Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600101583 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 5.118.750 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600101584 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.498.750 | 120 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 3 | PP2600101585 | Ceftazidim | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600101586 | Cinnarizin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 31.872.125 | 120 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| 5 | PP2600101587 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.729.375 | 120 | 75.200.000 | 75.200.000 | 0 |
| 6 | PP2600101589 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.498.750 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600101591 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 1.125.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600101592 | Glucosamin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 8.830.625 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600101593 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 12.010.125 | 120 | 30.200.000 | 30.200.000 | 0 |
| 10 | PP2600101594 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 4.376.250 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600101596 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.729.375 | 120 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 12 | PP2600101597 | Silymarin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 31.872.125 | 120 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 13 | PP2600101598 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 4.376.250 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 14 | PP2600101599 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 4.376.250 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600101600 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 11.625.000 | 120 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600101601 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.729.375 | 120 | 2.040.500 | 2.040.500 | 0 |
| 17 | PP2600101602 | Oxytocin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 8.830.625 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600101604 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.498.750 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600101605 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 20 | PP2600101606 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 6.798.750 | 120 | 271.950.000 | 271.950.000 | 0 |
| 21 | PP2600101607 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.378.355 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 22 | PP2600101608 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 131.250 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 23 | PP2600101609 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 314.000 | 120 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 |
| 24 | PP2600101610 | Cefamandol | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 14.948.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600101611 | Cefixim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 26 | PP2600101612 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 14.948.000 | 120 | 159.920.000 | 159.920.000 | 0 |
| 27 | PP2600101613 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600101616 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.607.500 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600101620 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 3.097.925 | 120 | 11.817.000 | 11.817.000 | 0 |
| 30 | PP2600101621 | Famotidin | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 14.948.000 | 120 | 335.400.000 | 335.400.000 | 0 |
| 31 | PP2600101622 | Glibenclamid + Metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 8.830.625 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 32 | PP2600101623 | Lansoprazol | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 18.373.375 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600101624 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.607.500 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 34 | PP2600101625 | Lisinopril | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 5.133.000 | 120 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.378.355 | 120 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600101626 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 2.202.475 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 36 | PP2600101627 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 2.202.475 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600101628 | Spironolacton | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 38 | PP2600101629 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 5.133.000 | 120 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600101630 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 106.250 | 120 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 40 | PP2600101631 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 3.097.925 | 120 | 10.980.000 | 10.980.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 4.376.250 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600101632 | Ofloxacin | vn2800836196 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long | 90 | 23.475.000 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600101633 | Oxacilin | vn2800836196 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long | 90 | 23.475.000 | 120 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600101635 | Tenofovir (TDF) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 5.133.000 | 120 | 26.586.000 | 26.586.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 670.500 | 120 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600101636 | Sorbitol | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 14.948.000 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 45 | PP2600101637 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 7.427.500 | 120 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 |
| 46 | PP2600101638 | Pantoprazol | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 8.830.625 | 120 | 23.550.000 | 23.550.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 590.625 | 120 | 22.275.000 | 22.275.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 590.625 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600101641 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 31.872.125 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600101642 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 18.373.375 | 120 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| 49 | PP2600101643 | Azithromycin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.626.250 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600101645 | Cefradin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 2.160.000 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 51 | PP2600101646 | Cilnidipin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 7.427.500 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600101647 | Cilnidipin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600101649 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 3.097.925 | 120 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 54 | PP2600101650 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 3.097.925 | 120 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 7.427.500 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600101651 | Fluconazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 4.475.000 | 4.475.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 7.427.500 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600101652 | Flunarizin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600101653 | Loratadin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 7.427.500 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 58 | PP2600101654 | Gliclazid + metformin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600101656 | Pantoprazol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 60 | PP2600101657 | Perindopril | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 90 | 2.068.500 | 120 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 82.740.000 | 82.740.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600101658 | Tenofovir (TDF) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.626.250 | 120 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 7.427.500 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600101659 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.169.750 | 120 | 86.790.000 | 86.790.000 | 0 |
| 63 | PP2600101660 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 8.830.625 | 120 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| 64 | PP2600101661 | Aciclovir | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 65 | PP2600101664 | Ambroxol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 90 | 444.500 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600101665 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.368.200 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600101666 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 68 | PP2600101667 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.948.750 | 120 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 69 | PP2600101668 | Bacillus Clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 2.349.000 | 120 | 54.300.000 | 54.300.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600101669 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 2.349.000 | 120 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| 71 | PP2600101670 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 72 | PP2600101671 | Betamethasone + Dexchlorpheniramin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 31.872.125 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 73 | PP2600101673 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 74 | PP2600101675 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.487.500 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 75 | PP2600101676 | Cefamandol | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 18.373.375 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600101677 | Cefoperazon | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 7.762.375 | 120 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 77 | PP2600101678 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 25.804.900 | 120 | 251.196.000 | 251.196.000 | 0 |
| 78 | PP2600101679 | Cefoxitin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 31.872.125 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600101680 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 25.804.900 | 120 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600101682 | Clotrimazol + Betamethason | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 90 | 444.500 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600101683 | Cloxacilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 31.872.125 | 120 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600101684 | Codein + Terpin hydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600101687 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.368.200 | 120 | 1.488.000 | 1.488.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600101688 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600101689 | Famotidin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 18.373.375 | 120 | 417.655.000 | 417.655.000 | 0 |
| 86 | PP2600101690 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 31.872.125 | 120 | 21.875.000 | 21.875.000 | 0 |
| 87 | PP2600101691 | Glibenclamid + Metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 8.830.625 | 120 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 |
| 88 | PP2600101692 | Glimepirid + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600101693 | Glimepirid + Metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 90 | PP2600101695 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 91 | PP2600101696 | Glycerin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 92 | PP2600101698 | Ibuprofen | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.368.200 | 120 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600101699 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.948.750 | 120 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| 94 | PP2600101700 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 95 | PP2600101701 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600101702 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 2.202.475 | 120 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 97 | PP2600101703 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 98 | PP2600101704 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 18.373.375 | 120 | 35.985.000 | 35.985.000 | 0 |
| 99 | PP2600101705 | Methyl prednisolon | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 7.762.375 | 120 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 100 | PP2600101706 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.368.200 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600101707 | Metronidazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600101708 | Nicardipin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 103 | PP2600101709 | Piracetam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 104 | PP2600101710 | Salbutamol sulfat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 105 | PP2600101711 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600101712 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.378.355 | 120 | 7.606.200 | 7.606.200 | 0 |
| 107 | PP2600101713 | Rabeprazol | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 25.804.900 | 120 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600101714 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 109 | PP2600101715 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 314.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600101716 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 275.000 | 275.000 | 0 |
| 111 | PP2600101717 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 112 | PP2600101718 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 113 | PP2600101719 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600101720 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 2.202.475 | 120 | 3.699.000 | 3.699.000 | 0 |
| 115 | PP2600101721 | Ringer lactat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.378.355 | 120 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 72.100.000 | 72.100.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600101722 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 325.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600101723 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 118 | PP2600101724 | Natri clorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.378.355 | 120 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 119 | PP2600101725 | Nicorandil | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 31.872.125 | 120 | 19.300.000 | 19.300.000 | 0 |
| 120 | PP2600101726 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.901.950 | 120 | 335.000 | 335.000 | 0 |
| 121 | PP2600101727 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 122 | PP2600101729 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm. | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 10.250.125 | 120 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 123 | PP2600101730 | Oxacilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 31.872.125 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600101731 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.368.200 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600101732 | Piracetam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.487.500 | 120 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 |
| 126 | PP2600101735 | Pravastatin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 127 | PP2600101738 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 90 | 444.500 | 120 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 128 | PP2600101740 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 3.285.000 | 120 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 129 | PP2600101742 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 15.368.200 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600101743 | Terbutalin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 12.010.125 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 131 | PP2600101744 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600101745 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 1.487.500 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 133 | PP2600101746 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600101747 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 135 | PP2600101748 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.636.750 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600101749 | Povidon iodin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 5.195.600 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600101750 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 12.010.125 | 120 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600101751 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 139 | PP2600101752 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 140 | PP2600101753 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 47.425.500 | 120 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600101754 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.057.000 | 120 | 76.934.000 | 76.934.000 | 0 |
| 142 | PP2600101757 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.378.355 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
1. PP2600101620 - Etoricoxib
2. PP2600101631 - Piracetam
3. PP2600101649 - Esomeprazol
4. PP2600101650 - Esomeprazol
1. PP2600101592 - Glucosamin
2. PP2600101602 - Oxytocin
3. PP2600101622 - Glibenclamid + Metformin
4. PP2600101638 - Pantoprazol
5. PP2600101660 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2600101691 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2600101667 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600101699 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2600101722 - Rifamycin
1. PP2600101625 - Lisinopril
2. PP2600101629 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600101635 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600101657 - Perindopril
1. PP2600101584 - Budesonid + formoterol
2. PP2600101589 - Nhũ dịch lipid
3. PP2600101604 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2600101609 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2600101715 - Mupirocin
1. PP2600101626 - Thiamazol
2. PP2600101627 - Thiamazol
3. PP2600101702 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2600101720 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2600101594 - Lisinopril
2. PP2600101598 - Trimetazidin
3. PP2600101599 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2600101631 - Piracetam
1. PP2600101638 - Pantoprazol
1. PP2600101616 - Ciprofloxacin
2. PP2600101624 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2600101608 - Azithromycin
1. PP2600101600 - Ofloxacin
1. PP2600101659 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2600101740 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600101586 - Cinnarizin
2. PP2600101597 - Silymarin
3. PP2600101641 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600101671 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin
5. PP2600101679 - Cefoxitin
6. PP2600101683 - Cloxacilin
7. PP2600101690 - Fluvastatin
8. PP2600101725 - Nicorandil
9. PP2600101730 - Oxacilin
1. PP2600101607 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600101625 - Lisinopril
3. PP2600101712 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2600101721 - Ringer lactat
5. PP2600101724 - Natri clorid
6. PP2600101757 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600101610 - Cefamandol
2. PP2600101612 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600101621 - Famotidin
4. PP2600101636 - Sorbitol
1. PP2600101583 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600101678 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600101680 - Ceftizoxim
3. PP2600101713 - Rabeprazol
1. PP2600101605 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600101613 - Cefoperazon
3. PP2600101647 - Cilnidipin
4. PP2600101656 - Pantoprazol
5. PP2600101692 - Glimepirid + metformin
6. PP2600101696 - Glycerin
7. PP2600101710 - Salbutamol sulfat
8. PP2600101735 - Pravastatin
9. PP2600101751 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
10. PP2600101752 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
11. PP2600101753 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600101664 - Ambroxol
2. PP2600101682 - Clotrimazol + Betamethason
3. PP2600101738 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
1. PP2600101645 - Cefradin
1. PP2600101611 - Cefixim
2. PP2600101643 - Azithromycin
3. PP2600101652 - Flunarizin
4. PP2600101657 - Perindopril
5. PP2600101670 - Bacillus subtilis
6. PP2600101698 - Ibuprofen
7. PP2600101709 - Piracetam
8. PP2600101718 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
9. PP2600101727 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
10. PP2600101744 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2600101749 - Povidon iodin
1. PP2600101630 - Cefpodoxim
1. PP2600101643 - Azithromycin
2. PP2600101658 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600101591 - Felodipin
1. PP2600101587 - Ciprofloxacin
2. PP2600101596 - Nicardipin
3. PP2600101601 - Xylometazolin
1. PP2600101651 - Fluconazol
2. PP2600101693 - Glimepirid + Metformin
3. PP2600101695 - Glucose
4. PP2600101701 - L-Ornithin - L- aspartat
5. PP2600101703 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2600101707 - Metronidazol
7. PP2600101714 - Saccharomyces boulardii
8. PP2600101719 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2600101721 - Ringer lactat
10. PP2600101729 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm.
1. PP2600101593 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2600101743 - Terbutalin
3. PP2600101750 - Gliclazid + metformin
1. PP2600101666 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600101668 - Bacillus Clausii
3. PP2600101673 - Budesonid
4. PP2600101700 - Levofloxacin
5. PP2600101711 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600101716 - Moxifloxacin + dexamethason
7. PP2600101717 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
8. PP2600101723 - Moxifloxacin
9. PP2600101746 - Salbutamol + ipratropium
10. PP2600101747 - Salbutamol sulfat
11. PP2600101748 - Salbutamol sulfat
1. PP2600101606 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600101665 - Amikacin
2. PP2600101687 - Diclofenac
3. PP2600101698 - Ibuprofen
4. PP2600101706 - Methyl prednisolon
5. PP2600101731 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600101742 - Acetyl leucin
1. PP2600101585 - Ceftazidim
2. PP2600101628 - Spironolacton
3. PP2600101629 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600101631 - Piracetam
5. PP2600101635 - Tenofovir (TDF)
6. PP2600101654 - Gliclazid + metformin
7. PP2600101661 - Aciclovir
8. PP2600101684 - Codein + Terpin hydrat
9. PP2600101687 - Diclofenac
10. PP2600101688 - Diphenhydramin
11. PP2600101708 - Nicardipin
12. PP2600101726 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2600101623 - Lansoprazol
2. PP2600101642 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600101676 - Cefamandol
4. PP2600101689 - Famotidin
5. PP2600101704 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600101668 - Bacillus Clausii
2. PP2600101669 - Bacillus clausii
1. PP2600101637 - Ticarcillin + acid clavulanic
2. PP2600101646 - Cilnidipin
3. PP2600101650 - Esomeprazol
4. PP2600101651 - Fluconazol
5. PP2600101653 - Loratadin
6. PP2600101658 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600101675 - Calci clorid
2. PP2600101732 - Piracetam
3. PP2600101745 - Phytomenadion (Vitamin K1)
1. PP2600101754 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2600101638 - Pantoprazol
1. PP2600101635 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600101677 - Cefoperazon
2. PP2600101705 - Methyl prednisolon
1. PP2600101632 - Ofloxacin
2. PP2600101633 - Oxacilin