Hóa chất Hóa Sinh

Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Hóa chất Hóa Sinh
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm Hóa chất năm 2026 - 2027 của Bệnh viện Thống Nhất
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 08/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:03 08/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
9
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500494565 Dung dịch rửa kim vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 27.725.200 27.725.200 0
2 PP2500494566 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 4.960.368 4.960.368 0
3 PP2500494567 Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 657.162.000 657.162.000 0
4 PP2500494568 Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 1.902.096 1.902.096 0
5 PP2500494569 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 12.147.936 12.147.936 0
6 PP2500494570 Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 160.353.000 160.353.000 0
7 PP2500494571 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 17.138.184 17.138.184 0
8 PP2500494572 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 13.842.720 13.842.720 0
9 PP2500494573 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 22.126.608 22.126.608 0
10 PP2500494574 Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 111.988.500 111.988.500 0
11 PP2500494575 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 13.582.512 13.582.512 0
12 PP2500494576 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 11.780.928 11.780.928 0
13 PP2500494577 Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 81.522.000 81.522.000 0
14 PP2500494578 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 7.088.760 7.088.760 0
15 PP2500494579 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 6.600.600 6.600.600 0
16 PP2500494580 Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 210.892.500 210.892.500 0
17 PP2500494581 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 14.484.240 14.484.240 0
18 PP2500494582 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 12.562.848 12.562.848 0
19 PP2500494583 Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 275.220.000 275.220.000 0
20 PP2500494584 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 20.842.704 20.842.704 0
21 PP2500494585 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 18.077.904 18.077.904 0
22 PP2500494586 Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 268.013.000 268.013.000 0
23 PP2500494587 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs Troponin I vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 9.681.984 9.681.984 0
24 PP2500494588 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS Troponin I vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 8.491.968 8.491.968 0
25 PP2500494589 Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 453.852.000 453.852.000 0
26 PP2500494590 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 10.348.848 10.348.848 0
27 PP2500494591 Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 195.544.300 195.544.300 0
28 PP2500494592 Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 491.405 491.405 0
29 PP2500494593 Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 11.829.360 11.829.360 0
30 PP2500494594 Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm. vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 23.682.960 23.682.960 0
31 PP2500494595 Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 42.166.800 42.166.800 0
32 PP2500494596 Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 19.929.000 19.929.000 0
33 PP2500494597 Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 54.912.000 54.912.000 0
34 PP2500494598 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 22.034.736 22.034.736 0
35 PP2500494599 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 12.907.152 12.907.152 0
36 PP2500494600 Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 400.795.200 400.795.200 0
37 PP2500494601 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 9.071.808 9.071.808 0
38 PP2500494602 Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 261.489.600 261.489.600 0
39 PP2500494603 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 12.102.480 12.102.480 0
40 PP2500494604 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 8.604.768 8.604.768 0
41 PP2500494605 Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 351.590.400 351.590.400 0
42 PP2500494606 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 17.361.288 17.361.288 0
43 PP2500494607 Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 19.360.728 19.360.728 0
44 PP2500494608 Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 90.957.000 90.957.000 0
45 PP2500494609 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 37.464.000 37.464.000 0
46 PP2500494610 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 18.375.000 18.375.000 0
47 PP2500494611 Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 761.250.000 761.250.000 0
48 PP2500494612 Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 16.632.000 16.632.000 0
49 PP2500494613 Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 36.643.500 36.643.500 0
50 PP2500494614 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 14.261.904 14.261.904 0
51 PP2500494615 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 12.370.032 12.370.032 0
52 PP2500494616 Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 564.985.500 564.985.500 0
53 PP2500494617 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 19.440.000 19.440.000 0
54 PP2500494618 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 18.144.000 18.144.000 0
55 PP2500494619 Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 171.838.000 150 221.130.000 221.130.000 0
56 PP2500494620 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 20.250.000 20.250.000 0
57 PP2500494621 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 20.250.000 20.250.000 0
58 PP2500494622 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 77.040.000 77.040.000 0
59 PP2500494623 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 77.040.000 77.040.000 0
60 PP2500494624 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 385.200.000 385.200.000 0
61 PP2500494625 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 385.200.000 385.200.000 0
62 PP2500494626 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 23.220.000 23.220.000 0
63 PP2500494627 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 18.720.000 18.720.000 0
64 PP2500494628 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 18.720.000 18.720.000 0
65 PP2500494629 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 4.830.000 4.830.000 0
66 PP2500494630 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 4.830.000 4.830.000 0
67 PP2500494631 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 42.799.920 42.799.920 0
68 PP2500494632 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 42.799.920 42.799.920 0
69 PP2500494633 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 42.800.040 42.800.040 0
70 PP2500494634 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 42.800.040 42.800.040 0
71 PP2500494635 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 154.800.000 154.800.000 0
72 PP2500494636 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 166.800.240 166.800.240 0
73 PP2500494637 Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3, CA19-9, CA-125 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 270.720.000 270.720.000 0
74 PP2500494638 Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3, CA19-9, CA-125 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 263.200.000 263.200.000 0
75 PP2500494639 Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 59.265.000 59.265.000 0
76 PP2500494640 Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 59.265.000 59.265.000 0
77 PP2500494641 Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 5.616.000 5.616.000 0
78 PP2500494642 Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 5.616.000 5.616.000 0
79 PP2500494643 Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 96.120.000 96.120.000 0
80 PP2500494644 Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 96.120.000 96.120.000 0
81 PP2500494645 Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 85.770.000 85.770.000 0
82 PP2500494646 Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 33.600.000 33.600.000 0
83 PP2500494647 Hóa chất ngoại kiểm HbA1c vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 32.124.000 32.124.000 0
84 PP2500494648 Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 25.680.000 25.680.000 0
85 PP2500494649 Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 30.816.000 30.816.000 0
86 PP2500494650 Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 50.640.000 50.640.000 0
87 PP2500494651 Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 54.000.000 54.000.000 0
88 PP2500494652 Hóa chất ngoại kiểm Khí máu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 58.845.604 58.845.604 0
89 PP2500494653 Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 44.856.000 44.856.000 0
90 PP2500494654 Hóa chất ngoại kiểm BNP vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 49.440.000 49.440.000 0
91 PP2500494655 Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 52.656.000 52.656.000 0
92 PP2500494656 Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 60.084.000 60.084.000 0
93 PP2500494657 Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 45.768.000 45.768.000 0
94 PP2500494658 Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 45.768.000 45.768.000 0
95 PP2500494659 Hóa chất ngoại kiểm Cytokines vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 43.560.000 43.560.000 0
96 PP2500494660 Hóa chất nội kiểm HbA1c vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 75.000.000 75.000.000 0
97 PP2500494661 Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 96.390.000 96.390.000 0
98 PP2500494662 Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 96.390.000 96.390.000 0
99 PP2500494663 Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 60.169.940 150 96.390.000 96.390.000 0
100 PP2500494664 Que thử nước tiểu 11 thông số vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 6.434.400 150 189.000.000 189.000.000 0
101 PP2500494665 Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 6.434.400 150 21.280.000 21.280.000 0
102 PP2500494666 Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 251.578.320 150 915.200.000 915.200.000 0
vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 120 258.427.032 150 936.000.000 936.000.000 0
103 PP2500494667 Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 251.578.320 150 2.340.000.000 2.340.000.000 0
vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 120 258.427.032 150 2.549.880.000 2.549.880.000 0
104 PP2500494668 Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC) vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 251.578.320 150 787.200.000 787.200.000 0
vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 120 258.427.032 150 800.064.000 800.064.000 0
105 PP2500494669 Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 251.578.320 150 1.078.000.000 1.078.000.000 0
vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 120 258.427.032 150 1.100.000.000 1.100.000.000 0
106 PP2500494670 Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 251.578.320 150 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 120 258.427.032 150 3.000.000.000 3.000.000.000 0
107 PP2500494671 Hóa chất xét nghiệm thể cetonic vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 120 258.427.032 150 228.290.400 228.290.400 0
108 PP2500494672 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 71.653.680 71.653.680 0
109 PP2500494673 Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 4.441.500 4.441.500 0
110 PP2500494674 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 29.893.500 29.893.500 0
111 PP2500494675 Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 18.379.200 18.379.200 0
112 PP2500494676 Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 185.340.960 185.340.960 0
113 PP2500494677 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 14.528.808 14.528.808 0
114 PP2500494678 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 24.272.640 24.272.640 0
115 PP2500494679 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 14.931.000 14.931.000 0
116 PP2500494680 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 43.848.000 43.848.000 0
117 PP2500494681 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 7.194.600 7.194.600 0
118 PP2500494682 Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 78.645.000 78.645.000 0
119 PP2500494683 Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 83.139.000 83.139.000 0
120 PP2500494684 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 88.421.760 88.421.760 0
121 PP2500494685 Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 53.534.250 53.534.250 0
122 PP2500494686 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 92.895.600 92.895.600 0
123 PP2500494687 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 45.124.800 45.124.800 0
124 PP2500494688 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.947.456.000 1.947.456.000 0
125 PP2500494689 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 12.663.000 12.663.000 0
126 PP2500494690 Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.580.040.000 1.580.040.000 0
127 PP2500494691 Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 180.507.600 180.507.600 0
128 PP2500494692 Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 180.507.600 180.507.600 0
129 PP2500494693 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 81.717.552 81.717.552 0
130 PP2500494694 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 88.604.250 88.604.250 0
131 PP2500494695 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 105.886.200 105.886.200 0
132 PP2500494696 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 151.250.400 151.250.400 0
133 PP2500494697 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 163.350.432 163.350.432 0
134 PP2500494698 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 194.275.872 194.275.872 0
135 PP2500494699 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 936.211.500 936.211.500 0
136 PP2500494700 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 210.228.480 210.228.480 0
137 PP2500494701 Điện cực xét nghiệm định lượng Na vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 98.616.000 98.616.000 0
138 PP2500494702 Điện cực xét nghiệm định lượng K vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 100.684.500 100.684.500 0
139 PP2500494703 Điện cực xét nghiệm định lượng Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 98.616.000 98.616.000 0
140 PP2500494704 Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 208.377.750 208.377.750 0
141 PP2500494705 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 14.868.000 14.868.000 0
142 PP2500494706 Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 16.556.400 16.556.400 0
143 PP2500494707 Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 20.034.000 20.034.000 0
144 PP2500494708 IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 60.060.000 60.060.000 0
145 PP2500494709 Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 517.776.000 517.776.000 0
146 PP2500494710 IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 468.720.000 468.720.000 0
147 PP2500494711 Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 19.404.000 19.404.000 0
148 PP2500494712 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 11.421.900 11.421.900 0
149 PP2500494713 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 13.570.200 13.570.200 0
150 PP2500494714 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 94.953.600 94.953.600 0
151 PP2500494715 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 2.336.078.976 2.336.078.976 0
152 PP2500494716 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 12.126.240 12.126.240 0
153 PP2500494717 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 116.440.800 116.440.800 0
154 PP2500494718 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 10.416.420 10.416.420 0
155 PP2500494719 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 229.536.720 229.536.720 0
156 PP2500494720 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 36.664.320 36.664.320 0
157 PP2500494721 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 141.372.000 141.372.000 0
158 PP2500494722 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 265.383.720 265.383.720 0
159 PP2500494723 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 553.285.656 553.285.656 0
160 PP2500494724 Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 15.687.000 15.687.000 0
161 PP2500494725 Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 40.139.715 40.139.715 0
162 PP2500494726 Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 52.689.168 52.689.168 0
163 PP2500494729 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 22.901.760 22.901.760 0
164 PP2500494730 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 20.452.950 20.452.950 0
165 PP2500494731 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 20.805.120 20.805.120 0
166 PP2500494732 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 33.287.310 33.287.310 0
167 PP2500494733 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 25.149.600 25.149.600 0
168 PP2500494734 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 27.587.700 27.587.700 0
169 PP2500494735 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 41.806.800 41.806.800 0
170 PP2500494736 Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.260.000 1.260.000 0
171 PP2500494737 Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.266.300 1.266.300 0
172 PP2500494738 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 28.752.108 28.752.108 0
173 PP2500494739 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 10.584.000 10.584.000 0
174 PP2500494740 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 422.868.600 422.868.600 0
175 PP2500494741 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 328.944.000 328.944.000 0
176 PP2500494742 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 478.548.000 478.548.000 0
177 PP2500494743 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 98.212.800 98.212.800 0
178 PP2500494744 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 42.537.600 42.537.600 0
179 PP2500494745 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 26.385.408 26.385.408 0
180 PP2500494746 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 46.640.160 46.640.160 0
181 PP2500494747 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 509.953.920 509.953.920 0
182 PP2500494748 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 104.176.800 104.176.800 0
183 PP2500494749 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 48.921.600 48.921.600 0
184 PP2500494750 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 123.409.440 123.409.440 0
185 PP2500494751 Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 121.898.448 121.898.448 0
186 PP2500494752 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 28.728.000 28.728.000 0
187 PP2500494753 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 678.625.584 678.625.584 0
188 PP2500494754 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 94.166.100 94.166.100 0
189 PP2500494755 Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 130.162.032 130.162.032 0
190 PP2500494756 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 4.674.600 4.674.600 0
191 PP2500494757 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 2.887.500 2.887.500 0
192 PP2500494758 Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 15.708.000 15.708.000 0
193 PP2500494759 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 324.198.000 324.198.000 0
194 PP2500494760 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 13.037.472 13.037.472 0
195 PP2500494761 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.075.410.000 1.075.410.000 0
196 PP2500494762 Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 29.332.800 29.332.800 0
197 PP2500494763 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 782.208.000 782.208.000 0
198 PP2500494764 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 26.077.800 26.077.800 0
199 PP2500494765 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 54.759.600 54.759.600 0
200 PP2500494766 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 23.473.800 23.473.800 0
201 PP2500494767 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 338.956.800 338.956.800 0
202 PP2500494768 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 20.853.504 20.853.504 0
203 PP2500494769 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 14.347.200 14.347.200 0
204 PP2500494770 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 22.167.936 22.167.936 0
205 PP2500494771 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.029.907.200 1.029.907.200 0
206 PP2500494772 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 33.909.120 33.909.120 0
207 PP2500494773 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.239.273.000 1.239.273.000 0
208 PP2500494774 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 26.082.000 26.082.000 0
209 PP2500494775 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 833.170.800 833.170.800 0
210 PP2500494776 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 29.452.500 29.452.500 0
211 PP2500494777 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 542.430.000 542.430.000 0
212 PP2500494778 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 23.474.430 23.474.430 0
213 PP2500494779 Giếng phản ứng cho dòng máy DxI vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.675.800.000 1.675.800.000 0
214 PP2500494780 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 854.658.000 854.658.000 0
215 PP2500494781 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 31.298.400 31.298.400 0
216 PP2500494782 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 977.823.000 977.823.000 0
217 PP2500494783 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 68.512.500 68.512.500 0
218 PP2500494784 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 786.093.000 786.093.000 0
219 PP2500494785 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 64.159.200 64.159.200 0
220 PP2500494786 Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.701.000 1.701.000 0
221 PP2500494787 Cơ chất phát quang vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.859.457.600 1.859.457.600 0
222 PP2500494788 Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 21.228.480 21.228.480 0
223 PP2500494789 Dung dịch rửa máy hàng ngày vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 13.440.000 13.440.000 0
224 PP2500494790 Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 5.825.400 5.825.400 0
225 PP2500494791 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 869.778.000 869.778.000 0
226 PP2500494792 Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 12.537.000 12.537.000 0
227 PP2500494793 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 16.556.400 16.556.400 0
228 PP2500494794 Dung dịch rửa máy miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.848.000.000 1.848.000.000 0
229 PP2500494795 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 37.485.000 37.485.000 0
230 PP2500494796 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 19.577.250 19.577.250 0
231 PP2500494797 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 228.217.500 228.217.500 0
232 PP2500494798 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 49.896.000 49.896.000 0
233 PP2500494799 Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 26.082.000 26.082.000 0
234 PP2500494800 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 209.911.800 209.911.800 0
235 PP2500494801 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 13.037.472 13.037.472 0
236 PP2500494802 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 915.364.800 915.364.800 0
237 PP2500494803 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 57.372.336 57.372.336 0
238 PP2500494804 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 379.890.000 379.890.000 0
239 PP2500494805 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 14.351.400 14.351.400 0
240 PP2500494806 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.278.018.000 1.278.018.000 0
241 PP2500494807 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 20.916.000 20.916.000 0
242 PP2500494808 Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 2.376.738.000 2.376.738.000 0
243 PP2500494809 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 79.801.008 79.801.008 0
244 PP2500494810 Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 51.483.600 51.483.600 0
245 PP2500494811 Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 27.997.200 27.997.200 0
246 PP2500494812 Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 6.435.450 6.435.450 0
247 PP2500494813 Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 6.435.450 6.435.450 0
248 PP2500494814 Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 183.934.800 183.934.800 0
249 PP2500494815 Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 183.934.800 183.934.800 0
250 PP2500494816 Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 84.241.500 84.241.500 0
251 PP2500494817 Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 84.241.500 84.241.500 0
252 PP2500494818 Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 76.387.500 76.387.500 0
253 PP2500494819 Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 14.049.000 14.049.000 0
254 PP2500494820 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 399.577.500 399.577.500 0
255 PP2500494821 Bộ ống dây bơm máy khí máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 22.742.610 22.742.610 0
256 PP2500494822 Bộ ống dây khí máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 11.077.000 11.077.000 0
257 PP2500494823 Cổng nhận mẫu máy khí máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 33.704.000 33.704.000 0
258 PP2500494824 Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 64.354.500 64.354.500 0
259 PP2500494825 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 622.986.000 622.986.000 0
260 PP2500494826 Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.069.286.400 1.069.286.400 0
261 PP2500494827 Nhãn in máy BC Robo vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 142.296.000 142.296.000 0
262 PP2500494828 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 26.741.400 26.741.400 0
263 PP2500494829 Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.250.917.102 150 1.471.470.000 1.471.470.000 0
264 PP2500494830 Que thử xét nghiệm NT‑proBNP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 3.333.960.000 3.333.960.000 0
265 PP2500494831 Que thử xét nghiệm troponin T tim vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 2.469.600.000 2.469.600.000 0
266 PP2500494832 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT‑proBNP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 22.920.984 22.920.984 0
267 PP2500494833 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 21.829.500 21.829.500 0
268 PP2500494834 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 30.839.136 30.839.136 0
269 PP2500494835 Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 97.902.000 97.902.000 0
270 PP2500494836 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 48.611.050 48.611.050 0
271 PP2500494837 Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 238.550.000 238.550.000 0
272 PP2500494838 Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 21.180.000 21.180.000 0
273 PP2500494839 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 220.279.680 220.279.680 0
274 PP2500494840 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 16.447.680 16.447.680 0
275 PP2500494841 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 9.594.480 9.594.480 0
276 PP2500494842 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 20.148.240 20.148.240 0
277 PP2500494843 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 3.201.408 3.201.408 0
278 PP2500494844 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 8.619.540 8.619.540 0
279 PP2500494845 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin, lidocaine, N‑acetylprocaimide, procaimide và quinidine vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.581.472 15.581.472 0
280 PP2500494846 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 8.275.200 8.275.200 0
281 PP2500494847 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 9.760.848 9.760.848 0
282 PP2500494848 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 26.143.740 26.143.740 0
283 PP2500494849 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 8.003.490 8.003.490 0
284 PP2500494850 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 40.282.680 40.282.680 0
285 PP2500494851 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 11.215.164 11.215.164 0
286 PP2500494852 Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 108.937.500 108.937.500 0
287 PP2500494853 Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 249.650.304 249.650.304 0
288 PP2500494854 Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 96.524.000 96.524.000 0
289 PP2500494855 Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 115.101.000 115.101.000 0
290 PP2500494856 Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 210.357.000 210.357.000 0
291 PP2500494857 Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 27.392.000 27.392.000 0
292 PP2500494858 Đèn HALOGEN vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 362.517.120 362.517.120 0
293 PP2500494859 Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 107.178.210 107.178.210 0
294 PP2500494860 Điện cực xét nghiệm định lượng chloride vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 176.458.560 176.458.560 0
295 PP2500494861 Điện cực xét nghiệm định lượng kali vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 178.367.664 178.367.664 0
296 PP2500494862 Điện cực xét nghiệm định lượng Natri vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 186.503.304 186.503.304 0
297 PP2500494863 Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 69.538.230 69.538.230 0
298 PP2500494864 Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.102.080 1.102.080 0
299 PP2500494865 Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.102.572 1.102.572 0
300 PP2500494866 Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 126.150.000 126.150.000 0
301 PP2500494867 Thuốc thử xét nghiệm Amoniac vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 115.250.400 115.250.400 0
302 PP2500494868 Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 31.500.000 31.500.000 0
303 PP2500494869 Thuốc thử xét nghiệm Ethanol vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 292.980.000 292.980.000 0
304 PP2500494870 Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 2.400.000 2.400.000 0
305 PP2500494871 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.546.777 15.546.777 0
306 PP2500494872 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 25.600.080 25.600.080 0
307 PP2500494873 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 25.600.080 25.600.080 0
308 PP2500494874 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.825.840 15.825.840 0
309 PP2500494875 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 8.537.120 8.537.120 0
310 PP2500494876 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 8.537.120 8.537.120 0
311 PP2500494877 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 19.782.300 19.782.300 0
312 PP2500494878 Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 46.503.000 46.503.000 0
313 PP2500494879 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 31.373.680 31.373.680 0
314 PP2500494880 Thuốc thử xét nghiệm Amikacin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 177.529.600 177.529.600 0
315 PP2500494881 Thuốc thử xét nghiệm Acid uric vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 194.376.000 194.376.000 0
316 PP2500494882 Thuốc thử xét nghiệm Albumin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 33.060.000 33.060.000 0
317 PP2500494883 Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 151.200.000 151.200.000 0
318 PP2500494884 Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 9.005.700 9.005.700 0
319 PP2500494885 Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 692.876.800 692.876.800 0
320 PP2500494886 Thuốc thử xét nghiệm amylase vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.005.000 10.005.000 0
321 PP2500494887 Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 74.025.000 74.025.000 0
322 PP2500494888 Thuốc thử xét nghiệm Apo B vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 74.025.000 74.025.000 0
323 PP2500494889 Thuốc thử xét nghiệm ASO vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 256.108.800 256.108.800 0
324 PP2500494890 Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 670.084.800 670.084.800 0
325 PP2500494891 Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 89.470.800 89.470.800 0
326 PP2500494892 Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 85.700.000 85.700.000 0
327 PP2500494893 Thuốc thử xét nghiệm C3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 123.253.200 123.253.200 0
328 PP2500494894 Thuốc thử xét nghiệm C4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 123.253.200 123.253.200 0
329 PP2500494895 Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 383.022.000 383.022.000 0
330 PP2500494896 Thuốc thử xét nghiệm CK vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 3.032.000 3.032.000 0
331 PP2500494897 Thuốc thử xét nghiệm CKMB vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 91.288.800 91.288.800 0
332 PP2500494898 Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 51.975.000 51.975.000 0
333 PP2500494899 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.093.240 15.093.240 0
334 PP2500494900 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 29.696.960 29.696.960 0
335 PP2500494901 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 30.251.760 30.251.760 0
336 PP2500494902 Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 102.488.400 102.488.400 0
337 PP2500494903 Thuốc thử xét nghiệm GGT vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 146.238.400 146.238.400 0
338 PP2500494904 Thuốc thử xét nghiệm Glucose vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 472.329.000 472.329.000 0
339 PP2500494905 Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 30.253.176 30.253.176 0
340 PP2500494906 Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 64.104.000 64.104.000 0
341 PP2500494907 Thuốc thử xét nghiệm HbA1c vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 42.019.000 42.019.000 0
342 PP2500494908 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 59.328.300 59.328.300 0
343 PP2500494909 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 57.881.250 57.881.250 0
344 PP2500494910 Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.686.018.000 1.686.018.000 0
345 PP2500494911 Thuốc thử xét nghiệm IgA vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 30.016.800 30.016.800 0
346 PP2500494912 Thuốc thử xét nghiệm IgG vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 30.016.800 30.016.800 0
347 PP2500494913 Thuốc thử xét nghiệm IgM vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 30.016.800 30.016.800 0
348 PP2500494914 Thuốc thử xét nghiệm Creatinin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 711.774.000 711.774.000 0
349 PP2500494915 Thuốc thử xét nghiệm CRP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 2.252.250.000 2.252.250.000 0
350 PP2500494916 Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 132.302.400 132.302.400 0
351 PP2500494917 Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 84.957.600 84.957.600 0
352 PP2500494918 Thuốc thử xét nghiệm Lactat vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 319.200.000 319.200.000 0
353 PP2500494919 Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 6.961.500 6.961.500 0
354 PP2500494920 Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 281.714.400 281.714.400 0
355 PP2500494921 Thuốc thử xét nghiệm Lipase vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 127.490.400 127.490.400 0
356 PP2500494922 Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 114.435.000 114.435.000 0
357 PP2500494923 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 69.349.920 69.349.920 0
358 PP2500494924 Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 40.406.400 40.406.400 0
359 PP2500494925 Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 50.095.500 50.095.500 0
360 PP2500494926 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 35.259.440 35.259.440 0
361 PP2500494927 Thuốc thử xét nghiệm RF vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 166.472.800 166.472.800 0
362 PP2500494928 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.413.140 15.413.140 0
363 PP2500494929 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 19.231.500 19.231.500 0
364 PP2500494930 Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 407.360.000 407.360.000 0
365 PP2500494931 Thuốc thử xét nghiệm Ure vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.033.282.800 1.033.282.800 0
366 PP2500494932 Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 108.570.000 108.570.000 0
367 PP2500494933 Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 43.428.000 43.428.000 0
368 PP2500494934 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 128.625.000 128.625.000 0
369 PP2500494935 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 102.946.840 102.946.840 0
370 PP2500494936 Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 4.682.736 4.682.736 0
371 PP2500494937 Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.701.819.000 1.701.819.000 0
372 PP2500494938 Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 675.377.600 675.377.600 0
373 PP2500494939 Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 849.685.248 849.685.248 0
374 PP2500494940 Đầu côn hút mẫu bằng nhựa vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.477.119.280 1.477.119.280 0
375 PP2500494941 Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.435.450 1.435.450 0
376 PP2500494942 Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide, hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 240.786.000 240.786.000 0
377 PP2500494943 Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 22.615.392 22.615.392 0
378 PP2500494944 Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 7.307.658 7.307.658 0
379 PP2500494945 Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 39.576.936 39.576.936 0
380 PP2500494946 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 210.477.072 210.477.072 0
381 PP2500494947 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 80.551.680 80.551.680 0
382 PP2500494948 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 38.896.368 38.896.368 0
383 PP2500494949 Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 591.161.200 591.161.200 0
384 PP2500494950 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 25.699.296 25.699.296 0
385 PP2500494951 Thuốc thử xét nghiệm ACTH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.052.389.000 1.052.389.000 0
386 PP2500494952 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.279.712 10.279.712 0
387 PP2500494953 Thuốc thử xét nghiệm AFP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 957.559.000 957.559.000 0
388 PP2500494954 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.435.000 15.435.000 0
389 PP2500494955 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 18.356.640 18.356.640 0
390 PP2500494956 Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 833.491.200 833.491.200 0
391 PP2500494957 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.435.000 15.435.000 0
392 PP2500494958 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 76.326.000 76.326.000 0
393 PP2500494959 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 106.856.400 106.856.400 0
394 PP2500494960 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 14.956.992 14.956.992 0
395 PP2500494961 Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 80.953.600 80.953.600 0
396 PP2500494962 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 9.251.744 9.251.744 0
397 PP2500494963 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 12.335.680 12.335.680 0
398 PP2500494964 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 760.958.200 760.958.200 0
399 PP2500494965 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 12.335.680 12.335.680 0
400 PP2500494966 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.214.295.000 1.214.295.000 0
401 PP2500494967 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 12.335.680 12.335.680 0
402 PP2500494968 Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.764.775.400 1.764.775.400 0
403 PP2500494969 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.492.224 15.492.224 0
404 PP2500494970 Thuốc thử xét nghiệm CA 724 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.295.248.000 1.295.248.000 0
405 PP2500494971 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 64.762.176 64.762.176 0
406 PP2500494972 Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 99.931.000 99.931.000 0
407 PP2500494973 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.279.712 10.279.712 0
408 PP2500494974 Thuốc thử xét nghiệm CEA vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.424.777.200 1.424.777.200 0
409 PP2500494975 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 12.335.680 12.335.680 0
410 PP2500494976 Thuốc thử xét nghiệm cortisol vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 582.862.000 582.862.000 0
411 PP2500494977 Thuốc thử xét nghiệm C‑peptide vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 46.259.000 46.259.000 0
412 PP2500494978 Thuốc thử xét nghiệm HE4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 222.264.000 222.264.000 0
413 PP2500494979 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 51.861.600 51.861.600 0
414 PP2500494980 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.419.584 15.419.584 0
415 PP2500494981 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.850.342.400 1.850.342.400 0
416 PP2500494982 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 4.283.220 4.283.220 0
417 PP2500494983 Thuốc thử xét nghiệm Digoxin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 13.877.600 13.877.600 0
418 PP2500494984 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 38.974.104 38.974.104 0
419 PP2500494985 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 20.304.120 20.304.120 0
420 PP2500494986 Thuốc thử xét nghiệm Everolimus vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 162.580.000 162.580.000 0
421 PP2500494987 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.279.712 10.279.712 0
422 PP2500494988 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.054.705.200 1.054.705.200 0
423 PP2500494989 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 6.366.940 6.366.940 0
424 PP2500494990 Thuốc thử xét nghiệm FSH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 24.979.800 24.979.800 0
425 PP2500494991 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 12.849.640 12.849.640 0
426 PP2500494992 Thuốc thử xét nghiệm FT4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.611.333.000 1.611.333.000 0
427 PP2500494993 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 76.403.280 76.403.280 0
428 PP2500494994 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.279.712 10.279.712 0
429 PP2500494995 Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 848.080.000 848.080.000 0
430 PP2500494996 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.419.568 15.419.568 0
431 PP2500494997 Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 117.482.400 117.482.400 0
432 PP2500494998 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm insulin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.279.712 10.279.712 0
433 PP2500494999 Thuốc thử xét nghiệm insulin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 148.028.800 148.028.800 0
434 PP2500495000 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 211 và NSE vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 30.276.240 30.276.240 0
435 PP2500495001 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 6.424.820 6.424.820 0
436 PP2500495002 Thuốc thử xét nghiệm LH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 24.979.800 24.979.800 0
437 PP2500495003 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 15.419.584 15.419.584 0
438 PP2500495004 Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 2.425.512 2.425.512 0
439 PP2500495005 Thuốc thử xét nghiệm NSE vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 680.005.200 680.005.200 0
440 PP2500495006 Bộ xét nghiệm procalcitonin (PCT) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 3.996.756.000 3.996.756.000 0
441 PP2500495007 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 14.065.164 14.065.164 0
442 PP2500495008 Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKAII vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.180.779.000 1.180.779.000 0
443 PP2500495009 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NTproBNP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 11.113.216 11.113.216 0
444 PP2500495010 Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.313.049.600 10.313.049.600 0
445 PP2500495011 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 34.584.060 34.584.060 0
446 PP2500495012 Thuốc thử xét nghiệm ProGRP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 80.818.800 80.818.800 0
447 PP2500495013 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.279.712 10.279.712 0
448 PP2500495014 Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.477.704.000 1.477.704.000 0
449 PP2500495015 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.279.712 10.279.712 0
450 PP2500495016 Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 925.171.200 925.171.200 0
451 PP2500495017 Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 104.148.800 104.148.800 0
452 PP2500495018 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 265.501.400 265.501.400 0
453 PP2500495019 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 177.000.800 177.000.800 0
454 PP2500495020 Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 82.297.863 150 1.215.000.000 1.215.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.215.162.000 1.215.162.000 0
455 PP2500495021 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 41.120.416 41.120.416 0
456 PP2500495022 Thuốc thử xét nghiệm SCC vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 63.262.200 63.262.200 0
457 PP2500495023 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimus vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 7.809.300 7.809.300 0
458 PP2500495024 Thuốc thử xét nghiệm Sirolimus vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 195.096.000 195.096.000 0
459 PP2500495025 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm triiodothyronine toàn phần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.279.712 10.279.712 0
460 PP2500495026 Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.243.836.000 1.243.836.000 0
461 PP2500495027 Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 250.837.200 250.837.200 0
462 PP2500495028 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 11.156.100 11.156.100 0
463 PP2500495029 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 7.709.784 7.709.784 0
464 PP2500495030 Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 141.552.200 141.552.200 0
465 PP2500495031 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.769.248 10.769.248 0
466 PP2500495032 Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 683.536.400 683.536.400 0
467 PP2500495033 Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 52.074.400 52.074.400 0
468 PP2500495034 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 25.879.425 25.879.425 0
469 PP2500495035 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 34.952.560 34.952.560 0
470 PP2500495036 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 10.279.651 10.279.651 0
471 PP2500495037 Thuốc thử xét nghiệm TSH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.583.064.000 1.583.064.000 0
472 PP2500495038 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 11.576.240 11.576.240 0
473 PP2500495039 Thuốc thử xét nghiệm Troponin T vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 3.580.038.000 3.580.038.000 0
474 PP2500495040 Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 290.403.360 290.403.360 0
475 PP2500495041 Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 71.854.560 71.854.560 0
476 PP2500495042 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 6.424.820 6.424.820 0
477 PP2500495043 Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 13.877.700 13.877.700 0
478 PP2500495044 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 17.640.000 17.640.000 0
479 PP2500495045 Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 1.297.864.800 1.297.864.800 0
480 PP2500495046 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 32.307.696 32.307.696 0
481 PP2500495047 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 104.148.800 104.148.800 0
482 PP2500495048 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 373.472.000 373.472.000 0
483 PP2500495049 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 187.241.200 187.241.200 0
484 PP2500495050 Dung dịch hiệu chuẩn, tham chiếu, làm ướt và túi chất thải vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 825.552.000 825.552.000 0
485 PP2500495051 Vật liệu kiểm tra cho máy phân tích có môđun AutoQC vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 11.025.000 11.025.000 0
486 PP2500495052 Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 174.636.000 174.636.000 0
487 PP2500495053 Giấy in nhiệt vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 2.390.176.069 150 5.367.600 5.367.600 0
488 PP2500495054 Hoá chất chạy mẫu có Lactate vn0315806114 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT 120 81.960.000 150 1.926.000.000 1.926.000.000 0
489 PP2500495055 Dung dịch kiểm chuẩn tự động vn0315806114 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT 120 81.960.000 150 369.200.000 369.200.000 0
490 PP2500495056 Hoá chất rửa thải toàn bộ vn0315806114 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT 120 81.960.000 150 436.800.000 436.800.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 9
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303713151
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500494666 - Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC

2. PP2500494667 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký

3. PP2500494668 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)

4. PP2500494669 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)

5. PP2500494670 - Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108538481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500494620 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1

2. PP2500494621 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2

3. PP2500494622 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2

4. PP2500494623 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3

5. PP2500494624 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2.

6. PP2500494625 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3.

7. PP2500494626 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ

8. PP2500494627 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1

9. PP2500494628 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2

10. PP2500494629 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1

11. PP2500494630 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2

12. PP2500494631 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1

13. PP2500494632 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2

14. PP2500494633 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2

15. PP2500494634 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3

16. PP2500494635 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2

17. PP2500494636 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3

18. PP2500495020 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305715041
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500494666 - Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC

2. PP2500494667 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký

3. PP2500494668 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)

4. PP2500494669 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)

5. PP2500494670 - Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C

6. PP2500494671 - Hóa chất xét nghiệm thể cetonic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 156

1. PP2500494672 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)

2. PP2500494673 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA

3. PP2500494674 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2

4. PP2500494675 - Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase

5. PP2500494676 - Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B

6. PP2500494677 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1

7. PP2500494678 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B

8. PP2500494679 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat

9. PP2500494680 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat

10. PP2500494681 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB

11. PP2500494682 - Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB

12. PP2500494683 - Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB

13. PP2500494684 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB

14. PP2500494685 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP

15. PP2500494686 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP

16. PP2500494687 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao

17. PP2500494688 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao

18. PP2500494689 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa

19. PP2500494690 - Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa

20. PP2500494691 - Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa

21. PP2500494692 - Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa

22. PP2500494693 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa

23. PP2500494694 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin

24. PP2500494695 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin

25. PP2500494696 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3

26. PP2500494697 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4

27. PP2500494698 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO

28. PP2500494699 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin

29. PP2500494700 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF

30. PP2500494701 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na

31. PP2500494702 - Điện cực xét nghiệm định lượng K

32. PP2500494703 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl

33. PP2500494704 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl)

34. PP2500494705 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

35. PP2500494706 - Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

36. PP2500494707 - Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

37. PP2500494708 - IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

38. PP2500494709 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

39. PP2500494710 - IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

40. PP2500494711 - Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết

41. PP2500494712 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol

42. PP2500494713 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol

43. PP2500494714 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol

44. PP2500494715 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol

45. PP2500494716 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa

46. PP2500494717 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần

47. PP2500494718 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ

48. PP2500494719 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin

49. PP2500494720 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi

50. PP2500494721 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric

51. PP2500494722 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose

52. PP2500494723 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure

53. PP2500494724 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa

54. PP2500494725 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate

55. PP2500494726 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin

56. PP2500494729 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin

57. PP2500494730 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin

58. PP2500494731 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin

59. PP2500494732 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin

60. PP2500494733 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin

61. PP2500494734 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin

62. PP2500494735 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh

63. PP2500494736 - Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh

64. PP2500494737 - Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh

65. PP2500494738 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin

66. PP2500494739 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP

67. PP2500494740 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT

68. PP2500494741 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST

69. PP2500494742 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride

70. PP2500494743 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT

71. PP2500494744 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH

72. PP2500494745 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK

73. PP2500494746 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)

74. PP2500494747 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat

75. PP2500494748 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp

76. PP2500494749 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần

77. PP2500494750 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol

78. PP2500494751 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase

79. PP2500494752 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần

80. PP2500494753 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin

81. PP2500494754 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin

82. PP2500494755 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần

83. PP2500494756 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)

84. PP2500494757 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)

85. PP2500494758 - Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol

86. PP2500494759 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin

87. PP2500494760 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin

88. PP2500494761 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA

89. PP2500494762 - Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA

90. PP2500494763 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP

91. PP2500494764 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP

92. PP2500494765 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone

93. PP2500494766 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone

94. PP2500494767 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol

95. PP2500494768 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol

96. PP2500494769 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin

97. PP2500494770 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin

98. PP2500494771 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3

99. PP2500494772 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3

100. PP2500494773 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do

101. PP2500494774 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do

102. PP2500494775 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần

103. PP2500494776 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần

104. PP2500494777 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do

105. PP2500494778 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do

106. PP2500494779 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI

107. PP2500494780 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125

108. PP2500494781 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125

109. PP2500494782 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3

110. PP2500494783 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3

111. PP2500494784 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9

112. PP2500494785 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9

113. PP2500494786 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch

114. PP2500494787 - Cơ chất phát quang

115. PP2500494788 - Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch

116. PP2500494789 - Dung dịch rửa máy hàng ngày

117. PP2500494790 - Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ

118. PP2500494791 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP

119. PP2500494792 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP

120. PP2500494793 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP

121. PP2500494794 - Dung dịch rửa máy miễn dịch

122. PP2500494795 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin

123. PP2500494796 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin

124. PP2500494797 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA

125. PP2500494798 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA

126. PP2500494799 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA

127. PP2500494800 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG

128. PP2500494801 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần

129. PP2500494802 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D

130. PP2500494803 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D

131. PP2500494804 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim

132. PP2500494805 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim

133. PP2500494806 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH

134. PP2500494807 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH

135. PP2500494808 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)

136. PP2500494809 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)

137. PP2500494810 - Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch

138. PP2500494811 - Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị

139. PP2500494812 - Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa

140. PP2500494813 - Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa

141. PP2500494814 - Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch

142. PP2500494815 - Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch

143. PP2500494816 - Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH

144. PP2500494817 - Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2

145. PP2500494818 - Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac

146. PP2500494819 - Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac

147. PP2500494820 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu

148. PP2500494821 - Bộ ống dây bơm máy khí máu

149. PP2500494822 - Bộ ống dây khí máu

150. PP2500494823 - Cổng nhận mẫu máy khí máu

151. PP2500494824 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry

152. PP2500494825 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb

153. PP2500494826 - Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu

154. PP2500494827 - Nhãn in máy BC Robo

155. PP2500494828 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c

156. PP2500494829 - Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101540844
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500494664 - Que thử nước tiểu 11 thông số

2. PP2500494665 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311733313
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500494637 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3, CA19-9, CA-125

2. PP2500494638 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3, CA19-9, CA-125

3. PP2500494639 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2

4. PP2500494640 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3

5. PP2500494641 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1

6. PP2500494642 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2

7. PP2500494643 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường

8. PP2500494644 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường

9. PP2500494645 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch

10. PP2500494646 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa

11. PP2500494647 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c

12. PP2500494648 - Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu

13. PP2500494649 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol

14. PP2500494650 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu

15. PP2500494651 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu

16. PP2500494652 - Hóa chất ngoại kiểm Khí máu

17. PP2500494653 - Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch

18. PP2500494654 - Hóa chất ngoại kiểm BNP

19. PP2500494655 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I

20. PP2500494656 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy

21. PP2500494657 - Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1

22. PP2500494658 - Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor

23. PP2500494659 - Hóa chất ngoại kiểm Cytokines

24. PP2500494660 - Hóa chất nội kiểm HbA1c

25. PP2500494661 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1

26. PP2500494662 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2

27. PP2500494663 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 224

1. PP2500494830 - Que thử xét nghiệm NT‑proBNP

2. PP2500494831 - Que thử xét nghiệm troponin T tim

3. PP2500494832 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT‑proBNP

4. PP2500494833 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim

5. PP2500494834 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C)

6. PP2500494835 - Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C)

7. PP2500494836 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C)

8. PP2500494837 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol

9. PP2500494838 - Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch

10. PP2500494839 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride

11. PP2500494840 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao

12. PP2500494841 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp

13. PP2500494842 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP

14. PP2500494843 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa

15. PP2500494844 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)

16. PP2500494845 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin, lidocaine, N‑acetylprocaimide, procaimide và quinidine

17. PP2500494846 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2

18. PP2500494847 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol

19. PP2500494848 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa

20. PP2500494849 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB

21. PP2500494850 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A

22. PP2500494851 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO

23. PP2500494852 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)

24. PP2500494853 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)

25. PP2500494854 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa.

26. PP2500494855 - Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa

27. PP2500494856 - Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa

28. PP2500494857 - Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch

29. PP2500494858 - Đèn HALOGEN

30. PP2500494859 - Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích

31. PP2500494860 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride

32. PP2500494861 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali

33. PP2500494862 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri

34. PP2500494863 - Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa

35. PP2500494864 - Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa

36. PP2500494865 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa

37. PP2500494866 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da

38. PP2500494867 - Thuốc thử xét nghiệm Amoniac

39. PP2500494868 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin

40. PP2500494869 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol

41. PP2500494870 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ

42. PP2500494871 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin

43. PP2500494872 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2

44. PP2500494873 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1

45. PP2500494874 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường

46. PP2500494875 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường

47. PP2500494876 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2

48. PP2500494877 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin

49. PP2500494878 - Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen

50. PP2500494879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen

51. PP2500494880 - Thuốc thử xét nghiệm Amikacin

52. PP2500494881 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric

53. PP2500494882 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin

54. PP2500494883 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin)

55. PP2500494884 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase

56. PP2500494885 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT

57. PP2500494886 - Thuốc thử xét nghiệm amylase

58. PP2500494887 - Thuốc thử xét nghiệm Apo A1

59. PP2500494888 - Thuốc thử xét nghiệm Apo B

60. PP2500494889 - Thuốc thử xét nghiệm ASO

61. PP2500494890 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST

62. PP2500494891 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần

63. PP2500494892 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp

64. PP2500494893 - Thuốc thử xét nghiệm C3

65. PP2500494894 - Thuốc thử xét nghiệm C4

66. PP2500494895 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)

67. PP2500494896 - Thuốc thử xét nghiệm CK

68. PP2500494897 - Thuốc thử xét nghiệm CKMB

69. PP2500494898 - Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin

70. PP2500494899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin

71. PP2500494900 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường

72. PP2500494901 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý

73. PP2500494902 - Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin

74. PP2500494903 - Thuốc thử xét nghiệm GGT

75. PP2500494904 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose

76. PP2500494905 - Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c

77. PP2500494906 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c

78. PP2500494907 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c

79. PP2500494908 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý

80. PP2500494909 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường

81. PP2500494910 - Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol

82. PP2500494911 - Thuốc thử xét nghiệm IgA

83. PP2500494912 - Thuốc thử xét nghiệm IgG

84. PP2500494913 - Thuốc thử xét nghiệm IgM

85. PP2500494914 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin

86. PP2500494915 - Thuốc thử xét nghiệm CRP

87. PP2500494916 - Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao

88. PP2500494917 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)

89. PP2500494918 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat

90. PP2500494919 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese

91. PP2500494920 - Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol

92. PP2500494921 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase

93. PP2500494922 - Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A

94. PP2500494923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A

95. PP2500494924 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)

96. PP2500494925 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần

97. PP2500494926 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF

98. PP2500494927 - Thuốc thử xét nghiệm RF

99. PP2500494928 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII)

100. PP2500494929 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa

101. PP2500494930 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid

102. PP2500494931 - Thuốc thử xét nghiệm Ure

103. PP2500494932 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin

104. PP2500494933 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin

105. PP2500494934 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)

106. PP2500494935 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)

107. PP2500494936 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.

108. PP2500494937 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch

109. PP2500494938 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch

110. PP2500494939 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.

111. PP2500494940 - Đầu côn hút mẫu bằng nhựa

112. PP2500494941 - Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu.

113. PP2500494942 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide, hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt

114. PP2500494943 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE

115. PP2500494944 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus.

116. PP2500494945 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin

117. PP2500494946 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase

118. PP2500494947 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP

119. PP2500494948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T

120. PP2500494949 - Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.

121. PP2500494950 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH

122. PP2500494951 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH

123. PP2500494952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP

124. PP2500494953 - Thuốc thử xét nghiệm AFP

125. PP2500494954 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase

126. PP2500494955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR

127. PP2500494956 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR

128. PP2500494957 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin

129. PP2500494958 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin

130. PP2500494959 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase

131. PP2500494960 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum

132. PP2500494961 - Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum

133. PP2500494962 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide

134. PP2500494963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125

135. PP2500494964 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125

136. PP2500494965 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153

137. PP2500494966 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153

138. PP2500494967 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199

139. PP2500494968 - Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199

140. PP2500494969 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724

141. PP2500494970 - Thuốc thử xét nghiệm CA 724

142. PP2500494971 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)

143. PP2500494972 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)

144. PP2500494973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA

145. PP2500494974 - Thuốc thử xét nghiệm CEA

146. PP2500494975 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol

147. PP2500494976 - Thuốc thử xét nghiệm cortisol

148. PP2500494977 - Thuốc thử xét nghiệm C‑peptide

149. PP2500494978 - Thuốc thử xét nghiệm HE4

150. PP2500494979 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4

151. PP2500494980 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211

152. PP2500494981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211

153. PP2500494982 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin

154. PP2500494983 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin

155. PP2500494984 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus

156. PP2500494985 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus

157. PP2500494986 - Thuốc thử xét nghiệm Everolimus

158. PP2500494987 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin

159. PP2500494988 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin

160. PP2500494989 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH

161. PP2500494990 - Thuốc thử xét nghiệm FSH

162. PP2500494991 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4

163. PP2500494992 - Thuốc thử xét nghiệm FT4

164. PP2500494993 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II

165. PP2500494994 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta

166. PP2500494995 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta

167. PP2500494996 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)

168. PP2500494997 - Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)

169. PP2500494998 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm insulin

170. PP2500494999 - Thuốc thử xét nghiệm insulin

171. PP2500495000 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 211 và NSE

172. PP2500495001 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH

173. PP2500495002 - Thuốc thử xét nghiệm LH

174. PP2500495003 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE

175. PP2500495004 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE

176. PP2500495005 - Thuốc thử xét nghiệm NSE

177. PP2500495006 - Bộ xét nghiệm procalcitonin (PCT)

178. PP2500495007 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII

179. PP2500495008 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKAII

180. PP2500495009 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NTproBNP

181. PP2500495010 - Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP

182. PP2500495011 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP

183. PP2500495012 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP

184. PP2500495013 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần

185. PP2500495014 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần

186. PP2500495015 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do

187. PP2500495016 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do

188. PP2500495017 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá

189. PP2500495018 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá

190. PP2500495019 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá

191. PP2500495020 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số

192. PP2500495021 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC

193. PP2500495022 - Thuốc thử xét nghiệm SCC

194. PP2500495023 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimus

195. PP2500495024 - Thuốc thử xét nghiệm Sirolimus

196. PP2500495025 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm triiodothyronine toàn phần

197. PP2500495026 - Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần

198. PP2500495027 - Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus

199. PP2500495028 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus

200. PP2500495029 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone

201. PP2500495030 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2

202. PP2500495031 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin

203. PP2500495032 - Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin

204. PP2500495033 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần

205. PP2500495034 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần

206. PP2500495035 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần

207. PP2500495036 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH

208. PP2500495037 - Thuốc thử xét nghiệm TSH

209. PP2500495038 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T

210. PP2500495039 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T

211. PP2500495040 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.

212. PP2500495041 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.

213. PP2500495042 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2

214. PP2500495043 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2

215. PP2500495044 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3

216. PP2500495045 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G

217. PP2500495046 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3

218. PP2500495047 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)

219. PP2500495048 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)

220. PP2500495049 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)

221. PP2500495050 - Dung dịch hiệu chuẩn, tham chiếu, làm ướt và túi chất thải

222. PP2500495051 - Vật liệu kiểm tra cho máy phân tích có môđun AutoQC

223. PP2500495052 - Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH

224. PP2500495053 - Giấy in nhiệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315806114
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500495054 - Hoá chất chạy mẫu có Lactate

2. PP2500495055 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động

3. PP2500495056 - Hoá chất rửa thải toàn bộ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 55

1. PP2500494565 - Dung dịch rửa kim

2. PP2500494566 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus

3. PP2500494567 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus

4. PP2500494568 - Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus

5. PP2500494569 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN

6. PP2500494570 - Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN

7. PP2500494571 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin

8. PP2500494572 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP

9. PP2500494573 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP

10. PP2500494574 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP

11. PP2500494575 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg

12. PP2500494576 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg

13. PP2500494577 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg

14. PP2500494578 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II

15. PP2500494579 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II

16. PP2500494580 - Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II

17. PP2500494581 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4

18. PP2500494582 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4

19. PP2500494583 - Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4

20. PP2500494584 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP

21. PP2500494585 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP

22. PP2500494586 - Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP

23. PP2500494587 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs Troponin I

24. PP2500494588 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS Troponin I

25. PP2500494589 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS

26. PP2500494590 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine

27. PP2500494591 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine

28. PP2500494592 - Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine

29. PP2500494593 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm

30. PP2500494594 - Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm.

31. PP2500494595 - Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch

32. PP2500494596 - Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch

33. PP2500494597 - Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch

34. PP2500494598 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH

35. PP2500494599 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH

36. PP2500494600 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH

37. PP2500494601 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3

38. PP2500494602 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3

39. PP2500494603 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4

40. PP2500494604 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4

41. PP2500494605 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4

42. PP2500494606 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH

43. PP2500494607 - Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH

44. PP2500494608 - Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH

45. PP2500494609 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb

46. PP2500494610 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb

47. PP2500494611 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb

48. PP2500494612 - Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch

49. PP2500494613 - Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch

50. PP2500494614 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP

51. PP2500494615 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP

52. PP2500494616 - Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP

53. PP2500494617 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE

54. PP2500494618 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE

55. PP2500494619 - Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE

Đã xem: 11
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây