Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500494565 | Dung dịch rửa kim | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 27.725.200 | 27.725.200 | 0 |
| 2 | PP2500494566 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 4.960.368 | 4.960.368 | 0 |
| 3 | PP2500494567 | Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 657.162.000 | 657.162.000 | 0 |
| 4 | PP2500494568 | Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 1.902.096 | 1.902.096 | 0 |
| 5 | PP2500494569 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 12.147.936 | 12.147.936 | 0 |
| 6 | PP2500494570 | Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 160.353.000 | 160.353.000 | 0 |
| 7 | PP2500494571 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 17.138.184 | 17.138.184 | 0 |
| 8 | PP2500494572 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 13.842.720 | 13.842.720 | 0 |
| 9 | PP2500494573 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 22.126.608 | 22.126.608 | 0 |
| 10 | PP2500494574 | Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 111.988.500 | 111.988.500 | 0 |
| 11 | PP2500494575 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 13.582.512 | 13.582.512 | 0 |
| 12 | PP2500494576 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 11.780.928 | 11.780.928 | 0 |
| 13 | PP2500494577 | Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 81.522.000 | 81.522.000 | 0 |
| 14 | PP2500494578 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 7.088.760 | 7.088.760 | 0 |
| 15 | PP2500494579 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 6.600.600 | 6.600.600 | 0 |
| 16 | PP2500494580 | Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 210.892.500 | 210.892.500 | 0 |
| 17 | PP2500494581 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 14.484.240 | 14.484.240 | 0 |
| 18 | PP2500494582 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 12.562.848 | 12.562.848 | 0 |
| 19 | PP2500494583 | Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 275.220.000 | 275.220.000 | 0 |
| 20 | PP2500494584 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 20.842.704 | 20.842.704 | 0 |
| 21 | PP2500494585 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 18.077.904 | 18.077.904 | 0 |
| 22 | PP2500494586 | Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 268.013.000 | 268.013.000 | 0 |
| 23 | PP2500494587 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs Troponin I | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 9.681.984 | 9.681.984 | 0 |
| 24 | PP2500494588 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS Troponin I | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 8.491.968 | 8.491.968 | 0 |
| 25 | PP2500494589 | Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 453.852.000 | 453.852.000 | 0 |
| 26 | PP2500494590 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 10.348.848 | 10.348.848 | 0 |
| 27 | PP2500494591 | Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 195.544.300 | 195.544.300 | 0 |
| 28 | PP2500494592 | Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 491.405 | 491.405 | 0 |
| 29 | PP2500494593 | Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 11.829.360 | 11.829.360 | 0 |
| 30 | PP2500494594 | Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm. | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 23.682.960 | 23.682.960 | 0 |
| 31 | PP2500494595 | Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 42.166.800 | 42.166.800 | 0 |
| 32 | PP2500494596 | Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 19.929.000 | 19.929.000 | 0 |
| 33 | PP2500494597 | Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 54.912.000 | 54.912.000 | 0 |
| 34 | PP2500494598 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 22.034.736 | 22.034.736 | 0 |
| 35 | PP2500494599 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 12.907.152 | 12.907.152 | 0 |
| 36 | PP2500494600 | Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 400.795.200 | 400.795.200 | 0 |
| 37 | PP2500494601 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 9.071.808 | 9.071.808 | 0 |
| 38 | PP2500494602 | Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 261.489.600 | 261.489.600 | 0 |
| 39 | PP2500494603 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 12.102.480 | 12.102.480 | 0 |
| 40 | PP2500494604 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 8.604.768 | 8.604.768 | 0 |
| 41 | PP2500494605 | Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 351.590.400 | 351.590.400 | 0 |
| 42 | PP2500494606 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 17.361.288 | 17.361.288 | 0 |
| 43 | PP2500494607 | Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 19.360.728 | 19.360.728 | 0 |
| 44 | PP2500494608 | Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 90.957.000 | 90.957.000 | 0 |
| 45 | PP2500494609 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 37.464.000 | 37.464.000 | 0 |
| 46 | PP2500494610 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 47 | PP2500494611 | Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 |
| 48 | PP2500494612 | Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| 49 | PP2500494613 | Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 36.643.500 | 36.643.500 | 0 |
| 50 | PP2500494614 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 14.261.904 | 14.261.904 | 0 |
| 51 | PP2500494615 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 12.370.032 | 12.370.032 | 0 |
| 52 | PP2500494616 | Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 564.985.500 | 564.985.500 | 0 |
| 53 | PP2500494617 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 54 | PP2500494618 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 |
| 55 | PP2500494619 | Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 171.838.000 | 150 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 |
| 56 | PP2500494620 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 57 | PP2500494621 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 58 | PP2500494622 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 77.040.000 | 77.040.000 | 0 |
| 59 | PP2500494623 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 77.040.000 | 77.040.000 | 0 |
| 60 | PP2500494624 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 385.200.000 | 385.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500494625 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 385.200.000 | 385.200.000 | 0 |
| 62 | PP2500494626 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 23.220.000 | 23.220.000 | 0 |
| 63 | PP2500494627 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 64 | PP2500494628 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 65 | PP2500494629 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 66 | PP2500494630 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 67 | PP2500494631 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 42.799.920 | 42.799.920 | 0 |
| 68 | PP2500494632 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 42.799.920 | 42.799.920 | 0 |
| 69 | PP2500494633 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 42.800.040 | 42.800.040 | 0 |
| 70 | PP2500494634 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 42.800.040 | 42.800.040 | 0 |
| 71 | PP2500494635 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 72 | PP2500494636 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 166.800.240 | 166.800.240 | 0 |
| 73 | PP2500494637 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3, CA19-9, CA-125 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 270.720.000 | 270.720.000 | 0 |
| 74 | PP2500494638 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3, CA19-9, CA-125 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| 75 | PP2500494639 | Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 59.265.000 | 59.265.000 | 0 |
| 76 | PP2500494640 | Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 59.265.000 | 59.265.000 | 0 |
| 77 | PP2500494641 | Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 |
| 78 | PP2500494642 | Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 |
| 79 | PP2500494643 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 96.120.000 | 96.120.000 | 0 |
| 80 | PP2500494644 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 96.120.000 | 96.120.000 | 0 |
| 81 | PP2500494645 | Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 85.770.000 | 85.770.000 | 0 |
| 82 | PP2500494646 | Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 83 | PP2500494647 | Hóa chất ngoại kiểm HbA1c | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 32.124.000 | 32.124.000 | 0 |
| 84 | PP2500494648 | Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 25.680.000 | 25.680.000 | 0 |
| 85 | PP2500494649 | Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 30.816.000 | 30.816.000 | 0 |
| 86 | PP2500494650 | Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 50.640.000 | 50.640.000 | 0 |
| 87 | PP2500494651 | Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500494652 | Hóa chất ngoại kiểm Khí máu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 58.845.604 | 58.845.604 | 0 |
| 89 | PP2500494653 | Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 44.856.000 | 44.856.000 | 0 |
| 90 | PP2500494654 | Hóa chất ngoại kiểm BNP | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 49.440.000 | 49.440.000 | 0 |
| 91 | PP2500494655 | Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 52.656.000 | 52.656.000 | 0 |
| 92 | PP2500494656 | Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 60.084.000 | 60.084.000 | 0 |
| 93 | PP2500494657 | Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 45.768.000 | 45.768.000 | 0 |
| 94 | PP2500494658 | Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 45.768.000 | 45.768.000 | 0 |
| 95 | PP2500494659 | Hóa chất ngoại kiểm Cytokines | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 |
| 96 | PP2500494660 | Hóa chất nội kiểm HbA1c | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500494661 | Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 98 | PP2500494662 | Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 99 | PP2500494663 | Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 60.169.940 | 150 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 100 | PP2500494664 | Que thử nước tiểu 11 thông số | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 6.434.400 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500494665 | Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 6.434.400 | 150 | 21.280.000 | 21.280.000 | 0 |
| 102 | PP2500494666 | Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 251.578.320 | 150 | 915.200.000 | 915.200.000 | 0 |
| vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 120 | 258.427.032 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500494667 | Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 251.578.320 | 150 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 |
| vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 120 | 258.427.032 | 150 | 2.549.880.000 | 2.549.880.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500494668 | Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC) | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 251.578.320 | 150 | 787.200.000 | 787.200.000 | 0 |
| vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 120 | 258.427.032 | 150 | 800.064.000 | 800.064.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500494669 | Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 251.578.320 | 150 | 1.078.000.000 | 1.078.000.000 | 0 |
| vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 120 | 258.427.032 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500494670 | Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 251.578.320 | 150 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 120 | 258.427.032 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500494671 | Hóa chất xét nghiệm thể cetonic | vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 120 | 258.427.032 | 150 | 228.290.400 | 228.290.400 | 0 |
| 108 | PP2500494672 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 71.653.680 | 71.653.680 | 0 |
| 109 | PP2500494673 | Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 4.441.500 | 4.441.500 | 0 |
| 110 | PP2500494674 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 29.893.500 | 29.893.500 | 0 |
| 111 | PP2500494675 | Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 18.379.200 | 18.379.200 | 0 |
| 112 | PP2500494676 | Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 185.340.960 | 185.340.960 | 0 |
| 113 | PP2500494677 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 14.528.808 | 14.528.808 | 0 |
| 114 | PP2500494678 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 24.272.640 | 24.272.640 | 0 |
| 115 | PP2500494679 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 |
| 116 | PP2500494680 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 43.848.000 | 43.848.000 | 0 |
| 117 | PP2500494681 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 7.194.600 | 7.194.600 | 0 |
| 118 | PP2500494682 | Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 78.645.000 | 78.645.000 | 0 |
| 119 | PP2500494683 | Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 83.139.000 | 83.139.000 | 0 |
| 120 | PP2500494684 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 88.421.760 | 88.421.760 | 0 |
| 121 | PP2500494685 | Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 53.534.250 | 53.534.250 | 0 |
| 122 | PP2500494686 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 92.895.600 | 92.895.600 | 0 |
| 123 | PP2500494687 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 45.124.800 | 45.124.800 | 0 |
| 124 | PP2500494688 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.947.456.000 | 1.947.456.000 | 0 |
| 125 | PP2500494689 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 12.663.000 | 12.663.000 | 0 |
| 126 | PP2500494690 | Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.580.040.000 | 1.580.040.000 | 0 |
| 127 | PP2500494691 | Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 180.507.600 | 180.507.600 | 0 |
| 128 | PP2500494692 | Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 180.507.600 | 180.507.600 | 0 |
| 129 | PP2500494693 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 81.717.552 | 81.717.552 | 0 |
| 130 | PP2500494694 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 88.604.250 | 88.604.250 | 0 |
| 131 | PP2500494695 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 105.886.200 | 105.886.200 | 0 |
| 132 | PP2500494696 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 151.250.400 | 151.250.400 | 0 |
| 133 | PP2500494697 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 163.350.432 | 163.350.432 | 0 |
| 134 | PP2500494698 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 194.275.872 | 194.275.872 | 0 |
| 135 | PP2500494699 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 936.211.500 | 936.211.500 | 0 |
| 136 | PP2500494700 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 210.228.480 | 210.228.480 | 0 |
| 137 | PP2500494701 | Điện cực xét nghiệm định lượng Na | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 98.616.000 | 98.616.000 | 0 |
| 138 | PP2500494702 | Điện cực xét nghiệm định lượng K | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 100.684.500 | 100.684.500 | 0 |
| 139 | PP2500494703 | Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 98.616.000 | 98.616.000 | 0 |
| 140 | PP2500494704 | Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 208.377.750 | 208.377.750 | 0 |
| 141 | PP2500494705 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 |
| 142 | PP2500494706 | Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 16.556.400 | 16.556.400 | 0 |
| 143 | PP2500494707 | Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 |
| 144 | PP2500494708 | IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| 145 | PP2500494709 | Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 517.776.000 | 517.776.000 | 0 |
| 146 | PP2500494710 | IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 468.720.000 | 468.720.000 | 0 |
| 147 | PP2500494711 | Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 |
| 148 | PP2500494712 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 11.421.900 | 11.421.900 | 0 |
| 149 | PP2500494713 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 13.570.200 | 13.570.200 | 0 |
| 150 | PP2500494714 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 94.953.600 | 94.953.600 | 0 |
| 151 | PP2500494715 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 2.336.078.976 | 2.336.078.976 | 0 |
| 152 | PP2500494716 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 12.126.240 | 12.126.240 | 0 |
| 153 | PP2500494717 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 116.440.800 | 116.440.800 | 0 |
| 154 | PP2500494718 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 10.416.420 | 10.416.420 | 0 |
| 155 | PP2500494719 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 229.536.720 | 229.536.720 | 0 |
| 156 | PP2500494720 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 36.664.320 | 36.664.320 | 0 |
| 157 | PP2500494721 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 141.372.000 | 141.372.000 | 0 |
| 158 | PP2500494722 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 265.383.720 | 265.383.720 | 0 |
| 159 | PP2500494723 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 553.285.656 | 553.285.656 | 0 |
| 160 | PP2500494724 | Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 15.687.000 | 15.687.000 | 0 |
| 161 | PP2500494725 | Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 40.139.715 | 40.139.715 | 0 |
| 162 | PP2500494726 | Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 52.689.168 | 52.689.168 | 0 |
| 163 | PP2500494729 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 22.901.760 | 22.901.760 | 0 |
| 164 | PP2500494730 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 20.452.950 | 20.452.950 | 0 |
| 165 | PP2500494731 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 20.805.120 | 20.805.120 | 0 |
| 166 | PP2500494732 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 33.287.310 | 33.287.310 | 0 |
| 167 | PP2500494733 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 25.149.600 | 25.149.600 | 0 |
| 168 | PP2500494734 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 27.587.700 | 27.587.700 | 0 |
| 169 | PP2500494735 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 41.806.800 | 41.806.800 | 0 |
| 170 | PP2500494736 | Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 171 | PP2500494737 | Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.266.300 | 1.266.300 | 0 |
| 172 | PP2500494738 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 28.752.108 | 28.752.108 | 0 |
| 173 | PP2500494739 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 174 | PP2500494740 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 422.868.600 | 422.868.600 | 0 |
| 175 | PP2500494741 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 328.944.000 | 328.944.000 | 0 |
| 176 | PP2500494742 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 478.548.000 | 478.548.000 | 0 |
| 177 | PP2500494743 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 98.212.800 | 98.212.800 | 0 |
| 178 | PP2500494744 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 42.537.600 | 42.537.600 | 0 |
| 179 | PP2500494745 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 26.385.408 | 26.385.408 | 0 |
| 180 | PP2500494746 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 46.640.160 | 46.640.160 | 0 |
| 181 | PP2500494747 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 509.953.920 | 509.953.920 | 0 |
| 182 | PP2500494748 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 104.176.800 | 104.176.800 | 0 |
| 183 | PP2500494749 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 48.921.600 | 48.921.600 | 0 |
| 184 | PP2500494750 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 123.409.440 | 123.409.440 | 0 |
| 185 | PP2500494751 | Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 121.898.448 | 121.898.448 | 0 |
| 186 | PP2500494752 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 |
| 187 | PP2500494753 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 678.625.584 | 678.625.584 | 0 |
| 188 | PP2500494754 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 94.166.100 | 94.166.100 | 0 |
| 189 | PP2500494755 | Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 130.162.032 | 130.162.032 | 0 |
| 190 | PP2500494756 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 4.674.600 | 4.674.600 | 0 |
| 191 | PP2500494757 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 |
| 192 | PP2500494758 | Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 15.708.000 | 15.708.000 | 0 |
| 193 | PP2500494759 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 324.198.000 | 324.198.000 | 0 |
| 194 | PP2500494760 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 13.037.472 | 13.037.472 | 0 |
| 195 | PP2500494761 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.075.410.000 | 1.075.410.000 | 0 |
| 196 | PP2500494762 | Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 29.332.800 | 29.332.800 | 0 |
| 197 | PP2500494763 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 782.208.000 | 782.208.000 | 0 |
| 198 | PP2500494764 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 26.077.800 | 26.077.800 | 0 |
| 199 | PP2500494765 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 54.759.600 | 54.759.600 | 0 |
| 200 | PP2500494766 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 23.473.800 | 23.473.800 | 0 |
| 201 | PP2500494767 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 338.956.800 | 338.956.800 | 0 |
| 202 | PP2500494768 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 20.853.504 | 20.853.504 | 0 |
| 203 | PP2500494769 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 14.347.200 | 14.347.200 | 0 |
| 204 | PP2500494770 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 22.167.936 | 22.167.936 | 0 |
| 205 | PP2500494771 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.029.907.200 | 1.029.907.200 | 0 |
| 206 | PP2500494772 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 33.909.120 | 33.909.120 | 0 |
| 207 | PP2500494773 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.239.273.000 | 1.239.273.000 | 0 |
| 208 | PP2500494774 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 |
| 209 | PP2500494775 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 833.170.800 | 833.170.800 | 0 |
| 210 | PP2500494776 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 29.452.500 | 29.452.500 | 0 |
| 211 | PP2500494777 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 542.430.000 | 542.430.000 | 0 |
| 212 | PP2500494778 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 23.474.430 | 23.474.430 | 0 |
| 213 | PP2500494779 | Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.675.800.000 | 1.675.800.000 | 0 |
| 214 | PP2500494780 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 854.658.000 | 854.658.000 | 0 |
| 215 | PP2500494781 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 31.298.400 | 31.298.400 | 0 |
| 216 | PP2500494782 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 977.823.000 | 977.823.000 | 0 |
| 217 | PP2500494783 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 68.512.500 | 68.512.500 | 0 |
| 218 | PP2500494784 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 786.093.000 | 786.093.000 | 0 |
| 219 | PP2500494785 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 64.159.200 | 64.159.200 | 0 |
| 220 | PP2500494786 | Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 |
| 221 | PP2500494787 | Cơ chất phát quang | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.859.457.600 | 1.859.457.600 | 0 |
| 222 | PP2500494788 | Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 21.228.480 | 21.228.480 | 0 |
| 223 | PP2500494789 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 224 | PP2500494790 | Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 5.825.400 | 5.825.400 | 0 |
| 225 | PP2500494791 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 869.778.000 | 869.778.000 | 0 |
| 226 | PP2500494792 | Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 12.537.000 | 12.537.000 | 0 |
| 227 | PP2500494793 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 16.556.400 | 16.556.400 | 0 |
| 228 | PP2500494794 | Dung dịch rửa máy miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500494795 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 230 | PP2500494796 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 19.577.250 | 19.577.250 | 0 |
| 231 | PP2500494797 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 228.217.500 | 228.217.500 | 0 |
| 232 | PP2500494798 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 |
| 233 | PP2500494799 | Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 |
| 234 | PP2500494800 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 209.911.800 | 209.911.800 | 0 |
| 235 | PP2500494801 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 13.037.472 | 13.037.472 | 0 |
| 236 | PP2500494802 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 915.364.800 | 915.364.800 | 0 |
| 237 | PP2500494803 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 57.372.336 | 57.372.336 | 0 |
| 238 | PP2500494804 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 379.890.000 | 379.890.000 | 0 |
| 239 | PP2500494805 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 14.351.400 | 14.351.400 | 0 |
| 240 | PP2500494806 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.278.018.000 | 1.278.018.000 | 0 |
| 241 | PP2500494807 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 242 | PP2500494808 | Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 2.376.738.000 | 2.376.738.000 | 0 |
| 243 | PP2500494809 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 79.801.008 | 79.801.008 | 0 |
| 244 | PP2500494810 | Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 51.483.600 | 51.483.600 | 0 |
| 245 | PP2500494811 | Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 27.997.200 | 27.997.200 | 0 |
| 246 | PP2500494812 | Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 6.435.450 | 6.435.450 | 0 |
| 247 | PP2500494813 | Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 6.435.450 | 6.435.450 | 0 |
| 248 | PP2500494814 | Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 183.934.800 | 183.934.800 | 0 |
| 249 | PP2500494815 | Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 183.934.800 | 183.934.800 | 0 |
| 250 | PP2500494816 | Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 84.241.500 | 84.241.500 | 0 |
| 251 | PP2500494817 | Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 84.241.500 | 84.241.500 | 0 |
| 252 | PP2500494818 | Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 76.387.500 | 76.387.500 | 0 |
| 253 | PP2500494819 | Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 14.049.000 | 14.049.000 | 0 |
| 254 | PP2500494820 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 399.577.500 | 399.577.500 | 0 |
| 255 | PP2500494821 | Bộ ống dây bơm máy khí máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 22.742.610 | 22.742.610 | 0 |
| 256 | PP2500494822 | Bộ ống dây khí máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 11.077.000 | 11.077.000 | 0 |
| 257 | PP2500494823 | Cổng nhận mẫu máy khí máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 33.704.000 | 33.704.000 | 0 |
| 258 | PP2500494824 | Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 64.354.500 | 64.354.500 | 0 |
| 259 | PP2500494825 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 622.986.000 | 622.986.000 | 0 |
| 260 | PP2500494826 | Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.069.286.400 | 1.069.286.400 | 0 |
| 261 | PP2500494827 | Nhãn in máy BC Robo | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 142.296.000 | 142.296.000 | 0 |
| 262 | PP2500494828 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 26.741.400 | 26.741.400 | 0 |
| 263 | PP2500494829 | Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.250.917.102 | 150 | 1.471.470.000 | 1.471.470.000 | 0 |
| 264 | PP2500494830 | Que thử xét nghiệm NT‑proBNP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 3.333.960.000 | 3.333.960.000 | 0 |
| 265 | PP2500494831 | Que thử xét nghiệm troponin T tim | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 2.469.600.000 | 2.469.600.000 | 0 |
| 266 | PP2500494832 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT‑proBNP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 22.920.984 | 22.920.984 | 0 |
| 267 | PP2500494833 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 |
| 268 | PP2500494834 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 30.839.136 | 30.839.136 | 0 |
| 269 | PP2500494835 | Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 97.902.000 | 97.902.000 | 0 |
| 270 | PP2500494836 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 48.611.050 | 48.611.050 | 0 |
| 271 | PP2500494837 | Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 238.550.000 | 238.550.000 | 0 |
| 272 | PP2500494838 | Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 21.180.000 | 21.180.000 | 0 |
| 273 | PP2500494839 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 220.279.680 | 220.279.680 | 0 |
| 274 | PP2500494840 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 16.447.680 | 16.447.680 | 0 |
| 275 | PP2500494841 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 9.594.480 | 9.594.480 | 0 |
| 276 | PP2500494842 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 20.148.240 | 20.148.240 | 0 |
| 277 | PP2500494843 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 3.201.408 | 3.201.408 | 0 |
| 278 | PP2500494844 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 8.619.540 | 8.619.540 | 0 |
| 279 | PP2500494845 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin, lidocaine, N‑acetylprocaimide, procaimide và quinidine | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.581.472 | 15.581.472 | 0 |
| 280 | PP2500494846 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 8.275.200 | 8.275.200 | 0 |
| 281 | PP2500494847 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 9.760.848 | 9.760.848 | 0 |
| 282 | PP2500494848 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 26.143.740 | 26.143.740 | 0 |
| 283 | PP2500494849 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 8.003.490 | 8.003.490 | 0 |
| 284 | PP2500494850 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 40.282.680 | 40.282.680 | 0 |
| 285 | PP2500494851 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 11.215.164 | 11.215.164 | 0 |
| 286 | PP2500494852 | Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 108.937.500 | 108.937.500 | 0 |
| 287 | PP2500494853 | Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 249.650.304 | 249.650.304 | 0 |
| 288 | PP2500494854 | Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 96.524.000 | 96.524.000 | 0 |
| 289 | PP2500494855 | Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 115.101.000 | 115.101.000 | 0 |
| 290 | PP2500494856 | Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 210.357.000 | 210.357.000 | 0 |
| 291 | PP2500494857 | Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 27.392.000 | 27.392.000 | 0 |
| 292 | PP2500494858 | Đèn HALOGEN | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 362.517.120 | 362.517.120 | 0 |
| 293 | PP2500494859 | Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 107.178.210 | 107.178.210 | 0 |
| 294 | PP2500494860 | Điện cực xét nghiệm định lượng chloride | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 176.458.560 | 176.458.560 | 0 |
| 295 | PP2500494861 | Điện cực xét nghiệm định lượng kali | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 178.367.664 | 178.367.664 | 0 |
| 296 | PP2500494862 | Điện cực xét nghiệm định lượng Natri | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 186.503.304 | 186.503.304 | 0 |
| 297 | PP2500494863 | Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 69.538.230 | 69.538.230 | 0 |
| 298 | PP2500494864 | Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.102.080 | 1.102.080 | 0 |
| 299 | PP2500494865 | Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.102.572 | 1.102.572 | 0 |
| 300 | PP2500494866 | Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 126.150.000 | 126.150.000 | 0 |
| 301 | PP2500494867 | Thuốc thử xét nghiệm Amoniac | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 115.250.400 | 115.250.400 | 0 |
| 302 | PP2500494868 | Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 303 | PP2500494869 | Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 292.980.000 | 292.980.000 | 0 |
| 304 | PP2500494870 | Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 305 | PP2500494871 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.546.777 | 15.546.777 | 0 |
| 306 | PP2500494872 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 25.600.080 | 25.600.080 | 0 |
| 307 | PP2500494873 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 25.600.080 | 25.600.080 | 0 |
| 308 | PP2500494874 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.825.840 | 15.825.840 | 0 |
| 309 | PP2500494875 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 8.537.120 | 8.537.120 | 0 |
| 310 | PP2500494876 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 8.537.120 | 8.537.120 | 0 |
| 311 | PP2500494877 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 19.782.300 | 19.782.300 | 0 |
| 312 | PP2500494878 | Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 46.503.000 | 46.503.000 | 0 |
| 313 | PP2500494879 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 31.373.680 | 31.373.680 | 0 |
| 314 | PP2500494880 | Thuốc thử xét nghiệm Amikacin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 177.529.600 | 177.529.600 | 0 |
| 315 | PP2500494881 | Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 194.376.000 | 194.376.000 | 0 |
| 316 | PP2500494882 | Thuốc thử xét nghiệm Albumin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 33.060.000 | 33.060.000 | 0 |
| 317 | PP2500494883 | Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 318 | PP2500494884 | Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 9.005.700 | 9.005.700 | 0 |
| 319 | PP2500494885 | Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 692.876.800 | 692.876.800 | 0 |
| 320 | PP2500494886 | Thuốc thử xét nghiệm amylase | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.005.000 | 10.005.000 | 0 |
| 321 | PP2500494887 | Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 |
| 322 | PP2500494888 | Thuốc thử xét nghiệm Apo B | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 |
| 323 | PP2500494889 | Thuốc thử xét nghiệm ASO | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 256.108.800 | 256.108.800 | 0 |
| 324 | PP2500494890 | Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 670.084.800 | 670.084.800 | 0 |
| 325 | PP2500494891 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 89.470.800 | 89.470.800 | 0 |
| 326 | PP2500494892 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 85.700.000 | 85.700.000 | 0 |
| 327 | PP2500494893 | Thuốc thử xét nghiệm C3 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 123.253.200 | 123.253.200 | 0 |
| 328 | PP2500494894 | Thuốc thử xét nghiệm C4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 123.253.200 | 123.253.200 | 0 |
| 329 | PP2500494895 | Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 383.022.000 | 383.022.000 | 0 |
| 330 | PP2500494896 | Thuốc thử xét nghiệm CK | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 3.032.000 | 3.032.000 | 0 |
| 331 | PP2500494897 | Thuốc thử xét nghiệm CKMB | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 91.288.800 | 91.288.800 | 0 |
| 332 | PP2500494898 | Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 333 | PP2500494899 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.093.240 | 15.093.240 | 0 |
| 334 | PP2500494900 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 29.696.960 | 29.696.960 | 0 |
| 335 | PP2500494901 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 30.251.760 | 30.251.760 | 0 |
| 336 | PP2500494902 | Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 102.488.400 | 102.488.400 | 0 |
| 337 | PP2500494903 | Thuốc thử xét nghiệm GGT | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 146.238.400 | 146.238.400 | 0 |
| 338 | PP2500494904 | Thuốc thử xét nghiệm Glucose | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 472.329.000 | 472.329.000 | 0 |
| 339 | PP2500494905 | Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 30.253.176 | 30.253.176 | 0 |
| 340 | PP2500494906 | Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 64.104.000 | 64.104.000 | 0 |
| 341 | PP2500494907 | Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 42.019.000 | 42.019.000 | 0 |
| 342 | PP2500494908 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 59.328.300 | 59.328.300 | 0 |
| 343 | PP2500494909 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 57.881.250 | 57.881.250 | 0 |
| 344 | PP2500494910 | Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.686.018.000 | 1.686.018.000 | 0 |
| 345 | PP2500494911 | Thuốc thử xét nghiệm IgA | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 30.016.800 | 30.016.800 | 0 |
| 346 | PP2500494912 | Thuốc thử xét nghiệm IgG | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 30.016.800 | 30.016.800 | 0 |
| 347 | PP2500494913 | Thuốc thử xét nghiệm IgM | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 30.016.800 | 30.016.800 | 0 |
| 348 | PP2500494914 | Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 711.774.000 | 711.774.000 | 0 |
| 349 | PP2500494915 | Thuốc thử xét nghiệm CRP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 2.252.250.000 | 2.252.250.000 | 0 |
| 350 | PP2500494916 | Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 132.302.400 | 132.302.400 | 0 |
| 351 | PP2500494917 | Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 84.957.600 | 84.957.600 | 0 |
| 352 | PP2500494918 | Thuốc thử xét nghiệm Lactat | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 353 | PP2500494919 | Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 6.961.500 | 6.961.500 | 0 |
| 354 | PP2500494920 | Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 281.714.400 | 281.714.400 | 0 |
| 355 | PP2500494921 | Thuốc thử xét nghiệm Lipase | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 127.490.400 | 127.490.400 | 0 |
| 356 | PP2500494922 | Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 114.435.000 | 114.435.000 | 0 |
| 357 | PP2500494923 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 69.349.920 | 69.349.920 | 0 |
| 358 | PP2500494924 | Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 40.406.400 | 40.406.400 | 0 |
| 359 | PP2500494925 | Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 50.095.500 | 50.095.500 | 0 |
| 360 | PP2500494926 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 35.259.440 | 35.259.440 | 0 |
| 361 | PP2500494927 | Thuốc thử xét nghiệm RF | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 166.472.800 | 166.472.800 | 0 |
| 362 | PP2500494928 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.413.140 | 15.413.140 | 0 |
| 363 | PP2500494929 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 19.231.500 | 19.231.500 | 0 |
| 364 | PP2500494930 | Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 407.360.000 | 407.360.000 | 0 |
| 365 | PP2500494931 | Thuốc thử xét nghiệm Ure | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.033.282.800 | 1.033.282.800 | 0 |
| 366 | PP2500494932 | Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 108.570.000 | 108.570.000 | 0 |
| 367 | PP2500494933 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 43.428.000 | 43.428.000 | 0 |
| 368 | PP2500494934 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 |
| 369 | PP2500494935 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 102.946.840 | 102.946.840 | 0 |
| 370 | PP2500494936 | Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 4.682.736 | 4.682.736 | 0 |
| 371 | PP2500494937 | Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.701.819.000 | 1.701.819.000 | 0 |
| 372 | PP2500494938 | Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 675.377.600 | 675.377.600 | 0 |
| 373 | PP2500494939 | Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 849.685.248 | 849.685.248 | 0 |
| 374 | PP2500494940 | Đầu côn hút mẫu bằng nhựa | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.477.119.280 | 1.477.119.280 | 0 |
| 375 | PP2500494941 | Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.435.450 | 1.435.450 | 0 |
| 376 | PP2500494942 | Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide, hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 240.786.000 | 240.786.000 | 0 |
| 377 | PP2500494943 | Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 22.615.392 | 22.615.392 | 0 |
| 378 | PP2500494944 | Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 7.307.658 | 7.307.658 | 0 |
| 379 | PP2500494945 | Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 39.576.936 | 39.576.936 | 0 |
| 380 | PP2500494946 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 210.477.072 | 210.477.072 | 0 |
| 381 | PP2500494947 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 80.551.680 | 80.551.680 | 0 |
| 382 | PP2500494948 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 38.896.368 | 38.896.368 | 0 |
| 383 | PP2500494949 | Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 591.161.200 | 591.161.200 | 0 |
| 384 | PP2500494950 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 25.699.296 | 25.699.296 | 0 |
| 385 | PP2500494951 | Thuốc thử xét nghiệm ACTH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.052.389.000 | 1.052.389.000 | 0 |
| 386 | PP2500494952 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.279.712 | 10.279.712 | 0 |
| 387 | PP2500494953 | Thuốc thử xét nghiệm AFP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 957.559.000 | 957.559.000 | 0 |
| 388 | PP2500494954 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 389 | PP2500494955 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 18.356.640 | 18.356.640 | 0 |
| 390 | PP2500494956 | Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 833.491.200 | 833.491.200 | 0 |
| 391 | PP2500494957 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 392 | PP2500494958 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 76.326.000 | 76.326.000 | 0 |
| 393 | PP2500494959 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 106.856.400 | 106.856.400 | 0 |
| 394 | PP2500494960 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 14.956.992 | 14.956.992 | 0 |
| 395 | PP2500494961 | Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 80.953.600 | 80.953.600 | 0 |
| 396 | PP2500494962 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 9.251.744 | 9.251.744 | 0 |
| 397 | PP2500494963 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 12.335.680 | 12.335.680 | 0 |
| 398 | PP2500494964 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 760.958.200 | 760.958.200 | 0 |
| 399 | PP2500494965 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 12.335.680 | 12.335.680 | 0 |
| 400 | PP2500494966 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.214.295.000 | 1.214.295.000 | 0 |
| 401 | PP2500494967 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 12.335.680 | 12.335.680 | 0 |
| 402 | PP2500494968 | Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.764.775.400 | 1.764.775.400 | 0 |
| 403 | PP2500494969 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.492.224 | 15.492.224 | 0 |
| 404 | PP2500494970 | Thuốc thử xét nghiệm CA 724 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.295.248.000 | 1.295.248.000 | 0 |
| 405 | PP2500494971 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 64.762.176 | 64.762.176 | 0 |
| 406 | PP2500494972 | Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 99.931.000 | 99.931.000 | 0 |
| 407 | PP2500494973 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.279.712 | 10.279.712 | 0 |
| 408 | PP2500494974 | Thuốc thử xét nghiệm CEA | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.424.777.200 | 1.424.777.200 | 0 |
| 409 | PP2500494975 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 12.335.680 | 12.335.680 | 0 |
| 410 | PP2500494976 | Thuốc thử xét nghiệm cortisol | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 582.862.000 | 582.862.000 | 0 |
| 411 | PP2500494977 | Thuốc thử xét nghiệm C‑peptide | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 46.259.000 | 46.259.000 | 0 |
| 412 | PP2500494978 | Thuốc thử xét nghiệm HE4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 222.264.000 | 222.264.000 | 0 |
| 413 | PP2500494979 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 51.861.600 | 51.861.600 | 0 |
| 414 | PP2500494980 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.419.584 | 15.419.584 | 0 |
| 415 | PP2500494981 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.850.342.400 | 1.850.342.400 | 0 |
| 416 | PP2500494982 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 4.283.220 | 4.283.220 | 0 |
| 417 | PP2500494983 | Thuốc thử xét nghiệm Digoxin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 13.877.600 | 13.877.600 | 0 |
| 418 | PP2500494984 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 38.974.104 | 38.974.104 | 0 |
| 419 | PP2500494985 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 20.304.120 | 20.304.120 | 0 |
| 420 | PP2500494986 | Thuốc thử xét nghiệm Everolimus | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 162.580.000 | 162.580.000 | 0 |
| 421 | PP2500494987 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.279.712 | 10.279.712 | 0 |
| 422 | PP2500494988 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.054.705.200 | 1.054.705.200 | 0 |
| 423 | PP2500494989 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 6.366.940 | 6.366.940 | 0 |
| 424 | PP2500494990 | Thuốc thử xét nghiệm FSH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 24.979.800 | 24.979.800 | 0 |
| 425 | PP2500494991 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 12.849.640 | 12.849.640 | 0 |
| 426 | PP2500494992 | Thuốc thử xét nghiệm FT4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.611.333.000 | 1.611.333.000 | 0 |
| 427 | PP2500494993 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 76.403.280 | 76.403.280 | 0 |
| 428 | PP2500494994 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.279.712 | 10.279.712 | 0 |
| 429 | PP2500494995 | Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 848.080.000 | 848.080.000 | 0 |
| 430 | PP2500494996 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.419.568 | 15.419.568 | 0 |
| 431 | PP2500494997 | Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 117.482.400 | 117.482.400 | 0 |
| 432 | PP2500494998 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm insulin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.279.712 | 10.279.712 | 0 |
| 433 | PP2500494999 | Thuốc thử xét nghiệm insulin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 148.028.800 | 148.028.800 | 0 |
| 434 | PP2500495000 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 211 và NSE | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 30.276.240 | 30.276.240 | 0 |
| 435 | PP2500495001 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 6.424.820 | 6.424.820 | 0 |
| 436 | PP2500495002 | Thuốc thử xét nghiệm LH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 24.979.800 | 24.979.800 | 0 |
| 437 | PP2500495003 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 15.419.584 | 15.419.584 | 0 |
| 438 | PP2500495004 | Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 2.425.512 | 2.425.512 | 0 |
| 439 | PP2500495005 | Thuốc thử xét nghiệm NSE | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 680.005.200 | 680.005.200 | 0 |
| 440 | PP2500495006 | Bộ xét nghiệm procalcitonin (PCT) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 3.996.756.000 | 3.996.756.000 | 0 |
| 441 | PP2500495007 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 14.065.164 | 14.065.164 | 0 |
| 442 | PP2500495008 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKAII | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.180.779.000 | 1.180.779.000 | 0 |
| 443 | PP2500495009 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NTproBNP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 11.113.216 | 11.113.216 | 0 |
| 444 | PP2500495010 | Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.313.049.600 | 10.313.049.600 | 0 |
| 445 | PP2500495011 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 34.584.060 | 34.584.060 | 0 |
| 446 | PP2500495012 | Thuốc thử xét nghiệm ProGRP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 80.818.800 | 80.818.800 | 0 |
| 447 | PP2500495013 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.279.712 | 10.279.712 | 0 |
| 448 | PP2500495014 | Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.477.704.000 | 1.477.704.000 | 0 |
| 449 | PP2500495015 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.279.712 | 10.279.712 | 0 |
| 450 | PP2500495016 | Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 925.171.200 | 925.171.200 | 0 |
| 451 | PP2500495017 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 104.148.800 | 104.148.800 | 0 |
| 452 | PP2500495018 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 265.501.400 | 265.501.400 | 0 |
| 453 | PP2500495019 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 177.000.800 | 177.000.800 | 0 |
| 454 | PP2500495020 | Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 82.297.863 | 150 | 1.215.000.000 | 1.215.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.215.162.000 | 1.215.162.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500495021 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 41.120.416 | 41.120.416 | 0 |
| 456 | PP2500495022 | Thuốc thử xét nghiệm SCC | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 63.262.200 | 63.262.200 | 0 |
| 457 | PP2500495023 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimus | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 7.809.300 | 7.809.300 | 0 |
| 458 | PP2500495024 | Thuốc thử xét nghiệm Sirolimus | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 195.096.000 | 195.096.000 | 0 |
| 459 | PP2500495025 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm triiodothyronine toàn phần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.279.712 | 10.279.712 | 0 |
| 460 | PP2500495026 | Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.243.836.000 | 1.243.836.000 | 0 |
| 461 | PP2500495027 | Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 250.837.200 | 250.837.200 | 0 |
| 462 | PP2500495028 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 11.156.100 | 11.156.100 | 0 |
| 463 | PP2500495029 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 7.709.784 | 7.709.784 | 0 |
| 464 | PP2500495030 | Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 141.552.200 | 141.552.200 | 0 |
| 465 | PP2500495031 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.769.248 | 10.769.248 | 0 |
| 466 | PP2500495032 | Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 683.536.400 | 683.536.400 | 0 |
| 467 | PP2500495033 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 52.074.400 | 52.074.400 | 0 |
| 468 | PP2500495034 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 25.879.425 | 25.879.425 | 0 |
| 469 | PP2500495035 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 34.952.560 | 34.952.560 | 0 |
| 470 | PP2500495036 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 10.279.651 | 10.279.651 | 0 |
| 471 | PP2500495037 | Thuốc thử xét nghiệm TSH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.583.064.000 | 1.583.064.000 | 0 |
| 472 | PP2500495038 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 11.576.240 | 11.576.240 | 0 |
| 473 | PP2500495039 | Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 3.580.038.000 | 3.580.038.000 | 0 |
| 474 | PP2500495040 | Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 290.403.360 | 290.403.360 | 0 |
| 475 | PP2500495041 | Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 71.854.560 | 71.854.560 | 0 |
| 476 | PP2500495042 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 6.424.820 | 6.424.820 | 0 |
| 477 | PP2500495043 | Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 13.877.700 | 13.877.700 | 0 |
| 478 | PP2500495044 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 479 | PP2500495045 | Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 1.297.864.800 | 1.297.864.800 | 0 |
| 480 | PP2500495046 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 32.307.696 | 32.307.696 | 0 |
| 481 | PP2500495047 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 104.148.800 | 104.148.800 | 0 |
| 482 | PP2500495048 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 373.472.000 | 373.472.000 | 0 |
| 483 | PP2500495049 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 187.241.200 | 187.241.200 | 0 |
| 484 | PP2500495050 | Dung dịch hiệu chuẩn, tham chiếu, làm ướt và túi chất thải | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 825.552.000 | 825.552.000 | 0 |
| 485 | PP2500495051 | Vật liệu kiểm tra cho máy phân tích có môđun AutoQC | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 486 | PP2500495052 | Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 174.636.000 | 174.636.000 | 0 |
| 487 | PP2500495053 | Giấy in nhiệt | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 2.390.176.069 | 150 | 5.367.600 | 5.367.600 | 0 |
| 488 | PP2500495054 | Hoá chất chạy mẫu có Lactate | vn0315806114 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT | 120 | 81.960.000 | 150 | 1.926.000.000 | 1.926.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500495055 | Dung dịch kiểm chuẩn tự động | vn0315806114 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT | 120 | 81.960.000 | 150 | 369.200.000 | 369.200.000 | 0 |
| 490 | PP2500495056 | Hoá chất rửa thải toàn bộ | vn0315806114 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT | 120 | 81.960.000 | 150 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
1. PP2500494666 - Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC
2. PP2500494667 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký
3. PP2500494668 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)
4. PP2500494669 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)
5. PP2500494670 - Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C
1. PP2500494620 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1
2. PP2500494621 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
3. PP2500494622 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
4. PP2500494623 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3
5. PP2500494624 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2.
6. PP2500494625 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3.
7. PP2500494626 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ
8. PP2500494627 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
9. PP2500494628 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
10. PP2500494629 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
11. PP2500494630 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
12. PP2500494631 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
13. PP2500494632 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
14. PP2500494633 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
15. PP2500494634 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
16. PP2500494635 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
17. PP2500494636 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
18. PP2500495020 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
1. PP2500494666 - Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC
2. PP2500494667 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký
3. PP2500494668 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)
4. PP2500494669 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)
5. PP2500494670 - Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C
6. PP2500494671 - Hóa chất xét nghiệm thể cetonic
1. PP2500494672 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)
2. PP2500494673 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA
3. PP2500494674 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2
4. PP2500494675 - Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase
5. PP2500494676 - Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B
6. PP2500494677 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1
7. PP2500494678 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B
8. PP2500494679 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat
9. PP2500494680 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat
10. PP2500494681 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
11. PP2500494682 - Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
12. PP2500494683 - Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
13. PP2500494684 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
14. PP2500494685 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
15. PP2500494686 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
16. PP2500494687 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
17. PP2500494688 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
18. PP2500494689 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
19. PP2500494690 - Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa
20. PP2500494691 - Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
21. PP2500494692 - Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
22. PP2500494693 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa
23. PP2500494694 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin
24. PP2500494695 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin
25. PP2500494696 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3
26. PP2500494697 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4
27. PP2500494698 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO
28. PP2500494699 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin
29. PP2500494700 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF
30. PP2500494701 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na
31. PP2500494702 - Điện cực xét nghiệm định lượng K
32. PP2500494703 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
33. PP2500494704 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl)
34. PP2500494705 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
35. PP2500494706 - Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
36. PP2500494707 - Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
37. PP2500494708 - IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
38. PP2500494709 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
39. PP2500494710 - IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
40. PP2500494711 - Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết
41. PP2500494712 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
42. PP2500494713 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
43. PP2500494714 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
44. PP2500494715 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
45. PP2500494716 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa
46. PP2500494717 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần
47. PP2500494718 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ
48. PP2500494719 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin
49. PP2500494720 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi
50. PP2500494721 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric
51. PP2500494722 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose
52. PP2500494723 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure
53. PP2500494724 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa
54. PP2500494725 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate
55. PP2500494726 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin
56. PP2500494729 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin
57. PP2500494730 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin
58. PP2500494731 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin
59. PP2500494732 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin
60. PP2500494733 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
61. PP2500494734 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
62. PP2500494735 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh
63. PP2500494736 - Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
64. PP2500494737 - Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
65. PP2500494738 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin
66. PP2500494739 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP
67. PP2500494740 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT
68. PP2500494741 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST
69. PP2500494742 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride
70. PP2500494743 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT
71. PP2500494744 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH
72. PP2500494745 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK
73. PP2500494746 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)
74. PP2500494747 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat
75. PP2500494748 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
76. PP2500494749 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
77. PP2500494750 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol
78. PP2500494751 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase
79. PP2500494752 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần
80. PP2500494753 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin
81. PP2500494754 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin
82. PP2500494755 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần
83. PP2500494756 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)
84. PP2500494757 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)
85. PP2500494758 - Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
86. PP2500494759 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin
87. PP2500494760 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin
88. PP2500494761 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA
89. PP2500494762 - Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA
90. PP2500494763 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
91. PP2500494764 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
92. PP2500494765 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone
93. PP2500494766 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone
94. PP2500494767 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol
95. PP2500494768 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol
96. PP2500494769 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin
97. PP2500494770 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin
98. PP2500494771 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3
99. PP2500494772 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3
100. PP2500494773 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do
101. PP2500494774 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do
102. PP2500494775 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
103. PP2500494776 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
104. PP2500494777 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
105. PP2500494778 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
106. PP2500494779 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
107. PP2500494780 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125
108. PP2500494781 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125
109. PP2500494782 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
110. PP2500494783 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
111. PP2500494784 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
112. PP2500494785 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
113. PP2500494786 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch
114. PP2500494787 - Cơ chất phát quang
115. PP2500494788 - Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
116. PP2500494789 - Dung dịch rửa máy hàng ngày
117. PP2500494790 - Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ
118. PP2500494791 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
119. PP2500494792 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
120. PP2500494793 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
121. PP2500494794 - Dung dịch rửa máy miễn dịch
122. PP2500494795 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
123. PP2500494796 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
124. PP2500494797 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
125. PP2500494798 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
126. PP2500494799 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
127. PP2500494800 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG
128. PP2500494801 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
129. PP2500494802 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
130. PP2500494803 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
131. PP2500494804 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim
132. PP2500494805 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim
133. PP2500494806 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
134. PP2500494807 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
135. PP2500494808 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
136. PP2500494809 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
137. PP2500494810 - Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch
138. PP2500494811 - Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị
139. PP2500494812 - Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
140. PP2500494813 - Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
141. PP2500494814 - Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch
142. PP2500494815 - Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch
143. PP2500494816 - Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH
144. PP2500494817 - Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2
145. PP2500494818 - Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac
146. PP2500494819 - Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac
147. PP2500494820 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
148. PP2500494821 - Bộ ống dây bơm máy khí máu
149. PP2500494822 - Bộ ống dây khí máu
150. PP2500494823 - Cổng nhận mẫu máy khí máu
151. PP2500494824 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry
152. PP2500494825 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb
153. PP2500494826 - Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu
154. PP2500494827 - Nhãn in máy BC Robo
155. PP2500494828 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c
156. PP2500494829 - Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c
1. PP2500494664 - Que thử nước tiểu 11 thông số
2. PP2500494665 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
1. PP2500494637 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3, CA19-9, CA-125
2. PP2500494638 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3, CA19-9, CA-125
3. PP2500494639 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2
4. PP2500494640 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3
5. PP2500494641 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1
6. PP2500494642 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2
7. PP2500494643 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường
8. PP2500494644 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường
9. PP2500494645 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch
10. PP2500494646 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa
11. PP2500494647 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
12. PP2500494648 - Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu
13. PP2500494649 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
14. PP2500494650 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu
15. PP2500494651 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu
16. PP2500494652 - Hóa chất ngoại kiểm Khí máu
17. PP2500494653 - Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch
18. PP2500494654 - Hóa chất ngoại kiểm BNP
19. PP2500494655 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I
20. PP2500494656 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy
21. PP2500494657 - Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1
22. PP2500494658 - Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor
23. PP2500494659 - Hóa chất ngoại kiểm Cytokines
24. PP2500494660 - Hóa chất nội kiểm HbA1c
25. PP2500494661 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1
26. PP2500494662 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2
27. PP2500494663 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3
1. PP2500494830 - Que thử xét nghiệm NT‑proBNP
2. PP2500494831 - Que thử xét nghiệm troponin T tim
3. PP2500494832 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT‑proBNP
4. PP2500494833 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim
5. PP2500494834 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
6. PP2500494835 - Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
7. PP2500494836 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
8. PP2500494837 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
9. PP2500494838 - Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch
10. PP2500494839 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride
11. PP2500494840 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao
12. PP2500494841 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp
13. PP2500494842 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
14. PP2500494843 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
15. PP2500494844 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)
16. PP2500494845 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin, lidocaine, N‑acetylprocaimide, procaimide và quinidine
17. PP2500494846 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
18. PP2500494847 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol
19. PP2500494848 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
20. PP2500494849 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB
21. PP2500494850 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A
22. PP2500494851 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
23. PP2500494852 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
24. PP2500494853 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
25. PP2500494854 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa.
26. PP2500494855 - Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa
27. PP2500494856 - Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa
28. PP2500494857 - Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch
29. PP2500494858 - Đèn HALOGEN
30. PP2500494859 - Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích
31. PP2500494860 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
32. PP2500494861 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali
33. PP2500494862 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri
34. PP2500494863 - Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa
35. PP2500494864 - Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa
36. PP2500494865 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa
37. PP2500494866 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
38. PP2500494867 - Thuốc thử xét nghiệm Amoniac
39. PP2500494868 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin
40. PP2500494869 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
41. PP2500494870 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
42. PP2500494871 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin
43. PP2500494872 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2
44. PP2500494873 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1
45. PP2500494874 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường
46. PP2500494875 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường
47. PP2500494876 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
48. PP2500494877 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin
49. PP2500494878 - Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen
50. PP2500494879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen
51. PP2500494880 - Thuốc thử xét nghiệm Amikacin
52. PP2500494881 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
53. PP2500494882 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin
54. PP2500494883 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin)
55. PP2500494884 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase
56. PP2500494885 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
57. PP2500494886 - Thuốc thử xét nghiệm amylase
58. PP2500494887 - Thuốc thử xét nghiệm Apo A1
59. PP2500494888 - Thuốc thử xét nghiệm Apo B
60. PP2500494889 - Thuốc thử xét nghiệm ASO
61. PP2500494890 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
62. PP2500494891 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
63. PP2500494892 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
64. PP2500494893 - Thuốc thử xét nghiệm C3
65. PP2500494894 - Thuốc thử xét nghiệm C4
66. PP2500494895 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
67. PP2500494896 - Thuốc thử xét nghiệm CK
68. PP2500494897 - Thuốc thử xét nghiệm CKMB
69. PP2500494898 - Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin
70. PP2500494899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin
71. PP2500494900 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường
72. PP2500494901 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý
73. PP2500494902 - Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin
74. PP2500494903 - Thuốc thử xét nghiệm GGT
75. PP2500494904 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose
76. PP2500494905 - Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c
77. PP2500494906 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c
78. PP2500494907 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
79. PP2500494908 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
80. PP2500494909 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường
81. PP2500494910 - Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol
82. PP2500494911 - Thuốc thử xét nghiệm IgA
83. PP2500494912 - Thuốc thử xét nghiệm IgG
84. PP2500494913 - Thuốc thử xét nghiệm IgM
85. PP2500494914 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
86. PP2500494915 - Thuốc thử xét nghiệm CRP
87. PP2500494916 - Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao
88. PP2500494917 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
89. PP2500494918 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat
90. PP2500494919 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese
91. PP2500494920 - Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol
92. PP2500494921 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase
93. PP2500494922 - Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A
94. PP2500494923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A
95. PP2500494924 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
96. PP2500494925 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
97. PP2500494926 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
98. PP2500494927 - Thuốc thử xét nghiệm RF
99. PP2500494928 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII)
100. PP2500494929 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
101. PP2500494930 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
102. PP2500494931 - Thuốc thử xét nghiệm Ure
103. PP2500494932 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
104. PP2500494933 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin
105. PP2500494934 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
106. PP2500494935 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
107. PP2500494936 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
108. PP2500494937 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
109. PP2500494938 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch
110. PP2500494939 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
111. PP2500494940 - Đầu côn hút mẫu bằng nhựa
112. PP2500494941 - Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu.
113. PP2500494942 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide, hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt
114. PP2500494943 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE
115. PP2500494944 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus.
116. PP2500494945 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
117. PP2500494946 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
118. PP2500494947 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP
119. PP2500494948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
120. PP2500494949 - Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
121. PP2500494950 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH
122. PP2500494951 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH
123. PP2500494952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
124. PP2500494953 - Thuốc thử xét nghiệm AFP
125. PP2500494954 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
126. PP2500494955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
127. PP2500494956 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
128. PP2500494957 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin
129. PP2500494958 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin
130. PP2500494959 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
131. PP2500494960 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum
132. PP2500494961 - Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum
133. PP2500494962 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide
134. PP2500494963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
135. PP2500494964 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
136. PP2500494965 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153
137. PP2500494966 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153
138. PP2500494967 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199
139. PP2500494968 - Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199
140. PP2500494969 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724
141. PP2500494970 - Thuốc thử xét nghiệm CA 724
142. PP2500494971 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)
143. PP2500494972 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)
144. PP2500494973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
145. PP2500494974 - Thuốc thử xét nghiệm CEA
146. PP2500494975 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol
147. PP2500494976 - Thuốc thử xét nghiệm cortisol
148. PP2500494977 - Thuốc thử xét nghiệm C‑peptide
149. PP2500494978 - Thuốc thử xét nghiệm HE4
150. PP2500494979 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
151. PP2500494980 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211
152. PP2500494981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211
153. PP2500494982 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin
154. PP2500494983 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin
155. PP2500494984 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus
156. PP2500494985 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus
157. PP2500494986 - Thuốc thử xét nghiệm Everolimus
158. PP2500494987 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
159. PP2500494988 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
160. PP2500494989 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
161. PP2500494990 - Thuốc thử xét nghiệm FSH
162. PP2500494991 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
163. PP2500494992 - Thuốc thử xét nghiệm FT4
164. PP2500494993 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
165. PP2500494994 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
166. PP2500494995 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
167. PP2500494996 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
168. PP2500494997 - Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
169. PP2500494998 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm insulin
170. PP2500494999 - Thuốc thử xét nghiệm insulin
171. PP2500495000 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 211 và NSE
172. PP2500495001 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
173. PP2500495002 - Thuốc thử xét nghiệm LH
174. PP2500495003 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
175. PP2500495004 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE
176. PP2500495005 - Thuốc thử xét nghiệm NSE
177. PP2500495006 - Bộ xét nghiệm procalcitonin (PCT)
178. PP2500495007 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII
179. PP2500495008 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKAII
180. PP2500495009 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NTproBNP
181. PP2500495010 - Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP
182. PP2500495011 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP
183. PP2500495012 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
184. PP2500495013 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
185. PP2500495014 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần
186. PP2500495015 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
187. PP2500495016 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
188. PP2500495017 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá
189. PP2500495018 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá
190. PP2500495019 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá
191. PP2500495020 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
192. PP2500495021 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
193. PP2500495022 - Thuốc thử xét nghiệm SCC
194. PP2500495023 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimus
195. PP2500495024 - Thuốc thử xét nghiệm Sirolimus
196. PP2500495025 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm triiodothyronine toàn phần
197. PP2500495026 - Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần
198. PP2500495027 - Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus
199. PP2500495028 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
200. PP2500495029 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
201. PP2500495030 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2
202. PP2500495031 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin
203. PP2500495032 - Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin
204. PP2500495033 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần
205. PP2500495034 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần
206. PP2500495035 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần
207. PP2500495036 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
208. PP2500495037 - Thuốc thử xét nghiệm TSH
209. PP2500495038 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
210. PP2500495039 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
211. PP2500495040 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
212. PP2500495041 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
213. PP2500495042 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2
214. PP2500495043 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2
215. PP2500495044 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3
216. PP2500495045 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G
217. PP2500495046 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3
218. PP2500495047 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)
219. PP2500495048 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)
220. PP2500495049 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)
221. PP2500495050 - Dung dịch hiệu chuẩn, tham chiếu, làm ướt và túi chất thải
222. PP2500495051 - Vật liệu kiểm tra cho máy phân tích có môđun AutoQC
223. PP2500495052 - Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH
224. PP2500495053 - Giấy in nhiệt
1. PP2500495054 - Hoá chất chạy mẫu có Lactate
2. PP2500495055 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động
3. PP2500495056 - Hoá chất rửa thải toàn bộ
1. PP2500494565 - Dung dịch rửa kim
2. PP2500494566 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus
3. PP2500494567 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus
4. PP2500494568 - Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus
5. PP2500494569 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN
6. PP2500494570 - Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN
7. PP2500494571 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin
8. PP2500494572 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP
9. PP2500494573 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP
10. PP2500494574 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP
11. PP2500494575 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
12. PP2500494576 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg
13. PP2500494577 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg
14. PP2500494578 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II
15. PP2500494579 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II
16. PP2500494580 - Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II
17. PP2500494581 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4
18. PP2500494582 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4
19. PP2500494583 - Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4
20. PP2500494584 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP
21. PP2500494585 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP
22. PP2500494586 - Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP
23. PP2500494587 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs Troponin I
24. PP2500494588 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS Troponin I
25. PP2500494589 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS
26. PP2500494590 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine
27. PP2500494591 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine
28. PP2500494592 - Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine
29. PP2500494593 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm
30. PP2500494594 - Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm.
31. PP2500494595 - Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch
32. PP2500494596 - Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch
33. PP2500494597 - Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch
34. PP2500494598 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
35. PP2500494599 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH
36. PP2500494600 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH
37. PP2500494601 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3
38. PP2500494602 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3
39. PP2500494603 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4
40. PP2500494604 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4
41. PP2500494605 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4
42. PP2500494606 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH
43. PP2500494607 - Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH
44. PP2500494608 - Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH
45. PP2500494609 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb
46. PP2500494610 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb
47. PP2500494611 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb
48. PP2500494612 - Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch
49. PP2500494613 - Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch
50. PP2500494614 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP
51. PP2500494615 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP
52. PP2500494616 - Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP
53. PP2500494617 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE
54. PP2500494618 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE
55. PP2500494619 - Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE