Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500506450-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500506450-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Dung dịch rửa kim
|
27.725.200
|
27.725.200
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus
|
4.960.368
|
4.960.368
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus
|
657.162.000
|
657.162.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus
|
1.902.096
|
1.902.096
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN
|
12.147.936
|
12.147.936
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN
|
160.353.000
|
160.353.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin
|
17.138.184
|
17.138.184
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP
|
13.842.720
|
13.842.720
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP
|
22.126.608
|
22.126.608
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP
|
111.988.500
|
111.988.500
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
|
13.582.512
|
13.582.512
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg
|
11.780.928
|
11.780.928
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg
|
81.522.000
|
81.522.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II
|
7.088.760
|
7.088.760
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II
|
6.600.600
|
6.600.600
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II
|
210.892.500
|
210.892.500
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4
|
14.484.240
|
14.484.240
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4
|
12.562.848
|
12.562.848
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4
|
275.220.000
|
275.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP
|
20.842.704
|
20.842.704
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP
|
18.077.904
|
18.077.904
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP
|
268.013.000
|
268.013.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs Troponin I
|
9.681.984
|
9.681.984
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS Troponin I
|
8.491.968
|
8.491.968
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS
|
453.852.000
|
453.852.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine
|
10.348.848
|
10.348.848
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine
|
195.544.300
|
195.544.300
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine
|
491.405
|
491.405
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm
|
11.829.360
|
11.829.360
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm.
|
23.682.960
|
23.682.960
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch
|
42.166.800
|
42.166.800
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch
|
19.929.000
|
19.929.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch
|
54.912.000
|
54.912.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
|
22.034.736
|
22.034.736
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH
|
12.907.152
|
12.907.152
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH
|
400.795.200
|
400.795.200
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3
|
9.071.808
|
9.071.808
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3
|
261.489.600
|
261.489.600
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4
|
12.102.480
|
12.102.480
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4
|
8.604.768
|
8.604.768
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4
|
351.590.400
|
351.590.400
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH
|
17.361.288
|
17.361.288
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH
|
19.360.728
|
19.360.728
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH
|
90.957.000
|
90.957.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb
|
37.464.000
|
37.464.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb
|
761.250.000
|
761.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch
|
16.632.000
|
16.632.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch
|
36.643.500
|
36.643.500
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP
|
14.261.904
|
14.261.904
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP
|
12.370.032
|
12.370.032
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP
|
564.985.500
|
564.985.500
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE
|
19.440.000
|
19.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE
|
18.144.000
|
18.144.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE
|
221.130.000
|
221.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
|
77.040.000
|
77.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3
|
77.040.000
|
77.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2.
|
385.200.000
|
385.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3.
|
385.200.000
|
385.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ
|
23.220.000
|
23.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
|
42.799.920
|
42.799.920
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
|
42.799.920
|
42.799.920
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
|
42.800.040
|
42.800.040
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
|
42.800.040
|
42.800.040
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
|
154.800.000
|
154.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
|
166.800.240
|
166.800.240
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3,
CA19-9, CA-125
|
270.720.000
|
270.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3,
CA19-9, CA-125
|
263.200.000
|
263.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2
|
59.265.000
|
59.265.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3
|
59.265.000
|
59.265.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1
|
5.616.000
|
5.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2
|
5.616.000
|
5.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường
|
96.120.000
|
96.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường
|
96.120.000
|
96.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch
|
85.770.000
|
85.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
|
32.124.000
|
32.124.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu
|
25.680.000
|
25.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
|
30.816.000
|
30.816.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu
|
50.640.000
|
50.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Hóa chất ngoại kiểm Khí máu
|
59.157.000
|
59.157.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch
|
44.856.000
|
44.856.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Hóa chất ngoại kiểm BNP
|
49.440.000
|
49.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I
|
52.656.000
|
52.656.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy
|
60.084.000
|
60.084.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1
|
45.768.000
|
45.768.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor
|
45.768.000
|
45.768.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Hóa chất ngoại kiểm Cytokines
|
43.560.000
|
43.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Hóa chất nội kiểm HbA1c
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1
|
96.390.000
|
96.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2
|
96.390.000
|
96.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3
|
96.390.000
|
96.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Que thử nước tiểu 11 thông số
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
|
21.280.000
|
21.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký
|
2.549.880.000
|
2.549.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)
|
800.064.000
|
800.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Hóa chất xét nghiệm thể cetonic
|
228.290.400
|
228.290.400
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)
|
71.653.680
|
71.653.680
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA
|
4.441.500
|
4.441.500
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2
|
29.893.500
|
29.893.500
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase
|
18.379.200
|
18.379.200
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B
|
185.340.960
|
185.340.960
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1
|
14.528.808
|
14.528.808
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B
|
24.272.640
|
24.272.640
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat
|
14.931.000
|
14.931.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat
|
43.848.000
|
43.848.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
|
7.194.600
|
7.194.600
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
|
78.645.000
|
78.645.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
|
83.139.000
|
83.139.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
|
88.421.760
|
88.421.760
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
|
53.534.250
|
53.534.250
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
|
92.895.600
|
92.895.600
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
|
45.124.800
|
45.124.800
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
|
1.947.456.000
|
1.947.456.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
12.663.000
|
12.663.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa
|
1.580.040.000
|
1.580.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
|
180.507.600
|
180.507.600
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
|
180.507.600
|
180.507.600
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa
|
81.717.552
|
81.717.552
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin
|
88.604.250
|
88.604.250
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin
|
105.886.200
|
105.886.200
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3
|
151.250.400
|
151.250.400
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4
|
163.350.432
|
163.350.432
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO
|
194.275.872
|
194.275.872
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin
|
936.211.500
|
936.211.500
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF
|
210.228.480
|
210.228.480
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
|
98.616.000
|
98.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Điện cực xét nghiệm định lượng K
|
100.684.500
|
100.684.500
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
|
98.616.000
|
98.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl)
|
208.377.750
|
208.377.750
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
|
14.868.000
|
14.868.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
|
16.556.400
|
16.556.400
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
|
20.034.000
|
20.034.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
|
60.060.000
|
60.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
|
517.776.000
|
517.776.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
|
468.720.000
|
468.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết
|
19.404.000
|
19.404.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
|
11.421.900
|
11.421.900
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
|
13.570.200
|
13.570.200
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
|
94.953.600
|
94.953.600
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
|
2.336.078.976
|
2.336.078.976
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa
|
12.126.240
|
12.126.240
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần
|
116.440.800
|
116.440.800
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ
|
10.416.420
|
10.416.420
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin
|
229.536.720
|
229.536.720
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi
|
36.664.320
|
36.664.320
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric
|
141.372.000
|
141.372.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose
|
265.383.720
|
265.383.720
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure
|
553.285.656
|
553.285.656
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa
|
15.687.000
|
15.687.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate
|
40.139.715
|
40.139.715
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin
|
52.689.168
|
52.689.168
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline
|
17.333.417
|
17.333.417
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline
|
16.754.803
|
16.754.803
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin
|
22.901.760
|
22.901.760
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin
|
20.452.950
|
20.452.950
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin
|
20.805.120
|
20.805.120
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin
|
33.287.310
|
33.287.310
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
|
25.149.600
|
25.149.600
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
|
27.587.700
|
27.587.700
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh
|
41.806.800
|
41.806.800
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
|
1.266.300
|
1.266.300
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin
|
28.752.108
|
28.752.108
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP
|
10.584.000
|
10.584.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT
|
422.868.600
|
422.868.600
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST
|
328.944.000
|
328.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride
|
478.548.000
|
478.548.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT
|
98.212.800
|
98.212.800
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH
|
42.537.600
|
42.537.600
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK
|
26.385.408
|
26.385.408
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)
|
46.640.160
|
46.640.160
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat
|
509.953.920
|
509.953.920
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
|
104.176.800
|
104.176.800
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
|
48.921.600
|
48.921.600
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol
|
123.409.440
|
123.409.440
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase
|
121.898.448
|
121.898.448
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần
|
28.728.000
|
28.728.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin
|
678.625.584
|
678.625.584
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin
|
94.166.100
|
94.166.100
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần
|
130.162.032
|
130.162.032
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)
|
4.674.600
|
4.674.600
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)
|
2.887.500
|
2.887.500
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
|
15.708.000
|
15.708.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin
|
324.198.000
|
324.198.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin
|
13.037.472
|
13.037.472
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA
|
1.075.410.000
|
1.075.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA
|
29.332.800
|
29.332.800
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
|
782.208.000
|
782.208.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
|
26.077.800
|
26.077.800
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone
|
54.759.600
|
54.759.600
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone
|
23.473.800
|
23.473.800
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol
|
338.956.800
|
338.956.800
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol
|
20.853.504
|
20.853.504
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin
|
14.347.200
|
14.347.200
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin
|
22.167.936
|
22.167.936
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3
|
1.029.907.200
|
1.029.907.200
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3
|
33.909.120
|
33.909.120
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do
|
1.239.273.000
|
1.239.273.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do
|
26.082.000
|
26.082.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
|
833.170.800
|
833.170.800
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
|
29.452.500
|
29.452.500
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
|
542.430.000
|
542.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
|
23.474.430
|
23.474.430
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
|
1.675.800.000
|
1.675.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125
|
854.658.000
|
854.658.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125
|
31.298.400
|
31.298.400
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
|
977.823.000
|
977.823.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
|
68.512.500
|
68.512.500
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
|
786.093.000
|
786.093.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
|
64.159.200
|
64.159.200
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch
|
1.701.000
|
1.701.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Cơ chất phát quang
|
1.859.457.600
|
1.859.457.600
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
|
21.228.480
|
21.228.480
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Dung dịch rửa máy hàng ngày
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ
|
5.825.400
|
5.825.400
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
|
869.778.000
|
869.778.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
|
12.537.000
|
12.537.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
|
16.556.400
|
16.556.400
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Dung dịch rửa máy miễn dịch
|
1.848.000.000
|
1.848.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
|
19.577.250
|
19.577.250
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
|
228.217.500
|
228.217.500
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
|
49.896.000
|
49.896.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
|
26.082.000
|
26.082.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG
|
209.911.800
|
209.911.800
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
|
13.037.472
|
13.037.472
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
|
915.364.800
|
915.364.800
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
|
57.372.336
|
57.372.336
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim
|
379.890.000
|
379.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim
|
14.351.400
|
14.351.400
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
|
1.278.018.000
|
1.278.018.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
|
20.916.000
|
20.916.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
|
2.376.738.000
|
2.376.738.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
|
79.801.008
|
79.801.008
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch
|
51.483.600
|
51.483.600
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị
|
27.997.200
|
27.997.200
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
|
6.435.450
|
6.435.450
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
|
6.435.450
|
6.435.450
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch
|
183.934.800
|
183.934.800
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch
|
183.934.800
|
183.934.800
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH
|
84.241.500
|
84.241.500
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2
|
84.241.500
|
84.241.500
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac
|
76.387.500
|
76.387.500
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac
|
14.049.000
|
14.049.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
|
399.577.500
|
399.577.500
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Bộ ống dây bơm máy khí máu
|
22.742.610
|
22.742.610
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Bộ ống dây khí máu
|
11.077.000
|
11.077.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Cổng nhận mẫu máy khí máu
|
33.704.000
|
33.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry
|
64.354.500
|
64.354.500
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb
|
622.986.000
|
622.986.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu
|
1.069.286.400
|
1.069.286.400
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Nhãn in máy BC Robo
|
142.296.000
|
142.296.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c
|
26.741.400
|
26.741.400
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c
|
1.471.470.000
|
1.471.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Que thử xét nghiệm NT‑proBNP
|
3.333.960.000
|
3.333.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Que thử xét nghiệm troponin T tim
|
2.469.600.000
|
2.469.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT‑proBNP
|
22.920.984
|
22.920.984
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim
|
21.829.500
|
21.829.500
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
|
30.839.136
|
30.839.136
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
|
97.902.000
|
97.902.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
|
48.611.050
|
48.611.050
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
|
238.550.000
|
238.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch
|
21.180.000
|
21.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride
|
220.279.680
|
220.279.680
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao
|
16.447.680
|
16.447.680
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp
|
9.594.480
|
9.594.480
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
|
20.148.240
|
20.148.240
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
|
3.201.408
|
3.201.408
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)
|
8.619.540
|
8.619.540
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin, lidocaine, N‑acetylprocaimide, procaimide và quinidine
|
15.581.472
|
15.581.472
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
|
8.275.200
|
8.275.200
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol
|
9.760.848
|
9.760.848
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
|
26.143.740
|
26.143.740
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB
|
8.003.490
|
8.003.490
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A
|
40.282.680
|
40.282.680
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
|
11.215.164
|
11.215.164
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
|
108.937.500
|
108.937.500
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
|
249.650.304
|
249.650.304
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa.
|
96.524.000
|
96.524.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
115.101.000
|
115.101.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
210.357.000
|
210.357.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch
|
27.392.000
|
27.392.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Đèn HALOGEN
|
362.517.120
|
362.517.120
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích
|
107.178.210
|
107.178.210
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
|
176.458.560
|
176.458.560
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Điện cực xét nghiệm định lượng kali
|
178.367.664
|
178.367.664
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri
|
186.503.304
|
186.503.304
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
69.538.230
|
69.538.230
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
1.102.572
|
1.102.572
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa
|
1.102.572
|
1.102.572
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
|
126.150.000
|
126.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Thuốc thử xét nghiệm Amoniac
|
115.250.400
|
115.250.400
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
|
292.980.000
|
292.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin
|
15.546.777
|
15.546.777
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2
|
25.600.080
|
25.600.080
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1
|
25.600.080
|
25.600.080
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường
|
15.825.840
|
15.825.840
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường
|
8.537.120
|
8.537.120
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
|
8.537.120
|
8.537.120
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin
|
19.782.300
|
19.782.300
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen
|
46.503.000
|
46.503.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen
|
31.373.680
|
31.373.680
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Thuốc thử xét nghiệm Amikacin
|
177.529.600
|
177.529.600
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
|
194.376.000
|
194.376.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
|
33.060.000
|
33.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin)
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase
|
9.005.700
|
9.005.700
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
|
692.876.800
|
692.876.800
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Thuốc thử xét nghiệm amylase
|
10.005.000
|
10.005.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Thuốc thử xét nghiệm Apo A1
|
74.025.000
|
74.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Thuốc thử xét nghiệm Apo B
|
74.025.000
|
74.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Thuốc thử xét nghiệm ASO
|
256.108.800
|
256.108.800
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
|
670.084.800
|
670.084.800
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
|
89.470.800
|
89.470.800
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
|
85.700.000
|
85.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Thuốc thử xét nghiệm C3
|
123.253.200
|
123.253.200
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Thuốc thử xét nghiệm C4
|
123.253.200
|
123.253.200
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
|
383.022.000
|
383.022.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Thuốc thử xét nghiệm CK
|
3.032.000
|
3.032.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Thuốc thử xét nghiệm CKMB
|
91.288.800
|
91.288.800
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin
|
15.093.240
|
15.093.240
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường
|
29.696.960
|
29.696.960
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý
|
30.251.760
|
30.251.760
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin
|
102.488.400
|
102.488.400
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Thuốc thử xét nghiệm GGT
|
146.238.400
|
146.238.400
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
|
472.329.000
|
472.329.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c
|
30.253.176
|
30.253.176
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c
|
64.104.000
|
64.104.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
|
42.019.000
|
42.019.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
|
59.328.300
|
59.328.300
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường
|
57.881.250
|
57.881.250
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol
|
1.686.018.000
|
1.686.018.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Thuốc thử xét nghiệm IgA
|
30.016.800
|
30.016.800
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Thuốc thử xét nghiệm IgG
|
30.016.800
|
30.016.800
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Thuốc thử xét nghiệm IgM
|
30.016.800
|
30.016.800
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
|
711.774.000
|
711.774.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Thuốc thử xét nghiệm CRP
|
2.252.250.000
|
2.252.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao
|
132.302.400
|
132.302.400
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
|
84.957.600
|
84.957.600
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Thuốc thử xét nghiệm Lactat
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese
|
6.961.500
|
6.961.500
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol
|
281.714.400
|
281.714.400
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
|
127.490.400
|
127.490.400
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A
|
114.435.000
|
114.435.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A
|
69.349.920
|
69.349.920
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
|
40.406.400
|
40.406.400
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
|
50.095.500
|
50.095.500
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
|
35.259.440
|
35.259.440
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Thuốc thử xét nghiệm RF
|
166.472.800
|
166.472.800
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII)
|
15.413.140
|
15.413.140
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
19.231.500
|
19.231.500
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
|
407.360.000
|
407.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Thuốc thử xét nghiệm Ure
|
1.033.282.800
|
1.033.282.800
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
|
108.570.000
|
108.570.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin
|
43.428.000
|
43.428.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
|
128.625.000
|
128.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
|
102.946.840
|
102.946.840
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
|
4.682.736
|
4.682.736
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
|
1.701.819.000
|
1.701.819.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch
|
675.377.600
|
675.377.600
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
|
849.685.248
|
849.685.248
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Đầu côn hút mẫu bằng nhựa
|
1.477.119.280
|
1.477.119.280
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu.
|
1.435.450
|
1.435.450
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide, hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt
|
240.786.000
|
240.786.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE
|
22.615.392
|
22.615.392
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus.
|
7.307.658
|
7.307.658
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
|
39.576.936
|
39.576.936
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
|
210.477.072
|
210.477.072
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP
|
80.551.680
|
80.551.680
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
|
38.896.368
|
38.896.368
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
|
591.161.200
|
591.161.200
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH
|
25.699.296
|
25.699.296
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Thuốc thử xét nghiệm ACTH
|
1.052.389.000
|
1.052.389.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
|
10.279.712
|
10.279.712
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Thuốc thử xét nghiệm AFP
|
957.559.000
|
957.559.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
|
12.502.368
|
12.502.368
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
|
833.491.200
|
833.491.200
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin
|
76.326.000
|
76.326.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
|
106.856.400
|
106.856.400
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum
|
14.956.992
|
14.956.992
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum
|
80.953.600
|
80.953.600
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide
|
9.251.744
|
9.251.744
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
|
12.335.680
|
12.335.680
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
|
760.958.200
|
760.958.200
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153
|
12.335.680
|
12.335.680
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153
|
1.214.295.000
|
1.214.295.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199
|
12.335.680
|
12.335.680
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199
|
1.764.775.400
|
1.764.775.400
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724
|
15.492.224
|
15.492.224
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Thuốc thử xét nghiệm CA 724
|
1.295.248.000
|
1.295.248.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)
|
64.762.176
|
64.762.176
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)
|
99.931.000
|
99.931.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
|
10.279.712
|
10.279.712
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Thuốc thử xét nghiệm CEA
|
1.424.777.200
|
1.424.777.200
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol
|
12.335.680
|
12.335.680
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Thuốc thử xét nghiệm cortisol
|
582.862.000
|
582.862.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Thuốc thử xét nghiệm C‑peptide
|
46.259.000
|
46.259.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Thuốc thử xét nghiệm HE4
|
222.264.000
|
222.264.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
|
51.861.600
|
51.861.600
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211
|
15.419.584
|
15.419.584
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211
|
1.850.342.400
|
1.850.342.400
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin
|
4.283.220
|
4.283.220
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin
|
13.877.600
|
13.877.600
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus
|
38.974.104
|
38.974.104
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus
|
20.304.120
|
20.304.120
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Thuốc thử xét nghiệm Everolimus
|
162.580.000
|
162.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
|
10.279.712
|
10.279.712
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
|
1.054.705.200
|
1.054.705.200
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
|
6.366.940
|
6.366.940
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Thuốc thử xét nghiệm FSH
|
24.979.800
|
24.979.800
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
|
12.849.640
|
12.849.640
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Thuốc thử xét nghiệm FT4
|
1.611.333.000
|
1.611.333.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
|
76.403.280
|
76.403.280
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
|
10.279.712
|
10.279.712
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
|
848.080.000
|
848.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
|
15.419.568
|
15.419.568
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
|
117.482.400
|
117.482.400
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm insulin
|
10.279.712
|
10.279.712
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Thuốc thử xét nghiệm insulin
|
148.028.800
|
148.028.800
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 211 và NSE
|
30.276.240
|
30.276.240
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
|
6.424.820
|
6.424.820
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Thuốc thử xét nghiệm LH
|
24.979.800
|
24.979.800
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
|
15.419.584
|
15.419.584
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE
|
2.425.512
|
2.425.512
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Thuốc thử xét nghiệm NSE
|
680.005.200
|
680.005.200
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Bộ xét nghiệm procalcitonin (PCT)
|
3.996.756.000
|
3.996.756.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII
|
14.065.164
|
14.065.164
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKAII
|
1.180.779.000
|
1.180.779.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NTproBNP
|
11.113.216
|
11.113.216
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP
|
10.313.049.600
|
10.313.049.600
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP
|
34.584.060
|
34.584.060
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
|
80.818.800
|
80.818.800
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
|
10.279.712
|
10.279.712
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần
|
1.477.704.000
|
1.477.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
|
10.279.712
|
10.279.712
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
|
925.171.200
|
925.171.200
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá
|
104.148.800
|
104.148.800
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá
|
265.501.400
|
265.501.400
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá
|
177.000.800
|
177.000.800
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
|
1.215.162.000
|
1.215.162.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
|
41.120.416
|
41.120.416
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Thuốc thử xét nghiệm SCC
|
63.262.200
|
63.262.200
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimus
|
7.809.300
|
7.809.300
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Thuốc thử xét nghiệm Sirolimus
|
195.096.000
|
195.096.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm triiodothyronine toàn phần
|
10.279.712
|
10.279.712
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần
|
1.243.836.000
|
1.243.836.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus
|
250.837.200
|
250.837.200
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
|
11.156.100
|
11.156.100
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
|
7.709.784
|
7.709.784
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2
|
141.552.200
|
141.552.200
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin
|
10.769.248
|
10.769.248
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin
|
683.536.400
|
683.536.400
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần
|
52.074.400
|
52.074.400
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần
|
25.879.425
|
25.879.425
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần
|
34.952.560
|
34.952.560
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
|
10.279.692
|
10.279.692
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Thuốc thử xét nghiệm TSH
|
1.583.064.000
|
1.583.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
|
11.576.240
|
11.576.240
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
|
3.580.038.000
|
3.580.038.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
|
287.418.240
|
287.418.240
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
|
76.230.720
|
76.230.720
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2
|
6.424.820
|
6.424.820
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2
|
13.877.700
|
13.877.700
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G
|
1.297.864.800
|
1.297.864.800
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3
|
32.307.696
|
32.307.696
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)
|
104.148.800
|
104.148.800
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)
|
373.472.000
|
373.472.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)
|
187.241.200
|
187.241.200
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Dung dịch hiệu chuẩn, tham chiếu, làm ướt và túi chất thải
|
825.552.000
|
825.552.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Vật liệu kiểm tra cho máy phân tích có môđun AutoQC
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH
|
174.636.000
|
174.636.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Giấy in nhiệt
|
5.367.600
|
5.367.600
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Hoá chất chạy mẫu có Lactate
|
1.926.000.000
|
1.926.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Dung dịch kiểm chuẩn tự động
|
369.200.000
|
369.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Hoá chất rửa thải toàn bộ
|
436.800.000
|
436.800.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Năng lực tài chính là gì? Cách chứng minh năng lực tài chính trong đấu thầu
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
"Điều tốt đẹp nhất trên thế gian này không thể nhìn thấy hoặc thậm chí chạm vào – chúng phải được cảm nhận bằng trái tim. "
Helen Keller
Sự kiện ngoài nước: Ngày 19-4-1961, Mỹ đã cho đội quân đánh thuê đổ bộ lên bãi biển Hirông của Cuba. Dưới sự chỉ huy trực tiếp của tổng tư lệnh Phiđen Caxtơrô, quân và dân Cuba đã đánh tan bọn xâm lược trong 72 giờ, bắt sống 1.200 tù binh, bắn rơi 10 máy bay và bắn chìm 1 số tàu đổ bộ của Mỹ. Chiến thắng Hirông chứng tỏ Cuba đã tự bảo vệ được mình và sau chiến thắng lịch sử này, Cuba tuyên bố tiến lên chủ nghĩa xã hội.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Thống Nhất đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.