Gói thầu thuốc generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH VIBAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc cho các Trung tâm Y tế và Trung tâm Bảo trợ xã hội giai đoạn 2026-2027 (đợt 2)
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
07:45 18/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
07:54 18/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
151
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600075834 Aceclofenac vn0315162389 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Q.H.N 180 59.460.200 210 2.973.010.000 2.973.010.000 0
2 PP2600075835 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 388.570.000 388.570.000 0
3 PP2600075836 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 358.627.500 358.627.500 0
4 PP2600075838 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 38.613.111 210 821.021.500 821.021.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 35.012.410 210 901.860.540 901.860.540 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 38.613.111 210 821.021.500 821.021.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 35.012.410 210 901.860.540 901.860.540 0
5 PP2600075839 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 186.375.000 186.375.000 0
6 PP2600075840 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 702.450.000 702.450.000 0
7 PP2600075842 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 387.748.000 387.748.000 0
8 PP2600075844 Acid amin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.604.676 210 462.000.000 462.000.000 0
9 PP2600075845 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 315.200.000 315.200.000 0
10 PP2600075846 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 30.430.200 210 427.310.000 427.310.000 0
11 PP2600075847 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 30.430.200 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 30.430.200 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 369.600.000 369.600.000 0
12 PP2600075848 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 30.430.200 210 794.200.000 794.200.000 0
13 PP2600075849 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 1.836.876.400 1.836.876.400 0
14 PP2600075850 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 1.234.200.000 1.234.200.000 0
15 PP2600075851 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 3.052.100.000 3.052.100.000 0
16 PP2600075852 Acid amin; glucose; lipid và điện giải vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 5.059.950.000 5.059.950.000 0
17 PP2600075853 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 219.342.628 210 2.310.858.000 2.310.858.000 0
18 PP2600075854 Acid Tiaprofenic vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 20.650.600 210 1.032.530.000 1.032.530.000 0
19 PP2600075855 Adenosin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 31.227.163 210 1.561.358.150 1.561.358.150 0
20 PP2600075856 Adenosin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 673.855.000 673.855.000 0
21 PP2600075857 Alfuzosin hydroclorid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 350.475.000 211 9.116.510.000 9.116.510.000 0
22 PP2600075859 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 353.000.000 210 231.120.000 231.120.000 0
23 PP2600075860 Amoxicilin; Sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 35.015.530 210 438.406.920 438.406.920 0
24 PP2600075862 Amoxicilin; Sulbactam vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 95.708.160 210 1.030.434.600 1.030.434.600 0
25 PP2600075863 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.604.676 210 114.587.500 114.587.500 0
26 PP2600075864 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 143.590.840 210 450.190.000 450.190.000 0
27 PP2600075865 Baclofen vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 2.703.926 210 66.760.150 66.760.150 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 66.656.000 66.656.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 2.703.926 210 66.760.150 66.760.150 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 66.656.000 66.656.000 0
28 PP2600075866 Baclofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 198.744.000 198.744.000 0
29 PP2600075867 Beclometason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 43.269.124 210 1.935.146.200 1.935.146.200 0
30 PP2600075868 Beclometason dipropionat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 143.590.840 210 6.331.500.000 6.331.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 159.378.640 210 6.331.478.895 6.331.478.895 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 143.590.840 210 6.331.500.000 6.331.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 159.378.640 210 6.331.478.895 6.331.478.895 0
31 PP2600075870 Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 9.781.128 210 345.114.000 345.114.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 20.706.840 210 339.636.000 339.636.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 9.781.128 210 345.114.000 345.114.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 20.706.840 210 339.636.000 339.636.000 0
32 PP2600075871 Bezafibrat vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 44.503.200 210 2.225.160.000 2.225.160.000 0
33 PP2600075872 Bilastin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 799.818.600 799.818.600 0
34 PP2600075873 Bilastin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 162.429.540 162.429.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 166.678.200 166.678.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 166.242.440 166.242.440 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 162.429.540 162.429.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 166.678.200 166.678.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 166.242.440 166.242.440 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 162.429.540 162.429.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 166.678.200 166.678.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 166.242.440 166.242.440 0
35 PP2600075874 Bilastin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 2.780.050.000 2.780.050.000 0
36 PP2600075875 Bismuth subsalicylat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 265.864.800 210 1.876.000.000 1.876.000.000 0
37 PP2600075876 Bismuth subsalicylat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 1.984.920.000 1.984.920.000 0
38 PP2600075877 Bismuth subsalicylat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 514.113.600 514.113.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 1.314.944.400 1.314.944.400 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 549.894.400 549.894.400 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 514.113.600 514.113.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 1.314.944.400 1.314.944.400 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 549.894.400 549.894.400 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 514.113.600 514.113.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 1.314.944.400 1.314.944.400 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 549.894.400 549.894.400 0
39 PP2600075878 Bismuth subsalicylat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 1.087.695.000 1.087.695.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 350.475.000 211 1.001.370.000 1.001.370.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 45.809.800 210 2.290.490.000 2.290.490.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 137.429.400 210 2.290.490.000 2.290.490.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 1.087.695.000 1.087.695.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 350.475.000 211 1.001.370.000 1.001.370.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 45.809.800 210 2.290.490.000 2.290.490.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 137.429.400 210 2.290.490.000 2.290.490.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 1.087.695.000 1.087.695.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 350.475.000 211 1.001.370.000 1.001.370.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 45.809.800 210 2.290.490.000 2.290.490.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 137.429.400 210 2.290.490.000 2.290.490.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 1.087.695.000 1.087.695.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 350.475.000 211 1.001.370.000 1.001.370.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 45.809.800 210 2.290.490.000 2.290.490.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 137.429.400 210 2.290.490.000 2.290.490.000 0
40 PP2600075879 Brinzolamid; Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 288.111.600 288.111.600 0
41 PP2600075882 Budesonid; Formoterol fumarat dihydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 286.549.415 210 11.867.860.000 11.867.860.000 0
42 PP2600075883 Cafein (citrat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 353.000.000 210 840.000 840.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 840.000 840.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 353.000.000 210 840.000 840.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 840.000 840.000 0
43 PP2600075884 Calci carbonat; Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 1.245.550.320 1.245.550.320 0
44 PP2600075885 Calci carbonat; Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 1.921.374.000 1.921.374.000 0
45 PP2600075886 Calci carbonat; Vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 28.436.652 210 351.680.000 351.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 218.544.000 218.544.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 28.436.652 210 351.680.000 351.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 218.544.000 218.544.000 0
46 PP2600075887 Calci carbonat; Vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 64.715.480 211 2.373.012.200 2.373.012.200 0
47 PP2600075888 Calci carbonat; Vitamin D3 vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 4.750.430.000 4.750.430.000 0
48 PP2600075889 Calci carbonat; Vitamin D3 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 396.883.200 396.883.200 0
49 PP2600075893 Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 117.180.000 210 2.578.936.500 2.578.936.500 0
50 PP2600075894 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 291.228.000 291.228.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 284.294.000 284.294.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 291.228.000 291.228.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 284.294.000 284.294.000 0
51 PP2600075896 Calcitriol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 97.783.150 97.783.150 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 123.000.000 212 106.580.250 106.580.250 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 97.783.150 97.783.150 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 123.000.000 212 106.580.250 106.580.250 0
52 PP2600075897 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 5.910.080 210 295.504.000 295.504.000 0
53 PP2600075898 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 286.549.415 210 1.046.784.000 1.046.784.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 1.040.650.500 1.040.650.500 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 286.549.415 210 1.046.784.000 1.046.784.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 1.040.650.500 1.040.650.500 0
54 PP2600075899 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 353.000.000 210 9.842.560.000 9.842.560.000 0
55 PP2600075901 Carbocistein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 579.497.100 579.497.100 0
56 PP2600075902 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 1.806.168.000 1.806.168.000 0
57 PP2600075903 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 949.795.560 949.795.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 789.512.600 789.512.600 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 949.795.560 949.795.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 789.512.600 789.512.600 0
58 PP2600075904 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 285.012.000 285.012.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 347.130.000 347.130.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 285.012.000 285.012.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 347.130.000 347.130.000 0
59 PP2600075905 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 21.241.600 210 93.600.000 93.600.000 0
60 PP2600075907 Cefamandol vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 1.044.480.000 1.044.480.000 0
61 PP2600075908 Cefamandol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 821.440.000 821.440.000 0
62 PP2600075909 Cefamandol vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 3.032.400.000 3.032.400.000 0
63 PP2600075910 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 219.342.628 210 3.400.437.600 3.400.437.600 0
64 PP2600075911 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 190.500.000 215 1.940.904.000 1.940.904.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 244.200.000 210 1.689.048.600 1.689.048.600 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 190.500.000 215 1.940.904.000 1.940.904.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 244.200.000 210 1.689.048.600 1.689.048.600 0
65 PP2600075912 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 1.872.450.000 1.872.450.000 0
66 PP2600075913 Cefmetazol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 117.180.000 215 5.859.000.000 5.859.000.000 0
67 PP2600075914 Cefmetazol vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 35.280.000 210 1.764.000.000 1.764.000.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 1.761.200.000 1.761.200.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 35.280.000 210 1.764.000.000 1.764.000.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 1.761.200.000 1.761.200.000 0
68 PP2600075915 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 40.280.126 210 130.208.000 130.208.000 0
69 PP2600075916 Cefoperazon vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 11.760.000 210 588.000.000 588.000.000 0
70 PP2600075920 Cefotaxim vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 159.378.640 210 242.760.000 242.760.000 0
71 PP2600075921 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 347.484.160 215 19.608.000.000 19.608.000.000 0
72 PP2600075922 Cefoxitin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 421.651.592 220 9.336.600.000 9.336.600.000 0
73 PP2600075923 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 2.806.554.000 2.806.554.000 0
74 PP2600075925 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 76.711.960 210 968.015.300 968.015.300 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 35.015.530 210 875.855.400 875.855.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 921.599.000 921.599.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 76.711.960 210 968.015.300 968.015.300 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 35.015.530 210 875.855.400 875.855.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 921.599.000 921.599.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 76.711.960 210 968.015.300 968.015.300 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 35.015.530 210 875.855.400 875.855.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 921.599.000 921.599.000 0
75 PP2600075926 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 35.989.800 35.989.800 0
76 PP2600075928 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 101.000.000 210 1.074.744.000 1.074.744.000 0
77 PP2600075929 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 76.711.960 210 2.591.208.000 2.591.208.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 2.459.107.200 2.459.107.200 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 76.711.960 210 2.591.208.000 2.591.208.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 2.459.107.200 2.459.107.200 0
78 PP2600075930 Cefpodoxim vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 54.365.760 240 1.706.670.000 1.706.670.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 1.873.080.000 1.873.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 2.360.700.000 2.360.700.000 0
vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 54.365.760 240 1.706.670.000 1.706.670.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 1.873.080.000 1.873.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 2.360.700.000 2.360.700.000 0
vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 54.365.760 240 1.706.670.000 1.706.670.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 1.873.080.000 1.873.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 2.360.700.000 2.360.700.000 0
79 PP2600075931 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 101.000.000 210 421.164.800 421.164.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 429.222.800 429.222.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 101.000.000 210 421.164.800 421.164.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 429.222.800 429.222.800 0
80 PP2600075932 Cefpodoxim vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 68.628.384 210 793.195.200 793.195.200 0
81 PP2600075933 Cefpodoxim vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 220.750.712 210 404.827.120 404.827.120 0
82 PP2600075934 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 2.583.600.000 2.583.600.000 0
83 PP2600075936 Ceftazidim vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 290.530.000 290.530.000 0
84 PP2600075938 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 367.612.800 367.612.800 0
85 PP2600075939 Ceftibuten vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 244.200.000 210 1.035.360.000 1.035.360.000 0
86 PP2600075941 Ceftizoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 101.000.000 210 3.429.888.000 3.429.888.000 0
87 PP2600075942 Ceftizoxim vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 10.647.600.000 10.647.600.000 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 398.514.462 210 10.647.600.000 10.646.535.240 0.01
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 10.647.600.000 10.647.600.000 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 398.514.462 210 10.647.600.000 10.646.535.240 0.01
88 PP2600075943 Ceftriaxon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 191.582.928 191.582.928 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 191.862.000 191.862.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 191.582.928 191.582.928 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 191.862.000 191.862.000 0
89 PP2600075944 Ceftriaxon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 1.535.488.000 1.535.488.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 1.607.680.000 1.607.680.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 34.713.600 210 1.433.600.000 1.433.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 1.535.488.000 1.535.488.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 1.607.680.000 1.607.680.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 34.713.600 210 1.433.600.000 1.433.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 1.535.488.000 1.535.488.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 1.607.680.000 1.607.680.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 34.713.600 210 1.433.600.000 1.433.600.000 0
90 PP2600075945 Ceftriaxon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 2.107.600.000 2.107.600.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 2.624.920.000 2.624.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 2.873.042.000 2.873.042.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 3.008.120.000 3.008.120.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 2.107.600.000 2.107.600.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 2.624.920.000 2.624.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 2.873.042.000 2.873.042.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 3.008.120.000 3.008.120.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 2.107.600.000 2.107.600.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 2.624.920.000 2.624.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 2.873.042.000 2.873.042.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 3.008.120.000 3.008.120.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 2.107.600.000 2.107.600.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 2.624.920.000 2.624.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 2.873.042.000 2.873.042.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 3.008.120.000 3.008.120.000 0
91 PP2600075947 Ciclopiroxolamin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 286.549.415 210 665.322.000 665.322.000 0
92 PP2600075948 Ciclopiroxolamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 186.984.000 186.984.000 0
93 PP2600075949 Cilnidipin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 421.651.592 220 11.445.840.000 11.445.840.000 0
94 PP2600075950 Cilostazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 167.200.000 167.200.000 0
95 PP2600075952 Cilostazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 41.250.000 41.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 48.750.000 48.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 47.500.000 47.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 41.250.000 41.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 48.750.000 48.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 47.500.000 47.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 41.250.000 41.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 48.750.000 48.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 47.500.000 47.500.000 0
96 PP2600075953 Ciprofibrat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 248.035.628 215 6.812.326.500 6.812.326.500 0
97 PP2600075954 Ciprofibrat vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 110.124.000 210 4.719.600.000 4.719.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 123.000.000 212 4.772.040.000 4.772.040.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 4.107.800.000 4.107.800.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 248.035.628 215 4.074.588.000 4.074.588.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 110.124.000 210 4.719.600.000 4.719.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 123.000.000 212 4.772.040.000 4.772.040.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 4.107.800.000 4.107.800.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 248.035.628 215 4.074.588.000 4.074.588.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 110.124.000 210 4.719.600.000 4.719.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 123.000.000 212 4.772.040.000 4.772.040.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 4.107.800.000 4.107.800.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 248.035.628 215 4.074.588.000 4.074.588.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 110.124.000 210 4.719.600.000 4.719.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 123.000.000 212 4.772.040.000 4.772.040.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 4.107.800.000 4.107.800.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 248.035.628 215 4.074.588.000 4.074.588.000 0
98 PP2600075955 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 410.125.000 410.125.000 0
99 PP2600075956 Clobetasol butyrat vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 68.628.384 210 157.544.000 157.544.000 0
100 PP2600075957 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 66.468.400 66.468.400 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 2.703.926 210 68.257.456 68.257.456 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 67.089.600 67.089.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 66.468.400 66.468.400 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 2.703.926 210 68.257.456 68.257.456 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 67.089.600 67.089.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 66.468.400 66.468.400 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 2.703.926 210 68.257.456 68.257.456 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 67.089.600 67.089.600 0
101 PP2600075960 Codein camphosulphonat; Sulfogaiacol; cao mềm Grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 23.627.520 210 1.181.376.000 1.181.376.000 0
102 PP2600075962 Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 85.100.000 240 1.782.270.000 1.782.270.000 0
103 PP2600075963 Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 323.314.908 210 992.451.000 992.451.000 0
104 PP2600075964 Desloratadin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 101.136.000 210 5.056.800.000 5.056.800.000 0
105 PP2600075965 Desloratadin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 265.864.800 210 8.199.200.000 8.199.200.000 0
106 PP2600075966 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 219.342.628 210 2.842.465.120 2.842.465.120 0
107 PP2600075967 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 66.057.750 66.057.750 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 69.237.000 69.237.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 65.563.200 65.563.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 66.057.750 66.057.750 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 69.237.000 69.237.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 65.563.200 65.563.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 66.057.750 66.057.750 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 69.237.000 69.237.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 65.563.200 65.563.200 0
108 PP2600075968 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 152.656.640 220 2.086.200.000 2.086.200.000 0
109 PP2600075969 Desloratadin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 350.475.000 211 61.367.600 61.367.600 0
110 PP2600075970 Desloratadin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 424.080.000 424.080.000 0
111 PP2600075971 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 79.058.880 79.058.880 0
112 PP2600075972 Dexibuprofen vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 203.200.720 215 1.917.300.000 1.917.300.000 0
113 PP2600075973 Dexibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 240.418.080 240.418.080 0
114 PP2600075974 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 18.045.720 210 300.762.000 300.762.000 0
115 PP2600075975 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 20.761.492 20.761.492 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 35.012.410 210 20.959.760 20.959.760 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 20.761.492 20.761.492 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 35.012.410 210 20.959.760 20.959.760 0
116 PP2600075978 Dihydro ergotamin mesylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 516.616.800 516.616.800 0
117 PP2600075979 Doripenem vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 684.149.928 220 19.448.007.600 19.448.007.600 0
118 PP2600075980 Doxazosin vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 45.486.000 210 2.274.300.000 2.274.300.000 0
119 PP2600075981 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 107.730.000 107.730.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 119.221.200 119.221.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 103.626.000 103.626.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 114.912.000 114.912.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 107.730.000 107.730.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 119.221.200 119.221.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 103.626.000 103.626.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 114.912.000 114.912.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 107.730.000 107.730.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 119.221.200 119.221.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 103.626.000 103.626.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 114.912.000 114.912.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 107.730.000 107.730.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 119.221.200 119.221.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 103.626.000 103.626.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 114.912.000 114.912.000 0
120 PP2600075982 Doxazosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 140.658.000 140.658.000 0
121 PP2600075983 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 300.811.716 300.811.716 0
122 PP2600075984 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 970.830.000 970.830.000 0
123 PP2600075985 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 14.710.027.500 14.710.027.500 0
124 PP2600075986 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 17.033.986.200 17.033.986.200 0
125 PP2600075987 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 745.710.000 745.710.000 0
126 PP2600075988 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 1.672.280.000 1.672.280.000 0
127 PP2600075989 Ebastin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 22.865.928 210 1.119.936.400 1.119.936.400 0
128 PP2600075990 Ebastin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 40.055.400 40.055.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 22.888.800 22.888.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 27.744.000 27.744.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 22.542.000 22.542.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 40.055.400 40.055.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 22.888.800 22.888.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 27.744.000 27.744.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 22.542.000 22.542.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 40.055.400 40.055.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 22.888.800 22.888.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 27.744.000 27.744.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 22.542.000 22.542.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 40.055.400 40.055.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 22.888.800 22.888.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 27.744.000 27.744.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 22.542.000 22.542.000 0
129 PP2600075991 Ebastin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 725.328.000 725.328.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 95.708.160 210 725.328.000 725.328.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 611.010.000 611.010.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 611.010.000 611.010.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 725.328.000 725.328.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 95.708.160 210 725.328.000 725.328.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 611.010.000 611.010.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 611.010.000 611.010.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 725.328.000 725.328.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 95.708.160 210 725.328.000 725.328.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 611.010.000 611.010.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 611.010.000 611.010.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 725.328.000 725.328.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 95.708.160 210 725.328.000 725.328.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 611.010.000 611.010.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 611.010.000 611.010.000 0
130 PP2600075992 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 64.715.480 211 717.935.600 717.935.600 0
131 PP2600075993 Empagliflozin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 14.186.823.000 14.186.823.000 0
132 PP2600075994 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 396.000.000 396.000.000 0
133 PP2600075995 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 1.292.200.000 1.292.200.000 0
134 PP2600075996 Enoxaparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 24.243.600 210 879.540.000 879.540.000 0
135 PP2600075997 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 190.000.000 190.000.000 0
136 PP2600075998 Enoxaparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 24.243.600 210 332.640.000 332.640.000 0
137 PP2600075999 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 4.019.400 210 200.970.000 200.970.000 0
138 PP2600076000 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 323.314.908 210 4.545.200.000 4.545.200.000 0
139 PP2600076001 Erythropoietin alpha vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 163.974.800 210 2.971.760.000 2.971.760.000 0
140 PP2600076002 Erythropoietin alpha vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 180 85.492.880 210 1.314.000.000 1.314.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 1.774.500.000 1.774.500.000 0
vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 180 85.492.880 210 1.314.000.000 1.314.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 1.774.500.000 1.774.500.000 0
141 PP2600076003 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 323.314.908 210 10.628.094.400 10.628.094.400 0
142 PP2600076004 Erythropoietin alpha vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 163.974.800 210 5.226.980.000 5.226.980.000 0
143 PP2600076005 Erythropoietin alpha vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 180 85.492.880 210 2.954.644.000 2.954.644.000 0
144 PP2600076006 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 29.648.000 210 1.482.400.000 1.482.400.000 0
145 PP2600076007 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 174.426.000 174.426.000 0
146 PP2600076009 Ester etylic của acid béo iod hóa vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 124.000.000 124.000.000 0
147 PP2600076010 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 66.810.000 66.810.000 0
148 PP2600076011 Estriol vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 68.628.384 210 325.800.000 325.800.000 0
149 PP2600076013 Etamsylat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 120.750.787 210 109.200.000 109.200.000 0
150 PP2600076014 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 89.100.000 89.100.000 0
151 PP2600076016 Etodolac vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 467.602.000 467.602.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 386.702.000 386.702.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 525.850.000 525.850.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 467.602.000 467.602.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 386.702.000 386.702.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 525.850.000 525.850.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 467.602.000 467.602.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 386.702.000 386.702.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 525.850.000 525.850.000 0
152 PP2600076017 Etodolac vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 6.248.723.100 6.248.723.100 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 398.514.462 210 6.248.723.100 6.092.505.023 2.5
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 6.248.723.100 6.248.723.100 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 398.514.462 210 6.248.723.100 6.092.505.023 2.5
153 PP2600076018 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 954.588.600 954.588.600 0
154 PP2600076019 Ezetimibe vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 19.993.454 210 932.499.900 932.499.900 0
155 PP2600076020 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 2.062.857.600 2.062.857.600 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 237.826.940 210 2.550.620.000 2.550.620.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 2.062.857.600 2.062.857.600 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 237.826.940 210 2.550.620.000 2.550.620.000 0
156 PP2600076021 Ezetimibe vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 1.429.218.000 1.429.218.000 0
157 PP2600076022 Ezetimibe; Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 453.033.000 453.033.000 0
158 PP2600076023 Ezetimibe; Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 230.220.000 230.220.000 0
159 PP2600076024 Ezetimibe; Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 7.737.200.000 7.737.200.000 0
160 PP2600076025 Ezetimibe; Simvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 402.500.000 402.500.000 0
161 PP2600076026 Ezetimibe; Simvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 40.630.800 210 1.529.874.000 1.529.874.000 0
162 PP2600076027 Fenoterol; ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 953.200.800 953.200.800 0
163 PP2600076030 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 85.100.000 240 2.354.100.000 2.354.100.000 0
164 PP2600076031 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 85.100.000 240 838.080.000 838.080.000 0
165 PP2600076032 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 322.537.600 322.537.600 0
166 PP2600076033 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 12.881.118 210 291.937.760 291.937.760 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.881.118 210 257.706.120 257.706.120 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 12.881.118 210 291.937.760 291.937.760 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.881.118 210 257.706.120 257.706.120 0
167 PP2600076034 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 201.272.800 201.272.800 0
168 PP2600076035 Fexofenadin hydroclorid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 120.750.787 210 976.033.512 976.033.512 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 945.896.800 945.896.800 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 120.750.787 210 976.033.512 976.033.512 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 945.896.800 945.896.800 0
169 PP2600076036 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 12.881.118 210 296.620.800 296.620.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.881.118 210 281.789.760 281.789.760 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 274.021.120 274.021.120 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 12.881.118 210 296.620.800 296.620.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.881.118 210 281.789.760 281.789.760 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 274.021.120 274.021.120 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 12.881.118 210 296.620.800 296.620.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.881.118 210 281.789.760 281.789.760 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 274.021.120 274.021.120 0
170 PP2600076037 Flavoxat hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 713.932.800 713.932.800 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 35.530.573 210 745.472.000 745.472.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 713.932.800 713.932.800 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 35.530.573 210 745.472.000 745.472.000 0
171 PP2600076038 Flavoxat hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 545.160.000 545.160.000 0
172 PP2600076039 Flurbiprofen vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 2.084.064.000 2.084.064.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 203.200.720 215 2.911.560.000 2.911.560.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 265.864.800 210 2.200.526.400 2.200.526.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 190.500.000 215 1.363.836.000 1.363.836.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 2.084.064.000 2.084.064.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 203.200.720 215 2.911.560.000 2.911.560.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 265.864.800 210 2.200.526.400 2.200.526.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 190.500.000 215 1.363.836.000 1.363.836.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 2.084.064.000 2.084.064.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 203.200.720 215 2.911.560.000 2.911.560.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 265.864.800 210 2.200.526.400 2.200.526.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 190.500.000 215 1.363.836.000 1.363.836.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 161.285.210 210 2.084.064.000 2.084.064.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 203.200.720 215 2.911.560.000 2.911.560.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 265.864.800 210 2.200.526.400 2.200.526.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 190.500.000 215 1.363.836.000 1.363.836.000 0
173 PP2600076040 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 3.564.294.000 3.564.294.000 0
174 PP2600076041 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 6.423.192.000 6.423.192.000 0
175 PP2600076042 Fluticason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 64.912.480 210 2.315.264.000 2.315.264.000 0
176 PP2600076043 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 219.342.628 210 556.848.000 556.848.000 0
177 PP2600076044 Fluticason propionat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 5.888.000 210 294.400.000 294.400.000 0
178 PP2600076045 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 1.056.992.000 1.056.992.000 0
179 PP2600076046 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 180 39.313.920 210 424.320.000 424.320.000 0
180 PP2600076047 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 219.342.628 210 927.048.800 927.048.800 0
181 PP2600076048 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 180 39.313.920 210 1.541.376.000 1.541.376.000 0
182 PP2600076049 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 1.715.616.000 1.715.616.000 0
183 PP2600076051 Fluvoxamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 25.296.200 210 312.228.000 312.228.000 0
184 PP2600076052 Fusidic acid; Betamethason (valerat, dipropionat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.519.568 210 444.444.000 444.444.000 0
185 PP2600076053 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 25.296.200 210 463.944.000 463.944.000 0
186 PP2600076054 Gemfibrozil vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 3.294.000 210 163.785.000 163.785.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 164.700.000 164.700.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 3.294.000 210 163.785.000 163.785.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 164.700.000 164.700.000 0
187 PP2600076056 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 88.560.000 88.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 81.720.000 81.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 88.560.000 88.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 81.720.000 81.720.000 0
188 PP2600076057 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 484.120.000 484.120.000 0
189 PP2600076058 Granisetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 16.660.000 16.660.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 40.280.126 210 16.310.000 16.310.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 16.660.000 16.660.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 40.280.126 210 16.310.000 16.310.000 0
190 PP2600076059 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 353.000.000 210 735.265.300 735.265.300 0
191 PP2600076060 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 1.639.800.000 1.639.800.000 0
192 PP2600076061 Ibuprofen; Codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 205.352.000 205.352.000 0
193 PP2600076062 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 21.241.600 210 378.080.000 378.080.000 0
194 PP2600076063 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 282.880.000 282.880.000 0
vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 68.628.384 210 282.880.000 282.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 282.880.000 282.880.000 0
vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 68.628.384 210 282.880.000 282.880.000 0
195 PP2600076064 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 317.500.000 317.500.000 0
196 PP2600076065 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 38.297.720 210 1.837.160.000 1.837.160.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 156.637.800 210 1.738.236.000 1.738.236.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 1.893.688.000 1.893.688.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 38.297.720 210 1.837.160.000 1.837.160.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 156.637.800 210 1.738.236.000 1.738.236.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 1.893.688.000 1.893.688.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 38.297.720 210 1.837.160.000 1.837.160.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 156.637.800 210 1.738.236.000 1.738.236.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 1.893.688.000 1.893.688.000 0
197 PP2600076066 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 326.000.660 326.000.660 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 324.916.100 324.916.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 326.000.660 326.000.660 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 324.916.100 324.916.100 0
198 PP2600076067 Itraconazol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 258.884.640 258.884.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 229.924.000 229.924.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 258.884.640 258.884.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 229.924.000 229.924.000 0
199 PP2600076068 Ivabradin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 590.267.160 590.267.160 0
200 PP2600076069 Ivermectin vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 334.131.240 210 572.900.000 572.900.000 0
201 PP2600076070 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 141.358.500 141.358.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 141.783.000 141.783.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 141.358.500 141.358.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 141.783.000 141.783.000 0
202 PP2600076071 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 33.128.392 210 76.504.000 76.504.000 0
203 PP2600076072 Kali iodid; Natri iodid vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 24.139.556 210 397.137.600 397.137.600 0
204 PP2600076073 Kali iodid; Natri iodid vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 11.646.726 210 560.583.660 560.583.660 0
205 PP2600076074 Ketorolac tromethamin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 310.450.000 310.450.000 0
206 PP2600076075 Ketorolac tromethamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 105.000.000 105.000.000 0
207 PP2600076076 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 31.694.400 210 270.000.000 270.000.000 0
208 PP2600076077 Ketotifen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 229.482.960 229.482.960 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 229.958.080 229.958.080 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 259.415.520 259.415.520 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 229.482.960 229.482.960 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 229.958.080 229.958.080 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 259.415.520 259.415.520 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 73.422.412 210 229.482.960 229.482.960 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 229.958.080 229.958.080 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 259.415.520 259.415.520 0
209 PP2600076078 Lamotrigin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 25.296.200 210 149.500.000 149.500.000 0
210 PP2600076079 Lamotrigin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 25.296.200 210 331.200.000 331.200.000 0
211 PP2600076080 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 152.656.640 220 4.544.000.000 4.544.000.000 0
212 PP2600076081 Levocetirizin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 4.841.600 210 242.080.000 242.080.000 0
213 PP2600076082 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 350.475.000 211 1.614.719.600 1.614.719.600 0
214 PP2600076083 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 64.912.480 210 620.680.000 620.680.000 0
215 PP2600076084 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 10.637.280 210 531.864.000 531.864.000 0
216 PP2600076085 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 190.500.000 215 3.527.040.000 3.527.040.000 0
217 PP2600076087 L-Ornithin-L-aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 243.600.000 243.600.000 0
218 PP2600076088 L-Ornithin-L-aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 350.475.000 211 1.412.500.000 1.412.500.000 0
219 PP2600076089 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 53.784.400 53.784.400 0
220 PP2600076090 Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 5.510.604.000 5.510.604.000 0
221 PP2600076091 Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 44.024.874 210 2.106.831.720 2.106.831.720 0
222 PP2600076092 Magnesi aspartat; Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.448.800 210 191.240.000 191.240.000 0
223 PP2600076093 Magnesi aspartat; Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 350.475.000 211 85.150.800 85.150.800 0
224 PP2600076094 Magnesi aspartat; Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.448.800 210 81.200.000 81.200.000 0
225 PP2600076098 Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 41.285.920 210 2.064.296.000 2.064.296.000 0
226 PP2600076099 Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 523.937.400 523.937.400 0
227 PP2600076100 Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 561.240.000 561.240.000 0
228 PP2600076101 Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 35.530.573 210 431.232.000 431.232.000 0
229 PP2600076102 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 61.320.000 61.320.000 0
230 PP2600076104 Mecobalamin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 76.711.960 210 100.800.000 100.800.000 0
231 PP2600076105 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 237.826.940 210 1.832.607.000 1.832.607.000 0
232 PP2600076106 Mecobalamin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 1.798.000 210 89.900.000 89.900.000 0
233 PP2600076107 Mecobalamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 22.140.000 22.140.000 0
234 PP2600076109 Mequitazin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 237.826.940 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 237.826.940 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
235 PP2600076110 Mequitazin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 43.269.124 210 228.310.000 228.310.000 0
236 PP2600076111 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 626.040.000 626.040.000 0
237 PP2600076112 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 152.656.640 220 489.440.000 489.440.000 0
238 PP2600076113 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 596.275.000 596.275.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 585.005.000 585.005.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 15.387.000 210 700.350.000 700.350.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 615.250.000 615.250.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 596.275.000 596.275.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 585.005.000 585.005.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 15.387.000 210 700.350.000 700.350.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 615.250.000 615.250.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 596.275.000 596.275.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 585.005.000 585.005.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 15.387.000 210 700.350.000 700.350.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 615.250.000 615.250.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 596.275.000 596.275.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 585.005.000 585.005.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 15.387.000 210 700.350.000 700.350.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 615.250.000 615.250.000 0
239 PP2600076114 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 82.960.000 82.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 81.392.000 81.392.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 44.024.874 210 87.360.000 87.360.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 19.819.820 210 82.688.000 82.688.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 85.600.000 85.600.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 82.960.000 82.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 81.392.000 81.392.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 44.024.874 210 87.360.000 87.360.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 19.819.820 210 82.688.000 82.688.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 85.600.000 85.600.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 82.960.000 82.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 81.392.000 81.392.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 44.024.874 210 87.360.000 87.360.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 19.819.820 210 82.688.000 82.688.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 85.600.000 85.600.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 82.960.000 82.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 81.392.000 81.392.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 44.024.874 210 87.360.000 87.360.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 19.819.820 210 82.688.000 82.688.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 85.600.000 85.600.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 36.252.544 210 82.960.000 82.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 81.392.000 81.392.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 44.024.874 210 87.360.000 87.360.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 19.819.820 210 82.688.000 82.688.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 85.600.000 85.600.000 0
240 PP2600076115 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 973.753.200 973.753.200 0
241 PP2600076116 Methocarbamol vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 461.936.640 461.936.640 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 38.613.111 210 167.320.800 167.320.800 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 34.088.333 210 410.100.000 410.100.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 237.693.960 237.693.960 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 461.936.640 461.936.640 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 38.613.111 210 167.320.800 167.320.800 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 34.088.333 210 410.100.000 410.100.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 237.693.960 237.693.960 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 461.936.640 461.936.640 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 38.613.111 210 167.320.800 167.320.800 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 34.088.333 210 410.100.000 410.100.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 237.693.960 237.693.960 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 461.936.640 461.936.640 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 38.613.111 210 167.320.800 167.320.800 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 34.088.333 210 410.100.000 410.100.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 237.693.960 237.693.960 0
242 PP2600076117 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 93.698.080 93.698.080 0
243 PP2600076118 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 353.296.000 353.296.000 0
244 PP2600076119 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 20.981.740 20.981.740 0
245 PP2600076120 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 500.739.624 500.739.624 0
246 PP2600076121 Minocyclin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 120.750.787 210 254.106.000 254.106.000 0
247 PP2600076122 Minocyclin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 64.912.480 210 309.680.000 309.680.000 0
248 PP2600076123 Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 353.000.000 210 47.628.000 47.628.000 0
249 PP2600076124 Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 195.644.000 195.644.000 0
250 PP2600076125 Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 353.000.000 210 53.919.600 53.919.600 0
251 PP2600076127 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 2.671.120.000 2.671.120.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 203.200.720 215 2.501.280.000 2.501.280.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 120.750.787 210 2.832.931.200 2.832.931.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 2.671.120.000 2.671.120.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 203.200.720 215 2.501.280.000 2.501.280.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 120.750.787 210 2.832.931.200 2.832.931.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 2.671.120.000 2.671.120.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 203.200.720 215 2.501.280.000 2.501.280.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 120.750.787 210 2.832.931.200 2.832.931.200 0
252 PP2600076128 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 220.896.000 220.896.000 0
253 PP2600076129 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 111.798.240 111.798.240 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 122.601.216 122.601.216 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 96.724.320 96.724.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 111.798.240 111.798.240 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 122.601.216 122.601.216 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 96.724.320 96.724.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 111.798.240 111.798.240 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 26.907.427 210 122.601.216 122.601.216 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 96.724.320 96.724.320 0
254 PP2600076130 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 2.462.468.400 2.462.468.400 0
255 PP2600076131 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 351.934.800 351.934.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 242.164.660 242.164.660 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 168.000.000 210 351.934.800 351.934.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 242.164.660 242.164.660 0
256 PP2600076133 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 807.360.000 807.360.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 159.378.640 210 800.400.000 800.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 807.360.000 807.360.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 159.378.640 210 800.400.000 800.400.000 0
257 PP2600076134 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 1.408.496.800 1.408.496.800 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 32.484.984 210 1.603.895.200 1.603.895.200 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 32.484.984 210 1.475.665.000 1.475.665.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 1.408.496.800 1.408.496.800 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 32.484.984 210 1.603.895.200 1.603.895.200 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 32.484.984 210 1.475.665.000 1.475.665.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 1.408.496.800 1.408.496.800 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 32.484.984 210 1.603.895.200 1.603.895.200 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 32.484.984 210 1.475.665.000 1.475.665.000 0
258 PP2600076135 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 92.000.000 210 113.001.800 113.001.800 0
259 PP2600076136 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 290.543.736 290.543.736 0
260 PP2600076137 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.604.676 210 452.254.600 452.254.600 0
261 PP2600076138 Moxifloxacin vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 24.139.556 210 708.252.600 708.252.600 0
262 PP2600076139 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 38.613.111 210 125.647.100 125.647.100 0
263 PP2600076140 Moxifloxacin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 152.656.640 220 506.680.000 506.680.000 0
264 PP2600076141 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 1.028.500.000 1.028.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 871.200.000 871.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 1.087.790.000 1.087.790.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 1.028.500.000 1.028.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 871.200.000 871.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 1.087.790.000 1.087.790.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 1.028.500.000 1.028.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 871.200.000 871.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 104.460.814 210 1.087.790.000 1.087.790.000 0
265 PP2600076142 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 215 919.800.000 919.800.000 0
266 PP2600076143 Moxifloxacin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 123.000.000 212 416.020.000 416.020.000 0
267 PP2600076144 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 402.840.000 402.840.000 0
268 PP2600076145 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 979.608.000 979.608.000 0
269 PP2600076146 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 270.375.000 270.375.000 0
270 PP2600076147 Nabumeton vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 347.484.160 215 1.829.560.000 1.829.560.000 0
271 PP2600076148 Nabumeton vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 237.826.940 210 265.440.000 265.440.000 0
272 PP2600076149 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 631.040.000 631.040.000 0
273 PP2600076150 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 520.863.000 520.863.000 0
274 PP2600076151 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 143.590.840 210 397.852.000 397.852.000 0
275 PP2600076152 Naproxen vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 22.865.928 210 23.360.000 23.360.000 0
276 PP2600076153 Naproxen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 391.352.000 391.352.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 397.372.800 397.372.800 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 12.137.933 210 391.352.000 391.352.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 445.539.200 445.539.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 391.352.000 391.352.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 397.372.800 397.372.800 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 12.137.933 210 391.352.000 391.352.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 445.539.200 445.539.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 391.352.000 391.352.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 397.372.800 397.372.800 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 12.137.933 210 391.352.000 391.352.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 445.539.200 445.539.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 391.352.000 391.352.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 397.372.800 397.372.800 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 12.137.933 210 391.352.000 391.352.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 25.594.460 210 445.539.200 445.539.200 0
277 PP2600076154 Naproxen; Esomeprazol vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 117.180.000 210 1.370.259.660 1.370.259.660 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 65.093.680 210 1.268.314.740 1.268.314.740 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 39.407.280 210 1.549.163.000 1.549.163.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 1.299.155.220 1.299.155.220 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 117.180.000 210 1.370.259.660 1.370.259.660 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 65.093.680 210 1.268.314.740 1.268.314.740 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 39.407.280 210 1.549.163.000 1.549.163.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 1.299.155.220 1.299.155.220 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 117.180.000 210 1.370.259.660 1.370.259.660 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 65.093.680 210 1.268.314.740 1.268.314.740 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 39.407.280 210 1.549.163.000 1.549.163.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 1.299.155.220 1.299.155.220 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 117.180.000 210 1.370.259.660 1.370.259.660 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 65.093.680 210 1.268.314.740 1.268.314.740 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 39.407.280 210 1.549.163.000 1.549.163.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 1.299.155.220 1.299.155.220 0
278 PP2600076155 Naproxen; Esomeprazol vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 117.180.000 210 1.339.741.200 1.339.741.200 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 65.093.680 210 1.240.066.800 1.240.066.800 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 1.270.220.400 1.270.220.400 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 117.180.000 210 1.339.741.200 1.339.741.200 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 65.093.680 210 1.240.066.800 1.240.066.800 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 1.270.220.400 1.270.220.400 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 117.180.000 210 1.339.741.200 1.339.741.200 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 65.093.680 210 1.240.066.800 1.240.066.800 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 478.432.521 215 1.270.220.400 1.270.220.400 0
279 PP2600076156 Naproxen; Esomeprazol vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 237.826.940 210 5.997.768.000 5.997.768.000 0
280 PP2600076157 Natamycin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 120.750.787 210 1.705.452.000 1.705.452.000 0
281 PP2600076158 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 903.735.000 903.735.000 0
282 PP2600076160 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 3.728.790.000 3.728.790.000 0
283 PP2600076161 Natri hyaluronat vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 31.694.400 210 1.314.720.000 1.314.720.000 0
284 PP2600076162 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 1.149.500.000 1.149.500.000 0
285 PP2600076163 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 67.640.000 270 3.372.600.000 3.372.600.000 0
286 PP2600076165 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 82.944.000 82.944.000 0
287 PP2600076166 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 4.166.700 210 208.322.100 208.322.100 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 208.335.000 208.335.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 4.166.700 210 208.322.100 208.322.100 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 208.335.000 208.335.000 0
288 PP2600076167 Nefopam hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 58.750.000 58.750.000 0
289 PP2600076168 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 4.200.000 4.200.000 0
290 PP2600076169 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 353.000.000 210 33.852.000 33.852.000 0
291 PP2600076172 Neostigmin metylsulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.604.676 210 1.340.000 1.340.000 0
292 PP2600076173 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 196.824.000 196.824.000 0
293 PP2600076174 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 340.605.000 340.605.000 0
294 PP2600076175 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 835.618.315 835.618.315 0
295 PP2600076176 Nicardipin hydroclorid vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 8.534.932 210 409.680.000 409.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 426.746.586 426.746.586 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 8.534.932 210 409.680.000 409.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 426.746.586 426.746.586 0
296 PP2600076177 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 22.041.581 210 403.112.000 403.112.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 35.012.410 210 402.620.400 402.620.400 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 22.041.581 210 403.112.000 403.112.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 35.012.410 210 402.620.400 402.620.400 0
297 PP2600076178 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 35.530.573 210 592.800.000 592.800.000 0
298 PP2600076179 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 387.345.000 387.345.000 0
299 PP2600076180 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 214.515.000 214.515.000 0
300 PP2600076182 Nizatidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 102.536.700 102.536.700 0
301 PP2600076184 Nizatidin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 113.370.000 210 123.690.000 123.690.000 0
302 PP2600076185 Octreotid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 286.549.415 210 158.100.000 158.100.000 0
303 PP2600076186 Olopatadin (hydroclorid) vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 24.139.556 210 70.770.000 70.770.000 0
304 PP2600076187 Olopatadin (hydroclorid) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 919.464.000 919.464.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.389.280 210 457.963.800 457.963.800 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 919.464.000 919.464.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.389.280 210 457.963.800 457.963.800 0
305 PP2600076188 Olopatadin (hydroclorid) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 523.939.706 210 2.658.841.290 2.658.841.290 0
306 PP2600076189 Oseltamivir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 24.000.000 24.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 22.240.000 22.240.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 24.000.000 24.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 22.240.000 22.240.000 0
307 PP2600076190 Otilonium bromid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 203.200.720 215 1.104.705.000 1.104.705.000 0
308 PP2600076191 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 40.280.126 210 1.867.020.000 1.867.020.000 0
309 PP2600076192 Pantoprazol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 485.322.458 220 862.263.360 862.263.360 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.963.820 210 826.906.000 826.906.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 19.819.820 210 894.199.040 894.199.040 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 485.322.458 220 862.263.360 862.263.360 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.963.820 210 826.906.000 826.906.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 19.819.820 210 894.199.040 894.199.040 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 485.322.458 220 862.263.360 862.263.360 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.963.820 210 826.906.000 826.906.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 19.819.820 210 894.199.040 894.199.040 0
310 PP2600076197 Paracetamol; Methocarbamol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 1.201.681.000 1.201.681.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 1.201.681.000 1.201.681.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 28.436.652 210 1.165.510.000 1.165.510.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 1.201.681.000 1.201.681.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 1.201.681.000 1.201.681.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 28.436.652 210 1.165.510.000 1.165.510.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 1.201.681.000 1.201.681.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 1.201.681.000 1.201.681.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 28.436.652 210 1.165.510.000 1.165.510.000 0
311 PP2600076198 Paracetamol; Methocarbamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 3.188.796.480 3.188.796.480 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 64.000.000 210 3.088.296.000 3.088.296.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 3.188.796.480 3.188.796.480 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 64.000.000 210 3.088.296.000 3.088.296.000 0
312 PP2600076199 Paracetamol; Methocarbamol vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 13.130.476 210 492.613.160 492.613.160 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 482.038.280 482.038.280 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 13.130.476 210 492.613.160 492.613.160 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 482.038.280 482.038.280 0
313 PP2600076200 Paracetamol; Phenylephrin; Chlorpheniramin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 35.015.530 210 168.779.520 168.779.520 0
314 PP2600076201 Paracetamol; Phenylephrin; Diphenhydramin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 10.389.600 210 519.480.000 519.480.000 0
315 PP2600076203 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 120.697.500 120.697.500 0
316 PP2600076205 Phenazon; Lidocain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 503.820.000 503.820.000 0
317 PP2600076206 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 443.460.000 443.460.000 0
318 PP2600076207 Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 249.600.000 249.600.000 0
319 PP2600076210 Piperacillin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 16.490.196 210 98.609.784 98.609.784 0
320 PP2600076211 Piperacillin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 16.490.196 210 725.900.000 725.900.000 0
321 PP2600076212 Piperacillin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 3.029.400.000 3.029.400.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 95.708.160 210 3.028.941.000 3.028.941.000 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 398.514.462 210 3.029.400.000 3.028.491.180 0.03
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 3.029.400.000 3.029.400.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 95.708.160 210 3.028.941.000 3.028.941.000 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 398.514.462 210 3.029.400.000 3.028.491.180 0.03
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 430.253.195 210 3.029.400.000 3.029.400.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 95.708.160 210 3.028.941.000 3.028.941.000 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 398.514.462 210 3.029.400.000 3.028.491.180 0.03
322 PP2600076214 Polyethylen glycol; Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 41.474.000 210 298.000.000 298.000.000 0
323 PP2600076215 Polyethylen glycol; Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 41.474.000 210 1.775.700.000 1.775.700.000 0
324 PP2600076216 Polyethylen glycol; Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 856.725.500 856.725.500 0
325 PP2600076217 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 33.128.392 210 410.300.000 410.300.000 0
326 PP2600076218 Polystyren vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 28.988.000 210 797.170.000 797.170.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 28.988.000 210 717.453.000 717.453.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 28.988.000 210 797.170.000 797.170.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 28.988.000 210 717.453.000 717.453.000 0
327 PP2600076219 Pralidoxim vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 22.400.000 22.400.000 0
328 PP2600076220 Pralidoxim vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 21.600.000 21.600.000 0
329 PP2600076221 Prednison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 2.883.573.000 2.883.573.000 0
330 PP2600076222 Progesteron vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 1.688.000 210 84.250.000 84.250.000 0
331 PP2600076223 Progesteron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 530.670.000 530.670.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 159.378.640 210 542.041.500 542.041.500 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 32.991.840 210 518.995.260 518.995.260 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 530.670.000 530.670.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 159.378.640 210 542.041.500 542.041.500 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 32.991.840 210 518.995.260 518.995.260 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 530.670.000 530.670.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 159.378.640 210 542.041.500 542.041.500 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 32.991.840 210 518.995.260 518.995.260 0
332 PP2600076224 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 156.637.800 210 202.608.000 202.608.000 0
333 PP2600076225 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 31.937.920 210 1.185.517.080 1.185.517.080 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 32.991.840 210 1.103.760.000 1.103.760.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 31.937.920 210 1.185.517.080 1.185.517.080 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 32.991.840 210 1.103.760.000 1.103.760.000 0
334 PP2600076226 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 31.937.920 210 589.450.400 589.450.400 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 156.637.800 210 493.136.000 493.136.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 31.937.920 210 589.450.400 589.450.400 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 156.637.800 210 493.136.000 493.136.000 0
335 PP2600076228 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 858.587.100 858.587.100 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 94.320.000 210 4.716.000.000 4.716.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 858.587.100 858.587.100 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 94.320.000 210 4.716.000.000 4.716.000.000 0
336 PP2600076229 Promestrien vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 1.872.000.000 1.872.000.000 0
vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 68.628.384 210 1.872.000.000 1.872.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 183.594.968 210 1.872.000.000 1.872.000.000 0
vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 68.628.384 210 1.872.000.000 1.872.000.000 0
337 PP2600076230 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 7.088.400 7.088.400 0
338 PP2600076231 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 817.080.000 817.080.000 0
339 PP2600076232 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.284.100 210 27.000.000 27.000.000 0
340 PP2600076233 Rabeprazol vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.766.720 221 2.476.163.600 2.476.163.600 0
341 PP2600076235 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 340.153.200 340.153.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 402.813.000 402.813.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 340.153.200 340.153.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 402.813.000 402.813.000 0
342 PP2600076236 Racecadotril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 34.088.333 210 1.242.480.000 1.242.480.000 0
343 PP2600076237 Racecadotril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 541.683.240 541.683.240 0
344 PP2600076238 Rilmenidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 522.552.000 210 905.200.000 905.200.000 0
345 PP2600076239 Ringer lactat; Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 605.545.639 605.545.639 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 22.041.581 210 689.113.770 689.113.770 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 605.545.639 605.545.639 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 22.041.581 210 689.113.770 689.113.770 0
346 PP2600076240 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 415.926.500 415.926.500 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.284.100 210 439.257.000 439.257.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 415.926.500 415.926.500 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.284.100 210 439.257.000 439.257.000 0
347 PP2600076242 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 275.431.500 275.431.500 0
348 PP2600076243 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 316.986.500 316.986.500 0
349 PP2600076244 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 10.946.000 10.946.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 12.040.600 12.040.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 10.946.000 10.946.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 12.040.600 12.040.600 0
350 PP2600076246 Rupatadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 259.256.800 259.256.800 0
351 PP2600076247 Rupatadin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 1.080.975.000 1.080.975.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 33.128.392 210 1.091.270.000 1.091.270.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 1.080.975.000 1.080.975.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 33.128.392 210 1.091.270.000 1.091.270.000 0
352 PP2600076250 Salmeterol; Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 637.964.800 637.964.800 0
353 PP2600076252 Salmeterol; Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 1.207.430.000 1.207.430.000 0
354 PP2600076253 Salmeterol; Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 742.583.920 742.583.920 0
355 PP2600076254 Salmeterol; Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 1.368.073.896 1.368.073.896 0
356 PP2600076255 Sắt ascorbat; Acid folic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 220.750.712 210 10.632.648.000 10.632.648.000 0
357 PP2600076256 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 1.629.110.000 1.629.110.000 0
358 PP2600076257 Sắt protein succinylat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 790.673.400 790.673.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 766.812.200 766.812.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 44.061.269 210 790.673.400 790.673.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 766.812.200 766.812.200 0
359 PP2600076258 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 252.312.006 210 2.337.063.750 2.337.063.750 0
360 PP2600076259 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 136.000.000 225 780.929.100 780.929.100 0
361 PP2600076260 Sumatriptan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 946.327.500 946.327.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 960.142.500 960.142.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 946.327.500 946.327.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 76.794.036 240 960.142.500 960.142.500 0
362 PP2600076262 Tacrolimus vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.099.200 210 160.765.500 160.765.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 161.277.900 161.277.900 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.099.200 210 160.765.500 160.765.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 26.916.409 210 161.277.900 161.277.900 0
363 PP2600076263 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 300.000.000 210 3.285.000.000 3.285.000.000 0
364 PP2600076264 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 387.000.000 210 1.251.360.000 1.251.360.000 0
365 PP2600076265 Terbinafin (hydroclorid) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 9.781.128 210 143.942.400 143.942.400 0
366 PP2600076266 Terbinafin (hydroclorid) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 33.128.392 210 1.965.600 1.965.600 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 39.312 210 1.916.200 1.916.200 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 33.128.392 210 1.965.600 1.965.600 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 39.312 210 1.916.200 1.916.200 0
367 PP2600076267 Terbinafin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 94.603.600 94.603.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 142.324.000 142.324.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 94.603.600 94.603.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 142.324.000 142.324.000 0
368 PP2600076268 Terbinafin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 30.736.000 30.736.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 46.240.000 46.240.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 30.736.000 30.736.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 128.741.196 210 46.240.000 46.240.000 0
369 PP2600076269 Terbinafin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 63.775.800 63.775.800 0
370 PP2600076270 Terbinafin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 353.000.000 210 80.250.000 80.250.000 0
371 PP2600076272 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 46.754.520 210 93.571.500 93.571.500 0
372 PP2600076273 Terlipressin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.284.100 210 296.520.000 296.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 297.948.000 297.948.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.284.100 210 296.520.000 296.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 297.948.000 297.948.000 0
373 PP2600076275 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 244.530.000 244.530.000 0
374 PP2600076276 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 335.000.000 210 199.485.000 199.485.000 0
375 PP2600076277 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 95.207.200 95.207.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 97.622.280 97.622.280 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 95.207.200 95.207.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 97.622.280 97.622.280 0
376 PP2600076278 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 3.347.600 210 164.032.400 164.032.400 0
377 PP2600076280 Tizanidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 128.760.000 128.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 118.104.000 118.104.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.325.089 210 128.760.000 128.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 92.000.000 210 118.104.000 118.104.000 0
378 PP2600076281 Tizanidin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 64.715.480 211 133.800.000 133.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 90.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 64.715.480 211 133.800.000 133.800.000 0
379 PP2600076285 Triamcinolon acetonid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 976.000.000 210 236.880.000 236.880.000 0
380 PP2600076286 Tropicamide; Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 295.000.000 220 21.600.000 21.600.000 0
381 PP2600076287 Tyrothricin; Benzocain; Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 21.241.600 210 590.400.000 590.400.000 0
382 PP2600076288 Urea vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 2.729.818 210 136.490.900 136.490.900 0
383 PP2600076289 Valproat natri; Valproic acid vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 38.404.400 210 1.920.220.000 1.920.220.000 0
384 PP2600076291 Verapamil hydroclorid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 286.549.415 210 89.600.000 89.600.000 0
385 PP2600076292 Vildagliptin; Metformin hydroclorid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 684.149.928 220 14.759.488.800 14.759.488.800 0
386 PP2600076293 Vildagliptin; Metformin hydroclorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 485.322.458 220 22.368.259.200 22.368.259.200 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 151
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600075852 - Acid amin; glucose; lipid và điện giải

2. PP2600075945 - Ceftriaxon

3. PP2600075988 - Ebastin

4. PP2600076024 - Ezetimibe; Simvastatin

5. PP2600076075 - Ketorolac tromethamin

6. PP2600076133 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2600076198 - Paracetamol; Methocarbamol

8. PP2600076203 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

9. PP2600076238 - Rilmenidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600075970 - Desloratadin

2. PP2600076016 - Etodolac

3. PP2600076113 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

4. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600076045 - Fluticason propionat

2. PP2600076049 - Fluticason propionat

3. PP2600076063 - Isotretinoin

4. PP2600076064 - Isotretinoin

5. PP2600076127 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2600076134 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2600076162 - Natri hyaluronat

8. PP2600076240 - Risedronat natri

9. PP2600076250 - Salmeterol; Fluticason propionat

10. PP2600076252 - Salmeterol; Fluticason propionat

11. PP2600076263 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600075882 - Budesonid; Formoterol fumarat dihydrat

2. PP2600075898 - Carbetocin

3. PP2600075947 - Ciclopiroxolamin

4. PP2600076185 - Octreotid

5. PP2600076291 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076262 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075925 - Cefpodoxim

2. PP2600075929 - Cefpodoxim

3. PP2600076104 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600075912 - Cefixim

2. PP2600075923 - Cefpodoxim

3. PP2600075934 - Cefpodoxim

4. PP2600076040 - Fluticason furoat

5. PP2600076041 - Fluticason furoat

6. PP2600076060 - Hydroxypropylmethylcellulose

7. PP2600076160 - Natri hyaluronat

8. PP2600076187 - Olopatadin (hydroclorid)

9. PP2600076188 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101450894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075954 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101945199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075930 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600076232 - Quetiapin

2. PP2600076240 - Risedronat natri

3. PP2600076273 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076002 - Erythropoietin alpha

2. PP2600076005 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600075859 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2600075883 - Cafein (citrat)

3. PP2600075899 - Carbetocin

4. PP2600076059 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2600076123 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat

6. PP2600076125 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat

7. PP2600076169 - Neostigmin metylsulfat

8. PP2600076270 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076218 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600075908 - Cefamandol

2. PP2600075936 - Ceftazidim

3. PP2600075945 - Ceftriaxon

4. PP2600076039 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076044 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076046 - Fluticason propionat

2. PP2600076048 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076222 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075846 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

2. PP2600075847 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2600075848 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076214 - Polyethylen glycol; Propylen glycol

2. PP2600076215 - Polyethylen glycol; Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076201 - Paracetamol; Phenylephrin; Diphenhydramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076054 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600075873 - Bilastin

2. PP2600075904 - Carbocistein

3. PP2600076018 - Etodolac

4. PP2600076068 - Ivabradin

5. PP2600076237 - Racecadotril

6. PP2600076280 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076176 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600075877 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600075878 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600075981 - Doxazosin

4. PP2600076077 - Ketotifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600075840 - Acid amin

2. PP2600075842 - Acid amin

3. PP2600075847 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

4. PP2600075851 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

5. PP2600075896 - Calcitriol

6. PP2600076118 - Metoclopramid

7. PP2600076120 - Midazolam

8. PP2600076124 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat

9. PP2600076136 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

10. PP2600076145 - Mupirocin

11. PP2600076146 - Mupirocin

12. PP2600076207 - Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol

13. PP2600076221 - Prednison

14. PP2600076258 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600075866 - Baclofen

2. PP2600075873 - Bilastin

3. PP2600075952 - Cilostazol

4. PP2600076038 - Flavoxat hydroclorid

5. PP2600076077 - Ketotifen

6. PP2600076153 - Naproxen

7. PP2600076197 - Paracetamol; Methocarbamol

8. PP2600076260 - Sumatriptan

9. PP2600076267 - Terbinafin hydroclorid

10. PP2600076268 - Terbinafin hydroclorid

11. PP2600076269 - Terbinafin hydroclorid

12. PP2600076281 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076210 - Piperacillin

2. PP2600076211 - Piperacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600075835 - Acenocoumarol

2. PP2600075836 - Acenocoumarol

3. PP2600075894 - Calcipotriol

4. PP2600075983 - Drotaverin clohydrat

5. PP2600076002 - Erythropoietin alpha

6. PP2600076009 - Ester etylic của acid béo iod hóa

7. PP2600076025 - Ezetimibe; Simvastatin

8. PP2600076037 - Flavoxat hydroclorid

9. PP2600076090 - Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid

10. PP2600076113 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

11. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

12. PP2600076128 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2600076141 - Moxifloxacin

14. PP2600076182 - Nizatidin

15. PP2600076223 - Progesteron

16. PP2600076264 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600075950 - Cilostazol

2. PP2600075952 - Cilostazol

3. PP2600076016 - Etodolac

4. PP2600076020 - Ezetimibe

5. PP2600076022 - Ezetimibe; Simvastatin

6. PP2600076054 - Gemfibrozil

7. PP2600076066 - Itraconazol

8. PP2600076149 - Naproxen

9. PP2600076189 - Oseltamivir

10. PP2600076267 - Terbinafin hydroclorid

11. PP2600076268 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075897 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075999 - Ephedrin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075962 - Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin

2. PP2600076030 - Fenticonazol nitrat

3. PP2600076031 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075963 - Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin

2. PP2600076000 - Erythropoietin alpha

3. PP2600076003 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600075850 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2600075872 - Bilastin

3. PP2600075944 - Ceftriaxon

4. PP2600075945 - Ceftriaxon

5. PP2600076007 - Erythropoietin beta

6. PP2600076010 - Estradiol valerat

7. PP2600076014 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

8. PP2600076058 - Granisetron

9. PP2600076167 - Nefopam hydroclorid

10. PP2600076173 - Nhũ dịch lipid

11. PP2600076174 - Nhũ dịch lipid

12. PP2600076205 - Phenazon; Lidocain hydroclorid

13. PP2600076228 - Progesteron

14. PP2600076231 - Propofol

15. PP2600076242 - Rocuronium bromid

16. PP2600076253 - Salmeterol; Fluticason propionat

17. PP2600076254 - Salmeterol; Fluticason propionat

18. PP2600076275 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

19. PP2600076276 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600075844 - Acid amin

2. PP2600075863 - Atracurium besylat

3. PP2600076137 - Moxifloxacin

4. PP2600076172 - Neostigmin metylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600076042 - Fluticason furoat

2. PP2600076083 - Levocetirizin

3. PP2600076122 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075896 - Calcitriol

2. PP2600075954 - Ciprofibrat

3. PP2600076143 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076006 - Erythropoietin beta

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075870 - Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat

2. PP2600076265 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076198 - Paracetamol; Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076033 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2600076036 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076166 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075864 - Baclofen

2. PP2600075868 - Beclometason dipropionat

3. PP2600076151 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076052 - Fusidic acid; Betamethason (valerat, dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075893 - Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat

2. PP2600076154 - Naproxen; Esomeprazol

3. PP2600076155 - Naproxen; Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075871 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075905 - Carbomer

2. PP2600076062 - Indomethacin

3. PP2600076287 - Tyrothricin; Benzocain; Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075996 - Enoxaparin natri

2. PP2600075998 - Enoxaparin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600075968 - Desloratadin

2. PP2600076080 - Lansoprazol

3. PP2600076112 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

4. PP2600076140 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075974 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600075972 - Dexibuprofen

2. PP2600076039 - Flurbiprofen

3. PP2600076127 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2600076190 - Otilonium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076019 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076076 - Ketotifen

2. PP2600076161 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600075873 - Bilastin

2. PP2600075877 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600075884 - Calci carbonat; Vitamin D3

4. PP2600075885 - Calci carbonat; Vitamin D3

5. PP2600075978 - Dihydro ergotamin mesylat

6. PP2600075981 - Doxazosin

7. PP2600075982 - Doxazosin

8. PP2600075990 - Ebastin

9. PP2600075991 - Ebastin

10. PP2600076021 - Ezetimibe

11. PP2600076067 - Itraconazol

12. PP2600076074 - Ketorolac tromethamin

13. PP2600076077 - Ketotifen

14. PP2600076131 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076228 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600075876 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600076102 - Manitol

3. PP2600076141 - Moxifloxacin

4. PP2600076144 - Moxifloxacin

5. PP2600076165 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

6. PP2600076239 - Ringer lactat; Glucose

7. PP2600076277 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076218 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076192 - Pantoprazol

2. PP2600076293 - Vildagliptin; Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310083493
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076001 - Erythropoietin alpha

2. PP2600076004 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076225 - Progesteron

2. PP2600076226 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600076072 - Kali iodid; Natri iodid

2. PP2600076138 - Moxifloxacin

3. PP2600076186 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075921 - Cefoxitin

2. PP2600076147 - Nabumeton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600076051 - Fluvoxamin

2. PP2600076053 - Galantamin

3. PP2600076078 - Lamotrigin

4. PP2600076079 - Lamotrigin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075989 - Ebastin

2. PP2600076152 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600075902 - Carbocistein

2. PP2600076111 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

3. PP2600076153 - Naproxen

4. PP2600076197 - Paracetamol; Methocarbamol

5. PP2600076247 - Rupatadin

6. PP2600076259 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076154 - Naproxen; Esomeprazol

2. PP2600076155 - Naproxen; Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311487019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600075942 - Ceftizoxim

2. PP2600076017 - Etodolac

3. PP2600076109 - Mequitazin

4. PP2600076116 - Methocarbamol

5. PP2600076212 - Piperacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076153 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600076013 - Etamsylat

2. PP2600076035 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2600076121 - Minocyclin

4. PP2600076127 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

5. PP2600076157 - Natamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075875 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600075965 - Desloratadin

3. PP2600076039 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075914 - Cefmetazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600075857 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2600075878 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600075969 - Desloratadin

4. PP2600076082 - Levocetirizin

5. PP2600076088 - L-Ornithin-L-aspartat

6. PP2600076093 - Magnesi aspartat; Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600075853 - Acid Tiaprofenic

2. PP2600075910 - Cefdinir

3. PP2600075966 - Desloratadin

4. PP2600076043 - Fluticason propionat

5. PP2600076047 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076081 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076065 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076192 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076177 - Nicardipin hydroclorid

2. PP2600076239 - Ringer lactat; Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076091 - Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid

2. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600076065 - Itraconazol

2. PP2600076224 - Progesteron

3. PP2600076226 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076113 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600076037 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2600076101 - Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd

3. PP2600076178 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600075889 - Calci carbonat; Vitamin D3

2. PP2600075903 - Carbocistein

3. PP2600075973 - Dexibuprofen

4. PP2600076099 - Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd

5. PP2600076115 - Methocarbamol

6. PP2600076150 - Naproxen

7. PP2600076179 - Nicorandil

8. PP2600076180 - Nicorandil

9. PP2600076184 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075878 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075964 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600075901 - Carbocistein

2. PP2600075957 - Clobetasol propionat

3. PP2600075967 - Desloratadin

4. PP2600075981 - Doxazosin

5. PP2600075990 - Ebastin

6. PP2600076070 - Ivermectin

7. PP2600076246 - Rupatadin

8. PP2600076257 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076187 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076134 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600076020 - Ezetimibe

2. PP2600076105 - Mecobalamin

3. PP2600076109 - Mequitazin

4. PP2600076148 - Nabumeton

5. PP2600076156 - Naproxen; Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075915 - Cefoperazon

2. PP2600076058 - Granisetron

3. PP2600076191 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
270 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076163 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313395317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600075888 - Calci carbonat; Vitamin D3

2. PP2600075907 - Cefamandol

3. PP2600075909 - Cefamandol

4. PP2600075914 - Cefmetazol

5. PP2600075954 - Ciprofibrat

6. PP2600076069 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075865 - Baclofen

2. PP2600075957 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600076071 - Ivermectin

2. PP2600076217 - Polystyren

3. PP2600076247 - Rupatadin

4. PP2600076266 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075916 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075854 - Acid Tiaprofenic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076033 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2600076036 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075928 - Cefpodoxim

2. PP2600075931 - Cefpodoxim

3. PP2600075941 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075862 - Amoxicilin; Sulbactam

2. PP2600075991 - Ebastin

3. PP2600076212 - Piperacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600075944 - Ceftriaxon

2. PP2600075945 - Ceftriaxon

3. PP2600076130 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2600076219 - Pralidoxim

5. PP2600076220 - Pralidoxim

6. PP2600076229 - Promestrien

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076026 - Ezetimibe; Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076154 - Naproxen; Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076106 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076134 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075878 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075922 - Cefoxitin

2. PP2600075949 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600075874 - Bilastin

2. PP2600076035 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2600076100 - Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd

4. PP2600076154 - Naproxen; Esomeprazol

5. PP2600076155 - Naproxen; Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315162389
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075834 - Aceclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075870 - Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600075868 - Beclometason dipropionat

2. PP2600075920 - Cefotaxim

3. PP2600076133 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2600076223 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075979 - Doripenem

2. PP2600076292 - Vildagliptin; Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075877 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600075967 - Desloratadin

3. PP2600076153 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075887 - Calci carbonat; Vitamin D3

2. PP2600075992 - Ebastin

3. PP2600076281 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076233 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075944 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075953 - Ciprofibrat

2. PP2600075954 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076288 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076084 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075886 - Calci carbonat; Vitamin D3

2. PP2600076197 - Paracetamol; Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600075845 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

2. PP2600075849 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2600075879 - Brinzolamid; Timolol

4. PP2600075898 - Carbetocin

5. PP2600075948 - Ciclopiroxolamin

6. PP2600075994 - Enoxaparin natri

7. PP2600075995 - Enoxaparin natri

8. PP2600075997 - Enoxaparin natri

9. PP2600076027 - Fenoterol; ipratropium

10. PP2600076065 - Itraconazol

11. PP2600076089 - Lynestrenol

12. PP2600076158 - Natri hyaluronat

13. PP2600076166 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

14. PP2600076175 - Nicardipin hydroclorid

15. PP2600076176 - Nicardipin hydroclorid

16. PP2600076206 - Phenylephrin

17. PP2600076216 - Polyethylen glycol; Propylen glycol

18. PP2600076230 - Proparacain hydroclorid

19. PP2600076256 - Sắt protein succinylat

20. PP2600076273 - Terlipressin

21. PP2600076286 - Tropicamide; Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075913 - Cefmetazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075855 - Adenosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317574109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075942 - Ceftizoxim

2. PP2600076017 - Etodolac

3. PP2600076212 - Piperacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076199 - Paracetamol; Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076223 - Progesteron

2. PP2600076225 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317738318
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076098 - Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075980 - Doxazosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317895913
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076266 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

2. PP2600076192 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318115997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076289 - Valproat natri; Valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318296503
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600075932 - Cefpodoxim

2. PP2600075956 - Clobetasol butyrat

3. PP2600076011 - Estriol

4. PP2600076063 - Isotretinoin

5. PP2600076229 - Promestrien

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075838 - Acetyl leucin

2. PP2600076116 - Methocarbamol

3. PP2600076139 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075933 - Cefpodoxim

2. PP2600076255 - Sắt ascorbat; Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076092 - Magnesi aspartat; Kali aspartat

2. PP2600076094 - Magnesi aspartat; Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075860 - Amoxicilin; Sulbactam

2. PP2600075925 - Cefpodoxim

3. PP2600076200 - Paracetamol; Phenylephrin; Chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600075960 - Codein camphosulphonat; Sulfogaiacol; cao mềm Grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076073 - Kali iodid; Natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600075886 - Calci carbonat; Vitamin D3

2. PP2600075894 - Calcipotriol

3. PP2600075952 - Cilostazol

4. PP2600075955 - Clarithromycin

5. PP2600075957 - Clobetasol propionat

6. PP2600075981 - Doxazosin

7. PP2600075990 - Ebastin

8. PP2600075991 - Ebastin

9. PP2600076023 - Ezetimibe; Simvastatin

10. PP2600076056 - Gemfibrozil

11. PP2600076067 - Itraconazol

12. PP2600076235 - Rabeprazol

13. PP2600076244 - Roxithromycin

14. PP2600076260 - Sumatriptan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600075925 - Cefpodoxim

2. PP2600075929 - Cefpodoxim

3. PP2600075930 - Cefpodoxim

4. PP2600076036 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2600076142 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075867 - Beclometason dipropionat

2. PP2600076110 - Mequitazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075911 - Cefixim

2. PP2600076039 - Flurbiprofen

3. PP2600076085 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600075926 - Cefpodoxim

2. PP2600075930 - Cefpodoxim

3. PP2600075931 - Cefpodoxim

4. PP2600075938 - Ceftazidim

5. PP2600075943 - Ceftriaxon

6. PP2600076061 - Ibuprofen; Codein phosphat

7. PP2600076129 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

8. PP2600076135 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600075856 - Adenosin

2. PP2600075883 - Cafein (citrat)

3. PP2600075975 - Diclofenac

4. PP2600076057 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2600076107 - Mecobalamin

6. PP2600076119 - Metoclopramid

7. PP2600076168 - Nefopam hydroclorid

8. PP2600076243 - Rocuronium bromid

9. PP2600076257 - Sắt protein succinylat

10. PP2600076272 - Terbutalin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600075838 - Acetyl leucin

2. PP2600075975 - Diclofenac

3. PP2600076177 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600075839 - Acid amin

2. PP2600075865 - Baclofen

3. PP2600075967 - Desloratadin

4. PP2600075990 - Ebastin

5. PP2600075991 - Ebastin

6. PP2600076070 - Ivermectin

7. PP2600076129 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600076116 - Methocarbamol

2. PP2600076236 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600076116 - Methocarbamol

2. PP2600076189 - Oseltamivir

3. PP2600076199 - Paracetamol; Methocarbamol

4. PP2600076262 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600075943 - Ceftriaxon

2. PP2600075984 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

3. PP2600075985 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

4. PP2600075986 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

5. PP2600075987 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

6. PP2600075993 - Empagliflozin

7. PP2600076087 - L-Ornithin-L-aspartat

8. PP2600076277 - Tinidazol

9. PP2600076285 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600075903 - Carbocistein

2. PP2600075904 - Carbocistein

3. PP2600075971 - Desloratadin

4. PP2600076032 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2600076034 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2600076056 - Gemfibrozil

7. PP2600076117 - Methocarbamol

8. PP2600076129 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

9. PP2600076131 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

10. PP2600076235 - Rabeprazol

11. PP2600076244 - Roxithromycin

12. PP2600076280 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600075911 - Cefixim

2. PP2600075939 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600076016 - Etodolac

2. PP2600076066 - Itraconazol

3. PP2600076113 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

4. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

5. PP2600076141 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600076278 - Tiropramid hydroclorid

Đã xem: 11
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây