Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 11:43 27/02/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc cho các Trung tâm Y tế và Trung tâm Bảo trợ xã hội giai đoạn 2026-2027 (đợt 2)
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc cho các Trung tâm Y tế và Trung tâm Bảo trợ xã hội giai đoạn 2026-2027 (đợt 2)
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Thời điểm đóng thầu
07:30 18/03/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
83/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
27/02/2026 11:40
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Bình Thạnh
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:42 27/02/2026
đến
07:30 18/03/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
07:45 18/03/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
12.832.842.018 VND
Số tiền bằng chữ
Mười hai tỷ tám trăm ba mươi hai triệu tám trăm bốn mươi hai nghìn không trăm mười tám đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 18/03/2026 (14/10/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Aceclofenac
2.973.010.000
2.973.010.000
0
24 tháng
2
Acenocoumarol
388.570.000
388.570.000
0
24 tháng
3
Acenocoumarol
358.627.500
358.627.500
0
24 tháng
4
Acetazolamid
8.941.020
8.941.020
0
24 tháng
5
Acetyl leucin
1.326.265.500
1.326.265.500
0
24 tháng
6
Acid amin
186.375.000
186.375.000
0
24 tháng
7
Acid amin
702.450.000
702.450.000
0
24 tháng
8
Acid amin
233.421.300
233.421.300
0
24 tháng
9
Acid amin
387.748.000
387.748.000
0
24 tháng
10
Acid amin
565.922.616
565.922.616
0
24 tháng
11
Acid amin
462.000.000
462.000.000
0
24 tháng
12
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
315.200.000
315.200.000
0
24 tháng
13
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
427.310.000
427.310.000
0
24 tháng
14
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
300.000.000
300.000.000
0
24 tháng
15
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
794.200.000
794.200.000
0
24 tháng
16
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
1.836.876.400
1.836.876.400
0
24 tháng
17
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
1.234.200.000
1.234.200.000
0
24 tháng
18
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3.052.100.000
3.052.100.000
0
24 tháng
19
Acid amin; glucose; lipid và điện giải
3.746.925.000
3.746.925.000
0
24 tháng
20
Acid Tiaprofenic
2.329.956.000
2.329.956.000
0
24 tháng
21
Acid Tiaprofenic
1.032.530.000
1.032.530.000
0
24 tháng
22
Adenosin
1.561.358.150
1.561.358.150
0
24 tháng
23
Adenosin
673.855.000
673.855.000
0
24 tháng
24
Alfuzosin hydroclorid
9.230.664.560
9.230.664.560
0
24 tháng
25
Aminophylin
126.122.500
126.122.500
0
24 tháng
26
Amiodaron hydroclorid
231.023.700
231.023.700
0
24 tháng
27
Amoxicilin; Sulbactam
438.406.920
438.406.920
0
24 tháng
28
Amoxicilin; Sulbactam
208.528.800
208.528.800
0
24 tháng
29
Amoxicilin; Sulbactam
1.030.680.000
1.030.680.000
0
24 tháng
30
Atracurium besylat
114.587.500
114.587.500
0
24 tháng
31
Baclofen
450.190.000
450.190.000
0
24 tháng
32
Baclofen
66.864.300
66.864.300
0
24 tháng
33
Baclofen
260.442.000
260.442.000
0
24 tháng
34
Beclometason dipropionat
1.935.146.200
1.935.146.200
0
24 tháng
35
Beclometason dipropionat
6.331.500.000
6.331.500.000
0
24 tháng
36
Betamethason dipropionat; Betamethason natri phosphat
714.818.000
714.818.000
0
24 tháng
37
Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat
345.114.000
345.114.000
0
24 tháng
38
Bezafibrat
2.225.160.000
2.225.160.000
0
24 tháng
39
Bilastin
799.818.600
799.818.600
0
24 tháng
40
Bilastin
183.019.200
183.019.200
0
24 tháng
41
Bilastin
2.780.050.000
2.780.050.000
0
24 tháng
42
Bismuth subsalicylat
1.876.000.000
1.876.000.000
0
24 tháng
43
Bismuth subsalicylat
2.307.956.000
2.307.956.000
0
24 tháng
44
Bismuth subsalicylat
603.094.800
603.094.800
0
24 tháng
45
Bismuth subsalicylat
2.290.490.000
2.290.490.000
0
24 tháng
46
Brinzolamid; Timolol
288.111.600
288.111.600
0
24 tháng
47
Budesonid; Formoterol fumarat
3.707.600.000
3.707.600.000
0
24 tháng
48
Budesonid; Formoterol fumarat
3.057.145.200
3.057.145.200
0
24 tháng
49
Budesonid; Formoterol fumarat dihydrat
11.867.860.000
11.867.860.000
0
24 tháng
50
Cafein (citrat)
840.000
840.000
0
24 tháng
51
Calci carbonat; Vitamin D3
1.245.550.320
1.245.550.320
0
24 tháng
52
Calci carbonat; Vitamin D3
1.921.374.000
1.921.374.000
0
24 tháng
53
Calci carbonat; Vitamin D3
218.544.000
218.544.000
0
24 tháng
54
Calci carbonat; Vitamin D3
2.373.514.000
2.373.514.000
0
24 tháng
55
Calci carbonat; Vitamin D3
4.750.430.000
4.750.430.000
0
24 tháng
56
Calci carbonat; Vitamin D3
446.493.600
446.493.600
0
24 tháng
57
Calci gluconat
179.542.440
179.542.440
0
24 tháng
58
Calci gluconat
186.975.000
186.975.000
0
24 tháng
59
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
2.420.040.000
2.420.040.000
0
24 tháng
60
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
2.520.765.000
2.520.765.000
0
24 tháng
61
Calcipotriol
291.228.000
291.228.000
0
24 tháng
62
Calcitriol
1.013.689.600
1.013.689.600
0
24 tháng
63
Calcitriol
98.121.500
98.121.500
0
24 tháng
64
Calcitriol
295.504.000
295.504.000
0
24 tháng
65
Carbetocin
1.464.814.737
1.464.814.737
0
24 tháng
66
Carbetocin
16.396.380.000
16.396.380.000
0
24 tháng
67
Carbocistein
316.530.000
316.530.000
0
24 tháng
68
Carbocistein
668.650.500
668.650.500
0
24 tháng
69
Carbocistein
1.806.168.000
1.806.168.000
0
24 tháng
70
Carbocistein
1.158.480.800
1.158.480.800
0
24 tháng
71
Carbocistein
415.860.000
415.860.000
0
24 tháng
72
Carbomer
93.600.000
93.600.000
0
24 tháng
73
Carboprost
34.800.000
34.800.000
0
24 tháng
74
Cefamandol
1.044.480.000
1.044.480.000
0
24 tháng
75
Cefamandol
821.440.000
821.440.000
0
24 tháng
76
Cefamandol
3.036.200.000
3.036.200.000
0
24 tháng
77
Cefdinir
3.408.960.000
3.408.960.000
0
24 tháng
78
Cefixim
2.310.600.000
2.310.600.000
0
24 tháng
79
Cefixim
1.872.450.000
1.872.450.000
0
24 tháng
80
Cefmetazol
5.859.000.000
5.859.000.000
0
24 tháng
81
Cefmetazol
1.764.000.000
1.764.000.000
0
24 tháng
82
Cefoperazon
130.208.000
130.208.000
0
24 tháng
83
Cefoperazon
588.000.000
588.000.000
0
24 tháng
84
Cefoperazon
225.500.000
225.500.000
0
24 tháng
85
Cefoperazon
1.823.808.000
1.823.808.000
0
24 tháng
86
Cefotaxim
300.139.560
300.139.560
0
24 tháng
87
Cefotaxim
242.760.000
242.760.000
0
24 tháng
88
Cefoxitin
15.480.000.000
15.480.000.000
0
24 tháng
89
Cefoxitin
9.336.600.000
9.336.600.000
0
24 tháng
90
Cefpodoxim
2.806.554.000
2.806.554.000
0
24 tháng
91
Cefpodoxim
89.557.000
89.557.000
0
24 tháng
92
Cefpodoxim
1.143.590.000
1.143.590.000
0
24 tháng
93
Cefpodoxim
38.304.000
38.304.000
0
24 tháng
94
Cefpodoxim
106.760.000
106.760.000
0
24 tháng
95
Cefpodoxim
1.074.744.000
1.074.744.000
0
24 tháng
96
Cefpodoxim
2.591.208.000
2.591.208.000
0
24 tháng
97
Cefpodoxim
2.718.288.000
2.718.288.000
0
24 tháng
98
Cefpodoxim
531.828.000
531.828.000
0
24 tháng
99
Cefpodoxim
793.195.200
793.195.200
0
24 tháng
100
Cefpodoxim
404.887.560
404.887.560
0
24 tháng
101
Cefpodoxim
2.583.600.000
2.583.600.000
0
24 tháng
102
Cefpodoxim
41.480.000
41.480.000
0
24 tháng
103
Ceftazidim
290.530.000
290.530.000
0
24 tháng
104
Ceftazidim
487.122.000
487.122.000
0
24 tháng
105
Ceftazidim
374.192.000
374.192.000
0
24 tháng
106
Ceftibuten
1.043.640.000
1.043.640.000
0
24 tháng
107
Ceftibuten
648.000.000
648.000.000
0
24 tháng
108
Ceftizoxim
3.429.888.000
3.429.888.000
0
24 tháng
109
Ceftizoxim
10.647.600.000
10.647.600.000
0
24 tháng
110
Ceftriaxon
196.327.152
196.327.152
0
24 tháng
111
Ceftriaxon
1.735.680.000
1.735.680.000
0
24 tháng
112
Ceftriaxon
3.065.600.000
3.065.600.000
0
24 tháng
113
Ceftriaxon
557.744.000
557.744.000
0
24 tháng
114
Ciclopiroxolamin
665.322.000
665.322.000
0
24 tháng
115
Ciclopiroxolamin
186.984.000
186.984.000
0
24 tháng
116
Cilnidipin
11.445.840.000
11.445.840.000
0
24 tháng
117
Cilostazol
193.800.000
193.800.000
0
24 tháng
118
Cilostazol
36.760.000
36.760.000
0
24 tháng
119
Cilostazol
52.500.000
52.500.000
0
24 tháng
120
Ciprofibrat
6.828.717.060
6.828.717.060
0
24 tháng
121
Ciprofibrat
5.506.200.000
5.506.200.000
0
24 tháng
122
Clarithromycin
410.125.000
410.125.000
0
24 tháng
123
Clobetasol butyrat
157.544.000
157.544.000
0
24 tháng
124
Clobetasol propionat
68.332.000
68.332.000
0
24 tháng
125
Clobetasol propionat
75.763.600
75.763.600
0
24 tháng
126
Codein camphosulphonat; Sulfogaiacol; cao mềm Grindelia
1.953.825.000
1.953.825.000
0
24 tháng
127
Codein camphosulphonat; Sulfogaiacol; cao mềm Grindelia
1.181.376.000
1.181.376.000
0
24 tháng
128
Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin
850.500.000
850.500.000
0
24 tháng
129
Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin
1.697.400.000
1.697.400.000
0
24 tháng
130
Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin
992.451.000
992.451.000
0
24 tháng
131
Desloratadin
5.056.800.000
5.056.800.000
0
24 tháng
132
Desloratadin
8.199.200.000
8.199.200.000
0
24 tháng
133
Desloratadin
2.952.560.600
2.952.560.600
0
24 tháng
134
Desloratadin
69.731.550
69.731.550
0
24 tháng
135
Desloratadin
2.090.592.000
2.090.592.000
0
24 tháng
136
Desloratadin
61.367.600
61.367.600
0
24 tháng
137
Desloratadin
424.627.200
424.627.200
0
24 tháng
138
Desloratadin
79.466.400
79.466.400
0
24 tháng
139
Dexibuprofen
1.917.300.000
1.917.300.000
0
24 tháng
140
Dexibuprofen
396.963.600
396.963.600
0
24 tháng
141
Diclofenac
300.762.000
300.762.000
0
24 tháng
142
Diclofenac
21.243.000
21.243.000
0
24 tháng
143
Diethylphtalat
135.441.830
135.441.830
0
24 tháng
144
Digoxin
17.913.750
17.913.750
0
24 tháng
145
Dihydro ergotamin mesylat
516.616.800
516.616.800
0
24 tháng
146
Doripenem
19.448.007.600
19.448.007.600
0
24 tháng
147
Doxazosin
2.274.300.000
2.274.300.000
0
24 tháng
148
Doxazosin
120.657.600
120.657.600
0
24 tháng
149
Doxazosin
152.241.600
152.241.600
0
24 tháng
150
Drotaverin clohydrat
300.811.716
300.811.716
0
24 tháng
151
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
928.098.300
928.098.300
0
24 tháng
152
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
14.710.027.500
14.710.027.500
0
24 tháng
153
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
17.033.986.200
17.033.986.200
0
24 tháng
154
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
721.928.900
721.928.900
0
24 tháng
155
Ebastin
1.672.280.000
1.672.280.000
0
24 tháng
156
Ebastin
1.119.936.400
1.119.936.400
0
24 tháng
157
Ebastin
28.322.000
28.322.000
0
24 tháng
158
Ebastin
725.328.000
725.328.000
0
24 tháng
159
Ebastin
718.620.000
718.620.000
0
24 tháng
160
Empagliflozin
14.595.567.000
14.595.567.000
0
24 tháng
161
Enoxaparin natri
396.000.000
396.000.000
0
24 tháng
162
Enoxaparin natri
1.292.200.000
1.292.200.000
0
24 tháng
163
Enoxaparin natri
879.540.000
879.540.000
0
24 tháng
164
Enoxaparin natri
190.000.000
190.000.000
0
24 tháng
165
Enoxaparin natri
332.640.000
332.640.000
0
24 tháng
166
Ephedrin hydroclorid
200.970.000
200.970.000
0
24 tháng
167
Erythropoietin alpha
4.545.200.000
4.545.200.000
0
24 tháng
168
Erythropoietin alpha
2.971.760.000
2.971.760.000
0
24 tháng
169
Erythropoietin alpha
1.320.000.000
1.320.000.000
0
24 tháng
170
Erythropoietin alpha
10.628.094.400
10.628.094.400
0
24 tháng
171
Erythropoietin alpha
5.226.980.000
5.226.980.000
0
24 tháng
172
Erythropoietin alpha
2.954.644.000
2.954.644.000
0
24 tháng
173
Erythropoietin beta
1.482.400.000
1.482.400.000
0
24 tháng
174
Erythropoietin beta
174.426.000
174.426.000
0
24 tháng
175
Esomeprazol
387.904.000
387.904.000
0
24 tháng
176
Ester etylic của acid béo iod hóa
124.000.000
124.000.000
0
24 tháng
177
Estradiol valerat
66.810.000
66.810.000
0
24 tháng
178
Estriol
325.800.000
325.800.000
0
24 tháng
179
Etamsylat
125.449.800
125.449.800
0
24 tháng
180
Etamsylat
109.200.000
109.200.000
0
24 tháng
181
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
89.100.000
89.100.000
0
24 tháng
182
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
236.280.000
236.280.000
0
24 tháng
183
Etodolac
525.850.000
525.850.000
0
24 tháng
184
Etodolac
6.248.723.100
6.248.723.100
0
24 tháng
185
Etodolac
954.588.600
954.588.600
0
24 tháng
186
Ezetimibe
999.672.660
999.672.660
0
24 tháng
187
Ezetimibe
2.655.440.000
2.655.440.000
0
24 tháng
188
Ezetimibe
1.432.800.000
1.432.800.000
0
24 tháng
189
Ezetimibe; Simvastatin
345.168.000
345.168.000
0
24 tháng
190
Ezetimibe; Simvastatin
236.359.200
236.359.200
0
24 tháng
191
Ezetimibe; Simvastatin
7.737.200.000
7.737.200.000
0
24 tháng
192
Ezetimibe; Simvastatin
402.500.000
402.500.000
0
24 tháng
193
Ezetimibe; Simvastatin
2.031.540.000
2.031.540.000
0
24 tháng
194
Fenoterol; ipratropium
953.200.800
953.200.800
0
24 tháng
195
Fenoterol; ipratropium
1.356.707.719
1.356.707.719
0
24 tháng
196
Fentanyl
301.680.000
301.680.000
0
24 tháng
197
Fenticonazol nitrat
1.905.700.000
1.905.700.000
0
24 tháng
198
Fenticonazol nitrat
651.840.000
651.840.000
0
24 tháng
199
Fexofenadin hydroclorid
325.006.000
325.006.000
0
24 tháng
200
Fexofenadin hydroclorid
317.772.960
317.772.960
0
24 tháng
201
Fexofenadin hydroclorid
203.265.600
203.265.600
0
24 tháng
202
Fexofenadin hydroclorid
1.032.787.320
1.032.787.320
0
24 tháng
203
Fexofenadin hydroclorid
326.282.880
326.282.880
0
24 tháng
204
Flavoxat hydroclorid
752.496.640
752.496.640
0
24 tháng
205
Flavoxat hydroclorid
545.160.000
545.160.000
0
24 tháng
206
Flurbiprofen
3.218.040.000
3.218.040.000
0
24 tháng
207
Fluticason furoat
3.564.294.000
3.564.294.000
0
24 tháng
208
Fluticason furoat
6.423.192.000
6.423.192.000
0
24 tháng
209
Fluticason furoat
2.315.264.000
2.315.264.000
0
24 tháng
210
Fluticason propionat
556.848.000
556.848.000
0
24 tháng
211
Fluticason propionat
294.400.000
294.400.000
0
24 tháng
212
Fluticason propionat
1.133.104.000
1.133.104.000
0
24 tháng
213
Fluticason propionat
424.320.000
424.320.000
0
24 tháng
214
Fluticason propionat
927.048.800
927.048.800
0
24 tháng
215
Fluticason propionat
1.541.376.000
1.541.376.000
0
24 tháng
216
Fluticason propionat
1.785.168.000
1.785.168.000
0
24 tháng
217
Fluvoxamin
35.750.000
35.750.000
0
24 tháng
218
Fluvoxamin
320.166.000
320.166.000
0
24 tháng
219
Fusidic acid; Betamethason (valerat, dipropionat)
475.978.360
475.978.360
0
24 tháng
220
Galantamin
463.944.000
463.944.000
0
24 tháng
221
Gemfibrozil
164.700.000
164.700.000
0
24 tháng
222
Gemfibrozil
189.200.000
189.200.000
0
24 tháng
223
Gemfibrozil
89.640.000
89.640.000
0
24 tháng
224
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
484.659.000
484.659.000
0
24 tháng
225
Granisetron
16.778.300
16.778.300
0
24 tháng
226
Hydroxypropylmethylcellulose
735.265.300
735.265.300
0
24 tháng
227
Hydroxypropylmethylcellulose
1.639.800.000
1.639.800.000
0
24 tháng
228
Ibuprofen; Codein phosphat
205.352.000
205.352.000
0
24 tháng
229
Indomethacin
378.080.000
378.080.000
0
24 tháng
230
Isotretinoin
282.880.000
282.880.000
0
24 tháng
231
Isotretinoin
317.500.000
317.500.000
0
24 tháng
232
Itraconazol
1.914.886.000
1.914.886.000
0
24 tháng
233
Itraconazol
326.000.660
326.000.660
0
24 tháng
234
Itraconazol
259.276.000
259.276.000
0
24 tháng
235
Ivabradin
644.544.600
644.544.600
0
24 tháng
236
Ivermectin
605.252.000
605.252.000
0
24 tháng
237
Ivermectin
142.632.000
142.632.000
0
24 tháng
238
Ivermectin
76.504.000
76.504.000
0
24 tháng
239
Kali iodid; Natri iodid
410.603.760
410.603.760
0
24 tháng
240
Kali iodid; Natri iodid
582.336.300
582.336.300
0
24 tháng
241
Ketorolac tromethamin
310.450.000
310.450.000
0
24 tháng
242
Ketorolac tromethamin
99.900.000
99.900.000
0
24 tháng
243
Ketotifen
270.000.000
270.000.000
0
24 tháng
244
Ketotifen
259.415.520
259.415.520
0
24 tháng
245
Lamotrigin
149.500.000
149.500.000
0
24 tháng
246
Lamotrigin
331.200.000
331.200.000
0
24 tháng
247
Lansoprazol
4.544.000.000
4.544.000.000
0
24 tháng
248
Levocetirizin
242.080.000
242.080.000
0
24 tháng
249
Levocetirizin
1.614.719.600
1.614.719.600
0
24 tháng
250
Levocetirizin
620.680.000
620.680.000
0
24 tháng
251
Levocetirizin
531.864.000
531.864.000
0
24 tháng
252
Levofloxacin
3.527.040.000
3.527.040.000
0
24 tháng
253
Lidocain hydroclorid; Epinephrin (Adrenalin)
831.600.000
831.600.000
0
24 tháng
254
L-Ornithin-L-aspartat
243.600.000
243.600.000
0
24 tháng
255
L-Ornithin-L-aspartat
1.412.500.000
1.412.500.000
0
24 tháng
256
Lynestrenol
53.784.400
53.784.400
0
24 tháng
257
Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
5.510.604.000
5.510.604.000
0
24 tháng
258
Macrogol (polyethylen glycol); Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
2.108.443.680
2.108.443.680
0
24 tháng
259
Magnesi aspartat; Kali aspartat
191.240.000
191.240.000
0
24 tháng
260
Magnesi aspartat; Kali aspartat
85.150.800
85.150.800
0
24 tháng
261
Magnesi aspartat; Kali aspartat
81.200.000
81.200.000
0
24 tháng
262
Magnesi aspartat; Kali aspartat
81.880.000
81.880.000
0
24 tháng
263
Magnesi aspartat; Kali aspartat
51.200.000
51.200.000
0
24 tháng
264
Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd
301.400.000
301.400.000
0
24 tháng
265
Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd
2.064.296.000
2.064.296.000
0
24 tháng
266
Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd
523.937.400
523.937.400
0
24 tháng
267
Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd
561.240.000
561.240.000
0
24 tháng
268
Magnesi trisilicat; nhôm hydroxyd
431.232.000
431.232.000
0
24 tháng
269
Manitol
61.320.000
61.320.000
0
24 tháng
270
Manitol
29.068.000
29.068.000
0
24 tháng
271
Mecobalamin
100.800.000
100.800.000
0
24 tháng
272
Mecobalamin
1.832.607.000
1.832.607.000
0
24 tháng
273
Mecobalamin
89.900.000
89.900.000
0
24 tháng
274
Mecobalamin
22.140.000
22.140.000
0
24 tháng
275
Mecobalamin
470.006.400
470.006.400
0
24 tháng
276
Mequitazin
1.125.000.000
1.125.000.000
0
24 tháng
277
Mequitazin
228.310.000
228.310.000
0
24 tháng
278
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
626.040.000
626.040.000
0
24 tháng
279
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
489.440.000
489.440.000
0
24 tháng
280
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
769.350.000
769.350.000
0
24 tháng
281
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
92.800.000
92.800.000
0
24 tháng
282
Methocarbamol
1.040.579.400
1.040.579.400
0
24 tháng
283
Methocarbamol
461.936.640
461.936.640
0
24 tháng
284
Methocarbamol
93.698.080
93.698.080
0
24 tháng
285
Metoclopramid
353.296.000
353.296.000
0
24 tháng
286
Metoclopramid
21.189.480
21.189.480
0
24 tháng
287
Midazolam
366.141.600
366.141.600
0
24 tháng
288
Minocyclin
256.500.000
256.500.000
0
24 tháng
289
Minocyclin
309.680.000
309.680.000
0
24 tháng
290
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
47.628.000
47.628.000
0
24 tháng
291
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
195.644.000
195.644.000
0
24 tháng
292
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
53.919.600
53.919.600
0
24 tháng
293
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
61.600.000
61.600.000
0
24 tháng
294
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
2.933.600.000
2.933.600.000
0
24 tháng
295
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
155.547.600
155.547.600
0
24 tháng
296
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
126.118.464
126.118.464
0
24 tháng
297
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
2.462.468.400
2.462.468.400
0
24 tháng
298
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
243.840.540
243.840.540
0
24 tháng
299
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
629.864.000
629.864.000
0
24 tháng
300
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
807.360.000
807.360.000
0
24 tháng
301
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
1.624.249.200
1.624.249.200
0
24 tháng
302
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
139.491.000
139.491.000
0
24 tháng
303
Morphin (hydroclorid, sulfat)
207.531.240
207.531.240
0
24 tháng
304
Moxifloxacin
452.306.260
452.306.260
0
24 tháng
305
Moxifloxacin
725.604.000
725.604.000
0
24 tháng
306
Moxifloxacin
142.453.400
142.453.400
0
24 tháng
307
Moxifloxacin
508.800.000
508.800.000
0
24 tháng
308
Moxifloxacin
1.089.000.000
1.089.000.000
0
24 tháng
309
Moxifloxacin
919.800.000
919.800.000
0
24 tháng
310
Moxifloxacin
494.450.000
494.450.000
0
24 tháng
311
Moxifloxacin
424.440.000
424.440.000
0
24 tháng
312
Mupirocin
979.608.000
979.608.000
0
24 tháng
313
Mupirocin
270.375.000
270.375.000
0
24 tháng
314
Nabumeton
1.829.560.000
1.829.560.000
0
24 tháng
315
Nabumeton
265.500.000
265.500.000
0
24 tháng
316
Naproxen
696.000.000
696.000.000
0
24 tháng
317
Naproxen
576.013.200
576.013.200
0
24 tháng
318
Naproxen
397.852.000
397.852.000
0
24 tháng
319
Naproxen
23.360.000
23.360.000
0
24 tháng
320
Naproxen
606.896.640
606.896.640
0
24 tháng
321
Naproxen; Esomeprazol
1.970.364.000
1.970.364.000
0
24 tháng
322
Naproxen; Esomeprazol
1.284.320.000
1.284.320.000
0
24 tháng
323
Naproxen; Esomeprazol
6.012.800.000
6.012.800.000
0
24 tháng
324
Natamycin
1.705.452.000
1.705.452.000
0
24 tháng
325
Natri hyaluronat
903.735.000
903.735.000
0
24 tháng
326
Natri hyaluronat
546.158.592
546.158.592
0
24 tháng
327
Natri hyaluronat
3.728.790.000
3.728.790.000
0
24 tháng
328
Natri hyaluronat
1.314.720.000
1.314.720.000
0
24 tháng
329
Natri hyaluronat
1.149.500.000
1.149.500.000
0
24 tháng
330
Natri hyaluronat
3.373.920.000
3.373.920.000
0
24 tháng
331
Natri hyaluronat
4.007.700.000
4.007.700.000
0
24 tháng
332
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
61.434.240
61.434.240
0
24 tháng
333
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
208.335.000
208.335.000
0
24 tháng
334
Nefopam hydroclorid
58.250.000
58.250.000
0
24 tháng
335
Nefopam hydroclorid
4.200.000
4.200.000
0
24 tháng
336
Neostigmin metylsulfat
33.852.000
33.852.000
0
24 tháng
337
Neostigmin metylsulfat
137.385.000
137.385.000
0
24 tháng
338
Neostigmin metylsulfat
45.080.000
45.080.000
0
24 tháng
339
Neostigmin metylsulfat
1.340.000
1.340.000
0
24 tháng
340
Nhũ dịch lipid
196.824.000
196.824.000
0
24 tháng
341
Nhũ dịch lipid
277.530.000
277.530.000
0
24 tháng
342
Nicardipin hydroclorid
835.618.315
835.618.315
0
24 tháng
343
Nicardipin hydroclorid
426.746.586
426.746.586
0
24 tháng
344
Nicardipin hydroclorid
403.112.000
403.112.000
0
24 tháng
345
Nicorandil
592.800.000
592.800.000
0
24 tháng
346
Nicorandil
511.035.000
511.035.000
0
24 tháng
347
Nicorandil
271.719.000
271.719.000
0
24 tháng
348
Nimodipin
7.875.000
7.875.000
0
24 tháng
349
Nizatidin
102.536.700
102.536.700
0
24 tháng
350
Nizatidin
78.624.000
78.624.000
0
24 tháng
351
Nizatidin
123.690.000
123.690.000
0
24 tháng
352
Octreotid
158.100.000
158.100.000
0
24 tháng
353
Olopatadin (hydroclorid)
70.770.000
70.770.000
0
24 tháng
354
Olopatadin (hydroclorid)
919.464.000
919.464.000
0
24 tháng
355
Olopatadin (hydroclorid)
2.658.841.290
2.658.841.290
0
24 tháng
356
Oseltamivir
22.400.000
22.400.000
0
24 tháng
357
Otilonium bromid
1.104.705.000
1.104.705.000
0
24 tháng
358
Pantoprazol
1.867.020.000
1.867.020.000
0
24 tháng
359
Pantoprazol
898.191.000
898.191.000
0
24 tháng
360
Paracetamol (Acetaminophen)
767.728.910
767.728.910
0
24 tháng
361
Paracetamol; Dextromethorphan; Phenylephrin
856.834.550
856.834.550
0
24 tháng
362
Paracetamol; Dextromethorphan; Phenylephrin
247.800.000
247.800.000
0
24 tháng
363
Paracetamol; Diphenhydramin HCl
147.208.050
147.208.050
0
24 tháng
364
Paracetamol; Methocarbamol
1.203.288.600
1.203.288.600
0
24 tháng
365
Paracetamol; Methocarbamol
3.188.796.480
3.188.796.480
0
24 tháng
366
Paracetamol; Methocarbamol
656.523.800
656.523.800
0
24 tháng
367
Paracetamol; Phenylephrin; Chlorpheniramin
168.779.520
168.779.520
0
24 tháng
368
Paracetamol; Phenylephrin; Diphenhydramin
519.480.000
519.480.000
0
24 tháng
369
Pemirolast kali
228.570.573
228.570.573
0
24 tháng
370
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
120.697.500
120.697.500
0
24 tháng
371
Pethidin hydroclorid
110.845.566
110.845.566
0
24 tháng
372
Phenazon; Lidocain hydroclorid
503.820.000
503.820.000
0
24 tháng
373
Phenylephrin
443.460.000
443.460.000
0
24 tháng
374
Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol
249.600.000
249.600.000
0
24 tháng
375
Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol
57.726.900
57.726.900
0
24 tháng
376
Pinene; camphene; cineol; fenchone; bomeol; anethol
111.734.000
111.734.000
0
24 tháng
377
Piperacillin
98.609.784
98.609.784
0
24 tháng
378
Piperacillin
725.900.000
725.900.000
0
24 tháng
379
Piperacillin
3.029.400.000
3.029.400.000
0
24 tháng
380
Piperacillin
2.372.500.000
2.372.500.000
0
24 tháng
381
Polyethylen glycol; Propylen glycol
298.000.000
298.000.000
0
24 tháng
382
Polyethylen glycol; Propylen glycol
1.775.700.000
1.775.700.000
0
24 tháng
383
Polyethylen glycol; Propylen glycol
856.725.500
856.725.500
0
24 tháng
384
Polystyren
445.500.000
445.500.000
0
24 tháng
385
Polystyren
1.449.400.000
1.449.400.000
0
24 tháng
386
Pralidoxim
22.400.000
22.400.000
0
24 tháng
387
Pralidoxim
21.600.000
21.600.000
0
24 tháng
388
Prednison
2.883.573.000
2.883.573.000
0
24 tháng
389
Progesteron
84.400.000
84.400.000
0
24 tháng
390
Progesteron
545.832.000
545.832.000
0
24 tháng
391
Progesteron
202.608.000
202.608.000
0
24 tháng
392
Progesteron
1.103.760.000
1.103.760.000
0
24 tháng
393
Progesteron
493.136.000
493.136.000
0
24 tháng
394
Progesteron
206.537.500
206.537.500
0
24 tháng
395
Progesteron
4.716.000.000
4.716.000.000
0
24 tháng
396
Promestrien
1.872.000.000
1.872.000.000
0
24 tháng
397
Proparacain hydroclorid
7.088.400
7.088.400
0
24 tháng
398
Propofol
234.260.550
234.260.550
0
24 tháng
399
Quetiapin
27.000.000
27.000.000
0
24 tháng
400
Rabeprazol
2.788.336.000
2.788.336.000
0
24 tháng
401
Rabeprazol
235.144.000
235.144.000
0
24 tháng
402
Rabeprazol
341.943.480
341.943.480
0
24 tháng
403
Racecadotril
1.242.480.000
1.242.480.000
0
24 tháng
404
Racecadotril
541.683.240
541.683.240
0
24 tháng
405
Rilmenidin
905.200.000
905.200.000
0
24 tháng
406
Ringer lactat; Glucose
698.967.050
698.967.050
0
24 tháng
407
Risedronat natri
439.257.000
439.257.000
0
24 tháng
408
Risedronat natri
61.740.000
61.740.000
0
24 tháng
409
Rocuronium bromid
178.257.500
178.257.500
0
24 tháng
410
Rocuronium bromid
224.270.000
224.270.000
0
24 tháng
411
Roxithromycin
11.055.460
11.055.460
0
24 tháng
412
Roxithromycin
200.298.000
200.298.000
0
24 tháng
413
Rupatadin
312.979.800
312.979.800
0
24 tháng
414
Rupatadin
1.132.450.000
1.132.450.000
0
24 tháng
415
Rupatadin
31.565.000
31.565.000
0
24 tháng
416
Salmeterol; Fluticason propionat
713.520.000
713.520.000
0
24 tháng
417
Salmeterol; Fluticason propionat
643.632.000
643.632.000
0
24 tháng
418
Salmeterol; Fluticason propionat
2.212.020.000
2.212.020.000
0
24 tháng
419
Salmeterol; Fluticason propionat
1.210.366.000
1.210.366.000
0
24 tháng
420
Salmeterol; Fluticason propionat
742.583.920
742.583.920
0
24 tháng
421
Salmeterol; Fluticason propionat
1.368.073.896
1.368.073.896
0
24 tháng
422
Sắt ascorbat; Acid folic
10.632.648.000
10.632.648.000
0
24 tháng
423
Sắt protein succinylat
1.629.110.000
1.629.110.000
0
24 tháng
424
Sắt protein succinylat
791.758.000
791.758.000
0
24 tháng
425
Sevofluran
2.299.036.950
2.299.036.950
0
24 tháng
426
Sulfasalazin
780.929.100
780.929.100
0
24 tháng
427
Sumatriptan
986.391.000
986.391.000
0
24 tháng
428
Suxamethonium clorid
112.050.000
112.050.000
0
24 tháng
429
Tacrolimus
204.960.000
204.960.000
0
24 tháng
430
Tamsulosin hydroclorid
3.285.000.000
3.285.000.000
0
24 tháng
431
Tamsulosin hydroclorid
1.194.480.000
1.194.480.000
0
24 tháng
432
Terbinafin (hydroclorid)
143.942.400
143.942.400
0
24 tháng
433
Terbinafin (hydroclorid)
1.965.600
1.965.600
0
24 tháng
434
Terbinafin hydroclorid
125.580.000
125.580.000
0
24 tháng
435
Terbinafin hydroclorid
40.800.000
40.800.000
0
24 tháng
436
Terbinafin hydroclorid
74.083.000
74.083.000
0
24 tháng
437
Terbinafin hydroclorid
80.250.000
80.250.000
0
24 tháng
438
Terbinafin hydroclorid
767.130.000
767.130.000
0
24 tháng
439
Terbutalin sulfat
93.571.500
93.571.500
0
24 tháng
440
Terlipressin
297.948.000
297.948.000
0
24 tháng
441
Tetracain hydroclorid
68.168.100
68.168.100
0
24 tháng
442
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
244.530.000
244.530.000
0
24 tháng
443
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
199.485.000
199.485.000
0
24 tháng
444
Tinidazol
97.768.860
97.768.860
0
24 tháng
445
Tiropramid hydroclorid
167.380.000
167.380.000
0
24 tháng
446
Tizanidin
63.000.000
63.000.000
0
24 tháng
447
Tizanidin
180.264.000
180.264.000
0
24 tháng
448
Tizanidin
143.640.000
143.640.000
0
24 tháng
449
Tranexamic acid
186.378.500
186.378.500
0
24 tháng
450
Tretinoin; Erythromycin
369.736.000
369.736.000
0
24 tháng
451
Triamcinolon acetonid
74.920.000
74.920.000
0
24 tháng
452
Triamcinolon acetonid
236.880.000
236.880.000
0
24 tháng
453
Tropicamide; Phenyl-ephrine hydroclorid
21.600.000
21.600.000
0
24 tháng
454
Tyrothricin; Benzocain; Benzalkonium
590.400.000
590.400.000
0
24 tháng
455
Urea
136.490.900
136.490.900
0
24 tháng
456
Valproat natri; Valproic acid
1.920.220.000
1.920.220.000
0
24 tháng
457
Verapamil hydroclorid
99.400.000
99.400.000
0
24 tháng
458
Verapamil hydroclorid
89.600.000
89.600.000
0
24 tháng
459
Vildagliptin; Metformin hydroclorid
14.759.488.800
14.759.488.800
0
24 tháng
460
Vildagliptin; Metformin hydroclorid
22.368.259.200
22.368.259.200
0
24 tháng
461
Zopiclon
81.774.000
81.774.000
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 126

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây