Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600075834 | Aceclofenac | vn0315162389 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Q.H.N | 180 | 59.460.200 | 210 | 2.973.010.000 | 2.973.010.000 | 0 |
| 2 | PP2600075835 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 388.570.000 | 388.570.000 | 0 |
| 3 | PP2600075836 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 358.627.500 | 358.627.500 | 0 |
| 4 | PP2600075838 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 38.613.111 | 210 | 821.021.500 | 821.021.500 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 35.012.410 | 210 | 901.860.540 | 901.860.540 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 38.613.111 | 210 | 821.021.500 | 821.021.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 35.012.410 | 210 | 901.860.540 | 901.860.540 | 0 | |||
| 5 | PP2600075839 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 |
| 6 | PP2600075840 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 702.450.000 | 702.450.000 | 0 |
| 7 | PP2600075842 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 387.748.000 | 387.748.000 | 0 |
| 8 | PP2600075844 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.604.676 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600075845 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 315.200.000 | 315.200.000 | 0 |
| 10 | PP2600075846 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 30.430.200 | 210 | 427.310.000 | 427.310.000 | 0 |
| 11 | PP2600075847 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 30.430.200 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 30.430.200 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600075848 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 30.430.200 | 210 | 794.200.000 | 794.200.000 | 0 |
| 13 | PP2600075849 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 1.836.876.400 | 1.836.876.400 | 0 |
| 14 | PP2600075850 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 1.234.200.000 | 1.234.200.000 | 0 |
| 15 | PP2600075851 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 3.052.100.000 | 3.052.100.000 | 0 |
| 16 | PP2600075852 | Acid amin; glucose; lipid và điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 5.059.950.000 | 5.059.950.000 | 0 |
| 17 | PP2600075853 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 219.342.628 | 210 | 2.310.858.000 | 2.310.858.000 | 0 |
| 18 | PP2600075854 | Acid Tiaprofenic | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 20.650.600 | 210 | 1.032.530.000 | 1.032.530.000 | 0 |
| 19 | PP2600075855 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 31.227.163 | 210 | 1.561.358.150 | 1.561.358.150 | 0 |
| 20 | PP2600075856 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 673.855.000 | 673.855.000 | 0 |
| 21 | PP2600075857 | Alfuzosin hydroclorid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 350.475.000 | 211 | 9.116.510.000 | 9.116.510.000 | 0 |
| 22 | PP2600075859 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 353.000.000 | 210 | 231.120.000 | 231.120.000 | 0 |
| 23 | PP2600075860 | Amoxicilin; Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 35.015.530 | 210 | 438.406.920 | 438.406.920 | 0 |
| 24 | PP2600075862 | Amoxicilin; Sulbactam | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 95.708.160 | 210 | 1.030.434.600 | 1.030.434.600 | 0 |
| 25 | PP2600075863 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.604.676 | 210 | 114.587.500 | 114.587.500 | 0 |
| 26 | PP2600075864 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 143.590.840 | 210 | 450.190.000 | 450.190.000 | 0 |
| 27 | PP2600075865 | Baclofen | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 2.703.926 | 210 | 66.760.150 | 66.760.150 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 66.656.000 | 66.656.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 2.703.926 | 210 | 66.760.150 | 66.760.150 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 66.656.000 | 66.656.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600075866 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 198.744.000 | 198.744.000 | 0 |
| 29 | PP2600075867 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 43.269.124 | 210 | 1.935.146.200 | 1.935.146.200 | 0 |
| 30 | PP2600075868 | Beclometason dipropionat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 143.590.840 | 210 | 6.331.500.000 | 6.331.500.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 159.378.640 | 210 | 6.331.478.895 | 6.331.478.895 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 143.590.840 | 210 | 6.331.500.000 | 6.331.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 159.378.640 | 210 | 6.331.478.895 | 6.331.478.895 | 0 | |||
| 31 | PP2600075870 | Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 9.781.128 | 210 | 345.114.000 | 345.114.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 20.706.840 | 210 | 339.636.000 | 339.636.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 9.781.128 | 210 | 345.114.000 | 345.114.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 20.706.840 | 210 | 339.636.000 | 339.636.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600075871 | Bezafibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 44.503.200 | 210 | 2.225.160.000 | 2.225.160.000 | 0 |
| 33 | PP2600075872 | Bilastin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 799.818.600 | 799.818.600 | 0 |
| 34 | PP2600075873 | Bilastin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 162.429.540 | 162.429.540 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 166.678.200 | 166.678.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 166.242.440 | 166.242.440 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 162.429.540 | 162.429.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 166.678.200 | 166.678.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 166.242.440 | 166.242.440 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 162.429.540 | 162.429.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 166.678.200 | 166.678.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 166.242.440 | 166.242.440 | 0 | |||
| 35 | PP2600075874 | Bilastin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 2.780.050.000 | 2.780.050.000 | 0 |
| 36 | PP2600075875 | Bismuth subsalicylat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 265.864.800 | 210 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600075876 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 1.984.920.000 | 1.984.920.000 | 0 |
| 38 | PP2600075877 | Bismuth subsalicylat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 514.113.600 | 514.113.600 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 1.314.944.400 | 1.314.944.400 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 549.894.400 | 549.894.400 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 514.113.600 | 514.113.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 1.314.944.400 | 1.314.944.400 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 549.894.400 | 549.894.400 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 514.113.600 | 514.113.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 1.314.944.400 | 1.314.944.400 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 549.894.400 | 549.894.400 | 0 | |||
| 39 | PP2600075878 | Bismuth subsalicylat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 1.087.695.000 | 1.087.695.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 350.475.000 | 211 | 1.001.370.000 | 1.001.370.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 45.809.800 | 210 | 2.290.490.000 | 2.290.490.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 137.429.400 | 210 | 2.290.490.000 | 2.290.490.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 1.087.695.000 | 1.087.695.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 350.475.000 | 211 | 1.001.370.000 | 1.001.370.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 45.809.800 | 210 | 2.290.490.000 | 2.290.490.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 137.429.400 | 210 | 2.290.490.000 | 2.290.490.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 1.087.695.000 | 1.087.695.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 350.475.000 | 211 | 1.001.370.000 | 1.001.370.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 45.809.800 | 210 | 2.290.490.000 | 2.290.490.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 137.429.400 | 210 | 2.290.490.000 | 2.290.490.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 1.087.695.000 | 1.087.695.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 350.475.000 | 211 | 1.001.370.000 | 1.001.370.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 45.809.800 | 210 | 2.290.490.000 | 2.290.490.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 137.429.400 | 210 | 2.290.490.000 | 2.290.490.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600075879 | Brinzolamid; Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 288.111.600 | 288.111.600 | 0 |
| 41 | PP2600075882 | Budesonid; Formoterol fumarat dihydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 286.549.415 | 210 | 11.867.860.000 | 11.867.860.000 | 0 |
| 42 | PP2600075883 | Cafein (citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 353.000.000 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 353.000.000 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600075884 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 1.245.550.320 | 1.245.550.320 | 0 |
| 44 | PP2600075885 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 1.921.374.000 | 1.921.374.000 | 0 |
| 45 | PP2600075886 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 28.436.652 | 210 | 351.680.000 | 351.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 218.544.000 | 218.544.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 28.436.652 | 210 | 351.680.000 | 351.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 218.544.000 | 218.544.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600075887 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 64.715.480 | 211 | 2.373.012.200 | 2.373.012.200 | 0 |
| 47 | PP2600075888 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 4.750.430.000 | 4.750.430.000 | 0 |
| 48 | PP2600075889 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 396.883.200 | 396.883.200 | 0 |
| 49 | PP2600075893 | Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 117.180.000 | 210 | 2.578.936.500 | 2.578.936.500 | 0 |
| 50 | PP2600075894 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 291.228.000 | 291.228.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 284.294.000 | 284.294.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 291.228.000 | 291.228.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 284.294.000 | 284.294.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600075896 | Calcitriol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 97.783.150 | 97.783.150 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 123.000.000 | 212 | 106.580.250 | 106.580.250 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 97.783.150 | 97.783.150 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 123.000.000 | 212 | 106.580.250 | 106.580.250 | 0 | |||
| 52 | PP2600075897 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 5.910.080 | 210 | 295.504.000 | 295.504.000 | 0 |
| 53 | PP2600075898 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 286.549.415 | 210 | 1.046.784.000 | 1.046.784.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 1.040.650.500 | 1.040.650.500 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 286.549.415 | 210 | 1.046.784.000 | 1.046.784.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 1.040.650.500 | 1.040.650.500 | 0 | |||
| 54 | PP2600075899 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 353.000.000 | 210 | 9.842.560.000 | 9.842.560.000 | 0 |
| 55 | PP2600075901 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 579.497.100 | 579.497.100 | 0 |
| 56 | PP2600075902 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 1.806.168.000 | 1.806.168.000 | 0 |
| 57 | PP2600075903 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 949.795.560 | 949.795.560 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 789.512.600 | 789.512.600 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 949.795.560 | 949.795.560 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 789.512.600 | 789.512.600 | 0 | |||
| 58 | PP2600075904 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 285.012.000 | 285.012.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 347.130.000 | 347.130.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 285.012.000 | 285.012.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 347.130.000 | 347.130.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600075905 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 21.241.600 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 60 | PP2600075907 | Cefamandol | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 1.044.480.000 | 1.044.480.000 | 0 |
| 61 | PP2600075908 | Cefamandol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 821.440.000 | 821.440.000 | 0 |
| 62 | PP2600075909 | Cefamandol | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 3.032.400.000 | 3.032.400.000 | 0 |
| 63 | PP2600075910 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 219.342.628 | 210 | 3.400.437.600 | 3.400.437.600 | 0 |
| 64 | PP2600075911 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 190.500.000 | 215 | 1.940.904.000 | 1.940.904.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 244.200.000 | 210 | 1.689.048.600 | 1.689.048.600 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 190.500.000 | 215 | 1.940.904.000 | 1.940.904.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 244.200.000 | 210 | 1.689.048.600 | 1.689.048.600 | 0 | |||
| 65 | PP2600075912 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 1.872.450.000 | 1.872.450.000 | 0 |
| 66 | PP2600075913 | Cefmetazol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 117.180.000 | 215 | 5.859.000.000 | 5.859.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600075914 | Cefmetazol | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 35.280.000 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 1.761.200.000 | 1.761.200.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 35.280.000 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 1.761.200.000 | 1.761.200.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600075915 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 40.280.126 | 210 | 130.208.000 | 130.208.000 | 0 |
| 69 | PP2600075916 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 11.760.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600075920 | Cefotaxim | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 159.378.640 | 210 | 242.760.000 | 242.760.000 | 0 |
| 71 | PP2600075921 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 347.484.160 | 215 | 19.608.000.000 | 19.608.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600075922 | Cefoxitin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 421.651.592 | 220 | 9.336.600.000 | 9.336.600.000 | 0 |
| 73 | PP2600075923 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 2.806.554.000 | 2.806.554.000 | 0 |
| 74 | PP2600075925 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 76.711.960 | 210 | 968.015.300 | 968.015.300 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 35.015.530 | 210 | 875.855.400 | 875.855.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 921.599.000 | 921.599.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 76.711.960 | 210 | 968.015.300 | 968.015.300 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 35.015.530 | 210 | 875.855.400 | 875.855.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 921.599.000 | 921.599.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 76.711.960 | 210 | 968.015.300 | 968.015.300 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 35.015.530 | 210 | 875.855.400 | 875.855.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 921.599.000 | 921.599.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600075926 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 35.989.800 | 35.989.800 | 0 |
| 76 | PP2600075928 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 101.000.000 | 210 | 1.074.744.000 | 1.074.744.000 | 0 |
| 77 | PP2600075929 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 76.711.960 | 210 | 2.591.208.000 | 2.591.208.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 2.459.107.200 | 2.459.107.200 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 76.711.960 | 210 | 2.591.208.000 | 2.591.208.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 2.459.107.200 | 2.459.107.200 | 0 | |||
| 78 | PP2600075930 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 54.365.760 | 240 | 1.706.670.000 | 1.706.670.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 1.873.080.000 | 1.873.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 2.360.700.000 | 2.360.700.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 54.365.760 | 240 | 1.706.670.000 | 1.706.670.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 1.873.080.000 | 1.873.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 2.360.700.000 | 2.360.700.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 54.365.760 | 240 | 1.706.670.000 | 1.706.670.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 1.873.080.000 | 1.873.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 2.360.700.000 | 2.360.700.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600075931 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 101.000.000 | 210 | 421.164.800 | 421.164.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 429.222.800 | 429.222.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 101.000.000 | 210 | 421.164.800 | 421.164.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 429.222.800 | 429.222.800 | 0 | |||
| 80 | PP2600075932 | Cefpodoxim | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 68.628.384 | 210 | 793.195.200 | 793.195.200 | 0 |
| 81 | PP2600075933 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 220.750.712 | 210 | 404.827.120 | 404.827.120 | 0 |
| 82 | PP2600075934 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 2.583.600.000 | 2.583.600.000 | 0 |
| 83 | PP2600075936 | Ceftazidim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 290.530.000 | 290.530.000 | 0 |
| 84 | PP2600075938 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 367.612.800 | 367.612.800 | 0 |
| 85 | PP2600075939 | Ceftibuten | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 244.200.000 | 210 | 1.035.360.000 | 1.035.360.000 | 0 |
| 86 | PP2600075941 | Ceftizoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 101.000.000 | 210 | 3.429.888.000 | 3.429.888.000 | 0 |
| 87 | PP2600075942 | Ceftizoxim | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 10.647.600.000 | 10.647.600.000 | 0 |
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 398.514.462 | 210 | 10.647.600.000 | 10.646.535.240 | 0.01 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 10.647.600.000 | 10.647.600.000 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 398.514.462 | 210 | 10.647.600.000 | 10.646.535.240 | 0.01 | |||
| 88 | PP2600075943 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 191.582.928 | 191.582.928 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 191.862.000 | 191.862.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 191.582.928 | 191.582.928 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 191.862.000 | 191.862.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600075944 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 1.535.488.000 | 1.535.488.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 1.607.680.000 | 1.607.680.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 34.713.600 | 210 | 1.433.600.000 | 1.433.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 1.535.488.000 | 1.535.488.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 1.607.680.000 | 1.607.680.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 34.713.600 | 210 | 1.433.600.000 | 1.433.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 1.535.488.000 | 1.535.488.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 1.607.680.000 | 1.607.680.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 34.713.600 | 210 | 1.433.600.000 | 1.433.600.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600075945 | Ceftriaxon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 2.107.600.000 | 2.107.600.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 2.624.920.000 | 2.624.920.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 2.873.042.000 | 2.873.042.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 3.008.120.000 | 3.008.120.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 2.107.600.000 | 2.107.600.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 2.624.920.000 | 2.624.920.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 2.873.042.000 | 2.873.042.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 3.008.120.000 | 3.008.120.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 2.107.600.000 | 2.107.600.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 2.624.920.000 | 2.624.920.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 2.873.042.000 | 2.873.042.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 3.008.120.000 | 3.008.120.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 2.107.600.000 | 2.107.600.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 2.624.920.000 | 2.624.920.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 2.873.042.000 | 2.873.042.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 3.008.120.000 | 3.008.120.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600075947 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 286.549.415 | 210 | 665.322.000 | 665.322.000 | 0 |
| 92 | PP2600075948 | Ciclopiroxolamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 186.984.000 | 186.984.000 | 0 |
| 93 | PP2600075949 | Cilnidipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 421.651.592 | 220 | 11.445.840.000 | 11.445.840.000 | 0 |
| 94 | PP2600075950 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 |
| 95 | PP2600075952 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600075953 | Ciprofibrat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 248.035.628 | 215 | 6.812.326.500 | 6.812.326.500 | 0 |
| 97 | PP2600075954 | Ciprofibrat | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 110.124.000 | 210 | 4.719.600.000 | 4.719.600.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 123.000.000 | 212 | 4.772.040.000 | 4.772.040.000 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 4.107.800.000 | 4.107.800.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 248.035.628 | 215 | 4.074.588.000 | 4.074.588.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 110.124.000 | 210 | 4.719.600.000 | 4.719.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 123.000.000 | 212 | 4.772.040.000 | 4.772.040.000 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 4.107.800.000 | 4.107.800.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 248.035.628 | 215 | 4.074.588.000 | 4.074.588.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 110.124.000 | 210 | 4.719.600.000 | 4.719.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 123.000.000 | 212 | 4.772.040.000 | 4.772.040.000 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 4.107.800.000 | 4.107.800.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 248.035.628 | 215 | 4.074.588.000 | 4.074.588.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 110.124.000 | 210 | 4.719.600.000 | 4.719.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 123.000.000 | 212 | 4.772.040.000 | 4.772.040.000 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 4.107.800.000 | 4.107.800.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 248.035.628 | 215 | 4.074.588.000 | 4.074.588.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600075955 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 410.125.000 | 410.125.000 | 0 |
| 99 | PP2600075956 | Clobetasol butyrat | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 68.628.384 | 210 | 157.544.000 | 157.544.000 | 0 |
| 100 | PP2600075957 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 66.468.400 | 66.468.400 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 2.703.926 | 210 | 68.257.456 | 68.257.456 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 67.089.600 | 67.089.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 66.468.400 | 66.468.400 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 2.703.926 | 210 | 68.257.456 | 68.257.456 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 67.089.600 | 67.089.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 66.468.400 | 66.468.400 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 2.703.926 | 210 | 68.257.456 | 68.257.456 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 67.089.600 | 67.089.600 | 0 | |||
| 101 | PP2600075960 | Codein camphosulphonat; Sulfogaiacol; cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 23.627.520 | 210 | 1.181.376.000 | 1.181.376.000 | 0 |
| 102 | PP2600075962 | Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 85.100.000 | 240 | 1.782.270.000 | 1.782.270.000 | 0 |
| 103 | PP2600075963 | Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 323.314.908 | 210 | 992.451.000 | 992.451.000 | 0 |
| 104 | PP2600075964 | Desloratadin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 101.136.000 | 210 | 5.056.800.000 | 5.056.800.000 | 0 |
| 105 | PP2600075965 | Desloratadin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 265.864.800 | 210 | 8.199.200.000 | 8.199.200.000 | 0 |
| 106 | PP2600075966 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 219.342.628 | 210 | 2.842.465.120 | 2.842.465.120 | 0 |
| 107 | PP2600075967 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 66.057.750 | 66.057.750 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 65.563.200 | 65.563.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 66.057.750 | 66.057.750 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 65.563.200 | 65.563.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 66.057.750 | 66.057.750 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 65.563.200 | 65.563.200 | 0 | |||
| 108 | PP2600075968 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 152.656.640 | 220 | 2.086.200.000 | 2.086.200.000 | 0 |
| 109 | PP2600075969 | Desloratadin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 350.475.000 | 211 | 61.367.600 | 61.367.600 | 0 |
| 110 | PP2600075970 | Desloratadin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 424.080.000 | 424.080.000 | 0 |
| 111 | PP2600075971 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 79.058.880 | 79.058.880 | 0 |
| 112 | PP2600075972 | Dexibuprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 203.200.720 | 215 | 1.917.300.000 | 1.917.300.000 | 0 |
| 113 | PP2600075973 | Dexibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 240.418.080 | 240.418.080 | 0 |
| 114 | PP2600075974 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 18.045.720 | 210 | 300.762.000 | 300.762.000 | 0 |
| 115 | PP2600075975 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 20.761.492 | 20.761.492 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 35.012.410 | 210 | 20.959.760 | 20.959.760 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 20.761.492 | 20.761.492 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 35.012.410 | 210 | 20.959.760 | 20.959.760 | 0 | |||
| 116 | PP2600075978 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 516.616.800 | 516.616.800 | 0 |
| 117 | PP2600075979 | Doripenem | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 684.149.928 | 220 | 19.448.007.600 | 19.448.007.600 | 0 |
| 118 | PP2600075980 | Doxazosin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 45.486.000 | 210 | 2.274.300.000 | 2.274.300.000 | 0 |
| 119 | PP2600075981 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 119.221.200 | 119.221.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 103.626.000 | 103.626.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 119.221.200 | 119.221.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 103.626.000 | 103.626.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 119.221.200 | 119.221.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 103.626.000 | 103.626.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 119.221.200 | 119.221.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 103.626.000 | 103.626.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600075982 | Doxazosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 140.658.000 | 140.658.000 | 0 |
| 121 | PP2600075983 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 300.811.716 | 300.811.716 | 0 |
| 122 | PP2600075984 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 970.830.000 | 970.830.000 | 0 |
| 123 | PP2600075985 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 14.710.027.500 | 14.710.027.500 | 0 |
| 124 | PP2600075986 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 17.033.986.200 | 17.033.986.200 | 0 |
| 125 | PP2600075987 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 745.710.000 | 745.710.000 | 0 |
| 126 | PP2600075988 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 1.672.280.000 | 1.672.280.000 | 0 |
| 127 | PP2600075989 | Ebastin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 22.865.928 | 210 | 1.119.936.400 | 1.119.936.400 | 0 |
| 128 | PP2600075990 | Ebastin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 40.055.400 | 40.055.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 22.888.800 | 22.888.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 27.744.000 | 27.744.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 22.542.000 | 22.542.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 40.055.400 | 40.055.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 22.888.800 | 22.888.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 27.744.000 | 27.744.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 22.542.000 | 22.542.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 40.055.400 | 40.055.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 22.888.800 | 22.888.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 27.744.000 | 27.744.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 22.542.000 | 22.542.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 40.055.400 | 40.055.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 22.888.800 | 22.888.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 27.744.000 | 27.744.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 22.542.000 | 22.542.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600075991 | Ebastin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 725.328.000 | 725.328.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 95.708.160 | 210 | 725.328.000 | 725.328.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 611.010.000 | 611.010.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 611.010.000 | 611.010.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 725.328.000 | 725.328.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 95.708.160 | 210 | 725.328.000 | 725.328.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 611.010.000 | 611.010.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 611.010.000 | 611.010.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 725.328.000 | 725.328.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 95.708.160 | 210 | 725.328.000 | 725.328.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 611.010.000 | 611.010.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 611.010.000 | 611.010.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 725.328.000 | 725.328.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 95.708.160 | 210 | 725.328.000 | 725.328.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 611.010.000 | 611.010.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 611.010.000 | 611.010.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600075992 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 64.715.480 | 211 | 717.935.600 | 717.935.600 | 0 |
| 131 | PP2600075993 | Empagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 14.186.823.000 | 14.186.823.000 | 0 |
| 132 | PP2600075994 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600075995 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 1.292.200.000 | 1.292.200.000 | 0 |
| 134 | PP2600075996 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 24.243.600 | 210 | 879.540.000 | 879.540.000 | 0 |
| 135 | PP2600075997 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600075998 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 24.243.600 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| 137 | PP2600075999 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.019.400 | 210 | 200.970.000 | 200.970.000 | 0 |
| 138 | PP2600076000 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 323.314.908 | 210 | 4.545.200.000 | 4.545.200.000 | 0 |
| 139 | PP2600076001 | Erythropoietin alpha | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 163.974.800 | 210 | 2.971.760.000 | 2.971.760.000 | 0 |
| 140 | PP2600076002 | Erythropoietin alpha | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 85.492.880 | 210 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.774.500.000 | 1.774.500.000 | 0 | |||
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 85.492.880 | 210 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.774.500.000 | 1.774.500.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600076003 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 323.314.908 | 210 | 10.628.094.400 | 10.628.094.400 | 0 |
| 142 | PP2600076004 | Erythropoietin alpha | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 163.974.800 | 210 | 5.226.980.000 | 5.226.980.000 | 0 |
| 143 | PP2600076005 | Erythropoietin alpha | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 85.492.880 | 210 | 2.954.644.000 | 2.954.644.000 | 0 |
| 144 | PP2600076006 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 29.648.000 | 210 | 1.482.400.000 | 1.482.400.000 | 0 |
| 145 | PP2600076007 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 174.426.000 | 174.426.000 | 0 |
| 146 | PP2600076009 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 147 | PP2600076010 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 66.810.000 | 66.810.000 | 0 |
| 148 | PP2600076011 | Estriol | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 68.628.384 | 210 | 325.800.000 | 325.800.000 | 0 |
| 149 | PP2600076013 | Etamsylat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 120.750.787 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 150 | PP2600076014 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 151 | PP2600076016 | Etodolac | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 467.602.000 | 467.602.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 386.702.000 | 386.702.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 525.850.000 | 525.850.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 467.602.000 | 467.602.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 386.702.000 | 386.702.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 525.850.000 | 525.850.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 467.602.000 | 467.602.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 386.702.000 | 386.702.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 525.850.000 | 525.850.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600076017 | Etodolac | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 6.248.723.100 | 6.248.723.100 | 0 |
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 398.514.462 | 210 | 6.248.723.100 | 6.092.505.023 | 2.5 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 6.248.723.100 | 6.248.723.100 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 398.514.462 | 210 | 6.248.723.100 | 6.092.505.023 | 2.5 | |||
| 153 | PP2600076018 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 954.588.600 | 954.588.600 | 0 |
| 154 | PP2600076019 | Ezetimibe | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 19.993.454 | 210 | 932.499.900 | 932.499.900 | 0 |
| 155 | PP2600076020 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 2.062.857.600 | 2.062.857.600 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 237.826.940 | 210 | 2.550.620.000 | 2.550.620.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 2.062.857.600 | 2.062.857.600 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 237.826.940 | 210 | 2.550.620.000 | 2.550.620.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600076021 | Ezetimibe | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 1.429.218.000 | 1.429.218.000 | 0 |
| 157 | PP2600076022 | Ezetimibe; Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 453.033.000 | 453.033.000 | 0 |
| 158 | PP2600076023 | Ezetimibe; Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 230.220.000 | 230.220.000 | 0 |
| 159 | PP2600076024 | Ezetimibe; Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 7.737.200.000 | 7.737.200.000 | 0 |
| 160 | PP2600076025 | Ezetimibe; Simvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| 161 | PP2600076026 | Ezetimibe; Simvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 40.630.800 | 210 | 1.529.874.000 | 1.529.874.000 | 0 |
| 162 | PP2600076027 | Fenoterol; ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 953.200.800 | 953.200.800 | 0 |
| 163 | PP2600076030 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 85.100.000 | 240 | 2.354.100.000 | 2.354.100.000 | 0 |
| 164 | PP2600076031 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 85.100.000 | 240 | 838.080.000 | 838.080.000 | 0 |
| 165 | PP2600076032 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 322.537.600 | 322.537.600 | 0 |
| 166 | PP2600076033 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 12.881.118 | 210 | 291.937.760 | 291.937.760 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.881.118 | 210 | 257.706.120 | 257.706.120 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 12.881.118 | 210 | 291.937.760 | 291.937.760 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.881.118 | 210 | 257.706.120 | 257.706.120 | 0 | |||
| 167 | PP2600076034 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 201.272.800 | 201.272.800 | 0 |
| 168 | PP2600076035 | Fexofenadin hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 120.750.787 | 210 | 976.033.512 | 976.033.512 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 945.896.800 | 945.896.800 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 120.750.787 | 210 | 976.033.512 | 976.033.512 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 945.896.800 | 945.896.800 | 0 | |||
| 169 | PP2600076036 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 12.881.118 | 210 | 296.620.800 | 296.620.800 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.881.118 | 210 | 281.789.760 | 281.789.760 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 274.021.120 | 274.021.120 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 12.881.118 | 210 | 296.620.800 | 296.620.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.881.118 | 210 | 281.789.760 | 281.789.760 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 274.021.120 | 274.021.120 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 12.881.118 | 210 | 296.620.800 | 296.620.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.881.118 | 210 | 281.789.760 | 281.789.760 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 274.021.120 | 274.021.120 | 0 | |||
| 170 | PP2600076037 | Flavoxat hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 713.932.800 | 713.932.800 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 35.530.573 | 210 | 745.472.000 | 745.472.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 713.932.800 | 713.932.800 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 35.530.573 | 210 | 745.472.000 | 745.472.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600076038 | Flavoxat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 545.160.000 | 545.160.000 | 0 |
| 172 | PP2600076039 | Flurbiprofen | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 2.084.064.000 | 2.084.064.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 203.200.720 | 215 | 2.911.560.000 | 2.911.560.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 265.864.800 | 210 | 2.200.526.400 | 2.200.526.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 190.500.000 | 215 | 1.363.836.000 | 1.363.836.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 2.084.064.000 | 2.084.064.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 203.200.720 | 215 | 2.911.560.000 | 2.911.560.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 265.864.800 | 210 | 2.200.526.400 | 2.200.526.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 190.500.000 | 215 | 1.363.836.000 | 1.363.836.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 2.084.064.000 | 2.084.064.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 203.200.720 | 215 | 2.911.560.000 | 2.911.560.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 265.864.800 | 210 | 2.200.526.400 | 2.200.526.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 190.500.000 | 215 | 1.363.836.000 | 1.363.836.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 161.285.210 | 210 | 2.084.064.000 | 2.084.064.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 203.200.720 | 215 | 2.911.560.000 | 2.911.560.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 265.864.800 | 210 | 2.200.526.400 | 2.200.526.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 190.500.000 | 215 | 1.363.836.000 | 1.363.836.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600076040 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 3.564.294.000 | 3.564.294.000 | 0 |
| 174 | PP2600076041 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 6.423.192.000 | 6.423.192.000 | 0 |
| 175 | PP2600076042 | Fluticason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 64.912.480 | 210 | 2.315.264.000 | 2.315.264.000 | 0 |
| 176 | PP2600076043 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 219.342.628 | 210 | 556.848.000 | 556.848.000 | 0 |
| 177 | PP2600076044 | Fluticason propionat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 5.888.000 | 210 | 294.400.000 | 294.400.000 | 0 |
| 178 | PP2600076045 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.056.992.000 | 1.056.992.000 | 0 |
| 179 | PP2600076046 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 180 | 39.313.920 | 210 | 424.320.000 | 424.320.000 | 0 |
| 180 | PP2600076047 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 219.342.628 | 210 | 927.048.800 | 927.048.800 | 0 |
| 181 | PP2600076048 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 180 | 39.313.920 | 210 | 1.541.376.000 | 1.541.376.000 | 0 |
| 182 | PP2600076049 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.715.616.000 | 1.715.616.000 | 0 |
| 183 | PP2600076051 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 25.296.200 | 210 | 312.228.000 | 312.228.000 | 0 |
| 184 | PP2600076052 | Fusidic acid; Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.519.568 | 210 | 444.444.000 | 444.444.000 | 0 |
| 185 | PP2600076053 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 25.296.200 | 210 | 463.944.000 | 463.944.000 | 0 |
| 186 | PP2600076054 | Gemfibrozil | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 3.294.000 | 210 | 163.785.000 | 163.785.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 3.294.000 | 210 | 163.785.000 | 163.785.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600076056 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 88.560.000 | 88.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 81.720.000 | 81.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 88.560.000 | 88.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 81.720.000 | 81.720.000 | 0 | |||
| 188 | PP2600076057 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 484.120.000 | 484.120.000 | 0 |
| 189 | PP2600076058 | Granisetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 16.660.000 | 16.660.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 40.280.126 | 210 | 16.310.000 | 16.310.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 16.660.000 | 16.660.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 40.280.126 | 210 | 16.310.000 | 16.310.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600076059 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 353.000.000 | 210 | 735.265.300 | 735.265.300 | 0 |
| 191 | PP2600076060 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 1.639.800.000 | 1.639.800.000 | 0 |
| 192 | PP2600076061 | Ibuprofen; Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 205.352.000 | 205.352.000 | 0 |
| 193 | PP2600076062 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 21.241.600 | 210 | 378.080.000 | 378.080.000 | 0 |
| 194 | PP2600076063 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 282.880.000 | 282.880.000 | 0 |
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 68.628.384 | 210 | 282.880.000 | 282.880.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 282.880.000 | 282.880.000 | 0 | |||
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 68.628.384 | 210 | 282.880.000 | 282.880.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600076064 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 317.500.000 | 317.500.000 | 0 |
| 196 | PP2600076065 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 38.297.720 | 210 | 1.837.160.000 | 1.837.160.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 156.637.800 | 210 | 1.738.236.000 | 1.738.236.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 1.893.688.000 | 1.893.688.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 38.297.720 | 210 | 1.837.160.000 | 1.837.160.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 156.637.800 | 210 | 1.738.236.000 | 1.738.236.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 1.893.688.000 | 1.893.688.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 38.297.720 | 210 | 1.837.160.000 | 1.837.160.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 156.637.800 | 210 | 1.738.236.000 | 1.738.236.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 1.893.688.000 | 1.893.688.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600076066 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 326.000.660 | 326.000.660 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 324.916.100 | 324.916.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 326.000.660 | 326.000.660 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 324.916.100 | 324.916.100 | 0 | |||
| 198 | PP2600076067 | Itraconazol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 258.884.640 | 258.884.640 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 229.924.000 | 229.924.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 258.884.640 | 258.884.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 229.924.000 | 229.924.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600076068 | Ivabradin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 590.267.160 | 590.267.160 | 0 |
| 200 | PP2600076069 | Ivermectin | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 334.131.240 | 210 | 572.900.000 | 572.900.000 | 0 |
| 201 | PP2600076070 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 141.358.500 | 141.358.500 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 141.783.000 | 141.783.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 141.358.500 | 141.358.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 141.783.000 | 141.783.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600076071 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 33.128.392 | 210 | 76.504.000 | 76.504.000 | 0 |
| 203 | PP2600076072 | Kali iodid; Natri iodid | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 24.139.556 | 210 | 397.137.600 | 397.137.600 | 0 |
| 204 | PP2600076073 | Kali iodid; Natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 11.646.726 | 210 | 560.583.660 | 560.583.660 | 0 |
| 205 | PP2600076074 | Ketorolac tromethamin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 310.450.000 | 310.450.000 | 0 |
| 206 | PP2600076075 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600076076 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 31.694.400 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600076077 | Ketotifen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 229.482.960 | 229.482.960 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 229.958.080 | 229.958.080 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 259.415.520 | 259.415.520 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 229.482.960 | 229.482.960 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 229.958.080 | 229.958.080 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 259.415.520 | 259.415.520 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 73.422.412 | 210 | 229.482.960 | 229.482.960 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 229.958.080 | 229.958.080 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 259.415.520 | 259.415.520 | 0 | |||
| 209 | PP2600076078 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 25.296.200 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 210 | PP2600076079 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 25.296.200 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| 211 | PP2600076080 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 152.656.640 | 220 | 4.544.000.000 | 4.544.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600076081 | Levocetirizin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 4.841.600 | 210 | 242.080.000 | 242.080.000 | 0 |
| 213 | PP2600076082 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 350.475.000 | 211 | 1.614.719.600 | 1.614.719.600 | 0 |
| 214 | PP2600076083 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 64.912.480 | 210 | 620.680.000 | 620.680.000 | 0 |
| 215 | PP2600076084 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 10.637.280 | 210 | 531.864.000 | 531.864.000 | 0 |
| 216 | PP2600076085 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 190.500.000 | 215 | 3.527.040.000 | 3.527.040.000 | 0 |
| 217 | PP2600076087 | L-Ornithin-L-aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 218 | PP2600076088 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 350.475.000 | 211 | 1.412.500.000 | 1.412.500.000 | 0 |
| 219 | PP2600076089 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 53.784.400 | 53.784.400 | 0 |
| 220 | PP2600076090 | Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 5.510.604.000 | 5.510.604.000 | 0 |
| 221 | PP2600076091 | Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 44.024.874 | 210 | 2.106.831.720 | 2.106.831.720 | 0 |
| 222 | PP2600076092 | Magnesi aspartat; Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.448.800 | 210 | 191.240.000 | 191.240.000 | 0 |
| 223 | PP2600076093 | Magnesi aspartat; Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 350.475.000 | 211 | 85.150.800 | 85.150.800 | 0 |
| 224 | PP2600076094 | Magnesi aspartat; Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.448.800 | 210 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 |
| 225 | PP2600076098 | Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd | vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 41.285.920 | 210 | 2.064.296.000 | 2.064.296.000 | 0 |
| 226 | PP2600076099 | Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 523.937.400 | 523.937.400 | 0 |
| 227 | PP2600076100 | Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 561.240.000 | 561.240.000 | 0 |
| 228 | PP2600076101 | Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 35.530.573 | 210 | 431.232.000 | 431.232.000 | 0 |
| 229 | PP2600076102 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 61.320.000 | 61.320.000 | 0 |
| 230 | PP2600076104 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 76.711.960 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 231 | PP2600076105 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 237.826.940 | 210 | 1.832.607.000 | 1.832.607.000 | 0 |
| 232 | PP2600076106 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.798.000 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 |
| 233 | PP2600076107 | Mecobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 |
| 234 | PP2600076109 | Mequitazin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 237.826.940 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 237.826.940 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600076110 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 43.269.124 | 210 | 228.310.000 | 228.310.000 | 0 |
| 236 | PP2600076111 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 626.040.000 | 626.040.000 | 0 |
| 237 | PP2600076112 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 152.656.640 | 220 | 489.440.000 | 489.440.000 | 0 |
| 238 | PP2600076113 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 596.275.000 | 596.275.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 585.005.000 | 585.005.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 15.387.000 | 210 | 700.350.000 | 700.350.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 615.250.000 | 615.250.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 596.275.000 | 596.275.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 585.005.000 | 585.005.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 15.387.000 | 210 | 700.350.000 | 700.350.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 615.250.000 | 615.250.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 596.275.000 | 596.275.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 585.005.000 | 585.005.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 15.387.000 | 210 | 700.350.000 | 700.350.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 615.250.000 | 615.250.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 596.275.000 | 596.275.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 585.005.000 | 585.005.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 15.387.000 | 210 | 700.350.000 | 700.350.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 615.250.000 | 615.250.000 | 0 | |||
| 239 | PP2600076114 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 82.960.000 | 82.960.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 81.392.000 | 81.392.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 44.024.874 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 19.819.820 | 210 | 82.688.000 | 82.688.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 82.960.000 | 82.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 81.392.000 | 81.392.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 44.024.874 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 19.819.820 | 210 | 82.688.000 | 82.688.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 82.960.000 | 82.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 81.392.000 | 81.392.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 44.024.874 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 19.819.820 | 210 | 82.688.000 | 82.688.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 82.960.000 | 82.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 81.392.000 | 81.392.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 44.024.874 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 19.819.820 | 210 | 82.688.000 | 82.688.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 36.252.544 | 210 | 82.960.000 | 82.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 81.392.000 | 81.392.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 44.024.874 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 19.819.820 | 210 | 82.688.000 | 82.688.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| 240 | PP2600076115 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 973.753.200 | 973.753.200 | 0 |
| 241 | PP2600076116 | Methocarbamol | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 461.936.640 | 461.936.640 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 38.613.111 | 210 | 167.320.800 | 167.320.800 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 34.088.333 | 210 | 410.100.000 | 410.100.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 237.693.960 | 237.693.960 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 461.936.640 | 461.936.640 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 38.613.111 | 210 | 167.320.800 | 167.320.800 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 34.088.333 | 210 | 410.100.000 | 410.100.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 237.693.960 | 237.693.960 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 461.936.640 | 461.936.640 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 38.613.111 | 210 | 167.320.800 | 167.320.800 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 34.088.333 | 210 | 410.100.000 | 410.100.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 237.693.960 | 237.693.960 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 461.936.640 | 461.936.640 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 38.613.111 | 210 | 167.320.800 | 167.320.800 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 34.088.333 | 210 | 410.100.000 | 410.100.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 237.693.960 | 237.693.960 | 0 | |||
| 242 | PP2600076117 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 93.698.080 | 93.698.080 | 0 |
| 243 | PP2600076118 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 353.296.000 | 353.296.000 | 0 |
| 244 | PP2600076119 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 20.981.740 | 20.981.740 | 0 |
| 245 | PP2600076120 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 500.739.624 | 500.739.624 | 0 |
| 246 | PP2600076121 | Minocyclin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 120.750.787 | 210 | 254.106.000 | 254.106.000 | 0 |
| 247 | PP2600076122 | Minocyclin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 64.912.480 | 210 | 309.680.000 | 309.680.000 | 0 |
| 248 | PP2600076123 | Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 353.000.000 | 210 | 47.628.000 | 47.628.000 | 0 |
| 249 | PP2600076124 | Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 195.644.000 | 195.644.000 | 0 |
| 250 | PP2600076125 | Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 353.000.000 | 210 | 53.919.600 | 53.919.600 | 0 |
| 251 | PP2600076127 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.671.120.000 | 2.671.120.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 203.200.720 | 215 | 2.501.280.000 | 2.501.280.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 120.750.787 | 210 | 2.832.931.200 | 2.832.931.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.671.120.000 | 2.671.120.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 203.200.720 | 215 | 2.501.280.000 | 2.501.280.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 120.750.787 | 210 | 2.832.931.200 | 2.832.931.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.671.120.000 | 2.671.120.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 203.200.720 | 215 | 2.501.280.000 | 2.501.280.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 120.750.787 | 210 | 2.832.931.200 | 2.832.931.200 | 0 | |||
| 252 | PP2600076128 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 220.896.000 | 220.896.000 | 0 |
| 253 | PP2600076129 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 111.798.240 | 111.798.240 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 122.601.216 | 122.601.216 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 96.724.320 | 96.724.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 111.798.240 | 111.798.240 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 122.601.216 | 122.601.216 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 96.724.320 | 96.724.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 111.798.240 | 111.798.240 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 26.907.427 | 210 | 122.601.216 | 122.601.216 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 96.724.320 | 96.724.320 | 0 | |||
| 254 | PP2600076130 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 2.462.468.400 | 2.462.468.400 | 0 |
| 255 | PP2600076131 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 351.934.800 | 351.934.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 242.164.660 | 242.164.660 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 168.000.000 | 210 | 351.934.800 | 351.934.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 242.164.660 | 242.164.660 | 0 | |||
| 256 | PP2600076133 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 807.360.000 | 807.360.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 159.378.640 | 210 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 807.360.000 | 807.360.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 159.378.640 | 210 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| 257 | PP2600076134 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.408.496.800 | 1.408.496.800 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 32.484.984 | 210 | 1.603.895.200 | 1.603.895.200 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 32.484.984 | 210 | 1.475.665.000 | 1.475.665.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.408.496.800 | 1.408.496.800 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 32.484.984 | 210 | 1.603.895.200 | 1.603.895.200 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 32.484.984 | 210 | 1.475.665.000 | 1.475.665.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.408.496.800 | 1.408.496.800 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 32.484.984 | 210 | 1.603.895.200 | 1.603.895.200 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 32.484.984 | 210 | 1.475.665.000 | 1.475.665.000 | 0 | |||
| 258 | PP2600076135 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 113.001.800 | 113.001.800 | 0 |
| 259 | PP2600076136 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 290.543.736 | 290.543.736 | 0 |
| 260 | PP2600076137 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.604.676 | 210 | 452.254.600 | 452.254.600 | 0 |
| 261 | PP2600076138 | Moxifloxacin | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 24.139.556 | 210 | 708.252.600 | 708.252.600 | 0 |
| 262 | PP2600076139 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 38.613.111 | 210 | 125.647.100 | 125.647.100 | 0 |
| 263 | PP2600076140 | Moxifloxacin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 152.656.640 | 220 | 506.680.000 | 506.680.000 | 0 |
| 264 | PP2600076141 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.028.500.000 | 1.028.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 871.200.000 | 871.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 1.087.790.000 | 1.087.790.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.028.500.000 | 1.028.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 871.200.000 | 871.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 1.087.790.000 | 1.087.790.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.028.500.000 | 1.028.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 871.200.000 | 871.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 104.460.814 | 210 | 1.087.790.000 | 1.087.790.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600076142 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 155.000.000 | 215 | 919.800.000 | 919.800.000 | 0 |
| 266 | PP2600076143 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 123.000.000 | 212 | 416.020.000 | 416.020.000 | 0 |
| 267 | PP2600076144 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 402.840.000 | 402.840.000 | 0 |
| 268 | PP2600076145 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 979.608.000 | 979.608.000 | 0 |
| 269 | PP2600076146 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 270.375.000 | 270.375.000 | 0 |
| 270 | PP2600076147 | Nabumeton | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 347.484.160 | 215 | 1.829.560.000 | 1.829.560.000 | 0 |
| 271 | PP2600076148 | Nabumeton | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 237.826.940 | 210 | 265.440.000 | 265.440.000 | 0 |
| 272 | PP2600076149 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 631.040.000 | 631.040.000 | 0 |
| 273 | PP2600076150 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 520.863.000 | 520.863.000 | 0 |
| 274 | PP2600076151 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 143.590.840 | 210 | 397.852.000 | 397.852.000 | 0 |
| 275 | PP2600076152 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 22.865.928 | 210 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 |
| 276 | PP2600076153 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 391.352.000 | 391.352.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 397.372.800 | 397.372.800 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 12.137.933 | 210 | 391.352.000 | 391.352.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 445.539.200 | 445.539.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 391.352.000 | 391.352.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 397.372.800 | 397.372.800 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 12.137.933 | 210 | 391.352.000 | 391.352.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 445.539.200 | 445.539.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 391.352.000 | 391.352.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 397.372.800 | 397.372.800 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 12.137.933 | 210 | 391.352.000 | 391.352.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 445.539.200 | 445.539.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 391.352.000 | 391.352.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 397.372.800 | 397.372.800 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 12.137.933 | 210 | 391.352.000 | 391.352.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 25.594.460 | 210 | 445.539.200 | 445.539.200 | 0 | |||
| 277 | PP2600076154 | Naproxen; Esomeprazol | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 117.180.000 | 210 | 1.370.259.660 | 1.370.259.660 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 65.093.680 | 210 | 1.268.314.740 | 1.268.314.740 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 39.407.280 | 210 | 1.549.163.000 | 1.549.163.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 1.299.155.220 | 1.299.155.220 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 117.180.000 | 210 | 1.370.259.660 | 1.370.259.660 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 65.093.680 | 210 | 1.268.314.740 | 1.268.314.740 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 39.407.280 | 210 | 1.549.163.000 | 1.549.163.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 1.299.155.220 | 1.299.155.220 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 117.180.000 | 210 | 1.370.259.660 | 1.370.259.660 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 65.093.680 | 210 | 1.268.314.740 | 1.268.314.740 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 39.407.280 | 210 | 1.549.163.000 | 1.549.163.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 1.299.155.220 | 1.299.155.220 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 117.180.000 | 210 | 1.370.259.660 | 1.370.259.660 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 65.093.680 | 210 | 1.268.314.740 | 1.268.314.740 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 39.407.280 | 210 | 1.549.163.000 | 1.549.163.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 1.299.155.220 | 1.299.155.220 | 0 | |||
| 278 | PP2600076155 | Naproxen; Esomeprazol | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 117.180.000 | 210 | 1.339.741.200 | 1.339.741.200 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 65.093.680 | 210 | 1.240.066.800 | 1.240.066.800 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 1.270.220.400 | 1.270.220.400 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 117.180.000 | 210 | 1.339.741.200 | 1.339.741.200 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 65.093.680 | 210 | 1.240.066.800 | 1.240.066.800 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 1.270.220.400 | 1.270.220.400 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 117.180.000 | 210 | 1.339.741.200 | 1.339.741.200 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 65.093.680 | 210 | 1.240.066.800 | 1.240.066.800 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 478.432.521 | 215 | 1.270.220.400 | 1.270.220.400 | 0 | |||
| 279 | PP2600076156 | Naproxen; Esomeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 237.826.940 | 210 | 5.997.768.000 | 5.997.768.000 | 0 |
| 280 | PP2600076157 | Natamycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 120.750.787 | 210 | 1.705.452.000 | 1.705.452.000 | 0 |
| 281 | PP2600076158 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 903.735.000 | 903.735.000 | 0 |
| 282 | PP2600076160 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 3.728.790.000 | 3.728.790.000 | 0 |
| 283 | PP2600076161 | Natri hyaluronat | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 31.694.400 | 210 | 1.314.720.000 | 1.314.720.000 | 0 |
| 284 | PP2600076162 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.149.500.000 | 1.149.500.000 | 0 |
| 285 | PP2600076163 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 67.640.000 | 270 | 3.372.600.000 | 3.372.600.000 | 0 |
| 286 | PP2600076165 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 82.944.000 | 82.944.000 | 0 |
| 287 | PP2600076166 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 4.166.700 | 210 | 208.322.100 | 208.322.100 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 208.335.000 | 208.335.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 4.166.700 | 210 | 208.322.100 | 208.322.100 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 208.335.000 | 208.335.000 | 0 | |||
| 288 | PP2600076167 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 58.750.000 | 58.750.000 | 0 |
| 289 | PP2600076168 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 290 | PP2600076169 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 353.000.000 | 210 | 33.852.000 | 33.852.000 | 0 |
| 291 | PP2600076172 | Neostigmin metylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.604.676 | 210 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 |
| 292 | PP2600076173 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 196.824.000 | 196.824.000 | 0 |
| 293 | PP2600076174 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 340.605.000 | 340.605.000 | 0 |
| 294 | PP2600076175 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 835.618.315 | 835.618.315 | 0 |
| 295 | PP2600076176 | Nicardipin hydroclorid | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 8.534.932 | 210 | 409.680.000 | 409.680.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 426.746.586 | 426.746.586 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 8.534.932 | 210 | 409.680.000 | 409.680.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 426.746.586 | 426.746.586 | 0 | |||
| 296 | PP2600076177 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 22.041.581 | 210 | 403.112.000 | 403.112.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 35.012.410 | 210 | 402.620.400 | 402.620.400 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 22.041.581 | 210 | 403.112.000 | 403.112.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 35.012.410 | 210 | 402.620.400 | 402.620.400 | 0 | |||
| 297 | PP2600076178 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 35.530.573 | 210 | 592.800.000 | 592.800.000 | 0 |
| 298 | PP2600076179 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 387.345.000 | 387.345.000 | 0 |
| 299 | PP2600076180 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 214.515.000 | 214.515.000 | 0 |
| 300 | PP2600076182 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 102.536.700 | 102.536.700 | 0 |
| 301 | PP2600076184 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 113.370.000 | 210 | 123.690.000 | 123.690.000 | 0 |
| 302 | PP2600076185 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 286.549.415 | 210 | 158.100.000 | 158.100.000 | 0 |
| 303 | PP2600076186 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 24.139.556 | 210 | 70.770.000 | 70.770.000 | 0 |
| 304 | PP2600076187 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 919.464.000 | 919.464.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.389.280 | 210 | 457.963.800 | 457.963.800 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 919.464.000 | 919.464.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.389.280 | 210 | 457.963.800 | 457.963.800 | 0 | |||
| 305 | PP2600076188 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 523.939.706 | 210 | 2.658.841.290 | 2.658.841.290 | 0 |
| 306 | PP2600076189 | Oseltamivir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 22.240.000 | 22.240.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 22.240.000 | 22.240.000 | 0 | |||
| 307 | PP2600076190 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 203.200.720 | 215 | 1.104.705.000 | 1.104.705.000 | 0 |
| 308 | PP2600076191 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 40.280.126 | 210 | 1.867.020.000 | 1.867.020.000 | 0 |
| 309 | PP2600076192 | Pantoprazol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 485.322.458 | 220 | 862.263.360 | 862.263.360 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.963.820 | 210 | 826.906.000 | 826.906.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 19.819.820 | 210 | 894.199.040 | 894.199.040 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 485.322.458 | 220 | 862.263.360 | 862.263.360 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.963.820 | 210 | 826.906.000 | 826.906.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 19.819.820 | 210 | 894.199.040 | 894.199.040 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 485.322.458 | 220 | 862.263.360 | 862.263.360 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.963.820 | 210 | 826.906.000 | 826.906.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 19.819.820 | 210 | 894.199.040 | 894.199.040 | 0 | |||
| 310 | PP2600076197 | Paracetamol; Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.201.681.000 | 1.201.681.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 1.201.681.000 | 1.201.681.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 28.436.652 | 210 | 1.165.510.000 | 1.165.510.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.201.681.000 | 1.201.681.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 1.201.681.000 | 1.201.681.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 28.436.652 | 210 | 1.165.510.000 | 1.165.510.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.201.681.000 | 1.201.681.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 1.201.681.000 | 1.201.681.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 28.436.652 | 210 | 1.165.510.000 | 1.165.510.000 | 0 | |||
| 311 | PP2600076198 | Paracetamol; Methocarbamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 3.188.796.480 | 3.188.796.480 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 64.000.000 | 210 | 3.088.296.000 | 3.088.296.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 3.188.796.480 | 3.188.796.480 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 64.000.000 | 210 | 3.088.296.000 | 3.088.296.000 | 0 | |||
| 312 | PP2600076199 | Paracetamol; Methocarbamol | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 13.130.476 | 210 | 492.613.160 | 492.613.160 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 482.038.280 | 482.038.280 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 13.130.476 | 210 | 492.613.160 | 492.613.160 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 482.038.280 | 482.038.280 | 0 | |||
| 313 | PP2600076200 | Paracetamol; Phenylephrin; Chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 35.015.530 | 210 | 168.779.520 | 168.779.520 | 0 |
| 314 | PP2600076201 | Paracetamol; Phenylephrin; Diphenhydramin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 10.389.600 | 210 | 519.480.000 | 519.480.000 | 0 |
| 315 | PP2600076203 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 120.697.500 | 120.697.500 | 0 |
| 316 | PP2600076205 | Phenazon; Lidocain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 503.820.000 | 503.820.000 | 0 |
| 317 | PP2600076206 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 443.460.000 | 443.460.000 | 0 |
| 318 | PP2600076207 | Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 319 | PP2600076210 | Piperacillin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 16.490.196 | 210 | 98.609.784 | 98.609.784 | 0 |
| 320 | PP2600076211 | Piperacillin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 16.490.196 | 210 | 725.900.000 | 725.900.000 | 0 |
| 321 | PP2600076212 | Piperacillin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 3.029.400.000 | 3.029.400.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 95.708.160 | 210 | 3.028.941.000 | 3.028.941.000 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 398.514.462 | 210 | 3.029.400.000 | 3.028.491.180 | 0.03 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 3.029.400.000 | 3.029.400.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 95.708.160 | 210 | 3.028.941.000 | 3.028.941.000 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 398.514.462 | 210 | 3.029.400.000 | 3.028.491.180 | 0.03 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 430.253.195 | 210 | 3.029.400.000 | 3.029.400.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 95.708.160 | 210 | 3.028.941.000 | 3.028.941.000 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 398.514.462 | 210 | 3.029.400.000 | 3.028.491.180 | 0.03 | |||
| 322 | PP2600076214 | Polyethylen glycol; Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 41.474.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 323 | PP2600076215 | Polyethylen glycol; Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 41.474.000 | 210 | 1.775.700.000 | 1.775.700.000 | 0 |
| 324 | PP2600076216 | Polyethylen glycol; Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 856.725.500 | 856.725.500 | 0 |
| 325 | PP2600076217 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 33.128.392 | 210 | 410.300.000 | 410.300.000 | 0 |
| 326 | PP2600076218 | Polystyren | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 28.988.000 | 210 | 797.170.000 | 797.170.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 28.988.000 | 210 | 717.453.000 | 717.453.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 28.988.000 | 210 | 797.170.000 | 797.170.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 28.988.000 | 210 | 717.453.000 | 717.453.000 | 0 | |||
| 327 | PP2600076219 | Pralidoxim | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 328 | PP2600076220 | Pralidoxim | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 329 | PP2600076221 | Prednison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 2.883.573.000 | 2.883.573.000 | 0 |
| 330 | PP2600076222 | Progesteron | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.688.000 | 210 | 84.250.000 | 84.250.000 | 0 |
| 331 | PP2600076223 | Progesteron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 530.670.000 | 530.670.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 159.378.640 | 210 | 542.041.500 | 542.041.500 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 32.991.840 | 210 | 518.995.260 | 518.995.260 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 530.670.000 | 530.670.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 159.378.640 | 210 | 542.041.500 | 542.041.500 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 32.991.840 | 210 | 518.995.260 | 518.995.260 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 530.670.000 | 530.670.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 159.378.640 | 210 | 542.041.500 | 542.041.500 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 32.991.840 | 210 | 518.995.260 | 518.995.260 | 0 | |||
| 332 | PP2600076224 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 156.637.800 | 210 | 202.608.000 | 202.608.000 | 0 |
| 333 | PP2600076225 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 31.937.920 | 210 | 1.185.517.080 | 1.185.517.080 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 32.991.840 | 210 | 1.103.760.000 | 1.103.760.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 31.937.920 | 210 | 1.185.517.080 | 1.185.517.080 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 32.991.840 | 210 | 1.103.760.000 | 1.103.760.000 | 0 | |||
| 334 | PP2600076226 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 31.937.920 | 210 | 589.450.400 | 589.450.400 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 156.637.800 | 210 | 493.136.000 | 493.136.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 31.937.920 | 210 | 589.450.400 | 589.450.400 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 156.637.800 | 210 | 493.136.000 | 493.136.000 | 0 | |||
| 335 | PP2600076228 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 858.587.100 | 858.587.100 | 0 |
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 94.320.000 | 210 | 4.716.000.000 | 4.716.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 858.587.100 | 858.587.100 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 94.320.000 | 210 | 4.716.000.000 | 4.716.000.000 | 0 | |||
| 336 | PP2600076229 | Promestrien | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 |
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 68.628.384 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 183.594.968 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 | |||
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 68.628.384 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 | |||
| 337 | PP2600076230 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 7.088.400 | 7.088.400 | 0 |
| 338 | PP2600076231 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 817.080.000 | 817.080.000 | 0 |
| 339 | PP2600076232 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.284.100 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 340 | PP2600076233 | Rabeprazol | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.766.720 | 221 | 2.476.163.600 | 2.476.163.600 | 0 |
| 341 | PP2600076235 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 340.153.200 | 340.153.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 402.813.000 | 402.813.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 340.153.200 | 340.153.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 402.813.000 | 402.813.000 | 0 | |||
| 342 | PP2600076236 | Racecadotril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 34.088.333 | 210 | 1.242.480.000 | 1.242.480.000 | 0 |
| 343 | PP2600076237 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 541.683.240 | 541.683.240 | 0 |
| 344 | PP2600076238 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 522.552.000 | 210 | 905.200.000 | 905.200.000 | 0 |
| 345 | PP2600076239 | Ringer lactat; Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 605.545.639 | 605.545.639 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 22.041.581 | 210 | 689.113.770 | 689.113.770 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 605.545.639 | 605.545.639 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 22.041.581 | 210 | 689.113.770 | 689.113.770 | 0 | |||
| 346 | PP2600076240 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 415.926.500 | 415.926.500 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.284.100 | 210 | 439.257.000 | 439.257.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 415.926.500 | 415.926.500 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.284.100 | 210 | 439.257.000 | 439.257.000 | 0 | |||
| 347 | PP2600076242 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 275.431.500 | 275.431.500 | 0 |
| 348 | PP2600076243 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 316.986.500 | 316.986.500 | 0 |
| 349 | PP2600076244 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 10.946.000 | 10.946.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 12.040.600 | 12.040.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 10.946.000 | 10.946.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 12.040.600 | 12.040.600 | 0 | |||
| 350 | PP2600076246 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 259.256.800 | 259.256.800 | 0 |
| 351 | PP2600076247 | Rupatadin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 1.080.975.000 | 1.080.975.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 33.128.392 | 210 | 1.091.270.000 | 1.091.270.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 1.080.975.000 | 1.080.975.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 33.128.392 | 210 | 1.091.270.000 | 1.091.270.000 | 0 | |||
| 352 | PP2600076250 | Salmeterol; Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 637.964.800 | 637.964.800 | 0 |
| 353 | PP2600076252 | Salmeterol; Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.207.430.000 | 1.207.430.000 | 0 |
| 354 | PP2600076253 | Salmeterol; Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 742.583.920 | 742.583.920 | 0 |
| 355 | PP2600076254 | Salmeterol; Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 1.368.073.896 | 1.368.073.896 | 0 |
| 356 | PP2600076255 | Sắt ascorbat; Acid folic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 220.750.712 | 210 | 10.632.648.000 | 10.632.648.000 | 0 |
| 357 | PP2600076256 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 1.629.110.000 | 1.629.110.000 | 0 |
| 358 | PP2600076257 | Sắt protein succinylat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 790.673.400 | 790.673.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 766.812.200 | 766.812.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 44.061.269 | 210 | 790.673.400 | 790.673.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 766.812.200 | 766.812.200 | 0 | |||
| 359 | PP2600076258 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 252.312.006 | 210 | 2.337.063.750 | 2.337.063.750 | 0 |
| 360 | PP2600076259 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 136.000.000 | 225 | 780.929.100 | 780.929.100 | 0 |
| 361 | PP2600076260 | Sumatriptan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 946.327.500 | 946.327.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 960.142.500 | 960.142.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 946.327.500 | 946.327.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 76.794.036 | 240 | 960.142.500 | 960.142.500 | 0 | |||
| 362 | PP2600076262 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.099.200 | 210 | 160.765.500 | 160.765.500 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 161.277.900 | 161.277.900 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.099.200 | 210 | 160.765.500 | 160.765.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 26.916.409 | 210 | 161.277.900 | 161.277.900 | 0 | |||
| 363 | PP2600076263 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 3.285.000.000 | 3.285.000.000 | 0 |
| 364 | PP2600076264 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.251.360.000 | 1.251.360.000 | 0 |
| 365 | PP2600076265 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 9.781.128 | 210 | 143.942.400 | 143.942.400 | 0 |
| 366 | PP2600076266 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 33.128.392 | 210 | 1.965.600 | 1.965.600 | 0 |
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 39.312 | 210 | 1.916.200 | 1.916.200 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 33.128.392 | 210 | 1.965.600 | 1.965.600 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 39.312 | 210 | 1.916.200 | 1.916.200 | 0 | |||
| 367 | PP2600076267 | Terbinafin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 94.603.600 | 94.603.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 142.324.000 | 142.324.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 94.603.600 | 94.603.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 142.324.000 | 142.324.000 | 0 | |||
| 368 | PP2600076268 | Terbinafin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 30.736.000 | 30.736.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 46.240.000 | 46.240.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 30.736.000 | 30.736.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 128.741.196 | 210 | 46.240.000 | 46.240.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600076269 | Terbinafin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 63.775.800 | 63.775.800 | 0 |
| 370 | PP2600076270 | Terbinafin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 353.000.000 | 210 | 80.250.000 | 80.250.000 | 0 |
| 371 | PP2600076272 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.754.520 | 210 | 93.571.500 | 93.571.500 | 0 |
| 372 | PP2600076273 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.284.100 | 210 | 296.520.000 | 296.520.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 297.948.000 | 297.948.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.284.100 | 210 | 296.520.000 | 296.520.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 297.948.000 | 297.948.000 | 0 | |||
| 373 | PP2600076275 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 244.530.000 | 244.530.000 | 0 |
| 374 | PP2600076276 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 335.000.000 | 210 | 199.485.000 | 199.485.000 | 0 |
| 375 | PP2600076277 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 95.207.200 | 95.207.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 97.622.280 | 97.622.280 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 95.207.200 | 95.207.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 97.622.280 | 97.622.280 | 0 | |||
| 376 | PP2600076278 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.347.600 | 210 | 164.032.400 | 164.032.400 | 0 |
| 377 | PP2600076280 | Tizanidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 128.760.000 | 128.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 118.104.000 | 118.104.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.325.089 | 210 | 128.760.000 | 128.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 92.000.000 | 210 | 118.104.000 | 118.104.000 | 0 | |||
| 378 | PP2600076281 | Tizanidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 64.715.480 | 211 | 133.800.000 | 133.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 64.715.480 | 211 | 133.800.000 | 133.800.000 | 0 | |||
| 379 | PP2600076285 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 976.000.000 | 210 | 236.880.000 | 236.880.000 | 0 |
| 380 | PP2600076286 | Tropicamide; Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 295.000.000 | 220 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 381 | PP2600076287 | Tyrothricin; Benzocain; Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 21.241.600 | 210 | 590.400.000 | 590.400.000 | 0 |
| 382 | PP2600076288 | Urea | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 2.729.818 | 210 | 136.490.900 | 136.490.900 | 0 |
| 383 | PP2600076289 | Valproat natri; Valproic acid | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 38.404.400 | 210 | 1.920.220.000 | 1.920.220.000 | 0 |
| 384 | PP2600076291 | Verapamil hydroclorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 286.549.415 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| 385 | PP2600076292 | Vildagliptin; Metformin hydroclorid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 684.149.928 | 220 | 14.759.488.800 | 14.759.488.800 | 0 |
| 386 | PP2600076293 | Vildagliptin; Metformin hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 485.322.458 | 220 | 22.368.259.200 | 22.368.259.200 | 0 |
1. PP2600075852 - Acid amin; glucose; lipid và điện giải
2. PP2600075945 - Ceftriaxon
3. PP2600075988 - Ebastin
4. PP2600076024 - Ezetimibe; Simvastatin
5. PP2600076075 - Ketorolac tromethamin
6. PP2600076133 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2600076198 - Paracetamol; Methocarbamol
8. PP2600076203 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
9. PP2600076238 - Rilmenidin
1. PP2600075970 - Desloratadin
2. PP2600076016 - Etodolac
3. PP2600076113 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
4. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2600076045 - Fluticason propionat
2. PP2600076049 - Fluticason propionat
3. PP2600076063 - Isotretinoin
4. PP2600076064 - Isotretinoin
5. PP2600076127 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2600076134 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2600076162 - Natri hyaluronat
8. PP2600076240 - Risedronat natri
9. PP2600076250 - Salmeterol; Fluticason propionat
10. PP2600076252 - Salmeterol; Fluticason propionat
11. PP2600076263 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2600075882 - Budesonid; Formoterol fumarat dihydrat
2. PP2600075898 - Carbetocin
3. PP2600075947 - Ciclopiroxolamin
4. PP2600076185 - Octreotid
5. PP2600076291 - Verapamil hydroclorid
1. PP2600076262 - Tacrolimus
1. PP2600075925 - Cefpodoxim
2. PP2600075929 - Cefpodoxim
3. PP2600076104 - Mecobalamin
1. PP2600075912 - Cefixim
2. PP2600075923 - Cefpodoxim
3. PP2600075934 - Cefpodoxim
4. PP2600076040 - Fluticason furoat
5. PP2600076041 - Fluticason furoat
6. PP2600076060 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2600076160 - Natri hyaluronat
8. PP2600076187 - Olopatadin (hydroclorid)
9. PP2600076188 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2600075954 - Ciprofibrat
1. PP2600075930 - Cefpodoxim
1. PP2600076232 - Quetiapin
2. PP2600076240 - Risedronat natri
3. PP2600076273 - Terlipressin
1. PP2600076002 - Erythropoietin alpha
2. PP2600076005 - Erythropoietin alpha
1. PP2600075859 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600075883 - Cafein (citrat)
3. PP2600075899 - Carbetocin
4. PP2600076059 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2600076123 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
6. PP2600076125 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
7. PP2600076169 - Neostigmin metylsulfat
8. PP2600076270 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2600076218 - Polystyren
1. PP2600075908 - Cefamandol
2. PP2600075936 - Ceftazidim
3. PP2600075945 - Ceftriaxon
4. PP2600076039 - Flurbiprofen
1. PP2600076044 - Fluticason propionat
1. PP2600076046 - Fluticason propionat
2. PP2600076048 - Fluticason propionat
1. PP2600076222 - Progesteron
1. PP2600075846 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2600075847 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2600075848 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
1. PP2600076214 - Polyethylen glycol; Propylen glycol
2. PP2600076215 - Polyethylen glycol; Propylen glycol
1. PP2600076201 - Paracetamol; Phenylephrin; Diphenhydramin
1. PP2600076054 - Gemfibrozil
1. PP2600075873 - Bilastin
2. PP2600075904 - Carbocistein
3. PP2600076018 - Etodolac
4. PP2600076068 - Ivabradin
5. PP2600076237 - Racecadotril
6. PP2600076280 - Tizanidin
1. PP2600076176 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600075877 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600075878 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600075981 - Doxazosin
4. PP2600076077 - Ketotifen
1. PP2600075840 - Acid amin
2. PP2600075842 - Acid amin
3. PP2600075847 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2600075851 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
5. PP2600075896 - Calcitriol
6. PP2600076118 - Metoclopramid
7. PP2600076120 - Midazolam
8. PP2600076124 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
9. PP2600076136 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
10. PP2600076145 - Mupirocin
11. PP2600076146 - Mupirocin
12. PP2600076207 - Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol
13. PP2600076221 - Prednison
14. PP2600076258 - Sevofluran
1. PP2600075866 - Baclofen
2. PP2600075873 - Bilastin
3. PP2600075952 - Cilostazol
4. PP2600076038 - Flavoxat hydroclorid
5. PP2600076077 - Ketotifen
6. PP2600076153 - Naproxen
7. PP2600076197 - Paracetamol; Methocarbamol
8. PP2600076260 - Sumatriptan
9. PP2600076267 - Terbinafin hydroclorid
10. PP2600076268 - Terbinafin hydroclorid
11. PP2600076269 - Terbinafin hydroclorid
12. PP2600076281 - Tizanidin
1. PP2600076210 - Piperacillin
2. PP2600076211 - Piperacillin
1. PP2600075835 - Acenocoumarol
2. PP2600075836 - Acenocoumarol
3. PP2600075894 - Calcipotriol
4. PP2600075983 - Drotaverin clohydrat
5. PP2600076002 - Erythropoietin alpha
6. PP2600076009 - Ester etylic của acid béo iod hóa
7. PP2600076025 - Ezetimibe; Simvastatin
8. PP2600076037 - Flavoxat hydroclorid
9. PP2600076090 - Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
10. PP2600076113 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
11. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
12. PP2600076128 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2600076141 - Moxifloxacin
14. PP2600076182 - Nizatidin
15. PP2600076223 - Progesteron
16. PP2600076264 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2600075950 - Cilostazol
2. PP2600075952 - Cilostazol
3. PP2600076016 - Etodolac
4. PP2600076020 - Ezetimibe
5. PP2600076022 - Ezetimibe; Simvastatin
6. PP2600076054 - Gemfibrozil
7. PP2600076066 - Itraconazol
8. PP2600076149 - Naproxen
9. PP2600076189 - Oseltamivir
10. PP2600076267 - Terbinafin hydroclorid
11. PP2600076268 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2600075897 - Calcitriol
1. PP2600075999 - Ephedrin hydroclorid
1. PP2600075962 - Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin
2. PP2600076030 - Fenticonazol nitrat
3. PP2600076031 - Fenticonazol nitrat
1. PP2600075963 - Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin
2. PP2600076000 - Erythropoietin alpha
3. PP2600076003 - Erythropoietin alpha
1. PP2600075850 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2600075872 - Bilastin
3. PP2600075944 - Ceftriaxon
4. PP2600075945 - Ceftriaxon
5. PP2600076007 - Erythropoietin beta
6. PP2600076010 - Estradiol valerat
7. PP2600076014 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
8. PP2600076058 - Granisetron
9. PP2600076167 - Nefopam hydroclorid
10. PP2600076173 - Nhũ dịch lipid
11. PP2600076174 - Nhũ dịch lipid
12. PP2600076205 - Phenazon; Lidocain hydroclorid
13. PP2600076228 - Progesteron
14. PP2600076231 - Propofol
15. PP2600076242 - Rocuronium bromid
16. PP2600076253 - Salmeterol; Fluticason propionat
17. PP2600076254 - Salmeterol; Fluticason propionat
18. PP2600076275 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
19. PP2600076276 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2600075844 - Acid amin
2. PP2600075863 - Atracurium besylat
3. PP2600076137 - Moxifloxacin
4. PP2600076172 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2600076042 - Fluticason furoat
2. PP2600076083 - Levocetirizin
3. PP2600076122 - Minocyclin
1. PP2600075896 - Calcitriol
2. PP2600075954 - Ciprofibrat
3. PP2600076143 - Moxifloxacin
1. PP2600076006 - Erythropoietin beta
1. PP2600075870 - Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat
2. PP2600076265 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2600076198 - Paracetamol; Methocarbamol
1. PP2600076033 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2600076036 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2600076166 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2600075864 - Baclofen
2. PP2600075868 - Beclometason dipropionat
3. PP2600076151 - Naproxen
1. PP2600076052 - Fusidic acid; Betamethason (valerat, dipropionat)
1. PP2600075893 - Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
2. PP2600076154 - Naproxen; Esomeprazol
3. PP2600076155 - Naproxen; Esomeprazol
1. PP2600075871 - Bezafibrat
1. PP2600075905 - Carbomer
2. PP2600076062 - Indomethacin
3. PP2600076287 - Tyrothricin; Benzocain; Benzalkonium
1. PP2600075996 - Enoxaparin natri
2. PP2600075998 - Enoxaparin natri
1. PP2600075968 - Desloratadin
2. PP2600076080 - Lansoprazol
3. PP2600076112 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
4. PP2600076140 - Moxifloxacin
1. PP2600075974 - Diclofenac
1. PP2600075972 - Dexibuprofen
2. PP2600076039 - Flurbiprofen
3. PP2600076127 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2600076190 - Otilonium bromid
1. PP2600076019 - Ezetimibe
1. PP2600076076 - Ketotifen
2. PP2600076161 - Natri hyaluronat
1. PP2600075873 - Bilastin
2. PP2600075877 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600075884 - Calci carbonat; Vitamin D3
4. PP2600075885 - Calci carbonat; Vitamin D3
5. PP2600075978 - Dihydro ergotamin mesylat
6. PP2600075981 - Doxazosin
7. PP2600075982 - Doxazosin
8. PP2600075990 - Ebastin
9. PP2600075991 - Ebastin
10. PP2600076021 - Ezetimibe
11. PP2600076067 - Itraconazol
12. PP2600076074 - Ketorolac tromethamin
13. PP2600076077 - Ketotifen
14. PP2600076131 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600076228 - Progesteron
1. PP2600075876 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600076102 - Manitol
3. PP2600076141 - Moxifloxacin
4. PP2600076144 - Moxifloxacin
5. PP2600076165 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
6. PP2600076239 - Ringer lactat; Glucose
7. PP2600076277 - Tinidazol
1. PP2600076218 - Polystyren
1. PP2600076192 - Pantoprazol
2. PP2600076293 - Vildagliptin; Metformin hydroclorid
1. PP2600076001 - Erythropoietin alpha
2. PP2600076004 - Erythropoietin alpha
1. PP2600076225 - Progesteron
2. PP2600076226 - Progesteron
1. PP2600076072 - Kali iodid; Natri iodid
2. PP2600076138 - Moxifloxacin
3. PP2600076186 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2600075921 - Cefoxitin
2. PP2600076147 - Nabumeton
1. PP2600076051 - Fluvoxamin
2. PP2600076053 - Galantamin
3. PP2600076078 - Lamotrigin
4. PP2600076079 - Lamotrigin
1. PP2600075989 - Ebastin
2. PP2600076152 - Naproxen
1. PP2600075902 - Carbocistein
2. PP2600076111 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
3. PP2600076153 - Naproxen
4. PP2600076197 - Paracetamol; Methocarbamol
5. PP2600076247 - Rupatadin
6. PP2600076259 - Sulfasalazin
1. PP2600076154 - Naproxen; Esomeprazol
2. PP2600076155 - Naproxen; Esomeprazol
1. PP2600075942 - Ceftizoxim
2. PP2600076017 - Etodolac
3. PP2600076109 - Mequitazin
4. PP2600076116 - Methocarbamol
5. PP2600076212 - Piperacillin
1. PP2600076153 - Naproxen
1. PP2600076013 - Etamsylat
2. PP2600076035 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2600076121 - Minocyclin
4. PP2600076127 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2600076157 - Natamycin
1. PP2600075875 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600075965 - Desloratadin
3. PP2600076039 - Flurbiprofen
1. PP2600075914 - Cefmetazol
1. PP2600075857 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600075878 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600075969 - Desloratadin
4. PP2600076082 - Levocetirizin
5. PP2600076088 - L-Ornithin-L-aspartat
6. PP2600076093 - Magnesi aspartat; Kali aspartat
1. PP2600075853 - Acid Tiaprofenic
2. PP2600075910 - Cefdinir
3. PP2600075966 - Desloratadin
4. PP2600076043 - Fluticason propionat
5. PP2600076047 - Fluticason propionat
1. PP2600076081 - Levocetirizin
1. PP2600076065 - Itraconazol
1. PP2600076192 - Pantoprazol
1. PP2600076177 - Nicardipin hydroclorid
2. PP2600076239 - Ringer lactat; Glucose
1. PP2600076091 - Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
2. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2600076065 - Itraconazol
2. PP2600076224 - Progesteron
3. PP2600076226 - Progesteron
1. PP2600076113 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2600076037 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2600076101 - Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd
3. PP2600076178 - Nicorandil
1. PP2600075889 - Calci carbonat; Vitamin D3
2. PP2600075903 - Carbocistein
3. PP2600075973 - Dexibuprofen
4. PP2600076099 - Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd
5. PP2600076115 - Methocarbamol
6. PP2600076150 - Naproxen
7. PP2600076179 - Nicorandil
8. PP2600076180 - Nicorandil
9. PP2600076184 - Nizatidin
1. PP2600075878 - Bismuth subsalicylat
1. PP2600075964 - Desloratadin
1. PP2600075901 - Carbocistein
2. PP2600075957 - Clobetasol propionat
3. PP2600075967 - Desloratadin
4. PP2600075981 - Doxazosin
5. PP2600075990 - Ebastin
6. PP2600076070 - Ivermectin
7. PP2600076246 - Rupatadin
8. PP2600076257 - Sắt protein succinylat
1. PP2600076187 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2600076134 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600076020 - Ezetimibe
2. PP2600076105 - Mecobalamin
3. PP2600076109 - Mequitazin
4. PP2600076148 - Nabumeton
5. PP2600076156 - Naproxen; Esomeprazol
1. PP2600075915 - Cefoperazon
2. PP2600076058 - Granisetron
3. PP2600076191 - Pantoprazol
1. PP2600076163 - Natri hyaluronat
1. PP2600075888 - Calci carbonat; Vitamin D3
2. PP2600075907 - Cefamandol
3. PP2600075909 - Cefamandol
4. PP2600075914 - Cefmetazol
5. PP2600075954 - Ciprofibrat
6. PP2600076069 - Ivermectin
1. PP2600075865 - Baclofen
2. PP2600075957 - Clobetasol propionat
1. PP2600076071 - Ivermectin
2. PP2600076217 - Polystyren
3. PP2600076247 - Rupatadin
4. PP2600076266 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2600075916 - Cefoperazon
1. PP2600075854 - Acid Tiaprofenic
1. PP2600076033 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2600076036 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2600075928 - Cefpodoxim
2. PP2600075931 - Cefpodoxim
3. PP2600075941 - Ceftizoxim
1. PP2600075862 - Amoxicilin; Sulbactam
2. PP2600075991 - Ebastin
3. PP2600076212 - Piperacillin
1. PP2600075944 - Ceftriaxon
2. PP2600075945 - Ceftriaxon
3. PP2600076130 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2600076219 - Pralidoxim
5. PP2600076220 - Pralidoxim
6. PP2600076229 - Promestrien
1. PP2600076026 - Ezetimibe; Simvastatin
1. PP2600076154 - Naproxen; Esomeprazol
1. PP2600076106 - Mecobalamin
1. PP2600076134 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600075878 - Bismuth subsalicylat
1. PP2600075922 - Cefoxitin
2. PP2600075949 - Cilnidipin
1. PP2600075874 - Bilastin
2. PP2600076035 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2600076100 - Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd
4. PP2600076154 - Naproxen; Esomeprazol
5. PP2600076155 - Naproxen; Esomeprazol
1. PP2600075834 - Aceclofenac
1. PP2600075870 - Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat
1. PP2600075868 - Beclometason dipropionat
2. PP2600075920 - Cefotaxim
3. PP2600076133 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2600076223 - Progesteron
1. PP2600075979 - Doripenem
2. PP2600076292 - Vildagliptin; Metformin hydroclorid
1. PP2600075877 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600075967 - Desloratadin
3. PP2600076153 - Naproxen
1. PP2600075887 - Calci carbonat; Vitamin D3
2. PP2600075992 - Ebastin
3. PP2600076281 - Tizanidin
1. PP2600076233 - Rabeprazol
1. PP2600075944 - Ceftriaxon
1. PP2600075953 - Ciprofibrat
2. PP2600075954 - Ciprofibrat
1. PP2600076288 - Urea
1. PP2600076084 - Levocetirizin
1. PP2600075886 - Calci carbonat; Vitamin D3
2. PP2600076197 - Paracetamol; Methocarbamol
1. PP2600075845 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2600075849 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2600075879 - Brinzolamid; Timolol
4. PP2600075898 - Carbetocin
5. PP2600075948 - Ciclopiroxolamin
6. PP2600075994 - Enoxaparin natri
7. PP2600075995 - Enoxaparin natri
8. PP2600075997 - Enoxaparin natri
9. PP2600076027 - Fenoterol; ipratropium
10. PP2600076065 - Itraconazol
11. PP2600076089 - Lynestrenol
12. PP2600076158 - Natri hyaluronat
13. PP2600076166 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
14. PP2600076175 - Nicardipin hydroclorid
15. PP2600076176 - Nicardipin hydroclorid
16. PP2600076206 - Phenylephrin
17. PP2600076216 - Polyethylen glycol; Propylen glycol
18. PP2600076230 - Proparacain hydroclorid
19. PP2600076256 - Sắt protein succinylat
20. PP2600076273 - Terlipressin
21. PP2600076286 - Tropicamide; Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2600075913 - Cefmetazol
1. PP2600075855 - Adenosin
1. PP2600075942 - Ceftizoxim
2. PP2600076017 - Etodolac
3. PP2600076212 - Piperacillin
1. PP2600076199 - Paracetamol; Methocarbamol
1. PP2600076223 - Progesteron
2. PP2600076225 - Progesteron
1. PP2600076098 - Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd
1. PP2600075980 - Doxazosin
1. PP2600076266 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
2. PP2600076192 - Pantoprazol
1. PP2600076289 - Valproat natri; Valproic acid
1. PP2600075932 - Cefpodoxim
2. PP2600075956 - Clobetasol butyrat
3. PP2600076011 - Estriol
4. PP2600076063 - Isotretinoin
5. PP2600076229 - Promestrien
1. PP2600075838 - Acetyl leucin
2. PP2600076116 - Methocarbamol
3. PP2600076139 - Moxifloxacin
1. PP2600075933 - Cefpodoxim
2. PP2600076255 - Sắt ascorbat; Acid folic
1. PP2600076092 - Magnesi aspartat; Kali aspartat
2. PP2600076094 - Magnesi aspartat; Kali aspartat
1. PP2600075860 - Amoxicilin; Sulbactam
2. PP2600075925 - Cefpodoxim
3. PP2600076200 - Paracetamol; Phenylephrin; Chlorpheniramin
1. PP2600075960 - Codein camphosulphonat; Sulfogaiacol; cao mềm Grindelia
1. PP2600076073 - Kali iodid; Natri iodid
1. PP2600075886 - Calci carbonat; Vitamin D3
2. PP2600075894 - Calcipotriol
3. PP2600075952 - Cilostazol
4. PP2600075955 - Clarithromycin
5. PP2600075957 - Clobetasol propionat
6. PP2600075981 - Doxazosin
7. PP2600075990 - Ebastin
8. PP2600075991 - Ebastin
9. PP2600076023 - Ezetimibe; Simvastatin
10. PP2600076056 - Gemfibrozil
11. PP2600076067 - Itraconazol
12. PP2600076235 - Rabeprazol
13. PP2600076244 - Roxithromycin
14. PP2600076260 - Sumatriptan
1. PP2600075925 - Cefpodoxim
2. PP2600075929 - Cefpodoxim
3. PP2600075930 - Cefpodoxim
4. PP2600076036 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2600076142 - Moxifloxacin
1. PP2600075867 - Beclometason dipropionat
2. PP2600076110 - Mequitazin
1. PP2600075911 - Cefixim
2. PP2600076039 - Flurbiprofen
3. PP2600076085 - Levofloxacin
1. PP2600075926 - Cefpodoxim
2. PP2600075930 - Cefpodoxim
3. PP2600075931 - Cefpodoxim
4. PP2600075938 - Ceftazidim
5. PP2600075943 - Ceftriaxon
6. PP2600076061 - Ibuprofen; Codein phosphat
7. PP2600076129 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
8. PP2600076135 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600075856 - Adenosin
2. PP2600075883 - Cafein (citrat)
3. PP2600075975 - Diclofenac
4. PP2600076057 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2600076107 - Mecobalamin
6. PP2600076119 - Metoclopramid
7. PP2600076168 - Nefopam hydroclorid
8. PP2600076243 - Rocuronium bromid
9. PP2600076257 - Sắt protein succinylat
10. PP2600076272 - Terbutalin sulfat
1. PP2600075838 - Acetyl leucin
2. PP2600075975 - Diclofenac
3. PP2600076177 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600075839 - Acid amin
2. PP2600075865 - Baclofen
3. PP2600075967 - Desloratadin
4. PP2600075990 - Ebastin
5. PP2600075991 - Ebastin
6. PP2600076070 - Ivermectin
7. PP2600076129 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600076116 - Methocarbamol
2. PP2600076236 - Racecadotril
1. PP2600076116 - Methocarbamol
2. PP2600076189 - Oseltamivir
3. PP2600076199 - Paracetamol; Methocarbamol
4. PP2600076262 - Tacrolimus
1. PP2600075943 - Ceftriaxon
2. PP2600075984 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
3. PP2600075985 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
4. PP2600075986 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
5. PP2600075987 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
6. PP2600075993 - Empagliflozin
7. PP2600076087 - L-Ornithin-L-aspartat
8. PP2600076277 - Tinidazol
9. PP2600076285 - Triamcinolon acetonid
1. PP2600075903 - Carbocistein
2. PP2600075904 - Carbocistein
3. PP2600075971 - Desloratadin
4. PP2600076032 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2600076034 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2600076056 - Gemfibrozil
7. PP2600076117 - Methocarbamol
8. PP2600076129 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
9. PP2600076131 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2600076235 - Rabeprazol
11. PP2600076244 - Roxithromycin
12. PP2600076280 - Tizanidin
1. PP2600075911 - Cefixim
2. PP2600075939 - Ceftibuten
1. PP2600076016 - Etodolac
2. PP2600076066 - Itraconazol
3. PP2600076113 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
4. PP2600076114 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
5. PP2600076141 - Moxifloxacin
1. PP2600076278 - Tiropramid hydroclorid