Gói thầu thuốc generic năm 2024

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic năm 2024
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy (Gói thầu thuốc generic năm 2024)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 04/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:07 04/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
57
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300469111
Acid amin
vn0302597576
180
15.000.000
210
1
PP2300469112
Acid amin
vn0316417470
180
20.000.000
225
2
PP2300469114
Alfuzosin
vn0301140748
180
18.000.000
210
3
PP2300469115
Amiodaron hydroclorid
vn0301140748
180
18.000.000
210
4
PP2300469116
Amlodipin + indapamid
vn0302597576
180
15.000.000
210
5
PP2300469117
Amoxicilin
vn0303418205
180
576.000
210
6
PP2300469120
Betahistin
vn0302597576
180
15.000.000
210
7
PP2300469121
Bisoprolol
vn0100109699
180
20.000.000
212
vn0302597576
180
15.000.000
210
vn0316417470
180
20.000.000
225
8
PP2300469122
Budesonid
vn0302597576
180
15.000.000
210
9
PP2300469123
Carbamazepin
vn0302597576
180
15.000.000
210
10
PP2300469124
Cinnarizin
vn0316417470
180
20.000.000
225
vn0312864527
180
1.535.232
210
11
PP2300469125
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
vn0302375710
180
1.269.525
210
12
PP2300469126
Dapagliflozin
vn0302597576
180
15.000.000
210
13
PP2300469128
Diazepam
vn0100108536
180
6.365.525
210
14
PP2300469130
Diosmectit
vn0316417470
180
20.000.000
225
15
PP2300469131
Diosmin + hesperidin
vn0302597576
180
15.000.000
210
16
PP2300469132
Dydrogesteron
vn0302597576
180
15.000.000
210
17
PP2300469133
Enoxaparin
vn0316417470
180
20.000.000
225
18
PP2300469134
Ephedrin
vn0100108536
180
6.365.525
210
19
PP2300469135
Etifoxin chlohydrat
vn0316417470
180
20.000.000
225
20
PP2300469136
Etomidat
vn0316417470
180
20.000.000
225
21
PP2300469137
Fenoterol + ipratropium
vn0316417470
180
20.000.000
225
22
PP2300469138
Fentanyl
vn0300483319
180
3.645.682
210
23
PP2300469139
Fluorometholon
vn0316417470
180
20.000.000
225
24
PP2300469141
Fluticason propionat
vn0302597576
180
15.000.000
210
25
PP2300469142
Gliclazid
vn0302597576
180
15.000.000
210
26
PP2300469143
Immune globulin
vn0301329486
180
14.514.056
225
27
PP2300469144
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
vn0316417470
180
20.000.000
225
28
PP2300469147
Insulin người trộn, hỗn hợp
vn0600206147
180
2.200.800
210
29
PP2300469149
Kali clorid
vn0302597576
180
15.000.000
210
30
PP2300469151
Levothyroxin
vn0302375710
180
1.269.525
210
31
PP2300469152
Lidocain
vn0302375710
180
1.269.525
210
32
PP2300469155
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid (Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid)
vn0316417470
180
20.000.000
225
33
PP2300469156
Metoclopramid
vn0300483319
180
3.645.682
210
34
PP2300469157
Metronidazol + neomycin + nystatin
vn0302375710
180
1.269.525
210
35
PP2300469158
Midazolam
vn0100108536
180
6.365.525
210
36
PP2300469159
Morphin
vn0300483319
180
3.645.682
210
37
PP2300469160
Naloxon hydroclorid
vn0300483319
180
3.645.682
210
38
PP2300469161
Natri hyaluronat
vn0316417470
180
20.000.000
225
39
PP2300469162
Natri hydrocarbonat
vn0316417470
180
20.000.000
225
40
PP2300469163
Nhũ dịch lipid
vn0302597576
180
15.000.000
210
41
PP2300469164
Nicardipin
vn0316417470
180
20.000.000
225
42
PP2300469165
Nifedipin
vn0302597576
180
15.000.000
210
vn0310631333
180
453.792
210
43
PP2300469166
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
vn0316417470
180
20.000.000
225
44
PP2300469167
Paracetamol
vn0316417470
180
20.000.000
225
45
PP2300469168
Paracetamol
vn0316417470
180
20.000.000
225
46
PP2300469169
Paracetamol
vn0316417470
180
20.000.000
225
47
PP2300469171
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
vn0100108536
180
6.365.525
210
48
PP2300469172
Perindopril
vn0302597576
180
15.000.000
210
49
PP2300469173
Perindopril + amlodipin
vn0302597576
180
15.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 57
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300469293 - Bambuterol

2. PP2300469294 - Bambuterol

3. PP2300469295 - Betahistin

4. PP2300469296 - Betahistin

5. PP2300469343 - Domperidon

6. PP2300469371 - Ibuprofen

7. PP2300469380 - Ivermectin

8. PP2300469429 - Omeprazol

9. PP2300469430 - Pantoprazol

10. PP2300469436 - Perindopril

11. PP2300469465 - Sitagliptin

12. PP2300469476 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300469375 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2300469436 - Perindopril

3. PP2300469464 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300469221 - Diosmin + hesperidin

2. PP2300469239 - Methocarbamol

3. PP2300469259 - Cefaclor

4. PP2300469260 - Cefadroxil

5. PP2300469261 - Cefuroxim

6. PP2300469272 - Acetylcystein

7. PP2300469313 - Cefpodoxim

8. PP2300469317 - Cefuroxim

9. PP2300469318 - Cefuroxim

10. PP2300469327 - Codein + terpin hydrat

11. PP2300469461 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469240 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300469193 - Tenoxicam

2. PP2300469238 - Kẽm sulfat

3. PP2300469310 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300469326 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469202 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300469121 - Bisoprolol

2. PP2300469231 - Gliclazid

3. PP2300469242 - Octreotid

4. PP2300469244 - Olanzapin

5. PP2300469494 - Budesonid + formoterol

6. PP2300469495 - Erythropoietin

7. PP2300469497 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2300469499 - Levodopa + carbidopa

9. PP2300469503 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300469251 - Tobramycin

2. PP2300469330 - Desloratadin

3. PP2300469485 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300469114 - Alfuzosin

2. PP2300469115 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2300469213 - Celecoxib

4. PP2300469214 - Colchicin

5. PP2300469223 - Dutaslerid (Dutasterid)

6. PP2300469230 - Gabapentin

7. PP2300469244 - Olanzapin

8. PP2300469248 - Salmeterol + fluticason propionat

9. PP2300469497 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300469125 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

2. PP2300469151 - Levothyroxin

3. PP2300469152 - Lidocain

4. PP2300469157 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2300469181 - Promethazin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300469254 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300469261 - Cefuroxim

3. PP2300469287 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300469288 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300469318 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300469299 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2300469300 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2300469329 - Dapagliflozin

4. PP2300469339 - Diltiazem

5. PP2300469353 - Felodipin

6. PP2300469362 - Glimepirid + metformin

7. PP2300469378 - Itraconazol

8. PP2300469384 - Lamivudin

9. PP2300469405 - Mirtazapin

10. PP2300469468 - Sucralfat

11. PP2300469478 - Trancxamic acid (Tranexamic acid)

12. PP2300469480 - Trimetazidin

13. PP2300469483 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300469232 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2300469336 - Diclofenac

3. PP2300469363 - Glucose

4. PP2300469367 - Glucose

5. PP2300469408 - Moxifloxacin

6. PP2300469409 - Natri clorid

7. PP2300469410 - Natri clorid

8. PP2300469412 - Natri clorid

9. PP2300469413 - Natri clorid

10. PP2300469449 - Ringer lactat

11. PP2300469496 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300469216 - Desloratadin

2. PP2300469231 - Gliclazid

3. PP2300469329 - Dapagliflozin

4. PP2300469346 - Dutaslerid (Dutasterid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300469337 - Digoxin

2. PP2300469361 - Gentamicin

3. PP2300469409 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300469272 - Acetylcystein

2. PP2300469279 - Ambroxol

3. PP2300469311 - Cefotaxim

4. PP2300469314 - Ceftazidim

5. PP2300469315 - Ceftriaxon

6. PP2300469329 - Dapagliflozin

7. PP2300469330 - Desloratadin

8. PP2300469339 - Diltiazem

9. PP2300469361 - Gentamicin

10. PP2300469382 - Lactobacillus acidophilus

11. PP2300469399 - Mecobalamin

12. PP2300469401 - Meropenem

13. PP2300469431 - Paracetamol

14. PP2300469434 - Paracetamol

15. PP2300469441 - Piperacilin + tazobactam

16. PP2300469460 - Sắt sulfat + acid folic

17. PP2300469475 - Tobramycin

18. PP2300469487 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300469291 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300469294 - Bambuterol

3. PP2300469473 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300469268 - Acarbose

2. PP2300469271 - Acetylcystein

3. PP2300469273 - Acetylsalicylic acid

4. PP2300469278 - Aluminum phosphat

5. PP2300469293 - Bambuterol

6. PP2300469297 - Bisoprolol

7. PP2300469332 - Diacerein

8. PP2300469341 - Diosmin + hesperidin

9. PP2300469343 - Domperidon

10. PP2300469352 - Etodolac

11. PP2300469354 - Fenofibrat

12. PP2300469359 - Fluoxetin

13. PP2300469360 - Gabapentin

14. PP2300469372 - Imidapril

15. PP2300469374 - Irbesartan

16. PP2300469375 - Irbesartan + hydroclorothiazid

17. PP2300469377 - Itoprid

18. PP2300469378 - Itraconazol

19. PP2300469381 - Kẽm gluconat

20. PP2300469384 - Lamivudin

21. PP2300469391 - Lisinopril

22. PP2300469392 - Losartan

23. PP2300469393 - Losartan + hydroclorothiazid

24. PP2300469405 - Mirtazapin

25. PP2300469426 - Ofloxacin

26. PP2300469427 - Olanzapin

27. PP2300469435 - Paracetamol

28. PP2300469442 - Piracetam

29. PP2300469445 - Rabeprazol

30. PP2300469450 - Rosuvastatin

31. PP2300469452 - Roxithromycin

32. PP2300469457 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

33. PP2300469463 - Simethicon

34. PP2300469465 - Sitagliptin

35. PP2300469467 - Spiramycin + metronidazol

36. PP2300469471 - Telmisartan

37. PP2300469485 - Valsartan

38. PP2300469490 - Vitamin C

39. PP2300469493 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469486 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300469265 - Metformin

2. PP2300469302 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469379 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300469111 - Acid amin

2. PP2300469116 - Amlodipin + indapamid

3. PP2300469120 - Betahistin

4. PP2300469121 - Bisoprolol

5. PP2300469122 - Budesonid

6. PP2300469123 - Carbamazepin

7. PP2300469126 - Dapagliflozin

8. PP2300469131 - Diosmin + hesperidin

9. PP2300469132 - Dydrogesteron

10. PP2300469141 - Fluticason propionat

11. PP2300469142 - Gliclazid

12. PP2300469149 - Kali clorid

13. PP2300469163 - Nhũ dịch lipid

14. PP2300469165 - Nifedipin

15. PP2300469172 - Perindopril

16. PP2300469173 - Perindopril + amlodipin

17. PP2300469174 - Perindopril + amlodipin

18. PP2300469175 - Perindopril + amlodipin

19. PP2300469176 - Perindopril + amlodipin

20. PP2300469177 - Perindopril + indapamid

21. PP2300469182 - Propofol

22. PP2300469183 - Racecadotril

23. PP2300469185 - Rocuronium bromid

24. PP2300469188 - Salbutamol sulfat

25. PP2300469197 - Trimetazidin

26. PP2300469264 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300469330 - Desloratadin

2. PP2300469385 - Levodopa + carbidopa

3. PP2300469454 - Salbutamol sulfat

4. PP2300469455 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300469261 - Cefuroxim

2. PP2300469284 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300469285 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300469286 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300469287 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300469288 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300469301 - Calci clorid

8. PP2300469307 - Cefdinir

9. PP2300469308 - Cefixim

10. PP2300469309 - Cefixim

11. PP2300469312 - Cefoxitin

12. PP2300469315 - Ceftriaxon

13. PP2300469316 - Cefuroxim

14. PP2300469317 - Cefuroxim

15. PP2300469318 - Cefuroxim

16. PP2300469373 - Imipenem + cilastalin

17. PP2300469401 - Meropenem

18. PP2300469411 - Natri clorid

19. PP2300469475 - Tobramycin

20. PP2300469476 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300469227 - Fexofenadin

2. PP2300469231 - Gliclazid

3. PP2300469234 - Itoprid

4. PP2300469237 - Kẽm gluconat

5. PP2300469243 - Ofloxacin

6. PP2300469245 - Paracetamol

7. PP2300469247 - Rabeprazol

8. PP2300469250 - Tinidazol

9. PP2300469252 - Trimetazidin

10. PP2300469253 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2300469257 - Azithromycin

12. PP2300469292 - Azithromycin

13. PP2300469348 - Erythromycin

14. PP2300469415 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300469230 - Gabapentin

2. PP2300469249 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2300469270 - Acetyl leucin

4. PP2300469279 - Ambroxol

5. PP2300469330 - Desloratadin

6. PP2300469470 - Sulpirid

7. PP2300469477 - Tramadol

8. PP2300469484 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300469268 - Acarbose

2. PP2300469269 - Acetyl leucin

3. PP2300469272 - Acetylcystein

4. PP2300469274 - Aciclovir

5. PP2300469276 - Alimemazin

6. PP2300469277 - Alpha chymotrypsin

7. PP2300469295 - Betahistin

8. PP2300469306 - Cefdinir

9. PP2300469313 - Cefpodoxim

10. PP2300469319 - Celecoxib

11. PP2300469320 - Cetirizin

12. PP2300469322 - Ciprofloxacin

13. PP2300469324 - Clopidogrel

14. PP2300469337 - Digoxin

15. PP2300469340 - Diosmectit

16. PP2300469343 - Domperidon

17. PP2300469354 - Fenofibrat

18. PP2300469355 - Fexofenadin

19. PP2300469372 - Imidapril

20. PP2300469399 - Mecobalamin

21. PP2300469400 - Meloxicam

22. PP2300469447 - Racecadotril

23. PP2300469469 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

24. PP2300469489 - Vitamin B6 + masnesi lactat

25. PP2300469492 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469329 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300469274 - Aciclovir

2. PP2300469413 - Natri clorid

3. PP2300469427 - Olanzapin

4. PP2300469432 - Paracetamol

5. PP2300469449 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300469112 - Acid amin

2. PP2300469121 - Bisoprolol

3. PP2300469124 - Cinnarizin

4. PP2300469130 - Diosmectit

5. PP2300469133 - Enoxaparin

6. PP2300469135 - Etifoxin chlohydrat

7. PP2300469136 - Etomidat

8. PP2300469137 - Fenoterol + ipratropium

9. PP2300469139 - Fluorometholon

10. PP2300469144 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

11. PP2300469155 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid (Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid)

12. PP2300469161 - Natri hyaluronat

13. PP2300469162 - Natri hydrocarbonat

14. PP2300469164 - Nicardipin

15. PP2300469166 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

16. PP2300469167 - Paracetamol

17. PP2300469168 - Paracetamol

18. PP2300469169 - Paracetamol

19. PP2300469179 - Prednisolon acetat

20. PP2300469186 - Salbutamol + ipratropium

21. PP2300469187 - Salbutamol sulfat

22. PP2300469190 - Sevofluran

23. PP2300469208 - Carbetocin

24. PP2300469229 - Fluticason propionat

25. PP2300469248 - Salmeterol + fluticason propionat

26. PP2300469395 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxy + simethicon

27. PP2300469416 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300469198 - Acarbose

2. PP2300469222 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300469436 - Perindopril

2. PP2300469437 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300469124 - Cinnarizin

2. PP2300469224 - Eprazinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300469290 - Atropin sulfat

2. PP2300469329 - Dapagliflozin

3. PP2300469331 - Dexamethason

4. PP2300469342 - Diphenhydramin

5. PP2300469345 - Drotaverin clohydrat

6. PP2300469350 - Esomeprazol

7. PP2300469404 - Metoclopramid

8. PP2300469420 - Neostigmin metylsulfat

9. PP2300469421 - Nicardipin

10. PP2300469422 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

11. PP2300469423 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

12. PP2300469429 - Omeprazol

13. PP2300469433 - Paracetamol

14. PP2300469440 - Phytomenadion

15. PP2300469453 - Salbutamol + ipratropium

16. PP2300469472 - Terbutalin

17. PP2300469476 - Tobramycin

18. PP2300469488 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2300469502 - Phytomenadion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300469143 - Immune globulin

2. PP2300469200 - Acetyl leucin

3. PP2300469201 - Acetylsalicylic acid

4. PP2300469204 - Ambroxol

5. PP2300469214 - Colchicin

6. PP2300469219 - Diltiazem

7. PP2300469220 - Diosmin + hesperidin

8. PP2300469222 - Drotaverin clohydrat

9. PP2300469225 - Felodipin

10. PP2300469226 - Fenofibrat

11. PP2300469227 - Fexofenadin

12. PP2300469228 - Flunarizin

13. PP2300469230 - Gabapentin

14. PP2300469232 - Irbesartan + hydroclorothiazid

15. PP2300469235 - Itraconazol

16. PP2300469461 - Sertralin

17. PP2300469504 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469349 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300469138 - Fentanyl

2. PP2300469156 - Metoclopramid

3. PP2300469159 - Morphin

4. PP2300469160 - Naloxon hydroclorid

5. PP2300469178 - Pethidin hydroclorid

6. PP2300469191 - Sufentanil

7. PP2300469195 - Tramadol

8. PP2300469333 - Diazepam

9. PP2300469334 - Diazepam

10. PP2300469407 - Morphin

11. PP2300469414 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose

12. PP2300469433 - Paracetamol

13. PP2300469448 - Ringer acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300469199 - Acarbose

2. PP2300469211 - Cefixim

3. PP2300469215 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

4. PP2300469263 - Esomeprazol

5. PP2300469328 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

6. PP2300469363 - Glucose

7. PP2300469364 - Glucose

8. PP2300469365 - Glucose

9. PP2300469367 - Glucose

10. PP2300469390 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Euealyptol, Camphor

11. PP2300469408 - Moxifloxacin

12. PP2300469410 - Natri clorid

13. PP2300469412 - Natri clorid

14. PP2300469413 - Natri clorid

15. PP2300469417 - Natri hydrocarbonat

16. PP2300469420 - Neostigmin metylsulfat

17. PP2300469423 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

18. PP2300469449 - Ringer lactat

19. PP2300469479 - Tretinoin + erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300469281 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300469298 - Budesonid

3. PP2300469303 - Carbetocin

4. PP2300469394 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid (Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid)

5. PP2300469422 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

6. PP2300469423 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

7. PP2300469456 - Salbutamol sulfat

8. PP2300469500 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300469184 - Ringer lactat

2. PP2300469432 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469117 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469329 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469165 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469147 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300469258 - Bisoprolol

2. PP2300469292 - Azithromycin

3. PP2300469480 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300469128 - Diazepam

2. PP2300469134 - Ephedrin

3. PP2300469158 - Midazolam

4. PP2300469171 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)

5. PP2300469251 - Tobramycin

6. PP2300469371 - Ibuprofen

7. PP2300469389 - Lidocain

8. PP2300469462 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300469451 - Rotundin

2. PP2300469483 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300469205 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300469346 - Dutaslerid (Dutasterid)

2. PP2300469465 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300469325 - Clotrimazol

2. PP2300469396 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2300469474 - Tiropramid hydroclorid

Đã xem: 120

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây