Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600202383 | Aciclovir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 1.852.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600202385 | Carbocistein | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 120 | 4.200.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600202386 | Clobetason butyrat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 54.520 | 150 | 4.930.000 | 4.930.000 | 0 |
| 4 | PP2600202387 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 7.071.100 | 150 | 9.605.000 | 9.605.000 | 0 |
| 5 | PP2600202388 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 648.150 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 624.750 | 150 | 47.180.000 | 47.180.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600202389 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 226.000 | 150 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 226.000 | 150 | 21.480.000 | 21.480.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600202393 | Dioctahedral smectit | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 667.500 | 150 | 26.955.000 | 26.955.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 7.071.100 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600202394 | Duloxetin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 14.980.000 | 150 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600202395 | Erythropoietin alpha | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 7.740.000 | 150 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600202396 | Etifoxine Hydrochloride | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 987.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 11 | PP2600202397 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 521.850 | 150 | 52.185.000 | 52.185.000 | 0 |
| 12 | PP2600202398 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.809.097 | 150 | 122.361.400 | 122.361.400 | 0 |
| 13 | PP2600202399 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 28.800.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600202400 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.809.097 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 15 | PP2600202401 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 938.700 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 3.591.000 | 150 | 81.750.000 | 81.750.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600202402 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.094.550 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 885.150 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600202404 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.644.610 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 18 | PP2600202405 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.094.550 | 150 | 96.150.000 | 96.150.000 | 0 |
| 19 | PP2600202406 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.094.550 | 150 | 4.589.970 | 4.589.970 | 0 |
| 20 | PP2600202407 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 799.000 | 150 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 |
| 21 | PP2600202408 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.316.700 | 150 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 22 | PP2600202409 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.094.550 | 150 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 23 | PP2600202410 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 938.700 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 24 | PP2600202411 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 7.071.100 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600202412 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.809.097 | 150 | 34.370.550 | 34.370.550 | 0 |
| 26 | PP2600202413 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.809.097 | 150 | 472.753.000 | 472.753.000 | 0 |
| 27 | PP2600202414 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 7.071.100 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.644.610 | 150 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600202415 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.315.250 | 150 | 267.300.000 | 267.300.000 | 0 |
| 29 | PP2600202416 | Tofisopam | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 14.980.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600202417 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.644.610 | 150 | 1.251.000 | 1.251.000 | 0 |
| 31 | PP2600202418 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.809.097 | 150 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 32 | PP2600202419 | Vắc xin phòng Não mô cầu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.809.097 | 150 | 152.992.600 | 152.992.600 | 0 |
| 33 | PP2600202420 | Vắc xin phòng ngừa các bệnh đường hô hấp dưới do Vi-rút hợp bào hô hấp RSV có chất bổ trợ AS01E | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.809.097 | 150 | 22.132.030 | 22.132.030 | 0 |
| 34 | PP2600202421 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 174.379 | 150 | 17.437.900 | 17.437.900 | 0 |
| 35 | PP2600202422 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 483.840 | 150 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 36 | PP2600202423 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 499.800 | 150 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 37 | PP2600202424 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 3.591.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 38 | PP2600202425 | Venlafaxin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 960.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600202426 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 648.150 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 40 | PP2600202428 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 143.500 | 150 | 14.350.000 | 14.350.000 | 0 |
1. PP2600202385 - Carbocistein
1. PP2600202401 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2600202410 - Pyridostigmin bromid
1. PP2600202398 - Indacaterol + Glycopyrronium
2. PP2600202400 - Levodopa + Benserazid
3. PP2600202412 - Salbutamol
4. PP2600202413 - Salmeterol + Fluticason propionat
5. PP2600202418 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
6. PP2600202419 - Vắc xin phòng Não mô cầu
7. PP2600202420 - Vắc xin phòng ngừa các bệnh đường hô hấp dưới do Vi-rút hợp bào hô hấp RSV có chất bổ trợ AS01E
1. PP2600202425 - Venlafaxin
1. PP2600202422 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2600202383 - Aciclovir
1. PP2600202402 - Levofloxacin
2. PP2600202405 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
3. PP2600202406 - Nepafenac
4. PP2600202409 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2600202389 - Diclofenac
1. PP2600202386 - Clobetason butyrat
1. PP2600202402 - Levofloxacin
1. PP2600202393 - Dioctahedral smectit
1. PP2600202388 - Dapagliflozin
2. PP2600202426 - Vitamin B1
1. PP2600202421 - Vắc xin phòng Thương hàn
1. PP2600202389 - Diclofenac
1. PP2600202423 - Valproat natri
1. PP2600202407 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600202394 - Duloxetin
2. PP2600202416 - Tofisopam
1. PP2600202397 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2600202428 - Vitamin C
1. PP2600202396 - Etifoxine Hydrochloride
1. PP2600202408 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2600202399 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2600202415 - Solifenacin succinate
1. PP2600202388 - Dapagliflozin
1. PP2600202395 - Erythropoietin alpha
1. PP2600202387 - Clobetasol propionat
2. PP2600202393 - Dioctahedral smectit
3. PP2600202411 - Rosuvastatin
4. PP2600202414 - Sitagliptin
1. PP2600202404 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2600202414 - Sitagliptin
3. PP2600202417 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2600202401 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2600202424 - Vasopressin