
| 746 | PP2600030549 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 48.135.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 747 | PP2600030550 | Quinapril | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 120.753.750 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 748 | PP2600030551 | Quinapril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 749 | PP2600030552 | Quinapril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 15.750.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 750 | PP2600030553 | Rabeprazol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 61.000.000 | 210 | 2.010.000.000 | 2.010.000.000 | 0 |
| 751 | PP2600030554 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 104.425.500 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 752 | PP2600030555 | Rabeprazol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 25.782.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 25.782.000 | 210 | 509.700.000 | 509.700.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 25.782.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 25.782.000 | 210 | 509.700.000 | 509.700.000 | 0 | |||
| 753 | PP2600030557 | Ramipril | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 10.740.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 10.740.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 54.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| 754 | PP2600030558 | Ramipril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 5.985.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 5.985.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 5.985.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 5.985.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 5.985.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 32.505.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 5.985.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 755 | PP2600030559 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 756 | PP2600030560 | Rebamipid | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 757 | PP2600030561 | Repaglinid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 758 | PP2600030562 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 759 | PP2600030563 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 952.875.000 | 952.875.000 | 0 |
| 760 | PP2600030564 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 265.230.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 761 | PP2600030565 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 | |||
| 762 | PP2600030566 | Risedronat natri | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 378.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 763 | PP2600030567 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 42.150.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 42.150.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 764 | PP2600030568 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 42.150.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 42.150.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 765 | PP2600030569 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 766 | PP2600030570 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 767 | PP2600030571 | Rivaroxaban | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.510.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 768 | PP2600030573 | Rocuronium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 769 | PP2600030574 | Rocuronium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 770 | PP2600030575 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.600.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.600.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.600.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 593.865.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.600.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 771 | PP2600030576 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 772 | PP2600030577 | Rosuvastatin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.875.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 773 | PP2600030578 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 12.663.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 774 | PP2600030581 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| 775 | PP2600030582 | Sacubitril + Valsartan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 776 | PP2600030583 | Salbutamol (sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 14.398.200 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 115.900.000 | 212 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 14.398.200 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| 777 | PP2600030584 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 778 | PP2600030585 | Salbutamol (sulfat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.376.350 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 779 | PP2600030587 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 |
| 780 | PP2600030588 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 70.516.500 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 781 | PP2600030589 | Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 |
| 782 | PP2600030590 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 783 | PP2600030591 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 784 | PP2600030592 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 785 | PP2600030593 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0317619134 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | 180 | 35.672.700 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 786 | PP2600030594 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| 787 | PP2600030595 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.350.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 788 | PP2600030596 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 789 | PP2600030598 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 790 | PP2600030599 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 791 | PP2600030600 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 98.879.100 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 792 | PP2600030601 | Sắt protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.250.000 | 210 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 471.500.000 | 471.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.250.000 | 210 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 471.500.000 | 471.500.000 | 0 | |||
| 793 | PP2600030602 | Sắt protein succinylat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 146.700.000 | 146.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 143.600.000 | 143.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 146.700.000 | 146.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 143.600.000 | 143.600.000 | 0 | |||
| 794 | PP2600030603 | Sắt protein succinylat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 244.734.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 795 | PP2600030604 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.063.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 796 | PP2600030606 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 797 | PP2600030607 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 12.663.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 798 | PP2600030608 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 2.697.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 799 | PP2600030609 | Sildenafil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 800 | PP2600030610 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| 801 | PP2600030611 | Silymarin | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 6.300.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 34.340.000 | 34.340.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 1.800.000 | 210 | 59.340.000 | 59.340.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 6.300.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 34.340.000 | 34.340.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 1.800.000 | 210 | 59.340.000 | 59.340.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 6.300.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 34.340.000 | 34.340.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 1.800.000 | 210 | 59.340.000 | 59.340.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 6.300.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 34.340.000 | 34.340.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 1.800.000 | 210 | 59.340.000 | 59.340.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 37.440.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 802 | PP2600030614 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 43.950.000 | 43.950.000 | 0 |
| 803 | PP2600030615 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 27.961.500 | 27.961.500 | 0 |
| 804 | PP2600030616 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 194.130.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 805 | PP2600030617 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 806 | PP2600030618 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 23.526.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 807 | PP2600030619 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 368.766.000 | 210 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| 808 | PP2600030620 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.376.350 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 809 | PP2600030621 | Simvastatin + Ezetimib | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 205.485.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 810 | PP2600030622 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 811 | PP2600030623 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 83.413.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 1.167.000.000 | 1.167.000.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 83.413.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 1.167.000.000 | 1.167.000.000 | 0 | |||
| 812 | PP2600030624 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 813 | PP2600030625 | Sorbitol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 120.753.750 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 814 | PP2600030626 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 56.350.000 | 56.350.000 | 0 |
| 815 | PP2600030627 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.405.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| 816 | PP2600030628 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.221.950 | 210 | 78.125.000 | 78.125.000 | 0 |
| 817 | PP2600030629 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 818 | PP2600030630 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 819 | PP2600030631 | Spironolacton + Furosemid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 132.000.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 820 | PP2600030632 | Sucralfat | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 821 | PP2600030633 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 143.313.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 822 | PP2600030634 | Sucralfat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.240.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.240.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.240.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.240.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.240.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.240.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.240.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 178.404.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 67.074.000 | 215 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.240.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 823 | PP2600030635 | Sucralfat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 734.850.000 | 734.850.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 734.850.000 | 734.850.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 65.957.088 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 824 | PP2600030636 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 26.340.000 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 825 | PP2600030637 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 15.787.800 | 15.787.800 | 0 |
| 826 | PP2600030638 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 170.750.000 | 170.750.000 | 0 |
| 827 | PP2600030639 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 25.782.000 | 210 | 215.400.000 | 215.400.000 | 0 |
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 25.782.000 | 210 | 215.300.000 | 215.300.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 25.782.000 | 210 | 215.400.000 | 215.400.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 25.782.000 | 210 | 215.300.000 | 215.300.000 | 0 | |||
| 828 | PP2600030640 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 210.738.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 829 | PP2600030641 | Sultamicillin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 33.126.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 830 | PP2600030642 | Sultamicillin | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 46.245.000 | 210 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 831 | PP2600030643 | Sumatriptan | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 10.881.600 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 832 | PP2600030645 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 27.588.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 833 | PP2600030646 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 10.881.600 | 210 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 |
| 834 | PP2600030647 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 10.881.600 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 835 | PP2600030648 | Tacrolimus | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 10.740.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 836 | PP2600030649 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 49.714.500 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 837 | PP2600030650 | Telmisartan | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 120.753.750 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 838 | PP2600030651 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 38.611.200 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 |
| 839 | PP2600030652 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 1.660.000.000 | 1.660.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 1.660.000.000 | 1.660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 173.145.000 | 210 | 1.660.000.000 | 1.660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| 840 | PP2600030653 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.030.000 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 841 | PP2600030654 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 4.411.500.000 | 4.411.500.000 | 0 |
| 842 | PP2600030655 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.210.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 843 | PP2600030656 | Tenoxicam | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 193.254.900 | 220 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 |
| 844 | PP2600030657 | Tenoxicam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 845 | PP2600030658 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.047.649 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 846 | PP2600030659 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 847 | PP2600030660 | Terbutalin sulfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.376.350 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 848 | PP2600030661 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 23.249.445 | 210 | 1.501.500 | 1.501.500 | 0 |
| 849 | PP2600030662 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 22.410.000 | 22.410.000 | 0 |
| 850 | PP2600030663 | Thiamazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 851 | PP2600030664 | Thiamazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 6.420.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 852 | PP2600030665 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 14.550.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 853 | PP2600030666 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 61.720.000 | 211 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 854 | PP2600030667 | Thiocolchicosid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 1.592.000.000 | 1.592.000.000 | 0 |
| 855 | PP2600030668 | Thiocolchicosid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 56.666.100 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 856 | PP2600030669 | Ticagrelor | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 857 | PP2600030670 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 858 | PP2600030671 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 46.245.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 859 | PP2600030672 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 14.700.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 860 | PP2600030673 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 861 | PP2600030674 | Tobramycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 11.745.000 | 11.745.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 11.745.000 | 11.745.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| 862 | PP2600030675 | Tobramycin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.999.800 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 863 | PP2600030676 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 864 | PP2600030677 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.344.200 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 865 | PP2600030678 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.715.260 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 866 | PP2600030679 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 867 | PP2600030680 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 868 | PP2600030682 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 3.768.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 869 | PP2600030683 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 26.805.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 870 | PP2600030684 | Trimebutin maleat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 871 | PP2600030685 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 295.846.500 | 210 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 |
| 872 | PP2600030686 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 10.650.000 | 10.650.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.943.000 | 210 | 10.650.000 | 10.650.000 | 0 | |||
| 873 | PP2600030687 | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 874 | PP2600030688 | Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 576.201.600 | 576.201.600 | 0 |
| 875 | PP2600030689 | Ursodeoxycholic acid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 876 | PP2600030690 | Ursodeoxycholic acid | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 98.389.500 | 210 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 40.350.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 98.389.500 | 210 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 | |||
| vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 40.350.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| 877 | PP2600030691 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 117.534.300 | 117.534.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 117.534.300 | 117.534.300 | 0 | |||
| 878 | PP2600030694 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 472.852.000 | 472.852.000 | 0 |
| 879 | PP2600030695 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 |
| 880 | PP2600030696 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 11.367.180 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 11.367.180 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| 881 | PP2600030697 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 882 | PP2600030699 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 418.082.000 | 418.082.000 | 0 |
| 883 | PP2600030700 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 884 | PP2600030701 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 133.830.000 | 133.830.000 | 0 |
| 885 | PP2600030703 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 545.370.000 | 545.370.000 | 0 |
| 886 | PP2600030704 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 130.096.000 | 130.096.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 11.367.180 | 210 | 130.096.000 | 130.096.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 130.096.000 | 130.096.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 130.096.000 | 130.096.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 11.367.180 | 210 | 130.096.000 | 130.096.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 130.096.000 | 130.096.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 130.096.000 | 130.096.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 11.367.180 | 210 | 130.096.000 | 130.096.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 130.096.000 | 130.096.000 | 0 | |||
| 887 | PP2600030705 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 11.214.000 | 11.214.000 | 0 |
| 888 | PP2600030706 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 132.073.200 | 210 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 |
| 889 | PP2600030708 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 34.760.900 | 34.760.900 | 0 |
| 890 | PP2600030709 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 414.950.000 | 414.950.000 | 0 |
| 891 | PP2600030710 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.952.900 | 210 | 72.888.000 | 72.888.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.952.900 | 210 | 72.888.000 | 72.888.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 892 | PP2600030711 | Valproat natri + Valproic acid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 25.782.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 25.782.000 | 210 | 133.900.000 | 133.900.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 25.782.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 25.782.000 | 210 | 133.900.000 | 133.900.000 | 0 | |||
| 893 | PP2600030712 | Valsartan | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 72.000.000 | 210 | 992.250.000 | 992.250.000 | 0 |
| 894 | PP2600030713 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 432.000.000 | 213 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 895 | PP2600030714 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 155.181.000 | 240 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 896 | PP2600030715 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 42.150.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 78.150.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 42.150.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 78.150.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| 897 | PP2600030716 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 30.780.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 898 | PP2600030717 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 170.708.340 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 899 | PP2600030718 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 328.944.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 900 | PP2600030720 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 42.150.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 901 | PP2600030721 | Vildagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 183.018.000 | 220 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 902 | PP2600030722 | Vildagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 107.789.100 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 2.199.600.000 | 2.199.600.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 107.789.100 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 2.199.600.000 | 2.199.600.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 107.789.100 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 123.120.000 | 210 | 2.199.600.000 | 2.199.600.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| 903 | PP2600030723 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 904 | PP2600030724 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 196.751.280 | 220 | 947.520.000 | 947.520.000 | 0 |
| 905 | PP2600030725 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 9.450.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 906 | PP2600030726 | Vinpocetin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 72.000.000 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 27.089.100 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 72.000.000 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 27.089.100 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 907 | PP2600030727 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 5.480.000 | 5.480.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 5.480.000 | 5.480.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.646.880 | 210 | 5.480.000 | 5.480.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 5.480.000 | 5.480.000 | 0 | |||
| 908 | PP2600030728 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 909 | PP2600030729 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 152.000.000 | 225 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 910 | PP2600030730 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 325.000 | 325.000 | 0 |
| 911 | PP2600030731 | Vitamin B1 + B2 + B6 + PP + kẽm sulfat + Lysin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 164.842.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 912 | PP2600030732 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 326.000.000 | 214 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 913 | PP2600030733 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 914 | PP2600030734 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 140.408.100 | 210 | 195.200.000 | 195.200.000 | 0 |
| 915 | PP2600030735 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 22.597.965 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 28.168.500 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| 916 | PP2600030736 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 63.000.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 917 | PP2600030737 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 121.513.500 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 918 | PP2600030738 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 31.429.800 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 919 | PP2600030739 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 436.185.000 | 215 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 43.311.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 920 | PP2600030740 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 66.480.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 921 | PP2600030741 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 17.410.000 | 17.410.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 17.410.000 | 17.410.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 17.410.000 | 17.410.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 17.410.000 | 17.410.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 17.410.000 | 17.410.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.460.850 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 146.139.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 17.410.000 | 17.410.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.432.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.747.824 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 922 | PP2600030742 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 14.550.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 923 | PP2600030743 | Vitamin B12 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.508.950 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 | |||
| 924 | PP2600030744 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 323.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 925 | PP2600030745 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 39.139.500 | 210 | 611.850.000 | 611.850.000 | 0 |
| 926 | PP2600030746 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 31.351.200 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 927 | PP2600030747 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 38.611.200 | 210 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 928 | PP2600030748 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 929 | PP2600030749 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 930 | PP2600030750 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 12.663.000 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 113.000.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 12.663.000 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| 931 | PP2600030751 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid 1+ Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 |
1. PP2600029873 - Bacillus subtilis
2. PP2600029978 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600030030 - Colistin
4. PP2600030095 - Ephedrin (hydroclorid)
5. PP2600030133 - Fentanyl
6. PP2600030134 - Fentanyl
7. PP2600030526 - Povidon Iodin
8. PP2600030570 - Rivaroxaban
9. PP2600030629 - Spironolacton
10. PP2600030652 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600029972 - Cefmetazol
2. PP2600030170 - Glimepirid
1. PP2600030181 - Glucose
2. PP2600030182 - Glucose
3. PP2600030183 - Glucose
4. PP2600030184 - Glucose
5. PP2600030219 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2600030235 - Kali clorid
7. PP2600030285 - Lidocain hydroclorid
8. PP2600030329 - Magnesi sulfat
9. PP2600030332 - Manitol
10. PP2600030366 - Metoclopramid
11. PP2600030378 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2600030380 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2600030413 - Natri clorid
14. PP2600030415 - Natri clorid
15. PP2600030416 - Natri clorid
16. PP2600030421 - Natri clorid
17. PP2600030427 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
18. PP2600030436 - Neostigmin metylsulfat
19. PP2600030445 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2600030461 - Ondansetron
21. PP2600030565 - Ringer lactat
22. PP2600030609 - Sildenafil
23. PP2600030743 - Vitamin B12
1. PP2600030003 - Ciclopiroxolamin
2. PP2600030370 - Miconazol nitrat
3. PP2600030389 - Mupirocin
1. PP2600029908 - Budesonid
2. PP2600029910 - Budesonid
3. PP2600029963 - Cefaclor
4. PP2600029971 - Cefixim
5. PP2600029986 - Cefpodoxim
6. PP2600030059 - Dioctahedral smectit
7. PP2600030144 - Fluticason furoat
8. PP2600030145 - Fluticason propionat
9. PP2600030151 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
10. PP2600030195 - Hydroxypropylmethylcellulose
11. PP2600030308 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2600030371 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
13. PP2600030426 - Natri hyaluronat
14. PP2600030434 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
15. PP2600030435 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2600030028 - Colistin
2. PP2600030204 - Indapamid
3. PP2600030450 - Ofloxacin
4. PP2600030507 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
5. PP2600030549 - Quetiapin
1. PP2600029778 - Acetylcystein
2. PP2600029794 - Acid thioctic
1. PP2600029954 - Carbetocin
2. PP2600030016 - Citicolin
3. PP2600030055 - Digoxin
4. PP2600030335 - Mecobalamin
5. PP2600030429 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
6. PP2600030525 - Polystyren
7. PP2600030574 - Rocuronium
8. PP2600030678 - Tranexamic acid
1. PP2600030392 - N-acetylcystein
1. PP2600029992 - Ceftriaxon
2. PP2600030143 - Flurbiprofen
1. PP2600029803 - Aescin
1. PP2600030355 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
2. PP2600030722 - Vildagliptin
1. PP2600030016 - Citicolin
1. PP2600030499 - Perindopril arginine + Amlodipin
2. PP2600030690 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600029786 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2600029787 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2600029788 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2600029789 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2600029790 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
6. PP2600029979 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600030410 - Natri clorid
1. PP2600029925 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600030601 - Sắt protein succinylat
1. PP2600030019 - Clotrimazol
2. PP2600030136 - Fenticonazol nitrat
1. PP2600030536 - Pregabalin
1. PP2600030251 - L - Citrullin Malat
2. PP2600030611 - Silymarin
1. PP2600030634 - Sucralfat
1. PP2600029864 - Atorvastatin
2. PP2600029868 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2600029944 - Candesartan
4. PP2600029945 - Candesartan
5. PP2600030058 - Diltiazem hydroclorid
6. PP2600030113 - Etodolac
7. PP2600030126 - Famotidin
8. PP2600030157 - Gabapentin
9. PP2600030160 - Gemfibrozil
10. PP2600030171 - Glimepirid
11. PP2600030172 - Glimepirid
12. PP2600030175 - Glipizid
13. PP2600030283 - Levothyroxin natri
14. PP2600030300 - Lovastatin
15. PP2600030359 - Methocarbamol
16. PP2600030364 - Methyldopa
17. PP2600030486 - Paracetamol + Ibuprofen
18. PP2600030559 - Ramipril
19. PP2600030717 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600029856 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600030530 - Pravastatin
1. PP2600029948 - Candesartan+ Hydroclorothiazide
2. PP2600030138 - Flavoxat hydroclorid
3. PP2600030294 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2600030558 - Ramipril
5. PP2600030576 - Rosuvastatin
6. PP2600030636 - Sucralfat
7. PP2600030649 - Telmisartan
1. PP2600029856 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600030268 - Levocetirizin
1. PP2600029787 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
1. PP2600029784 - Acid amin
2. PP2600029789 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2600029791 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2600030048 - Diazepam
5. PP2600030095 - Ephedrin (hydroclorid)
6. PP2600030190 - Huyết thanh kháng uốn ván
7. PP2600030377 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
8. PP2600030382 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
9. PP2600030383 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10. PP2600030388 - Mupirocin
11. PP2600030406 - Naproxen + Esomeprazol
12. PP2600030637 - Sufentanil
13. PP2600030704 - Vắc xin phòng Uốn ván
14. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600029773 - Acetazolamid
2. PP2600029877 - Baclofen
3. PP2600030039 - Desloratadin
4. PP2600030042 - Dexamethason
5. PP2600030050 - Diclofenac
6. PP2600030097 - Epinephrin (Adrenalin)
7. PP2600030154 - Gabapentin
8. PP2600030285 - Lidocain hydroclorid
9. PP2600030292 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
10. PP2600030362 - Methyl prednisolon
11. PP2600030371 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
12. PP2600030393 - N-acetylcystein
13. PP2600030441 - Nicardipin
14. PP2600030445 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2600030446 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2600030558 - Ramipril
17. PP2600030559 - Ramipril
18. PP2600030565 - Ringer lactat
19. PP2600030652 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
20. PP2600030674 - Tobramycin
21. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12
22. PP2600030750 - Vitamin E
1. PP2600029843 - Amoxicilin
2. PP2600030150 - Fosfomycin
3. PP2600030193 - Hydrocortison
1. PP2600029792 - Acid thioctic
2. PP2600029795 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2600029823 - Amiodarone hydrochloride
4. PP2600029835 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2600029862 - Apixaban
6. PP2600029863 - Apixaban
7. PP2600029880 - Benfotiamine
8. PP2600030010 - Ciprofloxacin
9. PP2600030129 - Felodipin, Metoprolol succinat
10. PP2600030142 - Fluocinolon acetonid
11. PP2600030158 - Gadoteric acid
12. PP2600030206 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
13. PP2600030207 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2600030208 - Insulin glargine, Lixisenatide
15. PP2600030219 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
16. PP2600030302 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
17. PP2600030358 - Methocarbamol
18. PP2600030510 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
19. PP2600030548 - Propofol
20. PP2600030590 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
21. PP2600030594 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
22. PP2600030606 - Sắt sulfat + Folic acid
23. PP2600030610 - Silymarin
24. PP2600030686 - Trimetazidin dihydroclorid
25. PP2600030744 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2600030578 - Rotundin
2. PP2600030607 - Sắt sulfat + Folic acid
3. PP2600030750 - Vitamin E
1. PP2600029780 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600029869 - Azithromycin
3. PP2600029870 - Azithromycin
4. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat
5. PP2600029899 - Bisoprolol fumarat
6. PP2600029998 - Cetirizin
7. PP2600030049 - Diclofenac
8. PP2600030107 - Esomeprazol
9. PP2600030112 - Etodolac
10. PP2600030170 - Glimepirid
11. PP2600030189 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
12. PP2600030219 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
13. PP2600030262 - Lansoprazol
14. PP2600030392 - N-acetylcystein
15. PP2600030393 - N-acetylcystein
16. PP2600030475 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2600030485 - Paracetamol + Ibuprofen
18. PP2600030558 - Ramipril
19. PP2600030627 - Spiramycin + Metronidazol
20. PP2600030733 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600030168 - Glimepirid
2. PP2600030448 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2600030432 - Nefopam Hydroclorid
1. PP2600030190 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2600030696 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
3. PP2600030704 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2600029777 - Acetylcystein
2. PP2600029996 - Cetirizin
3. PP2600030061 - Diosmin
4. PP2600030087 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2600030247 - Ketoprofen
6. PP2600030261 - Lansoprazol
7. PP2600030299 - Lovastatin
8. PP2600030356 - Methocarbamol
9. PP2600030375 - Mometason furoat
10. PP2600030490 - Paracetamol + Methocarbamol
11. PP2600030619 - Simvastatin
1. PP2600030006 - Cilnidipin
2. PP2600030291 - Lisinopril
3. PP2600030623 - Sitagliptin
1. PP2600029839 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600029840 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600029899 - Bisoprolol fumarat
4. PP2600029918 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2600029922 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2600030128 - Felodipin
7. PP2600030175 - Glipizid
8. PP2600030196 - Hyoscin butylbromid
9. PP2600030273 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2600030275 - Levodopa + Carbidopa
11. PP2600030349 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
12. PP2600030540 - Pregabalin
13. PP2600030581 - Saccharomyces boulardii
14. PP2600030634 - Sucralfat
15. PP2600030680 - Tranexamic acid
16. PP2600030748 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
17. PP2600030749 - Vitamin C
1. PP2600030213 - Insulin trộn (70/30)
2. PP2600030372 - Midazolam
1. PP2600030121 - Ezetimibe + Rosuvastatin
2. PP2600030268 - Levocetirizin
3. PP2600030368 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2600030546 - Promethazin hydroclorid
5. PP2600030677 - Tofisopam
1. PP2600030412 - Natri clorid
2. PP2600030417 - Natri clorid
3. PP2600030661 - Tetracain hydroclorid
1. PP2600029845 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600029940 - Candesartan
3. PP2600030034 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
4. PP2600030102 - Erythropoietin alpha
5. PP2600030103 - Erythropoietin alpha
1. PP2600029877 - Baclofen
2. PP2600029881 - Berberin hydroclorid
3. PP2600029965 - Cefaclor
4. PP2600030101 - Erythromycin
5. PP2600030182 - Glucose
6. PP2600030332 - Manitol
7. PP2600030412 - Natri clorid
8. PP2600030413 - Natri clorid
9. PP2600030415 - Natri clorid
10. PP2600030416 - Natri clorid
11. PP2600030417 - Natri clorid
12. PP2600030421 - Natri clorid
13. PP2600030626 - Sorbitol
14. PP2600030735 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600029960 - Carbocistein
2. PP2600030146 - Fluvastatin
3. PP2600030550 - Quinapril
4. PP2600030625 - Sorbitol
5. PP2600030650 - Telmisartan
1. PP2600029787 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2600029788 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2600029830 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2600029909 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
5. PP2600029911 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2600029996 - Cetirizin
7. PP2600029997 - Cetirizin
8. PP2600030001 - Cholin alfoscerat
9. PP2600030017 - Clarithromycin
10. PP2600030036 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
11. PP2600030037 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
12. PP2600030066 - Diosmin + Hesperidin
13. PP2600030158 - Gadoteric acid
14. PP2600030187 - Granisetron
15. PP2600030252 - Lacidipin
16. PP2600030253 - Lacidipin
17. PP2600030260 - Lamotrigin
18. PP2600030266 - Levetiracetam
19. PP2600030282 - Levothyroxin natri
20. PP2600030287 - Linezolid
21. PP2600030338 - Metformin hydroclorid
22. PP2600030339 - Metformin hydroclorid
23. PP2600030341 - Metformin hydroclorid
24. PP2600030432 - Nefopam Hydroclorid
25. PP2600030439 - Nhũ dịch lipid
26. PP2600030442 - Nifedipin
27. PP2600030463 - Otilonium bromid
28. PP2600030494 - Perindopril + Indapamid
29. PP2600030497 - Perindopril arginine + Amlodipin
30. PP2600030498 - Perindopril arginine + Amlodipin
31. PP2600030503 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
32. PP2600030547 - Propofol
33. PP2600030548 - Propofol
34. PP2600030567 - Rivaroxaban
35. PP2600030568 - Rivaroxaban
36. PP2600030614 - Simethicon
37. PP2600030615 - Simethicon
38. PP2600030624 - Sofosbuvir + Velpatasvir
39. PP2600030654 - Tenofovir alafenamide
40. PP2600030662 - Thiamazol
41. PP2600030673 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
42. PP2600030688 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
43. PP2600030691 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
44. PP2600030694 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
45. PP2600030695 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
46. PP2600030699 - Vắc xin phòng Thủy đậu
47. PP2600030708 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
48. PP2600030709 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
1. PP2600029799 - Adapalen
2. PP2600030111 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
3. PP2600030271 - Levocetirizin
4. PP2600030464 - Otilonium bromid
5. PP2600030675 - Tobramycin
1. PP2600030045 - Dexibuprofen
2. PP2600030217 - Irbesartan
3. PP2600030521 - Piracetam
1. PP2600030372 - Midazolam
2. PP2600030710 - Valproat natri
1. PP2600030074 - Ebastin
2. PP2600030144 - Fluticason furoat
3. PP2600030375 - Mometason furoat
4. PP2600030524 - Piracetam
5. PP2600030641 - Sultamicillin
1. PP2600029856 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600029950 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2600030009 - Ciprofibrat
4. PP2600030054 - Digoxin
5. PP2600030078 - Econazol
6. PP2600030385 - Moxifloxacin
7. PP2600030465 - Oxacilin
8. PP2600030505 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
9. PP2600030583 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600029782 - Aciclovir
2. PP2600029783 - Aciclovir
3. PP2600030376 - Mometason furoat
4. PP2600030385 - Moxifloxacin
5. PP2600030480 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2600030502 - Perindopril arginine + Indapamid
7. PP2600030511 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
8. PP2600030618 - Simethicon
1. PP2600030725 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600029840 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600029849 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600029862 - Apixaban
4. PP2600029863 - Apixaban
5. PP2600029897 - Bisoprolol fumarat
6. PP2600029903 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
7. PP2600030079 - Empagliflozin
8. PP2600030223 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2600030489 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2600030504 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
11. PP2600030509 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
12. PP2600030536 - Pregabalin
13. PP2600030570 - Rivaroxaban
14. PP2600030634 - Sucralfat
1. PP2600029805 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600029887 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
3. PP2600029906 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2600029907 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2600029936 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2600029939 - Calcipotriol
7. PP2600029984 - Cefoxitin
8. PP2600029993 - Cefuroxim
9. PP2600030043 - Dexchlorpheniramin maleat
10. PP2600030215 - Irbesartan
11. PP2600030476 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2600030481 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2600030534 - Prednison
14. PP2600030539 - Pregabalin
15. PP2600030598 - Sắt fumarat + Acid folic
16. PP2600030599 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
17. PP2600030656 - Tenoxicam
1. PP2600029813 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600029888 - Bezafibrat
3. PP2600030289 - Lisinopril
4. PP2600030367 - Metoprolol tartrat
5. PP2600030433 - Nefopam hydroclorid
1. PP2600029997 - Cetirizin
2. PP2600030387 - Mupirocin
3. PP2600030658 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2600030249 - Ketoprofen
2. PP2600030319 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600029820 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600029829 - Amlodipin + Hydroclorothiazide + Valsartan
3. PP2600029838 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2600029964 - Cefaclor
5. PP2600030062 - Diosmin
6. PP2600030155 - Gabapentin
7. PP2600030178 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2600030211 - Insulin người trộn (70/30)
9. PP2600030222 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
10. PP2600030246 - Ketoprofen
11. PP2600030274 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2600030333 - Mecobalamin
13. PP2600030343 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
14. PP2600030530 - Pravastatin
15. PP2600030713 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600029979 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600030024 - Clotrimazol
3. PP2600030093 - Eperison hydroclorid
4. PP2600030320 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2600030362 - Methyl prednisolon
6. PP2600030535 - Pregabalin
7. PP2600030541 - Pregabalin
1. PP2600029781 - Aciclovir
1. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat
2. PP2600030204 - Indapamid
3. PP2600030257 - Lamivudin
4. PP2600030258 - Lamivudin
5. PP2600030262 - Lansoprazol
6. PP2600030288 - Linezolid
7. PP2600030462 - Ondansetron
8. PP2600030468 - Pantoprazol
9. PP2600030474 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2600030575 - Rosuvastatin
11. PP2600030686 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2600029949 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12
1. PP2600029809 - Allopurinol
2. PP2600029932 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2600029940 - Candesartan
4. PP2600029941 - Candesartan
5. PP2600030152 - Gabapentin
6. PP2600030375 - Mometason furoat
7. PP2600030402 - Naproxen
8. PP2600030483 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2600029812 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2600030032 - Colistin
3. PP2600030406 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2600030566 - Risedronat natri
1. PP2600030682 - Trimebutin maleat
1. PP2600030190 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2600030696 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
3. PP2600030697 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
4. PP2600030700 - Vắc xin phòng Thủy đậu
5. PP2600030704 - Vắc xin phòng Uốn ván
6. PP2600030705 - Vắc xin phòng Viêm gan B
7. PP2600030706 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2600030051 - Diclofenac
2. PP2600030328 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2600030554 - Rabeprazol
1. PP2600029844 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600029920 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600030015 - Citalopram
4. PP2600030090 - Enoxaparin natri
5. PP2600030091 - Enoxaparin natri
6. PP2600030295 - Losartan
7. PP2600030454 - Olanzapin
8. PP2600030455 - Olanzapin
1. PP2600029985 - Cefpodoxim
2. PP2600030082 - Empagliflozin
3. PP2600030099 - Erdostein
4. PP2600030119 - Ezetimibe + Atorvastatin
5. PP2600030736 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600029832 - Amlodipin + Losartan
1. PP2600029815 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600030123 - Famotidin
3. PP2600030214 - Irbesartan
4. PP2600030406 - Naproxen + Esomeprazol
5. PP2600030482 - Paracetamol + Chlorpheniramin
6. PP2600030523 - Piracetam
1. PP2600029886 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
1. PP2600029854 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600029921 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600029999 - Cetirizin
4. PP2600030035 - Dabigatran etexilate
5. PP2600030056 - Dihydro ergotamin mesylat
6. PP2600030069 - Docusate natri
7. PP2600030378 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600029817 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600029933 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2600030000 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2600030086 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
5. PP2600030361 - Methyl prednisolon
6. PP2600030745 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600029872 - Bacillus subtilis
2. PP2600029901 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2600030030 - Colistin
4. PP2600030173 - Glipizid
5. PP2600030353 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
6. PP2600030414 - Natri clorid
7. PP2600030425 - Natri hyaluronat
8. PP2600030543 - Progesteron dạng vi hạt
9. PP2600030544 - Progesteron dạng vi hạt
10. PP2600030652 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
11. PP2600030657 - Tenoxicam
12. PP2600030667 - Thiocolchicosid
13. PP2600030685 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2600029989 - Cefpodoxim
2. PP2600030008 - Cimetidin
1. PP2600029802 - Aescin
2. PP2600029833 - Amlodipin + Losartan
3. PP2600029957 - Carbocistein
4. PP2600030167 - Gliclazid
5. PP2600030230 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2600030250 - Ketotifen
7. PP2600030344 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
8. PP2600030423 - Natri hyaluronat
9. PP2600030466 - Oxacilin
10. PP2600030510 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1. PP2600030162 - Ginkgo biloba
2. PP2600030690 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600029808 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600029836 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2600029890 - Bilastin
4. PP2600029925 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2600030220 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2600030224 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2600030231 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2600030307 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2600030318 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2600030363 - Methyldopa
11. PP2600030431 - Nebivolol
12. PP2600030575 - Rosuvastatin
13. PP2600030631 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2600029801 - Aescin
2. PP2600029951 - Cao khô chiết ethanol 60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.)
3. PP2600030608 - Sertralin
1. PP2600029822 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600029835 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2600029869 - Azithromycin
4. PP2600029994 - Celecoxib
5. PP2600030059 - Dioctahedral smectit
6. PP2600030254 - Lacidipin
7. PP2600030288 - Linezolid
8. PP2600030504 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
9. PP2600030519 - Piracetam
10. PP2600030536 - Pregabalin
11. PP2600030548 - Propofol
12. PP2600030609 - Sildenafil
13. PP2600030627 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2600030666 - Thiocolchicosid
1. PP2600030518 - Piracetam
1. PP2600030031 - Colistin
2. PP2600030449 - Octreotid
3. PP2600030460 - Ondansetron
1. PP2600029858 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600030070 - Doripenem
3. PP2600030156 - Gabapentin
4. PP2600030227 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2600030228 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2600030229 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2600030248 - Ketoprofen
8. PP2600030309 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2600030473 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2600030689 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2600030723 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
12. PP2600030724 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600030557 - Ramipril
2. PP2600030648 - Tacrolimus
1. PP2600029924 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600029927 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600030166 - Ginkgo biloba extract
1. PP2600030158 - Gadoteric acid
2. PP2600030282 - Levothyroxin natri
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | Công ty TNHH Dược KCP | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2600030634 - Sucralfat
2. PP2600030636 - Sucralfat
1. PP2600029852 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600030109 - Eszopiclon
2. PP2600030280 - Levosulpirid
3. PP2600030281 - Levosulpirid
4. PP2600030374 - Mirtazapin
1. PP2600029765 - Acarbose
2. PP2600029793 - Acid thioctic
3. PP2600029956 - Carbocistein
4. PP2600030024 - Clotrimazol
5. PP2600030116 - Ezetimib + Simvastatin
6. PP2600030219 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2600030221 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
8. PP2600030403 - Naproxen
9. PP2600030488 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2600030529 - Pramipexol
11. PP2600030596 - Sắt fumarat + Acid folic
12. PP2600030630 - Spironolacton
13. PP2600030638 - Sulfasalazin
14. PP2600030729 - Vitamin A + D
1. PP2600030406 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2600030021 - Clotrimazol
2. PP2600030643 - Sumatriptan
3. PP2600030646 - Tacrolimus
4. PP2600030647 - Tacrolimus
1. PP2600029913 - Calci Carbonat
2. PP2600029914 - Calci Carbonat
1. PP2600030079 - Empagliflozin
2. PP2600030239 - Kẽm Gluconat
1. PP2600030342 - Metformin hydroclorid
1. PP2600029993 - Cefuroxim
2. PP2600030081 - Empagliflozin
3. PP2600030092 - Entecavir
4. PP2600030407 - Natamycin
5. PP2600030611 - Silymarin
6. PP2600030635 - Sucralfat
7. PP2600030722 - Vildagliptin
1. PP2600030060 - Diosmin
2. PP2600030161 - Ginkgo biloba
3. PP2600030683 - Trimebutin maleat
1. PP2600030362 - Methyl prednisolon
1. PP2600030136 - Fenticonazol nitrat
1. PP2600030330 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
1. PP2600029807 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600029875 - Bacillus subtilis
3. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat
4. PP2600029916 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2600030117 - Ezetimibe
6. PP2600030141 - Flunarizin
7. PP2600030269 - Levocetirizin
8. PP2600030305 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
9. PP2600030306 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2600030495 - Perindopril arginine
11. PP2600030496 - Perindopril arginine
12. PP2600030517 - Piracetam
13. PP2600030543 - Progesteron dạng vi hạt
14. PP2600030663 - Thiamazol
15. PP2600030684 - Trimebutin maleat
16. PP2600030740 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600029796 - Acid Tiaprofenic
2. PP2600029798 - Acid Tiaprofenic
3. PP2600029861 - Amylase + lipase + protease
4. PP2600030179 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2600030411 - Natri clorid
6. PP2600030591 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
7. PP2600030601 - Sắt protein succinylat
8. PP2600030617 - Simethicon
9. PP2600030640 - Sultamicillin
1. PP2600029850 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600029797 - Acid Tiaprofenic
2. PP2600029885 - Betamethason
3. PP2600029943 - Candesartan
4. PP2600029969 - Cefixim
5. PP2600030522 - Piracetam
6. PP2600030588 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2600029994 - Celecoxib
2. PP2600030002 - Cholin alfoscerat
3. PP2600030011 - Ciprofloxacin
4. PP2600030020 - Clotrimazol
5. PP2600030169 - Glimepirid
6. PP2600030259 - Lamotrigin
7. PP2600030260 - Lamotrigin
8. PP2600030604 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600029837 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600029862 - Apixaban
3. PP2600029863 - Apixaban
4. PP2600030121 - Ezetimibe + Rosuvastatin
5. PP2600030346 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
6. PP2600030347 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
7. PP2600030557 - Ramipril
1. PP2600030672 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2600029894 - Bismuth
2. PP2600030138 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2600029827 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600030212 - Insulin người trộn (70/30)
3. PP2600030390 - N-acetylcystein
4. PP2600030616 - Simethicon
1. PP2600030033 - Colistin
2. PP2600030395 - N-acetylcystein
3. PP2600030399 - N-acetylcystein
4. PP2600030738 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600029867 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2600029905 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600030072 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600030174 - Glipizid
5. PP2600030336 - Mequitazin
1. PP2600030115 - Etoricoxib
1. PP2600029959 - Carbocistein
2. PP2600030039 - Desloratadin
3. PP2600030376 - Mometason furoat
4. PP2600030389 - Mupirocin
5. PP2600030445 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6. PP2600030446 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7. PP2600030479 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2600030602 - Sắt protein succinylat
9. PP2600030634 - Sucralfat
10. PP2600030635 - Sucralfat
1. PP2600030163 - Ginkgo biloba
1. PP2600030481 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600029900 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2600029919 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2600030179 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2600030354 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
5. PP2600030405 - Naproxen + Esomeprazol
6. PP2600030508 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
7. PP2600030562 - Repaglinid
8. PP2600030563 - Repaglinid
9. PP2600030621 - Simvastatin + Ezetimib
1. PP2600029781 - Aciclovir
2. PP2600029814 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2600029973 - Cefoperazon
4. PP2600029983 - Cefoxitin
5. PP2600030168 - Glimepirid
6. PP2600030187 - Granisetron
7. PP2600030459 - Ondansetron
8. PP2600030622 - Sitagliptin
9. PP2600030721 - Vildagliptin
1. PP2600030438 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
2. PP2600030527 - Povidon Iodin
1. PP2600029995 - Celecoxib
2. PP2600030057 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2600030243 - Kẽm sulfat
4. PP2600030266 - Levetiracetam
5. PP2600030337 - Meropenem
1. PP2600030424 - Natri hyaluronat
1. PP2600030018 - Clopidogrel
2. PP2600030519 - Piracetam
1. PP2600030552 - Quinapril
1. PP2600029959 - Carbocistein
2. PP2600030040 - Desloratadin
3. PP2600030651 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600030747 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600029857 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600029966 - Cefamandol
3. PP2600029974 - Cefoperazon
4. PP2600029977 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2600030125 - Famotidin
6. PP2600030575 - Rosuvastatin
1. PP2600029821 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600029968 - Cefdinir
3. PP2600030233 - Itraconazol
4. PP2600030238 - Kẽm Gluconat
5. PP2600030542 - Pregabalin
6. PP2600030544 - Progesteron dạng vi hạt
7. PP2600030668 - Thiocolchicosid
1. PP2600030029 - Colistin
2. PP2600030583 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600029897 - Bisoprolol fumarat
2. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600029994 - Celecoxib
4. PP2600030290 - Lisinopril
5. PP2600030292 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2600030294 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
7. PP2600030358 - Methocarbamol
8. PP2600030393 - N-acetylcystein
9. PP2600030485 - Paracetamol + Ibuprofen
10. PP2600030488 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600029967 - Cefazolin
2. PP2600030516 - Piperacillin + Tazobactam
3. PP2600030531 - Pravastatin
4. PP2600030746 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600029839 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600029904 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600030007 - Cimetidin
4. PP2600030139 - Fluconazol
5. PP2600030165 - Ginkgo biloba
6. PP2600030325 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2600030365 - Metoclopramid
8. PP2600030379 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
9. PP2600030484 - Paracetamol + Codein phosphat
10. PP2600030528 - Pralidoxim
11. PP2600030545 - Promestrien
12. PP2600030609 - Sildenafil
13. PP2600030632 - Sucralfat
14. PP2600030733 - Vitamin B1 + B6 + B12
15. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600030175 - Glipizid
2. PP2600030348 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
3. PP2600030634 - Sucralfat
4. PP2600030653 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600030553 - Rabeprazol
1. PP2600030277 - Levofloxacin
1. PP2600030022 - Clotrimazol
2. PP2600030138 - Flavoxat hydroclorid
3. PP2600030264 - L-Cystin
4. PP2600030645 - Tacrolimus
1. PP2600030378 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2600030380 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600030567 - Rivaroxaban
2. PP2600030568 - Rivaroxaban
3. PP2600030715 - Valsartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600030720 - Verapamil hydroclorid
1. PP2600030540 - Pregabalin
1. PP2600029860 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600030009 - Ciprofibrat
3. PP2600030064 - Diosmin
4. PP2600030148 - Fluvastatin
5. PP2600030255 - Lacidipin
6. PP2600030275 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2600030551 - Quinapril
8. PP2600030636 - Sucralfat
9. PP2600030737 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600029834 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2600030053 - Diclofenac natri
1. PP2600030200 - Ibuprofen + Codein phosphat
2. PP2600030655 - Tenoxicam
1. PP2600030076 - Ebastin
2. PP2600030251 - L - Citrullin Malat
3. PP2600030537 - Pregabalin
4. PP2600030712 - Valsartan
5. PP2600030726 - Vinpocetin
1. PP2600029884 - Betahistin
2. PP2600030197 - Ibuprofen
3. PP2600030331 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
4. PP2600030397 - N-acetylcystein
5. PP2600030434 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
6. PP2600030487 - Paracetamol + Ibuprofen
7. PP2600030592 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
8. PP2600030722 - Vildagliptin
9. PP2600030739 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600029925 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600030311 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600029767 - Aceclofenac
2. PP2600029935 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2600029978 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2600030012 - Ciprofloxacin
5. PP2600030153 - Gabapentin
6. PP2600030296 - Losartan
7. PP2600030298 - Lovastatin
8. PP2600030391 - N-acetylcystein
9. PP2600030396 - N-acetylcystein
10. PP2600030451 - Ofloxacin
11. PP2600030492 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
12. PP2600030669 - Ticagrelor
13. PP2600030731 - Vitamin B1 + B2 + B6 + PP + kẽm sulfat + Lysin
1. PP2600030080 - Empagliflozin
1. PP2600030164 - Ginkgo biloba
2. PP2600030165 - Ginkgo biloba
1. PP2600029975 - Cefoperazon
2. PP2600030471 - Pantoprazol
1. PP2600029855 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600030716 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600029819 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600029896 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600029926 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600030077 - Ebastin
5. PP2600030324 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600029883 - Betahistin
2. PP2600029961 - Carvedilol
3. PP2600030131 - Fenofibrat
4. PP2600030205 - Indapamid
5. PP2600030232 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2600030301 - Lovastatin
1. PP2600029779 - Acetylcystein
2. PP2600030071 - Doripenem
3. PP2600030122 - Ezetimibe + Simvastatin
4. PP2600030149 - Fosfomycin
5. PP2600030538 - Pregabalin
6. PP2600030558 - Ramipril
1. PP2600030558 - Ramipril
1. PP2600029872 - Bacillus subtilis
2. PP2600030532 - Pravastatin
1. PP2600030611 - Silymarin
1. PP2600030271 - Levocetirizin
1. PP2600030016 - Citicolin
1. PP2600029934 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2600029937 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2600030163 - Ginkgo biloba
4. PP2600030270 - Levocetirizin
5. PP2600030518 - Piracetam
1. PP2600029915 - Calci Carbonat
2. PP2600030046 - Dexibuprofen
3. PP2600030132 - Fenofibrat
4. PP2600030192 - Hydrocortison
5. PP2600030194 - Hydroxy cloroquin sulfat
6. PP2600030600 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600029905 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2600029923 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600029928 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600029988 - Cefpodoxim
5. PP2600030029 - Colistin
6. PP2600030063 - Diosmin
7. PP2600030065 - Diosmin
8. PP2600030140 - Flunarizin
9. PP2600030177 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
10. PP2600030199 - Ibuprofen
11. PP2600030240 - Kẽm Gluconat
12. PP2600030313 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2600030355 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
14. PP2600030360 - Methocarbamol
15. PP2600030493 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
16. PP2600030515 - Piperacillin + Tazobactam
17. PP2600030732 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600030380 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600029774 - Acetyl leucin
2. PP2600029898 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600029911 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2600030038 - Dequalinium chloride
5. PP2600030090 - Enoxaparin natri
6. PP2600030091 - Enoxaparin natri
7. PP2600030096 - Epinephrin (Adrenalin)
8. PP2600030209 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2600030210 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
10. PP2600030242 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
11. PP2600030310 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2600030440 - Nicardipin
13. PP2600030444 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2600030474 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2600030484 - Paracetamol + Codein phosphat
16. PP2600030513 - Phenylephrin
17. PP2600030548 - Propofol
18. PP2600030609 - Sildenafil
19. PP2600030687 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
20. PP2600030691 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
21. PP2600030701 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
22. PP2600030703 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
23. PP2600030710 - Valproat natri
24. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12
25. PP2600030751 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid 1+ Natri selenit
1. PP2600029806 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2600029818 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600029889 - Bilastin
3. PP2600029947 - Candesartan + hydroclorothiazide
4. PP2600030110 - Eszopiclon
5. PP2600030120 - Ezetimibe + Atorvastatin
6. PP2600030399 - N-acetylcystein
7. PP2600030561 - Repaglinid
8. PP2600030594 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
9. PP2600030634 - Sucralfat
1. PP2600030555 - Rabeprazol
2. PP2600030639 - Sulpirid
3. PP2600030711 - Valproat natri + Valproic acid
1. PP2600030595 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2600029804 - Alendronat
2. PP2600029897 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600029912 - Calci Carbonat
4. PP2600029930 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
5. PP2600030265 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2600030394 - N-acetylcystein
7. PP2600030734 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600030575 - Rosuvastatin
1. PP2600029800 - Adenosin
2. PP2600030188 - Granisetron
3. PP2600030267 - Levobupivacain
4. PP2600030472 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600029872 - Bacillus subtilis
2. PP2600030035 - Dabigatran etexilate
1. PP2600030083 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
2. PP2600030109 - Eszopiclon
3. PP2600030358 - Methocarbamol
4. PP2600030496 - Perindopril arginine
1. PP2600030315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2600030345 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2600029769 - Aceclofenac
2. PP2600029839 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600029991 - Ceftazidim
1. PP2600030284 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2600029783 - Aciclovir
2. PP2600030571 - Rivaroxaban
1. PP2600030299 - Lovastatin
2. PP2600030593 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2600029828 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600029893 - Bismuth
3. PP2600030080 - Empagliflozin
1. PP2600030203 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2600030642 - Sultamicillin
3. PP2600030671 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2600030049 - Diclofenac
2. PP2600030078 - Econazol
3. PP2600030362 - Methyl prednisolon
4. PP2600030371 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
1. PP2600029805 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600029865 - Atorvastatin
3. PP2600029943 - Candesartan
4. PP2600030176 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2600030225 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2600030245 - Kẽm sulfat
7. PP2600030322 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2600030560 - Rebamipid
9. PP2600030603 - Sắt protein succinylat
1. PP2600029970 - Cefixim
2. PP2600030456 - Omeprazol
3. PP2600030715 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600030100 - Ertapenem
2. PP2600030234 - Ivabradin
3. PP2600030252 - Lacidipin
4. PP2600030253 - Lacidipin
5. PP2600030470 - Pantoprazol
6. PP2600030611 - Silymarin
1. PP2600030555 - Rabeprazol
2. PP2600030639 - Sulpirid
3. PP2600030711 - Valproat natri + Valproic acid
1. PP2600030276 - Levofloxacin
1. PP2600030237 - Kali clorid
2. PP2600030272 - Levodopa + Benserazid
1. PP2600030467 - Oxytocin
1. PP2600030052 - Diclofenac natri
1. PP2600029824 - Amitriptylin
2. PP2600030002 - Cholin alfoscerat
3. PP2600030357 - Methocarbamol
4. PP2600030373 - Midazolam
1. PP2600029958 - Carbocistein
2. PP2600030051 - Diclofenac
3. PP2600030526 - Povidon Iodin
1. PP2600030665 - Thiocolchicosid
2. PP2600030742 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600030049 - Diclofenac
2. PP2600030166 - Ginkgo biloba extract
3. PP2600030735 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2600030741 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600029946 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2600029982 - Cefoxitin
3. PP2600030147 - Fluvastatin
4. PP2600030254 - Lacidipin
5. PP2600030293 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2600030357 - Methocarbamol
7. PP2600030358 - Methocarbamol
8. PP2600030384 - Moxifloxacin
9. PP2600030520 - Piracetam
10. PP2600030634 - Sucralfat
11. PP2600030670 - Ticarcilin + acid clavulanic
12. PP2600030714 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600029929 - Calci clorid
2. PP2600030042 - Dexamethason
3. PP2600030097 - Epinephrin (Adrenalin)
4. PP2600030236 - Kali clorid
5. PP2600030278 - Levofloxacin
6. PP2600030279 - Levofloxacin
7. PP2600030452 - Ofloxacin
8. PP2600030462 - Ondansetron
9. PP2600030559 - Ramipril
10. PP2600030674 - Tobramycin
11. PP2600030679 - Tranexamic acid
12. PP2600030727 - Vinpocetin
1. PP2600030251 - L - Citrullin Malat
1. PP2600030112 - Etodolac
2. PP2600030585 - Salbutamol (sulfat)
3. PP2600030620 - Simvastatin
4. PP2600030660 - Terbutalin sulfat
1. PP2600029841 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600029853 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600029878 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2600029879 - Benazepril hydroclorid
5. PP2600029882 - Betahistin
6. PP2600029955 - Carbocistein
7. PP2600029970 - Cefixim
8. PP2600029987 - Cefpodoxim
9. PP2600030018 - Clopidogrel
10. PP2600030075 - Ebastin
11. PP2600030118 - Ezetimibe
12. PP2600030130 - Fenofibrat
13. PP2600030137 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2600030216 - Irbesartan
15. PP2600030263 - Lansoprazol
16. PP2600030297 - Losartan
17. PP2600030312 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
18. PP2600030314 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
19. PP2600030321 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
20. PP2600030350 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
21. PP2600030398 - N-acetylcystein
22. PP2600030470 - Pantoprazol
23. PP2600030589 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
24. PP2600030623 - Sitagliptin
25. PP2600030718 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600029831 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2600029894 - Bismuth
3. PP2600030039 - Desloratadin
4. PP2600030185 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2600030303 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
6. PP2600030326 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2600030506 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
8. PP2600030628 - Spironolacton
1. PP2600029952 - Captopril + Hydroclorothiazid
2. PP2600030664 - Thiamazol
1. PP2600029842 - Amoxicilin
2. PP2600029846 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600029847 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600029848 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2600029851 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2600029958 - Carbocistein
7. PP2600029962 - Cefaclor
8. PP2600029969 - Cefixim
9. PP2600030026 - Cloxacilin
10. PP2600030491 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
1. PP2600029881 - Berberin hydroclorid
2. PP2600029965 - Cefaclor
3. PP2600030341 - Metformin hydroclorid
1. PP2600029771 - Acenocoumarol
2. PP2600029772 - Acenocoumarol
3. PP2600029894 - Bismuth
4. PP2600030101 - Erythromycin
5. PP2600030159 - Galantamine
6. PP2600030369 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
7. PP2600030480 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2600030527 - Povidon Iodin
9. PP2600030653 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2600030735 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600029825 - Amlodipin
2. PP2600029869 - Azithromycin
3. PP2600029891 - Bisacodyl
4. PP2600029963 - Cefaclor
5. PP2600030170 - Glimepirid
6. PP2600030485 - Paracetamol + Ibuprofen
7. PP2600030569 - Rivaroxaban
8. PP2600030627 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600030308 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2600030418 - Natri clorid
1. PP2600029876 - Baclofen
2. PP2600030218 - Irbesartan
3. PP2600030577 - Rosuvastatin
1. PP2600029816 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600029980 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600029990 - Ceftazidim
4. PP2600030027 - Codein + Terpin hydrat
5. PP2600030201 - Ibuprofen + Codein phosphat
6. PP2600030341 - Metformin hydroclorid
7. PP2600030533 - Prednisolon
1. PP2600029897 - Bisoprolol fumarat
2. PP2600029942 - Candesartan
3. PP2600030052 - Diclofenac natri
4. PP2600030226 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2600030340 - Metformin hydroclorid
6. PP2600030739 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600030536 - Pregabalin
1. PP2600029771 - Acenocoumarol
2. PP2600029772 - Acenocoumarol
3. PP2600029775 - Acetyl leucin
4. PP2600029776 - Acetyl leucin
5. PP2600029811 - Alpha chymotrypsin
6. PP2600029866 - Atropin sulfat
7. PP2600030042 - Dexamethason
8. PP2600030050 - Diclofenac
9. PP2600030068 - Diphenhydramin hydroclorid
10. PP2600030081 - Empagliflozin
11. PP2600030082 - Empagliflozin
12. PP2600030094 - Eperison hydroclorid
13. PP2600030097 - Epinephrin (Adrenalin)
14. PP2600030098 - Epinephrin (Adrenalin)
15. PP2600030108 - Esomeprazol
16. PP2600030127 - Famotidin
17. PP2600030183 - Glucose
18. PP2600030186 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
19. PP2600030191 - Hydrocortison
20. PP2600030235 - Kali clorid
21. PP2600030236 - Kali clorid
22. PP2600030279 - Levofloxacin
23. PP2600030285 - Lidocain hydroclorid
24. PP2600030304 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
25. PP2600030335 - Mecobalamin
26. PP2600030361 - Methyl prednisolon
27. PP2600030366 - Metoclopramid
28. PP2600030420 - Natri clorid
29. PP2600030436 - Neostigmin metylsulfat
30. PP2600030437 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
31. PP2600030443 - Nimodipin
32. PP2600030445 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
33. PP2600030446 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
34. PP2600030461 - Ondansetron
35. PP2600030514 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
36. PP2600030573 - Rocuronium
37. PP2600030582 - Sacubitril + Valsartan
38. PP2600030584 - Salbutamol (sulfat)
39. PP2600030587 - Salbutamol + Ipratropium bromid
40. PP2600030602 - Sắt protein succinylat
41. PP2600030659 - Terbutalin sulfat
42. PP2600030676 - Tobramycin
43. PP2600030679 - Tranexamic acid
44. PP2600030727 - Vinpocetin
45. PP2600030728 - Vinpocetin
46. PP2600030730 - Vitamin B1
47. PP2600030743 - Vitamin B12
1. PP2600030044 - Dexibuprofen
2. PP2600030726 - Vinpocetin
1. PP2600030142 - Fluocinolon acetonid
2. PP2600030316 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2600030558 - Ramipril
4. PP2600030559 - Ramipril
5. PP2600030735 - Vitamin B1 + B6 + B12
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2600029972 - Cefmetazol
2. PP2600029976 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600030143 - Flurbiprofen
4. PP2600030457 - Omeprazol
5. PP2600030499 - Perindopril arginine + Amlodipin
6. PP2600030500 - Perindopril arginine + Amlodipin
7. PP2600030501 - Perindopril arginine + Amlodipin
1. PP2600029871 - Bacillus claussii
2. PP2600029874 - Bacillus subtilis
1. PP2600029877 - Baclofen
2. PP2600030039 - Desloratadin
3. PP2600030051 - Diclofenac
4. PP2600030154 - Gabapentin
5. PP2600030254 - Lacidipin
1. PP2600029843 - Amoxicilin
2. PP2600030143 - Flurbiprofen
3. PP2600030323 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2600030357 - Methocarbamol
1. PP2600029892 - Bismuth
2. PP2600029895 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600030004 - Cilnidipin
4. PP2600030005 - Cilnidipin
5. PP2600030067 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2600030084 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
7. PP2600030088 - Enalapril + Hydroclorothiazid
8. PP2600030114 - Etoricoxib
9. PP2600030351 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
10. PP2600030352 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
11. PP2600030357 - Methocarbamol
12. PP2600030358 - Methocarbamol
13. PP2600030393 - N-acetylcystein
14. PP2600030519 - Piracetam
1. PP2600029981 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600030286 - Lidocain hydroclorid
1. PP2600029881 - Berberin hydroclorid
2. PP2600029990 - Ceftazidim
3. PP2600030013 - Ciprofloxacin
4. PP2600030049 - Diclofenac
5. PP2600030256 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2600030278 - Levofloxacin
7. PP2600030279 - Levofloxacin
8. PP2600030422 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2600030461 - Ondansetron
10. PP2600030475 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2600030477 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600029978 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600030128 - Felodipin
2. PP2600030170 - Glimepirid
3. PP2600030290 - Lisinopril
4. PP2600030297 - Losartan
1. PP2600029969 - Cefixim
2. PP2600029974 - Cefoperazon
1. PP2600030180 - Glucose
2. PP2600030408 - Natri clorid
3. PP2600030409 - Natri clorid
4. PP2600030528 - Pralidoxim
5. PP2600030564 - Ringer lactat
1. PP2600030151 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2600030316 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2600030317 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon