Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TM-XD HOÀNG LONG | Tư vấn lập E-HSMT | Số nhà 41 đường Ngô Quyền, , Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2 | Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật và thương mại NSC | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Phố Quan Nội 1, P Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa |
| 3 | CÔNG TY TNHH TM-XD HOÀNG LONG | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số nhà 41 đường Ngô Quyền, , Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 4 | Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật và thương mại NSC | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Phố Quan Nội 1, P Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung làm rõ trong file đính kèm | Đề nghị nhà thầu nghiên cứu E-HSMT theo quy định của pháp luật |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
204.750.000
|
204.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Budesonid + formoterol
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Ceftazidim
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Cinnarizin
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Ciprofloxacin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Colchicin
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Nhũ dịch lipid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Dopamin hydroclorid
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Felodipin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Glucosamin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
30.200.000
|
30.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Lisinopril
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Methyl prednisolon
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Nicardipin
|
31.250.000
|
31.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Silymarin
|
10.584.000
|
10.584.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Trimetazidin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Ofloxacin
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Xylometazolin
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Oxytocin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
271.950.000
|
271.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Ampicilin + Sulbactam
|
29.988.000
|
29.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Azithromycin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
5.560.000
|
5.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Cefamandol
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Cefixim
|
35.994.000
|
35.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
159.920.000
|
159.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Cefoperazon
|
513.750.000
|
513.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Cefpodoxim
|
11.004.000
|
11.004.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Cefpodoxim
|
15.708.000
|
15.708.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Ciprofloxacin
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Clorpromazin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Cloxacilin
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Clozapin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Etoricoxib
|
11.817.000
|
11.817.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Famotidin
|
335.400.000
|
335.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Glibenclamid + Metformin
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Lansoprazol
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Levothyroxin (muối natri)
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Lisinopril
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Thiamazol
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Thiamazol
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Spironolacton
|
16.170.000
|
16.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Cefpodoxim
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Piracetam
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Ofloxacin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Oxacilin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Perindopril
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Tenofovir (TDF)
|
26.820.000
|
26.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Sorbitol
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
156.750.000
|
156.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Pantoprazol
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Aciclovir
|
3.075.000
|
3.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Amlodipin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
31.290.000
|
31.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
70.350.000
|
70.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Azithromycin
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Azithromycin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefradin
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cilnidipin
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cilnidipin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Drotaverin clohydrat
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Esomeprazol
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Esomeprazol
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Fluconazol
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Flunarizin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Loratadin
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Gliclazid + metformin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Olanzapin
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Pantoprazol
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Perindopril
|
82.740.000
|
82.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Tenofovir (TDF)
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
86.790.000
|
86.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Aciclovir
|
390.000
|
390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Acid amin*
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Ambroxol
|
8.630.000
|
8.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Amikacin
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Amiodaron hydroclorid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
183.750.000
|
183.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Bacillus Clausii
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Bacillus clausii
|
39.360.000
|
39.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Bacillus subtilis
|
14.750.000
|
14.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Betamethasone + Dexchlorpheniramin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Bromhexin hydroclorid
|
2.830.000
|
2.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Budesonid
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Budesonid
|
1.780.000
|
1.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Calci clorid
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cefamandol
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cefoperazon
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
251.196.000
|
251.196.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cefoxitin
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Ceftizoxim
|
645.000.000
|
645.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Cloramphenicol
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Clotrimazol + Betamethason
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Cloxacilin
|
858.000.000
|
858.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Codein + Terpin hydrat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Colchicin
|
780.000
|
780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Desloratadin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Diclofenac
|
1.488.000
|
1.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Diphenhydramin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Famotidin
|
418.600.000
|
418.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Fluvastatin
|
21.875.000
|
21.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Glibenclamid + Metformin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Glimepirid + metformin
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Glimepirid + Metformin
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Glucose
|
90.648.000
|
90.648.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Glucose
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Glycerin
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Ibuprofen
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ibuprofen
|
6.840.000
|
6.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Lactobacillus acidophilus
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Levofloxacin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
35.985.000
|
35.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Methyl prednisolon
|
22.995.000
|
22.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Methyl prednisolon
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Metronidazol
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Nicardipin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Piracetam
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Salbutamol sulfat
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
7.606.200
|
7.606.200
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Rabeprazol
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Saccharomyces boulardii
|
17.955.000
|
17.955.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Mupirocin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
275.000
|
275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
3.699.000
|
3.699.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Ringer lactat
|
72.100.000
|
72.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Rifamycin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Moxifloxacin
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Natri clorid
|
42.940.000
|
42.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Nicorandil
|
22.250.000
|
22.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
310.000
|
310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Nước cất pha tiêm
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm.
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Oxacilin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Piracetam
|
54.800.000
|
54.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Sắt sulfat + acid folic
|
1.670.000
|
1.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Sorbitol
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Pravastatin
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
1.644.000
|
1.644.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Tetracain
|
750.750
|
750.750
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
6.150.000
|
6.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Tramadol
|
6.993.000
|
6.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Acetyl leucin
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Terbutalin
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Salbutamol + ipratropium
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Salbutamol sulfat
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Salbutamol sulfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Povidon iodin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Gliclazid + metformin
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
627.000.000
|
627.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
82.280.000
|
82.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
"Hạnh phúc cũng gíông như một chiếc đồng hồ, loại nào đơn giản nhất là thứ ít hư hỏng nhất. "
Chamfort
Sự kiện trong nước: Ngày 19-4-1948, bộ đội chủ lực khu 9 đánh địch ở Tầm Vu (tỉnh Cần Thơ). Ta tiêu diệt hoàn toàn 24 xe quân sự, thu một khẩu pháo 105 ly và 100 súng trường của địch. Đây là một chiến thắng có tiếng vang lớn ở Nam Bộ trong những nǎm đầu kháng chiến chống giặc Pháp xâm lược.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Lang Chánh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện đa khoa Lang Chánh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.