Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316850902 |
0316850902 |
420.000.000 |
420.000.000 |
1 |
||
2 |
vn0101400572 |
0101400572 |
4.930.000 |
5.452.000 |
1 |
||
3 |
vn1600699279 |
1600699279 |
92.105.000 |
92.360.000 |
2 |
||
4 |
vn0317585767 |
0317585767 |
47.180.000 |
62.475.000 |
1 |
||
5 |
vn2500228415 |
2500228415 |
2.340.000 |
2.340.000 |
1 |
||
6 |
vn0311194365 |
0311194365 |
21.200.000 |
22.600.000 |
1 |
||
7 |
vn0313501974 |
0313501974 |
26.955.000 |
66.750.000 |
1 |
||
8 |
vn0318053324 |
0318053324 |
1.498.000.000 |
1.498.000.000 |
2 |
||
9 |
vn0300523385 |
0300523385 |
774.000.000 |
774.000.000 |
1 |
||
10 |
vn0302662659 |
0302662659 |
98.700.000 |
98.700.000 |
1 |
||
11 |
vn0314119045 |
0314119045 |
52.185.000 |
52.185.000 |
1 |
||
12 |
vn0302597576 |
0302597576 |
980.909.580 |
980.909.580 |
7 |
||
13 |
vn0312696382 |
0312696382 |
960.000.000 |
960.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0101261544 |
0101261544 |
358.950.000 |
359.100.000 |
2 |
||
15 |
vn0302339800 |
0302339800 |
11.970.000 |
11.970.000 |
1 |
||
16 |
vn0316417470 |
0316417470 |
304.939.970 |
309.454.970 |
4 |
||
17 |
vn4200562765 |
4200562765 |
438.691.000 |
564.461.000 |
3 |
||
18 |
vn0312492614 |
0312492614 |
79.900.000 |
79.900.000 |
1 |
||
19 |
vn0100108536 |
0100108536 |
131.670.000 |
131.670.000 |
1 |
||
20 |
vn0301140748 |
0301140748 |
17.437.900 |
17.437.900 |
1 |
||
21 |
vn0304373099 |
0304373099 |
16.128.000 |
16.128.000 |
1 |
||
22 |
vn0400102091 |
0400102091 |
49.600.000 |
49.980.000 |
1 |
||
23 |
vn0309829522 |
0309829522 |
96.000.000 |
96.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0312124321 |
0312124321 |
14.350.000 |
14.350.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 24 nhà thầu |
6.498.141.450 |
6.686.223.450 |
38 |
||||
1 |
PP2600202413 |
2260530000774.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.700 |
278.090 |
472.753.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
2 |
PP2600202393 |
2260510000572.04 |
Cadismectite |
Dioctahedral smectit |
3g |
893100183024 (VD-18264-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3,8g |
Gói |
15.000 |
1.797 |
26.955.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
3 |
PP2600202386 |
2260500000506.04 |
Benate |
Clobetasone butyrate |
0,05 % (w/w) - Tuýp 5g |
893100086924 (VD-24464-16) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
290 |
17.000 |
4.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
4 |
PP2600202389 |
2260550000532.01 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
10.600 |
21.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
5 |
PP2600202420 |
2260550000846.01 |
Arexvy |
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) 25mcg và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota 25 mcg |
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) 25mcg và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota 25 mcg |
540310322425 |
Tiêm bắp |
Bột và hỗn dịch để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX, đóng gói cấp 1 kháng nguyên RSVPreF3: GlaxoSmithKline Biologicals SA ; CSSX, đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01E, đóng gói cấp 2 thành phẩm: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l ; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
Bỉ/Ý/Bỉ |
Hộp 1 lọ bột chứa 120mcg kháng nguyên RSVPreF3 và 1 lọ chứa 0,5mL hỗn dịch chất bổ trợ AS01E |
Lọ |
5 |
4.426.406 |
22.132.030 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
6 |
PP2600202406 |
2260530000705.01 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
152.999 |
4.589.970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
7 |
PP2600202410 |
2260570000741.04 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110058000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.990 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
8 |
PP2600202424 |
2260580000885.05 |
Presson |
Vasopressin |
20 IU/1ml |
7377/QLD-KD 3470/QLD-KD 1405/QLD-KD 1411/QLD-KD 1412/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Joint Stock Company Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
140 |
1.980.000 |
277.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
9 |
PP2600202425 |
2260520000890.03 |
Venlift OD 75 |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine Hydrochloride) |
75mg |
890110082623 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.400 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
10 |
PP2600202419 |
2260560000836.01 |
Bexsero |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
800310090123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l |
Ý |
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm |
Hộp |
100 |
1.529.926 |
152.992.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
11 |
PP2600202395 |
2260560000591.05 |
HEMAPO |
Erythropoietin alpha |
3.000IU/ml. |
QLSP-0780-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kexing Biopharm Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ, Hộp nhỏ chứa 01 bơm tiêm x 01ml |
Bơm tiêm |
3.000 |
258.000 |
774.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
12 |
PP2600202422 |
2260530000866.04 |
Vắc xin Viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20mcg/1ml |
893310036523 (QLVX-1044-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
80.640 |
16.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
13 |
PP2600202404 |
2260550000686.04 |
Montelukast 10 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
10mg |
893110243925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
18.000 |
480 |
8.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
14 |
PP2600202412 |
2260570000765.01 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
450 |
76.379 |
34.370.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
15 |
PP2600202398 |
2260570000628.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
175 |
699.208 |
122.361.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
16 |
PP2600202405 |
2260540000696.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.500 |
64.100 |
96.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
17 |
PP2600202396 |
2260550000600.04 |
Lefeixin |
Etifoxine Hydrochloride |
50mg |
893110540124 |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.290 |
98.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
18 |
PP2600202428 |
2260570000925.04 |
A.T ASCORBIC Syrup |
Vitamin C |
100mg/5ml |
893100275023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 5ml (đóng ống từ màng PVC/PE) |
Ống |
7.000 |
2.050 |
14.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
19 |
PP2600202407 |
2260560000713.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
79.900 |
79.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
20 |
PP2600202423 |
2260520000876.04 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.480 |
49.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
21 |
PP2600202385 |
2260520000494.03 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocisteine (micronized) |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.800 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
22 |
PP2600202394 |
2260560000584.04 |
Duckinds 30 |
Duloxetin (dưới dạng vi hạt duloxetin hydroclorid bao tan trong ruột) |
30mg |
893110364324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
11.900 |
238.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
23 |
PP2600202401 |
2260550000655.02 |
Creamec 25/250 |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate); Levodopa |
25mg; 250mg |
893110073225 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.450 |
81.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
24 |
PP2600202387 |
2260560000515.04 |
β-Sol |
Clobetasol Propionat |
0,05% (w/w) |
893110201325 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.700 |
5.650 |
9.605.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
25 |
PP2600202388 |
2260520000524.04 |
Datpagi 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110342800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
'Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
35.000 |
1.348 |
47.180.000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
26 |
PP2600202399 |
2260510000633.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd., |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
ống |
12.000 |
80.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
27 |
PP2600202417 |
2260550000815.04 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
9.000 |
139 |
1.251.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
28 |
PP2600202418 |
2260520000821.01 |
Boostrix |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
598.000 |
119.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
29 |
PP2600202400 |
2260500000643.01 |
Madopar® |
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg |
50mg; 200mg |
800110349100 |
Uống |
Viên nén |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG |
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
9.000 |
6.300 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
30 |
PP2600202397 |
2260530000613.04 |
Pepsia |
Guaiazulene + Dimethicone |
4mg + 3000mg |
893100027400 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
15.000 |
3.479 |
52.185.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
31 |
PP2600202421 |
2260560000850.01 |
Typhim Vi |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg |
25mcg/ 0,5ml/ liều |
300310647324 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở đóng ống bán thành phẩm cuối và kiểm tra test vô trùng thành phẩm đóng ống: Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin (0,5 ml) |
Bơm tiêm |
100 |
174.379 |
17.437.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
32 |
PP2600202426 |
2260510000909.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
780 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
33 |
PP2600202411 |
2260560000751.04 |
Agirovastin 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
10mg |
893110205400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
165 |
82.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
34 |
PP2600202409 |
2260530000736.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
60.100 |
120.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
35 |
PP2600202402 |
2260550000662.01 |
Levo JP Eye Drops 0.5% |
Levofloxacin Hydrate |
5mg/ml |
499115028826 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory |
Nhật |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
84.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
36 |
PP2600202416 |
2260560000805.04 |
Grantofi 100 |
Tofisopam |
100mg |
893110278525 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Al; Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al |
Viên |
90.000 |
14.000 |
1.260.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
Nhóm 4 |
24 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
37 |
PP2600202408 |
2260520000722.01 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
(215,2mg/ml); 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.200 |
109.725 |
131.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
|
38 |
PP2600202414 |
2260520000784.04 |
Sitagliptin 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,13mg) |
25mg |
893110066025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
800.000 |
536 |
428.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2625/QĐ-BVLBT |
12/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |